Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 147. Chuong 147
Chương 147 — Đối chiếu
Tờ lịch kiểm tra cuối năm dán ở bảng tin Tháp Bắc sáng thứ Hai 1/6/1936 có một dòng mà năm năm trước chưa từng có.
"Đánh giá nhánh năm sáu (đo lường, thiết bị, khảo sát): theo hình thức đối chiếu. Mỗi học viên nộp bài nhánh và đọc đối chiếu bài nhánh của một học viên khác, theo thăm. Hội đồng (Tiến sĩ M. Shaw, ông Price, thầy Holt) chấm cả bài và bản đối chiếu. Bản đối chiếu: không quá hai trang. Không sửa bài người khác. Chỉ ghi.
Bốc thăm: 9 giờ sáng thứ Hai 1/6, Phòng đo số Hai."
Ở dưới, bằng mực đỏ, một dòng nhỏ chữ nghiêng mà cả khóa nhận ra ngay:
"Đọc như các anh chị muốn bài mình được đọc. — M. S."
Rowan đọc dòng mực đỏ to lên, rồi nhìn Adrian.
— Bà Shaw muốn bọn mình làm Shaw, Rowan nói. Mỗi người một tuần.
— Hai ngày, Thomas nói. Đọc hai ngày. Thứ Tư nộp.
— Tệ hơn, Rowan nói.
*
Phòng đo số Hai lúc chín giờ có mười chín người năm sáu ba nhánh, đứng thành hình móng ngựa quanh chiếc bàn đá giữa phòng. Trên bàn có một chiếc hộp thiếc đựng trà cũ, nắp sơn xanh đã tróc, mà Price dùng làm hộp thăm từ năm nào không ai nhớ.
Shaw đứng ở đầu bàn. Áo khoác xám, tóc búi thấp, bút đỏ kẹp ở túi ngực. Price ngồi ở ghế cạnh cửa sổ, chiếc ghế có đệm mà ông Tull đã mang từ Khu Thông lên từ tháng Ba, vì Price chín mươi bảy tuổi và đứng bốc thăm không phải là việc của người chín mươi bảy tuổi. Holt đứng sau, dựa cột, sổ kẹp dưới nách.
— Mỗi người bốc một tờ, Shaw nói. Tên trên tờ là bài mình đọc. Nếu bốc phải tên mình thì bỏ lại, bốc tờ khác. Nếu bốc phải tên người cùng phòng ở, cũng bỏ lại. Shaw nhìn quanh. Không đổi thăm. Không thương lượng. Nếu không thích tên mình bốc được thì càng nên đọc kỹ.
Người bốc đầu tiên là Clement Ashe. Rồi Hannah. Rồi Evelyn. Thomas bốc tờ thứ sáu, mở ra, đọc, đẩy kính lên, không nói gì, nhét vào túi áo. Adrian bốc tờ thứ chín.
Mở ra.
"L. Harcourt. Trống PĐ3-07, tuần 23/4–21/5. Cuộn 53–56."
Adrian đọc tên hai lần. Rồi gấp tờ thăm lại, đúng theo nếp cũ.
Lucian bốc tờ thứ mười một. Mở ra, đọc, và nhìn sang Adrian. Không ngạc nhiên. Như đã đoán được tỷ lệ.
— Vale, Lucian nói, đủ nhỏ để chỉ Adrian nghe. Nhiệt kế số ba. Độ trôi.
Mười chín người, mười chín tờ thăm. Xác suất hai người bốc tên nhau là bao nhiêu, Adrian không tính ngay được. Không cao. Nhưng đã xảy ra.
*
Bài nhánh của Lucian dài bốn mươi hai trang, bốn cuộn giấy trống gấp kèm, và một bảng ghi chép giờ theo ngày. Adrian mang về phòng đọc tầng trệt Khu Thông, bày lên hai chiếc bàn ghép, và đọc từ hai giờ chiều thứ Hai.
Adrian đọc như Shaw đọc. Hay ít nhất là như Adrian nghĩ Shaw đọc. Đọc phần phương pháp trước, rồi đọc bảng số, rồi mới đọc phần kết luận, để kết luận không dẫn mắt đi trước số liệu. Đặt một thước kẻ dưới mỗi dòng bảng số. Đối chiếu từng số trong bảng với cuộn giấy trống bằng thước tỷ lệ mượn của văn phòng dụng cụ.
Cuộn 53, cuộn đầu tiên lắp ngày 23/4. Cuộn 54, 55, 56. Mỗi cuộn một tuần. Nét mực tím, mảnh, đều. Ba chỗ lên cao, như ba ngọn đồi nhỏ, ở cuộn 53. Hai chỗ ở cuộn 55. Không chỗ nào ở cuộn 54 và 56.
Bảng số của Lucian chính xác đến từng li ở mọi chỗ Adrian kiểm. Adrian kiểm bốn mươi điểm ngẫu nhiên, rồi thêm hai mươi điểm nữa, rồi thêm mười điểm ở ba ngọn đồi của cuộn 53. Bảy mươi điểm. Bảy mươi điểm đúng.
Sáu giờ chiều. Adrian chưa ghi được dòng nào vào bản đối chiếu.
Không phải vì không có gì để ghi. Vì Adrian biết một bản đối chiếu chỉ ghi "bảy mươi điểm đúng" là một bản đối chiếu lười. Shaw sẽ hỏi: "Vale đã kiểm cái gì ngoài các con số?"
Adrian mở lại phần phương pháp.
Trang năm. Mục 2.3: "Đồng hồ trống được lên dây và đặt giờ lúc 14:00 ngày 23/4, theo đồng hồ chuẩn phòng PĐ3." Trang mười tám, bảng 3, cột "Chưa biết", dòng 11: "Sai số đồng hồ trống so với đồng hồ chuẩn sau bảy ngày: chưa đo." Dòng 12: "Đồng hồ chuẩn PĐ3 so với giờ Greenwich: chưa đo."
Adrian dừng ở dòng 12.
Đồng hồ chuẩn PĐ3. Adrian biết đồng hồ ấy. Đồng hồ treo tường, quả lắc, ở phòng PĐ3 Tháp Đông, mặt men trắng, kim xanh. Adrian đã mượn giờ đồng hồ ấy cho nhiệt kế số ba hồi tháng Ba.
Adrian lật sổ đo lường của mình. Trang tháng Ba. Dòng ngày 17/3: "Đồng hồ PĐ3 nhanh 2 phút 40 giây so với đồng hồ Tháp Bắc (đồng hồ Tháp Bắc đặt theo tín hiệu điện báo Stonebarrow 12:00 hằng ngày). Báo thầy Mott. Thầy Mott: 'Ghi lại. Ông Tull sẽ chỉnh.'"
Ông Tull đã chỉnh chưa? Adrian không biết. Adrian chưa bao giờ kiểm lại.
Adrian đứng dậy, đi bộ sang Tháp Đông, lên phòng PĐ3, lúc sáu giờ hai mươi. Đứng trước đồng hồ quả lắc, cầm đồng hồ bỏ túi đã so với Tháp Bắc lúc trưa, và đợi kim phút đồng hồ PĐ3 nhảy.
Đồng hồ PĐ3 nhanh hai phút năm mươi mốt giây.
Ông Tull chưa chỉnh. Hoặc đã chỉnh, và đồng hồ lại trôi. Adrian không biết là cái nào. Nhưng cả hai trường hợp đều nghĩa là: mọi giờ trong bảng của Lucian, nếu đọc theo giờ Stonebarrow, đều lệch gần ba phút.
Ba ngọn đồi ở cuộn 53. Lucian ghi giờ của ngọn thứ hai: 23:14, đêm 27/4.
Theo giờ Stonebarrow: 23:11 hoặc 23:12.
*
Bản đối chiếu của Adrian dài một trang rưỡi. Adrian viết lại ba lần. Lần đầu dài ba trang và có một câu bắt đầu bằng "Có lẽ". Lần thứ hai có một câu bắt đầu bằng "Đáng tiếc". Lần thứ ba không có câu nào bắt đầu bằng cả hai.
"Bản đối chiếu bài nhánh L. Harcourt (Trống PĐ3-07, cuộn 53–56). Người đọc: A. Vale.
1. Số liệu. Đã kiểm 70 điểm trên bốn cuộn (40 ngẫu nhiên, 20 ngẫu nhiên lần hai, 10 ở ba đỉnh cuộn 53) bằng thước tỷ lệ số 4 (văn phòng dụng cụ). 70/70 khớp với bảng 2, trong ±½ li.
2. Phương pháp. Mục 2.3 đặt giờ theo đồng hồ chuẩn PĐ3. Bảng 3, cột 'Chưa biết', dòng 12 đã ghi: đồng hồ PĐ3 so với giờ chuẩn chưa đo.
Người đọc đã đo ngày 1/6/36, 18:24: đồng hồ PĐ3 nhanh 2 phút 51 giây so với đồng hồ Tháp Bắc (đặt theo điện báo Stonebarrow).
Người đọc đã đo ngày 17/3/36: nhanh 2 phút 40 giây (sổ đo lường A. V., tr. 61).
Không biết đồng hồ PĐ3 đã được chỉnh giữa 17/3 và 1/6 hay không. Nếu chưa: độ trôi khoảng 11 giây trong 76 ngày. Nếu đã: không suy được gì.
3. Hệ quả. Giờ trong bảng 2 là giờ PĐ3, không phải giờ Stonebarrow. Bài không ghi điều ngược lại, nên không sai. Nhưng nếu ai so bảng 2 với một ghi chép khác theo giờ Stonebarrow, sẽ lệch khoảng 3 phút.
4. Dòng 12 cột 'Chưa biết' có thể chuyển thành: 'Đã đo một lần bởi người đọc đối chiếu (1/6/36, +2′51″). Chưa đo lúc lắp trống.'
5. Người đọc không đề nghị sửa bài."
Adrian ký. A. Vale. Rồi ngồi nhìn tờ giấy.
Mục năm là mục khó viết nhất. Adrian đã viết "Người đọc đề nghị..." ở lần đầu. Rồi gạch. Không sửa bài người khác. Chỉ ghi.
*
Bản đối chiếu của Lucian về bài của Adrian đến tay Adrian chiều thứ Tư, sau khi cả hai đã nộp, vì Shaw trả bản sao cho người được đọc.
Một trang. Chữ nghiêng nhẹ sang phải, nét mảnh, đều như nét mực tím trên trống.
"Bản đối chiếu bài nhánh A. Vale (Độ trôi nhiệt kế chuẩn số ba, tháng 3–5/1936). Người đọc: L. Harcourt.
1. Số liệu: đã kiểm 52 điểm. 51 khớp. 1 không khớp: bảng 4, ngày 9/4, 14:00, ghi 11,4°; sổ gốc ghi 11,6°. Có lẽ lỗi chép.
2. Phương pháp: nhiệt kế số ba được so với nhiệt kế số một ngày 17/3. Bài dùng so sánh ấy cho cả mười tuần. Bài không ghi nhiệt kế số một đã được so với gì. Nếu nhiệt kế số một cũng trôi, độ trôi của số ba là độ trôi tương đối.
3. Bài đã ghi điều này ở trang 9, chú thích 3: 'Độ trôi đo được là tương đối so với số một.' Người đọc đọc thấy sau khi đã viết mục 2. Mục 2 giữ nguyên, vì người đọc nghĩ chú thích nên ở thân bài.
4. Người đọc không đề nghị sửa bài."
Adrian đọc mục 1. Mở sổ gốc. Ngày 9/4, 14:00. 11,6°.
Bảng 4 ghi 11,4°.
Lucian đúng. Một số trong năm mươi hai. Adrian đã chép sai. Có lẽ là chữ 6 viết vội trong sổ gốc trông như chữ 4. Có lẽ không. Không quan trọng là vì sao. Quan trọng là có.
Adrian cũng đọc chữ "Có lẽ" ở mục 1. Lucian đã viết "Có lẽ". Adrian đã gạch chữ ấy khỏi bản đối chiếu của mình hai lần.
Mục 3 làm Adrian dừng lâu hơn. "Người đọc đọc thấy sau khi đã viết mục 2. Mục 2 giữ nguyên." Lucian đã có thể xóa mục 2. Lucian không xóa. Lucian ghi rằng mình đọc thấy muộn, và ghi vì sao vẫn giữ.
Adrian ghi vào sổ đo lường, ở lề:
"L. H. đối chiếu: 1 lỗi chép (9/4, 11,6 không phải 11,4). Đúng. Chú thích 3 nên ở thân bài. Đúng. L. H. ghi rằng đọc muộn. Không xóa."
*
Thứ Năm 4/6, hai giờ chiều, sân Tháp Nam.
Không có băng. Đá khô, ấm, đầu tháng Sáu. Gió nhẹ từ phía rừng thông, mang mùi nhựa. Holt đứng ở chỗ cũ, cạnh cột đá thứ ba, đồng hồ bấm giây trong lòng bàn tay trái, sổ kẹp dưới nách phải.
Đánh giá hỏa năm sáu. Ba lần thử, lấy lần tốt nhất. Đã thử thủy sáng thứ Ba: mười lăm giây. Ám chiều thứ Ba: mười ba giây.
— Bắt đầu khi sẵn sàng, Holt nói.
Adrian bước vào ô đá giữa vòng thử. Thở chín hơi. Đặt lòng bàn tay phải ngửa lên, ngang ngực.
Lần thứ nhất: hai mươi chín phẩy tám. Tắt gọn.
Lần thứ hai: ba mươi phẩy năm. Tắt gọn. Giây chín: không lệch.
Holt ghi. Không nói gì.
Lần thứ ba.
Adrian đứng yên lâu hơn trước khi bắt đầu. Không phải vì muốn hơn. Vì nghĩ đến mục 2 trong bản đối chiếu của Lucian. Độ trôi tương đối. Ba mươi phẩy năm so với cái gì? So với ba mươi phẩy hai tháng Ba. So với hai mươi tám phẩy hai năm ngoái. Mỗi con số chỉ có nghĩa so với một con số khác, và con số khác ấy đo bằng chính bàn tay này.
Hơi ấm ở gốc ngón trỏ.
Ngọn lửa lên. Một đốt ngón tay, rồi hơn. Đỏ cam, rồi vàng ở lõi. Giây chín đi qua mà Adrian không cảm thấy. Giây hai mươi. Giây hai mươi tám, chỗ năm ngoái lửa tắt vì cạn. Lửa không cạn. Giây ba mươi. Giây ba mươi mốt.
Ngọn lửa tắt ở giây ba mươi hai phẩy không. Gọn.
Holt bấm đồng hồ. Nhìn đồng hồ lâu hơn thường lệ. Rồi nhìn bàn tay Adrian.
— Ba mươi hai phẩy không, Holt nói. Giây chín: không lệch. Tắt: gọn, không cạn. Holt ghi. Rồi ngẩng lên. Cậu biết vì sao tắt không?
— Không ạ, Adrian nói. Không cạn. Em dừng.
— Ghi thế, Holt nói. "Dừng." Không phải "tắt". Holt đóng sổ. Năm ngoái cậu tắt vì cạn. Năm nay cậu dừng. Cái đó tôi đo không được bằng đồng hồ. Ghi vào sổ cậu, để năm sau có người đọc.
*
Buổi diễn tập phòng hộ cuối khóa diễn ra chiều thứ Sáu năm tháng Sáu, ở sân phụ bên tường phía đông. Không thuộc bài đánh giá nhánh; người dự được quyền rời vòng ngay khi thấy năng lượng vượt ngưỡng. Evelyn nhận vai giữ tuyến phòng hộ, Adrian làm người quan sát và ghi chỉ số thay đổi, Thomas phụ trách cơ cấu dừng của ba hình nhân gỗ. Ban đầu mọi thứ bình thường: một hình nhân tung ra đòn gió ép thẳng, hình thứ hai bắn những hạt đất cứng ở độ cao ngang hông, hình thứ ba chỉ đứng đợi lệnh. Cả ba đều dùng đá dự trữ, không có ý chí và không có một phù thủy ẩn nào điều khiển. Thầy hướng dẫn chọn bài ấy vì chiến đấu thực tế không cho người ta đủ thời gian xếp từng hiện tượng vào một cột bảng.
Vòng đầu, Evelyn dựng mặt chắn ở góc nghiêng, chuyển lực gió xuống đất. Cô đã nhanh hơn năm ngoái. Nét bạc trên mặt trận không còn sáng đồng đều: ba đường chính chịu tải, hai đường phụ chỉ lóe khi lực đánh đổi góc. Adrian không nhìn hiệu ứng đẹp mắt ấy lâu. Cậu nhìn bụi trên nền sân. Đòn gió thứ hai làm bụi xoáy về bên phải dù hình nhân vẫn ở bên trái. Có một luồng phản hồi từ tường đá; nếu Evelyn tiếp tục xoay chắn theo hình nhân, khoảng trống sau lưng sẽ lộ ra. Cậu báo bằng một câu ngắn. Evelyn điều chỉnh chân phải, không ngoái đầu. Đòn thứ ba đi đúng khoảng trống vừa bị bỏ, đập vào cạnh trận mới dựng, vỡ thành luồng khí rít qua tai.
Sau ba lượt, chốt tự dừng đáng lẽ phải tắt toàn bộ đá dự trữ. Thay vào đó, một vết sáng vàng chạy qua khe ở chân hình nhân thứ ba. Thomas lập tức giơ cờ đỏ. Hai hình nhân đầu ngừng, cái thứ ba không động nhưng mặt đá trước ngực nó sáng đều, không theo chu kỳ. Adrian nhớ nguyên tắc buồng thử: khi một hệ thống thôi phản ứng với lệnh dừng, không được đoán rằng nó sẽ không phản ứng với điều khác. Cậu thấy thầy hướng dẫn đang đi về phía chốt cơ khí, và phía sau thầy là giá đựng ba lá chắn bằng gỗ khô. Nếu hình nhân phóng đòn ở tầm thấp, giá sẽ đổ vào nhóm học viên đứng ngoài vòng.
— Bên trái thầy, Adrian gọi. Tránh khỏi giá gỗ!
Hình nhân xoay đầu. Đòn đầu tiên không phải gió mà là một mũi đất đặc, nặng như viên gạch, lao thẳng qua sân. Evelyn mở bàn tay phải. Mặt chắn bạc kết thành hình thoi, chặn đúng hướng mũi đất. Tiếng va chạm nổ khô; bốn đường trên trận cùng tối đi một nấc. Cô không có đủ năng lượng để chặn liên tục theo cách ấy. Adrian nhìn độ lún trên nền đất: mũi đất đã mất phần lớn động lượng khi gặp chắn, nhưng vẫn để lại vết cày dài. Nếu đổi hướng nó sang khoảng sân trống, Evelyn không phải chịu toàn bộ lực.
— Nghiêng xuống góc phải, cậu nói. Chỗ nền đất ướt.
Evelyn không làm ngay. Một người đã học phòng hộ nhiều năm hiểu rõ cái giá của việc đổi cấu trúc giữa đòn thứ hai. Cô nói, không quay lại: — Nếu cậu sai, nó vào chỗ cậu đứng.
— Tớ sẽ lùi. Cậu cứ giữ khoảng an toàn của cậu.
Đòn thứ hai đến. Adrian đẩy một lớp thủy mỏng dọc rãnh thoát nước, không phải để đánh trả mà để mặt đất dưới vùng va chạm bớt bật bụi và mảnh đá. Evelyn nghiêng trận. Mũi đất đập xuống vệt ướt, tung đất bùn lên quá đầu hai người. Một hòn đá nhỏ rạch ngang cổ tay áo Adrian. Cậu lùi đúng lúc, hai chân vẫn giữ thăng bằng. Không phải anh hùng bất tử; một bước chậm hơn và cậu sẽ ngã vào mép vòng.
Hình nhân thứ ba dồn ánh vàng ở ngực, chuẩn bị lượt tiếp. Thomas đã tiếp cận tủ điều khiển ở chân tường, nhưng ổ khóa nóng đến mức không thể mở bằng tay trần. Adrian nhìn lại trình tự phát sáng: lần đầu từ trái sang phải, lần thứ hai từ trái sang phải, và giữa hai lượt có khoảng dừng hơn một nhịp tim. Nguyên nhân có thể là chốt tiếp điện của đá phản ứng không nhả ra được, giống chiếc tủ sấy từng mắc ở một gờ kim loại rất nhỏ. Cậu nói cho Thomas điều ấy, không khẳng định. Thomas dùng cán tua vít cách nhiệt, bẩy nắp tủ lên, nhìn thấy một lá đồng đã cong lệch khỏi rãnh. Cậu không chạm vào lõi đang sáng; chỉ đặt đầu móc sắt vào chốt ngắt ngoài, chờ đợt ánh vàng vừa tắt. Đúng khoảng nghỉ, Thomas giật chốt.
Ánh sáng trên ngực hình nhân hụt đi rồi lóe lại lần cuối. Evelyn dựng chắn thấp, giữ lại một vụn đất bị phóng ra muộn, sau đó toàn bộ vạch bạc tắt sạch. Cô quỳ một gối để tránh ngã. Adrian bước đến nhưng dừng cách cô một sải tay, để thầy hướng dẫn kiểm xem trận thức đã tắt hoàn toàn. Thomas nói chốt ngắt cơ khí đã khóa. Một phút sau thầy mới cho phép mọi người ra khỏi vòng. Không ai bị thương nặng; cổ tay áo Adrian rách, đầu ngón tay Evelyn tê trong mấy phút, chiếc giá gỗ chỉ bị đất bùn bắn lên. Biên bản ghi đúng cả ba chuyện.
— Cậu đã có thể rời vòng từ lúc thấy ánh vàng sai, Evelyn nói ở bậc đá rửa tay. Cô nói bằng giọng lạnh, nhưng đang cầm cuộn băng vải mà phòng y tế đưa cho hai người.
— Cậu cũng vậy, Adrian đáp.
— Tớ đứng tuyến phòng hộ.
— Tớ đứng tuyến quan sát.
Evelyn nhìn cậu một lúc, rồi bật cười rất nhỏ. Không phải tiếng cười của người vừa chiến thắng, mà của một cô gái biết mình vừa được trả lời bằng đúng ngôn ngữ trách nhiệm cô đã dùng. Cô đặt cuộn băng xuống cạnh cậu. — Cậu băng tay trước đi. Đừng để vết xước làm hỏng bài thi của cậu. Và nếu định cảm ơn vì trận chắn, cậu có thể nói vào một ngày không có biên bản.
Adrian cúi nhìn vết xước. Nó không sâu. Dẫu vậy cậu vẫn cầm cuộn băng, bởi Evelyn đã đưa, và vì sự cẩn trọng không chỉ là biết lúc nào cần đứng lại mà còn là biết khi nào nên để người khác giúp mình. Sau buổi ấy, không có điểm cộng nào vào bảng xếp hạng. Cả ba chỉ ký vào bản kiểm tra đá phản ứng và một đề nghị kiểm định lại tất cả hình nhân trước khóa mới. Đó là cái giá nhỏ của một trận chiến ngắn, và là điều khiến nó khác một màn biểu diễn.
Đêm ấy, khi chép lại bản kiểm, Adrian nhận ra chốt điều khiển của hình nhân thứ ba không phải hỏng theo cách ngẫu nhiên. Chốt đã bị kẹt ở đúng nhiệt độ mà đá dự trữ đẩy lên sau ba lượt; các lượt thử đơn lẻ không bao giờ đưa nó tới ngưỡng ấy. Cậu và Thomas đem giấy đo đặt cạnh biên bản tủ sấy năm trước. Cả hai thiết bị đều thất bại không phải khi hoạt động khác thiết kế, mà khi hoạt động lâu hơn người thiết kế đã thử.
Evelyn đến cùng một trang ghi từ nhánh phòng hộ. Cô đã nhận ra phía trong lớp chắn, một nhánh tinh thần trận cố tự bù cho nhánh bị quá tải. Trong khoảnh khắc đó, nó kéo thêm nguyên tố từ người thi triển, như một sợi dây bị thắt chặt vì người kéo muốn cứu đầu kia. Cô không gọi nó là kỹ thuật cao siêu; nếu thiếu chuẩn bị, cơ chế bù tải có thể hại người dùng trước cả đòn đánh. Adrian hỏi cô có muốn xóa tên khỏi biên bản sự cố vì cô đứng tuyến phòng hộ không. Evelyn nhìn cậu với vẻ ngạc nhiên thật sự: tên cô phải ở đó, bởi trận đã vỡ một cạnh và cô muốn người năm sau biết vì sao.
Ba người viết thêm một tờ kiến nghị yêu cầu bài diễn tập bắt buộc có chu kỳ thử liên tục trước khi mời học viên năm nhất quan sát. Thomas ký đầu, Evelyn ký thứ hai, Adrian ký thứ ba. Không có tên nào được ghi lớn hơn tên nào. Evelyn gấp trang giấy, nói nếu cô Rosamund ở Thornwick đọc được nó, bà sẽ hỏi tại sao họ mất sáu năm mới biết rằng một thứ chịu được ba đòn không có nghĩa chịu được đòn thứ tư. Adrian đáp cậu cũng muốn biết. Lần này, Evelyn không quay đi giấu nụ cười.
*
Kết quả dán thứ Sáu 12/6, tám giờ sáng, bảng tin Tháp Bắc.
Rowan đọc trước, vì Rowan chạy nhanh nhất, rồi quay lại, mặt đỏ, và không nói gì, chỉ đứng sang một bên cho Adrian đọc.
"Kết quả năm sáu, khóa 1930 (trích):
1. Harcourt, Lucian — học đồ bậc hai.
2. Ashbourne, Evelyn — học đồ bậc hai.
…
4. Mercer, Julian — học đồ bậc hai.
…
7. Finch, Eleanor — học đồ bậc một, ổn định.
…
9. Kemp, Hannah — học đồ bậc một, ổn định.
10. Reed, Thomas — học đồ bậc một, ổn định.
11. Vale, Adrian — học đồ bậc hai.
…
20. Bell, Rowan — học đồ bậc một, ổn định."
Adrian đọc dòng mười một hai lần. Rồi đọc dòng mười, ngay trên. Thomas. Dòng mười và dòng mười một. Năm năm nay, tên Thomas và tên Adrian chưa bao giờ đứng sát nhau trên một bảng kết quả. Năm nay đứng sát nhau, một người bậc một, một người bậc hai, và Thomas, đứng phía sau Rowan, đọc cả hai dòng, đẩy kính lên, và nói:
— Mười. Năm ngoái mười hai. Tớ lên hai. Thomas nhìn dòng của Adrian. Ba mươi hai giây, cậu kể tối thứ Năm. Thomas gật, như gật trước một con số đo đúng. Thế thì đáng.
Thomas không nói gì thêm. Thomas không bao giờ nói gì thêm khi đã nói đủ. Nhưng Adrian thấy Thomas lấy sổ tay ra, ghi một dòng, và Adrian đoán được dòng ấy: "12/6/36. Kết quả: 10. A. V.: 11, bậc hai." Thomas ghi mọi thứ theo cùng một cách, kể cả những thứ làm Thomas vui.
Eleanor đến muộn, đọc dòng bảy, rồi đọc dòng chín, nơi có tên Hannah, và nắm tay Hannah một cái, ngắn, rồi buông ra. Hannah không nói gì. Hannah chỉ nhìn dòng chín lâu, rồi nhìn dòng ba, dòng năm, dòng sáu, những dòng không có tên ai trong nhóm, và có lẽ đang tính khoảng cách. Năm ngoái mười. Năm nay chín. Một bậc thứ tự. Không ai ở Saltby sẽ hỏi Hannah thứ mấy. Bà ngoại Penhallow sẽ hỏi bánh táo ở Highcombe có ngon bằng bánh ở nhà không.
Còn dòng mười một của Adrian: học đồ bậc hai.
Không phải "ổn định". Năm năm liền dòng của Adrian kết thúc bằng "ổn định". Năm nay không có chữ ấy. Năm nay có chữ "hai".
Ở dưới bảng, một tờ nhỏ ghim riêng, chữ đỏ của Shaw:
"Ghi chú về đánh giá đối chiếu: hội đồng chấm bản đối chiếu theo ba tiêu chí: đã kiểm gì; đã ghi điều chưa biết thế nào; có sửa bài người khác không. Hai bản đối chiếu được đọc lại ở hội đồng: L. H. về A. V.; A. V. về L. H. Cả hai đều có mục cuối 'không đề nghị sửa bài'. — M. S."
Rowan, đứng bên cạnh, cuối cùng cũng nói.
— Hai mươi, Rowan nói. Năm ngoái hai mươi hai. Tớ lên hai. Rowan nhìn Adrian. Cậu lên ba. Và lên bậc.
— Thứ tự lên ba, Adrian nói. Bậc lên một.
— Thế là cùng một thứ, Rowan nói.
— Không, Lucian nói.
Lucian đứng sau cả hai từ lúc nào. Áo khoác đen, cổ áo trắng, sổ đề tài kẹp dưới nách. Lucian đọc bảng một lần, không lâu. Dòng một của Lucian đã ở đó sáu năm.
— Bậc hai là bậc, Lucian nói. Còn mười một là thứ tự. Lucian nhìn Adrian. Thứ tự thay đổi mỗi năm. Bậc thì không ai lấy lại. Tôi đã nói với Shaw như thế khi Shaw hỏi tôi có đồng ý với bản đối chiếu của cậu không.
— Shaw hỏi cậu?
— Shaw hỏi mỗi người được đọc, Lucian nói. Đồng ý hay không đồng ý, và vì sao. Tôi đồng ý. Đồng hồ PĐ3 nhanh. Tôi đã ghi "chưa đo". Cậu đo. Lucian dừng. Ông Tull chỉnh đồng hồ PĐ3 chiều thứ Ba. Bây giờ nhanh bốn giây.
Adrian nhìn Lucian.
— Cậu đo lại rồi.
— Tôi đo lại tối thứ Ba, Lucian nói. Sau khi Shaw trả bản sao. Lucian mở sổ đề tài, đến bảng 3, và chỉ dòng 12. Dòng 12 không còn là "chưa đo". Dòng 12 viết, bằng mực tím: "Đo bởi A. V. 1/6/36: +2′51″. Đo lại bởi L. H. 2/6/36 sau khi chỉnh: +0′04″. Giờ bảng 2 cần trừ khoảng 3 phút để so với giờ Stonebarrow."
Rồi Lucian gấp sổ.
— Còn số của cậu, Lucian nói. Ngày 9/4. Sửa chưa?
— Chưa, Adrian nói. Không sửa bài sau khi nộp. Adrian mở sổ đo lường, đến trang có dòng ghi ở lề. Ghi vào bảng đính chính. Một dòng.
Lucian gật.
— Thế là đúng, Lucian nói. Rồi đi về phía nhà ăn, không quay lại.
*
Tối hôm ấy, Adrian viết thư cho Margaret, không dài:
"Bà ơi, kết quả năm sáu: thứ mười một, học đồ bậc hai. Hỏa ba mươi hai giây. Thầy Holt nói cháu dừng, không phải tắt. Cháu ghi thế.
Một người bạn đọc bài cháu và tìm ra một lỗi chép. Cháu tìm ra một đồng hồ nhanh trong bài bạn ấy. Không ai sửa bài ai. Cháu nghĩ đó là phần cháu học được nhiều nhất năm nay.
Cháu về ngày 22/6. Cháu."
Rồi đọc lại, và gạch chữ "nhiều nhất", vì chưa đo được. Viết lại: "một phần cháu học được năm nay".
Mười một giờ. Tắt đèn. Thở chín hơi. Đi xuống.
Mặt biển phẳng. Ở bậc thứ hai mươi mốt, gợn thứ hai lên mười lăm li trên tám mươi tư, và Adrian đếm, như mọi đêm, không thêm, không bớt.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười lăm.
Tờ lịch kiểm tra cuối năm dán ở bảng tin Tháp Bắc sáng thứ Hai 1/6/1936 có một dòng mà năm năm trước chưa từng có.
"Đánh giá nhánh năm sáu (đo lường, thiết bị, khảo sát): theo hình thức đối chiếu. Mỗi học viên nộp bài nhánh và đọc đối chiếu bài nhánh của một học viên khác, theo thăm. Hội đồng (Tiến sĩ M. Shaw, ông Price, thầy Holt) chấm cả bài và bản đối chiếu. Bản đối chiếu: không quá hai trang. Không sửa bài người khác. Chỉ ghi.
Bốc thăm: 9 giờ sáng thứ Hai 1/6, Phòng đo số Hai."
Ở dưới, bằng mực đỏ, một dòng nhỏ chữ nghiêng mà cả khóa nhận ra ngay:
"Đọc như các anh chị muốn bài mình được đọc. — M. S."
Rowan đọc dòng mực đỏ to lên, rồi nhìn Adrian.
— Bà Shaw muốn bọn mình làm Shaw, Rowan nói. Mỗi người một tuần.
— Hai ngày, Thomas nói. Đọc hai ngày. Thứ Tư nộp.
— Tệ hơn, Rowan nói.
*
Phòng đo số Hai lúc chín giờ có mười chín người năm sáu ba nhánh, đứng thành hình móng ngựa quanh chiếc bàn đá giữa phòng. Trên bàn có một chiếc hộp thiếc đựng trà cũ, nắp sơn xanh đã tróc, mà Price dùng làm hộp thăm từ năm nào không ai nhớ.
Shaw đứng ở đầu bàn. Áo khoác xám, tóc búi thấp, bút đỏ kẹp ở túi ngực. Price ngồi ở ghế cạnh cửa sổ, chiếc ghế có đệm mà ông Tull đã mang từ Khu Thông lên từ tháng Ba, vì Price chín mươi bảy tuổi và đứng bốc thăm không phải là việc của người chín mươi bảy tuổi. Holt đứng sau, dựa cột, sổ kẹp dưới nách.
— Mỗi người bốc một tờ, Shaw nói. Tên trên tờ là bài mình đọc. Nếu bốc phải tên mình thì bỏ lại, bốc tờ khác. Nếu bốc phải tên người cùng phòng ở, cũng bỏ lại. Shaw nhìn quanh. Không đổi thăm. Không thương lượng. Nếu không thích tên mình bốc được thì càng nên đọc kỹ.
Người bốc đầu tiên là Clement Ashe. Rồi Hannah. Rồi Evelyn. Thomas bốc tờ thứ sáu, mở ra, đọc, đẩy kính lên, không nói gì, nhét vào túi áo. Adrian bốc tờ thứ chín.
Mở ra.
"L. Harcourt. Trống PĐ3-07, tuần 23/4–21/5. Cuộn 53–56."
Adrian đọc tên hai lần. Rồi gấp tờ thăm lại, đúng theo nếp cũ.
Lucian bốc tờ thứ mười một. Mở ra, đọc, và nhìn sang Adrian. Không ngạc nhiên. Như đã đoán được tỷ lệ.
— Vale, Lucian nói, đủ nhỏ để chỉ Adrian nghe. Nhiệt kế số ba. Độ trôi.
Mười chín người, mười chín tờ thăm. Xác suất hai người bốc tên nhau là bao nhiêu, Adrian không tính ngay được. Không cao. Nhưng đã xảy ra.
*
Bài nhánh của Lucian dài bốn mươi hai trang, bốn cuộn giấy trống gấp kèm, và một bảng ghi chép giờ theo ngày. Adrian mang về phòng đọc tầng trệt Khu Thông, bày lên hai chiếc bàn ghép, và đọc từ hai giờ chiều thứ Hai.
Adrian đọc như Shaw đọc. Hay ít nhất là như Adrian nghĩ Shaw đọc. Đọc phần phương pháp trước, rồi đọc bảng số, rồi mới đọc phần kết luận, để kết luận không dẫn mắt đi trước số liệu. Đặt một thước kẻ dưới mỗi dòng bảng số. Đối chiếu từng số trong bảng với cuộn giấy trống bằng thước tỷ lệ mượn của văn phòng dụng cụ.
Cuộn 53, cuộn đầu tiên lắp ngày 23/4. Cuộn 54, 55, 56. Mỗi cuộn một tuần. Nét mực tím, mảnh, đều. Ba chỗ lên cao, như ba ngọn đồi nhỏ, ở cuộn 53. Hai chỗ ở cuộn 55. Không chỗ nào ở cuộn 54 và 56.
Bảng số của Lucian chính xác đến từng li ở mọi chỗ Adrian kiểm. Adrian kiểm bốn mươi điểm ngẫu nhiên, rồi thêm hai mươi điểm nữa, rồi thêm mười điểm ở ba ngọn đồi của cuộn 53. Bảy mươi điểm. Bảy mươi điểm đúng.
Sáu giờ chiều. Adrian chưa ghi được dòng nào vào bản đối chiếu.
Không phải vì không có gì để ghi. Vì Adrian biết một bản đối chiếu chỉ ghi "bảy mươi điểm đúng" là một bản đối chiếu lười. Shaw sẽ hỏi: "Vale đã kiểm cái gì ngoài các con số?"
Adrian mở lại phần phương pháp.
Trang năm. Mục 2.3: "Đồng hồ trống được lên dây và đặt giờ lúc 14:00 ngày 23/4, theo đồng hồ chuẩn phòng PĐ3." Trang mười tám, bảng 3, cột "Chưa biết", dòng 11: "Sai số đồng hồ trống so với đồng hồ chuẩn sau bảy ngày: chưa đo." Dòng 12: "Đồng hồ chuẩn PĐ3 so với giờ Greenwich: chưa đo."
Adrian dừng ở dòng 12.
Đồng hồ chuẩn PĐ3. Adrian biết đồng hồ ấy. Đồng hồ treo tường, quả lắc, ở phòng PĐ3 Tháp Đông, mặt men trắng, kim xanh. Adrian đã mượn giờ đồng hồ ấy cho nhiệt kế số ba hồi tháng Ba.
Adrian lật sổ đo lường của mình. Trang tháng Ba. Dòng ngày 17/3: "Đồng hồ PĐ3 nhanh 2 phút 40 giây so với đồng hồ Tháp Bắc (đồng hồ Tháp Bắc đặt theo tín hiệu điện báo Stonebarrow 12:00 hằng ngày). Báo thầy Mott. Thầy Mott: 'Ghi lại. Ông Tull sẽ chỉnh.'"
Ông Tull đã chỉnh chưa? Adrian không biết. Adrian chưa bao giờ kiểm lại.
Adrian đứng dậy, đi bộ sang Tháp Đông, lên phòng PĐ3, lúc sáu giờ hai mươi. Đứng trước đồng hồ quả lắc, cầm đồng hồ bỏ túi đã so với Tháp Bắc lúc trưa, và đợi kim phút đồng hồ PĐ3 nhảy.
Đồng hồ PĐ3 nhanh hai phút năm mươi mốt giây.
Ông Tull chưa chỉnh. Hoặc đã chỉnh, và đồng hồ lại trôi. Adrian không biết là cái nào. Nhưng cả hai trường hợp đều nghĩa là: mọi giờ trong bảng của Lucian, nếu đọc theo giờ Stonebarrow, đều lệch gần ba phút.
Ba ngọn đồi ở cuộn 53. Lucian ghi giờ của ngọn thứ hai: 23:14, đêm 27/4.
Theo giờ Stonebarrow: 23:11 hoặc 23:12.
*
Bản đối chiếu của Adrian dài một trang rưỡi. Adrian viết lại ba lần. Lần đầu dài ba trang và có một câu bắt đầu bằng "Có lẽ". Lần thứ hai có một câu bắt đầu bằng "Đáng tiếc". Lần thứ ba không có câu nào bắt đầu bằng cả hai.
"Bản đối chiếu bài nhánh L. Harcourt (Trống PĐ3-07, cuộn 53–56). Người đọc: A. Vale.
1. Số liệu. Đã kiểm 70 điểm trên bốn cuộn (40 ngẫu nhiên, 20 ngẫu nhiên lần hai, 10 ở ba đỉnh cuộn 53) bằng thước tỷ lệ số 4 (văn phòng dụng cụ). 70/70 khớp với bảng 2, trong ±½ li.
2. Phương pháp. Mục 2.3 đặt giờ theo đồng hồ chuẩn PĐ3. Bảng 3, cột 'Chưa biết', dòng 12 đã ghi: đồng hồ PĐ3 so với giờ chuẩn chưa đo.
Người đọc đã đo ngày 1/6/36, 18:24: đồng hồ PĐ3 nhanh 2 phút 51 giây so với đồng hồ Tháp Bắc (đặt theo điện báo Stonebarrow).
Người đọc đã đo ngày 17/3/36: nhanh 2 phút 40 giây (sổ đo lường A. V., tr. 61).
Không biết đồng hồ PĐ3 đã được chỉnh giữa 17/3 và 1/6 hay không. Nếu chưa: độ trôi khoảng 11 giây trong 76 ngày. Nếu đã: không suy được gì.
3. Hệ quả. Giờ trong bảng 2 là giờ PĐ3, không phải giờ Stonebarrow. Bài không ghi điều ngược lại, nên không sai. Nhưng nếu ai so bảng 2 với một ghi chép khác theo giờ Stonebarrow, sẽ lệch khoảng 3 phút.
4. Dòng 12 cột 'Chưa biết' có thể chuyển thành: 'Đã đo một lần bởi người đọc đối chiếu (1/6/36, +2′51″). Chưa đo lúc lắp trống.'
5. Người đọc không đề nghị sửa bài."
Adrian ký. A. Vale. Rồi ngồi nhìn tờ giấy.
Mục năm là mục khó viết nhất. Adrian đã viết "Người đọc đề nghị..." ở lần đầu. Rồi gạch. Không sửa bài người khác. Chỉ ghi.
*
Bản đối chiếu của Lucian về bài của Adrian đến tay Adrian chiều thứ Tư, sau khi cả hai đã nộp, vì Shaw trả bản sao cho người được đọc.
Một trang. Chữ nghiêng nhẹ sang phải, nét mảnh, đều như nét mực tím trên trống.
"Bản đối chiếu bài nhánh A. Vale (Độ trôi nhiệt kế chuẩn số ba, tháng 3–5/1936). Người đọc: L. Harcourt.
1. Số liệu: đã kiểm 52 điểm. 51 khớp. 1 không khớp: bảng 4, ngày 9/4, 14:00, ghi 11,4°; sổ gốc ghi 11,6°. Có lẽ lỗi chép.
2. Phương pháp: nhiệt kế số ba được so với nhiệt kế số một ngày 17/3. Bài dùng so sánh ấy cho cả mười tuần. Bài không ghi nhiệt kế số một đã được so với gì. Nếu nhiệt kế số một cũng trôi, độ trôi của số ba là độ trôi tương đối.
3. Bài đã ghi điều này ở trang 9, chú thích 3: 'Độ trôi đo được là tương đối so với số một.' Người đọc đọc thấy sau khi đã viết mục 2. Mục 2 giữ nguyên, vì người đọc nghĩ chú thích nên ở thân bài.
4. Người đọc không đề nghị sửa bài."
Adrian đọc mục 1. Mở sổ gốc. Ngày 9/4, 14:00. 11,6°.
Bảng 4 ghi 11,4°.
Lucian đúng. Một số trong năm mươi hai. Adrian đã chép sai. Có lẽ là chữ 6 viết vội trong sổ gốc trông như chữ 4. Có lẽ không. Không quan trọng là vì sao. Quan trọng là có.
Adrian cũng đọc chữ "Có lẽ" ở mục 1. Lucian đã viết "Có lẽ". Adrian đã gạch chữ ấy khỏi bản đối chiếu của mình hai lần.
Mục 3 làm Adrian dừng lâu hơn. "Người đọc đọc thấy sau khi đã viết mục 2. Mục 2 giữ nguyên." Lucian đã có thể xóa mục 2. Lucian không xóa. Lucian ghi rằng mình đọc thấy muộn, và ghi vì sao vẫn giữ.
Adrian ghi vào sổ đo lường, ở lề:
"L. H. đối chiếu: 1 lỗi chép (9/4, 11,6 không phải 11,4). Đúng. Chú thích 3 nên ở thân bài. Đúng. L. H. ghi rằng đọc muộn. Không xóa."
*
Thứ Năm 4/6, hai giờ chiều, sân Tháp Nam.
Không có băng. Đá khô, ấm, đầu tháng Sáu. Gió nhẹ từ phía rừng thông, mang mùi nhựa. Holt đứng ở chỗ cũ, cạnh cột đá thứ ba, đồng hồ bấm giây trong lòng bàn tay trái, sổ kẹp dưới nách phải.
Đánh giá hỏa năm sáu. Ba lần thử, lấy lần tốt nhất. Đã thử thủy sáng thứ Ba: mười lăm giây. Ám chiều thứ Ba: mười ba giây.
— Bắt đầu khi sẵn sàng, Holt nói.
Adrian bước vào ô đá giữa vòng thử. Thở chín hơi. Đặt lòng bàn tay phải ngửa lên, ngang ngực.
Lần thứ nhất: hai mươi chín phẩy tám. Tắt gọn.
Lần thứ hai: ba mươi phẩy năm. Tắt gọn. Giây chín: không lệch.
Holt ghi. Không nói gì.
Lần thứ ba.
Adrian đứng yên lâu hơn trước khi bắt đầu. Không phải vì muốn hơn. Vì nghĩ đến mục 2 trong bản đối chiếu của Lucian. Độ trôi tương đối. Ba mươi phẩy năm so với cái gì? So với ba mươi phẩy hai tháng Ba. So với hai mươi tám phẩy hai năm ngoái. Mỗi con số chỉ có nghĩa so với một con số khác, và con số khác ấy đo bằng chính bàn tay này.
Hơi ấm ở gốc ngón trỏ.
Ngọn lửa lên. Một đốt ngón tay, rồi hơn. Đỏ cam, rồi vàng ở lõi. Giây chín đi qua mà Adrian không cảm thấy. Giây hai mươi. Giây hai mươi tám, chỗ năm ngoái lửa tắt vì cạn. Lửa không cạn. Giây ba mươi. Giây ba mươi mốt.
Ngọn lửa tắt ở giây ba mươi hai phẩy không. Gọn.
Holt bấm đồng hồ. Nhìn đồng hồ lâu hơn thường lệ. Rồi nhìn bàn tay Adrian.
— Ba mươi hai phẩy không, Holt nói. Giây chín: không lệch. Tắt: gọn, không cạn. Holt ghi. Rồi ngẩng lên. Cậu biết vì sao tắt không?
— Không ạ, Adrian nói. Không cạn. Em dừng.
— Ghi thế, Holt nói. "Dừng." Không phải "tắt". Holt đóng sổ. Năm ngoái cậu tắt vì cạn. Năm nay cậu dừng. Cái đó tôi đo không được bằng đồng hồ. Ghi vào sổ cậu, để năm sau có người đọc.
*
Buổi diễn tập phòng hộ cuối khóa diễn ra chiều thứ Sáu năm tháng Sáu, ở sân phụ bên tường phía đông. Không thuộc bài đánh giá nhánh; người dự được quyền rời vòng ngay khi thấy năng lượng vượt ngưỡng. Evelyn nhận vai giữ tuyến phòng hộ, Adrian làm người quan sát và ghi chỉ số thay đổi, Thomas phụ trách cơ cấu dừng của ba hình nhân gỗ. Ban đầu mọi thứ bình thường: một hình nhân tung ra đòn gió ép thẳng, hình thứ hai bắn những hạt đất cứng ở độ cao ngang hông, hình thứ ba chỉ đứng đợi lệnh. Cả ba đều dùng đá dự trữ, không có ý chí và không có một phù thủy ẩn nào điều khiển. Thầy hướng dẫn chọn bài ấy vì chiến đấu thực tế không cho người ta đủ thời gian xếp từng hiện tượng vào một cột bảng.
Vòng đầu, Evelyn dựng mặt chắn ở góc nghiêng, chuyển lực gió xuống đất. Cô đã nhanh hơn năm ngoái. Nét bạc trên mặt trận không còn sáng đồng đều: ba đường chính chịu tải, hai đường phụ chỉ lóe khi lực đánh đổi góc. Adrian không nhìn hiệu ứng đẹp mắt ấy lâu. Cậu nhìn bụi trên nền sân. Đòn gió thứ hai làm bụi xoáy về bên phải dù hình nhân vẫn ở bên trái. Có một luồng phản hồi từ tường đá; nếu Evelyn tiếp tục xoay chắn theo hình nhân, khoảng trống sau lưng sẽ lộ ra. Cậu báo bằng một câu ngắn. Evelyn điều chỉnh chân phải, không ngoái đầu. Đòn thứ ba đi đúng khoảng trống vừa bị bỏ, đập vào cạnh trận mới dựng, vỡ thành luồng khí rít qua tai.
Sau ba lượt, chốt tự dừng đáng lẽ phải tắt toàn bộ đá dự trữ. Thay vào đó, một vết sáng vàng chạy qua khe ở chân hình nhân thứ ba. Thomas lập tức giơ cờ đỏ. Hai hình nhân đầu ngừng, cái thứ ba không động nhưng mặt đá trước ngực nó sáng đều, không theo chu kỳ. Adrian nhớ nguyên tắc buồng thử: khi một hệ thống thôi phản ứng với lệnh dừng, không được đoán rằng nó sẽ không phản ứng với điều khác. Cậu thấy thầy hướng dẫn đang đi về phía chốt cơ khí, và phía sau thầy là giá đựng ba lá chắn bằng gỗ khô. Nếu hình nhân phóng đòn ở tầm thấp, giá sẽ đổ vào nhóm học viên đứng ngoài vòng.
— Bên trái thầy, Adrian gọi. Tránh khỏi giá gỗ!
Hình nhân xoay đầu. Đòn đầu tiên không phải gió mà là một mũi đất đặc, nặng như viên gạch, lao thẳng qua sân. Evelyn mở bàn tay phải. Mặt chắn bạc kết thành hình thoi, chặn đúng hướng mũi đất. Tiếng va chạm nổ khô; bốn đường trên trận cùng tối đi một nấc. Cô không có đủ năng lượng để chặn liên tục theo cách ấy. Adrian nhìn độ lún trên nền đất: mũi đất đã mất phần lớn động lượng khi gặp chắn, nhưng vẫn để lại vết cày dài. Nếu đổi hướng nó sang khoảng sân trống, Evelyn không phải chịu toàn bộ lực.
— Nghiêng xuống góc phải, cậu nói. Chỗ nền đất ướt.
Evelyn không làm ngay. Một người đã học phòng hộ nhiều năm hiểu rõ cái giá của việc đổi cấu trúc giữa đòn thứ hai. Cô nói, không quay lại: — Nếu cậu sai, nó vào chỗ cậu đứng.
— Tớ sẽ lùi. Cậu cứ giữ khoảng an toàn của cậu.
Đòn thứ hai đến. Adrian đẩy một lớp thủy mỏng dọc rãnh thoát nước, không phải để đánh trả mà để mặt đất dưới vùng va chạm bớt bật bụi và mảnh đá. Evelyn nghiêng trận. Mũi đất đập xuống vệt ướt, tung đất bùn lên quá đầu hai người. Một hòn đá nhỏ rạch ngang cổ tay áo Adrian. Cậu lùi đúng lúc, hai chân vẫn giữ thăng bằng. Không phải anh hùng bất tử; một bước chậm hơn và cậu sẽ ngã vào mép vòng.
Hình nhân thứ ba dồn ánh vàng ở ngực, chuẩn bị lượt tiếp. Thomas đã tiếp cận tủ điều khiển ở chân tường, nhưng ổ khóa nóng đến mức không thể mở bằng tay trần. Adrian nhìn lại trình tự phát sáng: lần đầu từ trái sang phải, lần thứ hai từ trái sang phải, và giữa hai lượt có khoảng dừng hơn một nhịp tim. Nguyên nhân có thể là chốt tiếp điện của đá phản ứng không nhả ra được, giống chiếc tủ sấy từng mắc ở một gờ kim loại rất nhỏ. Cậu nói cho Thomas điều ấy, không khẳng định. Thomas dùng cán tua vít cách nhiệt, bẩy nắp tủ lên, nhìn thấy một lá đồng đã cong lệch khỏi rãnh. Cậu không chạm vào lõi đang sáng; chỉ đặt đầu móc sắt vào chốt ngắt ngoài, chờ đợt ánh vàng vừa tắt. Đúng khoảng nghỉ, Thomas giật chốt.
Ánh sáng trên ngực hình nhân hụt đi rồi lóe lại lần cuối. Evelyn dựng chắn thấp, giữ lại một vụn đất bị phóng ra muộn, sau đó toàn bộ vạch bạc tắt sạch. Cô quỳ một gối để tránh ngã. Adrian bước đến nhưng dừng cách cô một sải tay, để thầy hướng dẫn kiểm xem trận thức đã tắt hoàn toàn. Thomas nói chốt ngắt cơ khí đã khóa. Một phút sau thầy mới cho phép mọi người ra khỏi vòng. Không ai bị thương nặng; cổ tay áo Adrian rách, đầu ngón tay Evelyn tê trong mấy phút, chiếc giá gỗ chỉ bị đất bùn bắn lên. Biên bản ghi đúng cả ba chuyện.
— Cậu đã có thể rời vòng từ lúc thấy ánh vàng sai, Evelyn nói ở bậc đá rửa tay. Cô nói bằng giọng lạnh, nhưng đang cầm cuộn băng vải mà phòng y tế đưa cho hai người.
— Cậu cũng vậy, Adrian đáp.
— Tớ đứng tuyến phòng hộ.
— Tớ đứng tuyến quan sát.
Evelyn nhìn cậu một lúc, rồi bật cười rất nhỏ. Không phải tiếng cười của người vừa chiến thắng, mà của một cô gái biết mình vừa được trả lời bằng đúng ngôn ngữ trách nhiệm cô đã dùng. Cô đặt cuộn băng xuống cạnh cậu. — Cậu băng tay trước đi. Đừng để vết xước làm hỏng bài thi của cậu. Và nếu định cảm ơn vì trận chắn, cậu có thể nói vào một ngày không có biên bản.
Adrian cúi nhìn vết xước. Nó không sâu. Dẫu vậy cậu vẫn cầm cuộn băng, bởi Evelyn đã đưa, và vì sự cẩn trọng không chỉ là biết lúc nào cần đứng lại mà còn là biết khi nào nên để người khác giúp mình. Sau buổi ấy, không có điểm cộng nào vào bảng xếp hạng. Cả ba chỉ ký vào bản kiểm tra đá phản ứng và một đề nghị kiểm định lại tất cả hình nhân trước khóa mới. Đó là cái giá nhỏ của một trận chiến ngắn, và là điều khiến nó khác một màn biểu diễn.
Đêm ấy, khi chép lại bản kiểm, Adrian nhận ra chốt điều khiển của hình nhân thứ ba không phải hỏng theo cách ngẫu nhiên. Chốt đã bị kẹt ở đúng nhiệt độ mà đá dự trữ đẩy lên sau ba lượt; các lượt thử đơn lẻ không bao giờ đưa nó tới ngưỡng ấy. Cậu và Thomas đem giấy đo đặt cạnh biên bản tủ sấy năm trước. Cả hai thiết bị đều thất bại không phải khi hoạt động khác thiết kế, mà khi hoạt động lâu hơn người thiết kế đã thử.
Evelyn đến cùng một trang ghi từ nhánh phòng hộ. Cô đã nhận ra phía trong lớp chắn, một nhánh tinh thần trận cố tự bù cho nhánh bị quá tải. Trong khoảnh khắc đó, nó kéo thêm nguyên tố từ người thi triển, như một sợi dây bị thắt chặt vì người kéo muốn cứu đầu kia. Cô không gọi nó là kỹ thuật cao siêu; nếu thiếu chuẩn bị, cơ chế bù tải có thể hại người dùng trước cả đòn đánh. Adrian hỏi cô có muốn xóa tên khỏi biên bản sự cố vì cô đứng tuyến phòng hộ không. Evelyn nhìn cậu với vẻ ngạc nhiên thật sự: tên cô phải ở đó, bởi trận đã vỡ một cạnh và cô muốn người năm sau biết vì sao.
Ba người viết thêm một tờ kiến nghị yêu cầu bài diễn tập bắt buộc có chu kỳ thử liên tục trước khi mời học viên năm nhất quan sát. Thomas ký đầu, Evelyn ký thứ hai, Adrian ký thứ ba. Không có tên nào được ghi lớn hơn tên nào. Evelyn gấp trang giấy, nói nếu cô Rosamund ở Thornwick đọc được nó, bà sẽ hỏi tại sao họ mất sáu năm mới biết rằng một thứ chịu được ba đòn không có nghĩa chịu được đòn thứ tư. Adrian đáp cậu cũng muốn biết. Lần này, Evelyn không quay đi giấu nụ cười.
*
Kết quả dán thứ Sáu 12/6, tám giờ sáng, bảng tin Tháp Bắc.
Rowan đọc trước, vì Rowan chạy nhanh nhất, rồi quay lại, mặt đỏ, và không nói gì, chỉ đứng sang một bên cho Adrian đọc.
"Kết quả năm sáu, khóa 1930 (trích):
1. Harcourt, Lucian — học đồ bậc hai.
2. Ashbourne, Evelyn — học đồ bậc hai.
…
4. Mercer, Julian — học đồ bậc hai.
…
7. Finch, Eleanor — học đồ bậc một, ổn định.
…
9. Kemp, Hannah — học đồ bậc một, ổn định.
10. Reed, Thomas — học đồ bậc một, ổn định.
11. Vale, Adrian — học đồ bậc hai.
…
20. Bell, Rowan — học đồ bậc một, ổn định."
Adrian đọc dòng mười một hai lần. Rồi đọc dòng mười, ngay trên. Thomas. Dòng mười và dòng mười một. Năm năm nay, tên Thomas và tên Adrian chưa bao giờ đứng sát nhau trên một bảng kết quả. Năm nay đứng sát nhau, một người bậc một, một người bậc hai, và Thomas, đứng phía sau Rowan, đọc cả hai dòng, đẩy kính lên, và nói:
— Mười. Năm ngoái mười hai. Tớ lên hai. Thomas nhìn dòng của Adrian. Ba mươi hai giây, cậu kể tối thứ Năm. Thomas gật, như gật trước một con số đo đúng. Thế thì đáng.
Thomas không nói gì thêm. Thomas không bao giờ nói gì thêm khi đã nói đủ. Nhưng Adrian thấy Thomas lấy sổ tay ra, ghi một dòng, và Adrian đoán được dòng ấy: "12/6/36. Kết quả: 10. A. V.: 11, bậc hai." Thomas ghi mọi thứ theo cùng một cách, kể cả những thứ làm Thomas vui.
Eleanor đến muộn, đọc dòng bảy, rồi đọc dòng chín, nơi có tên Hannah, và nắm tay Hannah một cái, ngắn, rồi buông ra. Hannah không nói gì. Hannah chỉ nhìn dòng chín lâu, rồi nhìn dòng ba, dòng năm, dòng sáu, những dòng không có tên ai trong nhóm, và có lẽ đang tính khoảng cách. Năm ngoái mười. Năm nay chín. Một bậc thứ tự. Không ai ở Saltby sẽ hỏi Hannah thứ mấy. Bà ngoại Penhallow sẽ hỏi bánh táo ở Highcombe có ngon bằng bánh ở nhà không.
Còn dòng mười một của Adrian: học đồ bậc hai.
Không phải "ổn định". Năm năm liền dòng của Adrian kết thúc bằng "ổn định". Năm nay không có chữ ấy. Năm nay có chữ "hai".
Ở dưới bảng, một tờ nhỏ ghim riêng, chữ đỏ của Shaw:
"Ghi chú về đánh giá đối chiếu: hội đồng chấm bản đối chiếu theo ba tiêu chí: đã kiểm gì; đã ghi điều chưa biết thế nào; có sửa bài người khác không. Hai bản đối chiếu được đọc lại ở hội đồng: L. H. về A. V.; A. V. về L. H. Cả hai đều có mục cuối 'không đề nghị sửa bài'. — M. S."
Rowan, đứng bên cạnh, cuối cùng cũng nói.
— Hai mươi, Rowan nói. Năm ngoái hai mươi hai. Tớ lên hai. Rowan nhìn Adrian. Cậu lên ba. Và lên bậc.
— Thứ tự lên ba, Adrian nói. Bậc lên một.
— Thế là cùng một thứ, Rowan nói.
— Không, Lucian nói.
Lucian đứng sau cả hai từ lúc nào. Áo khoác đen, cổ áo trắng, sổ đề tài kẹp dưới nách. Lucian đọc bảng một lần, không lâu. Dòng một của Lucian đã ở đó sáu năm.
— Bậc hai là bậc, Lucian nói. Còn mười một là thứ tự. Lucian nhìn Adrian. Thứ tự thay đổi mỗi năm. Bậc thì không ai lấy lại. Tôi đã nói với Shaw như thế khi Shaw hỏi tôi có đồng ý với bản đối chiếu của cậu không.
— Shaw hỏi cậu?
— Shaw hỏi mỗi người được đọc, Lucian nói. Đồng ý hay không đồng ý, và vì sao. Tôi đồng ý. Đồng hồ PĐ3 nhanh. Tôi đã ghi "chưa đo". Cậu đo. Lucian dừng. Ông Tull chỉnh đồng hồ PĐ3 chiều thứ Ba. Bây giờ nhanh bốn giây.
Adrian nhìn Lucian.
— Cậu đo lại rồi.
— Tôi đo lại tối thứ Ba, Lucian nói. Sau khi Shaw trả bản sao. Lucian mở sổ đề tài, đến bảng 3, và chỉ dòng 12. Dòng 12 không còn là "chưa đo". Dòng 12 viết, bằng mực tím: "Đo bởi A. V. 1/6/36: +2′51″. Đo lại bởi L. H. 2/6/36 sau khi chỉnh: +0′04″. Giờ bảng 2 cần trừ khoảng 3 phút để so với giờ Stonebarrow."
Rồi Lucian gấp sổ.
— Còn số của cậu, Lucian nói. Ngày 9/4. Sửa chưa?
— Chưa, Adrian nói. Không sửa bài sau khi nộp. Adrian mở sổ đo lường, đến trang có dòng ghi ở lề. Ghi vào bảng đính chính. Một dòng.
Lucian gật.
— Thế là đúng, Lucian nói. Rồi đi về phía nhà ăn, không quay lại.
*
Tối hôm ấy, Adrian viết thư cho Margaret, không dài:
"Bà ơi, kết quả năm sáu: thứ mười một, học đồ bậc hai. Hỏa ba mươi hai giây. Thầy Holt nói cháu dừng, không phải tắt. Cháu ghi thế.
Một người bạn đọc bài cháu và tìm ra một lỗi chép. Cháu tìm ra một đồng hồ nhanh trong bài bạn ấy. Không ai sửa bài ai. Cháu nghĩ đó là phần cháu học được nhiều nhất năm nay.
Cháu về ngày 22/6. Cháu."
Rồi đọc lại, và gạch chữ "nhiều nhất", vì chưa đo được. Viết lại: "một phần cháu học được năm nay".
Mười một giờ. Tắt đèn. Thở chín hơi. Đi xuống.
Mặt biển phẳng. Ở bậc thứ hai mươi mốt, gợn thứ hai lên mười lăm li trên tám mươi tư, và Adrian đếm, như mọi đêm, không thêm, không bớt.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười lăm.