Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 82. Chuong 082 Dieu kien ghi truoc
Chương 82: Điều kiện ghi trước
Tờ giấy gọi lên văn phòng tầng ba Tháp Bắc nằm trong hộp thư gỗ của Khu Thông sáng thứ Ba bảy tháng Mười Một năm 1933, gấp làm ba, chữ nghiêng, mực đen:
"A. Vale. Thứ Tư 8/11, mười giờ, văn phòng ta. Cùng giờ, cùng chỗ: L. Harcourt. Mang sổ đo năm ba. M. S."
Thomas đọc qua vai.
— Cùng giờ, cùng chỗ, Thomas nói. Tiến sĩ Shaw gọi hai người cùng lúc là có việc phải ký.
Văn phòng Tiến sĩ Shaw ở cuối hành lang tầng ba, cửa gỗ sẫm, biển đồng: "Tiến sĩ M. Shaw. Phương pháp thực nghiệm và thuật thức." Cửa hé, như mọi buổi sáng từ chín đến mười hai giờ. Adrian đến lúc mười giờ kém năm. Lucian Harcourt đã ở đó, đứng, không ngồi, dù có hai chiếc ghế trống trước bàn.
Lucian gật đầu với Adrian. Adrian gật đầu lại. Hai năm rưỡi nay hai người gật đầu với nhau như thế, mỗi lần gặp: không lạnh, không ấm, như hai người đo cùng một phòng từ hai đầu.
Tiến sĩ Shaw ngồi sau bàn, trước một chồng biên bản buộc dây. Trên bàn, chính giữa, có một tờ giấy trắng chưa viết gì.
— Ngồi, Tiến sĩ Shaw nói.
Hai người ngồi.
— Hai năm trước, Tiến sĩ Shaw nói, ta chọn quy chuẩn mười bốn bước của Harcourt cho suất đo năm hai. Ta ghi nhận phương án dải chỉ thị của Vale trong biên bản, và đề nghị các đội thử nó trong luyện tập, với người ở ngoài cửa. Tiến sĩ Shaw đặt tay lên chồng biên bản. Các đội đã thử. Mười một lần chính thức có ghi chép, mười chín lần luyện tập. Dải chỉ thị nhanh hơn trong phần lớn các lần. Ẩm và trôi trong ba lần, trong đó có vòng một năm ba, tháng Mười Hai năm ngoái. Quy chuẩn Harcourt chậm hơn, ổn định hơn. Đó là điều ta biết.
Tiến sĩ Shaw ngừng.
— Điều ta không biết là điều ấy có đúng không. Ba mươi lần, không ai chọn thời điểm ngẫu nhiên. Người đo dải chỉ thị thường là Vale, người đo quy chuẩn thường là Harcourt. Phòng khác nhau. Ngày khác nhau. Người đọc kim biết mình đang đọc cho phương án nào. Tiến sĩ Shaw nhìn từng người. Đó không phải là bằng chứng. Đó là kinh nghiệm. Kinh nghiệm là thứ ta sẽ dùng nếu không có gì khác. Nhưng ta có thể có thứ khác.
— Một phép thử đối chứng, Lucian nói.
— Một phép thử đối chứng, Tiến sĩ Shaw nói. Ghi điều kiện trước. Ký trước. Rồi chạy. Rồi đọc. Không sửa điều kiện sau khi thấy kết quả. Tiến sĩ Shaw gõ ngón tay vào tờ giấy trắng. Kết quả sẽ quyết định quy trình đo cho các đội năm bốn ở vòng mùa xuân. Ta sẽ làm theo kết quả, dù ta có thích hay không.
Adrian nhìn tờ giấy trắng. Lucian cũng nhìn.
— Thưa Tiến sĩ, Lucian nói. Quy chuẩn mười bốn bước là quy chuẩn của nhà Harcourt. Không phải của em. Ông Tobias đã đo theo nó hai mươi năm, trước khi chuyển sang vườn cây.
— Ta biết, Tiến sĩ Shaw nói. Nên ta hỏi em trước. Em có đồng ý cho nó vào phép thử không?
Lucian im lặng một lúc. Adrian thấy bàn tay trái của Lucian, đặt trên đầu gối, khép lại thành nắm, rồi mở ra.
— Có, Lucian nói. Nếu điều kiện công bằng.
— Thế thì hôm nay ta viết điều kiện, Tiến sĩ Shaw nói. Cả ba. Ai thấy một điều kiện không công bằng thì nói. Bây giờ. Không phải sau.
Ba người viết trong hai giờ, sáng hôm ấy, và thêm hai buổi chiều thứ Sáu và thứ Hai. Đến chiều thứ Tư mười lăm tháng Mười Một, tờ giấy trắng thành bốn trang, mỗi trang có ba chữ ký tắt ở góc.
Điều một là câu hỏi. Tiến sĩ Shaw viết.
"Câu hỏi: trong một phòng kín có một túi phong không rõ vị trí, phương án nào xác định đúng ô chứa túi phong nhanh hơn: quy chuẩn mười bốn bước của nhà Harcourt hay phương án dải chỉ thị tám bước của A. Vale, bản sửa đổi năm ba?"
— Vì sao là xác định ô, không phải đo cường độ? Lucian hỏi. Quy chuẩn đo cường độ tốt hơn. Đó là điều mọi người biết.
— Vì ở vòng mùa xuân, Tiến sĩ Shaw nói, việc của đội là tìm túi trước khi người thứ hai vào phòng. Đo cường độ là việc sau. Ta chọn câu hỏi theo việc mà phương án phải làm. Không theo việc mà phương án làm giỏi.
Lucian không trả lời ngay. Rồi nói:
— Em không đồng ý. Nhưng em hiểu lý do.
— Thế thì ghi, Tiến sĩ Shaw nói. Bằng tay em.
Lucian cầm bút, và viết ở lề điều một, chữ nhỏ, thẳng: "L. H. không đồng ý chọn tiêu chí này làm tiêu chí chính; đề nghị tiêu chí chính là sai số cường độ. Ký vẫn ký. L. H. 8/11/1933."
Tiến sĩ Shaw đọc dòng ấy. Gật đầu.
— Biên bản nào không có lần thứ nhất là biên bản nói dối, Tiến sĩ Shaw nói. Biên bản nào không có chỗ cho người không đồng ý cũng thế.
Điều hai là tiêu chí. Tiêu chí chính: thời gian từ lúc đóng cửa đến lúc người đo công bố ô, chỉ tính các lần công bố đúng; một lần công bố sai tính như không xác định được và cộng thêm thời gian tối đa. Tiêu chí phụ, ghi trước, không dùng để quyết định: sai số cường độ tại ô; độ ổn định của số đọc khi đọc lại; số lần phải đọc lại; số lần công bố sai.
Điều ba là chỗ Lucian đề nghị, và Adrian không thấy trước.
— Người đo, Lucian nói. Nếu em đo quy chuẩn và Vale đo dải chỉ thị, thì phép thử đo hai người, không phải hai phương án. Em đo quy chuẩn hai năm. Vale đo dải chỉ thị hai năm. Lucian quay sang Adrian, lần đầu tiên trong buổi sáng. Đổi. Mỗi người đo mỗi phương án một nửa số lần. Thứ tự theo bảng ngẫu nhiên.
Adrian nhìn Lucian.
— Cậu sẽ đo dải chỉ thị mười lăm lần, Adrian nói.
— Và cậu sẽ đo quy chuẩn mười lăm lần, Lucian nói. Cậu đã đọc mười bốn bước. Tớ đã đọc tám bước. Nếu phương án tốt thì người khác cũng làm được. Nếu chỉ người nghĩ ra mới làm được, thì đó không phải phương án.
Tiến sĩ Shaw viết điều ba. Không bình luận. Nhưng khi viết xong, đặt bút xuống và nhìn Lucian một lúc lâu hơn bình thường.
Điều bốn là chỗ của Adrian.
Adrian đã nghĩ về nó từ đêm thứ Ba, khi đọc lại sổ đo năm ba, trang mười tháng Mười Hai năm 1932: vòng một, Phòng đo số Hai, buồng ba, nhiệt kế cửa chỉ sáu độ, mười lăm dải giấy lụa treo trên ba sợi dây, và sau lần đồng hồ cát thứ hai thì bốn dải đã rũ xuống, ướt, không nghiêng theo phong nữa mà nghiêng theo sức nặng của chính nước. Adrian đã ghi: "Dải ẩm. Lạnh thì giấy ngậm hơi nước. Không tin được bốn dải hàng dưới." Và Thomas, đứng ngoài cửa buồng ba, đã ghi chốt kẹt hai giây.
— Nhiệt độ, Adrian nói. Phép thử phải có các lần chạy ở buồng lạnh. Dưới tám độ. Không ít hơn một phần tư số lần.
Tiến sĩ Shaw ngẩng lên.
— Em biết dải chỉ thị yếu khi lạnh, Tiến sĩ Shaw nói. Không phải câu hỏi.
— Vâng, Adrian nói. Vòng một năm ba. Có trong sổ.
— Thế thì em đang đề nghị một điều kiện có thể làm phương án của em thua.
— Vâng, Adrian nói. Nhưng vòng mùa xuân có buổi sáng tháng Ba. Buồng ba tháng Ba lạnh. Nếu phép thử chỉ chạy ở buồng ấm thì kết quả nói về một phòng mà đội sẽ không đo. Adrian ngừng. Và nếu dải chỉ thị thua ở lạnh, thì đội cần biết trước. Trước khi có người đứng ngoài cửa.
Lucian nhìn Adrian. Lâu. Rồi nhìn xuống tờ giấy.
— Một phần tư là bảy lần rưỡi, Lucian nói. Tám.
— Tám, Adrian nói.
Tiến sĩ Shaw viết điều bốn: "Tám trên ba mươi lần chạy ở buồng ba khi nhiệt kế cửa chỉ dưới tám độ. Lần nào lạnh do bảng ngẫu nhiên quyết, không do người đo chọn. Đề nghị: A. Vale." Rồi dưới dòng ấy, Tiến sĩ Shaw viết thêm một câu bằng mực khác, mực đỏ: "Ghi chú của người chủ trì: điều kiện này được đề nghị bởi người có phương án yếu ở điều kiện ấy. M. S."
Điều kiện ghi trước nghe như một việc khô khan cho đến khi Adrian phải đối diện với khả năng chính mong muốn thành công của mình làm lệch kết quả. Cậu đọc lại những dòng đã ký, tìm xem có chỗ nào viết đủ mơ hồ để sau này tự tha thứ cho một ngoại lệ. Một tinh thần trận có thể sụp vì một mắt nối không rõ; một thí nghiệm cũng vậy, chỉ khác chỗ mắt nối là câu chữ.
— Vì sao cô ghi câu ấy, thưa cô? Adrian hỏi.
— Vì sau này, Tiến sĩ Shaw nói, có người sẽ đọc biên bản này và hỏi điều kiện ở đâu ra. Ta muốn họ biết. Tiến sĩ Shaw đóng nắp bút đỏ. Không phải để khen em. Để người đọc biết điều kiện ấy không phải ta đặt để làm khó em.
Điều năm đến điều chín là những người khác.
Túi phong do Tiến sĩ Shaw đặt, bằng một viên đá phong nhỏ trong hộp đồng có nắp lưới, đặt dưới một trong hai mươi lăm ô của sàn buồng, ô kẻ bằng phấn, năm hàng năm cột. Vị trí ô do bảng ngẫu nhiên quyết. Tiến sĩ Shaw đặt hộp khi buồng trống, rời buồng, khóa cửa, rồi mới gọi người đo đến.
Bảng ngẫu nhiên do Eleanor Finch lập.
Eleanor nhận việc chiều thứ Sáu, ở phòng nhỏ số Bốn, nơi Nhóm Đọc Thứ Tư họp mỗi tối thứ Tư. Nghe Adrian giải thích xong, Eleanor hỏi đúng ba câu: bảng có bao nhiêu dòng, ai được xem bảng trước, và nếu một ngày buồng ba hỏng thì dòng của ngày ấy đi đâu.
— Ba mươi dòng, Adrian nói. Không ai xem trước, trừ Tiến sĩ Shaw, mỗi sáng một dòng. Còn ngày hỏng thì chưa nghĩ.
— Thế thì nghĩ bây giờ, Eleanor nói. Dòng ngày hỏng dời sang ngày kế tiếp, không bỏ, không xáo lại. Nếu xáo lại thì người xáo có thể chọn. Eleanor lấy ra một xấp giấy kẻ ô ba cột của mình. Tớ dùng hai con xúc xắc của Rowan. Một con chọn hàng, một con chọn cột. Ra số sáu thì gieo lại. Mỗi dòng ghi thêm: ai đo, phương án nào trước, buồng ấm hay lạnh. Ba mươi dòng, thêm hai dòng dự phòng cho lần dừng, mỗi dòng một phong bì, dán kín, đánh số. Tiến sĩ Shaw mở mỗi sáng một phong bì.
— Cậu gieo một mình à? Adrian hỏi.
Eleanor nhìn Adrian, như nhìn một học viên năm nhất hỏi một câu đúng.
— Không, Eleanor nói. Hannah ngồi cạnh, ghi từng lần gieo vào một tờ riêng, trước khi tớ chép vào bảng. Tờ ấy cũng dán kín, nộp Tiến sĩ Shaw. Eleanor đóng xấp giấy lại. Một bảng ngẫu nhiên mà không ai thấy nó được làm ra thì chỉ là một bảng.
Người đọc kim là Beatrice Wycliffe.
Beatrice đọc kim cân lông chuẩn từ năm hai, ở các buổi luyện tập của đội Khu Sồi, và năm ba đã đọc ở hai vòng chính thức. Tiến sĩ Shaw chọn Beatrice vì Beatrice không ở trong đội của Adrian, cũng không ở trong đội của Lucian ở năm bốn, và vì, như Tiến sĩ Shaw viết ở điều bảy, "người đọc kim không được biết phương án nào đã chỉ ra ô". Khi người đo công bố ô, người ghi chép đưa cho Beatrice một mảnh giấy chỉ có mã ô, chữ và số, ví dụ C4. Beatrice vào buồng, đặt cân lông ở tâm ô, đọc, ghi, ra. Beatrice không thấy dải giấy, vì dải đã được tháo trước khi Beatrice vào. Không thấy bảng mười bốn bước, vì bảng đã được úp xuống.
— Nếu tớ đoán được thì sao? Beatrice hỏi Tiến sĩ Shaw, buổi chiều thứ Hai, khi đọc điều bảy. Dải chỉ thị để lại lỗ đinh ở tường. Quy chuẩn để lại vết phấn ở ba điểm.
Tiến sĩ Shaw nhìn Beatrice qua cặp kính.
— Thế thì em ghi vào biên bản là em đoán được, Tiến sĩ Shaw nói. Và ta sẽ cho trát lỗ đinh và lau vết phấn trước mỗi lần em vào.
Ông Price trát lỗ đinh. Mười hai lỗ, bằng vữa vôi, trong một buổi sáng. Và dán lên cửa buồng ba một tấm thẻ: "Lỗ đinh đã trát 18/11. Đóng đinh mới vào chỗ cũ. Không đóng chỗ khác. H. P."
Người đứng ngoài cửa là Thomas Reed.
Không ai phải nghĩ về điều ấy. Điều tám chỉ viết: "Người ngoài cửa: T. Reed. Kiểm chốt buồng ba trước mỗi lần chạy, ghi thời gian mở chốt. Người ngoài cửa có quyền dừng phép thử bất kỳ lúc nào. Lần dừng không tính vào kết quả, chạy lại theo dòng kế tiếp." Và Thomas thêm, bằng chữ của mình, dưới điều tám: "Ông Price kiểm lò xo chốt mỗi thứ Hai. T. R."
Điều chín: kết quả công bố một lần, sau lần chạy thứ ba mươi, đọc to trước cả năm người có tên trong biên bản. Không ai được đếm giữa chừng.
— Không ai, Tiến sĩ Shaw nói. Kể cả ta. Ta sẽ ghi từng lần vào sổ, nhưng không cộng. Người ghi chép không cộng. Người đo không cộng.
— Người đo sẽ biết mình nhanh hay chậm ở mỗi lần, Lucian nói.
— Người đo biết lần của mình, Tiến sĩ Shaw nói. Không biết lần của người kia. Không biết lần nào công bố đúng, vì Beatrice không nói. Tiến sĩ Shaw đặt tay lên bốn trang giấy. Em sẽ đoán. Ai cũng đoán. Đoán không phải đếm.
Chiều thứ Tư mười lăm tháng Mười Một, bốn giờ, bốn trang giấy được đặt giữa bàn văn phòng tầng ba. Năm người ký. L. Harcourt. A. Vale. E. Finch. B. Wycliffe. T. Reed. Rồi Tiến sĩ Shaw ký cuối, "M. S., người chủ trì", và đề ngày.
Tiến sĩ Shaw cầm bốn trang, gõ mép vào bàn cho bằng, rồi đặt vào một bìa giấy màu nâu, và đọc to dòng đầu tiên trên bìa trước khi viết: "Phép thử đối chứng: quy chuẩn Harcourt và dải chỉ thị Vale. Điều kiện ghi trước 15/11/1933. Lần chạy đầu: thứ Hai 20/11."
— Từ giờ, Tiến sĩ Shaw nói, điều kiện không đổi. Nếu ai thấy một điều kiện sai, ghi vào trang năm, trang trắng ở cuối. Ghi lý do, ghi ngày. Nhưng điều kiện vẫn không đổi. Ta sẽ đọc trang năm sau lần chạy thứ ba mươi.
Năm người đi xuống cầu thang Tháp Bắc. Eleanor và Beatrice đi trước, nói chuyện về xúc xắc. Thomas đi giữa, đếm bậc. Lucian và Adrian đi sau cùng.
Ở chiếu nghỉ tầng hai, Lucian dừng lại.
— Điều bốn, Lucian nói. Buồng lạnh. Cậu không cần đề nghị.
— Không cần, Adrian nói. Nhưng nếu tớ không đề nghị thì cậu sẽ đề nghị.
Lucian im lặng một lúc.
— Ừ, Lucian nói. Tớ đã viết sẵn trong sổ. Tớ định nói ở buổi thứ Hai. Lucian nhìn ra ô cửa sổ hẹp của chiếu nghỉ, nơi những cây sồi phía tây đã trơ cành. Cậu nói trước. Bây giờ điều bốn mang tên cậu.
— Cậu muốn tên cậu ở đó à?
— Không, Lucian nói. Tớ muốn biết vì sao cậu nói trước.
Adrian nghĩ. Thật lâu, vì câu hỏi ấy cần nghĩ.
— Vì nếu cậu nói, Adrian nói, thì nó là điều kiện để làm dải chỉ thị thua. Nếu tớ nói, thì nó là điều kiện để biết dải chỉ thị thua ở đâu. Cùng một điều kiện. Nhưng người đọc biên bản sẽ đọc khác.
Lucian nhìn Adrian. Không gật đầu, không lắc đầu.
— Ông Tobias sẽ đọc biên bản này, Lucian nói. Sớm hay muộn. Rồi Lucian đi tiếp xuống cầu thang, không nói thêm.
Điều ba có một hệ quả mà cả hai người đều thấy ngay khi ký: trong năm ngày, mỗi người phải học phương án của người kia đủ tốt để không làm nó thua vì tay mình.
Chiều thứ Sáu mười bảy, Lucian đến buồng hai Phòng đo số Hai, buồng ấm, lúc bốn giờ. Không báo trước. Mang theo sổ bìa da, một cuộn dây căng, và một gói giấy lụa còn nguyên tem của hiệu giấy Stonebarrow.
— Tám bước, Lucian nói. Cậu chỉ. Tớ làm. Cậu không chạm vào gì.
Adrian chỉ. Lucian làm. Bước hai, căng ba sợi dây chéo phòng ở ba độ cao: Lucian căng quá chặt, sợi dây giữa rung khi đóng cửa, và mười lăm dải giấy trên đó rung theo, không đọc được gì trong lần đồng hồ cát đầu tiên.
— Chùng hơn, Adrian nói. Một đốt ngón tay ở giữa. Nếu căng như dây đàn thì dây đọc phong thay cho dải.
Lucian nới dây. Không hỏi vì sao. Ghi vào sổ bìa da, một dòng: "Bước 2: chùng một đốt ngón tay. Dây căng quá thì dây đọc thay dải. A. V."
Bước năm, đọc mười lăm dải trong một lần đồng hồ cát: Lucian đọc chậm, từng dải, từ trái sang phải, như đọc một bảng số. Đến dải thứ mười một thì cát đã hết.
— Đừng đọc từng dải, Adrian nói. Nhìn cả hàng trước. Hàng nào nghiêng khác hai hàng kia thì đọc hàng ấy. Túi phong làm cả một vùng nghiêng cùng nhau, không làm một dải nghiêng một mình.
Lucian nhìn Adrian. Rồi nhìn ba hàng dải. Lâu.
— Như đọc mặt nước, Lucian nói. Không phải đọc từng giọt.
— Ừ, Adrian nói. Julian dạy tớ đọc xúc tác cũng thế. Đừng nhìn màu. Nhìn cái đến trước màu.
Đến lần chạy luyện tập thứ tư, sáu giờ kém mười lăm, Lucian công bố ô B2 trong bốn phút mười giây, đúng.
Chiều thứ Bảy, đổi lại. Adrian chạy mười bốn bước, Lucian chỉ. Bước một của quy chuẩn Harcourt là kiểm cửa và ghi nhiệt độ cửa, như bước một của dải chỉ thị. Đến bước bốn, Adrian hiểu vì sao quy chuẩn cần mười bốn bước: mỗi điểm cân lông phải đặt đúng tâm, đọc ba lần, ghi độ lệch giữa ba lần, và chỉ khi độ lệch dưới nửa vạch mới được sang điểm kế tiếp. Quy chuẩn không nhìn trước. Quy chuẩn đi từng bước, và mỗi bước chắc như một bậc đá.
— Cậu đặt lệch tâm, Lucian nói, ở điểm thứ ba. Nửa phân về phía cửa. Ông Tobias nói nửa phân về phía cửa là nửa phân về phía người đứng ngoài.
Adrian đặt lại. Ghi vào sổ: "Quy chuẩn bước 4: đúng tâm. Nửa phân về phía cửa là nửa phân về phía người ngoài cửa. Ông Tobias, qua L. H."
Lần thứ tư của Adrian với quy chuẩn: mười một phút ba mươi giây, đúng. Lần thứ tư của Lucian với dải chỉ thị chiều hôm trước: bốn phút mười. Cả hai đều nhìn hai con số ấy trong sổ của mình, và không ai nói thêm điều gì, vì điều chín cấm đếm, và vì đó là buồng ấm, luyện tập, không phải phép thử.
Khi ra về, Lucian dừng ở cửa buồng hai.
— Tớ mua giấy lụa ở hiệu Stonebarrow, Lucian nói. Giấy của hiệu ấy mỏng hơn giấy cậu dùng. Ngậm nước nhanh hơn. Lucian đưa cho Adrian gói giấy còn lại. Cậu dùng giấy gì?
— Giấy ông Price cho, Adrian nói. Giấy gói đồ thí nghiệm, cắt lại.
— Điều sáu, Lucian nói. Ta chưa ghi loại giấy. Cả hai phương án đều dùng dụng cụ do người chủ trì cấp. Lucian mở sổ bìa da, viết một dòng vào trang năm, ngay ở thứ Bảy, trước khi lần chạy đầu tiên bắt đầu: "Điều kiện chưa ghi: loại giấy lụa. Đề nghị: một loại, Tiến sĩ Shaw cấp, cho mọi lần. L. H. 18/11." Lucian đóng sổ. Tớ sẽ nộp trang này sáng thứ Hai. Trước lần một.
Adrian nhìn dòng ấy. Lucian đã có thể không ghi. Giấy mỏng hơn ngậm nước nhanh hơn, và ở buồng lạnh, giấy của Lucian sẽ làm dải chỉ thị thua nhiều hơn khi Lucian đo nó.
Tiến sĩ Shaw đọc dòng ấy lúc bảy giờ rưỡi sáng thứ Hai, đứng ở cửa Phòng đo số Hai, và cấp cho cả hai một cuộn giấy lụa của kho trường, loại mà Adrian chưa thấy bao giờ, dày như giấy viết thư. Rồi ghi vào trang năm, dưới dòng của Lucian: "Chấp nhận trước lần 1. Không đổi điều kiện; bổ sung dụng cụ. M. S."
Tối Chủ nhật mười chín, ở phòng mười bảy, Thomas vẽ sơ đồ chốt buồng ba lên một trang sổ mới, và ghi ở góc: "Lần chạy 1: thứ Hai 20/11. Kiểm chốt 7:40." Rồi tắt đèn.
Adrian vào biển tối lúc mười giờ mười. Hai mươi mốt bậc. Mười một cửa niêm phong. Cửa tối vẫn tối. Mặt biển vẫn lặng. Cảm giác đang đầy vẫn ở đó, không hơn, không kém. Adrian ghi: "19/11/1933. Lần 304. Không đổi." Rồi, dưới đó: "Điều 4 mang tên mình. Lucian đã viết sẵn. Lucian hỏi vì sao mình nói trước. Câu trả lời của mình đúng nhưng chưa đủ. Vàng."
Tờ giấy gọi lên văn phòng tầng ba Tháp Bắc nằm trong hộp thư gỗ của Khu Thông sáng thứ Ba bảy tháng Mười Một năm 1933, gấp làm ba, chữ nghiêng, mực đen:
"A. Vale. Thứ Tư 8/11, mười giờ, văn phòng ta. Cùng giờ, cùng chỗ: L. Harcourt. Mang sổ đo năm ba. M. S."
Thomas đọc qua vai.
— Cùng giờ, cùng chỗ, Thomas nói. Tiến sĩ Shaw gọi hai người cùng lúc là có việc phải ký.
Văn phòng Tiến sĩ Shaw ở cuối hành lang tầng ba, cửa gỗ sẫm, biển đồng: "Tiến sĩ M. Shaw. Phương pháp thực nghiệm và thuật thức." Cửa hé, như mọi buổi sáng từ chín đến mười hai giờ. Adrian đến lúc mười giờ kém năm. Lucian Harcourt đã ở đó, đứng, không ngồi, dù có hai chiếc ghế trống trước bàn.
Lucian gật đầu với Adrian. Adrian gật đầu lại. Hai năm rưỡi nay hai người gật đầu với nhau như thế, mỗi lần gặp: không lạnh, không ấm, như hai người đo cùng một phòng từ hai đầu.
Tiến sĩ Shaw ngồi sau bàn, trước một chồng biên bản buộc dây. Trên bàn, chính giữa, có một tờ giấy trắng chưa viết gì.
— Ngồi, Tiến sĩ Shaw nói.
Hai người ngồi.
— Hai năm trước, Tiến sĩ Shaw nói, ta chọn quy chuẩn mười bốn bước của Harcourt cho suất đo năm hai. Ta ghi nhận phương án dải chỉ thị của Vale trong biên bản, và đề nghị các đội thử nó trong luyện tập, với người ở ngoài cửa. Tiến sĩ Shaw đặt tay lên chồng biên bản. Các đội đã thử. Mười một lần chính thức có ghi chép, mười chín lần luyện tập. Dải chỉ thị nhanh hơn trong phần lớn các lần. Ẩm và trôi trong ba lần, trong đó có vòng một năm ba, tháng Mười Hai năm ngoái. Quy chuẩn Harcourt chậm hơn, ổn định hơn. Đó là điều ta biết.
Tiến sĩ Shaw ngừng.
— Điều ta không biết là điều ấy có đúng không. Ba mươi lần, không ai chọn thời điểm ngẫu nhiên. Người đo dải chỉ thị thường là Vale, người đo quy chuẩn thường là Harcourt. Phòng khác nhau. Ngày khác nhau. Người đọc kim biết mình đang đọc cho phương án nào. Tiến sĩ Shaw nhìn từng người. Đó không phải là bằng chứng. Đó là kinh nghiệm. Kinh nghiệm là thứ ta sẽ dùng nếu không có gì khác. Nhưng ta có thể có thứ khác.
— Một phép thử đối chứng, Lucian nói.
— Một phép thử đối chứng, Tiến sĩ Shaw nói. Ghi điều kiện trước. Ký trước. Rồi chạy. Rồi đọc. Không sửa điều kiện sau khi thấy kết quả. Tiến sĩ Shaw gõ ngón tay vào tờ giấy trắng. Kết quả sẽ quyết định quy trình đo cho các đội năm bốn ở vòng mùa xuân. Ta sẽ làm theo kết quả, dù ta có thích hay không.
Adrian nhìn tờ giấy trắng. Lucian cũng nhìn.
— Thưa Tiến sĩ, Lucian nói. Quy chuẩn mười bốn bước là quy chuẩn của nhà Harcourt. Không phải của em. Ông Tobias đã đo theo nó hai mươi năm, trước khi chuyển sang vườn cây.
— Ta biết, Tiến sĩ Shaw nói. Nên ta hỏi em trước. Em có đồng ý cho nó vào phép thử không?
Lucian im lặng một lúc. Adrian thấy bàn tay trái của Lucian, đặt trên đầu gối, khép lại thành nắm, rồi mở ra.
— Có, Lucian nói. Nếu điều kiện công bằng.
— Thế thì hôm nay ta viết điều kiện, Tiến sĩ Shaw nói. Cả ba. Ai thấy một điều kiện không công bằng thì nói. Bây giờ. Không phải sau.
Ba người viết trong hai giờ, sáng hôm ấy, và thêm hai buổi chiều thứ Sáu và thứ Hai. Đến chiều thứ Tư mười lăm tháng Mười Một, tờ giấy trắng thành bốn trang, mỗi trang có ba chữ ký tắt ở góc.
Điều một là câu hỏi. Tiến sĩ Shaw viết.
"Câu hỏi: trong một phòng kín có một túi phong không rõ vị trí, phương án nào xác định đúng ô chứa túi phong nhanh hơn: quy chuẩn mười bốn bước của nhà Harcourt hay phương án dải chỉ thị tám bước của A. Vale, bản sửa đổi năm ba?"
— Vì sao là xác định ô, không phải đo cường độ? Lucian hỏi. Quy chuẩn đo cường độ tốt hơn. Đó là điều mọi người biết.
— Vì ở vòng mùa xuân, Tiến sĩ Shaw nói, việc của đội là tìm túi trước khi người thứ hai vào phòng. Đo cường độ là việc sau. Ta chọn câu hỏi theo việc mà phương án phải làm. Không theo việc mà phương án làm giỏi.
Lucian không trả lời ngay. Rồi nói:
— Em không đồng ý. Nhưng em hiểu lý do.
— Thế thì ghi, Tiến sĩ Shaw nói. Bằng tay em.
Lucian cầm bút, và viết ở lề điều một, chữ nhỏ, thẳng: "L. H. không đồng ý chọn tiêu chí này làm tiêu chí chính; đề nghị tiêu chí chính là sai số cường độ. Ký vẫn ký. L. H. 8/11/1933."
Tiến sĩ Shaw đọc dòng ấy. Gật đầu.
— Biên bản nào không có lần thứ nhất là biên bản nói dối, Tiến sĩ Shaw nói. Biên bản nào không có chỗ cho người không đồng ý cũng thế.
Điều hai là tiêu chí. Tiêu chí chính: thời gian từ lúc đóng cửa đến lúc người đo công bố ô, chỉ tính các lần công bố đúng; một lần công bố sai tính như không xác định được và cộng thêm thời gian tối đa. Tiêu chí phụ, ghi trước, không dùng để quyết định: sai số cường độ tại ô; độ ổn định của số đọc khi đọc lại; số lần phải đọc lại; số lần công bố sai.
Điều ba là chỗ Lucian đề nghị, và Adrian không thấy trước.
— Người đo, Lucian nói. Nếu em đo quy chuẩn và Vale đo dải chỉ thị, thì phép thử đo hai người, không phải hai phương án. Em đo quy chuẩn hai năm. Vale đo dải chỉ thị hai năm. Lucian quay sang Adrian, lần đầu tiên trong buổi sáng. Đổi. Mỗi người đo mỗi phương án một nửa số lần. Thứ tự theo bảng ngẫu nhiên.
Adrian nhìn Lucian.
— Cậu sẽ đo dải chỉ thị mười lăm lần, Adrian nói.
— Và cậu sẽ đo quy chuẩn mười lăm lần, Lucian nói. Cậu đã đọc mười bốn bước. Tớ đã đọc tám bước. Nếu phương án tốt thì người khác cũng làm được. Nếu chỉ người nghĩ ra mới làm được, thì đó không phải phương án.
Tiến sĩ Shaw viết điều ba. Không bình luận. Nhưng khi viết xong, đặt bút xuống và nhìn Lucian một lúc lâu hơn bình thường.
Điều bốn là chỗ của Adrian.
Adrian đã nghĩ về nó từ đêm thứ Ba, khi đọc lại sổ đo năm ba, trang mười tháng Mười Hai năm 1932: vòng một, Phòng đo số Hai, buồng ba, nhiệt kế cửa chỉ sáu độ, mười lăm dải giấy lụa treo trên ba sợi dây, và sau lần đồng hồ cát thứ hai thì bốn dải đã rũ xuống, ướt, không nghiêng theo phong nữa mà nghiêng theo sức nặng của chính nước. Adrian đã ghi: "Dải ẩm. Lạnh thì giấy ngậm hơi nước. Không tin được bốn dải hàng dưới." Và Thomas, đứng ngoài cửa buồng ba, đã ghi chốt kẹt hai giây.
— Nhiệt độ, Adrian nói. Phép thử phải có các lần chạy ở buồng lạnh. Dưới tám độ. Không ít hơn một phần tư số lần.
Tiến sĩ Shaw ngẩng lên.
— Em biết dải chỉ thị yếu khi lạnh, Tiến sĩ Shaw nói. Không phải câu hỏi.
— Vâng, Adrian nói. Vòng một năm ba. Có trong sổ.
— Thế thì em đang đề nghị một điều kiện có thể làm phương án của em thua.
— Vâng, Adrian nói. Nhưng vòng mùa xuân có buổi sáng tháng Ba. Buồng ba tháng Ba lạnh. Nếu phép thử chỉ chạy ở buồng ấm thì kết quả nói về một phòng mà đội sẽ không đo. Adrian ngừng. Và nếu dải chỉ thị thua ở lạnh, thì đội cần biết trước. Trước khi có người đứng ngoài cửa.
Lucian nhìn Adrian. Lâu. Rồi nhìn xuống tờ giấy.
— Một phần tư là bảy lần rưỡi, Lucian nói. Tám.
— Tám, Adrian nói.
Tiến sĩ Shaw viết điều bốn: "Tám trên ba mươi lần chạy ở buồng ba khi nhiệt kế cửa chỉ dưới tám độ. Lần nào lạnh do bảng ngẫu nhiên quyết, không do người đo chọn. Đề nghị: A. Vale." Rồi dưới dòng ấy, Tiến sĩ Shaw viết thêm một câu bằng mực khác, mực đỏ: "Ghi chú của người chủ trì: điều kiện này được đề nghị bởi người có phương án yếu ở điều kiện ấy. M. S."
Điều kiện ghi trước nghe như một việc khô khan cho đến khi Adrian phải đối diện với khả năng chính mong muốn thành công của mình làm lệch kết quả. Cậu đọc lại những dòng đã ký, tìm xem có chỗ nào viết đủ mơ hồ để sau này tự tha thứ cho một ngoại lệ. Một tinh thần trận có thể sụp vì một mắt nối không rõ; một thí nghiệm cũng vậy, chỉ khác chỗ mắt nối là câu chữ.
— Vì sao cô ghi câu ấy, thưa cô? Adrian hỏi.
— Vì sau này, Tiến sĩ Shaw nói, có người sẽ đọc biên bản này và hỏi điều kiện ở đâu ra. Ta muốn họ biết. Tiến sĩ Shaw đóng nắp bút đỏ. Không phải để khen em. Để người đọc biết điều kiện ấy không phải ta đặt để làm khó em.
Điều năm đến điều chín là những người khác.
Túi phong do Tiến sĩ Shaw đặt, bằng một viên đá phong nhỏ trong hộp đồng có nắp lưới, đặt dưới một trong hai mươi lăm ô của sàn buồng, ô kẻ bằng phấn, năm hàng năm cột. Vị trí ô do bảng ngẫu nhiên quyết. Tiến sĩ Shaw đặt hộp khi buồng trống, rời buồng, khóa cửa, rồi mới gọi người đo đến.
Bảng ngẫu nhiên do Eleanor Finch lập.
Eleanor nhận việc chiều thứ Sáu, ở phòng nhỏ số Bốn, nơi Nhóm Đọc Thứ Tư họp mỗi tối thứ Tư. Nghe Adrian giải thích xong, Eleanor hỏi đúng ba câu: bảng có bao nhiêu dòng, ai được xem bảng trước, và nếu một ngày buồng ba hỏng thì dòng của ngày ấy đi đâu.
— Ba mươi dòng, Adrian nói. Không ai xem trước, trừ Tiến sĩ Shaw, mỗi sáng một dòng. Còn ngày hỏng thì chưa nghĩ.
— Thế thì nghĩ bây giờ, Eleanor nói. Dòng ngày hỏng dời sang ngày kế tiếp, không bỏ, không xáo lại. Nếu xáo lại thì người xáo có thể chọn. Eleanor lấy ra một xấp giấy kẻ ô ba cột của mình. Tớ dùng hai con xúc xắc của Rowan. Một con chọn hàng, một con chọn cột. Ra số sáu thì gieo lại. Mỗi dòng ghi thêm: ai đo, phương án nào trước, buồng ấm hay lạnh. Ba mươi dòng, thêm hai dòng dự phòng cho lần dừng, mỗi dòng một phong bì, dán kín, đánh số. Tiến sĩ Shaw mở mỗi sáng một phong bì.
— Cậu gieo một mình à? Adrian hỏi.
Eleanor nhìn Adrian, như nhìn một học viên năm nhất hỏi một câu đúng.
— Không, Eleanor nói. Hannah ngồi cạnh, ghi từng lần gieo vào một tờ riêng, trước khi tớ chép vào bảng. Tờ ấy cũng dán kín, nộp Tiến sĩ Shaw. Eleanor đóng xấp giấy lại. Một bảng ngẫu nhiên mà không ai thấy nó được làm ra thì chỉ là một bảng.
Người đọc kim là Beatrice Wycliffe.
Beatrice đọc kim cân lông chuẩn từ năm hai, ở các buổi luyện tập của đội Khu Sồi, và năm ba đã đọc ở hai vòng chính thức. Tiến sĩ Shaw chọn Beatrice vì Beatrice không ở trong đội của Adrian, cũng không ở trong đội của Lucian ở năm bốn, và vì, như Tiến sĩ Shaw viết ở điều bảy, "người đọc kim không được biết phương án nào đã chỉ ra ô". Khi người đo công bố ô, người ghi chép đưa cho Beatrice một mảnh giấy chỉ có mã ô, chữ và số, ví dụ C4. Beatrice vào buồng, đặt cân lông ở tâm ô, đọc, ghi, ra. Beatrice không thấy dải giấy, vì dải đã được tháo trước khi Beatrice vào. Không thấy bảng mười bốn bước, vì bảng đã được úp xuống.
— Nếu tớ đoán được thì sao? Beatrice hỏi Tiến sĩ Shaw, buổi chiều thứ Hai, khi đọc điều bảy. Dải chỉ thị để lại lỗ đinh ở tường. Quy chuẩn để lại vết phấn ở ba điểm.
Tiến sĩ Shaw nhìn Beatrice qua cặp kính.
— Thế thì em ghi vào biên bản là em đoán được, Tiến sĩ Shaw nói. Và ta sẽ cho trát lỗ đinh và lau vết phấn trước mỗi lần em vào.
Ông Price trát lỗ đinh. Mười hai lỗ, bằng vữa vôi, trong một buổi sáng. Và dán lên cửa buồng ba một tấm thẻ: "Lỗ đinh đã trát 18/11. Đóng đinh mới vào chỗ cũ. Không đóng chỗ khác. H. P."
Người đứng ngoài cửa là Thomas Reed.
Không ai phải nghĩ về điều ấy. Điều tám chỉ viết: "Người ngoài cửa: T. Reed. Kiểm chốt buồng ba trước mỗi lần chạy, ghi thời gian mở chốt. Người ngoài cửa có quyền dừng phép thử bất kỳ lúc nào. Lần dừng không tính vào kết quả, chạy lại theo dòng kế tiếp." Và Thomas thêm, bằng chữ của mình, dưới điều tám: "Ông Price kiểm lò xo chốt mỗi thứ Hai. T. R."
Điều chín: kết quả công bố một lần, sau lần chạy thứ ba mươi, đọc to trước cả năm người có tên trong biên bản. Không ai được đếm giữa chừng.
— Không ai, Tiến sĩ Shaw nói. Kể cả ta. Ta sẽ ghi từng lần vào sổ, nhưng không cộng. Người ghi chép không cộng. Người đo không cộng.
— Người đo sẽ biết mình nhanh hay chậm ở mỗi lần, Lucian nói.
— Người đo biết lần của mình, Tiến sĩ Shaw nói. Không biết lần của người kia. Không biết lần nào công bố đúng, vì Beatrice không nói. Tiến sĩ Shaw đặt tay lên bốn trang giấy. Em sẽ đoán. Ai cũng đoán. Đoán không phải đếm.
Chiều thứ Tư mười lăm tháng Mười Một, bốn giờ, bốn trang giấy được đặt giữa bàn văn phòng tầng ba. Năm người ký. L. Harcourt. A. Vale. E. Finch. B. Wycliffe. T. Reed. Rồi Tiến sĩ Shaw ký cuối, "M. S., người chủ trì", và đề ngày.
Tiến sĩ Shaw cầm bốn trang, gõ mép vào bàn cho bằng, rồi đặt vào một bìa giấy màu nâu, và đọc to dòng đầu tiên trên bìa trước khi viết: "Phép thử đối chứng: quy chuẩn Harcourt và dải chỉ thị Vale. Điều kiện ghi trước 15/11/1933. Lần chạy đầu: thứ Hai 20/11."
— Từ giờ, Tiến sĩ Shaw nói, điều kiện không đổi. Nếu ai thấy một điều kiện sai, ghi vào trang năm, trang trắng ở cuối. Ghi lý do, ghi ngày. Nhưng điều kiện vẫn không đổi. Ta sẽ đọc trang năm sau lần chạy thứ ba mươi.
Năm người đi xuống cầu thang Tháp Bắc. Eleanor và Beatrice đi trước, nói chuyện về xúc xắc. Thomas đi giữa, đếm bậc. Lucian và Adrian đi sau cùng.
Ở chiếu nghỉ tầng hai, Lucian dừng lại.
— Điều bốn, Lucian nói. Buồng lạnh. Cậu không cần đề nghị.
— Không cần, Adrian nói. Nhưng nếu tớ không đề nghị thì cậu sẽ đề nghị.
Lucian im lặng một lúc.
— Ừ, Lucian nói. Tớ đã viết sẵn trong sổ. Tớ định nói ở buổi thứ Hai. Lucian nhìn ra ô cửa sổ hẹp của chiếu nghỉ, nơi những cây sồi phía tây đã trơ cành. Cậu nói trước. Bây giờ điều bốn mang tên cậu.
— Cậu muốn tên cậu ở đó à?
— Không, Lucian nói. Tớ muốn biết vì sao cậu nói trước.
Adrian nghĩ. Thật lâu, vì câu hỏi ấy cần nghĩ.
— Vì nếu cậu nói, Adrian nói, thì nó là điều kiện để làm dải chỉ thị thua. Nếu tớ nói, thì nó là điều kiện để biết dải chỉ thị thua ở đâu. Cùng một điều kiện. Nhưng người đọc biên bản sẽ đọc khác.
Lucian nhìn Adrian. Không gật đầu, không lắc đầu.
— Ông Tobias sẽ đọc biên bản này, Lucian nói. Sớm hay muộn. Rồi Lucian đi tiếp xuống cầu thang, không nói thêm.
Điều ba có một hệ quả mà cả hai người đều thấy ngay khi ký: trong năm ngày, mỗi người phải học phương án của người kia đủ tốt để không làm nó thua vì tay mình.
Chiều thứ Sáu mười bảy, Lucian đến buồng hai Phòng đo số Hai, buồng ấm, lúc bốn giờ. Không báo trước. Mang theo sổ bìa da, một cuộn dây căng, và một gói giấy lụa còn nguyên tem của hiệu giấy Stonebarrow.
— Tám bước, Lucian nói. Cậu chỉ. Tớ làm. Cậu không chạm vào gì.
Adrian chỉ. Lucian làm. Bước hai, căng ba sợi dây chéo phòng ở ba độ cao: Lucian căng quá chặt, sợi dây giữa rung khi đóng cửa, và mười lăm dải giấy trên đó rung theo, không đọc được gì trong lần đồng hồ cát đầu tiên.
— Chùng hơn, Adrian nói. Một đốt ngón tay ở giữa. Nếu căng như dây đàn thì dây đọc phong thay cho dải.
Lucian nới dây. Không hỏi vì sao. Ghi vào sổ bìa da, một dòng: "Bước 2: chùng một đốt ngón tay. Dây căng quá thì dây đọc thay dải. A. V."
Bước năm, đọc mười lăm dải trong một lần đồng hồ cát: Lucian đọc chậm, từng dải, từ trái sang phải, như đọc một bảng số. Đến dải thứ mười một thì cát đã hết.
— Đừng đọc từng dải, Adrian nói. Nhìn cả hàng trước. Hàng nào nghiêng khác hai hàng kia thì đọc hàng ấy. Túi phong làm cả một vùng nghiêng cùng nhau, không làm một dải nghiêng một mình.
Lucian nhìn Adrian. Rồi nhìn ba hàng dải. Lâu.
— Như đọc mặt nước, Lucian nói. Không phải đọc từng giọt.
— Ừ, Adrian nói. Julian dạy tớ đọc xúc tác cũng thế. Đừng nhìn màu. Nhìn cái đến trước màu.
Đến lần chạy luyện tập thứ tư, sáu giờ kém mười lăm, Lucian công bố ô B2 trong bốn phút mười giây, đúng.
Chiều thứ Bảy, đổi lại. Adrian chạy mười bốn bước, Lucian chỉ. Bước một của quy chuẩn Harcourt là kiểm cửa và ghi nhiệt độ cửa, như bước một của dải chỉ thị. Đến bước bốn, Adrian hiểu vì sao quy chuẩn cần mười bốn bước: mỗi điểm cân lông phải đặt đúng tâm, đọc ba lần, ghi độ lệch giữa ba lần, và chỉ khi độ lệch dưới nửa vạch mới được sang điểm kế tiếp. Quy chuẩn không nhìn trước. Quy chuẩn đi từng bước, và mỗi bước chắc như một bậc đá.
— Cậu đặt lệch tâm, Lucian nói, ở điểm thứ ba. Nửa phân về phía cửa. Ông Tobias nói nửa phân về phía cửa là nửa phân về phía người đứng ngoài.
Adrian đặt lại. Ghi vào sổ: "Quy chuẩn bước 4: đúng tâm. Nửa phân về phía cửa là nửa phân về phía người ngoài cửa. Ông Tobias, qua L. H."
Lần thứ tư của Adrian với quy chuẩn: mười một phút ba mươi giây, đúng. Lần thứ tư của Lucian với dải chỉ thị chiều hôm trước: bốn phút mười. Cả hai đều nhìn hai con số ấy trong sổ của mình, và không ai nói thêm điều gì, vì điều chín cấm đếm, và vì đó là buồng ấm, luyện tập, không phải phép thử.
Khi ra về, Lucian dừng ở cửa buồng hai.
— Tớ mua giấy lụa ở hiệu Stonebarrow, Lucian nói. Giấy của hiệu ấy mỏng hơn giấy cậu dùng. Ngậm nước nhanh hơn. Lucian đưa cho Adrian gói giấy còn lại. Cậu dùng giấy gì?
— Giấy ông Price cho, Adrian nói. Giấy gói đồ thí nghiệm, cắt lại.
— Điều sáu, Lucian nói. Ta chưa ghi loại giấy. Cả hai phương án đều dùng dụng cụ do người chủ trì cấp. Lucian mở sổ bìa da, viết một dòng vào trang năm, ngay ở thứ Bảy, trước khi lần chạy đầu tiên bắt đầu: "Điều kiện chưa ghi: loại giấy lụa. Đề nghị: một loại, Tiến sĩ Shaw cấp, cho mọi lần. L. H. 18/11." Lucian đóng sổ. Tớ sẽ nộp trang này sáng thứ Hai. Trước lần một.
Adrian nhìn dòng ấy. Lucian đã có thể không ghi. Giấy mỏng hơn ngậm nước nhanh hơn, và ở buồng lạnh, giấy của Lucian sẽ làm dải chỉ thị thua nhiều hơn khi Lucian đo nó.
Tiến sĩ Shaw đọc dòng ấy lúc bảy giờ rưỡi sáng thứ Hai, đứng ở cửa Phòng đo số Hai, và cấp cho cả hai một cuộn giấy lụa của kho trường, loại mà Adrian chưa thấy bao giờ, dày như giấy viết thư. Rồi ghi vào trang năm, dưới dòng của Lucian: "Chấp nhận trước lần 1. Không đổi điều kiện; bổ sung dụng cụ. M. S."
Tối Chủ nhật mười chín, ở phòng mười bảy, Thomas vẽ sơ đồ chốt buồng ba lên một trang sổ mới, và ghi ở góc: "Lần chạy 1: thứ Hai 20/11. Kiểm chốt 7:40." Rồi tắt đèn.
Adrian vào biển tối lúc mười giờ mười. Hai mươi mốt bậc. Mười một cửa niêm phong. Cửa tối vẫn tối. Mặt biển vẫn lặng. Cảm giác đang đầy vẫn ở đó, không hơn, không kém. Adrian ghi: "19/11/1933. Lần 304. Không đổi." Rồi, dưới đó: "Điều 4 mang tên mình. Lucian đã viết sẵn. Lucian hỏi vì sao mình nói trước. Câu trả lời của mình đúng nhưng chưa đủ. Vàng."