Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 83. Chuong 083 Ba muoi lan chay
Chương 83: Ba mươi lần chạy
Lần chạy thứ nhất bắt đầu lúc tám giờ hai phút sáng thứ Hai hai mươi tháng Mười Một năm 1933, ở buồng ba Phòng đo số Hai, tầng trệt Tháp Bắc, nhiệt kế cửa chỉ mười một độ.
Trong buồng ba, con số trên mặt đo không hiện ra ngay khi Adrian muốn. Có một khoảng trễ nhỏ giữa tín hiệu và sự dịch chuyển của kim, đủ để người nóng ruột đọc nhầm. Cậu buộc mình chờ. Ba mươi lần chạy không làm cảnh tượng trở nên nhàm: mỗi lần vệt sáng đi qua vạch, cậu vẫn cảm thấy một phần thế giới vô hình vừa chạm vào dụng cụ hữu hình. Chỉ là giờ đây cậu biết không được gọi cảm giác ấy là chứng cứ.
Thomas kiểm chốt lúc bảy giờ bốn mươi, như đã ghi. Mở chốt từ trong: một giây. Mở chốt từ ngoài: một giây. Thomas ghi cả hai vào sổ bìa đen, rồi đứng sang bên trái cửa, nơi có một vạch phấn trên sàn mà ông Price đã kẻ thứ Sáu tuần trước, kèm một dòng chữ nhỏ trên tường: "Người ngoài cửa đứng đây. Không đứng trước cửa. H. P."
Tiến sĩ Shaw mở phong bì số một lúc bảy giờ năm mươi, một mình, trong buồng ba khóa cửa. Ba phút sau, Tiến sĩ Shaw ra, khóa cửa lại, và đọc to dòng thứ hai của mảnh giấy trong phong bì, không đọc dòng thứ nhất:
— Lần một. Buồng ấm. Dải chỉ thị trước. Dải chỉ thị: Harcourt. Quy chuẩn: Vale.
Dòng thứ nhất là ô. Chỉ Tiến sĩ Shaw biết.
Lucian vào buồng với cuộn dây và giấy lụa của kho trường. Cửa đóng. Thomas nhìn đồng hồ thép của mình, quà của ông Albert Reed, và đọc to: "Đóng cửa, tám giờ hai phút." Eleanor, ngồi ở bàn nhỏ cạnh cửa với vai trò người ghi chép của tuần đầu, ghi. Adrian đứng ở góc hành lang, xa cửa, quay lưng lại cửa sổ quan sát, như Tiến sĩ Shaw đã ghi ở điều năm: người đo phương án kia không được nhìn khi phương án này đang chạy.
Bốn phút năm mươi giây. Cửa mở.
— C3, Lucian nói.
Eleanor viết "C3" lên một mảnh giấy nhỏ, gấp đôi, đưa cho Beatrice. Beatrice đã đợi ở phòng bên, không thấy Lucian vào, không thấy Lucian ra, chỉ nhận mảnh giấy qua khe cửa. Thomas tháo dây và dải giấy trong ba phút, lau vết phấn, rồi gật đầu với Beatrice. Beatrice vào buồng với cân lông chuẩn, đặt ở tâm ô C3, đọc ba lần, ghi vào sổ của mình, ra. Không nói gì. Không nhìn ai.
Rồi đến lượt Adrian, với mười bốn bước. Mười hai phút mười giây.
— C3, Adrian nói.
Beatrice vào lần nữa, đọc lần nữa, ra lần nữa, không nói gì.
Đó là lần chạy thứ nhất. Hai người công bố cùng một ô, một người sau bốn phút năm mươi giây, một người sau mười hai phút mười giây. Không ai biết C3 có đúng không. Không ai hỏi.
Đến chiều thứ Hai, lần chạy thứ hai, buồng ấm, quy chuẩn trước, quy chuẩn: Harcourt, dải chỉ thị: Vale. Lucian chín phút bốn mươi. Adrian ba phút năm mươi. Hai người công bố hai ô khác nhau. D1 và D2.
Adrian ra khỏi buồng ba, đứng ở góc hành lang, và biết một trong hai người đã sai, và không biết là ai. Cảm giác ấy, Adrian sẽ ghi vào sổ tối hôm ấy, giống như khi đứng ở sân ga Greyfell lúc chín giờ tối và không biết tàu đêm có đến không: không phải sợ, mà là một thứ chờ, ở trong ngực, không có chỗ để đặt.
— Cậu có biết ai đúng không? Thomas hỏi tối hôm ấy, ở phòng mười bảy, đặt sổ bìa đen lên bàn.
— Không, Adrian nói.
— Tớ cũng không, Thomas nói. Tớ chỉ biết chốt mở một giây ở cả bốn lần.
Đó là điều Thomas biết, và Thomas ghi nó, mỗi lần, mỗi ngày, ba tuần liền.
Tuần đầu là buồng ấm, phần lớn. Phong bì của Eleanor chỉ cho một lần lạnh trong năm ngày, lần thứ bảy, sáng thứ Năm hai mươi ba, khi ông Price đã tắt lò sưởi buồng ba từ chiều thứ Tư theo lịch ghi trong phong bì mà chính ông Price cũng không được đọc, chỉ nhận một mảnh giấy của Tiến sĩ Shaw: "Tắt lò buồng ba 16 giờ thứ Tư. M. S." Sáng thứ Năm, nhiệt kế cửa chỉ sáu độ.
Lần bảy, dải chỉ thị: Vale.
Adrian căng ba sợi dây. Chùng một đốt ngón tay ở giữa. Treo mười lăm dải giấy lụa của kho trường, loại dày như giấy viết thư. Đặt thước mờ. Đóng cửa. Chờ hai lần đồng hồ cát. Rồi đọc.
Hàng trên nghiêng về phía đông. Hàng giữa nghiêng về phía đông, nhẹ hơn. Hàng dưới, sát sàn, không nghiêng. Nhưng không phải vì không có phong. Bốn dải ở hàng dưới đã rũ xuống, như năm ngoái, nặng hơn, đầu dải cong vào trong. Giấy dày ngậm nước chậm hơn giấy của hiệu Stonebarrow. Nhưng vẫn ngậm. Ở sáu độ, hơi nước trong không khí đọng lên giấy như sương đọng lên cỏ.
Adrian đọc lại. Lần đồng hồ cát thứ ba. Hàng dưới vẫn không đọc được.
Có hai cách. Cách thứ nhất: công bố theo hai hàng trên, như thể túi phong ở góc đông nhưng không biết ở hàng ô nào phía dưới, và đoán. Cách thứ hai: tháo bốn dải ướt, treo bốn dải mới, chờ thêm hai lần đồng hồ cát, và đọc lại trước khi dải mới kịp ướt. Cách thứ hai mất thêm bốn phút. Có thể năm.
Adrian chọn cách thứ hai. Không phải vì tốt hơn. Vì cách thứ nhất là đoán, và điều hai đã ghi: một lần công bố sai tính như không xác định được, cộng thêm thời gian tối đa. Đoán sai thì mất hai mươi phút. Đọc lại thì mất năm.
Mười một phút hai mươi giây.
— E4, Adrian nói.
Lucian, với quy chuẩn, mười ba phút. Lucian công bố E4.
Tối hôm ấy, trong sổ, Adrian ghi: "Lần 7. Lạnh, 6°. Bốn dải hàng dưới ẩm như năm ba. Thay dải, đọc lại: 11'20. Không biết đúng sai. Không đếm. Nếu không đổi giấy thì lần lạnh nào cũng sẽ như thế này. Nhưng giấy không được đổi. Điều kiện không đổi." Rồi, dưới đó, một dòng nữa, viết chậm: "Lucian 13'. Quy chuẩn ở lạnh không chậm hơn ở ấm. Cân lông không ngậm nước."
Tuần thứ hai có ba lần lạnh.
Ở lần mười hai, lạnh, năm độ, Lucian đo dải chỉ thị, và Adrian, đứng ở góc hành lang, quay lưng lại, nghe tiếng cửa mở sau sáu phút, rồi tiếng Lucian nói "B5", rồi một khoảng lặng, rồi tiếng Lucian nói thêm, với Eleanor, nhỏ hơn:
— Ghi vào cột chú thích: người đo không chắc. Ba dải hàng dưới ẩm. Công bố theo hai hàng trên.
Adrian nghe thấy. Lucian đã đoán. Và Lucian đã ghi rằng mình đoán.
Ở lần mười bốn, lạnh, bốn độ, buổi sáng thứ Ba hai mươi tám, có sương giá trên kính cửa sổ hành lang Tháp Bắc, Adrian đo dải chỉ thị, và lần này không chỉ hàng dưới. Cả hàng giữa cũng rũ, dải nào cũng nặng, và ba dải ở hàng trên dính vào nhau ở đầu. Adrian tháo dải, treo dải mới, đọc lại, dải mới cũng bắt đầu nặng khi lần đồng hồ cát thứ hai còn chưa hết. Adrian đọc vội. Công bố A2, sau mười hai phút.
Khi ra khỏi buồng, Adrian biết A2 có thể sai. Không có cách nào để biết, nhưng có thể sai. Và lần đầu tiên trong mười bốn lần, Adrian muốn hỏi Beatrice.
Không hỏi.
Beatrice ra khỏi buồng, ghi vào sổ của mình, không nhìn ai. Nhưng khi đi ngang qua Adrian ở hành lang, Beatrice nói, rất nhỏ, không dừng bước:
— Tớ không nói gì đâu. Đừng nhìn tớ như thế.
Adrian nhìn xuống sàn.
Chiều hôm ấy, bốn giờ, vẫn là thứ Ba, nên vẫn là bàn số bốn phòng ma dược.
Julian đã dựng giá đun bản ba của Thomas từ ba giờ rưỡi, nồi số năm có nắp lỗ, năm chén sứ đã tráng nước cất, năm nhiệt kế đã đặt. Khi Adrian vào, Julian không ngẩng lên, chỉ nói:
— Hôm nay một nhúm. Năm mức. Cậu đọc chén một đến ba, tớ đọc bốn và năm. Rồi đổi.
Adrian đọc. Hai mươi độ, ba mươi, bốn mươi. Ở chén ba mươi độ, Dịch Ôn Bình có vỏ liễu bạc rung nhanh hơn trong hai mươi phút đầu, như Dược Tâm Dịch năm nhất, rồi chậm lại, rồi đục, không có lúc nào ngừng hẳn. Adrian không nhìn màu. Nhìn cái đến trước màu.
Đến năm giờ bốn mươi, cả năm chén đã qua điểm chuyển. Thomas đọc số than trên năm núm vặn bếp ma pháp, mỗi núm một vạch khắc, quy ra than theo bảng ông Price đã cho chép. Julian cộng ở lề sổ, cộng nhanh, bút chì kêu lạo xạo.
— Ba mươi độ, Julian nói. Ba mươi độ ít than nhất. Ít hơn bốn mươi. Ít hơn năm mươi gần một nửa. Julian ngẩng lên, mắt sáng. Adrian. Ba mươi độ. Đun lâu hơn năm mươi độ một tiếng, nhưng ít than hơn. Rẻ nhất, không phải nhanh nhất. Đúng như cậu nói.
— Một lần, Thomas nói. Mỗi ô ba lần lặp. Mới một lần.
— Ừ, Julian nói. Một lần. Nhưng Julian vẫn cười, và vẫn khoanh tròn con số ba mươi độ trên lề sổ, hai vòng.
Adrian nhìn con số ấy, và muốn vui như Julian. Nhưng đầu vẫn còn ở buồng ba, ở bốn độ, ở ba dải giấy dính vào nhau ở đầu và ô A2 có thể sai. Adrian chỉ gật đầu.
Julian để ý. Đặt bút chì xuống.
— Phép thử của cô Shaw, Julian nói. Cậu không biết mình đang thắng hay thua.
— Không, Adrian nói. Không được đếm.
— Nhưng cậu đoán.
— Ai cũng đoán, Adrian nói. Cô Shaw nói đoán không phải đếm.
Julian nhìn Adrian một lúc. Rồi kéo sổ chung về phía mình, lật sang trang mới, và viết ở đầu trang, bằng chữ đẹp của mình: "28/11. Một nhúm, năm mức. Lần lặp 1. Ba mươi độ ít than nhất. Chưa kết luận. Người đọc: A. V. chén 1–3, J. M. chén 4–5." Rồi đẩy sổ sang cho Adrian.
— Ít ra ở đây cậu được đếm, Julian nói. Ba lần lặp, rồi cộng. Không ai cấm.
Adrian đọc dòng ấy. Ký tắt cạnh tên mình. Và lần đầu tiên trong ngày, thấy cái chờ trong ngực nhẹ đi một chút. Không phải vì con số ba mươi độ. Vì có một chỗ, ở bàn số bốn, mà kết quả không phải đợi ba tuần mới được đọc.
Ở cửa phòng ma dược, trước khi về, cô Pell gọi Julian lại, hỏi về nắp lỗ của nồi số năm, và Julian chỉ sang Thomas:
— Bản ba, thưa cô. Thomas vẽ. Sau lần dừng nhầm ngày ba mươi mốt.
Cô Pell gật đầu, ghi gì đó vào sổ của mình.
Lần mười bảy, Thomas dừng phép thử.
Chiều thứ Năm ba mươi tháng Mười Một, buồng ấm, quy chuẩn: Vale, đang ở bước chín. Thomas đứng ở vạch phấn, tay đặt trên chốt ngoài như mọi lần, không vặn, chỉ đặt. Và cảm thấy lò xo chốt dưới bàn tay không nằm yên như mọi lần. Rung nhẹ. Như sợi dây đàn sau khi đã gảy.
— Dừng, Thomas nói. To, rõ, một lần.
Adrian, ở trong buồng, đặt cân lông xuống sàn, đứng yên. Eleanor đặt bút xuống. Tiến sĩ Shaw, ở bàn cuối hành lang, đứng dậy.
Thomas mở chốt từ ngoài. Ba giây. Không phải một giây. Ba.
Ông Price đến sau mười hai phút, với hộp đồ nghề, và tháo chốt ra trên một tấm vải dầu trải trên sàn hành lang. Lò xo bên trong đã nứt một vòng, ở chỗ uốn, nứt mảnh như sợi tóc. Ông Price giơ lò xo lên ánh đèn, xoay chậm, rồi đưa cho Thomas xem.
— Lò xo này thay tháng Ba năm ngoái, ông Price nói. Sau đề xuất của cậu Harcourt, có ghi công cậu Reed. Ông Price đặt lò xo lên tấm vải. Lò xo tốt. Nhưng ba tuần nay, mỗi ngày bốn lần mở, bốn lần đóng. Gấp ba lần bình thường. Ông Price lấy từ hộp đồ nghề một lò xo mới. Ta đã tính cho một năm bình thường. Không tính cho một phép thử.
— Thưa ông, Thomas nói. Em có kiểm sáng nay. Một giây.
— Ta biết, ông Price nói. Sổ của cậu ghi thế. Sáng nay một giây. Chiều nay ba. Lò xo nứt giữa hai lần kiểm. Ông Price nhìn Thomas qua cặp kính dày. Thế nên mới cần người đặt tay lên chốt, chứ không chỉ người kiểm chốt buổi sáng.
Lần mười bảy không tính vào kết quả. Theo điều tám, chạy lại theo dòng kế tiếp, và một trong hai phong bì dự phòng của Eleanor được dùng đến. Thomas ghi vào sổ bìa đen, rồi ghi vào trang năm của bìa nâu: "Lần 17 dừng 16:22. Chốt ngoài 3 giây. Lò xo nứt (ông Price xác nhận, thay 16:50). Đề nghị: kiểm chốt cả buổi sáng và buổi chiều. Bổ sung kiểm tra, không đổi điều kiện. T. R."
Tiến sĩ Shaw đọc dòng ấy, ký "Chấp nhận. M. S." dưới đó, rồi đọc lại một lần nữa, và nói với Thomas, ở hành lang, trước mặt mọi người:
— Em dừng một phép thử ba tuần vì một lò xo rung dưới tay. Không có dấu hiệu nào khác.
— Vâng, thưa cô, Thomas nói. Đỏ mặt. Em có thể đã nhầm.
— Em không nhầm, Tiến sĩ Shaw nói. Nhưng nếu em nhầm thì em vẫn đúng. Tiến sĩ Shaw quay về bàn. Điều tám không viết "dừng khi chắc". Điều tám viết "bất kỳ lúc nào".
Thứ Sáu một tháng Mười Hai, ông Price phải sửa lò sưởi chung của tầng trệt Tháp Bắc, và buồng ba không tắt lò được theo phong bì số hai mươi, dòng lạnh. Tiến sĩ Shaw mở phong bì lúc bảy giờ rưỡi, đọc, rồi đặt lại vào bìa nâu, không mở phong bì hai mươi mốt.
— Hôm nay không chạy, Tiến sĩ Shaw nói. Dòng hai mươi dời sang thứ Hai. Theo điều của Eleanor.
Eleanor, ở bàn ghi chép, không nói gì. Nhưng Adrian thấy Eleanor viết một chữ rất nhỏ ở góc sổ: "Đã nghĩ trước."
Tuần thứ ba có bốn lần lạnh. Phong bì của Eleanor đã xếp bốn lần ấy gần nhau, không ai chọn, như hai con xúc xắc của Rowan đã muốn.
Ở lần hai mươi ba, lạnh, bốn độ, Lucian đo dải chỉ thị lần cuối cùng trong phép thử, và mất mười bốn phút, lâu hơn cả quy chuẩn của Adrian lần ấy. Khi ra khỏi buồng, Lucian công bố ô, rồi đứng ở cửa, nhìn những dải giấy lụa ướt rũ trên ba sợi dây, nhìn lâu, và nói với Thomas, người đang chuẩn bị tháo:
— Đợi một phút. Lucian mở sổ bìa da, vẽ nhanh ba hàng dải, hàng nào rũ, hàng nào không. Rồi mới gật đầu. Tháo đi.
Ở lần hai mươi lăm, Beatrice dừng ở ngưỡng cửa buồng, trước khi vào đọc kim. Đứng một lúc. Rồi quay ra, nói với Eleanor:
— Ghi vào biên bản. Buồng có mùi giấy ướt. Tớ đoán được phương án vừa chạy là dải chỉ thị. Beatrice ngừng. Tớ không biết ô nào là ô nó chỉ. Nhưng tớ biết phương án.
Eleanor ghi. Tiến sĩ Shaw, nghe kể lại lúc chiều, ghi thêm vào trang năm: "Lần 25: người đọc kim đoán được phương án bằng mùi. Không biết ô. Ghi nhận; không loại lần chạy. Từ lần 26: mở cửa sổ buồng ba năm phút trước khi người đọc kim vào. M. S."
Lần ba mươi là sáng thứ Năm bảy tháng Mười Hai. Buồng ấm. Quy chuẩn trước. Quy chuẩn: Harcourt. Dải chỉ thị: Vale.
Lucian, mười một phút. Adrian, bốn phút hai mươi.
Adrian ra khỏi buồng, công bố ô, đứng ở góc hành lang, và lần đầu tiên trong ba tuần không thấy cái chờ trong ngực. Chỉ thấy mệt. Ba mươi lần. Mỗi lần hai người, hai phương án, hai lần đóng cửa, hai lần Beatrice vào buồng không nói gì. Một trăm hai mươi lần Thomas đặt tay lên chốt. Thomas tính con số ấy tối thứ Tư, trên lề sổ bìa đen, rồi gạch đi, vì nó không phải điều cần biết. Điều cần biết là một lần, lần mười bảy, bàn tay đặt trên chốt đã cảm thấy một thứ mà buổi kiểm sáng không thấy. Adrian đã nghĩ về lần ấy nhiều hơn về bất kỳ con số nào của chính mình. Nếu người đứng ngoài cửa không đặt tay, lò xo nứt sẽ nứt thêm, và đến lần hai mươi, hay hai mươi lăm, chốt sẽ kẹt khi có người bên trong. Không ai cộng được điều ấy vào tiêu chí chính.
Kết quả được đọc chiều thứ Sáu tám tháng Mười Hai, bốn giờ, văn phòng tầng ba Tháp Bắc.
Năm người có tên trong biên bản đứng quanh bàn. Không ai ngồi, dù có ghế. Tiến sĩ Shaw ngồi. Trước mặt là bìa nâu, sổ của Beatrice, sổ của Eleanor, sổ bìa đen của Thomas. Và một tờ giấy mới, mà Tiến sĩ Shaw đã cộng sáng hôm ấy, một mình, từ tám giờ đến mười một giờ.
— Ba mươi lần chạy tính, Tiến sĩ Shaw nói. Một lần dừng, lần mười bảy, chạy lại. Một ngày dời. Hai mươi hai lần buồng ấm. Tám lần buồng lạnh. Tiến sĩ Shaw đọc tờ giấy, không ngẩng lên. Tiêu chí chính, theo điều hai.
Không ai thở mạnh.
— Dải chỉ thị công bố đúng hai mươi sáu trên ba mươi lần. Quy chuẩn công bố đúng ba mươi trên ba mươi lần. Tiến sĩ Shaw ngừng. Bốn lần dải chỉ thị công bố sai: ba lần ở buồng lạnh, một lần ở buồng ấm. Hai trong bốn lần có ghi chú "người đo không chắc" do chính người đo đọc cho người ghi chép.
Adrian biết một trong hai lần ấy là của Lucian, lần mười hai. Lần kia, có lẽ, là lần mười bốn của chính mình. A2.
— Thời gian, tính cả các lần sai với hai mươi phút, Tiến sĩ Shaw nói. Dải chỉ thị nhanh hơn quy chuẩn trong hai mươi hai trên ba mươi lần. Quy chuẩn nhanh hơn trong tám lần. Sáu trong tám lần ấy là buồng lạnh. Thời gian giữa, dải chỉ thị: năm phút mười. Quy chuẩn: mười một phút năm mươi.
Tiến sĩ Shaw đặt tờ giấy xuống.
— Tách theo người đo. Harcourt đo dải chỉ thị: thời gian giữa năm phút ba mươi. Vale đo dải chỉ thị: bốn phút năm mươi. Harcourt đo quy chuẩn: mười một phút hai mươi. Vale đo quy chuẩn: mười hai phút ba mươi. Tiến sĩ Shaw nhìn hai người. Mỗi người đo phương án của mình nhanh hơn người kia một chút. Không nhiều. Phương án chênh nhau nhiều hơn người.
Rồi tiêu chí phụ, đọc chậm, từng dòng, như đã ghi trước. Sai số cường độ tại ô: quy chuẩn tốt hơn, ở mọi lần. Độ ổn định khi đọc lại: quy chuẩn tốt hơn, ở mọi lần lạnh. Số lần phải đọc lại: dải chỉ thị mười một, quy chuẩn hai. Số lần công bố sai: dải chỉ thị bốn, quy chuẩn không.
— Theo điều hai, Tiến sĩ Shaw nói, ký ngày mười lăm tháng Mười Một, tiêu chí chính là thời gian xác định đúng ô, các lần sai tính hai mươi phút. Theo tiêu chí ấy, phương án dải chỉ thị thắng.
Tiến sĩ Shaw ngừng.
— Theo tiêu chí phụ, phương án dải chỉ thị yếu hơn ở buồng lạnh, yếu hơn về cường độ, và sai bốn lần. Tiêu chí phụ không dùng để quyết định. Nhưng ta sẽ đọc to chúng ở mọi chỗ ta đọc to tiêu chí chính.
Không ai nói gì. Ngoài cửa sổ tầng ba, trời bắt đầu tối, dù mới bốn giờ hai mươi, và sương mù từ rừng Ashgrove đã dâng lên đến chân Tháp Bắc.
Adrian nhìn Lucian.
Lucian đứng thẳng, tay trái đặt trên mép bàn, nhìn tờ giấy của Tiến sĩ Shaw. Không nhìn Adrian. Không nhìn ai. Rồi Lucian nói, giọng bình thường, như hỏi giờ:
— Thưa cô. Trang năm.
— Trang năm, Tiến sĩ Shaw nói, và mở bìa nâu ở trang cuối. Bốn dòng. Loại giấy lụa, Harcourt, 18/11, chấp nhận trước lần một. Lò xo chốt, Reed, 30/11. Người đọc kim đoán được phương án bằng mùi, Wycliffe, 5/12. Tiến sĩ Shaw ngừng. Và một dòng ta viết sáng nay: không có điều kiện nào bị đổi sau khi ký.
Lucian gật đầu. Một lần.
— Thế thì em xin bút, Lucian nói.
Lần chạy thứ nhất bắt đầu lúc tám giờ hai phút sáng thứ Hai hai mươi tháng Mười Một năm 1933, ở buồng ba Phòng đo số Hai, tầng trệt Tháp Bắc, nhiệt kế cửa chỉ mười một độ.
Trong buồng ba, con số trên mặt đo không hiện ra ngay khi Adrian muốn. Có một khoảng trễ nhỏ giữa tín hiệu và sự dịch chuyển của kim, đủ để người nóng ruột đọc nhầm. Cậu buộc mình chờ. Ba mươi lần chạy không làm cảnh tượng trở nên nhàm: mỗi lần vệt sáng đi qua vạch, cậu vẫn cảm thấy một phần thế giới vô hình vừa chạm vào dụng cụ hữu hình. Chỉ là giờ đây cậu biết không được gọi cảm giác ấy là chứng cứ.
Thomas kiểm chốt lúc bảy giờ bốn mươi, như đã ghi. Mở chốt từ trong: một giây. Mở chốt từ ngoài: một giây. Thomas ghi cả hai vào sổ bìa đen, rồi đứng sang bên trái cửa, nơi có một vạch phấn trên sàn mà ông Price đã kẻ thứ Sáu tuần trước, kèm một dòng chữ nhỏ trên tường: "Người ngoài cửa đứng đây. Không đứng trước cửa. H. P."
Tiến sĩ Shaw mở phong bì số một lúc bảy giờ năm mươi, một mình, trong buồng ba khóa cửa. Ba phút sau, Tiến sĩ Shaw ra, khóa cửa lại, và đọc to dòng thứ hai của mảnh giấy trong phong bì, không đọc dòng thứ nhất:
— Lần một. Buồng ấm. Dải chỉ thị trước. Dải chỉ thị: Harcourt. Quy chuẩn: Vale.
Dòng thứ nhất là ô. Chỉ Tiến sĩ Shaw biết.
Lucian vào buồng với cuộn dây và giấy lụa của kho trường. Cửa đóng. Thomas nhìn đồng hồ thép của mình, quà của ông Albert Reed, và đọc to: "Đóng cửa, tám giờ hai phút." Eleanor, ngồi ở bàn nhỏ cạnh cửa với vai trò người ghi chép của tuần đầu, ghi. Adrian đứng ở góc hành lang, xa cửa, quay lưng lại cửa sổ quan sát, như Tiến sĩ Shaw đã ghi ở điều năm: người đo phương án kia không được nhìn khi phương án này đang chạy.
Bốn phút năm mươi giây. Cửa mở.
— C3, Lucian nói.
Eleanor viết "C3" lên một mảnh giấy nhỏ, gấp đôi, đưa cho Beatrice. Beatrice đã đợi ở phòng bên, không thấy Lucian vào, không thấy Lucian ra, chỉ nhận mảnh giấy qua khe cửa. Thomas tháo dây và dải giấy trong ba phút, lau vết phấn, rồi gật đầu với Beatrice. Beatrice vào buồng với cân lông chuẩn, đặt ở tâm ô C3, đọc ba lần, ghi vào sổ của mình, ra. Không nói gì. Không nhìn ai.
Rồi đến lượt Adrian, với mười bốn bước. Mười hai phút mười giây.
— C3, Adrian nói.
Beatrice vào lần nữa, đọc lần nữa, ra lần nữa, không nói gì.
Đó là lần chạy thứ nhất. Hai người công bố cùng một ô, một người sau bốn phút năm mươi giây, một người sau mười hai phút mười giây. Không ai biết C3 có đúng không. Không ai hỏi.
Đến chiều thứ Hai, lần chạy thứ hai, buồng ấm, quy chuẩn trước, quy chuẩn: Harcourt, dải chỉ thị: Vale. Lucian chín phút bốn mươi. Adrian ba phút năm mươi. Hai người công bố hai ô khác nhau. D1 và D2.
Adrian ra khỏi buồng ba, đứng ở góc hành lang, và biết một trong hai người đã sai, và không biết là ai. Cảm giác ấy, Adrian sẽ ghi vào sổ tối hôm ấy, giống như khi đứng ở sân ga Greyfell lúc chín giờ tối và không biết tàu đêm có đến không: không phải sợ, mà là một thứ chờ, ở trong ngực, không có chỗ để đặt.
— Cậu có biết ai đúng không? Thomas hỏi tối hôm ấy, ở phòng mười bảy, đặt sổ bìa đen lên bàn.
— Không, Adrian nói.
— Tớ cũng không, Thomas nói. Tớ chỉ biết chốt mở một giây ở cả bốn lần.
Đó là điều Thomas biết, và Thomas ghi nó, mỗi lần, mỗi ngày, ba tuần liền.
Tuần đầu là buồng ấm, phần lớn. Phong bì của Eleanor chỉ cho một lần lạnh trong năm ngày, lần thứ bảy, sáng thứ Năm hai mươi ba, khi ông Price đã tắt lò sưởi buồng ba từ chiều thứ Tư theo lịch ghi trong phong bì mà chính ông Price cũng không được đọc, chỉ nhận một mảnh giấy của Tiến sĩ Shaw: "Tắt lò buồng ba 16 giờ thứ Tư. M. S." Sáng thứ Năm, nhiệt kế cửa chỉ sáu độ.
Lần bảy, dải chỉ thị: Vale.
Adrian căng ba sợi dây. Chùng một đốt ngón tay ở giữa. Treo mười lăm dải giấy lụa của kho trường, loại dày như giấy viết thư. Đặt thước mờ. Đóng cửa. Chờ hai lần đồng hồ cát. Rồi đọc.
Hàng trên nghiêng về phía đông. Hàng giữa nghiêng về phía đông, nhẹ hơn. Hàng dưới, sát sàn, không nghiêng. Nhưng không phải vì không có phong. Bốn dải ở hàng dưới đã rũ xuống, như năm ngoái, nặng hơn, đầu dải cong vào trong. Giấy dày ngậm nước chậm hơn giấy của hiệu Stonebarrow. Nhưng vẫn ngậm. Ở sáu độ, hơi nước trong không khí đọng lên giấy như sương đọng lên cỏ.
Adrian đọc lại. Lần đồng hồ cát thứ ba. Hàng dưới vẫn không đọc được.
Có hai cách. Cách thứ nhất: công bố theo hai hàng trên, như thể túi phong ở góc đông nhưng không biết ở hàng ô nào phía dưới, và đoán. Cách thứ hai: tháo bốn dải ướt, treo bốn dải mới, chờ thêm hai lần đồng hồ cát, và đọc lại trước khi dải mới kịp ướt. Cách thứ hai mất thêm bốn phút. Có thể năm.
Adrian chọn cách thứ hai. Không phải vì tốt hơn. Vì cách thứ nhất là đoán, và điều hai đã ghi: một lần công bố sai tính như không xác định được, cộng thêm thời gian tối đa. Đoán sai thì mất hai mươi phút. Đọc lại thì mất năm.
Mười một phút hai mươi giây.
— E4, Adrian nói.
Lucian, với quy chuẩn, mười ba phút. Lucian công bố E4.
Tối hôm ấy, trong sổ, Adrian ghi: "Lần 7. Lạnh, 6°. Bốn dải hàng dưới ẩm như năm ba. Thay dải, đọc lại: 11'20. Không biết đúng sai. Không đếm. Nếu không đổi giấy thì lần lạnh nào cũng sẽ như thế này. Nhưng giấy không được đổi. Điều kiện không đổi." Rồi, dưới đó, một dòng nữa, viết chậm: "Lucian 13'. Quy chuẩn ở lạnh không chậm hơn ở ấm. Cân lông không ngậm nước."
Tuần thứ hai có ba lần lạnh.
Ở lần mười hai, lạnh, năm độ, Lucian đo dải chỉ thị, và Adrian, đứng ở góc hành lang, quay lưng lại, nghe tiếng cửa mở sau sáu phút, rồi tiếng Lucian nói "B5", rồi một khoảng lặng, rồi tiếng Lucian nói thêm, với Eleanor, nhỏ hơn:
— Ghi vào cột chú thích: người đo không chắc. Ba dải hàng dưới ẩm. Công bố theo hai hàng trên.
Adrian nghe thấy. Lucian đã đoán. Và Lucian đã ghi rằng mình đoán.
Ở lần mười bốn, lạnh, bốn độ, buổi sáng thứ Ba hai mươi tám, có sương giá trên kính cửa sổ hành lang Tháp Bắc, Adrian đo dải chỉ thị, và lần này không chỉ hàng dưới. Cả hàng giữa cũng rũ, dải nào cũng nặng, và ba dải ở hàng trên dính vào nhau ở đầu. Adrian tháo dải, treo dải mới, đọc lại, dải mới cũng bắt đầu nặng khi lần đồng hồ cát thứ hai còn chưa hết. Adrian đọc vội. Công bố A2, sau mười hai phút.
Khi ra khỏi buồng, Adrian biết A2 có thể sai. Không có cách nào để biết, nhưng có thể sai. Và lần đầu tiên trong mười bốn lần, Adrian muốn hỏi Beatrice.
Không hỏi.
Beatrice ra khỏi buồng, ghi vào sổ của mình, không nhìn ai. Nhưng khi đi ngang qua Adrian ở hành lang, Beatrice nói, rất nhỏ, không dừng bước:
— Tớ không nói gì đâu. Đừng nhìn tớ như thế.
Adrian nhìn xuống sàn.
Chiều hôm ấy, bốn giờ, vẫn là thứ Ba, nên vẫn là bàn số bốn phòng ma dược.
Julian đã dựng giá đun bản ba của Thomas từ ba giờ rưỡi, nồi số năm có nắp lỗ, năm chén sứ đã tráng nước cất, năm nhiệt kế đã đặt. Khi Adrian vào, Julian không ngẩng lên, chỉ nói:
— Hôm nay một nhúm. Năm mức. Cậu đọc chén một đến ba, tớ đọc bốn và năm. Rồi đổi.
Adrian đọc. Hai mươi độ, ba mươi, bốn mươi. Ở chén ba mươi độ, Dịch Ôn Bình có vỏ liễu bạc rung nhanh hơn trong hai mươi phút đầu, như Dược Tâm Dịch năm nhất, rồi chậm lại, rồi đục, không có lúc nào ngừng hẳn. Adrian không nhìn màu. Nhìn cái đến trước màu.
Đến năm giờ bốn mươi, cả năm chén đã qua điểm chuyển. Thomas đọc số than trên năm núm vặn bếp ma pháp, mỗi núm một vạch khắc, quy ra than theo bảng ông Price đã cho chép. Julian cộng ở lề sổ, cộng nhanh, bút chì kêu lạo xạo.
— Ba mươi độ, Julian nói. Ba mươi độ ít than nhất. Ít hơn bốn mươi. Ít hơn năm mươi gần một nửa. Julian ngẩng lên, mắt sáng. Adrian. Ba mươi độ. Đun lâu hơn năm mươi độ một tiếng, nhưng ít than hơn. Rẻ nhất, không phải nhanh nhất. Đúng như cậu nói.
— Một lần, Thomas nói. Mỗi ô ba lần lặp. Mới một lần.
— Ừ, Julian nói. Một lần. Nhưng Julian vẫn cười, và vẫn khoanh tròn con số ba mươi độ trên lề sổ, hai vòng.
Adrian nhìn con số ấy, và muốn vui như Julian. Nhưng đầu vẫn còn ở buồng ba, ở bốn độ, ở ba dải giấy dính vào nhau ở đầu và ô A2 có thể sai. Adrian chỉ gật đầu.
Julian để ý. Đặt bút chì xuống.
— Phép thử của cô Shaw, Julian nói. Cậu không biết mình đang thắng hay thua.
— Không, Adrian nói. Không được đếm.
— Nhưng cậu đoán.
— Ai cũng đoán, Adrian nói. Cô Shaw nói đoán không phải đếm.
Julian nhìn Adrian một lúc. Rồi kéo sổ chung về phía mình, lật sang trang mới, và viết ở đầu trang, bằng chữ đẹp của mình: "28/11. Một nhúm, năm mức. Lần lặp 1. Ba mươi độ ít than nhất. Chưa kết luận. Người đọc: A. V. chén 1–3, J. M. chén 4–5." Rồi đẩy sổ sang cho Adrian.
— Ít ra ở đây cậu được đếm, Julian nói. Ba lần lặp, rồi cộng. Không ai cấm.
Adrian đọc dòng ấy. Ký tắt cạnh tên mình. Và lần đầu tiên trong ngày, thấy cái chờ trong ngực nhẹ đi một chút. Không phải vì con số ba mươi độ. Vì có một chỗ, ở bàn số bốn, mà kết quả không phải đợi ba tuần mới được đọc.
Ở cửa phòng ma dược, trước khi về, cô Pell gọi Julian lại, hỏi về nắp lỗ của nồi số năm, và Julian chỉ sang Thomas:
— Bản ba, thưa cô. Thomas vẽ. Sau lần dừng nhầm ngày ba mươi mốt.
Cô Pell gật đầu, ghi gì đó vào sổ của mình.
Lần mười bảy, Thomas dừng phép thử.
Chiều thứ Năm ba mươi tháng Mười Một, buồng ấm, quy chuẩn: Vale, đang ở bước chín. Thomas đứng ở vạch phấn, tay đặt trên chốt ngoài như mọi lần, không vặn, chỉ đặt. Và cảm thấy lò xo chốt dưới bàn tay không nằm yên như mọi lần. Rung nhẹ. Như sợi dây đàn sau khi đã gảy.
— Dừng, Thomas nói. To, rõ, một lần.
Adrian, ở trong buồng, đặt cân lông xuống sàn, đứng yên. Eleanor đặt bút xuống. Tiến sĩ Shaw, ở bàn cuối hành lang, đứng dậy.
Thomas mở chốt từ ngoài. Ba giây. Không phải một giây. Ba.
Ông Price đến sau mười hai phút, với hộp đồ nghề, và tháo chốt ra trên một tấm vải dầu trải trên sàn hành lang. Lò xo bên trong đã nứt một vòng, ở chỗ uốn, nứt mảnh như sợi tóc. Ông Price giơ lò xo lên ánh đèn, xoay chậm, rồi đưa cho Thomas xem.
— Lò xo này thay tháng Ba năm ngoái, ông Price nói. Sau đề xuất của cậu Harcourt, có ghi công cậu Reed. Ông Price đặt lò xo lên tấm vải. Lò xo tốt. Nhưng ba tuần nay, mỗi ngày bốn lần mở, bốn lần đóng. Gấp ba lần bình thường. Ông Price lấy từ hộp đồ nghề một lò xo mới. Ta đã tính cho một năm bình thường. Không tính cho một phép thử.
— Thưa ông, Thomas nói. Em có kiểm sáng nay. Một giây.
— Ta biết, ông Price nói. Sổ của cậu ghi thế. Sáng nay một giây. Chiều nay ba. Lò xo nứt giữa hai lần kiểm. Ông Price nhìn Thomas qua cặp kính dày. Thế nên mới cần người đặt tay lên chốt, chứ không chỉ người kiểm chốt buổi sáng.
Lần mười bảy không tính vào kết quả. Theo điều tám, chạy lại theo dòng kế tiếp, và một trong hai phong bì dự phòng của Eleanor được dùng đến. Thomas ghi vào sổ bìa đen, rồi ghi vào trang năm của bìa nâu: "Lần 17 dừng 16:22. Chốt ngoài 3 giây. Lò xo nứt (ông Price xác nhận, thay 16:50). Đề nghị: kiểm chốt cả buổi sáng và buổi chiều. Bổ sung kiểm tra, không đổi điều kiện. T. R."
Tiến sĩ Shaw đọc dòng ấy, ký "Chấp nhận. M. S." dưới đó, rồi đọc lại một lần nữa, và nói với Thomas, ở hành lang, trước mặt mọi người:
— Em dừng một phép thử ba tuần vì một lò xo rung dưới tay. Không có dấu hiệu nào khác.
— Vâng, thưa cô, Thomas nói. Đỏ mặt. Em có thể đã nhầm.
— Em không nhầm, Tiến sĩ Shaw nói. Nhưng nếu em nhầm thì em vẫn đúng. Tiến sĩ Shaw quay về bàn. Điều tám không viết "dừng khi chắc". Điều tám viết "bất kỳ lúc nào".
Thứ Sáu một tháng Mười Hai, ông Price phải sửa lò sưởi chung của tầng trệt Tháp Bắc, và buồng ba không tắt lò được theo phong bì số hai mươi, dòng lạnh. Tiến sĩ Shaw mở phong bì lúc bảy giờ rưỡi, đọc, rồi đặt lại vào bìa nâu, không mở phong bì hai mươi mốt.
— Hôm nay không chạy, Tiến sĩ Shaw nói. Dòng hai mươi dời sang thứ Hai. Theo điều của Eleanor.
Eleanor, ở bàn ghi chép, không nói gì. Nhưng Adrian thấy Eleanor viết một chữ rất nhỏ ở góc sổ: "Đã nghĩ trước."
Tuần thứ ba có bốn lần lạnh. Phong bì của Eleanor đã xếp bốn lần ấy gần nhau, không ai chọn, như hai con xúc xắc của Rowan đã muốn.
Ở lần hai mươi ba, lạnh, bốn độ, Lucian đo dải chỉ thị lần cuối cùng trong phép thử, và mất mười bốn phút, lâu hơn cả quy chuẩn của Adrian lần ấy. Khi ra khỏi buồng, Lucian công bố ô, rồi đứng ở cửa, nhìn những dải giấy lụa ướt rũ trên ba sợi dây, nhìn lâu, và nói với Thomas, người đang chuẩn bị tháo:
— Đợi một phút. Lucian mở sổ bìa da, vẽ nhanh ba hàng dải, hàng nào rũ, hàng nào không. Rồi mới gật đầu. Tháo đi.
Ở lần hai mươi lăm, Beatrice dừng ở ngưỡng cửa buồng, trước khi vào đọc kim. Đứng một lúc. Rồi quay ra, nói với Eleanor:
— Ghi vào biên bản. Buồng có mùi giấy ướt. Tớ đoán được phương án vừa chạy là dải chỉ thị. Beatrice ngừng. Tớ không biết ô nào là ô nó chỉ. Nhưng tớ biết phương án.
Eleanor ghi. Tiến sĩ Shaw, nghe kể lại lúc chiều, ghi thêm vào trang năm: "Lần 25: người đọc kim đoán được phương án bằng mùi. Không biết ô. Ghi nhận; không loại lần chạy. Từ lần 26: mở cửa sổ buồng ba năm phút trước khi người đọc kim vào. M. S."
Lần ba mươi là sáng thứ Năm bảy tháng Mười Hai. Buồng ấm. Quy chuẩn trước. Quy chuẩn: Harcourt. Dải chỉ thị: Vale.
Lucian, mười một phút. Adrian, bốn phút hai mươi.
Adrian ra khỏi buồng, công bố ô, đứng ở góc hành lang, và lần đầu tiên trong ba tuần không thấy cái chờ trong ngực. Chỉ thấy mệt. Ba mươi lần. Mỗi lần hai người, hai phương án, hai lần đóng cửa, hai lần Beatrice vào buồng không nói gì. Một trăm hai mươi lần Thomas đặt tay lên chốt. Thomas tính con số ấy tối thứ Tư, trên lề sổ bìa đen, rồi gạch đi, vì nó không phải điều cần biết. Điều cần biết là một lần, lần mười bảy, bàn tay đặt trên chốt đã cảm thấy một thứ mà buổi kiểm sáng không thấy. Adrian đã nghĩ về lần ấy nhiều hơn về bất kỳ con số nào của chính mình. Nếu người đứng ngoài cửa không đặt tay, lò xo nứt sẽ nứt thêm, và đến lần hai mươi, hay hai mươi lăm, chốt sẽ kẹt khi có người bên trong. Không ai cộng được điều ấy vào tiêu chí chính.
Kết quả được đọc chiều thứ Sáu tám tháng Mười Hai, bốn giờ, văn phòng tầng ba Tháp Bắc.
Năm người có tên trong biên bản đứng quanh bàn. Không ai ngồi, dù có ghế. Tiến sĩ Shaw ngồi. Trước mặt là bìa nâu, sổ của Beatrice, sổ của Eleanor, sổ bìa đen của Thomas. Và một tờ giấy mới, mà Tiến sĩ Shaw đã cộng sáng hôm ấy, một mình, từ tám giờ đến mười một giờ.
— Ba mươi lần chạy tính, Tiến sĩ Shaw nói. Một lần dừng, lần mười bảy, chạy lại. Một ngày dời. Hai mươi hai lần buồng ấm. Tám lần buồng lạnh. Tiến sĩ Shaw đọc tờ giấy, không ngẩng lên. Tiêu chí chính, theo điều hai.
Không ai thở mạnh.
— Dải chỉ thị công bố đúng hai mươi sáu trên ba mươi lần. Quy chuẩn công bố đúng ba mươi trên ba mươi lần. Tiến sĩ Shaw ngừng. Bốn lần dải chỉ thị công bố sai: ba lần ở buồng lạnh, một lần ở buồng ấm. Hai trong bốn lần có ghi chú "người đo không chắc" do chính người đo đọc cho người ghi chép.
Adrian biết một trong hai lần ấy là của Lucian, lần mười hai. Lần kia, có lẽ, là lần mười bốn của chính mình. A2.
— Thời gian, tính cả các lần sai với hai mươi phút, Tiến sĩ Shaw nói. Dải chỉ thị nhanh hơn quy chuẩn trong hai mươi hai trên ba mươi lần. Quy chuẩn nhanh hơn trong tám lần. Sáu trong tám lần ấy là buồng lạnh. Thời gian giữa, dải chỉ thị: năm phút mười. Quy chuẩn: mười một phút năm mươi.
Tiến sĩ Shaw đặt tờ giấy xuống.
— Tách theo người đo. Harcourt đo dải chỉ thị: thời gian giữa năm phút ba mươi. Vale đo dải chỉ thị: bốn phút năm mươi. Harcourt đo quy chuẩn: mười một phút hai mươi. Vale đo quy chuẩn: mười hai phút ba mươi. Tiến sĩ Shaw nhìn hai người. Mỗi người đo phương án của mình nhanh hơn người kia một chút. Không nhiều. Phương án chênh nhau nhiều hơn người.
Rồi tiêu chí phụ, đọc chậm, từng dòng, như đã ghi trước. Sai số cường độ tại ô: quy chuẩn tốt hơn, ở mọi lần. Độ ổn định khi đọc lại: quy chuẩn tốt hơn, ở mọi lần lạnh. Số lần phải đọc lại: dải chỉ thị mười một, quy chuẩn hai. Số lần công bố sai: dải chỉ thị bốn, quy chuẩn không.
— Theo điều hai, Tiến sĩ Shaw nói, ký ngày mười lăm tháng Mười Một, tiêu chí chính là thời gian xác định đúng ô, các lần sai tính hai mươi phút. Theo tiêu chí ấy, phương án dải chỉ thị thắng.
Tiến sĩ Shaw ngừng.
— Theo tiêu chí phụ, phương án dải chỉ thị yếu hơn ở buồng lạnh, yếu hơn về cường độ, và sai bốn lần. Tiêu chí phụ không dùng để quyết định. Nhưng ta sẽ đọc to chúng ở mọi chỗ ta đọc to tiêu chí chính.
Không ai nói gì. Ngoài cửa sổ tầng ba, trời bắt đầu tối, dù mới bốn giờ hai mươi, và sương mù từ rừng Ashgrove đã dâng lên đến chân Tháp Bắc.
Adrian nhìn Lucian.
Lucian đứng thẳng, tay trái đặt trên mép bàn, nhìn tờ giấy của Tiến sĩ Shaw. Không nhìn Adrian. Không nhìn ai. Rồi Lucian nói, giọng bình thường, như hỏi giờ:
— Thưa cô. Trang năm.
— Trang năm, Tiến sĩ Shaw nói, và mở bìa nâu ở trang cuối. Bốn dòng. Loại giấy lụa, Harcourt, 18/11, chấp nhận trước lần một. Lò xo chốt, Reed, 30/11. Người đọc kim đoán được phương án bằng mùi, Wycliffe, 5/12. Tiến sĩ Shaw ngừng. Và một dòng ta viết sáng nay: không có điều kiện nào bị đổi sau khi ký.
Lucian gật đầu. Một lần.
— Thế thì em xin bút, Lucian nói.