Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 170. Chuong 170
Chương 170 — Bảy cây cầu
Mười một khung chữ nhật bút chì trên bản sao trang năm 1658. Đến tối thứ Hai 28 tháng Chín, Adrian đã điền được bốn.
Không phải vì Adrian thông minh. Vì Adrian có mười hai trang chép tay từ năm 1935, và vì Adrian ngồi ở bàn viết dưới cửa sổ phòng áp mái mỗi tối từ tám giờ đến mười một giờ, chín tối liền, với kính lúp, bút chì, và một tờ giấy kẻ ô chia làm ba cột: chữ gốc vẽ lại bằng tay, các cách đọc có thể, và lý do loại từng cách đọc.
Cột thứ ba dài nhất.
Khung ở dòng 17, thứ nhất: "bảy". Nét móc ở đầu là ký hiệu số đếm, năm chữ cái, đúng trang bảy của mười hai trang chép tay. Adrian đã kiểm bằng cách tìm cùng ký hiệu ấy ở một chỗ khác trong trang năm 1658, dòng 2, nơi cô Rosamund đã đọc được: "mười ba". Cùng nét móc. Cùng cách viết tắt. Khác thân chữ. Vậy nét móc là ký hiệu số, và thân chữ là con số.
Khung ở dòng 17, thứ hai: cũng "bảy". Cùng thân chữ với khung thứ nhất, nét bằng nét. Adrian đã đặt hai khung cạnh nhau dưới kính lúp, vẽ lại cả hai trên giấy kẻ ô, chồng lên nhau bằng giấy can. Khớp.
Vậy dòng 17 đọc là: "Nói rằng có bảy cầu, như cầu này, ở những nơi khác, và bảy đá."
Bảy đá.
Ở Thornwick có bảy tảng đá canh dọc thung lũng, từ cổng nhà xuống đến bờ suối. Tảng thứ bảy là tảng lạnh, tảng "nhớ một mùa đông chưa đến", như Evelyn đã viết trong một lá thư mùa xuân, lá thư đầu tiên kể về Thornwick. Mười sáu độ, mỗi sáng sáu giờ, hai mươi chín buổi liền.
Adrian đã viết vào cột thứ ba, cạnh chữ "bảy đá": "Có thể là bảy tảng đá canh ở Thornwick. Có thể là bảy đá ở bảy nơi, mỗi nơi một. Có thể là thứ khác. Văn bản không nói đá ở đâu. Không suy."
Rồi Adrian đã gạch chữ "Không suy" và viết lại: "Có suy. Đã ghi là suy. Đủ." Vì Adrian nhận ra rằng viết ba khả năng ra là đã suy, và nói không suy sau khi đã suy là nói dối với tờ giấy.
*
Khung ở dòng 23 là khung khó nhất.
"Và một [khung]."
Bảy hoặc tám chữ cái. Không có nét móc số đếm. Chữ cái đầu là một chữ hoa có nét vòng lớn, như những chữ hoa người năm 1658 dùng cho tên mùa và tên tháng. Ở dòng 1, chữ "tháng Tám" có chữ hoa cùng kiểu.
Một tên mùa, có lẽ. Hoặc một tên tháng.
Adrian đã thử từng tên. Mười hai tháng, bốn mùa, theo cách viết của mười hai trang chép tay. Tháng nào cũng sai độ dài, hoặc sai chữ cái thứ ba, hoặc sai nét cuối. Ba mùa sai.
Còn lại một.
Adrian ngồi nhìn chữ ấy dưới kính lúp lúc mười một giờ kém năm tối thứ Hai, và viết vào ô thứ ba của cột hai: "mùa đông". Rồi viết vào cột ba: "Ba mùa kia sai. Mười hai tháng sai. Còn lại mùa đông. Khớp độ dài, khớp chữ hoa, khớp nét cuối. Chữ cái thứ tư mờ, có thể sai. Độ tin: khá."
Dòng 23: "Và một mùa đông."
Adrian đặt kính lúp xuống.
Bảy cầu. Bảy đá. Một mùa đông.
Adrian đọc ba cụm ấy liền nhau, khẽ, thành tiếng, trong phòng áp mái. Rồi không đọc lại. Cảm giác của ba cụm ấy, khi đọc liền, không phải cảm giác của một bảng số. Cảm giác của một câu đồng dao. Hoặc của một lời dặn mà người ta nói cho trẻ con thuộc, trước khi trẻ con hiểu.
Tảng đá thứ bảy nhớ một mùa đông chưa đến.
Adrian không viết câu ấy vào cột nào. Adrian chỉ nghĩ câu ấy. Rồi, sau một lúc, viết vào sổ xám, dòng 25, cột "Chưa biết": "1658, dòng 17 và 23: bảy cầu, bảy đá, một mùa đông. Tảng đá thứ bảy ở Thornwick lạnh. Hai thứ này có liên quan không? Chưa biết. Ghi để không quên rằng đã nghĩ đến."
*
Khung thứ tư Adrian điền được ở dòng 9: "Người giữ [khung] nói đây không phải lần đầu."
Khung ngắn. Ba chữ cái. Một chữ rất phổ biến trong mười hai trang chép tay: "cầu". Vậy là: "Người giữ cầu nói đây không phải lần đầu."
Adrian đã viết vào cột ba: "Người giữ cầu. Năm 1658. Ai? Cô Rosamund là người giữ từ năm 1797 về sau. Henry Ashbourne năm 1724. Năm 1658 là ai? Văn bản không có tên. Không phải nhà Ashbourne? Nhà Ashbourne có ở Thornwick năm 1658 không?" Rồi gạch dưới câu hỏi cuối, vì đó là câu hỏi có thể hỏi cô Rosamund, không phải câu hỏi phải tự trả lời.
Bảy khung còn lại Adrian để trống. Ở cạnh mỗi khung, Adrian ghi lý do: "chữ gốc mờ", "chữ viết tắt không có trong mười hai trang", "hai cách đọc ngang nhau, không chọn". Ở khung dòng 4, "Nửa cây cầu mở ra ở chân [khung] dưới Cửa", Adrian đã muốn viết "mố", vì Adrian biết cây cầu mở ra ở chân mố. Nhưng chữ gốc dài sáu chữ cái và không khớp với chữ "mố" trong mười hai trang. Adrian để trống, và ghi: "Muốn viết 'mố'. Không khớp. Để trống. Biết điều gì không có nghĩa là đọc được điều ấy."
*
Có một dòng Adrian không phải điền.
Dòng 31, dòng gần cuối, cô Rosamund đã đọc được trọn: "Ghi để người sau biết."
Adrian đã đọc dòng ấy tối thứ Bảy, lần đầu mở ống giấy, và đã đi qua, vì dòng ấy không có khung. Đến tối thứ Năm, khi đang so chữ ở dòng 9, Adrian ngẩng lên khỏi kính lúp để nghỉ mắt, và nhìn thấy dòng 31 ở cuối tờ, và dừng.
Ghi để người sau biết.
Trong sổ của người giữ ở thư phòng phía bắc, mục năm 1936, phần của Adrian, Adrian đã viết ở dòng cuối: "Chỗ người đo sai: ghi để người sau không sai cùng chỗ." Ở cột bên, Evelyn đã viết: "Ghi để người sau biết người đo cũng sai chỗ ấy." Hai người đã viết những dòng ấy tháng Tám, trong thư phòng, không bàn với nhau, không ai bảo. Lúc ấy Adrian chưa thấy trang năm 1658. Evelyn cũng chưa. Cô Rosamund chưa mở trang ấy cho ai.
Vậy mà chữ giống nhau.
Adrian lấy cuốn sổ bìa vải nâu, lật lại những trang của năm năm, năm sáu. Dòng cuối của những trang đo ở hồ Highcombe. Dòng cuối của trang đo mạng nhện kính ở phòng đo số Ba. Dòng cuối của bảng TT-3 tháng Tư. Không phải dòng nào cũng thế. Nhưng nhiều dòng có một chữ "để". Để người sau. Để lần sau. Để không quên.
Adrian chưa bao giờ học câu ấy từ ai. Adrian đã nghĩ câu ấy là của mình.
Có lẽ không phải. Có lẽ đó là câu mà mọi người ghi chép, ở mọi nơi, ở mọi năm, đều tự tìm ra, như mọi người đi đường núi đều tự tìm ra lối ít dốc nhất. Hoặc có lẽ đó là câu đã nằm trong thung lũng Harrowdene từ năm 1658, và ai đứng ở mép đá dưới Cửa lâu đủ thì đều mang câu ấy về.
Adrian ghi cả hai khả năng vào cột thứ ba. Rồi ghi khả năng thứ ba, khả năng mà Lão Tần có lẽ sẽ nói nếu Lão Tần ở đây, ngồi bên cái bàn gỗ của dược phòng, giữa một nghìn hai trăm chín mươi sáu ngăn kéo: rằng có những câu không thuộc về người viết, mà thuộc về việc được viết.
Khả năng thứ ba không đo được. Adrian ghi khả năng ấy vào cột "Chưa biết" của sổ xám, dòng 26, và để đó.
*
Thư trả lời Bá tước Edmund, Adrian viết sáng thứ Hai, trước khi đi bưu điện. Ba bản. Bản thứ ba gửi đi:
"Wrenfold, 28 tháng Chín 1936.
Kính gửi Bá tước,
Cháu nhận lời. Cháu sẽ đến Thornwick ngày 28 tháng Mười Hai và về ngày 1 tháng Một, nếu Bá tước và Nữ bá tước vẫn muốn khi ngày ấy đến.
Cháu không biết nhảy. Cháu sẽ đứng ở góc hội trường cùng Bá tước, nếu Bá tước cho phép, và nghe ông Whinn nói về cừu. Cháu muốn biết vì sao cừu nhà Whinn không ăn cỏ sát cọc.
Cháu sẽ mang áo khoác dày. Xin Bá tước chuyển lời đến Nữ bá tước: cháu nhớ lời hứa lần sau.
Cháu biết Bá tước có một điều chưa nói. Cháu cũng có một điều chưa nói, với nhiều người hơn. Cháu không hỏi điều của Bá tước. Cháu sẽ nghe, khi Bá tước muốn nói.
Kính,
Adrian Vale.
Tái bút. Cháu chúc ông Garrick tay mau lành. Và cháu xin lỗi Bá tước vì chuyện lái xe."
Ông Pennock cầm phong bì, nhìn địa chỉ, nhìn Adrian, không nói gì. Rồi nói:
— Thornwick. Lần thứ năm trong tháng.
— Vâng.
— Lần thứ năm, ông Pennock nói, và đóng dấu, mạnh hơn thường lệ một chút.
*
Thư cho Evelyn đi cùng chuyến, ngắn, vì mai Adrian qua Giới Môn và sẽ gặp Evelyn ở Highcombe thứ Năm.
"Tớ đã đọc thư thứ ba hai lần. Đoạn về mười hai cái cọc, tớ chỉ đọc một lần, như cậu bảo. Lần thứ hai tớ đã bỏ qua đoạn ấy. Tớ nói thật.
Trang năm 1658, dòng 17 và 23: bảy cầu, bảy đá, một mùa đông. Tớ điền được bốn khung. Bảy khung còn trống. Tớ mang theo để hỏi cô Rosamund qua thư.
Tớ nhận lời Bá tước.
Thứ Năm, ở bữa sáng, tớ sẽ ngồi ở bàn Khu Thông, như mọi năm. Nếu có ai muốn ngồi cạnh, thì ghế bên trái tớ trống. Như mọi năm."
Adrian nhìn câu cuối rất lâu trước khi dán phong bì. Rồi để nguyên.
*
Chiều thứ Hai, Joe đợi Adrian ở cổng cô nhi viện khi Adrian từ bưu điện về.
Joe mười một tuổi. Tóc đen cắt ngắn bằng kéo của Margaret, một chỏm đằng sau luôn dựng lên. Đôi tay luôn có cái gì đó. Chiều nay là cái hộp thiếc đựng kẹo cũ, nắp in hình một con tàu thủy đã bạc màu.
— Anh đếm giúp em, Joe nói.
Adrian ngồi xuống bậc đá ở cổng. Joe mở hộp.
Ba hòn sỏi trắng. Một cái lông ngỗng của Horatio. Một cái khuy đồng. Một mẩu phấn trắng Rowan để lại sau vở diễn. Và một hòn sỏi xám, không trắng, nhỏ hơn, dẹt.
— Sáu thứ, Adrian nói.
— Không phải. Joe lắc đầu. Anh đếm sỏi thôi.
— Ba trắng. Một xám. Bốn.
— Đúng. Joe nhặt hòn sỏi xám ra. Đặt vào tay Adrian. Cái này của anh.
Adrian nhìn hòn sỏi xám. Dẹt. Nhẵn. Một mặt có một vệt trắng mảnh chạy chéo, như một đường kẻ.
— Em nhặt ở đâu?
— Ở ao. Chỗ anh ngồi với anh Rowan. Joe nói. Hai hòn sỏi trắng em cho anh rồi, anh để ở phòng. Cái này để anh mang đi. Để anh đếm.
— Đếm gì?
Joe nhìn Adrian như nhìn một người lớn hỏi một câu quá dễ.
— Đếm đường về, Joe nói. Anh có một hòn ở đây, một hòn mang theo. Khi nào anh về thì hai hòn lại cạnh nhau. Bà Margaret nói anh hay đếm. Em cho anh cái để đếm.
Adrian cầm hòn sỏi xám. Đặt vào túi áo trong, túi có cuốn sổ xám.
— Cảm ơn Joe.
— Không có gì. Joe đóng hộp thiếc lại. Rồi, như vừa nhớ ra: Em còn ba hòn trắng. Em giữ. Khi nào anh về đủ ba lần nữa thì em cho anh hòn nữa.
Joe chạy vào trong, chỏm tóc đằng sau dựng lên, hộp thiếc kêu lách cách.
Adrian ngồi lại ở bậc đá cổng thêm một lúc. Tay đặt trên túi áo trong. Qua lớp vải, cảm được hòn sỏi dẹt, và cạnh đó, cuốn sổ.
*
Đêm cuối ở Wrenfold là đêm thứ Ba 29 tháng Chín.
Rương đã xếp xong từ chiều. Sách năm bảy. Quần áo đã giặt, Margaret gấp, Alice kiểm số. Cuốn sổ đo bìa vải nâu. Cuốn sổ xám. Bản sao trang năm 1658, cuộn lại, buộc dây gai, nhãn của cô Rosamund vẫn nguyên. Cái hộp gỗ lê với ba lọ TT-3, gói trong khăn len, đặt ở giữa rương, để mang thẳng đến văn phòng Tiến sĩ Shaw trước khi làm bất cứ việc gì khác ở Highcombe.
Và cái đĩa sứ.
Adrian đã định để lại cái đĩa sứ cho Alice. Alice sẽ ghi sổ, sẽ xoay đĩa, sẽ viết thư báo nếu hạt nào nảy mầm. Nhưng chiều thứ Ba, lúc bốn giờ, Alice gõ cửa phòng áp mái, không đợi trả lời, đi thẳng đến bậu cửa sổ, cúi xuống cái đĩa sứ, và nói:
— Hạt thứ hai.
Adrian đứng dậy.
Hạt thứ hai trong mười một hạt Lammas, hạt nằm ở vị trí ba giờ trên đĩa nếu tính từ cái mầm thứ nhất ở vị trí mười hai giờ, đã nứt vỏ. Một mũi rễ trắng, chưa đến một li, nhú ra từ đầu hạt.
Chỉ về phía tây.
Alice lấy sổ nhà kính nhỏ, ghi: "29/9/36, 4 giờ chiều. HẠT 2. Ngày thứ 44 từ lúc đặt. Rễ: TÂY." Rồi ngẩng lên:
— Hạt thứ nhất mất mười tám ngày. Hạt thứ hai mất bốn mươi bốn ngày. Nếu hạt thứ ba mất bảy mươi ngày, thì em sẽ có một dãy số.
— Hai điểm chưa phải dãy, Adrian nói.
— Em biết, Alice nói. Em nói nếu.
Rồi Alice nói thêm, không nhìn Adrian:
— Anh mang đĩa đi. Hạt là của người cho anh. Không phải của em. Em sẽ chép số vào sổ em khi anh gửi thư.
Adrian nhìn Alice. Rồi gật đầu.
Cái đĩa sứ đi vào rương, trong một hộp các-tông Alice làm từ hộp đựng giày của ông Brindle, lót bông, có nắp đục mười một lỗ nhỏ cho thoáng, và một mũi tên vẽ bằng bút chì trên nắp chỉ hướng tây, để ai mở cũng đặt lại đúng chiều.
*
Mười giờ tối. Bếp.
Margaret ngồi ở đầu bàn, như mọi tối cuối trước khi Adrian đi. Không có trà. Chỉ có cuốn sổ chi tiêu tháng Chín, đã cộng xong, đóng lại. Và hai bàn tay Margaret đặt trên bìa sổ.
Adrian ngồi ở ghế bên phải Margaret. Như sáu năm.
Không ai nói gì một lúc. Ngoài sân sau, gió tháng Chín cuối thổi qua nhà kính nhỏ của Alice, làm những tấm kính cũ kêu khẽ trong khung gỗ.
— Năm cuối, Margaret nói.
— Vâng.
— Năm sau con không về đây vào tháng Chín nữa.
Adrian không trả lời ngay. Đó không phải câu hỏi. Margaret không hỏi những câu có thể trả lời bằng có hoặc không. Đó là một con số, như những con số trong cuốn sổ chi tiêu. Đã cộng. Đã đúng.
— Con sẽ về, Adrian nói. Không phải tháng Chín. Nhưng sẽ về.
Margaret nhìn hai bàn tay mình trên bìa sổ.
Adrian nghĩ đến dòng 24 trong sổ xám. Cột "Chưa biết". "Margaret đếm theo cách nào?" Adrian đã viết dòng ấy mười ngày trước, sau thư của Bá tước. Chưa có câu trả lời. Adrian đã định hỏi. Rồi đã không hỏi, vì Adrian không biết hỏi bằng chữ nào mà không làm Margaret thấy mình bị đo.
Margaret đứng dậy. Cất cuốn sổ chi tiêu lên giá, cạnh hai mươi sáu cuốn sổ chi tiêu khác, mỗi năm một cuốn, từ năm 1910. Đứng đó, quay lưng lại, tay còn đặt trên gáy cuốn sổ năm 1936.
— Người ta sẽ đếm con, Margaret nói. Không quay lại. Ở trường. Ở hội đồng. Ở cái nhà có thung lũng ấy. Người ta sẽ đếm con bằng những việc con làm được. Bằng những gì con đo được, chữa được, đưa về được. Margaret dừng. Ta không đếm con như thế.
Adrian không cử động.
— Ta đếm con, Margaret nói, bằng số lần con về.
Margaret quay lại. Nhìn Adrian. Không có gì trên mặt Margaret, trừ cái nét mỏng như vết gấp trên giấy ở khóe miệng.
— Sáu năm. Mười tám lần. Lần nào cũng về. Margaret nói. Ta không cần con làm được gì khác.
Rồi Margaret đi ra khỏi bếp. Tiếng chân trên cầu thang, không bậc nào kêu.
*
Adrian ngồi lại ở bàn bếp rất lâu.
Rồi lên phòng áp mái. Mở sổ xám. Dòng 24, cột "Chưa biết": "Margaret đếm theo cách nào?"
Adrian không gạch dòng ấy. Adrian kẻ một mũi tên từ dòng 24 sang cột "Đã biết", và viết ở đầu mũi tên:
"29/9. Bằng số lần về. Mười tám."
Rồi, dưới đó, nhỏ hơn, một câu Adrian sẽ đọc lại nhiều lần trong năm cuối, ở những đêm không ngủ được, ở hành lang trước phòng hội đồng, ở bờ hồ trong sương, ở bờ kè sông Corn:
"Mười chín là lần tới."
Adrian đóng sổ. Tắt đèn.
Sáng mai, sáu giờ, xe thư của nhà Corrie đi Kelbrook. Rồi Giới Môn. Rồi Stonebarrow. Rồi Highcombe.
Trên bậu cửa sổ trống, chỗ cái đĩa sứ đã nằm năm tuần, có một vòng tròn nhỏ không bám bụi. Sáng mai Alice sẽ lau. Nhưng đêm nay vòng tròn ấy còn đó, sạch, tròn, chỉ cho bất kỳ ai nhìn thấy rằng ở đây đã có một thứ được giữ.
Mười một khung chữ nhật bút chì trên bản sao trang năm 1658. Đến tối thứ Hai 28 tháng Chín, Adrian đã điền được bốn.
Không phải vì Adrian thông minh. Vì Adrian có mười hai trang chép tay từ năm 1935, và vì Adrian ngồi ở bàn viết dưới cửa sổ phòng áp mái mỗi tối từ tám giờ đến mười một giờ, chín tối liền, với kính lúp, bút chì, và một tờ giấy kẻ ô chia làm ba cột: chữ gốc vẽ lại bằng tay, các cách đọc có thể, và lý do loại từng cách đọc.
Cột thứ ba dài nhất.
Khung ở dòng 17, thứ nhất: "bảy". Nét móc ở đầu là ký hiệu số đếm, năm chữ cái, đúng trang bảy của mười hai trang chép tay. Adrian đã kiểm bằng cách tìm cùng ký hiệu ấy ở một chỗ khác trong trang năm 1658, dòng 2, nơi cô Rosamund đã đọc được: "mười ba". Cùng nét móc. Cùng cách viết tắt. Khác thân chữ. Vậy nét móc là ký hiệu số, và thân chữ là con số.
Khung ở dòng 17, thứ hai: cũng "bảy". Cùng thân chữ với khung thứ nhất, nét bằng nét. Adrian đã đặt hai khung cạnh nhau dưới kính lúp, vẽ lại cả hai trên giấy kẻ ô, chồng lên nhau bằng giấy can. Khớp.
Vậy dòng 17 đọc là: "Nói rằng có bảy cầu, như cầu này, ở những nơi khác, và bảy đá."
Bảy đá.
Ở Thornwick có bảy tảng đá canh dọc thung lũng, từ cổng nhà xuống đến bờ suối. Tảng thứ bảy là tảng lạnh, tảng "nhớ một mùa đông chưa đến", như Evelyn đã viết trong một lá thư mùa xuân, lá thư đầu tiên kể về Thornwick. Mười sáu độ, mỗi sáng sáu giờ, hai mươi chín buổi liền.
Adrian đã viết vào cột thứ ba, cạnh chữ "bảy đá": "Có thể là bảy tảng đá canh ở Thornwick. Có thể là bảy đá ở bảy nơi, mỗi nơi một. Có thể là thứ khác. Văn bản không nói đá ở đâu. Không suy."
Rồi Adrian đã gạch chữ "Không suy" và viết lại: "Có suy. Đã ghi là suy. Đủ." Vì Adrian nhận ra rằng viết ba khả năng ra là đã suy, và nói không suy sau khi đã suy là nói dối với tờ giấy.
*
Khung ở dòng 23 là khung khó nhất.
"Và một [khung]."
Bảy hoặc tám chữ cái. Không có nét móc số đếm. Chữ cái đầu là một chữ hoa có nét vòng lớn, như những chữ hoa người năm 1658 dùng cho tên mùa và tên tháng. Ở dòng 1, chữ "tháng Tám" có chữ hoa cùng kiểu.
Một tên mùa, có lẽ. Hoặc một tên tháng.
Adrian đã thử từng tên. Mười hai tháng, bốn mùa, theo cách viết của mười hai trang chép tay. Tháng nào cũng sai độ dài, hoặc sai chữ cái thứ ba, hoặc sai nét cuối. Ba mùa sai.
Còn lại một.
Adrian ngồi nhìn chữ ấy dưới kính lúp lúc mười một giờ kém năm tối thứ Hai, và viết vào ô thứ ba của cột hai: "mùa đông". Rồi viết vào cột ba: "Ba mùa kia sai. Mười hai tháng sai. Còn lại mùa đông. Khớp độ dài, khớp chữ hoa, khớp nét cuối. Chữ cái thứ tư mờ, có thể sai. Độ tin: khá."
Dòng 23: "Và một mùa đông."
Adrian đặt kính lúp xuống.
Bảy cầu. Bảy đá. Một mùa đông.
Adrian đọc ba cụm ấy liền nhau, khẽ, thành tiếng, trong phòng áp mái. Rồi không đọc lại. Cảm giác của ba cụm ấy, khi đọc liền, không phải cảm giác của một bảng số. Cảm giác của một câu đồng dao. Hoặc của một lời dặn mà người ta nói cho trẻ con thuộc, trước khi trẻ con hiểu.
Tảng đá thứ bảy nhớ một mùa đông chưa đến.
Adrian không viết câu ấy vào cột nào. Adrian chỉ nghĩ câu ấy. Rồi, sau một lúc, viết vào sổ xám, dòng 25, cột "Chưa biết": "1658, dòng 17 và 23: bảy cầu, bảy đá, một mùa đông. Tảng đá thứ bảy ở Thornwick lạnh. Hai thứ này có liên quan không? Chưa biết. Ghi để không quên rằng đã nghĩ đến."
*
Khung thứ tư Adrian điền được ở dòng 9: "Người giữ [khung] nói đây không phải lần đầu."
Khung ngắn. Ba chữ cái. Một chữ rất phổ biến trong mười hai trang chép tay: "cầu". Vậy là: "Người giữ cầu nói đây không phải lần đầu."
Adrian đã viết vào cột ba: "Người giữ cầu. Năm 1658. Ai? Cô Rosamund là người giữ từ năm 1797 về sau. Henry Ashbourne năm 1724. Năm 1658 là ai? Văn bản không có tên. Không phải nhà Ashbourne? Nhà Ashbourne có ở Thornwick năm 1658 không?" Rồi gạch dưới câu hỏi cuối, vì đó là câu hỏi có thể hỏi cô Rosamund, không phải câu hỏi phải tự trả lời.
Bảy khung còn lại Adrian để trống. Ở cạnh mỗi khung, Adrian ghi lý do: "chữ gốc mờ", "chữ viết tắt không có trong mười hai trang", "hai cách đọc ngang nhau, không chọn". Ở khung dòng 4, "Nửa cây cầu mở ra ở chân [khung] dưới Cửa", Adrian đã muốn viết "mố", vì Adrian biết cây cầu mở ra ở chân mố. Nhưng chữ gốc dài sáu chữ cái và không khớp với chữ "mố" trong mười hai trang. Adrian để trống, và ghi: "Muốn viết 'mố'. Không khớp. Để trống. Biết điều gì không có nghĩa là đọc được điều ấy."
*
Có một dòng Adrian không phải điền.
Dòng 31, dòng gần cuối, cô Rosamund đã đọc được trọn: "Ghi để người sau biết."
Adrian đã đọc dòng ấy tối thứ Bảy, lần đầu mở ống giấy, và đã đi qua, vì dòng ấy không có khung. Đến tối thứ Năm, khi đang so chữ ở dòng 9, Adrian ngẩng lên khỏi kính lúp để nghỉ mắt, và nhìn thấy dòng 31 ở cuối tờ, và dừng.
Ghi để người sau biết.
Trong sổ của người giữ ở thư phòng phía bắc, mục năm 1936, phần của Adrian, Adrian đã viết ở dòng cuối: "Chỗ người đo sai: ghi để người sau không sai cùng chỗ." Ở cột bên, Evelyn đã viết: "Ghi để người sau biết người đo cũng sai chỗ ấy." Hai người đã viết những dòng ấy tháng Tám, trong thư phòng, không bàn với nhau, không ai bảo. Lúc ấy Adrian chưa thấy trang năm 1658. Evelyn cũng chưa. Cô Rosamund chưa mở trang ấy cho ai.
Vậy mà chữ giống nhau.
Adrian lấy cuốn sổ bìa vải nâu, lật lại những trang của năm năm, năm sáu. Dòng cuối của những trang đo ở hồ Highcombe. Dòng cuối của trang đo mạng nhện kính ở phòng đo số Ba. Dòng cuối của bảng TT-3 tháng Tư. Không phải dòng nào cũng thế. Nhưng nhiều dòng có một chữ "để". Để người sau. Để lần sau. Để không quên.
Adrian chưa bao giờ học câu ấy từ ai. Adrian đã nghĩ câu ấy là của mình.
Có lẽ không phải. Có lẽ đó là câu mà mọi người ghi chép, ở mọi nơi, ở mọi năm, đều tự tìm ra, như mọi người đi đường núi đều tự tìm ra lối ít dốc nhất. Hoặc có lẽ đó là câu đã nằm trong thung lũng Harrowdene từ năm 1658, và ai đứng ở mép đá dưới Cửa lâu đủ thì đều mang câu ấy về.
Adrian ghi cả hai khả năng vào cột thứ ba. Rồi ghi khả năng thứ ba, khả năng mà Lão Tần có lẽ sẽ nói nếu Lão Tần ở đây, ngồi bên cái bàn gỗ của dược phòng, giữa một nghìn hai trăm chín mươi sáu ngăn kéo: rằng có những câu không thuộc về người viết, mà thuộc về việc được viết.
Khả năng thứ ba không đo được. Adrian ghi khả năng ấy vào cột "Chưa biết" của sổ xám, dòng 26, và để đó.
*
Thư trả lời Bá tước Edmund, Adrian viết sáng thứ Hai, trước khi đi bưu điện. Ba bản. Bản thứ ba gửi đi:
"Wrenfold, 28 tháng Chín 1936.
Kính gửi Bá tước,
Cháu nhận lời. Cháu sẽ đến Thornwick ngày 28 tháng Mười Hai và về ngày 1 tháng Một, nếu Bá tước và Nữ bá tước vẫn muốn khi ngày ấy đến.
Cháu không biết nhảy. Cháu sẽ đứng ở góc hội trường cùng Bá tước, nếu Bá tước cho phép, và nghe ông Whinn nói về cừu. Cháu muốn biết vì sao cừu nhà Whinn không ăn cỏ sát cọc.
Cháu sẽ mang áo khoác dày. Xin Bá tước chuyển lời đến Nữ bá tước: cháu nhớ lời hứa lần sau.
Cháu biết Bá tước có một điều chưa nói. Cháu cũng có một điều chưa nói, với nhiều người hơn. Cháu không hỏi điều của Bá tước. Cháu sẽ nghe, khi Bá tước muốn nói.
Kính,
Adrian Vale.
Tái bút. Cháu chúc ông Garrick tay mau lành. Và cháu xin lỗi Bá tước vì chuyện lái xe."
Ông Pennock cầm phong bì, nhìn địa chỉ, nhìn Adrian, không nói gì. Rồi nói:
— Thornwick. Lần thứ năm trong tháng.
— Vâng.
— Lần thứ năm, ông Pennock nói, và đóng dấu, mạnh hơn thường lệ một chút.
*
Thư cho Evelyn đi cùng chuyến, ngắn, vì mai Adrian qua Giới Môn và sẽ gặp Evelyn ở Highcombe thứ Năm.
"Tớ đã đọc thư thứ ba hai lần. Đoạn về mười hai cái cọc, tớ chỉ đọc một lần, như cậu bảo. Lần thứ hai tớ đã bỏ qua đoạn ấy. Tớ nói thật.
Trang năm 1658, dòng 17 và 23: bảy cầu, bảy đá, một mùa đông. Tớ điền được bốn khung. Bảy khung còn trống. Tớ mang theo để hỏi cô Rosamund qua thư.
Tớ nhận lời Bá tước.
Thứ Năm, ở bữa sáng, tớ sẽ ngồi ở bàn Khu Thông, như mọi năm. Nếu có ai muốn ngồi cạnh, thì ghế bên trái tớ trống. Như mọi năm."
Adrian nhìn câu cuối rất lâu trước khi dán phong bì. Rồi để nguyên.
*
Chiều thứ Hai, Joe đợi Adrian ở cổng cô nhi viện khi Adrian từ bưu điện về.
Joe mười một tuổi. Tóc đen cắt ngắn bằng kéo của Margaret, một chỏm đằng sau luôn dựng lên. Đôi tay luôn có cái gì đó. Chiều nay là cái hộp thiếc đựng kẹo cũ, nắp in hình một con tàu thủy đã bạc màu.
— Anh đếm giúp em, Joe nói.
Adrian ngồi xuống bậc đá ở cổng. Joe mở hộp.
Ba hòn sỏi trắng. Một cái lông ngỗng của Horatio. Một cái khuy đồng. Một mẩu phấn trắng Rowan để lại sau vở diễn. Và một hòn sỏi xám, không trắng, nhỏ hơn, dẹt.
— Sáu thứ, Adrian nói.
— Không phải. Joe lắc đầu. Anh đếm sỏi thôi.
— Ba trắng. Một xám. Bốn.
— Đúng. Joe nhặt hòn sỏi xám ra. Đặt vào tay Adrian. Cái này của anh.
Adrian nhìn hòn sỏi xám. Dẹt. Nhẵn. Một mặt có một vệt trắng mảnh chạy chéo, như một đường kẻ.
— Em nhặt ở đâu?
— Ở ao. Chỗ anh ngồi với anh Rowan. Joe nói. Hai hòn sỏi trắng em cho anh rồi, anh để ở phòng. Cái này để anh mang đi. Để anh đếm.
— Đếm gì?
Joe nhìn Adrian như nhìn một người lớn hỏi một câu quá dễ.
— Đếm đường về, Joe nói. Anh có một hòn ở đây, một hòn mang theo. Khi nào anh về thì hai hòn lại cạnh nhau. Bà Margaret nói anh hay đếm. Em cho anh cái để đếm.
Adrian cầm hòn sỏi xám. Đặt vào túi áo trong, túi có cuốn sổ xám.
— Cảm ơn Joe.
— Không có gì. Joe đóng hộp thiếc lại. Rồi, như vừa nhớ ra: Em còn ba hòn trắng. Em giữ. Khi nào anh về đủ ba lần nữa thì em cho anh hòn nữa.
Joe chạy vào trong, chỏm tóc đằng sau dựng lên, hộp thiếc kêu lách cách.
Adrian ngồi lại ở bậc đá cổng thêm một lúc. Tay đặt trên túi áo trong. Qua lớp vải, cảm được hòn sỏi dẹt, và cạnh đó, cuốn sổ.
*
Đêm cuối ở Wrenfold là đêm thứ Ba 29 tháng Chín.
Rương đã xếp xong từ chiều. Sách năm bảy. Quần áo đã giặt, Margaret gấp, Alice kiểm số. Cuốn sổ đo bìa vải nâu. Cuốn sổ xám. Bản sao trang năm 1658, cuộn lại, buộc dây gai, nhãn của cô Rosamund vẫn nguyên. Cái hộp gỗ lê với ba lọ TT-3, gói trong khăn len, đặt ở giữa rương, để mang thẳng đến văn phòng Tiến sĩ Shaw trước khi làm bất cứ việc gì khác ở Highcombe.
Và cái đĩa sứ.
Adrian đã định để lại cái đĩa sứ cho Alice. Alice sẽ ghi sổ, sẽ xoay đĩa, sẽ viết thư báo nếu hạt nào nảy mầm. Nhưng chiều thứ Ba, lúc bốn giờ, Alice gõ cửa phòng áp mái, không đợi trả lời, đi thẳng đến bậu cửa sổ, cúi xuống cái đĩa sứ, và nói:
— Hạt thứ hai.
Adrian đứng dậy.
Hạt thứ hai trong mười một hạt Lammas, hạt nằm ở vị trí ba giờ trên đĩa nếu tính từ cái mầm thứ nhất ở vị trí mười hai giờ, đã nứt vỏ. Một mũi rễ trắng, chưa đến một li, nhú ra từ đầu hạt.
Chỉ về phía tây.
Alice lấy sổ nhà kính nhỏ, ghi: "29/9/36, 4 giờ chiều. HẠT 2. Ngày thứ 44 từ lúc đặt. Rễ: TÂY." Rồi ngẩng lên:
— Hạt thứ nhất mất mười tám ngày. Hạt thứ hai mất bốn mươi bốn ngày. Nếu hạt thứ ba mất bảy mươi ngày, thì em sẽ có một dãy số.
— Hai điểm chưa phải dãy, Adrian nói.
— Em biết, Alice nói. Em nói nếu.
Rồi Alice nói thêm, không nhìn Adrian:
— Anh mang đĩa đi. Hạt là của người cho anh. Không phải của em. Em sẽ chép số vào sổ em khi anh gửi thư.
Adrian nhìn Alice. Rồi gật đầu.
Cái đĩa sứ đi vào rương, trong một hộp các-tông Alice làm từ hộp đựng giày của ông Brindle, lót bông, có nắp đục mười một lỗ nhỏ cho thoáng, và một mũi tên vẽ bằng bút chì trên nắp chỉ hướng tây, để ai mở cũng đặt lại đúng chiều.
*
Mười giờ tối. Bếp.
Margaret ngồi ở đầu bàn, như mọi tối cuối trước khi Adrian đi. Không có trà. Chỉ có cuốn sổ chi tiêu tháng Chín, đã cộng xong, đóng lại. Và hai bàn tay Margaret đặt trên bìa sổ.
Adrian ngồi ở ghế bên phải Margaret. Như sáu năm.
Không ai nói gì một lúc. Ngoài sân sau, gió tháng Chín cuối thổi qua nhà kính nhỏ của Alice, làm những tấm kính cũ kêu khẽ trong khung gỗ.
— Năm cuối, Margaret nói.
— Vâng.
— Năm sau con không về đây vào tháng Chín nữa.
Adrian không trả lời ngay. Đó không phải câu hỏi. Margaret không hỏi những câu có thể trả lời bằng có hoặc không. Đó là một con số, như những con số trong cuốn sổ chi tiêu. Đã cộng. Đã đúng.
— Con sẽ về, Adrian nói. Không phải tháng Chín. Nhưng sẽ về.
Margaret nhìn hai bàn tay mình trên bìa sổ.
Adrian nghĩ đến dòng 24 trong sổ xám. Cột "Chưa biết". "Margaret đếm theo cách nào?" Adrian đã viết dòng ấy mười ngày trước, sau thư của Bá tước. Chưa có câu trả lời. Adrian đã định hỏi. Rồi đã không hỏi, vì Adrian không biết hỏi bằng chữ nào mà không làm Margaret thấy mình bị đo.
Margaret đứng dậy. Cất cuốn sổ chi tiêu lên giá, cạnh hai mươi sáu cuốn sổ chi tiêu khác, mỗi năm một cuốn, từ năm 1910. Đứng đó, quay lưng lại, tay còn đặt trên gáy cuốn sổ năm 1936.
— Người ta sẽ đếm con, Margaret nói. Không quay lại. Ở trường. Ở hội đồng. Ở cái nhà có thung lũng ấy. Người ta sẽ đếm con bằng những việc con làm được. Bằng những gì con đo được, chữa được, đưa về được. Margaret dừng. Ta không đếm con như thế.
Adrian không cử động.
— Ta đếm con, Margaret nói, bằng số lần con về.
Margaret quay lại. Nhìn Adrian. Không có gì trên mặt Margaret, trừ cái nét mỏng như vết gấp trên giấy ở khóe miệng.
— Sáu năm. Mười tám lần. Lần nào cũng về. Margaret nói. Ta không cần con làm được gì khác.
Rồi Margaret đi ra khỏi bếp. Tiếng chân trên cầu thang, không bậc nào kêu.
*
Adrian ngồi lại ở bàn bếp rất lâu.
Rồi lên phòng áp mái. Mở sổ xám. Dòng 24, cột "Chưa biết": "Margaret đếm theo cách nào?"
Adrian không gạch dòng ấy. Adrian kẻ một mũi tên từ dòng 24 sang cột "Đã biết", và viết ở đầu mũi tên:
"29/9. Bằng số lần về. Mười tám."
Rồi, dưới đó, nhỏ hơn, một câu Adrian sẽ đọc lại nhiều lần trong năm cuối, ở những đêm không ngủ được, ở hành lang trước phòng hội đồng, ở bờ hồ trong sương, ở bờ kè sông Corn:
"Mười chín là lần tới."
Adrian đóng sổ. Tắt đèn.
Sáng mai, sáu giờ, xe thư của nhà Corrie đi Kelbrook. Rồi Giới Môn. Rồi Stonebarrow. Rồi Highcombe.
Trên bậu cửa sổ trống, chỗ cái đĩa sứ đã nằm năm tuần, có một vòng tròn nhỏ không bám bụi. Sáng mai Alice sẽ lau. Nhưng đêm nay vòng tròn ấy còn đó, sạch, tròn, chỉ cho bất kỳ ai nhìn thấy rằng ở đây đã có một thứ được giữ.