Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 171. Chuong 171
Chương 171 — Năm cuối
Người gác cổng Giới Môn chuyến sáng thứ Tư 30 tháng Chín không phải ông Breck và không phải người gác cổng trẻ đeo kính.
Đó là một người Adrian chưa thấy bao giờ: cao, gầy, khoảng bốn mươi, mặc áo choàng xám của Sở Giới Môn với một băng tay đỏ ở cánh tay trái. Băng tay đỏ, Adrian biết từ cuốn quy định Giới Môn đã đọc năm nhất, là băng của thanh tra tuyến. Người ấy đứng cạnh trụ Giới Môn ở cuối kho hàng nhà ga Kelbrook, cầm một tấm bảng gỗ kẹp giấy, và hỏi tên từng người qua cổng. Không phải hỏi để mở cổng. Hỏi để ghi.
— Vale. Adrian Vale. Highcombe, năm bảy.
Người thanh tra tuyến ghi. Rồi nhìn lên.
— Học viên Highcombe về trường đi chuyến này có sáu người, người thanh tra tuyến nói. Cậu là người thứ sáu. Có ai trong số cậu đi qua Stonebarrow ngày 17 tháng Chín không?
— Không ạ. Tôi ở Wrenfold suốt tháng Chín.
— Cảm ơn. Người thanh tra tuyến ghi thêm một dòng. Rồi giải thích, giọng không cần ai hỏi, như một người đã giải thích cùng một điều ba mươi lần từ sáng: Sương ở trụ phía bên kia, ngày 17. Sở đang hỏi ai đã thấy. Không có gì phải lo.
Adrian gật đầu. Qua cổng.
Không có gì phải lo. Ông Pennock đã nói bốn mươi hai năm chưa thấy túi thư trễ vì sương. Sở Giới Môn cử thanh tra tuyến đứng ở trụ Kelbrook để hỏi từng người. Không có gì phải lo.
Ở phía bên kia cổng, khi không khí đổi mùi, từ mùi than đá và cỏ khô của kho hàng Kelbrook sang mùi đá ướt và khói gỗ thông của ga Stonebarrow, Adrian lấy sổ đo ra, ghi giờ, ghi nhiệt độ trên cái nhiệt kế treo ở cột đèn sân ga, và ghi một dòng: "30/9, 9:14. Sở Giới Môn hỏi về sương 17/9. Thanh tra tuyến, băng đỏ. Lần đầu thấy ở Kelbrook."
Rồi cất sổ. Rồi nhìn sân ga.
*
Thomas ở sân ga số hai, cạnh cột đèn thứ ba, chỗ mọi năm.
Thomas đã đến từ chuyến Northmere sớm hơn bốn mươi phút, và đã đứng ở cột đèn thứ ba bốn mươi phút, và không ngồi xuống ghế dài vì, như Thomas giải thích ngay khi Adrian đến gần, ghế dài ở sân ga số hai có một thanh gỗ lỏng mà Thomas đã báo với nhà ga từ năm năm và nhà ga vẫn chưa sửa.
— Cậu gầy đi, Thomas nói.
— Cậu cũng thế.
— Mẹ tớ bảo tớ gầy đi. Tớ đã cân. Tớ mất ba pound từ tháng Tám. Thomas đẩy kính lên. Mẹ tớ không biết là tớ đã cân. Mẹ tớ nghĩ tớ chỉ gầy đi bằng mắt.
Hai người đứng cạnh nhau ở cột đèn thứ ba. Không ôm. Thomas không ôm. Adrian không ôm. Nhưng Thomas đứng gần hơn mọi năm một chút, gần đến mức vai áo khoác của hai người chạm nhau, và không ai dịch ra.
— Thư cậu, Thomas nói. Ba việc. Tớ đồng ý cả ba.
— Cảm ơn.
— Tớ đã ghi giấc mơ ngay khi dậy. Như cậu bảo. Như tớ đã làm. Thomas dừng. Bốn điểm của năm 1797, tớ đã thử. Hàm của tớ khớp. Độ dốc bốn mươi giây một ngày năm 1797, bốn mươi hai năm 1936. Cậu đã tính ra rồi. Tớ biết cậu đã tính ra rồi, vì cậu chép bốn điểm mà không chép độ dốc, và cậu chỉ không chép thứ cậu đã biết khi cậu muốn tớ tự tìm.
Adrian không nói gì.
— Tớ tìm ra rồi, Thomas nói. Và tớ thấy vui. Thomas dừng. Tớ không biết vì sao lại vui. Một hằng số của một cây cầu mà tớ suýt đi qua. Đáng lẽ tớ phải sợ.
— Cậu có sợ không?
Thomas nhìn đường ray.
— Có, Thomas nói. Nhưng sợ và vui ở hai chỗ khác nhau. Không đè lên nhau.
*
Evelyn đến từ chuyến xe thư Hethby lúc chín giờ năm mươi.
Adrian thấy trước khi Thomas thấy. Không phải vì Adrian nhìn về phía ấy. Vì Adrian đã nhìn về phía ấy từ chín giờ hai mươi, khi Thomas đang giải thích về thanh gỗ lỏng, và từ chín giờ hai mươi đến chín giờ năm mươi Adrian đã thấy bốn chiếc xe ngựa và hai chiếc xe hơi đi qua cổng sân ga phía đường cái, và không chiếc nào là chiếc xe thư sơn xanh của nhà Hethby.
Chiếc thứ năm là chiếc ấy.
Evelyn bước xuống. Áo choàng xanh đậm của Khu Sồi. Tóc vàng tết gọn, một bím, quấn thành búi thấp ở gáy, kiểu tóc năm bảy. Một cái rương da nhỏ, một túi xách, và trong tay trái, một hộp gỗ óc chó, cái hộp của nhà Reed với cái nắp mới mà cha Thomas đã làm lại.
Pratt xuống sau, mang rương. Pratt nhìn sân ga, thấy Adrian, cúi đầu chào. Một cái cúi đầu nhỏ, nghiêm, khác cái cúi đầu Pratt dành cho khách của nhà Ashbourne. Cái cúi đầu Pratt dành cho người đã đóng mười hai cái cọc.
Evelyn không nhìn về phía cột đèn thứ ba.
Evelyn nhìn về phía cửa toa hạng nhất, nơi Beatrice Wycliffe và Lady Cordelia Marchmont đang đứng đợi, áo choàng xanh đậm giống nhau, tay đeo găng giống nhau. Evelyn đi về phía ấy. Bước đều. Lưng thẳng. Cằm hơi nâng.
Thomas thấy. Nhìn Adrian.
Adrian không nói gì.
Đến cửa toa hạng nhất, Evelyn dừng lại, nói gì đó với Beatrice. Beatrice gật đầu. Cordelia nói gì đó. Evelyn không trả lời Cordelia. Rồi Evelyn đưa rương cho người soát vé, đưa túi xách cho Pratt, và quay lại.
Đi về phía cột đèn thứ ba.
Không nhanh. Không chậm. Bước của người đi trên sàn đá của hành lang thư phòng phía bắc, đã biết từng viên đá.
Dừng trước Adrian và Thomas. Cách một bước.
— Reed, Evelyn nói. Cha cậu làm cái nắp rất đẹp. Không hở li nào. Tớ đã thử bằng một sợi tóc.
Thomas đỏ mặt từ cổ áo lên đến tai.
— Tớ sẽ nói với cha tớ.
— Nói thêm là tớ cảm ơn. Bằng chữ của tớ. Evelyn lấy từ túi áo choàng ra một phong bì nhỏ, đưa cho Thomas. Tớ đã viết. Cậu gửi giúp.
Rồi quay sang Adrian.
— Vale.
— Ashbourne.
Hai chữ. Như năm nhất. Như năm hai. Như mọi lần ở sân ga này, trước mặt mọi người.
Nhưng tay trái của Evelyn, cầm hộp gỗ óc chó, không co ngón trỏ. Và khi Evelyn nói "Vale", Evelyn nhìn thẳng. Không nhìn qua vai. Không nhìn xuống.
— Tàu đi lúc mười giờ mười, Evelyn nói. Tớ ngồi toa hạng nhất. Với Beatrice. Đã hẹn từ tháng Bảy. Evelyn dừng. Thứ Năm, bữa sáng.
— Thứ Năm, bữa sáng, Adrian nói.
Evelyn gật đầu. Một cái gật đầu nhỏ, đúng một lần. Rồi quay đi, về phía toa hạng nhất, bước đều.
Thomas nhìn theo. Rồi nhìn Adrian.
— Thứ Năm bữa sáng là sao?
— Tớ chưa biết, Adrian nói. Và đó là sự thật.
*
Highcombe vào lúc bốn giờ chiều trông như mọi năm. Cổng hai tượng cú. Đường lát đá dốc lên. Tháp Bắc cao nhất, chuông im. Hồ phía tây phẳng, xám, có sương mỏng ở mép.
Adrian không về Khu Thông trước.
Adrian đi thẳng đến Tháp Bắc, lên tầng hai, đến cửa văn phòng Tiến sĩ Shaw. Cái hộp gỗ lê trong tay, gói trong khăn len của Alice.
Gõ hai tiếng.
— Vào.
Tiến sĩ Shaw ngồi ở bàn, giữa những giá đầy hộp các tông, tóc màu sắt cắt ngang gáy, áo choàng xám tro tay xắn đến khuỷu. Như năm nhất. Như mọi năm. Chỉ có một thứ khác: trên bàn, ở góc trái, một tập hồ sơ mới, bìa xanh lá của Hội đồng Dược phẩm Aldermoor, buộc dây đỏ.
Tiến sĩ Shaw nhìn cái hộp gỗ lê trong tay Adrian.
— Chưa về khu à?
— Thưa Tiến sĩ, chưa ạ. Tiến sĩ bảo ngày đầu tiên. Văn phòng Tiến sĩ.
— Tôi bảo thế. Tiến sĩ Shaw đứng dậy. Đặt lên bàn.
Adrian đặt hộp gỗ lê lên bàn. Gỡ khăn len. Mở nắp.
Ba lọ thủy tinh nâu, trong ba hốc lót dạ xanh. Lọ thứ nhất còn một phần ba. Lọ thứ hai, thứ ba đầy. Nhãn chữ Adrian: "TT-3 / lô 1 / 22.4.36". Tờ giấy gấp tư ghi năm lần thử. Và một tờ giấy mới, Adrian đã thêm vào tối qua: bản chép lại tờ tính liều cho trường hợp T. R., với ba chữ "KHÔNG PHA" gạch dưới hai lần.
Tiến sĩ Shaw không chạm vào lọ nào. Đọc tờ năm lần thử. Rồi đọc tờ tính liều. Lâu. Ngón tay dài gõ nhẹ lên mặt bàn, cạnh chữ "KHÔNG PHA".
— Cậu tính cái này khi nào?
— Ngày 17 tháng Chín ạ. Khi Thomas viết thư báo mơ thấy tuyết.
— Và không pha.
— Không pha.
— Vì sao?
Adrian trả lời như đã viết trong sổ xám. Ba lý do không pha. Một lý do muốn pha. Không bỏ lý do muốn pha.
Tiến sĩ Shaw nghe đến hết. Rồi lấy một tờ biên nhận in sẵn từ ngăn kéo, viết vào đó bằng bút mực: "Nhận từ A. Vale, năm bảy: ba lọ TT-3 lô 1, một lọ đã dùng một phần (ước 2/3), hai lọ nguyên. Kèm hai tờ ghi chép. 30/9/36, 16:22. M. Shaw." Ký. Đưa cho Adrian một liên. Giữ một liên.
Rồi đóng hộp gỗ lê lại. Đặt lên giá, sau lưng, cạnh tập hồ sơ bìa xanh lá. Khóa tủ.
— Hội đồng họp thứ Năm 15 tháng Mười, Tiến sĩ Shaw nói. Mười giờ sáng. Phòng họp nhỏ tầng ba Tháp Bắc. Ba người: thầy Mott, bác sĩ Whitmore, và một thanh tra của Hội đồng Dược phẩm Aldermoor, ông Quillon. Tôi sẽ có mặt, nhưng không có phiếu. Tôi có mặt vì tôi là người nhận tự khai.
— Vâng.
— Quyền vào C-2 của cậu tạm đình từ ngày 31 tháng Tám. Vẫn đình. Cậu không vào C-2, không vào kho dược Tháp Đông, không mượn dụng cụ chưng cất, kể cả để làm bài tập năm bảy. Thầy Mott sẽ cho cậu làm bài tập ở phòng thực hành chung, có giám sát.
— Vâng.
— Thomas Reed sẽ được hỏi. Với tư cách người đã dùng. Bác sĩ Whitmore muốn khám Thomas trước ngày họp.
— Thomas đã đồng ý ạ. Em đã viết thư.
Tiến sĩ Shaw nhìn Adrian. Một cái nhìn dài, như cái nhìn năm nhất ở bàn này, khi Tiến sĩ Shaw đề nghị đo lại có giám sát.
— Tay cậu thế nào?
Adrian đưa tay phải ra. Lòng bàn tay ngửa lên.
Vết bỏng đã lành. Da mới ở lòng bàn tay và mặt trong ba ngón đầu, màu hồng nhạt hơn da xung quanh, bóng hơn, như sáp. Ở gốc ngón trỏ, một vệt sẹo nhỏ, dài chừng một phân, chỗ bỏng sâu nhất.
Tiến sĩ Shaw nhìn. Không chạm.
— Cầm bút được không?
— Được ạ. Từ tuần thứ ba.
— Lửa?
— Ba mươi giây một lượt ạ. Em thử ở Wrenfold, ngoài sân, có thùng nước. Ba mươi giây không đau. Ba mươi hai bắt đầu rát ở gốc ngón trỏ.
— Vậy ba mươi.
— Vâng. Ba mươi.
Tiến sĩ Shaw gật đầu. Rồi nói một câu mà Adrian không chờ:
— Tôi đã ngồi hội đồng ba mươi mốt năm. Tôi đã thấy nhiều người đến hội đồng với một câu chuyện đẹp hơn sự thật. Cậu là người đầu tiên đến hội đồng với một tờ giấy ghi "lý do muốn pha: sợ". Tiến sĩ Shaw dừng. Ông Quillon sẽ không thích tờ giấy ấy. Tôi thích. Về khu đi. Ăn tối.
*
Ở cầu thang Tháp Bắc, giữa tầng hai và tầng một, Anne Fairchild đứng đợi.
Năm ba. Cao hơn năm ngoái một gang tay. Tóc nâu cắt ngắn ngang cằm, kiểu mới. Áo choàng Khu Thông. Cuốn sổ câu hỏi trong tay, bìa đã thay, cuốn thứ ba.
— Anh Adrian, Anne nói. Em đợi từ ba giờ bốn mươi. Em biết anh sẽ đến văn phòng Tiến sĩ Shaw trước. Anh Thomas bảo.
— Thomas bảo em?
— Anh Thomas bảo: anh Adrian sẽ đi thẳng đến Tháp Bắc, không về khu, vì Adrian mang một thứ phải giao. Anh Thomas không bảo thứ gì. Em không hỏi. Anne mở sổ. Em có câu chín mươi tám.
Adrian dừng ở bậc thang.
— Chín mươi tám?
— Em đã hỏi đến chín mươi bảy. Câu chín mươi bảy anh trả lời tháng Sáu, ở bờ hồ, hôm thả đèn hạ chí. Anne lật trang. Câu chín mươi tám em viết trong kỳ nghỉ. Em viết lại mười một lần. Em muốn hỏi bây giờ, vì nếu đợi thì em sẽ viết lại lần mười hai.
— Hỏi đi.
Anne nhìn sổ. Rồi gấp sổ lại. Nhìn Adrian.
— Năm cuối là gì? Anne hỏi. Ý em là: năm cuối thì khác các năm khác ở chỗ nào. Không phải chỗ thi. Em biết chỗ thi. Ở chỗ khác.
Adrian đứng ở bậc thang lâu.
Ngoài cửa sổ hẹp của cầu thang Tháp Bắc, hồ phía tây xám, sương ở mép đã dày hơn lúc bốn giờ. Một đàn quạ bay ngang qua Tháp Tây.
— Anh chưa biết, Adrian nói. Anh mới đến được ba mươi phút. Anh sẽ trả lời em vào cuối năm.
Anne mở sổ, ghi: "Câu 98: năm cuối khác ở chỗ nào. Trả lời: cuối năm." Rồi ngẩng lên.
— Em sẽ giữ chỗ, Anne nói. Và đi lên cầu thang, về phía thư viện, bước hai bậc một.
*
Bữa tối đầu năm ở đại sảnh theo khu, như từ năm hai. Bàn năm bảy Khu Thông ở dãy gần cửa sổ phía hồ, mười bốn ghế. Rowan đã ngồi ở đầu bàn, tóc đỏ đã chải, kể cho cả bàn nghe về con ngỗng Horatio, và đến đoạn con ngỗng kêu ba tiếng thì Rowan kêu ba tiếng, to đến mức bàn năm hai Khu Sồi ở dãy giữa quay lại nhìn. Hannah Kemp ngồi cạnh Eleanor Finch, cả hai cười. Gilbert hỏi Adrian có thật là Adrian đã ở Thornwick không, vì Gilbert nghe nói thế từ một người nghe nói thế từ Tin Aldermoor trang tám. Rowan ngừng kể chuyện ngỗng đúng nửa giây, rồi nói to: "Gilbert, trang tám Tin Aldermoor là trang quảng cáo thuốc mọc tóc. Cậu cần thuốc mọc tóc à?" Và cả bàn cười, và Gilbert đỏ mặt, và câu hỏi không được hỏi lại.
Adrian ngồi ở ghế thứ tư bên phải, chỗ mọi năm. Ghế bên trái Adrian, ghế thứ năm, trống. Mọi năm ghế ấy cũng trống ở bữa tối đầu năm, vì Julian Mercer đến muộn. Năm nay Julian đến đúng giờ, và ngồi ở ghế thứ sáu, và nhìn cái ghế thứ năm trống một lúc, rồi nhìn Adrian, rồi không nói gì.
Ở dãy bên kia đại sảnh, bàn năm bảy Khu Sồi, Evelyn ngồi giữa Beatrice và Cordelia, lưng thẳng, ăn chậm, không nhìn sang. Một lần duy nhất, khi Rowan kêu ba tiếng ngỗng, Evelyn ngẩng lên. Và Adrian thấy, qua cả chiều dài đại sảnh, khóe miệng Evelyn động, rất nhẹ, rồi thôi.
Lần thứ sáu, Adrian nghĩ, nếu tính theo cột của Nữ bá tước Helena. Rồi Adrian nhận ra mình vừa đếm một thứ không phải của mình để đếm, và cúi xuống ăn.
Tối hôm ấy, phòng 17 Khu Thông, tầng ba. Phòng của Adrian và Thomas từ năm hai.
Thomas đã xếp sách lên giá, theo thứ tự chiều cao. Adrian xếp sách lên giá, theo thứ tự sẽ dùng. Như mọi năm. Thomas đặt cái đồng hồ báo thức ở chỗ có thể nhìn thấy ngay khi mở mắt. Adrian mở rương, lấy ra cái hộp các-tông của Alice, nắp có mười một lỗ và mũi tên chỉ tây, đặt lên bậu cửa sổ. Xoay cho mũi tên chỉ đúng tây. Mở nắp.
Hai mầm. Hạt thứ nhất, rễ năm li rưỡi. Hạt thứ hai, rễ hơn một li. Cả hai về phía tây. Qua Giới Môn, qua hai chuyến tàu, qua một chuyến xe ngựa. Vẫn về phía tây.
Thomas đứng nhìn cái đĩa sứ.
— Đây là hạt Lammas?
— Ừ.
— Của cô Rosamund, năm 1796.
— Ừ.
Thomas cúi xuống. Nhìn rễ rất lâu. Rồi đứng thẳng lên, lấy sổ của Thomas ra, bắt đầu vẽ: một hình tròn, mười một chấm, hai mũi tên.
— Phía tây của Highcombe, Thomas nói, không ngẩng lên, là hồ. Phía tây của Wrenfold là đồi Hethersett. Hai chỗ ấy không có gì giống nhau. Nếu rễ chỉ về một thứ, thì thứ ấy ở rất xa về phía tây, xa đến mức Wrenfold và Highcombe cùng một hướng.
— Hoặc chỉ về phía tây.
— Hoặc chỉ về phía tây, Thomas đồng ý. Thomas vẽ thêm một mũi tên nữa. Tớ ghi cả hai.
*
Gần nửa đêm, khi Thomas đã ngủ, đồng hồ báo thức ở chỗ nhìn thấy ngay khi mở mắt, Adrian ngồi trên giường, lưng tựa tường, nhắm mắt.
Hít vào. Đếm. Thở ra.
Xuống.
Tinh thần hải. Mặt nước rộng, tối, phẳng. Gợn thứ nhất ở xa, đều, như mọi khi. Gợn thứ hai ở gần hơn, chậm hơn, theo nhịp mà Adrian đã đo từ năm một.
Adrian đếm.
Mười tám.
Như ngày 13 tháng Tám, sau đêm cầu. Như mọi đêm ở Wrenfold. Không lên. Không xuống.
Adrian mở mắt. Ghi vào sổ xám, không phải sổ đo: "30/9. Năm cuối. Gợn hai: 18." Rồi, dưới đó, câu Anne đã hỏi, chép nguyên văn, để nhớ rằng có một người đang giữ chỗ cho câu trả lời.
Trên bậu cửa sổ, trong cái đĩa sứ của nhà Wrenfold, ở phòng 17 Khu Thông, hai cái rễ trắng chỉ về phía hồ.
Người gác cổng Giới Môn chuyến sáng thứ Tư 30 tháng Chín không phải ông Breck và không phải người gác cổng trẻ đeo kính.
Đó là một người Adrian chưa thấy bao giờ: cao, gầy, khoảng bốn mươi, mặc áo choàng xám của Sở Giới Môn với một băng tay đỏ ở cánh tay trái. Băng tay đỏ, Adrian biết từ cuốn quy định Giới Môn đã đọc năm nhất, là băng của thanh tra tuyến. Người ấy đứng cạnh trụ Giới Môn ở cuối kho hàng nhà ga Kelbrook, cầm một tấm bảng gỗ kẹp giấy, và hỏi tên từng người qua cổng. Không phải hỏi để mở cổng. Hỏi để ghi.
— Vale. Adrian Vale. Highcombe, năm bảy.
Người thanh tra tuyến ghi. Rồi nhìn lên.
— Học viên Highcombe về trường đi chuyến này có sáu người, người thanh tra tuyến nói. Cậu là người thứ sáu. Có ai trong số cậu đi qua Stonebarrow ngày 17 tháng Chín không?
— Không ạ. Tôi ở Wrenfold suốt tháng Chín.
— Cảm ơn. Người thanh tra tuyến ghi thêm một dòng. Rồi giải thích, giọng không cần ai hỏi, như một người đã giải thích cùng một điều ba mươi lần từ sáng: Sương ở trụ phía bên kia, ngày 17. Sở đang hỏi ai đã thấy. Không có gì phải lo.
Adrian gật đầu. Qua cổng.
Không có gì phải lo. Ông Pennock đã nói bốn mươi hai năm chưa thấy túi thư trễ vì sương. Sở Giới Môn cử thanh tra tuyến đứng ở trụ Kelbrook để hỏi từng người. Không có gì phải lo.
Ở phía bên kia cổng, khi không khí đổi mùi, từ mùi than đá và cỏ khô của kho hàng Kelbrook sang mùi đá ướt và khói gỗ thông của ga Stonebarrow, Adrian lấy sổ đo ra, ghi giờ, ghi nhiệt độ trên cái nhiệt kế treo ở cột đèn sân ga, và ghi một dòng: "30/9, 9:14. Sở Giới Môn hỏi về sương 17/9. Thanh tra tuyến, băng đỏ. Lần đầu thấy ở Kelbrook."
Rồi cất sổ. Rồi nhìn sân ga.
*
Thomas ở sân ga số hai, cạnh cột đèn thứ ba, chỗ mọi năm.
Thomas đã đến từ chuyến Northmere sớm hơn bốn mươi phút, và đã đứng ở cột đèn thứ ba bốn mươi phút, và không ngồi xuống ghế dài vì, như Thomas giải thích ngay khi Adrian đến gần, ghế dài ở sân ga số hai có một thanh gỗ lỏng mà Thomas đã báo với nhà ga từ năm năm và nhà ga vẫn chưa sửa.
— Cậu gầy đi, Thomas nói.
— Cậu cũng thế.
— Mẹ tớ bảo tớ gầy đi. Tớ đã cân. Tớ mất ba pound từ tháng Tám. Thomas đẩy kính lên. Mẹ tớ không biết là tớ đã cân. Mẹ tớ nghĩ tớ chỉ gầy đi bằng mắt.
Hai người đứng cạnh nhau ở cột đèn thứ ba. Không ôm. Thomas không ôm. Adrian không ôm. Nhưng Thomas đứng gần hơn mọi năm một chút, gần đến mức vai áo khoác của hai người chạm nhau, và không ai dịch ra.
— Thư cậu, Thomas nói. Ba việc. Tớ đồng ý cả ba.
— Cảm ơn.
— Tớ đã ghi giấc mơ ngay khi dậy. Như cậu bảo. Như tớ đã làm. Thomas dừng. Bốn điểm của năm 1797, tớ đã thử. Hàm của tớ khớp. Độ dốc bốn mươi giây một ngày năm 1797, bốn mươi hai năm 1936. Cậu đã tính ra rồi. Tớ biết cậu đã tính ra rồi, vì cậu chép bốn điểm mà không chép độ dốc, và cậu chỉ không chép thứ cậu đã biết khi cậu muốn tớ tự tìm.
Adrian không nói gì.
— Tớ tìm ra rồi, Thomas nói. Và tớ thấy vui. Thomas dừng. Tớ không biết vì sao lại vui. Một hằng số của một cây cầu mà tớ suýt đi qua. Đáng lẽ tớ phải sợ.
— Cậu có sợ không?
Thomas nhìn đường ray.
— Có, Thomas nói. Nhưng sợ và vui ở hai chỗ khác nhau. Không đè lên nhau.
*
Evelyn đến từ chuyến xe thư Hethby lúc chín giờ năm mươi.
Adrian thấy trước khi Thomas thấy. Không phải vì Adrian nhìn về phía ấy. Vì Adrian đã nhìn về phía ấy từ chín giờ hai mươi, khi Thomas đang giải thích về thanh gỗ lỏng, và từ chín giờ hai mươi đến chín giờ năm mươi Adrian đã thấy bốn chiếc xe ngựa và hai chiếc xe hơi đi qua cổng sân ga phía đường cái, và không chiếc nào là chiếc xe thư sơn xanh của nhà Hethby.
Chiếc thứ năm là chiếc ấy.
Evelyn bước xuống. Áo choàng xanh đậm của Khu Sồi. Tóc vàng tết gọn, một bím, quấn thành búi thấp ở gáy, kiểu tóc năm bảy. Một cái rương da nhỏ, một túi xách, và trong tay trái, một hộp gỗ óc chó, cái hộp của nhà Reed với cái nắp mới mà cha Thomas đã làm lại.
Pratt xuống sau, mang rương. Pratt nhìn sân ga, thấy Adrian, cúi đầu chào. Một cái cúi đầu nhỏ, nghiêm, khác cái cúi đầu Pratt dành cho khách của nhà Ashbourne. Cái cúi đầu Pratt dành cho người đã đóng mười hai cái cọc.
Evelyn không nhìn về phía cột đèn thứ ba.
Evelyn nhìn về phía cửa toa hạng nhất, nơi Beatrice Wycliffe và Lady Cordelia Marchmont đang đứng đợi, áo choàng xanh đậm giống nhau, tay đeo găng giống nhau. Evelyn đi về phía ấy. Bước đều. Lưng thẳng. Cằm hơi nâng.
Thomas thấy. Nhìn Adrian.
Adrian không nói gì.
Đến cửa toa hạng nhất, Evelyn dừng lại, nói gì đó với Beatrice. Beatrice gật đầu. Cordelia nói gì đó. Evelyn không trả lời Cordelia. Rồi Evelyn đưa rương cho người soát vé, đưa túi xách cho Pratt, và quay lại.
Đi về phía cột đèn thứ ba.
Không nhanh. Không chậm. Bước của người đi trên sàn đá của hành lang thư phòng phía bắc, đã biết từng viên đá.
Dừng trước Adrian và Thomas. Cách một bước.
— Reed, Evelyn nói. Cha cậu làm cái nắp rất đẹp. Không hở li nào. Tớ đã thử bằng một sợi tóc.
Thomas đỏ mặt từ cổ áo lên đến tai.
— Tớ sẽ nói với cha tớ.
— Nói thêm là tớ cảm ơn. Bằng chữ của tớ. Evelyn lấy từ túi áo choàng ra một phong bì nhỏ, đưa cho Thomas. Tớ đã viết. Cậu gửi giúp.
Rồi quay sang Adrian.
— Vale.
— Ashbourne.
Hai chữ. Như năm nhất. Như năm hai. Như mọi lần ở sân ga này, trước mặt mọi người.
Nhưng tay trái của Evelyn, cầm hộp gỗ óc chó, không co ngón trỏ. Và khi Evelyn nói "Vale", Evelyn nhìn thẳng. Không nhìn qua vai. Không nhìn xuống.
— Tàu đi lúc mười giờ mười, Evelyn nói. Tớ ngồi toa hạng nhất. Với Beatrice. Đã hẹn từ tháng Bảy. Evelyn dừng. Thứ Năm, bữa sáng.
— Thứ Năm, bữa sáng, Adrian nói.
Evelyn gật đầu. Một cái gật đầu nhỏ, đúng một lần. Rồi quay đi, về phía toa hạng nhất, bước đều.
Thomas nhìn theo. Rồi nhìn Adrian.
— Thứ Năm bữa sáng là sao?
— Tớ chưa biết, Adrian nói. Và đó là sự thật.
*
Highcombe vào lúc bốn giờ chiều trông như mọi năm. Cổng hai tượng cú. Đường lát đá dốc lên. Tháp Bắc cao nhất, chuông im. Hồ phía tây phẳng, xám, có sương mỏng ở mép.
Adrian không về Khu Thông trước.
Adrian đi thẳng đến Tháp Bắc, lên tầng hai, đến cửa văn phòng Tiến sĩ Shaw. Cái hộp gỗ lê trong tay, gói trong khăn len của Alice.
Gõ hai tiếng.
— Vào.
Tiến sĩ Shaw ngồi ở bàn, giữa những giá đầy hộp các tông, tóc màu sắt cắt ngang gáy, áo choàng xám tro tay xắn đến khuỷu. Như năm nhất. Như mọi năm. Chỉ có một thứ khác: trên bàn, ở góc trái, một tập hồ sơ mới, bìa xanh lá của Hội đồng Dược phẩm Aldermoor, buộc dây đỏ.
Tiến sĩ Shaw nhìn cái hộp gỗ lê trong tay Adrian.
— Chưa về khu à?
— Thưa Tiến sĩ, chưa ạ. Tiến sĩ bảo ngày đầu tiên. Văn phòng Tiến sĩ.
— Tôi bảo thế. Tiến sĩ Shaw đứng dậy. Đặt lên bàn.
Adrian đặt hộp gỗ lê lên bàn. Gỡ khăn len. Mở nắp.
Ba lọ thủy tinh nâu, trong ba hốc lót dạ xanh. Lọ thứ nhất còn một phần ba. Lọ thứ hai, thứ ba đầy. Nhãn chữ Adrian: "TT-3 / lô 1 / 22.4.36". Tờ giấy gấp tư ghi năm lần thử. Và một tờ giấy mới, Adrian đã thêm vào tối qua: bản chép lại tờ tính liều cho trường hợp T. R., với ba chữ "KHÔNG PHA" gạch dưới hai lần.
Tiến sĩ Shaw không chạm vào lọ nào. Đọc tờ năm lần thử. Rồi đọc tờ tính liều. Lâu. Ngón tay dài gõ nhẹ lên mặt bàn, cạnh chữ "KHÔNG PHA".
— Cậu tính cái này khi nào?
— Ngày 17 tháng Chín ạ. Khi Thomas viết thư báo mơ thấy tuyết.
— Và không pha.
— Không pha.
— Vì sao?
Adrian trả lời như đã viết trong sổ xám. Ba lý do không pha. Một lý do muốn pha. Không bỏ lý do muốn pha.
Tiến sĩ Shaw nghe đến hết. Rồi lấy một tờ biên nhận in sẵn từ ngăn kéo, viết vào đó bằng bút mực: "Nhận từ A. Vale, năm bảy: ba lọ TT-3 lô 1, một lọ đã dùng một phần (ước 2/3), hai lọ nguyên. Kèm hai tờ ghi chép. 30/9/36, 16:22. M. Shaw." Ký. Đưa cho Adrian một liên. Giữ một liên.
Rồi đóng hộp gỗ lê lại. Đặt lên giá, sau lưng, cạnh tập hồ sơ bìa xanh lá. Khóa tủ.
— Hội đồng họp thứ Năm 15 tháng Mười, Tiến sĩ Shaw nói. Mười giờ sáng. Phòng họp nhỏ tầng ba Tháp Bắc. Ba người: thầy Mott, bác sĩ Whitmore, và một thanh tra của Hội đồng Dược phẩm Aldermoor, ông Quillon. Tôi sẽ có mặt, nhưng không có phiếu. Tôi có mặt vì tôi là người nhận tự khai.
— Vâng.
— Quyền vào C-2 của cậu tạm đình từ ngày 31 tháng Tám. Vẫn đình. Cậu không vào C-2, không vào kho dược Tháp Đông, không mượn dụng cụ chưng cất, kể cả để làm bài tập năm bảy. Thầy Mott sẽ cho cậu làm bài tập ở phòng thực hành chung, có giám sát.
— Vâng.
— Thomas Reed sẽ được hỏi. Với tư cách người đã dùng. Bác sĩ Whitmore muốn khám Thomas trước ngày họp.
— Thomas đã đồng ý ạ. Em đã viết thư.
Tiến sĩ Shaw nhìn Adrian. Một cái nhìn dài, như cái nhìn năm nhất ở bàn này, khi Tiến sĩ Shaw đề nghị đo lại có giám sát.
— Tay cậu thế nào?
Adrian đưa tay phải ra. Lòng bàn tay ngửa lên.
Vết bỏng đã lành. Da mới ở lòng bàn tay và mặt trong ba ngón đầu, màu hồng nhạt hơn da xung quanh, bóng hơn, như sáp. Ở gốc ngón trỏ, một vệt sẹo nhỏ, dài chừng một phân, chỗ bỏng sâu nhất.
Tiến sĩ Shaw nhìn. Không chạm.
— Cầm bút được không?
— Được ạ. Từ tuần thứ ba.
— Lửa?
— Ba mươi giây một lượt ạ. Em thử ở Wrenfold, ngoài sân, có thùng nước. Ba mươi giây không đau. Ba mươi hai bắt đầu rát ở gốc ngón trỏ.
— Vậy ba mươi.
— Vâng. Ba mươi.
Tiến sĩ Shaw gật đầu. Rồi nói một câu mà Adrian không chờ:
— Tôi đã ngồi hội đồng ba mươi mốt năm. Tôi đã thấy nhiều người đến hội đồng với một câu chuyện đẹp hơn sự thật. Cậu là người đầu tiên đến hội đồng với một tờ giấy ghi "lý do muốn pha: sợ". Tiến sĩ Shaw dừng. Ông Quillon sẽ không thích tờ giấy ấy. Tôi thích. Về khu đi. Ăn tối.
*
Ở cầu thang Tháp Bắc, giữa tầng hai và tầng một, Anne Fairchild đứng đợi.
Năm ba. Cao hơn năm ngoái một gang tay. Tóc nâu cắt ngắn ngang cằm, kiểu mới. Áo choàng Khu Thông. Cuốn sổ câu hỏi trong tay, bìa đã thay, cuốn thứ ba.
— Anh Adrian, Anne nói. Em đợi từ ba giờ bốn mươi. Em biết anh sẽ đến văn phòng Tiến sĩ Shaw trước. Anh Thomas bảo.
— Thomas bảo em?
— Anh Thomas bảo: anh Adrian sẽ đi thẳng đến Tháp Bắc, không về khu, vì Adrian mang một thứ phải giao. Anh Thomas không bảo thứ gì. Em không hỏi. Anne mở sổ. Em có câu chín mươi tám.
Adrian dừng ở bậc thang.
— Chín mươi tám?
— Em đã hỏi đến chín mươi bảy. Câu chín mươi bảy anh trả lời tháng Sáu, ở bờ hồ, hôm thả đèn hạ chí. Anne lật trang. Câu chín mươi tám em viết trong kỳ nghỉ. Em viết lại mười một lần. Em muốn hỏi bây giờ, vì nếu đợi thì em sẽ viết lại lần mười hai.
— Hỏi đi.
Anne nhìn sổ. Rồi gấp sổ lại. Nhìn Adrian.
— Năm cuối là gì? Anne hỏi. Ý em là: năm cuối thì khác các năm khác ở chỗ nào. Không phải chỗ thi. Em biết chỗ thi. Ở chỗ khác.
Adrian đứng ở bậc thang lâu.
Ngoài cửa sổ hẹp của cầu thang Tháp Bắc, hồ phía tây xám, sương ở mép đã dày hơn lúc bốn giờ. Một đàn quạ bay ngang qua Tháp Tây.
— Anh chưa biết, Adrian nói. Anh mới đến được ba mươi phút. Anh sẽ trả lời em vào cuối năm.
Anne mở sổ, ghi: "Câu 98: năm cuối khác ở chỗ nào. Trả lời: cuối năm." Rồi ngẩng lên.
— Em sẽ giữ chỗ, Anne nói. Và đi lên cầu thang, về phía thư viện, bước hai bậc một.
*
Bữa tối đầu năm ở đại sảnh theo khu, như từ năm hai. Bàn năm bảy Khu Thông ở dãy gần cửa sổ phía hồ, mười bốn ghế. Rowan đã ngồi ở đầu bàn, tóc đỏ đã chải, kể cho cả bàn nghe về con ngỗng Horatio, và đến đoạn con ngỗng kêu ba tiếng thì Rowan kêu ba tiếng, to đến mức bàn năm hai Khu Sồi ở dãy giữa quay lại nhìn. Hannah Kemp ngồi cạnh Eleanor Finch, cả hai cười. Gilbert hỏi Adrian có thật là Adrian đã ở Thornwick không, vì Gilbert nghe nói thế từ một người nghe nói thế từ Tin Aldermoor trang tám. Rowan ngừng kể chuyện ngỗng đúng nửa giây, rồi nói to: "Gilbert, trang tám Tin Aldermoor là trang quảng cáo thuốc mọc tóc. Cậu cần thuốc mọc tóc à?" Và cả bàn cười, và Gilbert đỏ mặt, và câu hỏi không được hỏi lại.
Adrian ngồi ở ghế thứ tư bên phải, chỗ mọi năm. Ghế bên trái Adrian, ghế thứ năm, trống. Mọi năm ghế ấy cũng trống ở bữa tối đầu năm, vì Julian Mercer đến muộn. Năm nay Julian đến đúng giờ, và ngồi ở ghế thứ sáu, và nhìn cái ghế thứ năm trống một lúc, rồi nhìn Adrian, rồi không nói gì.
Ở dãy bên kia đại sảnh, bàn năm bảy Khu Sồi, Evelyn ngồi giữa Beatrice và Cordelia, lưng thẳng, ăn chậm, không nhìn sang. Một lần duy nhất, khi Rowan kêu ba tiếng ngỗng, Evelyn ngẩng lên. Và Adrian thấy, qua cả chiều dài đại sảnh, khóe miệng Evelyn động, rất nhẹ, rồi thôi.
Lần thứ sáu, Adrian nghĩ, nếu tính theo cột của Nữ bá tước Helena. Rồi Adrian nhận ra mình vừa đếm một thứ không phải của mình để đếm, và cúi xuống ăn.
Tối hôm ấy, phòng 17 Khu Thông, tầng ba. Phòng của Adrian và Thomas từ năm hai.
Thomas đã xếp sách lên giá, theo thứ tự chiều cao. Adrian xếp sách lên giá, theo thứ tự sẽ dùng. Như mọi năm. Thomas đặt cái đồng hồ báo thức ở chỗ có thể nhìn thấy ngay khi mở mắt. Adrian mở rương, lấy ra cái hộp các-tông của Alice, nắp có mười một lỗ và mũi tên chỉ tây, đặt lên bậu cửa sổ. Xoay cho mũi tên chỉ đúng tây. Mở nắp.
Hai mầm. Hạt thứ nhất, rễ năm li rưỡi. Hạt thứ hai, rễ hơn một li. Cả hai về phía tây. Qua Giới Môn, qua hai chuyến tàu, qua một chuyến xe ngựa. Vẫn về phía tây.
Thomas đứng nhìn cái đĩa sứ.
— Đây là hạt Lammas?
— Ừ.
— Của cô Rosamund, năm 1796.
— Ừ.
Thomas cúi xuống. Nhìn rễ rất lâu. Rồi đứng thẳng lên, lấy sổ của Thomas ra, bắt đầu vẽ: một hình tròn, mười một chấm, hai mũi tên.
— Phía tây của Highcombe, Thomas nói, không ngẩng lên, là hồ. Phía tây của Wrenfold là đồi Hethersett. Hai chỗ ấy không có gì giống nhau. Nếu rễ chỉ về một thứ, thì thứ ấy ở rất xa về phía tây, xa đến mức Wrenfold và Highcombe cùng một hướng.
— Hoặc chỉ về phía tây.
— Hoặc chỉ về phía tây, Thomas đồng ý. Thomas vẽ thêm một mũi tên nữa. Tớ ghi cả hai.
*
Gần nửa đêm, khi Thomas đã ngủ, đồng hồ báo thức ở chỗ nhìn thấy ngay khi mở mắt, Adrian ngồi trên giường, lưng tựa tường, nhắm mắt.
Hít vào. Đếm. Thở ra.
Xuống.
Tinh thần hải. Mặt nước rộng, tối, phẳng. Gợn thứ nhất ở xa, đều, như mọi khi. Gợn thứ hai ở gần hơn, chậm hơn, theo nhịp mà Adrian đã đo từ năm một.
Adrian đếm.
Mười tám.
Như ngày 13 tháng Tám, sau đêm cầu. Như mọi đêm ở Wrenfold. Không lên. Không xuống.
Adrian mở mắt. Ghi vào sổ xám, không phải sổ đo: "30/9. Năm cuối. Gợn hai: 18." Rồi, dưới đó, câu Anne đã hỏi, chép nguyên văn, để nhớ rằng có một người đang giữ chỗ cho câu trả lời.
Trên bậu cửa sổ, trong cái đĩa sứ của nhà Wrenfold, ở phòng 17 Khu Thông, hai cái rễ trắng chỉ về phía hồ.