Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 10. Đại Giới Môn
Sân đá rộng hơn quảng trường chợ Wrenfold gấp ba lần, và vắng đến mức tiếng giày của bốn người vang lên như tiếng gõ cửa.
Người xác minh đi trước, chiếc túi vải thảm xách bên hông. Ba đứa trẻ đi sau, Thomas kéo chiếc va li da bò có bánh xe nhỏ kêu lạch cạch trên đá, chiếc túi vải đeo chéo, cuốn sổ bìa đen kẹp dưới nách. Hannah ôm giỏ mây trống. Adrian đeo chiếc túi vải bạt màu ô liu, nhẹ đến mức gần như không cảm thấy.
Những người gác áo xám đứng trên tường cao nhìn xuống, không động đậy. Adrian để ý thấy những người gác ấy không mang súng, cũng không mang gươm. Mỗi người chỉ cầm một cây gậy dài bằng gỗ sẫm màu, đầu gậy bọc đồng, và đứng theo cách của những người đã đứng ở đó rất lâu, không cần nhúc nhích mà vẫn thấy hết.
— Sao vắng thế ạ? Thomas hỏi khẽ.
— Vì các cháu là chuyến cuối, người xác minh nói. Học viên các gia đình có huyết mạch đã qua từ đầu tuần, theo lịch định sẵn. Hôm thứ Hai, sân này đông như ngày hội. Hôm nay chỉ còn những người thức tỉnh muộn, và vài người đi công vụ.
Tòa nhà đá xám có một cánh cửa lớn bằng gỗ sồi bịt sắt, mở toang. Bên trong là một gian sảnh dài, trần vòm cao, những ngọn đèn treo trên xích sắt tỏa ra thứ ánh sáng trắng hơi xanh, đều và lặng, không có khói, không lay động. Adrian nhìn lên những ngọn đèn ấy rất lâu. Bên trong chúng không có bấc, không có lửa, không có dây điện như những bóng đèn ở tiệm bánh bà Pell. Chỉ có một quả cầu thủy tinh, và ánh sáng nằm sẵn bên trong, như nước nằm trong bát.
— Ở Wrenfold thì những ngọn đèn này không sáng được, người xác minh nói, khi thấy Adrian ngửa cổ nhìn. Nhưng ở sát Giới Môn, năng lượng từ bên kia tràn sang, như hơi ấm tỏa ra từ cửa lò. Đi xa khỏi đây vài dặm là chúng tắt ngấm.
Dọc theo gian sảnh là những dãy rào bằng gỗ đánh vecni, chia thành những lối đi hẹp. Ở cuối mỗi lối là một quầy gỗ, có người ngồi sau quầy. Phía trên mỗi quầy có một tấm biển đồng khắc chữ: Giấy phép. Tương thích. Kiểm dịch. Hành lý.
Chỉ có hai lối đang mở. Ở một lối, một người đàn ông béo mặc áo choàng màu mận chín đang đứng chờ, bên cạnh là ba chiếc thùng gỗ đóng đinh, trên nắp có in những chữ Adrian không đọc được. Lối còn lại trống.
Người xác minh dẫn ba đứa trẻ vào lối trống.
Ở quầy đầu tiên, Giấy phép, có một người phụ nữ trẻ đeo kính, tóc búi chặt, ngồi sau một chồng sổ dày. Người xác minh đặt lên quầy ba tấm thẻ nhỏ bằng bìa cứng có con dấu ngọn tháp, cùng một xấp giấy gấp đôi. Người phụ nữ đeo kính lật xấp giấy, đọc nhanh, đối chiếu với cuốn sổ trước mặt, rồi ngẩng lên.
— Reed, Thomas. Kemp, Hannah. Vale, Adrian. Học viên khóa mới, Học viện Highcombe, người thức tỉnh không có huyết mạch ghi sổ. Người áp tải: văn phòng tuyển sinh, khu vực phía bắc. Đúng không?
— Đúng, người xác minh nói.
— Từng em một, lại đây.
Thomas là người đầu tiên. Người phụ nữ đeo kính đặt trước mặt Thomas một tấm sáp màu vàng nhạt, phẳng, cỡ bằng bàn tay, đặt trong một khung đồng.
— Ấn ngón cái tay phải vào đây. Ấn đều, giữ đến khi tôi bảo thôi.
Thomas ấn. Người phụ nữ đếm thầm đến năm, rồi gật đầu. Khi Thomas nhấc ngón tay lên, trên mặt sáp hằn rõ dấu vân tay, và trong một khoảnh khắc, những đường vân ấy sáng lên một màu lam nhạt, như những sợi chỉ bạc dưới ánh trăng. Rồi tắt. Người phụ nữ đeo kính lấy tấm sáp ra khỏi khung, đặt vào một ngăn kéo, rút ra một tấm giấy nhỏ in sẵn, viết tên Thomas vào, đóng một con dấu.
— Giấy phép nhập cảnh học viên, có hiệu lực mười hai tháng. Giữ cẩn thận, không được làm mất, không được cho ai mượn.
Đến lượt Hannah. Rồi đến lượt Adrian.
Tấm sáp lạnh và hơi dính dưới ngón cái. Adrian ấn xuống, đều tay, và nín thở. Nghĩ đến ngôi đền. Nghĩ đến cánh cửa không niêm phong. Nếu có thứ gì có thể nhìn thấy nó, có lẽ là ở đây, ở nơi mà người ta lấy dấu vân tay bằng sáp phát sáng.
Người phụ nữ đếm đến năm.
— Thôi.
Dấu vân tay của Adrian sáng lên màu lam nhạt, y hệt của Thomas, của Hannah. Rồi tắt. Người phụ nữ cất tấm sáp vào ngăn kéo, viết tên Adrian lên tấm giấy nhỏ, đóng dấu, đưa ra, và đã cúi xuống cuốn sổ trước khi Adrian kịp cầm lấy.
Adrian thở ra.
Quầy thứ hai, Tương thích, nằm ở giữa một khoảng sàn trống, nơi có một vòng tròn lớn khắc chìm vào nền đá, đường kính bằng chiều dài một người nằm. Vòng tròn có những rãnh nhỏ tỏa ra từ tâm như nan hoa bánh xe, và những ký hiệu khắc dọc theo mép, không giống chữ trên những cánh cửa trong ngôi đền, nhưng cũng không giống bất kỳ chữ nào ở Wrenfold. Đứng cạnh vòng tròn là một người đàn ông có bộ râu bạc cắt ngắn, mặc áo khoác vải bạt có nhiều túi, cầm trong tay một dụng cụ bằng đồng thau to cỡ chiếc đồng hồ để bàn, mặt kính có một cây kim và những vạch chia.
— Mỗi đứa vào giữa vòng, đứng yên, thở bình thường, người đàn ông râu bạc nói. Không đau. Không nóng. Chỉ hơi ù tai một chút. Kiểm tra xem người có chịu được áp lực bên kia không. Mười người thì chín người rưỡi chịu được. Nửa người còn lại thì phải chờ thêm vài tháng cho cơ thể quen. Không có gì đáng sợ.
Thomas đi trước. Đứng vào giữa vòng tròn, hai tay buông thẳng, cặp kính lấp lánh dưới ánh đèn xanh. Người đàn ông râu bạc xoay một núm nhỏ trên dụng cụ đồng thau. Những rãnh khắc dưới chân Thomas sáng lên từ ngoài vào trong, chậm rãi, như nước tràn vào những luống ruộng. Cây kim trên mặt kính nhích lên, nhích lên, rồi dừng ở một vạch nằm quá nửa.
— Đạt. Người đàn ông ghi vào một tấm phiếu. Thiên hướng lôi rõ, có cả kim. Tốt.
Thomas bước ra khỏi vòng tròn, mặt đỏ ửng, mắt sáng lên sau cặp kính.
Hannah. Cây kim nhích lên, dừng ở vạch quá nửa một chút. Người đàn ông nói đạt, nói thiên hướng phong, có lẽ cả mộc, ghi vào phiếu.
Rồi Adrian.
Bước vào vòng tròn. Đá dưới chân không lạnh như sàn sảnh, mà hơi ấm, như đá phơi nắng. Đứng giữa tâm, hai tay buông xuôi. Nhắm mắt lại, rồi vội mở ra, vì sợ nhắm mắt sẽ đi vào ngôi đền và người ta sẽ nhìn thấy.
Những rãnh khắc sáng lên từ ngoài vào trong. Tai ù đi, như khi lặn xuống đáy sông. Có một áp lực rất nhẹ ép lên khắp người, từ mọi phía, như khi người ta bước vào một căn phòng quá ấm.
Và ở bên trong, biển tối gợn lên.
Không phải một vòng sóng mảnh như ở bát đồng. Mà là một nhịp sóng dài, chậm, chạy từ chân trời này đến chân trời kia, nâng ngôi đền lên một chút rồi hạ xuống, như con thuyền khi tàu lớn chạy qua. Rồi lặng.
Adrian nhìn chằm chằm vào cây kim trên mặt kính đồng thau. Nó nhích lên, nhích lên, dừng ở vạch quá nửa. Gần như đúng chỗ của Thomas. Không rung. Không vượt khỏi mặt kính. Không làm gì lạ cả.
Người đàn ông râu bạc nheo mắt nhìn mặt kính một lúc. Gõ nhẹ vào nó bằng móng tay, như người ta gõ vào áp kế để xem kim có kẹt không. Kim không động đậy.
— Đạt, người đàn ông nói. Thiên hướng thủy. Có thể có ám, nhưng ám khó đọc ở đây, để bên kia đo lại. Huyết mạch mới thức tỉnh, ổn định. Bước ra.
Adrian bước ra khỏi vòng tròn. Hai đầu gối hơi run.
— Ổn chứ? Thomas thì thào.
— Ù tai.
— Tớ cũng thế.
Quầy thứ ba, Kiểm dịch, là một căn phòng nhỏ có tường lát gạch men trắng, mùi gì đó sắc và sạch như mùi xà phòng hắc ín pha với mùi lá bạc hà. Một người phụ nữ mặc áo blu trắng, tóc đỏ buộc gọn, cầm một tấm bảng kẹp giấy.
— Có ai ốm trong mười bốn ngày qua không? Ho, phát ban, tiêu chảy, nôn, sốt?
Cả ba đứa giơ tay.
— Sốt. Người phụ nữ tóc đỏ gật đầu, như đã đoán trước. Sốt thức tỉnh, phải không? Ba ngày, tay lạnh, mơ thấy cái gì đó. Không ho, không phát ban. Bây giờ còn sốt không?
Không đứa nào còn sốt.
Người phụ nữ tóc đỏ khám từng đứa một. Nhìn vào cổ họng bằng một chiếc que gỗ dẹt. Kéo mi mắt dưới xuống. Đặt hai ngón tay lên cổ tay, đếm. Áp mu bàn tay lên trán. Rồi bảo cả ba rửa tay, rửa mặt trong một chậu sứ đựng thứ nước trong vắt có mùi bạc hà sắc lạnh, cay xè cả mũi. Một người đàn ông trẻ đội mũ vải chải từng chiếc áo khoác bằng một cây bàn chải lông cứng, rũ bụi vào một chiếc khay kim loại, rồi soi chiếc khay dưới một ngọn đèn xanh.
— Đất Phàm Giới, người đàn ông trẻ giải thích, khi thấy Adrian nhìn. Có những hạt giống, những con bọ nhỏ, những mầm bệnh không sống được bên kia, hoặc sống quá tốt. Phải lọc.
Rồi đến hành lý.
Quầy thứ tư, Hành lý, có một chiếc cân bàn lớn bằng sắt, mặt cân to như mặt bàn ăn. Người ngồi sau quầy là một ông già lưng còng, đeo cặp kính lúp gắn trên một chiếc băng da quấn quanh đầu, tay đeo găng vải trắng. Trên quầy có một tấm bảng đen nhỏ ghi bằng phấn: Học viên: một va li hoặc một túi xách cầm tay, không quá hai mươi cân. Thực phẩm phải đóng kín. Không mang hạt giống, cây sống, động vật, đất, thuốc chưa khai báo.
Thomas đặt chiếc va li da bò lên cân. Rồi ngập ngừng, rồi đặt cả chiếc túi vải đeo chéo lên.
— Thưa ông, Thomas nói, giọng hơi run. Cái túi này có dây đeo. Có tính là túi xách cầm tay không ạ? Hay tính là thêm một kiện?
Ông già nhìn chiếc túi qua cặp kính lúp, nhìn chiếc va li, rồi nhìn kim cân.
— Túi đeo người thì tính là hành trang mang theo người, không tính là kiện, ông già nói. Tổng mười bảy cân rưỡi. Dưới hai mươi. Được.
Thomas thở ra một hơi dài đến mức Adrian tưởng Thomas sắp ngã. Rồi mở cuốn sổ bìa đen, ghi một dòng, và gạch chân hai lần.
Ông già mở va li của Thomas, nhìn qua, lấy ra hộp thiếc đựng bánh quy, xoay nó dưới cặp kính lúp, kiểm tra nắp đã kín chưa, rồi đặt lại. Gật đầu.
Hannah đặt chiếc giỏ mây trống lên cân. Ông già nhìn chiếc giỏ, nhìn Hannah, rồi nhìn người xác minh.
— Con bé chỉ có thế này thôi à?
— Hành lý của con bé gửi đi từ tuần trước, người xác minh nói. Theo xe hàng. Bà của con bé chuẩn bị chu đáo lắm.
Ông già gật đầu, nhặt một mẩu vụn bánh nhân táo trong giỏ ra bằng chiếc nhíp, bỏ vào một chiếc lọ thủy tinh, rồi đưa giỏ trả lại Hannah.
Đến lượt Adrian. Chiếc túi vải bạt màu ô liu đặt lên mặt cân rộng như mặt bàn ăn, trông nhỏ bé và dẹp lép đến buồn cười. Kim cân nhích lên một chút rồi dừng.
— Hai cân, ông già nói. Chưa đến hai cân. Mở ra.
Adrian mở dây túi. Ông già dùng hai ngón tay đeo găng trắng lấy ra từng thứ, đặt lên quầy, nhìn qua cặp kính lúp. Chiếc áo sơ mi cổ sờn. Chiếc quần vá hai gối. Hai đôi tất. Chiếc lược gãy ba răng. Cuốn vở xanh lơ, ông già lật qua vài trang, không đọc, rồi đặt xuống. Mẩu bút chì. Hộp thiếc kẹo bạc hà, ông già mở nắp, nhìn mười đồng penny, đóng lại.
Rồi chiếc hộp gỗ.
Ông già cầm nó lên, và lần đầu tiên từ khi Adrian bước vào gian sảnh, có một người ở nơi này tỏ ra ngạc nhiên. Ông xoay chiếc hộp trong hai bàn tay đeo găng, chậm rãi, đưa từng góc lên sát cặp kính lúp. Miết ngón tay lên những mộng gỗ đan vào nhau. Trượt nắp ra, trượt vào. Trượt ra lần nữa. Rồi nghiêng hộp dưới ánh đèn xanh, nhìn vào đáy, nhíu mày, gõ nhẹ vào đáy bằng một ngón tay.
Adrian nín thở.
Ông già ấn vào một góc. Tấm gỗ mỏng ở đáy bập bênh lên. Bên dưới, lá thư màu kem gấp làm ba, con dấu sáp xanh thẫm.
— Thư nhập học, ông già nói. Được. Rồi đặt tấm đáy xuống, ấn cho đến khi nghe tiếng cạch rất nhẹ. Không có mọt. Gỗ thông đã khô kỹ, đã chà nhẵn, không có nhựa. Được.
Nhưng không đặt chiếc hộp xuống ngay. Vẫn cầm nó, xoay nó dưới cặp kính lúp, nhìn vào hình con thuyền nhỏ khắc ở góc nắp.
— Mộng đuôi én, ông già lẩm bẩm. Mỗi góc bốn mộng, đều nhau đến từng sợi tóc. Không một chiếc đinh, không một giọt keo. Rãnh trượt khoét bằng tay, không phải bằng máy. Ngăn đáy có lẫy bập bênh. Ông già ngẩng lên, cặp kính lúp làm đôi mắt to ra gấp ba. Ai làm cái này?
Adrian nhìn chiếc hộp trong hai bàn tay đeo găng trắng.
— Em gái cháu, Adrian nói.
Câu ấy bật ra trước khi kịp nghĩ. Ở cô nhi viện, không ai gọi nhau là anh trai, em gái. Chỉ có tên. Adrian. Alice. Peter. Nell. Vậy mà ở đây, cách Wrenfold một ngày tàu chạy, trước một ông già lạ đeo kính lúp, Adrian lại nói ra như thể đã nói như thế cả đời.
— Bao nhiêu tuổi?
— Tám tuổi ạ.
Ông già nhìn Adrian thêm một lúc lâu. Rồi đặt chiếc hộp gỗ xuống quầy, nhẹ nhàng, như đặt một thứ dễ vỡ.
— Bảo con bé, ông già nói, rằng có một ông già ở trạm neo Greyfell đã làm nghề kiểm hàng bốn mươi năm, và đây là chiếc hộp tốt nhất mà ông ấy từng mở ra từ một chiếc túi vải bạt. Bảo con bé thế.
— Vâng ạ.
Adrian cất từng thứ vào túi. Chiếc hộp gỗ cuối cùng, đặt lên trên cùng.
Khi cả ba đứa đã qua bốn quầy, người xác minh đưa ba tấm giấy phép nhập cảnh cho một người gác áo xám đứng ở cuối gian sảnh. Người gác nhìn từng tấm, nhìn từng khuôn mặt, rồi đẩy mở một cánh cửa sắt.
Phía sau cánh cửa, đoàn tàu xanh sẫm ba toa đã chờ sẵn, đầu máy phì hơi. Nó đã đi vòng qua một đường ray khác trong lúc cả nhóm làm thủ tục, và giờ đỗ ở một sân ga ngắn ở phía sau tòa nhà đá xám, ngay trước mặt vách núi.
Và trong vách núi là Đại Giới Môn.
Khối kiến trúc trước mặt không giống một phép màu nhỏ được làm cho ai đó xem. Những đường khắc chạy dưới chân trụ có độ sâu khác nhau, bề mặt đá mang dấu sửa chữa của nhiều thế hệ, còn vầng sáng ở tâm cổng vẫn giữ đường viền ngay cả khi người đi qua che khuất nó. Adrian không biết nó hoạt động thế nào. Điều làm cậu choáng ngợp là nó đã hoạt động lâu đến mức người ta có thể lập thời khóa biểu cho một điều không thể xảy ra ở Wrenfold.
Adrian đã tưởng tượng nó là một cánh cửa. Một cánh cửa lớn, như những cánh cửa trong ngôi đền. Nhưng nó không phải là cửa. Nó là một vòm đá khổng lồ, cao gấp mười lần đầu máy, ăn sâu vào vách núi như miệng một đường hầm. Quanh vòm đá là những vòng đá xếp lồng vào nhau, vòng nọ trong vòng kia, mỗi vòng khắc kín những ký hiệu, và giữa các vòng là những ngọn đèn xanh đặt cách đều nhau như những hạt chuỗi. Bên trong vòm không phải là bóng tối của đường hầm. Mà là một thứ giống như mặt nước dựng đứng, trong suốt, gợn lăn tăn, phản chiếu ánh đèn xanh, và đằng sau nó, mờ mờ, là một thứ ánh sáng khác, ấm hơn, vàng hơn, như ánh hoàng hôn ở một nơi rất xa.
Adrian đưa mắt lần theo vết rãnh chạy vào chân cổng. Có những rãnh thẳng như được cắt bằng máy, những đoạn khác cong đến mức không thấy điểm bắt đầu; ở hai chỗ, đường cũ bị một miếng đá khác màu che ngang. Người đi qua không cần biết điều ấy, cũng như người đi tàu ở Wrenfold không cần biết loại thép làm đường ray. Nhưng cậu nghĩ tới những thế hệ phù thủy đầu tiên đứng trước một công trình chưa từng có, phải thử từng đường nối khi không ai bảo đảm sẽ có phía bên kia để trở về. Sự huy hoàng nằm ngay trước mặt; phía dưới nó là những thất bại đã được xây lấp đi.
Hai người gác áo xám đứng hai bên chân vòm. Một người thứ ba đứng trên một bục đá cao, cạnh một bảng điều khiển bằng đồng, theo dõi những vòng đá.
— Lên tàu, người xác minh nói khẽ. Ngồi xuống. Bám vào tay ghế. Lần đầu thì hơi khó chịu.
Đoàn tàu chuyển bánh, chậm hơn bao giờ hết, chậm như người đi bộ.
Qua ô cửa sổ, Adrian nhìn thấy mặt nước dựng đứng ấy đến gần, gần hơn, gần đến mức choán hết cả ô cửa sổ. Những vòng đá bắt đầu xoay, chầm chậm, ngược chiều nhau, những ngọn đèn xanh giữa chúng sáng rực lên. Thomas nắm chặt tay ghế đến trắng cả khớp ngón tay. Hannah nhắm tịt mắt.
Rồi đầu máy chạm vào mặt nước dựng đứng, và đi xuyên qua nó.
Không có tiếng động. Tiếng bánh xe, tiếng hơi nước, tiếng thở của Thomas bên cạnh, tất cả tắt ngấm trong một khoảnh khắc, như khi người ta chìm đầu xuống nước. Một luồng lạnh chạy dọc từ đỉnh đầu xuống gót chân. Rồi một luồng ấm. Tai ù lên, đau nhói, rồi bụp một tiếng, thông.
Và một thứ gì đó được nhấc ra khỏi Adrian.
Adrian không biết gọi nó là gì. Suốt mười hai năm, nó đã ở đó, đè lên mọi thứ, nặng và đều đến mức không ai cảm thấy, giống như không ai cảm thấy sức nặng của không khí. Bây giờ nó được nhấc ra, đột ngột, và Adrian thở hắt ra như người vừa đặt xuống một xô nước đã xách quá lâu.
Lửa bị úp dưới nắp nồi. Người xác minh đã nói thế. Bây giờ chiếc nắp đã được nhấc lên.
Ở bên trong, biển tối dâng lên một nhịp sóng lớn, rộng, sâu, chạy từ chân trời này đến chân trời kia. Ngôi đền đứng giữa biển, không nhúc nhích, sóng vỗ vào những bậc đá dưới cùng rồi rút xuống. Rồi biển lặng dần, lặng dần, cho đến khi trở lại phẳng lì như mặt kính. Ngôi đền vẫn ở đó. Những cánh cửa niêm phong vẫn ở đó. Cánh cửa không niêm phong vẫn tối, vẫn câm. Không có gì thay đổi trong ngôi đền.
Nhưng biển thì đã khác. Adrian cảm thấy nó rõ hơn, gần hơn, như một căn phòng đã được thắp thêm một ngọn đèn.
Adrian mở mắt, nhìn xuống bàn tay phải đang đặt trên bậu cửa sổ.
Trên mặt kính, ngay cạnh những ngón tay, có một lớp hơi nước mỏng đọng lại thành những giọt nhỏ li ti. Chỉ ở chỗ ấy. Phần còn lại của ô cửa sổ khô ráo. Adrian rụt tay lại, giấu vào lòng. Những giọt nước nhỏ chảy xuống thành một vệt mảnh, rồi khô dần.
Bên cạnh, Thomas đang lấy tay xoa tóc. Tóc Thomas dựng đứng lên, từng sợi, như khi người ta chà một thanh hổ phách vào len.
— Tớ nghe thấy tiếng sấm, Thomas thì thào. Rất nhỏ. Ở trong tai.
Ngoài cửa sổ, đoàn tàu đã ra khỏi vòm đá, và đang chạy trong một thung lũng khác.
Không phải thung lũng đá xám dựng đứng. Thung lũng này rộng, thoải, cỏ mọc dày một màu xanh đậm như mùa hè dù đang là mùa thu. Trời đã chạng vạng, nhưng không phải chạng vạng xám đục của Wrenfold. Bầu trời có màu xanh sâu thẳm, trong vắt, ở phía tây còn sót lại một dải vàng cam rực rỡ, và những ngôi sao đầu tiên đã hiện ra, sáng đến mức như được đánh bóng. Không khí lọt vào qua khe cửa sổ có một mùi khác, ngọt hơn, ẩm hơn, như mùi đất sau cơn mưa đầu mùa.
Dọc theo đường ray, cứ cách vài trăm bước lại có một cột đá thấp, trên đỉnh là một quả cầu sáng xanh như những ngọn đèn trong gian sảnh. Một đoàn tàu khác chạy ngược chiều qua, dài và nhanh, các cửa sổ sáng một thứ ánh sáng vàng ấm, và Adrian không nghe thấy tiếng đầu máy của nó. Không có khói, không có hơi nước. Chỉ có tiếng gió rít khi nó lướt qua.
— Nó không có đầu máy hơi nước, Thomas nói, ép mặt vào kính. Nó chạy bằng cái gì?
— Bằng thứ các cháu sẽ học, người xác minh nói. Lần đầu tiên trong cả ngày, giọng người phụ nữ ấy có vẻ gì đó giống như vui. Chào mừng đến Linh Giới.
Đoàn tàu chạy thêm hơn hai giờ trong bóng tối dày dần. Hannah ngủ thiếp đi, đầu tựa vào vai Adrian. Thomas không ngủ, cứ một lúc lại mở cuốn sổ bìa đen ra ghi một dòng dưới ánh đèn trong khoang, thứ đèn mà giờ đây Adrian mới để ý cũng là một quả cầu thủy tinh không có lửa.
Adrian cũng không ngủ. Không dám nhắm mắt lâu. Mỗi lần nhắm mắt, biển tối lại hiện ra rõ hơn bao giờ hết, gần đến mức như có thể chạm vào. Và mỗi lần mở mắt ra, Adrian lại nhìn xuống bàn tay mình, tìm những giọt nước.
Gần chín giờ đêm, đoàn tàu bắt đầu leo dốc.
Ngoài cửa sổ hiện ra những ánh đèn. Lác đác lúc đầu, rồi dày lên, rồi thành từng chùm, từng dải, leo dần lên một ngọn đồi cao như những bậc thang ánh sáng. Một thị trấn dựng trên sườn đồi dốc, những mái nhà chồng lên nhau, những con phố uốn lượn như những sợi chỉ vàng. Trên những con phố ấy, những ngọn đèn đường không phải là đèn khí. Chúng là những quả cầu sáng trắng, treo trên những cột sắt uốn cong, tỏa ra thứ ánh sáng mát và trong. Có những chiếc xe chạy trên phố, hình dáng giống xe hơi, nhưng không có tiếng động cơ, không có khói.
Và trên đỉnh đồi, cao hơn mọi mái nhà, cao hơn mọi ánh đèn, là một quần thể những tòa tháp bằng đá, những ô cửa sổ sáng vàng xếp thành từng hàng như những hàng chữ trên một trang sách lớn, và ở giữa, cao nhất, một ngọn tháp nhọn in bóng lên bầu trời đầy sao.
— Stonebarrow, người xác minh nói. Và trên kia là Highcombe.
Đoàn tàu chậm lại, chậm lại, rồi dừng ở một sân ga nhỏ lát đá, có mái che bằng kính và sắt uốn, đèn sáng trắng.
Trên sân ga, một người phụ nữ nhỏ nhắn đứng chờ, mái tóc nâu sẫm điểm vài sợi bạc búi thấp sau gáy, khoác một chiếc áo choàng dài màu xanh rêu, tay cầm một ngọn đèn lồng nhỏ, dù ở đây không cần đến đèn lồng.
Thấy đoàn tàu dừng, người phụ nữ giơ ngọn đèn lồng lên cao, và vẫy.
Adrian đứng dậy, đeo chiếc túi vải bạt lên vai. Hai chân mỏi nhừ, mắt cay xè, bụng đói, lòng nặng trĩu một nỗi áy náy không biết đặt vào đâu.
Vậy mà chưa bao giờ trong đời thấy tỉnh táo đến thế.