Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 14. Phòng đo của Tiến sĩ Shaw
Bức thư đầu tiên Adrian viết ở Highcombe dài đúng một trang rưỡi, và mất trọn buổi chiều Chủ nhật.
Không phải vì không có gì để kể. Mà vì có quá nhiều điều không được kể. Không được viết về ma pháp, Clara đã dặn, và gần như mọi thứ ở đây đều là ma pháp. Chiếc xe không người lái. Những ngọn đèn không có lửa. Chín chiếc chuông thủy tinh. Nước gợn lên trong chiếc đĩa. Cuối cùng, sau bốn tờ nháp vo tròn ném vào giỏ, Adrian chỉ viết những điều có thể viết. Rằng mình đã đến nơi an toàn. Rằng ở đây có một bà phụ trách ký túc tên là Clara West, rất tốt. Rằng phòng ngủ ấm, có chăn xanh, ăn sáng có trứng. Rằng bạn cùng phòng là con một ông thợ in, đeo kính, ngăn kéo nào cũng muốn xếp lại. Rằng Peter đừng quên gạt tro ở lò bếp trước khi nhóm, không thì lửa bén chậm. Rằng con xin lỗi. Rằng con nhớ.
Rồi ở cuối trang, một dòng riêng, viết nhỏ hơn: Alice, ở đây có một xưởng lớn. Anh chưa vào. Khi nào vào anh sẽ kể.
Adrian gấp lá thư làm ba, cho vào phong bì, viết địa chỉ bằng nét chữ cẩn thận nhất có thể. Bà Margaret Hale, Cô nhi viện, Wrenfold. Bảy giờ tối Chủ nhật, thả vào chiếc hộp gỗ sồi ở tiền sảnh Nhà Đông, nghe tiếng phong bì rơi xuống đáy hộp, nhẹ như một chiếc lá.
Sáng thứ Hai, túi thư đi.
Cũng sáng thứ Hai, trước giờ học, Clara gọi Adrian vào phòng làm việc của mình, một căn phòng nhỏ ở cuối hành lang tầng trệt, chất đầy những tập hồ sơ buộc dây, những lọ mứt rỗng dùng để cắm bút, và một chậu cây thường xuân leo kín một góc cửa sổ.
— Thư trả lời đến chiều thứ Năm tuần trước, Clara nói. Ta muốn đợi qua lễ nhập học rồi mới đưa cháu xem, để cháu khỏi rối. Ngồi đi.
Clara đưa ra một tấm thiệp nhỏ, loại thiệp trắng có viền đen người ta vẫn bán ở bưu cục làng, gửi đến Hộp thư số mười bốn ở Marrowgate rồi được chuyển sang. Mặt trước in chữ: Cô nhi viện Wrenfold. Mặt sau có ba dòng, nét chữ nghiêng, đậm, mỗi chữ như được ấn xuống giấy bằng cả cánh tay.
Thưa bà West. Đã nhận được thư của bà và bức điện. Tôi không ký giấy tờ gì. Bảo nó mặc áo ấm, mùa này ở đó chắc lạnh. M. Hale.
Adrian đọc ba dòng ấy bốn lần.
Không một lời hỏi han. Không một lời giận dữ. Không đòi Adrian về, dù Clara đã viết rõ rằng Margaret có quyền đòi. Chỉ ba dòng, ngắn và cứng như những thanh củi được bổ đều. Nhưng ở dòng thứ ba, chữ nó được viết mạnh hơn những chữ khác, mạnh đến mức ngòi bút đã làm rách một vệt nhỏ trên giấy.
— Bà ấy giận lắm, Adrian nói.
— Ừ, Clara nói. Và lo lắm. Hai thứ ấy thường đi cùng nhau, nhất là ở những người không quen nói ra. Clara cầm lại tấm thiệp, cất vào một tập hồ sơ có ghi tên Adrian ở gáy. Cháu cứ viết đều. Mỗi tuần một lá. Đừng chờ bà ấy trả lời rồi mới viết. Người ta có thể giận một lá thư. Khó mà giận mãi mười lá thư.
— Bà ấy có đọc không ạ?
Clara ngừng tay, nhìn Adrian qua cặp kính đeo trễ trên sống mũi.
— Một người viết bảo nó mặc áo ấm, Clara nói, thì sẽ đọc.
Tiết học đầu tiên của Tiến sĩ Miriam Shaw diễn ra ở tầng trệt Tháp Bắc, trong một căn phòng mà tấm biển đồng ngoài cửa gọi là Phòng đo số Hai.
Một lớp bụi rất mịn nằm trên viền đồng của chiếc máy đã được lau sạch từ sáng; chạm vào, nó hiện thành vệt sáng mảnh như bột phấn. Trong căn phòng này, thứ vô hình chỉ trở nên đáng tin khi để lại dấu vết có thể đối chiếu. Adrian bắt đầu nhận ra nghịch lý hấp dẫn nhất của việc học phép thuật: càng muốn chạm tới phần bí ẩn, người ta càng phải thận trọng với những điều tưởng như hiển nhiên.
Phòng đo khác hẳn phòng học của thầy Holt. Không có những dãy bàn gỗ sồi xếp ngay hàng, không có những ô cửa sổ cao nhìn ra thung lũng. Phòng thấp, dài, tường quét vôi trắng, cửa sổ kính mờ để ánh sáng ngoài trời không lọt vào trực tiếp. Dọc hai bên tường là những chiếc bàn đá đen, mỗi chiếc chia thành bốn ô bằng những vách gỗ thấp. Trên mỗi ô có một chiếc đèn nhỏ bằng đồng, hình dáng như chiếc đèn bàn của một người thư ký, nhưng không có bấc, không có dây điện. Ở chân đèn có một tấm đồng phẳng, to bằng lòng bàn tay, khắc những đường vân xoắn. Bên cạnh mỗi chiếc đèn là một chiếc thước kỳ lạ: một dải kính dài chia thành mười ô, ô đầu trong suốt, những ô sau tối dần, đến ô cuối thì gần như đen.
Trên tường cuối phòng có một chiếc nhiệt kế lớn, một chiếc đồng hồ treo, và một tấm bảng đen đã viết sẵn ba dòng chữ in.
Điều kiện. Kết quả. Sai số.
Tiến sĩ Shaw đứng dưới tấm bảng, chờ cho đến khi người cuối cùng vào phòng và cửa đóng lại.
Người phụ nữ ấy không cao, dáng gọn, mặc một chiếc áo choàng xám tro chứ không phải màu đen như các giảng viên khác, hai ống tay xắn lên đến khuỷu. Mái tóc màu sắt cắt ngắn ngang gáy. Khuôn mặt trông chừng năm mươi, nhưng Adrian đã học được rằng ở đây khuôn mặt không nói được bao nhiêu về tuổi. Đôi mắt sẫm, rất tập trung, nhìn mỗi người một lần, ngắn, như người ta liếc qua một dụng cụ để kiểm tra kim đã về vạch không chưa.
— Ngồi theo ô có tên mình, Tiến sĩ Shaw nói. Mỗi người một ô. Hôm nay không làm nhóm.
Mỗi ô có một tấm thẻ nhỏ cắm trên vách gỗ. Adrian tìm thấy tên mình ở chiếc bàn đá thứ ba bên trái, ô cuối, sát tường. Ô bên cạnh là Thomas. Ô đối diện qua lối đi, cách hai bàn, là Lord Lucian Harcourt.
— Thầy Holt dạy các em cảm ứng, Tiến sĩ Shaw nói khi mọi người đã ngồi. Ta dạy các em cách biết mình có đang tự lừa mình hay không. Đó là toàn bộ môn học này, trong mười hai năm. Chỉ có độ khó là thay đổi.
Tiến sĩ Shaw bước đến chiếc bàn gần nhất, đặt đầu ngón tay trỏ lên tấm đồng khắc vân ở chân chiếc đèn. Chiếc đèn sáng lên, một thứ ánh sáng trắng ngà, dịu, không lay động. Rút tay lại, đèn tắt.
— Đèn thử, Tiến sĩ Shaw nói. Học viện có hai trăm chiếc như thế này. Khi các em đặt ngón tay lên tấm đồng, một phần rất nhỏ ma lực của các em chạy vào đèn, và đèn sáng. Sáng đến mức nào thì đo bằng thước mờ, Tiến sĩ Shaw cầm dải kính lên, đặt dải kính trước mắt, nhìn qua từng ô. Nhìn ngọn đèn qua từng ô, từ trong ra tối. Ô cuối cùng mà các em vẫn còn thấy được ánh sáng, đó là số đo. Một đến mười.
Rồi đặt dải kính xuống.
— Bài hôm nay. Mỗi em đo độ sáng của chiếc đèn trước mặt mình năm lần. Giữa mỗi lần nghỉ hai phút. Ghi kết quả. Viết báo cáo. Nộp trước khi chuông điểm. Báo cáo viết theo ba mục trên bảng. Không có mẫu phiếu. Các em tự quyết định cần ghi những gì.
Một cánh tay giơ lên ở bàn đầu. Rowan Bell.
— Thưa cô, nếu đèn không sáng thì sao ạ?
— Thì ghi là đèn không sáng, Tiến sĩ Shaw nói. Và ghi tất cả những gì em nghĩ có thể là lý do. Một kết quả không sáng vẫn là một kết quả. Một kết quả bị xóa đi thì không còn là gì cả.
Bắt đầu.
Adrian nhìn chiếc đèn đồng trước mặt mình. Trên thân đèn có khắc một con số nhỏ: bốn mươi bảy. Đặt ngón tay trỏ lên tấm đồng. Lạnh. Rồi không còn lạnh. Có một cái gì đó rất khẽ chạy từ đầu ngón tay ra, như khi người ta thổi nhẹ vào một cục than còn đỏ, và chiếc đèn sáng lên.
Adrian giữ ngón tay trên tấm đồng bằng tay phải, cầm thước mờ lên bằng tay trái, nhìn qua. Ô một, sáng rõ. Ô hai. Ô ba. Ô bốn, ánh sáng đã mờ. Ô năm, chỉ còn một vệt. Ô sáu, không thấy.
Năm.
Rút tay lại. Đèn tắt. Adrian ghi vào tờ giấy kẻ dòng: lần một, năm.
Nghỉ hai phút. Lần hai. Ô năm vẫn thấy. Ô sáu, hình như có một chút. Hay không có? Adrian nheo mắt, áp thước mờ sát hơn. Không chắc. Ghi: năm, có thể sáu.
Lần ba. Lần này, vì muốn ô sáu hiện rõ hơn, Adrian ấn ngón tay xuống mạnh, nghĩ về chiếc đĩa nước gợn sóng ở lớp thầy Holt, cố đẩy thêm cái gì đó từ bên trong ra. Và chiếc đèn, thay vì sáng hơn, lại chập chờn, lóe lên một cái rồi tối hẳn. Biển tối bên trong khẽ dồn lên một đợt, rồi lặng.
Adrian rụt tay lại như bị bỏng. Nhìn quanh. Không ai để ý. Thomas đang cúi sát vào chiếc thước mờ, mũi gần như chạm vào kính. Tiến sĩ Shaw đang đứng ở cuối phòng, nhìn chiếc nhiệt kế.
Một lần hỏng. Adrian nhìn dòng chữ vừa định viết, lần ba, rồi gạch đi. Coi như lần ấy không tính. Nghỉ hai phút, làm lại lần ba, lần này đặt tay nhẹ nhàng như hai lần đầu. Năm.
Lần bốn. Bốn. Lạ thật. Có lẽ vì mỏi tay. Lần năm. Năm.
Adrian nhìn năm con số: năm, năm hoặc sáu, năm, bốn, năm. Rồi bắt đầu viết báo cáo theo ba mục trên bảng.
Điều kiện. Adrian ngồi nhìn chữ ấy một lúc lâu. Điều kiện là gì? Là chiếc đèn? Là ngón tay? Cuối cùng viết: Đặt ngón tay trỏ phải lên tấm đồng, đo bằng thước mờ.
Kết quả. Năm lần đo: năm, năm (có thể sáu), năm, bốn, năm. Trung bình gần năm.
Sai số. Adrian không biết viết gì vào đây. Ở cô nhi viện, sai số là khi cộng sổ chợ thiếu một xu. Ở đây, sai số là gì? Cuối cùng viết: Lần hai không chắc là năm hay sáu. Lần bốn thấp hơn, có lẽ vì mỏi tay.
Đọc lại. Ngắn, gọn, sạch sẽ. Không có câu nào tràn lề như tờ phiếu ở lớp thầy Holt. Adrian thấy hài lòng.
Chuông điểm. Tiến sĩ Shaw đi dọc các bàn, thu báo cáo. Không đọc tại chỗ. Chỉ thu.
Sáng thứ Tư, bản báo cáo được trả lại.
Tiến sĩ Shaw không gọi tên ai, không nói gì trước lớp, chỉ đặt từng bản lên từng ô bàn trước khi học viên vào. Bản của Adrian nằm úp mặt trên bàn đá đen. Lật lên.
Kín đặc những vết bút chì đỏ.
Không phải dấu gạch xóa. Không phải điểm số. Mà là những câu hỏi, viết nhỏ, gọn, chen vào giữa các dòng chữ và dọc lề giấy.
Cạnh dòng Điều kiện: Đèn số mấy? Mấy giờ? Nhiệt độ phòng? Em đã ăn sáng chưa? Đo ngay sau khi vào phòng, hay sau khi ngồi một lúc? Tay phải ấn mạnh hay nhẹ, và em biết thế nào là mạnh hay nhẹ? Thước mờ đặt cách mắt bao xa?
Cạnh dòng Kết quả: Năm lần, nhưng em có làm năm lần không? Có lần nào bị bỏ ra không?
Adrian dừng lại ở câu ấy rất lâu. Nhìn tờ giấy. Không có dấu vết gì của lần đo hỏng. Đã gạch đi trên tờ nháp, và tờ nháp đã vào giỏ rác. Không thể nào Tiến sĩ Shaw biết được.
Rồi nhận ra rằng Tiến sĩ Shaw không cần biết. Chỉ cần hỏi.
Cạnh dòng Sai số: Đây là nghi ngờ của em, chưa phải sai số. Sai số là em có thể sai bao nhiêu, theo hướng nào, và vì sao. Mỏi tay là một giả thuyết. Em kiểm tra giả thuyết ấy thế nào?
Và ở cuối trang, một dòng duy nhất, chữ to hơn:
Không kém. Thiếu điều kiện đo. Viết lại. Nộp thứ Sáu. M.S.
Adrian ngồi nhìn tờ giấy đỏ lòm những câu hỏi, và cảm thấy cái nóng quen thuộc bò lên mang tai. Lần thứ ba trong một tuần. Ở đại sảnh. Ở lớp thầy Holt. Bây giờ ở đây.
— Cậu được bao nhiêu chữ đỏ? Thomas thì thào từ ô bên cạnh.
Adrian lật tờ giấy cho Thomas xem. Thomas nhìn, rồi lật tờ giấy của mình lên. Cũng đỏ. Ít hơn, nhưng cũng đỏ. Dòng cuối: Ghi điều kiện tốt. Không ghi lần đo thứ sáu em đã làm thêm. Vì sao? M.S.
— Tớ làm thêm một lần vì lần bốn thấp quá, Thomas nói, giọng vừa bực vừa phục. Tớ không ghi vì tớ nghĩ nó thừa. Làm sao cô ấy biết?
— Cô ấy không biết, Adrian nói. Cô ấy hỏi.
Hôm ấy, Tiến sĩ Shaw không giảng bài mới. Đứng trước tấm bảng đen, cầm một viên phấn, nói về chiếc đèn số bốn mươi bảy.
— Có em nào biết vì sao cùng một người, cùng một chiếc đèn, mà năm lần đo lại không ra cùng một con số không?
Không ai giơ tay.
— Vì chiếc đèn không chỉ sáng bằng ma lực của các em. Tiến sĩ Shaw vẽ lên bảng một hình chữ nhật, bên trong là một hình tròn nhỏ. Mỗi chiếc đèn thử có một lõi nhỏ ở trong thân, tích sẵn một chút năng lượng để mồi. Khi các em chạm vào, lõi ấy góp một phần. Lõi đầy thì đèn sáng hơn. Lõi vừa dùng xong thì sáng kém hơn, cho đến khi tự nạp lại. Mất khoảng ba phút.
Tiến sĩ Shaw khoanh tròn hình tròn nhỏ.
— Ta cho các em nghỉ hai phút giữa mỗi lần đo. Không phải ba.
Cả phòng im lặng. Rồi có tiếng ai đó khẽ à lên một tiếng, như người vừa hiểu ra một câu đố.
— Có nghĩa là, Tiến sĩ Shaw nói, những gì các em đo được không phải là ma lực của các em. Là ma lực của các em cộng với phần lõi còn lại, mà phần lõi lại thay đổi theo từng lần đo. Lần sau thấp hơn lần trước, không phải vì các em mệt. Mà vì đèn mệt.
Adrian nhìn dòng chữ của mình: lần bốn thấp hơn, có lẽ vì mỏi tay.
— Ta không nói điều này trước, Tiến sĩ Shaw tiếp tục, vì ta muốn xem ai trong các em ghi lại đủ điều kiện để tự phát hiện ra nó. Ai ghi giờ đo từng lần. Ai ghi số đèn. Ai nhận ra rằng số đo giảm dần theo một trật tự. Tiến sĩ Shaw ngừng một chút. Có một em đã ghi đủ. Ta muốn đọc báo cáo ấy cho cả lớp, nhưng ta cần hỏi người viết trước. Lord Harcourt, em có đồng ý không?
Ở bàn bên kia lối đi, Lucian Harcourt khẽ gật đầu, không nói gì, không quay sang nhìn ai.
Tiến sĩ Shaw đọc.
Bản báo cáo của Lucian Harcourt không dài. Nhưng mỗi dòng đều như được đặt bằng thước. Đèn số năm mươi hai. Nhiệt độ phòng lúc bắt đầu, lúc kết thúc. Giờ từng lần đo, đến từng phút. Ngón tay nào, đặt ở vị trí nào trên tấm đồng, ấn trong bao lâu trước khi đọc số. Khoảng cách từ thước mờ đến mắt, ước lượng bằng chiều dài cẳng tay. Đã ăn sáng lúc bảy giờ bốn mươi. Ngủ bảy tiếng. Kết quả năm lần, và một lần thứ sáu làm thêm sau khi chờ năm phút, cho kết quả bằng lần đầu. Ở mục sai số: Kết quả giảm dần qua các lần đo cách nhau hai phút, phục hồi sau năm phút chờ. Có thể do mỏi, hoặc do một yếu tố của thiết bị. Không đủ dữ liệu để phân biệt. Đề nghị đo lại với khoảng nghỉ khác nhau.
Tiến sĩ Shaw đặt tờ giấy xuống.
— Báo cáo này không giải thích được vì sao, Tiến sĩ Shaw nói. Nhưng nó ghi đủ để người khác giải thích được. Đó là tất cả những gì một báo cáo cần làm. Cảm ơn em, Lord Harcourt.
Lucian lại gật đầu. Vẫn không nhìn ai. Adrian nhìn sang bên kia lối đi, nhìn đôi bàn tay đặt ngay ngắn trên mặt bàn đá đen, nhìn cây bút máy đặt song song với mép tờ báo cáo, và lần đầu tiên thấy rõ, cụ thể, từng dòng một, cái gọi là làm đúng trông như thế nào.
Không phải là thông minh hơn. Không phải là cảm được nhiều nguyên tố hơn. Mà là không bỏ sót.
Rồi Tiến sĩ Shaw cầm phấn lên, viết một con số lên bảng, rồi dừng lại, nhíu mày.
— Ta vừa viết thời gian nạp lõi là ba phút, Tiến sĩ Shaw nói. Sai. Là ba đến bốn phút, tùy đèn. Đèn cũ nạp chậm hơn. Ta xin lỗi. Tiến sĩ Shaw xóa con số, viết lại. Các em thấy đấy. Ta cũng phải ghi lại khi ta sai.
Bản viết lại thứ nhất, Adrian viết tối thứ Tư, trong giờ tự học ở phòng ba mươi hai.
Lần này cố ghi tất cả. Đèn số bốn mươi bảy. Giờ: không nhớ chính xác, khoảng mười giờ. Nhiệt độ phòng: không ghi lúc ấy. Đã ăn sáng. Ngủ đủ. Năm lần đo. Rồi, sau một hồi do dự, thêm một dòng: Có một lần đo hỏng, đèn chập chờn rồi tắt, đã bỏ ra, không tính.
Ở mục sai số, Adrian viết lại theo lời Tiến sĩ Shaw: kết quả giảm có thể do lõi đèn chưa nạp lại.
Thứ Năm, bản viết lại thứ nhất được trả về. Ít chữ đỏ hơn. Nhưng vẫn đỏ.
Khoảng mười giờ là bao nhiêu? Nếu không ghi lúc đo, em không thể biết. Ghi điều mình không biết là không biết, đừng đoán. Và lần đo hỏng: vì sao hỏng? Em đã làm gì khác với những lần khác? Một lần hỏng có thể quan trọng hơn bốn lần đúng. M.S.
Adrian ngồi nhìn câu cuối rất lâu.
Vì sao hỏng. Đã làm gì khác.
Đã ấn mạnh. Đã cố đẩy. Đã nghĩ về chiếc đĩa nước. Và biển tối đã dồn lên.
Không thể viết điều cuối cùng ấy. Nhưng ba điều đầu thì có thể.
Bản viết lại thứ hai, tối thứ Năm. Thời gian đo: không ghi lúc đo, không biết chính xác. Nhiệt độ: không ghi lúc đo, không biết. Lần đo thứ ba ban đầu: ấn ngón tay mạnh hơn, cố ý tập trung đẩy thêm. Đèn sáng lóe rồi tắt hẳn. Đo lại lần ba sau hai phút, đặt tay nhẹ như hai lần đầu, kết quả năm. Ở mục sai số: Kết quả có thể giảm vì lõi đèn. Khi cố ý đẩy mạnh, đèn không sáng hơn mà tắt. Chưa biết vì sao. Có thể đẩy mạnh làm hỏng cái gì đó trong cách đèn nhận ma lực. Không đủ dữ liệu.
Thomas, từ giường bên kia, nhìn sang khi Adrian viết đến chữ cuối.
— Cậu ghi cả lần hỏng à?
— Ừ.
— Tớ cũng sẽ ghi lần thứ sáu, Thomas nói, gần như với chính mình. Dù nó thừa.
— Nó không thừa, Adrian nói. Cậu làm nó vì lần bốn thấp. Đó là một điều kiện.
Thomas nhìn Adrian một lúc, rồi cầm bút lên.
Thứ Sáu, bản viết lại thứ hai được trả về. Chỉ có ba dòng đỏ.
Tốt hơn nhiều. Phần đẩy mạnh làm đèn tắt rất đáng chú ý, ta muốn em đo lại vào buổi sau, có giám sát, để xem có lặp lại không. Chỉ còn một điều: em chưa nói số đo cuối cùng em tin là bao nhiêu, và tin đến mức nào. Viết lại một lần nữa, chỉ mục sai số. M.S.
Bản viết lại thứ ba, Adrian viết ngay trong giờ ăn trưa, trên một góc bàn dài ở nhà ăn lớn, giữa tiếng thìa nĩa, tiếng Rowan Bell kể chuyện con cú của Fitzwilliam lần thứ năm, và mùi bánh nhân thịt.
Chỉ một đoạn ngắn. Số đo tin cậy nhất là năm, dựa trên lần một và lần ba làm lại, khi lõi đèn có thể đã nạp đủ. Lần hai có thể là năm hoặc sáu, không phân biệt được bằng mắt. Lần bốn và năm có thể thấp vì lõi chưa nạp lại. Vậy số đo của em là khoảng năm, có thể sai một ô về phía trên. Không có lý do để nghĩ sai về phía dưới. Lần đo hỏng không tính vào số đo, nhưng cần đo lại.
Đọc lại. Rồi đọc lại lần nữa. Lần này không thấy hài lòng như lần đầu. Mà thấy một thứ khác, chắc chắn hơn: rằng mọi câu trong đoạn ấy đều đúng, và mọi điều không biết đều được nói là không biết.
Chiều thứ Sáu, tờ giấy được trả lại lần cuối. Không có chữ đỏ nào. Chỉ có một dấu tích nhỏ ở góc, và bên dưới, ba chữ:
Đã nhận. M.S.
Tối thứ Sáu, Adrian mở cuốn vở xanh lơ, lật đến trang có bảy điều đã sai, và viết thêm ở trang bên cạnh.
Một báo cáo đúng:
Ghi những gì xảy ra lúc nó xảy ra, không phải sau.
Ghi cả lần hỏng. Nhất là lần hỏng.
Cái không biết thì ghi là không biết.
Đọc báo cáo của Lucian Harcourt. Học cách đặt từng dòng.
Rồi dừng lại, nhìn dòng cuối cùng. Cái tên ấy. Lord Lucian Harcourt, con trai thứ Công tước Northmere, người đứng ngay trước khoảng trống mà Adrian đã bước vào ở lễ nhập học. Người đã nhíu mày nhìn Adrian như nhìn một con số sai trong cột. Người chưa nói với Adrian một chữ nào.
Adrian không gạch dòng ấy đi.
Ở giường bên kia, Thomas đã ngủ, cuốn sổ bìa đen mở úp trên ngực, cặp kính vẫn còn trên mũi. Adrian đứng dậy, nhẹ nhàng nhấc cặp kính xuống, gấp lại, đặt lên bàn học của Thomas, ngay cạnh tờ báo cáo cuối cùng, trên đó có một dấu tích nhỏ ở góc và ba chữ Đã nhận. Trên tờ ấy, ở mục kết quả, có một dòng thứ sáu.
Rồi Adrian về giường, kéo chăn lên, nhắm mắt.
Biển tối vẫn ở đó, lặng, rộng, với những điểm sáng mờ như sao. Ngôi đền vẫn đứng xa xa. Cánh cửa vẫn đóng. Adrian không đi về phía đền, chỉ đứng trên mặt nước một lúc, và nghĩ đến chiếc đèn số bốn mươi bảy, lóe lên rồi tắt hẳn khi bị đẩy quá mạnh.
Có lẽ không phải mọi thứ đều mở ra khi người ta đẩy mạnh hơn.
Có lẽ có những thứ cần được ghi lại cẩn thận, lần này sang lần khác, cho đến khi đủ dữ liệu.