Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 152. Chuong 152
Chương 152 — Ba luật
Ga Giới Môn lúc bốn giờ năm mươi sáng không có ai ngoài người gác cổng, hai bao thư và Adrian.
Người gác cổng là ông Breck, người đã gác ca sáng thứ Hai và thứ Năm từ năm 1919, và đã thấy Adrian qua cổng mười bốn lần trong sáu năm, lần nào cũng với một chiếc va li, lần nào cũng đúng giờ. Ông Breck kiểm giấy thông hành, kiểm chữ ký Margaret ở mục giám hộ, kiểm dấu Highcombe, rồi nhìn lên.
Đứng trước Đại Giới Môn, Adrian đặt tay lên thanh vịn sắt để so cảm giác lạnh. Thanh sắt chỉ mang nhiệt độ của buổi sớm; cảm giác hụt trong lồng ngực đến chậm hơn một nhịp, không giống sự truyền nhiệt qua da. Cậu chỉ ghi nhận độ trễ ấy. Tại Phàm giới, cậu không thử dẫn nguyên tố vào một vật vô tri: những lần thử trước đã cho thấy dòng mana tản đi nhanh hơn tốc độ cậu có thể ổn định, và một kết quả như thế không chứng minh được sự tồn tại của một pháp thuật đang hoạt động.
— Không phải đầu năm học, ông Breck nói.
— Khảo sát, Adrian nói. Thung lũng Harrowdene. Có giấy mời của nhà Thornwick.
Ông Breck đọc giấy mời. Sáp xanh, dấu cây sồi ba nhánh. Ông Breck đọc hai lần, rồi gấp lại, trả cho Adrian, cẩn thận hơn mọi lần.
— Harrowdene, ông Breck nói. Ông Breck không nói gì thêm. Nhưng khi Adrian đi qua cổng, ông Breck nói thêm, không nhìn lên: Mang áo ấm chưa?
Adrian dừng lại một bước.
— Rồi ạ.
Ông Breck gật, và đóng sổ.
*
Cổng Giới Môn không có gì để nhìn. Adrian đã biết từ năm mười hai tuổi. Một vòm đá, hai cột, một khoảng tối giữa hai cột như khoảng tối trong một cái giếng, và cảm giác bước qua như bước từ một căn phòng ấm sang một căn phòng lạnh hơn nửa độ, nhưng lạnh ở bên trong, không phải ở da. Lần đầu Adrian đã ghi: "Lạnh bên trong. Nửa độ? Không đo được." Sáu năm sau, dòng ấy vẫn ở cột "Chưa biết".
Bên kia là Linh Giới, và bình minh đến sớm hơn hai mươi phút. Ánh sáng ở phía đông đã có màu.
Tàu nối đi Stonebarrow là một đoàn ba toa kéo bằng đầu máy hơi nước sơn xanh lục, nồi hơi đốt than đá trộn đá ấm. Mùi khói có vị khác với khói tàu Wrenfold: không chua, mà hơi ngọt, như than củi táo. Adrian đã ghi điều ấy năm mười hai tuổi. Năm mười tám tuổi, Adrian không ghi nữa, nhưng vẫn để ý.
Thomas đã lên từ ga trước, ga Fellgate, nơi chuyến nối từ Northmere đổ vào. Thomas ngồi ở toa giữa, cạnh cửa sổ, một hòm dụng cụ gỗ sồi đặt trên ghế đối diện như một hành khách thứ hai, và đang đọc một cuốn sách mỏng bìa xám có hình vẽ một chiếc máy kinh vĩ.
— Cậu đến rồi, Thomas nói, không ngẩng lên. Ngồi đi. Đừng ngồi lên hòm.
Adrian ngồi cạnh hòm.
— Cậu ngủ chưa? Adrian hỏi.
— Ba tiếng, Thomas nói. Trên tàu đêm Northmere. Có một ông ngáy như đầu máy số hai mươi hai. Thomas lật trang. Tớ đã sửa xong máy Troughton. Đến tháng Bảy thì xong. Ông Price cho mượn ống chuẩn để kiểm lại. Sai số còn mười hai giây góc. Không tốt bằng Cary nhưng đủ.
— Cậu mang theo không?
— Có. Trong hòm. Thomas cuối cùng cũng ngẩng lên, nhìn Adrian qua mép sách. Cậu gầy đi.
— Lợp mái, Adrian nói.
— Ở Wrenfold à?
— Mái bắc. Bốn trăm mười hai viên.
Thomas nhìn Adrian thêm một lúc, rồi gật, như gật trước một con số đã kiểm.
— Đinh gì?
— Đồng.
— Tốt, Thomas nói, và quay lại với sách.
*
Ga Stonebarrow lúc chín giờ bốn mươi mốt phút. Muộn một phút.
Garrick đã đợi sẵn ở sân ga, đúng như Evelyn viết. Garrick cao, gầy, tóc xám cắt ngắn, mặc áo khoác dạ màu rêu của nhà Thornwick, đội mũ lưỡi trai. Garrick không vẫy tay. Garrick chỉ bước một bước về phía toa giữa khi Thomas và Adrian xuống, rồi đỡ lấy hòm dụng cụ của Thomas bằng hai tay, như đỡ một đứa trẻ đang ngủ.
— Cậu Reed. Cậu Vale, Garrick nói. Tàu muộn một phút.
— Garrick đã đợi bao lâu? Thomas hỏi.
— Từ chín giờ, Garrick nói. Nếu tàu đúng giờ thì tôi đã đợi sẵn. Garrick đặt hòm vào cốp xe. Tàu muộn thì tôi đợi thêm. Không có gì khác nhau.
Adrian vẫn không biết đó là đùa hay không. Với Garrick không bao giờ biết.
Xe là chiếc Daimler đen năm 1929 mà Adrian đã đi một lần, tháng Sáu năm 1934. Ghế da nâu đã nứt ở mép. Kính có một vết rạn nhỏ ở góc dưới bên trái mà Garrick nói là do một con quạ năm 1932. Thomas ngồi ghế trước để hỏi Garrick về hộp số, như lần trước. Adrian ngồi ghế sau, va li dưới chân.
Đường từ Stonebarrow đến Thornwick đi qua sông Corn, qua ba làng, qua một đồi trọc có những tảng đá xếp thành vòng mà Garrick nói là có từ trước khi có làng, rồi vào con đường sồi. Adrian nhìn ra cửa sổ suốt chặng đường. Cánh đồng Linh Giới tháng Tám khác cánh đồng Wrenfold tháng Tám ở những chỗ nhỏ. Lúa mạch ở đây có ánh hơi xanh ở đầu bông, như thể ánh sáng đi qua bông lúa chậm hơn. Có những con chim nhỏ màu đồng bay theo đàn, đổi hướng cùng lúc, không một con nào trễ. Có một cột khói trắng mỏng ở xa, thẳng đứng như sợi chỉ, không bị gió làm nghiêng, mà Garrick nói là lò ủ đá ấm của làng Hethby.
Ở đồi trọc, khi xe đi ngang vòng đá, Adrian thấy một điều mà không ghi vào sổ ngay. Bóng của những tảng đá đổ về phía tây. Mặt trời ở phía đông, nên bóng đổ về tây là đúng. Nhưng một tảng đá, tảng ở phía bắc vòng, đổ bóng ngắn hơn những tảng khác dù cao bằng. Ngắn hơn khoảng một phần năm.
Adrian quay lại nhìn qua kính sau. Xe đã qua. Vòng đá nhỏ dần.
— Garrick, Adrian hỏi. Tảng đá phía bắc ở vòng đá. Có tên không?
Garrick nhìn Adrian qua gương chiếu hậu một lúc.
— Ở đây người ta gọi là Tảng Ngắn, Garrick nói. Vì bóng nó ngắn. Garrick quay lại nhìn đường. Từ hồi tôi còn nhỏ đã thế. Không ai biết vì sao.
Adrian mở sổ bìa vải nâu, viết ở cột "Chưa đo", dòng đầu tiên của chuyến đi: "Tảng Ngắn, vòng đá đồi trọc giữa Stonebarrow và Thornwick. Bóng ngắn hơn ~1/5. Không thuộc phạm vi."
Gạch chân "Không thuộc phạm vi". Rồi đóng sổ.
*
Thornwick hiện ra ở cuối con đường sồi lúc mười một giờ mười hai phút. Ngôi nhà đá vàng nhạt, ba tầng, hai cánh, mái đá phiến xám, hàng cửa sổ cao đều như những vạch khắc trên một chiếc thước. Giống hệt hai năm trước. Adrian không biết vì sao lại ngạc nhiên vì điều ấy.
Evelyn đứng ở bậc thềm.
Không mặc váy dài. Không mặc đồ đi đường. Evelyn mặc váy vải dày màu nâu đất ngắn đến bắp chân, áo len cổ lọ màu kem, áo khoác vải sáp màu ô liu, và đi một đôi ủng đi đồng da nâu đã cũ, dây buộc đến gần đầu gối, có bùn khô ở mũi. Tóc vàng tết gọn, tết thành một bím dài, quấn quanh sau đầu và ghim chặt, như người ta quấn tóc trước khi đi vào gió.
Xe dừng. Garrick mở cửa sau.
Evelyn bước xuống hai bậc thềm, dừng ở bậc cuối, và chào đúng kiểu: lưng thẳng, cằm hơi nghiêng, một cái gật đầu đo bằng thước, giọng rõ như đọc thông báo.
— Cậu Vale. Cậu Reed. Thornwick chào mừng.
Thomas đứng thẳng lên theo phản xạ, như đứng trước thầy Holt. Adrian chào lại, cúi đầu vừa phải, đúng như Evelyn đã dạy năm ba.
Rồi Evelyn nhìn xuống đôi ủng của mình, nhìn lên Adrian, và nụ cười thoát ra trước khi Evelyn kịp giữ lại.
— Tớ đã tập câu đó từ thứ Bảy, Evelyn nói, giọng khác hẳn. Cô Rosamund bảo người giữ phải chào khách đo đúng kiểu. Tớ đã chào đúng kiểu. Giờ thì xong. Evelyn bước xuống bậc cuối, đến trước mặt Adrian, nhìn lên, vì Adrian đã cao hơn Evelyn từ năm năm. Cậu gầy đi.
— Lợp mái, Adrian nói.
— Thomas nói với cậu rồi à?
— Thomas nói cậu gầy đi, Thomas nói. Không, ý tớ là, tớ nói Adrian gầy đi. Trên tàu.
Evelyn nhìn Thomas, rồi nhìn Adrian, và lần này không giữ nụ cười lại nữa.
— Ủng của cậu có bùn, Adrian nói, vì không biết nói gì khác.
— Bùn Harrowdene, Evelyn nói, và nhìn xuống mũi ủng một lúc như nhìn một thứ mình làm ra. Tớ đã xuống đến Bậc Hai ba lần trong tháng này với Garrick. Không xuống thung lũng. Chỉ đến mép. Cô Rosamund không cho đi xa hơn khi chưa có người đo. Evelyn ngẩng lên. Bùn ở đó màu xám xanh. Không giống bùn ở công viên. Tớ đã giữ một ít trong lọ. Để cậu đo.
— Cậu giữ bùn trong lọ, Adrian nói.
— Tớ giữ bùn trong lọ, Evelyn nói, không chút ngượng. Có nhãn. Ngày và chỗ lấy. Tớ học từ một người.
*
Phòng của Adrian vẫn là phòng hai năm trước, tầng ba cánh tây, cửa sổ nhìn ra công viên sồi phía bắc. Giường gỗ sồi, chăn len xám, bàn viết dưới cửa sổ. Trên bàn viết, cây thước ba mươi xăng-ti-mét vẫn nằm ở chỗ cũ, cạnh lọ mực. Mảnh giấy nhỏ vẫn kẹp dưới thước: "Cho người đo. Thornwick không có thước kẹp. H. A."
Chữ Helena. Hai năm. Không ai dời đi.
Cạnh thước có một thứ mới: một chiếc lọ thủy tinh nhỏ, nút bần, đựng thứ bùn màu xám xanh, nhãn viết tay, nghiêng cao, đều, mực xanh đen: "Bùn, mép Bậc Hai phía nam, đầu lối mòn cừu. 28/7/36. 4 giờ chiều. Trời khô ba ngày. E. A."
Adrian cầm lọ lên. Bùn trong lọ vẫn còn ẩm, sau mười ba ngày, dưới một nút bần không bọc sáp. Adrian nghiêng lọ. Bùn trôi chậm, như mật.
Adrian đặt lọ xuống, đúng chỗ cũ.
Rồi nhớ ra, lấy mẩu giấy Alice đưa ra khỏi túi áo, mở.
Chữ Alice, bút chì, chữ in hoa to: "ANH ĐẾN NƠI RỒI. GIỜ THÌ ĐỪNG ĐO MỌI THỨ. ALICE." Và bên dưới, chữ nhỏ hơn: "Chị Evelyn viết thế trong thư năm ngoái. Em đọc trộm. Xin lỗi."
Adrian ngồi xuống mép giường, cầm mẩu giấy, và cười một mình trong phòng, không thành tiếng, lâu hơn Adrian tưởng.
*
Cô Rosamund tiếp hai người khách ở thư phòng phía bắc lúc ba giờ chiều.
Thư phòng phía bắc không phải thư phòng nhỏ mà Adrian đã ngồi hai năm trước. Phòng này ở cuối hành lang tầng hai cánh bắc, cửa gỗ sồi đen, tay nắm bằng đồng đã mòn thành hình ngón tay cái. Bên trong: một bàn lớn, một lò sưởi đá không đốt lửa, những giá sách cao đến trần, một cửa sổ lớn nhìn ra phía bắc, ra những đồi thấp dần, và xa hơn, một vệt xanh thẫm là rìa Bậc Hai.
Cô Rosamund ngồi sau bàn. Nhỏ, thẳng, tóc trắng búi cao, váy đen cổ cao, kính gọng vàng trên một sợi dây. Trông không quá năm mươi. Một trăm năm mươi tám tuổi. Adrian đã biết, nhưng vẫn phải kiểm lại trong đầu mỗi lần nhìn.
Evelyn đứng bên cạnh bàn, không ngồi. Thomas và Adrian ngồi ở hai ghế trước bàn.
Trên bàn, giữa cô Rosamund và hai người khách, là tấm bản đồ năm 1803. Bản gốc. Không phải bản sao. Giấy dày đã ngả màu trà, mép rách được dán lại bằng vải lanh, mực nâu, chữ của một người tên Obadiah Ancel, người khảo sát của vùng Bậc từ năm 1798 đến năm 1806. Adrian đã vẽ lại bản sao từ ảnh chụp trong thư viện Highcombe. Bản gốc lớn hơn Adrian tưởng, và có những chỗ ảnh chụp không cho thấy: những vết bút chì nhạt, những con số viết rồi xóa, và ở góc dưới bên phải, gần cuối thung lũng Harrowdene, một vòng tròn nhỏ bằng mực, không có chú thích.
— Người đo đã đọc bản đồ này, cô Rosamund nói. Không phải câu hỏi.
— Bản sao ạ, Adrian nói. Từ ảnh chụp ở thư viện Highcombe.
— Bản sao không có vòng tròn, cô Rosamund nói.
— Không ạ.
— Vậy giờ người đo thấy vòng tròn. Người đo nghĩ gì?
Adrian nhìn vòng tròn. Đường kính khoảng một phần tám inch. Nét đều. Vẽ bằng compa, không phải tay. Ở cuối thung lũng, nơi con suối đi vào hẻm, đúng chỗ bản đồ của Ancel vẽ con suối chảy về đông. Không chú thích. Không số.
— Cháu nghĩ ông Ancel muốn đánh dấu một chỗ, Adrian nói. Và không muốn viết tên chỗ ấy. Adrian dừng. Hoặc không biết gọi chỗ ấy là gì.
Cô Rosamund nhìn Adrian qua kính gọng vàng. Không gật, không lắc.
— Ghi điều ấy vào cột nào? cô Rosamund hỏi.
— Cột chưa đo ạ, Adrian nói. Cháu chưa đo vòng tròn. Cháu chỉ đọc nó.
Cô Rosamund im lặng một lúc. Rồi đặt hai tay lên bàn, đan ngón, và nhìn từng người: Thomas, Adrian, rồi Evelyn.
— Ba luật, cô Rosamund nói. Ta nói một lần. Người đo nhớ.
*
— Luật thứ nhất. Không ai xuống hẻm. Hẻm bắt đầu ở nơi con suối đi qua hai tảng đá đen mà người ở đây gọi là Cửa. Từ Cửa trở xuống, không ai đi, không ai đo, không ai thả dây, không ai ném đá để nghe độ sâu. Kể cả ta. Kể cả Evelyn.
Thomas mở miệng định hỏi, rồi đóng lại.
— Luật thứ hai. Mặt trời lặn thì người đo ra khỏi thung lũng. Không phải lúc mặt trời chạm đồi. Lúc mặt trời chạm đồi là đã bắt đầu đi lên. Ở Harrowdene, đêm đến từ dưới lên, không phải từ trên xuống. Người ở đây biết. Người đo thì chưa.
Adrian ghi vào trí nhớ, không ghi vào sổ. Luật nói ra thì người ta nhớ.
— Luật thứ ba. Cô Rosamund dừng lâu hơn trước hai luật kia. Nếu người đo thấy một thứ mà mình muốn đi theo, thì không đi theo. Dù thứ ấy là gì. Dừng lại, đếm, và nói với người bên cạnh mình đang thấy gì.
Phòng im. Ngoài cửa sổ, một con quạ bay ngang qua, kêu một tiếng, rồi im.
— Thưa cô, Thomas nói. Cháu xin hỏi luật thứ ba. Một thứ mình muốn đi theo, là gì ạ?
Cô Rosamund nhìn Thomas. Lâu. Không lạnh. Như nhìn một người đã hỏi đúng câu nhưng sớm.
— Nếu ta biết, ta đã nói cho người đo, cô Rosamund nói. Người đo sẽ biết khi thấy. Và khi thấy, người đo sẽ nhớ ta đã nói.
Thomas gật. Không hỏi thêm.
Adrian nhìn cô Rosamund, rồi nhìn Evelyn. Evelyn đang nhìn bàn, không nhìn ai. Tay đan trước bụng, các ngón nắm chặt hơn bình thường.
— Cháu có một câu hỏi, Adrian nói. Không phải về luật.
— Hỏi.
— Câu thứ tư trong danh sách cô gửi. Người đo sẽ dừng ở đâu nếu không ai bảo dừng. Adrian dừng. Cháu chưa trả lời được. Cháu muốn cô biết là cháu chưa trả lời được, trước khi cháu vào thung lũng.
Cô Rosamund im lặng. Rồi, lần đầu tiên trong buổi chiều ấy, khóe miệng cô Rosamund động, rất ít, không hẳn là cười.
— Người đo đã trả lời một nửa, cô Rosamund nói. Nửa còn lại thì thung lũng sẽ hỏi. Cô Rosamund đứng dậy, cầm tấm bản đồ, cuộn lại cẩn thận, buộc bằng một dải lụa xám. Mai sáu giờ. Garrick dẫn. Ta không đi ngày đầu. Evelyn đi.
*
Bữa tối có sáu người: Bá tước Edmund, Helena, cô Rosamund, Evelyn, Thomas và Adrian.
Bá tước hỏi Thomas về máy Troughton, và Thomas trả lời trong mười hai phút, và Bá tước nghe hết mười hai phút, không ngắt lời, chỉ hỏi thêm hai câu, cả hai câu đều đúng chỗ. Helena hỏi Adrian về mái nhà ở Wrenfold, vì Evelyn đã kể, và Adrian kể về bốn trăm mười hai viên ngói và đinh đồng, và Helena hỏi ai quyết định đinh đồng, và Adrian nói Margaret, và Helena gật như thể đã đoán trước.
Có cá. Cá hồi suối nướng với bơ và thì là. Không có củ cải đường.
Cô Rosamund không nói gì suốt bữa. Ăn ít. Uống nửa ly vang. Đến món tráng miệng, bánh pudding mận, cô Rosamund đặt thìa xuống, nhìn qua bàn về phía Evelyn.
— Tối nay, cô Rosamund nói. Sau khi trời tối. Đưa người đo ra công viên phía bắc.
Evelyn đặt thìa xuống theo.
— Đá canh ạ?
— Đá canh.
Bá tước nhìn cô Rosamund. Helena nhìn Bá tước. Không ai nói gì.
*
Công viên sồi phía bắc lúc chín giờ bốn mươi tối, khi ánh sáng cuối cùng đã rời đỉnh đồi.
Ba người: Evelyn cầm đèn bão, Thomas mang theo nhiệt kế thủy ngân trong hộp da, Adrian cầm sổ bìa vải nâu và đèn bỏ túi. Cô Rosamund không ra. Cô Rosamund đứng ở cửa sổ thư phòng phía bắc. Adrian thấy bóng nhỏ thẳng ấy trên nền ánh đèn vàng khi quay lại nhìn ngôi nhà từ giữa bãi cỏ.
Bảy tảng đá canh đứng thành một hàng cong ở mép bắc công viên, nơi cỏ cắt gặp cỏ dại, mỗi tảng cách nhau khoảng mười một bước. Đá xám, cao ngang thắt lưng, đầu tròn mòn, không khắc gì. Hai năm trước, Adrian đã đi ngang qua bảy tảng đá ấy mà không biết đá có tên.
Evelyn đi đến tảng thứ nhất, đặt tay lên.
— Ấm, Evelyn nói. Như đá vào buổi tối tháng Tám.
Tảng thứ hai. Thứ ba. Thứ tư. Thứ năm. Thứ sáu. Ấm. Ấm. Ấm. Ấm. Ấm.
Tảng thứ bảy.
Evelyn không đặt tay lên ngay. Evelyn đứng trước tảng đá thứ bảy một lúc, đèn bão giơ lên, và Adrian thấy, trong vòng sáng vàng của đèn, rằng mặt đá thứ bảy không xám như sáu tảng kia. Mặt đá có một lớp mờ trắng, mỏng như hơi thở trên kính.
Sương giá.
Ngày mười tháng Tám. Nhiệt độ không khí, theo nhiệt kế Thomas vừa đọc dưới đèn, mười bốn độ.
— Mười bốn độ, Thomas nói, giọng thấp hơn bình thường. Thomas đặt nhiệt kế lên mặt đá thứ bảy, giữ ba mươi giây. Đọc. Rồi đọc lại. Rồi đưa đèn bỏ túi lại gần vạch. Âm hai. Thomas nhìn lên. Âm hai độ. Mặt đá. Thomas quay sang tảng thứ sáu, đặt nhiệt kế, giữ ba mươi giây. Mười sáu. Thomas lùi lại một bước. Không có lý do gì. Đá giống nhau. Cùng một mỏ. Cùng hướng. Cùng bóng cây.
Evelyn đặt tay lên tảng đá thứ bảy. Lớp sương giá tan dưới lòng bàn tay, thành nước, chảy thành một vệt mỏng xuống mặt đá.
— Nó lạnh hơn tối qua, Evelyn nói, rất khẽ. Tớ đặt tay mỗi sáng. Tháng Sáu nó lạnh như tháng Một. Tháng Bảy nó lạnh như tháng Một. Tối qua là lần đầu tiên có sương giá.
Adrian không đặt tay lên. Adrian đứng cách tảng thứ bảy hai bước, mở sổ dưới ánh đèn bỏ túi, và viết, chữ nhỏ, đều:
"10/8/36. 21:47. Đá canh thứ bảy. Không khí 14°C. Mặt đá −2°C (nhiệt kế T. R., 30 giây). Đá thứ sáu 16°C. Sương giá mặt đá. Lần đầu có sương giá (theo E. A.)."
Rồi, ở cột "Chưa đo":
"Vì sao. Không thuộc phạm vi? — Có thuộc."
Adrian gạch "Không thuộc phạm vi?" Để lại "Có thuộc".
Rồi đóng sổ, ngẩng lên, và thấy Evelyn đang nhìn mình, tay vẫn đặt trên mặt đá lạnh, đèn bão hạ xuống ngang hông, ánh sáng hắt lên từ dưới làm đôi mắt xanh tối lại.
— Cậu không sợ à? Evelyn hỏi.
Adrian nghĩ. Câu trả lời thật.
— Có, Adrian nói. Một chút. Tớ đang đếm.
Evelyn nhìn Adrian thêm một lúc. Rồi rút tay khỏi tảng đá, nhìn lòng bàn tay ướt, và lau vào áo khoác vải sáp, chậm.
— Tốt, Evelyn nói. Tớ cũng sợ. Tớ cũng đang đếm. Evelyn dừng. Tớ chỉ muốn biết là không phải chỉ có tớ.
Thomas đã cất nhiệt kế vào hộp da. Thomas đứng nhìn hai người, rồi nhìn tảng đá, rồi nhìn về phía bắc, nơi bóng đêm đã phủ kín những đồi thấp, và xa hơn, nơi không còn thấy gì nữa, là Bậc Hai, và bên dưới Bậc Hai là Harrowdene.
— Tớ cũng đang đếm, Thomas nói. Nếu ai hỏi.
Ở cửa sổ thư phòng phía bắc, bóng nhỏ thẳng của cô Rosamund vẫn đứng đó. Không động. Như một tảng đá thứ tám.
Ga Giới Môn lúc bốn giờ năm mươi sáng không có ai ngoài người gác cổng, hai bao thư và Adrian.
Người gác cổng là ông Breck, người đã gác ca sáng thứ Hai và thứ Năm từ năm 1919, và đã thấy Adrian qua cổng mười bốn lần trong sáu năm, lần nào cũng với một chiếc va li, lần nào cũng đúng giờ. Ông Breck kiểm giấy thông hành, kiểm chữ ký Margaret ở mục giám hộ, kiểm dấu Highcombe, rồi nhìn lên.
Đứng trước Đại Giới Môn, Adrian đặt tay lên thanh vịn sắt để so cảm giác lạnh. Thanh sắt chỉ mang nhiệt độ của buổi sớm; cảm giác hụt trong lồng ngực đến chậm hơn một nhịp, không giống sự truyền nhiệt qua da. Cậu chỉ ghi nhận độ trễ ấy. Tại Phàm giới, cậu không thử dẫn nguyên tố vào một vật vô tri: những lần thử trước đã cho thấy dòng mana tản đi nhanh hơn tốc độ cậu có thể ổn định, và một kết quả như thế không chứng minh được sự tồn tại của một pháp thuật đang hoạt động.
— Không phải đầu năm học, ông Breck nói.
— Khảo sát, Adrian nói. Thung lũng Harrowdene. Có giấy mời của nhà Thornwick.
Ông Breck đọc giấy mời. Sáp xanh, dấu cây sồi ba nhánh. Ông Breck đọc hai lần, rồi gấp lại, trả cho Adrian, cẩn thận hơn mọi lần.
— Harrowdene, ông Breck nói. Ông Breck không nói gì thêm. Nhưng khi Adrian đi qua cổng, ông Breck nói thêm, không nhìn lên: Mang áo ấm chưa?
Adrian dừng lại một bước.
— Rồi ạ.
Ông Breck gật, và đóng sổ.
*
Cổng Giới Môn không có gì để nhìn. Adrian đã biết từ năm mười hai tuổi. Một vòm đá, hai cột, một khoảng tối giữa hai cột như khoảng tối trong một cái giếng, và cảm giác bước qua như bước từ một căn phòng ấm sang một căn phòng lạnh hơn nửa độ, nhưng lạnh ở bên trong, không phải ở da. Lần đầu Adrian đã ghi: "Lạnh bên trong. Nửa độ? Không đo được." Sáu năm sau, dòng ấy vẫn ở cột "Chưa biết".
Bên kia là Linh Giới, và bình minh đến sớm hơn hai mươi phút. Ánh sáng ở phía đông đã có màu.
Tàu nối đi Stonebarrow là một đoàn ba toa kéo bằng đầu máy hơi nước sơn xanh lục, nồi hơi đốt than đá trộn đá ấm. Mùi khói có vị khác với khói tàu Wrenfold: không chua, mà hơi ngọt, như than củi táo. Adrian đã ghi điều ấy năm mười hai tuổi. Năm mười tám tuổi, Adrian không ghi nữa, nhưng vẫn để ý.
Thomas đã lên từ ga trước, ga Fellgate, nơi chuyến nối từ Northmere đổ vào. Thomas ngồi ở toa giữa, cạnh cửa sổ, một hòm dụng cụ gỗ sồi đặt trên ghế đối diện như một hành khách thứ hai, và đang đọc một cuốn sách mỏng bìa xám có hình vẽ một chiếc máy kinh vĩ.
— Cậu đến rồi, Thomas nói, không ngẩng lên. Ngồi đi. Đừng ngồi lên hòm.
Adrian ngồi cạnh hòm.
— Cậu ngủ chưa? Adrian hỏi.
— Ba tiếng, Thomas nói. Trên tàu đêm Northmere. Có một ông ngáy như đầu máy số hai mươi hai. Thomas lật trang. Tớ đã sửa xong máy Troughton. Đến tháng Bảy thì xong. Ông Price cho mượn ống chuẩn để kiểm lại. Sai số còn mười hai giây góc. Không tốt bằng Cary nhưng đủ.
— Cậu mang theo không?
— Có. Trong hòm. Thomas cuối cùng cũng ngẩng lên, nhìn Adrian qua mép sách. Cậu gầy đi.
— Lợp mái, Adrian nói.
— Ở Wrenfold à?
— Mái bắc. Bốn trăm mười hai viên.
Thomas nhìn Adrian thêm một lúc, rồi gật, như gật trước một con số đã kiểm.
— Đinh gì?
— Đồng.
— Tốt, Thomas nói, và quay lại với sách.
*
Ga Stonebarrow lúc chín giờ bốn mươi mốt phút. Muộn một phút.
Garrick đã đợi sẵn ở sân ga, đúng như Evelyn viết. Garrick cao, gầy, tóc xám cắt ngắn, mặc áo khoác dạ màu rêu của nhà Thornwick, đội mũ lưỡi trai. Garrick không vẫy tay. Garrick chỉ bước một bước về phía toa giữa khi Thomas và Adrian xuống, rồi đỡ lấy hòm dụng cụ của Thomas bằng hai tay, như đỡ một đứa trẻ đang ngủ.
— Cậu Reed. Cậu Vale, Garrick nói. Tàu muộn một phút.
— Garrick đã đợi bao lâu? Thomas hỏi.
— Từ chín giờ, Garrick nói. Nếu tàu đúng giờ thì tôi đã đợi sẵn. Garrick đặt hòm vào cốp xe. Tàu muộn thì tôi đợi thêm. Không có gì khác nhau.
Adrian vẫn không biết đó là đùa hay không. Với Garrick không bao giờ biết.
Xe là chiếc Daimler đen năm 1929 mà Adrian đã đi một lần, tháng Sáu năm 1934. Ghế da nâu đã nứt ở mép. Kính có một vết rạn nhỏ ở góc dưới bên trái mà Garrick nói là do một con quạ năm 1932. Thomas ngồi ghế trước để hỏi Garrick về hộp số, như lần trước. Adrian ngồi ghế sau, va li dưới chân.
Đường từ Stonebarrow đến Thornwick đi qua sông Corn, qua ba làng, qua một đồi trọc có những tảng đá xếp thành vòng mà Garrick nói là có từ trước khi có làng, rồi vào con đường sồi. Adrian nhìn ra cửa sổ suốt chặng đường. Cánh đồng Linh Giới tháng Tám khác cánh đồng Wrenfold tháng Tám ở những chỗ nhỏ. Lúa mạch ở đây có ánh hơi xanh ở đầu bông, như thể ánh sáng đi qua bông lúa chậm hơn. Có những con chim nhỏ màu đồng bay theo đàn, đổi hướng cùng lúc, không một con nào trễ. Có một cột khói trắng mỏng ở xa, thẳng đứng như sợi chỉ, không bị gió làm nghiêng, mà Garrick nói là lò ủ đá ấm của làng Hethby.
Ở đồi trọc, khi xe đi ngang vòng đá, Adrian thấy một điều mà không ghi vào sổ ngay. Bóng của những tảng đá đổ về phía tây. Mặt trời ở phía đông, nên bóng đổ về tây là đúng. Nhưng một tảng đá, tảng ở phía bắc vòng, đổ bóng ngắn hơn những tảng khác dù cao bằng. Ngắn hơn khoảng một phần năm.
Adrian quay lại nhìn qua kính sau. Xe đã qua. Vòng đá nhỏ dần.
— Garrick, Adrian hỏi. Tảng đá phía bắc ở vòng đá. Có tên không?
Garrick nhìn Adrian qua gương chiếu hậu một lúc.
— Ở đây người ta gọi là Tảng Ngắn, Garrick nói. Vì bóng nó ngắn. Garrick quay lại nhìn đường. Từ hồi tôi còn nhỏ đã thế. Không ai biết vì sao.
Adrian mở sổ bìa vải nâu, viết ở cột "Chưa đo", dòng đầu tiên của chuyến đi: "Tảng Ngắn, vòng đá đồi trọc giữa Stonebarrow và Thornwick. Bóng ngắn hơn ~1/5. Không thuộc phạm vi."
Gạch chân "Không thuộc phạm vi". Rồi đóng sổ.
*
Thornwick hiện ra ở cuối con đường sồi lúc mười một giờ mười hai phút. Ngôi nhà đá vàng nhạt, ba tầng, hai cánh, mái đá phiến xám, hàng cửa sổ cao đều như những vạch khắc trên một chiếc thước. Giống hệt hai năm trước. Adrian không biết vì sao lại ngạc nhiên vì điều ấy.
Evelyn đứng ở bậc thềm.
Không mặc váy dài. Không mặc đồ đi đường. Evelyn mặc váy vải dày màu nâu đất ngắn đến bắp chân, áo len cổ lọ màu kem, áo khoác vải sáp màu ô liu, và đi một đôi ủng đi đồng da nâu đã cũ, dây buộc đến gần đầu gối, có bùn khô ở mũi. Tóc vàng tết gọn, tết thành một bím dài, quấn quanh sau đầu và ghim chặt, như người ta quấn tóc trước khi đi vào gió.
Xe dừng. Garrick mở cửa sau.
Evelyn bước xuống hai bậc thềm, dừng ở bậc cuối, và chào đúng kiểu: lưng thẳng, cằm hơi nghiêng, một cái gật đầu đo bằng thước, giọng rõ như đọc thông báo.
— Cậu Vale. Cậu Reed. Thornwick chào mừng.
Thomas đứng thẳng lên theo phản xạ, như đứng trước thầy Holt. Adrian chào lại, cúi đầu vừa phải, đúng như Evelyn đã dạy năm ba.
Rồi Evelyn nhìn xuống đôi ủng của mình, nhìn lên Adrian, và nụ cười thoát ra trước khi Evelyn kịp giữ lại.
— Tớ đã tập câu đó từ thứ Bảy, Evelyn nói, giọng khác hẳn. Cô Rosamund bảo người giữ phải chào khách đo đúng kiểu. Tớ đã chào đúng kiểu. Giờ thì xong. Evelyn bước xuống bậc cuối, đến trước mặt Adrian, nhìn lên, vì Adrian đã cao hơn Evelyn từ năm năm. Cậu gầy đi.
— Lợp mái, Adrian nói.
— Thomas nói với cậu rồi à?
— Thomas nói cậu gầy đi, Thomas nói. Không, ý tớ là, tớ nói Adrian gầy đi. Trên tàu.
Evelyn nhìn Thomas, rồi nhìn Adrian, và lần này không giữ nụ cười lại nữa.
— Ủng của cậu có bùn, Adrian nói, vì không biết nói gì khác.
— Bùn Harrowdene, Evelyn nói, và nhìn xuống mũi ủng một lúc như nhìn một thứ mình làm ra. Tớ đã xuống đến Bậc Hai ba lần trong tháng này với Garrick. Không xuống thung lũng. Chỉ đến mép. Cô Rosamund không cho đi xa hơn khi chưa có người đo. Evelyn ngẩng lên. Bùn ở đó màu xám xanh. Không giống bùn ở công viên. Tớ đã giữ một ít trong lọ. Để cậu đo.
— Cậu giữ bùn trong lọ, Adrian nói.
— Tớ giữ bùn trong lọ, Evelyn nói, không chút ngượng. Có nhãn. Ngày và chỗ lấy. Tớ học từ một người.
*
Phòng của Adrian vẫn là phòng hai năm trước, tầng ba cánh tây, cửa sổ nhìn ra công viên sồi phía bắc. Giường gỗ sồi, chăn len xám, bàn viết dưới cửa sổ. Trên bàn viết, cây thước ba mươi xăng-ti-mét vẫn nằm ở chỗ cũ, cạnh lọ mực. Mảnh giấy nhỏ vẫn kẹp dưới thước: "Cho người đo. Thornwick không có thước kẹp. H. A."
Chữ Helena. Hai năm. Không ai dời đi.
Cạnh thước có một thứ mới: một chiếc lọ thủy tinh nhỏ, nút bần, đựng thứ bùn màu xám xanh, nhãn viết tay, nghiêng cao, đều, mực xanh đen: "Bùn, mép Bậc Hai phía nam, đầu lối mòn cừu. 28/7/36. 4 giờ chiều. Trời khô ba ngày. E. A."
Adrian cầm lọ lên. Bùn trong lọ vẫn còn ẩm, sau mười ba ngày, dưới một nút bần không bọc sáp. Adrian nghiêng lọ. Bùn trôi chậm, như mật.
Adrian đặt lọ xuống, đúng chỗ cũ.
Rồi nhớ ra, lấy mẩu giấy Alice đưa ra khỏi túi áo, mở.
Chữ Alice, bút chì, chữ in hoa to: "ANH ĐẾN NƠI RỒI. GIỜ THÌ ĐỪNG ĐO MỌI THỨ. ALICE." Và bên dưới, chữ nhỏ hơn: "Chị Evelyn viết thế trong thư năm ngoái. Em đọc trộm. Xin lỗi."
Adrian ngồi xuống mép giường, cầm mẩu giấy, và cười một mình trong phòng, không thành tiếng, lâu hơn Adrian tưởng.
*
Cô Rosamund tiếp hai người khách ở thư phòng phía bắc lúc ba giờ chiều.
Thư phòng phía bắc không phải thư phòng nhỏ mà Adrian đã ngồi hai năm trước. Phòng này ở cuối hành lang tầng hai cánh bắc, cửa gỗ sồi đen, tay nắm bằng đồng đã mòn thành hình ngón tay cái. Bên trong: một bàn lớn, một lò sưởi đá không đốt lửa, những giá sách cao đến trần, một cửa sổ lớn nhìn ra phía bắc, ra những đồi thấp dần, và xa hơn, một vệt xanh thẫm là rìa Bậc Hai.
Cô Rosamund ngồi sau bàn. Nhỏ, thẳng, tóc trắng búi cao, váy đen cổ cao, kính gọng vàng trên một sợi dây. Trông không quá năm mươi. Một trăm năm mươi tám tuổi. Adrian đã biết, nhưng vẫn phải kiểm lại trong đầu mỗi lần nhìn.
Evelyn đứng bên cạnh bàn, không ngồi. Thomas và Adrian ngồi ở hai ghế trước bàn.
Trên bàn, giữa cô Rosamund và hai người khách, là tấm bản đồ năm 1803. Bản gốc. Không phải bản sao. Giấy dày đã ngả màu trà, mép rách được dán lại bằng vải lanh, mực nâu, chữ của một người tên Obadiah Ancel, người khảo sát của vùng Bậc từ năm 1798 đến năm 1806. Adrian đã vẽ lại bản sao từ ảnh chụp trong thư viện Highcombe. Bản gốc lớn hơn Adrian tưởng, và có những chỗ ảnh chụp không cho thấy: những vết bút chì nhạt, những con số viết rồi xóa, và ở góc dưới bên phải, gần cuối thung lũng Harrowdene, một vòng tròn nhỏ bằng mực, không có chú thích.
— Người đo đã đọc bản đồ này, cô Rosamund nói. Không phải câu hỏi.
— Bản sao ạ, Adrian nói. Từ ảnh chụp ở thư viện Highcombe.
— Bản sao không có vòng tròn, cô Rosamund nói.
— Không ạ.
— Vậy giờ người đo thấy vòng tròn. Người đo nghĩ gì?
Adrian nhìn vòng tròn. Đường kính khoảng một phần tám inch. Nét đều. Vẽ bằng compa, không phải tay. Ở cuối thung lũng, nơi con suối đi vào hẻm, đúng chỗ bản đồ của Ancel vẽ con suối chảy về đông. Không chú thích. Không số.
— Cháu nghĩ ông Ancel muốn đánh dấu một chỗ, Adrian nói. Và không muốn viết tên chỗ ấy. Adrian dừng. Hoặc không biết gọi chỗ ấy là gì.
Cô Rosamund nhìn Adrian qua kính gọng vàng. Không gật, không lắc.
— Ghi điều ấy vào cột nào? cô Rosamund hỏi.
— Cột chưa đo ạ, Adrian nói. Cháu chưa đo vòng tròn. Cháu chỉ đọc nó.
Cô Rosamund im lặng một lúc. Rồi đặt hai tay lên bàn, đan ngón, và nhìn từng người: Thomas, Adrian, rồi Evelyn.
— Ba luật, cô Rosamund nói. Ta nói một lần. Người đo nhớ.
*
— Luật thứ nhất. Không ai xuống hẻm. Hẻm bắt đầu ở nơi con suối đi qua hai tảng đá đen mà người ở đây gọi là Cửa. Từ Cửa trở xuống, không ai đi, không ai đo, không ai thả dây, không ai ném đá để nghe độ sâu. Kể cả ta. Kể cả Evelyn.
Thomas mở miệng định hỏi, rồi đóng lại.
— Luật thứ hai. Mặt trời lặn thì người đo ra khỏi thung lũng. Không phải lúc mặt trời chạm đồi. Lúc mặt trời chạm đồi là đã bắt đầu đi lên. Ở Harrowdene, đêm đến từ dưới lên, không phải từ trên xuống. Người ở đây biết. Người đo thì chưa.
Adrian ghi vào trí nhớ, không ghi vào sổ. Luật nói ra thì người ta nhớ.
— Luật thứ ba. Cô Rosamund dừng lâu hơn trước hai luật kia. Nếu người đo thấy một thứ mà mình muốn đi theo, thì không đi theo. Dù thứ ấy là gì. Dừng lại, đếm, và nói với người bên cạnh mình đang thấy gì.
Phòng im. Ngoài cửa sổ, một con quạ bay ngang qua, kêu một tiếng, rồi im.
— Thưa cô, Thomas nói. Cháu xin hỏi luật thứ ba. Một thứ mình muốn đi theo, là gì ạ?
Cô Rosamund nhìn Thomas. Lâu. Không lạnh. Như nhìn một người đã hỏi đúng câu nhưng sớm.
— Nếu ta biết, ta đã nói cho người đo, cô Rosamund nói. Người đo sẽ biết khi thấy. Và khi thấy, người đo sẽ nhớ ta đã nói.
Thomas gật. Không hỏi thêm.
Adrian nhìn cô Rosamund, rồi nhìn Evelyn. Evelyn đang nhìn bàn, không nhìn ai. Tay đan trước bụng, các ngón nắm chặt hơn bình thường.
— Cháu có một câu hỏi, Adrian nói. Không phải về luật.
— Hỏi.
— Câu thứ tư trong danh sách cô gửi. Người đo sẽ dừng ở đâu nếu không ai bảo dừng. Adrian dừng. Cháu chưa trả lời được. Cháu muốn cô biết là cháu chưa trả lời được, trước khi cháu vào thung lũng.
Cô Rosamund im lặng. Rồi, lần đầu tiên trong buổi chiều ấy, khóe miệng cô Rosamund động, rất ít, không hẳn là cười.
— Người đo đã trả lời một nửa, cô Rosamund nói. Nửa còn lại thì thung lũng sẽ hỏi. Cô Rosamund đứng dậy, cầm tấm bản đồ, cuộn lại cẩn thận, buộc bằng một dải lụa xám. Mai sáu giờ. Garrick dẫn. Ta không đi ngày đầu. Evelyn đi.
*
Bữa tối có sáu người: Bá tước Edmund, Helena, cô Rosamund, Evelyn, Thomas và Adrian.
Bá tước hỏi Thomas về máy Troughton, và Thomas trả lời trong mười hai phút, và Bá tước nghe hết mười hai phút, không ngắt lời, chỉ hỏi thêm hai câu, cả hai câu đều đúng chỗ. Helena hỏi Adrian về mái nhà ở Wrenfold, vì Evelyn đã kể, và Adrian kể về bốn trăm mười hai viên ngói và đinh đồng, và Helena hỏi ai quyết định đinh đồng, và Adrian nói Margaret, và Helena gật như thể đã đoán trước.
Có cá. Cá hồi suối nướng với bơ và thì là. Không có củ cải đường.
Cô Rosamund không nói gì suốt bữa. Ăn ít. Uống nửa ly vang. Đến món tráng miệng, bánh pudding mận, cô Rosamund đặt thìa xuống, nhìn qua bàn về phía Evelyn.
— Tối nay, cô Rosamund nói. Sau khi trời tối. Đưa người đo ra công viên phía bắc.
Evelyn đặt thìa xuống theo.
— Đá canh ạ?
— Đá canh.
Bá tước nhìn cô Rosamund. Helena nhìn Bá tước. Không ai nói gì.
*
Công viên sồi phía bắc lúc chín giờ bốn mươi tối, khi ánh sáng cuối cùng đã rời đỉnh đồi.
Ba người: Evelyn cầm đèn bão, Thomas mang theo nhiệt kế thủy ngân trong hộp da, Adrian cầm sổ bìa vải nâu và đèn bỏ túi. Cô Rosamund không ra. Cô Rosamund đứng ở cửa sổ thư phòng phía bắc. Adrian thấy bóng nhỏ thẳng ấy trên nền ánh đèn vàng khi quay lại nhìn ngôi nhà từ giữa bãi cỏ.
Bảy tảng đá canh đứng thành một hàng cong ở mép bắc công viên, nơi cỏ cắt gặp cỏ dại, mỗi tảng cách nhau khoảng mười một bước. Đá xám, cao ngang thắt lưng, đầu tròn mòn, không khắc gì. Hai năm trước, Adrian đã đi ngang qua bảy tảng đá ấy mà không biết đá có tên.
Evelyn đi đến tảng thứ nhất, đặt tay lên.
— Ấm, Evelyn nói. Như đá vào buổi tối tháng Tám.
Tảng thứ hai. Thứ ba. Thứ tư. Thứ năm. Thứ sáu. Ấm. Ấm. Ấm. Ấm. Ấm.
Tảng thứ bảy.
Evelyn không đặt tay lên ngay. Evelyn đứng trước tảng đá thứ bảy một lúc, đèn bão giơ lên, và Adrian thấy, trong vòng sáng vàng của đèn, rằng mặt đá thứ bảy không xám như sáu tảng kia. Mặt đá có một lớp mờ trắng, mỏng như hơi thở trên kính.
Sương giá.
Ngày mười tháng Tám. Nhiệt độ không khí, theo nhiệt kế Thomas vừa đọc dưới đèn, mười bốn độ.
— Mười bốn độ, Thomas nói, giọng thấp hơn bình thường. Thomas đặt nhiệt kế lên mặt đá thứ bảy, giữ ba mươi giây. Đọc. Rồi đọc lại. Rồi đưa đèn bỏ túi lại gần vạch. Âm hai. Thomas nhìn lên. Âm hai độ. Mặt đá. Thomas quay sang tảng thứ sáu, đặt nhiệt kế, giữ ba mươi giây. Mười sáu. Thomas lùi lại một bước. Không có lý do gì. Đá giống nhau. Cùng một mỏ. Cùng hướng. Cùng bóng cây.
Evelyn đặt tay lên tảng đá thứ bảy. Lớp sương giá tan dưới lòng bàn tay, thành nước, chảy thành một vệt mỏng xuống mặt đá.
— Nó lạnh hơn tối qua, Evelyn nói, rất khẽ. Tớ đặt tay mỗi sáng. Tháng Sáu nó lạnh như tháng Một. Tháng Bảy nó lạnh như tháng Một. Tối qua là lần đầu tiên có sương giá.
Adrian không đặt tay lên. Adrian đứng cách tảng thứ bảy hai bước, mở sổ dưới ánh đèn bỏ túi, và viết, chữ nhỏ, đều:
"10/8/36. 21:47. Đá canh thứ bảy. Không khí 14°C. Mặt đá −2°C (nhiệt kế T. R., 30 giây). Đá thứ sáu 16°C. Sương giá mặt đá. Lần đầu có sương giá (theo E. A.)."
Rồi, ở cột "Chưa đo":
"Vì sao. Không thuộc phạm vi? — Có thuộc."
Adrian gạch "Không thuộc phạm vi?" Để lại "Có thuộc".
Rồi đóng sổ, ngẩng lên, và thấy Evelyn đang nhìn mình, tay vẫn đặt trên mặt đá lạnh, đèn bão hạ xuống ngang hông, ánh sáng hắt lên từ dưới làm đôi mắt xanh tối lại.
— Cậu không sợ à? Evelyn hỏi.
Adrian nghĩ. Câu trả lời thật.
— Có, Adrian nói. Một chút. Tớ đang đếm.
Evelyn nhìn Adrian thêm một lúc. Rồi rút tay khỏi tảng đá, nhìn lòng bàn tay ướt, và lau vào áo khoác vải sáp, chậm.
— Tốt, Evelyn nói. Tớ cũng sợ. Tớ cũng đang đếm. Evelyn dừng. Tớ chỉ muốn biết là không phải chỉ có tớ.
Thomas đã cất nhiệt kế vào hộp da. Thomas đứng nhìn hai người, rồi nhìn tảng đá, rồi nhìn về phía bắc, nơi bóng đêm đã phủ kín những đồi thấp, và xa hơn, nơi không còn thấy gì nữa, là Bậc Hai, và bên dưới Bậc Hai là Harrowdene.
— Tớ cũng đang đếm, Thomas nói. Nếu ai hỏi.
Ở cửa sổ thư phòng phía bắc, bóng nhỏ thẳng của cô Rosamund vẫn đứng đó. Không động. Như một tảng đá thứ tám.