Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 112. Chuong 112
Chương 112: Một trăm bốn mươi mùa đông
Tờ chương trình in ở hiệu giấy Pellow, phố Cầu, Stonebarrow, hai trăm bản, giấy ngà, gấp đôi, bốn trang. Rowan trả tiền in bằng tiền đội nhạc ứng trước, bảy si-linh, và ký nhận vào sổ đội nhạc ngay dưới chữ ký của Felix Arden năm 1931.
Trang một: tên tác phẩm và ngày diễn. Trang hai: danh sách mười một mùa đông, mỗi mùa một dòng, chỉ có năm và một chữ. Trang ba: lời cảm ơn, tám người, trong đó có bà Hollis, Felix Arden, Eleanor Finch "vì mực nâu", và "Thomas Reed vì đã đếm lại mười một viên đá ba lần". Trang bốn là lời giới thiệu, và Rowan đã viết lời giới thiệu ấy mười chín lần.
Adrian đọc bản thứ mười chín ở phòng mười chín, tối thứ Năm mười bốn tháng Ba, đêm trước buổi đầu tiên, khi Rowan đặt tờ giấy lên giường Adrian và đi ra hành lang đứng, vì không muốn nhìn người ta đọc.
"Đây là ký ức, không phải lịch sử.
Giọng anh nghe tối nay là giọng bà nội tôi, Edwina Bell, ở Cornhollow, kể về mười một mùa đông trong một trăm bốn mươi năm. Bà nội kể vào đá cộng hưởng, mùa thu năm 1934, ở bếp nhà, mỗi viên một buổi tối.
Bà nội nhớ một số việc rất rõ. Một số việc bà nội nhớ không rõ. Một số việc bà nội nhớ khác với sách. Tôi không sửa. Tôi không thêm.
Sương trên sân khấu chỉ hiện những gì bà nội tả. Khi bà nội không tả, sương không hiện. Khi bà nội im, đá im.
Mùa đông năm 1919 dài bốn mươi giây, rồi im một phút hai mươi giây. Đó là chỗ bà nội dừng. Tôi để nguyên.
Nếu anh muốn biết những năm ấy thật ra thế nào, thư viện Stonebarrow có sổ thời tiết hạt Corn từ năm 1790. Nếu anh muốn biết bà nội tôi nhớ những năm ấy thế nào, thì anh ở lại.
R. B."
Adrian đọc đến chữ cuối. Rồi đọc lại câu đầu.
Đây là ký ức, không phải lịch sử.
Rowan đã viết câu ấy ở bản thứ nhất. Mười tám bản sau, mọi câu khác đã đổi, trừ câu ấy.
— Được, Adrian nói, ra phía hành lang.
— Chỉ "được"? Rowan nói, không quay lại.
— Câu về sổ thời tiết, Adrian nói. Câu ấy làm cho người ta biết là cậu đã kiểm. Và biết là cậu không định kiểm thay họ.
Rowan quay lại. Nhìn Adrian một lúc.
— Eleanor cũng nói thế, Rowan nói. Bằng mực xanh lá.
*
Thứ Sáu mười lăm tháng Ba, năm giờ rưỡi chiều, năm người đi xe ngựa thuê từ cổng Highcombe xuống Stonebarrow. Giấy phép ra khỏi trường buổi tối do Tiến sĩ Shaw ký, cho năm học viên năm năm "dự đêm cộng đồng có học viên trình diễn, về trước mười một giờ". Thomas giữ giấy phép trong túi áo trong. Rowan đã đi từ trưa, với mười một viên đá trong hai hộp gỗ lót nỉ, và Felix Arden lái chiếc xe tải nhỏ của đội nhạc.
Nhà Minh Tri Stonebarrow là một tòa nhà gạch đỏ ba tầng ở cuối phố Cầu, gần cầu đá, có gian hội lớn ở tầng trệt, một trăm bốn mươi ghế. Một trăm bốn mươi. Adrian đếm hai lần khi vào, vì con số ấy làm Adrian dừng lại ở cửa.
— Bà Hollis đếm trước rồi, Eleanor nói. Ghế phụ bỏ đi sáu cái. Để vừa đúng.
Hàng A, ghế bảy. Thomas sáu, Eleanor tám, Julian chín, Hannah mười. Ghế mười một trống, có một tờ giấy nhỏ gấp đôi đặt trên mặt ghế, Adrian không đọc. Ghế mười hai đến mười bốn là ba người lạ: một người râu quai nón đội mũ nỉ, một phụ nữ trẻ cầm sổ phóng viên, và một người cao, gầy, mặc áo khoác vải bố có mảng vá ở khuỷu tay, ngồi nghiêng người về phía sân khấu như người đã ngồi ở rất nhiều hàng đầu.
Gian hội kín chỗ lúc bảy giờ kém mười. Một trăm ba mươi chín người, và ghế mười một.
Bảy giờ, đèn khí tắt từng ngọn, từ cuối gian hội lên, như ai đó thổi dọc một hàng nến.
*
Sân khấu tối. Ở giữa sân khấu là một chiếc bàn gỗ dài, trên bàn mười một viên đá cộng hưởng xếp thành hàng, mỗi viên to bằng nắm tay, màu xám nhạt, nhẵn. Ánh sáng duy nhất là một ngọn đèn dầu nhỏ đặt ở cuối bàn, vặn rất thấp, đủ để thấy hình viên đá thứ nhất, không đủ để thấy viên thứ mười một.
Rowan ngồi ở một chiếc ghế thấp phía sau bàn, trong bóng tối, chỉ thấy hai bàn tay đặt trên mép bàn.
Không ai giới thiệu. Không có nhạc mở đầu. Rowan đặt ngón tay lên viên đá thứ nhất.
"Năm ấy sông Corn đóng băng từ tháng Chạp đến tháng Hai."
Giọng bà nội Rowan đi ra từ viên đá, nhỏ, khàn, rõ, và gian hội một trăm bốn mươi ghế im đến mức Adrian nghe được tiếng ngọn đèn dầu cháy.
Trên mặt bàn, sương mỏng bắt đầu lên. Không nhiều. Một lớp trắng xám, cao chừng một gang tay, trải dọc bàn. Và trong sương, khi giọng nói đến chữ "sông", một hình dài, nằm ngang, mờ: dòng sông trắng.
"Bố ta dắt con ngựa xám qua sông, chỗ khúc quanh có cây du."
Sương ở một đầu bàn dày lên một chút. Một cái cây? Không rõ. Một bóng thẳng đứng. Bà nội nói "cây du" mà không tả cây du, và sương chỉ biết là có một thứ thẳng đứng ở đó.
"Ta đứng trên bờ. Băng kêu. Không phải kêu như vỡ. Kêu như người thở dài."
Ở đâu đó, từ viên đá, có một âm thanh khác. Rất nhỏ. Không phải giọng bà nội. Một tiếng dài, trầm, như gió qua khe cửa. Adrian biết đó không phải tiếng băng. Đó là tiếng đá cộng hưởng tự giữ lại khi bà nội nói chữ "thở dài", một âm vang mà Rowan đã không xóa vì âm vang ấy có thật trong đá.
"Bố ta không quay lại. Con ngựa quay lại. Ta nhớ con ngựa quay lại."
Sương lay động ở một chỗ. Rất nhỏ. Như có gì quay đầu.
Rồi tan.
Một trăm ba mươi chín người không động.
*
Mười một mùa đông. Hai mươi phút.
Năm 1814, sông Corn đóng băng. Mùa đông năm bà nội mười hai tuổi, mẹ bà nội dạy thắp đèn không cần lửa, và bà nội nói ngọn đèn ấy "đỏ như găng tay", và sương chỉ hiện một chấm đỏ nhỏ, hai chấm, rồi thôi. Năm 1848, chuyến tàu đầu tiên đến Cornhollow, tháng Mười Hai, và bà nội nói "khói" bốn lần, và sương dày lên bốn lần. Năm 1861, mùa đông chồng bà nội đi biển không về. Bà nội kể chín câu, không câu nào có chữ "chết". Sương không hiện gì cả trong chín câu ấy. Chỉ có giọng.
Năm 1879. Năm 1890. Năm 1902, mùa đông bà nội trồng cây táo thứ hai sau nhà rồi phải đào lên trồng lại vì trồng ngược hướng nắng, và giọng bà nội cười, lần đầu tiên trong buổi tối, và gian hội cười theo, nhỏ, như người ta cười trong nhà thờ.
Năm 1919.
Rowan đặt ngón tay lên viên đá thứ mười. Adrian, ở ghế bảy hàng A, biết điều sắp đến. Đã nghe Rowan kể ở phòng mười chín. Đã đọc dòng ấy trong tờ chương trình. Vẫn không biết sẽ thế nào khi ngồi trong một gian hội một trăm bốn mươi người.
"Mùa đông năm ấy, sau chiến tranh. Cúm."
Giọng bà nội chậm hơn mọi viên trước.
"Cả phố đóng cửa. Ta ở trong nhà ba tháng. Ta đếm chuông nhà thờ. Mỗi ngày có chuông. Có ngày ba lần. Có ngày sáu."
Sương không lên.
"Đến tháng Hai thì có một ngày không có chuông."
Bốn mươi giây. Rồi giọng bà nội dừng.
Rồi im.
Đá im. Sương không lên. Ngọn đèn dầu cháy. Rowan không động. Hai bàn tay Rowan vẫn đặt trên mép bàn, thấy được dưới ngọn đèn thấp.
Mười giây. Hai mươi.
Ở đâu đó phía sau, một người ho. Rồi im.
Ba mươi giây. Bốn mươi.
Adrian nghe tim mình đập. Nghe hơi thở của Thomas bên trái. Nghe tiếng ngọn đèn. Không có gì khác.
Năm mươi giây. Một phút.
Ở hàng sau, có tiếng sột soạt của một người đổi tư thế, rồi dừng giữa chừng, như người ta tự nhận ra mình đang làm ồn trong một căn phòng mà ai cũng đang lắng nghe.
Một phút mười. Một phút hai mươi.
Rowan nhấc ngón tay khỏi viên đá thứ mười.
Một đường sáng rất mảnh còn đọng ở đáy viên đá thứ mười. Nó không chạy ra ngoài trận thức mà vòng lại một lần, giống một nhịp thở sau cùng, rồi tắt. Trong gian hội tối, Adrian tự hỏi mình đã thực sự thấy ánh sáng ấy hay chỉ nhìn quá lâu vào chỗ nó vừa ở. Những ghi chép về đá cộng hưởng mô tả độ suy giảm của dao động, không mô tả cảm giác của người nghe khi một tiếng nói dừng. Chưa có dụng cụ nào được đưa vào khoảng im lặng này để đo điều ấy.
Từ hàng ghế phía sau vọng tới tiếng ai đó nuốt nước mắt rất khẽ. Rowan không quay đầu. Nếu cậu ra tay sửa lớp sương để khỏa lấp bóng tối, gian hội có lẽ sẽ dễ chịu hơn. Nhưng Rowan giữ nguyên sự trống trải, bởi trong lời kể của bà nội, mùa đông năm ấy cũng trống trải như vậy. Adrian hiểu rằng những giới hạn do người thi triển tự đặt ra đôi khi chính là phần khó nhất của một pháp thuật.
Không ai vỗ tay. Không ai động. Một trăm ba mươi chín người ngồi trong bóng tối, và Adrian nghĩ rằng mỗi người trong một trăm ba mươi chín người ấy đang nghĩ về một mùa đông của riêng mình, một ngày không có chuông, mà bà nội Rowan không kể và Rowan không thêm.
Viên đá thứ mười một là mùa đông năm 1934. Mùa đông vừa qua. Bà nội kể về chiếc ấm đồng mới, Rowan gửi về từ tiền Tin Khu Thông. Kể về đôi găng tay len mà bà nội không đan được nữa vì tay run, nên bà nội đan khăn, vì khăn không cần ngón. Kể rằng bà nội đã một trăm bốn mươi tuổi và không biết mình còn bao nhiêu mùa đông, và không cần biết.
"Ta nhớ con ngựa quay lại," giọng bà nội nói, ở câu cuối. Không phải viên đá thứ nhất. Viên đá thứ mười một. Bà nội đã tự nhắc lại, mùa thu năm 1934, ở bếp nhà, khi kể về năm 1934. "Một trăm hai mươi năm rồi. Ta vẫn nhớ."
Sương lay động ở một chỗ. Rất nhỏ.
Rồi tan. Ngọn đèn dầu tắt.
*
Ba mươi giây trong bóng tối. Rồi tiếng vỗ tay đầu tiên, từ hàng sau, một người. Rồi cả gian hội.
Đèn khí sáng lên từng ngọn. Rowan đứng sau bàn, cúi đầu một lần, và không nói gì. Adrian thấy mắt Rowan đỏ, và thấy Rowan không lau.
Thomas vỗ tay chậm, đều, như đếm. Eleanor không vỗ tay; Eleanor ngồi yên, hai tay ôm tờ chương trình trên đùi. Julian vỗ tay và nhìn xuống đất. Hannah khóc, không giấu, và vỗ tay.
Adrian nhìn sang ghế mười một. Tờ giấy gấp đôi vẫn nằm trên mặt ghế. Khi người ta bắt đầu đứng dậy, Adrian cầm lên, vì sợ người ta ngồi lên.
Chữ của Rowan, in nhỏ: "Ghế của E. Bell, Cornhollow. Không có người ngồi. Có người nghe."
*
Sau buổi diễn, ở hành lang phía sau sân khấu, người cao gầy mặc áo khoác vải bố đến tìm Rowan.
Adrian ở đó vì Rowan bảo năm người ở lại giúp xếp đá. Adrian đang bọc viên đá thứ bảy vào nỉ khi người ấy đến, tháo mũ, và đưa cho Rowan một tấm danh thiếp.
— Ambrose Linnet, người ấy nói. Đoàn Linnet. Chúng tôi diễn ở các gian hội miền tây, từ tháng Sáu đến tháng Tám. Mười hai thị trấn. Tôi biết bố mẹ cậu. Diễn chung với bố cậu ở Pellham năm 1926, một vở về ông bá tước mất mũ.
Rowan cầm danh thiếp. Không đọc.
— Tôi muốn mời cậu đi cùng đoàn mùa hè này, ông Linnet nói. Bốn mươi phút ảnh âm, mỗi tối, sau phần hài kịch. Cậu được một phần tư tiền vé. Rồi ông Linnet nói tiếp, giọng không đổi, giọng của một người đã nói câu này ở nhiều hành lang: Có vài chỗ cần sửa. Không nhiều. Chỗ năm 1919, im một phút hai mươi giây, khán giả miền tây không ngồi được lâu như thế. Thêm một đoạn đàn cello. Nhẹ thôi. Và năm 1861, chín câu không có hình gì. Cho một con thuyền vào sương. Một con thuyền nhỏ, đi xa. Khán giả sẽ hiểu.
Rowan đứng yên, danh thiếp trong tay.
— Con ngựa nữa, ông Linnet nói. Con ngựa quay lại. Cho người ta thấy con ngựa. Cậu làm được, tôi biết. Chỗ sương lay động ấy tinh lắm. Cho nó thành một con ngựa thật thì cả gian hội sẽ đứng dậy.
Adrian nghe tiếng Rowan thở, một lần, dài.
— Bà nội không tả con ngựa, Rowan nói. Bà nội nói con ngựa xám. Thế thôi.
— Thì cậu tả hộ, ông Linnet nói. Đó là nghề.
— Đó là nghề của ông, Rowan nói. Không gay gắt. Rowan đưa lại tấm danh thiếp. Cảm ơn ông. Thật lòng. Ông là người đầu tiên mời. Nhưng bà nội cho cháu giấy đồng ý với một điều kiện. Không thêm gì bà nội không kể. Không thêm nhạc vào chỗ bà nội im. Không thêm hình vào chỗ bà nội không tả. Rowan dừng. Một con thuyền vào năm 1861 là thêm. Cello vào năm 1919 là thêm. Con ngựa là thêm.
Ông Linnet nhìn Rowan lâu. Rồi cầm lại tấm danh thiếp. Rồi, bất ngờ, đưa lại.
— Giữ lấy, ông Linnet nói. Năm sau, năm sau nữa, nếu cậu có cái gì mà không cần thêm, thì viết cho tôi. Ông Linnet đội mũ lên. Bố cậu cũng từ chối tôi một lần. Năm 1926. Vì tôi bảo bố cậu đừng diễn ông bá tước buồn thế. Ông Linnet cười. Bố cậu bảo ông bá tước mất mũ thì phải buồn. Vở ấy diễn ba năm.
Rồi đi.
Rowan đứng ở hành lang, danh thiếp trong tay, nhìn theo. Rồi cất danh thiếp vào túi áo trong, cạnh tờ giấy đồng ý chép tay.
*
Ba đêm. Thứ Sáu, thứ Bảy, Chủ nhật. Ba đêm kín một trăm bốn mươi ghế.
Nhật báo Stonebarrow thứ Hai mười tám tháng Ba, trang năm, cột bên phải, một bài ngắn mười bốn dòng, ký tên viết tắt "M. O.". Adrian cắt bài ấy ra, đưa cho Rowan, và Rowan dán vào sổ bìa đỏ, ngay sau bản chép giấy đồng ý.
Đêm đầu tiên, có một sự cố không được nhắc đến trong bài báo. Khi giọng bà Edwina kể đến con sông đóng băng, viên cộng hưởng thứ ba sáng chậm hơn lịch trình một nhịp. Lớp sương mang hình cây du bỗng rạn ngang, biến thành những mảnh hình ảnh như kính vỡ. Rowan không đưa tay vẽ thêm. Cậu khép đường dẫn nguyên tố của viên thứ ba, để bức tranh tan, nhưng giữ nguyên tiếng kể. Adrian, từ hàng ghế, nghe tiếng người ở phía sau hít vào. Không ai đứng lên. Giọng bà Edwina vẫn đi qua gian hội, đều và già, không quan tâm hình ảnh có còn đẹp hay không.
Sau buổi diễn Rowan chỉ cho Adrian chỗ nứt của viên đá. Vết rạn dài chưa tới nửa đốt ngón tay. Nếu cố bù thêm năng lượng để giữ hình, cậu có thể làm viên đá vỡ, giọng nói cũng mất. Giữ tiếng, bỏ hình: một quyết định kỹ thuật. Nhưng trong mắt những khán giả hôm ấy, dòng sông đã biến mất đúng lúc con ngựa quay đầu và không ai biết tại sao, nên ký ức nghe được dường như trở nên sâu hơn. Rowan không gọi đó là dụng ý nghệ thuật. Cậu ghi sự cố vào sổ, gạch một đường dưới chữ 'không sửa'.
"Tại Nhà Minh Tri tối thứ Sáu, một học viên Highcombe trình diễn một tác phẩm ảnh âm lạ lùng: mười một mùa đông kể bằng giọng một cụ bà ở Cornhollow. Không có nhạc. Có lúc không có cả hình. Ở đoạn năm 1919, gian hội ngồi im hơn một phút trong bóng tối, và người viết bài này nghe được tiếng mình nuốt nước bọt. Tờ chương trình ghi: 'Đây là ký ức, không phải lịch sử.' Người viết bài này đã đến thư viện sáng thứ Bảy và đọc sổ thời tiết hạt Corn năm 1814. Sông Corn đóng băng từ ngày 19 tháng Chạp. Cụ bà nhớ đúng."
Rowan đọc đến dòng cuối, rồi đặt tờ báo xuống bàn, và úp mặt vào hai bàn tay, lâu, và Adrian ngồi im ở giường bên kia, đợi.
— Phóng viên đi kiểm, Rowan nói, qua kẽ tay. Tớ không bảo. Tớ chỉ viết là có sổ.
— Cậu viết là có sổ, Adrian nói. Thế là đủ.
*
Đêm thứ hai, thứ Bảy, Adrian không đi. Giấy phép chỉ cho một tối. Nhưng sáng Chủ nhật, ở bàn ăn sáng, Lucian Harcourt đi ngang dãy thứ ba, dừng sau lưng Rowan một giây, và nói, bằng giọng đọc số:
— Hai mươi phút mười giây. Đoạn năm 1919: bốn mươi giây giọng, tám mươi giây im. Tớ bấm đồng hồ. Không lệch một giây so với tờ chương trình.
Rowan quay lại, thìa cháo dừng giữa đường.
— Cậu đến?
— Hàng J, ghế cuối, Lucian nói. Giấy phép của Tiến sĩ Shaw, xin riêng. Lucian dừng, như cân nhắc có nên nói thêm một con số không. Năm 1848, cậu để sương dày lên bốn lần, đúng bốn chữ "khói". Có người ở hàng I đếm thành tiếng. Đếm đúng.
Rồi Lucian đi tiếp, về bàn nhánh đo lường, không đợi Rowan trả lời. Rowan nhìn theo, rồi nhìn Adrian.
— Harcourt bấm đồng hồ buổi diễn của tớ, Rowan nói.
— Lucian bấm đồng hồ mọi thứ, Adrian nói. Nhưng lần này là đi xuống tận Stonebarrow để bấm.
Thứ Ba mười chín tháng Ba, bà Hollis gửi thư lên Highcombe, kèm một phong bì nhỏ.
"Rowan Bell, học viên năm năm.
Ba đêm, 420 vé, giá 6 xu. Tổng 10 bảng 10 si-linh. Trừ thuê gian hội, đèn, in ấn hoàn đội nhạc (7 si-linh), và phần quỹ Minh Tri theo lệ.
Phần người trình diễn theo lệ: 2 bảng 4 si-linh. Kèm theo.
Bà E. Bell gửi cho bà một tấm thiệp, qua bưu điện Cornhollow, ngày 16/3, nhờ chuyển: kèm theo.
H. Hollis."
Hai bảng bốn si-linh. Rowan đếm hai lần, trên giường, tờ bảng và bốn đồng si-linh. Rồi mở tấm thiệp của bà nội. Đọc. Rồi đưa cho Adrian, vì Rowan không đọc to được.
Thiệp nhỏ, giấy trắng, chữ run, mực đen.
"Cháu không thêm gì. Bà biết vì bà Hollis viết thư cho bà ngày mười lăm, đêm đầu, mười một giờ. Bà nghe ở nhà, trong đá. Bà nhớ con ngựa. E. B."
Adrian đọc. Rồi đọc lại "Bà nghe ở nhà, trong đá."
— Viên đá thứ mười hai, Rowan nói. Tớ để lại ở Cornhollow tháng Mười. Một viên trống, không ghi. Tớ bảo bà nội nếu muốn thì đặt tay lên khi tớ diễn. Đá cộng hưởng nghe được đá cùng mẻ, xa thì yếu, nhưng nghe được. Tớ không biết bà nội có làm không.
— Bà nội có làm, Adrian nói.
— Ừ, Rowan nói. Rồi nằm xuống giường, mặt quay vào tường, hai bảng bốn si-linh vẫn nắm trong tay.
Đêm ấy, ở phòng mười bảy, Adrian ghi vào sổ bìa xám, mục "Những người ở gần":
"15–17/3/1935. Rowan. 140 ghế, ba đêm, 420 vé. 2 bảng 4 si-linh. Từ chối đoàn Linnet (con thuyền, cello, con ngựa). Năm 1919: một phút hai mươi giây im, không ai rời ghế.
Ghế mười một trống. Có người nghe.
Không thêm vào chỗ người ta im. Rowan làm được. Mình đang tập."
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười hai.
Tờ chương trình in ở hiệu giấy Pellow, phố Cầu, Stonebarrow, hai trăm bản, giấy ngà, gấp đôi, bốn trang. Rowan trả tiền in bằng tiền đội nhạc ứng trước, bảy si-linh, và ký nhận vào sổ đội nhạc ngay dưới chữ ký của Felix Arden năm 1931.
Trang một: tên tác phẩm và ngày diễn. Trang hai: danh sách mười một mùa đông, mỗi mùa một dòng, chỉ có năm và một chữ. Trang ba: lời cảm ơn, tám người, trong đó có bà Hollis, Felix Arden, Eleanor Finch "vì mực nâu", và "Thomas Reed vì đã đếm lại mười một viên đá ba lần". Trang bốn là lời giới thiệu, và Rowan đã viết lời giới thiệu ấy mười chín lần.
Adrian đọc bản thứ mười chín ở phòng mười chín, tối thứ Năm mười bốn tháng Ba, đêm trước buổi đầu tiên, khi Rowan đặt tờ giấy lên giường Adrian và đi ra hành lang đứng, vì không muốn nhìn người ta đọc.
"Đây là ký ức, không phải lịch sử.
Giọng anh nghe tối nay là giọng bà nội tôi, Edwina Bell, ở Cornhollow, kể về mười một mùa đông trong một trăm bốn mươi năm. Bà nội kể vào đá cộng hưởng, mùa thu năm 1934, ở bếp nhà, mỗi viên một buổi tối.
Bà nội nhớ một số việc rất rõ. Một số việc bà nội nhớ không rõ. Một số việc bà nội nhớ khác với sách. Tôi không sửa. Tôi không thêm.
Sương trên sân khấu chỉ hiện những gì bà nội tả. Khi bà nội không tả, sương không hiện. Khi bà nội im, đá im.
Mùa đông năm 1919 dài bốn mươi giây, rồi im một phút hai mươi giây. Đó là chỗ bà nội dừng. Tôi để nguyên.
Nếu anh muốn biết những năm ấy thật ra thế nào, thư viện Stonebarrow có sổ thời tiết hạt Corn từ năm 1790. Nếu anh muốn biết bà nội tôi nhớ những năm ấy thế nào, thì anh ở lại.
R. B."
Adrian đọc đến chữ cuối. Rồi đọc lại câu đầu.
Đây là ký ức, không phải lịch sử.
Rowan đã viết câu ấy ở bản thứ nhất. Mười tám bản sau, mọi câu khác đã đổi, trừ câu ấy.
— Được, Adrian nói, ra phía hành lang.
— Chỉ "được"? Rowan nói, không quay lại.
— Câu về sổ thời tiết, Adrian nói. Câu ấy làm cho người ta biết là cậu đã kiểm. Và biết là cậu không định kiểm thay họ.
Rowan quay lại. Nhìn Adrian một lúc.
— Eleanor cũng nói thế, Rowan nói. Bằng mực xanh lá.
*
Thứ Sáu mười lăm tháng Ba, năm giờ rưỡi chiều, năm người đi xe ngựa thuê từ cổng Highcombe xuống Stonebarrow. Giấy phép ra khỏi trường buổi tối do Tiến sĩ Shaw ký, cho năm học viên năm năm "dự đêm cộng đồng có học viên trình diễn, về trước mười một giờ". Thomas giữ giấy phép trong túi áo trong. Rowan đã đi từ trưa, với mười một viên đá trong hai hộp gỗ lót nỉ, và Felix Arden lái chiếc xe tải nhỏ của đội nhạc.
Nhà Minh Tri Stonebarrow là một tòa nhà gạch đỏ ba tầng ở cuối phố Cầu, gần cầu đá, có gian hội lớn ở tầng trệt, một trăm bốn mươi ghế. Một trăm bốn mươi. Adrian đếm hai lần khi vào, vì con số ấy làm Adrian dừng lại ở cửa.
— Bà Hollis đếm trước rồi, Eleanor nói. Ghế phụ bỏ đi sáu cái. Để vừa đúng.
Hàng A, ghế bảy. Thomas sáu, Eleanor tám, Julian chín, Hannah mười. Ghế mười một trống, có một tờ giấy nhỏ gấp đôi đặt trên mặt ghế, Adrian không đọc. Ghế mười hai đến mười bốn là ba người lạ: một người râu quai nón đội mũ nỉ, một phụ nữ trẻ cầm sổ phóng viên, và một người cao, gầy, mặc áo khoác vải bố có mảng vá ở khuỷu tay, ngồi nghiêng người về phía sân khấu như người đã ngồi ở rất nhiều hàng đầu.
Gian hội kín chỗ lúc bảy giờ kém mười. Một trăm ba mươi chín người, và ghế mười một.
Bảy giờ, đèn khí tắt từng ngọn, từ cuối gian hội lên, như ai đó thổi dọc một hàng nến.
*
Sân khấu tối. Ở giữa sân khấu là một chiếc bàn gỗ dài, trên bàn mười một viên đá cộng hưởng xếp thành hàng, mỗi viên to bằng nắm tay, màu xám nhạt, nhẵn. Ánh sáng duy nhất là một ngọn đèn dầu nhỏ đặt ở cuối bàn, vặn rất thấp, đủ để thấy hình viên đá thứ nhất, không đủ để thấy viên thứ mười một.
Rowan ngồi ở một chiếc ghế thấp phía sau bàn, trong bóng tối, chỉ thấy hai bàn tay đặt trên mép bàn.
Không ai giới thiệu. Không có nhạc mở đầu. Rowan đặt ngón tay lên viên đá thứ nhất.
"Năm ấy sông Corn đóng băng từ tháng Chạp đến tháng Hai."
Giọng bà nội Rowan đi ra từ viên đá, nhỏ, khàn, rõ, và gian hội một trăm bốn mươi ghế im đến mức Adrian nghe được tiếng ngọn đèn dầu cháy.
Trên mặt bàn, sương mỏng bắt đầu lên. Không nhiều. Một lớp trắng xám, cao chừng một gang tay, trải dọc bàn. Và trong sương, khi giọng nói đến chữ "sông", một hình dài, nằm ngang, mờ: dòng sông trắng.
"Bố ta dắt con ngựa xám qua sông, chỗ khúc quanh có cây du."
Sương ở một đầu bàn dày lên một chút. Một cái cây? Không rõ. Một bóng thẳng đứng. Bà nội nói "cây du" mà không tả cây du, và sương chỉ biết là có một thứ thẳng đứng ở đó.
"Ta đứng trên bờ. Băng kêu. Không phải kêu như vỡ. Kêu như người thở dài."
Ở đâu đó, từ viên đá, có một âm thanh khác. Rất nhỏ. Không phải giọng bà nội. Một tiếng dài, trầm, như gió qua khe cửa. Adrian biết đó không phải tiếng băng. Đó là tiếng đá cộng hưởng tự giữ lại khi bà nội nói chữ "thở dài", một âm vang mà Rowan đã không xóa vì âm vang ấy có thật trong đá.
"Bố ta không quay lại. Con ngựa quay lại. Ta nhớ con ngựa quay lại."
Sương lay động ở một chỗ. Rất nhỏ. Như có gì quay đầu.
Rồi tan.
Một trăm ba mươi chín người không động.
*
Mười một mùa đông. Hai mươi phút.
Năm 1814, sông Corn đóng băng. Mùa đông năm bà nội mười hai tuổi, mẹ bà nội dạy thắp đèn không cần lửa, và bà nội nói ngọn đèn ấy "đỏ như găng tay", và sương chỉ hiện một chấm đỏ nhỏ, hai chấm, rồi thôi. Năm 1848, chuyến tàu đầu tiên đến Cornhollow, tháng Mười Hai, và bà nội nói "khói" bốn lần, và sương dày lên bốn lần. Năm 1861, mùa đông chồng bà nội đi biển không về. Bà nội kể chín câu, không câu nào có chữ "chết". Sương không hiện gì cả trong chín câu ấy. Chỉ có giọng.
Năm 1879. Năm 1890. Năm 1902, mùa đông bà nội trồng cây táo thứ hai sau nhà rồi phải đào lên trồng lại vì trồng ngược hướng nắng, và giọng bà nội cười, lần đầu tiên trong buổi tối, và gian hội cười theo, nhỏ, như người ta cười trong nhà thờ.
Năm 1919.
Rowan đặt ngón tay lên viên đá thứ mười. Adrian, ở ghế bảy hàng A, biết điều sắp đến. Đã nghe Rowan kể ở phòng mười chín. Đã đọc dòng ấy trong tờ chương trình. Vẫn không biết sẽ thế nào khi ngồi trong một gian hội một trăm bốn mươi người.
"Mùa đông năm ấy, sau chiến tranh. Cúm."
Giọng bà nội chậm hơn mọi viên trước.
"Cả phố đóng cửa. Ta ở trong nhà ba tháng. Ta đếm chuông nhà thờ. Mỗi ngày có chuông. Có ngày ba lần. Có ngày sáu."
Sương không lên.
"Đến tháng Hai thì có một ngày không có chuông."
Bốn mươi giây. Rồi giọng bà nội dừng.
Rồi im.
Đá im. Sương không lên. Ngọn đèn dầu cháy. Rowan không động. Hai bàn tay Rowan vẫn đặt trên mép bàn, thấy được dưới ngọn đèn thấp.
Mười giây. Hai mươi.
Ở đâu đó phía sau, một người ho. Rồi im.
Ba mươi giây. Bốn mươi.
Adrian nghe tim mình đập. Nghe hơi thở của Thomas bên trái. Nghe tiếng ngọn đèn. Không có gì khác.
Năm mươi giây. Một phút.
Ở hàng sau, có tiếng sột soạt của một người đổi tư thế, rồi dừng giữa chừng, như người ta tự nhận ra mình đang làm ồn trong một căn phòng mà ai cũng đang lắng nghe.
Một phút mười. Một phút hai mươi.
Rowan nhấc ngón tay khỏi viên đá thứ mười.
Một đường sáng rất mảnh còn đọng ở đáy viên đá thứ mười. Nó không chạy ra ngoài trận thức mà vòng lại một lần, giống một nhịp thở sau cùng, rồi tắt. Trong gian hội tối, Adrian tự hỏi mình đã thực sự thấy ánh sáng ấy hay chỉ nhìn quá lâu vào chỗ nó vừa ở. Những ghi chép về đá cộng hưởng mô tả độ suy giảm của dao động, không mô tả cảm giác của người nghe khi một tiếng nói dừng. Chưa có dụng cụ nào được đưa vào khoảng im lặng này để đo điều ấy.
Từ hàng ghế phía sau vọng tới tiếng ai đó nuốt nước mắt rất khẽ. Rowan không quay đầu. Nếu cậu ra tay sửa lớp sương để khỏa lấp bóng tối, gian hội có lẽ sẽ dễ chịu hơn. Nhưng Rowan giữ nguyên sự trống trải, bởi trong lời kể của bà nội, mùa đông năm ấy cũng trống trải như vậy. Adrian hiểu rằng những giới hạn do người thi triển tự đặt ra đôi khi chính là phần khó nhất của một pháp thuật.
Không ai vỗ tay. Không ai động. Một trăm ba mươi chín người ngồi trong bóng tối, và Adrian nghĩ rằng mỗi người trong một trăm ba mươi chín người ấy đang nghĩ về một mùa đông của riêng mình, một ngày không có chuông, mà bà nội Rowan không kể và Rowan không thêm.
Viên đá thứ mười một là mùa đông năm 1934. Mùa đông vừa qua. Bà nội kể về chiếc ấm đồng mới, Rowan gửi về từ tiền Tin Khu Thông. Kể về đôi găng tay len mà bà nội không đan được nữa vì tay run, nên bà nội đan khăn, vì khăn không cần ngón. Kể rằng bà nội đã một trăm bốn mươi tuổi và không biết mình còn bao nhiêu mùa đông, và không cần biết.
"Ta nhớ con ngựa quay lại," giọng bà nội nói, ở câu cuối. Không phải viên đá thứ nhất. Viên đá thứ mười một. Bà nội đã tự nhắc lại, mùa thu năm 1934, ở bếp nhà, khi kể về năm 1934. "Một trăm hai mươi năm rồi. Ta vẫn nhớ."
Sương lay động ở một chỗ. Rất nhỏ.
Rồi tan. Ngọn đèn dầu tắt.
*
Ba mươi giây trong bóng tối. Rồi tiếng vỗ tay đầu tiên, từ hàng sau, một người. Rồi cả gian hội.
Đèn khí sáng lên từng ngọn. Rowan đứng sau bàn, cúi đầu một lần, và không nói gì. Adrian thấy mắt Rowan đỏ, và thấy Rowan không lau.
Thomas vỗ tay chậm, đều, như đếm. Eleanor không vỗ tay; Eleanor ngồi yên, hai tay ôm tờ chương trình trên đùi. Julian vỗ tay và nhìn xuống đất. Hannah khóc, không giấu, và vỗ tay.
Adrian nhìn sang ghế mười một. Tờ giấy gấp đôi vẫn nằm trên mặt ghế. Khi người ta bắt đầu đứng dậy, Adrian cầm lên, vì sợ người ta ngồi lên.
Chữ của Rowan, in nhỏ: "Ghế của E. Bell, Cornhollow. Không có người ngồi. Có người nghe."
*
Sau buổi diễn, ở hành lang phía sau sân khấu, người cao gầy mặc áo khoác vải bố đến tìm Rowan.
Adrian ở đó vì Rowan bảo năm người ở lại giúp xếp đá. Adrian đang bọc viên đá thứ bảy vào nỉ khi người ấy đến, tháo mũ, và đưa cho Rowan một tấm danh thiếp.
— Ambrose Linnet, người ấy nói. Đoàn Linnet. Chúng tôi diễn ở các gian hội miền tây, từ tháng Sáu đến tháng Tám. Mười hai thị trấn. Tôi biết bố mẹ cậu. Diễn chung với bố cậu ở Pellham năm 1926, một vở về ông bá tước mất mũ.
Rowan cầm danh thiếp. Không đọc.
— Tôi muốn mời cậu đi cùng đoàn mùa hè này, ông Linnet nói. Bốn mươi phút ảnh âm, mỗi tối, sau phần hài kịch. Cậu được một phần tư tiền vé. Rồi ông Linnet nói tiếp, giọng không đổi, giọng của một người đã nói câu này ở nhiều hành lang: Có vài chỗ cần sửa. Không nhiều. Chỗ năm 1919, im một phút hai mươi giây, khán giả miền tây không ngồi được lâu như thế. Thêm một đoạn đàn cello. Nhẹ thôi. Và năm 1861, chín câu không có hình gì. Cho một con thuyền vào sương. Một con thuyền nhỏ, đi xa. Khán giả sẽ hiểu.
Rowan đứng yên, danh thiếp trong tay.
— Con ngựa nữa, ông Linnet nói. Con ngựa quay lại. Cho người ta thấy con ngựa. Cậu làm được, tôi biết. Chỗ sương lay động ấy tinh lắm. Cho nó thành một con ngựa thật thì cả gian hội sẽ đứng dậy.
Adrian nghe tiếng Rowan thở, một lần, dài.
— Bà nội không tả con ngựa, Rowan nói. Bà nội nói con ngựa xám. Thế thôi.
— Thì cậu tả hộ, ông Linnet nói. Đó là nghề.
— Đó là nghề của ông, Rowan nói. Không gay gắt. Rowan đưa lại tấm danh thiếp. Cảm ơn ông. Thật lòng. Ông là người đầu tiên mời. Nhưng bà nội cho cháu giấy đồng ý với một điều kiện. Không thêm gì bà nội không kể. Không thêm nhạc vào chỗ bà nội im. Không thêm hình vào chỗ bà nội không tả. Rowan dừng. Một con thuyền vào năm 1861 là thêm. Cello vào năm 1919 là thêm. Con ngựa là thêm.
Ông Linnet nhìn Rowan lâu. Rồi cầm lại tấm danh thiếp. Rồi, bất ngờ, đưa lại.
— Giữ lấy, ông Linnet nói. Năm sau, năm sau nữa, nếu cậu có cái gì mà không cần thêm, thì viết cho tôi. Ông Linnet đội mũ lên. Bố cậu cũng từ chối tôi một lần. Năm 1926. Vì tôi bảo bố cậu đừng diễn ông bá tước buồn thế. Ông Linnet cười. Bố cậu bảo ông bá tước mất mũ thì phải buồn. Vở ấy diễn ba năm.
Rồi đi.
Rowan đứng ở hành lang, danh thiếp trong tay, nhìn theo. Rồi cất danh thiếp vào túi áo trong, cạnh tờ giấy đồng ý chép tay.
*
Ba đêm. Thứ Sáu, thứ Bảy, Chủ nhật. Ba đêm kín một trăm bốn mươi ghế.
Nhật báo Stonebarrow thứ Hai mười tám tháng Ba, trang năm, cột bên phải, một bài ngắn mười bốn dòng, ký tên viết tắt "M. O.". Adrian cắt bài ấy ra, đưa cho Rowan, và Rowan dán vào sổ bìa đỏ, ngay sau bản chép giấy đồng ý.
Đêm đầu tiên, có một sự cố không được nhắc đến trong bài báo. Khi giọng bà Edwina kể đến con sông đóng băng, viên cộng hưởng thứ ba sáng chậm hơn lịch trình một nhịp. Lớp sương mang hình cây du bỗng rạn ngang, biến thành những mảnh hình ảnh như kính vỡ. Rowan không đưa tay vẽ thêm. Cậu khép đường dẫn nguyên tố của viên thứ ba, để bức tranh tan, nhưng giữ nguyên tiếng kể. Adrian, từ hàng ghế, nghe tiếng người ở phía sau hít vào. Không ai đứng lên. Giọng bà Edwina vẫn đi qua gian hội, đều và già, không quan tâm hình ảnh có còn đẹp hay không.
Sau buổi diễn Rowan chỉ cho Adrian chỗ nứt của viên đá. Vết rạn dài chưa tới nửa đốt ngón tay. Nếu cố bù thêm năng lượng để giữ hình, cậu có thể làm viên đá vỡ, giọng nói cũng mất. Giữ tiếng, bỏ hình: một quyết định kỹ thuật. Nhưng trong mắt những khán giả hôm ấy, dòng sông đã biến mất đúng lúc con ngựa quay đầu và không ai biết tại sao, nên ký ức nghe được dường như trở nên sâu hơn. Rowan không gọi đó là dụng ý nghệ thuật. Cậu ghi sự cố vào sổ, gạch một đường dưới chữ 'không sửa'.
"Tại Nhà Minh Tri tối thứ Sáu, một học viên Highcombe trình diễn một tác phẩm ảnh âm lạ lùng: mười một mùa đông kể bằng giọng một cụ bà ở Cornhollow. Không có nhạc. Có lúc không có cả hình. Ở đoạn năm 1919, gian hội ngồi im hơn một phút trong bóng tối, và người viết bài này nghe được tiếng mình nuốt nước bọt. Tờ chương trình ghi: 'Đây là ký ức, không phải lịch sử.' Người viết bài này đã đến thư viện sáng thứ Bảy và đọc sổ thời tiết hạt Corn năm 1814. Sông Corn đóng băng từ ngày 19 tháng Chạp. Cụ bà nhớ đúng."
Rowan đọc đến dòng cuối, rồi đặt tờ báo xuống bàn, và úp mặt vào hai bàn tay, lâu, và Adrian ngồi im ở giường bên kia, đợi.
— Phóng viên đi kiểm, Rowan nói, qua kẽ tay. Tớ không bảo. Tớ chỉ viết là có sổ.
— Cậu viết là có sổ, Adrian nói. Thế là đủ.
*
Đêm thứ hai, thứ Bảy, Adrian không đi. Giấy phép chỉ cho một tối. Nhưng sáng Chủ nhật, ở bàn ăn sáng, Lucian Harcourt đi ngang dãy thứ ba, dừng sau lưng Rowan một giây, và nói, bằng giọng đọc số:
— Hai mươi phút mười giây. Đoạn năm 1919: bốn mươi giây giọng, tám mươi giây im. Tớ bấm đồng hồ. Không lệch một giây so với tờ chương trình.
Rowan quay lại, thìa cháo dừng giữa đường.
— Cậu đến?
— Hàng J, ghế cuối, Lucian nói. Giấy phép của Tiến sĩ Shaw, xin riêng. Lucian dừng, như cân nhắc có nên nói thêm một con số không. Năm 1848, cậu để sương dày lên bốn lần, đúng bốn chữ "khói". Có người ở hàng I đếm thành tiếng. Đếm đúng.
Rồi Lucian đi tiếp, về bàn nhánh đo lường, không đợi Rowan trả lời. Rowan nhìn theo, rồi nhìn Adrian.
— Harcourt bấm đồng hồ buổi diễn của tớ, Rowan nói.
— Lucian bấm đồng hồ mọi thứ, Adrian nói. Nhưng lần này là đi xuống tận Stonebarrow để bấm.
Thứ Ba mười chín tháng Ba, bà Hollis gửi thư lên Highcombe, kèm một phong bì nhỏ.
"Rowan Bell, học viên năm năm.
Ba đêm, 420 vé, giá 6 xu. Tổng 10 bảng 10 si-linh. Trừ thuê gian hội, đèn, in ấn hoàn đội nhạc (7 si-linh), và phần quỹ Minh Tri theo lệ.
Phần người trình diễn theo lệ: 2 bảng 4 si-linh. Kèm theo.
Bà E. Bell gửi cho bà một tấm thiệp, qua bưu điện Cornhollow, ngày 16/3, nhờ chuyển: kèm theo.
H. Hollis."
Hai bảng bốn si-linh. Rowan đếm hai lần, trên giường, tờ bảng và bốn đồng si-linh. Rồi mở tấm thiệp của bà nội. Đọc. Rồi đưa cho Adrian, vì Rowan không đọc to được.
Thiệp nhỏ, giấy trắng, chữ run, mực đen.
"Cháu không thêm gì. Bà biết vì bà Hollis viết thư cho bà ngày mười lăm, đêm đầu, mười một giờ. Bà nghe ở nhà, trong đá. Bà nhớ con ngựa. E. B."
Adrian đọc. Rồi đọc lại "Bà nghe ở nhà, trong đá."
— Viên đá thứ mười hai, Rowan nói. Tớ để lại ở Cornhollow tháng Mười. Một viên trống, không ghi. Tớ bảo bà nội nếu muốn thì đặt tay lên khi tớ diễn. Đá cộng hưởng nghe được đá cùng mẻ, xa thì yếu, nhưng nghe được. Tớ không biết bà nội có làm không.
— Bà nội có làm, Adrian nói.
— Ừ, Rowan nói. Rồi nằm xuống giường, mặt quay vào tường, hai bảng bốn si-linh vẫn nắm trong tay.
Đêm ấy, ở phòng mười bảy, Adrian ghi vào sổ bìa xám, mục "Những người ở gần":
"15–17/3/1935. Rowan. 140 ghế, ba đêm, 420 vé. 2 bảng 4 si-linh. Từ chối đoàn Linnet (con thuyền, cello, con ngựa). Năm 1919: một phút hai mươi giây im, không ai rời ghế.
Ghế mười một trống. Có người nghe.
Không thêm vào chỗ người ta im. Rowan làm được. Mình đang tập."
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười hai.