Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 115. Chuong 115
Chương 115: Trao đổi kín
Trong buổi giải thích về quy định giữ bí mật, một học viên hỏi liệu có thể dùng khế ước nguyên tố để bảo đảm bản sao không bị đem ra ngoài. Người hướng dẫn nói có thể niêm phong vật chứa và ghi dấu lúc mở, nhưng không thể niêm phong trí nhớ mà không đụng đến quyền của người đọc. Một phù thủy đã nghe một kết quả thì vẫn có thể kể nó sau khi bước khỏi phòng, dù bìa sổ còn nguyên dấu. Adrian nhớ cuộc trà với Giáo sư Vane. Không phải mọi ranh giới nên được tạo bằng sức mạnh; có những ranh giới chỉ đứng vững khi người ta đồng ý và chịu trách nhiệm với lời đồng ý ấy.
Điều bảy của bản cam kết Hollowmere dài bốn dòng, và Eleanor đã đọc bốn dòng ấy cho Adrian nghe một lần, tháng Mười Hai, ở phòng đọc Tháp Bắc, bằng giọng không đổi.
"Điều 7. Các buổi trao đổi giữa người nhận suất và người bảo trợ là trao đổi kín. Nội dung trao đổi không được thuật lại cho người ngoài chương trình khi chưa có sự đồng ý bằng văn bản của Quỹ. Biên bản do thư ký Quỹ giữ. Người nhận suất được đọc biên bản về phần mình."
Bốn tháng sau, sáng thứ Bảy hai mươi bảy tháng Tư, Adrian nhớ lại bốn dòng ấy khi thấy năm người đi qua sân cỏ về phía Tháp Tây, lúc chín giờ kém năm, theo hàng một, không ai nói với ai.
Clement Ashe đi đầu, một hộp gỗ dẹt kẹp dưới nách, chắc là mẫu lò xo. Lucian Harcourt thứ hai, cuộn giấy trống quay dưới cánh tay, như mọi thứ Hai. Hannah Kemp thứ ba, áo khoác len xám, hai bím tóc đen. Philippa Lisle thứ tư, ba quyển sổ chép tay buộc dây. Julian Mercer cuối cùng, sổ bìa da áp vào ngực bằng cả hai tay.
Adrian đứng ở cửa sổ phòng đọc tầng trệt Khu Thông, cốc trà đã nguội, và nhìn năm người đi đến cửa Tháp Tây. Một người cao, áo khoác đen, tóc chải bóng, kính gọng thép, mở cửa từ bên trong, cúi đầu chào từng người, và đóng cửa lại.
Thomas, ở bàn bên cạnh, không ngẩng lên khỏi bản vẽ.
— Thư ký Quỹ, Thomas nói. Ông Lorimer Draycott. Lucian nói hôm qua. Từ Aldermoor lên tối thứ Sáu. Ở phòng khách Tháp Tây.
— Lucian nói?
— Lucian nói tên và giờ, Thomas nói. Không nói gì khác. Lucian nói điều bảy không cấm nói tên và giờ.
*
Buổi trao đổi kéo dài từ chín giờ đến mười hai giờ mười lăm. Adrian không đếm. Hannah đếm, sau.
Adrian dành buổi sáng ấy ở vườn đo sau Tháp Tây, ba mươi sáu ô, đá chuẩn ở giữa, đo độ ẩm đất ở mười hai ô cho bài thực hành tuần mười tám. Vườn đo cách cửa sổ phòng khách Tháp Tây khoảng sáu mươi mét. Adrian không nhìn cửa sổ ấy. Adrian tự nhắc mình không nhìn, ba lần, và lần thứ tư thì nhìn, và thấy rèm đã kéo.
Mười hai giờ hai mươi, năm người đi ra. Lần này không theo hàng một. Clement và Philippa đi cạnh nhau, nói gì đó, Philippa lắc đầu. Lucian đi một mình, nhanh, về phía Phòng đo. Hannah đi chậm, nhìn xuống cỏ. Julian ra sau cùng, và đứng ở bậc thềm Tháp Tây một lúc, và nhìn về phía vườn đo, và thấy Adrian, và giơ tay lên. Không vẫy. Chỉ giơ lên, như người ta giơ tay trong lớp khi biết câu trả lời.
Adrian giơ tay lại.
*
Julian kể ở bàn ăn trưa. Kể những gì được kể.
— Tớ được nói ba điều, Julian nói. Sổ bìa da đặt cạnh đĩa súp, không mở. Ông Draycott đọc điều bảy ở đầu buổi, rồi nói người nhận suất được thuật lại cho bạn bè ba loại việc: ai có mặt, buổi kéo dài bao lâu, và những gì người nhận suất tự nói về đề tài của mình. Những gì người khác nói, kể cả Giáo sư, thì không.
— Thế thì đủ, Eleanor nói. Ai có mặt?
— Năm người. Giáo sư Vane. Ông Draycott ghi biên bản. Thầy Holt ngồi ở cuối phòng, không nói gì, nửa đầu buổi. Rồi đi.
Thomas ngẩng lên.
— Thầy Holt?
— Thầy Holt là người giới thiệu chương trình ở Highcombe, Julian nói. Ông Draycott nói thế. Julian múc súp. Ba tiếng mười lăm phút. Mỗi người bốn mươi phút. Rồi trà.
— Còn cậu tự nói gì? Eleanor hỏi.
Julian đặt thìa xuống.
— Tớ kể về tủ, Julian nói. Ba đêm nóng. Năm mươi tám, sáu mươi, sáu mươi mốt. Chốt có gờ. Thomas tìm ra. Trống của Lucian thấy trước sổ. Tớ đánh dấu ba khay đo riêng, theo dòng năm. Tớ đọc trang ĐL-1. Julian nhìn Thomas. Tớ nói tên cậu. Ông Draycott ghi tên cậu vào biên bản. Thomas Reed, người làm tủ.
Thomas đỏ tai, và đẩy kính lên.
— Rồi?
Julian im một lúc. Adrian thấy Julian cân nhắc, như cân một mảnh vỏ: cái này thuộc loại nào trong ba loại được kể.
— Rồi Giáo sư nói một điều, Julian nói. Tớ không được thuật lại Giáo sư nói gì. Julian cầm thìa lên. Nhưng tớ được nói tớ cảm thấy thế nào. Tớ cảm thấy như người ta vừa đọc tên ông nội tớ ở Ngày Nhớ.
Eleanor nhìn Julian. Rồi nhìn xuống đĩa.
— Tức là khen, Eleanor nói.
— Tớ không nói thế, Julian nói. Và cười, ngắn, và Adrian thấy mắt Julian sáng như mỗi lần Julian nói về Aldermoor.
*
Chiều thứ Bảy, Julian tìm Adrian ở phòng mười bảy, lúc bốn giờ, và đứng ở ngưỡng cửa.
— Có một điều nữa, Julian nói. Không phải trao đổi. Sau trao đổi. Lúc trà. Giáo sư hỏi tớ có ở cùng Khu Thông với cậu không. Tớ nói có. Giáo sư nhờ tớ chuyển một lời.
Adrian đặt bút xuống.
— Ông Draycott không ghi phần trà, Julian nói. Tớ hỏi ông Draycott phần trà có thuộc điều bảy không. Ông Draycott nói phần trà không có biên bản. Julian dừng. Tớ nghĩ thế thì được nói.
— Lời gì?
— "Gửi lời hỏi thăm Vale. Lời mời hôm tháng Mười Hai không có hạn. Không cần trả lời." Julian nói nguyên văn, chậm, như đọc một dòng đã thuộc. Rồi: Tớ không biết lời mời gì. Giáo sư không nói. Tớ không hỏi.
Adrian ngồi im.
Lời mời hôm tháng Mười Hai. Ba chén trà ở văn phòng thầy Holt, tầng hai Tháp Tây, một suất không giấy tờ, không điều bảy, không hạn. Adrian đã từ chối. Adrian đã nói: đo có người nghe thì người nghe cũng thành dụng cụ. Thầy Holt đã xin lỗi, và đã hứa không viết về Adrian cho ai, ở Aldermoor hay ở đâu.
Thầy Holt không viết. Giáo sư Vane nói, qua Julian, ở phần trà không có biên bản.
— Cảm ơn, Adrian nói.
Julian đứng ở cửa thêm một lúc.
— Cậu không kể với tớ là có lời mời, Julian nói. Không trách. Như đọc một dòng.
— Tớ đã từ chối, Adrian nói. Hôm tám tháng Mười Hai. Trước khi có danh sách. Adrian dừng. Tớ không kể vì cậu đang nộp hồ sơ. Tớ không muốn cậu nghĩ là tớ được mời mà không cần nộp.
Julian nhìn Adrian. Rồi gật đầu, chậm.
— Thế thì đúng là cậu không nên kể lúc ấy, Julian nói. Rồi: Bây giờ thì cậu đã kể.
— Ừ.
— Tớ không nói với ai, Julian nói. Không phải vì điều bảy. Vì cậu không nói với ai.
Rồi Julian đi. Adrian ngồi ở bàn, nhìn tờ giấy trước mặt, một bài tập hệ số giãn nở đã làm được nửa trang.
Không cần trả lời.
Adrian lấy sổ bìa xám, mở mục "Những người ở gần", trang ngày tám tháng Mười Hai, và viết bên dưới: "27/4/35. Qua Julian, phần trà (không biên bản): 'Lời mời không có hạn. Không cần trả lời.' Thầy Holt giữ lời (không viết). Vane không hứa gì." Rồi gạch chân chữ "không biên bản".
*
Tối thứ Bảy, chín giờ, Hannah tìm Adrian ở bậc thềm Khu Thông.
Hannah không tìm Adrian. Adrian biết thế sau. Từ tháng Mười năm năm, mỗi khi Hannah không ngủ được thì Hannah ra ngồi ở bậc thềm thứ ba của Khu Thông. Adrian đi ra vì Adrian không ngủ được.
Hai người ngồi cách nhau hai bậc. Trời tháng Tư đã ấm hơn, nhưng gió từ thung lũng vẫn mang hơi lạnh của sông. Hàng thông đen. Đèn khí ở cổng Khu Thông cháy vàng.
— Bà ngoại tớ tên là Maud Penhallow, Hannah nói. Không quay sang. Tớ chưa bao giờ kể tên bà ngoại với ai ở đây. Bà Clara biết, vì bà Clara từng gói mứt táo gửi bà ngoại. Ngoài ra không ai.
Adrian đợi.
— Hôm nay, phần của tớ, tớ kể về đề tài, Hannah nói. Độ mặn và cói biển ở cửa sông Saltby. Ba mùa bão. Tớ nói tớ có số mực triều từ năm 1889, vì có người ở Saltby ghi mực triều trên tường bếp mỗi lần nước lên quá bậc cửa, bằng phấn, rồi bằng sơn. Tớ không nói người ấy là ai. Hannah ôm hai đầu gối. Tớ được kể phần này, vì là phần tớ nói.
— Ừ.
— Lúc trà, Hannah nói. Phần không có biên bản. Giáo sư Vane hỏi tớ: "Bà Penhallow vẫn còn ghi tường bếp chứ?"
Gió thổi qua hàng thông.
— Tớ không nói tên, Hannah nói. Tớ chưa bao giờ nói tên ở đây. Tớ hỏi Giáo sư vì sao Giáo sư biết. Giáo sư nói Phòng lưu trữ Aldermoor có một bản chép số triều trên tường bếp nhà Penhallow, Saltby, từ năm 1889 đến năm 1921, do một người của Hội Thủy văn chép năm 1922, và Giáo sư đã đọc bản ấy năm 1923, vì Giáo sư đọc mọi bản chép về cửa sông. Hannah dừng. Giáo sư nói bản ấy dừng ở năm 1921. Giáo sư hỏi tớ có bản sau năm 1921 không. Giáo sư nói nếu có, thì Phòng lưu trữ sẽ rất vui được chép.
Adrian ngồi im. Nghĩ về một căn bếp ở Saltby, một bức tường, những vạch phấn rồi vạch sơn, một người phụ nữ thấp, tròn, tạp dề, mùi bột và quế. Và một người ở Hội Thủy văn đã đến, năm 1922, và chép bức tường ấy. Và bản chép ấy đã nằm ở Aldermoor mười ba năm. Và có một người đã đọc bản ấy.
— Bà ngoại cậu có biết là có người chép không?
— Tớ không biết, Hannah nói. Có lẽ biết. Bà ngoại cho ai vào bếp cũng được. Bà ngoại cho cả người bán cá vào bếp. Hannah nhìn xuống bậc thềm. Không phải điều ấy làm tớ không ngủ được. Giáo sư không làm gì sai. Giáo sư tử tế. Giáo sư đọc mọi thứ. Giáo sư nhớ tên một bà già ở Saltby mười hai năm sau khi đọc một bản chép. Ai cũng sẽ nói đó là một trí nhớ tuyệt vời.
— Thế thì điều gì?
Hannah im lâu.
— Tớ nghĩ bà ngoại tớ ghi tường bếp cho bà ngoại, Hannah nói. Không phải cho Aldermoor. Bà ngoại ghi để biết năm nào phải kê bao cát. Bây giờ tớ biết có một người ở Aldermoor biết mực nước trong bếp nhà tớ năm 1911 cao bao nhiêu. Hannah dừng. Năm 1911 nước lên đến ngăn kéo thứ hai của tủ bát. Bà ngoại kể. Mẹ tớ năm ấy mười một tuổi, đứng trên bàn. Tớ biết điều ấy vì bà ngoại kể. Giáo sư biết điều ấy vì đọc.
Adrian nghĩ đến Rowan, và tờ chương trình: "Đây là ký ức, không phải lịch sử."
Nghĩ đến điều kiện của bà nội Rowan.
Nghĩ đến chén trà ở văn phòng Holt, và câu Adrian đã nói: "người nghe cũng thành dụng cụ".
— Cậu sẽ đưa bản sau năm 1921 không? Adrian hỏi.
— Tớ chưa biết, Hannah nói. Tớ sẽ viết hỏi bà ngoại. Hannah đứng dậy. Đó là đồ của bà ngoại. Không phải của tớ. Tớ không đưa thứ không phải của tớ.
Rồi Hannah đi vào, và Adrian ngồi ở bậc thềm thêm một lúc, một mình, nhìn hàng thông.
*
Lucian nói phần của Lucian vào sáng Chủ nhật, ở Phòng đo, lúc tám giờ, khi thay cuộn giấy trống.
Adrian đến vì phiên đọc nhiệt kế sáng Chủ nhật là phiên của Adrian, theo bảng trực Thomas dán ở cửa kho. Lucian đã ở đó, như mọi sáng, áo sơ mi trắng xắn tay, tháo cuộn giấy tuần cũ ra khỏi trống PĐ3-07 bằng hai ngón tay, không chạm vào vệt mực.
Adrian đọc nhiệt kế cửa: bốn mươi lăm phẩy một. Ghi. Ký. Lucian cuộn giấy lại, buộc dây, ghi nhãn: "PĐ3-07. 21–28/4/35. L. H."
— Biên bản phần tôi, Lucian nói. Không quay lại. Ông Draycott cho đọc sau trà. Mười phút. Ở phòng khách. Ông Draycott ngồi cạnh khi tôi đọc.
Adrian đợi.
— Điều bảy cho phép thuật lại những gì người nhận suất tự nói, Lucian nói. Tôi sẽ nói những gì tôi đã nói. Không nói gì khác. Lucian đặt cuộn giấy vào ngăn, cạnh mười tám cuộn khác. Tôi đã nói: "Trống của tôi ghi 58,3, 60,1, 61,2. Tôi muốn ba số ấy ở trong bảng chính. Không ở phụ lục."
Lucian lắp cuộn giấy mới vào trống, căn mép, vặn chốt. Ngòi bút chạm giấy. Một vệt mực tím bắt đầu.
— Tôi đã nói câu ấy hai lần, Lucian nói. Lần thứ hai, ông Draycott ghi.
Adrian nhìn Lucian. Lucian không nhìn lại, chỉ nhìn ngòi bút trên giấy.
Một người không nói "tôi muốn ba số ấy ở trong bảng chính, không ở phụ lục" nếu không có ai vừa nói đến phụ lục. Lucian không nói ai đã nói đến phụ lục. Lucian chỉ nói Lucian đã nói gì, hai lần, và lần thứ hai thì được ghi.
— Julian có nghe không? Adrian hỏi.
— Mercer ngồi cạnh tôi, Lucian nói. Tôi không biết Mercer nghe gì. Điều bảy không cho tôi nói Mercer nói gì. Lucian đóng nắp trống. Tôi chỉ nói: tôi đã đọc trang ĐL-1. Ba chữ ký. Một chữ của tôi. "Không gộp. Không loại." Lucian quay lại, lần đầu. Tôi ký vì dòng ấy. Phụ lục không phải là loại. Nhưng tôi đã đọc nhiều bản tổng hợp của Aldermoor, ở thư viện nhà tôi. Phụ lục không bao giờ được chép vào bản tổng hợp.
— Cậu đã nói điều ấy với Julian chưa?
— Chưa, Lucian nói. Tôi nói với cậu vì cậu đọc ĐL-1 trước khi có số. Mercer nói thế. Lucian cầm cuộn giấy cũ lên, kiểm tra nhãn lần nữa. Một người đọc trước khi có số thì nên biết có những người đọc sau khi có số.
Rồi Lucian đi ra, và Adrian đứng trong Phòng đo một mình, với tiếng tích tắc của trống, và vệt mực tím nằm ngang, đều, bốn mươi lăm độ.
Adrian ghi vào sổ đo lường: "28/4, 8:15. Lucian (phần tự nói): 'Ba số ở bảng chính. Không ở phụ lục.' Nói hai lần. Lần hai được ghi. Phụ lục không chép vào bản tổng hợp (Lucian, đọc ở nhà)." Rồi viết thêm, mực nâu của Eleanor, một chữ: "Không chắc." Vì Adrian không biết ai đã nói đến phụ lục, và một điều không biết thì phải ghi là không biết.
*
Chiều Chủ nhật, Hannah viết thư cho bà ngoại ở bàn Khu Thông trong Đại sảnh, và viết ba bản.
Adrian ngồi ở đầu bàn kia, làm nốt bài hệ số giãn nở. Hannah không nhờ đọc. Hannah chỉ viết, gạch, xé, viết lại. Bản thứ nhất dài hai trang. Bản thứ hai một trang. Bản thứ ba Hannah viết chậm hơn cả, và khi xong thì đẩy sang phía Adrian, úp mặt chữ xuống, rồi lại lật lên.
— Cậu đọc xem có câu nào không phải của tớ không, Hannah nói. Không phải sửa. Chỉ xem.
Adrian đọc.
"Bà ơi,
Hôm qua có một Giáo sư ở Aldermoor biết tên bà. Giáo sư đã đọc bản chép tường bếp mà một người ở Hội Thủy văn chép năm 1922. Bà có nhớ người ấy không? Giáo sư hỏi cháu có số sau năm 1921 không. Giáo sư nói Phòng lưu trữ sẽ vui được chép.
Cháu chưa trả lời. Cháu nói đó là đồ của bà.
Bà muốn thế nào thì cháu làm thế. Nếu bà muốn họ chép, cháu sẽ chép giúp. Nếu bà không muốn, cháu sẽ nói bà không muốn. Không cần lý do.
Cháu vẫn ăn đủ. Cháu nhớ mùi quế.
Hannah."
Adrian đọc hai lần. Không có câu nào không phải của Hannah. Có một chữ "họ", ở dòng thứ chín, và Adrian nghĩ đến việc chữ ấy chỉ ai: Giáo sư Vane, ông Draycott, người ở Hội Thủy văn năm 1922, Phòng lưu trữ, mười ba năm, một tòa nhà Adrian chưa bao giờ thấy. Một chữ nhỏ chứa nhiều người.
— Không có câu nào, Adrian nói. Đẩy thư lại.
Hannah gấp thư làm ba, cho vào phong bì, viết địa chỉ: "Bà M. Penhallow, số 4 phố Cầu Tàu, Saltby." Rồi dán tem một penny rưỡi, và đặt phong bì lên đống thư chiều thứ Hai ở bàn ông Price.
— Bà ngoại sẽ trả lời bằng một dòng, Hannah nói. Bà ngoại luôn trả lời bằng một dòng. Viết dài thì phải ngồi, mà bà ngoại không ngồi.
Tối Chủ nhật, mười giờ, Adrian mở sổ bìa xám, và viết dưới dòng ngày hai mươi bảy, về chuyện tối hôm trước:
"Hannah. Bà ngoại: Maud Penhallow, Saltby. Tường bếp ghi mực triều từ 1889. Hội Thủy văn chép (1922). Aldermoor giữ. Vane đọc (1923). Vane nhớ tên. Vane hỏi bản sau 1921.
Không sai. Không vi phạm điều gì. Tử tế.
Nhưng: bà ngoại ghi cho bà ngoại. Bây giờ ở Aldermoor.
Hannah: 'Tôi không đưa thứ không phải của tôi.'
Rowan: 'Ký ức, không phải lịch sử.'
Mình: lời mời không có hạn."
Adrian đọc lại. Rồi gạch chữ "Tôi" mà Adrian đã viết thay Hannah, và viết lại "tớ", vì Hannah nói "tớ", và chép thì phải chép đúng.
Rồi Adrian lật sang trang "Bàn bếp, mùa hè 1935". Cột Không kể. Hai dòng. Adrian nhìn hai dòng ấy, và nghĩ đến một bức tường bếp ở Saltby được chép năm 1922 mà người chủ có lẽ không biết. Nghĩ đến bàn bếp ở Wrenfold mà Margaret đã dọn.
Adrian thêm một dòng vào cột Không kể. Không phải về ngôi đền. Về một thứ khác:
"Không kể những gì không phải của mình. (Hannah, 27/4.)"
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười hai.
Trong buổi giải thích về quy định giữ bí mật, một học viên hỏi liệu có thể dùng khế ước nguyên tố để bảo đảm bản sao không bị đem ra ngoài. Người hướng dẫn nói có thể niêm phong vật chứa và ghi dấu lúc mở, nhưng không thể niêm phong trí nhớ mà không đụng đến quyền của người đọc. Một phù thủy đã nghe một kết quả thì vẫn có thể kể nó sau khi bước khỏi phòng, dù bìa sổ còn nguyên dấu. Adrian nhớ cuộc trà với Giáo sư Vane. Không phải mọi ranh giới nên được tạo bằng sức mạnh; có những ranh giới chỉ đứng vững khi người ta đồng ý và chịu trách nhiệm với lời đồng ý ấy.
Điều bảy của bản cam kết Hollowmere dài bốn dòng, và Eleanor đã đọc bốn dòng ấy cho Adrian nghe một lần, tháng Mười Hai, ở phòng đọc Tháp Bắc, bằng giọng không đổi.
"Điều 7. Các buổi trao đổi giữa người nhận suất và người bảo trợ là trao đổi kín. Nội dung trao đổi không được thuật lại cho người ngoài chương trình khi chưa có sự đồng ý bằng văn bản của Quỹ. Biên bản do thư ký Quỹ giữ. Người nhận suất được đọc biên bản về phần mình."
Bốn tháng sau, sáng thứ Bảy hai mươi bảy tháng Tư, Adrian nhớ lại bốn dòng ấy khi thấy năm người đi qua sân cỏ về phía Tháp Tây, lúc chín giờ kém năm, theo hàng một, không ai nói với ai.
Clement Ashe đi đầu, một hộp gỗ dẹt kẹp dưới nách, chắc là mẫu lò xo. Lucian Harcourt thứ hai, cuộn giấy trống quay dưới cánh tay, như mọi thứ Hai. Hannah Kemp thứ ba, áo khoác len xám, hai bím tóc đen. Philippa Lisle thứ tư, ba quyển sổ chép tay buộc dây. Julian Mercer cuối cùng, sổ bìa da áp vào ngực bằng cả hai tay.
Adrian đứng ở cửa sổ phòng đọc tầng trệt Khu Thông, cốc trà đã nguội, và nhìn năm người đi đến cửa Tháp Tây. Một người cao, áo khoác đen, tóc chải bóng, kính gọng thép, mở cửa từ bên trong, cúi đầu chào từng người, và đóng cửa lại.
Thomas, ở bàn bên cạnh, không ngẩng lên khỏi bản vẽ.
— Thư ký Quỹ, Thomas nói. Ông Lorimer Draycott. Lucian nói hôm qua. Từ Aldermoor lên tối thứ Sáu. Ở phòng khách Tháp Tây.
— Lucian nói?
— Lucian nói tên và giờ, Thomas nói. Không nói gì khác. Lucian nói điều bảy không cấm nói tên và giờ.
*
Buổi trao đổi kéo dài từ chín giờ đến mười hai giờ mười lăm. Adrian không đếm. Hannah đếm, sau.
Adrian dành buổi sáng ấy ở vườn đo sau Tháp Tây, ba mươi sáu ô, đá chuẩn ở giữa, đo độ ẩm đất ở mười hai ô cho bài thực hành tuần mười tám. Vườn đo cách cửa sổ phòng khách Tháp Tây khoảng sáu mươi mét. Adrian không nhìn cửa sổ ấy. Adrian tự nhắc mình không nhìn, ba lần, và lần thứ tư thì nhìn, và thấy rèm đã kéo.
Mười hai giờ hai mươi, năm người đi ra. Lần này không theo hàng một. Clement và Philippa đi cạnh nhau, nói gì đó, Philippa lắc đầu. Lucian đi một mình, nhanh, về phía Phòng đo. Hannah đi chậm, nhìn xuống cỏ. Julian ra sau cùng, và đứng ở bậc thềm Tháp Tây một lúc, và nhìn về phía vườn đo, và thấy Adrian, và giơ tay lên. Không vẫy. Chỉ giơ lên, như người ta giơ tay trong lớp khi biết câu trả lời.
Adrian giơ tay lại.
*
Julian kể ở bàn ăn trưa. Kể những gì được kể.
— Tớ được nói ba điều, Julian nói. Sổ bìa da đặt cạnh đĩa súp, không mở. Ông Draycott đọc điều bảy ở đầu buổi, rồi nói người nhận suất được thuật lại cho bạn bè ba loại việc: ai có mặt, buổi kéo dài bao lâu, và những gì người nhận suất tự nói về đề tài của mình. Những gì người khác nói, kể cả Giáo sư, thì không.
— Thế thì đủ, Eleanor nói. Ai có mặt?
— Năm người. Giáo sư Vane. Ông Draycott ghi biên bản. Thầy Holt ngồi ở cuối phòng, không nói gì, nửa đầu buổi. Rồi đi.
Thomas ngẩng lên.
— Thầy Holt?
— Thầy Holt là người giới thiệu chương trình ở Highcombe, Julian nói. Ông Draycott nói thế. Julian múc súp. Ba tiếng mười lăm phút. Mỗi người bốn mươi phút. Rồi trà.
— Còn cậu tự nói gì? Eleanor hỏi.
Julian đặt thìa xuống.
— Tớ kể về tủ, Julian nói. Ba đêm nóng. Năm mươi tám, sáu mươi, sáu mươi mốt. Chốt có gờ. Thomas tìm ra. Trống của Lucian thấy trước sổ. Tớ đánh dấu ba khay đo riêng, theo dòng năm. Tớ đọc trang ĐL-1. Julian nhìn Thomas. Tớ nói tên cậu. Ông Draycott ghi tên cậu vào biên bản. Thomas Reed, người làm tủ.
Thomas đỏ tai, và đẩy kính lên.
— Rồi?
Julian im một lúc. Adrian thấy Julian cân nhắc, như cân một mảnh vỏ: cái này thuộc loại nào trong ba loại được kể.
— Rồi Giáo sư nói một điều, Julian nói. Tớ không được thuật lại Giáo sư nói gì. Julian cầm thìa lên. Nhưng tớ được nói tớ cảm thấy thế nào. Tớ cảm thấy như người ta vừa đọc tên ông nội tớ ở Ngày Nhớ.
Eleanor nhìn Julian. Rồi nhìn xuống đĩa.
— Tức là khen, Eleanor nói.
— Tớ không nói thế, Julian nói. Và cười, ngắn, và Adrian thấy mắt Julian sáng như mỗi lần Julian nói về Aldermoor.
*
Chiều thứ Bảy, Julian tìm Adrian ở phòng mười bảy, lúc bốn giờ, và đứng ở ngưỡng cửa.
— Có một điều nữa, Julian nói. Không phải trao đổi. Sau trao đổi. Lúc trà. Giáo sư hỏi tớ có ở cùng Khu Thông với cậu không. Tớ nói có. Giáo sư nhờ tớ chuyển một lời.
Adrian đặt bút xuống.
— Ông Draycott không ghi phần trà, Julian nói. Tớ hỏi ông Draycott phần trà có thuộc điều bảy không. Ông Draycott nói phần trà không có biên bản. Julian dừng. Tớ nghĩ thế thì được nói.
— Lời gì?
— "Gửi lời hỏi thăm Vale. Lời mời hôm tháng Mười Hai không có hạn. Không cần trả lời." Julian nói nguyên văn, chậm, như đọc một dòng đã thuộc. Rồi: Tớ không biết lời mời gì. Giáo sư không nói. Tớ không hỏi.
Adrian ngồi im.
Lời mời hôm tháng Mười Hai. Ba chén trà ở văn phòng thầy Holt, tầng hai Tháp Tây, một suất không giấy tờ, không điều bảy, không hạn. Adrian đã từ chối. Adrian đã nói: đo có người nghe thì người nghe cũng thành dụng cụ. Thầy Holt đã xin lỗi, và đã hứa không viết về Adrian cho ai, ở Aldermoor hay ở đâu.
Thầy Holt không viết. Giáo sư Vane nói, qua Julian, ở phần trà không có biên bản.
— Cảm ơn, Adrian nói.
Julian đứng ở cửa thêm một lúc.
— Cậu không kể với tớ là có lời mời, Julian nói. Không trách. Như đọc một dòng.
— Tớ đã từ chối, Adrian nói. Hôm tám tháng Mười Hai. Trước khi có danh sách. Adrian dừng. Tớ không kể vì cậu đang nộp hồ sơ. Tớ không muốn cậu nghĩ là tớ được mời mà không cần nộp.
Julian nhìn Adrian. Rồi gật đầu, chậm.
— Thế thì đúng là cậu không nên kể lúc ấy, Julian nói. Rồi: Bây giờ thì cậu đã kể.
— Ừ.
— Tớ không nói với ai, Julian nói. Không phải vì điều bảy. Vì cậu không nói với ai.
Rồi Julian đi. Adrian ngồi ở bàn, nhìn tờ giấy trước mặt, một bài tập hệ số giãn nở đã làm được nửa trang.
Không cần trả lời.
Adrian lấy sổ bìa xám, mở mục "Những người ở gần", trang ngày tám tháng Mười Hai, và viết bên dưới: "27/4/35. Qua Julian, phần trà (không biên bản): 'Lời mời không có hạn. Không cần trả lời.' Thầy Holt giữ lời (không viết). Vane không hứa gì." Rồi gạch chân chữ "không biên bản".
*
Tối thứ Bảy, chín giờ, Hannah tìm Adrian ở bậc thềm Khu Thông.
Hannah không tìm Adrian. Adrian biết thế sau. Từ tháng Mười năm năm, mỗi khi Hannah không ngủ được thì Hannah ra ngồi ở bậc thềm thứ ba của Khu Thông. Adrian đi ra vì Adrian không ngủ được.
Hai người ngồi cách nhau hai bậc. Trời tháng Tư đã ấm hơn, nhưng gió từ thung lũng vẫn mang hơi lạnh của sông. Hàng thông đen. Đèn khí ở cổng Khu Thông cháy vàng.
— Bà ngoại tớ tên là Maud Penhallow, Hannah nói. Không quay sang. Tớ chưa bao giờ kể tên bà ngoại với ai ở đây. Bà Clara biết, vì bà Clara từng gói mứt táo gửi bà ngoại. Ngoài ra không ai.
Adrian đợi.
— Hôm nay, phần của tớ, tớ kể về đề tài, Hannah nói. Độ mặn và cói biển ở cửa sông Saltby. Ba mùa bão. Tớ nói tớ có số mực triều từ năm 1889, vì có người ở Saltby ghi mực triều trên tường bếp mỗi lần nước lên quá bậc cửa, bằng phấn, rồi bằng sơn. Tớ không nói người ấy là ai. Hannah ôm hai đầu gối. Tớ được kể phần này, vì là phần tớ nói.
— Ừ.
— Lúc trà, Hannah nói. Phần không có biên bản. Giáo sư Vane hỏi tớ: "Bà Penhallow vẫn còn ghi tường bếp chứ?"
Gió thổi qua hàng thông.
— Tớ không nói tên, Hannah nói. Tớ chưa bao giờ nói tên ở đây. Tớ hỏi Giáo sư vì sao Giáo sư biết. Giáo sư nói Phòng lưu trữ Aldermoor có một bản chép số triều trên tường bếp nhà Penhallow, Saltby, từ năm 1889 đến năm 1921, do một người của Hội Thủy văn chép năm 1922, và Giáo sư đã đọc bản ấy năm 1923, vì Giáo sư đọc mọi bản chép về cửa sông. Hannah dừng. Giáo sư nói bản ấy dừng ở năm 1921. Giáo sư hỏi tớ có bản sau năm 1921 không. Giáo sư nói nếu có, thì Phòng lưu trữ sẽ rất vui được chép.
Adrian ngồi im. Nghĩ về một căn bếp ở Saltby, một bức tường, những vạch phấn rồi vạch sơn, một người phụ nữ thấp, tròn, tạp dề, mùi bột và quế. Và một người ở Hội Thủy văn đã đến, năm 1922, và chép bức tường ấy. Và bản chép ấy đã nằm ở Aldermoor mười ba năm. Và có một người đã đọc bản ấy.
— Bà ngoại cậu có biết là có người chép không?
— Tớ không biết, Hannah nói. Có lẽ biết. Bà ngoại cho ai vào bếp cũng được. Bà ngoại cho cả người bán cá vào bếp. Hannah nhìn xuống bậc thềm. Không phải điều ấy làm tớ không ngủ được. Giáo sư không làm gì sai. Giáo sư tử tế. Giáo sư đọc mọi thứ. Giáo sư nhớ tên một bà già ở Saltby mười hai năm sau khi đọc một bản chép. Ai cũng sẽ nói đó là một trí nhớ tuyệt vời.
— Thế thì điều gì?
Hannah im lâu.
— Tớ nghĩ bà ngoại tớ ghi tường bếp cho bà ngoại, Hannah nói. Không phải cho Aldermoor. Bà ngoại ghi để biết năm nào phải kê bao cát. Bây giờ tớ biết có một người ở Aldermoor biết mực nước trong bếp nhà tớ năm 1911 cao bao nhiêu. Hannah dừng. Năm 1911 nước lên đến ngăn kéo thứ hai của tủ bát. Bà ngoại kể. Mẹ tớ năm ấy mười một tuổi, đứng trên bàn. Tớ biết điều ấy vì bà ngoại kể. Giáo sư biết điều ấy vì đọc.
Adrian nghĩ đến Rowan, và tờ chương trình: "Đây là ký ức, không phải lịch sử."
Nghĩ đến điều kiện của bà nội Rowan.
Nghĩ đến chén trà ở văn phòng Holt, và câu Adrian đã nói: "người nghe cũng thành dụng cụ".
— Cậu sẽ đưa bản sau năm 1921 không? Adrian hỏi.
— Tớ chưa biết, Hannah nói. Tớ sẽ viết hỏi bà ngoại. Hannah đứng dậy. Đó là đồ của bà ngoại. Không phải của tớ. Tớ không đưa thứ không phải của tớ.
Rồi Hannah đi vào, và Adrian ngồi ở bậc thềm thêm một lúc, một mình, nhìn hàng thông.
*
Lucian nói phần của Lucian vào sáng Chủ nhật, ở Phòng đo, lúc tám giờ, khi thay cuộn giấy trống.
Adrian đến vì phiên đọc nhiệt kế sáng Chủ nhật là phiên của Adrian, theo bảng trực Thomas dán ở cửa kho. Lucian đã ở đó, như mọi sáng, áo sơ mi trắng xắn tay, tháo cuộn giấy tuần cũ ra khỏi trống PĐ3-07 bằng hai ngón tay, không chạm vào vệt mực.
Adrian đọc nhiệt kế cửa: bốn mươi lăm phẩy một. Ghi. Ký. Lucian cuộn giấy lại, buộc dây, ghi nhãn: "PĐ3-07. 21–28/4/35. L. H."
— Biên bản phần tôi, Lucian nói. Không quay lại. Ông Draycott cho đọc sau trà. Mười phút. Ở phòng khách. Ông Draycott ngồi cạnh khi tôi đọc.
Adrian đợi.
— Điều bảy cho phép thuật lại những gì người nhận suất tự nói, Lucian nói. Tôi sẽ nói những gì tôi đã nói. Không nói gì khác. Lucian đặt cuộn giấy vào ngăn, cạnh mười tám cuộn khác. Tôi đã nói: "Trống của tôi ghi 58,3, 60,1, 61,2. Tôi muốn ba số ấy ở trong bảng chính. Không ở phụ lục."
Lucian lắp cuộn giấy mới vào trống, căn mép, vặn chốt. Ngòi bút chạm giấy. Một vệt mực tím bắt đầu.
— Tôi đã nói câu ấy hai lần, Lucian nói. Lần thứ hai, ông Draycott ghi.
Adrian nhìn Lucian. Lucian không nhìn lại, chỉ nhìn ngòi bút trên giấy.
Một người không nói "tôi muốn ba số ấy ở trong bảng chính, không ở phụ lục" nếu không có ai vừa nói đến phụ lục. Lucian không nói ai đã nói đến phụ lục. Lucian chỉ nói Lucian đã nói gì, hai lần, và lần thứ hai thì được ghi.
— Julian có nghe không? Adrian hỏi.
— Mercer ngồi cạnh tôi, Lucian nói. Tôi không biết Mercer nghe gì. Điều bảy không cho tôi nói Mercer nói gì. Lucian đóng nắp trống. Tôi chỉ nói: tôi đã đọc trang ĐL-1. Ba chữ ký. Một chữ của tôi. "Không gộp. Không loại." Lucian quay lại, lần đầu. Tôi ký vì dòng ấy. Phụ lục không phải là loại. Nhưng tôi đã đọc nhiều bản tổng hợp của Aldermoor, ở thư viện nhà tôi. Phụ lục không bao giờ được chép vào bản tổng hợp.
— Cậu đã nói điều ấy với Julian chưa?
— Chưa, Lucian nói. Tôi nói với cậu vì cậu đọc ĐL-1 trước khi có số. Mercer nói thế. Lucian cầm cuộn giấy cũ lên, kiểm tra nhãn lần nữa. Một người đọc trước khi có số thì nên biết có những người đọc sau khi có số.
Rồi Lucian đi ra, và Adrian đứng trong Phòng đo một mình, với tiếng tích tắc của trống, và vệt mực tím nằm ngang, đều, bốn mươi lăm độ.
Adrian ghi vào sổ đo lường: "28/4, 8:15. Lucian (phần tự nói): 'Ba số ở bảng chính. Không ở phụ lục.' Nói hai lần. Lần hai được ghi. Phụ lục không chép vào bản tổng hợp (Lucian, đọc ở nhà)." Rồi viết thêm, mực nâu của Eleanor, một chữ: "Không chắc." Vì Adrian không biết ai đã nói đến phụ lục, và một điều không biết thì phải ghi là không biết.
*
Chiều Chủ nhật, Hannah viết thư cho bà ngoại ở bàn Khu Thông trong Đại sảnh, và viết ba bản.
Adrian ngồi ở đầu bàn kia, làm nốt bài hệ số giãn nở. Hannah không nhờ đọc. Hannah chỉ viết, gạch, xé, viết lại. Bản thứ nhất dài hai trang. Bản thứ hai một trang. Bản thứ ba Hannah viết chậm hơn cả, và khi xong thì đẩy sang phía Adrian, úp mặt chữ xuống, rồi lại lật lên.
— Cậu đọc xem có câu nào không phải của tớ không, Hannah nói. Không phải sửa. Chỉ xem.
Adrian đọc.
"Bà ơi,
Hôm qua có một Giáo sư ở Aldermoor biết tên bà. Giáo sư đã đọc bản chép tường bếp mà một người ở Hội Thủy văn chép năm 1922. Bà có nhớ người ấy không? Giáo sư hỏi cháu có số sau năm 1921 không. Giáo sư nói Phòng lưu trữ sẽ vui được chép.
Cháu chưa trả lời. Cháu nói đó là đồ của bà.
Bà muốn thế nào thì cháu làm thế. Nếu bà muốn họ chép, cháu sẽ chép giúp. Nếu bà không muốn, cháu sẽ nói bà không muốn. Không cần lý do.
Cháu vẫn ăn đủ. Cháu nhớ mùi quế.
Hannah."
Adrian đọc hai lần. Không có câu nào không phải của Hannah. Có một chữ "họ", ở dòng thứ chín, và Adrian nghĩ đến việc chữ ấy chỉ ai: Giáo sư Vane, ông Draycott, người ở Hội Thủy văn năm 1922, Phòng lưu trữ, mười ba năm, một tòa nhà Adrian chưa bao giờ thấy. Một chữ nhỏ chứa nhiều người.
— Không có câu nào, Adrian nói. Đẩy thư lại.
Hannah gấp thư làm ba, cho vào phong bì, viết địa chỉ: "Bà M. Penhallow, số 4 phố Cầu Tàu, Saltby." Rồi dán tem một penny rưỡi, và đặt phong bì lên đống thư chiều thứ Hai ở bàn ông Price.
— Bà ngoại sẽ trả lời bằng một dòng, Hannah nói. Bà ngoại luôn trả lời bằng một dòng. Viết dài thì phải ngồi, mà bà ngoại không ngồi.
Tối Chủ nhật, mười giờ, Adrian mở sổ bìa xám, và viết dưới dòng ngày hai mươi bảy, về chuyện tối hôm trước:
"Hannah. Bà ngoại: Maud Penhallow, Saltby. Tường bếp ghi mực triều từ 1889. Hội Thủy văn chép (1922). Aldermoor giữ. Vane đọc (1923). Vane nhớ tên. Vane hỏi bản sau 1921.
Không sai. Không vi phạm điều gì. Tử tế.
Nhưng: bà ngoại ghi cho bà ngoại. Bây giờ ở Aldermoor.
Hannah: 'Tôi không đưa thứ không phải của tôi.'
Rowan: 'Ký ức, không phải lịch sử.'
Mình: lời mời không có hạn."
Adrian đọc lại. Rồi gạch chữ "Tôi" mà Adrian đã viết thay Hannah, và viết lại "tớ", vì Hannah nói "tớ", và chép thì phải chép đúng.
Rồi Adrian lật sang trang "Bàn bếp, mùa hè 1935". Cột Không kể. Hai dòng. Adrian nhìn hai dòng ấy, và nghĩ đến một bức tường bếp ở Saltby được chép năm 1922 mà người chủ có lẽ không biết. Nghĩ đến bàn bếp ở Wrenfold mà Margaret đã dọn.
Adrian thêm một dòng vào cột Không kể. Không phải về ngôi đền. Về một thứ khác:
"Không kể những gì không phải của mình. (Hannah, 27/4.)"
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười hai.