Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 180. Chuong 180
Chương 180 — Không ai đúng hoàn toàn
Thư của ông Quillon đến bằng chuyến thư thứ Năm, 19 tháng Mười Một. Không gửi cho Adrian. Gửi cho Tiến sĩ Shaw, với một dòng ở góc phong bì: "Đọc cho Vale. Đọc cả cho Reed nếu Reed muốn nghe."
Tiến sĩ Shaw gọi cả hai lên văn phòng ở tầng bốn Tháp Đông lúc bốn giờ chiều.
Văn phòng của Tiến sĩ Shaw không có gì thay đổi từ năm thứ nhất. Bàn gỗ sồi. Ba giá sách. Cửa sổ nhìn xuống vườn thảo dược của ông Ferris, giờ đã trơ cành, những luống đất phủ rơm cho mùa đông. Một ấm trà trên bếp cồn. Hai cốc. Tiến sĩ Shaw rót cho Thomas trước.
— Cậu Reed uống trà với đường, Tiến sĩ Shaw nói. Tôi nhớ từ năm hai. Hai thìa.
— Vâng, thưa Tiến sĩ.
— Cậu Vale không đường.
— Vâng, thưa Tiến sĩ.
Tiến sĩ Shaw ngồi xuống. Mở phong bì. Thư ba trang, chữ nhỏ, đều, thẳng như những hàng mã hồ sơ.
— Tôi sẽ đọc không bỏ chữ nào, Tiến sĩ Shaw nói. Ông Quillon viết như thế để được đọc như thế.
*
"Tiến sĩ Shaw thân mến,
Tôi đã nhận bản sao sổ khám ngày 14/11 của bác sĩ Whitmore lúc mười giờ sáng thứ Hai. Tôi đã đọc ba lần. Lần thứ nhất như người ngoài. Lần thứ hai như thanh tra. Lần thứ ba như người có cháu gái không ngủ được quá bốn giờ.
Tôi viết để trả lời một câu mà Vale chưa hỏi tôi, nhưng tôi biết Vale sẽ hỏi bà, và bà sẽ không biết trả lời thay tôi. Câu ấy là: sau đêm 13/11, Hội đồng có cho thử TT-3 trên Reed trước ngày 1/2 không?
Câu trả lời là: không.
Tôi viết lý do, vì Vale là người đòi lý do.
Thứ nhất. Kết quả phân tích ba lọ TT-3 ở phòng thí nghiệm Hội đồng tại Aldermoor chưa xong. Ngưu chỉ thảo và mật Thornwick đã xác định. Sương chuông sương: chưa. Phòng thí nghiệm của chúng tôi chưa có mẫu đối chiếu. Chưa ai ở Albion có mẫu đối chiếu. Tôi không cho một thứ chưa xác định vào người, kể cả khi thứ ấy đã từng có ích. Đặc biệt khi thứ ấy đã từng có ích. Vì có ích là lý do người ta ngừng kiểm.
Thứ hai. Sổ khám của bác sĩ Whitmore ghi: không có TT-3, vẫn về được. Gọi về bằng giọng quen và đếm. Tôi đã ngồi Hội đồng bốn mươi bốn năm. Tôi chưa bao giờ đọc chữ 'đếm' trong cột 'phương pháp điều trị'. Tôi không biết phải xếp loại chữ ấy thế nào. Nhưng tôi biết một điều: nếu đêm 13/11 có TT-3, thì sổ khám sẽ ghi 'dùng TT-3, về được', và không ai, kể cả Vale, biết được rằng đếm cũng về được.
Thứ ba. Đây là điều tôi khó viết nhất.
Tôi không chắc mình đúng.
Có thể đêm 13/12 Reed sẽ đi xa hơn. Có thể nước sẽ sâu hơn. Có thể giọng quen và đếm sẽ không đủ. Nếu thế, thì quyết định của tôi hôm nay sẽ là một quyết định sai, và tôi sẽ mang quyết định ấy như tôi đã mang quyết định năm 1902, khi tôi không ở cạnh cháu gái tôi ở đầm Dunmarsh.
Nhưng nếu tôi cho thử, và TT-3 có một thứ trong sương chuông sương mà chúng tôi chưa biết, thì quyết định ấy cũng có thể sai.
Tôi chọn cái sai mà tôi hiểu được.
Trong việc này, không ai đúng hoàn toàn. Không phải Hội đồng. Không phải Vale. Không phải tôi. Tôi viết câu ấy để Vale biết rằng tôi biết.
Hai việc tôi xin.
Việc thứ nhất. Bác sĩ Whitmore ghi: 9°C và 6°C, cách một gang tay. Tôi xin Vale, vào đêm 13/12, mang theo hai nhiệt kế. Một ở chân Reed nếu Reed xuống nước. Một ở chân Vale. Đọc cùng lúc. Ghi giờ. Đây không phải yêu cầu của Hội đồng. Đây là yêu cầu của một người đọc hồ sơ muốn có một con số mà mình chưa có.
Việc thứ hai. Tôi xin Reed tha thứ cho tôi, nếu Reed thấy cần.
Kính thư,
E. Quillon
Thanh tra, Hội đồng Dược phẩm Aldermoor"
*
Tiến sĩ Shaw đặt lá thư xuống.
Không ai nói gì. Ấm trà trên bếp cồn reo khẽ.
Thomas là người nói trước.
— Không có gì để tha thứ, Thomas nói. Giọng đều. Thomas nhìn cốc trà của mình. Ông Quillon đúng. Nếu có TT-3 đêm thứ Sáu, thì em sẽ không biết rằng em tự nắm tay Adrian. Em sẽ nghĩ thuốc làm em nắm. Thomas dừng. Em thích biết là em tự nắm hơn.
Tiến sĩ Shaw nhìn Thomas rất lâu.
— Cậu Reed, Tiến sĩ Shaw nói. Cậu có muốn viết điều ấy cho ông Quillon không? Tôi gửi kèm.
— Có ạ.
Tiến sĩ Shaw đẩy sang một tờ giấy và một cây bút. Thomas viết. Ngắn. Chữ nhỏ, nghiêng phải. Adrian không đọc. Thomas gấp lại, đưa cho Tiến sĩ Shaw.
*
Rồi Tiến sĩ Shaw nhìn Adrian.
— Còn cậu, cậu Vale, Tiến sĩ Shaw nói.
Adrian không nói ngay.
Adrian đã đọc lá thư theo cách Adrian đọc mọi thứ: hai lần, lần thứ hai chậm hơn. Và Adrian đã thấy, ở lần thứ hai, điều mà Adrian không muốn thấy.
— Thưa Tiến sĩ, Adrian nói. Em đã định hỏi. Đúng như ông Quillon viết. Em đã định hỏi Tiến sĩ chiều nay, sau tiết Đo lường. Em đã viết câu hỏi vào sổ xám từ thứ Hai. "Xin thử TT-3 cho đêm 13/12, dưới giám sát của bác sĩ Whitmore, một giọt, không pha."
— Tôi biết.
— Em đã định xin, Adrian nói, dù em biết Hội đồng có lý. Em đã định xin vì em sợ đêm 13/12. Adrian nhìn tay mình. Vết sẹo ở gốc ngón trỏ, nhỏ, trắng. Ông Quillon viết: "có ích là lý do người ta ngừng kiểm." Em đã định ngừng kiểm.
Tiến sĩ Shaw không nói gì.
— Ở phiên điều trần, em nói lý do muốn pha là sợ, Adrian nói. Tiến sĩ nói Tiến sĩ thích câu ấy. Em đã nghĩ nói ra được thì đã xong. Adrian dừng. Không xong. Sợ vẫn ở đó. Sợ vẫn muốn em pha.
— Thế cậu sẽ làm gì?
Adrian nghĩ.
— Em sẽ làm theo ông Quillon, Adrian nói. Hai nhiệt kế. Đọc cùng lúc. Ghi giờ. Và em sẽ thức. Đêm mười ba tháng Mười Hai. Đêm mười ba tháng Một. Mỗi đêm mười ba, cho đến khi có kết quả, hoặc cho đến khi không cần nữa. Adrian dừng. Và em sẽ không pha.
— Cậu hứa với ai?
— Với Thomas, Adrian nói. Và với ông Quillon. Và với em.
Tiến sĩ Shaw gật đầu chậm.
— Ông Quillon viết "không ai đúng hoàn toàn", Tiến sĩ Shaw nói. Tôi đã làm việc với ông Quillon mười một năm. Đây là lần đầu tiên tôi thấy ông Quillon viết chữ "tôi không chắc" trong một lá thư có dấu Hội đồng. Tiến sĩ Shaw gấp lá thư. Cậu biết vì sao ông Quillon viết không?
— Vì cháu gái ông Quillon.
— Một phần. Tiến sĩ Shaw cất lá thư vào ngăn kéo. Và vì cậu đã nói ở phiên điều trần: "Em không muốn hồ sơ đẹp hơn sự thật." Ông Quillon đã ghi câu ấy. Tôi thấy ông Quillon ghi. Tiến sĩ Shaw nhìn Adrian. Người đòi sự thật thì được trả bằng sự thật. Kể cả sự thật là người trả không chắc.
*
Năm giờ, Adrian và Thomas xuống cầu thang Tháp Đông. Trời đã tối. Những ngọn đèn dọc lối đá đã sáng, mỗi ngọn một lõi của Hội Thợ Đèn Stonebarrow, ánh vàng ấm trên sương mỏng.
Thomas đi chậm.
— Tớ viết cho ông Quillon một câu, Thomas nói. Không quay sang. Cậu muốn biết không?
— Nếu cậu muốn kể.
— Tớ viết: "Thưa ông Quillon. Không có gì để tha thứ. Nhưng nếu ông muốn làm gì đó, thì xin ông gửi cho cháu gái ông một chiếc đồng hồ quả quýt có kim dạ quang. Cháu đã dùng một chiếc đêm 13/11. Khi tỉnh dậy giữa đêm, nhìn thấy giờ thì đỡ sợ hơn. — T. Reed." Thomas dừng. Tớ không biết có nên viết không. Tớ viết rồi.
Adrian không nói gì một lúc.
— Đấy là câu tốt nhất trong cả hồ sơ, Adrian nói.
Thomas đẩy kính lên.
*
Tối thứ Sáu, ở phòng 17, Thomas mở bảng hàm số trên bàn.
Không phải bảng cũ. Một tờ mới. Ở trên cùng, Thomas viết: "Hồ: tám."
Bên dưới, ba cột. Cột thứ nhất: "Đơn vị không phải giây." Cột thứ hai: "Đơn vị không phải ngày." Cột thứ ba: để trống.
— Tớ đã nghĩ cả tuần, Thomas nói. Tám là cái gì. Tám độ? Không, nước chín độ. Tám con hươu? Có thể. Tám ngày? Tám tuần? Thomas gõ bút chì lên cột thứ ba. Tớ không biết đơn vị. Không có đơn vị thì không có hàm.
— Bà Marsh nói Skelldale có sương năm 1911, Adrian nói. Tháng Chín.
— Ừ.
— Harrowdene: tháng Tám 1658, 1797, 1936. Một trăm ba mươi chín năm.
— Ừ.
— Stonebarrow: Mùa Đông Vỡ Kính, 1868.
Thomas ngẩng lên.
— Ông Quillon: đầm Dunmarsh, 1902, Adrian nói. Cháu gái ông Quillon.
Thomas viết bốn năm ấy xuống cột thứ ba. 1658. 1797. 1868. 1902. 1911. 1936.
Rồi nhìn rất lâu.
— Không đều, Thomas nói. Không có hàm nào đi qua cả sáu. Thomas dừng. Trừ khi mỗi cầu có hàm riêng. Bảy cầu, bảy hàm. Và hàm của hồ có một số tám ở đâu đó.
— Cậu không cần biết đêm nay.
— Không, Thomas đồng ý. Gấp tờ giấy. Nhưng tớ muốn biết trước khi tớ đi lần nữa. Tớ không muốn đi vào một thứ mà tớ không có hàm.
*
Sáng thứ Hai trước đó, 16 tháng Mười Một, bác sĩ Whitmore đã đề nghị một việc, và Thomas đã từ chối.
Adrian có mặt. Phòng khám Tháp Nam, chín giờ sáng, lần soi tải thứ hai sau đêm thứ Sáu. Vùng trắng ở rìa tây vẫn một phần ba mươi. Không lan thêm. Nhưng vẫn động, chậm, có hướng.
— Đêm mười ba tháng Mười Hai, bác sĩ Whitmore nói, cất kính soi tải vào hộp nhung. Cháu ngủ ở đây. Phòng số bốn, Tháp Nam. Cửa sổ có song sắt. Bà Pell trực. Ta trực. Không có hồ trong tầm nhìn.
— Không ạ, Thomas nói.
Bác sĩ Whitmore ngẩng lên.
— Không, Thomas nhắc lại. Lịch sự. Rõ. Như khi Thomas đọc một con số mà Thomas chắc chắn. Cháu cảm ơn bác sĩ. Nhưng cháu xin ngủ ở phòng 17.
— Vì sao?
Thomas nghĩ. Thomas luôn nghĩ trước khi trả lời câu hỏi có chữ vì sao.
— Vì ở phòng số bốn, cháu sẽ không đi, Thomas nói. Có song sắt thì cháu không đi được. Và cháu sẽ không biết cháu đi đến đâu. Cháu sẽ nằm, mắt mở, nhìn song sắt, và mơ thấy cái hồ, và không đến được. Thomas dừng. Cháu nghĩ thế còn tệ hơn. Cháu muốn đi, và có người đi theo, và biết chỗ. Đêm thứ Sáu cháu đến được tảng đá ngầm, và Adrian thấy một vệt sáng, và đo được chín độ. Nếu cháu ở phòng số bốn, thì không ai thấy gì cả.
— Cháu muốn làm người đo cho chính giấc mơ của cháu, bác sĩ Whitmore nói.
— Vâng.
Bác sĩ Whitmore nhìn Thomas rất lâu. Rồi nhìn Adrian.
— Còn cháu, Vale. Cháu nghĩ sao?
— Cháu nghĩ Thomas đúng, Adrian nói. Và cháu nghĩ bác sĩ đúng. Adrian dừng. Cháu nghĩ Thomas nên ngủ ở phòng 17, với một điều kiện mà bác sĩ đặt. Không phải cháu đặt.
Bác sĩ Whitmore im lặng một lúc. Rồi lấy một tờ giấy, viết.
"Điều kiện cho đêm 13/12 và các đêm 13 sau đó: (1) Reed ngủ ở phòng 17 Khu Thông. (2) Vale thức. (3) Một người thứ hai thức ở khu kế bên, có chuông. (4) Cửa sổ phòng giặt Khu Thông sửa chốt, nhưng để lại chìa ở phòng 17, không để ở bà Dimmock. Nếu Reed đi, Reed đi qua cửa có người biết. (5) Không ai xuống nước quá đầu gối. Nếu Reed đi quá đầu gối, Vale kéo, không cần hỏi. — A. W."
Bác sĩ Whitmore ký. Đưa cho Thomas đọc. Rồi cho Adrian.
— Điều năm, bác sĩ Whitmore nói. Đọc lại.
Adrian đọc lại. Nếu Reed đi quá đầu gối, Vale kéo, không cần hỏi.
— Vâng, thưa bác sĩ.
— Ta không viết "nếu cần", bác sĩ Whitmore nói. Ta viết "không cần hỏi". Cháu hiểu sự khác nhau không?
— Hiểu ạ.
— Ông Whinn ở Skelldale nắm mép đá, bác sĩ Whitmore nói. Bà Marsh gỡ từng ngón tay. Ta đã đọc ghi chép ấy năm 1912, khi ta còn trẻ hơn cháu bây giờ không bao nhiêu. Bác sĩ Whitmore đóng hộp nhung. Đôi khi phải kéo trước khi người kia kịp nắm.
*
Chiều thứ Tư, Evelyn đọc tờ điều kiện của bác sĩ Whitmore ở thư viện, bàn thứ ba dưới cửa sổ hướng hồ.
— Điều ba, Evelyn nói. Người thứ hai thức ở khu kế bên, có chuông.
— Julian đã nhận, Adrian nói. Phòng 15. Julian nói Julian không ngủ được đêm thứ Bảy nào từ năm 1931, nên thêm một đêm Chủ nhật cũng không sao.
— Đêm mười ba tháng Mười Hai là Chủ nhật.
— Ừ.
Evelyn đặt tờ giấy xuống. Gõ một ngón tay lên điều năm.
— Không quá đầu gối, Evelyn nói. Tốt. Nhưng bác sĩ Whitmore không phải người phòng hộ. Evelyn lấy ra một tờ giấy khác. Sơ đồ. Một hình sáu cạnh, vẽ bằng thước, mực xanh đen. Ở mỗi đỉnh, một ký hiệu nhỏ. Ở tâm, một hình chữ nhật: giường. Tớ đã viết cho cô Rosamund. Thư đi thứ Hai. Tớ xin dùng vòng của nhà tớ.
Adrian nhìn sơ đồ. Hình sáu cạnh. Bảy trăm hai mươi độ. Ống dẫn cong ở đỉnh thứ tư. Adrian nhớ sơ đồ ấy từ năm thứ nhất.
— Vòng gia truyền, Adrian nói. Cho một người Khu Thông.
— Cho Thomas, Evelyn nói. Rất đều. Thomas đã thức cùng tớ đêm mười ba tháng Tám, ở trạm, khi tớ cầm cái lõi xuống Cửa. Thomas đếm cho tớ. Evelyn dừng. Nhà Ashbourne có một lệ cũ hơn cả lệ phòng hộ. Người đếm cho mình thì mình giữ cho người ấy.
Adrian nhìn Evelyn.
— Cô Rosamund sẽ đồng ý không?
— Tớ không biết, Evelyn nói. Lần đầu tiên tớ xin cô Rosamund một việc mà tớ không biết câu trả lời. Evelyn gấp sơ đồ. Nhưng tớ đã viết bằng tên mình. Không phải "Evelyn Ashbourne xin". "Evelyn xin." Cậu dạy tớ cái ấy. Evelyn nhìn Adrian. Và đừng nói gì về chuyện cậu dạy tớ. Cậu sẽ xin lỗi vì đã dạy.
Adrian ngậm miệng.
Evelyn cất sơ đồ vào cuốn Lý thuyết phòng hộ nâng cao, cạnh bản thư thứ tư chưa gửi. Adrian thấy góc giấy màu kem nhô ra giữa hai trang. Evelyn không giấu. Evelyn đẩy góc giấy vào cho thẳng, bằng đầu ngón tay, như Thư Ký Gỗ ấn một cuốn sách không có vào khoảng trống trên kệ.
— Thư đi thứ Hai, Evelyn nói. Thư về thứ Năm, nếu không có sương ở Stonebarrow. Evelyn đóng sách. Tớ ghét chờ thư. Cậu biết không? Mười bảy năm, tớ chưa bao giờ chờ thư. Thư đến nhà tớ trên khay bạc, lúc tám giờ, và ông Pratt đọc tên người gửi. Năm nay tớ đếm thứ Hai và thứ Năm.
*
Thứ Bảy, Adrian xuống phố Cầu, Stonebarrow, mua hai nhiệt kế nước ở hiệu dụng cụ đo phố Cầu, chi nhánh của hiệu J. Tibbs ở Kelbrook. Nhiệt kế thủy ngân, vỏ đồng, có vạch đến một phần mười độ. Mười hai shilling mỗi chiếc. Adrian trả bằng tiền dành dụm của mùa hè, phần còn lại sau mái bắc Wrenfold.
Hai mươi bốn shilling. Adrian đếm hai lần.
Ở quầy, ông Tibbs con, con trai thợ đồng hồ J. Tibbs ở Kelbrook, đeo tạp dề da, hỏi:
— Cậu đo cái gì mà cần hai cái cùng lúc?
— Một cái hồ, Adrian nói.
— Cùng một cái hồ?
— Cùng một cái hồ. Cách nhau một gang tay.
Ông Tibbs con nhìn Adrian. Rồi gói hai nhiệt kế vào giấy dầu, buộc dây, và không hỏi thêm.
*
Tối Chủ nhật, sổ xám, dòng 34.
Cột "Đã biết": "19/11. Thư ông Quillon: không TT-3 trước 1/2. Ba lý do. 'Có ích là lý do người ta ngừng kiểm.' 'Không ai đúng hoàn toàn.' Xin: hai nhiệt kế, đọc cùng lúc, 13/12. Thomas: không có gì để tha thứ; đồng hồ dạ quang cho cháu gái ông Quillon. Đã mua hai nhiệt kế (24 s.)."
Cột "Chưa biết": "Hồ: tám. Đơn vị? Bảy cầu, bảy hàm?"
Và dưới cùng, một dòng Adrian viết rồi nhìn rất lâu trước khi để lại:
"Đã định xin pha vì sợ. Không pha. Sợ vẫn còn. Ghi để biết sợ không phải lý do đủ, kể cả khi là lý do thật."
Adrian đóng sổ.
Ở bậu cửa sổ, hai cái rễ trắng chỉ về phía tây. Hai trăm bảy mươi mốt độ. Ở giường bên kia, Thomas đã ngủ. Trên bàn giữa hai giường, đồng hồ quả quýt mở nắp, kim dạ quang chỉ mười một giờ bốn phút. Hai mươi tư ngày nữa là đêm mười ba.
Adrian đếm hơi thở của Thomas đến một trăm. Rồi ngủ.
Thư của ông Quillon đến bằng chuyến thư thứ Năm, 19 tháng Mười Một. Không gửi cho Adrian. Gửi cho Tiến sĩ Shaw, với một dòng ở góc phong bì: "Đọc cho Vale. Đọc cả cho Reed nếu Reed muốn nghe."
Tiến sĩ Shaw gọi cả hai lên văn phòng ở tầng bốn Tháp Đông lúc bốn giờ chiều.
Văn phòng của Tiến sĩ Shaw không có gì thay đổi từ năm thứ nhất. Bàn gỗ sồi. Ba giá sách. Cửa sổ nhìn xuống vườn thảo dược của ông Ferris, giờ đã trơ cành, những luống đất phủ rơm cho mùa đông. Một ấm trà trên bếp cồn. Hai cốc. Tiến sĩ Shaw rót cho Thomas trước.
— Cậu Reed uống trà với đường, Tiến sĩ Shaw nói. Tôi nhớ từ năm hai. Hai thìa.
— Vâng, thưa Tiến sĩ.
— Cậu Vale không đường.
— Vâng, thưa Tiến sĩ.
Tiến sĩ Shaw ngồi xuống. Mở phong bì. Thư ba trang, chữ nhỏ, đều, thẳng như những hàng mã hồ sơ.
— Tôi sẽ đọc không bỏ chữ nào, Tiến sĩ Shaw nói. Ông Quillon viết như thế để được đọc như thế.
*
"Tiến sĩ Shaw thân mến,
Tôi đã nhận bản sao sổ khám ngày 14/11 của bác sĩ Whitmore lúc mười giờ sáng thứ Hai. Tôi đã đọc ba lần. Lần thứ nhất như người ngoài. Lần thứ hai như thanh tra. Lần thứ ba như người có cháu gái không ngủ được quá bốn giờ.
Tôi viết để trả lời một câu mà Vale chưa hỏi tôi, nhưng tôi biết Vale sẽ hỏi bà, và bà sẽ không biết trả lời thay tôi. Câu ấy là: sau đêm 13/11, Hội đồng có cho thử TT-3 trên Reed trước ngày 1/2 không?
Câu trả lời là: không.
Tôi viết lý do, vì Vale là người đòi lý do.
Thứ nhất. Kết quả phân tích ba lọ TT-3 ở phòng thí nghiệm Hội đồng tại Aldermoor chưa xong. Ngưu chỉ thảo và mật Thornwick đã xác định. Sương chuông sương: chưa. Phòng thí nghiệm của chúng tôi chưa có mẫu đối chiếu. Chưa ai ở Albion có mẫu đối chiếu. Tôi không cho một thứ chưa xác định vào người, kể cả khi thứ ấy đã từng có ích. Đặc biệt khi thứ ấy đã từng có ích. Vì có ích là lý do người ta ngừng kiểm.
Thứ hai. Sổ khám của bác sĩ Whitmore ghi: không có TT-3, vẫn về được. Gọi về bằng giọng quen và đếm. Tôi đã ngồi Hội đồng bốn mươi bốn năm. Tôi chưa bao giờ đọc chữ 'đếm' trong cột 'phương pháp điều trị'. Tôi không biết phải xếp loại chữ ấy thế nào. Nhưng tôi biết một điều: nếu đêm 13/11 có TT-3, thì sổ khám sẽ ghi 'dùng TT-3, về được', và không ai, kể cả Vale, biết được rằng đếm cũng về được.
Thứ ba. Đây là điều tôi khó viết nhất.
Tôi không chắc mình đúng.
Có thể đêm 13/12 Reed sẽ đi xa hơn. Có thể nước sẽ sâu hơn. Có thể giọng quen và đếm sẽ không đủ. Nếu thế, thì quyết định của tôi hôm nay sẽ là một quyết định sai, và tôi sẽ mang quyết định ấy như tôi đã mang quyết định năm 1902, khi tôi không ở cạnh cháu gái tôi ở đầm Dunmarsh.
Nhưng nếu tôi cho thử, và TT-3 có một thứ trong sương chuông sương mà chúng tôi chưa biết, thì quyết định ấy cũng có thể sai.
Tôi chọn cái sai mà tôi hiểu được.
Trong việc này, không ai đúng hoàn toàn. Không phải Hội đồng. Không phải Vale. Không phải tôi. Tôi viết câu ấy để Vale biết rằng tôi biết.
Hai việc tôi xin.
Việc thứ nhất. Bác sĩ Whitmore ghi: 9°C và 6°C, cách một gang tay. Tôi xin Vale, vào đêm 13/12, mang theo hai nhiệt kế. Một ở chân Reed nếu Reed xuống nước. Một ở chân Vale. Đọc cùng lúc. Ghi giờ. Đây không phải yêu cầu của Hội đồng. Đây là yêu cầu của một người đọc hồ sơ muốn có một con số mà mình chưa có.
Việc thứ hai. Tôi xin Reed tha thứ cho tôi, nếu Reed thấy cần.
Kính thư,
E. Quillon
Thanh tra, Hội đồng Dược phẩm Aldermoor"
*
Tiến sĩ Shaw đặt lá thư xuống.
Không ai nói gì. Ấm trà trên bếp cồn reo khẽ.
Thomas là người nói trước.
— Không có gì để tha thứ, Thomas nói. Giọng đều. Thomas nhìn cốc trà của mình. Ông Quillon đúng. Nếu có TT-3 đêm thứ Sáu, thì em sẽ không biết rằng em tự nắm tay Adrian. Em sẽ nghĩ thuốc làm em nắm. Thomas dừng. Em thích biết là em tự nắm hơn.
Tiến sĩ Shaw nhìn Thomas rất lâu.
— Cậu Reed, Tiến sĩ Shaw nói. Cậu có muốn viết điều ấy cho ông Quillon không? Tôi gửi kèm.
— Có ạ.
Tiến sĩ Shaw đẩy sang một tờ giấy và một cây bút. Thomas viết. Ngắn. Chữ nhỏ, nghiêng phải. Adrian không đọc. Thomas gấp lại, đưa cho Tiến sĩ Shaw.
*
Rồi Tiến sĩ Shaw nhìn Adrian.
— Còn cậu, cậu Vale, Tiến sĩ Shaw nói.
Adrian không nói ngay.
Adrian đã đọc lá thư theo cách Adrian đọc mọi thứ: hai lần, lần thứ hai chậm hơn. Và Adrian đã thấy, ở lần thứ hai, điều mà Adrian không muốn thấy.
— Thưa Tiến sĩ, Adrian nói. Em đã định hỏi. Đúng như ông Quillon viết. Em đã định hỏi Tiến sĩ chiều nay, sau tiết Đo lường. Em đã viết câu hỏi vào sổ xám từ thứ Hai. "Xin thử TT-3 cho đêm 13/12, dưới giám sát của bác sĩ Whitmore, một giọt, không pha."
— Tôi biết.
— Em đã định xin, Adrian nói, dù em biết Hội đồng có lý. Em đã định xin vì em sợ đêm 13/12. Adrian nhìn tay mình. Vết sẹo ở gốc ngón trỏ, nhỏ, trắng. Ông Quillon viết: "có ích là lý do người ta ngừng kiểm." Em đã định ngừng kiểm.
Tiến sĩ Shaw không nói gì.
— Ở phiên điều trần, em nói lý do muốn pha là sợ, Adrian nói. Tiến sĩ nói Tiến sĩ thích câu ấy. Em đã nghĩ nói ra được thì đã xong. Adrian dừng. Không xong. Sợ vẫn ở đó. Sợ vẫn muốn em pha.
— Thế cậu sẽ làm gì?
Adrian nghĩ.
— Em sẽ làm theo ông Quillon, Adrian nói. Hai nhiệt kế. Đọc cùng lúc. Ghi giờ. Và em sẽ thức. Đêm mười ba tháng Mười Hai. Đêm mười ba tháng Một. Mỗi đêm mười ba, cho đến khi có kết quả, hoặc cho đến khi không cần nữa. Adrian dừng. Và em sẽ không pha.
— Cậu hứa với ai?
— Với Thomas, Adrian nói. Và với ông Quillon. Và với em.
Tiến sĩ Shaw gật đầu chậm.
— Ông Quillon viết "không ai đúng hoàn toàn", Tiến sĩ Shaw nói. Tôi đã làm việc với ông Quillon mười một năm. Đây là lần đầu tiên tôi thấy ông Quillon viết chữ "tôi không chắc" trong một lá thư có dấu Hội đồng. Tiến sĩ Shaw gấp lá thư. Cậu biết vì sao ông Quillon viết không?
— Vì cháu gái ông Quillon.
— Một phần. Tiến sĩ Shaw cất lá thư vào ngăn kéo. Và vì cậu đã nói ở phiên điều trần: "Em không muốn hồ sơ đẹp hơn sự thật." Ông Quillon đã ghi câu ấy. Tôi thấy ông Quillon ghi. Tiến sĩ Shaw nhìn Adrian. Người đòi sự thật thì được trả bằng sự thật. Kể cả sự thật là người trả không chắc.
*
Năm giờ, Adrian và Thomas xuống cầu thang Tháp Đông. Trời đã tối. Những ngọn đèn dọc lối đá đã sáng, mỗi ngọn một lõi của Hội Thợ Đèn Stonebarrow, ánh vàng ấm trên sương mỏng.
Thomas đi chậm.
— Tớ viết cho ông Quillon một câu, Thomas nói. Không quay sang. Cậu muốn biết không?
— Nếu cậu muốn kể.
— Tớ viết: "Thưa ông Quillon. Không có gì để tha thứ. Nhưng nếu ông muốn làm gì đó, thì xin ông gửi cho cháu gái ông một chiếc đồng hồ quả quýt có kim dạ quang. Cháu đã dùng một chiếc đêm 13/11. Khi tỉnh dậy giữa đêm, nhìn thấy giờ thì đỡ sợ hơn. — T. Reed." Thomas dừng. Tớ không biết có nên viết không. Tớ viết rồi.
Adrian không nói gì một lúc.
— Đấy là câu tốt nhất trong cả hồ sơ, Adrian nói.
Thomas đẩy kính lên.
*
Tối thứ Sáu, ở phòng 17, Thomas mở bảng hàm số trên bàn.
Không phải bảng cũ. Một tờ mới. Ở trên cùng, Thomas viết: "Hồ: tám."
Bên dưới, ba cột. Cột thứ nhất: "Đơn vị không phải giây." Cột thứ hai: "Đơn vị không phải ngày." Cột thứ ba: để trống.
— Tớ đã nghĩ cả tuần, Thomas nói. Tám là cái gì. Tám độ? Không, nước chín độ. Tám con hươu? Có thể. Tám ngày? Tám tuần? Thomas gõ bút chì lên cột thứ ba. Tớ không biết đơn vị. Không có đơn vị thì không có hàm.
— Bà Marsh nói Skelldale có sương năm 1911, Adrian nói. Tháng Chín.
— Ừ.
— Harrowdene: tháng Tám 1658, 1797, 1936. Một trăm ba mươi chín năm.
— Ừ.
— Stonebarrow: Mùa Đông Vỡ Kính, 1868.
Thomas ngẩng lên.
— Ông Quillon: đầm Dunmarsh, 1902, Adrian nói. Cháu gái ông Quillon.
Thomas viết bốn năm ấy xuống cột thứ ba. 1658. 1797. 1868. 1902. 1911. 1936.
Rồi nhìn rất lâu.
— Không đều, Thomas nói. Không có hàm nào đi qua cả sáu. Thomas dừng. Trừ khi mỗi cầu có hàm riêng. Bảy cầu, bảy hàm. Và hàm của hồ có một số tám ở đâu đó.
— Cậu không cần biết đêm nay.
— Không, Thomas đồng ý. Gấp tờ giấy. Nhưng tớ muốn biết trước khi tớ đi lần nữa. Tớ không muốn đi vào một thứ mà tớ không có hàm.
*
Sáng thứ Hai trước đó, 16 tháng Mười Một, bác sĩ Whitmore đã đề nghị một việc, và Thomas đã từ chối.
Adrian có mặt. Phòng khám Tháp Nam, chín giờ sáng, lần soi tải thứ hai sau đêm thứ Sáu. Vùng trắng ở rìa tây vẫn một phần ba mươi. Không lan thêm. Nhưng vẫn động, chậm, có hướng.
— Đêm mười ba tháng Mười Hai, bác sĩ Whitmore nói, cất kính soi tải vào hộp nhung. Cháu ngủ ở đây. Phòng số bốn, Tháp Nam. Cửa sổ có song sắt. Bà Pell trực. Ta trực. Không có hồ trong tầm nhìn.
— Không ạ, Thomas nói.
Bác sĩ Whitmore ngẩng lên.
— Không, Thomas nhắc lại. Lịch sự. Rõ. Như khi Thomas đọc một con số mà Thomas chắc chắn. Cháu cảm ơn bác sĩ. Nhưng cháu xin ngủ ở phòng 17.
— Vì sao?
Thomas nghĩ. Thomas luôn nghĩ trước khi trả lời câu hỏi có chữ vì sao.
— Vì ở phòng số bốn, cháu sẽ không đi, Thomas nói. Có song sắt thì cháu không đi được. Và cháu sẽ không biết cháu đi đến đâu. Cháu sẽ nằm, mắt mở, nhìn song sắt, và mơ thấy cái hồ, và không đến được. Thomas dừng. Cháu nghĩ thế còn tệ hơn. Cháu muốn đi, và có người đi theo, và biết chỗ. Đêm thứ Sáu cháu đến được tảng đá ngầm, và Adrian thấy một vệt sáng, và đo được chín độ. Nếu cháu ở phòng số bốn, thì không ai thấy gì cả.
— Cháu muốn làm người đo cho chính giấc mơ của cháu, bác sĩ Whitmore nói.
— Vâng.
Bác sĩ Whitmore nhìn Thomas rất lâu. Rồi nhìn Adrian.
— Còn cháu, Vale. Cháu nghĩ sao?
— Cháu nghĩ Thomas đúng, Adrian nói. Và cháu nghĩ bác sĩ đúng. Adrian dừng. Cháu nghĩ Thomas nên ngủ ở phòng 17, với một điều kiện mà bác sĩ đặt. Không phải cháu đặt.
Bác sĩ Whitmore im lặng một lúc. Rồi lấy một tờ giấy, viết.
"Điều kiện cho đêm 13/12 và các đêm 13 sau đó: (1) Reed ngủ ở phòng 17 Khu Thông. (2) Vale thức. (3) Một người thứ hai thức ở khu kế bên, có chuông. (4) Cửa sổ phòng giặt Khu Thông sửa chốt, nhưng để lại chìa ở phòng 17, không để ở bà Dimmock. Nếu Reed đi, Reed đi qua cửa có người biết. (5) Không ai xuống nước quá đầu gối. Nếu Reed đi quá đầu gối, Vale kéo, không cần hỏi. — A. W."
Bác sĩ Whitmore ký. Đưa cho Thomas đọc. Rồi cho Adrian.
— Điều năm, bác sĩ Whitmore nói. Đọc lại.
Adrian đọc lại. Nếu Reed đi quá đầu gối, Vale kéo, không cần hỏi.
— Vâng, thưa bác sĩ.
— Ta không viết "nếu cần", bác sĩ Whitmore nói. Ta viết "không cần hỏi". Cháu hiểu sự khác nhau không?
— Hiểu ạ.
— Ông Whinn ở Skelldale nắm mép đá, bác sĩ Whitmore nói. Bà Marsh gỡ từng ngón tay. Ta đã đọc ghi chép ấy năm 1912, khi ta còn trẻ hơn cháu bây giờ không bao nhiêu. Bác sĩ Whitmore đóng hộp nhung. Đôi khi phải kéo trước khi người kia kịp nắm.
*
Chiều thứ Tư, Evelyn đọc tờ điều kiện của bác sĩ Whitmore ở thư viện, bàn thứ ba dưới cửa sổ hướng hồ.
— Điều ba, Evelyn nói. Người thứ hai thức ở khu kế bên, có chuông.
— Julian đã nhận, Adrian nói. Phòng 15. Julian nói Julian không ngủ được đêm thứ Bảy nào từ năm 1931, nên thêm một đêm Chủ nhật cũng không sao.
— Đêm mười ba tháng Mười Hai là Chủ nhật.
— Ừ.
Evelyn đặt tờ giấy xuống. Gõ một ngón tay lên điều năm.
— Không quá đầu gối, Evelyn nói. Tốt. Nhưng bác sĩ Whitmore không phải người phòng hộ. Evelyn lấy ra một tờ giấy khác. Sơ đồ. Một hình sáu cạnh, vẽ bằng thước, mực xanh đen. Ở mỗi đỉnh, một ký hiệu nhỏ. Ở tâm, một hình chữ nhật: giường. Tớ đã viết cho cô Rosamund. Thư đi thứ Hai. Tớ xin dùng vòng của nhà tớ.
Adrian nhìn sơ đồ. Hình sáu cạnh. Bảy trăm hai mươi độ. Ống dẫn cong ở đỉnh thứ tư. Adrian nhớ sơ đồ ấy từ năm thứ nhất.
— Vòng gia truyền, Adrian nói. Cho một người Khu Thông.
— Cho Thomas, Evelyn nói. Rất đều. Thomas đã thức cùng tớ đêm mười ba tháng Tám, ở trạm, khi tớ cầm cái lõi xuống Cửa. Thomas đếm cho tớ. Evelyn dừng. Nhà Ashbourne có một lệ cũ hơn cả lệ phòng hộ. Người đếm cho mình thì mình giữ cho người ấy.
Adrian nhìn Evelyn.
— Cô Rosamund sẽ đồng ý không?
— Tớ không biết, Evelyn nói. Lần đầu tiên tớ xin cô Rosamund một việc mà tớ không biết câu trả lời. Evelyn gấp sơ đồ. Nhưng tớ đã viết bằng tên mình. Không phải "Evelyn Ashbourne xin". "Evelyn xin." Cậu dạy tớ cái ấy. Evelyn nhìn Adrian. Và đừng nói gì về chuyện cậu dạy tớ. Cậu sẽ xin lỗi vì đã dạy.
Adrian ngậm miệng.
Evelyn cất sơ đồ vào cuốn Lý thuyết phòng hộ nâng cao, cạnh bản thư thứ tư chưa gửi. Adrian thấy góc giấy màu kem nhô ra giữa hai trang. Evelyn không giấu. Evelyn đẩy góc giấy vào cho thẳng, bằng đầu ngón tay, như Thư Ký Gỗ ấn một cuốn sách không có vào khoảng trống trên kệ.
— Thư đi thứ Hai, Evelyn nói. Thư về thứ Năm, nếu không có sương ở Stonebarrow. Evelyn đóng sách. Tớ ghét chờ thư. Cậu biết không? Mười bảy năm, tớ chưa bao giờ chờ thư. Thư đến nhà tớ trên khay bạc, lúc tám giờ, và ông Pratt đọc tên người gửi. Năm nay tớ đếm thứ Hai và thứ Năm.
*
Thứ Bảy, Adrian xuống phố Cầu, Stonebarrow, mua hai nhiệt kế nước ở hiệu dụng cụ đo phố Cầu, chi nhánh của hiệu J. Tibbs ở Kelbrook. Nhiệt kế thủy ngân, vỏ đồng, có vạch đến một phần mười độ. Mười hai shilling mỗi chiếc. Adrian trả bằng tiền dành dụm của mùa hè, phần còn lại sau mái bắc Wrenfold.
Hai mươi bốn shilling. Adrian đếm hai lần.
Ở quầy, ông Tibbs con, con trai thợ đồng hồ J. Tibbs ở Kelbrook, đeo tạp dề da, hỏi:
— Cậu đo cái gì mà cần hai cái cùng lúc?
— Một cái hồ, Adrian nói.
— Cùng một cái hồ?
— Cùng một cái hồ. Cách nhau một gang tay.
Ông Tibbs con nhìn Adrian. Rồi gói hai nhiệt kế vào giấy dầu, buộc dây, và không hỏi thêm.
*
Tối Chủ nhật, sổ xám, dòng 34.
Cột "Đã biết": "19/11. Thư ông Quillon: không TT-3 trước 1/2. Ba lý do. 'Có ích là lý do người ta ngừng kiểm.' 'Không ai đúng hoàn toàn.' Xin: hai nhiệt kế, đọc cùng lúc, 13/12. Thomas: không có gì để tha thứ; đồng hồ dạ quang cho cháu gái ông Quillon. Đã mua hai nhiệt kế (24 s.)."
Cột "Chưa biết": "Hồ: tám. Đơn vị? Bảy cầu, bảy hàm?"
Và dưới cùng, một dòng Adrian viết rồi nhìn rất lâu trước khi để lại:
"Đã định xin pha vì sợ. Không pha. Sợ vẫn còn. Ghi để biết sợ không phải lý do đủ, kể cả khi là lý do thật."
Adrian đóng sổ.
Ở bậu cửa sổ, hai cái rễ trắng chỉ về phía tây. Hai trăm bảy mươi mốt độ. Ở giường bên kia, Thomas đã ngủ. Trên bàn giữa hai giường, đồng hồ quả quýt mở nắp, kim dạ quang chỉ mười một giờ bốn phút. Hai mươi tư ngày nữa là đêm mười ba.
Adrian đếm hơi thở của Thomas đến một trăm. Rồi ngủ.