Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 97. Chuong 097 Chuyen tau sau gio
Chương 97: Chuyến tàu sáu giờ
Bốn giờ năm mươi phút sáng thứ Tư, ngày ba tháng Mười, phòng ốm tối như giữa đêm. Margaret đã thắp đèn dầu. Chiếc ghế cạnh giường trống, chiếc chăn len gấp làm tư đặt trên mặt ghế, như chưa ai ngồi.
Adrian rửa mặt bằng nước ấm trong chiếc chậu men xanh Margaret đã đặt sẵn trên bàn con. Mặc quần áo đã xếp sẵn từ tối thứ Hai. Rồi đứng giữa phòng một lúc, và kiểm. Hai chân đứng vững. Hai tay không run. Đầu không choáng. Ngực không đau ở chỗ mũi kim. Đói, một chút. Mệt, không. Thân thể này đã ngủ một ngày đêm và một đêm nữa, và thân thể này không biết rằng có một thân thể khác đã gánh ba trăm mười hai bậc đá suốt ba mươi ngày.
Nhưng người đứng trong thân thể này thì biết.
Chiếc vali đã khóa từ chiều thứ Hai. Còn một thứ chưa vào vali: bốn cuốn sách học mùa hè mượn của Sam ở bàn học trên phòng áp mái, mà Adrian đã định trả lại vào dòng mười của danh sách, rồi quên mang xuống. Adrian cầm đèn, đi lên.
Cầu thang tầng một. Cầu thang tầng hai. Rồi cầu thang áp mái, mười ba bậc.
Ở bậc thứ bảy, tấm gỗ kêu.
Một tiếng rõ, dài, như cánh cửa bản lề khô, vang trong ngôi nhà đang ngủ. Adrian đứng sững lại trên bậc thứ bảy, đèn dầu trong tay, tim đập nhanh.
Mười ba bậc, bậc bảy và bậc mười một kêu. Adrian đã biết điều ấy từ năm sáu tuổi. Đã ghi nó vào cột một trong đầu khi nghĩ về phòng áp mái ở Wrenfold, ở tạp dịch viện, giữa mười bảy hơi thở. Đã nhắc lại nó với chính mình như nhắc tên một chiếc lá. Và vẫn dẫm lên bậc bảy.
Không phải quên. Adrian nhớ. Chân không nhớ. Chân đã quen với ba trăm mười hai bậc đá không bậc nào kêu, và đặt xuống bậc gỗ thứ bảy như đặt xuống một phiến đá.
Ở trên phòng áp mái, Sam trở mình trên giường cạnh cửa sổ, lẩm bẩm gì đó, rồi ngủ lại.
Adrian bước qua bậc mười một. Cố ý. Như người lần đầu đi cầu thang này.
*
Bữa sáng là bánh mì, trứng luộc, và trà. Margaret ngồi ở đầu bàn, không ăn, uống trà. Alice ngồi bên kia bàn, đã mặc áo khoác, đã đội mũ len, ăn nhanh, và nhìn Adrian ăn.
Adrian lấy cây bút chì trong túi áo, ghi tên mình lên tấm thẻ buộc vào quai vali. Tấm thẻ cũ đã nhòe vì mưa ở sân ga Marrowgate tháng Sáu. "A. Vale. Học viện Highcombe. Năm năm."
Chữ A bị trượt.
Không nhiều. Nét ngang của chữ A lệch xuống dưới một chút, như nét chữ R trên thước kẹp của Thomas mà Alice đã đọc ra ở sân ga tháng Sáu. Adrian nhìn chữ A ấy. Cây bút chì trong tay đang được cầm hơi cao, cao hơn chỗ vết chai một đốt, như cầm một cây chổi tre.
Adrian hạ ngón tay xuống, đặt cây bút chì vào đúng chỗ vết chai. Viết lại chữ "Năm năm" cho đều. Chữ A thì để nguyên.
Alice nhìn tấm thẻ. Rồi nhìn Adrian. Rồi không nói gì, và với tay lấy thêm một lát bánh mì.
— Thuyền, Alice nói, khi Adrian đứng dậy.
— Túi trái.
— Kiểm.
Adrian sờ túi áo khoác bên trái. Chiếc thuyền hai buồm nằm đó, quấn trong một mảnh vải lanh mà Alice đã đưa từ tối thứ Hai, cột buồm thứ hai hướng lên trên. Và giữa hai trang cuối của sổ đền, trong túi áo trong, là tờ giấy gấp làm ba của Margaret. Và giữa sổ đền và lớp vải áo, tờ giấy vẽ của Nell, gấp làm tư.
— Rồi, Adrian nói.
*
Margaret, Alice và Adrian đi bộ ra ga trong bóng tối, ba người, Alice đẩy chiếc xe cút kít có chiếc vali, như tháng Sáu, như mọi tháng Mười. Sương nằm thấp trên cánh đồng. Đèn ga Wrenfold vàng nhạt ở cuối con đường, một chấm sáng duy nhất.
Ông Hobbs đã ở sân ga, như mọi chuyến tàu sáu giờ hai phút, cái tẩu không châm lửa ở khóe miệng. Ông Hobbs nhìn Adrian, rồi nhìn Margaret, rồi gật đầu, và không hỏi gì về chuyện ốm ngày thứ Ba, dù cả làng Wrenfold có lẽ đã biết, vì bác sĩ Lowry đạp xe qua cổng cô nhi viện ba lần trong một ngày.
Các đường ray vẫn rung rất khẽ khi đoàn tàu bắt đầu lăn bánh. Adrian đặt bàn tay lên mép ghế, nhận ra một phần thói quen đã theo mình về từ núi Vân Khê: cậu muốn đếm hơi trước khi đọc một số liệu. Nhưng khi tiếng còi tàu vang lên, cậu nhớ tới Wrenfold trước cả kho dược, nhớ chiếc bếp và cách Margaret luôn kiểm xem cửa có đóng kín. Chuyến đi vừa qua làm thế giới rộng hơn mà không đẩy quê nhà ra xa.
Tàu nhánh vào ga lúc sáu giờ, sớm hai phút, lần đầu tiên trong bốn năm.
Adrian nhấc vali lên toa. Quay lại. Alice đứng cạnh xe cút kít, hai tay đút túi áo khoác, mũ len kéo xuống tận lông mày.
— Viết về cột thứ hai, Alice nói.
— Đúng như anh Thomas nói.
— Đúng như anh Thomas nói.
Margaret đứng cạnh Alice. Không bước lên. Không đưa tay ra. Chỉ nhìn Adrian, như nhìn ở ngưỡng cửa phòng mình tối thứ Hai.
— Đọc trên tàu, Margaret nói.
— Vâng.
Ông Hobbs giơ tẩu. Tàu chuyển bánh. Sân ga lùi lại, rồi cái chấm sáng vàng nhạt lùi lại, rồi chỉ còn sương.
*
Adrian ngồi một mình trong toa, ở chiếc ghế cạnh cửa sổ. Bên ngoài trời bắt đầu xám. Đợi đến khi tàu qua khúc quanh cuối cùng của thung lũng, khi không còn thấy làng Wrenfold, mới lấy sổ đền ra, mở hai trang cuối, và mở tờ giấy gấp làm ba.
Chữ Margaret. Đều, nghiêng ít, mực đen, không có vết tẩy. Không dài.
"Adrian.
Ta ngồi cạnh con từ sáu giờ mười. Con thở chín lần một phút. Ta đếm theo, vì không có gì khác để làm, và đếm thì ta không nghĩ.
Ta không biết con ở đâu. Ta biết con ở đây. Ta đã sống sáu mươi năm mà chưa phải giữ hai điều ấy cùng một lúc. Hôm nay ta giữ được. Ta không biết mai ta có giữ được không.
Con không cần nói hết với ta. Con cần nói đủ để lần sau ta không phải đếm một mình.
M. H. Thứ Ba, mười một giờ trưa."
Adrian đọc lại. Rồi đọc lại lần nữa. Lần thứ ba, dừng ở dòng "Ta không biết mai ta có giữ được không", và biết rằng đó là dòng thật nhất trong cả lá thư, cũng như dòng thứ ba trong sổ đền là dòng thật nhất trong ba dòng. Người viết không biết người đọc sẽ là ai, lúc viết.
Adrian gấp tờ giấy lại, đặt về giữa hai trang cuối. Nhìn ra cửa sổ. Bên ngoài, cánh đồng xám đang thành cánh đồng xanh, từng mảnh một, khi trời sáng dần.
*
Từ Kelbrook đến Marrowgate, Adrian ngồi thở.
Không phải đếm để đều. Đếm để thấy. Hai mắt nhắm, hai tay đặt trên đầu gối như Lão Tần ngồi ở bậc thềm thứ ba, vali dựng giữa hai chân, toa tàu lắc theo nhịp ray. Chín hơi.
Ba hơi đầu, bụng dưới, ba đốt ngón tay dưới rốn. Không có gì. Adrian đã biết sẽ không có gì, từ tối thứ Ba. Thân thể này chưa từng có chỗ ấy, cũng như thân thể ở Vân Khê tông chưa từng có chỗ sau xương ức. Nhưng Adrian nhìn vào đó, ba hơi, như được dạy. Thấy không có gì cũng là thấy.
Ba hơi giữa, ngực. Và ở đó, lần này, có một cái gì đó. Không phải cái ấm của ngày hai mươi mốt. Là cái chỗ đứng, cái quen thuộc sau xương ức, ngay dưới chỗ hơi thở đi qua. Khi cái nhìn đi ngang qua nó, nó không động. Nó lặng đi. Như mặt nước trong bát đã lặng mà còn lặng thêm. Như ngọn lửa ở sân Tháp Nam vào những buổi sáng không có gió.
Ba hơi cuối, ấn đường.
Adrian mở mắt. Ngoài cửa sổ, những ống khói đầu tiên của Marrowgate đã hiện ra trong sương.
Rồi Adrian làm lại. Lần này không theo ba chỗ của Lão Tần. Chỉ chín hơi, và để cái nhìn nằm yên ở sau xương ức, như cách thầy Holt dạy tìm chỗ đứng trước khi gọi lửa. Không gọi lửa. Trên tàu không được gọi lửa, và trong thân thể vừa về này, Adrian không biết lửa sẽ đi đường nào.
Chỗ đứng vẫn ở đó. Vẫn ấm, vẫn lặng. Lặng hơn trước. Không lớn hơn. Không mạnh hơn. Adrian thử ước lượng như ước lượng một vạch trên thước kẹp: nếu tháng Sáu là một mặt nước có gợn, thì bây giờ là mặt nước ấy không gợn nữa. Lượng nước thì như cũ.
Adrian lấy sổ đền ra, ghi bằng chữ nhỏ, cầm bút chì đúng chỗ vết chai:
"3/10. Tàu Kelbrook đến Marrowgate. Chín hơi theo ba chỗ (L. T.): bụng dưới không. Ngực: chỗ đứng lặng hơn khi cái nhìn đi qua. Chín hơi theo Holt: chỗ đứng có, lặng hơn tháng Sáu, không lớn hơn. Chưa gọi lửa.
Không dùng được ngay. Thử lại từ đầu, ở sân Tháp Nam, có người đo. Như thể chưa học."
Gạch chân chữ "có người đo". Tiến sĩ Shaw: tìm dụng cụ khác.
*
Tàu đến Marrowgate lúc bảy giờ kém năm.
Toa thứ tư của đoàn tàu nhập học đứng ở đúng chỗ, sân ga phía đông, cạnh cột đèn sơn xanh. Thomas đứng ở cửa toa, như đã hẹn từ tháng Sáu, mùng ba tháng Mười, Marrowgate, toa thứ tư. Chiếc kính trượt xuống sống mũi. Một cuốn sổ kẹp dưới nách. Thấy Adrian từ xa, giơ tay lên, rồi bước xuống sân ga, đi về phía Adrian, và đến cách một sải tay thì dừng lại.
Thomas nhìn Adrian. Lâu hơn một cái nhìn chào.
— Cậu trông như vừa đi xa, Thomas nói.
Adrian không trả lời ngay. Thomas nói không phải câu hỏi. Thomas nói như người đọc một vạch trên thước kẹp: thấy gì thì nói nấy.
— Ốm một ngày, Adrian nói.
Thomas nhìn thêm một lúc. Đẩy kính lên.
— Ốm một ngày, Thomas nhắc lại. Rồi đỡ lấy một đầu vali. Được. Cậu kể khi nào cậu muốn kể. Thomas nhấc vali lên bậc toa. Tớ không ghi vào sổ.
— Cậu ghi đi, Adrian nói. Ghi "ốm một ngày". Đúng mà.
Thomas cười, ngắn. Không ghi.
Nhưng một lúc sau, khi Adrian mở sổ đền ra chép lại giờ tàu, Thomas nhìn bàn tay Adrian cầm bút chì. Cầm cao. Cao hơn chỗ vết chai một đốt. Adrian không để ý, cho đến khi thấy Thomas nhìn, và hạ ngón tay xuống.
— Cậu cầm bút như cầm chổi, Thomas nói. Không phải câu hỏi.
— Ừ.
Thomas đẩy kính lên, quay ra cửa sổ, và không nói gì thêm. Adrian biết Thomas đã thấy, và biết Thomas sẽ không ghi điều ấy vào đâu cả, và biết Thomas sẽ nhớ.
Trong toa thứ tư, ở khoang cuối, Adrian lấy chiếc thuyền hai buồm ra khỏi túi trái, mở mảnh vải lanh, đặt lên chiếc bàn gấp dưới cửa sổ. Thomas nhìn chiếc thuyền rất lâu, cúi sát xuống, nhìn cột thứ hai từ bên cạnh, rồi từ phía sau, rồi nhìn cánh buồm tam giác.
— Cột sau thấp hơn một phần ba, Thomas nói. Nghiêng về phía đuôi. Buồm tam giác. Thomas ngồi thẳng lại. Tớ đã viết là thuyền hai buồm khó hơn chốt cửa. Tớ sai. Không khó hơn.
— Chỉ khác, Adrian nói.
— Chỉ khác, Thomas nói. Ai nói thế?
— Alice.
— Viết cho Alice là tớ nói Alice đúng, Thomas nói. Không, khoan. Viết cho Alice là tớ nói tớ sai. Thomas suy nghĩ. Hai câu ấy không giống nhau. Viết cả hai.
*
Bảy giờ mười tám, tàu nhập học rời Marrowgate.
Ở toa giữa có hai mươi mấy học viên năm nhất, ngồi sát nhau, như mọi năm, cạnh một người xác minh. Năm nay người xác minh là một phụ nữ tóc muối tiêu, áo khoác nâu, đếm học viên bằng một danh sách kẹp trên bìa cứng mỗi khi tàu dừng. Adrian thấy người ấy qua ô kính của hành lang nối giữa hai toa, khi đi lấy nước. Và thấy, ở hàng ghế thứ ba của toa giữa, một chiếc vali.
Chiếc vali to hơn người ngồi cạnh nó.
Không phải nói quá. Chiếc vali da nâu, góc bọc đồng, dựng đứng trên sàn toa thì cao đến vai người ngồi cạnh. Người ngồi cạnh là một học viên năm nhất, tóc nâu sẫm tết hai bím, áo khoác xanh dương quá rộng ở vai, như mua trước cho hai năm nữa. Hai tay ôm một tờ giấy, và môi động, như đang đọc thuộc lòng.
Adrian đứng ở hành lang nối một lúc, cốc nước trong tay. Rồi quay về toa thứ tư.
Đến Greyfell lúc mười một giờ hai mươi. Thung lũng hẹp, những tòa nhà đá xám, lính gác áo xám ở hai đầu sân ga. Quầy giấy phép vẫn là người phụ nữ đeo kính, và người phụ nữ đeo kính vẫn không cười. Học viên năm nhất xếp hàng trước, theo danh sách của người xác minh áo nâu.
Chiếc vali da nâu không qua được cửa quầy.
Cửa quầy là một khung gỗ hẹp, đủ cho một người và một chiếc vali thường. Chiếc vali da nâu mắc ở góc bọc đồng. Học viên tóc tết hai bím kéo. Rồi đẩy. Rồi xoay chiếc vali nằm ngang, và nó mắc ở góc bọc đồng bên kia. Hàng năm nhất phía sau bắt đầu xì xào. Người xác minh áo nâu bước lại, nhưng ở đầu kia hàng.
Thomas đã đi lên trước Adrian, không nói gì.
— Nghiêng, Thomas nói, đến cạnh chiếc vali. Không phải xoay. Nghiêng bốn mươi lăm độ, góc trên vào trước. Thomas đặt một tay lên góc trên. Cậu cầm quai dưới. Tớ đếm ba.
Học viên tóc tết hai bím nhìn Thomas, rồi nhìn chiếc vali, rồi cầm quai dưới.
— Một. Hai. Ba.
Chiếc vali đi qua khung cửa quầy, góc trên trước, góc dưới sau, không chạm.
— Cảm ơn anh, học viên năm nhất nói, rất nhanh. Em tên là Anne Fairchild, em mười hai tuổi, em ở Coldbeck, bố em làm thư ký cho phòng địa chính hạt, em sẽ học đo lường hoặc khảo sát, em chưa quyết định, nhưng em muốn thành nhà khảo sát nổi tiếng. Anh có biết bà Ottoline Marsh không ạ? Bà ấy có trong sách nhập học, trang mười bốn, bà ấy đo Hẻm Vực Kestrel năm 1911 mà không có trận định vị. Anh có biết bà ấy không?
Thomas chớp mắt.
— Không, Thomas nói. Tớ không biết bà ấy.
— Ồ. Anne nhìn tờ giấy trong tay, rồi nhìn Thomas, như kiểm xem một câu trả lời có trong danh sách không. Thế anh học gì ạ?
— Năm năm. Công trình và an toàn, từ năm nay.
Anne mở to mắt.
— Có câu hỏi về công trình trong danh sách của em, Anne nói. Câu thứ mười bảy. Em hỏi bây giờ được không ạ?
Đằng sau, người phụ nữ đeo kính ở quầy giấy phép gõ ngón tay lên tấm kính lạnh, một lần.
— Đặt cổ tay lên trước, Adrian nói. Rồi hỏi sau. Câu mười bảy vẫn ở đó.
Anne quay lại nhìn Adrian. Lần đầu tiên. Đôi mắt màu xám, nhanh, như mắt người đọc một bảng giờ tàu tìm đúng dòng.
— Anh cũng năm năm ạ?
— Năm năm.
— Anh tên gì ạ?
— Vale.
Anne gật đầu, và Adrian thấy cái tên ấy đi vào một chỗ nào đó sau đôi mắt xám, như một dòng được thêm vào danh sách. Rồi Anne đặt cổ tay lên tấm kính lạnh. Tấm kính sáng lên, xanh, ba giây, rồi tắt. Người phụ nữ đeo kính đóng dấu. Anne kéo chiếc vali da nâu đi, nghiêng bốn mươi lăm độ, dù không còn khung cửa nào phải qua.
Adrian đặt cổ tay lên tấm kính. Một vệt sáp mới phủ lên vệt cũ, ấm, mỏng như một lớp sương. Xanh. Ba giây.
Ba giây, như mọi năm. Tấm kính không biết gì về ba mươi ngày.
*
Ở chặng giữa, sau khi tàu rời Greyfell, cửa khoang cuối toa thứ tư mở ra, và Anne Fairchild đứng ở đó, tờ giấy trong tay, người xác minh áo nâu đứng phía sau với bìa cứng.
— Năm phút, người xác minh nói, với Thomas, không với Anne. Cô ấy nói là có câu hỏi về công trình mà chỉ học viên công trình trả lời được. Tôi cho năm phút.
Anne bước vào, đứng, không ngồi.
— Câu thứ mười bảy, Anne nói, và đọc từ tờ giấy, rất nhanh. Nếu một bậc cầu thang gỗ kêu khi dẫm vào, thì có phải là bậc ấy sắp gãy không? Nhà em có một bậc kêu. Bậc thứ năm. Bố em nói không sao. Mẹ em nói phải thay. Em muốn biết ai đúng.
Thomas nhìn Anne. Rồi nhìn Adrian. Rồi đẩy kính lên, và trả lời như trả lời ở bàn tròn thư viện.
— Kêu thường là gỗ cọ vào đinh, hoặc tấm gỗ cọ vào thanh đỡ, Thomas nói. Gỗ co lại khi khô, đinh lỏng ra, dẫm vào thì cọ. Không phải sắp gãy. Thomas giơ một ngón tay. Sắp gãy thì thường là im. Và võng. Dẫm vào thấy lún xuống mà không có tiếng. Cái ấy mới phải thay.
Anne ghi. Bằng một cây bút chì ngắn, vào lề tờ giấy, chữ nhỏ và nhanh.
— Thế là bố em đúng.
— Bố cậu đúng là không sắp gãy, Thomas nói. Mẹ cậu đúng là nên sửa, vì đinh lỏng thì lâu dần tấm gỗ xê dịch. Hai người đúng hai việc khác nhau.
Anne nhìn Thomas, rồi nhìn tờ giấy, và Adrian thấy một điều lướt qua đôi mắt xám: sự bất ngờ của người hỏi một câu có hai đáp án mà chỉ chuẩn bị chỗ cho một. Rồi Anne kẻ một đường chia đôi lề giấy, viết "bố" một bên, "mẹ" một bên.
— Cảm ơn anh, Anne nói. Còn bốn mươi hai câu. Rồi quay sang người xác minh áo nâu. Hết năm phút chưa ạ?
— Còn hai.
— Thế em để dành, Anne nói, và đi ra.
Cửa khoang khép lại. Thomas ngồi im một lúc.
— Bốn mươi hai câu, Thomas nói.
Bốn mươi hai, Adrian nghĩ. Bốn mươi hai tên lá trong một kho dược có một nghìn hai trăm chín mươi sáu ngăn kéo. Con số không có nghĩa gì. Hai thế giới không đếm cho nhau. Adrian vẫn ghi nó vào cột một.
— Cậu trả lời đúng độ dài, Adrian nói.
— Tớ trả lời dài hơn câu hỏi, Thomas nói. Nhưng câu hỏi ngắn hơn cái cần biết.
Adrian nghĩ về bậc thứ bảy ở cầu thang áp mái Wrenfold, tiếng kêu dài trong ngôi nhà đang ngủ lúc năm giờ sáng. Không sắp gãy. Chỉ là đinh lỏng. Chỉ là một bàn chân quên.
*
Trên chặng cuối, từ Greyfell đến Stonebarrow, Adrian ngồi nhìn qua cửa sổ, và nghĩ về một chiếc vali to hơn người mang nó.
Bốn năm trước, Adrian đã ngồi ở toa giữa ấy, với một chiếc vali cũ của cô nhi viện và một tờ giấy mời mà Adrian đọc thuộc lòng. Không có danh sách câu hỏi. Không có tên người nổi tiếng nào để hỏi. Không có ai để hỏi. Chỉ có một đứa trẻ đeo kính ở phòng chờ phía đông ga Marrowgate, nói rất nhiều, rất nhanh, về những cơn sốt ba ngày và tiếng sấm trong mơ.
Anne không giống Adrian. Anne có danh sách, có tên người, có bố làm thư ký phòng địa chính, có Coldbeck. Anne muốn được nổi tiếng, và nói điều ấy ra với người lạ ở quầy giấy phép như nói tên mình. Adrian chưa bao giờ muốn điều ấy, hoặc chưa bao giờ dám nói. Nhưng cái cách đôi mắt xám ấy thêm một cái tên vào danh sách, thì Adrian biết.
Không quyết thay, Adrian nghĩ, và ghi điều ấy vào sổ đền trước khi biết tại sao cần ghi. "Anne Fairchild. 12. Coldbeck. Muốn đo hoặc khảo sát, chưa quyết. Không quyết thay. Không chọn cho. Trả lời khi hỏi, đúng độ dài."
Thomas, ở ghế đối diện, đang ghi vào cuốn sổ kẹp dưới nách một dòng mà Adrian không đọc được. Có lẽ là "Ottoline Marsh, Hẻm Vực Kestrel, 1911". Có lẽ là "nghiêng bốn mươi lăm độ". Thomas không ghi "ốm một ngày".
Ngoài cửa sổ, những mái ngói của Stonebarrow hiện ra dưới nắng chiều tháng Mười.
Bốn giờ năm mươi phút sáng thứ Tư, ngày ba tháng Mười, phòng ốm tối như giữa đêm. Margaret đã thắp đèn dầu. Chiếc ghế cạnh giường trống, chiếc chăn len gấp làm tư đặt trên mặt ghế, như chưa ai ngồi.
Adrian rửa mặt bằng nước ấm trong chiếc chậu men xanh Margaret đã đặt sẵn trên bàn con. Mặc quần áo đã xếp sẵn từ tối thứ Hai. Rồi đứng giữa phòng một lúc, và kiểm. Hai chân đứng vững. Hai tay không run. Đầu không choáng. Ngực không đau ở chỗ mũi kim. Đói, một chút. Mệt, không. Thân thể này đã ngủ một ngày đêm và một đêm nữa, và thân thể này không biết rằng có một thân thể khác đã gánh ba trăm mười hai bậc đá suốt ba mươi ngày.
Nhưng người đứng trong thân thể này thì biết.
Chiếc vali đã khóa từ chiều thứ Hai. Còn một thứ chưa vào vali: bốn cuốn sách học mùa hè mượn của Sam ở bàn học trên phòng áp mái, mà Adrian đã định trả lại vào dòng mười của danh sách, rồi quên mang xuống. Adrian cầm đèn, đi lên.
Cầu thang tầng một. Cầu thang tầng hai. Rồi cầu thang áp mái, mười ba bậc.
Ở bậc thứ bảy, tấm gỗ kêu.
Một tiếng rõ, dài, như cánh cửa bản lề khô, vang trong ngôi nhà đang ngủ. Adrian đứng sững lại trên bậc thứ bảy, đèn dầu trong tay, tim đập nhanh.
Mười ba bậc, bậc bảy và bậc mười một kêu. Adrian đã biết điều ấy từ năm sáu tuổi. Đã ghi nó vào cột một trong đầu khi nghĩ về phòng áp mái ở Wrenfold, ở tạp dịch viện, giữa mười bảy hơi thở. Đã nhắc lại nó với chính mình như nhắc tên một chiếc lá. Và vẫn dẫm lên bậc bảy.
Không phải quên. Adrian nhớ. Chân không nhớ. Chân đã quen với ba trăm mười hai bậc đá không bậc nào kêu, và đặt xuống bậc gỗ thứ bảy như đặt xuống một phiến đá.
Ở trên phòng áp mái, Sam trở mình trên giường cạnh cửa sổ, lẩm bẩm gì đó, rồi ngủ lại.
Adrian bước qua bậc mười một. Cố ý. Như người lần đầu đi cầu thang này.
*
Bữa sáng là bánh mì, trứng luộc, và trà. Margaret ngồi ở đầu bàn, không ăn, uống trà. Alice ngồi bên kia bàn, đã mặc áo khoác, đã đội mũ len, ăn nhanh, và nhìn Adrian ăn.
Adrian lấy cây bút chì trong túi áo, ghi tên mình lên tấm thẻ buộc vào quai vali. Tấm thẻ cũ đã nhòe vì mưa ở sân ga Marrowgate tháng Sáu. "A. Vale. Học viện Highcombe. Năm năm."
Chữ A bị trượt.
Không nhiều. Nét ngang của chữ A lệch xuống dưới một chút, như nét chữ R trên thước kẹp của Thomas mà Alice đã đọc ra ở sân ga tháng Sáu. Adrian nhìn chữ A ấy. Cây bút chì trong tay đang được cầm hơi cao, cao hơn chỗ vết chai một đốt, như cầm một cây chổi tre.
Adrian hạ ngón tay xuống, đặt cây bút chì vào đúng chỗ vết chai. Viết lại chữ "Năm năm" cho đều. Chữ A thì để nguyên.
Alice nhìn tấm thẻ. Rồi nhìn Adrian. Rồi không nói gì, và với tay lấy thêm một lát bánh mì.
— Thuyền, Alice nói, khi Adrian đứng dậy.
— Túi trái.
— Kiểm.
Adrian sờ túi áo khoác bên trái. Chiếc thuyền hai buồm nằm đó, quấn trong một mảnh vải lanh mà Alice đã đưa từ tối thứ Hai, cột buồm thứ hai hướng lên trên. Và giữa hai trang cuối của sổ đền, trong túi áo trong, là tờ giấy gấp làm ba của Margaret. Và giữa sổ đền và lớp vải áo, tờ giấy vẽ của Nell, gấp làm tư.
— Rồi, Adrian nói.
*
Margaret, Alice và Adrian đi bộ ra ga trong bóng tối, ba người, Alice đẩy chiếc xe cút kít có chiếc vali, như tháng Sáu, như mọi tháng Mười. Sương nằm thấp trên cánh đồng. Đèn ga Wrenfold vàng nhạt ở cuối con đường, một chấm sáng duy nhất.
Ông Hobbs đã ở sân ga, như mọi chuyến tàu sáu giờ hai phút, cái tẩu không châm lửa ở khóe miệng. Ông Hobbs nhìn Adrian, rồi nhìn Margaret, rồi gật đầu, và không hỏi gì về chuyện ốm ngày thứ Ba, dù cả làng Wrenfold có lẽ đã biết, vì bác sĩ Lowry đạp xe qua cổng cô nhi viện ba lần trong một ngày.
Các đường ray vẫn rung rất khẽ khi đoàn tàu bắt đầu lăn bánh. Adrian đặt bàn tay lên mép ghế, nhận ra một phần thói quen đã theo mình về từ núi Vân Khê: cậu muốn đếm hơi trước khi đọc một số liệu. Nhưng khi tiếng còi tàu vang lên, cậu nhớ tới Wrenfold trước cả kho dược, nhớ chiếc bếp và cách Margaret luôn kiểm xem cửa có đóng kín. Chuyến đi vừa qua làm thế giới rộng hơn mà không đẩy quê nhà ra xa.
Tàu nhánh vào ga lúc sáu giờ, sớm hai phút, lần đầu tiên trong bốn năm.
Adrian nhấc vali lên toa. Quay lại. Alice đứng cạnh xe cút kít, hai tay đút túi áo khoác, mũ len kéo xuống tận lông mày.
— Viết về cột thứ hai, Alice nói.
— Đúng như anh Thomas nói.
— Đúng như anh Thomas nói.
Margaret đứng cạnh Alice. Không bước lên. Không đưa tay ra. Chỉ nhìn Adrian, như nhìn ở ngưỡng cửa phòng mình tối thứ Hai.
— Đọc trên tàu, Margaret nói.
— Vâng.
Ông Hobbs giơ tẩu. Tàu chuyển bánh. Sân ga lùi lại, rồi cái chấm sáng vàng nhạt lùi lại, rồi chỉ còn sương.
*
Adrian ngồi một mình trong toa, ở chiếc ghế cạnh cửa sổ. Bên ngoài trời bắt đầu xám. Đợi đến khi tàu qua khúc quanh cuối cùng của thung lũng, khi không còn thấy làng Wrenfold, mới lấy sổ đền ra, mở hai trang cuối, và mở tờ giấy gấp làm ba.
Chữ Margaret. Đều, nghiêng ít, mực đen, không có vết tẩy. Không dài.
"Adrian.
Ta ngồi cạnh con từ sáu giờ mười. Con thở chín lần một phút. Ta đếm theo, vì không có gì khác để làm, và đếm thì ta không nghĩ.
Ta không biết con ở đâu. Ta biết con ở đây. Ta đã sống sáu mươi năm mà chưa phải giữ hai điều ấy cùng một lúc. Hôm nay ta giữ được. Ta không biết mai ta có giữ được không.
Con không cần nói hết với ta. Con cần nói đủ để lần sau ta không phải đếm một mình.
M. H. Thứ Ba, mười một giờ trưa."
Adrian đọc lại. Rồi đọc lại lần nữa. Lần thứ ba, dừng ở dòng "Ta không biết mai ta có giữ được không", và biết rằng đó là dòng thật nhất trong cả lá thư, cũng như dòng thứ ba trong sổ đền là dòng thật nhất trong ba dòng. Người viết không biết người đọc sẽ là ai, lúc viết.
Adrian gấp tờ giấy lại, đặt về giữa hai trang cuối. Nhìn ra cửa sổ. Bên ngoài, cánh đồng xám đang thành cánh đồng xanh, từng mảnh một, khi trời sáng dần.
*
Từ Kelbrook đến Marrowgate, Adrian ngồi thở.
Không phải đếm để đều. Đếm để thấy. Hai mắt nhắm, hai tay đặt trên đầu gối như Lão Tần ngồi ở bậc thềm thứ ba, vali dựng giữa hai chân, toa tàu lắc theo nhịp ray. Chín hơi.
Ba hơi đầu, bụng dưới, ba đốt ngón tay dưới rốn. Không có gì. Adrian đã biết sẽ không có gì, từ tối thứ Ba. Thân thể này chưa từng có chỗ ấy, cũng như thân thể ở Vân Khê tông chưa từng có chỗ sau xương ức. Nhưng Adrian nhìn vào đó, ba hơi, như được dạy. Thấy không có gì cũng là thấy.
Ba hơi giữa, ngực. Và ở đó, lần này, có một cái gì đó. Không phải cái ấm của ngày hai mươi mốt. Là cái chỗ đứng, cái quen thuộc sau xương ức, ngay dưới chỗ hơi thở đi qua. Khi cái nhìn đi ngang qua nó, nó không động. Nó lặng đi. Như mặt nước trong bát đã lặng mà còn lặng thêm. Như ngọn lửa ở sân Tháp Nam vào những buổi sáng không có gió.
Ba hơi cuối, ấn đường.
Adrian mở mắt. Ngoài cửa sổ, những ống khói đầu tiên của Marrowgate đã hiện ra trong sương.
Rồi Adrian làm lại. Lần này không theo ba chỗ của Lão Tần. Chỉ chín hơi, và để cái nhìn nằm yên ở sau xương ức, như cách thầy Holt dạy tìm chỗ đứng trước khi gọi lửa. Không gọi lửa. Trên tàu không được gọi lửa, và trong thân thể vừa về này, Adrian không biết lửa sẽ đi đường nào.
Chỗ đứng vẫn ở đó. Vẫn ấm, vẫn lặng. Lặng hơn trước. Không lớn hơn. Không mạnh hơn. Adrian thử ước lượng như ước lượng một vạch trên thước kẹp: nếu tháng Sáu là một mặt nước có gợn, thì bây giờ là mặt nước ấy không gợn nữa. Lượng nước thì như cũ.
Adrian lấy sổ đền ra, ghi bằng chữ nhỏ, cầm bút chì đúng chỗ vết chai:
"3/10. Tàu Kelbrook đến Marrowgate. Chín hơi theo ba chỗ (L. T.): bụng dưới không. Ngực: chỗ đứng lặng hơn khi cái nhìn đi qua. Chín hơi theo Holt: chỗ đứng có, lặng hơn tháng Sáu, không lớn hơn. Chưa gọi lửa.
Không dùng được ngay. Thử lại từ đầu, ở sân Tháp Nam, có người đo. Như thể chưa học."
Gạch chân chữ "có người đo". Tiến sĩ Shaw: tìm dụng cụ khác.
*
Tàu đến Marrowgate lúc bảy giờ kém năm.
Toa thứ tư của đoàn tàu nhập học đứng ở đúng chỗ, sân ga phía đông, cạnh cột đèn sơn xanh. Thomas đứng ở cửa toa, như đã hẹn từ tháng Sáu, mùng ba tháng Mười, Marrowgate, toa thứ tư. Chiếc kính trượt xuống sống mũi. Một cuốn sổ kẹp dưới nách. Thấy Adrian từ xa, giơ tay lên, rồi bước xuống sân ga, đi về phía Adrian, và đến cách một sải tay thì dừng lại.
Thomas nhìn Adrian. Lâu hơn một cái nhìn chào.
— Cậu trông như vừa đi xa, Thomas nói.
Adrian không trả lời ngay. Thomas nói không phải câu hỏi. Thomas nói như người đọc một vạch trên thước kẹp: thấy gì thì nói nấy.
— Ốm một ngày, Adrian nói.
Thomas nhìn thêm một lúc. Đẩy kính lên.
— Ốm một ngày, Thomas nhắc lại. Rồi đỡ lấy một đầu vali. Được. Cậu kể khi nào cậu muốn kể. Thomas nhấc vali lên bậc toa. Tớ không ghi vào sổ.
— Cậu ghi đi, Adrian nói. Ghi "ốm một ngày". Đúng mà.
Thomas cười, ngắn. Không ghi.
Nhưng một lúc sau, khi Adrian mở sổ đền ra chép lại giờ tàu, Thomas nhìn bàn tay Adrian cầm bút chì. Cầm cao. Cao hơn chỗ vết chai một đốt. Adrian không để ý, cho đến khi thấy Thomas nhìn, và hạ ngón tay xuống.
— Cậu cầm bút như cầm chổi, Thomas nói. Không phải câu hỏi.
— Ừ.
Thomas đẩy kính lên, quay ra cửa sổ, và không nói gì thêm. Adrian biết Thomas đã thấy, và biết Thomas sẽ không ghi điều ấy vào đâu cả, và biết Thomas sẽ nhớ.
Trong toa thứ tư, ở khoang cuối, Adrian lấy chiếc thuyền hai buồm ra khỏi túi trái, mở mảnh vải lanh, đặt lên chiếc bàn gấp dưới cửa sổ. Thomas nhìn chiếc thuyền rất lâu, cúi sát xuống, nhìn cột thứ hai từ bên cạnh, rồi từ phía sau, rồi nhìn cánh buồm tam giác.
— Cột sau thấp hơn một phần ba, Thomas nói. Nghiêng về phía đuôi. Buồm tam giác. Thomas ngồi thẳng lại. Tớ đã viết là thuyền hai buồm khó hơn chốt cửa. Tớ sai. Không khó hơn.
— Chỉ khác, Adrian nói.
— Chỉ khác, Thomas nói. Ai nói thế?
— Alice.
— Viết cho Alice là tớ nói Alice đúng, Thomas nói. Không, khoan. Viết cho Alice là tớ nói tớ sai. Thomas suy nghĩ. Hai câu ấy không giống nhau. Viết cả hai.
*
Bảy giờ mười tám, tàu nhập học rời Marrowgate.
Ở toa giữa có hai mươi mấy học viên năm nhất, ngồi sát nhau, như mọi năm, cạnh một người xác minh. Năm nay người xác minh là một phụ nữ tóc muối tiêu, áo khoác nâu, đếm học viên bằng một danh sách kẹp trên bìa cứng mỗi khi tàu dừng. Adrian thấy người ấy qua ô kính của hành lang nối giữa hai toa, khi đi lấy nước. Và thấy, ở hàng ghế thứ ba của toa giữa, một chiếc vali.
Chiếc vali to hơn người ngồi cạnh nó.
Không phải nói quá. Chiếc vali da nâu, góc bọc đồng, dựng đứng trên sàn toa thì cao đến vai người ngồi cạnh. Người ngồi cạnh là một học viên năm nhất, tóc nâu sẫm tết hai bím, áo khoác xanh dương quá rộng ở vai, như mua trước cho hai năm nữa. Hai tay ôm một tờ giấy, và môi động, như đang đọc thuộc lòng.
Adrian đứng ở hành lang nối một lúc, cốc nước trong tay. Rồi quay về toa thứ tư.
Đến Greyfell lúc mười một giờ hai mươi. Thung lũng hẹp, những tòa nhà đá xám, lính gác áo xám ở hai đầu sân ga. Quầy giấy phép vẫn là người phụ nữ đeo kính, và người phụ nữ đeo kính vẫn không cười. Học viên năm nhất xếp hàng trước, theo danh sách của người xác minh áo nâu.
Chiếc vali da nâu không qua được cửa quầy.
Cửa quầy là một khung gỗ hẹp, đủ cho một người và một chiếc vali thường. Chiếc vali da nâu mắc ở góc bọc đồng. Học viên tóc tết hai bím kéo. Rồi đẩy. Rồi xoay chiếc vali nằm ngang, và nó mắc ở góc bọc đồng bên kia. Hàng năm nhất phía sau bắt đầu xì xào. Người xác minh áo nâu bước lại, nhưng ở đầu kia hàng.
Thomas đã đi lên trước Adrian, không nói gì.
— Nghiêng, Thomas nói, đến cạnh chiếc vali. Không phải xoay. Nghiêng bốn mươi lăm độ, góc trên vào trước. Thomas đặt một tay lên góc trên. Cậu cầm quai dưới. Tớ đếm ba.
Học viên tóc tết hai bím nhìn Thomas, rồi nhìn chiếc vali, rồi cầm quai dưới.
— Một. Hai. Ba.
Chiếc vali đi qua khung cửa quầy, góc trên trước, góc dưới sau, không chạm.
— Cảm ơn anh, học viên năm nhất nói, rất nhanh. Em tên là Anne Fairchild, em mười hai tuổi, em ở Coldbeck, bố em làm thư ký cho phòng địa chính hạt, em sẽ học đo lường hoặc khảo sát, em chưa quyết định, nhưng em muốn thành nhà khảo sát nổi tiếng. Anh có biết bà Ottoline Marsh không ạ? Bà ấy có trong sách nhập học, trang mười bốn, bà ấy đo Hẻm Vực Kestrel năm 1911 mà không có trận định vị. Anh có biết bà ấy không?
Thomas chớp mắt.
— Không, Thomas nói. Tớ không biết bà ấy.
— Ồ. Anne nhìn tờ giấy trong tay, rồi nhìn Thomas, như kiểm xem một câu trả lời có trong danh sách không. Thế anh học gì ạ?
— Năm năm. Công trình và an toàn, từ năm nay.
Anne mở to mắt.
— Có câu hỏi về công trình trong danh sách của em, Anne nói. Câu thứ mười bảy. Em hỏi bây giờ được không ạ?
Đằng sau, người phụ nữ đeo kính ở quầy giấy phép gõ ngón tay lên tấm kính lạnh, một lần.
— Đặt cổ tay lên trước, Adrian nói. Rồi hỏi sau. Câu mười bảy vẫn ở đó.
Anne quay lại nhìn Adrian. Lần đầu tiên. Đôi mắt màu xám, nhanh, như mắt người đọc một bảng giờ tàu tìm đúng dòng.
— Anh cũng năm năm ạ?
— Năm năm.
— Anh tên gì ạ?
— Vale.
Anne gật đầu, và Adrian thấy cái tên ấy đi vào một chỗ nào đó sau đôi mắt xám, như một dòng được thêm vào danh sách. Rồi Anne đặt cổ tay lên tấm kính lạnh. Tấm kính sáng lên, xanh, ba giây, rồi tắt. Người phụ nữ đeo kính đóng dấu. Anne kéo chiếc vali da nâu đi, nghiêng bốn mươi lăm độ, dù không còn khung cửa nào phải qua.
Adrian đặt cổ tay lên tấm kính. Một vệt sáp mới phủ lên vệt cũ, ấm, mỏng như một lớp sương. Xanh. Ba giây.
Ba giây, như mọi năm. Tấm kính không biết gì về ba mươi ngày.
*
Ở chặng giữa, sau khi tàu rời Greyfell, cửa khoang cuối toa thứ tư mở ra, và Anne Fairchild đứng ở đó, tờ giấy trong tay, người xác minh áo nâu đứng phía sau với bìa cứng.
— Năm phút, người xác minh nói, với Thomas, không với Anne. Cô ấy nói là có câu hỏi về công trình mà chỉ học viên công trình trả lời được. Tôi cho năm phút.
Anne bước vào, đứng, không ngồi.
— Câu thứ mười bảy, Anne nói, và đọc từ tờ giấy, rất nhanh. Nếu một bậc cầu thang gỗ kêu khi dẫm vào, thì có phải là bậc ấy sắp gãy không? Nhà em có một bậc kêu. Bậc thứ năm. Bố em nói không sao. Mẹ em nói phải thay. Em muốn biết ai đúng.
Thomas nhìn Anne. Rồi nhìn Adrian. Rồi đẩy kính lên, và trả lời như trả lời ở bàn tròn thư viện.
— Kêu thường là gỗ cọ vào đinh, hoặc tấm gỗ cọ vào thanh đỡ, Thomas nói. Gỗ co lại khi khô, đinh lỏng ra, dẫm vào thì cọ. Không phải sắp gãy. Thomas giơ một ngón tay. Sắp gãy thì thường là im. Và võng. Dẫm vào thấy lún xuống mà không có tiếng. Cái ấy mới phải thay.
Anne ghi. Bằng một cây bút chì ngắn, vào lề tờ giấy, chữ nhỏ và nhanh.
— Thế là bố em đúng.
— Bố cậu đúng là không sắp gãy, Thomas nói. Mẹ cậu đúng là nên sửa, vì đinh lỏng thì lâu dần tấm gỗ xê dịch. Hai người đúng hai việc khác nhau.
Anne nhìn Thomas, rồi nhìn tờ giấy, và Adrian thấy một điều lướt qua đôi mắt xám: sự bất ngờ của người hỏi một câu có hai đáp án mà chỉ chuẩn bị chỗ cho một. Rồi Anne kẻ một đường chia đôi lề giấy, viết "bố" một bên, "mẹ" một bên.
— Cảm ơn anh, Anne nói. Còn bốn mươi hai câu. Rồi quay sang người xác minh áo nâu. Hết năm phút chưa ạ?
— Còn hai.
— Thế em để dành, Anne nói, và đi ra.
Cửa khoang khép lại. Thomas ngồi im một lúc.
— Bốn mươi hai câu, Thomas nói.
Bốn mươi hai, Adrian nghĩ. Bốn mươi hai tên lá trong một kho dược có một nghìn hai trăm chín mươi sáu ngăn kéo. Con số không có nghĩa gì. Hai thế giới không đếm cho nhau. Adrian vẫn ghi nó vào cột một.
— Cậu trả lời đúng độ dài, Adrian nói.
— Tớ trả lời dài hơn câu hỏi, Thomas nói. Nhưng câu hỏi ngắn hơn cái cần biết.
Adrian nghĩ về bậc thứ bảy ở cầu thang áp mái Wrenfold, tiếng kêu dài trong ngôi nhà đang ngủ lúc năm giờ sáng. Không sắp gãy. Chỉ là đinh lỏng. Chỉ là một bàn chân quên.
*
Trên chặng cuối, từ Greyfell đến Stonebarrow, Adrian ngồi nhìn qua cửa sổ, và nghĩ về một chiếc vali to hơn người mang nó.
Bốn năm trước, Adrian đã ngồi ở toa giữa ấy, với một chiếc vali cũ của cô nhi viện và một tờ giấy mời mà Adrian đọc thuộc lòng. Không có danh sách câu hỏi. Không có tên người nổi tiếng nào để hỏi. Không có ai để hỏi. Chỉ có một đứa trẻ đeo kính ở phòng chờ phía đông ga Marrowgate, nói rất nhiều, rất nhanh, về những cơn sốt ba ngày và tiếng sấm trong mơ.
Anne không giống Adrian. Anne có danh sách, có tên người, có bố làm thư ký phòng địa chính, có Coldbeck. Anne muốn được nổi tiếng, và nói điều ấy ra với người lạ ở quầy giấy phép như nói tên mình. Adrian chưa bao giờ muốn điều ấy, hoặc chưa bao giờ dám nói. Nhưng cái cách đôi mắt xám ấy thêm một cái tên vào danh sách, thì Adrian biết.
Không quyết thay, Adrian nghĩ, và ghi điều ấy vào sổ đền trước khi biết tại sao cần ghi. "Anne Fairchild. 12. Coldbeck. Muốn đo hoặc khảo sát, chưa quyết. Không quyết thay. Không chọn cho. Trả lời khi hỏi, đúng độ dài."
Thomas, ở ghế đối diện, đang ghi vào cuốn sổ kẹp dưới nách một dòng mà Adrian không đọc được. Có lẽ là "Ottoline Marsh, Hẻm Vực Kestrel, 1911". Có lẽ là "nghiêng bốn mươi lăm độ". Thomas không ghi "ốm một ngày".
Ngoài cửa sổ, những mái ngói của Stonebarrow hiện ra dưới nắng chiều tháng Mười.