Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 102. Chuong 102
Chương 102: Trà ở Tháp Tây
Thầy Holt chuyển lời mời vào sáng thứ Năm sáu tháng Mười Hai, ở sân Tháp Nam, sau giờ lửa.
Tám học viên năm năm đã đứng thành hai hàng trên những ô đá xám, cách nhau ba sải tay, trong bốn mươi phút trước bữa sáng. Sương đọng trên mép ô đá, và hơi thở của tám người bốc lên thành tám cột mờ trong ánh sáng xám. Ngọn lửa của Adrian giữ hai mươi ba giây, đều qua giây chín, cao như tháng Sáu, không cao hơn. Thầy Holt ghi số giây vào cuốn sổ bìa đen, rồi đi sang ô thứ bảy, rồi đi hết hàng, rồi quay lại, và khi bảy người kia đã cúi chào và đi về phía nhà ăn, thầy Holt vẫn đứng ở ô thứ sáu, cạnh Adrian, chiếc đồng hồ bấm giờ bằng đồng vẫn trong tay.
Ở khoảnh khắc thầy Holt bấm đồng hồ, Adrian nhìn thấy một điều mà chiếc kim giây không ghi: phía trong ngọn lửa, ngay trên lòng bàn tay, có một đường tối mảnh như sợi tóc. Nó không phải khói. Khói bay lên và tan; đường tối đứng yên cho đến khi cậu đổi cách thở, rồi xoắn lại như nét bút đang được viết bằng đầu ngòi vô hình. Cậu thử lặp lại sau buổi học. Lần thứ nhất không thấy. Lần thứ hai ngọn lửa nghiêng, đường tối xuất hiện ở phía đối diện. Lần thứ ba, một cơn gió thật thổi qua sân, cậu không còn phân biệt được. Adrian ghi trong sổ: 'Hiện tượng chưa kiểm được; có thể chỉ là tương phản ánh sáng'. Nhưng khi gấp sổ, cậu vẫn nghĩ đến những pháp thuật tinh thần trận mà giáo trình mô tả. Người học có thể vẽ hình cấu trúc ra giấy, có thể đọc toàn bộ kết quả của người đi trước, song đến khi tự gọi nguyên tố, họ vẫn phải làm ra trật tự ấy trong nhận thức của mình. Có phải đường tối là một phần của quá trình đó? Adrian chưa có căn cứ để trả lời. Một ngọn lửa hai mươi ba giây vẫn có thể giấu những điều mà ba mươi tám năm bấm đồng hồ chưa chạm tới.
— Thứ Bảy này Giáo sư Vane đến phỏng vấn người nộp Hollowmere, thầy Holt nói. Cậu biết rồi.
— Dạ biết.
— Giáo sư hỏi tôi có thể mời cậu uống trà không. Bốn giờ chiều, văn phòng tôi, Tháp Tây. Thầy Holt đẩy cặp kính lên sống mũi. Không phải phỏng vấn. Cậu không nộp. Giáo sư biết cậu không nộp.
Adrian đứng yên trên ô đá. Lòng bàn tay vẫn còn ấm từ ngọn lửa vừa tắt, và hơi ấm ấy đang tan dần vào sương.
— Vì sao Giáo sư muốn gặp em ạ?
Thầy Holt nhìn xuống chiếc đồng hồ bấm giờ một lúc. Chiếc cổ cao gầy hơi gù về phía trước, như mọi khi, nhưng sáng nay trông như đang cúi xuống nhiều hơn một chút.
— Vì tôi đã viết thư cho Giáo sư, thầy Holt nói. Mùa thu năm ngoái. Về một ngọn lửa đổi nhịp sau một mùa hè. Tôi không viết tên cậu. Tôi viết như một người thầy viết cho thầy mình về một điều mình không hiểu. Thầy Holt bấm nút chiếc đồng hồ, kim giây chạy, rồi bấm lại cho kim dừng. Giáo sư hỏi tên. Tôi đã nói.
Adrian không nói gì. Ở rìa sân, ông Price đang quét lá dưới chân tường Tháp Nam, chiếc chổi sậy đều đặn từng nhịp, và tiếng chổi trên đá vọng lại.
— Cậu có thể không đến, thầy Holt nói. Tôi sẽ nói với Giáo sư là cậu bận.
— Em sẽ đến ạ, Adrian nói.
Vì không đến cũng là một câu trả lời, Adrian nghĩ. Và câu trả lời ấy còn dài hơn.
*
Thứ Bảy tám tháng Mười Hai, từ chín giờ sáng đến ba giờ chiều, mười chín học viên năm năm lần lượt lên văn phòng phó Hiệu trưởng ở tầng hai Tháp Bắc, mỗi người hai mươi phút. Julian là người thứ mười một, lúc một giờ mười. Adrian ngồi ở phòng đọc tầng trệt Tháp Bắc, ngay bên dưới, mở cuốn giáo trình đo lường năm năm ở chương hệ số giãn nở, và không đọc được trang nào.
Julian xuống lúc một giờ ba mươi hai. Hai mươi hai phút. Julian đi qua phòng đọc, thấy Adrian, ngồi xuống chiếc ghế đối diện, đặt hai tay lên mặt bàn, và nhìn hai bàn tay mình một lúc.
— Giáo sư hỏi về dòng năm, Julian nói.
— Ừ.
— Câu đầu tiên. Không hỏi về ông nội tớ. Không hỏi về Mirebrook. Hỏi về dòng năm. Julian ngẩng lên. Giáo sư hỏi tớ đã nghĩ đến điểm lạ nào khi viết dòng ấy. Tớ nói tớ không nghĩ đến điểm nào cụ thể. Tớ nói là trong ba mươi sáu lần đo mỗi năm thì sẽ có một lần lạ, không biết lần nào. Giáo sư cười. Giáo sư nói đó là câu trả lời đúng cho một câu hỏi mà phần lớn người nộp không nghĩ đến.
Adrian nhìn Julian. Câu ấy là câu Adrian đã nói ở phòng mười chín, gần như từng chữ. Julian đã nói lại câu ấy trước Giáo sư Vane, như câu của mình. Và có lẽ đúng là câu của Julian bây giờ, vì Julian đã viết dòng năm bằng tay mình, và vì một câu đã được nói lại đủ nhiều lần thì thuộc về người nói.
— Tốt, Adrian nói.
— Giáo sư hỏi ai đọc trang cách đo cho tớ, Julian nói. Tớ nói cậu.
— Ừ.
— Tớ nói cậu đọc bằng mực đỏ. Và tớ tự viết dòng năm. Julian dừng một chút. Tớ nói đúng thế. Cả hai.
— Đúng, Adrian nói.
Julian gật đầu, rồi đứng dậy, rồi đứng yên ở cạnh bàn một lúc, như chưa biết đi đâu, như người vừa làm xong một việc lớn và thấy hai tay thừa ra.
— Mười bốn mới có kết quả, Julian nói. Sáu ngày.
— Sáu ngày, Adrian nói. Cậu đi ăn trưa đi. Cậu chưa ăn.
Julian đi. Adrian nhìn chiếc ghế Julian vừa ngồi, và nghĩ rằng ba giờ nữa là bốn giờ.
*
Văn phòng thầy Holt ở tầng hai Tháp Tây, ngay trên phòng mười bốn, nơi Adrian đã học Nguyên tố năm nhất. Một căn phòng hẹp và cao, có một cửa sổ vòm nhìn ra sân Tháp Nam, một chiếc bàn gỗ sồi chất giấy thành ba chồng đều, hai chiếc ghế bọc da đã sờn, và một chiếc bếp cồn nhỏ trên bệ cửa sổ với ấm đồng đang sôi. Trên tường, ba bức ảnh: một lớp học viên đứng trước một tòa nhà đá xám có tháp đồng hồ, một ngọn núi tuyết, và một người trẻ đội mũ dạ, mặt nghiêm, đứng cạnh một chiếc bàn đo có chân ba càng.
Giáo sư Silas Vane ngồi ở chiếc ghế bọc da gần cửa sổ, quay lưng ra ánh sáng chiều tháng Mười Hai. Tóc trắng, chải gọn ra sau. Cặp kính gọng vàng đặt trên đầu gối. Áo vest xám, không áo choàng. Ở Giảng đường Lớn tháng Ba năm hai, Giáo sư Vane đã đứng sau bục giảng và giọng trầm, ấm đến được hàng ghế cuối. Ở đây, trong căn phòng hẹp, giọng ấy không cần đến đâu cả, chỉ cần đến chiếc ghế đối diện.
— Cậu Vale, Giáo sư Vane nói, và đứng dậy, và đưa tay ra.
Bàn tay Giáo sư Vane khô và ấm, cái bắt tay ngắn, vừa đủ. Adrian ngồi xuống chiếc ghế thứ hai. Thầy Holt rót trà: ba chén, sứ trắng, không có đĩa lót. Rồi thầy Holt đặt ấm đồng lại lên bếp cồn, vặn nhỏ lửa, và ngồi xuống ghế sau bàn, phía sau ba chồng giấy, không nói gì, như người đã quyết định sẽ không nói gì.
— Tôi đã đọc mười chín hồ sơ, Giáo sư Vane nói. Tôi đã nói chuyện với mười chín người. Bây giờ là người thứ hai mươi, và là người duy nhất không nộp. Giáo sư Vane cầm chén trà lên, không uống, chỉ cầm, để hơi ấm vào lòng bàn tay. Cảm ơn cậu đã đến. Tôi biết cậu không phải đến.
— Dạ.
— Thầy Holt đã kể với cậu vì sao tôi muốn gặp.
— Dạ, thầy Holt đã kể.
— Thế thì tôi không cần nói lại phần ấy, Giáo sư Vane nói. Tôi chỉ nói phần thầy Holt không biết. Giáo sư Vane đặt chén xuống. Bốn mươi năm trước, ở Aldermoor, thầy Holt là học trò của tôi. Thầy Holt viết bài thi về sự ổn định của lửa nguyên tố dưới áp lực. Đó là bài thi hay nhất tôi đọc năm ấy. Một người viết bài thi như thế thì khi người ấy viết cho tôi rằng có một ngọn lửa đổi nhịp mà mình không hiểu, tôi đọc thư ấy hai lần.
Thầy Holt, sau ba chồng giấy, nhìn xuống.
— Tôi không hỏi cậu ngọn lửa của cậu đổi nhịp vì sao, Giáo sư Vane nói. Tôi đoán cậu cũng không biết hết. Ở tuổi mười sáu, người ta ít khi biết hết vì sao mình thay đổi. Ở tuổi hai trăm ba mươi mốt, người ta vẫn chưa biết hết.
Giáo sư Vane cười, rất nhẹ. Adrian không cười, nhưng gật đầu, vì câu ấy đúng.
— Tôi chỉ muốn nói một điều. Giáo sư Vane cầm cặp kính gọng vàng lên khỏi đầu gối, xoay nó giữa hai ngón tay. Chương trình Hollowmere có năm suất, và năm suất ấy có những điều kiện đã in, cậu đã đọc. Bản sao sổ mỗi học kỳ. Trao đổi một lần mỗi học kỳ. Điều kiện ấy để cho chương trình có thể giải trình với hội đồng của Quỹ. Đó là những điều kiện tốt cho năm người có câu hỏi ba năm.
Giáo sư Vane đặt kính lên bàn trà nhỏ giữa hai ghế.
— Nhưng có những người có câu hỏi mà chưa biết hình dạng của câu hỏi ấy. Không thể viết hai trang. Không thể viết trang cách đo. Vì câu hỏi ấy còn chưa xong. Tôi gặp người như thế khoảng mười năm một lần. Tôi đã gặp thầy Holt. Giáo sư Vane không nhìn thầy Holt. Với những người như thế, tôi có một suất riêng. Không thuộc Quỹ. Không có tiền, hoặc có ít. Không phải nộp bản sao nào trong năm đầu. Chỉ cần mỗi học kỳ một buổi chiều như thế này, một chén trà, và cậu kể với tôi những gì cậu muốn kể. Có thể không kể gì cả. Có thể kể về thời tiết.
Ấm đồng trên bếp cồn reo khẽ.
Adrian ngồi yên. Chén trà trong tay đã nguội đi một độ.
Đây là điều Adrian đã biết sẽ có, theo một cách nào đó, từ tối thứ Năm hai mươi ba tháng Ba năm hai, khi Giáo sư Vane nói ở Giảng đường Lớn rằng một học viên không có thư khố gia đình phải bắt đầu ở trang một. Không phải biết rằng Giáo sư sẽ mời. Biết rằng ở đâu đó có một người muốn đọc những cuốn sổ không phải để người sau đọc, và người ấy sẽ không bao giờ đòi. Sẽ mời.
Một suất không có bản sao. Không có bản sao trong năm đầu. Năm đầu.
— Em cảm ơn Giáo sư, Adrian nói. Giọng mình bình thường, đều, như đọc một con số. Em không nhận ạ.
Giáo sư Vane không đổi nét mặt. Chỉ nghiêng đầu một chút, như người nghe một con số mình đã đoán, và muốn nghe con số ấy được nói ra theo cách nào.
— Tôi có thể hỏi vì sao không?
— Vì em chưa có câu hỏi xứng đáng ạ, Adrian nói. Giáo sư nói có những câu hỏi chưa biết hình dạng. Em nghĩ câu hỏi của em chưa phải là một câu hỏi. Mới là một con số em ghi mỗi đêm. Em không biết con số ấy đo cái gì. Nếu em kể về nó thì em sẽ kể như thể nó là một câu hỏi, và em sẽ bắt đầu tin là nó là câu hỏi, vì có người nghe.
Adrian dừng lại. Rồi nói tiếp, chậm hơn:
— Tiến sĩ Shaw dạy chúng em đo một mình thì người đo là dụng cụ duy nhất. Đo có một người nghe thì người nghe cũng thành dụng cụ. Em chưa biết người nghe ấy lệch thế nào. Em chưa biết em lệch thế nào khi có người nghe.
Thầy Holt, sau ba chồng giấy, ngẩng lên.
Giáo sư Vane nhìn Adrian một lúc lâu. Không phải nhìn như người bị từ chối. Nhìn như một người đọc bài thi, đến một dòng không ngờ, và đọc lại dòng ấy.
— Đó là một lý do tốt, Giáo sư Vane nói. Tốt hơn lý do tôi nghĩ cậu sẽ đưa ra.
— Giáo sư nghĩ em sẽ nói gì ạ?
— Tôi nghĩ cậu sẽ nói là cậu không có thời gian. Giáo sư Vane cầm chén trà lên và uống, lần đầu. Đó là lý do người ta đưa ra khi không muốn nói lý do. Cậu đã nói lý do. Tôi cảm ơn cậu vì điều ấy.
Rồi Giáo sư Vane đặt chén xuống, và nói câu cuối cùng của buổi trà, bằng giọng không đổi:
— Suất ấy không có hạn, cậu Vale. Nếu một ngày cậu biết hình dạng câu hỏi của mình và muốn có người nghe, thầy Holt biết địa chỉ của tôi. Nếu không bao giờ có ngày ấy, thì cũng tốt. Phần lớn những câu hỏi tốt nhất tôi biết không bao giờ được kể cho ai.
— Dạ.
— Và một điều nữa. Giáo sư Vane đứng dậy, và Adrian đứng dậy theo. Cậu đã đọc trang cách đo của cậu Mercer bằng mực đỏ. Dòng năm là một dòng tốt. Cậu Mercer nói là cậu ấy tự viết. Tôi tin cậu Mercer. Nhưng tôi nghĩ dòng ấy sẽ không có nếu không có mực đỏ.
Adrian không nói gì. Giáo sư Vane bắt tay Adrian lần nữa, cũng ngắn, cũng vừa đủ.
— Cậu là một người đọc tốt, Giáo sư Vane nói. Người đọc tốt ít hơn người viết tốt. Thầy Holt, cảm ơn trà.
Rồi Giáo sư Vane cầm cặp kính gọng vàng lên, đeo vào, và đi ra, đóng cửa lại sau lưng nhẹ đến mức then cửa không kêu.
*
Adrian không về ngay. Thầy Holt cũng không đứng dậy. Hai người ngồi trong căn phòng hẹp, với ba chén trà, một chén đã cạn, hai chén còn đầy và đã nguội, và ánh sáng tháng Mười Hai đang tắt dần sau cửa sổ vòm.
— Tôi xin lỗi cậu, thầy Holt nói.
Adrian nhìn thầy Holt.
— Tôi đã viết về cậu mà không hỏi cậu, thầy Holt nói. Tôi nghĩ tôi viết về một ngọn lửa. Tôi không nghĩ ngọn lửa ấy có một người đứng sau. Thầy Holt tháo kính ra, lau bằng vạt áo, chậm. Ba mươi tám năm dạy. Tôi đã viết cho Giáo sư Vane có lẽ hai mươi lần, về hai mươi học trò. Chưa ai trong hai mươi người ấy biết. Đến hôm nay tôi mới nghĩ đến việc họ có muốn được viết về không.
— Thầy viết đúng không ạ? Adrian hỏi. Thư năm ngoái. Về ngọn lửa của em.
Thầy Holt đeo kính lại.
— Đúng. Từng con số. Hai mươi giây tháng Sáu năm tư, mười bốn giây đầu năm. Lệch ở giây chín, rồi không lệch nữa. Thầy Holt dừng. Tôi không viết gì không có trong sổ.
— Thế thì thầy không viết sai, Adrian nói. Em chỉ xin thầy đừng viết nữa ạ. Không phải vì thầy viết sai. Vì em chưa biết những con số ấy đo cái gì, và nếu có người đọc chúng ở Aldermoor thì người ấy sẽ đoán. Em không muốn ai đoán trước khi em biết.
Thầy Holt im lặng lâu.
Ngoài cửa sổ, ở sân Tháp Nam, ông Price đang đi một vòng quanh sân với chiếc đèn bão, như mỗi chiều, để kiểm tra những chiếc van nước dưới chân tường. Ánh đèn bão vàng và nhỏ, lắc lư theo bước chân, và dừng lại ở chiếc van thứ ba, như mọi chiều.
— Tôi hứa, thầy Holt nói. Tôi sẽ không viết về cậu cho ai, ở Aldermoor hay ở đâu, trừ khi cậu đồng ý. Sổ bìa đen tôi vẫn ghi. Đó là sổ dạy. Thầy Holt chạm vào cuốn sổ bìa đen trên bàn. Sổ ấy ở trong ngăn kéo này. Không đi đâu.
— Dạ. Em cảm ơn thầy.
— Còn một điều, thầy Holt nói, và lần đầu tiên trong buổi chiều, giọng thầy Holt có gì đó không đều, rất nhỏ, như ngọn lửa lệch ở giây chín. Giáo sư Vane là thầy tôi. Bốn mươi năm. Giáo sư là người tốt nhất tôi biết ở Aldermoor. Tôi nói điều ấy để cậu biết tôi không nghĩ cậu vừa từ chối một người xấu.
— Em không nghĩ thế ạ.
— Tốt. Thầy Holt gật đầu. Nhưng cậu đã từ chối. Và cậu đã từ chối bằng một lý do mà tôi, ở tuổi cậu, không nghĩ ra. Thầy Holt nhìn ra cửa sổ, về phía ngọn đèn bão của ông Price. Đo có người nghe thì người nghe cũng thành dụng cụ. Tôi sẽ ghi câu ấy. Vào sổ dạy. Không ghi tên ai nói.
Adrian đứng dậy, cúi chào, và đi ra. Ở cầu thang Tháp Tây, ánh đèn dầu trên tường đã được thắp, và bóng của Adrian chạy dài trên những bậc đá cũ, dài hơn người, rồi ngắn lại, rồi dài ra ở chỗ ngọn đèn tiếp theo.
*
Tối hôm ấy Adrian không kể với ai về buổi trà.
Không phải giấu. Chỉ là chưa có câu để kể. Thomas hỏi Adrian đi đâu cả chiều, và Adrian nói lên Tháp Tây gặp thầy Holt, và Thomas gật đầu, không hỏi thêm, vì thứ Bảy nào Thomas cũng lên Tháp Đông gặp thầy Mott, và không phải lần nào cũng có gì để kể.
Ở phòng đọc, sau bữa tối, Eleanor đang đọc lại bản điều khoản Hollowmere mà Julian đã nhận trong buổi phỏng vấn. Julian đã đưa cho Eleanor, xin đọc giúp. Bảy điều, in trên hai trang giấy dày. Eleanor đọc bằng bút chì, chưa mở hộp gỗ thông.
— Điều bảy, Eleanor nói, không ngẩng lên, khi Adrian ngồi xuống đối diện. "Mọi buổi trao đổi giữa người nhận suất và chương trình là trao đổi kín. Người nhận suất không công bố nội dung trao đổi khi chưa có sự đồng ý của chương trình. Vi phạm có thể dẫn đến chấm dứt suất."
— Ừ.
— Nghĩa là nếu trong buổi trao đổi chương trình nói gì đó, Julian không kể được với ai, Eleanor nói. Kể cả với tớ. Kể cả với Tiến sĩ Shaw. Eleanor đặt bút chì xuống. Bố tớ gọi đó là điều khoản im lặng. Không phải xấu. Hợp đồng nào có tiền cũng có. Nhưng người ký phải biết mình đang ký im lặng.
Adrian nghĩ đến buổi chiều. Không có hợp đồng. Không có điều bảy. Chỉ có một chén trà, và một suất không có hạn. Và một điều Adrian chưa nghĩ đến cho đến lúc này: rằng một suất không có giấy tờ thì cũng không có điều khoản nào nói người nhận được kể gì, không được kể gì. Không có gì để đọc bằng mực nâu.
— Julian đã đọc điều bảy chưa?
— Julian đọc rồi. Julian nói Giáo sư Vane giải thích điều bảy rất hay. Rằng điều bảy là để bảo vệ người nhận suất, không để ai bên ngoài lấy ý tưởng của người nhận suất khi chưa công bố. Eleanor cầm bút chì lên lại. Cũng đúng. Một điều khoản có thể đúng theo hai hướng.
Adrian ngồi ở bàn dài một lúc nữa, rồi về phòng mười bảy.
Trong cuốn sổ bìa xám, ở mục "Người biết", Adrian không viết tên Giáo sư Vane. Giáo sư Vane không biết gì. Giáo sư Vane biết có một ngọn lửa đổi nhịp. Ở Highcombe, ba mươi người biết điều ấy. Nhưng dưới mục ấy, Adrian kẻ một dòng mới, một mục nhỏ hơn, và đặt tên là "Người muốn biết". Rồi viết, bằng bút chì:
"8/12/1934. Giáo sư S. Vane (qua thầy Holt). Suất riêng, không bản sao năm đầu, không hạn. Đã từ chối: 'chưa có câu hỏi xứng đáng.' Thầy Holt hứa không viết nữa."
Rồi gạch chân chữ "năm đầu" một lần, rất nhẹ.
Rồi vào đền. Mặt biển gần như phẳng. Gợn thứ hai chạy xa nhất: mười hai. Hai mươi mốt bậc, bậc cuối khô. Mười một cánh cửa niêm, và khung đá để ngỏ, bóng tối phía sau yên như mọi đêm. Adrian đứng ở chỗ cũ, cách khung một sải tay, và không nghĩ gì về Giáo sư Vane, vì ở đây không có chỗ cho những người muốn biết. Chỉ có chỗ cho những gì có.
Lùi ba bước. Bước thứ ba có chỗ đặt xuống.
Mười hai. Adrian ghi, tắt đèn, và nghe ở phòng mười chín bên kia tường tiếng Julian đi lại, rất lâu, như người đang đếm từ một đến mười bốn.
Thầy Holt chuyển lời mời vào sáng thứ Năm sáu tháng Mười Hai, ở sân Tháp Nam, sau giờ lửa.
Tám học viên năm năm đã đứng thành hai hàng trên những ô đá xám, cách nhau ba sải tay, trong bốn mươi phút trước bữa sáng. Sương đọng trên mép ô đá, và hơi thở của tám người bốc lên thành tám cột mờ trong ánh sáng xám. Ngọn lửa của Adrian giữ hai mươi ba giây, đều qua giây chín, cao như tháng Sáu, không cao hơn. Thầy Holt ghi số giây vào cuốn sổ bìa đen, rồi đi sang ô thứ bảy, rồi đi hết hàng, rồi quay lại, và khi bảy người kia đã cúi chào và đi về phía nhà ăn, thầy Holt vẫn đứng ở ô thứ sáu, cạnh Adrian, chiếc đồng hồ bấm giờ bằng đồng vẫn trong tay.
Ở khoảnh khắc thầy Holt bấm đồng hồ, Adrian nhìn thấy một điều mà chiếc kim giây không ghi: phía trong ngọn lửa, ngay trên lòng bàn tay, có một đường tối mảnh như sợi tóc. Nó không phải khói. Khói bay lên và tan; đường tối đứng yên cho đến khi cậu đổi cách thở, rồi xoắn lại như nét bút đang được viết bằng đầu ngòi vô hình. Cậu thử lặp lại sau buổi học. Lần thứ nhất không thấy. Lần thứ hai ngọn lửa nghiêng, đường tối xuất hiện ở phía đối diện. Lần thứ ba, một cơn gió thật thổi qua sân, cậu không còn phân biệt được. Adrian ghi trong sổ: 'Hiện tượng chưa kiểm được; có thể chỉ là tương phản ánh sáng'. Nhưng khi gấp sổ, cậu vẫn nghĩ đến những pháp thuật tinh thần trận mà giáo trình mô tả. Người học có thể vẽ hình cấu trúc ra giấy, có thể đọc toàn bộ kết quả của người đi trước, song đến khi tự gọi nguyên tố, họ vẫn phải làm ra trật tự ấy trong nhận thức của mình. Có phải đường tối là một phần của quá trình đó? Adrian chưa có căn cứ để trả lời. Một ngọn lửa hai mươi ba giây vẫn có thể giấu những điều mà ba mươi tám năm bấm đồng hồ chưa chạm tới.
— Thứ Bảy này Giáo sư Vane đến phỏng vấn người nộp Hollowmere, thầy Holt nói. Cậu biết rồi.
— Dạ biết.
— Giáo sư hỏi tôi có thể mời cậu uống trà không. Bốn giờ chiều, văn phòng tôi, Tháp Tây. Thầy Holt đẩy cặp kính lên sống mũi. Không phải phỏng vấn. Cậu không nộp. Giáo sư biết cậu không nộp.
Adrian đứng yên trên ô đá. Lòng bàn tay vẫn còn ấm từ ngọn lửa vừa tắt, và hơi ấm ấy đang tan dần vào sương.
— Vì sao Giáo sư muốn gặp em ạ?
Thầy Holt nhìn xuống chiếc đồng hồ bấm giờ một lúc. Chiếc cổ cao gầy hơi gù về phía trước, như mọi khi, nhưng sáng nay trông như đang cúi xuống nhiều hơn một chút.
— Vì tôi đã viết thư cho Giáo sư, thầy Holt nói. Mùa thu năm ngoái. Về một ngọn lửa đổi nhịp sau một mùa hè. Tôi không viết tên cậu. Tôi viết như một người thầy viết cho thầy mình về một điều mình không hiểu. Thầy Holt bấm nút chiếc đồng hồ, kim giây chạy, rồi bấm lại cho kim dừng. Giáo sư hỏi tên. Tôi đã nói.
Adrian không nói gì. Ở rìa sân, ông Price đang quét lá dưới chân tường Tháp Nam, chiếc chổi sậy đều đặn từng nhịp, và tiếng chổi trên đá vọng lại.
— Cậu có thể không đến, thầy Holt nói. Tôi sẽ nói với Giáo sư là cậu bận.
— Em sẽ đến ạ, Adrian nói.
Vì không đến cũng là một câu trả lời, Adrian nghĩ. Và câu trả lời ấy còn dài hơn.
*
Thứ Bảy tám tháng Mười Hai, từ chín giờ sáng đến ba giờ chiều, mười chín học viên năm năm lần lượt lên văn phòng phó Hiệu trưởng ở tầng hai Tháp Bắc, mỗi người hai mươi phút. Julian là người thứ mười một, lúc một giờ mười. Adrian ngồi ở phòng đọc tầng trệt Tháp Bắc, ngay bên dưới, mở cuốn giáo trình đo lường năm năm ở chương hệ số giãn nở, và không đọc được trang nào.
Julian xuống lúc một giờ ba mươi hai. Hai mươi hai phút. Julian đi qua phòng đọc, thấy Adrian, ngồi xuống chiếc ghế đối diện, đặt hai tay lên mặt bàn, và nhìn hai bàn tay mình một lúc.
— Giáo sư hỏi về dòng năm, Julian nói.
— Ừ.
— Câu đầu tiên. Không hỏi về ông nội tớ. Không hỏi về Mirebrook. Hỏi về dòng năm. Julian ngẩng lên. Giáo sư hỏi tớ đã nghĩ đến điểm lạ nào khi viết dòng ấy. Tớ nói tớ không nghĩ đến điểm nào cụ thể. Tớ nói là trong ba mươi sáu lần đo mỗi năm thì sẽ có một lần lạ, không biết lần nào. Giáo sư cười. Giáo sư nói đó là câu trả lời đúng cho một câu hỏi mà phần lớn người nộp không nghĩ đến.
Adrian nhìn Julian. Câu ấy là câu Adrian đã nói ở phòng mười chín, gần như từng chữ. Julian đã nói lại câu ấy trước Giáo sư Vane, như câu của mình. Và có lẽ đúng là câu của Julian bây giờ, vì Julian đã viết dòng năm bằng tay mình, và vì một câu đã được nói lại đủ nhiều lần thì thuộc về người nói.
— Tốt, Adrian nói.
— Giáo sư hỏi ai đọc trang cách đo cho tớ, Julian nói. Tớ nói cậu.
— Ừ.
— Tớ nói cậu đọc bằng mực đỏ. Và tớ tự viết dòng năm. Julian dừng một chút. Tớ nói đúng thế. Cả hai.
— Đúng, Adrian nói.
Julian gật đầu, rồi đứng dậy, rồi đứng yên ở cạnh bàn một lúc, như chưa biết đi đâu, như người vừa làm xong một việc lớn và thấy hai tay thừa ra.
— Mười bốn mới có kết quả, Julian nói. Sáu ngày.
— Sáu ngày, Adrian nói. Cậu đi ăn trưa đi. Cậu chưa ăn.
Julian đi. Adrian nhìn chiếc ghế Julian vừa ngồi, và nghĩ rằng ba giờ nữa là bốn giờ.
*
Văn phòng thầy Holt ở tầng hai Tháp Tây, ngay trên phòng mười bốn, nơi Adrian đã học Nguyên tố năm nhất. Một căn phòng hẹp và cao, có một cửa sổ vòm nhìn ra sân Tháp Nam, một chiếc bàn gỗ sồi chất giấy thành ba chồng đều, hai chiếc ghế bọc da đã sờn, và một chiếc bếp cồn nhỏ trên bệ cửa sổ với ấm đồng đang sôi. Trên tường, ba bức ảnh: một lớp học viên đứng trước một tòa nhà đá xám có tháp đồng hồ, một ngọn núi tuyết, và một người trẻ đội mũ dạ, mặt nghiêm, đứng cạnh một chiếc bàn đo có chân ba càng.
Giáo sư Silas Vane ngồi ở chiếc ghế bọc da gần cửa sổ, quay lưng ra ánh sáng chiều tháng Mười Hai. Tóc trắng, chải gọn ra sau. Cặp kính gọng vàng đặt trên đầu gối. Áo vest xám, không áo choàng. Ở Giảng đường Lớn tháng Ba năm hai, Giáo sư Vane đã đứng sau bục giảng và giọng trầm, ấm đến được hàng ghế cuối. Ở đây, trong căn phòng hẹp, giọng ấy không cần đến đâu cả, chỉ cần đến chiếc ghế đối diện.
— Cậu Vale, Giáo sư Vane nói, và đứng dậy, và đưa tay ra.
Bàn tay Giáo sư Vane khô và ấm, cái bắt tay ngắn, vừa đủ. Adrian ngồi xuống chiếc ghế thứ hai. Thầy Holt rót trà: ba chén, sứ trắng, không có đĩa lót. Rồi thầy Holt đặt ấm đồng lại lên bếp cồn, vặn nhỏ lửa, và ngồi xuống ghế sau bàn, phía sau ba chồng giấy, không nói gì, như người đã quyết định sẽ không nói gì.
— Tôi đã đọc mười chín hồ sơ, Giáo sư Vane nói. Tôi đã nói chuyện với mười chín người. Bây giờ là người thứ hai mươi, và là người duy nhất không nộp. Giáo sư Vane cầm chén trà lên, không uống, chỉ cầm, để hơi ấm vào lòng bàn tay. Cảm ơn cậu đã đến. Tôi biết cậu không phải đến.
— Dạ.
— Thầy Holt đã kể với cậu vì sao tôi muốn gặp.
— Dạ, thầy Holt đã kể.
— Thế thì tôi không cần nói lại phần ấy, Giáo sư Vane nói. Tôi chỉ nói phần thầy Holt không biết. Giáo sư Vane đặt chén xuống. Bốn mươi năm trước, ở Aldermoor, thầy Holt là học trò của tôi. Thầy Holt viết bài thi về sự ổn định của lửa nguyên tố dưới áp lực. Đó là bài thi hay nhất tôi đọc năm ấy. Một người viết bài thi như thế thì khi người ấy viết cho tôi rằng có một ngọn lửa đổi nhịp mà mình không hiểu, tôi đọc thư ấy hai lần.
Thầy Holt, sau ba chồng giấy, nhìn xuống.
— Tôi không hỏi cậu ngọn lửa của cậu đổi nhịp vì sao, Giáo sư Vane nói. Tôi đoán cậu cũng không biết hết. Ở tuổi mười sáu, người ta ít khi biết hết vì sao mình thay đổi. Ở tuổi hai trăm ba mươi mốt, người ta vẫn chưa biết hết.
Giáo sư Vane cười, rất nhẹ. Adrian không cười, nhưng gật đầu, vì câu ấy đúng.
— Tôi chỉ muốn nói một điều. Giáo sư Vane cầm cặp kính gọng vàng lên khỏi đầu gối, xoay nó giữa hai ngón tay. Chương trình Hollowmere có năm suất, và năm suất ấy có những điều kiện đã in, cậu đã đọc. Bản sao sổ mỗi học kỳ. Trao đổi một lần mỗi học kỳ. Điều kiện ấy để cho chương trình có thể giải trình với hội đồng của Quỹ. Đó là những điều kiện tốt cho năm người có câu hỏi ba năm.
Giáo sư Vane đặt kính lên bàn trà nhỏ giữa hai ghế.
— Nhưng có những người có câu hỏi mà chưa biết hình dạng của câu hỏi ấy. Không thể viết hai trang. Không thể viết trang cách đo. Vì câu hỏi ấy còn chưa xong. Tôi gặp người như thế khoảng mười năm một lần. Tôi đã gặp thầy Holt. Giáo sư Vane không nhìn thầy Holt. Với những người như thế, tôi có một suất riêng. Không thuộc Quỹ. Không có tiền, hoặc có ít. Không phải nộp bản sao nào trong năm đầu. Chỉ cần mỗi học kỳ một buổi chiều như thế này, một chén trà, và cậu kể với tôi những gì cậu muốn kể. Có thể không kể gì cả. Có thể kể về thời tiết.
Ấm đồng trên bếp cồn reo khẽ.
Adrian ngồi yên. Chén trà trong tay đã nguội đi một độ.
Đây là điều Adrian đã biết sẽ có, theo một cách nào đó, từ tối thứ Năm hai mươi ba tháng Ba năm hai, khi Giáo sư Vane nói ở Giảng đường Lớn rằng một học viên không có thư khố gia đình phải bắt đầu ở trang một. Không phải biết rằng Giáo sư sẽ mời. Biết rằng ở đâu đó có một người muốn đọc những cuốn sổ không phải để người sau đọc, và người ấy sẽ không bao giờ đòi. Sẽ mời.
Một suất không có bản sao. Không có bản sao trong năm đầu. Năm đầu.
— Em cảm ơn Giáo sư, Adrian nói. Giọng mình bình thường, đều, như đọc một con số. Em không nhận ạ.
Giáo sư Vane không đổi nét mặt. Chỉ nghiêng đầu một chút, như người nghe một con số mình đã đoán, và muốn nghe con số ấy được nói ra theo cách nào.
— Tôi có thể hỏi vì sao không?
— Vì em chưa có câu hỏi xứng đáng ạ, Adrian nói. Giáo sư nói có những câu hỏi chưa biết hình dạng. Em nghĩ câu hỏi của em chưa phải là một câu hỏi. Mới là một con số em ghi mỗi đêm. Em không biết con số ấy đo cái gì. Nếu em kể về nó thì em sẽ kể như thể nó là một câu hỏi, và em sẽ bắt đầu tin là nó là câu hỏi, vì có người nghe.
Adrian dừng lại. Rồi nói tiếp, chậm hơn:
— Tiến sĩ Shaw dạy chúng em đo một mình thì người đo là dụng cụ duy nhất. Đo có một người nghe thì người nghe cũng thành dụng cụ. Em chưa biết người nghe ấy lệch thế nào. Em chưa biết em lệch thế nào khi có người nghe.
Thầy Holt, sau ba chồng giấy, ngẩng lên.
Giáo sư Vane nhìn Adrian một lúc lâu. Không phải nhìn như người bị từ chối. Nhìn như một người đọc bài thi, đến một dòng không ngờ, và đọc lại dòng ấy.
— Đó là một lý do tốt, Giáo sư Vane nói. Tốt hơn lý do tôi nghĩ cậu sẽ đưa ra.
— Giáo sư nghĩ em sẽ nói gì ạ?
— Tôi nghĩ cậu sẽ nói là cậu không có thời gian. Giáo sư Vane cầm chén trà lên và uống, lần đầu. Đó là lý do người ta đưa ra khi không muốn nói lý do. Cậu đã nói lý do. Tôi cảm ơn cậu vì điều ấy.
Rồi Giáo sư Vane đặt chén xuống, và nói câu cuối cùng của buổi trà, bằng giọng không đổi:
— Suất ấy không có hạn, cậu Vale. Nếu một ngày cậu biết hình dạng câu hỏi của mình và muốn có người nghe, thầy Holt biết địa chỉ của tôi. Nếu không bao giờ có ngày ấy, thì cũng tốt. Phần lớn những câu hỏi tốt nhất tôi biết không bao giờ được kể cho ai.
— Dạ.
— Và một điều nữa. Giáo sư Vane đứng dậy, và Adrian đứng dậy theo. Cậu đã đọc trang cách đo của cậu Mercer bằng mực đỏ. Dòng năm là một dòng tốt. Cậu Mercer nói là cậu ấy tự viết. Tôi tin cậu Mercer. Nhưng tôi nghĩ dòng ấy sẽ không có nếu không có mực đỏ.
Adrian không nói gì. Giáo sư Vane bắt tay Adrian lần nữa, cũng ngắn, cũng vừa đủ.
— Cậu là một người đọc tốt, Giáo sư Vane nói. Người đọc tốt ít hơn người viết tốt. Thầy Holt, cảm ơn trà.
Rồi Giáo sư Vane cầm cặp kính gọng vàng lên, đeo vào, và đi ra, đóng cửa lại sau lưng nhẹ đến mức then cửa không kêu.
*
Adrian không về ngay. Thầy Holt cũng không đứng dậy. Hai người ngồi trong căn phòng hẹp, với ba chén trà, một chén đã cạn, hai chén còn đầy và đã nguội, và ánh sáng tháng Mười Hai đang tắt dần sau cửa sổ vòm.
— Tôi xin lỗi cậu, thầy Holt nói.
Adrian nhìn thầy Holt.
— Tôi đã viết về cậu mà không hỏi cậu, thầy Holt nói. Tôi nghĩ tôi viết về một ngọn lửa. Tôi không nghĩ ngọn lửa ấy có một người đứng sau. Thầy Holt tháo kính ra, lau bằng vạt áo, chậm. Ba mươi tám năm dạy. Tôi đã viết cho Giáo sư Vane có lẽ hai mươi lần, về hai mươi học trò. Chưa ai trong hai mươi người ấy biết. Đến hôm nay tôi mới nghĩ đến việc họ có muốn được viết về không.
— Thầy viết đúng không ạ? Adrian hỏi. Thư năm ngoái. Về ngọn lửa của em.
Thầy Holt đeo kính lại.
— Đúng. Từng con số. Hai mươi giây tháng Sáu năm tư, mười bốn giây đầu năm. Lệch ở giây chín, rồi không lệch nữa. Thầy Holt dừng. Tôi không viết gì không có trong sổ.
— Thế thì thầy không viết sai, Adrian nói. Em chỉ xin thầy đừng viết nữa ạ. Không phải vì thầy viết sai. Vì em chưa biết những con số ấy đo cái gì, và nếu có người đọc chúng ở Aldermoor thì người ấy sẽ đoán. Em không muốn ai đoán trước khi em biết.
Thầy Holt im lặng lâu.
Ngoài cửa sổ, ở sân Tháp Nam, ông Price đang đi một vòng quanh sân với chiếc đèn bão, như mỗi chiều, để kiểm tra những chiếc van nước dưới chân tường. Ánh đèn bão vàng và nhỏ, lắc lư theo bước chân, và dừng lại ở chiếc van thứ ba, như mọi chiều.
— Tôi hứa, thầy Holt nói. Tôi sẽ không viết về cậu cho ai, ở Aldermoor hay ở đâu, trừ khi cậu đồng ý. Sổ bìa đen tôi vẫn ghi. Đó là sổ dạy. Thầy Holt chạm vào cuốn sổ bìa đen trên bàn. Sổ ấy ở trong ngăn kéo này. Không đi đâu.
— Dạ. Em cảm ơn thầy.
— Còn một điều, thầy Holt nói, và lần đầu tiên trong buổi chiều, giọng thầy Holt có gì đó không đều, rất nhỏ, như ngọn lửa lệch ở giây chín. Giáo sư Vane là thầy tôi. Bốn mươi năm. Giáo sư là người tốt nhất tôi biết ở Aldermoor. Tôi nói điều ấy để cậu biết tôi không nghĩ cậu vừa từ chối một người xấu.
— Em không nghĩ thế ạ.
— Tốt. Thầy Holt gật đầu. Nhưng cậu đã từ chối. Và cậu đã từ chối bằng một lý do mà tôi, ở tuổi cậu, không nghĩ ra. Thầy Holt nhìn ra cửa sổ, về phía ngọn đèn bão của ông Price. Đo có người nghe thì người nghe cũng thành dụng cụ. Tôi sẽ ghi câu ấy. Vào sổ dạy. Không ghi tên ai nói.
Adrian đứng dậy, cúi chào, và đi ra. Ở cầu thang Tháp Tây, ánh đèn dầu trên tường đã được thắp, và bóng của Adrian chạy dài trên những bậc đá cũ, dài hơn người, rồi ngắn lại, rồi dài ra ở chỗ ngọn đèn tiếp theo.
*
Tối hôm ấy Adrian không kể với ai về buổi trà.
Không phải giấu. Chỉ là chưa có câu để kể. Thomas hỏi Adrian đi đâu cả chiều, và Adrian nói lên Tháp Tây gặp thầy Holt, và Thomas gật đầu, không hỏi thêm, vì thứ Bảy nào Thomas cũng lên Tháp Đông gặp thầy Mott, và không phải lần nào cũng có gì để kể.
Ở phòng đọc, sau bữa tối, Eleanor đang đọc lại bản điều khoản Hollowmere mà Julian đã nhận trong buổi phỏng vấn. Julian đã đưa cho Eleanor, xin đọc giúp. Bảy điều, in trên hai trang giấy dày. Eleanor đọc bằng bút chì, chưa mở hộp gỗ thông.
— Điều bảy, Eleanor nói, không ngẩng lên, khi Adrian ngồi xuống đối diện. "Mọi buổi trao đổi giữa người nhận suất và chương trình là trao đổi kín. Người nhận suất không công bố nội dung trao đổi khi chưa có sự đồng ý của chương trình. Vi phạm có thể dẫn đến chấm dứt suất."
— Ừ.
— Nghĩa là nếu trong buổi trao đổi chương trình nói gì đó, Julian không kể được với ai, Eleanor nói. Kể cả với tớ. Kể cả với Tiến sĩ Shaw. Eleanor đặt bút chì xuống. Bố tớ gọi đó là điều khoản im lặng. Không phải xấu. Hợp đồng nào có tiền cũng có. Nhưng người ký phải biết mình đang ký im lặng.
Adrian nghĩ đến buổi chiều. Không có hợp đồng. Không có điều bảy. Chỉ có một chén trà, và một suất không có hạn. Và một điều Adrian chưa nghĩ đến cho đến lúc này: rằng một suất không có giấy tờ thì cũng không có điều khoản nào nói người nhận được kể gì, không được kể gì. Không có gì để đọc bằng mực nâu.
— Julian đã đọc điều bảy chưa?
— Julian đọc rồi. Julian nói Giáo sư Vane giải thích điều bảy rất hay. Rằng điều bảy là để bảo vệ người nhận suất, không để ai bên ngoài lấy ý tưởng của người nhận suất khi chưa công bố. Eleanor cầm bút chì lên lại. Cũng đúng. Một điều khoản có thể đúng theo hai hướng.
Adrian ngồi ở bàn dài một lúc nữa, rồi về phòng mười bảy.
Trong cuốn sổ bìa xám, ở mục "Người biết", Adrian không viết tên Giáo sư Vane. Giáo sư Vane không biết gì. Giáo sư Vane biết có một ngọn lửa đổi nhịp. Ở Highcombe, ba mươi người biết điều ấy. Nhưng dưới mục ấy, Adrian kẻ một dòng mới, một mục nhỏ hơn, và đặt tên là "Người muốn biết". Rồi viết, bằng bút chì:
"8/12/1934. Giáo sư S. Vane (qua thầy Holt). Suất riêng, không bản sao năm đầu, không hạn. Đã từ chối: 'chưa có câu hỏi xứng đáng.' Thầy Holt hứa không viết nữa."
Rồi gạch chân chữ "năm đầu" một lần, rất nhẹ.
Rồi vào đền. Mặt biển gần như phẳng. Gợn thứ hai chạy xa nhất: mười hai. Hai mươi mốt bậc, bậc cuối khô. Mười một cánh cửa niêm, và khung đá để ngỏ, bóng tối phía sau yên như mọi đêm. Adrian đứng ở chỗ cũ, cách khung một sải tay, và không nghĩ gì về Giáo sư Vane, vì ở đây không có chỗ cho những người muốn biết. Chỉ có chỗ cho những gì có.
Lùi ba bước. Bước thứ ba có chỗ đặt xuống.
Mười hai. Adrian ghi, tắt đèn, và nghe ở phòng mười chín bên kia tường tiếng Julian đi lại, rất lâu, như người đang đếm từ một đến mười bốn.