Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 132. Chuong 132
Chương 132 — Hoặc có, hoặc không
Tờ thông báo đến phòng 19 sáng thứ Hai 11/11/1935, gấp đôi, nhét qua khe cửa, chữ mực đỏ:
"Gửi J. Mercer (năm sáu, nhánh dược liệu). Nhánh đo lường mở hồ sơ kiểm KT-35-3: dữ liệu tủ sấy chung tháng 4/1935 và việc dùng dữ liệu ấy trong Sổ mở, tập một. Mời học viên mang sổ gốc đề tài đến văn phòng tầng hai Tháp Bắc, thứ Sáu 15/11, 16:00. Học viên có quyền mang theo một người. Học viên có quyền đọc mọi giấy trong hồ sơ trước khi trả lời. M. Shaw."
Julian đọc tờ ấy đứng, cạnh cửa, lúc sáu giờ năm mươi. Rowan còn ngủ. Julian đọc hai lần, gấp lại, kẹp vào sổ bìa da ở trang sau ĐL-1, cạnh thư của Tiến sĩ Sallow và tờ biên nhận màu kem. Ba tờ giấy ở cùng một chỗ.
Rồi Julian đi rửa mặt. Rồi đi học. Tiết đầu là vi sinh với thầy Ravel. Julian chép đủ, đều, như mọi khi. Không ai nhìn thấy gì khác.
Julian nhìn chiếc gương rửa mặt bằng đồng đã mờ. Ở viền gương còn những nét phù văn chống hơi nước, mỗi lần chậu nước nóng lên lại hiện một ánh xanh mỏng làm mặt kính trong hơn. Hôm nay một góc gương vẫn đục vì đường khắc đã đứt. Julian lau nó bằng tay áo, càng lau càng bẩn. Cậu dừng tay. Một lỗi nhỏ không tự biến mất vì người ta cố xóa dấu hiệu của nó. Ý nghĩ ấy không cho cậu biết phải nói gì với Adrian, nhưng nó khiến cậu thôi nhìn vào phần gương sáng mà quay sang chỗ đã hỏng.
*
Bốn ngày.
Julian không đến phòng 17. Adrian không đến phòng 19. Ở nhà ăn, Julian ngồi đầu bàn dài Khu Thông, Adrian ngồi đầu kia, Thomas ở giữa, và Rowan, không biết gì, đi lại giữa hai đầu bàn, mang tin số hai mươi bốn đang nháp.
Chiều thứ Ba 12/11, Hannah hỏi Julian ở phòng đọc vì sao Julian không ngồi bàn cửa sổ bắc như mọi khi. Julian nói bàn cửa sổ bắc lạnh. Hannah nhìn Julian, rồi nhìn cái bàn, nơi nắng chiều tháng Mười Một vẫn rơi xuống đều như mọi năm, và không nói gì. Hannah ngồi xuống bàn cửa sổ tây của mình, mở sổ, chép tiếp phần bão tháng Hai, phần mà trang mười bốn đã mất, từ sổ gốc sang một tờ mới, để gửi Aldermoor lần thứ hai. Hannah chép bằng mực xanh, chậm, và ở góc trên tờ mới ghi: "Bản gửi lại. Trang 14 bản gửi ngày 17/6 không có trong Sổ mở."
Julian thấy dòng ấy khi đi ngang. Không dừng.
Tối thứ Ba, Julian viết thư cho bố. Lá thư thứ hai trong tháng. Lá thư thứ nhất, ngày mười tháng Mười, vẫn chưa có trả lời.
"Bố,
Thứ Sáu này con phải mang sổ gốc đến Tiến sĩ Shaw. Có một hồ sơ kiểm về ba điểm con đã loại khỏi bản sao. Con loại theo thư Tiến sĩ Sallow ở hội đồng phê duyệt, đúng thông lệ. Con sẽ trình bày như thế.
Bố không cần lo. Con chỉ muốn bố biết trước, để nếu có thư từ Aldermoor thì bố không bất ngờ.
Con, J."
Julian đọc lại. Gạch chữ "Bố không cần lo". Viết lại trên một tờ mới, không có câu ấy. Rồi gạch chữ "đúng thông lệ". Viết lại tờ thứ ba. Tờ thứ ba chỉ còn bốn dòng. Julian gửi tờ thứ ba.
Tối thứ Năm, Julian không ngủ đến hai giờ. Rowan biết, vì Rowan thức dậy lúc một giờ rưỡi đi uống nước và thấy đèn bàn Julian vẫn sáng, kéo thấp, sổ bìa da mở ở trang ĐL-1.
— Julian, Rowan nói, từ giường.
— Ngủ đi, Julian nói. Không quay lại.
Rowan nằm xuống. Không ngủ được. Đến sáng, Rowan ghi vào sổ đỏ một dòng không phải tin: "J. M. thức đến 2:00. Trang có khung đỏ."
*
Thứ Sáu 15/11, bốn giờ kém mười.
Julian đi một mình. Tờ thông báo nói có quyền mang theo một người. Julian đã nghĩ đến Hannah. Hannah sẽ đi, nếu Julian xin. Nhưng Hannah có trang mười bốn của Hannah, mất trong Sổ mở, và Hannah chưa biết ai bỏ. Julian không muốn Hannah ngồi trong phòng ấy với một trang đã mất của mình và nghe về những trang Julian đã bỏ.
Julian nghĩ đến bố. Bố ở Mirebrook. Bố không trả lời thư.
Julian đi một mình.
Hành lang tầng hai Tháp Bắc lát đá xám, mười bốn bước từ cầu thang đến cửa văn phòng Shaw. Julian đếm. Julian không bao giờ đếm bước. Hôm nay đếm.
Gõ cửa. Ba lần.
— Vào.
*
Văn phòng Shaw đã dọn. Những chồng hộp các tông thường ngày chiếm nửa bàn đã chuyển lên giá. Mặt bàn trống, chỉ có những thứ của hồ sơ, xếp thành một hàng từ trái sang phải, mỗi thứ có một mẩu giấy nhỏ ghi số:
Số một: sổ trực tủ sấy chung, của T. Reed, mở ở dòng ba mươi mốt.
Số hai: cuộn giấy trống PĐ3-07, tuần 7–14/4, của L. Harcourt, trải phẳng, đè hai hộp các tông.
Số ba: sổ ghi chép bìa xám của A. Fairchild, năm hai, mở ở trang hai mươi ba.
Số bốn: Sổ mở, tập một, mở ở trang tám mươi hai.
Không có sổ đo lường của Adrian. Không có trang "Hollowmere". Julian thấy thế. Julian không biết vì sao.
Tiến sĩ Miriam Shaw ngồi ở ghế sau bàn. Bên trái Shaw, ở ghế phụ, thầy Mott, tròng kính trong hướng về phía cửa. Thầy Mott có mặt vì sổ trực là sổ của nhánh công trình.
— Ngồi đi, Mercer, Shaw nói. Học viên đi một mình?
— Vâng, thưa Tiến sĩ.
— Ghi nhận. Shaw viết một dòng vào tờ biên bản trước mặt. Học viên có muốn đọc hồ sơ trước không. Mười lăm phút. Hay hơn, nếu cần.
Julian nhìn hàng giấy trên bàn.
— Em đọc ạ.
*
Julian đọc mười tám phút. Shaw không nói gì. Thầy Mott không nói gì. Đồng hồ trên tường văn phòng Shaw không chạy nhanh, không chạy chậm. Shaw tự chỉnh mỗi sáng thứ Hai.
Sổ trực: Julian biết sổ trực. Đã đọc từng dòng tháng Tư. Cột bảy: "Mẻ C-2 (J. M.), ba khay." Ba đêm. Chữ ký Thomas, chữ ký Mott.
Giấy trống: Julian biết giấy trống. Ba ngọn đồi mực tím. Dưới mỗi đỉnh, bút chì của Lucian: "C-2, ba khay (T. R., cột 7)."
Bản chép của Anne: Julian không biết bản chép của Anne. Julian đọc trang hai mươi ba. Chữ một đứa trẻ mười hai tuổi, cẩn thận như chữ bài kiểm tra. Cột bảy, cả bốn dòng, đúng như sổ trực. Câu hỏi bút chì ở lề. Và dòng ký ở dưới: "Chép: tối thứ Ba 16/4/1935... Ký: thứ Tư 13/11/1935, phòng bà C. West. A. F."
Julian đọc dòng ấy lâu nhất. Ngày mười ba. Hai ngày trước. Anne đã đi hỏi bà Clara trước khi đưa. Anne đã ký hai ngày khác nhau, không ghi một ngày cho gọn.
Julian nghĩ đến quy trình gà Giáng sinh. Chữ đẹp như chữ in. "Em giữ, sau này em dạy lại năm nhất."
Rồi Julian đọc Sổ mở, trang tám mươi hai. Julian biết trang ấy. Julian đã viết trang ấy.
*
— Em đã đọc xong ạ, Julian nói.
— Mời học viên đặt sổ gốc lên bàn, Shaw nói. Số năm.
Julian mở cặp, lấy sổ bìa da ra. Đặt ở cuối hàng. Shaw viết một mẩu giấy nhỏ, "5", đặt lên bìa.
— Học viên mở giúp ở trang ghi việc loại điểm.
Julian mở ở trang ĐL-1.
Khung kẻ mực đỏ. Ba chữ ký: J. Mercer; chứng T. Reed, người làm tủ; chứng L. Harcourt, người đo nhiệt. "Không gộp. Không loại." Bổ sung 14/5: C-2 6,4, C khác 4,6, +38%, đắng lạ, so mù ba ống khớp. Đo lại 20/5: 6,3, lặp lại. "Thư A. Sallow 14/5: đã đọc. Chưa quyết."
Và dòng mực đen nhỏ hơn mọi dòng:
"17/6/35. Lỗi tủ. Loại C-2 khỏi bản sao (theo thư A. Sallow, 14/5; mục 4 hướng dẫn Quỹ). Sổ gốc giữ nguyên. J. M."
Shaw đọc. Chậm. Từng chữ. Bút mực đỏ đậy nắp nằm cạnh tay, không cầm.
Rồi Shaw đọc trang phương pháp, trang đầu sổ. Dòng năm. "Không loại điểm nào. Điểm lạ ghi riêng, có giờ, có lý do nghi, có người ký."
Rồi Shaw đặt sổ xuống, vẫn mở.
— Học viên ghi lý do loại là lỗi tủ, Shaw nói.
— Vâng.
— Ba điểm C-2T, C-2G, C-2D.
— Vâng.
— Trong sổ gốc, ba điểm có đủ số, có ngày, có lý do, có người ký.
— Vâng, thưa Tiến sĩ. Julian ngồi thẳng. Em không giấu gì trong sổ gốc. Em làm đúng dòng năm trong sổ gốc. Bản sao là bản sạch, theo thư Tiến sĩ Sallow và mục bốn hướng dẫn của Quỹ. Tiến sĩ Sallow viết rằng dữ liệu thu được trong điều kiện thiết bị có sự cố đã xác nhận thường không đưa vào bản sao. Sự cố đã được xác nhận: sổ trực, chữ ký thầy Mott.
Thầy Mott, ở ghế phụ, không động đậy.
— Ghi nhận, Shaw nói. Viết.
*
— Tôi có một câu hỏi, Shaw nói. Chỉ một. Học viên có quyền không trả lời hôm nay.
Julian đợi.
— Ba đêm ấy, Shaw nói, là tủ lỗi, hay vỏ đã thật sự chịu sáu mươi mốt độ?
Julian mở miệng.
Rồi không nói.
— Câu hỏi này không có hai nửa, Shaw nói. Giọng không lên, không xuống. Shaw nói như đọc số trên một thang chia. Nếu học viên nói tủ lỗi, nghĩa là số đọc được không phản ánh vỏ, thì phải chỉ ra số nào sai. Nhiệt kế cửa sai? Giấy trống sai? Thang màu sai? Shaw đặt ngón tay lên giấy trống. Nhiệt kế cửa đọc sáu mươi mốt lúc ba giờ mười. Giấy trống đọc sáu mươi mốt phẩy hai. Hai dụng cụ độc lập, lệch không phẩy hai. Shaw chuyển ngón tay sang ĐL-1. Thang màu đọc sáu phẩy tư, đo lại sáu phẩy ba, so mù ba ống khớp. Không có số nào sai.
Shaw rút tay về.
— Nếu học viên nói vỏ đã thật sự chịu sáu mươi mốt độ, Shaw nói, thì ba điểm ấy là dữ liệu thật về vỏ. Dữ liệu về điều xảy ra khi tủ hỏng. Không phải dữ liệu hỏng. Và như thế thì không phải lỗi tủ mà là kết quả của lỗi tủ. Kết quả ấy học viên tự ghi: cách C mất đều khi tủ không đều.
Một lúc lâu.
— Hoặc có, hoặc không, Shaw nói. Tủ lỗi đến mức số không đúng, hoặc tủ lỗi và số đúng. Không có chỗ giữa. Thư Tiến sĩ Sallow viết về chỗ giữa. Thư Tiến sĩ Sallow viết "thường". Sổ của học viên không viết "thường". Sổ của học viên viết "không loại điểm nào".
*
Julian nhìn ĐL-1.
Julian biết câu trả lời. Đã biết từ ngày mười bốn tháng Năm, ở phòng đọc tầng trệt Khu Thông, khi nói với Adrian: nếu tủ hỏng ba đêm, vỏ mạnh lên ba mươi tám phần trăm, thì cách C không đều. Julian đã nói câu ấy thành tiếng. Adrian đã ghi.
Nói câu ấy bây giờ, ở bàn này, trước Shaw và thầy Mott, là nói rằng đề tài năm hai của suất Hollowmere không ra cái Julian đã viết trong thư cho bố. Là nói rằng mười hai phòng khám không nên dùng bảng ấy. Là nói rằng bố đã đọc thư Vane cho ông Corbin lúc chín giờ tối vì một điều không đúng.
Julian không nói.
Đồng hồ trên tường chạy. Một phút. Hai phút.
— Học viên không trả lời hôm nay, Shaw nói. Ghi nhận. Viết. Không phải lỗi. Là quyền.
— Em xin lỗi, thưa Tiến sĩ, Julian nói. Rất khẽ.
— Không cần xin lỗi vì dùng quyền, Shaw nói. Shaw đặt bút xuống. Học viên có muốn hỏi gì không.
Julian nhìn hàng giấy. Rồi hỏi điều mà Julian đã nhìn thấy từ khi bước vào.
— Sổ đo lường của Adrian Vale không có ở đây ạ.
— Không, Shaw nói.
— Adrian đã đến Tiến sĩ.
— Vale đến cùng Harcourt, tối thứ Sáu tuần trước, Shaw nói. Vale đưa sổ đo lường và một trang ghi chép riêng. Tôi đã chép phần có giờ và số của sổ đo lường, đã trả. Trang ghi chép riêng không vào hồ sơ. Shaw nhìn Julian. Trang ấy là về việc Vale đã làm gì, không phải về số. Hồ sơ này là về số.
Julian không hiểu ngay. Rồi hiểu.
Adrian đã đưa cho Shaw trang ghi những ngày Adrian giữ im lặng. Trang ghi lời hẹn ba mươi mốt. Trang có câu mà Julian đoán, vì Julian biết Adrian, rằng Adrian sẽ viết về lỗi của chính Adrian. Và Shaw đã không đưa trang ấy vào hồ sơ của Julian.
— Phần chép từ sổ đo lường của Vale ở đây, Shaw nói, rút từ dưới tập Sổ mở ra một tờ giấy kẻ, chữ mực đỏ của Shaw. Ba dòng. 12/4, 21:30: đã đọc ĐL-1 trước khi có số; không gộp, không loại; ba chữ ký. 14/5, 21:20: C-2 6,4, C khác 4,6, +38%. 17/6, 20:10: J. M. dừng ở ĐL-1, viết một hoặc hai dòng. Shaw đặt tờ ấy ở cuối hàng, sau sổ gốc. Số sáu.
Julian đọc dòng 17/6. "Julian dừng ở ĐL-1 (sổ gốc). Viết một hoặc hai dòng vào bản sạch. Không thấy chữ. Không hỏi."
Không hỏi. Adrian đã ghi cả việc mình không hỏi.
*
— Hôm nay tôi không quyết gì về học viên, Shaw nói. Tôi không có quyền quyết về suất của Quỹ. Tôi có quyền và có bổn phận báo cho nơi giữ dữ liệu rằng dữ liệu họ đã phát hành không khớp với dữ liệu gốc. Shaw kéo một tờ giấy trắng có tiêu đề nhánh đo lường về phía mình. Tôi viết thư ấy hôm nay. Gửi Giáo sư Vane, Phòng lưu trữ Aldermoor. Sao gửi: ông Draycott, Quỹ Hollowmere. Sao gửi: thầy Fenwick. Sao gửi: học viên.
— Học viên được đọc trước khi gửi, Shaw nói. Học viên không được sửa. Học viên được viết một trang riêng để gửi kèm, nếu muốn. Trong hai ngày.
Shaw viết. Julian ngồi nhìn. Thầy Mott nhìn ra cửa sổ.
Shaw viết nhanh, không xóa, chữ mực đỏ đều. Mười hai phút. Rồi xoay tờ giấy về phía Julian.
"Kính gửi Giáo sư S. Vane,
Nhánh đo lường Học viện Highcombe báo: Sổ mở, tập một, tr. 82, ghi mẻ C-2 (ba khay) của đề tài J. Mercer là 'loại, sự cố thiết bị', không kèm số. Sổ gốc của học viên (tr. ĐL-1) có đủ số của ba khay: thang màu 6,4 (đo lại 6,3), so với 4,6 của các mẻ C khác (+38%). Ba nguồn độc lập (sổ trực T. Reed, giấy trống L. Harcourt, bản chép A. Fairchild ngày 16/4/35) xác nhận ba khay ở trong tủ ba đêm 9–12/4 ở 58,3 / 60,1 / 61,2 °C. Không nguồn nào chỉ ra số đo của vỏ sai.
Vì vậy, kết luận 'ba mẻ đều, sai lệch dưới 4%' ở tr. 82 và trong lời giới thiệu chỉ đúng với điều kiện tủ không lỗi. Nhánh đo lường đề nghị: (1) không chuyển cách sấy C cho đơn vị tài trợ y tế trẻ em khi chưa xét ba điểm này; (2) Phòng lưu trữ cho biết khâu nào đã biên tập phần đề tài trong Sổ mở, và theo quy tắc nào.
Học viên J. Mercer đã đọc thư này trước khi gửi, có quyền gửi kèm một trang riêng.
M. Shaw, Tiến sĩ, nhánh đo lường. 15/11/1935."
Julian đọc. Đọc câu "Không nguồn nào chỉ ra số đo của vỏ sai." Đọc mục hai.
— Mục hai, Julian nói. Khâu nào đã biên tập.
— Trang mười bốn của Kemp cũng mất, Shaw nói. Tờ trống tuần tháng Tư của Harcourt cũng mất. Học viên không bỏ những trang ấy. Shaw dừng. Có hai tầng. Một tầng là của học viên. Tầng kia thì tôi chưa biết của ai.
Julian nhìn Shaw.
Lần đầu tiên trong tối ấy, Julian thấy một điều không phải về mình. Có ai đó ở Aldermoor đã bỏ trang của Hannah. Đã bỏ tờ trống của Lucian. Và Julian đã nghĩ, suốt từ ngày ba tháng Mười, rằng chỉ có một chỗ bị bỏ, và chỗ ấy là của Julian.
*
Julian ra khỏi văn phòng lúc năm giờ hai mươi. Mười bốn bước đến cầu thang. Không đếm.
Ở chân cầu thang Tháp Bắc, Adrian đứng đợi. Không mang sổ. Hai tay trong túi áo khoác.
Julian dừng ở bậc thứ ba từ dưới lên.
Hai người nhìn nhau.
— Cậu đưa trang của cậu cho Shaw, Julian nói. Trang ghi việc cậu đã giữ.
— Ừ.
— Shaw không đưa vào hồ sơ của tớ.
— Tớ không biết, Adrian nói. Tớ không hỏi Shaw sẽ làm gì với trang ấy. Tớ chỉ đưa.
Julian đứng ở bậc thứ ba thêm một lúc. Rồi đi xuống, qua Adrian, không dừng, ra cửa Tháp Bắc, vào sân, về phía hàng thông.
Adrian không đi theo.
Tối ấy, Julian viết trang riêng gửi kèm thư Shaw. Một trang. Rowan thấy Julian viết ba lần và không gạch lần nào, vì lần này Julian viết trên giấy nháp trước, rồi chép.
Trang ấy không nói vỏ hay tủ. Trang ấy nói: "Học viên J. Mercer đã loại ba điểm khỏi bản sao theo thư A. Sallow ngày 14/5/35 và mục 4 hướng dẫn Quỹ. Học viên giữ đủ số trong sổ gốc. Học viên chưa trả lời câu hỏi của Tiến sĩ Shaw và xin trả lời bằng văn bản trước hội đồng, nếu có hội đồng."
Chủ nhật, thư Shaw đi, kèm trang của Julian.
Cũng chủ nhật ấy, thư bố Julian đến. Muộn năm tuần. Một tờ. Julian đọc ở giường, quay mặt vào tường. Rowan không hỏi. Rowan chỉ ghi vào sổ đỏ: "17/11. Thư Mirebrook. J. M. đọc quay mặt vào tường."
Adrian không biết thư ấy viết gì. Không ai biết.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười bốn.
Tờ thông báo đến phòng 19 sáng thứ Hai 11/11/1935, gấp đôi, nhét qua khe cửa, chữ mực đỏ:
"Gửi J. Mercer (năm sáu, nhánh dược liệu). Nhánh đo lường mở hồ sơ kiểm KT-35-3: dữ liệu tủ sấy chung tháng 4/1935 và việc dùng dữ liệu ấy trong Sổ mở, tập một. Mời học viên mang sổ gốc đề tài đến văn phòng tầng hai Tháp Bắc, thứ Sáu 15/11, 16:00. Học viên có quyền mang theo một người. Học viên có quyền đọc mọi giấy trong hồ sơ trước khi trả lời. M. Shaw."
Julian đọc tờ ấy đứng, cạnh cửa, lúc sáu giờ năm mươi. Rowan còn ngủ. Julian đọc hai lần, gấp lại, kẹp vào sổ bìa da ở trang sau ĐL-1, cạnh thư của Tiến sĩ Sallow và tờ biên nhận màu kem. Ba tờ giấy ở cùng một chỗ.
Rồi Julian đi rửa mặt. Rồi đi học. Tiết đầu là vi sinh với thầy Ravel. Julian chép đủ, đều, như mọi khi. Không ai nhìn thấy gì khác.
Julian nhìn chiếc gương rửa mặt bằng đồng đã mờ. Ở viền gương còn những nét phù văn chống hơi nước, mỗi lần chậu nước nóng lên lại hiện một ánh xanh mỏng làm mặt kính trong hơn. Hôm nay một góc gương vẫn đục vì đường khắc đã đứt. Julian lau nó bằng tay áo, càng lau càng bẩn. Cậu dừng tay. Một lỗi nhỏ không tự biến mất vì người ta cố xóa dấu hiệu của nó. Ý nghĩ ấy không cho cậu biết phải nói gì với Adrian, nhưng nó khiến cậu thôi nhìn vào phần gương sáng mà quay sang chỗ đã hỏng.
*
Bốn ngày.
Julian không đến phòng 17. Adrian không đến phòng 19. Ở nhà ăn, Julian ngồi đầu bàn dài Khu Thông, Adrian ngồi đầu kia, Thomas ở giữa, và Rowan, không biết gì, đi lại giữa hai đầu bàn, mang tin số hai mươi bốn đang nháp.
Chiều thứ Ba 12/11, Hannah hỏi Julian ở phòng đọc vì sao Julian không ngồi bàn cửa sổ bắc như mọi khi. Julian nói bàn cửa sổ bắc lạnh. Hannah nhìn Julian, rồi nhìn cái bàn, nơi nắng chiều tháng Mười Một vẫn rơi xuống đều như mọi năm, và không nói gì. Hannah ngồi xuống bàn cửa sổ tây của mình, mở sổ, chép tiếp phần bão tháng Hai, phần mà trang mười bốn đã mất, từ sổ gốc sang một tờ mới, để gửi Aldermoor lần thứ hai. Hannah chép bằng mực xanh, chậm, và ở góc trên tờ mới ghi: "Bản gửi lại. Trang 14 bản gửi ngày 17/6 không có trong Sổ mở."
Julian thấy dòng ấy khi đi ngang. Không dừng.
Tối thứ Ba, Julian viết thư cho bố. Lá thư thứ hai trong tháng. Lá thư thứ nhất, ngày mười tháng Mười, vẫn chưa có trả lời.
"Bố,
Thứ Sáu này con phải mang sổ gốc đến Tiến sĩ Shaw. Có một hồ sơ kiểm về ba điểm con đã loại khỏi bản sao. Con loại theo thư Tiến sĩ Sallow ở hội đồng phê duyệt, đúng thông lệ. Con sẽ trình bày như thế.
Bố không cần lo. Con chỉ muốn bố biết trước, để nếu có thư từ Aldermoor thì bố không bất ngờ.
Con, J."
Julian đọc lại. Gạch chữ "Bố không cần lo". Viết lại trên một tờ mới, không có câu ấy. Rồi gạch chữ "đúng thông lệ". Viết lại tờ thứ ba. Tờ thứ ba chỉ còn bốn dòng. Julian gửi tờ thứ ba.
Tối thứ Năm, Julian không ngủ đến hai giờ. Rowan biết, vì Rowan thức dậy lúc một giờ rưỡi đi uống nước và thấy đèn bàn Julian vẫn sáng, kéo thấp, sổ bìa da mở ở trang ĐL-1.
— Julian, Rowan nói, từ giường.
— Ngủ đi, Julian nói. Không quay lại.
Rowan nằm xuống. Không ngủ được. Đến sáng, Rowan ghi vào sổ đỏ một dòng không phải tin: "J. M. thức đến 2:00. Trang có khung đỏ."
*
Thứ Sáu 15/11, bốn giờ kém mười.
Julian đi một mình. Tờ thông báo nói có quyền mang theo một người. Julian đã nghĩ đến Hannah. Hannah sẽ đi, nếu Julian xin. Nhưng Hannah có trang mười bốn của Hannah, mất trong Sổ mở, và Hannah chưa biết ai bỏ. Julian không muốn Hannah ngồi trong phòng ấy với một trang đã mất của mình và nghe về những trang Julian đã bỏ.
Julian nghĩ đến bố. Bố ở Mirebrook. Bố không trả lời thư.
Julian đi một mình.
Hành lang tầng hai Tháp Bắc lát đá xám, mười bốn bước từ cầu thang đến cửa văn phòng Shaw. Julian đếm. Julian không bao giờ đếm bước. Hôm nay đếm.
Gõ cửa. Ba lần.
— Vào.
*
Văn phòng Shaw đã dọn. Những chồng hộp các tông thường ngày chiếm nửa bàn đã chuyển lên giá. Mặt bàn trống, chỉ có những thứ của hồ sơ, xếp thành một hàng từ trái sang phải, mỗi thứ có một mẩu giấy nhỏ ghi số:
Số một: sổ trực tủ sấy chung, của T. Reed, mở ở dòng ba mươi mốt.
Số hai: cuộn giấy trống PĐ3-07, tuần 7–14/4, của L. Harcourt, trải phẳng, đè hai hộp các tông.
Số ba: sổ ghi chép bìa xám của A. Fairchild, năm hai, mở ở trang hai mươi ba.
Số bốn: Sổ mở, tập một, mở ở trang tám mươi hai.
Không có sổ đo lường của Adrian. Không có trang "Hollowmere". Julian thấy thế. Julian không biết vì sao.
Tiến sĩ Miriam Shaw ngồi ở ghế sau bàn. Bên trái Shaw, ở ghế phụ, thầy Mott, tròng kính trong hướng về phía cửa. Thầy Mott có mặt vì sổ trực là sổ của nhánh công trình.
— Ngồi đi, Mercer, Shaw nói. Học viên đi một mình?
— Vâng, thưa Tiến sĩ.
— Ghi nhận. Shaw viết một dòng vào tờ biên bản trước mặt. Học viên có muốn đọc hồ sơ trước không. Mười lăm phút. Hay hơn, nếu cần.
Julian nhìn hàng giấy trên bàn.
— Em đọc ạ.
*
Julian đọc mười tám phút. Shaw không nói gì. Thầy Mott không nói gì. Đồng hồ trên tường văn phòng Shaw không chạy nhanh, không chạy chậm. Shaw tự chỉnh mỗi sáng thứ Hai.
Sổ trực: Julian biết sổ trực. Đã đọc từng dòng tháng Tư. Cột bảy: "Mẻ C-2 (J. M.), ba khay." Ba đêm. Chữ ký Thomas, chữ ký Mott.
Giấy trống: Julian biết giấy trống. Ba ngọn đồi mực tím. Dưới mỗi đỉnh, bút chì của Lucian: "C-2, ba khay (T. R., cột 7)."
Bản chép của Anne: Julian không biết bản chép của Anne. Julian đọc trang hai mươi ba. Chữ một đứa trẻ mười hai tuổi, cẩn thận như chữ bài kiểm tra. Cột bảy, cả bốn dòng, đúng như sổ trực. Câu hỏi bút chì ở lề. Và dòng ký ở dưới: "Chép: tối thứ Ba 16/4/1935... Ký: thứ Tư 13/11/1935, phòng bà C. West. A. F."
Julian đọc dòng ấy lâu nhất. Ngày mười ba. Hai ngày trước. Anne đã đi hỏi bà Clara trước khi đưa. Anne đã ký hai ngày khác nhau, không ghi một ngày cho gọn.
Julian nghĩ đến quy trình gà Giáng sinh. Chữ đẹp như chữ in. "Em giữ, sau này em dạy lại năm nhất."
Rồi Julian đọc Sổ mở, trang tám mươi hai. Julian biết trang ấy. Julian đã viết trang ấy.
*
— Em đã đọc xong ạ, Julian nói.
— Mời học viên đặt sổ gốc lên bàn, Shaw nói. Số năm.
Julian mở cặp, lấy sổ bìa da ra. Đặt ở cuối hàng. Shaw viết một mẩu giấy nhỏ, "5", đặt lên bìa.
— Học viên mở giúp ở trang ghi việc loại điểm.
Julian mở ở trang ĐL-1.
Khung kẻ mực đỏ. Ba chữ ký: J. Mercer; chứng T. Reed, người làm tủ; chứng L. Harcourt, người đo nhiệt. "Không gộp. Không loại." Bổ sung 14/5: C-2 6,4, C khác 4,6, +38%, đắng lạ, so mù ba ống khớp. Đo lại 20/5: 6,3, lặp lại. "Thư A. Sallow 14/5: đã đọc. Chưa quyết."
Và dòng mực đen nhỏ hơn mọi dòng:
"17/6/35. Lỗi tủ. Loại C-2 khỏi bản sao (theo thư A. Sallow, 14/5; mục 4 hướng dẫn Quỹ). Sổ gốc giữ nguyên. J. M."
Shaw đọc. Chậm. Từng chữ. Bút mực đỏ đậy nắp nằm cạnh tay, không cầm.
Rồi Shaw đọc trang phương pháp, trang đầu sổ. Dòng năm. "Không loại điểm nào. Điểm lạ ghi riêng, có giờ, có lý do nghi, có người ký."
Rồi Shaw đặt sổ xuống, vẫn mở.
— Học viên ghi lý do loại là lỗi tủ, Shaw nói.
— Vâng.
— Ba điểm C-2T, C-2G, C-2D.
— Vâng.
— Trong sổ gốc, ba điểm có đủ số, có ngày, có lý do, có người ký.
— Vâng, thưa Tiến sĩ. Julian ngồi thẳng. Em không giấu gì trong sổ gốc. Em làm đúng dòng năm trong sổ gốc. Bản sao là bản sạch, theo thư Tiến sĩ Sallow và mục bốn hướng dẫn của Quỹ. Tiến sĩ Sallow viết rằng dữ liệu thu được trong điều kiện thiết bị có sự cố đã xác nhận thường không đưa vào bản sao. Sự cố đã được xác nhận: sổ trực, chữ ký thầy Mott.
Thầy Mott, ở ghế phụ, không động đậy.
— Ghi nhận, Shaw nói. Viết.
*
— Tôi có một câu hỏi, Shaw nói. Chỉ một. Học viên có quyền không trả lời hôm nay.
Julian đợi.
— Ba đêm ấy, Shaw nói, là tủ lỗi, hay vỏ đã thật sự chịu sáu mươi mốt độ?
Julian mở miệng.
Rồi không nói.
— Câu hỏi này không có hai nửa, Shaw nói. Giọng không lên, không xuống. Shaw nói như đọc số trên một thang chia. Nếu học viên nói tủ lỗi, nghĩa là số đọc được không phản ánh vỏ, thì phải chỉ ra số nào sai. Nhiệt kế cửa sai? Giấy trống sai? Thang màu sai? Shaw đặt ngón tay lên giấy trống. Nhiệt kế cửa đọc sáu mươi mốt lúc ba giờ mười. Giấy trống đọc sáu mươi mốt phẩy hai. Hai dụng cụ độc lập, lệch không phẩy hai. Shaw chuyển ngón tay sang ĐL-1. Thang màu đọc sáu phẩy tư, đo lại sáu phẩy ba, so mù ba ống khớp. Không có số nào sai.
Shaw rút tay về.
— Nếu học viên nói vỏ đã thật sự chịu sáu mươi mốt độ, Shaw nói, thì ba điểm ấy là dữ liệu thật về vỏ. Dữ liệu về điều xảy ra khi tủ hỏng. Không phải dữ liệu hỏng. Và như thế thì không phải lỗi tủ mà là kết quả của lỗi tủ. Kết quả ấy học viên tự ghi: cách C mất đều khi tủ không đều.
Một lúc lâu.
— Hoặc có, hoặc không, Shaw nói. Tủ lỗi đến mức số không đúng, hoặc tủ lỗi và số đúng. Không có chỗ giữa. Thư Tiến sĩ Sallow viết về chỗ giữa. Thư Tiến sĩ Sallow viết "thường". Sổ của học viên không viết "thường". Sổ của học viên viết "không loại điểm nào".
*
Julian nhìn ĐL-1.
Julian biết câu trả lời. Đã biết từ ngày mười bốn tháng Năm, ở phòng đọc tầng trệt Khu Thông, khi nói với Adrian: nếu tủ hỏng ba đêm, vỏ mạnh lên ba mươi tám phần trăm, thì cách C không đều. Julian đã nói câu ấy thành tiếng. Adrian đã ghi.
Nói câu ấy bây giờ, ở bàn này, trước Shaw và thầy Mott, là nói rằng đề tài năm hai của suất Hollowmere không ra cái Julian đã viết trong thư cho bố. Là nói rằng mười hai phòng khám không nên dùng bảng ấy. Là nói rằng bố đã đọc thư Vane cho ông Corbin lúc chín giờ tối vì một điều không đúng.
Julian không nói.
Đồng hồ trên tường chạy. Một phút. Hai phút.
— Học viên không trả lời hôm nay, Shaw nói. Ghi nhận. Viết. Không phải lỗi. Là quyền.
— Em xin lỗi, thưa Tiến sĩ, Julian nói. Rất khẽ.
— Không cần xin lỗi vì dùng quyền, Shaw nói. Shaw đặt bút xuống. Học viên có muốn hỏi gì không.
Julian nhìn hàng giấy. Rồi hỏi điều mà Julian đã nhìn thấy từ khi bước vào.
— Sổ đo lường của Adrian Vale không có ở đây ạ.
— Không, Shaw nói.
— Adrian đã đến Tiến sĩ.
— Vale đến cùng Harcourt, tối thứ Sáu tuần trước, Shaw nói. Vale đưa sổ đo lường và một trang ghi chép riêng. Tôi đã chép phần có giờ và số của sổ đo lường, đã trả. Trang ghi chép riêng không vào hồ sơ. Shaw nhìn Julian. Trang ấy là về việc Vale đã làm gì, không phải về số. Hồ sơ này là về số.
Julian không hiểu ngay. Rồi hiểu.
Adrian đã đưa cho Shaw trang ghi những ngày Adrian giữ im lặng. Trang ghi lời hẹn ba mươi mốt. Trang có câu mà Julian đoán, vì Julian biết Adrian, rằng Adrian sẽ viết về lỗi của chính Adrian. Và Shaw đã không đưa trang ấy vào hồ sơ của Julian.
— Phần chép từ sổ đo lường của Vale ở đây, Shaw nói, rút từ dưới tập Sổ mở ra một tờ giấy kẻ, chữ mực đỏ của Shaw. Ba dòng. 12/4, 21:30: đã đọc ĐL-1 trước khi có số; không gộp, không loại; ba chữ ký. 14/5, 21:20: C-2 6,4, C khác 4,6, +38%. 17/6, 20:10: J. M. dừng ở ĐL-1, viết một hoặc hai dòng. Shaw đặt tờ ấy ở cuối hàng, sau sổ gốc. Số sáu.
Julian đọc dòng 17/6. "Julian dừng ở ĐL-1 (sổ gốc). Viết một hoặc hai dòng vào bản sạch. Không thấy chữ. Không hỏi."
Không hỏi. Adrian đã ghi cả việc mình không hỏi.
*
— Hôm nay tôi không quyết gì về học viên, Shaw nói. Tôi không có quyền quyết về suất của Quỹ. Tôi có quyền và có bổn phận báo cho nơi giữ dữ liệu rằng dữ liệu họ đã phát hành không khớp với dữ liệu gốc. Shaw kéo một tờ giấy trắng có tiêu đề nhánh đo lường về phía mình. Tôi viết thư ấy hôm nay. Gửi Giáo sư Vane, Phòng lưu trữ Aldermoor. Sao gửi: ông Draycott, Quỹ Hollowmere. Sao gửi: thầy Fenwick. Sao gửi: học viên.
— Học viên được đọc trước khi gửi, Shaw nói. Học viên không được sửa. Học viên được viết một trang riêng để gửi kèm, nếu muốn. Trong hai ngày.
Shaw viết. Julian ngồi nhìn. Thầy Mott nhìn ra cửa sổ.
Shaw viết nhanh, không xóa, chữ mực đỏ đều. Mười hai phút. Rồi xoay tờ giấy về phía Julian.
"Kính gửi Giáo sư S. Vane,
Nhánh đo lường Học viện Highcombe báo: Sổ mở, tập một, tr. 82, ghi mẻ C-2 (ba khay) của đề tài J. Mercer là 'loại, sự cố thiết bị', không kèm số. Sổ gốc của học viên (tr. ĐL-1) có đủ số của ba khay: thang màu 6,4 (đo lại 6,3), so với 4,6 của các mẻ C khác (+38%). Ba nguồn độc lập (sổ trực T. Reed, giấy trống L. Harcourt, bản chép A. Fairchild ngày 16/4/35) xác nhận ba khay ở trong tủ ba đêm 9–12/4 ở 58,3 / 60,1 / 61,2 °C. Không nguồn nào chỉ ra số đo của vỏ sai.
Vì vậy, kết luận 'ba mẻ đều, sai lệch dưới 4%' ở tr. 82 và trong lời giới thiệu chỉ đúng với điều kiện tủ không lỗi. Nhánh đo lường đề nghị: (1) không chuyển cách sấy C cho đơn vị tài trợ y tế trẻ em khi chưa xét ba điểm này; (2) Phòng lưu trữ cho biết khâu nào đã biên tập phần đề tài trong Sổ mở, và theo quy tắc nào.
Học viên J. Mercer đã đọc thư này trước khi gửi, có quyền gửi kèm một trang riêng.
M. Shaw, Tiến sĩ, nhánh đo lường. 15/11/1935."
Julian đọc. Đọc câu "Không nguồn nào chỉ ra số đo của vỏ sai." Đọc mục hai.
— Mục hai, Julian nói. Khâu nào đã biên tập.
— Trang mười bốn của Kemp cũng mất, Shaw nói. Tờ trống tuần tháng Tư của Harcourt cũng mất. Học viên không bỏ những trang ấy. Shaw dừng. Có hai tầng. Một tầng là của học viên. Tầng kia thì tôi chưa biết của ai.
Julian nhìn Shaw.
Lần đầu tiên trong tối ấy, Julian thấy một điều không phải về mình. Có ai đó ở Aldermoor đã bỏ trang của Hannah. Đã bỏ tờ trống của Lucian. Và Julian đã nghĩ, suốt từ ngày ba tháng Mười, rằng chỉ có một chỗ bị bỏ, và chỗ ấy là của Julian.
*
Julian ra khỏi văn phòng lúc năm giờ hai mươi. Mười bốn bước đến cầu thang. Không đếm.
Ở chân cầu thang Tháp Bắc, Adrian đứng đợi. Không mang sổ. Hai tay trong túi áo khoác.
Julian dừng ở bậc thứ ba từ dưới lên.
Hai người nhìn nhau.
— Cậu đưa trang của cậu cho Shaw, Julian nói. Trang ghi việc cậu đã giữ.
— Ừ.
— Shaw không đưa vào hồ sơ của tớ.
— Tớ không biết, Adrian nói. Tớ không hỏi Shaw sẽ làm gì với trang ấy. Tớ chỉ đưa.
Julian đứng ở bậc thứ ba thêm một lúc. Rồi đi xuống, qua Adrian, không dừng, ra cửa Tháp Bắc, vào sân, về phía hàng thông.
Adrian không đi theo.
Tối ấy, Julian viết trang riêng gửi kèm thư Shaw. Một trang. Rowan thấy Julian viết ba lần và không gạch lần nào, vì lần này Julian viết trên giấy nháp trước, rồi chép.
Trang ấy không nói vỏ hay tủ. Trang ấy nói: "Học viên J. Mercer đã loại ba điểm khỏi bản sao theo thư A. Sallow ngày 14/5/35 và mục 4 hướng dẫn Quỹ. Học viên giữ đủ số trong sổ gốc. Học viên chưa trả lời câu hỏi của Tiến sĩ Shaw và xin trả lời bằng văn bản trước hội đồng, nếu có hội đồng."
Chủ nhật, thư Shaw đi, kèm trang của Julian.
Cũng chủ nhật ấy, thư bố Julian đến. Muộn năm tuần. Một tờ. Julian đọc ở giường, quay mặt vào tường. Rowan không hỏi. Rowan chỉ ghi vào sổ đỏ: "17/11. Thư Mirebrook. J. M. đọc quay mặt vào tường."
Adrian không biết thư ấy viết gì. Không ai biết.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười bốn.