Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 105. Chuong 105
Chương 105: Câu hỏi không để thu tên
Bà Clara West nhận ra điều ấy vào sáng thứ Tư hai tháng Một, lúc tám giờ, ở văn phòng nhỏ cạnh cửa khu năm nhất, khi Anne Fairchild mang tờ giấy gấp tư đến để hỏi câu ba mươi mốt.
Câu ba mươi mốt là về lò sưởi: vì sao lò sưởi phòng sinh hoạt khu năm nhất kéo khói tốt hơn khi mở hé cửa sổ phía bắc, không phải phía nam. Bà Clara biết câu trả lời, vì đã ở khu này bốn mươi mốt năm và đã thử mở mọi cửa sổ. Nhưng bà Clara không trả lời ngay. Vì Anne đã mở tờ giấy ra trên bàn, phẳng, để chỉ câu ba mươi mốt, và bà Clara thấy cả tờ.
Tờ giấy đã được viết kín cả hai mặt. Mặt trước, bốn mươi hai câu hỏi, đánh số, chữ nhỏ và nghiêng đều. Hai mươi chín câu đã gạch một nét. Bên cạnh mỗi câu đã gạch, Anne viết thêm một cột hẹp, kẻ bằng thước: cột tên.
Buổi chiều, trên sân Tháp Nam, Anne thấy một học viên lớn tuổi dùng thuật phong nhỏ để đẩy những lá rụng khỏi rãnh thoát nước. Những chiếc lá xoay thành vòng, nhấc khỏi mặt đá rồi rơi gọn vào giỏ. Anne nhìn từ xa và hỏi vì sao người ấy không dùng chổi. Người học viên chỉ vào rãnh nước hẹp mà đầu chổi không lọt. Bà Clara nói một phép thuật tốt không phải phép làm được mọi việc, mà là phép biết lúc nào cần dùng. Anne viết câu trả lời vào tờ giấy của mình, dưới dòng 'kiểm bằng gì', không ghi tên người học viên ở đầu. Đó là lần đầu Adrian thấy cô bé làm theo lời bà Clara mà không cần được nhắc.
"17. Bậc thứ năm. — Thomas Reed (tàu).
18. Vì sao có toa thứ tư. — Adrian Vale.
20. Bậc thềm Đại sảnh thứ ba thấp hơn. — Thomas Reed (thước cuộn).
21. Người nổi tiếng có bao giờ sai. — Thomas Reed (chưa xong).
25. Có ai phải ở lại mùa đông năm nhất. — bà Clara West.
28. Món ăn ba miệng lò. — Julian Mercer.
29, 30. Bò. — Toby Ainsworth."
Mặt sau, dưới công thức gà kiểu Mirebrook mười một bước, có một danh sách khác, ngắn, không đánh số câu, chỉ đánh số người:
"Những người đã trả lời:
1. Thomas Reed — 9 câu.
2. Adrian Vale — 4.
3. bà Clara West — 3.
4. Julian Mercer — 2.
5. Toby Ainsworth — 2.
6. Ông Price — 1.
7. Tiến sĩ Shaw — 1 (qua thư viện)."
Và dưới cùng, bằng mực khác, mới hơn: "8. Bà Ottoline Marsh — ? (14/2)."
Bà Clara đọc danh sách ấy lâu hơn đọc câu ba mươi mốt.
Bốn mươi mốt năm ở khu năm nhất, bà Clara đã thấy nhiều cách năm nhất giữ câu hỏi. Có người giữ trong đầu, và quên. Có người viết vào sổ, và không bao giờ mở lại. Có người không hỏi, vì sợ. Có người hỏi mọi thứ, vì sợ hơn. Và có người, rất ít, như Anne, viết câu hỏi vào một tờ giấy, gạch khi có câu trả lời, và ghi tên người trả lời. Bà Clara đã thấy cách ấy ba lần trong bốn mươi mốt năm. Lần nào cũng thế: đến một lúc, cột tên dài hơn cột câu hỏi.
— Cháu đếm người, bà Clara nói.
Anne nhìn tờ giấy, rồi nhìn bà Clara.
— Dạ. Cháu đếm để biết hỏi ai.
— Thế thì cháu sẽ hỏi Thomas Reed câu tiếp theo, bà Clara nói. Vì Thomas Reed đứng thứ nhất.
Anne không trả lời. Bà Clara thấy mặt Anne đỏ dần từ cằm lên, chậm, như nhiệt kế.
— Ta không mắng cháu, bà Clara nói. Ta hỏi. Câu ba mươi mốt, cháu định hỏi ai?
— Cháu định hỏi bà ạ, Anne nói. Vì lò sưởi ở khu này.
— Đúng. Vì lò sưởi ở khu này. Không phải vì ta đứng thứ ba. Bà Clara đặt ngón tay lên cột tên ở mặt trước, ở dòng hai mươi mốt. Câu này. Người nổi tiếng có bao giờ sai. Thomas Reed. Chưa xong. Cháu viết tên Thomas Reed cạnh một câu chưa có câu trả lời.
— Vì anh Thomas đã cho cháu xem biên bản cầu của thầy Mott ạ.
— Thế thì câu trả lời là biên bản cầu của thầy Mott, bà Clara nói. Không phải Thomas Reed. Thomas Reed là người cầm biên bản. Bà Clara rút tay lại. Cháu hiểu không? Một câu trả lời là của câu hỏi. Người nói ra câu trả lời chỉ là người đã đứng gần câu trả lời trước cháu. Nếu cháu ghi tên người thay cho câu trả lời, thì đến khi người ấy sai, cháu sẽ không biết câu trả lời nào của cháu cũng sai theo.
Anne nhìn tờ giấy.
Bà Clara đã định dừng ở đó. Nhưng nhìn danh sách ở mặt sau, dòng số tám, bà Ottoline Marsh với dấu hỏi và ngày mười bốn tháng Hai, và nghĩ rằng sáu tuần nữa Anne sẽ ngồi gần một người mà Anne đã viết tên trước cả khi người ấy trả lời câu nào. Một cột tên mà tên được viết trước câu hỏi là một bàn thờ, không phải một cột.
— Ta không bảo cháu bỏ cột tên, bà Clara nói. Ghi tên thì tốt. Người đo ghi tên người đo. Nhưng cháu ghi theo thứ tự này. Bà Clara cầm cây bút chì trên bàn, lật tờ giấy của mình, một tờ phiếu cũ, và viết, chữ tròn, chậm:
"Câu hỏi.
Câu trả lời.
Kiểm bằng gì.
Ai nói."
— Tên ở cuối, bà Clara nói. Không phải vì người nói không quan trọng. Vì nếu tên ở đầu thì cháu sẽ đọc tên trước, và tin trước khi kiểm.
Anne đọc bốn dòng ấy. Rồi chép vào góc tờ giấy gấp tư, ở chỗ còn trống, bên dưới danh sách tám người.
— Còn danh sách này ạ? Anne chỉ danh sách những người đã trả lời. Cháu bỏ không ạ?
Bà Clara nghĩ một lúc.
— Giữ, bà Clara nói. Nhưng đừng đánh số. Đánh số người là xếp người. Cháu chưa đủ câu hỏi để xếp ai.
Anne cầm bút, và từng dòng một, gạch bảy con số ở đầu bảy cái tên, để lại tên. Con số thứ tám, cạnh tên bà Ottoline Marsh, Anne dừng lại. Rồi gạch.
— Câu ba mươi mốt, bà Clara nói. Lò sưởi. Cháu mở hé cửa sổ phía bắc, vì gió mùa đông ở Highcombe thổi từ bắc. Gió vào phía bắc, ép khói lên ống. Mở phía nam thì gió hút khói ngược ra phòng. Bà Clara ngừng. Ta biết vì ta đã thử mở cả hai, năm 1894, và năm ấy phòng sinh hoạt đen như hầm than một tuần. Cháu kiểm bằng cách mở cả hai. Chiều nay, khi không có ai trong phòng. Rồi mới gạch câu.
— Ai nói thì cháu ghi là bà ạ?
— Ghi là gió bắc, bà Clara nói. Ta chỉ là người đã làm đen phòng sinh hoạt năm 1894.
Anne cười. Lần đầu tiên bà Clara thấy Anne cười trong văn phòng này. Một cái cười ngắn, bất ngờ, như ngọn lửa bắt vào cành khô.
*
Chiều hôm ấy, bà Clara kể với Adrian. Không phải kể. Hỏi.
Adrian xuống văn phòng khu năm nhất lúc bốn giờ để trả chùm chìa khóa bếp cho ngày hôm trước, như mọi ngày của kỳ nghỉ. Bà Clara đang ngồi sau bàn với một tách trà, và tờ phiếu cũ có bốn dòng chữ tròn đặt cạnh tách trà.
— Cháu có biết Anne đếm người không? bà Clara hỏi.
Adrian nghĩ đến đôi mắt xám ở cửa khu năm nhất, tháng Mười. "Anh đứng thứ mấy ạ." Nghĩ đến cái tên đi vào chỗ sau đôi mắt xám, cạnh chữ Vale.
— Cháu đoán ạ, Adrian nói. Cháu không biết là có danh sách.
— Có danh sách, bà Clara nói. Cháu đứng thứ hai. Bốn câu.
— Thomas thứ nhất.
— Chín câu. Bà Clara uống một ngụm trà. Ta đã bảo Anne gạch số. Anne gạch. Bà Clara đặt tách xuống. Nhưng gạch số trên giấy thì dễ hơn gạch số trong đầu. Cháu biết điều ấy.
Adrian biết. Năm năm nay, Adrian vẫn biết mình đứng thứ mười chín. Không ai bảo gạch.
— Cháu không cần làm gì, bà Clara nói. Ta nói để cháu biết. Khi Anne hỏi cháu câu tiếp theo, cháu nhớ là Anne đang đếm. Và cháu trả lời sao cho câu trả lời đứng trước cháu.
— Dạ.
— Như Thomas với biên bản cầu, bà Clara nói. Thomas không trả lời câu hai mươi mốt. Thomas đặt biên bản cầu lên bàn và để biên bản trả lời. Bà Clara cười, rất ngắn. Thomas Reed năm năm vẫn đẩy kính lên hai lần khi ta nhờ việc gì. Nhưng Thomas biết đặt cái gì lên bàn.
Adrian cúi chào, và đi ra. Trên bảng tin nhỏ cạnh cửa khu năm nhất, một tờ thông báo mới được dán sáng nay, chữ đánh máy, dấu đỏ của văn phòng Hiệu trưởng:
"Bài giảng khách mời. Bà Ottoline Marsh, Hội Khảo sát Hoàng gia Albion. 'Đo một hẻm vực: khảo sát Skelldale năm 1911.' Thứ Năm 14/2/1935, bảy giờ tối, Giảng đường Lớn. Mọi học viên từ năm nhất. Bữa tối tiếp đón trước bài giảng, sáu giờ, Đại sảnh: học viên được mời có tên trong danh sách riêng. Có trưng bày bản đồ và hồ sơ đo của học viên ở bàn tiếp tân; đăng ký với Tiến sĩ Shaw trước 1/2."
Adrian đọc tờ thông báo hai lần. Khi quay đi, thấy Anne đứng ở cuối hành lang, cạnh cửa sổ phía bắc của phòng sinh hoạt, đang mở hé cửa sổ ấy, rồi đóng lại, rồi đi sang cửa sổ phía nam và mở hé, và đứng nhìn lò sưởi.
Khói bắt đầu cuộn ra khỏi miệng lò, chậm, xám, về phía Anne.
Anne đóng cửa sổ phía nam, và ghi vào tờ giấy.
*
Đến tối, Anne đã đọc tờ thông báo. Adrian biết vì Anne hỏi câu ba mươi hai ở bàn gỗ dài bếp tầng hầm, khi Adrian đang lau chiếc ấm men xanh của Julian.
— Bản đồ và hồ sơ đo của học viên, Anne nói. Có được trưng của năm nhất không ạ?
— Tờ thông báo viết "học viên", Adrian nói. Không viết năm nào.
— Thế thì năm nhất cũng là học viên.
— Đúng. Adrian đặt ấm lên giá. Đăng ký với Tiến sĩ Shaw trước ngày một.
Anne nhìn ra ô cửa sổ hẹp. Ngoài lối đá, tuyết đã tan một nửa, và có những vũng nước nhỏ phản ánh đèn khí ở góc sân.
— Em sẽ vẽ bản đồ sân khu năm nhất, Anne nói. Sân trong. Có bốn bậc thềm, mười hai ô đá lát không đều, một giếng cũ đã lấp, và một cái cây em chưa biết tên. Em sẽ đo bằng thước. Mỗi bậc. Mỗi ô. Anne quay lại. Bà Marsh sẽ thấy.
Câu cuối, Anne nói nhanh hơn những câu trước. Adrian nghe thấy điều ấy, và nghĩ đến lời bà Clara chiều nay: trả lời sao cho câu trả lời đứng trước cháu.
— Một bản đồ tốt có ba thứ ở góc, Adrian nói. Người đo, ngày đo, đo bằng gì. Tiến sĩ Shaw sẽ không nhận bản đồ nào thiếu ba thứ ấy. Adrian dừng một chút. Và có một thứ thứ tư. Sai số. Nếu em đo ô đá bằng thước cuộn thì sai số là nửa phân. Nếu đo bằng thước kẹp thì nhỏ hơn. Em ghi.
— Bản đồ của bà Marsh có ghi sai số không ạ?
— Anh không biết, Adrian nói. Anh chưa thấy bản đồ của bà Marsh. Em hỏi bà Marsh ngày mười bốn.
Anne viết vào tờ giấy. Câu ba mươi ba, có lẽ. Adrian không nhìn.
— Thước kẹp ở đâu ạ?
— Thomas có một chiếc, Adrian nói. Mười hai si-linh. Mua ở phố Cầu, Stonebarrow, năm ba. Thomas về ngày chín.
Anne ghi. Rồi gấp tờ giấy lại, và đi lên cầu thang. Đến bậc thứ ba thì dừng, như tối Giáng sinh, nhưng lần này không quay lại, chỉ nói:
— Em sẽ ghi tên ở cuối.
Rồi đi.
*
Học kỳ hai mở thứ Năm mười tháng Một. Chuyến tàu sáu giờ hai phút từ thứ Tư đưa Highcombe về, và Thomas về từ Hollinbury với một chiếc bánh nhân thịt của mẹ Thomas gói trong giấy in thử, một bản vẽ chốt cửa có ba dòng chửi bằng bút chì đỏ của ông Albert Reed ở lề, và một gói nhỏ có dán tem Wrenfold mà Thomas nhận ở phòng thư ga Stonebarrow vì gói ấy đề "nhờ Thomas Reed mang lên, vì bưu điện Highcombe hay để quên đồ nhỏ".
Trong gói là một chiếc khăn len xanh, Alice đan, và một mẩu giấy bút chì.
"Anh. Khăn này em đan trong 9 tối, mỗi tối 1 giờ. Mũi thứ 400 bị tuột, em đã đan lại, anh tìm được thì anh giỏi. Giáng sinh có ngỗng, nhỏ hơn năm ngoái. Bà nói vì xưởng xuống năm ca từ tháng Mười Hai. Ông Daunt nói tháng Sáu lại sáu ca. Bà không lo. Bà nói đã thấy xưởng xuống bốn ca năm 1921. Bộ 5: 14 chiếc. Xong 19/12. Không trễ. Bà muối ngỗng hai lần. Bà không bao giờ quên muối. Em nghĩ bà nghĩ đến anh lúc muối. A."
Adrian đọc mẩu giấy ở bậc thềm Khu Thông, cạnh chiếc vali của Thomas. Rồi gấp lại, và quàng chiếc khăn lên cổ.
— Tớ đã tìm, Thomas nói. Mũi thứ bốn trăm. Không thấy.
— Ừ.
— Alice đan lại tốt quá, Thomas nói, và đẩy kính lên, và cầm vali lên. Hoặc là Alice đặt mũi tuột ở chỗ khác để mình tìm mãi.
Adrian đứng ở bậc thềm một lúc với chiếc khăn len xanh, và nghĩ rằng cả hai đều có thể đúng, và với Alice thì thường là cả hai.
*
Thứ Hai mười bốn tháng Một, lúc rạng sáng, sân Tháp Nam.
Tám học viên năm năm đứng trên tám ô đá xám, cách nhau ba sải tay. Sương dày hơn tháng Mười Hai. Không có gió. Thầy Holt đi dọc hàng với chiếc đồng hồ bấm giờ bằng đồng và cuốn sổ nhỏ bìa đen, không nói gì ngoài số giây.
Adrian đã quyết định thử từ tối hôm trước. Mục bốn trong sổ bìa xám: cách nhìn người tu. Sương chậm lại quanh người kéo khí. Thở dài không tiếng là tầng cao. Nhìn ngực áo. Ở Vân Khê tông, Adrian đã thấy điều ấy đúng bảy lần trong mười một lần, ở sân luyện khí, khi đứng cạnh những đệ tử ngoại môn đang ngồi tĩnh tọa trong sương sớm. Sương quanh người luyện khí tầng ba chuyển động chậm hơn sương quanh người tầng một, như nước quanh một hòn đá.
Ở đây, sân Tháp Nam có sương. Có tám người gọi lửa. Có thể nhìn.
Adrian gọi lửa trước. Chín hơi. Bụng dưới, ngực, ấn đường. Chỗ đứng sau xương ức, lặng. Ngọn lửa lên trên lòng bàn tay, cao như tháng Sáu, đều qua giây chín. Thầy Holt đứng ở ô thứ sáu, kim giây chạy. Hai mươi ba giây. Hai mươi bốn. Adrian để lửa tắt ở giây hai mươi bốn, đều, không lệch.
— Hai mươi bốn, thầy Holt nói, và ghi, và đi sang ô thứ bảy.
Bây giờ Adrian không gọi lửa nữa. Đứng yên trên ô đá, tay buông, và nhìn sang ô thứ năm, nơi người cùng khóa đang gọi lửa. Không nhìn ngọn lửa. Nhìn sương quanh người ấy. Nhìn ngực áo.
Sương quanh người ở ô thứ năm chuyển động. Có. Nhưng chuyển động lên trên, nhanh, thành những sợi mảnh, như hơi bốc lên từ một nồi nước. Gần ngọn lửa thì sương tan. Cách ngọn lửa một gang tay thì sương lượn. Cách hai gang tay thì sương đứng yên như mọi chỗ khác trên sân.
Không có gì chậm lại. Chỉ có nóng.
Adrian nhìn sang ô thứ bảy. Cũng thế. Sương bốc lên, tan, lượn, đứng yên. Ngực áo người ở ô thứ bảy phồng lên và xẹp xuống theo hơi thở bình thường, có tiếng, nhanh hơn chín hơi một chút. Không có hơi thở dài không tiếng.
Ở ô thứ ba, thứ hai, thứ tám. Như nhau. Hơi nóng. Sương bốc lên vì có lửa, không vì có ai kéo gì.
Bốn mươi phút trôi qua. Thầy Holt đi hết hàng ba lần. Adrian gọi lửa thêm hai lần, hai mươi ba và hai mươi bốn giây, và giữa những lần ấy, nhìn. Kết quả như nhau.
Khi bảy người kia đã cúi chào và đi về phía nhà ăn, thầy Holt dừng ở ô thứ sáu.
— Hôm nay cậu nhìn sang bên nhiều, thầy Holt nói. Không phải câu hỏi.
— Dạ.
Thầy Holt chờ. Adrian biết thầy Holt chờ, và biết thầy Holt sẽ không hỏi, vì đã hứa không viết, và một người đã hứa không viết thì thường cũng hỏi ít đi.
— Em xem sương quanh người gọi lửa có khác sương quanh người không gọi lửa không ạ, Adrian nói. Không khác. Chỉ có hơi nóng.
Thầy Holt nhìn Adrian một lúc.
— Sương quanh lửa thì lúc nào cũng bốc lên, thầy Holt nói. Vì lửa nóng. Tôi đã nhìn sương ở sân này ba mươi tám năm. Thầy Holt gấp cuốn sổ bìa đen. Cậu mong thấy gì khác?
— Em không biết ạ, Adrian nói. Đó là lý do em nhìn.
Thầy Holt gật đầu, chậm, như người nghe một câu trả lời đúng cho một câu hỏi chưa đặt. Rồi đi về phía Tháp Tây.
Tối hôm ấy, trong sổ bìa xám, ở mục bốn, cột "Đã thử ở đây?", Adrian gạch chữ "chưa" và viết:
"14/1/1935. Sân Tháp Nam, rạng sáng, 7 người gọi lửa, 40 phút, 3 vòng. Sương: bốc lên, tan, lượn, đứng yên (nóng). Không chậm lại. Ngực áo: thở thường. Không thấy gì ngoài nhiệt. Thấy không có gì cũng là thấy. Kết luận: ở đây không ai kéo khí theo cách ấy, hoặc cách nhìn ấy không dùng được ở đây, hoặc mình nhìn chưa đúng. Không biết là cái nào. Không thử lại khi chưa có lý do mới."
Rồi đọc lại, và gạch câu cuối, và viết thay: "Thử lại một lần vào tháng Sáu, khi có gió nam."
Vì Lão Tần nói nhìn không phải là đuổi. Nhưng cũng không phải là bỏ.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười hai.
Bà Clara West nhận ra điều ấy vào sáng thứ Tư hai tháng Một, lúc tám giờ, ở văn phòng nhỏ cạnh cửa khu năm nhất, khi Anne Fairchild mang tờ giấy gấp tư đến để hỏi câu ba mươi mốt.
Câu ba mươi mốt là về lò sưởi: vì sao lò sưởi phòng sinh hoạt khu năm nhất kéo khói tốt hơn khi mở hé cửa sổ phía bắc, không phải phía nam. Bà Clara biết câu trả lời, vì đã ở khu này bốn mươi mốt năm và đã thử mở mọi cửa sổ. Nhưng bà Clara không trả lời ngay. Vì Anne đã mở tờ giấy ra trên bàn, phẳng, để chỉ câu ba mươi mốt, và bà Clara thấy cả tờ.
Tờ giấy đã được viết kín cả hai mặt. Mặt trước, bốn mươi hai câu hỏi, đánh số, chữ nhỏ và nghiêng đều. Hai mươi chín câu đã gạch một nét. Bên cạnh mỗi câu đã gạch, Anne viết thêm một cột hẹp, kẻ bằng thước: cột tên.
Buổi chiều, trên sân Tháp Nam, Anne thấy một học viên lớn tuổi dùng thuật phong nhỏ để đẩy những lá rụng khỏi rãnh thoát nước. Những chiếc lá xoay thành vòng, nhấc khỏi mặt đá rồi rơi gọn vào giỏ. Anne nhìn từ xa và hỏi vì sao người ấy không dùng chổi. Người học viên chỉ vào rãnh nước hẹp mà đầu chổi không lọt. Bà Clara nói một phép thuật tốt không phải phép làm được mọi việc, mà là phép biết lúc nào cần dùng. Anne viết câu trả lời vào tờ giấy của mình, dưới dòng 'kiểm bằng gì', không ghi tên người học viên ở đầu. Đó là lần đầu Adrian thấy cô bé làm theo lời bà Clara mà không cần được nhắc.
"17. Bậc thứ năm. — Thomas Reed (tàu).
18. Vì sao có toa thứ tư. — Adrian Vale.
20. Bậc thềm Đại sảnh thứ ba thấp hơn. — Thomas Reed (thước cuộn).
21. Người nổi tiếng có bao giờ sai. — Thomas Reed (chưa xong).
25. Có ai phải ở lại mùa đông năm nhất. — bà Clara West.
28. Món ăn ba miệng lò. — Julian Mercer.
29, 30. Bò. — Toby Ainsworth."
Mặt sau, dưới công thức gà kiểu Mirebrook mười một bước, có một danh sách khác, ngắn, không đánh số câu, chỉ đánh số người:
"Những người đã trả lời:
1. Thomas Reed — 9 câu.
2. Adrian Vale — 4.
3. bà Clara West — 3.
4. Julian Mercer — 2.
5. Toby Ainsworth — 2.
6. Ông Price — 1.
7. Tiến sĩ Shaw — 1 (qua thư viện)."
Và dưới cùng, bằng mực khác, mới hơn: "8. Bà Ottoline Marsh — ? (14/2)."
Bà Clara đọc danh sách ấy lâu hơn đọc câu ba mươi mốt.
Bốn mươi mốt năm ở khu năm nhất, bà Clara đã thấy nhiều cách năm nhất giữ câu hỏi. Có người giữ trong đầu, và quên. Có người viết vào sổ, và không bao giờ mở lại. Có người không hỏi, vì sợ. Có người hỏi mọi thứ, vì sợ hơn. Và có người, rất ít, như Anne, viết câu hỏi vào một tờ giấy, gạch khi có câu trả lời, và ghi tên người trả lời. Bà Clara đã thấy cách ấy ba lần trong bốn mươi mốt năm. Lần nào cũng thế: đến một lúc, cột tên dài hơn cột câu hỏi.
— Cháu đếm người, bà Clara nói.
Anne nhìn tờ giấy, rồi nhìn bà Clara.
— Dạ. Cháu đếm để biết hỏi ai.
— Thế thì cháu sẽ hỏi Thomas Reed câu tiếp theo, bà Clara nói. Vì Thomas Reed đứng thứ nhất.
Anne không trả lời. Bà Clara thấy mặt Anne đỏ dần từ cằm lên, chậm, như nhiệt kế.
— Ta không mắng cháu, bà Clara nói. Ta hỏi. Câu ba mươi mốt, cháu định hỏi ai?
— Cháu định hỏi bà ạ, Anne nói. Vì lò sưởi ở khu này.
— Đúng. Vì lò sưởi ở khu này. Không phải vì ta đứng thứ ba. Bà Clara đặt ngón tay lên cột tên ở mặt trước, ở dòng hai mươi mốt. Câu này. Người nổi tiếng có bao giờ sai. Thomas Reed. Chưa xong. Cháu viết tên Thomas Reed cạnh một câu chưa có câu trả lời.
— Vì anh Thomas đã cho cháu xem biên bản cầu của thầy Mott ạ.
— Thế thì câu trả lời là biên bản cầu của thầy Mott, bà Clara nói. Không phải Thomas Reed. Thomas Reed là người cầm biên bản. Bà Clara rút tay lại. Cháu hiểu không? Một câu trả lời là của câu hỏi. Người nói ra câu trả lời chỉ là người đã đứng gần câu trả lời trước cháu. Nếu cháu ghi tên người thay cho câu trả lời, thì đến khi người ấy sai, cháu sẽ không biết câu trả lời nào của cháu cũng sai theo.
Anne nhìn tờ giấy.
Bà Clara đã định dừng ở đó. Nhưng nhìn danh sách ở mặt sau, dòng số tám, bà Ottoline Marsh với dấu hỏi và ngày mười bốn tháng Hai, và nghĩ rằng sáu tuần nữa Anne sẽ ngồi gần một người mà Anne đã viết tên trước cả khi người ấy trả lời câu nào. Một cột tên mà tên được viết trước câu hỏi là một bàn thờ, không phải một cột.
— Ta không bảo cháu bỏ cột tên, bà Clara nói. Ghi tên thì tốt. Người đo ghi tên người đo. Nhưng cháu ghi theo thứ tự này. Bà Clara cầm cây bút chì trên bàn, lật tờ giấy của mình, một tờ phiếu cũ, và viết, chữ tròn, chậm:
"Câu hỏi.
Câu trả lời.
Kiểm bằng gì.
Ai nói."
— Tên ở cuối, bà Clara nói. Không phải vì người nói không quan trọng. Vì nếu tên ở đầu thì cháu sẽ đọc tên trước, và tin trước khi kiểm.
Anne đọc bốn dòng ấy. Rồi chép vào góc tờ giấy gấp tư, ở chỗ còn trống, bên dưới danh sách tám người.
— Còn danh sách này ạ? Anne chỉ danh sách những người đã trả lời. Cháu bỏ không ạ?
Bà Clara nghĩ một lúc.
— Giữ, bà Clara nói. Nhưng đừng đánh số. Đánh số người là xếp người. Cháu chưa đủ câu hỏi để xếp ai.
Anne cầm bút, và từng dòng một, gạch bảy con số ở đầu bảy cái tên, để lại tên. Con số thứ tám, cạnh tên bà Ottoline Marsh, Anne dừng lại. Rồi gạch.
— Câu ba mươi mốt, bà Clara nói. Lò sưởi. Cháu mở hé cửa sổ phía bắc, vì gió mùa đông ở Highcombe thổi từ bắc. Gió vào phía bắc, ép khói lên ống. Mở phía nam thì gió hút khói ngược ra phòng. Bà Clara ngừng. Ta biết vì ta đã thử mở cả hai, năm 1894, và năm ấy phòng sinh hoạt đen như hầm than một tuần. Cháu kiểm bằng cách mở cả hai. Chiều nay, khi không có ai trong phòng. Rồi mới gạch câu.
— Ai nói thì cháu ghi là bà ạ?
— Ghi là gió bắc, bà Clara nói. Ta chỉ là người đã làm đen phòng sinh hoạt năm 1894.
Anne cười. Lần đầu tiên bà Clara thấy Anne cười trong văn phòng này. Một cái cười ngắn, bất ngờ, như ngọn lửa bắt vào cành khô.
*
Chiều hôm ấy, bà Clara kể với Adrian. Không phải kể. Hỏi.
Adrian xuống văn phòng khu năm nhất lúc bốn giờ để trả chùm chìa khóa bếp cho ngày hôm trước, như mọi ngày của kỳ nghỉ. Bà Clara đang ngồi sau bàn với một tách trà, và tờ phiếu cũ có bốn dòng chữ tròn đặt cạnh tách trà.
— Cháu có biết Anne đếm người không? bà Clara hỏi.
Adrian nghĩ đến đôi mắt xám ở cửa khu năm nhất, tháng Mười. "Anh đứng thứ mấy ạ." Nghĩ đến cái tên đi vào chỗ sau đôi mắt xám, cạnh chữ Vale.
— Cháu đoán ạ, Adrian nói. Cháu không biết là có danh sách.
— Có danh sách, bà Clara nói. Cháu đứng thứ hai. Bốn câu.
— Thomas thứ nhất.
— Chín câu. Bà Clara uống một ngụm trà. Ta đã bảo Anne gạch số. Anne gạch. Bà Clara đặt tách xuống. Nhưng gạch số trên giấy thì dễ hơn gạch số trong đầu. Cháu biết điều ấy.
Adrian biết. Năm năm nay, Adrian vẫn biết mình đứng thứ mười chín. Không ai bảo gạch.
— Cháu không cần làm gì, bà Clara nói. Ta nói để cháu biết. Khi Anne hỏi cháu câu tiếp theo, cháu nhớ là Anne đang đếm. Và cháu trả lời sao cho câu trả lời đứng trước cháu.
— Dạ.
— Như Thomas với biên bản cầu, bà Clara nói. Thomas không trả lời câu hai mươi mốt. Thomas đặt biên bản cầu lên bàn và để biên bản trả lời. Bà Clara cười, rất ngắn. Thomas Reed năm năm vẫn đẩy kính lên hai lần khi ta nhờ việc gì. Nhưng Thomas biết đặt cái gì lên bàn.
Adrian cúi chào, và đi ra. Trên bảng tin nhỏ cạnh cửa khu năm nhất, một tờ thông báo mới được dán sáng nay, chữ đánh máy, dấu đỏ của văn phòng Hiệu trưởng:
"Bài giảng khách mời. Bà Ottoline Marsh, Hội Khảo sát Hoàng gia Albion. 'Đo một hẻm vực: khảo sát Skelldale năm 1911.' Thứ Năm 14/2/1935, bảy giờ tối, Giảng đường Lớn. Mọi học viên từ năm nhất. Bữa tối tiếp đón trước bài giảng, sáu giờ, Đại sảnh: học viên được mời có tên trong danh sách riêng. Có trưng bày bản đồ và hồ sơ đo của học viên ở bàn tiếp tân; đăng ký với Tiến sĩ Shaw trước 1/2."
Adrian đọc tờ thông báo hai lần. Khi quay đi, thấy Anne đứng ở cuối hành lang, cạnh cửa sổ phía bắc của phòng sinh hoạt, đang mở hé cửa sổ ấy, rồi đóng lại, rồi đi sang cửa sổ phía nam và mở hé, và đứng nhìn lò sưởi.
Khói bắt đầu cuộn ra khỏi miệng lò, chậm, xám, về phía Anne.
Anne đóng cửa sổ phía nam, và ghi vào tờ giấy.
*
Đến tối, Anne đã đọc tờ thông báo. Adrian biết vì Anne hỏi câu ba mươi hai ở bàn gỗ dài bếp tầng hầm, khi Adrian đang lau chiếc ấm men xanh của Julian.
— Bản đồ và hồ sơ đo của học viên, Anne nói. Có được trưng của năm nhất không ạ?
— Tờ thông báo viết "học viên", Adrian nói. Không viết năm nào.
— Thế thì năm nhất cũng là học viên.
— Đúng. Adrian đặt ấm lên giá. Đăng ký với Tiến sĩ Shaw trước ngày một.
Anne nhìn ra ô cửa sổ hẹp. Ngoài lối đá, tuyết đã tan một nửa, và có những vũng nước nhỏ phản ánh đèn khí ở góc sân.
— Em sẽ vẽ bản đồ sân khu năm nhất, Anne nói. Sân trong. Có bốn bậc thềm, mười hai ô đá lát không đều, một giếng cũ đã lấp, và một cái cây em chưa biết tên. Em sẽ đo bằng thước. Mỗi bậc. Mỗi ô. Anne quay lại. Bà Marsh sẽ thấy.
Câu cuối, Anne nói nhanh hơn những câu trước. Adrian nghe thấy điều ấy, và nghĩ đến lời bà Clara chiều nay: trả lời sao cho câu trả lời đứng trước cháu.
— Một bản đồ tốt có ba thứ ở góc, Adrian nói. Người đo, ngày đo, đo bằng gì. Tiến sĩ Shaw sẽ không nhận bản đồ nào thiếu ba thứ ấy. Adrian dừng một chút. Và có một thứ thứ tư. Sai số. Nếu em đo ô đá bằng thước cuộn thì sai số là nửa phân. Nếu đo bằng thước kẹp thì nhỏ hơn. Em ghi.
— Bản đồ của bà Marsh có ghi sai số không ạ?
— Anh không biết, Adrian nói. Anh chưa thấy bản đồ của bà Marsh. Em hỏi bà Marsh ngày mười bốn.
Anne viết vào tờ giấy. Câu ba mươi ba, có lẽ. Adrian không nhìn.
— Thước kẹp ở đâu ạ?
— Thomas có một chiếc, Adrian nói. Mười hai si-linh. Mua ở phố Cầu, Stonebarrow, năm ba. Thomas về ngày chín.
Anne ghi. Rồi gấp tờ giấy lại, và đi lên cầu thang. Đến bậc thứ ba thì dừng, như tối Giáng sinh, nhưng lần này không quay lại, chỉ nói:
— Em sẽ ghi tên ở cuối.
Rồi đi.
*
Học kỳ hai mở thứ Năm mười tháng Một. Chuyến tàu sáu giờ hai phút từ thứ Tư đưa Highcombe về, và Thomas về từ Hollinbury với một chiếc bánh nhân thịt của mẹ Thomas gói trong giấy in thử, một bản vẽ chốt cửa có ba dòng chửi bằng bút chì đỏ của ông Albert Reed ở lề, và một gói nhỏ có dán tem Wrenfold mà Thomas nhận ở phòng thư ga Stonebarrow vì gói ấy đề "nhờ Thomas Reed mang lên, vì bưu điện Highcombe hay để quên đồ nhỏ".
Trong gói là một chiếc khăn len xanh, Alice đan, và một mẩu giấy bút chì.
"Anh. Khăn này em đan trong 9 tối, mỗi tối 1 giờ. Mũi thứ 400 bị tuột, em đã đan lại, anh tìm được thì anh giỏi. Giáng sinh có ngỗng, nhỏ hơn năm ngoái. Bà nói vì xưởng xuống năm ca từ tháng Mười Hai. Ông Daunt nói tháng Sáu lại sáu ca. Bà không lo. Bà nói đã thấy xưởng xuống bốn ca năm 1921. Bộ 5: 14 chiếc. Xong 19/12. Không trễ. Bà muối ngỗng hai lần. Bà không bao giờ quên muối. Em nghĩ bà nghĩ đến anh lúc muối. A."
Adrian đọc mẩu giấy ở bậc thềm Khu Thông, cạnh chiếc vali của Thomas. Rồi gấp lại, và quàng chiếc khăn lên cổ.
— Tớ đã tìm, Thomas nói. Mũi thứ bốn trăm. Không thấy.
— Ừ.
— Alice đan lại tốt quá, Thomas nói, và đẩy kính lên, và cầm vali lên. Hoặc là Alice đặt mũi tuột ở chỗ khác để mình tìm mãi.
Adrian đứng ở bậc thềm một lúc với chiếc khăn len xanh, và nghĩ rằng cả hai đều có thể đúng, và với Alice thì thường là cả hai.
*
Thứ Hai mười bốn tháng Một, lúc rạng sáng, sân Tháp Nam.
Tám học viên năm năm đứng trên tám ô đá xám, cách nhau ba sải tay. Sương dày hơn tháng Mười Hai. Không có gió. Thầy Holt đi dọc hàng với chiếc đồng hồ bấm giờ bằng đồng và cuốn sổ nhỏ bìa đen, không nói gì ngoài số giây.
Adrian đã quyết định thử từ tối hôm trước. Mục bốn trong sổ bìa xám: cách nhìn người tu. Sương chậm lại quanh người kéo khí. Thở dài không tiếng là tầng cao. Nhìn ngực áo. Ở Vân Khê tông, Adrian đã thấy điều ấy đúng bảy lần trong mười một lần, ở sân luyện khí, khi đứng cạnh những đệ tử ngoại môn đang ngồi tĩnh tọa trong sương sớm. Sương quanh người luyện khí tầng ba chuyển động chậm hơn sương quanh người tầng một, như nước quanh một hòn đá.
Ở đây, sân Tháp Nam có sương. Có tám người gọi lửa. Có thể nhìn.
Adrian gọi lửa trước. Chín hơi. Bụng dưới, ngực, ấn đường. Chỗ đứng sau xương ức, lặng. Ngọn lửa lên trên lòng bàn tay, cao như tháng Sáu, đều qua giây chín. Thầy Holt đứng ở ô thứ sáu, kim giây chạy. Hai mươi ba giây. Hai mươi bốn. Adrian để lửa tắt ở giây hai mươi bốn, đều, không lệch.
— Hai mươi bốn, thầy Holt nói, và ghi, và đi sang ô thứ bảy.
Bây giờ Adrian không gọi lửa nữa. Đứng yên trên ô đá, tay buông, và nhìn sang ô thứ năm, nơi người cùng khóa đang gọi lửa. Không nhìn ngọn lửa. Nhìn sương quanh người ấy. Nhìn ngực áo.
Sương quanh người ở ô thứ năm chuyển động. Có. Nhưng chuyển động lên trên, nhanh, thành những sợi mảnh, như hơi bốc lên từ một nồi nước. Gần ngọn lửa thì sương tan. Cách ngọn lửa một gang tay thì sương lượn. Cách hai gang tay thì sương đứng yên như mọi chỗ khác trên sân.
Không có gì chậm lại. Chỉ có nóng.
Adrian nhìn sang ô thứ bảy. Cũng thế. Sương bốc lên, tan, lượn, đứng yên. Ngực áo người ở ô thứ bảy phồng lên và xẹp xuống theo hơi thở bình thường, có tiếng, nhanh hơn chín hơi một chút. Không có hơi thở dài không tiếng.
Ở ô thứ ba, thứ hai, thứ tám. Như nhau. Hơi nóng. Sương bốc lên vì có lửa, không vì có ai kéo gì.
Bốn mươi phút trôi qua. Thầy Holt đi hết hàng ba lần. Adrian gọi lửa thêm hai lần, hai mươi ba và hai mươi bốn giây, và giữa những lần ấy, nhìn. Kết quả như nhau.
Khi bảy người kia đã cúi chào và đi về phía nhà ăn, thầy Holt dừng ở ô thứ sáu.
— Hôm nay cậu nhìn sang bên nhiều, thầy Holt nói. Không phải câu hỏi.
— Dạ.
Thầy Holt chờ. Adrian biết thầy Holt chờ, và biết thầy Holt sẽ không hỏi, vì đã hứa không viết, và một người đã hứa không viết thì thường cũng hỏi ít đi.
— Em xem sương quanh người gọi lửa có khác sương quanh người không gọi lửa không ạ, Adrian nói. Không khác. Chỉ có hơi nóng.
Thầy Holt nhìn Adrian một lúc.
— Sương quanh lửa thì lúc nào cũng bốc lên, thầy Holt nói. Vì lửa nóng. Tôi đã nhìn sương ở sân này ba mươi tám năm. Thầy Holt gấp cuốn sổ bìa đen. Cậu mong thấy gì khác?
— Em không biết ạ, Adrian nói. Đó là lý do em nhìn.
Thầy Holt gật đầu, chậm, như người nghe một câu trả lời đúng cho một câu hỏi chưa đặt. Rồi đi về phía Tháp Tây.
Tối hôm ấy, trong sổ bìa xám, ở mục bốn, cột "Đã thử ở đây?", Adrian gạch chữ "chưa" và viết:
"14/1/1935. Sân Tháp Nam, rạng sáng, 7 người gọi lửa, 40 phút, 3 vòng. Sương: bốc lên, tan, lượn, đứng yên (nóng). Không chậm lại. Ngực áo: thở thường. Không thấy gì ngoài nhiệt. Thấy không có gì cũng là thấy. Kết luận: ở đây không ai kéo khí theo cách ấy, hoặc cách nhìn ấy không dùng được ở đây, hoặc mình nhìn chưa đúng. Không biết là cái nào. Không thử lại khi chưa có lý do mới."
Rồi đọc lại, và gạch câu cuối, và viết thay: "Thử lại một lần vào tháng Sáu, khi có gió nam."
Vì Lão Tần nói nhìn không phải là đuổi. Nhưng cũng không phải là bỏ.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười hai.