Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 183. Chuong 183
Chương 183 — Câu một trăm
Thứ Ba 1 tháng Mười Hai, ba giờ chiều, Anne Fairchild chờ Adrian ở bậc thềm Tháp Đông, với cuốn sổ câu hỏi thứ ba và một chiếc khăn quàng len màu gạch quấn đến mũi.
Adrian vừa ra khỏi lớp Phòng hộ của thầy Holt, nơi cả lớp năm bảy đã mất hai tiếng để dựng một vòng phòng hộ ba lớp quanh một ngọn nến và giữ cho ngọn lửa không nghiêng khi thầy Holt mở cửa sổ. Ngọn nến của Adrian nghiêng ba lần. Ngọn nến của Evelyn không nghiêng lần nào. Thầy Holt đứng trước bàn Evelyn rất lâu, rồi nói: "Trò Ashbourne giữ như người không sợ gió." Evelyn đã đáp: "Thưa thầy, em sợ gió. Em chỉ giữ chặt hơn." Thầy Holt gật đầu và không cho điểm, vì thầy Holt không bao giờ cho điểm ngày thứ Ba. Adrian nghĩ về câu ấy suốt hành lang tầng hai.
Adrian thấy Anne từ đầu lối đá. Anne đứng ở bậc thứ năm, không phải bậc thứ nhất hay bậc trên cùng. Anne luôn đứng ở bậc thứ năm. Năm nhất, Adrian đã hỏi vì sao, và Anne đã ghi câu hỏi ấy vào sổ, câu hai mươi ba, và trả lời: "Vì bậc năm ở giữa. Người lên và người xuống đều thấy."
— Anh Adrian, Anne nói, khi Adrian đến bậc thứ tư.
— Anne.
— Em có câu một trăm ạ.
Adrian dừng ở bậc thứ tư. Ngang tầm mắt với Anne. Anne năm ba, mười bốn tuổi, đã cao hơn năm nhất một gang tay, nhưng vẫn thấp hơn Adrian một cái đầu, và khi Adrian đứng ở bậc thứ tư còn Anne ở bậc thứ năm thì hai người nhìn thẳng vào nhau.
— Một trăm, Adrian nói.
— Vâng ạ. Anne mở sổ. Cuốn sổ thứ ba, bìa vải xám như cuốn sổ của Adrian, vì Anne đã xin bà Clara đúng loại vải ấy năm nhất. Trang có câu chín mươi chín đã có trả lời, có cột kiểm, có cột ai nói. Trang sau để trống, chỉ có số một trăm ở góc trên, viết to hơn các số khác. Em đã giữ câu này từ tháng Chín. Em không hỏi ai khác. Bà Clara bảo câu một trăm thì hỏi người mình muốn nghe trả lời.
— Anh có thời gian, Adrian nói. Đến bốn giờ.
— Câu này có thể lâu hơn bốn giờ ạ.
— Thì anh có thời gian đến khi xong.
Anne nhìn Adrian. Rồi gật đầu. Rồi ngồi xuống bậc thứ năm, và Adrian ngồi xuống bậc thứ tư, cạnh, không cùng bậc, và Anne đặt sổ lên đầu gối.
*
— Câu một trăm, Anne đọc. Giọng đều, như đọc đề bài. Anh Adrian sợ cái gì nhất? Và làm sao anh biết anh sợ đúng cái cần sợ?
Adrian không trả lời ngay.
Gió tháng Mười Hai thổi qua sân trong, từ phía bắc, mang theo mùi khói than của lò Tháp Bắc và mùi lá thông ướt. Ở phía tây, hồ Highcombe xám, phẳng. Trời quang. Đã quang mười một ngày.
— Đấy là hai câu, Adrian nói.
— Vâng ạ. Em biết. Bà Clara bảo câu một trăm được phép là hai câu. Anne dừng. Em đã nghĩ chỉ hỏi câu thứ nhất. Nhưng em nghĩ nếu em chỉ hỏi câu thứ nhất, anh sẽ trả lời một thứ nhỏ. Như là sợ rơi khỏi tháp chuông. Anne nhìn sổ. Câu thứ hai là để anh không trả lời một thứ nhỏ.
Adrian nhìn Anne. Nghĩ đến Anne năm nhất, bê vali nghiêng bốn mươi lăm độ trên sân ga, bốn mươi hai câu hỏi trong một cuốn sổ mỏng.
— Em sợ gì, Anne? Adrian hỏi.
— Câu này của em ạ, Anne nói. Không giận. Rõ. Anh trả lời trước. Rồi nếu anh muốn, anh hỏi lại em. Em sẽ ghi ở câu một trăm lẻ một.
Adrian gật đầu.
*
— Anh sợ đến muộn, Adrian nói.
Anne cầm bút. Không ghi.
— Đấy là câu trả lời ngắn, Adrian nói. Câu dài thì như thế này.
Adrian nhìn hồ.
— Anh lớn lên ở Wrenfold, Adrian nói. Em biết. Ở Wrenfold có một quy tắc của bà Margaret: đứa lớn hơn không làm bài hộ đứa nhỏ. Nhưng có một quy tắc khác bà Margaret không nói, vì không cần nói. Đứa lớn hơn thì phải ở đó. Khi Joe ngã ở sân. Khi Nell sốt lúc nửa đêm. Khi Alice khóc ở nhà kho mà không chịu nói vì sao. Phải ở đó. Không cần làm gì. Chỉ ở đó. Adrian dừng. Năm anh chín tuổi, Peter mười ba, và Peter bị gãy tay khi trèo lên mái bắc để lấy quả bóng của anh. Anh đã ở trong nhà. Đọc sách. Anh không nghe Peter gọi. Peter gọi bốn lần. Bà Margaret nghe ở lần thứ năm.
Anne không cử động.
— Peter không giận anh, Adrian nói. Peter chưa bao giờ nhắc lại. Tay Peter lành. Nhưng anh nhớ con số. Bốn lần. Anh đã không ở đó bốn lần. Adrian nhìn tay mình. Từ năm ấy, anh đếm. Anh đếm mọi thứ. Đếm bước, đếm giây, đếm hơi thở của người ngủ. Anh nghĩ nếu anh đếm đủ, thì anh sẽ biết trước khi có người gọi lần thứ nhất.
— Anh có biết trước không ạ?
— Đôi khi, Adrian nói. Đêm mười ba tháng Mười Một, anh biết trước. Anh đã thức. Anh đã có dây, đèn, đồng hồ. Anh đi theo ba bước. Adrian dừng. Nhưng anh không biết cái hồ sẽ ấm chín độ. Anh không biết sẽ có một vệt sáng. Anh đã đếm đủ thứ, và vẫn có thứ anh không đếm được.
Anne ghi. Adrian nhìn ngón tay Anne di trên giấy và nghĩ đến một nỗi sợ khác, nỗi sợ Adrian không nói ra.
Nỗi sợ ấy không có con số. Nỗi sợ ấy bắt đầu ở bờ kè sông Corn, tháng Mười, khi Evelyn khóc và Adrian không biết làm gì với hai bàn tay mình ngoài việc để ngón út chạm vào ngón út của Evelyn trên mặt đá lạnh. Nỗi sợ ấy lớn lên ở Tháp Đông, mỗi lần Evelyn nói "tớ muốn đi cạnh cậu" và Adrian thấy câu ấy đẹp đến mức Adrian không dám tin là câu ấy sẽ còn đúng vào tháng Sáu. Evelyn là một Ashbourne. Ông Edmund ở Hội Khảo sát Hoàng gia. Mẹ Evelyn giữ cây đèn đồng đầu giường của xưởng Cragg, năm 1847, trong một tủ kính, như giữ một lời hứa của nhà Ashbourne. Adrian là một đứa trẻ ở Wrenfold, có một cuốn sổ xám, một hạn đình chỉ, và một ngọn lửa ba mươi giây.
Adrian không sợ Evelyn đi. Adrian sợ một ngày Evelyn ở lại vì Adrian, và mất đi một thứ mà Evelyn sẽ không bao giờ nói ra là đã mất.
Adrian kiểm nỗi sợ ấy bằng cách Adrian vừa dạy Anne. Cái sợ này muốn mình làm gì? Muốn mình lùi lại trước. Muốn mình nói "cậu nên đi Thornwick một mình" trước khi Evelyn kịp nói "tớ muốn đi cạnh cậu" thêm một lần. Muốn mình làm cho xong, để khỏi phải ở đó khi điều mình sợ đến.
Sợ sai, Adrian nghĩ. Theo cách kiểm của chính mình.
Adrian không nói điều ấy với Anne. Điều ấy không phải câu một trăm. Điều ấy là một câu Adrian sẽ phải hỏi chính mình, ở một bậc thềm khác, với một người khác.
*
Anne ghi. Chữ tròn, nhỏ, đều. Không nghiêng. Anne ghi chậm, vì Anne ghi đúng chữ người nói, không tóm tắt.
Rồi Anne ngẩng lên.
— Câu thứ hai ạ, Anne nói. Làm sao anh biết anh sợ đúng cái cần sợ?
Adrian nghĩ lâu hơn.
— Anh không biết chắc, Adrian nói. Nhưng anh có một cách kiểm. Adrian nhìn Anne. Cách kiểm ấy anh học được tháng trước. Ở phiên điều trần. Ông Quillon hỏi anh: "Lý do muốn pha là gì?" Anh nói: "Sợ." Tiến sĩ Shaw nói Tiến sĩ thích câu ấy. Anh đã nghĩ nói ra được là xong. Adrian dừng. Không xong. Ba tuần sau anh định xin thử thuốc cho Thomas, vì sợ. Anh biết Hội đồng có lý. Anh vẫn định xin.
— Rồi anh không xin ạ.
— Rồi anh không xin. Vì ông Quillon viết một câu: "Có ích là lý do người ta ngừng kiểm." Adrian dừng. Anh nhận ra anh đang sợ một thứ, và cái sợ ấy đang muốn anh làm một việc để anh hết sợ. Không phải để Thomas an toàn hơn. Để anh hết sợ. Hai việc ấy trông giống nhau. Không giống nhau.
Anne ngừng bút.
— Cách kiểm, Adrian nói, là hỏi: cái sợ này muốn mình làm gì? Nếu nó muốn mình ở đó, thì có thể là sợ đúng. Nếu nó muốn mình làm cho xong để khỏi phải ở đó nữa, thì có thể là sợ sai. Adrian nhìn hồ. Sợ đến muộn là sợ đúng, khi nó làm anh thức. Sợ đến muộn là sợ sai, khi nó làm anh muốn pha một thứ chưa ai kiểm, để anh có thể ngủ.
*
Anne ghi rất lâu.
Rồi Anne kẻ một đường ngang dưới phần trả lời. Viết chữ "Kiểm bằng gì" ở đầu dòng tiếp theo. Như bà Clara dạy năm thứ nhất: Câu hỏi, Câu trả lời, Kiểm bằng gì, Ai nói.
— Kiểm bằng gì ạ? Anne hỏi.
Adrian nghĩ.
— Bằng việc vẫn đi, Adrian nói. Nếu sợ mà vẫn ở đó, vẫn thức, vẫn đi theo ba bước, thì cái sợ ấy đúng. Nếu sợ mà muốn chạy, muốn pha, muốn ai đó khác làm thay, thì phải kiểm lại. Adrian dừng. Và kiểm bằng người khác. Thomas đã nói với anh: "Cậu biết Evelyn." Anh không thấy. Thomas thấy. Người khác thấy cái sợ của mình rõ hơn mình.
Anne ghi.
— Ai nói ạ.
— A. Vale, Adrian nói. Năm bảy. Mùng một tháng Mười Hai năm 1936. Adrian dừng. Và ghi thêm: chưa đủ. Em kiểm lại năm 1939, khi em năm năm. Có thể lúc ấy anh sẽ trả lời khác.
Anne ghi "chưa đủ" trong ngoặc. Ghi "kiểm lại 1939". Rồi nhìn trang sổ một lúc lâu.
— Câu này dài nhất trong ba cuốn sổ ạ, Anne nói. Hai trang rưỡi.
— Em hỏi câu dài nhất.
— Em hỏi câu em sợ nhất, Anne nói.
*
Adrian quay sang.
Anne không nhìn Adrian. Anne nhìn sổ. Ngón tay cái của Anne miết lên mép trang, đi đi lại lại, như người miết một vết gấp.
— Câu một trăm lẻ một, Adrian nói. Anh hỏi lại em. Em sợ gì?
Anne im lặng.
— Em không phải trả lời, Adrian nói.
— Em sẽ trả lời ạ, Anne nói. Em đã hứa. Anne lật sang trang mới. Viết số một trăm lẻ một ở góc trên. Rồi viết câu hỏi, chữ tròn, nhỏ: "Anne sợ gì nhất?" Rồi đặt bút xuống.
— Em sợ hết câu hỏi, Anne nói.
Adrian không nói gì.
— Năm nhất em có bốn mươi hai câu, Anne nói. Năm hai em có bảy mươi mốt. Bây giờ em có một trăm. Mỗi năm em hỏi được nhiều hơn. Nhưng mỗi năm câu hỏi khó hơn. Năm nhất em hỏi "Tháp Bắc cao bao nhiêu bậc". Bây giờ em hỏi "anh sợ gì". Anne nhìn sổ. Em sợ có một năm em mở sổ ra và không còn câu nào để hỏi. Không phải vì em biết hết. Vì em sợ hỏi. Vì câu hỏi tiếp theo khó đến mức em không dám viết ra.
— Như câu một trăm, Adrian nói.
— Như câu một trăm, Anne đồng ý. Em giữ câu này từ tháng Chín. Ba tháng. Em đã định không hỏi. Anne dừng. Em đã định hỏi một câu khác. "Năm cuối có buồn không." Câu ấy dễ hơn. Anh sẽ trả lời. Em sẽ ghi. Anne nhìn Adrian. Nhưng bà Clara bảo câu một trăm thì hỏi người mình muốn nghe trả lời. Và em muốn nghe anh trả lời câu khó.
*
— Anne, Adrian nói.
— Vâng ạ.
— Theo cách kiểm của anh, Adrian nói chậm, thì cái sợ của em muốn em làm gì?
Anne nghĩ. Anne nghĩ lâu, như Thomas, như Lucian.
— Muốn em hỏi câu dễ, Anne nói.
— Và em đã làm gì?
— Em hỏi câu khó, Anne nói. Rồi dừng. Rồi nhìn sổ. Rồi nhìn Adrian. Thì đấy là sợ đúng ạ? Vì em vẫn đi?
— Theo cách kiểm của anh, Adrian nói. Em kiểm lại năm 1939.
Anne cầm bút. Ghi. Câu trả lời của câu một trăm lẻ một, chữ tròn, nhỏ, đều: "Sợ hết câu hỏi. Kiểm bằng gì: câu 100 đã hỏi. Ai nói: A. F., với A. V. Chưa đủ."
Rồi Anne lật ngược về một trang ở giữa cuốn sổ. Câu chín mươi bảy. Adrian thấy chữ tròn, nhỏ, và một khoảng trống dài dưới chữ "Câu trả lời".
— Em đã hỏi chị Evelyn câu này ạ, Anne nói. Tháng Năm năm ngoái. Ở thư viện. "Chị sợ gì nhất." Câu chín mươi bảy. Anne chỉ vào khoảng trống. Chị Evelyn không trả lời.
— Chị Evelyn từ chối?
— Không ạ. Chị Evelyn nói một câu, nhưng bảo em đừng ghi vào cột trả lời. Anne chạm ngón tay vào lề trang, nơi có một dòng bút chì nhỏ, chữ Anne, ghi bên lề như một chú thích. Chị Evelyn nói: "Câu này chị đã trả lời với một người khác rồi. Chị không trả lời hai lần được, vì lần thứ hai sẽ là nói dối." Anne dừng. Em không hiểu. Em ghi vào lề. Bà Clara bảo những gì mình không hiểu thì ghi vào lề, để sau này đọc lại.
Adrian nhìn dòng bút chì trên lề.
Tháng Năm năm ngoái. Thư viện. Adrian không biết Evelyn đã trả lời ai, vào tối nào. Adrian chỉ nhớ tờ giấy gấp tư ở Tháp Đông tháng trước, chữ nghiêng cao, đều, mực xanh đen: "…nói không với tên Ashbourne mà không phải vì ghét." Adrian đã đọc dòng ấy nhiều lần hơn Adrian muốn thừa nhận, và lần nào cũng thấy dưới dòng ấy có một dòng khác chưa viết.
— Em có biết người khác ấy là ai không? Adrian hỏi. Rồi thấy mình hỏi một câu không nên hỏi.
Anne nhìn Adrian. Lâu. Với vẻ mặt của một người năm ba đã ghi một trăm lẻ một câu hỏi và biết rất rõ câu nào đáng ghi.
— Câu ấy em không ghi ạ, Anne nói. Câu ấy dễ quá.
Adrian thấy tai mình nóng lên, trong gió bắc tháng Mười Hai.
Anne đóng sổ.
*
Ba giờ năm mươi. Gió bắc mạnh hơn. Anne kéo khăn quàng màu gạch lên đến mũi.
— Anh Adrian, Anne nói. Qua lớp khăn.
— Ừ.
— Em có một câu không đánh số ạ. Không ghi.
— Hỏi đi.
Anne nhìn ra hồ.
— Năm sau anh không ở đây, Anne nói. Năm tư của em. Anh Thomas cũng không. Chị Evelyn cũng không. Anne dừng. Em sẽ hỏi ai câu khó?
Adrian nghĩ.
— Em sẽ hỏi người mà em muốn nghe trả lời, Adrian nói. Như bà Clara dạy. Có thể là người em chưa gặp. Có thể là một đứa năm nhất bê vali nghiêng bốn mươi lăm độ, và hỏi em câu thứ nhất của nó. Adrian dừng. Và em sẽ phải trả lời câu khó của nó. Thì em sẽ hiểu vì sao anh mất hai trang rưỡi.
Anne im lặng. Rồi, sau lớp khăn, Adrian nghe được một tiếng, rất khẽ, có thể là cười.
— Hai trang rưỡi là ít ạ, Anne nói. Em sẽ cần ba trang.
*
Bốn giờ kém bốn phút. Adrian đứng dậy. Anne đứng dậy, ở bậc thứ năm. Hai người nhìn thẳng vào nhau.
Rồi chuông Tháp Bắc ngân.
Không phải tiếng chuông giờ. Chuông giờ của Highcombe là chuông nhỏ ở Tháp Đông, ngân mỗi giờ, trong, mỏng. Tiếng này trầm. Rất trầm. Như một tiếng thở từ trong lòng đất. Mười một tạ đồng, đúc năm 1741, ở tầng năm Tháp Bắc, ngân một tiếng dài, kéo qua sân trong, qua mặt hồ, qua rặng thông, và dội lại từ đồi phía bắc.
Adrian quay lại nhìn trời.
Trời quang. Xanh nhạt, mùa đông, không một gợn mây. Từ phía bắc, không có gì. Không mây. Không gió đổi. Không mùi mưa.
Ta đổ trước khi trời đổ. Bốn trăm mười hai lần. Bốn trăm mười hai cơn bão.
Chuông ngân tiếng thứ hai.
Anne đứng ở bậc thứ năm, hai tay ôm sổ trước ngực. Không nhìn trời. Nhìn Adrian.
— Anh Adrian, Anne nói. Rất khẽ. Đây có phải là một câu hỏi không ạ?
Adrian nhìn đồng hồ quả quýt mà Adrian đã mượn của Thomas từ đêm mười ba tháng Mười Một và chưa trả. Ba giờ năm mươi sáu phút.
Adrian ghi giờ vào lòng bàn tay, bằng bút chì, vì sổ xám ở trong cặp và cặp ở dưới chân.
— Có, Adrian nói. Đây là câu một trăm lẻ hai.
Chuông ngân tiếng thứ ba. Rồi im.
Ở sân trong, những cửa sổ bắt đầu mở. Một học trò năm hai thò đầu ra từ tầng ba Tháp Đông, nhìn trời, rồi nhìn xuống sân, rồi nhìn trời lần nữa. Ở cửa Tháp Bắc, thầy Holt bước ra, không mặc áo choàng, la bàn đồng trên tay. Kim la bàn của thầy Holt, như mọi ngày từ năm 1909, chỉ tây bắc.
Thầy Holt không nhìn la bàn. Thầy Holt nhìn lên tầng năm Tháp Bắc, nơi chuông treo, rất lâu.
Rồi thầy Holt nhìn về phía tây. Về phía hồ.
Adrian nhìn theo. Mặt hồ phẳng. Không gợn.
Trong lòng bàn tay trái, con số bút chì đã nhòe một chút: 3:56.
Thứ Ba 1 tháng Mười Hai, ba giờ chiều, Anne Fairchild chờ Adrian ở bậc thềm Tháp Đông, với cuốn sổ câu hỏi thứ ba và một chiếc khăn quàng len màu gạch quấn đến mũi.
Adrian vừa ra khỏi lớp Phòng hộ của thầy Holt, nơi cả lớp năm bảy đã mất hai tiếng để dựng một vòng phòng hộ ba lớp quanh một ngọn nến và giữ cho ngọn lửa không nghiêng khi thầy Holt mở cửa sổ. Ngọn nến của Adrian nghiêng ba lần. Ngọn nến của Evelyn không nghiêng lần nào. Thầy Holt đứng trước bàn Evelyn rất lâu, rồi nói: "Trò Ashbourne giữ như người không sợ gió." Evelyn đã đáp: "Thưa thầy, em sợ gió. Em chỉ giữ chặt hơn." Thầy Holt gật đầu và không cho điểm, vì thầy Holt không bao giờ cho điểm ngày thứ Ba. Adrian nghĩ về câu ấy suốt hành lang tầng hai.
Adrian thấy Anne từ đầu lối đá. Anne đứng ở bậc thứ năm, không phải bậc thứ nhất hay bậc trên cùng. Anne luôn đứng ở bậc thứ năm. Năm nhất, Adrian đã hỏi vì sao, và Anne đã ghi câu hỏi ấy vào sổ, câu hai mươi ba, và trả lời: "Vì bậc năm ở giữa. Người lên và người xuống đều thấy."
— Anh Adrian, Anne nói, khi Adrian đến bậc thứ tư.
— Anne.
— Em có câu một trăm ạ.
Adrian dừng ở bậc thứ tư. Ngang tầm mắt với Anne. Anne năm ba, mười bốn tuổi, đã cao hơn năm nhất một gang tay, nhưng vẫn thấp hơn Adrian một cái đầu, và khi Adrian đứng ở bậc thứ tư còn Anne ở bậc thứ năm thì hai người nhìn thẳng vào nhau.
— Một trăm, Adrian nói.
— Vâng ạ. Anne mở sổ. Cuốn sổ thứ ba, bìa vải xám như cuốn sổ của Adrian, vì Anne đã xin bà Clara đúng loại vải ấy năm nhất. Trang có câu chín mươi chín đã có trả lời, có cột kiểm, có cột ai nói. Trang sau để trống, chỉ có số một trăm ở góc trên, viết to hơn các số khác. Em đã giữ câu này từ tháng Chín. Em không hỏi ai khác. Bà Clara bảo câu một trăm thì hỏi người mình muốn nghe trả lời.
— Anh có thời gian, Adrian nói. Đến bốn giờ.
— Câu này có thể lâu hơn bốn giờ ạ.
— Thì anh có thời gian đến khi xong.
Anne nhìn Adrian. Rồi gật đầu. Rồi ngồi xuống bậc thứ năm, và Adrian ngồi xuống bậc thứ tư, cạnh, không cùng bậc, và Anne đặt sổ lên đầu gối.
*
— Câu một trăm, Anne đọc. Giọng đều, như đọc đề bài. Anh Adrian sợ cái gì nhất? Và làm sao anh biết anh sợ đúng cái cần sợ?
Adrian không trả lời ngay.
Gió tháng Mười Hai thổi qua sân trong, từ phía bắc, mang theo mùi khói than của lò Tháp Bắc và mùi lá thông ướt. Ở phía tây, hồ Highcombe xám, phẳng. Trời quang. Đã quang mười một ngày.
— Đấy là hai câu, Adrian nói.
— Vâng ạ. Em biết. Bà Clara bảo câu một trăm được phép là hai câu. Anne dừng. Em đã nghĩ chỉ hỏi câu thứ nhất. Nhưng em nghĩ nếu em chỉ hỏi câu thứ nhất, anh sẽ trả lời một thứ nhỏ. Như là sợ rơi khỏi tháp chuông. Anne nhìn sổ. Câu thứ hai là để anh không trả lời một thứ nhỏ.
Adrian nhìn Anne. Nghĩ đến Anne năm nhất, bê vali nghiêng bốn mươi lăm độ trên sân ga, bốn mươi hai câu hỏi trong một cuốn sổ mỏng.
— Em sợ gì, Anne? Adrian hỏi.
— Câu này của em ạ, Anne nói. Không giận. Rõ. Anh trả lời trước. Rồi nếu anh muốn, anh hỏi lại em. Em sẽ ghi ở câu một trăm lẻ một.
Adrian gật đầu.
*
— Anh sợ đến muộn, Adrian nói.
Anne cầm bút. Không ghi.
— Đấy là câu trả lời ngắn, Adrian nói. Câu dài thì như thế này.
Adrian nhìn hồ.
— Anh lớn lên ở Wrenfold, Adrian nói. Em biết. Ở Wrenfold có một quy tắc của bà Margaret: đứa lớn hơn không làm bài hộ đứa nhỏ. Nhưng có một quy tắc khác bà Margaret không nói, vì không cần nói. Đứa lớn hơn thì phải ở đó. Khi Joe ngã ở sân. Khi Nell sốt lúc nửa đêm. Khi Alice khóc ở nhà kho mà không chịu nói vì sao. Phải ở đó. Không cần làm gì. Chỉ ở đó. Adrian dừng. Năm anh chín tuổi, Peter mười ba, và Peter bị gãy tay khi trèo lên mái bắc để lấy quả bóng của anh. Anh đã ở trong nhà. Đọc sách. Anh không nghe Peter gọi. Peter gọi bốn lần. Bà Margaret nghe ở lần thứ năm.
Anne không cử động.
— Peter không giận anh, Adrian nói. Peter chưa bao giờ nhắc lại. Tay Peter lành. Nhưng anh nhớ con số. Bốn lần. Anh đã không ở đó bốn lần. Adrian nhìn tay mình. Từ năm ấy, anh đếm. Anh đếm mọi thứ. Đếm bước, đếm giây, đếm hơi thở của người ngủ. Anh nghĩ nếu anh đếm đủ, thì anh sẽ biết trước khi có người gọi lần thứ nhất.
— Anh có biết trước không ạ?
— Đôi khi, Adrian nói. Đêm mười ba tháng Mười Một, anh biết trước. Anh đã thức. Anh đã có dây, đèn, đồng hồ. Anh đi theo ba bước. Adrian dừng. Nhưng anh không biết cái hồ sẽ ấm chín độ. Anh không biết sẽ có một vệt sáng. Anh đã đếm đủ thứ, và vẫn có thứ anh không đếm được.
Anne ghi. Adrian nhìn ngón tay Anne di trên giấy và nghĩ đến một nỗi sợ khác, nỗi sợ Adrian không nói ra.
Nỗi sợ ấy không có con số. Nỗi sợ ấy bắt đầu ở bờ kè sông Corn, tháng Mười, khi Evelyn khóc và Adrian không biết làm gì với hai bàn tay mình ngoài việc để ngón út chạm vào ngón út của Evelyn trên mặt đá lạnh. Nỗi sợ ấy lớn lên ở Tháp Đông, mỗi lần Evelyn nói "tớ muốn đi cạnh cậu" và Adrian thấy câu ấy đẹp đến mức Adrian không dám tin là câu ấy sẽ còn đúng vào tháng Sáu. Evelyn là một Ashbourne. Ông Edmund ở Hội Khảo sát Hoàng gia. Mẹ Evelyn giữ cây đèn đồng đầu giường của xưởng Cragg, năm 1847, trong một tủ kính, như giữ một lời hứa của nhà Ashbourne. Adrian là một đứa trẻ ở Wrenfold, có một cuốn sổ xám, một hạn đình chỉ, và một ngọn lửa ba mươi giây.
Adrian không sợ Evelyn đi. Adrian sợ một ngày Evelyn ở lại vì Adrian, và mất đi một thứ mà Evelyn sẽ không bao giờ nói ra là đã mất.
Adrian kiểm nỗi sợ ấy bằng cách Adrian vừa dạy Anne. Cái sợ này muốn mình làm gì? Muốn mình lùi lại trước. Muốn mình nói "cậu nên đi Thornwick một mình" trước khi Evelyn kịp nói "tớ muốn đi cạnh cậu" thêm một lần. Muốn mình làm cho xong, để khỏi phải ở đó khi điều mình sợ đến.
Sợ sai, Adrian nghĩ. Theo cách kiểm của chính mình.
Adrian không nói điều ấy với Anne. Điều ấy không phải câu một trăm. Điều ấy là một câu Adrian sẽ phải hỏi chính mình, ở một bậc thềm khác, với một người khác.
*
Anne ghi. Chữ tròn, nhỏ, đều. Không nghiêng. Anne ghi chậm, vì Anne ghi đúng chữ người nói, không tóm tắt.
Rồi Anne ngẩng lên.
— Câu thứ hai ạ, Anne nói. Làm sao anh biết anh sợ đúng cái cần sợ?
Adrian nghĩ lâu hơn.
— Anh không biết chắc, Adrian nói. Nhưng anh có một cách kiểm. Adrian nhìn Anne. Cách kiểm ấy anh học được tháng trước. Ở phiên điều trần. Ông Quillon hỏi anh: "Lý do muốn pha là gì?" Anh nói: "Sợ." Tiến sĩ Shaw nói Tiến sĩ thích câu ấy. Anh đã nghĩ nói ra được là xong. Adrian dừng. Không xong. Ba tuần sau anh định xin thử thuốc cho Thomas, vì sợ. Anh biết Hội đồng có lý. Anh vẫn định xin.
— Rồi anh không xin ạ.
— Rồi anh không xin. Vì ông Quillon viết một câu: "Có ích là lý do người ta ngừng kiểm." Adrian dừng. Anh nhận ra anh đang sợ một thứ, và cái sợ ấy đang muốn anh làm một việc để anh hết sợ. Không phải để Thomas an toàn hơn. Để anh hết sợ. Hai việc ấy trông giống nhau. Không giống nhau.
Anne ngừng bút.
— Cách kiểm, Adrian nói, là hỏi: cái sợ này muốn mình làm gì? Nếu nó muốn mình ở đó, thì có thể là sợ đúng. Nếu nó muốn mình làm cho xong để khỏi phải ở đó nữa, thì có thể là sợ sai. Adrian nhìn hồ. Sợ đến muộn là sợ đúng, khi nó làm anh thức. Sợ đến muộn là sợ sai, khi nó làm anh muốn pha một thứ chưa ai kiểm, để anh có thể ngủ.
*
Anne ghi rất lâu.
Rồi Anne kẻ một đường ngang dưới phần trả lời. Viết chữ "Kiểm bằng gì" ở đầu dòng tiếp theo. Như bà Clara dạy năm thứ nhất: Câu hỏi, Câu trả lời, Kiểm bằng gì, Ai nói.
— Kiểm bằng gì ạ? Anne hỏi.
Adrian nghĩ.
— Bằng việc vẫn đi, Adrian nói. Nếu sợ mà vẫn ở đó, vẫn thức, vẫn đi theo ba bước, thì cái sợ ấy đúng. Nếu sợ mà muốn chạy, muốn pha, muốn ai đó khác làm thay, thì phải kiểm lại. Adrian dừng. Và kiểm bằng người khác. Thomas đã nói với anh: "Cậu biết Evelyn." Anh không thấy. Thomas thấy. Người khác thấy cái sợ của mình rõ hơn mình.
Anne ghi.
— Ai nói ạ.
— A. Vale, Adrian nói. Năm bảy. Mùng một tháng Mười Hai năm 1936. Adrian dừng. Và ghi thêm: chưa đủ. Em kiểm lại năm 1939, khi em năm năm. Có thể lúc ấy anh sẽ trả lời khác.
Anne ghi "chưa đủ" trong ngoặc. Ghi "kiểm lại 1939". Rồi nhìn trang sổ một lúc lâu.
— Câu này dài nhất trong ba cuốn sổ ạ, Anne nói. Hai trang rưỡi.
— Em hỏi câu dài nhất.
— Em hỏi câu em sợ nhất, Anne nói.
*
Adrian quay sang.
Anne không nhìn Adrian. Anne nhìn sổ. Ngón tay cái của Anne miết lên mép trang, đi đi lại lại, như người miết một vết gấp.
— Câu một trăm lẻ một, Adrian nói. Anh hỏi lại em. Em sợ gì?
Anne im lặng.
— Em không phải trả lời, Adrian nói.
— Em sẽ trả lời ạ, Anne nói. Em đã hứa. Anne lật sang trang mới. Viết số một trăm lẻ một ở góc trên. Rồi viết câu hỏi, chữ tròn, nhỏ: "Anne sợ gì nhất?" Rồi đặt bút xuống.
— Em sợ hết câu hỏi, Anne nói.
Adrian không nói gì.
— Năm nhất em có bốn mươi hai câu, Anne nói. Năm hai em có bảy mươi mốt. Bây giờ em có một trăm. Mỗi năm em hỏi được nhiều hơn. Nhưng mỗi năm câu hỏi khó hơn. Năm nhất em hỏi "Tháp Bắc cao bao nhiêu bậc". Bây giờ em hỏi "anh sợ gì". Anne nhìn sổ. Em sợ có một năm em mở sổ ra và không còn câu nào để hỏi. Không phải vì em biết hết. Vì em sợ hỏi. Vì câu hỏi tiếp theo khó đến mức em không dám viết ra.
— Như câu một trăm, Adrian nói.
— Như câu một trăm, Anne đồng ý. Em giữ câu này từ tháng Chín. Ba tháng. Em đã định không hỏi. Anne dừng. Em đã định hỏi một câu khác. "Năm cuối có buồn không." Câu ấy dễ hơn. Anh sẽ trả lời. Em sẽ ghi. Anne nhìn Adrian. Nhưng bà Clara bảo câu một trăm thì hỏi người mình muốn nghe trả lời. Và em muốn nghe anh trả lời câu khó.
*
— Anne, Adrian nói.
— Vâng ạ.
— Theo cách kiểm của anh, Adrian nói chậm, thì cái sợ của em muốn em làm gì?
Anne nghĩ. Anne nghĩ lâu, như Thomas, như Lucian.
— Muốn em hỏi câu dễ, Anne nói.
— Và em đã làm gì?
— Em hỏi câu khó, Anne nói. Rồi dừng. Rồi nhìn sổ. Rồi nhìn Adrian. Thì đấy là sợ đúng ạ? Vì em vẫn đi?
— Theo cách kiểm của anh, Adrian nói. Em kiểm lại năm 1939.
Anne cầm bút. Ghi. Câu trả lời của câu một trăm lẻ một, chữ tròn, nhỏ, đều: "Sợ hết câu hỏi. Kiểm bằng gì: câu 100 đã hỏi. Ai nói: A. F., với A. V. Chưa đủ."
Rồi Anne lật ngược về một trang ở giữa cuốn sổ. Câu chín mươi bảy. Adrian thấy chữ tròn, nhỏ, và một khoảng trống dài dưới chữ "Câu trả lời".
— Em đã hỏi chị Evelyn câu này ạ, Anne nói. Tháng Năm năm ngoái. Ở thư viện. "Chị sợ gì nhất." Câu chín mươi bảy. Anne chỉ vào khoảng trống. Chị Evelyn không trả lời.
— Chị Evelyn từ chối?
— Không ạ. Chị Evelyn nói một câu, nhưng bảo em đừng ghi vào cột trả lời. Anne chạm ngón tay vào lề trang, nơi có một dòng bút chì nhỏ, chữ Anne, ghi bên lề như một chú thích. Chị Evelyn nói: "Câu này chị đã trả lời với một người khác rồi. Chị không trả lời hai lần được, vì lần thứ hai sẽ là nói dối." Anne dừng. Em không hiểu. Em ghi vào lề. Bà Clara bảo những gì mình không hiểu thì ghi vào lề, để sau này đọc lại.
Adrian nhìn dòng bút chì trên lề.
Tháng Năm năm ngoái. Thư viện. Adrian không biết Evelyn đã trả lời ai, vào tối nào. Adrian chỉ nhớ tờ giấy gấp tư ở Tháp Đông tháng trước, chữ nghiêng cao, đều, mực xanh đen: "…nói không với tên Ashbourne mà không phải vì ghét." Adrian đã đọc dòng ấy nhiều lần hơn Adrian muốn thừa nhận, và lần nào cũng thấy dưới dòng ấy có một dòng khác chưa viết.
— Em có biết người khác ấy là ai không? Adrian hỏi. Rồi thấy mình hỏi một câu không nên hỏi.
Anne nhìn Adrian. Lâu. Với vẻ mặt của một người năm ba đã ghi một trăm lẻ một câu hỏi và biết rất rõ câu nào đáng ghi.
— Câu ấy em không ghi ạ, Anne nói. Câu ấy dễ quá.
Adrian thấy tai mình nóng lên, trong gió bắc tháng Mười Hai.
Anne đóng sổ.
*
Ba giờ năm mươi. Gió bắc mạnh hơn. Anne kéo khăn quàng màu gạch lên đến mũi.
— Anh Adrian, Anne nói. Qua lớp khăn.
— Ừ.
— Em có một câu không đánh số ạ. Không ghi.
— Hỏi đi.
Anne nhìn ra hồ.
— Năm sau anh không ở đây, Anne nói. Năm tư của em. Anh Thomas cũng không. Chị Evelyn cũng không. Anne dừng. Em sẽ hỏi ai câu khó?
Adrian nghĩ.
— Em sẽ hỏi người mà em muốn nghe trả lời, Adrian nói. Như bà Clara dạy. Có thể là người em chưa gặp. Có thể là một đứa năm nhất bê vali nghiêng bốn mươi lăm độ, và hỏi em câu thứ nhất của nó. Adrian dừng. Và em sẽ phải trả lời câu khó của nó. Thì em sẽ hiểu vì sao anh mất hai trang rưỡi.
Anne im lặng. Rồi, sau lớp khăn, Adrian nghe được một tiếng, rất khẽ, có thể là cười.
— Hai trang rưỡi là ít ạ, Anne nói. Em sẽ cần ba trang.
*
Bốn giờ kém bốn phút. Adrian đứng dậy. Anne đứng dậy, ở bậc thứ năm. Hai người nhìn thẳng vào nhau.
Rồi chuông Tháp Bắc ngân.
Không phải tiếng chuông giờ. Chuông giờ của Highcombe là chuông nhỏ ở Tháp Đông, ngân mỗi giờ, trong, mỏng. Tiếng này trầm. Rất trầm. Như một tiếng thở từ trong lòng đất. Mười một tạ đồng, đúc năm 1741, ở tầng năm Tháp Bắc, ngân một tiếng dài, kéo qua sân trong, qua mặt hồ, qua rặng thông, và dội lại từ đồi phía bắc.
Adrian quay lại nhìn trời.
Trời quang. Xanh nhạt, mùa đông, không một gợn mây. Từ phía bắc, không có gì. Không mây. Không gió đổi. Không mùi mưa.
Ta đổ trước khi trời đổ. Bốn trăm mười hai lần. Bốn trăm mười hai cơn bão.
Chuông ngân tiếng thứ hai.
Anne đứng ở bậc thứ năm, hai tay ôm sổ trước ngực. Không nhìn trời. Nhìn Adrian.
— Anh Adrian, Anne nói. Rất khẽ. Đây có phải là một câu hỏi không ạ?
Adrian nhìn đồng hồ quả quýt mà Adrian đã mượn của Thomas từ đêm mười ba tháng Mười Một và chưa trả. Ba giờ năm mươi sáu phút.
Adrian ghi giờ vào lòng bàn tay, bằng bút chì, vì sổ xám ở trong cặp và cặp ở dưới chân.
— Có, Adrian nói. Đây là câu một trăm lẻ hai.
Chuông ngân tiếng thứ ba. Rồi im.
Ở sân trong, những cửa sổ bắt đầu mở. Một học trò năm hai thò đầu ra từ tầng ba Tháp Đông, nhìn trời, rồi nhìn xuống sân, rồi nhìn trời lần nữa. Ở cửa Tháp Bắc, thầy Holt bước ra, không mặc áo choàng, la bàn đồng trên tay. Kim la bàn của thầy Holt, như mọi ngày từ năm 1909, chỉ tây bắc.
Thầy Holt không nhìn la bàn. Thầy Holt nhìn lên tầng năm Tháp Bắc, nơi chuông treo, rất lâu.
Rồi thầy Holt nhìn về phía tây. Về phía hồ.
Adrian nhìn theo. Mặt hồ phẳng. Không gợn.
Trong lòng bàn tay trái, con số bút chì đã nhòe một chút: 3:56.