Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 18. Xưởng của ông Price
Xưởng Thực hành số Một nằm dưới tầng hầm của Tháp Đông, và để xuống được đó, phải đi qua một cánh cửa sắt có sơn hai vạch vàng, xuống hai mươi bốn bậc đá mòn lõm ở giữa, qua một hành lang hẹp có mùi dầu máy, mùi kim loại nung và mùi đất sét ướt, rồi đứng trước một tấm bảng gỗ lớn treo ngang cửa.
Ở đây, một vết cháy nhỏ trên bàn đá thường được để nguyên cho đến khi mọi người hiểu nó xuất hiện do đâu. Những vòng đồng và vạch phấn nằm cạnh búa, giũa, thước thợ; ma thuật không lơ lửng bên trên đồ vật mà phải chịu sự cứng rắn của chúng. Adrian nhìn một mối nối đã được sửa hai lần, thấy nó còn gợi nhiều câu hỏi hơn cả một dụng cụ mới tinh.
Tấm bảng không có tên xưởng. Chỉ có ba câu hỏi, khắc sâu vào gỗ, đen bóng vì đã được bao nhiêu bàn tay sờ vào.
Ai sở hữu? Ai bảo trì? Ai chịu rủi ro?
Thomas đứng trước tấm bảng ấy rất lâu, vào sáng thứ Ba tuần thứ hai của tháng Mười Một, đến mức Adrian phải khẽ đẩy vai mới chịu bước vào.
Bên trong, xưởng rộng hơn Adrian tưởng. Trần thấp, có những xà sắt chạy ngang, treo những ngọn đèn cầu trong lồng lưới. Những chiếc bàn thợ dài bằng gỗ sồi dày, mặt bàn chi chít vết dao, vết cháy, vết mực, xếp thành bốn hàng. Dọc tường là những giá gỗ chất đầy búa, kìm, dũa, khuôn gỗ và khuôn đồng. Ở góc xa có một lò nung bằng gạch chịu lửa, cửa lò bằng gang đóng kín, tỏa ra hơi ấm đến tận cửa. Cạnh lò là một chiếc tủ sắt cao có nhiều ngăn, mỗi ngăn có một cửa kính nhỏ và một chiếc đồng hồ đo nhiệt gắn bên ngoài.
Và trên mỗi dụng cụ, từng chiếc một, có buộc một tấm thẻ nhỏ bằng bìa cứng.
Adrian cầm tấm thẻ buộc vào cán một chiếc búa gần nhất lên xem. Ba dòng, viết tay, mực đã phai. Thuộc: Xưởng số Một. Bảo trì lần cuối: H. P., ngày mười bốn tháng Chín. Ghi chú: cán có vết nứt nhỏ ở gốc, đã quấn lại, theo dõi.
— Đặt xuống.
Adrian buông tấm thẻ ra như bị bỏng.
Người vừa nói đứng sau chiếc bàn thợ đầu tiên, gần lò nung. Một người đàn ông thấp, rất rộng vai, mặc chiếc tạp dề da màu nâu sẫm dài đến gối, hai ống tay áo sơ mi xắn đến khuỷu, để lộ hai cánh tay đầy vết sẹo bỏng nhỏ như những đốm tàn nhang màu trắng. Tóc muối tiêu cắt rất ngắn. Râu cạo sạch. Trông chừng năm mươi tuổi, nếu là người Phàm Giới. Một cặp kính bảo hộ bằng đồng đẩy lên trán.
— Không phải vì em làm sai, người đàn ông nói, khi cả lớp đã vào hết, khoảng hai mươi học viên năm nhất đứng lúng túng giữa những hàng bàn thợ. Mà vì em chưa được giao. Trong xưởng này, không ai cầm dụng cụ chưa được giao. Kể cả ta.
Người đàn ông bước ra khỏi chiếc bàn thợ, đi đến trước tấm bảng đen lớn treo trên tường.
— Ta là Price. Hugo Price. Các em gọi ta là ông Price. Không phải thầy, không phải giáo sư. Ta không có bằng gì đáng để các em gọi như thế. Ta có chín mươi hai năm tuổi, bảy mươi năm trong xưởng, và một danh sách những thứ ta làm ra vẫn còn chạy. Ông Price nhìn khắp lớp. Cái lò sưởi ở phòng sinh hoạt Nhà Đông. Ai ở Nhà Đông?
Khoảng một nửa lớp giơ tay.
— Ta làm cái lò ấy năm hai mươi sáu tuổi. Sáu mươi sáu năm. Chưa thay một bộ phận lớn nào. Có hai lần sửa, cả hai lần đều có ghi chép trong hồ sơ bàn giao, ghi rõ ai sửa, sửa gì, vì sao. Người sửa lần thứ hai không phải ta. Ta đã chết rồi thì người sau vẫn biết phải làm gì với nó. Ông Price ngừng lại. Đó là điều duy nhất ta tự hào. Không phải ta làm được một cái lò. Ai cũng làm được một cái lò. Mà là cái lò ấy không cần ta.
Ông Price quay lại bảng đen, cầm phấn, viết ba câu hỏi giống hệt tấm bảng ngoài cửa.
— Mỗi vật trong xưởng này đều có ba câu trả lời cho ba câu hỏi này. Mỗi vật các em làm ra trong xưởng này cũng sẽ có. Trước khi các em chạm vào bất cứ thứ gì, các em sẽ biết nó thuộc về ai, ai giữ cho nó chạy, và nếu nó hỏng, ai sẽ phải trả giá. Không phải trả bằng tiền. Có khi là bằng tay, bằng mắt. Có khi là bằng tay của người đứng cạnh.
Không ai nói gì. Ở cuối lớp, có tiếng ai đó nuốt nước bọt.
— Câu hỏi thứ ba, ông Price nói, gõ phấn vào chữ rủi ro, là câu duy nhất mà người ta hay quên trả lời. Vì nó không có ai đứng tên sẵn. Ông Price đặt phấn xuống. Trong xưởng của ta, nếu không ai đứng tên, thì người làm đứng tên.
Buổi đầu tiên, ông Price không cho ai làm gì cả. Chỉ đi. Đi qua từng chiếc bàn thợ, từng chiếc giá, từng ngăn tủ, chỉ cho cả lớp xem: đây là tấm chắn lửa, kéo xuống thế này. Đây là thùng cát, không phải thùng nước, vì có những thứ gặp nước sẽ nổ. Đây là chiếc chuông báo, kéo dây này. Đây là sổ bảo trì của lò nung, mỗi lần dùng phải ghi. Đây là khay hứng bằng gang, đặt dưới mọi thứ có thể chảy. Và đây, ở cuối hàng bàn thợ thứ tư, là một chiếc bàn có mặt gỗ bị cháy thủng một lỗ to bằng bàn tay, không ai sửa, để nguyên đó, có buộc một tấm thẻ.
Adrian cúi xuống đọc. Năm thứ tư, ba năm trước. Đổ kim loại nóng không có khay hứng. Hai người bị bỏng tay. Người chịu rủi ro: đã đứng tên trong biên bản.
— Không sửa, ông Price nói, đứng sau lưng Adrian. Để đó. Để mọi người nhìn.
Suốt buổi ấy, Adrian để ý thấy một điều.
Thomas đã thay đổi.
Ở đại sảnh, ở phòng đo, ở phòng quan tưởng, ở bãi tập chổi, Thomas luôn có một chút gì đó co lại, hai vai hơi khép, như người đứng trong căn phòng có trần thấp hơn chiều cao của mình.
Ở đây thì không.
Ở đây, Thomas đứng thẳng. Đôi mắt sau cặp kính đi theo từng thứ ông Price chỉ, nhanh, chính xác, như đôi mắt của người đang đọc một trang sách quen thuộc. Khi ông Price chỉ vào chiếc máy ép bằng gang ở hàng bàn thứ hai, Thomas khẽ gật đầu trước khi ông Price kịp giải thích. Khi ông Price hỏi cả lớp vì sao bánh răng của máy ép cần tra dầu mỗi tuần mà không phải mỗi tháng, Thomas giơ tay. Thomas, người chưa bao giờ giơ tay.
— Vì nó ăn khớp ở cùng một chỗ mỗi lần ép ạ, Thomas nói, giọng hơi run nhưng rõ. Chỗ ấy mòn nhanh hơn chỗ khác. Ở xưởng in của bố em, máy ép trục cũng thế. Nếu không tra dầu đúng chỗ, đến tuần thứ ba là bắt đầu kêu, đến tuần thứ năm là bánh răng sứt.
Ông Price nhìn Thomas lâu hơn bình thường.
— Tên em?
— Thomas Reed ạ.
— Bố em làm in ở đâu?
— Hollinbury ạ. Phàm Giới.
Ông Price gật đầu, một cái gật rất nhỏ, rồi quay đi, tiếp tục chỉ. Không khen. Nhưng Adrian thấy ông Price cầm bút chì trên tai xuống, ghi một dòng gì đó vào cuốn sổ nhỏ trong túi tạp dề.
Buổi thứ hai, vào chiều thứ Năm, ông Price chia lớp thành từng nhóm ba người.
Adrian, Thomas và Eleanor Finch. Ông Price không hỏi ai muốn làm với ai. Chỉ đọc tên từ một tờ giấy. Nhưng Adrian ngờ rằng thứ tự trên tờ giấy ấy không phải ngẫu nhiên, vì Thomas được xếp vào chiếc bàn thợ gần máy ép nhất.
Bài tập của cả học kỳ được viết lên bảng đen. Khuôn thử cho viên giữ nhiệt.
Ông Price giơ lên một vật nhỏ, tròn, dẹt, to bằng một đồng xu lớn, màu xám bạc, có khắc những đường vân mảnh như sợi tóc trên bề mặt.
— Viên giữ nhiệt. Cái thứ nằm trong lò sưởi tay của các em, trong ấm giữ trà của bà các em, trong sàn của những ngôi nhà ở phương Bắc. Nhận nhiệt, giữ nhiệt, nhả nhiệt chậm. Đơn giản nhất trong những thứ có thể làm được trong xưởng này. Ông Price đặt viên giữ nhiệt xuống bàn. Nhưng các em không làm viên giữ nhiệt. Năm nhất không đổ hợp kim thật. Các em làm khuôn.
Một khuôn hai mảnh bằng đất sét chịu nhiệt, đúc theo một mẫu gỗ. Có rãnh rót ở trên, có lỗ thoát khí ở hai bên. Sau khi đắp xong, khuôn phải được sấy trong tủ sấy, ở nhiệt độ thấp, đủ bốn mươi tám giờ, để hơi nước trong đất sét thoát ra hết. Rồi rót thử bằng sáp nhiệt, một thứ sáp màu hổ phách chảy ở nhiệt độ không cao lắm, để kiểm tra xem khuôn có kín không, rãnh có thông không, lỗ khí có đủ không. Nếu đạt, khuôn của nhóm sẽ được lưu vào kho mẫu của xưởng, có ghi tên, để các khóa trên dùng đổ hợp kim thật.
— Có ghi tên, ông Price nhắc lại, gõ phấn vào hai chữ ấy. Ghi tên từng người, làm phần nào. Ai trong nhóm giữ sổ?
Eleanor giơ tay ngay lập tức, như thể đã chờ câu hỏi ấy từ khi bước vào.
Đắp khuôn mất ba buổi.
Adrian trộn đất sét. Một việc nặng, bẩn, cần sức tay, và Adrian làm nó như làm bột bánh mì ở Wrenfold: nhào, gấp, ấn, nhào lại, cho đến khi khối đất mịn đều, không còn bọt khí. Ông Price đi ngang, ấn một ngón tay vào khối đất, nhìn vết lõm từ từ đầy lại, rồi đi tiếp không nói gì. Eleanor ghi vào sổ: trộn đất, A. V., đạt kiểm tra ngón tay của ông P.
Thomas thiết kế rãnh rót và lỗ thoát khí. Mẫu gỗ của xưởng có sẵn vị trí đánh dấu cho hai lỗ thoát khí, nhưng Thomas, sau khi nhìn mẫu rất lâu, đề nghị làm ba. Lỗ thứ ba ở đáy khuôn, chéo lên, nhỏ hơn hai lỗ kia. Vì theo Thomas, khi rót từ trên xuống, khí sẽ bị dồn xuống góc dưới trước khi kịp thoát ra hai bên, như mực trong khuôn chữ chì ở xưởng của bố Thomas, góc dưới luôn bị rỗ.
Ông Price đứng nghe Thomas giải thích, tay khoanh trước ngực, mặt không biểu cảm.
— Mẫu gỗ này của xưởng, ông Price nói. Ta làm nó bốn mươi năm trước. Hai lỗ.
Thomas đỏ mặt, cúi đầu.
— Vâng ạ. Em xin lỗi, em không định...
— Ta chưa nói xong. Ông Price cúi xuống nhìn hình vẽ của Thomas trên tờ giấy. Bốn mươi năm, mỗi năm có chừng năm phần mười số khuôn bị rỗ ở góc dưới. Ta luôn nghĩ đó là lỗi đắp. Ông Price đứng thẳng lên. Làm ba lỗ. Nếu khuôn của em không rỗ, ta sẽ sửa mẫu gỗ. Và ghi tên em vào hồ sơ sửa đổi.
Thomas không nói được gì. Eleanor ghi vào sổ, nét chữ hơi run vì phấn khích: thiết kế ba lỗ khí, T. R., ông P. chấp thuận thử.
Còn Eleanor đo. Mọi thứ. Độ dày thành khuôn, bằng thước kẹp đồng. Khoảng cách từ rãnh rót đến tâm. Trọng lượng đất sét trước và sau khi đắp. Thời gian từng công đoạn. Nhiệt độ phòng. Và tất cả những gì nhóm làm, ai làm, lúc nào, vào cuốn sổ giữ nhóm bìa vải màu xám, nét chữ nhỏ, đều, có những cột kẻ ô gọn gàng như sổ hàng ở cửa hiệu của gia đình Eleanor ở Port Ashby.
— Ở cửa hiệu nhà tớ, Eleanor nói, khi Adrian hỏi vì sao phải ghi cả những việc nhỏ như rửa tay, ai cũng làm việc. Nhưng đến cuối năm, khi bố tớ chia thưởng, chỉ có người được ghi tên là được nhớ. Eleanor không ngẩng lên khỏi cuốn sổ. Có một bác thợ đóng thùng làm cho nhà tớ hai mươi năm. Bác ấy chưa bao giờ được ghi tên vào việc gì, vì bác ấy chỉ đóng thùng. Không ai ghi đóng thùng là một việc. Năm ngoái bác ấy nghỉ, và bố tớ mất ba tháng mới tìm được người đóng thùng không bị rò.
Adrian nhìn cuốn sổ màu xám, nhìn những dòng chữ nhỏ ghi trộn đất, A. V., và hiểu rằng Eleanor ghi những dòng ấy không phải cho ông Price. Mà cho bác thợ đóng thùng.
Cuối buổi thứ ba, chiều thứ Năm, khuôn được đặt vào tủ sấy, ngăn thứ bảy. Eleanor ghi giờ: bốn giờ hai mươi chiều. Bốn mươi tám giờ, nghĩa là bốn giờ hai mươi chiều thứ Bảy. Nhưng xưởng không mở thứ Bảy. Buổi tiếp theo là sáng thứ Ba.
Không có vấn đề gì. Đáng lẽ không có vấn đề gì.
Nhưng sáng thứ Hai, ông Price đã viết lên bảng tin ở tiền sảnh Tháp Đông một dòng thông báo: Buổi rót thử khuôn của năm nhất chuyển từ thứ Ba sang chiều thứ Hai, một giờ rưỡi, vì lò nung cần bảo trì định kỳ vào thứ Ba. Các nhóm đã sấy đủ bốn mươi tám giờ thì rót. Các nhóm chưa đủ thì rót tuần sau.
Khuôn của nhóm Adrian vào tủ sấy lúc bốn giờ hai mươi chiều thứ Năm. Đến một giờ rưỡi chiều thứ Hai là bốn ngày. Quá đủ.
Nhưng có một vấn đề khác.
Chiều thứ Năm hôm ấy, khi Eleanor ghi giờ vào sổ, cửa tủ sấy ngăn thứ bảy không đóng kín được. Thomas nhận ra điều đó, nói ra, và ông Price, đang bận với một nhóm khác ở đầu xưởng, nói vọng lại: dùng ngăn thứ mười một, ngăn bảy đang chờ sửa bản lề. Thomas đã chuyển khuôn sang ngăn mười một. Đã ghi vào sổ bảo trì của tủ sấy. Nhưng trong lúc vội, không ai để ý rằng đồng hồ đo nhiệt của ngăn mười một chỉ thấp hơn ngăn bảy, và Eleanor, vì đã ghi giờ trước khi khuôn được chuyển, đã ghi nhầm số ngăn.
Không ai biết khuôn của nhóm đã sấy ở nhiệt độ thấp hơn quy định.
Chiều thứ Hai, một giờ hai mươi lăm, Adrian là người đầu tiên của nhóm đến xưởng.
Thomas đã xin phép đến muộn mười lăm phút vì buổi phụ đạo Ký hiệu học. Eleanor đang ở thư viện, sẽ đến đúng một giờ rưỡi. Ông Price đứng ở lò nung, đang đun sáp nhiệt trong một chiếc nồi gang có vòi rót, và đã có ba nhóm đang xếp hàng.
— Nhóm Vale, Reed, Finch, ông Price nói, không quay lại. Khuôn ở ngăn bảy. Mang ra, đặt lên bàn, chờ đến lượt.
Adrian đi đến tủ sấy. Mở ngăn bảy. Trống.
Một giây hoảng hốt. Rồi nhớ ra: ngăn mười một. Thomas đã chuyển. Mở ngăn mười một. Khuôn đất sét hai mảnh nằm đó, xám nhạt, khô ở bề mặt. Adrian cầm lên. Không nặng hơn lúc đặt vào. Không nhẹ hơn nhiều. Áp mu bàn tay vào thành khuôn: hơi mát. Không biết như thế là đúng hay sai. Ông Price đã dạy cách kiểm tra khuôn khô: gõ nhẹ, nghe tiếng. Tiếng trong là khô, tiếng đục là còn ẩm. Adrian gõ nhẹ. Tiếng nghe cũng trong. Có lẽ hơi đục ở đáy. Nhưng xưởng ồn, lò nung đang reo, có ba nhóm đang nói chuyện, và Adrian không chắc.
Phải hỏi ông Price. Biết thế.
Nhưng ông Price đang rót cho nhóm đầu tiên. Rồi nhóm thứ hai. Và nhóm thứ ba, nhóm của Lucian Harcourt, đã đặt khuôn lên bàn, và ông Price đang quay sang.
— Đến lượt ai tiếp? ông Price hỏi to.
Adrian nhìn khuôn trong tay. Nhìn đồng hồ treo trên tường xưởng: một giờ hai mươi tám. Eleanor chưa đến. Thomas chưa đến. Nếu không rót bây giờ, nhóm sẽ phải chờ đến cuối hàng, mà sau nhóm Lucian còn bốn nhóm nữa. Và có lẽ đến lúc ấy sáp nhiệt sẽ không đủ. Và có lẽ ông Price sẽ nói: tuần sau. Và cả nhóm sẽ chậm một tuần.
Và Lucian Harcourt sẽ nhìn.
Bốn ngày. Bốn ngày là quá đủ. Ông Price đã viết thế trên bảng tin. Đã sấy đủ bốn mươi tám giờ thì rót.
— Nhóm Vale ạ, Adrian nói.
Mang khuôn đến bàn rót. Đặt lên khay hứng gang, vì Thomas đã dặn đi dặn lại suốt cả tuần: dù gì đi nữa, khay hứng trước. Ông Price liếc nhìn khuôn, liếc nhìn Adrian.
— Một mình à?
— Hai bạn đến ngay ạ.
— Khô chưa?
Đây là lúc. Adrian biết đây là lúc. Có thể nói: em không chắc, ở đáy hơi đục, ông kiểm tra giúp em. Có thể nói: khuôn ở ngăn mười một, không phải ngăn bảy.
— Bốn ngày rồi ạ, Adrian nói.
Không phải nói dối. Một con số đúng. Nhưng không phải câu trả lời cho câu hỏi.
Ông Price nhìn Adrian một giây. Rồi gật đầu, nghiêng nồi gang, và dòng sáp nhiệt màu hổ phách chảy vào rãnh rót, sóng sánh, bốc hơi nhẹ.
Hai giây. Ba giây.
Rồi có tiếng xèo. Rất nhỏ, ở đáy khuôn. Như tiếng giọt nước rơi vào chảo mỡ nóng.
Ông Price dừng rót ngay lập tức.
Tiếng xèo to dần. Từ lỗ thoát khí thứ ba ở đáy khuôn, lỗ mà Thomas đã thiết kế, phụt ra một làn hơi trắng, mỏng, rồi dày lên. Rồi một tiếng tách khô khốc. Một vết nứt chạy ngang thành khuôn, từ đáy lên, nhanh như tia chớp vẽ trên bầu trời. Và qua vết nứt ấy, sáp nhiệt nóng chảy rỉ ra, rồi chảy ra, màu hổ phách, sóng sánh, tràn xuống khay hứng gang bên dưới.
Không tràn ra khỏi khay. Khay hứng đủ rộng. Đủ sâu.
Ông Price đặt nồi gang xuống, cầm chiếc kẹp sắt dài, nhấc hai mảnh khuôn vỡ ra khỏi khay hứng, đặt vào thùng cát. Không vội, như đã làm điều này hàng trăm lần. Rồi quay lại nhìn Adrian.
Xưởng đã im lặng. Nhóm Lucian đứng sau lưng Adrian, không ai nói gì. Ở cửa xưởng, Eleanor vừa bước vào, một tay vẫn còn cầm cuốn sổ màu xám, đứng sững lại.
— Hơi nước, ông Price nói. Không giận. Chỉ đều đều, như đọc một dòng trong sổ bảo trì. Đất sét còn ẩm ở đáy. Sáp nóng gặp hơi nước, hơi nước giãn ra, không thoát kịp, khuôn nứt. Ông Price nhìn khay hứng, nhìn vũng sáp nhiệt đang nguội dần, đặc lại thành một lớp màng màu hổ phách. Nếu đây là hợp kim thật, nóng gấp năm lần, và không có khay hứng, thì tay em bây giờ đang ở trong chậu nước lạnh, và em đang chờ bác sĩ Whitmore.
Adrian không nói được gì.
— Khuôn ở ngăn nào?
— Ngăn mười một ạ.
— Ngăn mười một chạy thấp hơn ngăn bảy hai mươi độ. Ghi ở thẻ trên cửa ngăn. Ông Price nhìn Adrian. Em có đọc không?
— Không ạ.
— Em có gõ thử không?
— Có ạ. Ở đáy... Adrian nuốt khan. Ở đáy nghe hơi đục. Em không chắc.
— Và khi ta hỏi khô chưa, em nói bốn ngày rồi.
Không phải câu hỏi.
— Vâng ạ.
Ông Price im lặng rất lâu. Lâu đến mức Adrian nghe được cả tiếng tim mình đập trong tai.
— Bốn ngày là đúng, ông Price nói, cuối cùng. Một con số đúng. Ta đã nghe rất nhiều con số đúng trong đời, Vale. Từ rất nhiều người. Có những con số đúng nguy hiểm hơn con số sai, vì người ta tin chúng. Ông Price cầm bút chì trên tai xuống. Biên bản hỏng hóc. Mẫu ở ngăn kéo thứ hai bàn đầu xưởng. Em viết. Không phải nhóm viết. Em viết, vì em là người quyết định rót. Hai bạn em có thể ký xác nhận. Nộp trước buổi sau.
Biên bản hỏng hóc là một tờ giấy dày, in sẵn những ô trống. Vật hỏng. Ngày giờ. Người có mặt. Diễn biến. Nguyên nhân trực tiếp. Nguyên nhân gốc. Thiệt hại. Người bị thương. Người chịu trách nhiệm. Biện pháp để không lặp lại. Chữ ký.
Adrian viết nó tối hôm ấy, ở chiếc bàn gỗ trong phòng ba mươi hai, mất hai giờ.
Thomas ngồi ở giường bên kia, không nói gì. Thomas đã đến xưởng lúc một giờ bốn mươi, khi mọi thứ đã xong, khi hai mảnh khuôn vỡ đã nằm trong thùng cát, và chỉ nghe Eleanor kể lại. Thomas không trách. Nhưng Adrian thấy Thomas đã đứng rất lâu trước thùng cát, nhìn hai mảnh khuôn vỡ, nhìn lỗ thoát khí thứ ba ở đáy, lỗ mà ông Price đã hứa sẽ ghi tên Thomas vào hồ sơ sửa đổi nếu nó chạy tốt.
Giờ thì không ai biết nó có chạy tốt hay không.
Ô Nguyên nhân trực tiếp, Adrian viết: khuôn còn ẩm ở đáy, sáp nóng gặp hơi nước, khuôn nứt.
Ô Nguyên nhân gốc thì Adrian ngồi nhìn rất lâu. Rồi viết, xóa, viết lại. Cuối cùng viết: một, khuôn sấy ở ngăn mười một, chạy thấp hơn ngăn bảy hai mươi độ, không ai đọc thẻ trên cửa ngăn. Hai, sổ nhóm ghi nhầm ngăn bảy. Ba, A. V. gõ thử, nghe đáy hơi đục, không chắc, nhưng không báo cho ông Price. Bốn, khi được hỏi khô chưa, A. V. trả lời bằng số ngày, không trả lời câu hỏi. Năm, A. V. rót khi hai bạn chưa có mặt, vì sợ chậm một tuần, và vì sợ bị nhìn.
Adrian dừng lại ở chữ nhìn rất lâu. Rồi để nguyên.
Ô Thiệt hại: một khuôn thử hai mảnh, khoảng một phần ba nồi sáp nhiệt, ba buổi làm việc của ba người. Thiết kế ba lỗ khí của T. R. chưa được thử, không phải do lỗi thiết kế.
Ô Người bị thương: không có. Nhờ khay hứng. Khay hứng do T. R. nhắc đặt.
Ô Người chịu trách nhiệm: Adrian Vale.
Ô Biện pháp: đọc thẻ của mọi ngăn tủ trước khi dùng. Khi không chắc thì nói không chắc. Trả lời đúng câu được hỏi. Không rót khi cả nhóm chưa có mặt.
Sáng hôm sau, ở xưởng, Adrian đưa biên bản cho Eleanor và Thomas đọc trước khi nộp.
Eleanor đọc rất kỹ, ngón tay dò theo từng dòng. Đến ô Nguyên nhân gốc, dừng lại ở dòng thứ hai.
— Sổ nhóm ghi nhầm ngăn bảy, Eleanor đọc to, khẽ. Đó là lỗi của tớ.
— Tớ biết, Adrian nói. Tớ không ghi tên. Chỉ ghi là sổ nhóm.
— Thì ghi tên. Eleanor lấy bút chì ra, viết thêm vào sau dòng ấy, bằng nét chữ nhỏ đều đặn: E. F. ghi giờ trước khi khuôn được chuyển, không cập nhật. Rồi ngẩng lên. Nếu tớ không ghi tên vào lỗi của tớ, thì tớ không có quyền ghi tên ai vào việc gì cả.
Thomas đọc sau cùng. Đọc ô Thiệt hại hai lần, ở dòng về thiết kế ba lỗ khí. Rồi đọc ô Người bị thương. Thomas đặt tờ biên bản xuống bàn thợ, im lặng một lúc, rồi cầm bút lên, ký vào ô xác nhận, bên dưới chữ ký của Eleanor.
— Cậu không cần viết câu về khay hứng, Thomas nói, giọng hơi khàn.
— Có cần, Adrian nói. Đó là một phần của chuyện đã xảy ra.
Ông Price đọc biên bản ở bàn đầu xưởng, trong lúc cả lớp đang làm việc. Đọc rất chậm. Đến ô Nguyên nhân gốc, ông Price dừng lại ở dòng thứ năm rất lâu. Dòng có chữ nhìn.
Adrian đứng trước bàn, chờ.
Ông Price đặt tờ biên bản xuống. Nhìn lên. Và trong một khoảnh khắc rất ngắn, Adrian thấy trên khuôn mặt sạm nắng, đầy vết bỏng nhỏ ấy, một điều mà không nghĩ sẽ thấy. Không phải giận. Không phải hài lòng. Mà là một thứ giống như người vừa nhớ ra một điều đã quên từ rất lâu, và không thích nhớ lại.
— Sợ bị nhìn, ông Price nói. Rất khẽ, đủ để chỉ Adrian nghe thấy. Ghi cả cái đó vào biên bản.
— Vâng ạ. Vì đó là lý do thật.
Ông Price nhìn Adrian thêm một lúc. Rồi cầm bút chì, viết vào ô cuối cùng của biên bản, ô dành cho người phụ trách xưởng: Đã nhận. Nguyên nhân gốc đầy đủ. Nhóm làm lại khuôn, sấy ngăn bảy sau khi sửa bản lề. Thiết kế ba lỗ khí giữ nguyên. H. P.
Rồi ông Price đứng dậy, cầm tờ biên bản, đi đến chiếc tủ gỗ ở góc xưởng, mở một ngăn kéo có dán nhãn Biên bản năm nay, và đặt nó vào, trên cùng.
Trước khi đóng ngăn kéo, ông Price dừng lại một chút. Tay đặt trên chồng giấy. Nhìn xuống.
— Có những người, ông Price nói, không quay lại, như nói với ngăn kéo nhiều hơn nói với Adrian, sống chín mươi năm mà vẫn chưa viết được dòng thứ năm ấy.
Ông Price đóng ngăn kéo lại, quay về lò nung, và không nói thêm gì nữa.
Chiều hôm ấy, nhóm Vale, Reed, Finch bắt đầu đắp lại khuôn từ đầu. Adrian trộn đất. Thomas khoét ba lỗ khí. Eleanor đo, ghi, và ở dòng đầu tiên của trang mới trong cuốn sổ màu xám, trước cả ngày giờ, viết: Khuôn thứ hai. Khuôn thứ nhất: xem biên bản hỏng hóc, A. V., có chữ ký E. F. và T. R.
Rồi, ở cuối trang, sau tất cả những dòng ai làm gì, Eleanor viết thêm một dòng mà Adrian chỉ đọc được khi buổi tập đã xong, khi Eleanor đẩy cuốn sổ qua bàn để Adrian kiểm tra lại số đo.
Khay hứng: T. R. nhắc đặt, A. V. đặt. Không ai bị thương.
Adrian đọc dòng ấy rất lâu.
Trong cuốn vở xanh lơ, tối hôm ấy, ở trang những điều đã sai, Adrian viết dòng thứ chín. Không dài. Chỉ có hai câu.
Chín. Một con số đúng không phải là một câu trả lời đúng. Sợ bị nhìn là một nguyên nhân, và phải được ghi vào.