Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 76. Chuong 076 Cuoi nam ba
Chương 76: Cuối năm ba
Lịch kỳ đánh giá cuối năm ba dán ở bảng tin Tháp Bắc sáng thứ Sáu mười chín tháng Năm, bốn tuần trước ngày thi, trên một tờ giấy khổ lớn có chữ ký của thầy Holt ở góc dưới bằng mực xanh.
Từ những buổi đầu ở phòng nguyên tố đến kỳ thi năm ba, Adrian đã đi qua nhiều lần chờ tín hiệu của một dụng cụ. Cậu không còn mong mọi lần thử đều thành công; cậu mong khi thất bại xảy ra, mình sẽ nhận ra dấu hiệu trước khi người khác phải chịu hậu quả. Sự trưởng thành ấy không hiện lên như một luồng sáng lớn. Nó nằm trong khoảnh khắc biết dừng tay đúng lúc.
Năm ngày. Thứ Hai mười hai tháng Sáu: lý giải giới hạn, bài viết, buổi sáng; phù văn cơ sở, thực hành, buổi chiều, thầy Galloway. Thứ Ba: thủy và ám, bàn đo, phòng thực hành tầng trệt Tháp Nam. Thứ Tư: hỏa và lôi. Thứ Năm: đo lường, ma dược. Thứ Sáu mười sáu: dán kết quả, bốn giờ chiều, Tháp Bắc.
Ở dòng cuối tờ lịch, chữ nhỏ hơn: "Học viên năm nhất học lại học phần hỏa nguyên tố: chiều thứ Năm 15/6, bàn số ba, hội đồng Holt–Shaw. Người xem: theo đăng ký."
Adrian đọc dòng ấy, rồi đọc tên ở danh sách bên dưới. Một tên duy nhất: "Ainsworth, T., Nhà Đông, năm nhất."
Toby đã đọc dòng ấy trước Adrian. Toby đứng trước bảng tin lúc bảy giờ sáng, theo lời Wilfred, đứng mười phút không nhúc nhích, rồi rút tờ giấy ba cột ra khỏi túi áo, viết một dòng, và đi ăn sáng.
Dòng ấy, Adrian đọc được tối hôm ấy, khi Toby đến phòng đọc năm nhất cho buổi kèm cuối cùng: "19/5. Lịch dán. Còn 27 ngày. Bàn số ba."
— Bàn số ba, Adrian nói.
— Bàn của anh, Toby nói. Tháng Hai anh làm bài ở bàn số ba. Chị Finch kể. Mười bốn giây. Lệch trái giây chín. Toby nhìn tờ giấy. Em không biết thế là tốt hay xấu cho em.
— Không tốt, không xấu, Adrian nói. Bàn số ba là một cái bàn. Lửa không biết ai đã đứng ở đó.
Toby nghĩ về câu ấy một lúc, như mọi câu Adrian nói trong bốn tháng kèm, rồi viết vào cột ghi chú: "Lửa không biết ai đã đứng ở đó."
Bốn tuần ấy trôi đi theo cách mà những tuần trước kỳ thi luôn trôi: chậm từng ngày, nhanh từng tuần. Nhóm Đọc Thứ Tư tạm nghỉ từ cuối tháng Năm, theo biểu quyết, để ai cũng có thời gian ôn. Tin Khu Thông ra số tám rồi dừng, với một dòng ở cột đính chính: "Báo nghỉ đến tháng Chín. Ai thấy sai trong tám số vừa qua thì vẫn báo R. Bell. Cột này không nghỉ." Buổi liên nhóm cuối cùng của năm ở gian hội Minh Tri, chiều thứ Bảy ba tháng Sáu, có bốn mươi hai người, và trang sổ dọn hôm ấy kín hai mươi hai dòng, nhiều hơn trang tang lễ ông Dunmore năm 1898 một dòng. Ông Tull đọc trang ấy, rồi đóng sổ, không nói gì, nhưng sáng hôm sau Hannah thấy ông Tull đứng ở cửa gian hội, mở sổ ra đọc lại.
Adrian ôn theo cách đã ôn từ năm nhất. Một tờ ba cột cho mỗi môn. Cột thứ nhất: điều đã biết. Cột thứ hai: điều tưởng đã biết. Cột thứ ba: điều chưa biết. Mỗi tối, chuyển một dòng từ cột hai sang cột một, hoặc từ cột hai sang cột ba. Chiều nào trống, Adrian đến phòng thực hành tầng trệt Tháp Nam, đăng ký bàn số ba, và giữ ngọn lửa hỏa nguyên tố trên lòng bàn tay trái cho đến khi nó lệch.
Nó luôn lệch. Ở giây thứ chín, hoặc giây thứ mười, ngọn lửa nghiêng sang trái, như có một làn gió từ đâu đó mà không ai khác cảm thấy. Adrian giữ được qua chỗ lệch, đến giây mười bốn, mười lăm. Chưa bao giờ đến giây hai mươi. Thầy Holt đã nói từ tháng Hai rằng chỗ lệch ấy không phải lỗi kỹ thuật, và không ai biết nó là gì, và không cần biết để đạt.
— Đạt là đạt, thầy Holt nói. Không phải khá. Không phải tốt. Em muốn khá thì cần hai mươi giây. Em có mười lăm. Ta không biết em sẽ có hai mươi giây khi nào. Có thể năm sau. Có thể không bao giờ. Thầy Holt ngừng. Ta biết em sẽ có mười lăm giây mỗi lần. Đó không phải là ít.
Adrian đã nghĩ về câu ấy lâu. Không phải là ít. Nhưng cũng không phải là nhiều.
Thứ Hai mười hai tháng Sáu, chín giờ sáng, giảng đường lớn Tháp Đông. Bài viết lý giải giới hạn, ba giờ, bốn câu.
Câu một: một học đồ bậc một giữ một vòng phòng hộ lục giác trong mười phút rồi ngất. Nêu ba nguyên nhân có thể, theo thứ tự khả năng, và cách phân biệt từng nguyên nhân.
Adrian đọc câu một ba lần. Rồi viết. Không viết nguyên nhân thứ nhất trước. Viết cách phân biệt trước, cho cả ba, ở một trang nháp, rồi mới sắp nguyên nhân theo thứ tự. Đó là cách Julian dạy từ năm hai, ở bàn ma dược: "Nếu cậu không biết cách phân biệt hai nguyên nhân, thì cậu chưa biết đó là hai nguyên nhân."
Câu ba hỏi về giới hạn tải của một vòng phòng hộ khi có hai người cùng duy trì, và Adrian biết mình sẽ sai ở câu ấy, vì Adrian chưa bao giờ hiểu rõ cách cộng tải của hai nguồn khác hệ. Adrian viết những gì mình biết. Viết ở cuối câu: "Phần cộng tải khác hệ: em không chắc công thức. Em ghi cách em nghĩ, và đánh dấu chỗ em không chắc." Rồi vẽ một đường gạch dưới chỗ ấy.
Chiều, phù văn cơ sở, phòng 4B, hai mươi bốn bàn gỗ nghiêng, mỗi bàn một khay cát mịn. Thầy Galloway ngồi ở bàn đầu, kính gọng sừng, một chồng phiếu chấm và một lọ mực đen.
Bài thực hành: ghi một chuỗi phù văn ổn định nhiệt bảy ký tự lên cát, rồi khắc lên một tấm đá phiến, ghi bằng chữ thường bên cạnh từng nét, rồi kích hoạt. Chuỗi bảy ký tự ấy có trong sách, trang một trăm mười hai. Adrian đã chép nó ba trăm lần từ tháng Ba. Không phải vì cần chép ba trăm lần. Vì mỗi lần chép, nét của ký tự thứ năm lại khác đi một chút, và Adrian muốn biết vì sao.
Adrian khắc chậm. Bút khắc đồng, đầu kim cương, áp xuống đá phiến ở góc bốn mươi lăm độ. Ký tự một. Hai. Ba. Bên cạnh mỗi nét, trên tờ giấy da, một dòng chữ thường: nét này làm gì, vì sao nó dài thế, vì sao nó dừng ở đó. Phần chữ thường mà thầy Galloway gọi là "phần mà người ta không nhìn, và là phần cho biết người khắc có hiểu mình đang khắc gì không". Bốn.
Ký tự năm. Nét thứ ba của ký tự năm cong sang trái một chút, ở cuối, không nhiều, chưa đến nửa ly.
Adrian dừng bút. Nhìn nét ấy. Có thể sửa, nếu mài đi và khắc lại. Thầy Galloway cho phép mài một lần. Nhưng mài thì đá phiến mỏng đi ở chỗ ấy, và chỗ mỏng sẽ dẫn nhiệt khác.
Adrian không mài. Khắc tiếp ký tự sáu, bảy. Rồi, trên phiếu nộp kèm, ở ô ghi chú của học viên, viết:
"Ký tự 5, nét 3: cong trái khoảng nửa ly ở cuối nét. Không mài, vì mài làm mỏng đá ở điểm dẫn nhiệt. Kích hoạt có thể lệch nhẹ ở ký tự 5."
Rồi kích hoạt.
Chuỗi phù văn sáng lên, từ ký tự một đến ký tự bảy, một vệt cam nhạt chạy dọc theo các nét. Ở ký tự năm, vệt sáng chững lại, nửa giây, rồi đi tiếp. Tấm đá phiến ấm đều, không có điểm nóng.
Thầy Galloway đến bàn Adrian, cầm tấm đá phiến lên, xoay nghiêng dưới ánh sáng cửa sổ. Đọc ô ghi chú. Đặt tấm đá xuống. Viết vào phiếu chấm. Không nói gì.
Tối hôm ấy, ở bàn đá phòng sinh hoạt chung, Julian hỏi Adrian làm bài phù văn thế nào.
— Một nét cong, Adrian nói. Ký tự năm. Tớ ghi lại.
— Cậu không mài?
— Không.
Julian nhìn Adrian một lúc.
— Thầy Galloway sẽ thích điều đó hơn một nét thẳng, Julian nói. Thầy Galloway thích người biết mình sai ở đâu hơn người không sai. Julian lật trang sách ma dược. Tớ thì không chắc mình thích điều đó. Tớ thích không sai hơn.
— Tớ cũng thích không sai hơn, Adrian nói.
— Nhưng cậu ghi, Julian nói. Không phải nói về Adrian. Như đang nói với chính mình.
Thứ Ba, thủy và ám. Thủy: chín giây, ba đốt, giữ đều. Ám: mười giây, mép mềm, không vỡ. Cô Voss chấm, kính một tròng, bút chì, không nói gì ngoài con số.
Thứ Tư, hỏa và lôi.
Lôi trước. Ba lần phóng lên đích đồng, cách năm bước. Lần một trúng. Lần hai trượt sang phải một gang tay. Lần ba trúng. Hai trên ba. Đạt, như giữa kỳ. Như năm ngoái.
Hỏa sau, bàn số ba. Adrian đứng ở bàn, đặt lòng bàn tay trái lên mặt đá, nhắm mắt một giây, mở ra, và gọi lửa.
Ngọn lửa lên ở giây thứ nhất, vàng, thẳng, cao một gang. Giây ba. Giây sáu. Giây chín.
Nó lệch. Sang trái, như mọi lần. Adrian không đuổi theo nó. Giữ. Để nó nghiêng, và giữ chân nó ở giữa lòng bàn tay, như Holt đã dạy, như giữ một con thuyền buồm khi gió đẩy: không chống gió, giữ lái.
Giây mười hai. Mười bốn. Mười lăm.
Ở giây mười sáu, ngọn lửa rung một lần, rồi tắt.
Mười lăm giây. Một giây hơn giữa kỳ. Thầy Holt ghi con số. Không nói "tốt". Không nói "tiếc". Chỉ nhìn Adrian một lúc lâu, rồi viết thêm một dòng nhỏ dưới con số, mà Adrian không đọc được ngược.
Thứ Năm, đo lường buổi sáng, ở phòng đo số Hai tầng trệt Tháp Bắc, nơi Adrian đã đo lần đầu tiên năm mười hai tuổi, và đèn thử đã lóe rồi tắt. Bài thi không dùng đèn thử. Bài thi đưa cho mỗi học viên một bộ số liệu đo mộc của ba ô ở vườn Tây, mười hai tháng, và hỏi ô nào có dữ liệu sai, sai ở đâu, và sai vì sao. Adrian tìm ra ô sai trong hai mươi phút: ô hai mươi chín, tháng Mười Một, mộc tăng một bậc rưỡi trong một tuần rồi trở lại. Không phải mộc tăng. Thước bị thay. Thước dự phòng S-09, lệch một bậc rưỡi so với thước chuẩn, mà Adrian biết vì năm hai, Adrian đã đọc sổ treo ở cổng vườn đo, nơi ghi mọi lần thay thước.
Adrian viết lý do. Viết nguồn: "Sổ cổng vườn đo, tháng Mười Một 1931, dòng thay thước S-09." Rồi viết thêm: "Nếu đề bài không dùng số liệu thật, em có thể sai. Em đoán đề bài dùng số liệu thật."
Ma dược buổi trưa. Thuốc giải độc nhẹ trên nền tỏi gấu, thứ mà cả năm ba đã hái ở Ashgrove hai tháng trước, đã sấy, đã cất trong lọ đánh số ở phòng ma dược tầng trệt Tháp Đông. Mỗi học viên được phát đúng lọ mình đã hái. Lọ của Adrian và Julian là lọ số mười bảy, ba mươi tám lá, đã sấy còn một nắm nhỏ màu xanh xám, mùi hăng đã dịu.
Thầy Mott đi giữa các bàn, mắt kính một trong một vàng nhạt, tạp dề vải dầu, không bình luận, chỉ ghi. Ở bàn Adrian, thầy Mott dừng lại khi Adrian đếm vòng khuấy bằng nhịp đập ở cổ tay, như Julian đã dạy từ năm hai. Đứng xem đủ ba mươi vòng. Rồi đi tiếp.
Chiều thứ Năm, ba giờ, bàn số ba, phòng thực hành tầng trệt Tháp Nam.
Danh sách người xem dán ở cửa có mười sáu tên. Adrian đếm. Hai năm trước, ở bài học lại của Adrian, có mười lăm tên. Năm nay mười sáu: Wilfred, Edwin Pym, hai người năm nhất khác của nhóm đọc Lịch sử các hội nghề, Eleanor, Thomas, Hannah, Rowan, Julian, Adrian, Philippa Lisle và Clement Ashe của nhóm ôn, Gilbert của Nhóm Đọc, và ba tên Adrian không biết, viết bằng nét chữ tròn của học viên năm nhất Nhà Đông, phòng của Toby.
Thầy Holt và Tiến sĩ Shaw ngồi ở bàn hội đồng, cách bàn số ba năm bước. Mười sáu người xem ngồi trên ghế dài sát tường, im lặng.
Toby bước vào lúc ba giờ kém hai phút. Áo đồng phục Nhà Đông cài đến khuy trên cùng. Tờ giấy ba cột gấp tư thò ra khỏi túi áo trái. Tóc chải ướt, như người đã cố làm cho tóc nằm xuống và tóc không chịu.
Toby không nhìn người xem. Đi thẳng đến bàn số ba. Đứng. Rút tờ giấy ba cột ra, mở, đặt lên góc bàn, chỗ không có lửa. Đọc một dòng. Gấp lại, cất vào túi.
Adrian biết dòng ấy. Không cần đọc.
Thầy Holt gật đầu.
Toby đặt lòng bàn tay phải lên mặt đá. Nhắm mắt. Mở ra.
Ngọn lửa của Toby không giống ngọn lửa của Adrian. Thấp hơn, rộng hơn, màu cam đậm, như lửa bếp ở một trang trại dưới Holloway vào một đêm có bò đẻ. Nó lên chậm, ở giây thứ hai, không phải giây thứ nhất. Rồi đứng.
Giây năm. Giây tám. Giây mười.
Tháng Một, ở bài kiểm tra giữa kỳ, ngọn lửa của Toby tắt ở giây sáu, vì Toby nhìn lên, thấy cả lớp đang nhìn. Adrian đã biết điều ấy từ ngày đầu tiên kèm, vì Toby nói ra ngay, như người kể tên một con bò bị ốm: "Em thấy mọi người đang nhìn."
Hai năm trước, năm nhất của Adrian, có một phiếu chấm hỏa nguyên tố mà ô nhận xét học viên ghi đúng mấy chữ ấy, bằng nét chữ của Adrian: "em thấy mọi người đang nhìn." Adrian chưa bao giờ kể với Toby.
Giây mười hai. Toby không nhìn lên. Nhìn ngọn lửa. Chỉ ngọn lửa.
Giây mười lăm. Giây mười bảy.
Giây hai mươi, ngọn lửa vẫn đứng, thấp, rộng, cam đậm, không lệch.
Thầy Holt giơ tay. Toby khép lòng bàn tay lại. Ngọn lửa tắt như một ngọn đèn được vặn nhỏ, không phải như một ngọn đèn bị gió thổi.
Hai mươi giây. Không ai trên ghế dài vỗ tay, vì quy định phòng thi không cho phép. Nhưng Adrian nghe tiếng Rowan thở ra, dài, như người vừa xem xong một trận bóng ném hòa ở phút cuối. Và Wilfred, ngồi cạnh Adrian, nắm chặt mép ghế dài đến mức các khớp ngón tay trắng bệch.
Tiến sĩ Shaw ghi gì đó. Thầy Holt ghi gì đó. Rồi thầy Holt nói, giọng bình thường, không to hơn:
— Ainsworth. Báo cáo.
Toby rút tờ giấy ba cột ra lần nữa. Không phải tờ đã đọc. Một tờ khác, kẹp bên dưới. Đọc to, giọng hơi run ở dòng đầu, rồi đều:
— Giờ: ba giờ không một. Lửa: hai mươi giây, không lệch, lên chậm ở giây hai. Ghi chú: em không nhìn người xem. Em biết người xem ở đó. Em biết có mười sáu người. Toby ngừng. Em đếm trước khi vào. Để biết.
Thầy Holt nhìn Toby rất lâu. Rồi viết thêm một dòng.
— Đạt, thầy Holt nói. Báo cáo: tốt.
Toby gật đầu. Gấp tờ giấy. Cất vào túi. Rồi, chỉ đến lúc ấy, quay lại nhìn ghế dài. Nhìn mười sáu người. Nhìn Adrian.
Toby không cười. Toby gật đầu một lần, như người đã đếm xong một bầy bò và thấy đủ.
Tối hôm ấy, Toby đến phòng đọc năm nhất, không có buổi kèm nào, đưa cho Adrian tờ giấy ba cột đã đọc ở góc bàn số ba. Dòng ấy, ở cột ghi chú, ngày mười chín tháng Năm:
"Lửa không biết ai đã đứng ở đó."
Và ngay bên dưới, mới viết, nét chữ còn đậm mực:
"15/6. Lửa không biết. Nhưng em biết. Em biết anh Vale đã đứng ở đó và đạt. Em nghĩ điều đó có giúp. Em ghi để biết."
Adrian đọc. Không nói gì một lúc.
— Em giữ tờ này, Adrian nói, trả lại.
— Em chép rồi, Toby nói. Tờ này của anh.
Thứ Sáu mười sáu tháng Sáu, bốn giờ chiều, Tháp Bắc.
Kết quả dán trên bảng tin lớn, ba tờ, theo thứ tự chữ cái. Bên cạnh, một tờ thứ tư, ngắn hơn: danh sách đứng đầu khóa.
Adrian đọc tờ của mình trước. Đó là thói quen từ năm nhất. Đọc tên mình, đọc từng dòng, rồi mới đọc người khác.
"Vale, Adrian. Khu Thông. Lý giải giới hạn: khá. Phù văn cơ sở: tốt. Tổ hợp: khá. Thủy: khá. Ám: khá. Hỏa: đạt. Lôi: đạt. Đo lường: khá. Ma dược: khá. Lên năm bốn. Xếp loại: học đồ bậc một, ổn định."
Phù văn cơ sở: tốt. Adrian đọc dòng ấy hai lần. Rồi đọc lại hỏa. Đạt. Mười lăm giây. Không khá.
Adrian đứng nhìn cột chữ một lúc lâu, và nhận ra mình không thất vọng, cũng không vui hẳn. Chỉ thấy rõ. Như thấy một tấm bản đồ đã vẽ đúng: chỗ này cao, chỗ kia thấp, và ranh giới nằm đúng chỗ nó nằm.
Tờ đứng đầu khóa:
"Toàn khóa: 1. Harcourt, Lucian. 2. Ashbourne, Evelyn. 3. Wycliffe, Beatrice. 4. Finch, Eleanor. 5. Mercer, Julian."
Tên Adrian nằm ở tờ thứ ba, giữa danh sách, giữa "Underwood, Kit" và "Wycliffe, Beatrice", như năm nhất, như năm hai. Bốn mươi sáu học viên lên năm bốn. Adrian ở giữa.
Bên dưới tờ đứng đầu khóa, một mẩu thông báo nhỏ hơn, chữ ký Tiến sĩ Shaw:
"Đề cử vào ban kỹ thuật đo hỗ trợ năm nhất và năm hai, năm học 1933–1934: E. Finch (năm bốn), lý do: biên bản Nhóm Đọc và mẫu giấy ba cột, đã dùng ở bốn buổi kèm năm nhất. M. S."
Eleanor đứng trước tờ thông báo ấy rất lâu, cuốn sổ ba cột ôm trước ngực. Không nói gì. Hannah đứng cạnh, không nói gì, chỉ đặt một tay lên vai Eleanor, và để đó.
Julian đọc tên mình ở vị trí thứ năm. Ma dược: tốt. Phân tích mẫu: tốt. Rồi đọc lại tên Adrian ở tờ thứ ba. Rồi quay sang Adrian.
— Phù văn tốt, Julian nói.
— Một nét cong, Adrian nói.
— Cậu ghi nét cong, Julian nói, và thầy Galloway cho tốt. Julian dừng. Thứ năm. Năm ngoái tớ thứ tư. Năm nay thứ năm. Julian nhìn danh sách. Finch vượt tớ.
— Finch xứng đáng, Adrian nói.
— Ừ, Julian nói. Finch xứng đáng. Julian im một lúc. Tớ biết thế. Tớ chỉ chưa thích điều tớ biết. Rồi cười, ngắn. Cho tớ đến tối.
Adrian gật đầu.
Ở bậc thềm Tháp Bắc, trong lúc đám đông thưa dần, thầy Holt đi ra, cặp tài liệu kẹp dưới nách. Dừng lại cạnh Adrian một giây.
— Mười lăm giây, thầy Holt nói. Không nhìn Adrian. Nhìn sân trong. Ta đã ghi một dòng dưới con số. Em muốn biết dòng ấy không?
— Có ạ.
— "Giữ được qua chỗ lệch. Không đuổi theo." Thầy Holt chỉnh lại cặp tài liệu. Năm nhất, em đuổi theo lửa mỗi khi nó nghiêng. Năm hai, em đứng im và để nó tắt. Năm nay, em để nó nghiêng và giữ chân nó. Đó không phải là một giây hơn. Đó là một cách khác. Thầy Holt bước xuống bậc thứ nhất. Phiếu không có ô cho điều đó. Nên ta ghi bên dưới.
Rồi đi, áo choàng phất qua bậc thềm, về phía Tháp Nam.
Adrian đứng lại. Nhìn bảng kết quả từ xa. Chữ "đạt" ở dòng hỏa, từ chỗ này, nhỏ đến mức không đọc được nữa.
Thomas: khá, tốt ở phòng hộ và đo lường, lên năm bốn. Rowan: khá đều, lên năm bốn. Hannah: tốt ở thực hành, khá ở lý giải, lên năm bốn. Cả nhóm lên năm bốn. Lần thứ ba.
Tối hôm ấy, Adrian viết vào sổ bìa vải:
"16/6/1933. Lên năm bốn. Học đồ bậc một, ổn định. Phù văn: tốt. Hỏa: đạt, 15 giây, lệch trái giây chín. Lôi: đạt, 2/3. Giữa danh sách.
T. A.: hai mươi giây, không lệch, đếm người xem trước khi vào.
E. F.: ban kỹ thuật đo.
J. M.: thứ năm. 'Cho tớ đến tối.'
Hỏa: mười lăm giây mỗi lần. Thầy Holt nói đó không phải là ít. Mình chép lại câu ấy. Để biết."
Rồi, ở trang bên, sau một khoảng trống:
"Đến tối, J. M. ngồi ở bàn đá với E. F. và hỏi E. F. về mẫu giấy ba cột cho năm nhất. Hỏi có cần người kiểm số liệu ma dược không."
Lịch kỳ đánh giá cuối năm ba dán ở bảng tin Tháp Bắc sáng thứ Sáu mười chín tháng Năm, bốn tuần trước ngày thi, trên một tờ giấy khổ lớn có chữ ký của thầy Holt ở góc dưới bằng mực xanh.
Từ những buổi đầu ở phòng nguyên tố đến kỳ thi năm ba, Adrian đã đi qua nhiều lần chờ tín hiệu của một dụng cụ. Cậu không còn mong mọi lần thử đều thành công; cậu mong khi thất bại xảy ra, mình sẽ nhận ra dấu hiệu trước khi người khác phải chịu hậu quả. Sự trưởng thành ấy không hiện lên như một luồng sáng lớn. Nó nằm trong khoảnh khắc biết dừng tay đúng lúc.
Năm ngày. Thứ Hai mười hai tháng Sáu: lý giải giới hạn, bài viết, buổi sáng; phù văn cơ sở, thực hành, buổi chiều, thầy Galloway. Thứ Ba: thủy và ám, bàn đo, phòng thực hành tầng trệt Tháp Nam. Thứ Tư: hỏa và lôi. Thứ Năm: đo lường, ma dược. Thứ Sáu mười sáu: dán kết quả, bốn giờ chiều, Tháp Bắc.
Ở dòng cuối tờ lịch, chữ nhỏ hơn: "Học viên năm nhất học lại học phần hỏa nguyên tố: chiều thứ Năm 15/6, bàn số ba, hội đồng Holt–Shaw. Người xem: theo đăng ký."
Adrian đọc dòng ấy, rồi đọc tên ở danh sách bên dưới. Một tên duy nhất: "Ainsworth, T., Nhà Đông, năm nhất."
Toby đã đọc dòng ấy trước Adrian. Toby đứng trước bảng tin lúc bảy giờ sáng, theo lời Wilfred, đứng mười phút không nhúc nhích, rồi rút tờ giấy ba cột ra khỏi túi áo, viết một dòng, và đi ăn sáng.
Dòng ấy, Adrian đọc được tối hôm ấy, khi Toby đến phòng đọc năm nhất cho buổi kèm cuối cùng: "19/5. Lịch dán. Còn 27 ngày. Bàn số ba."
— Bàn số ba, Adrian nói.
— Bàn của anh, Toby nói. Tháng Hai anh làm bài ở bàn số ba. Chị Finch kể. Mười bốn giây. Lệch trái giây chín. Toby nhìn tờ giấy. Em không biết thế là tốt hay xấu cho em.
— Không tốt, không xấu, Adrian nói. Bàn số ba là một cái bàn. Lửa không biết ai đã đứng ở đó.
Toby nghĩ về câu ấy một lúc, như mọi câu Adrian nói trong bốn tháng kèm, rồi viết vào cột ghi chú: "Lửa không biết ai đã đứng ở đó."
Bốn tuần ấy trôi đi theo cách mà những tuần trước kỳ thi luôn trôi: chậm từng ngày, nhanh từng tuần. Nhóm Đọc Thứ Tư tạm nghỉ từ cuối tháng Năm, theo biểu quyết, để ai cũng có thời gian ôn. Tin Khu Thông ra số tám rồi dừng, với một dòng ở cột đính chính: "Báo nghỉ đến tháng Chín. Ai thấy sai trong tám số vừa qua thì vẫn báo R. Bell. Cột này không nghỉ." Buổi liên nhóm cuối cùng của năm ở gian hội Minh Tri, chiều thứ Bảy ba tháng Sáu, có bốn mươi hai người, và trang sổ dọn hôm ấy kín hai mươi hai dòng, nhiều hơn trang tang lễ ông Dunmore năm 1898 một dòng. Ông Tull đọc trang ấy, rồi đóng sổ, không nói gì, nhưng sáng hôm sau Hannah thấy ông Tull đứng ở cửa gian hội, mở sổ ra đọc lại.
Adrian ôn theo cách đã ôn từ năm nhất. Một tờ ba cột cho mỗi môn. Cột thứ nhất: điều đã biết. Cột thứ hai: điều tưởng đã biết. Cột thứ ba: điều chưa biết. Mỗi tối, chuyển một dòng từ cột hai sang cột một, hoặc từ cột hai sang cột ba. Chiều nào trống, Adrian đến phòng thực hành tầng trệt Tháp Nam, đăng ký bàn số ba, và giữ ngọn lửa hỏa nguyên tố trên lòng bàn tay trái cho đến khi nó lệch.
Nó luôn lệch. Ở giây thứ chín, hoặc giây thứ mười, ngọn lửa nghiêng sang trái, như có một làn gió từ đâu đó mà không ai khác cảm thấy. Adrian giữ được qua chỗ lệch, đến giây mười bốn, mười lăm. Chưa bao giờ đến giây hai mươi. Thầy Holt đã nói từ tháng Hai rằng chỗ lệch ấy không phải lỗi kỹ thuật, và không ai biết nó là gì, và không cần biết để đạt.
— Đạt là đạt, thầy Holt nói. Không phải khá. Không phải tốt. Em muốn khá thì cần hai mươi giây. Em có mười lăm. Ta không biết em sẽ có hai mươi giây khi nào. Có thể năm sau. Có thể không bao giờ. Thầy Holt ngừng. Ta biết em sẽ có mười lăm giây mỗi lần. Đó không phải là ít.
Adrian đã nghĩ về câu ấy lâu. Không phải là ít. Nhưng cũng không phải là nhiều.
Thứ Hai mười hai tháng Sáu, chín giờ sáng, giảng đường lớn Tháp Đông. Bài viết lý giải giới hạn, ba giờ, bốn câu.
Câu một: một học đồ bậc một giữ một vòng phòng hộ lục giác trong mười phút rồi ngất. Nêu ba nguyên nhân có thể, theo thứ tự khả năng, và cách phân biệt từng nguyên nhân.
Adrian đọc câu một ba lần. Rồi viết. Không viết nguyên nhân thứ nhất trước. Viết cách phân biệt trước, cho cả ba, ở một trang nháp, rồi mới sắp nguyên nhân theo thứ tự. Đó là cách Julian dạy từ năm hai, ở bàn ma dược: "Nếu cậu không biết cách phân biệt hai nguyên nhân, thì cậu chưa biết đó là hai nguyên nhân."
Câu ba hỏi về giới hạn tải của một vòng phòng hộ khi có hai người cùng duy trì, và Adrian biết mình sẽ sai ở câu ấy, vì Adrian chưa bao giờ hiểu rõ cách cộng tải của hai nguồn khác hệ. Adrian viết những gì mình biết. Viết ở cuối câu: "Phần cộng tải khác hệ: em không chắc công thức. Em ghi cách em nghĩ, và đánh dấu chỗ em không chắc." Rồi vẽ một đường gạch dưới chỗ ấy.
Chiều, phù văn cơ sở, phòng 4B, hai mươi bốn bàn gỗ nghiêng, mỗi bàn một khay cát mịn. Thầy Galloway ngồi ở bàn đầu, kính gọng sừng, một chồng phiếu chấm và một lọ mực đen.
Bài thực hành: ghi một chuỗi phù văn ổn định nhiệt bảy ký tự lên cát, rồi khắc lên một tấm đá phiến, ghi bằng chữ thường bên cạnh từng nét, rồi kích hoạt. Chuỗi bảy ký tự ấy có trong sách, trang một trăm mười hai. Adrian đã chép nó ba trăm lần từ tháng Ba. Không phải vì cần chép ba trăm lần. Vì mỗi lần chép, nét của ký tự thứ năm lại khác đi một chút, và Adrian muốn biết vì sao.
Adrian khắc chậm. Bút khắc đồng, đầu kim cương, áp xuống đá phiến ở góc bốn mươi lăm độ. Ký tự một. Hai. Ba. Bên cạnh mỗi nét, trên tờ giấy da, một dòng chữ thường: nét này làm gì, vì sao nó dài thế, vì sao nó dừng ở đó. Phần chữ thường mà thầy Galloway gọi là "phần mà người ta không nhìn, và là phần cho biết người khắc có hiểu mình đang khắc gì không". Bốn.
Ký tự năm. Nét thứ ba của ký tự năm cong sang trái một chút, ở cuối, không nhiều, chưa đến nửa ly.
Adrian dừng bút. Nhìn nét ấy. Có thể sửa, nếu mài đi và khắc lại. Thầy Galloway cho phép mài một lần. Nhưng mài thì đá phiến mỏng đi ở chỗ ấy, và chỗ mỏng sẽ dẫn nhiệt khác.
Adrian không mài. Khắc tiếp ký tự sáu, bảy. Rồi, trên phiếu nộp kèm, ở ô ghi chú của học viên, viết:
"Ký tự 5, nét 3: cong trái khoảng nửa ly ở cuối nét. Không mài, vì mài làm mỏng đá ở điểm dẫn nhiệt. Kích hoạt có thể lệch nhẹ ở ký tự 5."
Rồi kích hoạt.
Chuỗi phù văn sáng lên, từ ký tự một đến ký tự bảy, một vệt cam nhạt chạy dọc theo các nét. Ở ký tự năm, vệt sáng chững lại, nửa giây, rồi đi tiếp. Tấm đá phiến ấm đều, không có điểm nóng.
Thầy Galloway đến bàn Adrian, cầm tấm đá phiến lên, xoay nghiêng dưới ánh sáng cửa sổ. Đọc ô ghi chú. Đặt tấm đá xuống. Viết vào phiếu chấm. Không nói gì.
Tối hôm ấy, ở bàn đá phòng sinh hoạt chung, Julian hỏi Adrian làm bài phù văn thế nào.
— Một nét cong, Adrian nói. Ký tự năm. Tớ ghi lại.
— Cậu không mài?
— Không.
Julian nhìn Adrian một lúc.
— Thầy Galloway sẽ thích điều đó hơn một nét thẳng, Julian nói. Thầy Galloway thích người biết mình sai ở đâu hơn người không sai. Julian lật trang sách ma dược. Tớ thì không chắc mình thích điều đó. Tớ thích không sai hơn.
— Tớ cũng thích không sai hơn, Adrian nói.
— Nhưng cậu ghi, Julian nói. Không phải nói về Adrian. Như đang nói với chính mình.
Thứ Ba, thủy và ám. Thủy: chín giây, ba đốt, giữ đều. Ám: mười giây, mép mềm, không vỡ. Cô Voss chấm, kính một tròng, bút chì, không nói gì ngoài con số.
Thứ Tư, hỏa và lôi.
Lôi trước. Ba lần phóng lên đích đồng, cách năm bước. Lần một trúng. Lần hai trượt sang phải một gang tay. Lần ba trúng. Hai trên ba. Đạt, như giữa kỳ. Như năm ngoái.
Hỏa sau, bàn số ba. Adrian đứng ở bàn, đặt lòng bàn tay trái lên mặt đá, nhắm mắt một giây, mở ra, và gọi lửa.
Ngọn lửa lên ở giây thứ nhất, vàng, thẳng, cao một gang. Giây ba. Giây sáu. Giây chín.
Nó lệch. Sang trái, như mọi lần. Adrian không đuổi theo nó. Giữ. Để nó nghiêng, và giữ chân nó ở giữa lòng bàn tay, như Holt đã dạy, như giữ một con thuyền buồm khi gió đẩy: không chống gió, giữ lái.
Giây mười hai. Mười bốn. Mười lăm.
Ở giây mười sáu, ngọn lửa rung một lần, rồi tắt.
Mười lăm giây. Một giây hơn giữa kỳ. Thầy Holt ghi con số. Không nói "tốt". Không nói "tiếc". Chỉ nhìn Adrian một lúc lâu, rồi viết thêm một dòng nhỏ dưới con số, mà Adrian không đọc được ngược.
Thứ Năm, đo lường buổi sáng, ở phòng đo số Hai tầng trệt Tháp Bắc, nơi Adrian đã đo lần đầu tiên năm mười hai tuổi, và đèn thử đã lóe rồi tắt. Bài thi không dùng đèn thử. Bài thi đưa cho mỗi học viên một bộ số liệu đo mộc của ba ô ở vườn Tây, mười hai tháng, và hỏi ô nào có dữ liệu sai, sai ở đâu, và sai vì sao. Adrian tìm ra ô sai trong hai mươi phút: ô hai mươi chín, tháng Mười Một, mộc tăng một bậc rưỡi trong một tuần rồi trở lại. Không phải mộc tăng. Thước bị thay. Thước dự phòng S-09, lệch một bậc rưỡi so với thước chuẩn, mà Adrian biết vì năm hai, Adrian đã đọc sổ treo ở cổng vườn đo, nơi ghi mọi lần thay thước.
Adrian viết lý do. Viết nguồn: "Sổ cổng vườn đo, tháng Mười Một 1931, dòng thay thước S-09." Rồi viết thêm: "Nếu đề bài không dùng số liệu thật, em có thể sai. Em đoán đề bài dùng số liệu thật."
Ma dược buổi trưa. Thuốc giải độc nhẹ trên nền tỏi gấu, thứ mà cả năm ba đã hái ở Ashgrove hai tháng trước, đã sấy, đã cất trong lọ đánh số ở phòng ma dược tầng trệt Tháp Đông. Mỗi học viên được phát đúng lọ mình đã hái. Lọ của Adrian và Julian là lọ số mười bảy, ba mươi tám lá, đã sấy còn một nắm nhỏ màu xanh xám, mùi hăng đã dịu.
Thầy Mott đi giữa các bàn, mắt kính một trong một vàng nhạt, tạp dề vải dầu, không bình luận, chỉ ghi. Ở bàn Adrian, thầy Mott dừng lại khi Adrian đếm vòng khuấy bằng nhịp đập ở cổ tay, như Julian đã dạy từ năm hai. Đứng xem đủ ba mươi vòng. Rồi đi tiếp.
Chiều thứ Năm, ba giờ, bàn số ba, phòng thực hành tầng trệt Tháp Nam.
Danh sách người xem dán ở cửa có mười sáu tên. Adrian đếm. Hai năm trước, ở bài học lại của Adrian, có mười lăm tên. Năm nay mười sáu: Wilfred, Edwin Pym, hai người năm nhất khác của nhóm đọc Lịch sử các hội nghề, Eleanor, Thomas, Hannah, Rowan, Julian, Adrian, Philippa Lisle và Clement Ashe của nhóm ôn, Gilbert của Nhóm Đọc, và ba tên Adrian không biết, viết bằng nét chữ tròn của học viên năm nhất Nhà Đông, phòng của Toby.
Thầy Holt và Tiến sĩ Shaw ngồi ở bàn hội đồng, cách bàn số ba năm bước. Mười sáu người xem ngồi trên ghế dài sát tường, im lặng.
Toby bước vào lúc ba giờ kém hai phút. Áo đồng phục Nhà Đông cài đến khuy trên cùng. Tờ giấy ba cột gấp tư thò ra khỏi túi áo trái. Tóc chải ướt, như người đã cố làm cho tóc nằm xuống và tóc không chịu.
Toby không nhìn người xem. Đi thẳng đến bàn số ba. Đứng. Rút tờ giấy ba cột ra, mở, đặt lên góc bàn, chỗ không có lửa. Đọc một dòng. Gấp lại, cất vào túi.
Adrian biết dòng ấy. Không cần đọc.
Thầy Holt gật đầu.
Toby đặt lòng bàn tay phải lên mặt đá. Nhắm mắt. Mở ra.
Ngọn lửa của Toby không giống ngọn lửa của Adrian. Thấp hơn, rộng hơn, màu cam đậm, như lửa bếp ở một trang trại dưới Holloway vào một đêm có bò đẻ. Nó lên chậm, ở giây thứ hai, không phải giây thứ nhất. Rồi đứng.
Giây năm. Giây tám. Giây mười.
Tháng Một, ở bài kiểm tra giữa kỳ, ngọn lửa của Toby tắt ở giây sáu, vì Toby nhìn lên, thấy cả lớp đang nhìn. Adrian đã biết điều ấy từ ngày đầu tiên kèm, vì Toby nói ra ngay, như người kể tên một con bò bị ốm: "Em thấy mọi người đang nhìn."
Hai năm trước, năm nhất của Adrian, có một phiếu chấm hỏa nguyên tố mà ô nhận xét học viên ghi đúng mấy chữ ấy, bằng nét chữ của Adrian: "em thấy mọi người đang nhìn." Adrian chưa bao giờ kể với Toby.
Giây mười hai. Toby không nhìn lên. Nhìn ngọn lửa. Chỉ ngọn lửa.
Giây mười lăm. Giây mười bảy.
Giây hai mươi, ngọn lửa vẫn đứng, thấp, rộng, cam đậm, không lệch.
Thầy Holt giơ tay. Toby khép lòng bàn tay lại. Ngọn lửa tắt như một ngọn đèn được vặn nhỏ, không phải như một ngọn đèn bị gió thổi.
Hai mươi giây. Không ai trên ghế dài vỗ tay, vì quy định phòng thi không cho phép. Nhưng Adrian nghe tiếng Rowan thở ra, dài, như người vừa xem xong một trận bóng ném hòa ở phút cuối. Và Wilfred, ngồi cạnh Adrian, nắm chặt mép ghế dài đến mức các khớp ngón tay trắng bệch.
Tiến sĩ Shaw ghi gì đó. Thầy Holt ghi gì đó. Rồi thầy Holt nói, giọng bình thường, không to hơn:
— Ainsworth. Báo cáo.
Toby rút tờ giấy ba cột ra lần nữa. Không phải tờ đã đọc. Một tờ khác, kẹp bên dưới. Đọc to, giọng hơi run ở dòng đầu, rồi đều:
— Giờ: ba giờ không một. Lửa: hai mươi giây, không lệch, lên chậm ở giây hai. Ghi chú: em không nhìn người xem. Em biết người xem ở đó. Em biết có mười sáu người. Toby ngừng. Em đếm trước khi vào. Để biết.
Thầy Holt nhìn Toby rất lâu. Rồi viết thêm một dòng.
— Đạt, thầy Holt nói. Báo cáo: tốt.
Toby gật đầu. Gấp tờ giấy. Cất vào túi. Rồi, chỉ đến lúc ấy, quay lại nhìn ghế dài. Nhìn mười sáu người. Nhìn Adrian.
Toby không cười. Toby gật đầu một lần, như người đã đếm xong một bầy bò và thấy đủ.
Tối hôm ấy, Toby đến phòng đọc năm nhất, không có buổi kèm nào, đưa cho Adrian tờ giấy ba cột đã đọc ở góc bàn số ba. Dòng ấy, ở cột ghi chú, ngày mười chín tháng Năm:
"Lửa không biết ai đã đứng ở đó."
Và ngay bên dưới, mới viết, nét chữ còn đậm mực:
"15/6. Lửa không biết. Nhưng em biết. Em biết anh Vale đã đứng ở đó và đạt. Em nghĩ điều đó có giúp. Em ghi để biết."
Adrian đọc. Không nói gì một lúc.
— Em giữ tờ này, Adrian nói, trả lại.
— Em chép rồi, Toby nói. Tờ này của anh.
Thứ Sáu mười sáu tháng Sáu, bốn giờ chiều, Tháp Bắc.
Kết quả dán trên bảng tin lớn, ba tờ, theo thứ tự chữ cái. Bên cạnh, một tờ thứ tư, ngắn hơn: danh sách đứng đầu khóa.
Adrian đọc tờ của mình trước. Đó là thói quen từ năm nhất. Đọc tên mình, đọc từng dòng, rồi mới đọc người khác.
"Vale, Adrian. Khu Thông. Lý giải giới hạn: khá. Phù văn cơ sở: tốt. Tổ hợp: khá. Thủy: khá. Ám: khá. Hỏa: đạt. Lôi: đạt. Đo lường: khá. Ma dược: khá. Lên năm bốn. Xếp loại: học đồ bậc một, ổn định."
Phù văn cơ sở: tốt. Adrian đọc dòng ấy hai lần. Rồi đọc lại hỏa. Đạt. Mười lăm giây. Không khá.
Adrian đứng nhìn cột chữ một lúc lâu, và nhận ra mình không thất vọng, cũng không vui hẳn. Chỉ thấy rõ. Như thấy một tấm bản đồ đã vẽ đúng: chỗ này cao, chỗ kia thấp, và ranh giới nằm đúng chỗ nó nằm.
Tờ đứng đầu khóa:
"Toàn khóa: 1. Harcourt, Lucian. 2. Ashbourne, Evelyn. 3. Wycliffe, Beatrice. 4. Finch, Eleanor. 5. Mercer, Julian."
Tên Adrian nằm ở tờ thứ ba, giữa danh sách, giữa "Underwood, Kit" và "Wycliffe, Beatrice", như năm nhất, như năm hai. Bốn mươi sáu học viên lên năm bốn. Adrian ở giữa.
Bên dưới tờ đứng đầu khóa, một mẩu thông báo nhỏ hơn, chữ ký Tiến sĩ Shaw:
"Đề cử vào ban kỹ thuật đo hỗ trợ năm nhất và năm hai, năm học 1933–1934: E. Finch (năm bốn), lý do: biên bản Nhóm Đọc và mẫu giấy ba cột, đã dùng ở bốn buổi kèm năm nhất. M. S."
Eleanor đứng trước tờ thông báo ấy rất lâu, cuốn sổ ba cột ôm trước ngực. Không nói gì. Hannah đứng cạnh, không nói gì, chỉ đặt một tay lên vai Eleanor, và để đó.
Julian đọc tên mình ở vị trí thứ năm. Ma dược: tốt. Phân tích mẫu: tốt. Rồi đọc lại tên Adrian ở tờ thứ ba. Rồi quay sang Adrian.
— Phù văn tốt, Julian nói.
— Một nét cong, Adrian nói.
— Cậu ghi nét cong, Julian nói, và thầy Galloway cho tốt. Julian dừng. Thứ năm. Năm ngoái tớ thứ tư. Năm nay thứ năm. Julian nhìn danh sách. Finch vượt tớ.
— Finch xứng đáng, Adrian nói.
— Ừ, Julian nói. Finch xứng đáng. Julian im một lúc. Tớ biết thế. Tớ chỉ chưa thích điều tớ biết. Rồi cười, ngắn. Cho tớ đến tối.
Adrian gật đầu.
Ở bậc thềm Tháp Bắc, trong lúc đám đông thưa dần, thầy Holt đi ra, cặp tài liệu kẹp dưới nách. Dừng lại cạnh Adrian một giây.
— Mười lăm giây, thầy Holt nói. Không nhìn Adrian. Nhìn sân trong. Ta đã ghi một dòng dưới con số. Em muốn biết dòng ấy không?
— Có ạ.
— "Giữ được qua chỗ lệch. Không đuổi theo." Thầy Holt chỉnh lại cặp tài liệu. Năm nhất, em đuổi theo lửa mỗi khi nó nghiêng. Năm hai, em đứng im và để nó tắt. Năm nay, em để nó nghiêng và giữ chân nó. Đó không phải là một giây hơn. Đó là một cách khác. Thầy Holt bước xuống bậc thứ nhất. Phiếu không có ô cho điều đó. Nên ta ghi bên dưới.
Rồi đi, áo choàng phất qua bậc thềm, về phía Tháp Nam.
Adrian đứng lại. Nhìn bảng kết quả từ xa. Chữ "đạt" ở dòng hỏa, từ chỗ này, nhỏ đến mức không đọc được nữa.
Thomas: khá, tốt ở phòng hộ và đo lường, lên năm bốn. Rowan: khá đều, lên năm bốn. Hannah: tốt ở thực hành, khá ở lý giải, lên năm bốn. Cả nhóm lên năm bốn. Lần thứ ba.
Tối hôm ấy, Adrian viết vào sổ bìa vải:
"16/6/1933. Lên năm bốn. Học đồ bậc một, ổn định. Phù văn: tốt. Hỏa: đạt, 15 giây, lệch trái giây chín. Lôi: đạt, 2/3. Giữa danh sách.
T. A.: hai mươi giây, không lệch, đếm người xem trước khi vào.
E. F.: ban kỹ thuật đo.
J. M.: thứ năm. 'Cho tớ đến tối.'
Hỏa: mười lăm giây mỗi lần. Thầy Holt nói đó không phải là ít. Mình chép lại câu ấy. Để biết."
Rồi, ở trang bên, sau một khoảng trống:
"Đến tối, J. M. ngồi ở bàn đá với E. F. và hỏi E. F. về mẫu giấy ba cột cho năm nhất. Hỏi có cần người kiểm số liệu ma dược không."