Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 84. Chuong 084 Thua dung luat
Chương 84: Thua đúng luật
Tiến sĩ Shaw đưa bút cho Lucian Harcourt. Bút của Tiến sĩ Shaw, mực đen, ngòi thép đã mòn một bên vì hai mươi năm viết nghiêng.
Một chữ ký dưới kết quả thua cuộc không làm bàn tay Lucian yếu đi, cũng không khiến gia tộc Harcourt mất đi quá khứ của mình. Nhưng nó buộc một người được dạy phải bảo vệ danh dự bằng thành tích nhìn nhận danh dự theo cách khó hơn: công nhận kết quả mà chính mình không mong muốn. Adrian không đọc được mọi điều trong ánh mắt Lucian. Cậu chỉ thấy nét mực không run.
Lucian không ngồi. Cúi xuống bàn, đặt tay trái lên mép bìa nâu cho giấy khỏi xê dịch, và viết ở cuối tờ kết quả, dưới dòng "Theo tiêu chí ấy, phương án dải chỉ thị thắng" mà Tiến sĩ Shaw vừa đọc và đã chép sẵn:
"Đã nghe đọc kết quả, 8/12/1933, 16:24. Kết quả đúng theo điều kiện ký ngày 15/11. Không có điều kiện nào bị đổi sau khi ký. Người ký vẫn giữ ý ở lề điều một: tiêu chí chính nên là sai số cường độ. Ý ấy không làm kết quả sai. L. Harcourt."
Rồi Lucian đặt bút xuống, thẳng, song song với mép bìa nâu.
Adrian nhìn dòng chữ. Chữ của Lucian, nhỏ, thẳng, không nghiêng chút nào, như mọi dòng Lucian viết từ năm nhất. Không run. Không đậm hơn bình thường. Và câu cuối, "Ý ấy không làm kết quả sai", là câu mà không điều kiện nào bắt Lucian phải viết.
Rồi đến lượt Adrian. Tiến sĩ Shaw đưa bút.
Adrian cầm bút, và trong một lúc không biết viết gì. Đã nghĩ, nếu thắng, sẽ thấy vui. Không thấy vui. Thấy một thứ gì đó nặng hơn vui, như khi đứng ở văn phòng nhỏ cạnh bếp Wrenfold và ký dưới dòng "Vay A. Vale, 1 bảng": một thứ đã xảy ra, đã ghi, và từ giờ phải giữ.
Adrian viết:
"Đã nghe đọc kết quả, 8/12/1933. Đồng ý. Phương án dải chỉ thị sai bốn lần, ba lần ở buồng lạnh. Ở buồng lạnh, quy chuẩn Harcourt tốt hơn. Đội không nên dùng dải chỉ thị một mình dưới tám độ. A. Vale."
Tiến sĩ Shaw đọc cả hai dòng. Rồi Eleanor ký, Beatrice ký, Thomas ký, mỗi người một dòng ngắn: đã có mặt, đã nghe, đúng với phần mình ghi. Tiến sĩ Shaw ký cuối, và đóng bìa nâu.
— Biên bản này sẽ lưu ở tủ biên bản Phòng đo số Hai, Tiến sĩ Shaw nói. Bản chép một gửi thầy Holt, chủ nhiệm khối. Bản chép hai, theo thông lệ, ta gửi người giữ quy chuẩn được thử. Tiến sĩ Shaw nhìn Lucian. Là nhà Harcourt.
— Vâng, thưa cô, Lucian nói. Em biết.
— Ta sẽ viết thư kèm, Tiến sĩ Shaw nói. Nói rõ người được thử là quy chuẩn, không phải người đo.
— Không cần, thưa cô, Lucian nói. Rồi ngừng. Cảm ơn cô. Nhưng không cần. Lucian đứng thẳng. Em sẽ tự viết. Tối nay.
Tiến sĩ Shaw nhìn Lucian một lúc.
— Thế thì cả hai, Tiến sĩ Shaw nói. Em viết thư của em. Ta viết thư của ta. Người đọc sẽ đọc hai lá.
Lucian gật đầu.
— Thưa cô, Lucian nói. Còn một việc. Quy trình đo cho vòng mùa xuân.
— Theo kết quả, Tiến sĩ Shaw nói. Dải chỉ thị.
— Theo kết quả, Lucian nói. Nhưng tiêu chí phụ cũng được đọc to. Lucian mở sổ bìa da ở một trang mới, trang đã viết sẵn, chữ nhỏ, thẳng, ba mục. Em đề nghị một hiệu chỉnh. Không đổi kết quả. Đổi quy trình.
Đề nghị của Lucian dài nửa trang, và Adrian đọc nó qua vai Thomas, vì Thomas đứng giữa.
"Quy trình đề nghị cho các đội năm bốn, vòng mùa xuân 1934. Một: dùng phương án dải chỉ thị tám bước (A. Vale, bản sửa năm ba) để xác định ô. Hai: trước bước bốn, đọc nhiệt kế cửa. Nếu dưới tám độ, không công bố theo dải chỉ thị. Đọc dải để chọn vùng, rồi dùng cân lông theo bước bốn đến bước chín của quy chuẩn mười bốn bước (nhà Harcourt) ở ba ô của vùng ấy để xác định ô. Ba: ghi trong biên bản mỗi lần đo phương án nào đã quyết định ô. Hiệu chỉnh buồng lạnh: L. Harcourt, theo quy chuẩn nhà Harcourt và kết quả phép thử 8/12/1933."
Tiến sĩ Shaw đọc hai lần. Lần thứ hai chậm hơn.
— Ba ô của vùng, Tiến sĩ Shaw nói. Không phải mười hai điểm.
— Mười hai điểm là để đo cả phòng, Lucian nói. Ở lạnh, dải chỉ thị vẫn chỉ được vùng. Ba lần trong bốn lần sai ở buồng lạnh, ô công bố sai nằm cạnh ô đúng. Em đã xem sổ của Beatrice. Lucian ngừng. Sau khi cô đọc kết quả. Không phải trước.
Beatrice gật đầu.
— Lucian xin xem sổ lúc bốn giờ hai mươi hai, Beatrice nói. Sau khi cô đọc xong.
Tiến sĩ Shaw nhìn đồng hồ treo tường. Bốn giờ hai mươi tám.
— Em viết đề nghị này trong sáu phút, Tiến sĩ Shaw nói.
— Không, thưa cô, Lucian nói. Em viết mục một và mục hai tuần trước. Hai cách: một cách nếu dải chỉ thị thắng, một cách nếu quy chuẩn thắng. Lucian lật trang trước của sổ bìa da: một trang khác, cũng chữ nhỏ, thẳng, tiêu đề "Nếu quy chuẩn thắng", với một mục hai khác, dùng dải chỉ thị cho người đứng ngoài cửa đọc nhanh trước khi người đo vào. Mục ba em viết sáu phút trước. Sau khi xem sổ của Beatrice.
Không ai nói gì một lúc.
Adrian nhìn trang "Nếu quy chuẩn thắng". Ở đó, ở mục hai, có tên Adrian: "Đọc nhanh trước khi vào: dải chỉ thị (A. Vale)." Lucian đã viết sẵn một quy trình mà nếu Lucian thắng, tên Adrian vẫn ở trong đó.
Tiến sĩ Shaw đóng sổ bìa da lại, nhẹ, và đưa trả Lucian.
— Ta chấp nhận đề nghị cho vòng mùa xuân, Tiến sĩ Shaw nói. Trang "Nếu dải chỉ thị thắng". Chép sạch, nộp thứ Hai. Ghi đủ hai tên ở chỗ em đã ghi.
— Vâng, thưa cô.
— Và trang kia, Tiến sĩ Shaw nói. Giữ lại. Đừng xé.
Lucian nhìn Tiến sĩ Shaw. Rồi gật đầu, lần đầu tiên trong buổi chiều không phải gật đầu một lần mà hai lần, như người không chắc mình đã hiểu.
Năm người đi xuống cầu thang Tháp Bắc lần cuối cùng của phép thử, lúc bốn giờ bốn mươi, khi sương mù đã phủ kín sân trong và đèn khí ở cổng hai tượng cú đã được thắp.
Không ai nói nhiều. Eleanor đi trước, ôm sổ ghi chép vào ngực. Beatrice đi cạnh, và ở chiếu nghỉ tầng hai thì khoác tay Eleanor, không nói vì sao. Thomas đi giữa, không đếm bậc lần này.
Lucian và Adrian đi sau cùng.
Ở chiếu nghỉ tầng hai, chỗ ba tuần trước Lucian đã dừng lại để hỏi vì sao Adrian nói trước, lần này Lucian không dừng. Đi qua. Và Adrian, đi cạnh, cũng không dừng.
Đến chân cầu thang, ở cửa Tháp Bắc, Lucian mới nói, không quay đầu:
— Cậu viết "đội không nên dùng dải chỉ thị một mình dưới tám độ". Trong dòng đồng ý.
— Ừ.
— Cậu không cần viết ở đó. Có ở tiêu chí phụ rồi.
— Tiêu chí phụ thì cô Shaw đọc, Adrian nói. Dòng đồng ý thì tớ viết. Adrian nghĩ một lúc. Tớ muốn tên tớ ở cạnh chỗ phương án của tớ sai. Không chỉ ở chỗ nó thắng.
Lucian không trả lời. Đẩy cửa Tháp Bắc, đi ra sương mù, về phía Khu Sồi.
Julian đợi ở phòng sinh hoạt Khu Thông, ghế bành cạnh lò sưởi đá, với ba cốc ca cao đã nguội một nửa mà bà Clara cho mang lên từ bếp tầng hầm, "vì hôm nay đọc kết quả, và người đọc kết quả xong thì phải có cái gì đó cầm trong tay".
— Thế nào? Julian hỏi, trước khi Adrian kịp cởi áo choàng.
Adrian kể. Ngắn. Hai mươi sáu trên ba mươi. Hai mươi hai lần nhanh hơn. Bốn lần sai, ba lần lạnh. Tiêu chí chính: dải chỉ thị. Lucian ký. Lucian đề nghị hiệu chỉnh buồng lạnh.
Julian đặt cốc ca cao xuống.
— Cậu thắng Lucian Harcourt, Julian nói. Chậm, như nếm từng chữ. Cậu thắng quy chuẩn của nhà Harcourt. Trong một phép thử đối chứng. Có biên bản.
— Phương án thắng, Adrian nói. Không phải tớ. Lucian đo dải chỉ thị cũng nhanh gần bằng tớ.
— Ừ, Julian nói. Nhưng phương án là của cậu. Julian cười, thật, rộng, như năm nhất khi thầy Mott đọc báo cáo mười một trang trước lớp. Ở Mirebrook người ta sẽ không nói "phương án thắng". Người ta sẽ nói "thằng bé ở cô nhi viện thắng con trai Công tước". Julian ngừng. Xin lỗi. Tớ không nói thế. Tớ nói người ta sẽ nói thế.
— Tớ biết, Adrian nói.
Thomas cầm cốc ca cao của mình, uống một ngụm lớn, rồi nói, nhìn lò sưởi:
— Cô Shaw sẽ không viết thế trong thư. Cô Shaw viết "người được thử là quy chuẩn".
— Thế thì ở Mirebrook người ta sẽ không đọc thư cô Shaw, Julian nói, vui vẻ. Rồi nâng cốc. Dù sao thì. Cho phương án. Và cho người đặt tay lên chốt.
Ba cốc chạm nhau. Ca cao đã nguội, nhưng vẫn ngọt.
Thứ Ba mười hai tháng Mười Hai, ở bàn số bốn phòng ma dược, lần lặp thứ ba của mức một nhúm chạy xong lúc năm giờ năm mươi, và Julian cộng ở lề sổ, rồi cộng lại, rồi đưa cho Thomas cộng.
Ba mươi độ. Ít than nhất. Cả ba lần.
— Ba lần lặp, Thomas nói, đặt bút xuống. Không phải một.
— Ba lần, Julian nói. Rồi nhìn Adrian. Đo rẻ nhất, không đo nhanh nhất. Julian viết vào sổ chung, chữ đẹp, đầu dòng: "12/12. Một nhúm, năm mức, ba lần lặp. Ba mươi độ ít than nhất trong cả ba lần, ít hơn năm mươi độ khoảng 44%. Đun lâu hơn khoảng 70 phút. Chưa thử hai nhúm. Người đọc: A. V., J. M. Giá đun: T. R." Julian đặt bút xuống. Tớ muốn viết cho bà Lisgar ngay. Nhưng tớ sẽ đợi. Đến khi có hai nhúm. Đến khi thầy Mott đọc.
— Đợi là đúng, Thomas nói.
— Tớ biết, Julian nói. Nhưng tớ vẫn muốn viết ngay.
Thư nhà Harcourt đến sáng thứ Năm mười bốn tháng Mười Hai.
Adrian thấy nó ở bữa sáng, Đại sảnh, khi người đưa thư của trường đi dọc bàn Khu Sồi và đặt một phong bì dày, màu kem, dấu sáp xám, trước chỗ ngồi của Lucian. Từ bàn Khu Thông, cách hai dãy, Adrian không thấy hình trên dấu sáp. Chỉ thấy Lucian nhìn phong bì một lúc lâu trước khi mở, và đọc nó ngay ở bàn, trong khi Cordelia Marchmont ngồi bên cạnh cố không nhìn.
Lá thư dài một trang. Lucian đọc một lần. Gấp lại theo nếp cũ. Cất vào túi áo trong. Rồi ăn hết đĩa trứng của mình, chậm, đều, như mọi sáng.
Adrian không hỏi. Không phải việc của Adrian.
Nhưng chiều hôm ấy, ở thư viện, bàn tròn cạnh cửa sổ nam thứ ba, Lucian đến. Đứng. Không ngồi vào bất kỳ chiếc ghế da đỏ nào.
— Vale, Lucian nói.
Adrian ngẩng lên khỏi sổ.
— Cha tớ đã nhận biên bản, Lucian nói. Bản chép hai. Và thư của cô Shaw. Và thư của tớ. Lucian đứng thẳng, hai tay để sau lưng, như đứng trước một hội đồng. Cha tớ viết: "Nhà Harcourt không đem quy chuẩn của mình ra thử cùng học viên năm bốn. Nhà Harcourt dùng quy chuẩn, và người khác thử theo nó. Con đã đặt tên nhà mình vào một biên bản mà nhà mình không được hỏi trước." Lucian ngừng. "Ông Tobias sẽ đến Highcombe trong tháng Một để đọc biên bản và xem buồng ba. Ta không muốn đọc thêm về việc này từ người ngoài."
Lucian đọc thuộc lòng. Không nhìn giấy. Giọng bình thường.
Adrian không biết nói gì. Rồi nói điều duy nhất mình biết là đúng:
— Cô Shaw hỏi cậu trước. Có ghi. Ngày tám tháng Mười Một.
— Ừ, Lucian nói. Cha tớ không hỏi cô Shaw hỏi ai. Cha tớ hỏi tớ đã hỏi ai. Lucian im một lúc. Tớ đã không hỏi ai. Tớ đã nói "có, nếu điều kiện công bằng". Điều kiện công bằng. Tớ không sai ở chỗ ấy.
— Không, Adrian nói.
— Tớ biết là không, Lucian nói. Tớ không đến đây để cậu nói không.
Lucian nhìn ra cửa sổ nam, nơi rừng Ashgrove đã trơ cành dưới trời xám tháng Mười Hai.
— Tớ đến để nói một việc, Lucian nói. Cho rõ. Để cậu không nghĩ sai. Lucian quay lại, nhìn thẳng Adrian. Tớ thua đúng luật. Tớ ký. Tớ sẽ đo theo quy trình có tên cậu ở mục một vào vòng mùa xuân. Tớ sẽ nói với ông Tobias biên bản sạch, nếu ông Tobias thấy nó sạch. Lucian ngừng. Thế không có nghĩa là bọn mình là bạn.
Adrian nhìn Lucian.
— Tớ biết, Adrian nói.
— Tốt, Lucian nói.
Lucian quay đi. Đến cửa phòng đọc lớn, dừng lại, không quay đầu:
— Và giấy lụa của kho trường. Loại dày. Ở buồng lạnh vẫn ngậm nước. Nếu cậu tìm được loại không ngậm thì phương án của cậu sẽ không cần hiệu chỉnh của tớ. Lucian ngừng. Tớ đã viết cho một hiệu giấy ở Northmere. Chưa có trả lời.
Rồi đi.
Adrian ngồi ở bàn tròn rất lâu. Đến khi Thomas tìm đến, lúc năm giờ, với hai tờ đơn phép nghỉ đông đã có chữ ký của thầy Holt.
— Lucian nói gì? Thomas hỏi. Tớ thấy Lucian ra khỏi đây như người vừa đo xong một buồng.
— Lucian nói thua không có nghĩa là bạn, Adrian nói.
Thomas ngồi xuống, đặt hai tờ đơn lên bàn.
— Rồi?
— Rồi Lucian nói đã viết cho một hiệu giấy ở Northmere, Adrian nói. Để tìm giấy lụa không ngậm nước. Cho dải chỉ thị.
Thomas nhìn Adrian. Rồi nhìn hai tờ đơn. Rồi cười, chậm, như người vừa đọc được một con số mà người viết nó không định để ai thấy.
— Ừ, Thomas nói. Thế thì không phải bạn.
Thứ Bảy mười sáu tháng Mười Hai, Adrian đi tàu chín giờ mười từ Stonebarrow, như mùa hè, không người đi kèm, theo điều sáu. Chiếc vali cũ. Trong vali, ngoài áo và sổ, có một cuộn dây căng và mười lăm dải giấy lụa cũ, loại giấy gói đồ thí nghiệm ông Price cho, vì kho củi ở Wrenfold tháng Mười Hai lạnh hơn buồng ba bất kỳ buổi sáng nào. Một gói ca cao bà Clara gửi cho Margaret, kèm thẻ giấy: "Cho người nấu bếp ở Wrenfold. Từ người nấu bếp ở Highcombe. C."
Kho củi ở Wrenfold, sáng thứ Hai mười tám tháng Mười Hai, nhiệt kế treo cạnh bức tường phấn chỉ hai độ.
Alice đứng ở cửa kho, quàng chiếc khăn len đỏ của Margaret quá cằm, cầm sổ xanh lá. Đã mười hai tuổi từ tháng Mười. Bộ thuyền thứ ba cho Giáng sinh đã giao bà Nettle hôm thứ Bảy, mười hai chiếc, hai chiếc to, mười tám si-linh, ghi đủ.
— Anh treo giấy trong kho củi để làm gì? Alice hỏi.
— Để xem giấy ướt nhanh thế nào khi lạnh, Adrian nói. Ở trường, dải giấy ướt thì đọc sai.
Alice nhìn ba sợi dây căng giữa hai xà gỗ, mười lăm dải giấy lụa treo trên đó, đứng yên trong không khí lặng của kho. Không có túi phong nào ở Wrenfold. Chỉ có lạnh.
— Không có gió thì giấy đọc cái gì? Alice hỏi.
— Không đọc gì, Adrian nói. Chỉ ướt. Mình đếm xem bao nhiêu lần đồng hồ cát thì đầu dải bắt đầu cong.
Alice đếm. Hai lần đồng hồ cát rưỡi: dải đầu tiên ở hàng dưới cong vào trong. Ba lần: bốn dải. Alice ghi vào sổ xanh lá, ở trang cuối, dưới hàng chữ "Lò nước nóng: đọc trừ 1".
Ba ngày, Adrian thử bốn cách. Giấy lụa phết một lớp sáp nến mỏng, từ hai mẩu nến cuối hộp Margaret cho: không ngậm nước, nhưng nặng và cứng, không nghiêng nữa. Giấy hơ trên bếp cho khô trước khi treo: ngậm lại sau một lần đồng hồ cát. Giấy cắt mỏng hơn một nửa: ngậm nhanh hơn. Và cách thứ tư, của Alice.
— Giấy dầu, Alice nói, sáng thứ Tư. Bà Nettle gói thuyền bằng giấy dầu để thuyền không ướt khi người ta mang về dưới mưa. Em xin bà một tờ.
Giấy dầu không ngậm nước. Nhưng nặng gấp ba giấy lụa, và khi Adrian mở cửa kho cho gió lùa vào, giấy dầu chỉ nghiêng một nửa so với giấy lụa khô.
— Không được à? Alice hỏi.
— Được một nửa, Adrian nói. Không ngậm nước, nhưng nghiêng ít. Ở trường cần nghiêng nhiều.
Alice nhìn hai dải giấy treo cạnh nhau, một dải lụa đã cong, một dải dầu còn thẳng.
— Thế thì ghi vàng, Alice nói. Không chắc.
Adrian lấy viên phấn vàng trên bậu cửa sổ kho củi, viết lên bức tường phấn, dưới những dòng của Thomas từ tháng Tám: "Giấy lụa, 2°: cong sau 2,5 đồng hồ cát. Sáp: không ướt, không nghiêng. Giấy dầu (A. H.): không ướt, nghiêng nửa. Chưa có cách." Rồi, sau một lúc, viết thêm một dòng nhỏ hơn ở dưới, cũng bằng phấn vàng: "Ở trường có người đang tìm giấy. Không phải mình."
Alice đọc dòng cuối.
— Ai?
— Một người ở trường, Adrian nói. Người thua phép thử.
— Người thua mà đi tìm giấy cho anh à?
— Không phải cho anh, Adrian nói. Cho phương án.
Alice nghĩ một lúc, nhăn mũi, như khi nghe giá gỗ thông tăng.
— Nghe vẫn như là cho anh, Alice nói. Rồi đi vào bếp, vì Margaret gọi.
Giáng sinh ở Wrenfold năm ấy có ngỗng, lần đầu tiên sau ba năm, vì xưởng dệt đã chạy năm ca từ tháng Chín và ông Daunt gửi thêm năm si-linh cho bữa Giáng sinh, ghi vào sổ chi của Margaret bằng mực xanh, không phải mực đỏ. Gói ca cao của bà Clara được mở tối hai mươi tư, pha trong nồi lớn, đủ cho mười một cốc. Margaret đọc thẻ giấy "Từ người nấu bếp ở Highcombe" hai lần, rồi cất vào ngăn kéo sổ sách, cạnh dòng "Vay A. Vale, 1 bảng" chưa gạch.
— Con thắng cái phép thử ấy à? Margaret hỏi, tối hôm ấy, khi chỉ còn hai người trong bếp, rửa mười một chiếc cốc. Alice nói thế.
— Phương án thắng, Adrian nói. Một tiêu chí. Thua ba lần ở chỗ lạnh.
Margaret lau chiếc cốc sứ có vết mẻ ở miệng, một trong bốn chiếc mẹ Margaret để lại, chậm, kỹ. Bốn chiếc ấy chỉ dùng vào Giáng sinh và những ngày có người cần được mời trà tử tế, như ông Coombe tháng Tám. Margaret rửa bốn chiếc cốc ấy riêng, sau cùng, bằng tay, không bao giờ để ai khác rửa, khi nước đã nguội bớt, vì nước nóng quá làm men sứ rạn.
— Người thua có buồn không?
Adrian nghĩ đến Lucian ở thư viện, đứng, hai tay sau lưng, đọc thuộc lòng lá thư của cha.
— Có, Adrian nói. Nhưng không nói.
— Thế thì con đừng nói thay, Margaret nói. Đặt chiếc cốc vào giá. Người ta buồn theo cách của người ta. Người thắng không được kể hộ.
Adrian gật đầu. Rồi lau chiếc cốc kế tiếp, chiếc thứ hai trong bốn chiếc, và đặt nó vào giá cạnh chiếc thứ nhất, đúng chỗ, không để hai miệng cốc chạm nhau.
Thứ Bảy sáu tháng Một năm 1934, Adrian đi tàu về trường. Dây căng và giấy lụa cũ ở lại Wrenfold, trong kho củi, cạnh bức tường phấn. Alice xin giữ.
— Để em thử giấy của bà Nettle, Alice nói. Bà có bốn loại.
Đêm cuối ở Wrenfold, Adrian vào biển tối từ chiếc giường cũ ở phòng áp mái, nơi đêm tháng Chín năm 1930 cơn sốt đã bắt đầu. Hai mươi mốt bậc, cột gãy, mái vòm thủng. Mười một cửa niêm phong. Cửa tối vẫn tối. Mặt biển vẫn lặng, phẳng như mặt nước trong chén sứ trước khi thả nhúm vỏ liễu bạc đầu tiên. Cảm giác đang đầy vẫn ở đó. Không hơn. Không kém.
Adrian ghi: "5/1/1934. Lần 316. Không đổi. Phép thử: thắng tiêu chí chính, thua ba lần lạnh. Lucian ký. Lucian: không phải bạn. Lucian viết cho hiệu giấy Northmere. Giấy dầu của Alice: được một nửa. Ghi vàng: những điều ấy cùng đúng."
Tiến sĩ Shaw đưa bút cho Lucian Harcourt. Bút của Tiến sĩ Shaw, mực đen, ngòi thép đã mòn một bên vì hai mươi năm viết nghiêng.
Một chữ ký dưới kết quả thua cuộc không làm bàn tay Lucian yếu đi, cũng không khiến gia tộc Harcourt mất đi quá khứ của mình. Nhưng nó buộc một người được dạy phải bảo vệ danh dự bằng thành tích nhìn nhận danh dự theo cách khó hơn: công nhận kết quả mà chính mình không mong muốn. Adrian không đọc được mọi điều trong ánh mắt Lucian. Cậu chỉ thấy nét mực không run.
Lucian không ngồi. Cúi xuống bàn, đặt tay trái lên mép bìa nâu cho giấy khỏi xê dịch, và viết ở cuối tờ kết quả, dưới dòng "Theo tiêu chí ấy, phương án dải chỉ thị thắng" mà Tiến sĩ Shaw vừa đọc và đã chép sẵn:
"Đã nghe đọc kết quả, 8/12/1933, 16:24. Kết quả đúng theo điều kiện ký ngày 15/11. Không có điều kiện nào bị đổi sau khi ký. Người ký vẫn giữ ý ở lề điều một: tiêu chí chính nên là sai số cường độ. Ý ấy không làm kết quả sai. L. Harcourt."
Rồi Lucian đặt bút xuống, thẳng, song song với mép bìa nâu.
Adrian nhìn dòng chữ. Chữ của Lucian, nhỏ, thẳng, không nghiêng chút nào, như mọi dòng Lucian viết từ năm nhất. Không run. Không đậm hơn bình thường. Và câu cuối, "Ý ấy không làm kết quả sai", là câu mà không điều kiện nào bắt Lucian phải viết.
Rồi đến lượt Adrian. Tiến sĩ Shaw đưa bút.
Adrian cầm bút, và trong một lúc không biết viết gì. Đã nghĩ, nếu thắng, sẽ thấy vui. Không thấy vui. Thấy một thứ gì đó nặng hơn vui, như khi đứng ở văn phòng nhỏ cạnh bếp Wrenfold và ký dưới dòng "Vay A. Vale, 1 bảng": một thứ đã xảy ra, đã ghi, và từ giờ phải giữ.
Adrian viết:
"Đã nghe đọc kết quả, 8/12/1933. Đồng ý. Phương án dải chỉ thị sai bốn lần, ba lần ở buồng lạnh. Ở buồng lạnh, quy chuẩn Harcourt tốt hơn. Đội không nên dùng dải chỉ thị một mình dưới tám độ. A. Vale."
Tiến sĩ Shaw đọc cả hai dòng. Rồi Eleanor ký, Beatrice ký, Thomas ký, mỗi người một dòng ngắn: đã có mặt, đã nghe, đúng với phần mình ghi. Tiến sĩ Shaw ký cuối, và đóng bìa nâu.
— Biên bản này sẽ lưu ở tủ biên bản Phòng đo số Hai, Tiến sĩ Shaw nói. Bản chép một gửi thầy Holt, chủ nhiệm khối. Bản chép hai, theo thông lệ, ta gửi người giữ quy chuẩn được thử. Tiến sĩ Shaw nhìn Lucian. Là nhà Harcourt.
— Vâng, thưa cô, Lucian nói. Em biết.
— Ta sẽ viết thư kèm, Tiến sĩ Shaw nói. Nói rõ người được thử là quy chuẩn, không phải người đo.
— Không cần, thưa cô, Lucian nói. Rồi ngừng. Cảm ơn cô. Nhưng không cần. Lucian đứng thẳng. Em sẽ tự viết. Tối nay.
Tiến sĩ Shaw nhìn Lucian một lúc.
— Thế thì cả hai, Tiến sĩ Shaw nói. Em viết thư của em. Ta viết thư của ta. Người đọc sẽ đọc hai lá.
Lucian gật đầu.
— Thưa cô, Lucian nói. Còn một việc. Quy trình đo cho vòng mùa xuân.
— Theo kết quả, Tiến sĩ Shaw nói. Dải chỉ thị.
— Theo kết quả, Lucian nói. Nhưng tiêu chí phụ cũng được đọc to. Lucian mở sổ bìa da ở một trang mới, trang đã viết sẵn, chữ nhỏ, thẳng, ba mục. Em đề nghị một hiệu chỉnh. Không đổi kết quả. Đổi quy trình.
Đề nghị của Lucian dài nửa trang, và Adrian đọc nó qua vai Thomas, vì Thomas đứng giữa.
"Quy trình đề nghị cho các đội năm bốn, vòng mùa xuân 1934. Một: dùng phương án dải chỉ thị tám bước (A. Vale, bản sửa năm ba) để xác định ô. Hai: trước bước bốn, đọc nhiệt kế cửa. Nếu dưới tám độ, không công bố theo dải chỉ thị. Đọc dải để chọn vùng, rồi dùng cân lông theo bước bốn đến bước chín của quy chuẩn mười bốn bước (nhà Harcourt) ở ba ô của vùng ấy để xác định ô. Ba: ghi trong biên bản mỗi lần đo phương án nào đã quyết định ô. Hiệu chỉnh buồng lạnh: L. Harcourt, theo quy chuẩn nhà Harcourt và kết quả phép thử 8/12/1933."
Tiến sĩ Shaw đọc hai lần. Lần thứ hai chậm hơn.
— Ba ô của vùng, Tiến sĩ Shaw nói. Không phải mười hai điểm.
— Mười hai điểm là để đo cả phòng, Lucian nói. Ở lạnh, dải chỉ thị vẫn chỉ được vùng. Ba lần trong bốn lần sai ở buồng lạnh, ô công bố sai nằm cạnh ô đúng. Em đã xem sổ của Beatrice. Lucian ngừng. Sau khi cô đọc kết quả. Không phải trước.
Beatrice gật đầu.
— Lucian xin xem sổ lúc bốn giờ hai mươi hai, Beatrice nói. Sau khi cô đọc xong.
Tiến sĩ Shaw nhìn đồng hồ treo tường. Bốn giờ hai mươi tám.
— Em viết đề nghị này trong sáu phút, Tiến sĩ Shaw nói.
— Không, thưa cô, Lucian nói. Em viết mục một và mục hai tuần trước. Hai cách: một cách nếu dải chỉ thị thắng, một cách nếu quy chuẩn thắng. Lucian lật trang trước của sổ bìa da: một trang khác, cũng chữ nhỏ, thẳng, tiêu đề "Nếu quy chuẩn thắng", với một mục hai khác, dùng dải chỉ thị cho người đứng ngoài cửa đọc nhanh trước khi người đo vào. Mục ba em viết sáu phút trước. Sau khi xem sổ của Beatrice.
Không ai nói gì một lúc.
Adrian nhìn trang "Nếu quy chuẩn thắng". Ở đó, ở mục hai, có tên Adrian: "Đọc nhanh trước khi vào: dải chỉ thị (A. Vale)." Lucian đã viết sẵn một quy trình mà nếu Lucian thắng, tên Adrian vẫn ở trong đó.
Tiến sĩ Shaw đóng sổ bìa da lại, nhẹ, và đưa trả Lucian.
— Ta chấp nhận đề nghị cho vòng mùa xuân, Tiến sĩ Shaw nói. Trang "Nếu dải chỉ thị thắng". Chép sạch, nộp thứ Hai. Ghi đủ hai tên ở chỗ em đã ghi.
— Vâng, thưa cô.
— Và trang kia, Tiến sĩ Shaw nói. Giữ lại. Đừng xé.
Lucian nhìn Tiến sĩ Shaw. Rồi gật đầu, lần đầu tiên trong buổi chiều không phải gật đầu một lần mà hai lần, như người không chắc mình đã hiểu.
Năm người đi xuống cầu thang Tháp Bắc lần cuối cùng của phép thử, lúc bốn giờ bốn mươi, khi sương mù đã phủ kín sân trong và đèn khí ở cổng hai tượng cú đã được thắp.
Không ai nói nhiều. Eleanor đi trước, ôm sổ ghi chép vào ngực. Beatrice đi cạnh, và ở chiếu nghỉ tầng hai thì khoác tay Eleanor, không nói vì sao. Thomas đi giữa, không đếm bậc lần này.
Lucian và Adrian đi sau cùng.
Ở chiếu nghỉ tầng hai, chỗ ba tuần trước Lucian đã dừng lại để hỏi vì sao Adrian nói trước, lần này Lucian không dừng. Đi qua. Và Adrian, đi cạnh, cũng không dừng.
Đến chân cầu thang, ở cửa Tháp Bắc, Lucian mới nói, không quay đầu:
— Cậu viết "đội không nên dùng dải chỉ thị một mình dưới tám độ". Trong dòng đồng ý.
— Ừ.
— Cậu không cần viết ở đó. Có ở tiêu chí phụ rồi.
— Tiêu chí phụ thì cô Shaw đọc, Adrian nói. Dòng đồng ý thì tớ viết. Adrian nghĩ một lúc. Tớ muốn tên tớ ở cạnh chỗ phương án của tớ sai. Không chỉ ở chỗ nó thắng.
Lucian không trả lời. Đẩy cửa Tháp Bắc, đi ra sương mù, về phía Khu Sồi.
Julian đợi ở phòng sinh hoạt Khu Thông, ghế bành cạnh lò sưởi đá, với ba cốc ca cao đã nguội một nửa mà bà Clara cho mang lên từ bếp tầng hầm, "vì hôm nay đọc kết quả, và người đọc kết quả xong thì phải có cái gì đó cầm trong tay".
— Thế nào? Julian hỏi, trước khi Adrian kịp cởi áo choàng.
Adrian kể. Ngắn. Hai mươi sáu trên ba mươi. Hai mươi hai lần nhanh hơn. Bốn lần sai, ba lần lạnh. Tiêu chí chính: dải chỉ thị. Lucian ký. Lucian đề nghị hiệu chỉnh buồng lạnh.
Julian đặt cốc ca cao xuống.
— Cậu thắng Lucian Harcourt, Julian nói. Chậm, như nếm từng chữ. Cậu thắng quy chuẩn của nhà Harcourt. Trong một phép thử đối chứng. Có biên bản.
— Phương án thắng, Adrian nói. Không phải tớ. Lucian đo dải chỉ thị cũng nhanh gần bằng tớ.
— Ừ, Julian nói. Nhưng phương án là của cậu. Julian cười, thật, rộng, như năm nhất khi thầy Mott đọc báo cáo mười một trang trước lớp. Ở Mirebrook người ta sẽ không nói "phương án thắng". Người ta sẽ nói "thằng bé ở cô nhi viện thắng con trai Công tước". Julian ngừng. Xin lỗi. Tớ không nói thế. Tớ nói người ta sẽ nói thế.
— Tớ biết, Adrian nói.
Thomas cầm cốc ca cao của mình, uống một ngụm lớn, rồi nói, nhìn lò sưởi:
— Cô Shaw sẽ không viết thế trong thư. Cô Shaw viết "người được thử là quy chuẩn".
— Thế thì ở Mirebrook người ta sẽ không đọc thư cô Shaw, Julian nói, vui vẻ. Rồi nâng cốc. Dù sao thì. Cho phương án. Và cho người đặt tay lên chốt.
Ba cốc chạm nhau. Ca cao đã nguội, nhưng vẫn ngọt.
Thứ Ba mười hai tháng Mười Hai, ở bàn số bốn phòng ma dược, lần lặp thứ ba của mức một nhúm chạy xong lúc năm giờ năm mươi, và Julian cộng ở lề sổ, rồi cộng lại, rồi đưa cho Thomas cộng.
Ba mươi độ. Ít than nhất. Cả ba lần.
— Ba lần lặp, Thomas nói, đặt bút xuống. Không phải một.
— Ba lần, Julian nói. Rồi nhìn Adrian. Đo rẻ nhất, không đo nhanh nhất. Julian viết vào sổ chung, chữ đẹp, đầu dòng: "12/12. Một nhúm, năm mức, ba lần lặp. Ba mươi độ ít than nhất trong cả ba lần, ít hơn năm mươi độ khoảng 44%. Đun lâu hơn khoảng 70 phút. Chưa thử hai nhúm. Người đọc: A. V., J. M. Giá đun: T. R." Julian đặt bút xuống. Tớ muốn viết cho bà Lisgar ngay. Nhưng tớ sẽ đợi. Đến khi có hai nhúm. Đến khi thầy Mott đọc.
— Đợi là đúng, Thomas nói.
— Tớ biết, Julian nói. Nhưng tớ vẫn muốn viết ngay.
Thư nhà Harcourt đến sáng thứ Năm mười bốn tháng Mười Hai.
Adrian thấy nó ở bữa sáng, Đại sảnh, khi người đưa thư của trường đi dọc bàn Khu Sồi và đặt một phong bì dày, màu kem, dấu sáp xám, trước chỗ ngồi của Lucian. Từ bàn Khu Thông, cách hai dãy, Adrian không thấy hình trên dấu sáp. Chỉ thấy Lucian nhìn phong bì một lúc lâu trước khi mở, và đọc nó ngay ở bàn, trong khi Cordelia Marchmont ngồi bên cạnh cố không nhìn.
Lá thư dài một trang. Lucian đọc một lần. Gấp lại theo nếp cũ. Cất vào túi áo trong. Rồi ăn hết đĩa trứng của mình, chậm, đều, như mọi sáng.
Adrian không hỏi. Không phải việc của Adrian.
Nhưng chiều hôm ấy, ở thư viện, bàn tròn cạnh cửa sổ nam thứ ba, Lucian đến. Đứng. Không ngồi vào bất kỳ chiếc ghế da đỏ nào.
— Vale, Lucian nói.
Adrian ngẩng lên khỏi sổ.
— Cha tớ đã nhận biên bản, Lucian nói. Bản chép hai. Và thư của cô Shaw. Và thư của tớ. Lucian đứng thẳng, hai tay để sau lưng, như đứng trước một hội đồng. Cha tớ viết: "Nhà Harcourt không đem quy chuẩn của mình ra thử cùng học viên năm bốn. Nhà Harcourt dùng quy chuẩn, và người khác thử theo nó. Con đã đặt tên nhà mình vào một biên bản mà nhà mình không được hỏi trước." Lucian ngừng. "Ông Tobias sẽ đến Highcombe trong tháng Một để đọc biên bản và xem buồng ba. Ta không muốn đọc thêm về việc này từ người ngoài."
Lucian đọc thuộc lòng. Không nhìn giấy. Giọng bình thường.
Adrian không biết nói gì. Rồi nói điều duy nhất mình biết là đúng:
— Cô Shaw hỏi cậu trước. Có ghi. Ngày tám tháng Mười Một.
— Ừ, Lucian nói. Cha tớ không hỏi cô Shaw hỏi ai. Cha tớ hỏi tớ đã hỏi ai. Lucian im một lúc. Tớ đã không hỏi ai. Tớ đã nói "có, nếu điều kiện công bằng". Điều kiện công bằng. Tớ không sai ở chỗ ấy.
— Không, Adrian nói.
— Tớ biết là không, Lucian nói. Tớ không đến đây để cậu nói không.
Lucian nhìn ra cửa sổ nam, nơi rừng Ashgrove đã trơ cành dưới trời xám tháng Mười Hai.
— Tớ đến để nói một việc, Lucian nói. Cho rõ. Để cậu không nghĩ sai. Lucian quay lại, nhìn thẳng Adrian. Tớ thua đúng luật. Tớ ký. Tớ sẽ đo theo quy trình có tên cậu ở mục một vào vòng mùa xuân. Tớ sẽ nói với ông Tobias biên bản sạch, nếu ông Tobias thấy nó sạch. Lucian ngừng. Thế không có nghĩa là bọn mình là bạn.
Adrian nhìn Lucian.
— Tớ biết, Adrian nói.
— Tốt, Lucian nói.
Lucian quay đi. Đến cửa phòng đọc lớn, dừng lại, không quay đầu:
— Và giấy lụa của kho trường. Loại dày. Ở buồng lạnh vẫn ngậm nước. Nếu cậu tìm được loại không ngậm thì phương án của cậu sẽ không cần hiệu chỉnh của tớ. Lucian ngừng. Tớ đã viết cho một hiệu giấy ở Northmere. Chưa có trả lời.
Rồi đi.
Adrian ngồi ở bàn tròn rất lâu. Đến khi Thomas tìm đến, lúc năm giờ, với hai tờ đơn phép nghỉ đông đã có chữ ký của thầy Holt.
— Lucian nói gì? Thomas hỏi. Tớ thấy Lucian ra khỏi đây như người vừa đo xong một buồng.
— Lucian nói thua không có nghĩa là bạn, Adrian nói.
Thomas ngồi xuống, đặt hai tờ đơn lên bàn.
— Rồi?
— Rồi Lucian nói đã viết cho một hiệu giấy ở Northmere, Adrian nói. Để tìm giấy lụa không ngậm nước. Cho dải chỉ thị.
Thomas nhìn Adrian. Rồi nhìn hai tờ đơn. Rồi cười, chậm, như người vừa đọc được một con số mà người viết nó không định để ai thấy.
— Ừ, Thomas nói. Thế thì không phải bạn.
Thứ Bảy mười sáu tháng Mười Hai, Adrian đi tàu chín giờ mười từ Stonebarrow, như mùa hè, không người đi kèm, theo điều sáu. Chiếc vali cũ. Trong vali, ngoài áo và sổ, có một cuộn dây căng và mười lăm dải giấy lụa cũ, loại giấy gói đồ thí nghiệm ông Price cho, vì kho củi ở Wrenfold tháng Mười Hai lạnh hơn buồng ba bất kỳ buổi sáng nào. Một gói ca cao bà Clara gửi cho Margaret, kèm thẻ giấy: "Cho người nấu bếp ở Wrenfold. Từ người nấu bếp ở Highcombe. C."
Kho củi ở Wrenfold, sáng thứ Hai mười tám tháng Mười Hai, nhiệt kế treo cạnh bức tường phấn chỉ hai độ.
Alice đứng ở cửa kho, quàng chiếc khăn len đỏ của Margaret quá cằm, cầm sổ xanh lá. Đã mười hai tuổi từ tháng Mười. Bộ thuyền thứ ba cho Giáng sinh đã giao bà Nettle hôm thứ Bảy, mười hai chiếc, hai chiếc to, mười tám si-linh, ghi đủ.
— Anh treo giấy trong kho củi để làm gì? Alice hỏi.
— Để xem giấy ướt nhanh thế nào khi lạnh, Adrian nói. Ở trường, dải giấy ướt thì đọc sai.
Alice nhìn ba sợi dây căng giữa hai xà gỗ, mười lăm dải giấy lụa treo trên đó, đứng yên trong không khí lặng của kho. Không có túi phong nào ở Wrenfold. Chỉ có lạnh.
— Không có gió thì giấy đọc cái gì? Alice hỏi.
— Không đọc gì, Adrian nói. Chỉ ướt. Mình đếm xem bao nhiêu lần đồng hồ cát thì đầu dải bắt đầu cong.
Alice đếm. Hai lần đồng hồ cát rưỡi: dải đầu tiên ở hàng dưới cong vào trong. Ba lần: bốn dải. Alice ghi vào sổ xanh lá, ở trang cuối, dưới hàng chữ "Lò nước nóng: đọc trừ 1".
Ba ngày, Adrian thử bốn cách. Giấy lụa phết một lớp sáp nến mỏng, từ hai mẩu nến cuối hộp Margaret cho: không ngậm nước, nhưng nặng và cứng, không nghiêng nữa. Giấy hơ trên bếp cho khô trước khi treo: ngậm lại sau một lần đồng hồ cát. Giấy cắt mỏng hơn một nửa: ngậm nhanh hơn. Và cách thứ tư, của Alice.
— Giấy dầu, Alice nói, sáng thứ Tư. Bà Nettle gói thuyền bằng giấy dầu để thuyền không ướt khi người ta mang về dưới mưa. Em xin bà một tờ.
Giấy dầu không ngậm nước. Nhưng nặng gấp ba giấy lụa, và khi Adrian mở cửa kho cho gió lùa vào, giấy dầu chỉ nghiêng một nửa so với giấy lụa khô.
— Không được à? Alice hỏi.
— Được một nửa, Adrian nói. Không ngậm nước, nhưng nghiêng ít. Ở trường cần nghiêng nhiều.
Alice nhìn hai dải giấy treo cạnh nhau, một dải lụa đã cong, một dải dầu còn thẳng.
— Thế thì ghi vàng, Alice nói. Không chắc.
Adrian lấy viên phấn vàng trên bậu cửa sổ kho củi, viết lên bức tường phấn, dưới những dòng của Thomas từ tháng Tám: "Giấy lụa, 2°: cong sau 2,5 đồng hồ cát. Sáp: không ướt, không nghiêng. Giấy dầu (A. H.): không ướt, nghiêng nửa. Chưa có cách." Rồi, sau một lúc, viết thêm một dòng nhỏ hơn ở dưới, cũng bằng phấn vàng: "Ở trường có người đang tìm giấy. Không phải mình."
Alice đọc dòng cuối.
— Ai?
— Một người ở trường, Adrian nói. Người thua phép thử.
— Người thua mà đi tìm giấy cho anh à?
— Không phải cho anh, Adrian nói. Cho phương án.
Alice nghĩ một lúc, nhăn mũi, như khi nghe giá gỗ thông tăng.
— Nghe vẫn như là cho anh, Alice nói. Rồi đi vào bếp, vì Margaret gọi.
Giáng sinh ở Wrenfold năm ấy có ngỗng, lần đầu tiên sau ba năm, vì xưởng dệt đã chạy năm ca từ tháng Chín và ông Daunt gửi thêm năm si-linh cho bữa Giáng sinh, ghi vào sổ chi của Margaret bằng mực xanh, không phải mực đỏ. Gói ca cao của bà Clara được mở tối hai mươi tư, pha trong nồi lớn, đủ cho mười một cốc. Margaret đọc thẻ giấy "Từ người nấu bếp ở Highcombe" hai lần, rồi cất vào ngăn kéo sổ sách, cạnh dòng "Vay A. Vale, 1 bảng" chưa gạch.
— Con thắng cái phép thử ấy à? Margaret hỏi, tối hôm ấy, khi chỉ còn hai người trong bếp, rửa mười một chiếc cốc. Alice nói thế.
— Phương án thắng, Adrian nói. Một tiêu chí. Thua ba lần ở chỗ lạnh.
Margaret lau chiếc cốc sứ có vết mẻ ở miệng, một trong bốn chiếc mẹ Margaret để lại, chậm, kỹ. Bốn chiếc ấy chỉ dùng vào Giáng sinh và những ngày có người cần được mời trà tử tế, như ông Coombe tháng Tám. Margaret rửa bốn chiếc cốc ấy riêng, sau cùng, bằng tay, không bao giờ để ai khác rửa, khi nước đã nguội bớt, vì nước nóng quá làm men sứ rạn.
— Người thua có buồn không?
Adrian nghĩ đến Lucian ở thư viện, đứng, hai tay sau lưng, đọc thuộc lòng lá thư của cha.
— Có, Adrian nói. Nhưng không nói.
— Thế thì con đừng nói thay, Margaret nói. Đặt chiếc cốc vào giá. Người ta buồn theo cách của người ta. Người thắng không được kể hộ.
Adrian gật đầu. Rồi lau chiếc cốc kế tiếp, chiếc thứ hai trong bốn chiếc, và đặt nó vào giá cạnh chiếc thứ nhất, đúng chỗ, không để hai miệng cốc chạm nhau.
Thứ Bảy sáu tháng Một năm 1934, Adrian đi tàu về trường. Dây căng và giấy lụa cũ ở lại Wrenfold, trong kho củi, cạnh bức tường phấn. Alice xin giữ.
— Để em thử giấy của bà Nettle, Alice nói. Bà có bốn loại.
Đêm cuối ở Wrenfold, Adrian vào biển tối từ chiếc giường cũ ở phòng áp mái, nơi đêm tháng Chín năm 1930 cơn sốt đã bắt đầu. Hai mươi mốt bậc, cột gãy, mái vòm thủng. Mười một cửa niêm phong. Cửa tối vẫn tối. Mặt biển vẫn lặng, phẳng như mặt nước trong chén sứ trước khi thả nhúm vỏ liễu bạc đầu tiên. Cảm giác đang đầy vẫn ở đó. Không hơn. Không kém.
Adrian ghi: "5/1/1934. Lần 316. Không đổi. Phép thử: thắng tiêu chí chính, thua ba lần lạnh. Lucian ký. Lucian: không phải bạn. Lucian viết cho hiệu giấy Northmere. Giấy dầu của Alice: được một nửa. Ghi vàng: những điều ấy cùng đúng."