Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 26. Chuong 026 Ky nghi ngan cuoi dong
Chương 26: Kỳ nghỉ ngắn cuối đông
Kỳ nghỉ ngắn cuối đông bắt đầu vào sáng thứ Bảy, ngày mười bốn tháng Hai, và kéo dài chín ngày. Thông báo dán trên bảng tin Nhà Đông từ đầu tháng đã ghi rõ: học viên được về nhà hoặc ở lại trường; ai ở lại thì ghi tên vào sổ của bà Clara trước tối thứ Tư; bếp ăn đại sảnh đóng cửa, học viên ở lại ăn ở bếp nhỏ của mỗi nhà; thư viện mở cửa từ chín giờ sáng đến năm giờ chiều; phòng thực hành đóng.
Trong những ngày hành lang thưa người, Adrian nghe rõ những âm thanh bị tiếng chuông và tiếng bước chân che khuất lúc học kỳ: tiếng nước trong ống sưởi, tiếng cửa sổ đổi giọng theo gió, tiếng chổi cọ qua bậc đá. Một học viện phù thủy cũng có những lúc im ắng rất phàm tục. Sự im ắng ấy làm những lần cậu nhắm mắt nhìn vào biển tối càng khó giải thích.
Adrian ghi tên ngay hôm thông báo được dán. Không cần nghĩ. Chín ngày không đủ để đi về Wrenfold, vì giấy phép Giới Môn cho phép đi lại nhưng đường từ Greyfell xuống Marrowgate rồi về Wrenfold đã mất gần hai ngày, và Adrian không có tiền vé tàu Phàm Giới. Mà cũng chưa ai ở Wrenfold nói là muốn Adrian về.
Thomas về Hollinbury. Ông Albert Reed gửi thư từ đầu tháng, một tờ giấy in thử ở mặt sau còn thấy mờ mờ chữ của một tờ quảng cáo xà phòng, nói rằng mẹ Thomas đã làm sẵn bánh nhân thịt, và các em của Thomas đã đếm ngày bằng phấn trên cửa kho.
Julian về Mirebrook. Bà của Julian gửi tiền vé, kèm một dòng mà Julian đọc to cho Adrian nghe ở thư viện với giọng của một người đang cố không tỏ ra vui: Bà đã giữ lại tủ sách thứ ba. Về mà xem.
Hannah về Saltby. Eleanor về Port Ashby. Trên sân ga Stonebarrow sáng thứ Bảy, khi Adrian đi xuống tiễn, Eleanor dặn Adrian ba điều bằng giọng của người lập danh sách: ăn đủ, đừng làm thư viện quá sáu tiếng một ngày dù kỳ nghỉ cho phép, và nếu đi Nhà Minh Tri thì nói với ông Tull rằng Eleanor gửi lời hỏi thăm hai ông già chơi cờ.
Thomas lên tàu cuối cùng. Đứng ở bậc toa, quay lại, nhìn Adrian qua cặp kính.
— Cậu sẽ ổn chứ?
— Tớ ở đây từ tháng Mười, Adrian nói. Tớ biết đường.
— Tớ không hỏi đường, Thomas nói. Rồi tàu kéo còi, và Thomas lùi vào trong toa, và cánh cửa đóng lại trước khi Adrian kịp trả lời.
Rowan ở lại.
— Bố mẹ tớ đang lưu diễn ở phía nam, Rowan nói, trên đường từ ga lên đồi, hai tay đút túi áo, chiếc khăn quàng sọc vàng đỏ quấn ba vòng quanh cổ. Một vở hài kịch về một ông bá tước bị mất chiếc mũ. Bố tớ đóng ông bá tước. Mẹ tớ đóng chiếc mũ. Rowan ngừng lại. Không, mẹ tớ đóng bà quản gia. Nhưng mẹ tớ bảo vai chiếc mũ khó hơn, vì phải nằm im suốt hai hồi. Bà tớ thì đi suối nước nóng ở Ellery chữa đau khớp, tháng nào cũng đi một tuần, mà lại trúng đúng tuần này. Nên tớ ở lại. Không sao. Rowan nhún vai. Tớ ở lại rồi. Hồi Giáng sinh tớ về, nên công bằng.
Adrian không biết Giáng sinh có liên quan gì đến công bằng. Nhưng không hỏi.
Có chín học viên năm nhất ở lại trường trong kỳ nghỉ ngắn. Ba người ở Nhà Đông: Adrian, Rowan, và Gilbert, học viên tóc vàng hoe học lại học phần hai, người mà sáng thứ Bảy nào cũng ngồi ở chiếc bàn đo khuất sau tủ dụng cụ. Hai người ở Nhà Tây, trong đó có Margery. Bốn người ở Nhà Bắc. Học viên khóa trên ở lại nhiều hơn, nhưng ở Khu Sồi và Khu Thông, phía bên kia sân cỏ, nên chỉ thấy bóng áo choàng đi qua lại từ xa.
Nhà Đông, với ba người, trở nên rất rộng.
Buổi tối đầu tiên, Adrian ngồi một mình ở phòng ba mươi hai, nhìn chiếc giường của Thomas. Chăn gấp vuông. Gối đặt thẳng. Chiếc đồng hồ thép không có trên bàn đầu giường, vì Thomas đeo nó về Hollinbury. Không có tiếng tích tắc. Adrian chưa bao giờ để ý tiếng tích tắc ấy cho đến khi nó không còn.
Adrian nằm xuống, nhắm mắt, và đi.
Biển tối lặng. Những điểm sáng mờ trôi chậm. Mặt nước dưới chân không lạnh, không ướt, như mọi đêm. Ngôi đền đứng ở xa, và Adrian đi về phía nó, chậm, không vội.
Hai mươi mốt bậc đá. Bậc thứ chín sứt một góc. Bậc thứ mười bốn có một vết nứt chạy chéo. Adrian đã đếm những bậc này từ đêm đầu tiên ở phòng ốm Wrenfold, và mỗi lần đến, vẫn đếm lại. Không phải vì sợ chúng thay đổi. Mà vì đếm là một cách để biết mình đang ở đâu.
Hàng cột. Lối vào không có cửa. Gian sảnh tròn.
Từ trước đến nay, Adrian chưa bao giờ đi hết gian sảnh. Lần nào cũng chỉ đứng ở gần lối vào, nhìn những cánh cửa dọc theo bức tường tròn, đếm được bảy cánh trước khi đường cong của bức tường khuất đi. Rồi nhìn cánh cửa duy nhất không còn bị phong ấn, tối, và quay về. Có một điều gì đó trong gian sảnh này khiến Adrian không muốn đi sâu vào. Không phải sợ. Giống như cảm giác khi bước vào nhà thờ ở quảng trường Wrenfold vào một ngày thường, lúc không có lễ, không có ai, và chỉ dám đứng ở hàng ghế cuối.
Đêm nay, Adrian đi.
Men theo bức tường tròn, từ bên phải lối vào, bàn tay không chạm vào đá. Cánh cửa thứ nhất. Thứ hai. Thứ ba. Mỗi cánh cửa cao gấp ba lần người lớn, làm bằng một thứ trông như đá mà cũng như kim loại, sẫm màu, nhẵn bóng, và mỗi cánh đều bị phủ kín bởi một lớp đá mọc tràn lên, như rễ cây phủ lên một bức tường cũ. Không có khóa. Không có xích. Không có chữ.
Giữa cánh cửa thứ năm và thứ sáu là một khoảng tường bị bẻ mất. Không phải sụp đổ. Bẻ. Mép đá sắc, gọn, như một miếng bánh mì bị bẻ ra bằng tay, và phía sau khoảng trống chỉ có bóng tối, không phải bóng tối của một căn phòng, mà là bóng tối của biển ở bên ngoài. Adrian đứng trước khoảng trống ấy rất lâu. Không bước qua. Không thò tay vào.
Thứ bảy. Đây là chỗ đường cong khuất đi, từ lối vào. Adrian bước qua, và lần đầu tiên nhìn thấy phần còn lại của gian sảnh.
Thêm cửa. Thêm những khoảng tường bị bẻ mất. Và ở gần điểm xa nhất của vòng tròn, cách cánh cửa đối diện lối vào hai sải tay về phía bên phải, một mảng tường lớn đã sụp xuống thành một đống đá vụn cao ngang ngực. Không thể biết dưới đống đá ấy có cửa hay không. Có thể có một cánh. Có thể hai. Có thể không có cánh nào.
Adrian đi hết vòng tròn và trở về lối vào. Rồi đứng ở giữa gian sảnh, ngay dưới chỗ mái vòm bị thủng, nơi không có ánh sáng nào rọi xuống, vì ở trên kia không có trời, và nhìn quanh một vòng.
Cánh cửa duy nhất không còn bị phong ấn nằm ở phía đối diện lối vào, đúng như đêm đầu tiên. Adrian đã biết điều đó. Nhưng chưa bao giờ đứng ở giữa gian sảnh để thấy nó so với những cánh khác. Nó không to hơn, không nhỏ hơn. Không có gì đánh dấu. Chỉ là không có lớp đá mọc tràn trên mặt, và bên trong nó tối hơn, như một cái giếng.
Adrian không đến gần cánh cửa ấy. Đêm nay không phải để mở gì cả. Chỉ để biết.
Sáng Chủ nhật, Adrian ngồi ở chiếc bàn học dưới cửa sổ phòng ba mươi hai, mở cuốn sổ bìa vải ra một trang trống ở giữa, giữa trang của tháng Mười Hai và trang Mười, và vẽ.
Một vòng tròn. Lối vào ở phía dưới, đánh dấu bằng hai nét song song. Những cánh cửa dọc theo vòng tròn, mỗi cánh là một vạch ngắn vuông góc với đường tròn. Những khoảng tường bị bẻ mất, mỗi khoảng là một chỗ đứt trên đường tròn. Đống đá vụn ở gần phía trên cùng, lệch sang phải, vẽ bằng những chấm nhỏ dày đặc, như vẽ cát. Và cánh cửa ở phía trên cùng, đối diện lối vào, Adrian không đánh dấu gì đặc biệt. Chỉ là một vạch như mọi vạch.
Rồi Adrian đếm những vạch đã vẽ. Mười một. Đếm những chỗ đứt. Đếm lại. Rồi nhìn đống chấm nhỏ ở phía trên, và đặt bút xuống, không ghi con số nào.
Không ghi tên. Không ghi đền. Không ghi biển. Ai lật đến trang này cũng sẽ chỉ thấy một vòng tròn có vạch, như sơ đồ của một cái bánh xe gãy, hay một chiếc đồng hồ không có kim. Thomas có thể hỏi. Nhưng Thomas đang ở Hollinbury, ăn bánh nhân thịt.
Adrian nhìn hình vẽ rất lâu. Rồi viết ở góc dưới trang, bằng chữ rất nhỏ:
Đã đi hết vòng. Không mở gì. Đống đá ở phía xa: chưa biết. Không đoán.
Rồi gấp cuốn sổ lại, cất vào chiếc hộp gỗ của Alice, đẩy nắp trượt vào, và không ấn góc để mở đáy kép, vì đáy kép bây giờ đựng lá thư mời màu kem và bản sao lá thư Clara gửi Margaret, và không còn chỗ.
Thư viện mở cửa từ chín giờ. Bà Penrose đã xin phòng tài vụ cho Adrian làm năm tiếng mỗi ngày trong kỳ nghỉ, trừ Chủ nhật, ít hơn kỳ nghỉ cuối năm một tiếng, vì như bà Penrose nói, với cái nhìn qua cặp kính nửa vầng trăng: Trò đã có một lần làm sáu tiếng một ngày suốt hai tuần, và ta đã thấy trò ngủ gật trên cuốn Danh mục Thực vật Ven biển. Một lần là đủ.
Năm tiếng một ngày trong bảy ngày làm việc là ba mươi lăm tiếng. Theo tỷ giá của văn phòng giao thông, ba mươi lăm tiếng thành một tờ phiếu chuyển tiền màu hồng nhạt có in hình vương miện, gửi được bằng túi thư sáng thứ Năm tuần sau. Phiếu thứ tư.
Lá thư của Margaret đến vào sáng thứ Hai, ngày mười sáu, trong túi thư đầu tiên của kỳ nghỉ, cùng với một gói giấy dày cho Gilbert và một tấm bưu thiếp có hình nhà hát cho Rowan.
Phong bì màu nâu, rẻ tiền, địa chỉ Hộp thư số 14, bưu cục Marrowgate, viết đúng và đủ, không thiếu dòng nào như lá thư đầu tiên hồi tháng Mười Một. Bên trong là một tờ giấy gấp làm tư. Nét chữ của Margaret, thẳng, nhỏ, nghiêng phải một chút, không lãng phí một chữ.
Đã nhận các thư. Than đủ đến hết tháng Ba. Nell đã hết ho. Không cần gửi nữa, giữ lấy mà mua giày. Giày chật thì đau chân, đau chân thì không học được. M. Hale.
Adrian đọc. Rồi đọc lại. Nell đã hết ho. Giày chật. Margaret không biết đôi giày da đen của học viện chật ở ngón cái. Adrian chưa bao giờ viết điều đó. Có lẽ Margaret chỉ đoán, vì mười hai năm qua, đôi giày nào của Adrian cũng chật ở ngón cái trước khi kịp mòn đế.
Lật tờ giấy lại.
Ở mặt sau, góc dưới bên trái, bằng bút chì, nét chữ to, nghiêng ngả, chữ y có cái đuôi dài kéo xuống như cái móc câu:
Mái kho củi dột. Ông Brindle bảo phải thay cả mảng phía bắc, không vá được. Bà Hale bảo để mùa hè. Em đang để dành đinh. Em đã có bốn mươi hai cái. Đinh của nhà ông Fallow bỏ đi, em nhổ ra rồi đập thẳng. A.
Adrian ngồi im trên giường, tờ giấy trong tay.
Kho củi. Căn nhà gỗ thấp ở góc vườn, mái lợp ván, nơi Adrian đã đứng nấp một lần, vào một buổi chiều có người đội mũ quả dưa ngồi ở phòng khách. Mái phía bắc. Phía bắc là phía có gió. Mùa hè thì không mưa nhiều, nhưng mùa thu thì có, và nếu đến mùa thu mà mái vẫn dột thì củi sẽ ướt, và củi ướt thì không cháy, và bếp sẽ tắt từ tám giờ tối thay vì từ chín giờ.
Bốn mươi hai cái đinh. Nhổ ra rồi đập thẳng.
Không cần gửi nữa, giữ lấy mà mua giày.
Adrian biết Margaret sẽ không thích. Biết như biết bậc thứ bảy và bậc thứ mười một ở cầu thang Wrenfold sẽ kêu. Margaret đã viết không cần gửi nữa, và Margaret không viết câu nào mà không định nói đúng như thế. Nhưng mái kho củi thì không phải than. Than là để sưởi hôm nay. Mái kho là để củi khô vào mùa thu. Và Alice đang nhổ đinh ở nhà ông Fallow.
Tối hôm ấy, Adrian đến phòng tài vụ, hỏi ông thư ký nhỏ thó đeo găng tay vải đen rằng có thể giữ tiền công lại, không đổi ra phiếu ngay, để gom thành một khoản lớn hơn được không.
— Được, ông thư ký nói, ngòi bút bạc khựng lại trên trang sổ. Ghi vào cột giữ lại. Không có lãi. Rút lúc nào cũng được, báo trước một ngày. Ông thư ký nhìn Adrian qua cặp kính. Trò để dành cho việc gì? Không phải ta hỏi để ghi. Ta chỉ tò mò.
— Một cái mái, Adrian nói.
Ông thư ký gật đầu, như thể học viên năm nhất để dành tiền mua mái nhà là chuyện xảy ra mỗi tuần. Rồi viết vào cột giữ lại, bằng nét chữ rất nhỏ: A. Vale. Mái.
Thứ Tư, ngày mười tám tháng Hai, Clara gõ chiếc chuông nhỏ ở cuối hành lang tầng trệt lúc năm giờ chiều, và tuyên bố rằng tối nay chín học viên năm nhất ở lại trường sẽ ăn chung ở bếp Nhà Đông.
— Bếp Nhà Đông to nhất, Clara nói, khi Rowan hỏi vì sao không phải Nhà Tây. Và vì ta ở Nhà Đông. Ta già rồi, ta không đi sang nhà khác ăn tối.
Bếp Nhà Đông ở tầng hầm, nửa chìm dưới mặt đất, có những ô cửa sổ hẹp nằm sát trần nhìn ra những chiếc giày của người đi qua trên lối đá. Một chiếc lò gang to, đen, có sáu miệng lò, và một ống khói bằng đồng chạy dọc tường lên trần. Adrian đứng ở cửa bếp, nhìn chiếc lò gang, và trong một khoảnh khắc không thở được, vì nó giống chiếc lò ở Wrenfold đến mức gần như là một.
Lò ở Wrenfold chỉ có bốn miệng. Và không có ai đứng trước nó.
— Mỗi đứa làm một món, Clara nói, đặt lên bàn một chiếc giỏ đầy khoai tây, hành, cà rốt, một tảng bơ, hai ổ bánh mì, một bình sữa, một túi bột mì, một chiếc bắp cải. Món ở nhà mình. Không cần ngon. Cần là món của nhà mình.
Hai học viên Nhà Bắc làm một món trứng đánh với hành mà ở nhà hai người gọi bằng một cái tên không ai khác hiểu. Margery làm bánh kếp, mỏng như giấy, lật bằng tay không, khiến Rowan vỗ tay. Gilbert gọt khoai tây, rất chậm, rất cẩn thận, và không làm hỏng gì.
Rowan không nấu. Rowan hát. Đứng trên một chiếc ghế đẩu ở góc bếp, Rowan hát một bài về một người thủy thủ bị mất chiếc ủng, rồi một bài về một con ngỗng biết đếm, rồi một bài mà Rowan nói là từ vở hài kịch về ông bá tước bị mất mũ, có một đoạn cần một người hát bè, và Clara, đang khuấy nồi súp, hát bè, đúng từng nốt, bằng một giọng trầm và khàn mà không ai trong bếp ngờ tới.
Rowan suýt ngã khỏi ghế đẩu.
— Bà biết bài này!
— Ta đã bảy mươi tư tuổi, Clara nói, không ngừng khuấy. Ta biết nhiều bài hơn con nghĩ.
Adrian làm món khoai tây chiên chảo với bắp cải, món mà ở Wrenfold được làm vào sáng thứ Hai từ những gì còn thừa của bữa tối Chủ nhật. Không có gì thừa từ bữa tối Chủ nhật ở đây, nên Adrian luộc khoai tây trước, nghiền thô bằng dĩa, trộn với bắp cải thái nhỏ đã luộc qua, nêm muối, rồi dàn ra chảo gang với một miếng bơ to, ấn xuống bằng mặt sau của muỗng gỗ, và chờ.
Chờ là phần quan trọng nhất. Margaret luôn nói thế. Đừng lật sớm. Để cho đáy vàng. Nghe tiếng nó kêu. Khi tiếng kêu đổi từ xèo xèo sang lách tách thì mới lật.
Adrian chờ. Đứng trước chiếc lò gang sáu miệng, muỗng gỗ trong tay, nghe tiếng chảo. Và nhận ra mình đang đứng đúng như Margaret đứng, vai hơi nghiêng về bên trái, một tay chống lên mép lò.
Tiếng chảo đổi sang lách tách. Adrian lật. Đáy vàng, giòn, đều. Không cháy một chỗ nào.
— Món gì thế? Margery hỏi, nghiêng người qua.
— Ở nhà tớ không gọi là gì, Adrian nói. Gọi là khoai tây thứ Hai.
Chín đứa trẻ và Clara ăn tối ở chiếc bàn gỗ dài trong bếp Nhà Đông, dưới những ô cửa sổ hẹp đã tối đen. Súp của Clara có tỏi tây và lúa mạch. Bánh kếp của Margery hết đầu tiên. Món trứng của Nhà Bắc có vị lạ nhưng không ai bỏ dở. Khoai tây thứ Hai hết thứ hai, và Clara ăn hai lần, rồi nhìn Adrian một lúc lâu qua cái bàn.
— Ai dạy con làm món này?
— Bà Hale, Adrian nói.
Clara gật đầu. Không nói gì thêm. Nhưng sau bữa ăn, khi mọi người đã rửa bát xong, Clara gọi Adrian lại khi những người khác đã lên cầu thang.
— Ở đây không có ai đứng trước lò cả, Clara nói. Ta thấy con nhìn chiếc lò lúc vào.
Adrian không biết trả lời thế nào. Clara không chờ trả lời.
— Bếp này lúc nào cũng mở, Clara nói. Kỳ nghỉ cũng như ngày thường. Con muốn dùng thì cứ dùng, chỉ cần dọn lại. Ta không bao giờ hỏi vì sao có người vào bếp lúc mười giờ đêm. Clara ngừng lại. Ta cũng từng có một chiếc lò mà ta nhớ.
Rồi Clara tắt ngọn đèn treo trên bàn, và đi lên cầu thang trước.
Tối thứ Năm, Rowan đến phòng ba mươi hai, ngồi trên giường của Thomas, không bỏ giày ra, vì Rowan đã hứa với Thomas là sẽ không ngồi trên giường của Thomas khi có giày.
— Thomas sẽ biết, Rowan nói, nhìn xuống đôi giày. Thomas luôn biết. Cậu có nghĩ Thomas sẽ đo vết lõm trên chăn không?
— Có, Adrian nói.
Rowan bỏ giày ra.
Rồi ngồi im rất lâu, lâu đến mức Adrian ngẩng lên khỏi cuốn sách Ký hiệu học. Rowan không bao giờ ngồi im lâu. Rowan luôn đang nói, hoặc đang hát.
— Tớ có một câu hỏi, Rowan nói. Câu hỏi thật, không phải câu đùa.
Adrian đặt cuốn sách xuống.
— Cậu có nghĩ, Rowan nói, nhìn bức tường đối diện, không nhìn Adrian, là tớ giỏi một cái gì đó nghiêm túc không?
Adrian không trả lời ngay. Biết là Rowan sẽ nhận ra nếu trả lời ngay.
— Ý tớ là, Rowan nói, khi Adrian chưa trả lời. Thomas giỏi số. Cậu giỏi... cậu giỏi cái gì đó mà tớ không biết gọi tên, nhưng thầy Holt ghi vào sổ, và Tiến sĩ Shaw gọi cậu lên văn phòng. Eleanor giỏi đo. Hannah bay chổi như chim. Julian đọc nhanh hơn bà Penrose. Còn tớ thì hát. Và kể chuyện. Và làm cái mẩu tin trên bảng tin mà không ai bắt tớ làm. Rowan ngừng lại. Bà tớ bảo, ở Cornhollow, ai cũng nghĩ nhà tớ là nhà phù thủy thường. Không gia tộc, không tháp, không công trình. Bố mẹ tớ đóng kịch. Bà tớ chữa bệnh cho bò. Bà tớ bảo chữa bệnh cho bò là việc nghiêm túc nhất trên đời, nhưng bà tớ nói thế vì bà tớ chữa bệnh cho bò.
Adrian nghĩ đến tấm giấy trên bảng tin Tháp Bắc, ngày hai mươi ba tháng Giêng. Mẩu tin của Rowan, viết bằng nét chữ nghiêng và dồn dập, có ba chữ ký bên dưới. Nghĩ đến việc Rowan đã hỏi trước khi viết. Nghĩ đến ba phiên bản về cái bàn đo số ba đã chết, vì có một phiên bản đúng được dán lên.
— Cậu đã hỏi tớ trước khi viết, Adrian nói.
Rowan nhìn Adrian.
— Mẩu tin về cái bàn đo số ba, Adrian nói. Cậu có thể viết mà không hỏi. Ai cũng biết chuyện. Nhưng cậu hỏi. Rồi cậu đọc to từng câu để tớ sửa. Tớ không biết cái đó gọi là gì. Nhưng Tiến sĩ Shaw sẽ gọi nó là nghiêm túc.
Rowan không nói gì một lúc. Rồi cười, nhưng không phải nụ cười thường ngày.
— Cậu không được kể chuyện này với ai, Rowan nói. Nhất là Thomas. Thomas sẽ ghi vào sổ.
— Tớ không kể, Adrian nói.
Thứ Bảy, ngày hai mươi mốt, trời có tuyết lần cuối cùng của mùa đông. Không nhiều. Một lớp mỏng như đường bột trên sân cỏ, trên mái Tháp Bắc, trên những bụi kim tước dọc đường dốc phía đông. Adrian đi xuống Stonebarrow một mình, vì Rowan đang ở thư viện chép lời một bài hát từ một cuốn sách cũ mà bà Penrose cho phép xem, và vì đi một mình xuống đồi vào ban ngày, với chữ ký của Clara trong sổ, không phạm quy định nào.
Adrian không đến Nhà Minh Tri. Chỉ đi qua phố Thợ Đồng, nhìn cánh cửa sơn vàng, thấy qua ô cửa sổ khung trắng hai ông già đang chơi cờ ở góc phòng đọc. Rồi đi đến bưu cục Stonebarrow, một ngôi nhà nhỏ có mái đỏ ở cạnh ga, nơi có một tấm bảng ghi giá tem gửi đi các giới. Gửi thư về Phàm Giới qua văn phòng giao thông mất ba ngày, không tính ngày Chủ nhật. Gửi một kiện hàng nhỏ cũng mất ba ngày, và tốn mười một giờ làm thư viện.
Adrian ghi con số ấy vào vở xanh lơ, cạnh một con số khác: giá một tấm ván lợp mái bằng gỗ thông ở xưởng gỗ Stonebarrow, mà Adrian đã đi qua trên đường đến bưu cục và đã hỏi.
Không phải để gửi ván. Ván thì phải mua ở Wrenfold, ở xưởng của ông Brindle hoặc ở chợ phiên. Chỉ để biết một tấm ván giá bao nhiêu, ở đây, để có một con số mà so.
Trên đường về, ở giữa dốc, chỗ gốc sồi già, Adrian dừng lại. Tuyết trên cành sồi đã bắt đầu tan, nhỏ từng giọt xuống lối đi. Từ chỗ này nhìn lên, Highcombe đứng trên đỉnh đồi: Tháp Bắc, Tháp Tây, Tháp Nam, mái vòm của đại sảnh, và Nhà Đông, ba tầng, mái ngói xám, có một ống khói đang bốc khói. Bếp Nhà Đông. Clara đang nấu súp.
Adrian đứng nhìn ống khói ấy rất lâu.
Về đến cổng, hai tượng cú bằng đá đội trên đầu một lớp tuyết mỏng, như đội mũ. Adrian đi qua sân cỏ, lên bậc thềm Nhà Đông, nhấc chiếc búa gõ hình con cú lên, rồi nhớ ra là cửa không khóa, và đẩy vào. Tiền sảnh ấm. Có mùi súp tỏi tây. Có tiếng Rowan hát ở đâu đó trên tầng hai.
Adrian cởi giày, đặt lên giá gỗ cạnh cửa, rồi đứng đó, trong đôi tất, trên sàn đá đen trắng, và nhận ra mình vừa nghĩ một chữ.
Về nhà.
Không phải nghĩ để nói ra. Chỉ là chữ ấy tự đến, khi bàn tay đẩy cánh cửa không khóa, như chữ ấy vẫn đến mỗi lần đẩy cánh cổng sắt ở Wrenfold sau một buổi chiều đi chợ.
Adrian đứng yên. Không biết có được nghĩ thế không. Wrenfold là nhà. Margaret ở đó. Alice ở đó. Chiếc lò bốn miệng ở đó. Bốn mươi hai cái đinh đã đập thẳng ở đó. Nếu Highcombe cũng là nhà, thì Wrenfold là gì?
Clara đi ra từ cầu thang tầng hầm, chiếc muỗng gỗ trong tay, nhìn thấy Adrian đứng trong đôi tất ở giữa tiền sảnh.
— Về rồi à, Clara nói. Súp còn nửa tiếng nữa.
Rồi đi lên tầng hai, gọi Rowan xuống thái bánh mì.
Tối hôm ấy, Adrian viết lá thư thứ hai mươi gửi Margaret. Kể về tuyết, về chín học viên ăn chung, về món khoai tây thứ Hai, về việc Clara ăn hai lần và hỏi ai dạy. Kể rằng đôi giày học viện chật ở ngón cái, nhưng không đau lắm, và học viện cho học viên đổi giày miễn phí vào đầu năm học sau. Không viết về mái kho củi. Không viết về cột giữ lại ở phòng tài vụ. Không viết về tấm ván lợp giá bao nhiêu.
Ở cuối thư, Adrian viết:
Con gửi lời hỏi thăm Alice. Con cảm ơn Alice vì đã viết.
Rồi dừng bút. Đọc lại câu ấy. Margaret sẽ thấy câu ấy. Margaret sẽ biết là Alice đã viết, vì Adrian vừa cảm ơn Alice vì đã viết. Nếu Margaret chưa biết Alice viết lén ở mặt sau những lá thư của mình, thì bây giờ Margaret sẽ biết.
Adrian nhìn câu ấy rất lâu. Rồi để nguyên. Vì đó là câu đúng. Và vì đã có một câu không đúng nằm trong ngăn kéo hay trong cuốn sổ bìa nâu nào đó ở Wrenfold từ đầu tháng Mười, và Adrian không muốn thêm một câu thứ hai bên cạnh nó.
Khuya, Adrian nằm nhìn chiếc giường trống của Thomas. Mai Thomas về. Chuyến tàu chiều từ Ravensholt, đến Stonebarrow lúc bốn giờ mười. Adrian sẽ đi xuống ga.
Nhắm mắt. Biển tối lặng. Ngôi đền ở xa. Gian sảnh tròn với những cánh cửa phong ấn, những khoảng tường bị bẻ mất, đống đá vụn ở phía xa mà chưa ai biết bên dưới có gì. Cánh cửa duy nhất không còn bị phong ấn vẫn tối như mọi đêm.
Adrian không đi về phía đền. Chỉ đứng trên mặt nước một lúc, rồi trở về, và nghe tiếng Rowan ngáy khe khẽ qua bức tường phòng bên.
Kỳ nghỉ ngắn cuối đông bắt đầu vào sáng thứ Bảy, ngày mười bốn tháng Hai, và kéo dài chín ngày. Thông báo dán trên bảng tin Nhà Đông từ đầu tháng đã ghi rõ: học viên được về nhà hoặc ở lại trường; ai ở lại thì ghi tên vào sổ của bà Clara trước tối thứ Tư; bếp ăn đại sảnh đóng cửa, học viên ở lại ăn ở bếp nhỏ của mỗi nhà; thư viện mở cửa từ chín giờ sáng đến năm giờ chiều; phòng thực hành đóng.
Trong những ngày hành lang thưa người, Adrian nghe rõ những âm thanh bị tiếng chuông và tiếng bước chân che khuất lúc học kỳ: tiếng nước trong ống sưởi, tiếng cửa sổ đổi giọng theo gió, tiếng chổi cọ qua bậc đá. Một học viện phù thủy cũng có những lúc im ắng rất phàm tục. Sự im ắng ấy làm những lần cậu nhắm mắt nhìn vào biển tối càng khó giải thích.
Adrian ghi tên ngay hôm thông báo được dán. Không cần nghĩ. Chín ngày không đủ để đi về Wrenfold, vì giấy phép Giới Môn cho phép đi lại nhưng đường từ Greyfell xuống Marrowgate rồi về Wrenfold đã mất gần hai ngày, và Adrian không có tiền vé tàu Phàm Giới. Mà cũng chưa ai ở Wrenfold nói là muốn Adrian về.
Thomas về Hollinbury. Ông Albert Reed gửi thư từ đầu tháng, một tờ giấy in thử ở mặt sau còn thấy mờ mờ chữ của một tờ quảng cáo xà phòng, nói rằng mẹ Thomas đã làm sẵn bánh nhân thịt, và các em của Thomas đã đếm ngày bằng phấn trên cửa kho.
Julian về Mirebrook. Bà của Julian gửi tiền vé, kèm một dòng mà Julian đọc to cho Adrian nghe ở thư viện với giọng của một người đang cố không tỏ ra vui: Bà đã giữ lại tủ sách thứ ba. Về mà xem.
Hannah về Saltby. Eleanor về Port Ashby. Trên sân ga Stonebarrow sáng thứ Bảy, khi Adrian đi xuống tiễn, Eleanor dặn Adrian ba điều bằng giọng của người lập danh sách: ăn đủ, đừng làm thư viện quá sáu tiếng một ngày dù kỳ nghỉ cho phép, và nếu đi Nhà Minh Tri thì nói với ông Tull rằng Eleanor gửi lời hỏi thăm hai ông già chơi cờ.
Thomas lên tàu cuối cùng. Đứng ở bậc toa, quay lại, nhìn Adrian qua cặp kính.
— Cậu sẽ ổn chứ?
— Tớ ở đây từ tháng Mười, Adrian nói. Tớ biết đường.
— Tớ không hỏi đường, Thomas nói. Rồi tàu kéo còi, và Thomas lùi vào trong toa, và cánh cửa đóng lại trước khi Adrian kịp trả lời.
Rowan ở lại.
— Bố mẹ tớ đang lưu diễn ở phía nam, Rowan nói, trên đường từ ga lên đồi, hai tay đút túi áo, chiếc khăn quàng sọc vàng đỏ quấn ba vòng quanh cổ. Một vở hài kịch về một ông bá tước bị mất chiếc mũ. Bố tớ đóng ông bá tước. Mẹ tớ đóng chiếc mũ. Rowan ngừng lại. Không, mẹ tớ đóng bà quản gia. Nhưng mẹ tớ bảo vai chiếc mũ khó hơn, vì phải nằm im suốt hai hồi. Bà tớ thì đi suối nước nóng ở Ellery chữa đau khớp, tháng nào cũng đi một tuần, mà lại trúng đúng tuần này. Nên tớ ở lại. Không sao. Rowan nhún vai. Tớ ở lại rồi. Hồi Giáng sinh tớ về, nên công bằng.
Adrian không biết Giáng sinh có liên quan gì đến công bằng. Nhưng không hỏi.
Có chín học viên năm nhất ở lại trường trong kỳ nghỉ ngắn. Ba người ở Nhà Đông: Adrian, Rowan, và Gilbert, học viên tóc vàng hoe học lại học phần hai, người mà sáng thứ Bảy nào cũng ngồi ở chiếc bàn đo khuất sau tủ dụng cụ. Hai người ở Nhà Tây, trong đó có Margery. Bốn người ở Nhà Bắc. Học viên khóa trên ở lại nhiều hơn, nhưng ở Khu Sồi và Khu Thông, phía bên kia sân cỏ, nên chỉ thấy bóng áo choàng đi qua lại từ xa.
Nhà Đông, với ba người, trở nên rất rộng.
Buổi tối đầu tiên, Adrian ngồi một mình ở phòng ba mươi hai, nhìn chiếc giường của Thomas. Chăn gấp vuông. Gối đặt thẳng. Chiếc đồng hồ thép không có trên bàn đầu giường, vì Thomas đeo nó về Hollinbury. Không có tiếng tích tắc. Adrian chưa bao giờ để ý tiếng tích tắc ấy cho đến khi nó không còn.
Adrian nằm xuống, nhắm mắt, và đi.
Biển tối lặng. Những điểm sáng mờ trôi chậm. Mặt nước dưới chân không lạnh, không ướt, như mọi đêm. Ngôi đền đứng ở xa, và Adrian đi về phía nó, chậm, không vội.
Hai mươi mốt bậc đá. Bậc thứ chín sứt một góc. Bậc thứ mười bốn có một vết nứt chạy chéo. Adrian đã đếm những bậc này từ đêm đầu tiên ở phòng ốm Wrenfold, và mỗi lần đến, vẫn đếm lại. Không phải vì sợ chúng thay đổi. Mà vì đếm là một cách để biết mình đang ở đâu.
Hàng cột. Lối vào không có cửa. Gian sảnh tròn.
Từ trước đến nay, Adrian chưa bao giờ đi hết gian sảnh. Lần nào cũng chỉ đứng ở gần lối vào, nhìn những cánh cửa dọc theo bức tường tròn, đếm được bảy cánh trước khi đường cong của bức tường khuất đi. Rồi nhìn cánh cửa duy nhất không còn bị phong ấn, tối, và quay về. Có một điều gì đó trong gian sảnh này khiến Adrian không muốn đi sâu vào. Không phải sợ. Giống như cảm giác khi bước vào nhà thờ ở quảng trường Wrenfold vào một ngày thường, lúc không có lễ, không có ai, và chỉ dám đứng ở hàng ghế cuối.
Đêm nay, Adrian đi.
Men theo bức tường tròn, từ bên phải lối vào, bàn tay không chạm vào đá. Cánh cửa thứ nhất. Thứ hai. Thứ ba. Mỗi cánh cửa cao gấp ba lần người lớn, làm bằng một thứ trông như đá mà cũng như kim loại, sẫm màu, nhẵn bóng, và mỗi cánh đều bị phủ kín bởi một lớp đá mọc tràn lên, như rễ cây phủ lên một bức tường cũ. Không có khóa. Không có xích. Không có chữ.
Giữa cánh cửa thứ năm và thứ sáu là một khoảng tường bị bẻ mất. Không phải sụp đổ. Bẻ. Mép đá sắc, gọn, như một miếng bánh mì bị bẻ ra bằng tay, và phía sau khoảng trống chỉ có bóng tối, không phải bóng tối của một căn phòng, mà là bóng tối của biển ở bên ngoài. Adrian đứng trước khoảng trống ấy rất lâu. Không bước qua. Không thò tay vào.
Thứ bảy. Đây là chỗ đường cong khuất đi, từ lối vào. Adrian bước qua, và lần đầu tiên nhìn thấy phần còn lại của gian sảnh.
Thêm cửa. Thêm những khoảng tường bị bẻ mất. Và ở gần điểm xa nhất của vòng tròn, cách cánh cửa đối diện lối vào hai sải tay về phía bên phải, một mảng tường lớn đã sụp xuống thành một đống đá vụn cao ngang ngực. Không thể biết dưới đống đá ấy có cửa hay không. Có thể có một cánh. Có thể hai. Có thể không có cánh nào.
Adrian đi hết vòng tròn và trở về lối vào. Rồi đứng ở giữa gian sảnh, ngay dưới chỗ mái vòm bị thủng, nơi không có ánh sáng nào rọi xuống, vì ở trên kia không có trời, và nhìn quanh một vòng.
Cánh cửa duy nhất không còn bị phong ấn nằm ở phía đối diện lối vào, đúng như đêm đầu tiên. Adrian đã biết điều đó. Nhưng chưa bao giờ đứng ở giữa gian sảnh để thấy nó so với những cánh khác. Nó không to hơn, không nhỏ hơn. Không có gì đánh dấu. Chỉ là không có lớp đá mọc tràn trên mặt, và bên trong nó tối hơn, như một cái giếng.
Adrian không đến gần cánh cửa ấy. Đêm nay không phải để mở gì cả. Chỉ để biết.
Sáng Chủ nhật, Adrian ngồi ở chiếc bàn học dưới cửa sổ phòng ba mươi hai, mở cuốn sổ bìa vải ra một trang trống ở giữa, giữa trang của tháng Mười Hai và trang Mười, và vẽ.
Một vòng tròn. Lối vào ở phía dưới, đánh dấu bằng hai nét song song. Những cánh cửa dọc theo vòng tròn, mỗi cánh là một vạch ngắn vuông góc với đường tròn. Những khoảng tường bị bẻ mất, mỗi khoảng là một chỗ đứt trên đường tròn. Đống đá vụn ở gần phía trên cùng, lệch sang phải, vẽ bằng những chấm nhỏ dày đặc, như vẽ cát. Và cánh cửa ở phía trên cùng, đối diện lối vào, Adrian không đánh dấu gì đặc biệt. Chỉ là một vạch như mọi vạch.
Rồi Adrian đếm những vạch đã vẽ. Mười một. Đếm những chỗ đứt. Đếm lại. Rồi nhìn đống chấm nhỏ ở phía trên, và đặt bút xuống, không ghi con số nào.
Không ghi tên. Không ghi đền. Không ghi biển. Ai lật đến trang này cũng sẽ chỉ thấy một vòng tròn có vạch, như sơ đồ của một cái bánh xe gãy, hay một chiếc đồng hồ không có kim. Thomas có thể hỏi. Nhưng Thomas đang ở Hollinbury, ăn bánh nhân thịt.
Adrian nhìn hình vẽ rất lâu. Rồi viết ở góc dưới trang, bằng chữ rất nhỏ:
Đã đi hết vòng. Không mở gì. Đống đá ở phía xa: chưa biết. Không đoán.
Rồi gấp cuốn sổ lại, cất vào chiếc hộp gỗ của Alice, đẩy nắp trượt vào, và không ấn góc để mở đáy kép, vì đáy kép bây giờ đựng lá thư mời màu kem và bản sao lá thư Clara gửi Margaret, và không còn chỗ.
Thư viện mở cửa từ chín giờ. Bà Penrose đã xin phòng tài vụ cho Adrian làm năm tiếng mỗi ngày trong kỳ nghỉ, trừ Chủ nhật, ít hơn kỳ nghỉ cuối năm một tiếng, vì như bà Penrose nói, với cái nhìn qua cặp kính nửa vầng trăng: Trò đã có một lần làm sáu tiếng một ngày suốt hai tuần, và ta đã thấy trò ngủ gật trên cuốn Danh mục Thực vật Ven biển. Một lần là đủ.
Năm tiếng một ngày trong bảy ngày làm việc là ba mươi lăm tiếng. Theo tỷ giá của văn phòng giao thông, ba mươi lăm tiếng thành một tờ phiếu chuyển tiền màu hồng nhạt có in hình vương miện, gửi được bằng túi thư sáng thứ Năm tuần sau. Phiếu thứ tư.
Lá thư của Margaret đến vào sáng thứ Hai, ngày mười sáu, trong túi thư đầu tiên của kỳ nghỉ, cùng với một gói giấy dày cho Gilbert và một tấm bưu thiếp có hình nhà hát cho Rowan.
Phong bì màu nâu, rẻ tiền, địa chỉ Hộp thư số 14, bưu cục Marrowgate, viết đúng và đủ, không thiếu dòng nào như lá thư đầu tiên hồi tháng Mười Một. Bên trong là một tờ giấy gấp làm tư. Nét chữ của Margaret, thẳng, nhỏ, nghiêng phải một chút, không lãng phí một chữ.
Đã nhận các thư. Than đủ đến hết tháng Ba. Nell đã hết ho. Không cần gửi nữa, giữ lấy mà mua giày. Giày chật thì đau chân, đau chân thì không học được. M. Hale.
Adrian đọc. Rồi đọc lại. Nell đã hết ho. Giày chật. Margaret không biết đôi giày da đen của học viện chật ở ngón cái. Adrian chưa bao giờ viết điều đó. Có lẽ Margaret chỉ đoán, vì mười hai năm qua, đôi giày nào của Adrian cũng chật ở ngón cái trước khi kịp mòn đế.
Lật tờ giấy lại.
Ở mặt sau, góc dưới bên trái, bằng bút chì, nét chữ to, nghiêng ngả, chữ y có cái đuôi dài kéo xuống như cái móc câu:
Mái kho củi dột. Ông Brindle bảo phải thay cả mảng phía bắc, không vá được. Bà Hale bảo để mùa hè. Em đang để dành đinh. Em đã có bốn mươi hai cái. Đinh của nhà ông Fallow bỏ đi, em nhổ ra rồi đập thẳng. A.
Adrian ngồi im trên giường, tờ giấy trong tay.
Kho củi. Căn nhà gỗ thấp ở góc vườn, mái lợp ván, nơi Adrian đã đứng nấp một lần, vào một buổi chiều có người đội mũ quả dưa ngồi ở phòng khách. Mái phía bắc. Phía bắc là phía có gió. Mùa hè thì không mưa nhiều, nhưng mùa thu thì có, và nếu đến mùa thu mà mái vẫn dột thì củi sẽ ướt, và củi ướt thì không cháy, và bếp sẽ tắt từ tám giờ tối thay vì từ chín giờ.
Bốn mươi hai cái đinh. Nhổ ra rồi đập thẳng.
Không cần gửi nữa, giữ lấy mà mua giày.
Adrian biết Margaret sẽ không thích. Biết như biết bậc thứ bảy và bậc thứ mười một ở cầu thang Wrenfold sẽ kêu. Margaret đã viết không cần gửi nữa, và Margaret không viết câu nào mà không định nói đúng như thế. Nhưng mái kho củi thì không phải than. Than là để sưởi hôm nay. Mái kho là để củi khô vào mùa thu. Và Alice đang nhổ đinh ở nhà ông Fallow.
Tối hôm ấy, Adrian đến phòng tài vụ, hỏi ông thư ký nhỏ thó đeo găng tay vải đen rằng có thể giữ tiền công lại, không đổi ra phiếu ngay, để gom thành một khoản lớn hơn được không.
— Được, ông thư ký nói, ngòi bút bạc khựng lại trên trang sổ. Ghi vào cột giữ lại. Không có lãi. Rút lúc nào cũng được, báo trước một ngày. Ông thư ký nhìn Adrian qua cặp kính. Trò để dành cho việc gì? Không phải ta hỏi để ghi. Ta chỉ tò mò.
— Một cái mái, Adrian nói.
Ông thư ký gật đầu, như thể học viên năm nhất để dành tiền mua mái nhà là chuyện xảy ra mỗi tuần. Rồi viết vào cột giữ lại, bằng nét chữ rất nhỏ: A. Vale. Mái.
Thứ Tư, ngày mười tám tháng Hai, Clara gõ chiếc chuông nhỏ ở cuối hành lang tầng trệt lúc năm giờ chiều, và tuyên bố rằng tối nay chín học viên năm nhất ở lại trường sẽ ăn chung ở bếp Nhà Đông.
— Bếp Nhà Đông to nhất, Clara nói, khi Rowan hỏi vì sao không phải Nhà Tây. Và vì ta ở Nhà Đông. Ta già rồi, ta không đi sang nhà khác ăn tối.
Bếp Nhà Đông ở tầng hầm, nửa chìm dưới mặt đất, có những ô cửa sổ hẹp nằm sát trần nhìn ra những chiếc giày của người đi qua trên lối đá. Một chiếc lò gang to, đen, có sáu miệng lò, và một ống khói bằng đồng chạy dọc tường lên trần. Adrian đứng ở cửa bếp, nhìn chiếc lò gang, và trong một khoảnh khắc không thở được, vì nó giống chiếc lò ở Wrenfold đến mức gần như là một.
Lò ở Wrenfold chỉ có bốn miệng. Và không có ai đứng trước nó.
— Mỗi đứa làm một món, Clara nói, đặt lên bàn một chiếc giỏ đầy khoai tây, hành, cà rốt, một tảng bơ, hai ổ bánh mì, một bình sữa, một túi bột mì, một chiếc bắp cải. Món ở nhà mình. Không cần ngon. Cần là món của nhà mình.
Hai học viên Nhà Bắc làm một món trứng đánh với hành mà ở nhà hai người gọi bằng một cái tên không ai khác hiểu. Margery làm bánh kếp, mỏng như giấy, lật bằng tay không, khiến Rowan vỗ tay. Gilbert gọt khoai tây, rất chậm, rất cẩn thận, và không làm hỏng gì.
Rowan không nấu. Rowan hát. Đứng trên một chiếc ghế đẩu ở góc bếp, Rowan hát một bài về một người thủy thủ bị mất chiếc ủng, rồi một bài về một con ngỗng biết đếm, rồi một bài mà Rowan nói là từ vở hài kịch về ông bá tước bị mất mũ, có một đoạn cần một người hát bè, và Clara, đang khuấy nồi súp, hát bè, đúng từng nốt, bằng một giọng trầm và khàn mà không ai trong bếp ngờ tới.
Rowan suýt ngã khỏi ghế đẩu.
— Bà biết bài này!
— Ta đã bảy mươi tư tuổi, Clara nói, không ngừng khuấy. Ta biết nhiều bài hơn con nghĩ.
Adrian làm món khoai tây chiên chảo với bắp cải, món mà ở Wrenfold được làm vào sáng thứ Hai từ những gì còn thừa của bữa tối Chủ nhật. Không có gì thừa từ bữa tối Chủ nhật ở đây, nên Adrian luộc khoai tây trước, nghiền thô bằng dĩa, trộn với bắp cải thái nhỏ đã luộc qua, nêm muối, rồi dàn ra chảo gang với một miếng bơ to, ấn xuống bằng mặt sau của muỗng gỗ, và chờ.
Chờ là phần quan trọng nhất. Margaret luôn nói thế. Đừng lật sớm. Để cho đáy vàng. Nghe tiếng nó kêu. Khi tiếng kêu đổi từ xèo xèo sang lách tách thì mới lật.
Adrian chờ. Đứng trước chiếc lò gang sáu miệng, muỗng gỗ trong tay, nghe tiếng chảo. Và nhận ra mình đang đứng đúng như Margaret đứng, vai hơi nghiêng về bên trái, một tay chống lên mép lò.
Tiếng chảo đổi sang lách tách. Adrian lật. Đáy vàng, giòn, đều. Không cháy một chỗ nào.
— Món gì thế? Margery hỏi, nghiêng người qua.
— Ở nhà tớ không gọi là gì, Adrian nói. Gọi là khoai tây thứ Hai.
Chín đứa trẻ và Clara ăn tối ở chiếc bàn gỗ dài trong bếp Nhà Đông, dưới những ô cửa sổ hẹp đã tối đen. Súp của Clara có tỏi tây và lúa mạch. Bánh kếp của Margery hết đầu tiên. Món trứng của Nhà Bắc có vị lạ nhưng không ai bỏ dở. Khoai tây thứ Hai hết thứ hai, và Clara ăn hai lần, rồi nhìn Adrian một lúc lâu qua cái bàn.
— Ai dạy con làm món này?
— Bà Hale, Adrian nói.
Clara gật đầu. Không nói gì thêm. Nhưng sau bữa ăn, khi mọi người đã rửa bát xong, Clara gọi Adrian lại khi những người khác đã lên cầu thang.
— Ở đây không có ai đứng trước lò cả, Clara nói. Ta thấy con nhìn chiếc lò lúc vào.
Adrian không biết trả lời thế nào. Clara không chờ trả lời.
— Bếp này lúc nào cũng mở, Clara nói. Kỳ nghỉ cũng như ngày thường. Con muốn dùng thì cứ dùng, chỉ cần dọn lại. Ta không bao giờ hỏi vì sao có người vào bếp lúc mười giờ đêm. Clara ngừng lại. Ta cũng từng có một chiếc lò mà ta nhớ.
Rồi Clara tắt ngọn đèn treo trên bàn, và đi lên cầu thang trước.
Tối thứ Năm, Rowan đến phòng ba mươi hai, ngồi trên giường của Thomas, không bỏ giày ra, vì Rowan đã hứa với Thomas là sẽ không ngồi trên giường của Thomas khi có giày.
— Thomas sẽ biết, Rowan nói, nhìn xuống đôi giày. Thomas luôn biết. Cậu có nghĩ Thomas sẽ đo vết lõm trên chăn không?
— Có, Adrian nói.
Rowan bỏ giày ra.
Rồi ngồi im rất lâu, lâu đến mức Adrian ngẩng lên khỏi cuốn sách Ký hiệu học. Rowan không bao giờ ngồi im lâu. Rowan luôn đang nói, hoặc đang hát.
— Tớ có một câu hỏi, Rowan nói. Câu hỏi thật, không phải câu đùa.
Adrian đặt cuốn sách xuống.
— Cậu có nghĩ, Rowan nói, nhìn bức tường đối diện, không nhìn Adrian, là tớ giỏi một cái gì đó nghiêm túc không?
Adrian không trả lời ngay. Biết là Rowan sẽ nhận ra nếu trả lời ngay.
— Ý tớ là, Rowan nói, khi Adrian chưa trả lời. Thomas giỏi số. Cậu giỏi... cậu giỏi cái gì đó mà tớ không biết gọi tên, nhưng thầy Holt ghi vào sổ, và Tiến sĩ Shaw gọi cậu lên văn phòng. Eleanor giỏi đo. Hannah bay chổi như chim. Julian đọc nhanh hơn bà Penrose. Còn tớ thì hát. Và kể chuyện. Và làm cái mẩu tin trên bảng tin mà không ai bắt tớ làm. Rowan ngừng lại. Bà tớ bảo, ở Cornhollow, ai cũng nghĩ nhà tớ là nhà phù thủy thường. Không gia tộc, không tháp, không công trình. Bố mẹ tớ đóng kịch. Bà tớ chữa bệnh cho bò. Bà tớ bảo chữa bệnh cho bò là việc nghiêm túc nhất trên đời, nhưng bà tớ nói thế vì bà tớ chữa bệnh cho bò.
Adrian nghĩ đến tấm giấy trên bảng tin Tháp Bắc, ngày hai mươi ba tháng Giêng. Mẩu tin của Rowan, viết bằng nét chữ nghiêng và dồn dập, có ba chữ ký bên dưới. Nghĩ đến việc Rowan đã hỏi trước khi viết. Nghĩ đến ba phiên bản về cái bàn đo số ba đã chết, vì có một phiên bản đúng được dán lên.
— Cậu đã hỏi tớ trước khi viết, Adrian nói.
Rowan nhìn Adrian.
— Mẩu tin về cái bàn đo số ba, Adrian nói. Cậu có thể viết mà không hỏi. Ai cũng biết chuyện. Nhưng cậu hỏi. Rồi cậu đọc to từng câu để tớ sửa. Tớ không biết cái đó gọi là gì. Nhưng Tiến sĩ Shaw sẽ gọi nó là nghiêm túc.
Rowan không nói gì một lúc. Rồi cười, nhưng không phải nụ cười thường ngày.
— Cậu không được kể chuyện này với ai, Rowan nói. Nhất là Thomas. Thomas sẽ ghi vào sổ.
— Tớ không kể, Adrian nói.
Thứ Bảy, ngày hai mươi mốt, trời có tuyết lần cuối cùng của mùa đông. Không nhiều. Một lớp mỏng như đường bột trên sân cỏ, trên mái Tháp Bắc, trên những bụi kim tước dọc đường dốc phía đông. Adrian đi xuống Stonebarrow một mình, vì Rowan đang ở thư viện chép lời một bài hát từ một cuốn sách cũ mà bà Penrose cho phép xem, và vì đi một mình xuống đồi vào ban ngày, với chữ ký của Clara trong sổ, không phạm quy định nào.
Adrian không đến Nhà Minh Tri. Chỉ đi qua phố Thợ Đồng, nhìn cánh cửa sơn vàng, thấy qua ô cửa sổ khung trắng hai ông già đang chơi cờ ở góc phòng đọc. Rồi đi đến bưu cục Stonebarrow, một ngôi nhà nhỏ có mái đỏ ở cạnh ga, nơi có một tấm bảng ghi giá tem gửi đi các giới. Gửi thư về Phàm Giới qua văn phòng giao thông mất ba ngày, không tính ngày Chủ nhật. Gửi một kiện hàng nhỏ cũng mất ba ngày, và tốn mười một giờ làm thư viện.
Adrian ghi con số ấy vào vở xanh lơ, cạnh một con số khác: giá một tấm ván lợp mái bằng gỗ thông ở xưởng gỗ Stonebarrow, mà Adrian đã đi qua trên đường đến bưu cục và đã hỏi.
Không phải để gửi ván. Ván thì phải mua ở Wrenfold, ở xưởng của ông Brindle hoặc ở chợ phiên. Chỉ để biết một tấm ván giá bao nhiêu, ở đây, để có một con số mà so.
Trên đường về, ở giữa dốc, chỗ gốc sồi già, Adrian dừng lại. Tuyết trên cành sồi đã bắt đầu tan, nhỏ từng giọt xuống lối đi. Từ chỗ này nhìn lên, Highcombe đứng trên đỉnh đồi: Tháp Bắc, Tháp Tây, Tháp Nam, mái vòm của đại sảnh, và Nhà Đông, ba tầng, mái ngói xám, có một ống khói đang bốc khói. Bếp Nhà Đông. Clara đang nấu súp.
Adrian đứng nhìn ống khói ấy rất lâu.
Về đến cổng, hai tượng cú bằng đá đội trên đầu một lớp tuyết mỏng, như đội mũ. Adrian đi qua sân cỏ, lên bậc thềm Nhà Đông, nhấc chiếc búa gõ hình con cú lên, rồi nhớ ra là cửa không khóa, và đẩy vào. Tiền sảnh ấm. Có mùi súp tỏi tây. Có tiếng Rowan hát ở đâu đó trên tầng hai.
Adrian cởi giày, đặt lên giá gỗ cạnh cửa, rồi đứng đó, trong đôi tất, trên sàn đá đen trắng, và nhận ra mình vừa nghĩ một chữ.
Về nhà.
Không phải nghĩ để nói ra. Chỉ là chữ ấy tự đến, khi bàn tay đẩy cánh cửa không khóa, như chữ ấy vẫn đến mỗi lần đẩy cánh cổng sắt ở Wrenfold sau một buổi chiều đi chợ.
Adrian đứng yên. Không biết có được nghĩ thế không. Wrenfold là nhà. Margaret ở đó. Alice ở đó. Chiếc lò bốn miệng ở đó. Bốn mươi hai cái đinh đã đập thẳng ở đó. Nếu Highcombe cũng là nhà, thì Wrenfold là gì?
Clara đi ra từ cầu thang tầng hầm, chiếc muỗng gỗ trong tay, nhìn thấy Adrian đứng trong đôi tất ở giữa tiền sảnh.
— Về rồi à, Clara nói. Súp còn nửa tiếng nữa.
Rồi đi lên tầng hai, gọi Rowan xuống thái bánh mì.
Tối hôm ấy, Adrian viết lá thư thứ hai mươi gửi Margaret. Kể về tuyết, về chín học viên ăn chung, về món khoai tây thứ Hai, về việc Clara ăn hai lần và hỏi ai dạy. Kể rằng đôi giày học viện chật ở ngón cái, nhưng không đau lắm, và học viện cho học viên đổi giày miễn phí vào đầu năm học sau. Không viết về mái kho củi. Không viết về cột giữ lại ở phòng tài vụ. Không viết về tấm ván lợp giá bao nhiêu.
Ở cuối thư, Adrian viết:
Con gửi lời hỏi thăm Alice. Con cảm ơn Alice vì đã viết.
Rồi dừng bút. Đọc lại câu ấy. Margaret sẽ thấy câu ấy. Margaret sẽ biết là Alice đã viết, vì Adrian vừa cảm ơn Alice vì đã viết. Nếu Margaret chưa biết Alice viết lén ở mặt sau những lá thư của mình, thì bây giờ Margaret sẽ biết.
Adrian nhìn câu ấy rất lâu. Rồi để nguyên. Vì đó là câu đúng. Và vì đã có một câu không đúng nằm trong ngăn kéo hay trong cuốn sổ bìa nâu nào đó ở Wrenfold từ đầu tháng Mười, và Adrian không muốn thêm một câu thứ hai bên cạnh nó.
Khuya, Adrian nằm nhìn chiếc giường trống của Thomas. Mai Thomas về. Chuyến tàu chiều từ Ravensholt, đến Stonebarrow lúc bốn giờ mười. Adrian sẽ đi xuống ga.
Nhắm mắt. Biển tối lặng. Ngôi đền ở xa. Gian sảnh tròn với những cánh cửa phong ấn, những khoảng tường bị bẻ mất, đống đá vụn ở phía xa mà chưa ai biết bên dưới có gì. Cánh cửa duy nhất không còn bị phong ấn vẫn tối như mọi đêm.
Adrian không đi về phía đền. Chỉ đứng trên mặt nước một lúc, rồi trở về, và nghe tiếng Rowan ngáy khe khẽ qua bức tường phòng bên.