Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 165. Chuong 165
Chương 165 — Tự khai
Trong bản tự khai, Adrian tách ba việc ra thành ba mục: nguồn gốc ý tưởng TT-3 mà cậu chưa thể công bố đầy đủ; quan sát thực nghiệm tại Highcombe; và việc dùng chế phẩm chưa đăng ký cho Thomas trong tình thế nguy cấp. Cậu không viết “TT-3 chữa được sương thực mộng”. Một lần hồi tỉnh sau chín giọt thuốc, đồng thời với hỗ trợ hô hấp và thay đổi mức sương, không đủ để xác nhận nhân quả. Sự thận trọng ấy không xóa lỗi giấu chế phẩm; nó chỉ ngăn cậu mắc thêm lỗi mới.
Margaret hỏi vào sáng Chủ nhật, lúc năm giờ bốn mươi, khi bếp vừa bén lửa.
Adrian đã ngồi ở bàn bếp từ năm giờ mười, sau khi đi lên từ hai mươi mốt bậc đá và thấy bậc cuối khô. Đã nhóm bếp, như mọi sáng ở Wrenfold, như đã dặn Peter sáu năm trước: giấy vụn dưới, cành thông trên, hai thanh củi sồi chéo. Đã đặt ấm nước lên. Đã mở sổ xám ra, rồi đóng lại, rồi mở lại.
Margaret xuống cầu thang, áo len nâu, tóc bạc búi chặt, cầm theo đèn dầu dù trời đã hửng. Margaret đặt đèn lên bàn. Nhìn bếp. Nhìn ấm nước. Nhìn Adrian.
Rồi kéo ghế ngồi xuống đối diện, không pha trà, không cắt bánh mì, không làm bất cứ việc gì của buổi sáng.
— Kể đi, Margaret nói.
Adrian đã nghĩ từ Kelbrook nên kể thế nào. Đã nghĩ đến chuyện không kể. Rồi đã nghĩ đến Evelyn dưới cây sồi lớn: chuẩn bị mà không nói là giữ một mình. Đã nghĩ đến dòng cuối trong cột của Evelyn: "Ghi để người sau biết người đo cũng sai chỗ ấy."
Margaret không phải người sau. Margaret là người trước. Người đã đứng ở cửa cô nhi viện từ trước khi Adrian nhớ được.
— Có một cây cầu, Adrian nói. Ở thung lũng dưới Thornwick. Một nửa cây cầu. Nửa kia không có ở đây.
*
Adrian kể phần kể được.
Cây cầu. Con suối chảy về tây. Vũng nước xoay. Chu kỳ ngắn lại. Đêm thứ Năm. Sương dâng. Thomas ngủ đứng trên sống đồi, đi về phía mép. Thuốc. Hai giờ bốn phút. Một sinh vật thân gương, gạc băng. Một con rối đá thức dậy từ mố cầu. Cô Rosamund ngã. Garrick gãy tay. Evelyn giữ phòng hộ một mình. Xích Gunter. Bốn lượt hỏa. Tay bỏng. Lời dừng sai một nét từ năm 1724. Evelyn vẽ lại. Con rối quỳ xuống. Lõi đèn. Ba giờ mười một. Tuyết tháng Tám.
Adrian không kể Lão Tần. Không kể căn phòng thấp trong sương. Không kể hai mươi mốt bậc đá và bậc cuối ẩm. Những thứ ấy chưa kể được, kể cả với Margaret. Nhưng Adrian kể TT-3. Kể từ đầu. Trang bốn mươi bảy của ghi chép bà Marsh. Tháng Tư. Năm lần thử. Chín giọt sương chuông sương của Evelyn. Kể rằng không nói với ai. Kể rằng Evelyn đã tìm thấy hộp. Kể rằng Evelyn giận. Kể rằng cô Rosamund bảo phải tự khai.
Margaret nghe. Không ngắt lời một lần. Hai tay đặt trên bàn, ngón tay đan vào nhau. Nhẫn bạc mảnh ở ngón áp út tay trái. Ấm nước sôi giữa chừng câu chuyện, kêu lên, và Margaret không đứng dậy. Adrian đứng dậy, nhấc ấm ra khỏi bếp, đặt xuống, ngồi lại, kể tiếp.
Khi Adrian kể xong, mặt trời đã lên qua mái nhà ông Hobbs bên kia đường. Ánh sáng vàng nhạt đổ qua cửa sổ bếp, nằm trên mặt bàn, giữa hai người.
Margaret nhìn tay phải băng của Adrian.
— Đưa đây, Margaret nói.
Adrian đưa. Margaret không tháo băng. Chỉ cầm bàn tay ấy trong hai tay mình, như cầm một con chim non rơi khỏi tổ, và nhìn. Nút băng nhỏ ở cổ tay. Nút của Evelyn. Chặt, đều.
— Ai băng?
— Lady Evelyn.
— Băng tốt.
— Vâng.
Margaret vẫn không buông tay.
— Mười tám tuổi, Margaret nói. Giọng thấp. Không run. Margaret không bao giờ run. Mười tám tuổi, và đứng trước một con rối đá cao gấp rưỡi người. Ta lợp mái nhà này bằng tiền của một đứa mười tám tuổi, và ta đã nghĩ đó là điều nguy hiểm nhất ta để con làm năm nay.
— Con xin lỗi.
— Đừng xin lỗi ta. Margaret buông tay. Đứng dậy. Đi đến bếp. Đổ nước sôi vào ấm trà. Lưng quay về phía Adrian. Con có sợ không?
— Có.
— Sợ nhiều không?
— Nhiều. Adrian dừng. Ở lượt thứ ba, con quỳ xuống. Chân tự khuỵu.
Margaret đứng yên ở bếp một lúc. Không quay lại.
— Tốt, Margaret nói.
Adrian nhìn lưng Margaret.
— Người không sợ thì không quỳ xuống, Margaret nói, vẫn không quay lại. Người không quỳ xuống thì không đứng dậy được. Ta đã thấy người không sợ. Năm một chín mười bảy. Họ không về. Margaret dừng. Ta không muốn con không sợ. Ta muốn con quỳ xuống, rồi đứng dậy, rồi về.
Rồi Margaret quay lại, đặt ấm trà lên bàn, cắt bánh mì, như mọi buổi sáng.
*
Adrian viết thư tự khai trong ba ngày.
Không phải vì dài. Thư cuối cùng chỉ hai trang rưỡi. Nhưng Adrian viết bảy bản. Bản thứ nhất, sáng Chủ nhật, bốn trang, kể đủ mọi thứ, kể cả Harrowdene, kể cả cây cầu. Adrian đọc lại và thấy đó không phải thư tự khai mà là biên bản sổ truyền thừa. Thornwick có sổ riêng. Hội đồng Dược phẩm không cần biết hình khắc nhóm chín nét ba.
Bản thứ hai, chiều Chủ nhật, ba trang, ít Harrowdene hơn. Nhưng có một đoạn giải thích vì sao Adrian không khai từ tháng Tư, và đoạn ấy nghe như xin được hiểu. Adrian gạch đi.
Bản thứ ba, thứ Hai. Bản thứ tư. Bản thứ năm có một câu Adrian thích: "Tôi đã có ba mươi ngày từ tháng Tư để khai, và tôi đã dùng ba mươi ngày ấy để thử thêm." Rồi Adrian đọc lại và thấy câu ấy đúng nhưng hơi khéo. Khéo thì không cần. Gạch.
Bản thứ sáu, sáng thứ Ba. Adrian đưa cho Margaret đọc.
Margaret đọc ở bàn bếp, đeo kính, ngón tay lướt dưới từng dòng. Đọc hai lần. Rồi đặt xuống.
— Đoạn ba, Margaret nói. Con viết "tôi nhận thức được rằng". Con không nói thế bao giờ. Viết như con nói.
Bản thứ bảy, chiều thứ Ba.
*
"Wrenfold, ngày 18 tháng Tám năm 1936.
Kính gửi Tiến sĩ Miriam Shaw, Highcombe.
Kính gửi thầy Mott, phụ trách phòng chưng cất C-2, Highcombe.
Tôi là Adrian Vale, học viên năm sáu Khu Thông, lên năm bảy tháng Mười này. Tôi viết thư này để tự khai một chế phẩm chưa đăng ký mà tôi đã làm, đã tự thử, và đã cấp cho một người khác.
1. Chế phẩm. Tôi gọi là TT-3. Mẻ một làm ngày 22 tháng Tư năm 1936, ở phòng C-2, vào những buổi thứ Ba và thứ Sáu thầy Mott ký cho tôi vào chưng cất. Thầy Mott không biết công thức. Tôi không nói, và thầy Mott không hỏi. Lỗi ấy là của tôi.
Thành phần: lá ngưu chỉ thảo, hái ở bờ đá ẩm phía bắc hồ Highcombe; nửa thìa mật ong Thornwick; chín giọt sương chuông sương, hái tháng Năm ở nhà kính, do Lady Evelyn Ashbourne hái và đưa tôi với mục đích tôi nói là đo độ trong. Lady Evelyn không biết tôi dùng vào đâu. Cách thủy ba lần. Ba lọ, khoảng mười hai mililit mỗi lọ.
Tác dụng dự kiến: giữ người tỉnh khi bị một thứ sương gây mộng. Tôi đọc về loại sương ấy ở trang 47 ghi chép năm 1911 của bà Marsh về Skelldale. Tôi không biết sương ấy có thật không.
2. Tự thử. Năm lần, từ 22 tháng Tư đến 18 tháng Năm, trên chính tôi. Liều ba, sáu, chín giọt. Ghi chép đính kèm, một trang. Không có tác dụng phụ tôi quan sát được, trừ vị đắng kéo dài khoảng hai mươi phút và một cảm giác đầu nhẹ, trong, khoảng một giờ ở liều chín giọt. Năm lần thử trên một người không đủ để biết chế phẩm an toàn.
3. Cấp cho người khác. Đêm 13 rạng 14 tháng Tám năm 1936, ở Harrowdene, thuộc Thornwick, lúc 23 giờ 52, học viên Thomas Reed, năm sáu Khu Thông, rơi vào trạng thái mộng do sương: bốn hơi thở một phút, đồng tử giãn, đi về phía mép một sống đồi cao. Tôi cho Thomas Reed uống chín giọt TT-3 và dùng phép thở. Thomas Reed tỉnh lúc 0 giờ 3. Bác sĩ Wenlock, ở làng Hethby, khám Thomas Reed sáng 14 tháng Tám, không thấy tổn hại. Tôi tự dùng ba giọt cùng đêm.
Tôi hiểu Điều 14 cho phép cấp trong trường hợp nguy hiểm tức thời đến tính mạng, và đòi khai trong ba mươi ngày. Tôi khai trong năm ngày. Nhưng tôi đã có chế phẩm từ tháng Tư và biết có thể phải cấp cho người khác, và tôi không khai từ tháng Tư. Đó là chỗ tôi sai.
4. Nguồn công thức. Trình tự cách thủy ba lần và cách dùng phép thở kèm theo tôi học từ một người giữ kho dược, ở một nơi tôi chưa khai được. Tôi không có tài liệu nào để nộp về nguồn. Tôi ghi là chưa khai được. Tôi hiểu Hội đồng có thể không chấp nhận như vậy.
5. Hiện trạng. Lọ một còn khoảng một phần ba. Lọ hai và ba nguyên. Tôi giữ cả ba lọ trong hộp gỗ lê, niêm bằng sáp, và sẽ nộp cho thầy Mott ngày đầu năm học, hoặc sớm hơn nếu Hội đồng yêu cầu.
Lady Rosamund Ashbourne, người có mặt đêm ấy, sẽ gửi thư riêng cho Hội đồng.
Tôi sẵn sàng trả lời mọi câu hỏi, trừ những câu ở mục 4 mà tôi chưa trả lời được.
Adrian Vale."
*
Margaret đọc bản thứ bảy. Một lần. Gật đầu.
— Mục bốn, Margaret nói.
— Vâng.
— Người ta sẽ hỏi.
— Vâng.
— Con sẽ nói gì?
— Con sẽ nói là chưa khai được.
Margaret nhìn Adrian qua cặp kính. Lâu. Rồi tháo kính, gấp lại, đặt lên bàn.
— Năm mười hai tuổi, Margaret nói, con nói với ta là con sẽ về mỗi mùa hè. Ta không tin. Đứa nào đi cũng nói thế. Con về sáu mùa hè. Margaret dừng. Ta không biết cái nơi chưa khai được ấy là gì. Ta không hỏi. Nhưng nếu con nói chưa thì ta tin là sẽ có lúc.
— Cô Rosamund cũng nói thế.
— Cô Rosamund một trăm năm mươi tám tuổi, Margaret nói. Ta sáu mươi hai. Cô Rosamund có nhiều thời gian đợi hơn ta. Margaret đứng dậy. Đừng để lâu quá, Adrian.
Adrian gật đầu. Margaret cầm bản thứ bảy lên, gấp làm ba, đúng nếp, như gấp một tờ giấy khai sinh, và đưa lại cho Adrian. Rồi Margaret nhặt sáu bản nháp trên bàn, những bản có chữ gạch, những bản có câu khéo, và không vứt vào bếp. Margaret xếp sáu bản ấy thành một chồng, buộc bằng một sợi dây gai, và cất vào ngăn kéo tủ bát, cạnh những lá thư Adrian gửi về sáu năm qua.
— Bản đúng thì gửi đi, Margaret nói. Bản sai thì ta giữ. Để sau này con biết con đã sai mấy lần trước khi đúng.
*
Tối thứ Hai, Peter tìm Adrian ở sân sau.
Adrian đang ngồi trên bậc cửa kho củi, bàn tay phải đặt ngửa trên đầu gối, băng đã tháo để vết bỏng thở theo lời dặn của Evelyn trong một mảnh giấy kẹp ở chậu thuốc mỡ thứ hai: "Tối tháo băng một giờ. Không gãi. E. A." Vết phồng đã xẹp. Da non hồng, bóng, căng như mặt trống.
Peter mười bảy tuổi. Cao bằng Adrian. Vai rộng hơn. Còi đeo ở cổ, dây da mới thay. Peter ngồi xuống bậc dưới, không nhìn tay Adrian, nhìn ra sân, ra cái bể nước mưa ông Tegg đã nối máng vào tháng Bảy.
— Thomas thổi to không? Peter hỏi.
— To. Ba tiếng dài. Hai lần. Từ trên sống đồi, cách mố cầu một trăm sáu mươi thước. Nghe rõ.
— Lần thứ hai là gì?
— Lần thứ hai là đóng rồi.
Peter gật. Xoay cái còi trong tay.
— Ông Tegg bảo nhận em học việc, Peter nói. Từ tháng Chín. Ở Kelbrook. Ông Tegg nói em đặt ngói thẳng hơn anh.
— Đúng.
— Ông Tegg nói anh đục lỗ đinh đều hơn em.
— Có thể.
Peter im lặng một lúc. Rồi nói, vẫn không nhìn Adrian:
— Em sợ đi. Kelbrook xa. Bà Margaret ở lại một mình với bọn nhỏ. Alice thì lúc nào cũng ở xưởng ông Brindle. Em đi thì ai nhóm bếp sáng?
Adrian nhìn Peter. Sáu năm trước, Adrian đã đứng ở bếp này dặn một đứa mười một tuổi: giấy vụn dưới, cành thông trên, hai thanh củi sồi chéo. Đứa mười một tuổi ấy đã nhóm bếp mỗi sáng từ đó.
— Joe, Adrian nói. Joe mười một. Dặn Joe như anh dặn em.
— Joe sẽ đốt cháy bếp.
— Lần đầu anh cũng suýt đốt cháy bếp, Adrian nói. Bà Margaret không kể với em à?
Peter quay sang. Nhìn Adrian lần đầu.
— Không.
— Mùa đông năm một chín hai chín. Anh đặt cành thông dưới giấy vụn. Khói đầy bếp. Bà Margaret mở hết cửa sổ, đứng giữa bếp, và không mắng. Bà Margaret nói: "Lần sau thì ngược lại." Adrian dừng. Em đi Kelbrook. Dặn Joe. Lần đầu Joe sẽ làm sai. Lần sau thì ngược lại.
Peter nhìn cái còi trong tay. Rồi đứng dậy.
— Anh có sợ không? Peter hỏi. Đêm ấy.
— Có.
— Nhiều không?
— Nhiều. Adrian nói. Như em sợ đi Kelbrook. Nhưng em vẫn sẽ đi.
Peter đứng đó thêm một lúc. Rồi gật đầu, và đi vào nhà. Adrian nghe tiếng Peter gọi Joe ở bếp, giọng trầm, nghiêm như giọng ông Tegg: "Joe. Ra đây. Học nhóm bếp."
*
Đêm thứ Hai, ở hai mươi mốt bậc đá, bậc cuối khô.
Gợn thứ hai lên mười tám li trên tám mươi tư. Như đêm thứ Bảy. Như đêm thứ Ba ở Thornwick. Đứng ở đó lâu, rồi rút về. Adrian đứng ở bậc thứ hai mươi và đếm, và không nghĩ đến cây cầu, và không nghĩ đến Lão Tần, và nghĩ đến cả hai.
Có một điều Adrian chưa viết vào thư tự khai, vì điều ấy không thuộc về Hội đồng. Chưa viết vào sổ xám, vì chưa biết viết vào cột nào. Đêm thứ Năm, trên bậc đá xuống Cửa, trong sương, Adrian đã thấy căn phòng thấp của Lão Tần. Đã nói ra thành tiếng: "Dược phòng Vân Khê. Lão Tần. Không có ở đây." Và căn phòng thấp đã ở lại sau lưng. Luật thứ ba của cô Rosamund đã đúng.
Nhưng Lão Tần trong sương đã gật đầu. Lão Tần thật, ở Vân Khê, khi Adrian còn cầm đèn ở góc dược phòng, chưa bao giờ gật đầu với Adrian. Lão Tần chỉ nói: "Lại." Hoặc: "Chưa."
Sương không biết điều ấy. Sương lấy những gì người ta muốn. Adrian đã muốn Lão Tần gật đầu.
Adrian ghi vào sổ xám, cột "Chưa biết", dòng mười chín, không viết tên: "Sương cho thấy cái mình muốn, không phải cái đã có. Muốn gì thì phải biết, để khi thấy thì nhận ra." Rồi gạch chân chữ "biết".
*
Thứ Tư, Alice hỏi về cái túi vải lanh buộc dây đỏ.
Alice mười bốn tuổi, cao lên một gang tay từ mùa hè năm ngoái, tóc buộc đuôi ngựa, ngón tay có vết chai của người cầm đục. Alice đứng ở cửa phòng con trai, nhìn cái đĩa sứ mẻ trên bậu cửa sổ, mười một hạt đen trên giấy thấm.
— Hạt gì?
— Hạt ngủ. Từ một bãi cỏ đã mất.
— Mất là sao?
— Một bãi cỏ ở thung lũng dưới Thornwick. Năm một bảy chín bảy, một đêm, bãi cỏ biến mất. Cả cỏ, cả cừu. Người ta cất hạt từ năm trước.
Alice nhìn mười một hạt đen.
— Nếu mọc thì sao?
— Thì bãi cỏ có thể còn ở đâu đó.
— Ở đâu?
— Không biết.
Alice không hỏi thêm. Alice không bao giờ hỏi thêm khi Adrian nói "không biết". Nhưng chiều hôm ấy, khi Adrian đi xuống bếp, thấy Alice đã đóng một cái khung gỗ nhỏ, bốn thanh gỗ thông, có nắp kính lấy từ một cái khung ảnh cũ, đặt trùm lên cái đĩa sứ. Một nhà kính nhỏ. Bên cạnh, trên một mảnh giấy, chữ Alice, nét to, đậm:
"Ngày 1: 16/8. Ngày 4: 19/8. Không có gì. Ghi tiếp."
Adrian nhìn mảnh giấy lâu.
*
Thứ Năm 20 tháng Tám, Adrian mang thư ra tiệm ông Pennock lúc tám giờ sáng.
Tiệm ông Pennock là một gian nhà thấp ở ngã ba, bán thuốc lá, kẹo, dây giày, tem, và giữ túi thư cho chuyến Giới Môn thứ Hai và thứ Năm. Ông Pennock bảy mươi ba tuổi, có bộ ria trắng xén vuông, và đã biết Adrian gửi thư sang phía bên kia từ năm Adrian mười hai, nhưng chưa bao giờ hỏi bên kia là đâu.
Hai phong bì. Một gửi Tiến sĩ Shaw. Một gửi thầy Mott. Cùng nội dung. Mỗi phong bì kèm một trang ghi chép năm lần thử.
Ông Pennock cân. Dán tem. Đặt vào túi thư Giới Môn.
— Thư dày, ông Pennock nói.
— Vâng.
— Thư quan trọng?
Adrian nghĩ.
— Thư đúng, Adrian nói.
Ông Pennock nhìn Adrian qua cặp kính nửa vầng trăng. Rồi gật đầu, như đã nghe một câu trả lời đúng với câu hỏi mình không hỏi.
— Có một lá cho cậu, ông Pennock nói. Chuyến thứ Hai không kịp phân. Đến hôm qua.
Phong bì kem dày. Sáp xanh. Dấu cây sồi ba nhánh. Chữ nghiêng cao, đều, mực xanh đen.
Adrian không mở ở tiệm. Adrian đi bộ về theo con đường đất, qua nhà ông Hobbs, qua cái ao nơi thuyền của Alice bị gió tây đẩy về, cầm phong bì trong tay trái. Đến cổng cô nhi viện thì dừng lại. Đứng đó. Nhìn mái nhà. Bốn trăm mười hai viên ngói, đinh đồng, mười năm.
Rồi mở.
Trong bản tự khai, Adrian tách ba việc ra thành ba mục: nguồn gốc ý tưởng TT-3 mà cậu chưa thể công bố đầy đủ; quan sát thực nghiệm tại Highcombe; và việc dùng chế phẩm chưa đăng ký cho Thomas trong tình thế nguy cấp. Cậu không viết “TT-3 chữa được sương thực mộng”. Một lần hồi tỉnh sau chín giọt thuốc, đồng thời với hỗ trợ hô hấp và thay đổi mức sương, không đủ để xác nhận nhân quả. Sự thận trọng ấy không xóa lỗi giấu chế phẩm; nó chỉ ngăn cậu mắc thêm lỗi mới.
Margaret hỏi vào sáng Chủ nhật, lúc năm giờ bốn mươi, khi bếp vừa bén lửa.
Adrian đã ngồi ở bàn bếp từ năm giờ mười, sau khi đi lên từ hai mươi mốt bậc đá và thấy bậc cuối khô. Đã nhóm bếp, như mọi sáng ở Wrenfold, như đã dặn Peter sáu năm trước: giấy vụn dưới, cành thông trên, hai thanh củi sồi chéo. Đã đặt ấm nước lên. Đã mở sổ xám ra, rồi đóng lại, rồi mở lại.
Margaret xuống cầu thang, áo len nâu, tóc bạc búi chặt, cầm theo đèn dầu dù trời đã hửng. Margaret đặt đèn lên bàn. Nhìn bếp. Nhìn ấm nước. Nhìn Adrian.
Rồi kéo ghế ngồi xuống đối diện, không pha trà, không cắt bánh mì, không làm bất cứ việc gì của buổi sáng.
— Kể đi, Margaret nói.
Adrian đã nghĩ từ Kelbrook nên kể thế nào. Đã nghĩ đến chuyện không kể. Rồi đã nghĩ đến Evelyn dưới cây sồi lớn: chuẩn bị mà không nói là giữ một mình. Đã nghĩ đến dòng cuối trong cột của Evelyn: "Ghi để người sau biết người đo cũng sai chỗ ấy."
Margaret không phải người sau. Margaret là người trước. Người đã đứng ở cửa cô nhi viện từ trước khi Adrian nhớ được.
— Có một cây cầu, Adrian nói. Ở thung lũng dưới Thornwick. Một nửa cây cầu. Nửa kia không có ở đây.
*
Adrian kể phần kể được.
Cây cầu. Con suối chảy về tây. Vũng nước xoay. Chu kỳ ngắn lại. Đêm thứ Năm. Sương dâng. Thomas ngủ đứng trên sống đồi, đi về phía mép. Thuốc. Hai giờ bốn phút. Một sinh vật thân gương, gạc băng. Một con rối đá thức dậy từ mố cầu. Cô Rosamund ngã. Garrick gãy tay. Evelyn giữ phòng hộ một mình. Xích Gunter. Bốn lượt hỏa. Tay bỏng. Lời dừng sai một nét từ năm 1724. Evelyn vẽ lại. Con rối quỳ xuống. Lõi đèn. Ba giờ mười một. Tuyết tháng Tám.
Adrian không kể Lão Tần. Không kể căn phòng thấp trong sương. Không kể hai mươi mốt bậc đá và bậc cuối ẩm. Những thứ ấy chưa kể được, kể cả với Margaret. Nhưng Adrian kể TT-3. Kể từ đầu. Trang bốn mươi bảy của ghi chép bà Marsh. Tháng Tư. Năm lần thử. Chín giọt sương chuông sương của Evelyn. Kể rằng không nói với ai. Kể rằng Evelyn đã tìm thấy hộp. Kể rằng Evelyn giận. Kể rằng cô Rosamund bảo phải tự khai.
Margaret nghe. Không ngắt lời một lần. Hai tay đặt trên bàn, ngón tay đan vào nhau. Nhẫn bạc mảnh ở ngón áp út tay trái. Ấm nước sôi giữa chừng câu chuyện, kêu lên, và Margaret không đứng dậy. Adrian đứng dậy, nhấc ấm ra khỏi bếp, đặt xuống, ngồi lại, kể tiếp.
Khi Adrian kể xong, mặt trời đã lên qua mái nhà ông Hobbs bên kia đường. Ánh sáng vàng nhạt đổ qua cửa sổ bếp, nằm trên mặt bàn, giữa hai người.
Margaret nhìn tay phải băng của Adrian.
— Đưa đây, Margaret nói.
Adrian đưa. Margaret không tháo băng. Chỉ cầm bàn tay ấy trong hai tay mình, như cầm một con chim non rơi khỏi tổ, và nhìn. Nút băng nhỏ ở cổ tay. Nút của Evelyn. Chặt, đều.
— Ai băng?
— Lady Evelyn.
— Băng tốt.
— Vâng.
Margaret vẫn không buông tay.
— Mười tám tuổi, Margaret nói. Giọng thấp. Không run. Margaret không bao giờ run. Mười tám tuổi, và đứng trước một con rối đá cao gấp rưỡi người. Ta lợp mái nhà này bằng tiền của một đứa mười tám tuổi, và ta đã nghĩ đó là điều nguy hiểm nhất ta để con làm năm nay.
— Con xin lỗi.
— Đừng xin lỗi ta. Margaret buông tay. Đứng dậy. Đi đến bếp. Đổ nước sôi vào ấm trà. Lưng quay về phía Adrian. Con có sợ không?
— Có.
— Sợ nhiều không?
— Nhiều. Adrian dừng. Ở lượt thứ ba, con quỳ xuống. Chân tự khuỵu.
Margaret đứng yên ở bếp một lúc. Không quay lại.
— Tốt, Margaret nói.
Adrian nhìn lưng Margaret.
— Người không sợ thì không quỳ xuống, Margaret nói, vẫn không quay lại. Người không quỳ xuống thì không đứng dậy được. Ta đã thấy người không sợ. Năm một chín mười bảy. Họ không về. Margaret dừng. Ta không muốn con không sợ. Ta muốn con quỳ xuống, rồi đứng dậy, rồi về.
Rồi Margaret quay lại, đặt ấm trà lên bàn, cắt bánh mì, như mọi buổi sáng.
*
Adrian viết thư tự khai trong ba ngày.
Không phải vì dài. Thư cuối cùng chỉ hai trang rưỡi. Nhưng Adrian viết bảy bản. Bản thứ nhất, sáng Chủ nhật, bốn trang, kể đủ mọi thứ, kể cả Harrowdene, kể cả cây cầu. Adrian đọc lại và thấy đó không phải thư tự khai mà là biên bản sổ truyền thừa. Thornwick có sổ riêng. Hội đồng Dược phẩm không cần biết hình khắc nhóm chín nét ba.
Bản thứ hai, chiều Chủ nhật, ba trang, ít Harrowdene hơn. Nhưng có một đoạn giải thích vì sao Adrian không khai từ tháng Tư, và đoạn ấy nghe như xin được hiểu. Adrian gạch đi.
Bản thứ ba, thứ Hai. Bản thứ tư. Bản thứ năm có một câu Adrian thích: "Tôi đã có ba mươi ngày từ tháng Tư để khai, và tôi đã dùng ba mươi ngày ấy để thử thêm." Rồi Adrian đọc lại và thấy câu ấy đúng nhưng hơi khéo. Khéo thì không cần. Gạch.
Bản thứ sáu, sáng thứ Ba. Adrian đưa cho Margaret đọc.
Margaret đọc ở bàn bếp, đeo kính, ngón tay lướt dưới từng dòng. Đọc hai lần. Rồi đặt xuống.
— Đoạn ba, Margaret nói. Con viết "tôi nhận thức được rằng". Con không nói thế bao giờ. Viết như con nói.
Bản thứ bảy, chiều thứ Ba.
*
"Wrenfold, ngày 18 tháng Tám năm 1936.
Kính gửi Tiến sĩ Miriam Shaw, Highcombe.
Kính gửi thầy Mott, phụ trách phòng chưng cất C-2, Highcombe.
Tôi là Adrian Vale, học viên năm sáu Khu Thông, lên năm bảy tháng Mười này. Tôi viết thư này để tự khai một chế phẩm chưa đăng ký mà tôi đã làm, đã tự thử, và đã cấp cho một người khác.
1. Chế phẩm. Tôi gọi là TT-3. Mẻ một làm ngày 22 tháng Tư năm 1936, ở phòng C-2, vào những buổi thứ Ba và thứ Sáu thầy Mott ký cho tôi vào chưng cất. Thầy Mott không biết công thức. Tôi không nói, và thầy Mott không hỏi. Lỗi ấy là của tôi.
Thành phần: lá ngưu chỉ thảo, hái ở bờ đá ẩm phía bắc hồ Highcombe; nửa thìa mật ong Thornwick; chín giọt sương chuông sương, hái tháng Năm ở nhà kính, do Lady Evelyn Ashbourne hái và đưa tôi với mục đích tôi nói là đo độ trong. Lady Evelyn không biết tôi dùng vào đâu. Cách thủy ba lần. Ba lọ, khoảng mười hai mililit mỗi lọ.
Tác dụng dự kiến: giữ người tỉnh khi bị một thứ sương gây mộng. Tôi đọc về loại sương ấy ở trang 47 ghi chép năm 1911 của bà Marsh về Skelldale. Tôi không biết sương ấy có thật không.
2. Tự thử. Năm lần, từ 22 tháng Tư đến 18 tháng Năm, trên chính tôi. Liều ba, sáu, chín giọt. Ghi chép đính kèm, một trang. Không có tác dụng phụ tôi quan sát được, trừ vị đắng kéo dài khoảng hai mươi phút và một cảm giác đầu nhẹ, trong, khoảng một giờ ở liều chín giọt. Năm lần thử trên một người không đủ để biết chế phẩm an toàn.
3. Cấp cho người khác. Đêm 13 rạng 14 tháng Tám năm 1936, ở Harrowdene, thuộc Thornwick, lúc 23 giờ 52, học viên Thomas Reed, năm sáu Khu Thông, rơi vào trạng thái mộng do sương: bốn hơi thở một phút, đồng tử giãn, đi về phía mép một sống đồi cao. Tôi cho Thomas Reed uống chín giọt TT-3 và dùng phép thở. Thomas Reed tỉnh lúc 0 giờ 3. Bác sĩ Wenlock, ở làng Hethby, khám Thomas Reed sáng 14 tháng Tám, không thấy tổn hại. Tôi tự dùng ba giọt cùng đêm.
Tôi hiểu Điều 14 cho phép cấp trong trường hợp nguy hiểm tức thời đến tính mạng, và đòi khai trong ba mươi ngày. Tôi khai trong năm ngày. Nhưng tôi đã có chế phẩm từ tháng Tư và biết có thể phải cấp cho người khác, và tôi không khai từ tháng Tư. Đó là chỗ tôi sai.
4. Nguồn công thức. Trình tự cách thủy ba lần và cách dùng phép thở kèm theo tôi học từ một người giữ kho dược, ở một nơi tôi chưa khai được. Tôi không có tài liệu nào để nộp về nguồn. Tôi ghi là chưa khai được. Tôi hiểu Hội đồng có thể không chấp nhận như vậy.
5. Hiện trạng. Lọ một còn khoảng một phần ba. Lọ hai và ba nguyên. Tôi giữ cả ba lọ trong hộp gỗ lê, niêm bằng sáp, và sẽ nộp cho thầy Mott ngày đầu năm học, hoặc sớm hơn nếu Hội đồng yêu cầu.
Lady Rosamund Ashbourne, người có mặt đêm ấy, sẽ gửi thư riêng cho Hội đồng.
Tôi sẵn sàng trả lời mọi câu hỏi, trừ những câu ở mục 4 mà tôi chưa trả lời được.
Adrian Vale."
*
Margaret đọc bản thứ bảy. Một lần. Gật đầu.
— Mục bốn, Margaret nói.
— Vâng.
— Người ta sẽ hỏi.
— Vâng.
— Con sẽ nói gì?
— Con sẽ nói là chưa khai được.
Margaret nhìn Adrian qua cặp kính. Lâu. Rồi tháo kính, gấp lại, đặt lên bàn.
— Năm mười hai tuổi, Margaret nói, con nói với ta là con sẽ về mỗi mùa hè. Ta không tin. Đứa nào đi cũng nói thế. Con về sáu mùa hè. Margaret dừng. Ta không biết cái nơi chưa khai được ấy là gì. Ta không hỏi. Nhưng nếu con nói chưa thì ta tin là sẽ có lúc.
— Cô Rosamund cũng nói thế.
— Cô Rosamund một trăm năm mươi tám tuổi, Margaret nói. Ta sáu mươi hai. Cô Rosamund có nhiều thời gian đợi hơn ta. Margaret đứng dậy. Đừng để lâu quá, Adrian.
Adrian gật đầu. Margaret cầm bản thứ bảy lên, gấp làm ba, đúng nếp, như gấp một tờ giấy khai sinh, và đưa lại cho Adrian. Rồi Margaret nhặt sáu bản nháp trên bàn, những bản có chữ gạch, những bản có câu khéo, và không vứt vào bếp. Margaret xếp sáu bản ấy thành một chồng, buộc bằng một sợi dây gai, và cất vào ngăn kéo tủ bát, cạnh những lá thư Adrian gửi về sáu năm qua.
— Bản đúng thì gửi đi, Margaret nói. Bản sai thì ta giữ. Để sau này con biết con đã sai mấy lần trước khi đúng.
*
Tối thứ Hai, Peter tìm Adrian ở sân sau.
Adrian đang ngồi trên bậc cửa kho củi, bàn tay phải đặt ngửa trên đầu gối, băng đã tháo để vết bỏng thở theo lời dặn của Evelyn trong một mảnh giấy kẹp ở chậu thuốc mỡ thứ hai: "Tối tháo băng một giờ. Không gãi. E. A." Vết phồng đã xẹp. Da non hồng, bóng, căng như mặt trống.
Peter mười bảy tuổi. Cao bằng Adrian. Vai rộng hơn. Còi đeo ở cổ, dây da mới thay. Peter ngồi xuống bậc dưới, không nhìn tay Adrian, nhìn ra sân, ra cái bể nước mưa ông Tegg đã nối máng vào tháng Bảy.
— Thomas thổi to không? Peter hỏi.
— To. Ba tiếng dài. Hai lần. Từ trên sống đồi, cách mố cầu một trăm sáu mươi thước. Nghe rõ.
— Lần thứ hai là gì?
— Lần thứ hai là đóng rồi.
Peter gật. Xoay cái còi trong tay.
— Ông Tegg bảo nhận em học việc, Peter nói. Từ tháng Chín. Ở Kelbrook. Ông Tegg nói em đặt ngói thẳng hơn anh.
— Đúng.
— Ông Tegg nói anh đục lỗ đinh đều hơn em.
— Có thể.
Peter im lặng một lúc. Rồi nói, vẫn không nhìn Adrian:
— Em sợ đi. Kelbrook xa. Bà Margaret ở lại một mình với bọn nhỏ. Alice thì lúc nào cũng ở xưởng ông Brindle. Em đi thì ai nhóm bếp sáng?
Adrian nhìn Peter. Sáu năm trước, Adrian đã đứng ở bếp này dặn một đứa mười một tuổi: giấy vụn dưới, cành thông trên, hai thanh củi sồi chéo. Đứa mười một tuổi ấy đã nhóm bếp mỗi sáng từ đó.
— Joe, Adrian nói. Joe mười một. Dặn Joe như anh dặn em.
— Joe sẽ đốt cháy bếp.
— Lần đầu anh cũng suýt đốt cháy bếp, Adrian nói. Bà Margaret không kể với em à?
Peter quay sang. Nhìn Adrian lần đầu.
— Không.
— Mùa đông năm một chín hai chín. Anh đặt cành thông dưới giấy vụn. Khói đầy bếp. Bà Margaret mở hết cửa sổ, đứng giữa bếp, và không mắng. Bà Margaret nói: "Lần sau thì ngược lại." Adrian dừng. Em đi Kelbrook. Dặn Joe. Lần đầu Joe sẽ làm sai. Lần sau thì ngược lại.
Peter nhìn cái còi trong tay. Rồi đứng dậy.
— Anh có sợ không? Peter hỏi. Đêm ấy.
— Có.
— Nhiều không?
— Nhiều. Adrian nói. Như em sợ đi Kelbrook. Nhưng em vẫn sẽ đi.
Peter đứng đó thêm một lúc. Rồi gật đầu, và đi vào nhà. Adrian nghe tiếng Peter gọi Joe ở bếp, giọng trầm, nghiêm như giọng ông Tegg: "Joe. Ra đây. Học nhóm bếp."
*
Đêm thứ Hai, ở hai mươi mốt bậc đá, bậc cuối khô.
Gợn thứ hai lên mười tám li trên tám mươi tư. Như đêm thứ Bảy. Như đêm thứ Ba ở Thornwick. Đứng ở đó lâu, rồi rút về. Adrian đứng ở bậc thứ hai mươi và đếm, và không nghĩ đến cây cầu, và không nghĩ đến Lão Tần, và nghĩ đến cả hai.
Có một điều Adrian chưa viết vào thư tự khai, vì điều ấy không thuộc về Hội đồng. Chưa viết vào sổ xám, vì chưa biết viết vào cột nào. Đêm thứ Năm, trên bậc đá xuống Cửa, trong sương, Adrian đã thấy căn phòng thấp của Lão Tần. Đã nói ra thành tiếng: "Dược phòng Vân Khê. Lão Tần. Không có ở đây." Và căn phòng thấp đã ở lại sau lưng. Luật thứ ba của cô Rosamund đã đúng.
Nhưng Lão Tần trong sương đã gật đầu. Lão Tần thật, ở Vân Khê, khi Adrian còn cầm đèn ở góc dược phòng, chưa bao giờ gật đầu với Adrian. Lão Tần chỉ nói: "Lại." Hoặc: "Chưa."
Sương không biết điều ấy. Sương lấy những gì người ta muốn. Adrian đã muốn Lão Tần gật đầu.
Adrian ghi vào sổ xám, cột "Chưa biết", dòng mười chín, không viết tên: "Sương cho thấy cái mình muốn, không phải cái đã có. Muốn gì thì phải biết, để khi thấy thì nhận ra." Rồi gạch chân chữ "biết".
*
Thứ Tư, Alice hỏi về cái túi vải lanh buộc dây đỏ.
Alice mười bốn tuổi, cao lên một gang tay từ mùa hè năm ngoái, tóc buộc đuôi ngựa, ngón tay có vết chai của người cầm đục. Alice đứng ở cửa phòng con trai, nhìn cái đĩa sứ mẻ trên bậu cửa sổ, mười một hạt đen trên giấy thấm.
— Hạt gì?
— Hạt ngủ. Từ một bãi cỏ đã mất.
— Mất là sao?
— Một bãi cỏ ở thung lũng dưới Thornwick. Năm một bảy chín bảy, một đêm, bãi cỏ biến mất. Cả cỏ, cả cừu. Người ta cất hạt từ năm trước.
Alice nhìn mười một hạt đen.
— Nếu mọc thì sao?
— Thì bãi cỏ có thể còn ở đâu đó.
— Ở đâu?
— Không biết.
Alice không hỏi thêm. Alice không bao giờ hỏi thêm khi Adrian nói "không biết". Nhưng chiều hôm ấy, khi Adrian đi xuống bếp, thấy Alice đã đóng một cái khung gỗ nhỏ, bốn thanh gỗ thông, có nắp kính lấy từ một cái khung ảnh cũ, đặt trùm lên cái đĩa sứ. Một nhà kính nhỏ. Bên cạnh, trên một mảnh giấy, chữ Alice, nét to, đậm:
"Ngày 1: 16/8. Ngày 4: 19/8. Không có gì. Ghi tiếp."
Adrian nhìn mảnh giấy lâu.
*
Thứ Năm 20 tháng Tám, Adrian mang thư ra tiệm ông Pennock lúc tám giờ sáng.
Tiệm ông Pennock là một gian nhà thấp ở ngã ba, bán thuốc lá, kẹo, dây giày, tem, và giữ túi thư cho chuyến Giới Môn thứ Hai và thứ Năm. Ông Pennock bảy mươi ba tuổi, có bộ ria trắng xén vuông, và đã biết Adrian gửi thư sang phía bên kia từ năm Adrian mười hai, nhưng chưa bao giờ hỏi bên kia là đâu.
Hai phong bì. Một gửi Tiến sĩ Shaw. Một gửi thầy Mott. Cùng nội dung. Mỗi phong bì kèm một trang ghi chép năm lần thử.
Ông Pennock cân. Dán tem. Đặt vào túi thư Giới Môn.
— Thư dày, ông Pennock nói.
— Vâng.
— Thư quan trọng?
Adrian nghĩ.
— Thư đúng, Adrian nói.
Ông Pennock nhìn Adrian qua cặp kính nửa vầng trăng. Rồi gật đầu, như đã nghe một câu trả lời đúng với câu hỏi mình không hỏi.
— Có một lá cho cậu, ông Pennock nói. Chuyến thứ Hai không kịp phân. Đến hôm qua.
Phong bì kem dày. Sáp xanh. Dấu cây sồi ba nhánh. Chữ nghiêng cao, đều, mực xanh đen.
Adrian không mở ở tiệm. Adrian đi bộ về theo con đường đất, qua nhà ông Hobbs, qua cái ao nơi thuyền của Alice bị gió tây đẩy về, cầm phong bì trong tay trái. Đến cổng cô nhi viện thì dừng lại. Đứng đó. Nhìn mái nhà. Bốn trăm mười hai viên ngói, đinh đồng, mười năm.
Rồi mở.