Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 190. Chuong 190
Chương 190 — Đêm Lễ Đèn Dẫn
Thứ Bảy 19 tháng Mười Hai năm 1936, sáu giờ chiều, bờ kè sông Corn có ba nghìn bốn trăm người, và một nghìn một trăm lồng nến.
Rowan đếm lồng nến. Rowan đã đứng ở bàn nến phía nam từ bốn giờ, cạnh ông Hoskins, và đếm từng cái lồng được đổi đi, bằng những vạch bút chì trên mặt trong cánh tay áo, năm vạch một bó. Lúc năm giờ, sáu trăm lồng nến của Hội Thợ Đèn đã hết. Lúc năm giờ rưỡi, xưởng Harlan chở thêm ba trăm cái, chụp kính chưa kịp mài cạnh, và ông Harlan con đứng trên xe ba gác nói to rằng xưởng sẽ làm đến khi hết thủy tinh. Lúc sáu giờ, có hai trăm người tự mang lồng nến nhà mình đến, những cái lồng cũ bằng thiếc, bằng sắt, một cái bằng một cái lọ mứt có buộc dây.
— Một nghìn một trăm, Rowan nói. Đưa cánh tay áo cho Adrian xem. Trên ba nghìn bốn trăm. Rowan dừng. Một phần ba.
— Bài của cậu, Adrian nói.
— Bài của Evelyn, Rowan nói. Hội Thợ Đèn đi dọc bờ kè từ trưa, nói với từng nhà. "Đèn có thể vỡ. Bàn nến ở ba đầu. Không ai đoán thay bạn." Rowan nhìn về phía cầu. Câu cuối là của tớ. Evelyn bảo Hội nói nguyên câu.
Phía trên bờ kè, trời đã tối hẳn. Không trăng. Trời quang. Hai mươi hai ngày quang. Trên phố Cầu, bốn mươi hai cây đèn đường đã thắp, ánh vàng, đều, mỗi cây đổ một vũng sáng tròn xuống mặt đá.
Adrian nhìn bóng mình dưới cây đèn trước hiệu len số mười bốn của bà Merriott.
Bóng không đổ ngược với đèn. Bóng đổ về phía cầu. Lệch. Không cần thước để thấy. Như bóng của một người đứng trong gió to, mà không có gió.
*
Kế hoạch có bảy chỗ, và mỗi chỗ có một người.
Trên tờ kẻ ô, thầy Holt vẽ bờ kè ở phía nam, cây cầu đá chạy sang bờ bắc, trụ thứ hai nằm trên dòng chính, còn dải cát nổi chếch về phía hạ lưu. Bàn nến phía nam ở sau đoàn rước; chòi chuông là điểm cao ở đầu bắc; lối xuống bậc đá nằm dưới tầm nhìn của Lucian. Mọi người nhắc lại tuyến đưa người ra khỏi bờ nước trước khi chia vị trí, bởi trong đêm tối một tiếng hô “bên trái” sẽ vô nghĩa nếu người nghe đứng quay hướng khác.
Thầy Holt vẽ kế hoạch trên một tờ giấy kẻ ô, tối thứ Năm, sau khi Nữ bá tước Helena về, ở văn phòng tầng ba Tháp Bắc, với Adrian, Thomas, Evelyn, Lucian và Rowan ngồi quanh bàn. Thầy Holt không hỏi ai muốn đứng chỗ nào. Thầy Holt hỏi mỗi người làm được gì.
Đầu đoàn rước: Evelyn, đèn Cragg. Adrian, cạnh.
Chòi chuông cầu đá, đầu bắc của cầu: Thomas và ông Price. Ông Price đã nói ở phòng lò, tối thứ Sáu, với thầy Holt, một câu mà thầy Holt không cãi: "Sáu mươi tám năm trước ta đứng trên cầu và nhìn. Lần này ta đứng trong chòi." Ông Gedge, người giữ chuông cầu đá của Hội đồng thành phố, bảy mươi tuổi, đã cho phép, vì ông Gedge là cháu của một người chài có tên trong mười một người năm 1868.
Bậc đá bờ kè, ngay trên dải cát: Lucian, với thước đo góc chia đến một phần mười độ của thầy Holt, hai nhiệt kế, đồng hồ quả quýt và một cái đèn bão che ba mặt.
Chạy tin giữa các chỗ: Rowan. Vì Rowan chạy nhanh nhất, và vì Rowan biết mọi ngõ ở phố Cầu từ những buổi đi phát báo.
Đầu nam của cầu: thầy Holt. Một mình. Với cái la bàn chỉ tây bắc.
Bàn nến phía bắc: ông Ambler, Bá tước Edmund, Nữ bá tước Helena.
Chỗ thứ bảy thầy Holt để trống trên giấy. Khi Thomas hỏi, thầy Holt nói: "Chỗ thứ bảy là chỗ ta không biết sẽ cần." Rồi thầy Holt gấp tờ giấy lại, và không ai hỏi nữa.
*
Sáu giờ rưỡi, Adrian đi qua cầu sang chòi chuông, vì Adrian đã hứa với Thomas sẽ nhìn dây một lần trước khi đứng vào chỗ.
Chòi chuông cầu đá là một cái tháp vuông, nhỏ, bằng đá xám, xây liền vào trụ đầu bắc của cầu, cao bằng ba người. Chuông treo ở tầng trên, sau bốn ô cửa có nan gỗ. Dây chuông chạy từ bánh xe xuống, qua một lỗ trên sàn gỗ, vào căn phòng nhỏ ở tầng dưới, nơi có một cái ghế, một cái bàn, một cái đèn dầu và sổ chuông của Hội đồng thành phố.
Thomas đứng cạnh dây, một tay cầm đèn, một tay cầm sổ tay. Ông Price ngồi trên cái ghế duy nhất, gậy dựng giữa hai đầu gối. Ông Gedge đứng ở cửa, mũ cầm tay, như người đứng ở cửa nhà mình mà có khách lạ.
— Dây thay năm ngoái, Thomas nói, trước khi Adrian hỏi. Ông Gedge kể. Gai dầu mới. Thomas giơ đèn lên. Nhưng chỗ này.
Chỗ dây đi qua lỗ sàn, có một ống da bọc ngoài, dài chừng hai bàn tay, khâu chỉ sáp, cũ, đen bóng.
— Ống da ấy có từ năm đúc lại chuông, ông Gedge nói. Một tám chín tám. Để dây khỏi cọ vào gỗ. Mỗi lần thay dây, người ta luồn dây mới qua ống cũ. Không ai tháo ống ra. Ông Gedge dừng. Lệ thế.
— Bên trong ống, Thomas nói, không ai nhìn thấy dây.
Ông Gedge không trả lời. Ông Price nhìn ống da rất lâu. Rồi đưa bàn tay có sẹo ra, chạm vào ống da, một lần, như chạm vào trán một người đang sốt.
— Ấm, ông Price nói.
— Bây giờ tháo không được, ông Gedge nói. Phải hạ dây từ bánh xe. Phải hai người trên gác chuông. Phải một giờ. Ông Gedge nhìn đồng hồ treo trên tường. Rước bảy rưỡi.
Thomas viết vào sổ tay. Adrian nhìn qua vai Thomas: "Ống da 1898. Ấm. Không kiểm được trước 7:30. Rủi ro: cao."
— Thưa ông Gedge, ông Price nói, không đứng lên. Nếu dây không kéo được, chuông còn cách nào đổ?
Ông Gedge chỉ lên tường. Cạnh cái đồng hồ, trên hai cái móc sắt, có một cây búa cán dài, đầu bọc da, phủ bụi.
— Búa gõ tay, ông Gedge nói. Cho khi bánh xe kẹt. Phải trèo lên gác chuông, qua cái thang kia. Ông Gedge dừng. Ba mươi năm tôi chưa phải dùng.
Ông Price gật đầu. Rồi quay sang Thomas.
— Trò Reed, ông Price nói. Ông Price chưa bao giờ gọi Thomas như thế. Thomas đứng thẳng lên. Cái thang kia có mười bốn bậc. Ta đếm rồi. Ta không trèo được. Cậu trèo được.
— Vâng, Thomas nói.
Adrian nhìn cây búa. Nhìn ống da. Nhìn ông Price.
— Em đi đây, Adrian nói.
— Đi đi, ông Price nói. Đứng cạnh cô Ashbourne. Đừng nhìn về phía này. Phía này có người.
*
Bảy giờ, đoàn rước tập trung ở sân nhà thờ Thánh Ninian, đầu nam phố Cầu.
Lệ của Lễ Đèn Dẫn đơn giản. Người đi đầu cầm đèn, đi từ sân nhà thờ dọc phố Cầu, xuống bờ kè, lên cầu đá năm nhịp, qua cầu, sang bờ bắc, rồi quay lại. Ba nghìn người đi theo, mỗi người một ngọn sáng. Khi người đi đầu đến giữa nhịp thứ hai, người đi đầu dừng, giơ đèn lên, và cả đoàn dừng, và người ta im lặng một phút, để nhớ. Rồi đi tiếp.
Năm năm nay, đoàn rước đi không có người đầu. Năm nay có.
Evelyn đứng ở cổng sân nhà thờ. Áo choàng xanh thẫm cài kín cổ. Găng da. Tóc vàng tết gọn, cài một chiếc trâm bạc hình cây sồi ba nhánh mà Adrian chưa bao giờ thấy. Cây đèn Cragg trong tay phải, quai đồng, cửa gió kép mở một nửa. Lõi sương trắng chưa sáng. Bấc chưa châm. Đèn Cragg không cần bấc.
— Mẹ tớ đưa cái trâm, Evelyn nói. Không nhìn Adrian. Nhìn phố Cầu, nơi ba nghìn ngọn sáng đã xếp thành hai hàng dọc hai bên đường. Trước khi mẹ tớ ra bàn nến. Mẹ tớ không nói gì. Chỉ cài vào tóc tớ.
— Đẹp, Adrian nói.
— Tớ biết, Evelyn nói. Rồi, sau một nhịp: Cảm ơn cậu.
Adrian đứng bên trái Evelyn. Không cầm đèn. Hai tay để trống. Ông Ambler đã hỏi Adrian có muốn cầm lồng nến không, và Adrian nói không, vì Adrian cần hai tay. Ông Ambler gật đầu như người thợ gật đầu với người thợ.
Ngón trỏ tay trái của Evelyn cong lại trên găng.
— Evelyn, Adrian nói.
— Tớ sợ, Evelyn nói. Rõ. Tớ nói trước. Như đã hứa ở ô cửa hành lang.
— Tớ cũng sợ, Adrian nói. Tớ cũng nói trước.
Evelyn quay sang. Mắt xanh. Rồi gật đầu, một cái, như hai người vừa ký vào một tờ giấy.
Bảy giờ ba mươi, chuông nhà thờ Thánh Ninian điểm. Evelyn đặt tay trái lên chụp kính của đèn Cragg, không chạm, cách một đốt ngón tay. Lõi sương trắng sáng.
Ánh trắng. Như tuyết dưới trăng. Ba nghìn người đứng hai bên phố Cầu im bặt.
Evelyn bước.
*
Phố Cầu dài bốn trăm thước. Evelyn đi chậm, đều, như đi trong một hành lang có tranh ở Thornwick. Adrian đi cạnh. Không sau. Cạnh. Ba nghìn ngọn sáng nhập vào sau lưng hai người, từng đôi, từng nhóm, như nước chảy vào một con kênh.
Adrian đếm bước. Không vì cần. Vì quen.
Bước thứ một trăm, qua hiệu bánh có cái giấy gói hàng mà lá thư không ký tên gọi là bóng lạc mạch. Bước thứ hai trăm, qua quán Bến Cá, nơi ông Price đã ngủ đêm 20 tháng Mười Hai năm 1868. Bước thứ ba trăm, qua hiệu len số mười bốn.
Bóng của Evelyn, dưới ánh đèn đường, đổ về phía cầu. Bóng của Adrian cũng thế. Nhưng dưới ánh trắng của đèn Cragg, ngay quanh chân hai người, không có bóng nào lạc. Bóng nằm đúng dưới chân. Như dưới ánh mặt trời giữa trưa.
— Cậu thấy không, Adrian nói. Rất khẽ.
— Thấy, Evelyn nói. Không cúi xuống. Đèn giữ.
Bước thứ bốn trăm. Bờ kè. Sông Corn đen, rộng, chảy chậm dưới năm nhịp cầu đá. Mực nước thấp, như mọi tháng Mười Hai không mưa. Dưới nhịp thứ hai, dải cát xám, khô, cao hơn mặt nước ba bộ.
Trên dải cát có ánh sáng.
Adrian dừng một nhịp. Evelyn không dừng, nhưng chậm lại.
Mười hai đốm sáng nhỏ, đỏ cam, trên dải cát. Đèn giấy. Và quanh những đốm sáng, những cái bóng nhỏ, thấp, cử động.
Trẻ con.
*
— Lệ thả thuyền, Lucian nói, khi Adrian và Evelyn đến bậc đá bờ kè. Lucian đã đứng ở đó từ sáu giờ, đèn bão che ba mặt, sổ đo mở trên đầu gối. Trường làng phố Cầu. Mỗi năm, trước giờ rước, trẻ con năm cuối của trường làng ra dải cát thả thuyền giấy có nến. Mười một đứa, mười một thuyền. Một thầy giáo đi cùng. Lucian chỉ xuống. Có một cây cầu ván tạm, Hội đồng dựng mỗi năm, từ chân bậc đá ra dải cát. Mười hai bước ván.
— Mười một đứa, Adrian nói.
— Để nhớ mười một người năm 1868, Lucian nói. Không ai trong chúng ta đọc được lệ ấy. Lệ của trường làng, không có trong sổ Hội. Lucian dừng. Tôi đến lúc sáu giờ. Trẻ con đã ra từ năm giờ rưỡi. Tôi đã nói với thầy giáo. Thầy giáo nói: "Mỗi năm đều thế. Hai mươi phút nữa về."
Adrian nhìn dải cát. Mười hai đốm sáng. Mười một đứa trẻ, một thầy giáo. Trên mặt nước đen, mười một con thuyền giấy nhỏ, mỗi con một ngọn nến, đang trôi chậm ra khỏi bóng nhịp thứ hai, xuôi dòng.
Một trong những cái bóng nhỏ trên dải cát đứng lên, quay về phía bờ kè, và vẫy. Rồi gọi, giọng trẻ con, vang trên mặt nước:
— Thưa Lady Evelyn! Cháu là Archie! Cháu đo được ạ! Bóng lệch mười bốn độ ạ!
Archie. Mười một tuổi. Người viết thư thứ ba. Người đo bằng ngón tay cái.
Evelyn giơ đèn Cragg lên, cao, và vẫy lại. Ánh trắng lan xuống mặt nước.
— Về đi, Archie! Evelyn gọi. Giọng rõ, không run. Về đi, tất cả! Ngay bây giờ!
— Dạ! Archie gọi. Rồi quay lại nói gì đó với thầy giáo.
Thầy giáo, một người cao, gầy, áo khoác dài, cầm một cái đèn bão, đứng lên. Bắt đầu gọi trẻ con xếp hàng.
Lucian nhìn đồng hồ.
— Tám giờ năm mươi mốt, Lucian nói.
*
Tám giờ năm mươi tư, đoàn rước đã ở trên cầu.
Thầy Holt đã nói: đi tiếp theo lệ. Dừng ở nhịp thứ hai. Đếm một phút. Đi tiếp sang bờ bắc. Đưa ba nghìn người ra khỏi bờ kè phía nam, ra khỏi phố Cầu, ra khỏi chỗ có bốn mươi hai cây đèn đường. Không chạy. Chạy thì ngã. Đi.
Evelyn đi. Lên bậc cầu. Qua nhịp thứ nhất. Ba nghìn ngọn sáng theo sau, dồn lên cầu, chậm, chen nhau, từ bờ kè nam.
Dưới cầu, Adrian thấy mười một đứa trẻ đã xếp hàng trên dải cát. Thầy giáo ở đầu hàng, đèn bão giơ cao. Đứa đầu tiên đặt chân lên cầu ván.
Tám giờ năm mươi tám. Evelyn đến giữa nhịp thứ hai.
Evelyn dừng. Giơ đèn lên.
Cả đoàn dừng. Ba nghìn người im lặng.
Adrian đếm. Một. Hai. Ba.
Ở phía bắc, trong chòi chuông ở đầu cầu, Adrian thấy ánh đèn của Thomas qua ô cửa nhỏ. Thấy bóng của ông Price, đứng, tay đặt lên thành chuông.
Mười. Mười một. Mười hai.
Dưới chân Adrian, đá cầu ấm lên.
Không phải ấm như đá dưới nắng. Ấm như thành chuông Tháp Bắc đêm mùng 4. Từ bên trong. Qua đế giày. Adrian nhìn Evelyn. Evelyn cũng cảm thấy. Ngón trỏ tay trái cong lại trên quai đèn.
Hai mươi. Hai mươi mốt.
Bóng của Adrian, dưới ánh đèn đường từ bờ kè, không lệch nữa.
Bóng của Adrian kéo dài ra. Rất dài. Về phía mép cầu. Qua lan can. Xuống mặt nước. Về phía dải cát. Như bị hút.
Ba mươi.
— Adrian, Evelyn nói. Rất khẽ.
Bốn mươi.
Ở bờ kè phía nam, cây đèn đường đầu tiên vỡ.
*
Không phải một tiếng nổ. Một tiếng như ai bóp nát một cái cốc trong lòng bàn tay. Rồi kính rơi, lấp lánh, xuống mặt đá. Rồi tối một vũng.
Rồi cây thứ hai. Cây thứ ba. Từ đầu nam phố Cầu, từ sân nhà thờ Thánh Ninian, tiến về phía cầu, như có ai đi dọc phố mà đập từng cây đèn, đều, nhanh, mỗi cây cách cây trước một nhịp tim.
Bốn mươi hai cây.
Adrian đếm. Không đếm được giây. Đếm cây.
Mười. Hai mươi. Theo sau tiếng vỡ, một làn sóng lạnh lan dọc phố Cầu, và trên bờ kè, những ngọn đèn cầm tay có lõi kính khói của bà Hapgood bắt đầu vỡ. Không đồng loạt. Từng cái. Lách tách. Như mưa đá đầu mùa. Tiếng người kêu. Tiếng trẻ con khóc. Kính rơi lên mũ, lên vai, lên mặt đá.
Lồng nến không vỡ.
Một nghìn một trăm ngọn nến trên bờ kè và trên cầu cháy đều, vàng, nhỏ, trong bóng tối đang lan ra, như những đốm sao còn lại khi mây kéo đến.
Ba mươi tám. Ba mươi chín. Bốn mươi.
Cây đèn đường thứ bốn mươi mốt, ở chân cầu phía nam, vỡ.
Cây thứ bốn mươi hai, ở bậc đá bờ kè, ngay trên đầu Lucian, vỡ.
Rồi tối. Cả phố Cầu tối. Chỉ còn nến. Và ánh trắng của đèn Cragg trong tay Evelyn, ở giữa nhịp thứ hai.
Và dưới nhịp thứ hai, trên mặt nước, một tiếng ầm.
*
Adrian chạy đến lan can.
Sông Corn không còn chảy chậm. Mặt nước đen dâng lên, không có mưa, không có gió, như ai đó vừa nhấc đáy sông lên từ bên dưới. Nước xoáy quanh trụ cầu thứ hai, thành một vòng tròn lớn, xoay chậm, đều, như vũng nước ở chỗ con suối quay đầu ở Harrowdene.
Cầu ván đã mất. Mười hai bước ván trôi đi, xoay, va vào trụ cầu thứ ba, vỡ.
Trên dải cát, mười một đứa trẻ và một thầy giáo đứng sát nhau ở giữa, chỗ cao nhất. Nước đã ngập mép dải cát. Đèn bão của thầy giáo vỡ. Đèn giấy của trẻ con tắt. Chỉ còn một ngọn nến, trong tay một đứa nhỏ nhất, và ánh trắng từ trên cầu rọi xuống.
— Ba bộ, Lucian gọi từ bậc đá bờ kè, giọng không đổi, rất to. Dải cát cao ba bộ. Nước đã lên một bộ trong bốn mươi giây. Lucian dừng. Hai phút. Có thể ít hơn.
Adrian nhìn vòng nước xoáy. Đếm. Một vòng. Hai vòng.
— Chu kỳ, Adrian gọi xuống.
— Bốn mươi hai giây, Lucian gọi lên. Đã đo hai vòng. Lucian dừng. Đang ngắn lại.
Trên cầu, ba nghìn người bắt đầu chen nhau. Không có ai đi tiếp. Không có ai quay lại. Có tiếng gọi tên. Có tiếng thầy Holt, từ đầu nam, rất to, rất đều: "Đi tiếp. Sang bờ bắc. Không chạy." Có tiếng Rowan, ở đâu đó trong đám đông, chạy về phía chòi chuông.
Evelyn đứng yên ở giữa nhịp thứ hai. Đèn Cragg vẫn giơ cao. Mặt Evelyn trắng dưới ánh trắng.
— Adrian, Evelyn nói. Không quay lại. Chuông.
Adrian quay về phía bắc. Chòi chuông cầu đá.
Chuông không đổ.
Qua ô cửa nhỏ của chòi, dưới ánh đèn của Thomas, Adrian thấy bóng Thomas treo cả người lên dây chuông. Kéo. Kéo nữa.
Rồi bóng Thomas ngã ra sau, ngồi bệt xuống sàn chòi, với một đoạn dây đứt trong tay.
Chín giờ không phút.
Sổ xám, dòng 42, viết sau, bằng tay trái, vì tay phải lúc ấy không cầm bút được: "19/12, 8:58–9:00. 42 đèn đường vỡ, nam → bắc, ~1 nhịp tim/cây. Lõi Hapgood vỡ. Nến không. Đèn Cragg giữ. Nước dâng không mưa. Xoáy 42 s, ngắn lại. Cầu ván mất. 11 + 1 trên dải cát. Dây chuông cầu đá đứt."
Thứ Bảy 19 tháng Mười Hai năm 1936, sáu giờ chiều, bờ kè sông Corn có ba nghìn bốn trăm người, và một nghìn một trăm lồng nến.
Rowan đếm lồng nến. Rowan đã đứng ở bàn nến phía nam từ bốn giờ, cạnh ông Hoskins, và đếm từng cái lồng được đổi đi, bằng những vạch bút chì trên mặt trong cánh tay áo, năm vạch một bó. Lúc năm giờ, sáu trăm lồng nến của Hội Thợ Đèn đã hết. Lúc năm giờ rưỡi, xưởng Harlan chở thêm ba trăm cái, chụp kính chưa kịp mài cạnh, và ông Harlan con đứng trên xe ba gác nói to rằng xưởng sẽ làm đến khi hết thủy tinh. Lúc sáu giờ, có hai trăm người tự mang lồng nến nhà mình đến, những cái lồng cũ bằng thiếc, bằng sắt, một cái bằng một cái lọ mứt có buộc dây.
— Một nghìn một trăm, Rowan nói. Đưa cánh tay áo cho Adrian xem. Trên ba nghìn bốn trăm. Rowan dừng. Một phần ba.
— Bài của cậu, Adrian nói.
— Bài của Evelyn, Rowan nói. Hội Thợ Đèn đi dọc bờ kè từ trưa, nói với từng nhà. "Đèn có thể vỡ. Bàn nến ở ba đầu. Không ai đoán thay bạn." Rowan nhìn về phía cầu. Câu cuối là của tớ. Evelyn bảo Hội nói nguyên câu.
Phía trên bờ kè, trời đã tối hẳn. Không trăng. Trời quang. Hai mươi hai ngày quang. Trên phố Cầu, bốn mươi hai cây đèn đường đã thắp, ánh vàng, đều, mỗi cây đổ một vũng sáng tròn xuống mặt đá.
Adrian nhìn bóng mình dưới cây đèn trước hiệu len số mười bốn của bà Merriott.
Bóng không đổ ngược với đèn. Bóng đổ về phía cầu. Lệch. Không cần thước để thấy. Như bóng của một người đứng trong gió to, mà không có gió.
*
Kế hoạch có bảy chỗ, và mỗi chỗ có một người.
Trên tờ kẻ ô, thầy Holt vẽ bờ kè ở phía nam, cây cầu đá chạy sang bờ bắc, trụ thứ hai nằm trên dòng chính, còn dải cát nổi chếch về phía hạ lưu. Bàn nến phía nam ở sau đoàn rước; chòi chuông là điểm cao ở đầu bắc; lối xuống bậc đá nằm dưới tầm nhìn của Lucian. Mọi người nhắc lại tuyến đưa người ra khỏi bờ nước trước khi chia vị trí, bởi trong đêm tối một tiếng hô “bên trái” sẽ vô nghĩa nếu người nghe đứng quay hướng khác.
Thầy Holt vẽ kế hoạch trên một tờ giấy kẻ ô, tối thứ Năm, sau khi Nữ bá tước Helena về, ở văn phòng tầng ba Tháp Bắc, với Adrian, Thomas, Evelyn, Lucian và Rowan ngồi quanh bàn. Thầy Holt không hỏi ai muốn đứng chỗ nào. Thầy Holt hỏi mỗi người làm được gì.
Đầu đoàn rước: Evelyn, đèn Cragg. Adrian, cạnh.
Chòi chuông cầu đá, đầu bắc của cầu: Thomas và ông Price. Ông Price đã nói ở phòng lò, tối thứ Sáu, với thầy Holt, một câu mà thầy Holt không cãi: "Sáu mươi tám năm trước ta đứng trên cầu và nhìn. Lần này ta đứng trong chòi." Ông Gedge, người giữ chuông cầu đá của Hội đồng thành phố, bảy mươi tuổi, đã cho phép, vì ông Gedge là cháu của một người chài có tên trong mười một người năm 1868.
Bậc đá bờ kè, ngay trên dải cát: Lucian, với thước đo góc chia đến một phần mười độ của thầy Holt, hai nhiệt kế, đồng hồ quả quýt và một cái đèn bão che ba mặt.
Chạy tin giữa các chỗ: Rowan. Vì Rowan chạy nhanh nhất, và vì Rowan biết mọi ngõ ở phố Cầu từ những buổi đi phát báo.
Đầu nam của cầu: thầy Holt. Một mình. Với cái la bàn chỉ tây bắc.
Bàn nến phía bắc: ông Ambler, Bá tước Edmund, Nữ bá tước Helena.
Chỗ thứ bảy thầy Holt để trống trên giấy. Khi Thomas hỏi, thầy Holt nói: "Chỗ thứ bảy là chỗ ta không biết sẽ cần." Rồi thầy Holt gấp tờ giấy lại, và không ai hỏi nữa.
*
Sáu giờ rưỡi, Adrian đi qua cầu sang chòi chuông, vì Adrian đã hứa với Thomas sẽ nhìn dây một lần trước khi đứng vào chỗ.
Chòi chuông cầu đá là một cái tháp vuông, nhỏ, bằng đá xám, xây liền vào trụ đầu bắc của cầu, cao bằng ba người. Chuông treo ở tầng trên, sau bốn ô cửa có nan gỗ. Dây chuông chạy từ bánh xe xuống, qua một lỗ trên sàn gỗ, vào căn phòng nhỏ ở tầng dưới, nơi có một cái ghế, một cái bàn, một cái đèn dầu và sổ chuông của Hội đồng thành phố.
Thomas đứng cạnh dây, một tay cầm đèn, một tay cầm sổ tay. Ông Price ngồi trên cái ghế duy nhất, gậy dựng giữa hai đầu gối. Ông Gedge đứng ở cửa, mũ cầm tay, như người đứng ở cửa nhà mình mà có khách lạ.
— Dây thay năm ngoái, Thomas nói, trước khi Adrian hỏi. Ông Gedge kể. Gai dầu mới. Thomas giơ đèn lên. Nhưng chỗ này.
Chỗ dây đi qua lỗ sàn, có một ống da bọc ngoài, dài chừng hai bàn tay, khâu chỉ sáp, cũ, đen bóng.
— Ống da ấy có từ năm đúc lại chuông, ông Gedge nói. Một tám chín tám. Để dây khỏi cọ vào gỗ. Mỗi lần thay dây, người ta luồn dây mới qua ống cũ. Không ai tháo ống ra. Ông Gedge dừng. Lệ thế.
— Bên trong ống, Thomas nói, không ai nhìn thấy dây.
Ông Gedge không trả lời. Ông Price nhìn ống da rất lâu. Rồi đưa bàn tay có sẹo ra, chạm vào ống da, một lần, như chạm vào trán một người đang sốt.
— Ấm, ông Price nói.
— Bây giờ tháo không được, ông Gedge nói. Phải hạ dây từ bánh xe. Phải hai người trên gác chuông. Phải một giờ. Ông Gedge nhìn đồng hồ treo trên tường. Rước bảy rưỡi.
Thomas viết vào sổ tay. Adrian nhìn qua vai Thomas: "Ống da 1898. Ấm. Không kiểm được trước 7:30. Rủi ro: cao."
— Thưa ông Gedge, ông Price nói, không đứng lên. Nếu dây không kéo được, chuông còn cách nào đổ?
Ông Gedge chỉ lên tường. Cạnh cái đồng hồ, trên hai cái móc sắt, có một cây búa cán dài, đầu bọc da, phủ bụi.
— Búa gõ tay, ông Gedge nói. Cho khi bánh xe kẹt. Phải trèo lên gác chuông, qua cái thang kia. Ông Gedge dừng. Ba mươi năm tôi chưa phải dùng.
Ông Price gật đầu. Rồi quay sang Thomas.
— Trò Reed, ông Price nói. Ông Price chưa bao giờ gọi Thomas như thế. Thomas đứng thẳng lên. Cái thang kia có mười bốn bậc. Ta đếm rồi. Ta không trèo được. Cậu trèo được.
— Vâng, Thomas nói.
Adrian nhìn cây búa. Nhìn ống da. Nhìn ông Price.
— Em đi đây, Adrian nói.
— Đi đi, ông Price nói. Đứng cạnh cô Ashbourne. Đừng nhìn về phía này. Phía này có người.
*
Bảy giờ, đoàn rước tập trung ở sân nhà thờ Thánh Ninian, đầu nam phố Cầu.
Lệ của Lễ Đèn Dẫn đơn giản. Người đi đầu cầm đèn, đi từ sân nhà thờ dọc phố Cầu, xuống bờ kè, lên cầu đá năm nhịp, qua cầu, sang bờ bắc, rồi quay lại. Ba nghìn người đi theo, mỗi người một ngọn sáng. Khi người đi đầu đến giữa nhịp thứ hai, người đi đầu dừng, giơ đèn lên, và cả đoàn dừng, và người ta im lặng một phút, để nhớ. Rồi đi tiếp.
Năm năm nay, đoàn rước đi không có người đầu. Năm nay có.
Evelyn đứng ở cổng sân nhà thờ. Áo choàng xanh thẫm cài kín cổ. Găng da. Tóc vàng tết gọn, cài một chiếc trâm bạc hình cây sồi ba nhánh mà Adrian chưa bao giờ thấy. Cây đèn Cragg trong tay phải, quai đồng, cửa gió kép mở một nửa. Lõi sương trắng chưa sáng. Bấc chưa châm. Đèn Cragg không cần bấc.
— Mẹ tớ đưa cái trâm, Evelyn nói. Không nhìn Adrian. Nhìn phố Cầu, nơi ba nghìn ngọn sáng đã xếp thành hai hàng dọc hai bên đường. Trước khi mẹ tớ ra bàn nến. Mẹ tớ không nói gì. Chỉ cài vào tóc tớ.
— Đẹp, Adrian nói.
— Tớ biết, Evelyn nói. Rồi, sau một nhịp: Cảm ơn cậu.
Adrian đứng bên trái Evelyn. Không cầm đèn. Hai tay để trống. Ông Ambler đã hỏi Adrian có muốn cầm lồng nến không, và Adrian nói không, vì Adrian cần hai tay. Ông Ambler gật đầu như người thợ gật đầu với người thợ.
Ngón trỏ tay trái của Evelyn cong lại trên găng.
— Evelyn, Adrian nói.
— Tớ sợ, Evelyn nói. Rõ. Tớ nói trước. Như đã hứa ở ô cửa hành lang.
— Tớ cũng sợ, Adrian nói. Tớ cũng nói trước.
Evelyn quay sang. Mắt xanh. Rồi gật đầu, một cái, như hai người vừa ký vào một tờ giấy.
Bảy giờ ba mươi, chuông nhà thờ Thánh Ninian điểm. Evelyn đặt tay trái lên chụp kính của đèn Cragg, không chạm, cách một đốt ngón tay. Lõi sương trắng sáng.
Ánh trắng. Như tuyết dưới trăng. Ba nghìn người đứng hai bên phố Cầu im bặt.
Evelyn bước.
*
Phố Cầu dài bốn trăm thước. Evelyn đi chậm, đều, như đi trong một hành lang có tranh ở Thornwick. Adrian đi cạnh. Không sau. Cạnh. Ba nghìn ngọn sáng nhập vào sau lưng hai người, từng đôi, từng nhóm, như nước chảy vào một con kênh.
Adrian đếm bước. Không vì cần. Vì quen.
Bước thứ một trăm, qua hiệu bánh có cái giấy gói hàng mà lá thư không ký tên gọi là bóng lạc mạch. Bước thứ hai trăm, qua quán Bến Cá, nơi ông Price đã ngủ đêm 20 tháng Mười Hai năm 1868. Bước thứ ba trăm, qua hiệu len số mười bốn.
Bóng của Evelyn, dưới ánh đèn đường, đổ về phía cầu. Bóng của Adrian cũng thế. Nhưng dưới ánh trắng của đèn Cragg, ngay quanh chân hai người, không có bóng nào lạc. Bóng nằm đúng dưới chân. Như dưới ánh mặt trời giữa trưa.
— Cậu thấy không, Adrian nói. Rất khẽ.
— Thấy, Evelyn nói. Không cúi xuống. Đèn giữ.
Bước thứ bốn trăm. Bờ kè. Sông Corn đen, rộng, chảy chậm dưới năm nhịp cầu đá. Mực nước thấp, như mọi tháng Mười Hai không mưa. Dưới nhịp thứ hai, dải cát xám, khô, cao hơn mặt nước ba bộ.
Trên dải cát có ánh sáng.
Adrian dừng một nhịp. Evelyn không dừng, nhưng chậm lại.
Mười hai đốm sáng nhỏ, đỏ cam, trên dải cát. Đèn giấy. Và quanh những đốm sáng, những cái bóng nhỏ, thấp, cử động.
Trẻ con.
*
— Lệ thả thuyền, Lucian nói, khi Adrian và Evelyn đến bậc đá bờ kè. Lucian đã đứng ở đó từ sáu giờ, đèn bão che ba mặt, sổ đo mở trên đầu gối. Trường làng phố Cầu. Mỗi năm, trước giờ rước, trẻ con năm cuối của trường làng ra dải cát thả thuyền giấy có nến. Mười một đứa, mười một thuyền. Một thầy giáo đi cùng. Lucian chỉ xuống. Có một cây cầu ván tạm, Hội đồng dựng mỗi năm, từ chân bậc đá ra dải cát. Mười hai bước ván.
— Mười một đứa, Adrian nói.
— Để nhớ mười một người năm 1868, Lucian nói. Không ai trong chúng ta đọc được lệ ấy. Lệ của trường làng, không có trong sổ Hội. Lucian dừng. Tôi đến lúc sáu giờ. Trẻ con đã ra từ năm giờ rưỡi. Tôi đã nói với thầy giáo. Thầy giáo nói: "Mỗi năm đều thế. Hai mươi phút nữa về."
Adrian nhìn dải cát. Mười hai đốm sáng. Mười một đứa trẻ, một thầy giáo. Trên mặt nước đen, mười một con thuyền giấy nhỏ, mỗi con một ngọn nến, đang trôi chậm ra khỏi bóng nhịp thứ hai, xuôi dòng.
Một trong những cái bóng nhỏ trên dải cát đứng lên, quay về phía bờ kè, và vẫy. Rồi gọi, giọng trẻ con, vang trên mặt nước:
— Thưa Lady Evelyn! Cháu là Archie! Cháu đo được ạ! Bóng lệch mười bốn độ ạ!
Archie. Mười một tuổi. Người viết thư thứ ba. Người đo bằng ngón tay cái.
Evelyn giơ đèn Cragg lên, cao, và vẫy lại. Ánh trắng lan xuống mặt nước.
— Về đi, Archie! Evelyn gọi. Giọng rõ, không run. Về đi, tất cả! Ngay bây giờ!
— Dạ! Archie gọi. Rồi quay lại nói gì đó với thầy giáo.
Thầy giáo, một người cao, gầy, áo khoác dài, cầm một cái đèn bão, đứng lên. Bắt đầu gọi trẻ con xếp hàng.
Lucian nhìn đồng hồ.
— Tám giờ năm mươi mốt, Lucian nói.
*
Tám giờ năm mươi tư, đoàn rước đã ở trên cầu.
Thầy Holt đã nói: đi tiếp theo lệ. Dừng ở nhịp thứ hai. Đếm một phút. Đi tiếp sang bờ bắc. Đưa ba nghìn người ra khỏi bờ kè phía nam, ra khỏi phố Cầu, ra khỏi chỗ có bốn mươi hai cây đèn đường. Không chạy. Chạy thì ngã. Đi.
Evelyn đi. Lên bậc cầu. Qua nhịp thứ nhất. Ba nghìn ngọn sáng theo sau, dồn lên cầu, chậm, chen nhau, từ bờ kè nam.
Dưới cầu, Adrian thấy mười một đứa trẻ đã xếp hàng trên dải cát. Thầy giáo ở đầu hàng, đèn bão giơ cao. Đứa đầu tiên đặt chân lên cầu ván.
Tám giờ năm mươi tám. Evelyn đến giữa nhịp thứ hai.
Evelyn dừng. Giơ đèn lên.
Cả đoàn dừng. Ba nghìn người im lặng.
Adrian đếm. Một. Hai. Ba.
Ở phía bắc, trong chòi chuông ở đầu cầu, Adrian thấy ánh đèn của Thomas qua ô cửa nhỏ. Thấy bóng của ông Price, đứng, tay đặt lên thành chuông.
Mười. Mười một. Mười hai.
Dưới chân Adrian, đá cầu ấm lên.
Không phải ấm như đá dưới nắng. Ấm như thành chuông Tháp Bắc đêm mùng 4. Từ bên trong. Qua đế giày. Adrian nhìn Evelyn. Evelyn cũng cảm thấy. Ngón trỏ tay trái cong lại trên quai đèn.
Hai mươi. Hai mươi mốt.
Bóng của Adrian, dưới ánh đèn đường từ bờ kè, không lệch nữa.
Bóng của Adrian kéo dài ra. Rất dài. Về phía mép cầu. Qua lan can. Xuống mặt nước. Về phía dải cát. Như bị hút.
Ba mươi.
— Adrian, Evelyn nói. Rất khẽ.
Bốn mươi.
Ở bờ kè phía nam, cây đèn đường đầu tiên vỡ.
*
Không phải một tiếng nổ. Một tiếng như ai bóp nát một cái cốc trong lòng bàn tay. Rồi kính rơi, lấp lánh, xuống mặt đá. Rồi tối một vũng.
Rồi cây thứ hai. Cây thứ ba. Từ đầu nam phố Cầu, từ sân nhà thờ Thánh Ninian, tiến về phía cầu, như có ai đi dọc phố mà đập từng cây đèn, đều, nhanh, mỗi cây cách cây trước một nhịp tim.
Bốn mươi hai cây.
Adrian đếm. Không đếm được giây. Đếm cây.
Mười. Hai mươi. Theo sau tiếng vỡ, một làn sóng lạnh lan dọc phố Cầu, và trên bờ kè, những ngọn đèn cầm tay có lõi kính khói của bà Hapgood bắt đầu vỡ. Không đồng loạt. Từng cái. Lách tách. Như mưa đá đầu mùa. Tiếng người kêu. Tiếng trẻ con khóc. Kính rơi lên mũ, lên vai, lên mặt đá.
Lồng nến không vỡ.
Một nghìn một trăm ngọn nến trên bờ kè và trên cầu cháy đều, vàng, nhỏ, trong bóng tối đang lan ra, như những đốm sao còn lại khi mây kéo đến.
Ba mươi tám. Ba mươi chín. Bốn mươi.
Cây đèn đường thứ bốn mươi mốt, ở chân cầu phía nam, vỡ.
Cây thứ bốn mươi hai, ở bậc đá bờ kè, ngay trên đầu Lucian, vỡ.
Rồi tối. Cả phố Cầu tối. Chỉ còn nến. Và ánh trắng của đèn Cragg trong tay Evelyn, ở giữa nhịp thứ hai.
Và dưới nhịp thứ hai, trên mặt nước, một tiếng ầm.
*
Adrian chạy đến lan can.
Sông Corn không còn chảy chậm. Mặt nước đen dâng lên, không có mưa, không có gió, như ai đó vừa nhấc đáy sông lên từ bên dưới. Nước xoáy quanh trụ cầu thứ hai, thành một vòng tròn lớn, xoay chậm, đều, như vũng nước ở chỗ con suối quay đầu ở Harrowdene.
Cầu ván đã mất. Mười hai bước ván trôi đi, xoay, va vào trụ cầu thứ ba, vỡ.
Trên dải cát, mười một đứa trẻ và một thầy giáo đứng sát nhau ở giữa, chỗ cao nhất. Nước đã ngập mép dải cát. Đèn bão của thầy giáo vỡ. Đèn giấy của trẻ con tắt. Chỉ còn một ngọn nến, trong tay một đứa nhỏ nhất, và ánh trắng từ trên cầu rọi xuống.
— Ba bộ, Lucian gọi từ bậc đá bờ kè, giọng không đổi, rất to. Dải cát cao ba bộ. Nước đã lên một bộ trong bốn mươi giây. Lucian dừng. Hai phút. Có thể ít hơn.
Adrian nhìn vòng nước xoáy. Đếm. Một vòng. Hai vòng.
— Chu kỳ, Adrian gọi xuống.
— Bốn mươi hai giây, Lucian gọi lên. Đã đo hai vòng. Lucian dừng. Đang ngắn lại.
Trên cầu, ba nghìn người bắt đầu chen nhau. Không có ai đi tiếp. Không có ai quay lại. Có tiếng gọi tên. Có tiếng thầy Holt, từ đầu nam, rất to, rất đều: "Đi tiếp. Sang bờ bắc. Không chạy." Có tiếng Rowan, ở đâu đó trong đám đông, chạy về phía chòi chuông.
Evelyn đứng yên ở giữa nhịp thứ hai. Đèn Cragg vẫn giơ cao. Mặt Evelyn trắng dưới ánh trắng.
— Adrian, Evelyn nói. Không quay lại. Chuông.
Adrian quay về phía bắc. Chòi chuông cầu đá.
Chuông không đổ.
Qua ô cửa nhỏ của chòi, dưới ánh đèn của Thomas, Adrian thấy bóng Thomas treo cả người lên dây chuông. Kéo. Kéo nữa.
Rồi bóng Thomas ngã ra sau, ngồi bệt xuống sàn chòi, với một đoạn dây đứt trong tay.
Chín giờ không phút.
Sổ xám, dòng 42, viết sau, bằng tay trái, vì tay phải lúc ấy không cầm bút được: "19/12, 8:58–9:00. 42 đèn đường vỡ, nam → bắc, ~1 nhịp tim/cây. Lõi Hapgood vỡ. Nến không. Đèn Cragg giữ. Nước dâng không mưa. Xoáy 42 s, ngắn lại. Cầu ván mất. 11 + 1 trên dải cát. Dây chuông cầu đá đứt."