Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 78. Chuong 078 Mua he tu di
Chương 78: Mùa hè tự đi
Bà Clara đưa tờ giấy thông hành mùa hè cho Adrian sáng thứ Bảy mùng một tháng Bảy, ở văn phòng quản sự Khu Thông, cùng với một phong bì nhỏ màu nâu và một danh sách viết tay mười dòng.
Tờ giấy mỏng cho Adrian quyền đi qua một cánh cổng, nhưng không nói người ở phía bên kia sẽ cảm thấy thế nào khi cậu đến. Cậu đã quen đọc những điều kiện trên giấy; mùa hè này buộc cậu học đọc những điều không in được: sự mệt mỏi của Margaret, niềm mong đợi của Alice và cảm giác một căn nhà vẫn dành chỗ cho mình dù mình đã lớn hơn.
Tờ thông hành giống hệt tờ năm ngoái. Giấy dày màu kem, dấu nổi hình cánh cửa đá của Ban Giới Môn ở góc trên, tên học viên, trường, ngày đi, ngày về dự kiến. Chỉ khác một ô. Năm ngoái, ô "người kèm" ghi: "A. Penrose, thủ thư Highcombe, đến Marrowgate." Năm nay, ô ấy ghi một dòng đánh máy: "Không. Học viên đủ 15 tuổi (sinh 5/3/1918). Thông hành mùa hè chung, điều 6."
Adrian đọc dòng ấy hai lần.
— Không có người kèm, bà Clara nói. Không có ai ở ga Greyfell đợi em. Không có ai ở Marrowgate dắt em sang sân ga số bốn. Bà Clara đẩy danh sách mười dòng qua bàn. Nên ta viết cái này. Không phải vì ta nghĩ em không biết. Vì ta biết rằng một người đi một mình lần đầu sẽ nhớ chín điều và quên điều thứ mười, và điều thứ mười thường là điều quan trọng nhất.
Adrian đọc danh sách. Giờ tàu Stonebarrow–Greyfell: thứ Hai, chín giờ mười. Giờ mở cổng chiều ra ở Greyfell: hai giờ đến năm giờ chiều. Tàu đêm Greyfell–Marrowgate: chín giờ bốn mươi tối, toa ba, giường tầng dưới đã đặt, số mười một. Marrowgate: tàu đêm đến khoảng tám giờ sáng thứ Ba; tàu nhánh Wrenfold ở sân ga số bốn, mười hai giờ năm mươi, đến Wrenfold bốn giờ mười chiều; năm tiếng chờ thì ngồi ở phòng chờ phía đông, có lò sưởi và nhân viên trực. Tiền: phong bì nâu, đủ cho hai bữa ở ga và một đêm nhà trọ nếu lỡ tàu.
Dòng thứ mười: "Nếu có gì không ổn, nói với nhân viên Ban Giới Môn mặc áo xám có huy hiệu cánh cửa. Không nói với ai khác. Không ngại nói."
— Không ngại nói, Adrian đọc to.
— Đó là điều thứ mười, bà Clara nói. Ta đã làm quản sự hai mươi năm. Học viên đi một mình lần đầu không lạc vì không biết đường. Học viên lạc vì biết mình đang lạc mà ngại hỏi. Bà Clara gấp tay lại trên bàn. Em không phải người hay ngại hỏi. Nhưng ta vẫn viết.
Adrian gấp danh sách làm tư, cất vào túi áo trong, cạnh tờ thông hành.
— Bà Clara, Adrian nói. Tháng Mười Hai, đơn xin giấy phép kỳ nghỉ cuối năm. Dòng ở lề, "có thể đổi trước 1/12, nếu có người ở lại cần người cùng ở lại". Dòng ấy vẫn còn chứ ạ?
— Vẫn còn, bà Clara nói. Ta không xóa dòng nào em viết. Bà Clara nhìn Adrian. Em hỏi vì có ai sắp ở lại?
— Em chưa biết, Adrian nói. Em hỏi để biết dòng ấy vẫn ở đó.
Bà Clara gật đầu, chậm, như người ghi nhận một câu trả lời đúng hơn câu hỏi.
Thứ Hai ba tháng Bảy, chín giờ mười, tàu rời ga Stonebarrow.
Adrian ngồi ở toa hai, ghế cạnh cửa sổ, chiếc vali cũ để dưới chân, túi vải ô liu trên đùi. Thomas đã về Hollinbury từ thứ Bảy, Rowan về Cornhollow, Hannah về Saltby, Eleanor về Port Ashby. Julian ở lại trường đến giữa tháng, vì xưởng gỗ ở Mirebrook cần người kiểm sổ vào cuối tháng Bảy và Julian muốn có mặt, và vì bà Penrose đã nhận Julian làm hai tuần ở thư viện, công việc của Adrian năm ngoái. Julian tiễn Adrian ra cổng hai tượng cú, đứng ở đó cho đến khi xe ngựa ra ga khuất sau khúc quanh đồi.
Toa hai chỉ có ba người. Một người đàn ông già đọc báo. Một người phụ nữ với một cái giỏ có nắp, thỉnh thoảng có tiếng gì đó cào nhẹ bên trong. Và Adrian.
Không ai hỏi Adrian đi đâu. Không ai cần biết.
Adrian nhìn ra cửa sổ, nhìn những quả đồi Stonebarrow lùi dần, và nhận ra rằng đây là lần đầu tiên trong đời mình đi một chặng đường dài mà không có ai bên cạnh biết mình là ai. Năm mười hai tuổi, ông già hành lý ở ga Greyfell. Năm mười ba tuổi, Thomas, rồi các khóa trên. Năm mười bốn tuổi, bà Penrose với cuốn danh mục đấu giá. Năm nay, toa hai, ba người, và không ai biết.
Điều ấy không đáng sợ. Adrian đã nghĩ nó sẽ đáng sợ, và nó không. Nó chỉ rộng. Như một căn phòng không có tường.
Ga Greyfell lúc một giờ chiều. Adrian ăn một chiếc bánh mì kẹp phô mai ở quầy ga, trả bằng tiền trong phong bì nâu, ghi số tiền vào mặt sau danh sách mười dòng: "Bánh mì: 4 xu." Rồi đi đến khu cổng chiều ra lúc hai giờ kém mười, xếp hàng sau bốn người lớn và một gia đình có hai đứa trẻ.
Nhân viên Ban Giới Môn ở bàn kiểm là một người phụ nữ trung niên, áo xám, huy hiệu cánh cửa đá trên ngực, tóc búi chặt. Đọc tờ thông hành của Adrian. Dừng ở ô "người kèm". Ngẩng lên.
— Một mình, người nhân viên nói.
— Vâng, thưa bà.
— Lần đầu?
— Vâng.
Người nhân viên nhìn Adrian một lúc. Rồi đóng dấu. Dấu đỏ, hình cánh cửa, ngày tháng.
— Bên kia, người nhân viên nói, đưa lại tờ thông hành, có một bàn kiểm nữa, đối diện bàn này. Người ở đó sẽ hỏi em ba câu. Tên, nơi đến, ngày về. Trả lời cả ba, không cần nói thêm. Người nhân viên ngừng. Nếu em thấy chóng mặt khi qua, đó là bình thường. Ngồi xuống ghế ở bên kia năm phút. Không ai vội em.
— Cảm ơn bà, Adrian nói.
Qua Đại Giới Môn, chiều ra.
Biển tối lùi lại sau mí mắt, như mọi lần. Không rõ hơn, không mờ hơn. Ngôi đền ở xa, hai mươi mốt bậc, cột gãy, đứng im. Adrian không chóng mặt. Nhưng vẫn ngồi xuống ghế ở bên kia năm phút, vì người nhân viên đã nói không ai vội, và Adrian muốn biết năm phút không ai vội mình thì như thế nào.
Bàn kiểm bên kia hỏi ba câu. Tên. Nơi đến. Ngày về. Adrian trả lời ba câu. Không nói thêm.
Tàu đêm Greyfell–Marrowgate. Toa ba, giường tầng dưới, số mười một, như danh sách viết. Adrian không ngủ được ngay. Nằm nghe tiếng bánh xe, đều, như đếm. Ở giường tầng trên, một người đàn ông ngáy nhẹ. Ngoài cửa sổ nhỏ, những cánh đồng Phàm Giới đi qua trong bóng tối, thỉnh thoảng một ngọn đèn ở một trang trại xa.
Adrian lấy sổ bìa vải ra, bật đèn đọc nhỏ ở đầu giường, viết:
"3/7/1933. Lần đầu đi một mình. Không đáng sợ. Rộng.
Bà nhân viên Giới Môn: 'Không ai vội em.' Ngồi năm phút. Biết năm phút ấy thế nào: yên."
Tàu đến Marrowgate lúc bảy giờ năm mươi sáng thứ Ba, đúng giờ. Adrian đi sang sân ga số bốn mà không cần ai dắt, vì năm ngoái bà Penrose đã dắt, và Adrian đã đếm bậc thang: bốn mươi hai bậc xuống đường hầm, ba mươi tám bậc lên. Rồi quay lên, vì còn năm tiếng, và ngồi ở phòng chờ phía đông, nơi ba năm trước một đứa trẻ đeo kính tên Thomas Reed đã mở sổ ra và nói rất nhiều, rất nhanh, về những cơn sốt ba ngày. Năm nay phòng chờ chỉ có một bà cụ đan len và một người đưa thư ngủ gật. Adrian đọc hết hai chương sách lý thuyết năm bốn mà thầy Holt cho mượn, ăn một bát súp ở quầy ga, ghi vào mặt sau danh sách: "Súp: 5 xu." Mười hai giờ bốn mươi, Adrian xuống sân ga số bốn, lên tàu nhánh, ngồi ở toa cuối, chỗ có thể nhìn thấy đường ray chạy lùi về phía sau.
Tàu nhánh chậm. Dừng ở mọi ga nhỏ. Ở mỗi ga, một hai người lên, một hai người xuống. Ở ga thứ sáu, Kelbrook, một thị trấn chợ có tháp đồng hồ và một con phố dốc, có một người phụ nữ bế một đứa trẻ lên tàu, và đứa trẻ cầm trên tay một con thuyền gỗ nhỏ sơn xanh, buồm trắng.
Adrian nhìn con thuyền. Không nhìn đứa trẻ. Nhìn con thuyền.
Mũi thuyền vuốt nhọn, thân ghép mộng, không đinh. Buồm bằng vải bông trắng căng trên một cột buồm mảnh. Và ở đuôi thuyền, khắc rất nhỏ, gần như không thấy, một chữ cái.
Adrian không đọc được chữ cái ấy từ chỗ mình ngồi. Nhưng không cần đọc.
Tàu đến Wrenfold lúc bốn giờ mười chiều, đúng giờ.
Sân ga Wrenfold vẫn là một sân ga nhỏ có mái tôn, một băng ghế gỗ, một chiếc đồng hồ treo chạy nhanh hai phút từ trước khi Adrian sinh ra. Năm ngoái, Alice đã đứng ở đầu sân ga với chiếc xe cút kít để chở vali. Năm nay, Alice đứng ở cùng chỗ ấy, không có xe cút kít, hai tay cầm một cuốn sổ nhỏ bìa giấy bồi màu xanh lá.
Alice cao hơn. Adrian thấy điều ấy trước mọi điều khác. Năm ngoái, đầu Alice đến vai Adrian, và Adrian khi ấy còn thấp hơn bây giờ một gang tay. Năm nay, đến cằm. Tóc vẫn tết một bím, nhưng dài hơn, buộc bằng một sợi dây da thay cho dải ruy băng. Hai bàn tay cầm sổ có vết chai ở ngón cái và ngón trỏ tay phải, chỗ cầm dao khắc.
— Anh Adrian, Alice nói. Không chạy lại. Đứng yên, đợi Adrian xuống tàu, đợi Adrian đặt vali xuống. Rồi mới bước tới, và ôm, nhanh, chặt, như người làm một việc đã quyết từ trước và không muốn làm dở.
— Alice.
— Anh đi một mình, Alice nói, lùi lại. Bà nói anh đi một mình. Bà nói anh mười lăm rồi.
— Ừ.
— Em mười một, Alice nói. Còn bốn năm. Rồi nhìn chiếc vali. Không có xe cút kít. Em nghĩ anh mười lăm thì tự xách được.
— Tự xách được, Adrian nói.
Hai người đi từ ga về, theo con đường đất dọc bờ sông, qua cầu đá, như mọi năm. Adrian xách vali. Alice cầm cuốn sổ xanh lá, không mở, nhưng cũng không cất.
Đến giữa cầu đá, Adrian dừng lại.
— Ở ga Kelbrook, Adrian nói. Một đứa trẻ lên tàu, cầm một con thuyền sơn xanh, buồm trắng. Thân ghép mộng. Không đinh. Ở đuôi có một chữ cái.
Alice dừng lại. Nhìn Adrian. Rồi nhìn xuống sông, nơi nước tháng Bảy chảy chậm và trong, thấy được đá dưới đáy.
— A, Alice nói. Chữ A. Em khắc ở đuôi tất cả. Rồi mở cuốn sổ xanh lá, lần đầu tiên. Đưa cho Adrian.
Trang đầu tiên, chữ bút chì, nét đậm của một người ấn bút quá mạnh:
"Tiệm đồ chơi Nettle, phố Chợ, Kelbrook. Bà Nettle.
12/6/1933. Bộ thứ nhất: 6 thuyền, 3 xanh 3 đỏ, buồm trắng. Bà Nettle trả 9 si-linh. Bà Nettle bán mỗi chiếc 2 si-linh 6 xu. Bà Nettle được 6 si-linh. Em được 9. Đúng.
Gỗ: thông vụn, ông Coombe cho. Sơn: 1 si-linh, cửa hàng ông Pennock. Vải buồm: áo gối cũ của bà Ainsley, xin trước. Thời gian: 31 tối.
Còn lại: 8 si-linh.
Bà ký: M. Hale. Em ký: A. Hale."
Adrian đọc hai lần. Rồi đọc dòng "Em được 9. Đúng." lần thứ ba.
— Bà Nettle được nhiều hơn em? Adrian hỏi, không phải vì phản đối, mà vì muốn biết Alice nghĩ gì.
— Bà Nettle có tiệm, Alice nói. Bà Nettle có tủ kính. Có người đến tiệm. Em không có tủ kính. Alice cầm lại cuốn sổ. Em tính rồi. Nếu em ngồi chợ phiên, như năm ngoái ở góc sạp bà Tuttle, em bán được hai chiếc một buổi, mất cả ngày thứ Năm, không làm được thuyền. Bà Nettle bán sáu chiếc trong mười hai ngày, em không phải ngồi. Em làm thuyền. Alice đóng sổ. Ba si-linh của bà Nettle là tiền em trả để không phải ngồi chợ. Đáng.
— Ai dạy em tính thế?
— Bà, Alice nói. Bà nói một cái giá là đúng khi người bán và người mua đều biết vì sao nó là con số ấy. Bà Nettle biết. Em biết. Đúng. Alice ngừng. Bà Nettle đặt bộ thứ hai rồi. Mười chiếc. Trước tháng Chín.
Adrian không nói gì. Nhìn Alice, mười một tuổi, đứng giữa cầu đá, cầm một cuốn sổ có ba chữ ký, và nghĩ đến Thomas ở xưởng phụ, đến bước không, đến "tuổi không phải là phần của cách".
— Em có kể cho Thomas không? Adrian hỏi.
— Chưa, Alice nói. Em định viết thư. Nhưng Thomas sẽ đến. Bà nói Thomas sẽ đến tháng Tám, ba ngày, nếu Thomas có giấy phép. Alice nhìn Adrian. Thomas sẽ có giấy phép chứ?
— Thomas mười lăm từ tháng Năm, Adrian nói. Thomas gửi đơn ngay tuần sinh nhật. Bà Clara đã ký. Ban Giới Môn trả lời trước cuối tháng Bảy. Adrian ngừng. Thomas đã điền ô nơi đến là Wrenfold, ô lý do là "thăm, và sửa lò nước nóng nếu được phép". Thomas viết vế sau bằng chữ nhỏ hơn.
— Thế thì em kể khi Thomas đến, Alice nói. Kể trực tiếp. Rồi đi tiếp, bước nhanh hơn, như người vừa quyết định một điều và không muốn ai thấy mặt mình lúc quyết định.
Cô nhi viện Wrenfold vẫn vậy: căn nhà đá hai tầng mái ngói, bếp ở phía sau, kho củi mà mái đã được lợp lại mùa hè năm ngoái bằng sáu mươi tư chiếc đinh và ván Alice tự cưa. Margaret đứng ở bậc cửa, tạp dề, tay áo xắn, như mọi năm.
— Con về, Margaret nói.
— Con về, Adrian nói.
Margaret nhìn Adrian từ đầu đến chân. Không nói Adrian cao lên. Không nói Adrian gầy đi. Chỉ nói:
— Con đi một mình.
— Vâng.
— Có ai vội con không?
Adrian dừng lại. Nhìn Margaret.
— Không ai vội con, Adrian nói. Ở Giới Môn có một bà nhân viên nói đúng câu ấy.
Margaret gật đầu. Như thể đó là câu trả lời duy nhất Margaret cần.
Bữa tối, bếp sau. Mười một đứa trẻ, năm ngoái mười hai. Peter không còn ở bàn này, Peter ở nhà trọ xưởng dệt từ tháng Hai. Joe ngồi chỗ của Peter. Sam ngồi chỗ của Adrian năm xưa, cạnh cửa sổ, và khi Adrian bước vào, Sam đứng bật dậy, rồi ngồi xuống, rồi lại đứng dậy, như không biết có nên nhường chỗ không.
— Ngồi đi, Sam, Adrian nói. Chỗ của em.
Sam ngồi xuống. Nhìn Adrian. Rồi nói, rất nhanh, như đã tập:
— Em ghi tên vào tờ giấy dán tường rồi. Dòng thứ hai. "Bây giờ của Sam." Em viết chữ S ngược, bà Margaret bảo không sao, chữ ngược vẫn là chữ.
Bữa tối có súp đậu, bánh mì đen, và một miếng bơ nhỏ hơn năm ngoái.
Adrian để ý miếng bơ. Không nói gì.
Tối hôm ấy, khi bọn trẻ đã ngủ, Adrian ngồi ở văn phòng Margaret, căn phòng nhỏ cạnh bếp có một chiếc bàn gỗ, một ngọn đèn dầu, và cuốn sổ chi tiêu bìa đen mà Margaret ghi từng xu từ năm 1902. Năm ngoái, Adrian đã ngồi đây cộng sổ cùng Margaret. Năm nay, Margaret mở sổ ra trước khi Adrian hỏi.
— Xưởng dệt cắt ca, Margaret nói. Từ tháng Năm. Ông Daunt giữ người, nhưng mỗi người làm bốn ngày thay vì sáu. Margaret lật trang. Peter bây giờ được hai si-linh tám xu một tuần. Trọ hai si-linh. Peter vẫn gửi về sáu xu mỗi tuần. Ta đã bảo đừng gửi. Peter vẫn gửi.
Margaret lật thêm một trang.
— Và xưởng dệt, Margaret nói, mười một năm nay gửi cho nhà này mười si-linh mỗi tháng. Ông Daunt cha bắt đầu, ông Daunt con giữ. Không có giấy tờ. Không ai bắt. Margaret đặt ngón tay lên một dòng. Tháng Năm: năm si-linh. Tháng Sáu: năm si-linh. Ông Daunt con đến tận đây, đứng ở cửa, nói xin lỗi, nói khi nào xưởng chạy đủ ca thì gửi đủ. Ta tin ông Daunt.
Adrian nhìn cột số. Margaret ghi chi tiêu bằng một nét chữ nhỏ, thẳng, không bao giờ tẩy, chỉ gạch một nét ngang khi sai, và ghi số đúng bên cạnh. Ở cuối trang tháng Sáu, một dòng bút chì, khác mực: "Than mùa đông: còn thiếu 1 bảng 14 si-linh, nếu xưởng không chạy lại trước tháng Mười."
Adrian đọc dòng ấy. Rồi nhìn Margaret.
Adrian biết mình có gì. Cột giữ lại "A. Vale. Mái", tiền công thư viện từ tháng Hai năm nhất, chưa đổi một xu, đủ cho bốn mươi tấm ván lợp năm ngoái mà Alice đã không cần, vì Alice tự cưa. Năm nay cộng thêm tiền công thư viện năm ba. Tờ sao kê của văn phòng tài vụ Highcombe nằm trong túi áo trong của Adrian, gấp tư, cạnh danh sách mười dòng của bà Clara. Hai bảng mười một si-linh.
Năm ngoái, Adrian đã học ở văn phòng này, từ Alice, từ Margaret, từ chính lời nói dối năm nhất của mình, rằng có khả năng giúp không có nghĩa là có quyền quyết thay.
Adrian không lấy tờ sao kê ra.
— Bà Margaret, Adrian nói. Con có tiền trong cột giữ lại. Tiền công thư viện. Con chưa dùng. Adrian ngừng. Con hỏi bà. Không phải con đưa. Con hỏi: bà có muốn dùng không? Nếu muốn, bao nhiêu? Và bà muốn ghi thế nào?
Margaret không trả lời ngay. Đặt bút xuống. Nhìn Adrian lâu, dưới ánh đèn dầu, như nhìn một dòng trong sổ chi tiêu mà mình chưa quyết nên gạch hay giữ.
— Con có bao nhiêu? Margaret hỏi.
— Hai bảng mười một si-linh.
Margaret im một lúc.
— Một bảng, Margaret nói. Không hơn. Một bảng cho than. Mười bốn si-linh còn lại, ta tự lo, hoặc xưởng chạy lại, hoặc ta bán bộ bát đĩa sứ của mẹ ta mà ông Pennock đã nói từ năm ngoái là bán được. Margaret cầm bút lên. Và ta ghi là vay. "Vay A. Vale, 1 bảng, 4/7/1933. Trả khi xưởng chạy đủ ca." Margaret nhìn Adrian. Con không được nói con không cần trả. Đó không phải việc của con. Việc của con là hỏi. Con đã hỏi. Ta đã trả lời.
Adrian mở miệng. Rồi đóng lại.
— Vâng, Adrian nói.
Margaret ghi dòng ấy vào sổ, bằng mực, nét chữ nhỏ, thẳng. Rồi xoay sổ về phía Adrian.
— Ký, Margaret nói. Người cho vay ký.
Adrian ký. "A. Vale." Dưới dòng chữ của Margaret. Nét chữ của mình trông to và vụng bên cạnh nét chữ của Margaret, như nét của một người học viết.
Khi Adrian đặt bút xuống, cửa văn phòng mở hé. Alice đứng ở đó, áo ngủ, chân trần, cuốn sổ xanh lá trong tay.
— Em có tám si-linh, Alice nói. Không vào. Đứng ở cửa. Em nghe rồi. Em xin lỗi vì nghe. Alice nhìn Margaret. Bà lấy của em bốn si-linh được không. Cho than.
Margaret nhìn Alice. Rồi nhìn Adrian. Rồi lại nhìn Alice.
— Hai si-linh, Margaret nói. Ghi là vay. Trả khi bà Nettle trả bộ thứ hai.
— Bốn, Alice nói.
— Hai, Margaret nói. Ta là người vay. Người vay chọn số tiền vay. Không phải người cho vay.
Alice đứng ở cửa thêm một giây. Rồi gật đầu. Bước vào, đặt hai đồng si-linh lên bàn, cạnh cuốn sổ chi tiêu. Margaret ghi một dòng thứ hai: "Vay A. Hale, 2 si-linh, 4/7/1933. Trả khi bà Nettle trả bộ thứ hai." Alice ký. Nét đậm, ấn bút quá mạnh.
Hai chữ ký trên cùng một trang, một to và vụng, một đậm và cứng. Bên trên, nét chữ nhỏ, thẳng, không bao giờ tẩy.
Tối hôm ấy, ở căn phòng nhỏ trên gác mà Margaret để dành cho Adrian từ năm ngoái, vì giường cạnh cửa sổ phòng lớn đã là của Sam, Adrian viết vào sổ bìa vải:
"4/7/1933. Wrenfold, 16:10. Tự xách vali.
Alice: bộ thuyền thứ nhất, tiệm Nettle, Kelbrook. 9 si-linh. 'Đúng.' Bộ thứ hai: 10 chiếc trước tháng Chín.
Xưởng dệt cắt ca. Than thiếu.
Hỏi trước. Bà M. chọn số tiền: 1 bảng. Ghi là vay. 'Người vay chọn số tiền vay.'
Alice: 2 si-linh, không phải 4."
Rồi, sau một khoảng trống:
"Bà M. không để mình nói không cần trả. Mình đã định nói. Nếu mình nói, thì đó là quyết thay một lần nữa. Bằng một cách khác."
Bà Clara đưa tờ giấy thông hành mùa hè cho Adrian sáng thứ Bảy mùng một tháng Bảy, ở văn phòng quản sự Khu Thông, cùng với một phong bì nhỏ màu nâu và một danh sách viết tay mười dòng.
Tờ giấy mỏng cho Adrian quyền đi qua một cánh cổng, nhưng không nói người ở phía bên kia sẽ cảm thấy thế nào khi cậu đến. Cậu đã quen đọc những điều kiện trên giấy; mùa hè này buộc cậu học đọc những điều không in được: sự mệt mỏi của Margaret, niềm mong đợi của Alice và cảm giác một căn nhà vẫn dành chỗ cho mình dù mình đã lớn hơn.
Tờ thông hành giống hệt tờ năm ngoái. Giấy dày màu kem, dấu nổi hình cánh cửa đá của Ban Giới Môn ở góc trên, tên học viên, trường, ngày đi, ngày về dự kiến. Chỉ khác một ô. Năm ngoái, ô "người kèm" ghi: "A. Penrose, thủ thư Highcombe, đến Marrowgate." Năm nay, ô ấy ghi một dòng đánh máy: "Không. Học viên đủ 15 tuổi (sinh 5/3/1918). Thông hành mùa hè chung, điều 6."
Adrian đọc dòng ấy hai lần.
— Không có người kèm, bà Clara nói. Không có ai ở ga Greyfell đợi em. Không có ai ở Marrowgate dắt em sang sân ga số bốn. Bà Clara đẩy danh sách mười dòng qua bàn. Nên ta viết cái này. Không phải vì ta nghĩ em không biết. Vì ta biết rằng một người đi một mình lần đầu sẽ nhớ chín điều và quên điều thứ mười, và điều thứ mười thường là điều quan trọng nhất.
Adrian đọc danh sách. Giờ tàu Stonebarrow–Greyfell: thứ Hai, chín giờ mười. Giờ mở cổng chiều ra ở Greyfell: hai giờ đến năm giờ chiều. Tàu đêm Greyfell–Marrowgate: chín giờ bốn mươi tối, toa ba, giường tầng dưới đã đặt, số mười một. Marrowgate: tàu đêm đến khoảng tám giờ sáng thứ Ba; tàu nhánh Wrenfold ở sân ga số bốn, mười hai giờ năm mươi, đến Wrenfold bốn giờ mười chiều; năm tiếng chờ thì ngồi ở phòng chờ phía đông, có lò sưởi và nhân viên trực. Tiền: phong bì nâu, đủ cho hai bữa ở ga và một đêm nhà trọ nếu lỡ tàu.
Dòng thứ mười: "Nếu có gì không ổn, nói với nhân viên Ban Giới Môn mặc áo xám có huy hiệu cánh cửa. Không nói với ai khác. Không ngại nói."
— Không ngại nói, Adrian đọc to.
— Đó là điều thứ mười, bà Clara nói. Ta đã làm quản sự hai mươi năm. Học viên đi một mình lần đầu không lạc vì không biết đường. Học viên lạc vì biết mình đang lạc mà ngại hỏi. Bà Clara gấp tay lại trên bàn. Em không phải người hay ngại hỏi. Nhưng ta vẫn viết.
Adrian gấp danh sách làm tư, cất vào túi áo trong, cạnh tờ thông hành.
— Bà Clara, Adrian nói. Tháng Mười Hai, đơn xin giấy phép kỳ nghỉ cuối năm. Dòng ở lề, "có thể đổi trước 1/12, nếu có người ở lại cần người cùng ở lại". Dòng ấy vẫn còn chứ ạ?
— Vẫn còn, bà Clara nói. Ta không xóa dòng nào em viết. Bà Clara nhìn Adrian. Em hỏi vì có ai sắp ở lại?
— Em chưa biết, Adrian nói. Em hỏi để biết dòng ấy vẫn ở đó.
Bà Clara gật đầu, chậm, như người ghi nhận một câu trả lời đúng hơn câu hỏi.
Thứ Hai ba tháng Bảy, chín giờ mười, tàu rời ga Stonebarrow.
Adrian ngồi ở toa hai, ghế cạnh cửa sổ, chiếc vali cũ để dưới chân, túi vải ô liu trên đùi. Thomas đã về Hollinbury từ thứ Bảy, Rowan về Cornhollow, Hannah về Saltby, Eleanor về Port Ashby. Julian ở lại trường đến giữa tháng, vì xưởng gỗ ở Mirebrook cần người kiểm sổ vào cuối tháng Bảy và Julian muốn có mặt, và vì bà Penrose đã nhận Julian làm hai tuần ở thư viện, công việc của Adrian năm ngoái. Julian tiễn Adrian ra cổng hai tượng cú, đứng ở đó cho đến khi xe ngựa ra ga khuất sau khúc quanh đồi.
Toa hai chỉ có ba người. Một người đàn ông già đọc báo. Một người phụ nữ với một cái giỏ có nắp, thỉnh thoảng có tiếng gì đó cào nhẹ bên trong. Và Adrian.
Không ai hỏi Adrian đi đâu. Không ai cần biết.
Adrian nhìn ra cửa sổ, nhìn những quả đồi Stonebarrow lùi dần, và nhận ra rằng đây là lần đầu tiên trong đời mình đi một chặng đường dài mà không có ai bên cạnh biết mình là ai. Năm mười hai tuổi, ông già hành lý ở ga Greyfell. Năm mười ba tuổi, Thomas, rồi các khóa trên. Năm mười bốn tuổi, bà Penrose với cuốn danh mục đấu giá. Năm nay, toa hai, ba người, và không ai biết.
Điều ấy không đáng sợ. Adrian đã nghĩ nó sẽ đáng sợ, và nó không. Nó chỉ rộng. Như một căn phòng không có tường.
Ga Greyfell lúc một giờ chiều. Adrian ăn một chiếc bánh mì kẹp phô mai ở quầy ga, trả bằng tiền trong phong bì nâu, ghi số tiền vào mặt sau danh sách mười dòng: "Bánh mì: 4 xu." Rồi đi đến khu cổng chiều ra lúc hai giờ kém mười, xếp hàng sau bốn người lớn và một gia đình có hai đứa trẻ.
Nhân viên Ban Giới Môn ở bàn kiểm là một người phụ nữ trung niên, áo xám, huy hiệu cánh cửa đá trên ngực, tóc búi chặt. Đọc tờ thông hành của Adrian. Dừng ở ô "người kèm". Ngẩng lên.
— Một mình, người nhân viên nói.
— Vâng, thưa bà.
— Lần đầu?
— Vâng.
Người nhân viên nhìn Adrian một lúc. Rồi đóng dấu. Dấu đỏ, hình cánh cửa, ngày tháng.
— Bên kia, người nhân viên nói, đưa lại tờ thông hành, có một bàn kiểm nữa, đối diện bàn này. Người ở đó sẽ hỏi em ba câu. Tên, nơi đến, ngày về. Trả lời cả ba, không cần nói thêm. Người nhân viên ngừng. Nếu em thấy chóng mặt khi qua, đó là bình thường. Ngồi xuống ghế ở bên kia năm phút. Không ai vội em.
— Cảm ơn bà, Adrian nói.
Qua Đại Giới Môn, chiều ra.
Biển tối lùi lại sau mí mắt, như mọi lần. Không rõ hơn, không mờ hơn. Ngôi đền ở xa, hai mươi mốt bậc, cột gãy, đứng im. Adrian không chóng mặt. Nhưng vẫn ngồi xuống ghế ở bên kia năm phút, vì người nhân viên đã nói không ai vội, và Adrian muốn biết năm phút không ai vội mình thì như thế nào.
Bàn kiểm bên kia hỏi ba câu. Tên. Nơi đến. Ngày về. Adrian trả lời ba câu. Không nói thêm.
Tàu đêm Greyfell–Marrowgate. Toa ba, giường tầng dưới, số mười một, như danh sách viết. Adrian không ngủ được ngay. Nằm nghe tiếng bánh xe, đều, như đếm. Ở giường tầng trên, một người đàn ông ngáy nhẹ. Ngoài cửa sổ nhỏ, những cánh đồng Phàm Giới đi qua trong bóng tối, thỉnh thoảng một ngọn đèn ở một trang trại xa.
Adrian lấy sổ bìa vải ra, bật đèn đọc nhỏ ở đầu giường, viết:
"3/7/1933. Lần đầu đi một mình. Không đáng sợ. Rộng.
Bà nhân viên Giới Môn: 'Không ai vội em.' Ngồi năm phút. Biết năm phút ấy thế nào: yên."
Tàu đến Marrowgate lúc bảy giờ năm mươi sáng thứ Ba, đúng giờ. Adrian đi sang sân ga số bốn mà không cần ai dắt, vì năm ngoái bà Penrose đã dắt, và Adrian đã đếm bậc thang: bốn mươi hai bậc xuống đường hầm, ba mươi tám bậc lên. Rồi quay lên, vì còn năm tiếng, và ngồi ở phòng chờ phía đông, nơi ba năm trước một đứa trẻ đeo kính tên Thomas Reed đã mở sổ ra và nói rất nhiều, rất nhanh, về những cơn sốt ba ngày. Năm nay phòng chờ chỉ có một bà cụ đan len và một người đưa thư ngủ gật. Adrian đọc hết hai chương sách lý thuyết năm bốn mà thầy Holt cho mượn, ăn một bát súp ở quầy ga, ghi vào mặt sau danh sách: "Súp: 5 xu." Mười hai giờ bốn mươi, Adrian xuống sân ga số bốn, lên tàu nhánh, ngồi ở toa cuối, chỗ có thể nhìn thấy đường ray chạy lùi về phía sau.
Tàu nhánh chậm. Dừng ở mọi ga nhỏ. Ở mỗi ga, một hai người lên, một hai người xuống. Ở ga thứ sáu, Kelbrook, một thị trấn chợ có tháp đồng hồ và một con phố dốc, có một người phụ nữ bế một đứa trẻ lên tàu, và đứa trẻ cầm trên tay một con thuyền gỗ nhỏ sơn xanh, buồm trắng.
Adrian nhìn con thuyền. Không nhìn đứa trẻ. Nhìn con thuyền.
Mũi thuyền vuốt nhọn, thân ghép mộng, không đinh. Buồm bằng vải bông trắng căng trên một cột buồm mảnh. Và ở đuôi thuyền, khắc rất nhỏ, gần như không thấy, một chữ cái.
Adrian không đọc được chữ cái ấy từ chỗ mình ngồi. Nhưng không cần đọc.
Tàu đến Wrenfold lúc bốn giờ mười chiều, đúng giờ.
Sân ga Wrenfold vẫn là một sân ga nhỏ có mái tôn, một băng ghế gỗ, một chiếc đồng hồ treo chạy nhanh hai phút từ trước khi Adrian sinh ra. Năm ngoái, Alice đã đứng ở đầu sân ga với chiếc xe cút kít để chở vali. Năm nay, Alice đứng ở cùng chỗ ấy, không có xe cút kít, hai tay cầm một cuốn sổ nhỏ bìa giấy bồi màu xanh lá.
Alice cao hơn. Adrian thấy điều ấy trước mọi điều khác. Năm ngoái, đầu Alice đến vai Adrian, và Adrian khi ấy còn thấp hơn bây giờ một gang tay. Năm nay, đến cằm. Tóc vẫn tết một bím, nhưng dài hơn, buộc bằng một sợi dây da thay cho dải ruy băng. Hai bàn tay cầm sổ có vết chai ở ngón cái và ngón trỏ tay phải, chỗ cầm dao khắc.
— Anh Adrian, Alice nói. Không chạy lại. Đứng yên, đợi Adrian xuống tàu, đợi Adrian đặt vali xuống. Rồi mới bước tới, và ôm, nhanh, chặt, như người làm một việc đã quyết từ trước và không muốn làm dở.
— Alice.
— Anh đi một mình, Alice nói, lùi lại. Bà nói anh đi một mình. Bà nói anh mười lăm rồi.
— Ừ.
— Em mười một, Alice nói. Còn bốn năm. Rồi nhìn chiếc vali. Không có xe cút kít. Em nghĩ anh mười lăm thì tự xách được.
— Tự xách được, Adrian nói.
Hai người đi từ ga về, theo con đường đất dọc bờ sông, qua cầu đá, như mọi năm. Adrian xách vali. Alice cầm cuốn sổ xanh lá, không mở, nhưng cũng không cất.
Đến giữa cầu đá, Adrian dừng lại.
— Ở ga Kelbrook, Adrian nói. Một đứa trẻ lên tàu, cầm một con thuyền sơn xanh, buồm trắng. Thân ghép mộng. Không đinh. Ở đuôi có một chữ cái.
Alice dừng lại. Nhìn Adrian. Rồi nhìn xuống sông, nơi nước tháng Bảy chảy chậm và trong, thấy được đá dưới đáy.
— A, Alice nói. Chữ A. Em khắc ở đuôi tất cả. Rồi mở cuốn sổ xanh lá, lần đầu tiên. Đưa cho Adrian.
Trang đầu tiên, chữ bút chì, nét đậm của một người ấn bút quá mạnh:
"Tiệm đồ chơi Nettle, phố Chợ, Kelbrook. Bà Nettle.
12/6/1933. Bộ thứ nhất: 6 thuyền, 3 xanh 3 đỏ, buồm trắng. Bà Nettle trả 9 si-linh. Bà Nettle bán mỗi chiếc 2 si-linh 6 xu. Bà Nettle được 6 si-linh. Em được 9. Đúng.
Gỗ: thông vụn, ông Coombe cho. Sơn: 1 si-linh, cửa hàng ông Pennock. Vải buồm: áo gối cũ của bà Ainsley, xin trước. Thời gian: 31 tối.
Còn lại: 8 si-linh.
Bà ký: M. Hale. Em ký: A. Hale."
Adrian đọc hai lần. Rồi đọc dòng "Em được 9. Đúng." lần thứ ba.
— Bà Nettle được nhiều hơn em? Adrian hỏi, không phải vì phản đối, mà vì muốn biết Alice nghĩ gì.
— Bà Nettle có tiệm, Alice nói. Bà Nettle có tủ kính. Có người đến tiệm. Em không có tủ kính. Alice cầm lại cuốn sổ. Em tính rồi. Nếu em ngồi chợ phiên, như năm ngoái ở góc sạp bà Tuttle, em bán được hai chiếc một buổi, mất cả ngày thứ Năm, không làm được thuyền. Bà Nettle bán sáu chiếc trong mười hai ngày, em không phải ngồi. Em làm thuyền. Alice đóng sổ. Ba si-linh của bà Nettle là tiền em trả để không phải ngồi chợ. Đáng.
— Ai dạy em tính thế?
— Bà, Alice nói. Bà nói một cái giá là đúng khi người bán và người mua đều biết vì sao nó là con số ấy. Bà Nettle biết. Em biết. Đúng. Alice ngừng. Bà Nettle đặt bộ thứ hai rồi. Mười chiếc. Trước tháng Chín.
Adrian không nói gì. Nhìn Alice, mười một tuổi, đứng giữa cầu đá, cầm một cuốn sổ có ba chữ ký, và nghĩ đến Thomas ở xưởng phụ, đến bước không, đến "tuổi không phải là phần của cách".
— Em có kể cho Thomas không? Adrian hỏi.
— Chưa, Alice nói. Em định viết thư. Nhưng Thomas sẽ đến. Bà nói Thomas sẽ đến tháng Tám, ba ngày, nếu Thomas có giấy phép. Alice nhìn Adrian. Thomas sẽ có giấy phép chứ?
— Thomas mười lăm từ tháng Năm, Adrian nói. Thomas gửi đơn ngay tuần sinh nhật. Bà Clara đã ký. Ban Giới Môn trả lời trước cuối tháng Bảy. Adrian ngừng. Thomas đã điền ô nơi đến là Wrenfold, ô lý do là "thăm, và sửa lò nước nóng nếu được phép". Thomas viết vế sau bằng chữ nhỏ hơn.
— Thế thì em kể khi Thomas đến, Alice nói. Kể trực tiếp. Rồi đi tiếp, bước nhanh hơn, như người vừa quyết định một điều và không muốn ai thấy mặt mình lúc quyết định.
Cô nhi viện Wrenfold vẫn vậy: căn nhà đá hai tầng mái ngói, bếp ở phía sau, kho củi mà mái đã được lợp lại mùa hè năm ngoái bằng sáu mươi tư chiếc đinh và ván Alice tự cưa. Margaret đứng ở bậc cửa, tạp dề, tay áo xắn, như mọi năm.
— Con về, Margaret nói.
— Con về, Adrian nói.
Margaret nhìn Adrian từ đầu đến chân. Không nói Adrian cao lên. Không nói Adrian gầy đi. Chỉ nói:
— Con đi một mình.
— Vâng.
— Có ai vội con không?
Adrian dừng lại. Nhìn Margaret.
— Không ai vội con, Adrian nói. Ở Giới Môn có một bà nhân viên nói đúng câu ấy.
Margaret gật đầu. Như thể đó là câu trả lời duy nhất Margaret cần.
Bữa tối, bếp sau. Mười một đứa trẻ, năm ngoái mười hai. Peter không còn ở bàn này, Peter ở nhà trọ xưởng dệt từ tháng Hai. Joe ngồi chỗ của Peter. Sam ngồi chỗ của Adrian năm xưa, cạnh cửa sổ, và khi Adrian bước vào, Sam đứng bật dậy, rồi ngồi xuống, rồi lại đứng dậy, như không biết có nên nhường chỗ không.
— Ngồi đi, Sam, Adrian nói. Chỗ của em.
Sam ngồi xuống. Nhìn Adrian. Rồi nói, rất nhanh, như đã tập:
— Em ghi tên vào tờ giấy dán tường rồi. Dòng thứ hai. "Bây giờ của Sam." Em viết chữ S ngược, bà Margaret bảo không sao, chữ ngược vẫn là chữ.
Bữa tối có súp đậu, bánh mì đen, và một miếng bơ nhỏ hơn năm ngoái.
Adrian để ý miếng bơ. Không nói gì.
Tối hôm ấy, khi bọn trẻ đã ngủ, Adrian ngồi ở văn phòng Margaret, căn phòng nhỏ cạnh bếp có một chiếc bàn gỗ, một ngọn đèn dầu, và cuốn sổ chi tiêu bìa đen mà Margaret ghi từng xu từ năm 1902. Năm ngoái, Adrian đã ngồi đây cộng sổ cùng Margaret. Năm nay, Margaret mở sổ ra trước khi Adrian hỏi.
— Xưởng dệt cắt ca, Margaret nói. Từ tháng Năm. Ông Daunt giữ người, nhưng mỗi người làm bốn ngày thay vì sáu. Margaret lật trang. Peter bây giờ được hai si-linh tám xu một tuần. Trọ hai si-linh. Peter vẫn gửi về sáu xu mỗi tuần. Ta đã bảo đừng gửi. Peter vẫn gửi.
Margaret lật thêm một trang.
— Và xưởng dệt, Margaret nói, mười một năm nay gửi cho nhà này mười si-linh mỗi tháng. Ông Daunt cha bắt đầu, ông Daunt con giữ. Không có giấy tờ. Không ai bắt. Margaret đặt ngón tay lên một dòng. Tháng Năm: năm si-linh. Tháng Sáu: năm si-linh. Ông Daunt con đến tận đây, đứng ở cửa, nói xin lỗi, nói khi nào xưởng chạy đủ ca thì gửi đủ. Ta tin ông Daunt.
Adrian nhìn cột số. Margaret ghi chi tiêu bằng một nét chữ nhỏ, thẳng, không bao giờ tẩy, chỉ gạch một nét ngang khi sai, và ghi số đúng bên cạnh. Ở cuối trang tháng Sáu, một dòng bút chì, khác mực: "Than mùa đông: còn thiếu 1 bảng 14 si-linh, nếu xưởng không chạy lại trước tháng Mười."
Adrian đọc dòng ấy. Rồi nhìn Margaret.
Adrian biết mình có gì. Cột giữ lại "A. Vale. Mái", tiền công thư viện từ tháng Hai năm nhất, chưa đổi một xu, đủ cho bốn mươi tấm ván lợp năm ngoái mà Alice đã không cần, vì Alice tự cưa. Năm nay cộng thêm tiền công thư viện năm ba. Tờ sao kê của văn phòng tài vụ Highcombe nằm trong túi áo trong của Adrian, gấp tư, cạnh danh sách mười dòng của bà Clara. Hai bảng mười một si-linh.
Năm ngoái, Adrian đã học ở văn phòng này, từ Alice, từ Margaret, từ chính lời nói dối năm nhất của mình, rằng có khả năng giúp không có nghĩa là có quyền quyết thay.
Adrian không lấy tờ sao kê ra.
— Bà Margaret, Adrian nói. Con có tiền trong cột giữ lại. Tiền công thư viện. Con chưa dùng. Adrian ngừng. Con hỏi bà. Không phải con đưa. Con hỏi: bà có muốn dùng không? Nếu muốn, bao nhiêu? Và bà muốn ghi thế nào?
Margaret không trả lời ngay. Đặt bút xuống. Nhìn Adrian lâu, dưới ánh đèn dầu, như nhìn một dòng trong sổ chi tiêu mà mình chưa quyết nên gạch hay giữ.
— Con có bao nhiêu? Margaret hỏi.
— Hai bảng mười một si-linh.
Margaret im một lúc.
— Một bảng, Margaret nói. Không hơn. Một bảng cho than. Mười bốn si-linh còn lại, ta tự lo, hoặc xưởng chạy lại, hoặc ta bán bộ bát đĩa sứ của mẹ ta mà ông Pennock đã nói từ năm ngoái là bán được. Margaret cầm bút lên. Và ta ghi là vay. "Vay A. Vale, 1 bảng, 4/7/1933. Trả khi xưởng chạy đủ ca." Margaret nhìn Adrian. Con không được nói con không cần trả. Đó không phải việc của con. Việc của con là hỏi. Con đã hỏi. Ta đã trả lời.
Adrian mở miệng. Rồi đóng lại.
— Vâng, Adrian nói.
Margaret ghi dòng ấy vào sổ, bằng mực, nét chữ nhỏ, thẳng. Rồi xoay sổ về phía Adrian.
— Ký, Margaret nói. Người cho vay ký.
Adrian ký. "A. Vale." Dưới dòng chữ của Margaret. Nét chữ của mình trông to và vụng bên cạnh nét chữ của Margaret, như nét của một người học viết.
Khi Adrian đặt bút xuống, cửa văn phòng mở hé. Alice đứng ở đó, áo ngủ, chân trần, cuốn sổ xanh lá trong tay.
— Em có tám si-linh, Alice nói. Không vào. Đứng ở cửa. Em nghe rồi. Em xin lỗi vì nghe. Alice nhìn Margaret. Bà lấy của em bốn si-linh được không. Cho than.
Margaret nhìn Alice. Rồi nhìn Adrian. Rồi lại nhìn Alice.
— Hai si-linh, Margaret nói. Ghi là vay. Trả khi bà Nettle trả bộ thứ hai.
— Bốn, Alice nói.
— Hai, Margaret nói. Ta là người vay. Người vay chọn số tiền vay. Không phải người cho vay.
Alice đứng ở cửa thêm một giây. Rồi gật đầu. Bước vào, đặt hai đồng si-linh lên bàn, cạnh cuốn sổ chi tiêu. Margaret ghi một dòng thứ hai: "Vay A. Hale, 2 si-linh, 4/7/1933. Trả khi bà Nettle trả bộ thứ hai." Alice ký. Nét đậm, ấn bút quá mạnh.
Hai chữ ký trên cùng một trang, một to và vụng, một đậm và cứng. Bên trên, nét chữ nhỏ, thẳng, không bao giờ tẩy.
Tối hôm ấy, ở căn phòng nhỏ trên gác mà Margaret để dành cho Adrian từ năm ngoái, vì giường cạnh cửa sổ phòng lớn đã là của Sam, Adrian viết vào sổ bìa vải:
"4/7/1933. Wrenfold, 16:10. Tự xách vali.
Alice: bộ thuyền thứ nhất, tiệm Nettle, Kelbrook. 9 si-linh. 'Đúng.' Bộ thứ hai: 10 chiếc trước tháng Chín.
Xưởng dệt cắt ca. Than thiếu.
Hỏi trước. Bà M. chọn số tiền: 1 bảng. Ghi là vay. 'Người vay chọn số tiền vay.'
Alice: 2 si-linh, không phải 4."
Rồi, sau một khoảng trống:
"Bà M. không để mình nói không cần trả. Mình đã định nói. Nếu mình nói, thì đó là quyết thay một lần nữa. Bằng một cách khác."