Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 17. Bóng ném
Sáng thứ Bảy đầu tiên của tháng Mười Một, Rowan Bell gõ cửa phòng ba mươi hai lúc bảy giờ kém mười lăm, ba tiếng nhanh, một tiếng chậm, rồi không đợi ai trả lời mà mở cửa bước vào.
— Dậy, Rowan nói. Dậy, dậy, dậy. Hôm nay là ngày lịch sử.
Thomas đã dậy từ trước, đang ngồi ở mép giường buộc dây giày, chiếc đồng hồ thép đeo sẵn trên cổ tay. Adrian cũng đã dậy, dù chỉ mới mở mắt. Thói quen thức trước năm giờ rưỡi ở Wrenfold vẫn chưa bỏ được, nhưng mấy tuần ở Highcombe đã dạy Adrian một điều xa xỉ: sáng thứ Bảy, có thể nằm thêm, nhìn trần nhà, không làm gì cả.
— Trận khai mạc bắt đầu lúc mười giờ, Thomas nói, không ngẩng lên. Bây giờ mới bảy giờ kém mười lăm.
— Chính xác. Rowan ngồi phịch xuống chiếc ghế cạnh bàn học. Nghĩa là chúng ta còn ba tiếng mười lăm phút để ăn sáng, đi bộ ra sân, chọn chỗ ngồi tốt nhất trên khán đài phía đông trước khi bọn năm hai chiếm hết, và để tớ giải thích cho hai cậu luật chơi. Rowan nhìn Adrian. Cậu chưa bao giờ xem bóng ném, đúng không?
— Chưa bao giờ.
— Thế thì cần cả ba tiếng.
Rowan đã không nói quá. Suốt bữa sáng, suốt quãng đường đi bộ qua sân cỏ lớn, qua hồ, qua những cánh đồng phía đông trường nơi sương còn đọng trắng trên cỏ, Rowan giải thích. Bằng tay, bằng những mẩu bánh mì xếp trên bàn ăn, rồi bằng sỏi trên lối đi.
Không Trung Bóng Ném, theo lời Rowan, là môn thể thao vĩ đại nhất mà loài người từng nghĩ ra. Mỗi đội bảy người, cưỡi chổi. Bốn người chuyền bóng, hai người chặn, một người giữ khung. Mỗi đầu sân có một khung đích, một chiếc vòng đồng lớn rộng hơn hai sải tay, lơ lửng trên cao, không có cột đỡ. Quả bóng bằng da, to cỡ một quả dưa, nặng hơn vẻ ngoài của nó. Ném bóng xuyên qua khung đích đối phương thì được mười điểm. Hai người chặn được phép lao vào người cầm bóng, nhưng chỉ được chạm vào cán chổi, không được chạm vào người. Người giữ khung không được bay xa khung quá mười sải.
Trên sân, đường bay của quả bóng phụ thuộc vào lực ném, góc tay, nền đất ướt và cả cơn gió lùa qua hàng cây. Adrian quen nhìn các điều kiện ấy như một bài toán. Nhưng khi tiếng hò reo nổi lên từ một góc khán đài, cậu nhận ra chẳng công thức nào nói hết được vì sao một đường chuyền đúng lúc lại khiến những người đứng cách nhau rất xa cùng bật dậy.
Sân bóng ném của Highcombe nằm trong một thung lũng nông phía đông trường, nơi những ngọn đồi thoải dốc xuống thành một lòng chảo rộng như bị ai đó ấn ngón tay cái vào đất. Hai bên lòng chảo, những dãy khán đài gỗ sơn xanh đen và bạc dựng thành bậc, có mái che bằng vải bạt căng trên khung sắt. Ở giữa, mặt sân là cỏ, cắt ngắn, đánh dấu những đường kẻ trắng. Và ở hai đầu sân, lơ lửng giữa không trung, cao hơn cả mái khán đài, là hai chiếc vòng đồng khổng lồ, lấp lánh trong nắng sớm, đứng yên như được treo bằng sợi chỉ vô hình.
Adrian đứng ở chân khán đài phía đông, ngửa cổ lên nhìn, và quên mất phải đi tiếp.
Có những người đang bay.
Năm, sáu cầu thủ hai đội đang khởi động. Không phải bay như chim, không vỗ cánh, không lượn. Mà như những chiếc thuyền nhỏ trên một mặt nước vô hình, ngồi trên những cây chổi dài, nghiêng người vào những đường cong rộng, lên cao rồi xuống thấp, áo choàng phần phật phía sau. Một người cầm quả bóng da ném qua nửa sân cho một người khác, và người kia bắt gọn bằng một tay, không chậm lại chút nào.
— Đó, Rowan nói khẽ bên cạnh, giọng bỗng nhiên không còn là giọng bình luận viên nữa. Đó là lý do.
Ba đứa chọn được ba chỗ ở hàng thứ năm khán đài phía đông, ngay giữa sân. Đến chín giờ rưỡi, khán đài đã gần kín. Học viên mọi khóa, trong khăn quàng xanh đen và bạc, hoặc trong những chiếc khăn sọc màu khác của những nhà ký túc khác. Ở hàng ghế giảng viên có mái che, Clara West, khăn quàng xanh rêu, đang rót trà từ một chiếc bình giữ nhiệt ra một chiếc cốc nhỏ.
Trận khai mạc giải các khóa dưới năm nay là đội năm bốn Khu Sồi gặp đội năm bốn Khu Thông, hai khu ký túc của các khóa trên. Hai đội bay ra từ hai đầu sân lúc mười giờ đúng, áo chẽn xanh đen và áo chẽn nâu đỏ, thành hai hàng chữ V như đàn ngỗng di cư, rồi tản ra. Một tiếng còi dài. Trọng tài, một người đàn ông râu quai nón đeo kính bảo hộ, tung quả bóng da lên giữa không trung. Và trận đấu bắt đầu.
Adrian chưa bao giờ thấy cái gì nhanh đến thế.
Quả bóng không bao giờ ở yên. Từ tay người này sang tay người kia, xuyên qua những khoảng trống nhỏ đến mức Adrian không hiểu làm sao người ta thấy được. Những người chặn lao xuống như chim cắt, gõ vào cán chổi của người cầm bóng, và quả bóng tuột khỏi tay.
Trên một chiếc bục gỗ cao ở giữa khán đài phía tây, một học viên năm trên đứng trước một chiếc loa đồng hình hoa loa kèn, bình luận. Giọng vang khắp sân, rõ ràng, có chút gì đó buồn ngủ.
— Đội Khu Sồi đang cầm bóng... chuyền cho Pemberton... Pemberton chuyền lại... bị chặn... bóng sang Khu Thông...
— Trời ơi, Rowan rên lên, đủ to để ba hàng ghế xung quanh nghe thấy. Pemberton không chuyền lại. Pemberton giả chuyền, rồi lật người dưới cán chổi để tránh người chặn, rồi bị chặn vì người chặn thứ hai đã đoán trước. Đó là một pha đọc trận đỉnh cao của Khu Thông. Sao không ai nói ra?
— Thì cậu nói đi, Thomas bảo.
Rowan không đợi được bảo lần thứ hai.
Suốt phần còn lại của trận đấu, Rowan bình luận. Không qua loa đồng, chỉ bằng giọng của chính mình, đủ to cho hàng ghế thứ năm và thứ sáu, rồi dần dần cho cả hàng thứ tư và thứ bảy. Người giữ khung Khu Thông là một bức tường thành có cánh. Người chặn Khu Sồi bay như một con ong bị chọc giận. Pha ghi điểm thứ ba của Khu Sồi là bài thơ viết bằng ba đường chuyền. Đến giữa hiệp hai, có mấy học viên năm hai ở hàng trên cúi xuống, hỏi Rowan tên gì. Đến cuối trận, khi Khu Sồi thắng sáu mươi điểm so với bốn mươi, có người vỗ tay, không phải cho đội thắng, mà cho Rowan.
Rowan đỏ mặt đến tận chân tóc, đỏ đến mức những đốm tàn nhang gần như biến mất.
— Tớ không cố ý, Rowan nói, ngồi sụp xuống ghế. Tớ chỉ không chịu được khi thấy một trận đấu hay mà không ai kể nó cho hay.
Adrian nhìn Rowan, và lần đầu tiên hiểu rằng điều mà Rowan muốn không phải là bóng ném. Là kể chuyện. Bóng ném chỉ là câu chuyện hay nhất mà Rowan biết.
Sau trận đấu, khi khán đài bắt đầu thưa dần, một giọng phụ nữ vang lên qua chiếc loa đồng hình hoa loa kèn.
— Học viên năm nhất muốn thử chổi, xin mời xuống bãi tập phía nam. Chổi tập có sẵn. Không cần kinh nghiệm. Không cần đăng ký. Cần đi giày.
Rowan đứng bật dậy.
— Không, Thomas nói.
— Có, Rowan nói.
— Tớ chưa bao giờ ngồi trên chổi.
— Chính vì thế. Rowan túm lấy cánh tay Thomas bằng một tay, cánh tay Adrian bằng tay kia. Không cần kinh nghiệm. Cô ấy vừa nói thế. Cả trường đều nghe thấy.
— Cậu thì sao? Adrian hỏi. Cậu bay được à?
— Tớ bay được, Rowan nói, kéo cả hai xuống những bậc khán đài. Theo một nghĩa nào đó. Bà tớ có một cây chổi cũ ở vườn sau, và tớ đã bay quanh cây táo không biết bao nhiêu lần. Rowan ngừng lại. Và cây táo thắng mấy lần.
Bãi tập phía nam là một khoảng đất bằng, nằm khuất sau khán đài phía tây. Không có cỏ. Mặt đất phủ một lớp cát vàng dày, mịn như cát bờ biển. Ở những chỗ cát mỏng hơn, người ta căng những tấm lưới bằng sợi xám thấp sát mặt đất, chỉ cao hơn mặt cát chừng một gang tay. Một hàng chổi dựng nghiêng vào một giá gỗ dài: những cây chổi ngắn hơn chổi thi đấu, cán dày hơn, bện bằng một thứ cành màu sáng, ở chỗ người ngồi có quấn một lớp da mềm.
Đứng cạnh giá chổi là người phụ nữ vừa nói qua loa. Thấp, chắc, tóc vàng hoe cắt ngắn ngang cằm, mặc chiếc quần dài bằng vải dày và đôi ủng da cao cổ, một chiếc còi bằng đồng treo trên cổ.
— Ta là cô Hart, người phụ nữ nói, khi khoảng ba mươi học viên năm nhất đã tụ lại thành một nhóm lộn xộn trước giá chổi. Ta dạy bay cho các khóa dưới, và ta huấn luyện các đội ký túc. Hôm nay không phải là thi tuyển. Không ai bị loại. Không ai được chọn. Hôm nay chỉ là để các em biết mình có thích ngồi trên chổi hay không.
Cô Hart cầm một cây chổi tập lên, giơ cao.
— Đây là chổi tập. Có trận giới hạn độ cao khắc ở cán. Không bay cao hơn một mét được, dù các em có muốn hay không. Không bay nhanh hơn người chạy bộ được. Nếu các em ngã, các em ngã xuống cát. Nếu ngã chỗ cát mỏng, có lưới. Cô Hart đặt cây chổi xuống. Các em sẽ ngã. Ai cũng ngã. Ta đã ngã nhiều hơn tất cả các em cộng lại. Không có gì đáng xấu hổ về chuyện ngã. Chỉ có chuyện không đứng dậy.
Trong nhóm năm nhất, Adrian nhận ra nhiều khuôn mặt. Hannah Kemp, đứng hơi tách ra ở rìa, hai bím tóc đen buộc gọn, đôi mắt chăm chú nhìn những cây chổi như nhìn một con vật lạ. Eleanor Finch, đã xắn tay áo lên. Julian Mercer, đứng cạnh hai học viên nam Nhà Tây, mỉm cười với Adrian từ xa. Và mấy học viên trong nhóm bên trái, những người lớn lên với chổi, đứng thoải mái, có vẻ hơi chán, như người lớn đi xem trẻ con chơi đồ chơi.
Không có Evelyn. Không có Lucian. Adrian nhận ra mình đã nhìn quanh để tìm hai người ấy, và không biết vì sao lại thấy nhẹ nhõm.
Cô Hart dạy cách cầm chổi trước. Hai tay, tay thuận ở trước. Ngồi lên chỗ quấn da, không ngồi quá sau. Hai chân kẹp nhẹ vào cán, không kẹp chặt. Nghiêng người về phía trước để đi tới. Ngả người ra sau để dừng. Và một điều mà cô Hart nhắc đi nhắc lại ba lần: chổi không đọc tay, chổi đọc ý. Không phải ý mạnh, mà ý rõ. Người nào ra lệnh cho chổi bằng sức, chổi sẽ hất người ấy xuống.
— Ý rõ, Thomas lẩm bẩm. Ý rõ là gì?
— Là biết mình muốn đi đâu, Rowan đáp, đã cầm sẵn một cây chổi, vẻ mặt sáng rực. Không phải muốn đi, mà biết đi đâu.
Từng nhóm năm người được gọi ra bãi cát. Nhóm đầu tiên toàn là học viên đã bay từ nhỏ, nhấc chổi lên khỏi mặt cát nhẹ như nhấc một cái lông chim, lượn một vòng quanh bãi tập. Nhóm thứ hai thì khác. Một học viên nữ nhấc lên được rồi rơi ngay xuống. Một học viên nam nghiêng người quá mạnh, cây chổi chồm lên như con ngựa bất kham rồi đổ nghiêng, hất người cưỡi lăn ba vòng trên cát. Cát văng tung tóe. Có tiếng cười. Cô Hart thổi còi, không gắt, chỉ ngắn. Tiếng cười tắt.
Nhóm thứ ba có Hannah Kemp.
Và Hannah Kemp bay.
Không phải bay giỏi như nhóm đầu tiên. Không lượn vòng, không ung dung. Hannah ngồi trên chổi, hai tay nắm chặt, hai bím tóc đen hơi bay ra phía sau, và cây chổi nhấc lên khỏi cát, đứng yên ở độ cao một mét, không chao, không rung. Rồi Hannah nghiêng người, rất nhẹ, và cây chổi đi tới. Thẳng. Êm. Như một chiếc thuyền buồm nhỏ bắt được gió. Đi hết chiều dài bãi tập, quay lại, đi về.
Khi cây chổi hạ xuống cát, cô Hart không nói gì trong một lúc. Rồi hỏi tên. Rồi viết gì đó vào một cuốn sổ nhỏ.
Hannah đi về chỗ nhóm đứng, mặt đỏ bừng, nhìn xuống chân.
— Cậu bay được, Eleanor nói, kinh ngạc.
— Có gió, Hannah nói, rất khẽ. Tớ chỉ đi theo gió thôi. Ở Saltby lúc nào cũng có gió.
Adrian nhớ ra rằng phiếu đo của Hannah ghi phong. Nhớ ra rằng Hannah là người ít nói nhất năm nhất. Và nhìn Hannah đứng đó, đỏ mặt, cúi đầu, đôi tay vẫn còn nắm lại như vẫn đang cầm cán chổi, Adrian nghĩ rằng có những người chỉ hiện ra rõ ràng khi đứng đúng chỗ của mình.
Nhóm thứ tư có Rowan, Thomas, Adrian, Julian và Eleanor.
Rowan nhấc lên được ngay lần đầu, bay hơi chao, hơi nghiêng về bên trái, nhưng bay. Đi được nửa bãi thì cây chổi bắt đầu xoay chậm như kim đồng hồ, và Rowan, thay vì cố sửa, bắt đầu tự bình luận bằng giọng đua ngựa: và đây, Bell đang thực hiện một pha xoay người lịch sử, một pha xoay người mà chưa ai từng thấy, một pha xoay người mà chính Bell cũng không biết sẽ kết thúc ở đâu. Rồi rơi xuống cát. Nhưng rơi bằng hai chân.
Julian bay gọn gàng, như người đã được dạy đúng cách từ sớm. Eleanor nhấc lên được ở lần thứ hai, chậm, cẩn thận.
Thomas đứng trên cát, nhìn cây chổi như nhìn một cỗ máy không có bản vẽ. Rồi Thomas làm một điều mà không ai khác làm: đếm. Adrian nghe thấy Thomas đếm thành tiếng, rất khẽ. Một, ngồi. Hai, chân. Ba, tay. Bốn, nhìn điểm đến. Năm, nghiêng. Và cây chổi nhấc lên. Rung, chao, như một chiếc bàn ba chân trên sàn không phẳng. Nhưng nhấc lên. Thomas đi được mười bước. Rồi hai mươi bước. Rồi đặt chổi xuống, rất chậm, có chủ ý, giữa bãi cát, và bước xuống, mặt tái đi nhưng đôi mắt sáng rỡ sau cặp kính.
— Nó có quy trình, Thomas nói, lúc quay về, giọng run run. Như máy in. Chỉ là quy trình ở trong đầu.
Đến lượt Adrian.
Cây chổi tập nhẹ hơn Adrian tưởng, có mùi như rơm mới. Adrian ngồi lên, như cô Hart dạy. Hai tay, tay phải ở trước. Hai chân kẹp nhẹ.
Ý rõ.
Biết mình muốn đi đâu.
Adrian nhìn về phía cuối bãi tập, nơi cô Hart đứng, và nghĩ: đến đó.
Và, đúng khoảnh khắc ấy, Adrian cảm thấy biển trong tinh thần hải khẽ dâng lên. Không nhiều. Chỉ là một con sóng nhỏ, như mỗi lần Adrian tập trung, như ở phòng đo của Tiến sĩ Shaw, như ở chiếc đĩa nước trong tiết Nguyên tố đầu tiên. Và cùng với con sóng nhỏ ấy, một điều khác nữa. Một ý nghĩ rất nhanh, rất nóng, lướt qua trước khi Adrian kịp ngăn lại.
Phải làm được. Hannah làm được. Thomas làm được. Không được là người duy nhất ngã. Không được để nhóm bên trái nhìn.
Ý mạnh. Không phải ý rõ.
Cây chổi chồm lên.
Không phải nhấc lên, mà chồm lên, đầu chổi hất ngược, như một con ngựa bị quất roi. Adrian cảm thấy cán chổi giật mạnh trong tay, cảm thấy mình bị hất về phía sau, rồi cây chổi, như đã đạt đến giới hạn một mét của nó và va vào một bức trần vô hình, chúi đầu xuống. Thế giới lộn ngược. Bầu trời ở dưới chân, cát ở trên đầu. Rồi không còn ở trên đầu nữa.
Adrian ngã úp mặt xuống cát.
Hoàn toàn úp mặt. Mũi, miệng, trán, cả hai má. Cát chui vào mũi, vào miệng, vào cổ áo, vào tai. Cây chổi rơi đánh bịch xuống cát bên cạnh, nằm im, như một con vật vừa làm xong việc của nó và chẳng thấy có lỗi gì.
Im lặng.
Rồi có tiếng cười. Không phải một người. Nhiều người. Từ nhóm bên trái, những người lớn lên với chổi, tiếng cười to, rõ ràng, không ác ý lắm nhưng cũng chẳng có gì tử tế. Và từ đâu đó, một giọng nói: úp mặt luôn, như cái xẻng xúc than.
Adrian nằm đó, mặt vùi trong cát, một giây. Hai giây.
Cái nóng quen thuộc đã sẵn sàng bò lên. Lần ở đại sảnh. Lần ở thư viện, mới mười ngày trước. Mỗi lần đều như thế: nóng ran, cúi đầu, đi thật nhanh.
Nhưng lần này, nằm úp mặt trong cát, miệng đầy cát, Adrian nghĩ đến một điều khác.
Nghĩ đến Peter, năm tám tuổi, trèo lên mái nhà kho củi để lấy quả bóng vải mà Sam ném lên, rồi trượt chân, rơi xuống đúng đống tro bếp mà Adrian vừa đổ ra buổi sáng. Peter đứng dậy, từ đầu đến chân xám ngắt như một bức tượng, chỉ có hai con mắt là còn màu. Và cả cô nhi viện đã cười. Cả Margaret. Margaret, người không bao giờ cười to, đã đứng ở cửa bếp, tay chống vào khung cửa, cười đến chảy nước mắt. Và Peter, thay vì khóc, đã giơ hai tay lên, xoay một vòng, cúi chào. Rồi cả bọn trẻ cười đến mức Joe ngã ngồi xuống sân.
Adrian chống tay ngồi dậy.
Phun cát ra khỏi miệng. Lau cát khỏi mắt bằng mu bàn tay, và chỉ làm cho cát vào mắt nhiều hơn. Rồi nhìn xuống chính mình: chiếc áo khoác len xanh đen phủ một lớp cát vàng từ cổ đến bụng, như vừa được rắc bột mì.
Và Adrian cười.
Không phải tiếng cười gượng, cười để che. Mà cười thật. Vì nó buồn cười thật. Vì cây chổi chồm lên đúng như cô Hart đã nói nó sẽ chồm lên. Vì cái xẻng xúc than là một so sánh rất đúng. Vì Adrian đã xúc than ở Wrenfold suốt sáu năm và chưa bao giờ nghĩ rằng một ngày nào đó chính mình sẽ là cái xẻng.
Tiếng cười của nhóm bên trái ngưng lại, có vẻ bối rối. Rồi Rowan, đứng ở rìa bãi cát, bắt đầu cười theo. Rồi Thomas. Rồi Eleanor, một tay che miệng. Tiếng cười đã khác hẳn đi. Không còn là cười vào ai đó. Mà là cười cùng.
Cô Hart đi đến, đứng nhìn xuống Adrian, hai tay khoanh trước ngực.
— Ý mạnh, cô Hart nói. Không phải câu hỏi.
— Vâng ạ, Adrian nói, vẫn còn cười, vẫn còn phun cát. Em biết rồi. Ngay lúc đó em biết. Nhưng không kịp.
— Ai cũng không kịp, lần đầu, cô Hart nói. Thử lại không?
Adrian nhìn cây chổi tập đang nằm im trên cát.
— Có ạ.
Lần thứ hai, Adrian không nhìn về phía nhóm bên trái. Không nghĩ đến Hannah, đến Thomas. Chỉ nhìn cô Hart, đứng ở cuối bãi tập, và nghĩ: đến đó. Rồi không nghĩ gì thêm. Để cho con sóng nhỏ trong tinh thần hải dâng lên rồi lặng xuống mà không đẩy nó.
Cây chổi nhấc lên. Không êm như của Hannah, không thẳng như của Julian. Lắc lư, chao đảo, nghiêng hẳn về bên phải. Đi được chừng mười lăm bước thì chúi xuống, và Adrian lại ngã. Lần này ngã nghiêng, xuống một tấm lưới xám, nảy lên một chút, rồi lăn ra cát.
Nhưng ngã nghiêng. Không phải úp mặt.
Adrian đứng dậy, phủi cát, và nghe thấy Rowan ở rìa bãi tập bình luận to, bằng giọng đua ngựa: và Vale đã cải thiện kỹ thuật ngã một cách đáng kinh ngạc, thưa quý vị, từ úp mặt sang nằm nghiêng, đó là một tiến bộ một trăm tám mươi độ chỉ trong vòng ba phút.
— Chín mươi độ, Thomas sửa. Úp mặt sang nằm nghiêng là chín mươi độ.
— Thomas Reed, người kiểm chứng số liệu của chương trình, Rowan nói, không ngừng lại. Chín mươi độ, thưa quý vị. Vẫn là một kỷ lục.
Ở cuối buổi tập, khi cô Hart đã ghi xong tên những người muốn quay lại tập vào chiều thứ Tư hằng tuần, Hannah ghi tên, Julian ghi tên, Eleanor ghi tên. Rowan ghi tên, với một nét chữ ký to đến mức chiếm hai dòng. Thomas ngập ngừng, rồi cũng ghi. Adrian đứng nhìn cuốn sổ nhỏ trong tay cô Hart một lúc lâu.
Không thích bay. Biết điều đó. Cảm giác cây chổi chồm lên dưới người, cảm giác mặt đất xa dần dù chỉ một mét, không phải là thứ Adrian muốn có thêm. Nhưng thích cái khác. Thích tiếng cười lúc nằm trên cát. Thích giọng Rowan và giọng Thomas cãi nhau về chín mươi độ hay một trăm tám mươi.
Adrian ghi tên.
Tối hôm ấy, trong phòng sinh hoạt chung của Nhà Đông, Rowan ngồi ở chiếc bàn gỗ cạnh lò sưởi, viết. Rất nhanh, gạch xóa, viết lại, cắn đầu bút. Thomas và Adrian ngồi đối diện, Thomas đọc lại ghi chép về tay cầm chổi, Adrian viết lá thư thứ tư cho Margaret, mới được nửa trang.
Một lúc sau, Rowan ngẩng lên.
— Bảng tin năm nhất ở tiền sảnh, Rowan nói. Mỗi tuần, ai muốn dán gì lên cũng được, miễn là ký tên. Tớ muốn dán một bài về buổi thử chổi. Rowan ngừng lại, có vẻ hơi lúng túng, điều rất hiếm thấy ở Rowan. Trong bài có cậu ngã úp mặt. Tớ viết được không?
Adrian đặt bút xuống.
Không ai từng hỏi Adrian như thế. Chuyện ở thư viện đã đi ba tầng trước khi Adrian kịp về đến phòng. Rowan là người đầu tiên hỏi.
— Cho tớ đọc trước, Adrian nói.
Rowan đẩy tờ giấy qua bàn.
Bài viết có tên Buổi thử chổi năm nhất, hay là: cát có vị gì. Ngắn, chừng ba trăm chữ, nét chữ nghiêng và dồn dập như giọng Rowan. Kể về trận khai mạc trong hai câu, về cô Hart trong một câu, về Hannah Kemp trong cả một đoạn, gọi Hannah là phát hiện lớn nhất của buổi chiều, người bay như thể gió là bạn cũ. Về Thomas Reed, người đã phát minh ra phương pháp bay bằng cách đếm. Và về Adrian Vale, người đã chứng minh cho cả năm nhất rằng cát ở bãi tập phía nam có vị mặn, rằng ý mạnh không phải là ý rõ, và rằng cách tốt nhất để đứng dậy sau khi ngã úp mặt là cười trước khi người khác cười xong.
Ở đoạn về Adrian, có một câu: Vale ngã ba lần trước khi bay được mười lăm bước.
Adrian đọc hai lần.
— Tớ ngã hai lần, Adrian nói. Không phải ba. Lần thứ hai là ngã vào lưới rồi lăn ra. Vẫn là một lần.
Rowan cầm tờ giấy lại, nhìn vào câu ấy.
— Cậu chắc không?
— Chắc. Thomas đứng ngay đó. Hỏi Thomas.
— Hai lần, Thomas nói, không ngẩng lên khỏi cuốn sổ bìa đen. Và mười lăm bước là của lần thứ hai. Không phải sau lần thứ ba.
Rowan nhìn hai người một lúc, rồi cầm bút lên, gạch chữ ba, viết chữ hai. Rồi ngồi im, nhìn tờ giấy.
— Tớ suýt nữa dán một con số sai lên bảng tin, Rowan nói, chậm rãi, như vừa phát hiện ra điều gì đó. Không ai biết là sai, trừ hai cậu. Và nó sẽ ở đó cả tuần.
— Có sao đâu, Adrian nói. Ba lần hay hai lần thì cũng là ngã.
— Có sao chứ. Rowan lắc đầu, mái tóc đỏ quăn lắc theo. Bà tớ nói, một bình luận viên mà nói sai một lần thì người ta còn tha. Nói sai hai lần thì người ta bắt đầu nghi. Nói sai ba lần thì người ta chẳng tin gì nữa, kể cả những câu đúng. Rowan nhìn xuống con số hai mới viết. Tớ nghĩ là tớ cần hỏi lại trước khi dán. Mỗi lần.
Thomas ngẩng lên khỏi cuốn sổ, đẩy gọng kính lên sống mũi.
— Tớ kiểm số liệu cho, Thomas nói. Nếu cậu muốn.
— Và tớ kiểm xem có ai trong bài không muốn bị viết vào, Adrian nói. Hỏi họ trước. Như cậu vừa hỏi tớ.
Rowan nhìn từ Thomas sang Adrian, rồi lại nhìn sang Thomas. Rồi nụ cười trở lại, rộng đến mức các đốm tàn nhang như dồn cả lên hai gò má.
— Một ban biên tập, Rowan nói. Chúng ta vừa thành lập một ban biên tập.
— Ba người thì không phải ban, Thomas nói.
— Ba người là đủ để thành mọi thứ, Rowan đáp, đã cúi xuống chép lại bài viết sạch sẽ lên một tờ giấy mới. Ba người chuyền bóng là đủ để ghi điểm. Ba người kể chuyện là đủ để thành báo. Ba người ngồi cạnh lò sưởi vào tối thứ Bảy là đủ để thành bạn.
Không ai trả lời câu cuối cùng ấy. Adrian lại cầm bút lên, viết tiếp lá thư cho Margaret. Không về bóng ném, không về chổi, không về cát. Mà viết rằng, ở đây, Adrian có hai người bạn. Một người đếm mọi thứ. Một người kể mọi thứ. Và cả hai đều hỏi trước khi kể về Adrian.
Có lẽ Margaret sẽ đọc rồi đặt lá thư vào ngăn kéo khóa hai vòng, cùng với lá thư hôm trước. Adrian vẫn để nguyên câu ấy.
Sáng thứ Hai, ở bảng tin năm nhất, có một tờ giấy mới, nét chữ nghiêng và dồn dập, ký tên Rowan Bell, và ở góc dưới bên phải, bằng hai nét chữ khác, nhỏ hơn: Số liệu đã kiểm, T. R. Đã hỏi người trong bài, A. V.
Đến giờ ăn trưa, đã có bốn người hỏi Adrian cát có vị gì. Adrian trả lời cả bốn người là mặn. Và mỗi lần trả lời, lại cười.