Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 129. Chuong 129
Chương 129 — Chữ ký còn thiếu
Thư Phòng lưu trữ Aldermoor đến bàn thầy Mott sáng thứ Hai 4/11/1935, phong bì dày, giấy kem, dấu đỏ của Phòng lưu trữ ở góc, và ở dưới chữ ký Giáo sư Silas Vane là một dòng nhỏ đánh máy: "Sao gửi: Quỹ Từ thiện Fane, ông L. Draycott (Quỹ Hollowmere)."
Thomas thấy lá thư ấy lúc mười giờ kém năm, khi mang sổ trực tủ sấy đến văn phòng Tháp Đông để thầy Mott ký tuần. Thư mở trên bàn. Thầy Mott đọc bằng tròng kính trong, rồi đổi đầu, đọc lại bằng tròng vàng nhạt, như mỗi lần thầy Mott đọc một thứ mà thầy Mott muốn đọc hai lần bằng hai con mắt khác nhau.
— Ngồi đi, Reed, thầy Mott nói. Đặt sổ xuống. Đợi Ashe.
Thomas ngồi. Đặt sổ trực lên góc bàn. Không nhìn lá thư. Thomas đã học từ năm thứ nhất rằng không đọc giấy trên bàn người khác. Bố Thomas dạy thế ở xưởng in: bản in thử trên bàn người khác là của người ấy đến khi người ấy đưa.
Văn phòng thầy Mott ở tầng trệt Tháp Đông vẫn như năm năm trước: một bàn gỗ sồi đầy vết hóa chất, hai ghế cho học viên, một giá ống nghiệm không bao giờ đủ ống, và trên tường một tờ "Quy định nghiệm thu thiết bị, nhánh công trình Highcombe, 1929" lồng khung kính. Tờ ấy in ở xưởng in Reed, Hollinbury. Thomas biết vì ở góc dưới có dòng chữ rất nhỏ "In: A. Reed & con, Hollinbury", và vì năm 1929 Thomas mười một tuổi, đã đứng cạnh bố xếp chữ cho tờ ấy. Thomas thấy tờ ấy trên tường lần đầu năm thứ hai, khi chuyển sang nhánh công trình, và không nói gì với thầy Mott. Thầy Mott cũng không hỏi. Tờ giấy ở đấy như một câu chưa nói, ba năm rồi.
Thầy Mott giữ trong tủ sắt một dấu chứng thực bằng bạc. Khi ấn lên sáp nóng, dấu không chỉ để lại họ tên và năm tháng; một đường sáng nhỏ sẽ hiện ở mặt sau tờ giấy nếu người khác định tách con dấu khỏi phần văn bản nó bảo vệ. Thomas từng thích cơ cấu ấy cho đến khi biết phần dưới cùng của mẫu giấy vẫn có thể bị thay trước khi đóng dấu. Phép bảo vệ một bước trong quy trình, không bảo vệ những bước người ta đã bỏ qua. Cậu nhìn tờ báo cáo thiếu chữ ký trước mặt và hiểu tại sao thầy Mott nhất quyết đòi kiểm từng người chịu trách nhiệm.
Thomas nhìn tờ quy định trong lúc đợi. Dòng thứ bảy có một chữ in sai, "nghiệm thư" thay vì "nghiệm thu", và ai đó đã sửa bằng mực đỏ ngay trên kính, nét gọn. Bố Thomas đã in sai chữ ấy, rồi gửi bản in lại, nhưng thầy Mott vẫn treo bản in sai, có vết sửa.
Clement Ashe đến lúc mười giờ. Gõ cửa một lần. Clement luôn gõ một lần. Clement ngồi xuống ghế thứ hai, hộp lò xo kẹp nách như mọi khi, đặt xuống sàn cạnh chân.
Thầy Mott đẩy lá thư về phía hai người.
— Đọc đi. Cả hai.
*
Thư dài hai trang. Lời lẽ lịch sự như mọi thư của Phòng lưu trữ. Thomas đọc chậm, từng dòng, như đọc một bản vẽ chưa quen.
Phòng lưu trữ cảm ơn nhánh công trình Highcombe vì tủ sấy chung đã "phục vụ tốt cho đề tài vỏ liễu của học viên J. Mercer". Phòng lưu trữ đang chuẩn bị hồ sơ khuyến nghị cách sấy C cho đơn vị tài trợ chuyên đề y tế trẻ em. Để khuyến nghị có cơ sở, hồ sơ cần "một báo cáo nghiệm thu thiết bị sấy, mô tả cấu tạo, nguyên lý điều nhiệt, và kết quả vận hành trong giai đoạn ổn định, cụ thể từ ngày 12/4/1935 đến nay". Báo cáo nên ngắn, "không quá sáu trang", và nên do "học viên đã tham gia dựng tủ" soạn, có "chữ ký của người dựng và giáo viên hướng dẫn".
Cuối thư: "Chúng tôi mong nhận được báo cáo trước ngày 20/11, để kịp kỳ họp tháng Mười Hai của Ban tài trợ Quỹ Fane."
Thomas đọc đến chữ "cụ thể từ ngày 12/4/1935" thì dừng. Đọc lại.
Clement đọc hết, gấp tay trên đùi.
— Tôi soạn được, Clement nói. Tuần này.
Thầy Mott gật.
— Ashe soạn. Reed đọc và ký. Tôi ký sau cùng. Thầy Mott nhìn Thomas. Reed?
— Vâng, thưa thầy, Thomas nói.
Thomas chưa nói gì về chữ "cụ thể". Thomas nghĩ: đợi đọc bản của Clement. Một bản vẽ chưa có thì chưa sửa được.
*
Clement soạn ở phòng đọc tầng trệt Khu Thông, bàn gần cửa, hai buổi tối thứ Hai và thứ Ba. Thomas không đến xem. Clement không gọi.
Tối thứ Tư 6/11, Clement gõ cửa phòng 17. Một lần.
Adrian mở cửa. Clement đứng ở ngưỡng, năm tờ giấy kẹp ghim, chữ chép tay rất đều.
— Reed có ở đây không?
Thomas đứng dậy khỏi giường.
— Bản nháp, Clement nói. Đưa năm tờ. Năm trang rưỡi. Tôi đã theo đúng thư. Sáng mai mang lên thầy Mott, nếu Reed đọc xong tối nay.
Clement không ngồi. Clement đứng ở cửa đợi, như người giao hàng đợi ký nhận. Rồi Clement nhìn Adrian, và nhìn chiếc ghế thứ hai, và ngồi xuống, vì Adrian đã kéo ghế ra.
Thomas ngồi ở bàn. Đọc.
Trang một: cấu tạo. Gỗ sồi. Ba khay. Lá lưỡng kim đồng thau và sắt. Tấm chắn đá phiến. Rơ-le ngắt ở năm mươi lăm độ. Clement vẽ một sơ đồ nhỏ bằng bút sắt, chính xác đến từng chốt. Thomas nhìn sơ đồ và thấy cái chốt mà gờ không phẩy hai ly đã từng mọc ra. Clement vẽ cái chốt mới, đã giũa, nhẵn.
Trang hai: nguyên lý điều nhiệt. Đúng. Rõ. Câu ngắn.
Trang ba và bốn: kết quả vận hành từ 12/4. Bảng nhiệt độ trung bình từng tuần. Không tuần nào vượt năm mươi lăm phẩy hai. Nguồn: sổ trực T. Reed và giấy trống L. Harcourt. Clement ghi nguồn đầy đủ, đúng như Shaw dạy.
Trang năm: kết luận. Tủ đạt yêu cầu cho sấy vỏ ở nhiệt độ ổn định. Khuyến nghị dùng cho phòng khám với điều kiện kiểm rơ-le hằng tháng.
Nửa trang sáu: chữ ký. Ba dòng kẻ trống. "Người soạn: C. Ashe. Người dựng: T. Reed. Giáo viên hướng dẫn: C. Mott."
Thomas đọc hết. Rồi lật lại trang ba.
Giai đoạn ổn định từ 12/4. Không có chữ nào về trước 12/4.
*
— Bản này đúng, Thomas nói. Mọi con số đều đúng.
— Cảm ơn, Clement nói.
— Tớ không ký được, Thomas nói.
Clement không hỏi vì sao ngay. Clement đợi. Adrian, ngồi ở giường, cũng đợi. Adrian không nói gì. Adrian biết Thomas sắp nói gì. Adrian không biết Thomas sẽ nói đến đâu.
— Tủ này tớ dựng, Thomas nói. Ba đêm chín, mười, mười một tháng Tư là ba đêm tủ của tớ hỏng. Năm mươi tám phẩy ba, sáu mươi phẩy một, sáu mươi mốt phẩy hai. Gờ trên chốt. Tớ ghi lỗi của tớ trong sổ trực, dòng ba mươi mốt đến ba mươi tư, ký T. Reed. Thầy Mott ký xác nhận. Thomas đặt tay lên trang ba. Một báo cáo nghiệm thu tủ mà không có ba đêm ấy thì không phải báo cáo về tủ của tớ. Là báo cáo về một cái tủ chưa bao giờ hỏng.
— Thư yêu cầu từ 12/4, Clement nói. Không cao giọng.
— Tớ biết. Thomas lật lại trang một, chỉ vào sơ đồ cái chốt. Cậu vẽ cái chốt đã giũa. Cái chốt đã giũa là vì có ba đêm. Người đọc báo cáo ở phòng khám sẽ thấy cái chốt nhẵn và không biết vì sao nó nhẵn. Thế thì khi chốt ở tủ của phòng khám mọc gờ, người ta sẽ không biết phải tìm ở đâu.
Clement nhìn sơ đồ của mình. Lâu.
— Năm bố tớ mua máy in thứ hai, Thomas nói, biên bản nhận máy có mục "sự cố trong chạy thử". Trục mực kẹt hai lần. Đã sửa. Bố tớ bắt người bán ghi vào, dù đã sửa. Vì cái máy bố tớ mua là cái máy đã từng kẹt ở chỗ ấy, đã sửa ở chỗ ấy. Không phải một cái máy khác. Mười năm sau trục ấy kẹt lại, và bố tớ biết ngay phải mở chỗ nào.
*
Một lúc lâu không ai nói. Ngoài hành lang có tiếng Rowan đi về phòng 19, huýt một bài hát của Đoàn Linnet.
— Tôi soạn theo thư, Clement nói cuối cùng. Thư là yêu cầu của người nhận báo cáo. Tôi không nghĩ đến việc thêm cái họ không xin.
Câu ấy không phải tự bào chữa. Clement nói như người đọc lại quy trình của mình để tìm chỗ sai.
— Cậu không sai, Thomas nói. Cậu làm đúng thư. Tớ chỉ không ký được thư ấy.
Clement gật. Thu năm tờ giấy lại. Gõ mép cho thẳng.
— Mai tôi vẫn mang lên thầy Mott, Clement nói. Với hai chữ ký: người soạn và chỗ trống của Reed. Thầy Mott quyết.
— Ừ, Thomas nói. Như thế là đúng.
Clement đứng dậy. Nhặt hộp lò xo. Đi ra cửa. Rồi dừng ở ngưỡng, quay lại, nhìn Thomas.
— Reed, Clement nói. Một câu thôi.
Thomas đợi.
— Nếu ba đêm vào báo cáo, thì báo cáo nói rằng tủ đã có lúc chạy sáu mươi mốt độ, Clement nói. Thế thì người ta sẽ hỏi: vỏ trong tủ lúc ấy ra sao. Clement nói chậm, từng chữ, như đặt từng lò xo vào khay. Người ta sẽ hỏi Mercer. Reed không ký là Reed giữ cho tủ của Reed đúng. Nhưng chỗ phải gánh thay thì không phải Reed gánh.
Thomas không trả lời ngay.
— Tôi không bảo Reed sai, Clement nói. Tôi chỉ hỏi Reed đã thấy chỗ ấy chưa.
— Chưa, Thomas nói. Thật. Chưa thấy đến đấy.
Clement gật một lần. Rồi đi.
*
Sáng thứ Năm 7/11, văn phòng thầy Mott.
Thầy Mott đọc báo cáo của Clement với tròng kính trong. Đọc chữ ký của Clement. Nhìn chỗ trống của Thomas. Đổi tròng kính. Nhìn Thomas.
— Ashe nói Reed không ký.
— Vâng, thưa thầy.
— Vì sao?
Thomas nói lại. Ngắn hơn tối qua. Ba đêm. Cái chốt. Mục sự cố trong chạy thử ở biên bản nhận máy in của bố.
Thầy Mott nghe hết. Không ngắt lời. Rồi đặt báo cáo xuống bàn, úp mặt chữ xuống.
— Quy định của nhánh công trình, thầy Mott nói, báo cáo nghiệm thu thiết bị phải có đủ chữ ký người dựng. Không có ngoại lệ. Tôi viết quy định ấy năm 1929, sau vụ lò nung Tháp Tây.
Thomas biết vụ lò nung Tháp Tây. Ai ở nhánh công trình cũng biết, dù không ai kể đầy đủ. Năm 1929, một lò nung gốm phù văn được nghiệm thu bằng một báo cáo do giáo viên soạn, không có chữ ký học viên đã dựng lò. Học viên ấy biết một mối hàn ở ống khói bị nứt chân tóc, đã báo miệng, không ai ghi. Báo cáo nói lò đạt. Ba tháng sau ống khói tách ra trong một ca nung đêm. Không ai chết. Một người phụ bếp ở tầng trên bị bỏng tay vì khói nóng tràn qua sàn gỗ. Từ đấy, theo quy định của thầy Mott, người dựng phải ký, và người dựng được quyền không ký.
Thầy Mott không kể lại. Thầy Mott chỉ gõ ngón tay lên mặt sau báo cáo. Thiếu Reed thì tôi không ký. Tôi không ký thì báo cáo không đi.
Clement, ngồi ở ghế thứ hai, không động đậy.
— Thầy giữ ạ? Thomas hỏi.
— Tôi giữ, thầy Mott nói. Tôi viết cho Aldermoor rằng báo cáo đang soạn, cần thêm thời gian để đủ chữ ký. Hạn hai mươi tháng Mười Một thì có thể không kịp. Thầy Mott nhìn ra cửa sổ, về phía kho dụng cụ, nơi tủ sấy chung đang chạy rỗng. Tôi không quyết hộ Reed nên ký hay không. Cũng không quyết hộ Ashe nên soạn lại hay không. Tôi chỉ giữ.
Thầy Mott mở ngăn kéo bên phải, đặt báo cáo vào, đóng lại.
— Đi học đi, thầy Mott nói. Cả hai.
*
Ngoài hành lang tầng trệt Tháp Đông, Clement và Thomas đi cạnh nhau đến cầu thang. Không ai nói.
Ở chân cầu thang, Clement dừng.
— Tôi không giận, Clement nói. Reed có thể nghĩ tôi giận. Tôi không.
— Tớ không nghĩ thế, Thomas nói.
— Tôi chỉ chưa biết tôi đã sai ở đâu, Clement nói. Tôi làm đúng thư. Thư sai thì tôi sai theo. Clement nhìn hộp lò xo dưới nách. Ở nhà tôi, ông tôi sửa đồng hồ. Ông tôi nói: khách bảo chỉnh cho đồng hồ chạy nhanh thì chỉnh cho chạy nhanh, nhưng ghi vào phiếu. Tôi đã không ghi vào phiếu.
Thomas nghĩ một lúc.
— Thế thì lần sau ghi, Thomas nói.
Clement gật. Rồi Clement mở hộp lò xo, lấy ra một lò xo nhỏ bằng thép, cuộn mười hai vòng, và đưa cho Thomas.
— Lò xo đầu tiên tôi cuộn ở năm hai, Clement nói. Hỏng. Vòng thứ bảy cuộn lệch. Tôi giữ để nhớ. Tôi có mười một cái khác, cái nào cũng hỏng một chỗ. Clement đóng hộp. Hôm nay tôi thêm một chỗ hỏng không phải lò xo. Tôi không có gì để giữ. Reed giữ cái này đi, một tuần thôi. Rồi trả.
Thomas cầm lò xo. Nhìn vòng thứ bảy. Lệch thật, chừng nửa ly, chỉ thấy khi xoay dưới ánh cửa sổ.
— Một tuần, Thomas nói.
Clement gật. Rồi đi lên cầu thang. Thomas bỏ lò xo vào túi áo trên, cạnh bút chì bấm, rồi đi ra sân, về phía kho dụng cụ.
*
Tủ sấy chung chạy rỗng ở bốn mươi lăm độ. Thomas mở cửa tủ, nhìn ba khay trống, nhìn chốt rơ-le, đưa ngón tay lên chốt. Nhẵn.
Thomas lấy sổ trực ra. Lật về dòng ba mươi mốt. Chín tháng Tư. Năm mươi tám phẩy ba. Chữ mình. Rồi dòng ba mươi hai, ba mươi ba, ba mươi tư.
Cột bảy, cột ghi mẻ trong tủ, ở cả bốn dòng: "Mẻ C-2 (J. M.), ba khay."
Thomas đã ghi cột ấy tháng Tư mà không nghĩ gì. Ghi như ghi thời tiết. Bây giờ Thomas đọc lại và nghĩ đến câu của Clement. Người ta sẽ hỏi: vỏ trong tủ lúc ấy ra sao.
Và Thomas nghĩ đến Adrian, tối qua, ngồi trên giường, không nói gì suốt nửa giờ. Adrian vẫn thường không nói gì. Nhưng tối qua Adrian không nói gì theo kiểu khác: như người đang giữ một quả cân trong tay quá lâu.
Thomas đóng tủ. Đứng thêm một lúc trong kho dụng cụ. Kho tối, mùi dầu máy và mùn cưa, trên tường treo những dụng cụ của nhánh theo hình vẽ phấn: mỗi cái cờ-lê một bóng phấn trắng, để biết cái nào chưa trả. Bóng phấn của chiếc giũa tam giác vẫn trống từ tháng Tư, vì chiếc giũa ấy Thomas đã dùng để giũa gờ trên chốt, rồi mòn quá, rồi Thomas ghi vào sổ mượn "Giũa tam giác số 3: mòn, đã trả về kho phế. T. R. 12/4." Bóng phấn vẫn ở đấy. Không ai vẽ lại. Một cái bóng của một dụng cụ đã dùng hết vào việc sửa một lỗi.
Thomas nhìn bóng phấn ấy rồi về phòng 17.
*
Adrian ở bàn, viết đề cương. Thomas ngồi xuống giường đối diện.
— Thầy Mott giữ báo cáo, Thomas nói.
— Tớ biết. Tớ đoán thế.
— Clement hỏi tớ một câu, Thomas nói. Nếu ba đêm vào báo cáo, người ta sẽ hỏi vỏ trong tủ lúc ấy ra sao. Thomas nhìn Adrian. Sổ trực của tớ, cột bảy, ghi C-2 ở cả ba khay suốt ba đêm.
Adrian đặt bút xuống.
— Tớ đã hứa không hỏi, Thomas nói. Tớ không hỏi. Tớ chỉ nói với cậu cái tớ đã đọc trong sổ của tớ. Sổ của tớ thì tớ được đọc.
Adrian nhìn Thomas lâu.
— Ngày hẹn qua rồi, Adrian nói. Tớ không còn hẹn gì với ai nữa.
— Thế thì?
Adrian không trả lời câu ấy. Adrian mở sổ bìa xám, trang "Hollowmere", lật đến dòng 31/10, và xoay sổ về phía Thomas.
Thomas đọc. Đọc hết trang. Đọc dòng "Mình tính một mình", gạch dưới. Đọc "28 ngày".
Rồi Thomas đặt sổ xuống, rất nhẹ, như đặt một mẫu thử lên cân.
— Ba mươi hai ngày rồi, Thomas nói. Hôm nay là ngày bảy.
— Ừ.
— Cậu định đưa đến đâu?
— Tớ chưa biết. Adrian dừng. Shaw. Nhưng tớ muốn Julian đưa trước. Julian chưa đưa. Tớ đợi thêm một chút nữa thì là tớ lại hẹn, chỉ không nói ra.
Thomas gật chậm.
— Clement nói chỗ phải gánh thay thì không phải tớ gánh, Thomas nói. Clement nói đúng. Nhưng Clement không biết là ở đây có hai người đang gánh thay rồi. Thomas nhìn Adrian. Cậu và Julian. Chỉ là Julian không biết cậu cũng đang gánh.
Adrian không nói gì.
— Tớ sẽ không ký bản của Clement, Thomas nói. Dù thế nào. Đấy là việc của tớ. Việc của cậu thì tớ không quyết hộ. Như thầy Mott.
— Như thầy Mott, Adrian nói.
Thomas cầm sổ trực, mở ra trang trắng cuối cùng, viết một dòng bằng bút chì:
"7/11/35. Báo cáo nghiệm thu (C. Ashe soạn, theo thư Aldermoor 4/11, chỉ từ 12/4). T. Reed không ký: thiếu 3 đêm 9–12/4 (dòng 31–34). C. Mott giữ."
Ký. T. R.
Adrian nhìn chữ ký ấy và nghĩ: Thomas ghi lỗi của mình, ghi việc mình không ký, ghi người giữ. Ba dòng. Có giờ, có lý do, có người ký.
Dòng năm, Adrian nghĩ. Thomas chưa bao giờ đọc dòng năm. Thomas làm dòng năm như thở.
*
Đêm ấy, trước khi vào đền, Adrian viết thêm một dòng ở trang "Hollowmere":
"7/11. T. R. đã đọc trang này. Mình cho đọc. Không phải kể: cho đọc. (Khác nhau không? Chưa biết.)"
Rồi viết dưới: "Báo cáo của C. A. đúng theo thư. Thư đúng theo bản sao. Bản sao đúng theo thư Sallow. Mỗi tờ đúng theo tờ trước. Không tờ nào đúng theo vỏ."
Adrian đọc lại câu cuối. Không gạch. Để nguyên.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười bốn.
Thư Phòng lưu trữ Aldermoor đến bàn thầy Mott sáng thứ Hai 4/11/1935, phong bì dày, giấy kem, dấu đỏ của Phòng lưu trữ ở góc, và ở dưới chữ ký Giáo sư Silas Vane là một dòng nhỏ đánh máy: "Sao gửi: Quỹ Từ thiện Fane, ông L. Draycott (Quỹ Hollowmere)."
Thomas thấy lá thư ấy lúc mười giờ kém năm, khi mang sổ trực tủ sấy đến văn phòng Tháp Đông để thầy Mott ký tuần. Thư mở trên bàn. Thầy Mott đọc bằng tròng kính trong, rồi đổi đầu, đọc lại bằng tròng vàng nhạt, như mỗi lần thầy Mott đọc một thứ mà thầy Mott muốn đọc hai lần bằng hai con mắt khác nhau.
— Ngồi đi, Reed, thầy Mott nói. Đặt sổ xuống. Đợi Ashe.
Thomas ngồi. Đặt sổ trực lên góc bàn. Không nhìn lá thư. Thomas đã học từ năm thứ nhất rằng không đọc giấy trên bàn người khác. Bố Thomas dạy thế ở xưởng in: bản in thử trên bàn người khác là của người ấy đến khi người ấy đưa.
Văn phòng thầy Mott ở tầng trệt Tháp Đông vẫn như năm năm trước: một bàn gỗ sồi đầy vết hóa chất, hai ghế cho học viên, một giá ống nghiệm không bao giờ đủ ống, và trên tường một tờ "Quy định nghiệm thu thiết bị, nhánh công trình Highcombe, 1929" lồng khung kính. Tờ ấy in ở xưởng in Reed, Hollinbury. Thomas biết vì ở góc dưới có dòng chữ rất nhỏ "In: A. Reed & con, Hollinbury", và vì năm 1929 Thomas mười một tuổi, đã đứng cạnh bố xếp chữ cho tờ ấy. Thomas thấy tờ ấy trên tường lần đầu năm thứ hai, khi chuyển sang nhánh công trình, và không nói gì với thầy Mott. Thầy Mott cũng không hỏi. Tờ giấy ở đấy như một câu chưa nói, ba năm rồi.
Thầy Mott giữ trong tủ sắt một dấu chứng thực bằng bạc. Khi ấn lên sáp nóng, dấu không chỉ để lại họ tên và năm tháng; một đường sáng nhỏ sẽ hiện ở mặt sau tờ giấy nếu người khác định tách con dấu khỏi phần văn bản nó bảo vệ. Thomas từng thích cơ cấu ấy cho đến khi biết phần dưới cùng của mẫu giấy vẫn có thể bị thay trước khi đóng dấu. Phép bảo vệ một bước trong quy trình, không bảo vệ những bước người ta đã bỏ qua. Cậu nhìn tờ báo cáo thiếu chữ ký trước mặt và hiểu tại sao thầy Mott nhất quyết đòi kiểm từng người chịu trách nhiệm.
Thomas nhìn tờ quy định trong lúc đợi. Dòng thứ bảy có một chữ in sai, "nghiệm thư" thay vì "nghiệm thu", và ai đó đã sửa bằng mực đỏ ngay trên kính, nét gọn. Bố Thomas đã in sai chữ ấy, rồi gửi bản in lại, nhưng thầy Mott vẫn treo bản in sai, có vết sửa.
Clement Ashe đến lúc mười giờ. Gõ cửa một lần. Clement luôn gõ một lần. Clement ngồi xuống ghế thứ hai, hộp lò xo kẹp nách như mọi khi, đặt xuống sàn cạnh chân.
Thầy Mott đẩy lá thư về phía hai người.
— Đọc đi. Cả hai.
*
Thư dài hai trang. Lời lẽ lịch sự như mọi thư của Phòng lưu trữ. Thomas đọc chậm, từng dòng, như đọc một bản vẽ chưa quen.
Phòng lưu trữ cảm ơn nhánh công trình Highcombe vì tủ sấy chung đã "phục vụ tốt cho đề tài vỏ liễu của học viên J. Mercer". Phòng lưu trữ đang chuẩn bị hồ sơ khuyến nghị cách sấy C cho đơn vị tài trợ chuyên đề y tế trẻ em. Để khuyến nghị có cơ sở, hồ sơ cần "một báo cáo nghiệm thu thiết bị sấy, mô tả cấu tạo, nguyên lý điều nhiệt, và kết quả vận hành trong giai đoạn ổn định, cụ thể từ ngày 12/4/1935 đến nay". Báo cáo nên ngắn, "không quá sáu trang", và nên do "học viên đã tham gia dựng tủ" soạn, có "chữ ký của người dựng và giáo viên hướng dẫn".
Cuối thư: "Chúng tôi mong nhận được báo cáo trước ngày 20/11, để kịp kỳ họp tháng Mười Hai của Ban tài trợ Quỹ Fane."
Thomas đọc đến chữ "cụ thể từ ngày 12/4/1935" thì dừng. Đọc lại.
Clement đọc hết, gấp tay trên đùi.
— Tôi soạn được, Clement nói. Tuần này.
Thầy Mott gật.
— Ashe soạn. Reed đọc và ký. Tôi ký sau cùng. Thầy Mott nhìn Thomas. Reed?
— Vâng, thưa thầy, Thomas nói.
Thomas chưa nói gì về chữ "cụ thể". Thomas nghĩ: đợi đọc bản của Clement. Một bản vẽ chưa có thì chưa sửa được.
*
Clement soạn ở phòng đọc tầng trệt Khu Thông, bàn gần cửa, hai buổi tối thứ Hai và thứ Ba. Thomas không đến xem. Clement không gọi.
Tối thứ Tư 6/11, Clement gõ cửa phòng 17. Một lần.
Adrian mở cửa. Clement đứng ở ngưỡng, năm tờ giấy kẹp ghim, chữ chép tay rất đều.
— Reed có ở đây không?
Thomas đứng dậy khỏi giường.
— Bản nháp, Clement nói. Đưa năm tờ. Năm trang rưỡi. Tôi đã theo đúng thư. Sáng mai mang lên thầy Mott, nếu Reed đọc xong tối nay.
Clement không ngồi. Clement đứng ở cửa đợi, như người giao hàng đợi ký nhận. Rồi Clement nhìn Adrian, và nhìn chiếc ghế thứ hai, và ngồi xuống, vì Adrian đã kéo ghế ra.
Thomas ngồi ở bàn. Đọc.
Trang một: cấu tạo. Gỗ sồi. Ba khay. Lá lưỡng kim đồng thau và sắt. Tấm chắn đá phiến. Rơ-le ngắt ở năm mươi lăm độ. Clement vẽ một sơ đồ nhỏ bằng bút sắt, chính xác đến từng chốt. Thomas nhìn sơ đồ và thấy cái chốt mà gờ không phẩy hai ly đã từng mọc ra. Clement vẽ cái chốt mới, đã giũa, nhẵn.
Trang hai: nguyên lý điều nhiệt. Đúng. Rõ. Câu ngắn.
Trang ba và bốn: kết quả vận hành từ 12/4. Bảng nhiệt độ trung bình từng tuần. Không tuần nào vượt năm mươi lăm phẩy hai. Nguồn: sổ trực T. Reed và giấy trống L. Harcourt. Clement ghi nguồn đầy đủ, đúng như Shaw dạy.
Trang năm: kết luận. Tủ đạt yêu cầu cho sấy vỏ ở nhiệt độ ổn định. Khuyến nghị dùng cho phòng khám với điều kiện kiểm rơ-le hằng tháng.
Nửa trang sáu: chữ ký. Ba dòng kẻ trống. "Người soạn: C. Ashe. Người dựng: T. Reed. Giáo viên hướng dẫn: C. Mott."
Thomas đọc hết. Rồi lật lại trang ba.
Giai đoạn ổn định từ 12/4. Không có chữ nào về trước 12/4.
*
— Bản này đúng, Thomas nói. Mọi con số đều đúng.
— Cảm ơn, Clement nói.
— Tớ không ký được, Thomas nói.
Clement không hỏi vì sao ngay. Clement đợi. Adrian, ngồi ở giường, cũng đợi. Adrian không nói gì. Adrian biết Thomas sắp nói gì. Adrian không biết Thomas sẽ nói đến đâu.
— Tủ này tớ dựng, Thomas nói. Ba đêm chín, mười, mười một tháng Tư là ba đêm tủ của tớ hỏng. Năm mươi tám phẩy ba, sáu mươi phẩy một, sáu mươi mốt phẩy hai. Gờ trên chốt. Tớ ghi lỗi của tớ trong sổ trực, dòng ba mươi mốt đến ba mươi tư, ký T. Reed. Thầy Mott ký xác nhận. Thomas đặt tay lên trang ba. Một báo cáo nghiệm thu tủ mà không có ba đêm ấy thì không phải báo cáo về tủ của tớ. Là báo cáo về một cái tủ chưa bao giờ hỏng.
— Thư yêu cầu từ 12/4, Clement nói. Không cao giọng.
— Tớ biết. Thomas lật lại trang một, chỉ vào sơ đồ cái chốt. Cậu vẽ cái chốt đã giũa. Cái chốt đã giũa là vì có ba đêm. Người đọc báo cáo ở phòng khám sẽ thấy cái chốt nhẵn và không biết vì sao nó nhẵn. Thế thì khi chốt ở tủ của phòng khám mọc gờ, người ta sẽ không biết phải tìm ở đâu.
Clement nhìn sơ đồ của mình. Lâu.
— Năm bố tớ mua máy in thứ hai, Thomas nói, biên bản nhận máy có mục "sự cố trong chạy thử". Trục mực kẹt hai lần. Đã sửa. Bố tớ bắt người bán ghi vào, dù đã sửa. Vì cái máy bố tớ mua là cái máy đã từng kẹt ở chỗ ấy, đã sửa ở chỗ ấy. Không phải một cái máy khác. Mười năm sau trục ấy kẹt lại, và bố tớ biết ngay phải mở chỗ nào.
*
Một lúc lâu không ai nói. Ngoài hành lang có tiếng Rowan đi về phòng 19, huýt một bài hát của Đoàn Linnet.
— Tôi soạn theo thư, Clement nói cuối cùng. Thư là yêu cầu của người nhận báo cáo. Tôi không nghĩ đến việc thêm cái họ không xin.
Câu ấy không phải tự bào chữa. Clement nói như người đọc lại quy trình của mình để tìm chỗ sai.
— Cậu không sai, Thomas nói. Cậu làm đúng thư. Tớ chỉ không ký được thư ấy.
Clement gật. Thu năm tờ giấy lại. Gõ mép cho thẳng.
— Mai tôi vẫn mang lên thầy Mott, Clement nói. Với hai chữ ký: người soạn và chỗ trống của Reed. Thầy Mott quyết.
— Ừ, Thomas nói. Như thế là đúng.
Clement đứng dậy. Nhặt hộp lò xo. Đi ra cửa. Rồi dừng ở ngưỡng, quay lại, nhìn Thomas.
— Reed, Clement nói. Một câu thôi.
Thomas đợi.
— Nếu ba đêm vào báo cáo, thì báo cáo nói rằng tủ đã có lúc chạy sáu mươi mốt độ, Clement nói. Thế thì người ta sẽ hỏi: vỏ trong tủ lúc ấy ra sao. Clement nói chậm, từng chữ, như đặt từng lò xo vào khay. Người ta sẽ hỏi Mercer. Reed không ký là Reed giữ cho tủ của Reed đúng. Nhưng chỗ phải gánh thay thì không phải Reed gánh.
Thomas không trả lời ngay.
— Tôi không bảo Reed sai, Clement nói. Tôi chỉ hỏi Reed đã thấy chỗ ấy chưa.
— Chưa, Thomas nói. Thật. Chưa thấy đến đấy.
Clement gật một lần. Rồi đi.
*
Sáng thứ Năm 7/11, văn phòng thầy Mott.
Thầy Mott đọc báo cáo của Clement với tròng kính trong. Đọc chữ ký của Clement. Nhìn chỗ trống của Thomas. Đổi tròng kính. Nhìn Thomas.
— Ashe nói Reed không ký.
— Vâng, thưa thầy.
— Vì sao?
Thomas nói lại. Ngắn hơn tối qua. Ba đêm. Cái chốt. Mục sự cố trong chạy thử ở biên bản nhận máy in của bố.
Thầy Mott nghe hết. Không ngắt lời. Rồi đặt báo cáo xuống bàn, úp mặt chữ xuống.
— Quy định của nhánh công trình, thầy Mott nói, báo cáo nghiệm thu thiết bị phải có đủ chữ ký người dựng. Không có ngoại lệ. Tôi viết quy định ấy năm 1929, sau vụ lò nung Tháp Tây.
Thomas biết vụ lò nung Tháp Tây. Ai ở nhánh công trình cũng biết, dù không ai kể đầy đủ. Năm 1929, một lò nung gốm phù văn được nghiệm thu bằng một báo cáo do giáo viên soạn, không có chữ ký học viên đã dựng lò. Học viên ấy biết một mối hàn ở ống khói bị nứt chân tóc, đã báo miệng, không ai ghi. Báo cáo nói lò đạt. Ba tháng sau ống khói tách ra trong một ca nung đêm. Không ai chết. Một người phụ bếp ở tầng trên bị bỏng tay vì khói nóng tràn qua sàn gỗ. Từ đấy, theo quy định của thầy Mott, người dựng phải ký, và người dựng được quyền không ký.
Thầy Mott không kể lại. Thầy Mott chỉ gõ ngón tay lên mặt sau báo cáo. Thiếu Reed thì tôi không ký. Tôi không ký thì báo cáo không đi.
Clement, ngồi ở ghế thứ hai, không động đậy.
— Thầy giữ ạ? Thomas hỏi.
— Tôi giữ, thầy Mott nói. Tôi viết cho Aldermoor rằng báo cáo đang soạn, cần thêm thời gian để đủ chữ ký. Hạn hai mươi tháng Mười Một thì có thể không kịp. Thầy Mott nhìn ra cửa sổ, về phía kho dụng cụ, nơi tủ sấy chung đang chạy rỗng. Tôi không quyết hộ Reed nên ký hay không. Cũng không quyết hộ Ashe nên soạn lại hay không. Tôi chỉ giữ.
Thầy Mott mở ngăn kéo bên phải, đặt báo cáo vào, đóng lại.
— Đi học đi, thầy Mott nói. Cả hai.
*
Ngoài hành lang tầng trệt Tháp Đông, Clement và Thomas đi cạnh nhau đến cầu thang. Không ai nói.
Ở chân cầu thang, Clement dừng.
— Tôi không giận, Clement nói. Reed có thể nghĩ tôi giận. Tôi không.
— Tớ không nghĩ thế, Thomas nói.
— Tôi chỉ chưa biết tôi đã sai ở đâu, Clement nói. Tôi làm đúng thư. Thư sai thì tôi sai theo. Clement nhìn hộp lò xo dưới nách. Ở nhà tôi, ông tôi sửa đồng hồ. Ông tôi nói: khách bảo chỉnh cho đồng hồ chạy nhanh thì chỉnh cho chạy nhanh, nhưng ghi vào phiếu. Tôi đã không ghi vào phiếu.
Thomas nghĩ một lúc.
— Thế thì lần sau ghi, Thomas nói.
Clement gật. Rồi Clement mở hộp lò xo, lấy ra một lò xo nhỏ bằng thép, cuộn mười hai vòng, và đưa cho Thomas.
— Lò xo đầu tiên tôi cuộn ở năm hai, Clement nói. Hỏng. Vòng thứ bảy cuộn lệch. Tôi giữ để nhớ. Tôi có mười một cái khác, cái nào cũng hỏng một chỗ. Clement đóng hộp. Hôm nay tôi thêm một chỗ hỏng không phải lò xo. Tôi không có gì để giữ. Reed giữ cái này đi, một tuần thôi. Rồi trả.
Thomas cầm lò xo. Nhìn vòng thứ bảy. Lệch thật, chừng nửa ly, chỉ thấy khi xoay dưới ánh cửa sổ.
— Một tuần, Thomas nói.
Clement gật. Rồi đi lên cầu thang. Thomas bỏ lò xo vào túi áo trên, cạnh bút chì bấm, rồi đi ra sân, về phía kho dụng cụ.
*
Tủ sấy chung chạy rỗng ở bốn mươi lăm độ. Thomas mở cửa tủ, nhìn ba khay trống, nhìn chốt rơ-le, đưa ngón tay lên chốt. Nhẵn.
Thomas lấy sổ trực ra. Lật về dòng ba mươi mốt. Chín tháng Tư. Năm mươi tám phẩy ba. Chữ mình. Rồi dòng ba mươi hai, ba mươi ba, ba mươi tư.
Cột bảy, cột ghi mẻ trong tủ, ở cả bốn dòng: "Mẻ C-2 (J. M.), ba khay."
Thomas đã ghi cột ấy tháng Tư mà không nghĩ gì. Ghi như ghi thời tiết. Bây giờ Thomas đọc lại và nghĩ đến câu của Clement. Người ta sẽ hỏi: vỏ trong tủ lúc ấy ra sao.
Và Thomas nghĩ đến Adrian, tối qua, ngồi trên giường, không nói gì suốt nửa giờ. Adrian vẫn thường không nói gì. Nhưng tối qua Adrian không nói gì theo kiểu khác: như người đang giữ một quả cân trong tay quá lâu.
Thomas đóng tủ. Đứng thêm một lúc trong kho dụng cụ. Kho tối, mùi dầu máy và mùn cưa, trên tường treo những dụng cụ của nhánh theo hình vẽ phấn: mỗi cái cờ-lê một bóng phấn trắng, để biết cái nào chưa trả. Bóng phấn của chiếc giũa tam giác vẫn trống từ tháng Tư, vì chiếc giũa ấy Thomas đã dùng để giũa gờ trên chốt, rồi mòn quá, rồi Thomas ghi vào sổ mượn "Giũa tam giác số 3: mòn, đã trả về kho phế. T. R. 12/4." Bóng phấn vẫn ở đấy. Không ai vẽ lại. Một cái bóng của một dụng cụ đã dùng hết vào việc sửa một lỗi.
Thomas nhìn bóng phấn ấy rồi về phòng 17.
*
Adrian ở bàn, viết đề cương. Thomas ngồi xuống giường đối diện.
— Thầy Mott giữ báo cáo, Thomas nói.
— Tớ biết. Tớ đoán thế.
— Clement hỏi tớ một câu, Thomas nói. Nếu ba đêm vào báo cáo, người ta sẽ hỏi vỏ trong tủ lúc ấy ra sao. Thomas nhìn Adrian. Sổ trực của tớ, cột bảy, ghi C-2 ở cả ba khay suốt ba đêm.
Adrian đặt bút xuống.
— Tớ đã hứa không hỏi, Thomas nói. Tớ không hỏi. Tớ chỉ nói với cậu cái tớ đã đọc trong sổ của tớ. Sổ của tớ thì tớ được đọc.
Adrian nhìn Thomas lâu.
— Ngày hẹn qua rồi, Adrian nói. Tớ không còn hẹn gì với ai nữa.
— Thế thì?
Adrian không trả lời câu ấy. Adrian mở sổ bìa xám, trang "Hollowmere", lật đến dòng 31/10, và xoay sổ về phía Thomas.
Thomas đọc. Đọc hết trang. Đọc dòng "Mình tính một mình", gạch dưới. Đọc "28 ngày".
Rồi Thomas đặt sổ xuống, rất nhẹ, như đặt một mẫu thử lên cân.
— Ba mươi hai ngày rồi, Thomas nói. Hôm nay là ngày bảy.
— Ừ.
— Cậu định đưa đến đâu?
— Tớ chưa biết. Adrian dừng. Shaw. Nhưng tớ muốn Julian đưa trước. Julian chưa đưa. Tớ đợi thêm một chút nữa thì là tớ lại hẹn, chỉ không nói ra.
Thomas gật chậm.
— Clement nói chỗ phải gánh thay thì không phải tớ gánh, Thomas nói. Clement nói đúng. Nhưng Clement không biết là ở đây có hai người đang gánh thay rồi. Thomas nhìn Adrian. Cậu và Julian. Chỉ là Julian không biết cậu cũng đang gánh.
Adrian không nói gì.
— Tớ sẽ không ký bản của Clement, Thomas nói. Dù thế nào. Đấy là việc của tớ. Việc của cậu thì tớ không quyết hộ. Như thầy Mott.
— Như thầy Mott, Adrian nói.
Thomas cầm sổ trực, mở ra trang trắng cuối cùng, viết một dòng bằng bút chì:
"7/11/35. Báo cáo nghiệm thu (C. Ashe soạn, theo thư Aldermoor 4/11, chỉ từ 12/4). T. Reed không ký: thiếu 3 đêm 9–12/4 (dòng 31–34). C. Mott giữ."
Ký. T. R.
Adrian nhìn chữ ký ấy và nghĩ: Thomas ghi lỗi của mình, ghi việc mình không ký, ghi người giữ. Ba dòng. Có giờ, có lý do, có người ký.
Dòng năm, Adrian nghĩ. Thomas chưa bao giờ đọc dòng năm. Thomas làm dòng năm như thở.
*
Đêm ấy, trước khi vào đền, Adrian viết thêm một dòng ở trang "Hollowmere":
"7/11. T. R. đã đọc trang này. Mình cho đọc. Không phải kể: cho đọc. (Khác nhau không? Chưa biết.)"
Rồi viết dưới: "Báo cáo của C. A. đúng theo thư. Thư đúng theo bản sao. Bản sao đúng theo thư Sallow. Mỗi tờ đúng theo tờ trước. Không tờ nào đúng theo vỏ."
Adrian đọc lại câu cuối. Không gạch. Để nguyên.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười bốn.