Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 172. Chuong 172
Chương 172 — Ghế ở bàn Khu Thông
Bữa sáng ở Highcombe không xếp theo khu.
Đó là một điều mà ai cũng biết và không ai dùng. Quy định viết trong cuốn Lệ Học Viện, chương bốn, mục mười một, từ năm 1760: "Bữa tối theo khu, để khu là một nhà. Bữa sáng tự do, để học viện là một nhà." Người viết mục ấy là hiệu trưởng thứ chín, Ambrose Tey, và theo sách sử học viện, Ambrose Tey đã ăn sáng ở một bàn khác nhau mỗi ngày trong suốt mười bốn năm làm hiệu trưởng.
Từ sau Ambrose Tey, không ai làm thế nữa.
Bữa sáng ở Highcombe tự do trên giấy. Trên thực tế, mỗi học viên ngồi đúng ghế của mình ở bàn của khu mình, từ bữa sáng đầu tiên năm hai đến bữa sáng cuối cùng năm bảy, và mỗi năm, khi có ai đó năm hai ngây thơ ngồi nhầm sang bàn khu khác, người ấy được nhìn cho đến khi tự đứng dậy. Adrian đã thấy cảnh ấy năm lần trong sáu năm. Lần nào cũng không ai nói gì. Lần nào người ngồi nhầm cũng đứng dậy trước khi ăn xong.
Thứ Năm 1 tháng Mười năm 1936, bảy giờ mười lăm sáng, đại sảnh Highcombe có khoảng hai trăm người. Mặt trời mới lên khỏi đồi phía đông, chiếu qua sáu khung cửa sổ cao, thành sáu vệt sáng dài trên sàn đá. Mùi bánh mì nướng, mùi cháo yến mạch, mùi trà.
Bàn năm bảy Khu Thông, dãy gần cửa sổ phía hồ, mười một người đã ngồi. Rowan ở đầu bàn, chưa nói gì vì đang ăn. Thomas ở ghế thứ ba bên phải. Adrian ở ghế thứ tư. Ghế thứ năm trống. Julian Mercer ở ghế thứ sáu, đọc một tờ thông báo về lịch thi năm bảy, tay trái cầm tách trà mà không uống.
Bảy giờ mười tám, Evelyn Ashbourne vào đại sảnh.
*
Adrian không nhìn về phía cửa. Adrian nhìn cháo.
Nhưng Adrian nghe. Nghe tiếng ồn của đại sảnh đổi. Không phải im đi. Đổi. Như tiếng một dòng suối đổi khi có một hòn đá được đặt vào giữa lòng: vẫn chảy, nhưng chảy quanh một chỗ.
Tiếng bước chân trên sàn đá. Bước đều. Không nhanh. Không chậm.
Tiếng bước chân đi qua dãy giữa, nơi có bàn năm bảy Khu Sồi.
Không dừng ở đó.
Rowan ngừng ăn. Thomas ngừng ăn. Julian đặt tách trà xuống.
Tiếng bước chân dừng sau lưng Adrian. Một nhịp. Rồi tiếng ghế thứ năm được kéo ra, gỗ sồi trên sàn đá, một tiếng ngắn, rõ, mà Adrian về sau nghĩ cả đại sảnh đã nghe thấy.
Evelyn ngồi xuống.
Áo choàng xanh đậm của Khu Sồi. Tóc vàng tết gọn, búi thấp ở gáy. Lưng thẳng. Đặt cuốn sách mang theo, cuốn Lý thuyết phòng hộ năm bảy, lên bàn bên trái đĩa, gáy sách thẳng hàng với mép bàn. Kéo khăn ăn trải lên đùi. Rồi nhìn quanh bàn, một lượt, như một người chủ nhà nhìn quanh bàn tiệc của mình để chắc rằng mọi người đã đủ.
— Chào buổi sáng, Evelyn nói. Bell. Reed. Mercer. Kemp. Finch.
Từng tên. Đúng thứ tự ghế. Không sót ai.
Rồi quay sang trái.
— Vale.
— Ashbourne.
— Cậu có thể đưa giúp tớ bình sữa không? Ở bàn Khu Sồi, bình sữa luôn ở giữa. Ở bàn này bình sữa ở cạnh cậu. Tớ không biết bàn này có quy định gì về bình sữa.
Adrian đưa bình sữa.
— Không có quy định, Adrian nói.
— Tốt. Evelyn rót sữa vào trà. Đúng một phần ba. Tớ không thích quy định về bình sữa.
*
Một lúc không ai ở bàn năm bảy Khu Thông nói gì.
Rowan là người đầu tiên. Không phải bằng giọng bình luận đua ngựa. Bằng một giọng Adrian chưa nghe Rowan dùng ở đại sảnh bao giờ: giọng bình thường.
— Ashbourne. Cậu có muốn ăn bánh mì nướng không? Bánh mì nướng ở bàn này nướng kỹ hơn bàn Khu Sồi. Tớ đã thử năm ba. Tớ ngồi nhầm một lần.
— Tớ nhớ, Evelyn nói. Cậu ngồi bốn phút. Beatrice đã nhìn cậu.
— Ba phút rưỡi, Rowan nói. Tớ đã đếm.
— Bốn, Evelyn nói. Tớ cũng đếm. Và lấy một lát bánh mì nướng từ đĩa Rowan đưa sang.
Hannah Kemp cười. Không thành tiếng. Rồi thành tiếng.
Thomas, ở ghế thứ ba, đẩy kính lên, nhìn đĩa của mình, nói rất khẽ, như nói với cháo:
— Nắp hộp. Cha tớ đã đọc thư cậu. Cha tớ bảo cảm ơn lại.
— Cha cậu đọc nhanh thế à?
— Tớ gửi từ Stonebarrow hôm qua. Bưu điện Stonebarrow có chuyến tối. Thomas dừng. Cha tớ chưa đọc. Nhưng cha tớ sẽ bảo cảm ơn lại. Tớ biết cha tớ.
Evelyn nhìn Thomas. Một cái nhìn mà Adrian thấy từ bên cạnh, nghiêng: mắt xanh, hơi mở to, rồi dịu đi.
— Vậy thì tớ nhận trước, Evelyn nói.
*
Ở dãy giữa, bàn năm bảy Khu Sồi.
Adrian không quay lại nhìn. Nhưng ghế thứ tư bên phải bàn năm bảy Khu Thông hướng về phía ấy theo một góc, và nếu ngẩng lên khỏi đĩa cháo, Adrian thấy được, ở rìa tầm mắt, bàn năm bảy Khu Sồi.
Cordelia Marchmont đang nói với người ngồi cạnh. Nghiêng đầu. Tay đặt trên khăn ăn. Người ngồi cạnh nghiêng đầu lại. Một người khác ở đầu bàn nhìn sang dãy gần cửa sổ phía hồ, rồi nhìn đi, rồi nhìn sang lại. Tiếng ồn ở bàn ấy không lớn hơn. Nhưng nhanh hơn. Như tiếng lá khi gió đổi chiều.
Ở giữa bàn năm bảy Khu Sồi, Beatrice Wycliffe ngồi thẳng, ăn chậm, không nói gì, không nhìn sang. Tóc đen. Chữ tròn nhỏ. Người đã ngồi cạnh Evelyn sáu năm, ở mọi bữa, mọi lớp, mọi hàng ảnh khóa, ngay sau chỗ trống bên cạnh Evelyn.
Ghế bên phải Beatrice, ghế của Evelyn, trống.
Beatrice không nhìn cái ghế ấy. Beatrice ăn. Một lần, khi Cordelia nghiêng sang nói gì đó với Beatrice, Beatrice đặt dao xuống, nhìn Cordelia, và Cordelia ngừng nói. Beatrice cầm dao lên lại. Ăn tiếp.
Adrian nhìn xuống đĩa cháo.
*
Julian Mercer không nói gì suốt bữa sáng.
Julian đọc tờ thông báo lịch thi năm bảy. Rồi gấp lại. Rồi đọc lại. Rồi uống trà, lần đầu tiên từ lúc cầm tách. Và Adrian, từ ghế thứ tư, thấy Julian nhìn Evelyn ba lần, mỗi lần không quá hai giây, như một người đọc chú thích ở cuối trang: nhìn, ghi nhớ, quay lại thân bài.
Bảy giờ bốn mươi, khi chuông tháp nhỏ báo hết giờ ăn sáng, Evelyn đứng dậy. Đặt khăn ăn lên bàn, gấp đôi. Cầm cuốn sách.
— Cảm ơn vì bình sữa, Evelyn nói với Adrian.
— Không có gì.
— Và vì bánh mì nướng, Evelyn nói với Rowan. Kỹ hơn bàn Khu Sồi. Cậu nói đúng.
Rồi đi. Qua dãy giữa. Qua bàn năm bảy Khu Sồi. Không dừng. Dừng ở cửa đại sảnh, nơi Beatrice đã đứng đợi từ trước, không ai thấy Beatrice đứng dậy lúc nào.
Hai người đi ra cùng nhau. Không nói gì. Hoặc nói gì đó mà từ bàn năm bảy Khu Thông không nghe được.
*
Julian đợi Adrian ở hành lang đại sảnh. Không cố ý. Julian đứng ở cạnh tấm bảng đồng khắc tên các hiệu trưởng, đọc tên Ambrose Tey.
— Tey, Julian nói khi Adrian đi qua. Hiệu trưởng thứ chín. Ngồi bàn khác nhau mỗi sáng mười bốn năm.
— Tớ biết.
— Tớ biết là cậu biết. Julian không quay lại. Tớ đang nghĩ ai là người thứ hai.
— Thứ hai?
— Từ năm 1760. Người thứ hai dùng mục mười một chương bốn. Julian dừng. Có lẽ có người ngồi nhầm năm hai, nhưng ngồi nhầm không phải là dùng quy định. Ngồi nhầm là không biết quy định. Hôm nay là có người biết quy định, và dùng.
Adrian không nói gì.
— Tớ không hỏi, Julian nói. Quay lại. Mắt nâu xám, tóc nâu nhạt rũ trán, như năm nhất, nhưng gương mặt dài hơn, gầy hơn. Tớ chỉ ghi. Như cậu dạy. Có những thứ người ta dùng quy định để làm, mà quy định đã nằm đó một trăm bảy mươi năm, và không ai dùng. Không phải vì cấm. Vì không ai muốn là người thứ hai.
Julian gật đầu, như đã nói xong một điều cần nói, và đi về phía Tháp Đông.
*
Lễ khai giảng mười giờ. Bài nói của hiệu trưởng về ba trăm hai mươi hai năm của Highcombe, kể từ năm 1614. Danh sách học viên năm bảy đọc to, theo khu, theo bảng chữ cái. Khi đọc đến "Ashbourne, Evelyn, Khu Sồi", có một khoảng lặng rất ngắn, ngắn hơn một nhịp thở, và Adrian không biết đó là khoảng lặng của người đọc hay của người nghe.
Buổi chiều, lớp Ma dược năm bảy đầu tiên, phòng thực hành chung tầng trệt Tháp Đông.
Thầy Mott đứng ở đầu phòng, thấp, tròn, hói, một tròng kính trong, một tròng vàng nhạt. Đọc danh sách. Đọc đến "Vale" thì dừng, ngẩng lên, nhìn qua tròng kính vàng nhạt.
— Vale. Bàn số một. Cạnh bàn thầy.
Không giải thích. Cả lớp biết bàn số một là bàn có giám sát. Năm năm, bàn số một là bàn của học viên đã làm vỡ một bình chưng cất. Năm sáu, bàn của học viên đã thử một chế phẩm chưa có trong giáo trình.
Adrian cầm sách, đi lên bàn số một.
Không ai nói gì. Nhưng Adrian nghe, phía sau, ở dãy thứ ba, một tiếng thì thầm ngắn của ai đó ở Khu Sồi, và một chữ nhận ra được trong tiếng thì thầm ấy: "Thornwick."
Evelyn ngồi ở dãy thứ hai, bàn số sáu. Không quay lại.
Nhưng khi thầy Mott giao bài tập đầu năm, một bài chưng cất phân đoạn dầu vỏ cam đắng, và Adrian bắt đầu lắp bình, Evelyn giơ tay.
— Thưa thầy Mott.
— Ashbourne.
— Bài này cần một người kiểm nhiệt độ ở giai đoạn ba. Giáo trình ghi là làm theo cặp. Em xin cặp với Vale.
Cả phòng im.
Thầy Mott nhìn Evelyn qua tròng kính trong. Rồi qua tròng kính vàng nhạt. Lâu.
— Vale ở bàn có giám sát, thầy Mott nói. Người cặp với Vale cũng sẽ ở bàn có giám sát. Ashbourne biết điều đó.
— Em biết.
— Và người kiểm nhiệt độ ở giai đoạn ba sẽ ký tên vào biên bản cùng Vale. Nếu có sai, cả hai cùng chịu.
— Em biết, Evelyn nói. Em đã đọc biên bản mẫu ở trang cuối giáo trình. Tối qua.
Thầy Mott nhìn thêm một lúc.
— Bàn số một, thầy Mott nói. Mang ghế theo. Bàn số một chỉ có một ghế.
*
Evelyn mang ghế lên. Đặt bên trái Adrian, cách một gang tay. Ngồi xuống. Mở sổ.
Không nhìn Adrian. Nhìn nhiệt kế.
— Cậu không phải làm thế này, Adrian nói, rất khẽ, khi thầy Mott quay đi xem bàn số chín.
— Tớ biết.
— Cậu sẽ ở bàn có giám sát cả năm.
— Tớ biết. Evelyn ghi nhiệt độ ban đầu. Mười tám độ. Chữ nghiêng cao, đều, mực xanh đen. Ở Thornwick tớ ghi nhiệt độ mỗi sáng hai mươi chín buổi. Ở đây tớ ghi một bình dầu cam. Cái này dễ hơn.
— Evelyn.
Evelyn ngẩng lên. Nhìn Adrian. Lần đầu tiên từ sáng.
Mắt xanh. Rất bình tĩnh. Ngón trỏ tay trái, đặt trên mép sổ, thẳng.
— Ở ô cửa hành lang, Evelyn nói, rất khẽ, tớ bảo cậu: tớ không cần cậu không sợ, tớ chỉ cần cậu nói. Tớ không thể đòi cậu cái mà tớ không làm. Tớ đang nói. Tớ không giỏi nói bằng chữ. Tớ nói bằng ghế.
Adrian không trả lời.
Evelyn cúi xuống sổ lại.
— Giai đoạn một xong lúc nào? Evelyn hỏi, giọng bình thường, giọng của một người cặp đang hỏi một người cặp.
— Mười hai phút nữa.
— Tốt. Evelyn ghi. Tớ sẽ đếm.
Giai đoạn một là đun cách thủy vỏ cam đắng đã ngâm cồn ba ngày, để tách phần nhẹ nhất. Giai đoạn hai là hứng phần nhẹ, đến khi giọt ở đầu ống làm lạnh đổi từ trong sang hơi vàng. Giai đoạn ba là phần khó: giữ nhiệt độ ở cổ bình trong khoảng sáu mươi tám đến bảy mươi mốt độ trong hai mươi phút, để lấy phần dầu giữa, phần có mùi, mà không kéo theo phần đắng nặng ở đáy. Quá bảy mươi mốt, phần đắng lên theo. Dưới sáu mươi tám, không có gì lên.
Giáo trình ghi là làm theo cặp vì một người không thể vừa chỉnh đèn cồn vừa đọc nhiệt kế ở cổ bình vừa đổi bình hứng. Ba việc, hai tay.
Giai đoạn ba bắt đầu lúc ba giờ hai mươi sáu.
Adrian chỉnh đèn. Evelyn đọc.
— Sáu mươi chín.
Adrian hạ ngọn lửa một chút.
— Sáu mươi chín. Sáu mươi chín rưỡi. Bảy mươi.
— Giữ.
— Bảy mươi. Evelyn không nhìn Adrian. Nhìn vạch thủy ngân, mắt ngang với vạch, như Adrian đã chỉ ở bờ ao Thornwick, ngày thứ hai, khi Evelyn đọc nhiệt kế lần đầu tiên và đọc từ trên xuống. Bảy mươi. Bảy mươi. Bảy mươi rưỡi.
Adrian hạ lửa.
— Bảy mươi. Sáu mươi chín rưỡi.
Hai mươi phút. Evelyn đọc một trăm mười bốn lần. Adrian đếm. Không lần nào quá bảy mươi mốt. Không lần nào dưới sáu mươi tám. Ở phút thứ mười hai, tay Evelyn, cầm bút chì ghi số vào sổ, run một lần, và Evelyn dừng, đặt bút xuống, đọc lại vạch, rồi mới ghi. Ở lề sổ, cạnh số ấy, Evelyn viết một chữ nhỏ: "đọc lại".
Khi thầy Mott đi qua bàn số một lúc ba giờ bốn mươi bảy, nhìn vào bình hứng thứ hai, trong đó có khoảng bốn mươi giọt dầu màu hổ phách nhạt, trong, thầy Mott không nói gì. Cúi xuống ngửi. Rồi nhìn sổ của Evelyn, nhìn chữ "đọc lại" ở lề.
— Ai dạy Ashbourne ghi chữ này? thầy Mott hỏi.
— Không ai ạ, Evelyn nói. Em tự ghi.
Thầy Mott nhìn Evelyn qua tròng kính vàng nhạt. Rồi đi tiếp sang bàn số hai, và Adrian nghe thầy Mott lẩm bẩm một câu, không rõ với ai: "Tốt. Người tự ghi chữ ấy thì không cần ai dạy."
*
Tám giờ tối, thư viện Tháp Bắc, dãy chín, bàn đọc thứ ba. Adrian mở bản sao trang năm 1658 và cuốn từ điển chép tay chữ cổ, tập hai, mà bà Penrose đã mang ra từ ngăn khóa sau khi Adrian ký sổ mượn tại chỗ.
Mười phút sau, Adrian đứng dậy đi lấy thêm một cuốn từ điển khác ở dãy mười. Khi quay lại, trên bàn đọc thứ ba, đặt ngay ngắn ở góc trên bên phải bản sao, có một mẩu giấy.
Giấy thư viện, khổ nhỏ, loại để ghi số hiệu sách. Chữ tròn, nhỏ, mực đen.
"Gáy không tổn hại. — B. W."
Adrian đứng nhìn mẩu giấy lâu.
Năm nhất. Tháng Mười. Cuốn sách bìa nâu nhãn đỏ ở giá thứ chín khu phía tây, mà Adrian đã úp mở trên bàn, và Evelyn đã nói, lạnh và phẳng, rằng úp như thế là làm gãy gáy. Hôm sau, Beatrice Wycliffe đã tự kiểm cuốn sách ấy, gáy và từng trang, và ghi vào sổ thủ thư ba chữ ấy, và không nói với ai. Adrian chỉ biết vì bà Penrose đã cho Adrian xem sổ, năm năm sau.
Adrian nhìn quanh. Dãy chín vắng. Ở cuối dãy, chỗ cửa ra cầu thang, không có ai. Chỉ còn tiếng bước chân rất xa, đều, xuống cầu thang Tháp Bắc, rồi hết.
Adrian không biết Beatrice muốn nói gì. Có thể là: không có gì bị gãy. Có thể là: ta đã kiểm. Có thể là: ta biết, và ta không nói, như lần trước.
Adrian gấp mẩu giấy lại, kẹp vào sổ xám. Ở trang cuối, chỗ để những thứ không phải số liệu, cạnh mẩu báo trang tám của Rowan.
*
Tối hôm ấy, sau thư viện, khi đèn phòng sinh hoạt Khu Thông đã tắt một nửa, và ở bữa tối theo khu trước đó Evelyn đã ngồi lại vào ghế bên phải Beatrice ở bàn năm bảy Khu Sồi như sáu năm, như thể bữa sáng chưa từng có, Adrian ghi vào sổ xám, dòng 27, cột "Đã biết":
"1/10. Bữa sáng: E. A. ngồi ghế 5 bàn Khu Thông. Lệ 1760, mục 11 chương 4. Người thứ hai từ Tey (theo J. M.). Chiều: E. A. xin cặp ở bàn có giám sát. Ký tên cùng. 'Tớ nói bằng ghế.'"
Rồi Adrian nhìn câu cuối cùng, câu trong ngoặc, lâu.
Rồi viết thêm ở dưới, nhỏ hơn:
"B. W.: không nhìn ghế. Không nói. Đứng đợi ở cửa. Tám giờ tối, dãy chín: mẩu giấy, chữ tròn nhỏ, ba chữ của năm nhất. Chưa biết B. W. nghĩ gì. Không đoán. Giữ mẩu giấy."
Gần nửa đêm, Thomas, từ giường bên kia, trong bóng tối, nói:
— Cậu còn thức.
— Ừ.
— Tớ cũng thế. Một lúc. Rồi: Ghế thứ năm. Tớ đã ngồi bàn ấy sáu năm. Tớ chưa bao giờ nghĩ ghế thứ năm trống là trống. Tớ nghĩ đó là chỗ của Julian khi Julian đến muộn.
— Tớ cũng thế.
— Không, Thomas nói. Cậu không nghĩ thế. Cậu chưa bao giờ nghĩ thế. Thomas trở mình. Ngủ đi. Mai thứ Sáu. Bàn số một.
Trên bậu cửa sổ, hai cái rễ trắng chỉ về phía hồ.
Bữa sáng ở Highcombe không xếp theo khu.
Đó là một điều mà ai cũng biết và không ai dùng. Quy định viết trong cuốn Lệ Học Viện, chương bốn, mục mười một, từ năm 1760: "Bữa tối theo khu, để khu là một nhà. Bữa sáng tự do, để học viện là một nhà." Người viết mục ấy là hiệu trưởng thứ chín, Ambrose Tey, và theo sách sử học viện, Ambrose Tey đã ăn sáng ở một bàn khác nhau mỗi ngày trong suốt mười bốn năm làm hiệu trưởng.
Từ sau Ambrose Tey, không ai làm thế nữa.
Bữa sáng ở Highcombe tự do trên giấy. Trên thực tế, mỗi học viên ngồi đúng ghế của mình ở bàn của khu mình, từ bữa sáng đầu tiên năm hai đến bữa sáng cuối cùng năm bảy, và mỗi năm, khi có ai đó năm hai ngây thơ ngồi nhầm sang bàn khu khác, người ấy được nhìn cho đến khi tự đứng dậy. Adrian đã thấy cảnh ấy năm lần trong sáu năm. Lần nào cũng không ai nói gì. Lần nào người ngồi nhầm cũng đứng dậy trước khi ăn xong.
Thứ Năm 1 tháng Mười năm 1936, bảy giờ mười lăm sáng, đại sảnh Highcombe có khoảng hai trăm người. Mặt trời mới lên khỏi đồi phía đông, chiếu qua sáu khung cửa sổ cao, thành sáu vệt sáng dài trên sàn đá. Mùi bánh mì nướng, mùi cháo yến mạch, mùi trà.
Bàn năm bảy Khu Thông, dãy gần cửa sổ phía hồ, mười một người đã ngồi. Rowan ở đầu bàn, chưa nói gì vì đang ăn. Thomas ở ghế thứ ba bên phải. Adrian ở ghế thứ tư. Ghế thứ năm trống. Julian Mercer ở ghế thứ sáu, đọc một tờ thông báo về lịch thi năm bảy, tay trái cầm tách trà mà không uống.
Bảy giờ mười tám, Evelyn Ashbourne vào đại sảnh.
*
Adrian không nhìn về phía cửa. Adrian nhìn cháo.
Nhưng Adrian nghe. Nghe tiếng ồn của đại sảnh đổi. Không phải im đi. Đổi. Như tiếng một dòng suối đổi khi có một hòn đá được đặt vào giữa lòng: vẫn chảy, nhưng chảy quanh một chỗ.
Tiếng bước chân trên sàn đá. Bước đều. Không nhanh. Không chậm.
Tiếng bước chân đi qua dãy giữa, nơi có bàn năm bảy Khu Sồi.
Không dừng ở đó.
Rowan ngừng ăn. Thomas ngừng ăn. Julian đặt tách trà xuống.
Tiếng bước chân dừng sau lưng Adrian. Một nhịp. Rồi tiếng ghế thứ năm được kéo ra, gỗ sồi trên sàn đá, một tiếng ngắn, rõ, mà Adrian về sau nghĩ cả đại sảnh đã nghe thấy.
Evelyn ngồi xuống.
Áo choàng xanh đậm của Khu Sồi. Tóc vàng tết gọn, búi thấp ở gáy. Lưng thẳng. Đặt cuốn sách mang theo, cuốn Lý thuyết phòng hộ năm bảy, lên bàn bên trái đĩa, gáy sách thẳng hàng với mép bàn. Kéo khăn ăn trải lên đùi. Rồi nhìn quanh bàn, một lượt, như một người chủ nhà nhìn quanh bàn tiệc của mình để chắc rằng mọi người đã đủ.
— Chào buổi sáng, Evelyn nói. Bell. Reed. Mercer. Kemp. Finch.
Từng tên. Đúng thứ tự ghế. Không sót ai.
Rồi quay sang trái.
— Vale.
— Ashbourne.
— Cậu có thể đưa giúp tớ bình sữa không? Ở bàn Khu Sồi, bình sữa luôn ở giữa. Ở bàn này bình sữa ở cạnh cậu. Tớ không biết bàn này có quy định gì về bình sữa.
Adrian đưa bình sữa.
— Không có quy định, Adrian nói.
— Tốt. Evelyn rót sữa vào trà. Đúng một phần ba. Tớ không thích quy định về bình sữa.
*
Một lúc không ai ở bàn năm bảy Khu Thông nói gì.
Rowan là người đầu tiên. Không phải bằng giọng bình luận đua ngựa. Bằng một giọng Adrian chưa nghe Rowan dùng ở đại sảnh bao giờ: giọng bình thường.
— Ashbourne. Cậu có muốn ăn bánh mì nướng không? Bánh mì nướng ở bàn này nướng kỹ hơn bàn Khu Sồi. Tớ đã thử năm ba. Tớ ngồi nhầm một lần.
— Tớ nhớ, Evelyn nói. Cậu ngồi bốn phút. Beatrice đã nhìn cậu.
— Ba phút rưỡi, Rowan nói. Tớ đã đếm.
— Bốn, Evelyn nói. Tớ cũng đếm. Và lấy một lát bánh mì nướng từ đĩa Rowan đưa sang.
Hannah Kemp cười. Không thành tiếng. Rồi thành tiếng.
Thomas, ở ghế thứ ba, đẩy kính lên, nhìn đĩa của mình, nói rất khẽ, như nói với cháo:
— Nắp hộp. Cha tớ đã đọc thư cậu. Cha tớ bảo cảm ơn lại.
— Cha cậu đọc nhanh thế à?
— Tớ gửi từ Stonebarrow hôm qua. Bưu điện Stonebarrow có chuyến tối. Thomas dừng. Cha tớ chưa đọc. Nhưng cha tớ sẽ bảo cảm ơn lại. Tớ biết cha tớ.
Evelyn nhìn Thomas. Một cái nhìn mà Adrian thấy từ bên cạnh, nghiêng: mắt xanh, hơi mở to, rồi dịu đi.
— Vậy thì tớ nhận trước, Evelyn nói.
*
Ở dãy giữa, bàn năm bảy Khu Sồi.
Adrian không quay lại nhìn. Nhưng ghế thứ tư bên phải bàn năm bảy Khu Thông hướng về phía ấy theo một góc, và nếu ngẩng lên khỏi đĩa cháo, Adrian thấy được, ở rìa tầm mắt, bàn năm bảy Khu Sồi.
Cordelia Marchmont đang nói với người ngồi cạnh. Nghiêng đầu. Tay đặt trên khăn ăn. Người ngồi cạnh nghiêng đầu lại. Một người khác ở đầu bàn nhìn sang dãy gần cửa sổ phía hồ, rồi nhìn đi, rồi nhìn sang lại. Tiếng ồn ở bàn ấy không lớn hơn. Nhưng nhanh hơn. Như tiếng lá khi gió đổi chiều.
Ở giữa bàn năm bảy Khu Sồi, Beatrice Wycliffe ngồi thẳng, ăn chậm, không nói gì, không nhìn sang. Tóc đen. Chữ tròn nhỏ. Người đã ngồi cạnh Evelyn sáu năm, ở mọi bữa, mọi lớp, mọi hàng ảnh khóa, ngay sau chỗ trống bên cạnh Evelyn.
Ghế bên phải Beatrice, ghế của Evelyn, trống.
Beatrice không nhìn cái ghế ấy. Beatrice ăn. Một lần, khi Cordelia nghiêng sang nói gì đó với Beatrice, Beatrice đặt dao xuống, nhìn Cordelia, và Cordelia ngừng nói. Beatrice cầm dao lên lại. Ăn tiếp.
Adrian nhìn xuống đĩa cháo.
*
Julian Mercer không nói gì suốt bữa sáng.
Julian đọc tờ thông báo lịch thi năm bảy. Rồi gấp lại. Rồi đọc lại. Rồi uống trà, lần đầu tiên từ lúc cầm tách. Và Adrian, từ ghế thứ tư, thấy Julian nhìn Evelyn ba lần, mỗi lần không quá hai giây, như một người đọc chú thích ở cuối trang: nhìn, ghi nhớ, quay lại thân bài.
Bảy giờ bốn mươi, khi chuông tháp nhỏ báo hết giờ ăn sáng, Evelyn đứng dậy. Đặt khăn ăn lên bàn, gấp đôi. Cầm cuốn sách.
— Cảm ơn vì bình sữa, Evelyn nói với Adrian.
— Không có gì.
— Và vì bánh mì nướng, Evelyn nói với Rowan. Kỹ hơn bàn Khu Sồi. Cậu nói đúng.
Rồi đi. Qua dãy giữa. Qua bàn năm bảy Khu Sồi. Không dừng. Dừng ở cửa đại sảnh, nơi Beatrice đã đứng đợi từ trước, không ai thấy Beatrice đứng dậy lúc nào.
Hai người đi ra cùng nhau. Không nói gì. Hoặc nói gì đó mà từ bàn năm bảy Khu Thông không nghe được.
*
Julian đợi Adrian ở hành lang đại sảnh. Không cố ý. Julian đứng ở cạnh tấm bảng đồng khắc tên các hiệu trưởng, đọc tên Ambrose Tey.
— Tey, Julian nói khi Adrian đi qua. Hiệu trưởng thứ chín. Ngồi bàn khác nhau mỗi sáng mười bốn năm.
— Tớ biết.
— Tớ biết là cậu biết. Julian không quay lại. Tớ đang nghĩ ai là người thứ hai.
— Thứ hai?
— Từ năm 1760. Người thứ hai dùng mục mười một chương bốn. Julian dừng. Có lẽ có người ngồi nhầm năm hai, nhưng ngồi nhầm không phải là dùng quy định. Ngồi nhầm là không biết quy định. Hôm nay là có người biết quy định, và dùng.
Adrian không nói gì.
— Tớ không hỏi, Julian nói. Quay lại. Mắt nâu xám, tóc nâu nhạt rũ trán, như năm nhất, nhưng gương mặt dài hơn, gầy hơn. Tớ chỉ ghi. Như cậu dạy. Có những thứ người ta dùng quy định để làm, mà quy định đã nằm đó một trăm bảy mươi năm, và không ai dùng. Không phải vì cấm. Vì không ai muốn là người thứ hai.
Julian gật đầu, như đã nói xong một điều cần nói, và đi về phía Tháp Đông.
*
Lễ khai giảng mười giờ. Bài nói của hiệu trưởng về ba trăm hai mươi hai năm của Highcombe, kể từ năm 1614. Danh sách học viên năm bảy đọc to, theo khu, theo bảng chữ cái. Khi đọc đến "Ashbourne, Evelyn, Khu Sồi", có một khoảng lặng rất ngắn, ngắn hơn một nhịp thở, và Adrian không biết đó là khoảng lặng của người đọc hay của người nghe.
Buổi chiều, lớp Ma dược năm bảy đầu tiên, phòng thực hành chung tầng trệt Tháp Đông.
Thầy Mott đứng ở đầu phòng, thấp, tròn, hói, một tròng kính trong, một tròng vàng nhạt. Đọc danh sách. Đọc đến "Vale" thì dừng, ngẩng lên, nhìn qua tròng kính vàng nhạt.
— Vale. Bàn số một. Cạnh bàn thầy.
Không giải thích. Cả lớp biết bàn số một là bàn có giám sát. Năm năm, bàn số một là bàn của học viên đã làm vỡ một bình chưng cất. Năm sáu, bàn của học viên đã thử một chế phẩm chưa có trong giáo trình.
Adrian cầm sách, đi lên bàn số một.
Không ai nói gì. Nhưng Adrian nghe, phía sau, ở dãy thứ ba, một tiếng thì thầm ngắn của ai đó ở Khu Sồi, và một chữ nhận ra được trong tiếng thì thầm ấy: "Thornwick."
Evelyn ngồi ở dãy thứ hai, bàn số sáu. Không quay lại.
Nhưng khi thầy Mott giao bài tập đầu năm, một bài chưng cất phân đoạn dầu vỏ cam đắng, và Adrian bắt đầu lắp bình, Evelyn giơ tay.
— Thưa thầy Mott.
— Ashbourne.
— Bài này cần một người kiểm nhiệt độ ở giai đoạn ba. Giáo trình ghi là làm theo cặp. Em xin cặp với Vale.
Cả phòng im.
Thầy Mott nhìn Evelyn qua tròng kính trong. Rồi qua tròng kính vàng nhạt. Lâu.
— Vale ở bàn có giám sát, thầy Mott nói. Người cặp với Vale cũng sẽ ở bàn có giám sát. Ashbourne biết điều đó.
— Em biết.
— Và người kiểm nhiệt độ ở giai đoạn ba sẽ ký tên vào biên bản cùng Vale. Nếu có sai, cả hai cùng chịu.
— Em biết, Evelyn nói. Em đã đọc biên bản mẫu ở trang cuối giáo trình. Tối qua.
Thầy Mott nhìn thêm một lúc.
— Bàn số một, thầy Mott nói. Mang ghế theo. Bàn số một chỉ có một ghế.
*
Evelyn mang ghế lên. Đặt bên trái Adrian, cách một gang tay. Ngồi xuống. Mở sổ.
Không nhìn Adrian. Nhìn nhiệt kế.
— Cậu không phải làm thế này, Adrian nói, rất khẽ, khi thầy Mott quay đi xem bàn số chín.
— Tớ biết.
— Cậu sẽ ở bàn có giám sát cả năm.
— Tớ biết. Evelyn ghi nhiệt độ ban đầu. Mười tám độ. Chữ nghiêng cao, đều, mực xanh đen. Ở Thornwick tớ ghi nhiệt độ mỗi sáng hai mươi chín buổi. Ở đây tớ ghi một bình dầu cam. Cái này dễ hơn.
— Evelyn.
Evelyn ngẩng lên. Nhìn Adrian. Lần đầu tiên từ sáng.
Mắt xanh. Rất bình tĩnh. Ngón trỏ tay trái, đặt trên mép sổ, thẳng.
— Ở ô cửa hành lang, Evelyn nói, rất khẽ, tớ bảo cậu: tớ không cần cậu không sợ, tớ chỉ cần cậu nói. Tớ không thể đòi cậu cái mà tớ không làm. Tớ đang nói. Tớ không giỏi nói bằng chữ. Tớ nói bằng ghế.
Adrian không trả lời.
Evelyn cúi xuống sổ lại.
— Giai đoạn một xong lúc nào? Evelyn hỏi, giọng bình thường, giọng của một người cặp đang hỏi một người cặp.
— Mười hai phút nữa.
— Tốt. Evelyn ghi. Tớ sẽ đếm.
Giai đoạn một là đun cách thủy vỏ cam đắng đã ngâm cồn ba ngày, để tách phần nhẹ nhất. Giai đoạn hai là hứng phần nhẹ, đến khi giọt ở đầu ống làm lạnh đổi từ trong sang hơi vàng. Giai đoạn ba là phần khó: giữ nhiệt độ ở cổ bình trong khoảng sáu mươi tám đến bảy mươi mốt độ trong hai mươi phút, để lấy phần dầu giữa, phần có mùi, mà không kéo theo phần đắng nặng ở đáy. Quá bảy mươi mốt, phần đắng lên theo. Dưới sáu mươi tám, không có gì lên.
Giáo trình ghi là làm theo cặp vì một người không thể vừa chỉnh đèn cồn vừa đọc nhiệt kế ở cổ bình vừa đổi bình hứng. Ba việc, hai tay.
Giai đoạn ba bắt đầu lúc ba giờ hai mươi sáu.
Adrian chỉnh đèn. Evelyn đọc.
— Sáu mươi chín.
Adrian hạ ngọn lửa một chút.
— Sáu mươi chín. Sáu mươi chín rưỡi. Bảy mươi.
— Giữ.
— Bảy mươi. Evelyn không nhìn Adrian. Nhìn vạch thủy ngân, mắt ngang với vạch, như Adrian đã chỉ ở bờ ao Thornwick, ngày thứ hai, khi Evelyn đọc nhiệt kế lần đầu tiên và đọc từ trên xuống. Bảy mươi. Bảy mươi. Bảy mươi rưỡi.
Adrian hạ lửa.
— Bảy mươi. Sáu mươi chín rưỡi.
Hai mươi phút. Evelyn đọc một trăm mười bốn lần. Adrian đếm. Không lần nào quá bảy mươi mốt. Không lần nào dưới sáu mươi tám. Ở phút thứ mười hai, tay Evelyn, cầm bút chì ghi số vào sổ, run một lần, và Evelyn dừng, đặt bút xuống, đọc lại vạch, rồi mới ghi. Ở lề sổ, cạnh số ấy, Evelyn viết một chữ nhỏ: "đọc lại".
Khi thầy Mott đi qua bàn số một lúc ba giờ bốn mươi bảy, nhìn vào bình hứng thứ hai, trong đó có khoảng bốn mươi giọt dầu màu hổ phách nhạt, trong, thầy Mott không nói gì. Cúi xuống ngửi. Rồi nhìn sổ của Evelyn, nhìn chữ "đọc lại" ở lề.
— Ai dạy Ashbourne ghi chữ này? thầy Mott hỏi.
— Không ai ạ, Evelyn nói. Em tự ghi.
Thầy Mott nhìn Evelyn qua tròng kính vàng nhạt. Rồi đi tiếp sang bàn số hai, và Adrian nghe thầy Mott lẩm bẩm một câu, không rõ với ai: "Tốt. Người tự ghi chữ ấy thì không cần ai dạy."
*
Tám giờ tối, thư viện Tháp Bắc, dãy chín, bàn đọc thứ ba. Adrian mở bản sao trang năm 1658 và cuốn từ điển chép tay chữ cổ, tập hai, mà bà Penrose đã mang ra từ ngăn khóa sau khi Adrian ký sổ mượn tại chỗ.
Mười phút sau, Adrian đứng dậy đi lấy thêm một cuốn từ điển khác ở dãy mười. Khi quay lại, trên bàn đọc thứ ba, đặt ngay ngắn ở góc trên bên phải bản sao, có một mẩu giấy.
Giấy thư viện, khổ nhỏ, loại để ghi số hiệu sách. Chữ tròn, nhỏ, mực đen.
"Gáy không tổn hại. — B. W."
Adrian đứng nhìn mẩu giấy lâu.
Năm nhất. Tháng Mười. Cuốn sách bìa nâu nhãn đỏ ở giá thứ chín khu phía tây, mà Adrian đã úp mở trên bàn, và Evelyn đã nói, lạnh và phẳng, rằng úp như thế là làm gãy gáy. Hôm sau, Beatrice Wycliffe đã tự kiểm cuốn sách ấy, gáy và từng trang, và ghi vào sổ thủ thư ba chữ ấy, và không nói với ai. Adrian chỉ biết vì bà Penrose đã cho Adrian xem sổ, năm năm sau.
Adrian nhìn quanh. Dãy chín vắng. Ở cuối dãy, chỗ cửa ra cầu thang, không có ai. Chỉ còn tiếng bước chân rất xa, đều, xuống cầu thang Tháp Bắc, rồi hết.
Adrian không biết Beatrice muốn nói gì. Có thể là: không có gì bị gãy. Có thể là: ta đã kiểm. Có thể là: ta biết, và ta không nói, như lần trước.
Adrian gấp mẩu giấy lại, kẹp vào sổ xám. Ở trang cuối, chỗ để những thứ không phải số liệu, cạnh mẩu báo trang tám của Rowan.
*
Tối hôm ấy, sau thư viện, khi đèn phòng sinh hoạt Khu Thông đã tắt một nửa, và ở bữa tối theo khu trước đó Evelyn đã ngồi lại vào ghế bên phải Beatrice ở bàn năm bảy Khu Sồi như sáu năm, như thể bữa sáng chưa từng có, Adrian ghi vào sổ xám, dòng 27, cột "Đã biết":
"1/10. Bữa sáng: E. A. ngồi ghế 5 bàn Khu Thông. Lệ 1760, mục 11 chương 4. Người thứ hai từ Tey (theo J. M.). Chiều: E. A. xin cặp ở bàn có giám sát. Ký tên cùng. 'Tớ nói bằng ghế.'"
Rồi Adrian nhìn câu cuối cùng, câu trong ngoặc, lâu.
Rồi viết thêm ở dưới, nhỏ hơn:
"B. W.: không nhìn ghế. Không nói. Đứng đợi ở cửa. Tám giờ tối, dãy chín: mẩu giấy, chữ tròn nhỏ, ba chữ của năm nhất. Chưa biết B. W. nghĩ gì. Không đoán. Giữ mẩu giấy."
Gần nửa đêm, Thomas, từ giường bên kia, trong bóng tối, nói:
— Cậu còn thức.
— Ừ.
— Tớ cũng thế. Một lúc. Rồi: Ghế thứ năm. Tớ đã ngồi bàn ấy sáu năm. Tớ chưa bao giờ nghĩ ghế thứ năm trống là trống. Tớ nghĩ đó là chỗ của Julian khi Julian đến muộn.
— Tớ cũng thế.
— Không, Thomas nói. Cậu không nghĩ thế. Cậu chưa bao giờ nghĩ thế. Thomas trở mình. Ngủ đi. Mai thứ Sáu. Bàn số một.
Trên bậu cửa sổ, hai cái rễ trắng chỉ về phía hồ.