Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 138. Chuong 138
Chương 138 — Dài bằng bài cũ
Thứ Ba 4/2/1936, sau buổi chiều, Rowan Bell gõ cửa văn phòng tầng hai Tháp Bắc ba tiếng, cách đều, như Thomas gõ.
— Vào, Tiến sĩ Shaw nói.
Rowan vào. Đứng ở cách bàn hai bước, hai tay cầm một tờ giấy viết thư gấp đôi, tóc đỏ quăn buộc lại sau gáy bằng một sợi dây gai, vì Rowan nghĩ người đi xin đọc hồ sơ thì nên buộc tóc.
— Em xin đọc hồ sơ về trang tám mươi hai, Rowan nói. Không phải để viết tin mới. Để viết lời đính chính cho bài cũ. Bài ngày hai mươi sáu tháng Mười trên Nhật báo Stonebarrow. Và Tin Khu Thông số hai mươi ba.
Rowan đặt trước mặt Shaw một viên lưu âm chưa nạp. Nếu viết tin bằng lời kể, cậu có thể giữ nguyên giọng người được hỏi vào đá, rồi phát lại mỗi lần đối chiếu. Nhưng Rowan không bật viên đá. Cậu muốn ghi thứ mình được quyền công bố, không biến lời nói riêng trong phòng thành vật ai cũng có thể nghe. Pháp thuật làm khả năng lưu giữ tăng lên; nó cũng buộc người ghi chép phải suy nghĩ kỹ hơn về sự đồng ý. Shaw nhìn viên đá còn tối rồi nhìn cuốn sổ của Rowan. Cuối cùng bà chọn trả lời câu hỏi trên giấy.
Shaw nhìn Rowan qua mặt bàn.
— Tin Khu Thông số hai mươi ba đã sửa câu về cái tủ, Shaw nói.
— Đã sửa câu về cái tủ, Rowan nói. Chưa sửa con số. Số hai mươi ba vẫn in "ba mẻ đều, sai lệch dưới bốn phần trăm", theo trang tám mươi hai. Em viết câu ấy. Em đã đọc trang tám mươi hai trước khi viết. Rowan dừng. Quy tắc thứ ba: con số nào cũng phải có một tờ giấy đứng sau, người viết phải tự đọc tờ giấy ấy. Em đã đọc. Tờ giấy sai. Em muốn đọc tờ giấy đứng sau tờ giấy ấy.
Shaw im một lúc.
— Hồ sơ KT-35-3 có mười một tài liệu, Shaw nói. Bốn tài liệu là thư từ cá nhân, cậu không đọc. Hai tài liệu là của trò Mercer, cậu không đọc khi chưa có sự đồng ý của trò Mercer. Shaw rút từ tập hồ sơ ra một xấp giấy, đếm. Năm tài liệu còn lại cậu đọc được. Ở đây. Không mang ra ngoài. Không chép nguyên văn quá ba dòng mỗi tài liệu. Hết giờ thì trả.
— Bao lâu ạ.
— Một giờ, Shaw nói. Tôi ngồi đây chấm bài.
*
Năm tài liệu.
Một: bản chụp ba trang sổ trực tủ sấy C của Thomas, đêm 9, 10 và 11/4/1935, chữ Thomas nghiêng về bên phải, nhiệt độ ghi mỗi ba mươi phút. Năm mươi tám phẩy ba. Sáu mươi phẩy một. Sáu mươi mốt phẩy hai.
Hai: ảnh giấy trống PĐ3-07, tuần 7–14/4/1935, ba ngọn đồi mực tím, bút chì của Lucian dưới mỗi đỉnh.
Ba: bản chép của Anne, chữ Anne, ngày 16/4, với dòng ký thêm ngày 13/11 ở phòng bà Clara. "Nguồn thứ ba."
Bốn: biên nhận của Shaw ngày 8/11 và 14/11.
Năm: lá thư ngày 13/1 của Phòng lưu trữ, có ba chỗ gạch chân đỏ và một dòng bút chì ở lề.
Rowan đọc từ tài liệu một đến năm. Rồi đọc lại tài liệu một. Rồi đặt tài liệu một và tài liệu hai cạnh nhau, như Lucian đã đặt giấy trống cạnh Sổ mở.
Rowan không chép gì trong hai mươi phút đầu. Chỉ đọc.
Rồi Rowan lấy bút chì, mở sổ phóng viên bìa đỏ, và chép ba dòng từ tài liệu một, ba dòng từ tài liệu hai, ba dòng từ tài liệu ba. Không chép từ tài liệu bốn. Từ tài liệu năm, chép đúng một dòng: "các quyết định biên tập là quyết định tập thể của Văn phòng biên tập, và theo thông lệ, không gắn với tên một cá nhân."
Năm mươi tám phút. Rowan trả hồ sơ.
— Cảm ơn Tiến sĩ.
— Cậu đọc thấy gì, Shaw hỏi. Không ngẩng lên khỏi bài đang chấm.
— Em thấy em đã viết đúng điều tờ giấy nói, Rowan nói. Và tờ giấy không nói điều đã xảy ra. Rowan gấp sổ đỏ lại. Em thấy em đã viết chữ "trẻ em" vào câu đầu. Thư của Giáo sư Vane viết "phòng khám nhi". Em đổi thành "trẻ em", vì người ở phố Chợ nói "trẻ em". Em muốn người ở phố Chợ đọc được. Rowan nhìn Shaw. Em đã đặt trẻ em vào một câu không đúng.
Shaw ngẩng lên.
— Thì cậu sửa câu ấy, Shaw nói.
— Em sửa câu ấy, Rowan nói. Với chữ "trẻ em". Ở chỗ đúng.
*
Rowan viết lời đính chính ở phòng in tầng hầm, nơi Tin Khu Thông in từ năm thứ ba, cạnh cái máy in tay cũ có tay quay kêu ở vòng thứ ba.
Viết ba đêm. Thứ Ba, thứ Tư, thứ Năm.
Thomas ngồi ở bàn kiểm số, như mọi số báo. Adrian ngồi ở bàn hỏi người trong bài, như mọi số báo. Nhưng lần này không có người trong bài để hỏi, vì người trong bài là chính Rowan.
Đêm thứ Ba, Rowan viết hai trăm chữ. Thomas đọc, gạch hai câu, vì "hai câu này nói Rowan xin lỗi, không nói Rowan sai ở đâu".
Đêm thứ Tư, Rowan viết lại từ đầu. Bốn trăm chữ. Thomas kiểm từng con số với sổ đỏ. Năm mươi tám phẩy ba, sáu mươi phẩy một, sáu mươi mốt phẩy hai. Đúng. Ba mươi tám phần trăm: Thomas dừng.
— Con số ba mươi tám phần trăm ở đâu ra, Thomas hỏi.
— Từ trang riêng của Julian kèm thư Tiến sĩ Shaw, Rowan nói. Lucian nói con số ấy ở buổi trao đổi tháng Mười Hai.
— Cậu không được đọc trang riêng của Julian, Thomas nói. Cậu không có mặt ở buổi trao đổi tháng Mười Hai.
Rowan nhìn câu ấy rất lâu.
— Tớ biết con số, Rowan nói. Cả bàn năm thứ sáu biết con số.
— Cả bàn năm thứ sáu biết, Thomas nói. Không có tờ giấy nào cậu được đọc đứng sau con số. Thomas gạch câu ấy, một đường thẳng, không xóa. Quy tắc thứ ba.
Rowan cầm bút lên. Đặt xuống. Cầm lên lại.
— Quy tắc thứ ba, Rowan nói. Và viết lại câu ấy thành: "Ba điểm đo của mẻ C-2, có số liệu trong sổ gốc của người đo, đã bị loại khỏi tập Sổ mở. Bài cũ không biết điều đó."
Không có con số ba mươi tám. Rowan nhìn câu mới, và thấy câu mới yếu hơn câu cũ, và thấy câu mới đúng hơn câu cũ.
Đêm thứ Năm, Rowan viết xong. Thomas đếm chữ. Rowan đã yêu cầu Thomas đếm chữ cả bài cũ nữa, từ bản chép tay Adrian giữ trong sổ bìa xám.
— Bài cũ sáu trăm bốn mươi hai chữ, Thomas nói. Bài mới sáu trăm ba mươi chín.
— Thêm ba chữ, Rowan nói.
— Thêm ba chữ thì làm gì?
— Thì bằng, Rowan nói. Lời đính chính phải dài bằng bài sai. Nếu ngắn hơn thì người ta đọc bài sai mà không đọc lời đính chính. Rowan nhìn bản thảo, tìm chỗ. Rồi viết thêm ba chữ vào câu cuối.
*
Khuya thứ Năm, mười một giờ hai mươi, Rowan về phòng 19.
Julian ngồi ở bàn cạnh cửa sổ bắc, đèn bàn vặn nhỏ, sổ bìa da mở. Không viết. Từ tháng Mười Một, Julian ngồi như thế nhiều tối: sổ mở, bút cầm, không viết.
Rowan đứng ở cửa. Rồi đi đến, đặt bản thảo lên bàn Julian, cạnh sổ bìa da.
— Mai tớ mang xuống Stonebarrow, Rowan nói. Tớ muốn cậu đọc trước.
Julian không chạm vào bản thảo.
— Cậu không cần tớ cho phép, Julian nói.
— Không cần, Rowan nói. Tớ không đọc hai tài liệu của cậu trong hồ sơ. Tớ không viết con số ba mươi tám. Tớ không viết tên cậu. Rowan dừng. Tớ ở cùng phòng với cậu năm năm. Tớ không muốn cậu đọc bài này ở thư viện, trong khung gỗ, cùng lúc với ba trăm người.
Julian nhìn Rowan một lúc. Rồi kéo bản thảo lại gần, nghiêng về phía đèn.
Julian đọc chậm. Rowan đứng, không ngồi. Đồng hồ ở hành lang điểm mười một rưỡi.
Đến đoạn năm, Julian dừng.
— "Sổ gốc của người đo," Julian đọc. Không phải "sổ gốc của học viên Mercer".
— Không, Rowan nói.
— Người ở phố Chợ không biết ai là người đo, Julian nói.
— Người ở phố Chợ không cần biết, Rowan nói. Người ở phố Chợ cần biết ba điểm đã có số, và ba điểm đã bị bỏ. Ai bỏ thì Phòng lưu trữ nói là tập thể. Rowan nhìn Julian. Tớ không viết điều tớ không có giấy.
Julian đọc tiếp. Đến câu cuối. Đọc lại câu cuối.
— "Xin lỗi những người đã ngồi ba đêm cạnh cái tủ," Julian đọc. Ngồi ba đêm là Reed.
— Là Reed, Rowan nói. Và Harcourt, nếu tính cái trống. Và Fairchild, nếu tính bản chép.
— Không có tớ, Julian nói.
— Cậu không ngồi cạnh cái tủ, Rowan nói. Rất khẽ. Cậu ở nhà, tháng Tư, đợi thư của bố.
Julian gấp bản thảo lại, theo nếp cũ. Đặt lên bàn. Đẩy về phía Rowan, hai ngón tay.
— In đi, Julian nói.
Rowan cầm bản thảo lên.
— Bố tớ sẽ đọc, Julian nói. Không quay lại. Nhìn vào cửa sổ tối. Ông Corbin sẽ đọc. Ông Corbin đọc Nhật báo Stonebarrow mỗi sáng thứ Bảy ở tiệm cắt tóc phố Cầu, Mirebrook. Báo lên chuyến tàu sớm. Không có tên tớ. Nhưng ông Corbin biết ai làm vỏ liễu ở Highcombe.
— Tớ biết, Rowan nói.
— Cậu biết, Julian nói. Và vẫn in.
— Và vẫn in, Rowan nói.
Julian gật một lần. Rồi vặn đèn bàn tắt hẳn, và ngồi trong bóng tối, tay vẫn đặt trên sổ bìa da.
Rowan nằm xuống giường mình, không cởi áo, và nhìn trần nhà đến khi đồng hồ hành lang điểm một giờ. Rowan nghĩ đến bà nội ở Cornhollow, một trăm bốn mươi tuổi, hay nói: chuyện kể sai thì phải kể lại, và kể lại thì phải kể cho đúng những người đã nghe lần đầu. Bà nội chưa bao giờ nói kể lại thì không đau.
*
Thứ Sáu 7/2, Rowan đi tàu chiều xuống Stonebarrow, mang bản thảo đến tòa soạn Nhật báo Stonebarrow ở phố Chợ, tầng hai trên tiệm in.
Ông Hobday, thư ký tòa soạn, ngồi ở bàn cạnh cửa sổ, áo gilê, cổ tay áo xắn, mùi thuốc lá tẩu và mực in. Đọc bản thảo một lần, bút chì xanh trong tay. Không gạch gì ở đoạn đầu. Đến đoạn ba, gạch hai chữ.
— Bỏ "trẻ em", ông Hobday nói.
— Không ạ, Rowan nói.
— Nghe này, cậu Bell, ông Hobday nói, giọng không gắt. Tờ báo này bán ở phố Chợ, ở phố Thợ Đồng, ở mười bốn làng quanh Stonebarrow. Người đọc đọc chữ "trẻ em" trong một bài đính chính thì sẽ nghĩ có đứa trẻ nào đó đã bị làm sao. Chưa đứa nào bị làm sao. Phòng khám thử đã hoãn. Ông Hobday gõ đầu bút chì xanh vào bản thảo. Viết "phòng khám nhi". Đúng như thư của Giáo sư. Không ai hoảng.
— Bài cũ của em viết "trẻ em", Rowan nói. Câu đầu. "Trẻ em ở mười hai phòng khám vùng dệt phía bắc có thể được hạ sốt." Người ở phố Chợ đã đọc câu ấy. Người ở phố Chợ đã nghĩ có đứa trẻ nào đó sẽ được giúp. Rowan dừng. Nếu lời đính chính viết "phòng khám nhi" thì người ở phố Chợ sẽ không biết lời đính chính nói về cùng những đứa trẻ ấy.
Ông Hobday nhìn Rowan lâu.
— Cậu bao nhiêu tuổi, ông Hobday hỏi.
— Mười tám tháng Tư này, Rowan nói.
— Ta làm báo hai mươi sáu năm, ông Hobday nói. Ta đã in bốn lời đính chính. Không lời nào dài quá một đoạn. Ông Hobday nhìn bản thảo. Cái này dài bằng bài cũ.
— Dài bằng bài cũ, Rowan nói. Sáu trăm bốn mươi hai chữ. Bằng.
— Tại sao.
— Vì bài sai dài sáu trăm bốn mươi hai chữ, Rowan nói. Một người đọc bài sai mất bốn phút. Lời đính chính phải lấy của người ấy bốn phút. Nếu chỉ lấy một phút thì ba phút kia vẫn là của bài sai.
Ông Hobday đặt bút chì xanh xuống. Gõ ngón tay lên mặt bàn, ba lần.
— Trang sáu, ông Hobday nói. Cột của cậu. Thứ Bảy mười lăm. Giữ "trẻ em". Ông Hobday nhìn ra cửa sổ, xuống phố Chợ. Không có nhuận bút. Lời đính chính không có nhuận bút.
— Em không xin nhuận bút, Rowan nói.
— Ta biết, ông Hobday nói. Ta nói để cậu biết là ta biết.
Rowan đi tàu sáu giờ mười về Highcombe. Toa hạng ba gần như trống: một người bán hàng rong ngủ gục trên giỏ, hai thợ xưởng chia nhau một tờ báo buổi chiều, và Rowan.
Rowan mở sổ phóng viên bìa đỏ, lật đến trang có ba dòng chép từ tài liệu một. Chữ Thomas, chép lại bằng chữ Rowan: "11/4. 02:40 — 58,0. Báo thầy Mott? Chưa. Đợi 30'." Rồi dòng tiếp theo, ba mươi phút sau: "03:10 — 61,0 (cửa). Báo." Rowan đã đọc dòng ấy ở văn phòng tầng hai Tháp Bắc, và đã không hiểu tại sao chữ "Chưa" được viết đậm hơn những chữ khác. Bây giờ, trên tàu, Rowan hiểu: Thomas đã ngồi ba mươi phút với chữ "Chưa", một mình, lúc ba giờ sáng.
Rowan nghĩ: bài cũ của mình viết trong một buổi chiều. Ba mươi phút của Thomas không có trong bài cũ. Ba mươi phút ấy cũng không có trong lời đính chính, vì Rowan chỉ được chép ba dòng, và Rowan đã chọn ba dòng có số.
Rowan viết ở lề trang, bút chì: "Lần sau: hỏi người đã ngồi ở đó, trước khi đọc tờ giấy. Không phải sau."
Rồi gấp sổ, nhìn ra cửa sổ toa. Đồng ruộng phía bắc Stonebarrow đã tối, chỉ còn đèn của một nông trại, xa, đứng yên, như một điểm trên giấy kẻ ô.
*
Tin Khu Thông số hai mươi sáu ra sáng thứ Hai 10/2, hai trăm mười bản, như số hai mươi ba. Lời đính chính in ở trang nhất, không phải trang trong. Thomas đề nghị thế. Rowan đồng ý ngay.
Nhật báo Stonebarrow thứ Bảy 15/2, trang sáu, cột "Thư từ Highcombe", in lời đính chính dưới cùng một tiêu đề với bài cũ, thêm một chữ trong ngoặc: "Vỏ liễu và mười hai phòng khám (đính chính)".
Adrian đọc ở thư viện tầng trệt, bàn số bốn, tờ báo kẹp trong khung gỗ, như tháng Mười. Lời đính chính có chín đoạn. Adrian đọc cả chín. Đoạn đầu, và sáu đoạn cuối:
"Ngày 26 tháng Mười năm ngoái, cột này viết rằng trẻ em ở mười hai phòng khám vùng dệt phía bắc có thể được hạ sốt bằng vỏ liễu sấy theo một cách mới, đều hơn, và rằng người viết đã đối chiếu con số với tập Sổ mở, trang tám mươi hai, và con số khớp.
Con số khớp. Nhưng trang tám mươi hai không có đủ số.
Trong ba đêm 9, 10 và 11 tháng Tư năm 1935, cái tủ sấy mà cột này viết là 'chạy ổn định từ tháng Tư' đã nóng quá mức, lên đến sáu mươi mốt độ. Một học viên ngồi trực tủ đã ghi nhiệt độ mỗi ba mươi phút trong cả ba đêm. Một nhiệt ký đặt cạnh tủ đã vẽ lại ba ngọn đồi trên giấy. Một học viên năm thứ hai đã chép lại sổ trực tủ ngày 16 tháng Tư. Ba tờ giấy ấy nói cùng một điều.
Ba điểm đo của mẻ vỏ sấy trong ba đêm ấy, có số liệu trong sổ gốc của người đo, đã bị loại khỏi tập Sổ mở. Bài cũ không biết điều đó. Người viết đã đọc tờ giấy đứng sau con số. Người viết đã không hỏi có tờ giấy nào đứng sau tờ giấy ấy.
Phòng lưu trữ Aldermoor đã trả lời rằng quyết định loại ba điểm là quyết định tập thể và không gắn với tên một cá nhân.
Quỹ Từ thiện Fane đã hoãn việc thử ở phòng khám Thrushby. Một hội đồng sẽ xem xét vào tháng Ba.
Chưa đứa trẻ nào bị làm sao. Cột này viết lại câu ấy vì cột này đã đặt trẻ em vào câu đầu của bài cũ. Trẻ em vẫn ở đó. Câu thì đã sửa.
Người viết xin lỗi bạn đọc, và xin lỗi những người đã ngồi ba đêm cạnh cái tủ.
R. B."
Adrian đọc một lần. Rồi đọc lại, chậm, như đọc một bảng số.
Rồi Adrian gỡ tờ báo khỏi khung gỗ, mang đến bàn mượn. Bà Penrose nhìn đồng hồ treo, cho mười lăm phút.
Adrian chép cả bài vào sổ bìa xám, trang "Hollowmere", ngay dưới bản chép bài cũ từ tháng Mười. Hai bài, một dưới một. Mười hai phút. Rồi trả báo.
Ở cuối trang, Adrian viết: "Dài bằng nhau. R. B. đếm. T. R. đếm lại."
*
Tối thứ Bảy ấy, ở nhà ăn, một học viên năm tư Adrian không biết tên đi qua bàn năm thứ sáu, dừng ở chỗ Rowan, đặt xuống một tờ báo gấp đôi, trang sáu úp lên.
— Bố tớ làm ở xưởng dệt Thrushby, học viên năm tư nói. Bố tớ gửi lên. Bố tớ bảo cảm ơn vì đã nói lại.
Rồi đi.
Rowan nhìn tờ báo rất lâu. Không mở ra. Rồi gấp tư, cho vào túi áo trong, cạnh sổ phóng viên bìa đỏ.
— Hai trăm mười bản Tin Khu Thông, Rowan nói, không nhìn ai. Bốn nghìn bản Nhật báo Stonebarrow. Một người gửi lên.
— Một điểm, Thomas nói.
— Một điểm, Rowan nói. Rồi cười, lần đầu trong tuần. To. To đúng chỗ.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười bốn.
Thứ Ba 4/2/1936, sau buổi chiều, Rowan Bell gõ cửa văn phòng tầng hai Tháp Bắc ba tiếng, cách đều, như Thomas gõ.
— Vào, Tiến sĩ Shaw nói.
Rowan vào. Đứng ở cách bàn hai bước, hai tay cầm một tờ giấy viết thư gấp đôi, tóc đỏ quăn buộc lại sau gáy bằng một sợi dây gai, vì Rowan nghĩ người đi xin đọc hồ sơ thì nên buộc tóc.
— Em xin đọc hồ sơ về trang tám mươi hai, Rowan nói. Không phải để viết tin mới. Để viết lời đính chính cho bài cũ. Bài ngày hai mươi sáu tháng Mười trên Nhật báo Stonebarrow. Và Tin Khu Thông số hai mươi ba.
Rowan đặt trước mặt Shaw một viên lưu âm chưa nạp. Nếu viết tin bằng lời kể, cậu có thể giữ nguyên giọng người được hỏi vào đá, rồi phát lại mỗi lần đối chiếu. Nhưng Rowan không bật viên đá. Cậu muốn ghi thứ mình được quyền công bố, không biến lời nói riêng trong phòng thành vật ai cũng có thể nghe. Pháp thuật làm khả năng lưu giữ tăng lên; nó cũng buộc người ghi chép phải suy nghĩ kỹ hơn về sự đồng ý. Shaw nhìn viên đá còn tối rồi nhìn cuốn sổ của Rowan. Cuối cùng bà chọn trả lời câu hỏi trên giấy.
Shaw nhìn Rowan qua mặt bàn.
— Tin Khu Thông số hai mươi ba đã sửa câu về cái tủ, Shaw nói.
— Đã sửa câu về cái tủ, Rowan nói. Chưa sửa con số. Số hai mươi ba vẫn in "ba mẻ đều, sai lệch dưới bốn phần trăm", theo trang tám mươi hai. Em viết câu ấy. Em đã đọc trang tám mươi hai trước khi viết. Rowan dừng. Quy tắc thứ ba: con số nào cũng phải có một tờ giấy đứng sau, người viết phải tự đọc tờ giấy ấy. Em đã đọc. Tờ giấy sai. Em muốn đọc tờ giấy đứng sau tờ giấy ấy.
Shaw im một lúc.
— Hồ sơ KT-35-3 có mười một tài liệu, Shaw nói. Bốn tài liệu là thư từ cá nhân, cậu không đọc. Hai tài liệu là của trò Mercer, cậu không đọc khi chưa có sự đồng ý của trò Mercer. Shaw rút từ tập hồ sơ ra một xấp giấy, đếm. Năm tài liệu còn lại cậu đọc được. Ở đây. Không mang ra ngoài. Không chép nguyên văn quá ba dòng mỗi tài liệu. Hết giờ thì trả.
— Bao lâu ạ.
— Một giờ, Shaw nói. Tôi ngồi đây chấm bài.
*
Năm tài liệu.
Một: bản chụp ba trang sổ trực tủ sấy C của Thomas, đêm 9, 10 và 11/4/1935, chữ Thomas nghiêng về bên phải, nhiệt độ ghi mỗi ba mươi phút. Năm mươi tám phẩy ba. Sáu mươi phẩy một. Sáu mươi mốt phẩy hai.
Hai: ảnh giấy trống PĐ3-07, tuần 7–14/4/1935, ba ngọn đồi mực tím, bút chì của Lucian dưới mỗi đỉnh.
Ba: bản chép của Anne, chữ Anne, ngày 16/4, với dòng ký thêm ngày 13/11 ở phòng bà Clara. "Nguồn thứ ba."
Bốn: biên nhận của Shaw ngày 8/11 và 14/11.
Năm: lá thư ngày 13/1 của Phòng lưu trữ, có ba chỗ gạch chân đỏ và một dòng bút chì ở lề.
Rowan đọc từ tài liệu một đến năm. Rồi đọc lại tài liệu một. Rồi đặt tài liệu một và tài liệu hai cạnh nhau, như Lucian đã đặt giấy trống cạnh Sổ mở.
Rowan không chép gì trong hai mươi phút đầu. Chỉ đọc.
Rồi Rowan lấy bút chì, mở sổ phóng viên bìa đỏ, và chép ba dòng từ tài liệu một, ba dòng từ tài liệu hai, ba dòng từ tài liệu ba. Không chép từ tài liệu bốn. Từ tài liệu năm, chép đúng một dòng: "các quyết định biên tập là quyết định tập thể của Văn phòng biên tập, và theo thông lệ, không gắn với tên một cá nhân."
Năm mươi tám phút. Rowan trả hồ sơ.
— Cảm ơn Tiến sĩ.
— Cậu đọc thấy gì, Shaw hỏi. Không ngẩng lên khỏi bài đang chấm.
— Em thấy em đã viết đúng điều tờ giấy nói, Rowan nói. Và tờ giấy không nói điều đã xảy ra. Rowan gấp sổ đỏ lại. Em thấy em đã viết chữ "trẻ em" vào câu đầu. Thư của Giáo sư Vane viết "phòng khám nhi". Em đổi thành "trẻ em", vì người ở phố Chợ nói "trẻ em". Em muốn người ở phố Chợ đọc được. Rowan nhìn Shaw. Em đã đặt trẻ em vào một câu không đúng.
Shaw ngẩng lên.
— Thì cậu sửa câu ấy, Shaw nói.
— Em sửa câu ấy, Rowan nói. Với chữ "trẻ em". Ở chỗ đúng.
*
Rowan viết lời đính chính ở phòng in tầng hầm, nơi Tin Khu Thông in từ năm thứ ba, cạnh cái máy in tay cũ có tay quay kêu ở vòng thứ ba.
Viết ba đêm. Thứ Ba, thứ Tư, thứ Năm.
Thomas ngồi ở bàn kiểm số, như mọi số báo. Adrian ngồi ở bàn hỏi người trong bài, như mọi số báo. Nhưng lần này không có người trong bài để hỏi, vì người trong bài là chính Rowan.
Đêm thứ Ba, Rowan viết hai trăm chữ. Thomas đọc, gạch hai câu, vì "hai câu này nói Rowan xin lỗi, không nói Rowan sai ở đâu".
Đêm thứ Tư, Rowan viết lại từ đầu. Bốn trăm chữ. Thomas kiểm từng con số với sổ đỏ. Năm mươi tám phẩy ba, sáu mươi phẩy một, sáu mươi mốt phẩy hai. Đúng. Ba mươi tám phần trăm: Thomas dừng.
— Con số ba mươi tám phần trăm ở đâu ra, Thomas hỏi.
— Từ trang riêng của Julian kèm thư Tiến sĩ Shaw, Rowan nói. Lucian nói con số ấy ở buổi trao đổi tháng Mười Hai.
— Cậu không được đọc trang riêng của Julian, Thomas nói. Cậu không có mặt ở buổi trao đổi tháng Mười Hai.
Rowan nhìn câu ấy rất lâu.
— Tớ biết con số, Rowan nói. Cả bàn năm thứ sáu biết con số.
— Cả bàn năm thứ sáu biết, Thomas nói. Không có tờ giấy nào cậu được đọc đứng sau con số. Thomas gạch câu ấy, một đường thẳng, không xóa. Quy tắc thứ ba.
Rowan cầm bút lên. Đặt xuống. Cầm lên lại.
— Quy tắc thứ ba, Rowan nói. Và viết lại câu ấy thành: "Ba điểm đo của mẻ C-2, có số liệu trong sổ gốc của người đo, đã bị loại khỏi tập Sổ mở. Bài cũ không biết điều đó."
Không có con số ba mươi tám. Rowan nhìn câu mới, và thấy câu mới yếu hơn câu cũ, và thấy câu mới đúng hơn câu cũ.
Đêm thứ Năm, Rowan viết xong. Thomas đếm chữ. Rowan đã yêu cầu Thomas đếm chữ cả bài cũ nữa, từ bản chép tay Adrian giữ trong sổ bìa xám.
— Bài cũ sáu trăm bốn mươi hai chữ, Thomas nói. Bài mới sáu trăm ba mươi chín.
— Thêm ba chữ, Rowan nói.
— Thêm ba chữ thì làm gì?
— Thì bằng, Rowan nói. Lời đính chính phải dài bằng bài sai. Nếu ngắn hơn thì người ta đọc bài sai mà không đọc lời đính chính. Rowan nhìn bản thảo, tìm chỗ. Rồi viết thêm ba chữ vào câu cuối.
*
Khuya thứ Năm, mười một giờ hai mươi, Rowan về phòng 19.
Julian ngồi ở bàn cạnh cửa sổ bắc, đèn bàn vặn nhỏ, sổ bìa da mở. Không viết. Từ tháng Mười Một, Julian ngồi như thế nhiều tối: sổ mở, bút cầm, không viết.
Rowan đứng ở cửa. Rồi đi đến, đặt bản thảo lên bàn Julian, cạnh sổ bìa da.
— Mai tớ mang xuống Stonebarrow, Rowan nói. Tớ muốn cậu đọc trước.
Julian không chạm vào bản thảo.
— Cậu không cần tớ cho phép, Julian nói.
— Không cần, Rowan nói. Tớ không đọc hai tài liệu của cậu trong hồ sơ. Tớ không viết con số ba mươi tám. Tớ không viết tên cậu. Rowan dừng. Tớ ở cùng phòng với cậu năm năm. Tớ không muốn cậu đọc bài này ở thư viện, trong khung gỗ, cùng lúc với ba trăm người.
Julian nhìn Rowan một lúc. Rồi kéo bản thảo lại gần, nghiêng về phía đèn.
Julian đọc chậm. Rowan đứng, không ngồi. Đồng hồ ở hành lang điểm mười một rưỡi.
Đến đoạn năm, Julian dừng.
— "Sổ gốc của người đo," Julian đọc. Không phải "sổ gốc của học viên Mercer".
— Không, Rowan nói.
— Người ở phố Chợ không biết ai là người đo, Julian nói.
— Người ở phố Chợ không cần biết, Rowan nói. Người ở phố Chợ cần biết ba điểm đã có số, và ba điểm đã bị bỏ. Ai bỏ thì Phòng lưu trữ nói là tập thể. Rowan nhìn Julian. Tớ không viết điều tớ không có giấy.
Julian đọc tiếp. Đến câu cuối. Đọc lại câu cuối.
— "Xin lỗi những người đã ngồi ba đêm cạnh cái tủ," Julian đọc. Ngồi ba đêm là Reed.
— Là Reed, Rowan nói. Và Harcourt, nếu tính cái trống. Và Fairchild, nếu tính bản chép.
— Không có tớ, Julian nói.
— Cậu không ngồi cạnh cái tủ, Rowan nói. Rất khẽ. Cậu ở nhà, tháng Tư, đợi thư của bố.
Julian gấp bản thảo lại, theo nếp cũ. Đặt lên bàn. Đẩy về phía Rowan, hai ngón tay.
— In đi, Julian nói.
Rowan cầm bản thảo lên.
— Bố tớ sẽ đọc, Julian nói. Không quay lại. Nhìn vào cửa sổ tối. Ông Corbin sẽ đọc. Ông Corbin đọc Nhật báo Stonebarrow mỗi sáng thứ Bảy ở tiệm cắt tóc phố Cầu, Mirebrook. Báo lên chuyến tàu sớm. Không có tên tớ. Nhưng ông Corbin biết ai làm vỏ liễu ở Highcombe.
— Tớ biết, Rowan nói.
— Cậu biết, Julian nói. Và vẫn in.
— Và vẫn in, Rowan nói.
Julian gật một lần. Rồi vặn đèn bàn tắt hẳn, và ngồi trong bóng tối, tay vẫn đặt trên sổ bìa da.
Rowan nằm xuống giường mình, không cởi áo, và nhìn trần nhà đến khi đồng hồ hành lang điểm một giờ. Rowan nghĩ đến bà nội ở Cornhollow, một trăm bốn mươi tuổi, hay nói: chuyện kể sai thì phải kể lại, và kể lại thì phải kể cho đúng những người đã nghe lần đầu. Bà nội chưa bao giờ nói kể lại thì không đau.
*
Thứ Sáu 7/2, Rowan đi tàu chiều xuống Stonebarrow, mang bản thảo đến tòa soạn Nhật báo Stonebarrow ở phố Chợ, tầng hai trên tiệm in.
Ông Hobday, thư ký tòa soạn, ngồi ở bàn cạnh cửa sổ, áo gilê, cổ tay áo xắn, mùi thuốc lá tẩu và mực in. Đọc bản thảo một lần, bút chì xanh trong tay. Không gạch gì ở đoạn đầu. Đến đoạn ba, gạch hai chữ.
— Bỏ "trẻ em", ông Hobday nói.
— Không ạ, Rowan nói.
— Nghe này, cậu Bell, ông Hobday nói, giọng không gắt. Tờ báo này bán ở phố Chợ, ở phố Thợ Đồng, ở mười bốn làng quanh Stonebarrow. Người đọc đọc chữ "trẻ em" trong một bài đính chính thì sẽ nghĩ có đứa trẻ nào đó đã bị làm sao. Chưa đứa nào bị làm sao. Phòng khám thử đã hoãn. Ông Hobday gõ đầu bút chì xanh vào bản thảo. Viết "phòng khám nhi". Đúng như thư của Giáo sư. Không ai hoảng.
— Bài cũ của em viết "trẻ em", Rowan nói. Câu đầu. "Trẻ em ở mười hai phòng khám vùng dệt phía bắc có thể được hạ sốt." Người ở phố Chợ đã đọc câu ấy. Người ở phố Chợ đã nghĩ có đứa trẻ nào đó sẽ được giúp. Rowan dừng. Nếu lời đính chính viết "phòng khám nhi" thì người ở phố Chợ sẽ không biết lời đính chính nói về cùng những đứa trẻ ấy.
Ông Hobday nhìn Rowan lâu.
— Cậu bao nhiêu tuổi, ông Hobday hỏi.
— Mười tám tháng Tư này, Rowan nói.
— Ta làm báo hai mươi sáu năm, ông Hobday nói. Ta đã in bốn lời đính chính. Không lời nào dài quá một đoạn. Ông Hobday nhìn bản thảo. Cái này dài bằng bài cũ.
— Dài bằng bài cũ, Rowan nói. Sáu trăm bốn mươi hai chữ. Bằng.
— Tại sao.
— Vì bài sai dài sáu trăm bốn mươi hai chữ, Rowan nói. Một người đọc bài sai mất bốn phút. Lời đính chính phải lấy của người ấy bốn phút. Nếu chỉ lấy một phút thì ba phút kia vẫn là của bài sai.
Ông Hobday đặt bút chì xanh xuống. Gõ ngón tay lên mặt bàn, ba lần.
— Trang sáu, ông Hobday nói. Cột của cậu. Thứ Bảy mười lăm. Giữ "trẻ em". Ông Hobday nhìn ra cửa sổ, xuống phố Chợ. Không có nhuận bút. Lời đính chính không có nhuận bút.
— Em không xin nhuận bút, Rowan nói.
— Ta biết, ông Hobday nói. Ta nói để cậu biết là ta biết.
Rowan đi tàu sáu giờ mười về Highcombe. Toa hạng ba gần như trống: một người bán hàng rong ngủ gục trên giỏ, hai thợ xưởng chia nhau một tờ báo buổi chiều, và Rowan.
Rowan mở sổ phóng viên bìa đỏ, lật đến trang có ba dòng chép từ tài liệu một. Chữ Thomas, chép lại bằng chữ Rowan: "11/4. 02:40 — 58,0. Báo thầy Mott? Chưa. Đợi 30'." Rồi dòng tiếp theo, ba mươi phút sau: "03:10 — 61,0 (cửa). Báo." Rowan đã đọc dòng ấy ở văn phòng tầng hai Tháp Bắc, và đã không hiểu tại sao chữ "Chưa" được viết đậm hơn những chữ khác. Bây giờ, trên tàu, Rowan hiểu: Thomas đã ngồi ba mươi phút với chữ "Chưa", một mình, lúc ba giờ sáng.
Rowan nghĩ: bài cũ của mình viết trong một buổi chiều. Ba mươi phút của Thomas không có trong bài cũ. Ba mươi phút ấy cũng không có trong lời đính chính, vì Rowan chỉ được chép ba dòng, và Rowan đã chọn ba dòng có số.
Rowan viết ở lề trang, bút chì: "Lần sau: hỏi người đã ngồi ở đó, trước khi đọc tờ giấy. Không phải sau."
Rồi gấp sổ, nhìn ra cửa sổ toa. Đồng ruộng phía bắc Stonebarrow đã tối, chỉ còn đèn của một nông trại, xa, đứng yên, như một điểm trên giấy kẻ ô.
*
Tin Khu Thông số hai mươi sáu ra sáng thứ Hai 10/2, hai trăm mười bản, như số hai mươi ba. Lời đính chính in ở trang nhất, không phải trang trong. Thomas đề nghị thế. Rowan đồng ý ngay.
Nhật báo Stonebarrow thứ Bảy 15/2, trang sáu, cột "Thư từ Highcombe", in lời đính chính dưới cùng một tiêu đề với bài cũ, thêm một chữ trong ngoặc: "Vỏ liễu và mười hai phòng khám (đính chính)".
Adrian đọc ở thư viện tầng trệt, bàn số bốn, tờ báo kẹp trong khung gỗ, như tháng Mười. Lời đính chính có chín đoạn. Adrian đọc cả chín. Đoạn đầu, và sáu đoạn cuối:
"Ngày 26 tháng Mười năm ngoái, cột này viết rằng trẻ em ở mười hai phòng khám vùng dệt phía bắc có thể được hạ sốt bằng vỏ liễu sấy theo một cách mới, đều hơn, và rằng người viết đã đối chiếu con số với tập Sổ mở, trang tám mươi hai, và con số khớp.
Con số khớp. Nhưng trang tám mươi hai không có đủ số.
Trong ba đêm 9, 10 và 11 tháng Tư năm 1935, cái tủ sấy mà cột này viết là 'chạy ổn định từ tháng Tư' đã nóng quá mức, lên đến sáu mươi mốt độ. Một học viên ngồi trực tủ đã ghi nhiệt độ mỗi ba mươi phút trong cả ba đêm. Một nhiệt ký đặt cạnh tủ đã vẽ lại ba ngọn đồi trên giấy. Một học viên năm thứ hai đã chép lại sổ trực tủ ngày 16 tháng Tư. Ba tờ giấy ấy nói cùng một điều.
Ba điểm đo của mẻ vỏ sấy trong ba đêm ấy, có số liệu trong sổ gốc của người đo, đã bị loại khỏi tập Sổ mở. Bài cũ không biết điều đó. Người viết đã đọc tờ giấy đứng sau con số. Người viết đã không hỏi có tờ giấy nào đứng sau tờ giấy ấy.
Phòng lưu trữ Aldermoor đã trả lời rằng quyết định loại ba điểm là quyết định tập thể và không gắn với tên một cá nhân.
Quỹ Từ thiện Fane đã hoãn việc thử ở phòng khám Thrushby. Một hội đồng sẽ xem xét vào tháng Ba.
Chưa đứa trẻ nào bị làm sao. Cột này viết lại câu ấy vì cột này đã đặt trẻ em vào câu đầu của bài cũ. Trẻ em vẫn ở đó. Câu thì đã sửa.
Người viết xin lỗi bạn đọc, và xin lỗi những người đã ngồi ba đêm cạnh cái tủ.
R. B."
Adrian đọc một lần. Rồi đọc lại, chậm, như đọc một bảng số.
Rồi Adrian gỡ tờ báo khỏi khung gỗ, mang đến bàn mượn. Bà Penrose nhìn đồng hồ treo, cho mười lăm phút.
Adrian chép cả bài vào sổ bìa xám, trang "Hollowmere", ngay dưới bản chép bài cũ từ tháng Mười. Hai bài, một dưới một. Mười hai phút. Rồi trả báo.
Ở cuối trang, Adrian viết: "Dài bằng nhau. R. B. đếm. T. R. đếm lại."
*
Tối thứ Bảy ấy, ở nhà ăn, một học viên năm tư Adrian không biết tên đi qua bàn năm thứ sáu, dừng ở chỗ Rowan, đặt xuống một tờ báo gấp đôi, trang sáu úp lên.
— Bố tớ làm ở xưởng dệt Thrushby, học viên năm tư nói. Bố tớ gửi lên. Bố tớ bảo cảm ơn vì đã nói lại.
Rồi đi.
Rowan nhìn tờ báo rất lâu. Không mở ra. Rồi gấp tư, cho vào túi áo trong, cạnh sổ phóng viên bìa đỏ.
— Hai trăm mười bản Tin Khu Thông, Rowan nói, không nhìn ai. Bốn nghìn bản Nhật báo Stonebarrow. Một người gửi lên.
— Một điểm, Thomas nói.
— Một điểm, Rowan nói. Rồi cười, lần đầu trong tuần. To. To đúng chỗ.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười bốn.