Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 124. Chuong 124
Chương 124 — Lá thư thiếu một đoạn
Thư Julian đến sáng thứ Sáu 13/9/1935, cùng chuyến thư với một tờ hóa đơn ga của ông Brindle và một tấm bưu thiếp của Rowan từ Pellham, mặt trước in hình nhà hát Linnet về đêm, mười hai đốm vàng nhỏ dọc mái hiên mà Rowan đã khoanh bằng bút chì.
Phong bì của Julian dày, giấy kem, tem Mirebrook. Chữ Julian trên phong bì nghiêng về bên phải, như mọi khi, và có một vệt mực nhỏ ở chữ "Wrenfold", chỗ ngòi bút dừng lâu.
Adrian không mở ngay. Bơm xong nước, xách hai xô vào bếp, nhóm thêm củi cho bếp lò theo lời Margaret, lau bàn, rồi mới ngồi xuống bậc cửa sau, ở chỗ có nắng, và mở.
*
Bốn trang. Julian viết nhanh, Adrian thấy ngay, vì chữ ở trang hai bắt đầu nối nét ở những chỗ Julian thường nhấc bút.
Ở mép trang hai, Julian đã để một vệt mực lạ. Nét chữ chồng lên bóng của nó vì ngòi bút bị tách một sợi thép mỏng; khi đi nhanh, ngòi thứ hai đi theo nét trước chậm hơn một chút. Adrian nghiêng giấy về phía cửa sổ và thấy rõ khoảng hở không đều. Cậu nhớ ở Highcombe từng có loại bút giữ bản sao bằng pháp thuật ký hiệu, nhưng ngay trong lá thư đang nằm tại Wrenfold này, thứ cậu nhìn thấy chỉ là một lỗi cơ học của ngòi. Nó nói được Julian đã viết vội, chứ không nói vì sao cậu vội. Chính việc phải lựa chọn có hỏi hay không mới khiến Adrian chần chừ lâu đến vậy.
"Adrian,
Tớ phải kể với cậu trước khi kể với bà nội, vì bà nội sẽ khóc, và tớ cần một người không khóc đọc trước để biết tớ có viết đúng không.
Giáo sư Vane viết thư cho tớ ngày 2/9. Không phải thư qua Quỹ. Thư riêng, có chữ ký, gửi về phố Liễu số 4. Mẹ tớ mở ra trước vì tưởng là thư của hiệu dược Corbin, rồi gọi bố tớ. Bố tớ đọc ba lần, không nói gì, rồi đặt lên bàn ăn, chỗ tớ ngồi.
Giáo sư Vane viết rằng đã đọc bản sao học kỳ hai của tớ, và rằng cách C, theo số liệu tớ nộp, ổn định trong khoảng cộng trừ bốn phần trăm giữa các mẻ. Giáo sư viết: 'Một cách sấy cho kết quả đều như thế, với chi phí của một cái tủ gỗ và một rơ-le nhiệt, là thứ mà các phòng khám nhỏ không có phòng thí nghiệm cần đến.'
Rồi Giáo sư viết về Quỹ Từ thiện Fane. Cậu có biết Quỹ Từ thiện Fane không? Tớ không biết, trước thư này. Quỹ tài trợ mười hai phòng khám trẻ em ở các thị trấn dệt phía bắc, từ năm 1921. Thuốc hạ sốt ở mười hai phòng khám ấy phần lớn là vỏ liễu, sắc hoặc nghiền, vì rẻ, và vì các phòng khám không có tiền mua thuốc của các hãng ở Aldermoor. Vỏ ở mỗi phòng khám phơi một kiểu. Có chỗ phơi gác bếp. Có chỗ phơi mái tôn. Liều thì theo một bảng cũ. Giáo sư Vane không nói bảng nào. Tớ biết bảng nào.
Giáo sư viết rằng Quỹ Fane đang tìm một chuẩn sấy rẻ cho cả mười hai phòng khám, để vỏ đều, để bảng liều đúng. Và rằng Giáo sư sẽ đề nghị cách C với ban tài trợ của Quỹ vào mùa đông, nếu số liệu năm thứ hai giữ được như năm thứ nhất.
Adrian, mười hai phòng khám. Trẻ em. Bảng của ông nội.
Bố tớ đọc thư ba lần và không nói gì. Rồi tối hôm ấy, ở bàn ăn, bố tớ nói: 'Ông nội con làm thuốc cho trẻ con ở Mirebrook bốn mươi năm. Hiệu thuốc có tên ông trên biển đồng.' Rồi bố tớ đi ra xưởng gỗ, mặc dù đã chín giờ tối.
Bà nội tớ chưa biết. Tớ sẽ đọc thư cho bà nội tối Chủ nhật."
Trang ba là về các mẻ. Julian kể từng mẻ, như kể từng người trong nhà.
"Mẻ A tháng Mười Một và mẻ A tháng Hai: phơi gác, như ông nội. Hai mẻ khác nhau một bậc rưỡi trên thang màu. Đúng như tớ đoán: phơi gác không đều.
Mẻ B: phơi lưới ngoài trời có che. Ba mẻ. Mẻ B-2 bị mưa tạt hai ngày cuối tháng Ba, tớ ghi, và nó thấp hơn B-1 và B-3 nửa bậc. Đúng như tớ đoán: mưa làm mất hoạt chất.
Mẻ C: tủ sấy chung, bốn mươi lăm độ. C-1, tháng Ba: bốn phẩy năm. C-3, tháng Tư: bốn phẩy năm và năm phẩy không. C-4 và C-5, tháng Năm: bốn phẩy năm, bốn phẩy năm, bốn phẩy bảy. Trung bình các mẻ C: bốn phẩy sáu. Khác nhau giữa các mẻ C không quá hai phần mười bậc, tức trong khoảng cộng trừ bốn phần trăm.
Năm sau tớ làm C-6 đến C-12, mỗi tháng một mẻ, để biết tủ có giữ được qua mùa đông không. Thomas đã hứa kiểm rơ-le trước khi tớ cho mẻ đầu vào."
Trang bốn là về bà nội, về món gà Giáng sinh năm ngoái ở bếp Khu Thông, về việc Julian sẽ mang một túi vỏ liễu phơi gác của bà nội lên trường để so với mẻ C. Rồi ký: "J. 10/9/1935."
Tái bút: "Cậu đọc trước giúp tớ. Có chỗ nào tớ viết sai thì nói. Tớ sẽ đọc cho bà nội đúng như tớ viết cho cậu."
*
Adrian đọc thư một lần, từ đầu đến cuối, ở bậc cửa sau. Rồi đọc lần thứ hai, ở trang ba, chậm hơn, ngón tay đặt dưới từng dòng như đặt dưới dòng sổ trực.
C-1. C-3. C-4. C-5.
Không có C-2.
Adrian đọc lại một lần nữa, không phải lần thứ ba của cả lá thư. Lần thứ ba của trang ba. Chỉ để chắc mắt không bỏ sót một dòng. Không bỏ sót. Từ C-1 đến C-3, chữ Julian không có chỗ dừng, không có chỗ gạch, không có vệt mực. Câu "C-1, tháng Ba: bốn phẩy năm. C-3, tháng Tư" đi liền như hai mẻ ấy luôn đứng cạnh nhau.
Ba khay. C-2T, C-2G, C-2D. Sáu phẩy bốn. Đo lại: sáu phẩy ba. Vị đắng lạ. Ba mươi tám phần trăm. Dòng mười một trong tờ giấy vàng của bà nội Julian: "không quá", viết hai lần.
Adrian gấp thư lại. Theo nếp cũ.
Nắng ở bậc cửa sau đã lùi vào một gang. Ở ao sau vườn, Ned và Lottie đang thả chiếc thuyền mẫu của Alice, chiếc không có số, và Alice đứng trên bờ, tay cầm đồng hồ cát, đếm.
*
Adrian không viết trả lời ngày thứ Sáu.
Thứ Bảy, Adrian giúp Margaret giặt. Hai chậu. Nước nóng từ lò, đồng hồ áp suất một phẩy bốn, trừ một: không phẩy bốn, ghi vào sổ lò dưới dòng của Ned. Phơi ở dây sau vườn, ba dây, quần áo của bảy đứa trẻ và khăn trải giường. Margaret không hỏi gì về thư. Margaret đã thấy phong bì giấy kem trên bàn bếp hôm qua, và biết là thư của bạn, và thư của bạn thì không phải việc của Margaret.
Chủ nhật, sau lễ sáng, Adrian ngồi ở góc bàn có hòn đá cuội, mở sổ bìa xám ra trang "Hollowmere".
Đọc lại tất cả. Điều bảy. Điều năm, thư Eleanor. ĐL-1, ba chữ ký, "Không gộp. Không loại." Bổ sung 14/5: sáu phẩy bốn. Đo lại 20/5: sáu phẩy ba. "Chưa quyết." Thư Tiến sĩ Sallow, một dòng đọc qua vai. 17/6, một phút dừng tay. Thư Thomas: "15/6, J. M. mượn đối chiếu, tại bàn, 40 phút." Số bốn khoanh tròn.
Rồi viết, dưới số bốn, bằng bút chì:
"Thư J. M. 10/9/35 (đến 13/9). Kể mẻ A (2), B (3), C-1, C-3, C-4, C-5. Không có C-2. Trung bình C: 4,6 (= trung bình C không sự cố trong ĐL-1). '± 4%' (Vane, thư 2/9, 'theo số liệu tớ nộp'). Quỹ Từ thiện Fane: 12 phòng khám trẻ em, thị trấn dệt phía bắc, từ 1921. Bảng liều cũ (= dòng 11?)."
Rồi dừng ở chữ "Không có C-2".
Lá thư không nói C-2 đã bị bỏ. Lá thư không nói gì về C-2. Một lá thư kể các mẻ cho một người bạn ở Wrenfold không phải là bản sao nộp cho Phòng lưu trữ. Julian có thể đã ghi C-2 riêng trong bản sao, như ĐL-1 đã viết, và chỉ không kể trong thư vì kể C-2 thì phải kể ba đêm, gờ kim loại, Thomas, sáu mươi mốt độ, và lá thư này là lá thư vui. Julian có thể đã nghĩ: Adrian biết C-2 rồi, không cần kể.
Có thể.
Nhưng câu của Giáo sư Vane, Julian chép nguyên văn: "theo số liệu tớ nộp". Không. Adrian đọc lại. Julian viết: "cách C, theo số liệu tớ nộp, ổn định trong khoảng cộng trừ bốn phần trăm giữa các mẻ." Chữ "theo số liệu tớ nộp" là chữ của Julian, không phải của Vane. Và nếu số liệu Julian nộp có C-2 ở sáu phẩy bốn, thì cách C không ổn định trong cộng trừ bốn phần trăm. Cách C ổn định trong cộng trừ bốn phần trăm khi tủ không hỏng.
Trừ khi Giáo sư Vane đã đọc C-2 ở phần ghi riêng và tự loại ra vì có nguyên nhân thiết bị. Trừ khi Phòng lưu trữ đã làm tóm tắt, và Vane đọc tóm tắt. Trừ khi.
Adrian đếm "trừ khi". Ba.
Ba "trừ khi" và một "có thể". Không có điểm nào là điều đã thấy.
Adrian viết thêm một dòng, ngắn: "Chưa hỏi."
Rồi ngồi nhìn hai chữ ấy lâu. Lần trước, ngày 10/9, Adrian đã viết "Không hỏi qua thư", rồi gạch, sửa thành "Chưa hỏi". Lần này Adrian viết "Chưa hỏi" ngay từ đầu, và biết mình đang làm gì: đang để dành một câu hỏi, như Alice đã để dành mười tháng.
Nhưng Alice để dành vì câu trả lời không làm hại ai nếu đến muộn. Câu này thì Adrian không biết.
*
Tối Chủ nhật, Adrian viết trả lời. Viết ở bàn bếp, góc có hòn đá, sau khi bọn trẻ lên gác. Margaret ngồi ở đầu kia, cạnh vết cháy bán nguyệt, đan một cái tất cho Ned.
Viết lần thứ nhất: "Julian, cảm ơn thư. Tớ đọc trang ba hai lần. Không thấy C-2. Bản sao cậu nộp có C-2 không?"
Đọc lại. Gạch cả trang.
Không phải vì câu hỏi sai. Vì câu hỏi ấy đến Mirebrook tối thứ Ba, và tối Chủ nhật này Julian đọc thư cho bà nội, và bà nội sẽ khóc, và đến thứ Ba, sau khi bà nội đã khóc vì mười hai phòng khám và tên ông nội trên biển đồng, Julian sẽ mở một lá thư từ Wrenfold hỏi về ba khay vỏ. Adrian nghĩ đến Julian đọc câu ấy ở bàn ăn phố Liễu số 4, chỗ bố Julian đã đặt thư Vane.
Viết lần thứ hai: "Julian, tớ đọc rồi. Cậu viết đúng. Đọc cho bà nội đi."
Đọc lại. Gạch. Vì không đúng. Adrian không biết Julian viết đúng.
Lần thứ ba Adrian không viết gì. Gấp giấy nháp, bỏ vào bếp lò. Nhìn giấy cháy, mép trước, rồi giữa.
Margaret ngẩng lên khỏi cái tất.
— Thư khó, Margaret nói. Không phải câu hỏi.
— Thư của bạn, Adrian nói. Bạn có tin vui. Con không biết tin ấy có đúng không.
Margaret đan thêm ba mũi.
— Con có biết nó sai không, Margaret hỏi.
— Không biết, Adrian nói. Có bốn chỗ con chưa hiểu. Không chỗ nào là con đã thấy.
— Thế thì con hỏi, hay con đợi.
— Con đợi, Adrian nói. Hai tuần nữa con gặp bạn ở trường. Hỏi bằng lời, không hỏi bằng thư.
Margaret gật, không nói gì thêm, và đan tiếp. Nhưng Adrian thấy Margaret đã dừng tay một nhịp trước khi gật, như dừng ở một mũi đan bị tuột.
*
Thứ Hai, Adrian gửi thư cho Julian. Một trang, mực đen.
"Julian,
Thư cậu đến thứ Sáu. Tớ đọc hai lần.
Mười hai phòng khám là tin lớn. Tớ hiểu vì sao bố cậu đi ra xưởng gỗ lúc chín giờ tối.
Tớ có mấy câu về số liệu. Tớ để đến khi gặp ở trường, vì hỏi bằng lời thì cậu trả lời ngay được, và tớ hỏi lại được ngay. Không gấp.
Cho tớ gửi lời hỏi thăm bà nội cậu. Nói với bà là món gà năm ngoái tớ vẫn nhớ hai bước: nước sôi trước, muối sau.
A. 16/9/1935."
Đọc lại. Câu "Không gấp" Adrian viết, rồi nhìn rất lâu. Không gạch. Không biết có đúng không. Để nguyên, vì gạch đi thì phải viết câu khác, và câu khác là "Có thể gấp", và Adrian không biết điều ấy.
Bỏ thư vào hộp thư ở góc phố Mill lúc bảy giờ sáng, chuyến đầu.
Rồi về, và ghi vào sổ bìa xám, trang "Hollowmere": "16/9. Gửi thư J. M. 'Mấy câu về số liệu. Để khi gặp. Không gấp.' (Không biết có gấp không.)"
*
Sáng thứ Năm, Peter về từ ca đêm muộn hơn thường lệ hai mươi phút, và không đi thẳng vào bếp.
Adrian đang tra dầu bản lề cổng sau. Peter dừng lại ở máy bơm, như tuần trước, và lần này không phải vì máy bơm ở giữa đường. Peter dựa vào thành giếng, mắt đỏ, tóc dính xơ bông.
— Máy dệt số mười bốn đứt sợi dọc ba lần đêm qua, Peter nói. Ông Rudd ghi vào sổ máy. Ông Rudd là đốc công ca đêm.
Adrian đặt can dầu xuống.
— Sáng nay ông Rudd xé trang ấy ra, Peter nói. Trước khi ông Daunt đến. Viết lại trang mới. Máy số mười bốn đứt sợi một lần. Peter nhìn tay mình. Em thấy. Ông Rudd không biết em thấy. Em đứng sau cột.
— Vì sao ông Rudd xé.
— Vì ông Daunt bảo tháng này máy nào đứt sợi quá hai lần một ca thì dừng máy để thợ cả xem. Dừng máy thì mất một ca của đơn hàng Marrowgate. Ông Rudd nói với người thợ đứng máy số mười bốn là máy chỉ cần căng lại sợi, không cần thợ cả. Peter dừng. Có thể ông Rudd đúng. Ông Rudd làm đốc công mười một năm. Máy số mười bốn căng lại thì chạy được đến sáng.
Adrian không nói gì một lúc.
— Thế thì em lo gì, Adrian hỏi.
Peter nhìn ra ao sau vườn, nơi chiếc thuyền mẫu của Alice đang nằm nghiêng trên bờ, phơi khô.
— Em lo là nếu tuần sau máy số mười bốn đứt sợi ba lần nữa, thì ông Daunt đọc sổ sẽ thấy lần này là lần đầu. Peter nói chậm, như đếm sợi. Không phải lần thứ hai. Ông Daunt sẽ cho chạy tiếp. Rồi đến khi trục hỏng thì người đứng máy số mười bốn bị tay. Peter dừng. Người đứng máy số mười bốn là con trai bà Pell. Mười sáu tuổi.
Adrian nhìn Peter. Mười lăm tuổi. Hai năm ở xưởng. Không ai dạy Peter đọc một cuốn sổ như thế.
— Em định làm gì, Adrian hỏi.
— Em không biết, Peter nói. Em hỏi anh. Anh học đo ở trường. Anh biết người ta làm gì khi sổ bị xé.
Adrian nghĩ đến trang "Hollowmere" trong sổ bìa xám. Đến bốn chỗ chưa hiểu và không chỗ nào đã thấy. Đến chữ "Chưa hỏi".
Peter thì đã thấy. Peter đứng sau cột.
— Em viết lại cái em thấy, Adrian nói. Ngay hôm nay. Ngày, giờ, máy số mấy, đứt mấy lần, ai ghi, trang nào bị xé. Không viết ông Rudd sai. Viết cái em thấy. Ký tên. Giữ.
— Rồi sao.
— Rồi nếu tuần sau máy số mười bốn đứt sợi lần nữa, em đưa tờ ấy cho ông Daunt. Không đưa sau lưng ông Rudd. Đưa khi ông Rudd đứng đấy. Adrian dừng. Hoặc em nói với ông Rudd trước. Nói là em thấy, và em đã viết. Để ông Rudd có thể tự ghi lại trang cũ.
Peter nghĩ. Lâu.
— Ông Rudd sẽ ghét em, Peter nói.
— Có thể, Adrian nói.
— Anh làm thế ở trường à.
Adrian không trả lời ngay. Nhìn cái bản lề đã tra dầu, sáng một vệt.
— Anh đang học làm thế, Adrian nói. Chưa làm được hết.
Peter nhìn Adrian một lúc lâu, như nhìn một câu trả lời không giống câu trả lời. Rồi gật, đi vào bếp. Tối hôm ấy, trước ca, Peter mượn Adrian một tờ giấy kẻ và bút chì, ngồi ở bậc cửa sau viết mười phút, gấp làm tư, bỏ vào túi áo trong.
Adrian không hỏi viết gì. Không kể những gì không phải của mình.
Nhưng ghi vào sổ bìa xám, trang "Hollowmere", ở lề: "19/9. Peter: sổ máy Daunt, trang bị xé. Peter đã thấy. Mình bảo Peter viết và nói. Mình chưa hỏi Julian." Rồi gạch dưới bốn chữ cuối, một lần.
*
Những đêm sau Adrian vào đền như mọi đêm.
Thứ Ba: mười ba. Thứ Tư: mười ba. Thứ Năm: mười hai. Thứ Sáu: mười ba. Chủ nhật: mười ba. Thứ Hai: mười ba. Thứ Ba 24/9: mười ba.
Thư Julian không có trả lời. Julian chưa bao giờ trả lời thư trong vòng một tuần. Julian viết mỗi ba tuần, đều, như một mẻ vỏ ra khỏi tủ khi cân không đổi ba ngày liền.
Tối thứ Tư 25/9, Adrian ngồi ở góc bàn có hòn đá, xếp đồ vào vali. Một tuần nữa thì đi. Sổ đền, sổ bìa xám, sổ đo lường. Cái ẩm kế tóc mượn của nhánh, đã ghi số độ ẩm bếp Wrenfold hai lần một ngày từ 24/6, tám mươi bảy dòng, phải trả. Hai chiếc áo Margaret đã mạng lại. Một túi vải nhỏ của Alice, buộc dây xanh lá, trong có sáu cái đinh. "Để dành. Không phải cho mái bắc. Cho cái gì anh cần đóng ở trường mà không có đinh."
Adrian đặt túi đinh vào vali. Cạnh sổ bìa xám. Trang "Hollowmere" đã gấp góc.
Đêm ấy, trong đền, ánh sáng không có nguồn, nền đá mát. Gợn thứ nhất chạy đi. Adrian không đuổi theo. Gợn thứ hai chạy xa, xa hơn những đêm trước, chạm vào những chỗ Adrian không có tên, rồi quay về, và Adrian đếm, và đếm lại, vì con số không phải con số của cả mùa hè.
Không có gì đổi trên biển. Bậc cuối vẫn khô. Mười một cửa vẫn niêm. Chỉ là con số.
Adrian ghi vào sổ đền, bên dưới, bằng chữ nhỏ: "Không phải điểm của một đường. Một điểm. Mùa hè 12–13. Đêm nay khác một." Rồi, ở cột lề, nơi Adrian ghi những thứ ngoài đền có thể dính vào số trong đền: "Thư J. M. chưa trả lời. Không biết có liên quan. Không ghi là có."
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười bốn.
Thư Julian đến sáng thứ Sáu 13/9/1935, cùng chuyến thư với một tờ hóa đơn ga của ông Brindle và một tấm bưu thiếp của Rowan từ Pellham, mặt trước in hình nhà hát Linnet về đêm, mười hai đốm vàng nhỏ dọc mái hiên mà Rowan đã khoanh bằng bút chì.
Phong bì của Julian dày, giấy kem, tem Mirebrook. Chữ Julian trên phong bì nghiêng về bên phải, như mọi khi, và có một vệt mực nhỏ ở chữ "Wrenfold", chỗ ngòi bút dừng lâu.
Adrian không mở ngay. Bơm xong nước, xách hai xô vào bếp, nhóm thêm củi cho bếp lò theo lời Margaret, lau bàn, rồi mới ngồi xuống bậc cửa sau, ở chỗ có nắng, và mở.
*
Bốn trang. Julian viết nhanh, Adrian thấy ngay, vì chữ ở trang hai bắt đầu nối nét ở những chỗ Julian thường nhấc bút.
Ở mép trang hai, Julian đã để một vệt mực lạ. Nét chữ chồng lên bóng của nó vì ngòi bút bị tách một sợi thép mỏng; khi đi nhanh, ngòi thứ hai đi theo nét trước chậm hơn một chút. Adrian nghiêng giấy về phía cửa sổ và thấy rõ khoảng hở không đều. Cậu nhớ ở Highcombe từng có loại bút giữ bản sao bằng pháp thuật ký hiệu, nhưng ngay trong lá thư đang nằm tại Wrenfold này, thứ cậu nhìn thấy chỉ là một lỗi cơ học của ngòi. Nó nói được Julian đã viết vội, chứ không nói vì sao cậu vội. Chính việc phải lựa chọn có hỏi hay không mới khiến Adrian chần chừ lâu đến vậy.
"Adrian,
Tớ phải kể với cậu trước khi kể với bà nội, vì bà nội sẽ khóc, và tớ cần một người không khóc đọc trước để biết tớ có viết đúng không.
Giáo sư Vane viết thư cho tớ ngày 2/9. Không phải thư qua Quỹ. Thư riêng, có chữ ký, gửi về phố Liễu số 4. Mẹ tớ mở ra trước vì tưởng là thư của hiệu dược Corbin, rồi gọi bố tớ. Bố tớ đọc ba lần, không nói gì, rồi đặt lên bàn ăn, chỗ tớ ngồi.
Giáo sư Vane viết rằng đã đọc bản sao học kỳ hai của tớ, và rằng cách C, theo số liệu tớ nộp, ổn định trong khoảng cộng trừ bốn phần trăm giữa các mẻ. Giáo sư viết: 'Một cách sấy cho kết quả đều như thế, với chi phí của một cái tủ gỗ và một rơ-le nhiệt, là thứ mà các phòng khám nhỏ không có phòng thí nghiệm cần đến.'
Rồi Giáo sư viết về Quỹ Từ thiện Fane. Cậu có biết Quỹ Từ thiện Fane không? Tớ không biết, trước thư này. Quỹ tài trợ mười hai phòng khám trẻ em ở các thị trấn dệt phía bắc, từ năm 1921. Thuốc hạ sốt ở mười hai phòng khám ấy phần lớn là vỏ liễu, sắc hoặc nghiền, vì rẻ, và vì các phòng khám không có tiền mua thuốc của các hãng ở Aldermoor. Vỏ ở mỗi phòng khám phơi một kiểu. Có chỗ phơi gác bếp. Có chỗ phơi mái tôn. Liều thì theo một bảng cũ. Giáo sư Vane không nói bảng nào. Tớ biết bảng nào.
Giáo sư viết rằng Quỹ Fane đang tìm một chuẩn sấy rẻ cho cả mười hai phòng khám, để vỏ đều, để bảng liều đúng. Và rằng Giáo sư sẽ đề nghị cách C với ban tài trợ của Quỹ vào mùa đông, nếu số liệu năm thứ hai giữ được như năm thứ nhất.
Adrian, mười hai phòng khám. Trẻ em. Bảng của ông nội.
Bố tớ đọc thư ba lần và không nói gì. Rồi tối hôm ấy, ở bàn ăn, bố tớ nói: 'Ông nội con làm thuốc cho trẻ con ở Mirebrook bốn mươi năm. Hiệu thuốc có tên ông trên biển đồng.' Rồi bố tớ đi ra xưởng gỗ, mặc dù đã chín giờ tối.
Bà nội tớ chưa biết. Tớ sẽ đọc thư cho bà nội tối Chủ nhật."
Trang ba là về các mẻ. Julian kể từng mẻ, như kể từng người trong nhà.
"Mẻ A tháng Mười Một và mẻ A tháng Hai: phơi gác, như ông nội. Hai mẻ khác nhau một bậc rưỡi trên thang màu. Đúng như tớ đoán: phơi gác không đều.
Mẻ B: phơi lưới ngoài trời có che. Ba mẻ. Mẻ B-2 bị mưa tạt hai ngày cuối tháng Ba, tớ ghi, và nó thấp hơn B-1 và B-3 nửa bậc. Đúng như tớ đoán: mưa làm mất hoạt chất.
Mẻ C: tủ sấy chung, bốn mươi lăm độ. C-1, tháng Ba: bốn phẩy năm. C-3, tháng Tư: bốn phẩy năm và năm phẩy không. C-4 và C-5, tháng Năm: bốn phẩy năm, bốn phẩy năm, bốn phẩy bảy. Trung bình các mẻ C: bốn phẩy sáu. Khác nhau giữa các mẻ C không quá hai phần mười bậc, tức trong khoảng cộng trừ bốn phần trăm.
Năm sau tớ làm C-6 đến C-12, mỗi tháng một mẻ, để biết tủ có giữ được qua mùa đông không. Thomas đã hứa kiểm rơ-le trước khi tớ cho mẻ đầu vào."
Trang bốn là về bà nội, về món gà Giáng sinh năm ngoái ở bếp Khu Thông, về việc Julian sẽ mang một túi vỏ liễu phơi gác của bà nội lên trường để so với mẻ C. Rồi ký: "J. 10/9/1935."
Tái bút: "Cậu đọc trước giúp tớ. Có chỗ nào tớ viết sai thì nói. Tớ sẽ đọc cho bà nội đúng như tớ viết cho cậu."
*
Adrian đọc thư một lần, từ đầu đến cuối, ở bậc cửa sau. Rồi đọc lần thứ hai, ở trang ba, chậm hơn, ngón tay đặt dưới từng dòng như đặt dưới dòng sổ trực.
C-1. C-3. C-4. C-5.
Không có C-2.
Adrian đọc lại một lần nữa, không phải lần thứ ba của cả lá thư. Lần thứ ba của trang ba. Chỉ để chắc mắt không bỏ sót một dòng. Không bỏ sót. Từ C-1 đến C-3, chữ Julian không có chỗ dừng, không có chỗ gạch, không có vệt mực. Câu "C-1, tháng Ba: bốn phẩy năm. C-3, tháng Tư" đi liền như hai mẻ ấy luôn đứng cạnh nhau.
Ba khay. C-2T, C-2G, C-2D. Sáu phẩy bốn. Đo lại: sáu phẩy ba. Vị đắng lạ. Ba mươi tám phần trăm. Dòng mười một trong tờ giấy vàng của bà nội Julian: "không quá", viết hai lần.
Adrian gấp thư lại. Theo nếp cũ.
Nắng ở bậc cửa sau đã lùi vào một gang. Ở ao sau vườn, Ned và Lottie đang thả chiếc thuyền mẫu của Alice, chiếc không có số, và Alice đứng trên bờ, tay cầm đồng hồ cát, đếm.
*
Adrian không viết trả lời ngày thứ Sáu.
Thứ Bảy, Adrian giúp Margaret giặt. Hai chậu. Nước nóng từ lò, đồng hồ áp suất một phẩy bốn, trừ một: không phẩy bốn, ghi vào sổ lò dưới dòng của Ned. Phơi ở dây sau vườn, ba dây, quần áo của bảy đứa trẻ và khăn trải giường. Margaret không hỏi gì về thư. Margaret đã thấy phong bì giấy kem trên bàn bếp hôm qua, và biết là thư của bạn, và thư của bạn thì không phải việc của Margaret.
Chủ nhật, sau lễ sáng, Adrian ngồi ở góc bàn có hòn đá cuội, mở sổ bìa xám ra trang "Hollowmere".
Đọc lại tất cả. Điều bảy. Điều năm, thư Eleanor. ĐL-1, ba chữ ký, "Không gộp. Không loại." Bổ sung 14/5: sáu phẩy bốn. Đo lại 20/5: sáu phẩy ba. "Chưa quyết." Thư Tiến sĩ Sallow, một dòng đọc qua vai. 17/6, một phút dừng tay. Thư Thomas: "15/6, J. M. mượn đối chiếu, tại bàn, 40 phút." Số bốn khoanh tròn.
Rồi viết, dưới số bốn, bằng bút chì:
"Thư J. M. 10/9/35 (đến 13/9). Kể mẻ A (2), B (3), C-1, C-3, C-4, C-5. Không có C-2. Trung bình C: 4,6 (= trung bình C không sự cố trong ĐL-1). '± 4%' (Vane, thư 2/9, 'theo số liệu tớ nộp'). Quỹ Từ thiện Fane: 12 phòng khám trẻ em, thị trấn dệt phía bắc, từ 1921. Bảng liều cũ (= dòng 11?)."
Rồi dừng ở chữ "Không có C-2".
Lá thư không nói C-2 đã bị bỏ. Lá thư không nói gì về C-2. Một lá thư kể các mẻ cho một người bạn ở Wrenfold không phải là bản sao nộp cho Phòng lưu trữ. Julian có thể đã ghi C-2 riêng trong bản sao, như ĐL-1 đã viết, và chỉ không kể trong thư vì kể C-2 thì phải kể ba đêm, gờ kim loại, Thomas, sáu mươi mốt độ, và lá thư này là lá thư vui. Julian có thể đã nghĩ: Adrian biết C-2 rồi, không cần kể.
Có thể.
Nhưng câu của Giáo sư Vane, Julian chép nguyên văn: "theo số liệu tớ nộp". Không. Adrian đọc lại. Julian viết: "cách C, theo số liệu tớ nộp, ổn định trong khoảng cộng trừ bốn phần trăm giữa các mẻ." Chữ "theo số liệu tớ nộp" là chữ của Julian, không phải của Vane. Và nếu số liệu Julian nộp có C-2 ở sáu phẩy bốn, thì cách C không ổn định trong cộng trừ bốn phần trăm. Cách C ổn định trong cộng trừ bốn phần trăm khi tủ không hỏng.
Trừ khi Giáo sư Vane đã đọc C-2 ở phần ghi riêng và tự loại ra vì có nguyên nhân thiết bị. Trừ khi Phòng lưu trữ đã làm tóm tắt, và Vane đọc tóm tắt. Trừ khi.
Adrian đếm "trừ khi". Ba.
Ba "trừ khi" và một "có thể". Không có điểm nào là điều đã thấy.
Adrian viết thêm một dòng, ngắn: "Chưa hỏi."
Rồi ngồi nhìn hai chữ ấy lâu. Lần trước, ngày 10/9, Adrian đã viết "Không hỏi qua thư", rồi gạch, sửa thành "Chưa hỏi". Lần này Adrian viết "Chưa hỏi" ngay từ đầu, và biết mình đang làm gì: đang để dành một câu hỏi, như Alice đã để dành mười tháng.
Nhưng Alice để dành vì câu trả lời không làm hại ai nếu đến muộn. Câu này thì Adrian không biết.
*
Tối Chủ nhật, Adrian viết trả lời. Viết ở bàn bếp, góc có hòn đá, sau khi bọn trẻ lên gác. Margaret ngồi ở đầu kia, cạnh vết cháy bán nguyệt, đan một cái tất cho Ned.
Viết lần thứ nhất: "Julian, cảm ơn thư. Tớ đọc trang ba hai lần. Không thấy C-2. Bản sao cậu nộp có C-2 không?"
Đọc lại. Gạch cả trang.
Không phải vì câu hỏi sai. Vì câu hỏi ấy đến Mirebrook tối thứ Ba, và tối Chủ nhật này Julian đọc thư cho bà nội, và bà nội sẽ khóc, và đến thứ Ba, sau khi bà nội đã khóc vì mười hai phòng khám và tên ông nội trên biển đồng, Julian sẽ mở một lá thư từ Wrenfold hỏi về ba khay vỏ. Adrian nghĩ đến Julian đọc câu ấy ở bàn ăn phố Liễu số 4, chỗ bố Julian đã đặt thư Vane.
Viết lần thứ hai: "Julian, tớ đọc rồi. Cậu viết đúng. Đọc cho bà nội đi."
Đọc lại. Gạch. Vì không đúng. Adrian không biết Julian viết đúng.
Lần thứ ba Adrian không viết gì. Gấp giấy nháp, bỏ vào bếp lò. Nhìn giấy cháy, mép trước, rồi giữa.
Margaret ngẩng lên khỏi cái tất.
— Thư khó, Margaret nói. Không phải câu hỏi.
— Thư của bạn, Adrian nói. Bạn có tin vui. Con không biết tin ấy có đúng không.
Margaret đan thêm ba mũi.
— Con có biết nó sai không, Margaret hỏi.
— Không biết, Adrian nói. Có bốn chỗ con chưa hiểu. Không chỗ nào là con đã thấy.
— Thế thì con hỏi, hay con đợi.
— Con đợi, Adrian nói. Hai tuần nữa con gặp bạn ở trường. Hỏi bằng lời, không hỏi bằng thư.
Margaret gật, không nói gì thêm, và đan tiếp. Nhưng Adrian thấy Margaret đã dừng tay một nhịp trước khi gật, như dừng ở một mũi đan bị tuột.
*
Thứ Hai, Adrian gửi thư cho Julian. Một trang, mực đen.
"Julian,
Thư cậu đến thứ Sáu. Tớ đọc hai lần.
Mười hai phòng khám là tin lớn. Tớ hiểu vì sao bố cậu đi ra xưởng gỗ lúc chín giờ tối.
Tớ có mấy câu về số liệu. Tớ để đến khi gặp ở trường, vì hỏi bằng lời thì cậu trả lời ngay được, và tớ hỏi lại được ngay. Không gấp.
Cho tớ gửi lời hỏi thăm bà nội cậu. Nói với bà là món gà năm ngoái tớ vẫn nhớ hai bước: nước sôi trước, muối sau.
A. 16/9/1935."
Đọc lại. Câu "Không gấp" Adrian viết, rồi nhìn rất lâu. Không gạch. Không biết có đúng không. Để nguyên, vì gạch đi thì phải viết câu khác, và câu khác là "Có thể gấp", và Adrian không biết điều ấy.
Bỏ thư vào hộp thư ở góc phố Mill lúc bảy giờ sáng, chuyến đầu.
Rồi về, và ghi vào sổ bìa xám, trang "Hollowmere": "16/9. Gửi thư J. M. 'Mấy câu về số liệu. Để khi gặp. Không gấp.' (Không biết có gấp không.)"
*
Sáng thứ Năm, Peter về từ ca đêm muộn hơn thường lệ hai mươi phút, và không đi thẳng vào bếp.
Adrian đang tra dầu bản lề cổng sau. Peter dừng lại ở máy bơm, như tuần trước, và lần này không phải vì máy bơm ở giữa đường. Peter dựa vào thành giếng, mắt đỏ, tóc dính xơ bông.
— Máy dệt số mười bốn đứt sợi dọc ba lần đêm qua, Peter nói. Ông Rudd ghi vào sổ máy. Ông Rudd là đốc công ca đêm.
Adrian đặt can dầu xuống.
— Sáng nay ông Rudd xé trang ấy ra, Peter nói. Trước khi ông Daunt đến. Viết lại trang mới. Máy số mười bốn đứt sợi một lần. Peter nhìn tay mình. Em thấy. Ông Rudd không biết em thấy. Em đứng sau cột.
— Vì sao ông Rudd xé.
— Vì ông Daunt bảo tháng này máy nào đứt sợi quá hai lần một ca thì dừng máy để thợ cả xem. Dừng máy thì mất một ca của đơn hàng Marrowgate. Ông Rudd nói với người thợ đứng máy số mười bốn là máy chỉ cần căng lại sợi, không cần thợ cả. Peter dừng. Có thể ông Rudd đúng. Ông Rudd làm đốc công mười một năm. Máy số mười bốn căng lại thì chạy được đến sáng.
Adrian không nói gì một lúc.
— Thế thì em lo gì, Adrian hỏi.
Peter nhìn ra ao sau vườn, nơi chiếc thuyền mẫu của Alice đang nằm nghiêng trên bờ, phơi khô.
— Em lo là nếu tuần sau máy số mười bốn đứt sợi ba lần nữa, thì ông Daunt đọc sổ sẽ thấy lần này là lần đầu. Peter nói chậm, như đếm sợi. Không phải lần thứ hai. Ông Daunt sẽ cho chạy tiếp. Rồi đến khi trục hỏng thì người đứng máy số mười bốn bị tay. Peter dừng. Người đứng máy số mười bốn là con trai bà Pell. Mười sáu tuổi.
Adrian nhìn Peter. Mười lăm tuổi. Hai năm ở xưởng. Không ai dạy Peter đọc một cuốn sổ như thế.
— Em định làm gì, Adrian hỏi.
— Em không biết, Peter nói. Em hỏi anh. Anh học đo ở trường. Anh biết người ta làm gì khi sổ bị xé.
Adrian nghĩ đến trang "Hollowmere" trong sổ bìa xám. Đến bốn chỗ chưa hiểu và không chỗ nào đã thấy. Đến chữ "Chưa hỏi".
Peter thì đã thấy. Peter đứng sau cột.
— Em viết lại cái em thấy, Adrian nói. Ngay hôm nay. Ngày, giờ, máy số mấy, đứt mấy lần, ai ghi, trang nào bị xé. Không viết ông Rudd sai. Viết cái em thấy. Ký tên. Giữ.
— Rồi sao.
— Rồi nếu tuần sau máy số mười bốn đứt sợi lần nữa, em đưa tờ ấy cho ông Daunt. Không đưa sau lưng ông Rudd. Đưa khi ông Rudd đứng đấy. Adrian dừng. Hoặc em nói với ông Rudd trước. Nói là em thấy, và em đã viết. Để ông Rudd có thể tự ghi lại trang cũ.
Peter nghĩ. Lâu.
— Ông Rudd sẽ ghét em, Peter nói.
— Có thể, Adrian nói.
— Anh làm thế ở trường à.
Adrian không trả lời ngay. Nhìn cái bản lề đã tra dầu, sáng một vệt.
— Anh đang học làm thế, Adrian nói. Chưa làm được hết.
Peter nhìn Adrian một lúc lâu, như nhìn một câu trả lời không giống câu trả lời. Rồi gật, đi vào bếp. Tối hôm ấy, trước ca, Peter mượn Adrian một tờ giấy kẻ và bút chì, ngồi ở bậc cửa sau viết mười phút, gấp làm tư, bỏ vào túi áo trong.
Adrian không hỏi viết gì. Không kể những gì không phải của mình.
Nhưng ghi vào sổ bìa xám, trang "Hollowmere", ở lề: "19/9. Peter: sổ máy Daunt, trang bị xé. Peter đã thấy. Mình bảo Peter viết và nói. Mình chưa hỏi Julian." Rồi gạch dưới bốn chữ cuối, một lần.
*
Những đêm sau Adrian vào đền như mọi đêm.
Thứ Ba: mười ba. Thứ Tư: mười ba. Thứ Năm: mười hai. Thứ Sáu: mười ba. Chủ nhật: mười ba. Thứ Hai: mười ba. Thứ Ba 24/9: mười ba.
Thư Julian không có trả lời. Julian chưa bao giờ trả lời thư trong vòng một tuần. Julian viết mỗi ba tuần, đều, như một mẻ vỏ ra khỏi tủ khi cân không đổi ba ngày liền.
Tối thứ Tư 25/9, Adrian ngồi ở góc bàn có hòn đá, xếp đồ vào vali. Một tuần nữa thì đi. Sổ đền, sổ bìa xám, sổ đo lường. Cái ẩm kế tóc mượn của nhánh, đã ghi số độ ẩm bếp Wrenfold hai lần một ngày từ 24/6, tám mươi bảy dòng, phải trả. Hai chiếc áo Margaret đã mạng lại. Một túi vải nhỏ của Alice, buộc dây xanh lá, trong có sáu cái đinh. "Để dành. Không phải cho mái bắc. Cho cái gì anh cần đóng ở trường mà không có đinh."
Adrian đặt túi đinh vào vali. Cạnh sổ bìa xám. Trang "Hollowmere" đã gấp góc.
Đêm ấy, trong đền, ánh sáng không có nguồn, nền đá mát. Gợn thứ nhất chạy đi. Adrian không đuổi theo. Gợn thứ hai chạy xa, xa hơn những đêm trước, chạm vào những chỗ Adrian không có tên, rồi quay về, và Adrian đếm, và đếm lại, vì con số không phải con số của cả mùa hè.
Không có gì đổi trên biển. Bậc cuối vẫn khô. Mười một cửa vẫn niêm. Chỉ là con số.
Adrian ghi vào sổ đền, bên dưới, bằng chữ nhỏ: "Không phải điểm của một đường. Một điểm. Mùa hè 12–13. Đêm nay khác một." Rồi, ở cột lề, nơi Adrian ghi những thứ ngoài đền có thể dính vào số trong đền: "Thư J. M. chưa trả lời. Không biết có liên quan. Không ghi là có."
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười bốn.