Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 189. Chuong 189
Chương 189 — Chưa xong
Đêm Chủ nhật 13 tháng Mười Hai, Thomas mơ, và không đi.
Vòng sáu cạnh ngân lúc hai giờ năm mươi tư phút. Chín giây, như ngày dựng vòng. Adrian đã thức từ một giờ, ngồi trên ghế cạnh cửa sổ, đồng hồ quả quýt trên bậu, nhiệt kế thứ nhất trong túi áo, cuộn dây trên đầu gối. Tiếng chuông của vòng nhỏ, trong, mỏng, như ai gõ ngón tay vào thành một cái cốc pha lê, và khi tiếng ngân dứt, Adrian đã đứng ở chân giường Thomas, ba bước, như bác sĩ Whitmore dặn.
Thomas nằm ngửa. Mắt nhắm. Môi động.
Ở phòng 15, Julian không rung chuông. Julian đứng ở cửa phòng 17, áo ngủ, cái chuông nhỏ trong tay, và nhìn Adrian. Adrian lắc đầu. Chưa.
Thomas không ngồi dậy. Hai bàn tay Thomas nắm lấy mép chăn, như người nắm lan can cầu khi gió to. Môi Thomas động, và Adrian cúi xuống nghe.
— Chín, Thomas nói. Rõ. Giọng ngủ, nhưng rõ. Chín con. Đủ.
Rồi:
— Cầu dưới cầu.
Rồi Thomas thở ra, dài, và hai bàn tay buông mép chăn.
Hai giờ năm mươi chín phút. Thomas ngủ. Không mơ nữa, Adrian nghĩ, vì hơi thở đã đổi, đều, sâu, như hơi thở của một người vừa đặt xuống một thứ nặng.
Ba giờ mười một phút, Adrian mở cửa sổ, thò nhiệt kế thứ nhất xuống chậu nước hồ mà Lucian đã múc lên từ chân tảng đá chìm phía tây nam lúc mười giờ tối, đặt trên bậu cửa sổ phòng 17 theo yêu cầu của ông Quillon. Cùng lúc, ở bờ hồ, dưới ánh đèn bão, Lucian thò nhiệt kế thứ hai xuống nước, ngay chân tảng đá, vì Lucian đã nhận phần đo ở ngoài. Hai người đã so đồng hồ lúc chín giờ. Hai người đọc cùng một phút.
Chậu nước trên bậu cửa sổ: năm phẩy tám độ. Nước hồ ở chân tảng đá, theo tờ giấy Lucian đưa lúc bảy giờ sáng: sáu phẩy một độ.
— Ba phần mười, Lucian nói. Ở bàn ăn sáng. Ba phần mười là chênh lệch bình thường giữa nước trong chậu và nước trong hồ lúc ba giờ sáng tháng Mười Hai. Lucian đặt tờ giấy xuống. Hồ không ấm. Tháng trước ấm ba độ. Tháng này không ấm.
— Chín con, Thomas nói. Cầm tờ giấy. Đọc. Tớ đếm đủ chín. Thomas nhìn tờ "Hồ: tám". Rồi gạch chữ "tám", viết bên cạnh: "chín (13/12)."
— Hồ khép rồi, Adrian nói.
— Hồ khép rồi, Thomas đồng ý. Rồi nhìn Lucian. Mạng nhện?
— Vẫn chín vòng, Lucian nói. Vòng thứ chín không còn lệch về hai trăm sáu mươi tám độ. Tròn. Như tám vòng kia. Lucian dừng. Đường tăng về ba trăm năm mươi độ thì vẫn tăng.
Thomas viết chữ cuối cùng mà Thomas nói trong mơ, cạnh dòng "Stonebarrow": "cầu dưới cầu."
Adrian gửi hai con số cho ông Quillon bằng chuyến thư thứ Hai, kèm một dòng của Thomas: "Đã đếm đủ. T. R." Và một dòng của Adrian: "Đã kiểm cùng giờ, hai đồng hồ, hai người. A. V. Đối chiếu: L. N."
*
Thứ Tư, ba người xuống Stonebarrow làm lồng nến đến tối. Sáu trăm cái. Thomas lắp quai cái cuối cùng lúc sáu giờ hai mươi phút. Người thợ già nhất của Hội Thợ Đèn, ông Hoskins, tám mươi mốt tuổi, vỗ vai Thomas một cái, không nói gì, và Thomas đỏ mặt đến tận chuyến xe về.
Thứ Năm 17 tháng Mười Hai, ba giờ chiều, Nữ bá tước Helena Ashbourne đến Highcombe.
*
Phòng tiếp khách nhỏ của Tháp Đông có ba cửa sổ nhìn ra hồ, một lò sưởi đá, một tấm thảm đỏ đã bạc, và bốn cái ghế bành bọc nhung xanh mà học trò không bao giờ được ngồi trừ khi có khách. Tiến sĩ Shaw cho mượn phòng. Tiến sĩ Shaw không ở lại.
— Tôi chỉ mời trà, Tiến sĩ Shaw nói với Adrian ở hành lang, lúc hai giờ năm mươi. Không mời ngồi cùng. Tôi đã ngồi cùng phụ huynh nhà Ashbourne một lần năm 1931. Một lần là đủ cho tôi biết khi nào tôi không cần ngồi.
— Thưa Tiến sĩ, em không biết phải nói gì.
Tiến sĩ Shaw nhìn Adrian. Đôi mắt sau cặp kính gọng thép, không cười, nhưng không lạnh.
— Cậu Vale nói điều cậu biết, Tiến sĩ Shaw nói. Và nói "cháu không biết" khi cậu không biết. Nữ bá tước Helena có thể nhận ra một người nói dối từ cách người ấy cầm tách. Tôi đã thấy. Tiến sĩ Shaw dừng. Cậu không nói dối được. Thế thì cậu có lợi thế.
Rồi Tiến sĩ Shaw đi, gót giày gõ đều trên đá.
*
Nữ bá tước Helena ngồi ở ghế bành gần cửa sổ giữa, lưng thẳng, hai tay đặt trên đầu gối, găng da xám đã tháo, đặt trên tay ghế. Tóc vàng nhạt búi thấp. Áo choàng đi đường xám đậm, cổ lông chồn. Không đeo trang sức, trừ một chiếc nhẫn bạc mảnh ở ngón áp út.
Evelyn ngồi ở ghế bành bên trái mẹ. Không phải bên phải. Bên trái, gần lò sưởi, và Adrian hiểu Evelyn đã chọn chỗ ấy để Adrian ngồi đối diện Nữ bá tước Helena mà vẫn thấy Evelyn ở khóe mắt.
Evelyn ngồi thẳng như mẹ. Hai tay trên đầu gối như mẹ. Ngón trỏ tay trái cong lại.
— Người đo, Nữ bá tước Helena nói, khi Adrian ngồi xuống.
— Thưa phu nhân.
— Trà, Nữ bá tước Helena nói. Không hỏi. Rót. Ba tách. Sữa trước. Đường không. Nữ bá tước Helena đưa tách cho Adrian. Cậu Vale uống trà không đường. Evelyn đã viết. Evelyn viết nhiều về cậu Vale. Nữ bá tước Helena đặt ấm xuống. Ít hơn Evelyn nghĩ là Evelyn viết. Nhiều hơn tôi nghĩ là cần.
Evelyn không đỏ mặt. Adrian thấy Evelyn quyết định không đỏ mặt, ở một khoảnh khắc nào đó giữa câu thứ hai và câu thứ ba của mẹ.
— Cảm ơn phu nhân, Adrian nói. Cầm tách bằng hai tay. Rồi nhận ra mình cầm bằng hai tay, như ở bếp Wrenfold, và không đổi.
Nữ bá tước Helena nhìn hai bàn tay Adrian trên tách trà. Không nói gì.
*
— Tôi đến vì ba việc, Nữ bá tước Helena nói. Việc thứ nhất là cây đèn.
— Thưa phu nhân, cây đèn đã có lõi mới.
— Tôi biết, Nữ bá tước Helena nói. Evelyn viết thư ngay tối thứ Bảy. Ông Ambler cũng viết. Ông Ambler viết cho Edmund, không phải cho tôi, vì ông Ambler là người của Hội, và Hội viết cho chủ nhà. Edmund đưa thư cho tôi. Nữ bá tước Helena nhìn Adrian. Ông Ambler ghi hướng giữ của lõi.
Adrian không nói gì. Không có gì để nói mà không phải là nói quá nhiều.
— Tôi để cây đèn ấy trong tủ kính mười hai năm, Nữ bá tước Helena nói. Giọng không đổi. Không phải vì đèn đẹp. Năm Evelyn năm tuổi, Evelyn sốt bảy ngày. Ngày thứ năm, đêm, cây đèn ấy tự sáng trên bàn đầu giường của Evelyn. Không có ai châm. Không có bấc. Lõi cũ sáng. Trắng. Nữ bá tước Helena đặt tách xuống đĩa, rất nhẹ, không một tiếng. Sáng đến gần sáng. Sáng hôm sau, Evelyn hạ sốt. Tôi cất đèn vào tủ kính ngày hôm ấy và khóa lại.
Evelyn quay sang mẹ. Nhanh.
— Mẹ chưa bao giờ kể.
— Mẹ chưa bao giờ kể, Nữ bá tước Helena đồng ý. Không nhìn Evelyn. Vẫn nhìn Adrian. Vì tôi không biết cái gì đã làm cho đèn sáng. Và một thứ không biết mà cứu được con tôi thì cũng có thể làm việc khác với con tôi. Nữ bá tước Helena dừng. Tôi là người ngoài nhà Ashbourne, cậu Vale. Tôi là con gái một nhà ở Westmere. Tôi không lớn lên với cây cầu, với đá canh, với sương giá trên ô cửa. Tôi lớn lên với những thứ đo được. Rồi tôi lấy chồng, và có một đứa con, và thấy một cây đèn không có bấc sáng cả đêm trên đầu giường con mình.
Adrian nhìn Nữ bá tước Helena. Thấy Nữ bá tước Helena ngồi thẳng lưng, hai tay trên đầu gối, kể một chuyện mười hai năm không kể, bằng một giọng không đổi, như đọc một bản kê. Thấy ngón trỏ tay trái của Nữ bá tước Helena, trên đầu gối, cong lại.
Giống Evelyn.
Adrian không biết Evelyn học thói quen ấy từ mẹ, hay hai người sinh ra cùng có.
— Cháu không biết cái gì làm đèn sáng, thưa phu nhân, Adrian nói. Cháu đã đo cây cầu. Cháu không biết cây cầu là gì.
— Thế thì cậu Vale giống tôi, Nữ bá tước Helena nói.
*
— Việc thứ hai, Nữ bá tước Helena nói, là đêm thứ Bảy.
Evelyn đặt tách xuống.
— Mẹ.
— Mẹ đã đọc thư của thầy Holt gửi Edmund, Nữ bá tước Helena nói. Không quay sang. Mẹ đã đọc phép tính của cậu Reed, ba dòng thầy Holt chép. Mẹ đã đọc chuyện bà Martha Cragg. Mẹ đã đọc là con đi đầu. Nữ bá tước Helena nhìn Adrian. Tôi đến Highcombe để nói với Evelyn rằng Evelyn không đi.
Không ai nói gì.
Ngoài cửa sổ, hồ Highcombe xám, phẳng. Không gợn. Một con diệc đứng trên tảng đá chìm phía tây nam, một chân, bất động.
— Và tôi đã nói, Nữ bá tước Helena nói. Trưa nay, trước khi cậu Vale đến. Ở hành lang tầng hai. Evelyn đã trả lời. Nữ bá tước Helena nhìn Adrian. Bây giờ tôi hỏi cậu Vale. Cậu có muốn Evelyn đi không?
Adrian đặt tách xuống. Chậm.
Adrian nghĩ đến Anne ở bậc thứ năm. Cái sợ này muốn mình làm gì. Nghĩ đến Evelyn ở bậc thềm Tháp Đông, trong gió bắc: "Sợ sai, Adrian. Theo cách kiểm của cậu."
— Không, thưa phu nhân, Adrian nói.
Evelyn quay sang Adrian. Mắt xanh mở to.
— Cháu không muốn Evelyn đi, Adrian nói. Cháu sợ. Cháu sợ kính vỡ, sợ băng, sợ dải cát. Cháu sợ đến muộn. Adrian nhìn Nữ bá tước Helena. Nhưng cháu đã kiểm cái sợ ấy, thưa phu nhân. Cái sợ ấy muốn cháu xin Evelyn ở lại, để cháu khỏi phải lo. Không phải để Evelyn an toàn hơn. Để cháu khỏi phải lo. Adrian dừng. Thì cái sợ ấy sai. Cháu không xin. Evelyn đã quyết định. Cháu sẽ đi cạnh.
Nữ bá tước Helena nhìn Adrian rất lâu.
— "Cạnh", Nữ bá tước Helena nhắc lại.
— Vâng, thưa phu nhân. Không phải sau ba bước.
— Ba bước là gì?
— Là cách đi theo người mộng du, Adrian nói. Bác sĩ Whitmore dạy. Ba bước phía sau, để nếu người ấy ngã thì mình đỡ được, mà không làm người ấy giật mình. Adrian nhìn tách trà. Evelyn không mộng du, thưa phu nhân. Evelyn biết mình đi đâu.
*
Nữ bá tước Helena không nói gì rất lâu.
Rồi Nữ bá tước Helena cầm tách trà lên. Uống một ngụm. Đặt xuống. Không một tiếng.
— Edmund nói với tôi năm Evelyn mười một tuổi, Nữ bá tước Helena nói, rằng tôi giữ Evelyn như giữ cây đèn trong tủ kính. Tôi đã giận Edmund ba ngày. Nữ bá tước Helena nhìn ra hồ. Edmund không giỏi nói. Edmund nói đúng một câu mỗi năm. Câu ấy là câu của năm ấy.
Evelyn cúi đầu.
— Evelyn đã nói gì với mẹ, ở hành lang? Adrian hỏi. Rồi thấy mình hỏi một câu không nên hỏi trước mặt Nữ bá tước Helena.
Nữ bá tước Helena quay lại. Lần đầu tiên, có một thứ gì đó ở khóe miệng, nhỏ, mỏng, như vết gấp trên giấy.
— Evelyn nói: "Mẹ đã khóa đèn để giữ con. Con không phải đèn." Nữ bá tước Helena dừng. Rồi Evelyn nói thêm một câu, mà tôi sẽ không nhắc lại trước mặt cậu Vale, vì Evelyn sẽ không tha cho tôi.
Evelyn đỏ mặt. Lần này Evelyn không quyết định được.
*
— Việc thứ ba, Nữ bá tước Helena nói.
Nữ bá tước Helena mở cái túi da nhỏ trên tay ghế. Lấy ra một tờ giấy gấp đôi. Giấy dày, màu kem, có huy hiệu cây sồi ba nhánh ở góc. Mở ra. Adrian thấy chữ mực tím, nhỏ, nghiêng, rất đều. Hai cột. Cột bên trái có tiêu đề "Biết". Cột bên phải có tiêu đề "Đo".
Adrian nhận ra tờ giấy. Không phải tờ giấy này. Một tờ giống thế, kẹp trong thư Evelyn tháng Chín, với một dòng chữ tím ghi thêm vào cột "Đo".
— Tháng Tám tôi viết một dòng vào cột "Đo", Nữ bá tước Helena nói. Về cậu Vale. Tôi viết: "Cầm thước như người biết mình có thể sai." Nữ bá tước Helena đặt tờ giấy lên bàn trà, giữa ba tách. Hôm nay tôi định viết dòng thứ hai.
Nữ bá tước Helena lấy từ túi ra một cây bút máy nhỏ, vỏ bạc. Mở nắp.
Adrian nhìn cột "Biết". Cột ấy có tên Adrian ở trên cùng, và dưới đó, mấy dòng chữ tím: "Wrenfold. Cô nhi viện. Bà Margaret Hale." "Khu Thông. Học đồ bào chế bậc hai." "Đã đo cây cầu." "Đã tự khai." Cột "Đo" có một dòng tháng Tám, rồi khoảng trống.
Nữ bá tước Helena đặt ngòi bút lên giấy, ở cột "Đo", dưới dòng tháng Tám. Dừng.
Rồi nhấc bút lên.
— Chưa, Nữ bá tước Helena nói.
Evelyn ngẩng lên.
— Mẹ?
— Chưa xong, Nữ bá tước Helena nói. Đóng nắp bút. Gấp tờ giấy lại. Cất vào túi. Tôi không viết dòng thứ hai hôm nay. Tôi viết sau thứ Bảy. Nữ bá tước Helena nhìn Adrian. Không phải vì tôi chờ xem cậu Vale có cứu được ai không. Tôi chờ xem cậu Vale có đi cạnh không. Đi cạnh khó hơn cứu người, cậu Vale. Người ta cứu người một lần. Người ta đi cạnh nhiều lần.
Nữ bá tước Helena đứng dậy. Adrian đứng dậy. Evelyn đứng dậy.
— Tôi sẽ ở bờ kè sông Corn tối thứ Bảy, Nữ bá tước Helena nói. Với Edmund. Ở bàn nến phía bắc. Nữ bá tước Helena cầm găng da xám lên. Tôi sẽ cầm lồng nến. Không cầm đèn.
— Vì sao, thưa phu nhân? Adrian hỏi.
— Vì tôi đã đọc phép tính của cậu Reed, Nữ bá tước Helena nói. Và tôi là người lớn lên với những thứ đo được.
*
Nữ bá tước Helena đi lúc bốn giờ mười. Evelyn tiễn mẹ ra cổng. Adrian ở lại trong phòng tiếp khách, nhìn ba tách trà, hai tách đã cạn, tách của Nữ bá tước Helena còn một nửa.
Adrian nghĩ đến Margaret.
Margaret chưa bao giờ ngồi ghế bành bọc nhung. Margaret ngồi ghế gỗ ở đầu bàn bếp Wrenfold, lưng thẳng, hai tay trên mặt bàn, và khi Margaret muốn biết một đứa trẻ có nói thật không, Margaret không nhìn mặt, Margaret nhìn tay. Năm Adrian mười tuổi, Adrian đã nói dối Margaret một lần, về một cái chén vỡ, và Margaret đã nhìn hai bàn tay Adrian trên mặt bàn, rồi nói: "Ăn đi. Mai con nói lại." Hôm sau Adrian nói lại. Margaret gật đầu, và không nhắc lại bao giờ.
Nữ bá tước Helena đã nhìn hai bàn tay Adrian trên tách trà.
Adrian không biết hai người phụ nữ ấy, một ở Wrenfold, một ở Thornwick, có bao giờ gặp nhau không. Adrian nghĩ nếu gặp, hai người sẽ không thích nhau ngay. Rồi sẽ hiểu nhau rất nhanh. Rồi sẽ ngồi im cạnh nhau rất lâu, mỗi người một tách trà, không ai nói "chưa xong" trước.
Adrian lấy sổ xám ra, mở đến trang có dòng 41 còn để trống, và chưa viết gì. Ngoài cửa sổ, con diệc vẫn đứng trên tảng đá chìm phía tây nam. Một chân. Như đang đếm.
Evelyn quay lại lúc bốn giờ hai mươi lăm. Đóng cửa. Đứng tựa lưng vào cửa.
— "Chưa xong", Evelyn nói.
— Ừ.
— Mẹ tớ nói "chưa xong" với cha tớ ba năm trước khi cưới, Evelyn nói. Rất khẽ. Bà tớ kể. Evelyn dừng. Không phải "không". "Chưa xong".
Adrian không nói gì.
Evelyn đi đến cửa sổ giữa. Đứng ở chỗ mẹ đã ngồi. Nhìn ra hồ. Con diệc vẫn đứng trên tảng đá chìm, một chân.
— Câu thứ hai, Adrian nói. Câu cậu nói ở hành lang. Mẹ cậu không nhắc lại.
— Tớ biết, Evelyn nói. Không quay lại.
— Tớ không hỏi.
— Tớ biết cậu không hỏi, Evelyn nói. Rồi quay lại. Mắt xanh. Tóc vàng tết gọn. Ngón trỏ tay trái duỗi thẳng. Tớ sẽ nói với cậu. Không phải hôm nay. Ở một chỗ có thể nói hết.
Adrian nhìn Evelyn. Nghĩ đến những điều chính Adrian chưa nói, sẽ nói ở một ngày có thể nói hết. Nghĩ rằng hai người đang giữ hai thứ chưa nói, và đang chờ cùng một loại ngày.
— Ừ, Adrian nói.
Evelyn đi qua phòng, cầm tách trà của mẹ, uống nốt nửa tách đã nguội, đặt xuống, không một tiếng. Như mẹ.
— Hai ngày, Evelyn nói. Rồi Evelyn cầm găng của mình lên, đeo vào từng ngón, rất chậm, như mẹ.
Sổ xám, dòng 41: "13/12: T. mơ, không đi. 'Chín con. Đủ.' 'Cầu dưới cầu.' Hồ: 5,8°/6,1°, không ấm. Hồ khép. Mạng nhện: vòng 9 tròn. 350° vẫn tăng. 600 lồng. N. b. t. Helena: đèn sáng năm E. 5 tuổi. Cột 'Đo': chưa xong. Hai ngày."
Đêm Chủ nhật 13 tháng Mười Hai, Thomas mơ, và không đi.
Vòng sáu cạnh ngân lúc hai giờ năm mươi tư phút. Chín giây, như ngày dựng vòng. Adrian đã thức từ một giờ, ngồi trên ghế cạnh cửa sổ, đồng hồ quả quýt trên bậu, nhiệt kế thứ nhất trong túi áo, cuộn dây trên đầu gối. Tiếng chuông của vòng nhỏ, trong, mỏng, như ai gõ ngón tay vào thành một cái cốc pha lê, và khi tiếng ngân dứt, Adrian đã đứng ở chân giường Thomas, ba bước, như bác sĩ Whitmore dặn.
Thomas nằm ngửa. Mắt nhắm. Môi động.
Ở phòng 15, Julian không rung chuông. Julian đứng ở cửa phòng 17, áo ngủ, cái chuông nhỏ trong tay, và nhìn Adrian. Adrian lắc đầu. Chưa.
Thomas không ngồi dậy. Hai bàn tay Thomas nắm lấy mép chăn, như người nắm lan can cầu khi gió to. Môi Thomas động, và Adrian cúi xuống nghe.
— Chín, Thomas nói. Rõ. Giọng ngủ, nhưng rõ. Chín con. Đủ.
Rồi:
— Cầu dưới cầu.
Rồi Thomas thở ra, dài, và hai bàn tay buông mép chăn.
Hai giờ năm mươi chín phút. Thomas ngủ. Không mơ nữa, Adrian nghĩ, vì hơi thở đã đổi, đều, sâu, như hơi thở của một người vừa đặt xuống một thứ nặng.
Ba giờ mười một phút, Adrian mở cửa sổ, thò nhiệt kế thứ nhất xuống chậu nước hồ mà Lucian đã múc lên từ chân tảng đá chìm phía tây nam lúc mười giờ tối, đặt trên bậu cửa sổ phòng 17 theo yêu cầu của ông Quillon. Cùng lúc, ở bờ hồ, dưới ánh đèn bão, Lucian thò nhiệt kế thứ hai xuống nước, ngay chân tảng đá, vì Lucian đã nhận phần đo ở ngoài. Hai người đã so đồng hồ lúc chín giờ. Hai người đọc cùng một phút.
Chậu nước trên bậu cửa sổ: năm phẩy tám độ. Nước hồ ở chân tảng đá, theo tờ giấy Lucian đưa lúc bảy giờ sáng: sáu phẩy một độ.
— Ba phần mười, Lucian nói. Ở bàn ăn sáng. Ba phần mười là chênh lệch bình thường giữa nước trong chậu và nước trong hồ lúc ba giờ sáng tháng Mười Hai. Lucian đặt tờ giấy xuống. Hồ không ấm. Tháng trước ấm ba độ. Tháng này không ấm.
— Chín con, Thomas nói. Cầm tờ giấy. Đọc. Tớ đếm đủ chín. Thomas nhìn tờ "Hồ: tám". Rồi gạch chữ "tám", viết bên cạnh: "chín (13/12)."
— Hồ khép rồi, Adrian nói.
— Hồ khép rồi, Thomas đồng ý. Rồi nhìn Lucian. Mạng nhện?
— Vẫn chín vòng, Lucian nói. Vòng thứ chín không còn lệch về hai trăm sáu mươi tám độ. Tròn. Như tám vòng kia. Lucian dừng. Đường tăng về ba trăm năm mươi độ thì vẫn tăng.
Thomas viết chữ cuối cùng mà Thomas nói trong mơ, cạnh dòng "Stonebarrow": "cầu dưới cầu."
Adrian gửi hai con số cho ông Quillon bằng chuyến thư thứ Hai, kèm một dòng của Thomas: "Đã đếm đủ. T. R." Và một dòng của Adrian: "Đã kiểm cùng giờ, hai đồng hồ, hai người. A. V. Đối chiếu: L. N."
*
Thứ Tư, ba người xuống Stonebarrow làm lồng nến đến tối. Sáu trăm cái. Thomas lắp quai cái cuối cùng lúc sáu giờ hai mươi phút. Người thợ già nhất của Hội Thợ Đèn, ông Hoskins, tám mươi mốt tuổi, vỗ vai Thomas một cái, không nói gì, và Thomas đỏ mặt đến tận chuyến xe về.
Thứ Năm 17 tháng Mười Hai, ba giờ chiều, Nữ bá tước Helena Ashbourne đến Highcombe.
*
Phòng tiếp khách nhỏ của Tháp Đông có ba cửa sổ nhìn ra hồ, một lò sưởi đá, một tấm thảm đỏ đã bạc, và bốn cái ghế bành bọc nhung xanh mà học trò không bao giờ được ngồi trừ khi có khách. Tiến sĩ Shaw cho mượn phòng. Tiến sĩ Shaw không ở lại.
— Tôi chỉ mời trà, Tiến sĩ Shaw nói với Adrian ở hành lang, lúc hai giờ năm mươi. Không mời ngồi cùng. Tôi đã ngồi cùng phụ huynh nhà Ashbourne một lần năm 1931. Một lần là đủ cho tôi biết khi nào tôi không cần ngồi.
— Thưa Tiến sĩ, em không biết phải nói gì.
Tiến sĩ Shaw nhìn Adrian. Đôi mắt sau cặp kính gọng thép, không cười, nhưng không lạnh.
— Cậu Vale nói điều cậu biết, Tiến sĩ Shaw nói. Và nói "cháu không biết" khi cậu không biết. Nữ bá tước Helena có thể nhận ra một người nói dối từ cách người ấy cầm tách. Tôi đã thấy. Tiến sĩ Shaw dừng. Cậu không nói dối được. Thế thì cậu có lợi thế.
Rồi Tiến sĩ Shaw đi, gót giày gõ đều trên đá.
*
Nữ bá tước Helena ngồi ở ghế bành gần cửa sổ giữa, lưng thẳng, hai tay đặt trên đầu gối, găng da xám đã tháo, đặt trên tay ghế. Tóc vàng nhạt búi thấp. Áo choàng đi đường xám đậm, cổ lông chồn. Không đeo trang sức, trừ một chiếc nhẫn bạc mảnh ở ngón áp út.
Evelyn ngồi ở ghế bành bên trái mẹ. Không phải bên phải. Bên trái, gần lò sưởi, và Adrian hiểu Evelyn đã chọn chỗ ấy để Adrian ngồi đối diện Nữ bá tước Helena mà vẫn thấy Evelyn ở khóe mắt.
Evelyn ngồi thẳng như mẹ. Hai tay trên đầu gối như mẹ. Ngón trỏ tay trái cong lại.
— Người đo, Nữ bá tước Helena nói, khi Adrian ngồi xuống.
— Thưa phu nhân.
— Trà, Nữ bá tước Helena nói. Không hỏi. Rót. Ba tách. Sữa trước. Đường không. Nữ bá tước Helena đưa tách cho Adrian. Cậu Vale uống trà không đường. Evelyn đã viết. Evelyn viết nhiều về cậu Vale. Nữ bá tước Helena đặt ấm xuống. Ít hơn Evelyn nghĩ là Evelyn viết. Nhiều hơn tôi nghĩ là cần.
Evelyn không đỏ mặt. Adrian thấy Evelyn quyết định không đỏ mặt, ở một khoảnh khắc nào đó giữa câu thứ hai và câu thứ ba của mẹ.
— Cảm ơn phu nhân, Adrian nói. Cầm tách bằng hai tay. Rồi nhận ra mình cầm bằng hai tay, như ở bếp Wrenfold, và không đổi.
Nữ bá tước Helena nhìn hai bàn tay Adrian trên tách trà. Không nói gì.
*
— Tôi đến vì ba việc, Nữ bá tước Helena nói. Việc thứ nhất là cây đèn.
— Thưa phu nhân, cây đèn đã có lõi mới.
— Tôi biết, Nữ bá tước Helena nói. Evelyn viết thư ngay tối thứ Bảy. Ông Ambler cũng viết. Ông Ambler viết cho Edmund, không phải cho tôi, vì ông Ambler là người của Hội, và Hội viết cho chủ nhà. Edmund đưa thư cho tôi. Nữ bá tước Helena nhìn Adrian. Ông Ambler ghi hướng giữ của lõi.
Adrian không nói gì. Không có gì để nói mà không phải là nói quá nhiều.
— Tôi để cây đèn ấy trong tủ kính mười hai năm, Nữ bá tước Helena nói. Giọng không đổi. Không phải vì đèn đẹp. Năm Evelyn năm tuổi, Evelyn sốt bảy ngày. Ngày thứ năm, đêm, cây đèn ấy tự sáng trên bàn đầu giường của Evelyn. Không có ai châm. Không có bấc. Lõi cũ sáng. Trắng. Nữ bá tước Helena đặt tách xuống đĩa, rất nhẹ, không một tiếng. Sáng đến gần sáng. Sáng hôm sau, Evelyn hạ sốt. Tôi cất đèn vào tủ kính ngày hôm ấy và khóa lại.
Evelyn quay sang mẹ. Nhanh.
— Mẹ chưa bao giờ kể.
— Mẹ chưa bao giờ kể, Nữ bá tước Helena đồng ý. Không nhìn Evelyn. Vẫn nhìn Adrian. Vì tôi không biết cái gì đã làm cho đèn sáng. Và một thứ không biết mà cứu được con tôi thì cũng có thể làm việc khác với con tôi. Nữ bá tước Helena dừng. Tôi là người ngoài nhà Ashbourne, cậu Vale. Tôi là con gái một nhà ở Westmere. Tôi không lớn lên với cây cầu, với đá canh, với sương giá trên ô cửa. Tôi lớn lên với những thứ đo được. Rồi tôi lấy chồng, và có một đứa con, và thấy một cây đèn không có bấc sáng cả đêm trên đầu giường con mình.
Adrian nhìn Nữ bá tước Helena. Thấy Nữ bá tước Helena ngồi thẳng lưng, hai tay trên đầu gối, kể một chuyện mười hai năm không kể, bằng một giọng không đổi, như đọc một bản kê. Thấy ngón trỏ tay trái của Nữ bá tước Helena, trên đầu gối, cong lại.
Giống Evelyn.
Adrian không biết Evelyn học thói quen ấy từ mẹ, hay hai người sinh ra cùng có.
— Cháu không biết cái gì làm đèn sáng, thưa phu nhân, Adrian nói. Cháu đã đo cây cầu. Cháu không biết cây cầu là gì.
— Thế thì cậu Vale giống tôi, Nữ bá tước Helena nói.
*
— Việc thứ hai, Nữ bá tước Helena nói, là đêm thứ Bảy.
Evelyn đặt tách xuống.
— Mẹ.
— Mẹ đã đọc thư của thầy Holt gửi Edmund, Nữ bá tước Helena nói. Không quay sang. Mẹ đã đọc phép tính của cậu Reed, ba dòng thầy Holt chép. Mẹ đã đọc chuyện bà Martha Cragg. Mẹ đã đọc là con đi đầu. Nữ bá tước Helena nhìn Adrian. Tôi đến Highcombe để nói với Evelyn rằng Evelyn không đi.
Không ai nói gì.
Ngoài cửa sổ, hồ Highcombe xám, phẳng. Không gợn. Một con diệc đứng trên tảng đá chìm phía tây nam, một chân, bất động.
— Và tôi đã nói, Nữ bá tước Helena nói. Trưa nay, trước khi cậu Vale đến. Ở hành lang tầng hai. Evelyn đã trả lời. Nữ bá tước Helena nhìn Adrian. Bây giờ tôi hỏi cậu Vale. Cậu có muốn Evelyn đi không?
Adrian đặt tách xuống. Chậm.
Adrian nghĩ đến Anne ở bậc thứ năm. Cái sợ này muốn mình làm gì. Nghĩ đến Evelyn ở bậc thềm Tháp Đông, trong gió bắc: "Sợ sai, Adrian. Theo cách kiểm của cậu."
— Không, thưa phu nhân, Adrian nói.
Evelyn quay sang Adrian. Mắt xanh mở to.
— Cháu không muốn Evelyn đi, Adrian nói. Cháu sợ. Cháu sợ kính vỡ, sợ băng, sợ dải cát. Cháu sợ đến muộn. Adrian nhìn Nữ bá tước Helena. Nhưng cháu đã kiểm cái sợ ấy, thưa phu nhân. Cái sợ ấy muốn cháu xin Evelyn ở lại, để cháu khỏi phải lo. Không phải để Evelyn an toàn hơn. Để cháu khỏi phải lo. Adrian dừng. Thì cái sợ ấy sai. Cháu không xin. Evelyn đã quyết định. Cháu sẽ đi cạnh.
Nữ bá tước Helena nhìn Adrian rất lâu.
— "Cạnh", Nữ bá tước Helena nhắc lại.
— Vâng, thưa phu nhân. Không phải sau ba bước.
— Ba bước là gì?
— Là cách đi theo người mộng du, Adrian nói. Bác sĩ Whitmore dạy. Ba bước phía sau, để nếu người ấy ngã thì mình đỡ được, mà không làm người ấy giật mình. Adrian nhìn tách trà. Evelyn không mộng du, thưa phu nhân. Evelyn biết mình đi đâu.
*
Nữ bá tước Helena không nói gì rất lâu.
Rồi Nữ bá tước Helena cầm tách trà lên. Uống một ngụm. Đặt xuống. Không một tiếng.
— Edmund nói với tôi năm Evelyn mười một tuổi, Nữ bá tước Helena nói, rằng tôi giữ Evelyn như giữ cây đèn trong tủ kính. Tôi đã giận Edmund ba ngày. Nữ bá tước Helena nhìn ra hồ. Edmund không giỏi nói. Edmund nói đúng một câu mỗi năm. Câu ấy là câu của năm ấy.
Evelyn cúi đầu.
— Evelyn đã nói gì với mẹ, ở hành lang? Adrian hỏi. Rồi thấy mình hỏi một câu không nên hỏi trước mặt Nữ bá tước Helena.
Nữ bá tước Helena quay lại. Lần đầu tiên, có một thứ gì đó ở khóe miệng, nhỏ, mỏng, như vết gấp trên giấy.
— Evelyn nói: "Mẹ đã khóa đèn để giữ con. Con không phải đèn." Nữ bá tước Helena dừng. Rồi Evelyn nói thêm một câu, mà tôi sẽ không nhắc lại trước mặt cậu Vale, vì Evelyn sẽ không tha cho tôi.
Evelyn đỏ mặt. Lần này Evelyn không quyết định được.
*
— Việc thứ ba, Nữ bá tước Helena nói.
Nữ bá tước Helena mở cái túi da nhỏ trên tay ghế. Lấy ra một tờ giấy gấp đôi. Giấy dày, màu kem, có huy hiệu cây sồi ba nhánh ở góc. Mở ra. Adrian thấy chữ mực tím, nhỏ, nghiêng, rất đều. Hai cột. Cột bên trái có tiêu đề "Biết". Cột bên phải có tiêu đề "Đo".
Adrian nhận ra tờ giấy. Không phải tờ giấy này. Một tờ giống thế, kẹp trong thư Evelyn tháng Chín, với một dòng chữ tím ghi thêm vào cột "Đo".
— Tháng Tám tôi viết một dòng vào cột "Đo", Nữ bá tước Helena nói. Về cậu Vale. Tôi viết: "Cầm thước như người biết mình có thể sai." Nữ bá tước Helena đặt tờ giấy lên bàn trà, giữa ba tách. Hôm nay tôi định viết dòng thứ hai.
Nữ bá tước Helena lấy từ túi ra một cây bút máy nhỏ, vỏ bạc. Mở nắp.
Adrian nhìn cột "Biết". Cột ấy có tên Adrian ở trên cùng, và dưới đó, mấy dòng chữ tím: "Wrenfold. Cô nhi viện. Bà Margaret Hale." "Khu Thông. Học đồ bào chế bậc hai." "Đã đo cây cầu." "Đã tự khai." Cột "Đo" có một dòng tháng Tám, rồi khoảng trống.
Nữ bá tước Helena đặt ngòi bút lên giấy, ở cột "Đo", dưới dòng tháng Tám. Dừng.
Rồi nhấc bút lên.
— Chưa, Nữ bá tước Helena nói.
Evelyn ngẩng lên.
— Mẹ?
— Chưa xong, Nữ bá tước Helena nói. Đóng nắp bút. Gấp tờ giấy lại. Cất vào túi. Tôi không viết dòng thứ hai hôm nay. Tôi viết sau thứ Bảy. Nữ bá tước Helena nhìn Adrian. Không phải vì tôi chờ xem cậu Vale có cứu được ai không. Tôi chờ xem cậu Vale có đi cạnh không. Đi cạnh khó hơn cứu người, cậu Vale. Người ta cứu người một lần. Người ta đi cạnh nhiều lần.
Nữ bá tước Helena đứng dậy. Adrian đứng dậy. Evelyn đứng dậy.
— Tôi sẽ ở bờ kè sông Corn tối thứ Bảy, Nữ bá tước Helena nói. Với Edmund. Ở bàn nến phía bắc. Nữ bá tước Helena cầm găng da xám lên. Tôi sẽ cầm lồng nến. Không cầm đèn.
— Vì sao, thưa phu nhân? Adrian hỏi.
— Vì tôi đã đọc phép tính của cậu Reed, Nữ bá tước Helena nói. Và tôi là người lớn lên với những thứ đo được.
*
Nữ bá tước Helena đi lúc bốn giờ mười. Evelyn tiễn mẹ ra cổng. Adrian ở lại trong phòng tiếp khách, nhìn ba tách trà, hai tách đã cạn, tách của Nữ bá tước Helena còn một nửa.
Adrian nghĩ đến Margaret.
Margaret chưa bao giờ ngồi ghế bành bọc nhung. Margaret ngồi ghế gỗ ở đầu bàn bếp Wrenfold, lưng thẳng, hai tay trên mặt bàn, và khi Margaret muốn biết một đứa trẻ có nói thật không, Margaret không nhìn mặt, Margaret nhìn tay. Năm Adrian mười tuổi, Adrian đã nói dối Margaret một lần, về một cái chén vỡ, và Margaret đã nhìn hai bàn tay Adrian trên mặt bàn, rồi nói: "Ăn đi. Mai con nói lại." Hôm sau Adrian nói lại. Margaret gật đầu, và không nhắc lại bao giờ.
Nữ bá tước Helena đã nhìn hai bàn tay Adrian trên tách trà.
Adrian không biết hai người phụ nữ ấy, một ở Wrenfold, một ở Thornwick, có bao giờ gặp nhau không. Adrian nghĩ nếu gặp, hai người sẽ không thích nhau ngay. Rồi sẽ hiểu nhau rất nhanh. Rồi sẽ ngồi im cạnh nhau rất lâu, mỗi người một tách trà, không ai nói "chưa xong" trước.
Adrian lấy sổ xám ra, mở đến trang có dòng 41 còn để trống, và chưa viết gì. Ngoài cửa sổ, con diệc vẫn đứng trên tảng đá chìm phía tây nam. Một chân. Như đang đếm.
Evelyn quay lại lúc bốn giờ hai mươi lăm. Đóng cửa. Đứng tựa lưng vào cửa.
— "Chưa xong", Evelyn nói.
— Ừ.
— Mẹ tớ nói "chưa xong" với cha tớ ba năm trước khi cưới, Evelyn nói. Rất khẽ. Bà tớ kể. Evelyn dừng. Không phải "không". "Chưa xong".
Adrian không nói gì.
Evelyn đi đến cửa sổ giữa. Đứng ở chỗ mẹ đã ngồi. Nhìn ra hồ. Con diệc vẫn đứng trên tảng đá chìm, một chân.
— Câu thứ hai, Adrian nói. Câu cậu nói ở hành lang. Mẹ cậu không nhắc lại.
— Tớ biết, Evelyn nói. Không quay lại.
— Tớ không hỏi.
— Tớ biết cậu không hỏi, Evelyn nói. Rồi quay lại. Mắt xanh. Tóc vàng tết gọn. Ngón trỏ tay trái duỗi thẳng. Tớ sẽ nói với cậu. Không phải hôm nay. Ở một chỗ có thể nói hết.
Adrian nhìn Evelyn. Nghĩ đến những điều chính Adrian chưa nói, sẽ nói ở một ngày có thể nói hết. Nghĩ rằng hai người đang giữ hai thứ chưa nói, và đang chờ cùng một loại ngày.
— Ừ, Adrian nói.
Evelyn đi qua phòng, cầm tách trà của mẹ, uống nốt nửa tách đã nguội, đặt xuống, không một tiếng. Như mẹ.
— Hai ngày, Evelyn nói. Rồi Evelyn cầm găng của mình lên, đeo vào từng ngón, rất chậm, như mẹ.
Sổ xám, dòng 41: "13/12: T. mơ, không đi. 'Chín con. Đủ.' 'Cầu dưới cầu.' Hồ: 5,8°/6,1°, không ấm. Hồ khép. Mạng nhện: vòng 9 tròn. 350° vẫn tăng. 600 lồng. N. b. t. Helena: đèn sáng năm E. 5 tuổi. Cột 'Đo': chưa xong. Hai ngày."