Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 111. Chuong 111
Chương 111: Mười bảy
Sáng thứ Ba mùng năm tháng Ba năm 1935, Adrian thức dậy lúc năm giờ bốn mươi, trước chuông hai mươi phút, và nằm im trên giường, nhìn trần nhà phòng mười bảy, và đếm.
Trong sổ bài tập năm nhất vẫn còn hình vẽ một chiếc đèn định quang. Adrian đã chép nó khi mới đến Highcombe, tưởng tượng rằng một ngày mình sẽ thắp được một ánh sáng không cần củi và dầu. Đến sinh nhật mười bảy tuổi, cậu hiểu để giữ một đốm sáng như thế trước gió phải phối hợp ít nhất ba việc: gọi nguyên tố, dựng ranh giới ổn định, và duy trì sự chú ý mà không ép nó đến đứt. Cậu chưa làm được cả ba trong một lần. Buổi tối, Adrian đặt chiếc đèn dầu cũ lên bàn, thổi tắt. Đầu bấc đỏ dần rồi tối, để lại mùi khói quen thuộc như bếp Wrenfold. Cậu thử gọi một tia sáng nhỏ trên đầu ngón tay. Chỉ một lần. Ánh sáng nhợt như đom đóm hiện lên dưới móng tay rồi tắt ngay, không đủ soi nổi một dòng chữ. Adrian không cố thêm. Nhưng trong một khoảnh khắc ngắn, chiếc bóng của lọ mực trên tường đã tách làm hai hướng, dù phòng chỉ có một cửa sổ và ngọn đèn đã tắt. Cậu đốt đèn trở lại để kiểm. Không thấy gì khác. Sinh nhật mười bảy khép lại với một câu hỏi nhỏ hơn cả tia sáng, nhưng Adrian biết mình sẽ còn nhớ.
Mười bảy năm trước, sáng thứ Ba mùng năm tháng Ba năm 1918, người gác cổng cô nhi viện Wrenfold tìm thấy một chiếc giỏ đan ở bậc cửa. Năm 1918 mùng năm tháng Ba là thứ Ba. Năm 1935 mùng năm tháng Ba cũng là thứ Ba. Adrian đã tính điều ấy từ tháng Một, bằng bảng lịch vạn niên ở trang cuối sách thiên văn năm hai, và đã kiểm lại bằng cách đếm ngày, và cả hai cách đều ra thứ Ba. Mười bảy năm, bốn năm nhuận, sáu nghìn hai trăm linh chín ngày. Chia bảy, dư không.
Không có ý nghĩa gì. Adrian biết. Một ngày thứ Ba là một ngày thứ Ba. Nhưng Adrian nằm im thêm một phút, và để cho con số ấy nằm yên ở đó, như một vật nhỏ đặt trên bậu cửa sổ.
Trên bậu cửa sổ phòng mười bảy có ba vật: mẩu gỗ thông khắc A và V từ năm thứ nhất, chiếc thuyền gỗ thông nhỏ bằng nửa bàn tay có buồm giấy ngà từ năm ngoái, và một hòn đá cuội xám từ suối dưới vườn đo mà Thomas nhặt năm hai, không ai còn nhớ vì sao.
Thomas vẫn ngủ. Adrian dậy, rửa mặt bằng nước lạnh trong chậu, và mặc áo.
*
Thomas tặng quà trước, lúc bảy giờ, trước khi xuống ăn sáng, bằng cách đặt một hộp gỗ nhỏ lên bàn Adrian và nói hai chữ rồi đi buộc dây giày.
Hộp gỗ dài bằng bàn tay. Trong hộp, trên lớp vải nỉ xanh đã bạc, là một khối đo bằng thép, hình chữ nhật, nhẵn đến mức phản chiếu được ngọn đèn dầu. Một mặt khắc số: "10,00 mm." Mặt kia khắc, nhỏ hơn, bằng mũi kim: "A. V. 5/3/35."
— Ông Price có một bộ khối đo, Thomas nói, không quay lại. Từ một li đến năm mươi li. Thiếu khối mười li từ năm 1912. Ông Price nói ai lấy thì không trả. Tớ làm một khối mười li. Ông Price kiểm bằng thước panme của xưởng. Mười phẩy không không. Ông Price nhận vào bộ, rồi bảo tớ làm thêm một khối nữa, cho cậu. Thomas buộc xong giày. Đứng dậy. Để cậu có một thứ mà cậu biết chắc là bao nhiêu.
Adrian cầm khối thép. Nặng hơn Adrian nghĩ. Lạnh. Mười li.
— Làm bao lâu?
— Ba tuần, Thomas nói. Mài tay. Tối thứ Tư và thứ Sáu. Mài quá ba lần, phải làm lại từ đầu. Thomas đẩy kính lên. Khối thứ tư thì được.
Adrian đặt khối thép trở lại vào nỉ xanh, đóng nắp. Rồi mở nắp. Nhìn lại.
— Ba tuần, Adrian nói. Tối thứ Tư và thứ Sáu.
— Cậu tưởng tớ ở thư viện, Thomas nói. Tớ biết. Thomas mở cửa. Xuống ăn đi. Hôm nay có trứng.
*
Bàn ăn sáng Đại sảnh, dãy thứ ba từ cửa, chỗ năm năm vẫn ngồi.
Eleanor đặt một chiếc hộp giấy nhỏ cạnh đĩa Adrian, không nói gì, rồi ngồi xuống và bắt đầu ăn cháo yến mạch. Trong hộp là một lọ mực nhỏ, nút bần, nhãn viết tay: "Nâu. Cho những chỗ không chắc."
— Mực đỏ, xanh lá, tím cậu đã có, Eleanor nói, khi Adrian nhìn sang. Hộp bốn màu của tớ có. Cậu không có nâu. Cậu viết "không chắc" bằng bút chì rồi gạch chân. Bút chì thì tẩy được. Eleanor uống một ngụm trà. Nâu thì không tẩy được.
Adrian nghĩ đến dòng "không chắc" gạch chân ở trang ngày hai tháng Hai. Eleanor không thể đã đọc trang ấy. Nhưng Eleanor đã thấy Adrian viết chữ ấy, bằng bút chì, gạch chân, ở rất nhiều trang khác, trong năm năm, và đã đếm.
Hannah đặt một gói giấy dầu lên bàn, và khi mở ra thì cả dãy thứ ba ngửi thấy mùi táo nướng và quế.
— Bà ngoại tớ gửi từ Saltby, Hannah nói. Thứ Sáu. Đi ba ngày. Bà ngoại nói bánh táo ba ngày tuổi thì ngon hơn bánh táo một ngày tuổi, vì táo đã ngấm. Hannah cắt bánh bằng dao bơ, thành sáu phần, không đều. Bà ngoại cũng nói là bà ngoại hỏi Adrian có còn đếm số bậc thang không. Tớ không biết vì sao bà ngoại biết.
— Cậu kể, Eleanor nói.
— Tớ có kể, Hannah nói. Năm ba. Một lần.
Adrian ăn phần bánh của mình. Táo đã ngấm.
Rowan đến muộn, như mọi sáng, tóc còn ướt, và không đặt gì lên bàn. Rowan ngồi xuống, lấy phần bánh táo thứ năm, ăn hết trong bốn miếng, rồi đưa cho Adrian một tấm bìa cứng nhỏ, in chữ đen.
"Nhà Minh Tri Stonebarrow. Đêm cộng đồng. Thứ Sáu 15/3/1935, 19 giờ. Một trăm bốn mươi mùa đông. Ảnh âm. R. Bell. Hàng A, ghế 7."
— Hàng A có mười bốn ghế, Rowan nói, miệng còn đầy bánh. Ghế bảy là giữa. Tớ để cho cậu. Thomas ghế sáu. Eleanor tám. Julian, Hannah chín, mười. Rowan nuốt. Bà Hollis nói người diễn được giữ một hàng cho người mình mời. Tớ mời năm người. Chín ghế còn lại tớ bảo bà Hollis bán.
— Bà nội cậu?
— Bà nội không đến, Rowan nói. Cornhollow xa. Và bà nội nói nghe giọng mình trong đá ở chỗ đông người thì giống như ngồi trong phòng chờ bác sĩ. Rowan cười, ngắn. Bà nội nói ghế bà nội thì để trống. Ghế mười một. Rowan đứng dậy. Tớ đi tập. Mười ngày nữa.
Julian ngồi ở đầu bàn, sổ bìa da mở cạnh đĩa. Julian không đưa quà ở bàn ăn sáng. Julian đưa quà lúc mười hai giờ trưa, ở bậc thềm Tháp Đông, sau tiết dược: một cây bút chì đã gọt, gỗ tuyết tùng, và một mẩu giấy gấp đôi, chữ in nghiêng của Julian.
"Gọt một trăm lần thì biết. Đây là lần thứ một trăm. Không gãy ruột. J. M."
Adrian nhìn đầu bút chì. Gọt bằng dao, không bằng gọt bút. Sáu mặt đều. Ruột dài đúng bằng một phân. Một trăm lần.
— Lần thứ chín mươi bảy cũng không gãy, Julian nói. Nhưng tớ nói một trăm thì phải một trăm.
Anne không biết hôm ấy là sinh nhật của ai cả. Nhưng Thomas đã nói, ở phòng sinh hoạt khu năm nhất tối thứ Ba tuần trước, khi Anne hỏi vì sao thứ Ba sau sẽ nghỉ một tối. Và lúc mười hai giờ mười lăm, ở hành lang Tháp Đông, Anne đứng đợi, tờ giấy kẻ ô gấp tư trong tay, và đưa cho Adrian khi Adrian đi qua, rồi đi ngay, không đợi đọc.
"Câu 43 (câu mới, không phải để thu tên).
Câu hỏi: Mười bảy tuổi thì đo được cái gì mà mười hai tuổi không đo được?
Câu trả lời: (để trống)
Kiểm bằng gì: (để trống)
Ai nói: (để trống)
A. F."
Adrian đứng ở hành lang, đọc bốn dòng ấy hai lần. Rồi lấy cây bút chì gỗ tuyết tùng của Julian, lần đầu tiên dùng, và viết vào dòng thứ hai: "Chưa biết." Dòng thứ ba: "Hỏi lại khi em mười bảy." Dòng thứ tư: "A. V., 5/3/35." Rồi gấp tờ giấy lại, để tối thứ Ba tuần sau đưa cho Thomas đưa lại.
Ruột bút chì không gãy.
Thư từ Wrenfold đến chuyến đưa thư buổi trưa.
Phong bì dày. Bên trong là hai lá thư và một gói nhỏ bọc giấy báo. Adrian mở lá của Margaret trước, như mọi năm.
"Mười bảy. Ta đã ghi vào sổ cô nhi viện: A. Vale, mười bảy tuổi, học viên năm năm Highcombe. Ta ghi bằng mực xanh, như mọi năm.
Xưởng Daunt vẫn năm ca từ tháng Chạp. Ông Daunt nói tháng Sáu về sáu ca. Peter tin. Ta chờ đến tháng Sáu.
Con viết là mùa hè này con sẽ kể. Ta không hỏi trước. Ta đã dọn bàn bếp. Bàn bếp lúc nào cũng dọn, nhưng ta đã dọn.
Con không được gửi tiền về. Ta biết con có hai bảng mười một si-linh trong sổ. Ta biết vì con viết. Con viết vì con là con. Giữ lại. M. H."
Adrian đọc lá thư hai lần. Dừng ở dòng "Ta đã dọn bàn bếp".
Trong sổ bìa xám, mục "Bàn bếp, mùa hè 1935", có hai cột, Kể và Không kể, mà Adrian đã viết từ tháng Một và sửa mỗi tuần. Cột Kể có chín dòng. Cột Không kể có ba dòng. Cột Không kể không đổi từ tháng Một. Cột Kể đã thêm hai dòng, gạch một dòng, thêm lại dòng đã gạch.
Margaret đã dọn bàn bếp.
Lá của Alice ngắn hơn mọi năm, và chữ không ấn mạnh như mọi năm.
"Anh mười bảy. Em mười ba. Em cao đến khung cửa bếp vạch thứ tư. Anh về sẽ thấy em cao đến đâu, em không nói trước.
Bà Nettle ở Kelbrook đặt mười bốn chiếc cho mùa hè. Loại hai buồm. Em làm được bốn chiếc rồi. Em có một con dao mới, ông Albert Reed gửi từ Hollinbury qua anh Thomas hồi tháng Giêng, dao khắc của thợ in, lưỡi nhỏ. Em khắc được chữ nhỏ bằng nửa hạt gạo.
Gói này là chiếc thứ năm. Không bán. Anh xem đáy.
A."
Adrian mở gói giấy báo. Một chiếc thuyền gỗ thông hai buồm, dài bằng một bàn tay, buồm giấy ngà loại số ba, căng bằng chỉ. Thân thuyền sơn một lớp dầu lanh mỏng. Không có chữ ở đuôi.
Adrian lật thuyền lên. Ở đáy, khắc bằng lưỡi dao nhỏ, chữ nhỏ bằng nửa hạt gạo, phải đưa sát ngọn đèn mới đọc được:
"A. V. 17. Đếm bậc thang. Đừng đếm ngày."
Adrian đặt chiếc thuyền lên bậu cửa sổ, cạnh chiếc thuyền năm ngoái. Hai chiếc thuyền. Một buồm, hai buồm. Năm ngoái chữ A ở đuôi, to bằng móng tay. Năm nay chữ ở đáy, nhỏ bằng nửa hạt gạo, và phải lật lên mới thấy.
Adrian nghĩ Alice mười ba tuổi đã biết một điều mà Adrian mười bảy tuổi vẫn đang học: có những chữ nên để ở chỗ chỉ người muốn tìm mới thấy.
*
Buổi chiều thứ Ba, như mọi thứ Ba từ năm ba, là buổi Holt ở sân Tháp Nam.
Sân Tháp Nam vào tháng Ba lạnh, gió từ thung lũng thổi lên, và những phiến đá lát quanh vòng thử có sương muối ở mép. Giáo sư Holt đứng ở chỗ cũ, cạnh cột đá thứ ba, áo choàng xám, đồng hồ bấm giây trong tay, sổ kẹp dưới nách. Như mọi thứ Ba. Holt không nói "chúc mừng sinh nhật". Holt chưa bao giờ nói. Holt chỉ nói, khi Adrian bước vào vòng:
— Cách A hay cách B?
— Cách B, Adrian nói. Chín hơi trước.
— Gió nam?
— Không ạ. Gió tây bắc. Cấp hai.
Holt ghi. "Cách nhìn" thử ở tháng Một thì phải đợi tháng Sáu, gió nam, mới thử lại. Hôm nay không phải "cách nhìn". Hôm nay là ngọn lửa, như mọi thứ Ba, đo bằng giây.
Adrian đứng giữa vòng thử. Thở chín hơi. Đếm bằng bậc thang, không bằng số: hai mươi mốt bậc của ngôi đền, mỗi hơi một bậc, xuống đến bậc thứ chín, rồi dừng.
Mở bàn tay phải.
Ngọn lửa lên. Nhỏ, cao bằng ngón cái, màu vàng nhạt pha cam ở chân, như mọi lần. Adrian không nhìn ngọn lửa. Adrian nhìn khoảng không phía trên ngọn lửa, cách hai đốt ngón tay, chỗ mà năm ba Holt đã bảo nhìn vào để "đừng giữ ngọn lửa bằng mắt".
Một. Hai. Ba.
Đến giây thứ chín, chỗ ngọn lửa của Adrian đã lệch suốt năm ba, như một người bước hụt ở bậc thứ chín, ngọn lửa không lệch. Đứng thẳng. Adrian cảm thấy giây thứ chín đi qua như một bậc thềm khô.
Mười. Mười lăm. Hai mươi.
Hai mươi ba. Gió tây bắc thổi qua sân, và ngọn lửa nghiêng theo gió, nhưng không tắt, như ngọn lửa của một cây nến được che bằng bàn tay.
Hai mươi bốn. Kỷ lục tháng Một.
Hai mươi lăm.
Ngọn lửa tắt ở giây hai mươi lăm phẩy bốn, không chập chờn, không lụi dần, chỉ đơn giản là không còn ở đó, như một câu đã nói xong.
Holt bấm đồng hồ. Nhìn. Ghi.
— Hai mươi lăm phẩy bốn, Holt nói. Giây chín: không lệch. Tắt: gọn. Holt nhìn Adrian. Lần nữa.
Adrian làm lại. Chín hơi. Hai mươi mốt bậc, dừng ở bậc chín. Mở bàn tay.
Hai mươi lăm phẩy một. Giây chín: không lệch.
Lần thứ ba: hai mươi bốn phẩy tám. Giây chín: không lệch.
Holt ghi cả ba con số. Rồi lật sổ về những trang đầu, trang tháng Chín năm ba, và đặt hai trang cạnh nhau, ngón tay chạy dọc hai cột số. Adrian không thấy chữ, chỉ thấy cột bên trái ngắn, nhiều vạch gạch ngang, và cột bên phải dài hơn, ít vạch gạch hơn. Holt đọc hai cột ấy lâu, như đọc hai biên bản của cùng một cây cầu đo cách nhau ba năm, rồi đóng sổ. Rồi nói một câu mà Adrian sẽ chép vào sổ bìa xám tối hôm ấy, nguyên văn:
— Ba lần, cả ba qua giây chín, cả ba quanh hai mươi lăm. Chênh nhau không đến một giây. Holt cất đồng hồ vào túi. Hai mươi lăm giây không phải nhiều. Một học viên năm năm trung bình giữ được bốn mươi. Người giữ lâu nhất khóa cậu giữ được hơn một trăm. Holt dừng. Nhưng cậu không thi với họ. Cậu thi với cậu tháng Chín năm ba. Tháng Chín năm ba cậu giữ được mười một giây, và lệch ở giây chín bảy lần trên bảy.
— Dạ.
— Thế thì ghi là tiến bộ, Holt nói. Và ghi là nhỏ. Cả hai đều đúng.
Rồi Holt quay đi, về phía cổng sân Tháp Nam, và dừng ở cổng, và nói, không quay lại:
— Mười bảy. Ông Price có kể chuyện gì không?
— Chưa ạ.
— Ông Price sẽ kể, Holt nói. Ông Price kể cho mọi người mười bảy. Đi qua xưởng trước bữa tối.
*
Xưởng ông Price, tầng hầm Tháp Đông, năm giờ chiều. Ông Price đang đánh bóng một bản lề đồng, như năm ngoái. Như có lẽ mọi năm.
— Mười bảy, ông Price nói, không ngẩng lên.
— Dạ.
— Ta mười bảy tuổi thì đã ra khỏi xưởng tàu Carrow, ông Price nói. Ngón cái vẫn chà một miếng da dê lên bản lề. Năm ấy ta đo một nồi hơi bằng thước gỗ. Thước gỗ ngấm hơi nước, dài ra hai li. Ta không biết. Nồi hơi làm theo số đo của ta, mỗi tấm thép dư hai li. Lắp không vừa. Thợ cả bảo ta đứng xem người ta cắt lại. Hai ngày. Ông Price đặt bản lề xuống. Rồi thợ cả đưa ta một khối thép mười li. Bảo ta mỗi sáng đo khối ấy bằng thước của ta trước khi đo bất cứ thứ gì. Nếu thước nói mười li thì thước đúng. Nếu thước nói khác thì thước sai, không phải khối.
Adrian đặt tay lên túi áo, nơi hộp gỗ của Thomas nằm.
— Khối ấy giờ ở đâu ạ?
— Ở trong bộ của ta, ông Price nói. Vị trí mười li. Mất năm 1912. Ông Price nhìn Adrian, lần đầu tiên. Tuần trước có một khối mười li mới. Reed làm. Mài tay. Lệch không phẩy không không hai. Ta nhận. Ông Price cầm bản lề lên. Reed làm khối thứ hai. Ta biết khối thứ hai ở đâu.
— Dạ.
— Mỗi sáng đo khối ấy, ông Price nói. Bằng cái thước cậu dùng. Cái thước cậu dùng là gì thì cậu biết. Ta không biết. Ông Price quay lại với bản lề. Đi đi. Ta còn bản lề.
*
Đêm ấy, mười giờ, phòng mười bảy, đèn dầu vặn nhỏ. Thomas đã ngủ.
Adrian mở hộp gỗ, lấy khối thép mười li ra, đặt lên lòng bàn tay trái. Nhắm mắt. Không làm gì. Chỉ cầm. Cảm thấy cái lạnh của thép ấm dần lên theo nhiệt độ bàn tay, chậm, như một thước đo đang chuyển sang số đọc mới.
Rồi vào đền.
Hai mươi mốt bậc. Bậc cuối khô. Mười một cánh cửa niêm, và khung đá để ngỏ, bóng tối phía sau yên. Biển tối gần phẳng.
Adrian đứng ở bậc thứ hai mươi mốt, nhìn ra mặt biển, và đếm gợn trong năm phút, như mọi đêm.
Gợn thứ nhất: không đáng kể, như mọi đêm. Gợn thứ hai chạy xa nhất. Adrian đếm những vạch đá mờ trên mép bậc thứ hai mươi mốt, nơi Adrian đã đánh dấu tám mươi tư vạch từ năm ba, mỗi vạch một khoảng bằng một bàn chân.
Mười một. Mười hai. Mười ba.
Gợn dừng ở vạch thứ mười ba. Không qua. Không lùi lại.
Mười ba trên tám mươi tư. Như đêm chín tháng Hai, và đêm hai mươi lăm tháng Hai. Lần thứ ba trong tháng có mười ba. Không phải mười bốn.
Adrian ra.
Trong sổ đền, cột thứ nhất, Adrian ghi: "5/3/1935. 13." Rồi trong sổ bìa xám, ở trang mới, Adrian viết bằng lọ mực nâu của Eleanor, lần đầu tiên mở nút bần:
"Mười bảy.
Lửa: 25,4 / 25,1 / 24,8 giây. Ba lần qua giây 9, chênh < 1 giây. (Holt.)
Gợn: 13/84.
Khối 10,00 mm. (Thomas, 3 tuần, tối thứ Tư và thứ Sáu.)
Tiến bộ: có. Nhỏ. Cả hai đều đúng. (Holt.)
Không chắc: 25 giây là đủ cho cái gì. Không chắc mười ba là gần cái gì. Không biết cửa thứ mười hai ở đâu.
Chắc: khối này mười li."
Adrian đọc lại. Mực nâu khô chậm hơn mực đen. Adrian đợi cho khô, rồi lật sang trang "Bàn bếp, mùa hè 1935", và nhìn hai cột.
Rồi Adrian làm một việc mà Alice đã dặn không làm. Đếm ngày.
Từ mùng năm tháng Ba đến thứ Hai hai mươi bốn tháng Sáu, chuyến tàu mười sáu giờ mười về Wrenfold. Một trăm mười một ngày.
Adrian viết con số ấy ở góc trang, bằng bút chì, không bằng mực nâu. Rồi lật chiếc thuyền hai buồm trên bậu cửa sổ lên, đọc lại dòng chữ nhỏ bằng nửa hạt gạo dưới ánh đèn, và tẩy con số đi.
Đếm bậc thang. Đừng đếm ngày.
Adrian đặt thuyền xuống, buồm hướng ra cửa sổ, về phía nam, về phía Wrenfold, và tắt đèn.
Sáng thứ Ba mùng năm tháng Ba năm 1935, Adrian thức dậy lúc năm giờ bốn mươi, trước chuông hai mươi phút, và nằm im trên giường, nhìn trần nhà phòng mười bảy, và đếm.
Trong sổ bài tập năm nhất vẫn còn hình vẽ một chiếc đèn định quang. Adrian đã chép nó khi mới đến Highcombe, tưởng tượng rằng một ngày mình sẽ thắp được một ánh sáng không cần củi và dầu. Đến sinh nhật mười bảy tuổi, cậu hiểu để giữ một đốm sáng như thế trước gió phải phối hợp ít nhất ba việc: gọi nguyên tố, dựng ranh giới ổn định, và duy trì sự chú ý mà không ép nó đến đứt. Cậu chưa làm được cả ba trong một lần. Buổi tối, Adrian đặt chiếc đèn dầu cũ lên bàn, thổi tắt. Đầu bấc đỏ dần rồi tối, để lại mùi khói quen thuộc như bếp Wrenfold. Cậu thử gọi một tia sáng nhỏ trên đầu ngón tay. Chỉ một lần. Ánh sáng nhợt như đom đóm hiện lên dưới móng tay rồi tắt ngay, không đủ soi nổi một dòng chữ. Adrian không cố thêm. Nhưng trong một khoảnh khắc ngắn, chiếc bóng của lọ mực trên tường đã tách làm hai hướng, dù phòng chỉ có một cửa sổ và ngọn đèn đã tắt. Cậu đốt đèn trở lại để kiểm. Không thấy gì khác. Sinh nhật mười bảy khép lại với một câu hỏi nhỏ hơn cả tia sáng, nhưng Adrian biết mình sẽ còn nhớ.
Mười bảy năm trước, sáng thứ Ba mùng năm tháng Ba năm 1918, người gác cổng cô nhi viện Wrenfold tìm thấy một chiếc giỏ đan ở bậc cửa. Năm 1918 mùng năm tháng Ba là thứ Ba. Năm 1935 mùng năm tháng Ba cũng là thứ Ba. Adrian đã tính điều ấy từ tháng Một, bằng bảng lịch vạn niên ở trang cuối sách thiên văn năm hai, và đã kiểm lại bằng cách đếm ngày, và cả hai cách đều ra thứ Ba. Mười bảy năm, bốn năm nhuận, sáu nghìn hai trăm linh chín ngày. Chia bảy, dư không.
Không có ý nghĩa gì. Adrian biết. Một ngày thứ Ba là một ngày thứ Ba. Nhưng Adrian nằm im thêm một phút, và để cho con số ấy nằm yên ở đó, như một vật nhỏ đặt trên bậu cửa sổ.
Trên bậu cửa sổ phòng mười bảy có ba vật: mẩu gỗ thông khắc A và V từ năm thứ nhất, chiếc thuyền gỗ thông nhỏ bằng nửa bàn tay có buồm giấy ngà từ năm ngoái, và một hòn đá cuội xám từ suối dưới vườn đo mà Thomas nhặt năm hai, không ai còn nhớ vì sao.
Thomas vẫn ngủ. Adrian dậy, rửa mặt bằng nước lạnh trong chậu, và mặc áo.
*
Thomas tặng quà trước, lúc bảy giờ, trước khi xuống ăn sáng, bằng cách đặt một hộp gỗ nhỏ lên bàn Adrian và nói hai chữ rồi đi buộc dây giày.
Hộp gỗ dài bằng bàn tay. Trong hộp, trên lớp vải nỉ xanh đã bạc, là một khối đo bằng thép, hình chữ nhật, nhẵn đến mức phản chiếu được ngọn đèn dầu. Một mặt khắc số: "10,00 mm." Mặt kia khắc, nhỏ hơn, bằng mũi kim: "A. V. 5/3/35."
— Ông Price có một bộ khối đo, Thomas nói, không quay lại. Từ một li đến năm mươi li. Thiếu khối mười li từ năm 1912. Ông Price nói ai lấy thì không trả. Tớ làm một khối mười li. Ông Price kiểm bằng thước panme của xưởng. Mười phẩy không không. Ông Price nhận vào bộ, rồi bảo tớ làm thêm một khối nữa, cho cậu. Thomas buộc xong giày. Đứng dậy. Để cậu có một thứ mà cậu biết chắc là bao nhiêu.
Adrian cầm khối thép. Nặng hơn Adrian nghĩ. Lạnh. Mười li.
— Làm bao lâu?
— Ba tuần, Thomas nói. Mài tay. Tối thứ Tư và thứ Sáu. Mài quá ba lần, phải làm lại từ đầu. Thomas đẩy kính lên. Khối thứ tư thì được.
Adrian đặt khối thép trở lại vào nỉ xanh, đóng nắp. Rồi mở nắp. Nhìn lại.
— Ba tuần, Adrian nói. Tối thứ Tư và thứ Sáu.
— Cậu tưởng tớ ở thư viện, Thomas nói. Tớ biết. Thomas mở cửa. Xuống ăn đi. Hôm nay có trứng.
*
Bàn ăn sáng Đại sảnh, dãy thứ ba từ cửa, chỗ năm năm vẫn ngồi.
Eleanor đặt một chiếc hộp giấy nhỏ cạnh đĩa Adrian, không nói gì, rồi ngồi xuống và bắt đầu ăn cháo yến mạch. Trong hộp là một lọ mực nhỏ, nút bần, nhãn viết tay: "Nâu. Cho những chỗ không chắc."
— Mực đỏ, xanh lá, tím cậu đã có, Eleanor nói, khi Adrian nhìn sang. Hộp bốn màu của tớ có. Cậu không có nâu. Cậu viết "không chắc" bằng bút chì rồi gạch chân. Bút chì thì tẩy được. Eleanor uống một ngụm trà. Nâu thì không tẩy được.
Adrian nghĩ đến dòng "không chắc" gạch chân ở trang ngày hai tháng Hai. Eleanor không thể đã đọc trang ấy. Nhưng Eleanor đã thấy Adrian viết chữ ấy, bằng bút chì, gạch chân, ở rất nhiều trang khác, trong năm năm, và đã đếm.
Hannah đặt một gói giấy dầu lên bàn, và khi mở ra thì cả dãy thứ ba ngửi thấy mùi táo nướng và quế.
— Bà ngoại tớ gửi từ Saltby, Hannah nói. Thứ Sáu. Đi ba ngày. Bà ngoại nói bánh táo ba ngày tuổi thì ngon hơn bánh táo một ngày tuổi, vì táo đã ngấm. Hannah cắt bánh bằng dao bơ, thành sáu phần, không đều. Bà ngoại cũng nói là bà ngoại hỏi Adrian có còn đếm số bậc thang không. Tớ không biết vì sao bà ngoại biết.
— Cậu kể, Eleanor nói.
— Tớ có kể, Hannah nói. Năm ba. Một lần.
Adrian ăn phần bánh của mình. Táo đã ngấm.
Rowan đến muộn, như mọi sáng, tóc còn ướt, và không đặt gì lên bàn. Rowan ngồi xuống, lấy phần bánh táo thứ năm, ăn hết trong bốn miếng, rồi đưa cho Adrian một tấm bìa cứng nhỏ, in chữ đen.
"Nhà Minh Tri Stonebarrow. Đêm cộng đồng. Thứ Sáu 15/3/1935, 19 giờ. Một trăm bốn mươi mùa đông. Ảnh âm. R. Bell. Hàng A, ghế 7."
— Hàng A có mười bốn ghế, Rowan nói, miệng còn đầy bánh. Ghế bảy là giữa. Tớ để cho cậu. Thomas ghế sáu. Eleanor tám. Julian, Hannah chín, mười. Rowan nuốt. Bà Hollis nói người diễn được giữ một hàng cho người mình mời. Tớ mời năm người. Chín ghế còn lại tớ bảo bà Hollis bán.
— Bà nội cậu?
— Bà nội không đến, Rowan nói. Cornhollow xa. Và bà nội nói nghe giọng mình trong đá ở chỗ đông người thì giống như ngồi trong phòng chờ bác sĩ. Rowan cười, ngắn. Bà nội nói ghế bà nội thì để trống. Ghế mười một. Rowan đứng dậy. Tớ đi tập. Mười ngày nữa.
Julian ngồi ở đầu bàn, sổ bìa da mở cạnh đĩa. Julian không đưa quà ở bàn ăn sáng. Julian đưa quà lúc mười hai giờ trưa, ở bậc thềm Tháp Đông, sau tiết dược: một cây bút chì đã gọt, gỗ tuyết tùng, và một mẩu giấy gấp đôi, chữ in nghiêng của Julian.
"Gọt một trăm lần thì biết. Đây là lần thứ một trăm. Không gãy ruột. J. M."
Adrian nhìn đầu bút chì. Gọt bằng dao, không bằng gọt bút. Sáu mặt đều. Ruột dài đúng bằng một phân. Một trăm lần.
— Lần thứ chín mươi bảy cũng không gãy, Julian nói. Nhưng tớ nói một trăm thì phải một trăm.
Anne không biết hôm ấy là sinh nhật của ai cả. Nhưng Thomas đã nói, ở phòng sinh hoạt khu năm nhất tối thứ Ba tuần trước, khi Anne hỏi vì sao thứ Ba sau sẽ nghỉ một tối. Và lúc mười hai giờ mười lăm, ở hành lang Tháp Đông, Anne đứng đợi, tờ giấy kẻ ô gấp tư trong tay, và đưa cho Adrian khi Adrian đi qua, rồi đi ngay, không đợi đọc.
"Câu 43 (câu mới, không phải để thu tên).
Câu hỏi: Mười bảy tuổi thì đo được cái gì mà mười hai tuổi không đo được?
Câu trả lời: (để trống)
Kiểm bằng gì: (để trống)
Ai nói: (để trống)
A. F."
Adrian đứng ở hành lang, đọc bốn dòng ấy hai lần. Rồi lấy cây bút chì gỗ tuyết tùng của Julian, lần đầu tiên dùng, và viết vào dòng thứ hai: "Chưa biết." Dòng thứ ba: "Hỏi lại khi em mười bảy." Dòng thứ tư: "A. V., 5/3/35." Rồi gấp tờ giấy lại, để tối thứ Ba tuần sau đưa cho Thomas đưa lại.
Ruột bút chì không gãy.
Thư từ Wrenfold đến chuyến đưa thư buổi trưa.
Phong bì dày. Bên trong là hai lá thư và một gói nhỏ bọc giấy báo. Adrian mở lá của Margaret trước, như mọi năm.
"Mười bảy. Ta đã ghi vào sổ cô nhi viện: A. Vale, mười bảy tuổi, học viên năm năm Highcombe. Ta ghi bằng mực xanh, như mọi năm.
Xưởng Daunt vẫn năm ca từ tháng Chạp. Ông Daunt nói tháng Sáu về sáu ca. Peter tin. Ta chờ đến tháng Sáu.
Con viết là mùa hè này con sẽ kể. Ta không hỏi trước. Ta đã dọn bàn bếp. Bàn bếp lúc nào cũng dọn, nhưng ta đã dọn.
Con không được gửi tiền về. Ta biết con có hai bảng mười một si-linh trong sổ. Ta biết vì con viết. Con viết vì con là con. Giữ lại. M. H."
Adrian đọc lá thư hai lần. Dừng ở dòng "Ta đã dọn bàn bếp".
Trong sổ bìa xám, mục "Bàn bếp, mùa hè 1935", có hai cột, Kể và Không kể, mà Adrian đã viết từ tháng Một và sửa mỗi tuần. Cột Kể có chín dòng. Cột Không kể có ba dòng. Cột Không kể không đổi từ tháng Một. Cột Kể đã thêm hai dòng, gạch một dòng, thêm lại dòng đã gạch.
Margaret đã dọn bàn bếp.
Lá của Alice ngắn hơn mọi năm, và chữ không ấn mạnh như mọi năm.
"Anh mười bảy. Em mười ba. Em cao đến khung cửa bếp vạch thứ tư. Anh về sẽ thấy em cao đến đâu, em không nói trước.
Bà Nettle ở Kelbrook đặt mười bốn chiếc cho mùa hè. Loại hai buồm. Em làm được bốn chiếc rồi. Em có một con dao mới, ông Albert Reed gửi từ Hollinbury qua anh Thomas hồi tháng Giêng, dao khắc của thợ in, lưỡi nhỏ. Em khắc được chữ nhỏ bằng nửa hạt gạo.
Gói này là chiếc thứ năm. Không bán. Anh xem đáy.
A."
Adrian mở gói giấy báo. Một chiếc thuyền gỗ thông hai buồm, dài bằng một bàn tay, buồm giấy ngà loại số ba, căng bằng chỉ. Thân thuyền sơn một lớp dầu lanh mỏng. Không có chữ ở đuôi.
Adrian lật thuyền lên. Ở đáy, khắc bằng lưỡi dao nhỏ, chữ nhỏ bằng nửa hạt gạo, phải đưa sát ngọn đèn mới đọc được:
"A. V. 17. Đếm bậc thang. Đừng đếm ngày."
Adrian đặt chiếc thuyền lên bậu cửa sổ, cạnh chiếc thuyền năm ngoái. Hai chiếc thuyền. Một buồm, hai buồm. Năm ngoái chữ A ở đuôi, to bằng móng tay. Năm nay chữ ở đáy, nhỏ bằng nửa hạt gạo, và phải lật lên mới thấy.
Adrian nghĩ Alice mười ba tuổi đã biết một điều mà Adrian mười bảy tuổi vẫn đang học: có những chữ nên để ở chỗ chỉ người muốn tìm mới thấy.
*
Buổi chiều thứ Ba, như mọi thứ Ba từ năm ba, là buổi Holt ở sân Tháp Nam.
Sân Tháp Nam vào tháng Ba lạnh, gió từ thung lũng thổi lên, và những phiến đá lát quanh vòng thử có sương muối ở mép. Giáo sư Holt đứng ở chỗ cũ, cạnh cột đá thứ ba, áo choàng xám, đồng hồ bấm giây trong tay, sổ kẹp dưới nách. Như mọi thứ Ba. Holt không nói "chúc mừng sinh nhật". Holt chưa bao giờ nói. Holt chỉ nói, khi Adrian bước vào vòng:
— Cách A hay cách B?
— Cách B, Adrian nói. Chín hơi trước.
— Gió nam?
— Không ạ. Gió tây bắc. Cấp hai.
Holt ghi. "Cách nhìn" thử ở tháng Một thì phải đợi tháng Sáu, gió nam, mới thử lại. Hôm nay không phải "cách nhìn". Hôm nay là ngọn lửa, như mọi thứ Ba, đo bằng giây.
Adrian đứng giữa vòng thử. Thở chín hơi. Đếm bằng bậc thang, không bằng số: hai mươi mốt bậc của ngôi đền, mỗi hơi một bậc, xuống đến bậc thứ chín, rồi dừng.
Mở bàn tay phải.
Ngọn lửa lên. Nhỏ, cao bằng ngón cái, màu vàng nhạt pha cam ở chân, như mọi lần. Adrian không nhìn ngọn lửa. Adrian nhìn khoảng không phía trên ngọn lửa, cách hai đốt ngón tay, chỗ mà năm ba Holt đã bảo nhìn vào để "đừng giữ ngọn lửa bằng mắt".
Một. Hai. Ba.
Đến giây thứ chín, chỗ ngọn lửa của Adrian đã lệch suốt năm ba, như một người bước hụt ở bậc thứ chín, ngọn lửa không lệch. Đứng thẳng. Adrian cảm thấy giây thứ chín đi qua như một bậc thềm khô.
Mười. Mười lăm. Hai mươi.
Hai mươi ba. Gió tây bắc thổi qua sân, và ngọn lửa nghiêng theo gió, nhưng không tắt, như ngọn lửa của một cây nến được che bằng bàn tay.
Hai mươi bốn. Kỷ lục tháng Một.
Hai mươi lăm.
Ngọn lửa tắt ở giây hai mươi lăm phẩy bốn, không chập chờn, không lụi dần, chỉ đơn giản là không còn ở đó, như một câu đã nói xong.
Holt bấm đồng hồ. Nhìn. Ghi.
— Hai mươi lăm phẩy bốn, Holt nói. Giây chín: không lệch. Tắt: gọn. Holt nhìn Adrian. Lần nữa.
Adrian làm lại. Chín hơi. Hai mươi mốt bậc, dừng ở bậc chín. Mở bàn tay.
Hai mươi lăm phẩy một. Giây chín: không lệch.
Lần thứ ba: hai mươi bốn phẩy tám. Giây chín: không lệch.
Holt ghi cả ba con số. Rồi lật sổ về những trang đầu, trang tháng Chín năm ba, và đặt hai trang cạnh nhau, ngón tay chạy dọc hai cột số. Adrian không thấy chữ, chỉ thấy cột bên trái ngắn, nhiều vạch gạch ngang, và cột bên phải dài hơn, ít vạch gạch hơn. Holt đọc hai cột ấy lâu, như đọc hai biên bản của cùng một cây cầu đo cách nhau ba năm, rồi đóng sổ. Rồi nói một câu mà Adrian sẽ chép vào sổ bìa xám tối hôm ấy, nguyên văn:
— Ba lần, cả ba qua giây chín, cả ba quanh hai mươi lăm. Chênh nhau không đến một giây. Holt cất đồng hồ vào túi. Hai mươi lăm giây không phải nhiều. Một học viên năm năm trung bình giữ được bốn mươi. Người giữ lâu nhất khóa cậu giữ được hơn một trăm. Holt dừng. Nhưng cậu không thi với họ. Cậu thi với cậu tháng Chín năm ba. Tháng Chín năm ba cậu giữ được mười một giây, và lệch ở giây chín bảy lần trên bảy.
— Dạ.
— Thế thì ghi là tiến bộ, Holt nói. Và ghi là nhỏ. Cả hai đều đúng.
Rồi Holt quay đi, về phía cổng sân Tháp Nam, và dừng ở cổng, và nói, không quay lại:
— Mười bảy. Ông Price có kể chuyện gì không?
— Chưa ạ.
— Ông Price sẽ kể, Holt nói. Ông Price kể cho mọi người mười bảy. Đi qua xưởng trước bữa tối.
*
Xưởng ông Price, tầng hầm Tháp Đông, năm giờ chiều. Ông Price đang đánh bóng một bản lề đồng, như năm ngoái. Như có lẽ mọi năm.
— Mười bảy, ông Price nói, không ngẩng lên.
— Dạ.
— Ta mười bảy tuổi thì đã ra khỏi xưởng tàu Carrow, ông Price nói. Ngón cái vẫn chà một miếng da dê lên bản lề. Năm ấy ta đo một nồi hơi bằng thước gỗ. Thước gỗ ngấm hơi nước, dài ra hai li. Ta không biết. Nồi hơi làm theo số đo của ta, mỗi tấm thép dư hai li. Lắp không vừa. Thợ cả bảo ta đứng xem người ta cắt lại. Hai ngày. Ông Price đặt bản lề xuống. Rồi thợ cả đưa ta một khối thép mười li. Bảo ta mỗi sáng đo khối ấy bằng thước của ta trước khi đo bất cứ thứ gì. Nếu thước nói mười li thì thước đúng. Nếu thước nói khác thì thước sai, không phải khối.
Adrian đặt tay lên túi áo, nơi hộp gỗ của Thomas nằm.
— Khối ấy giờ ở đâu ạ?
— Ở trong bộ của ta, ông Price nói. Vị trí mười li. Mất năm 1912. Ông Price nhìn Adrian, lần đầu tiên. Tuần trước có một khối mười li mới. Reed làm. Mài tay. Lệch không phẩy không không hai. Ta nhận. Ông Price cầm bản lề lên. Reed làm khối thứ hai. Ta biết khối thứ hai ở đâu.
— Dạ.
— Mỗi sáng đo khối ấy, ông Price nói. Bằng cái thước cậu dùng. Cái thước cậu dùng là gì thì cậu biết. Ta không biết. Ông Price quay lại với bản lề. Đi đi. Ta còn bản lề.
*
Đêm ấy, mười giờ, phòng mười bảy, đèn dầu vặn nhỏ. Thomas đã ngủ.
Adrian mở hộp gỗ, lấy khối thép mười li ra, đặt lên lòng bàn tay trái. Nhắm mắt. Không làm gì. Chỉ cầm. Cảm thấy cái lạnh của thép ấm dần lên theo nhiệt độ bàn tay, chậm, như một thước đo đang chuyển sang số đọc mới.
Rồi vào đền.
Hai mươi mốt bậc. Bậc cuối khô. Mười một cánh cửa niêm, và khung đá để ngỏ, bóng tối phía sau yên. Biển tối gần phẳng.
Adrian đứng ở bậc thứ hai mươi mốt, nhìn ra mặt biển, và đếm gợn trong năm phút, như mọi đêm.
Gợn thứ nhất: không đáng kể, như mọi đêm. Gợn thứ hai chạy xa nhất. Adrian đếm những vạch đá mờ trên mép bậc thứ hai mươi mốt, nơi Adrian đã đánh dấu tám mươi tư vạch từ năm ba, mỗi vạch một khoảng bằng một bàn chân.
Mười một. Mười hai. Mười ba.
Gợn dừng ở vạch thứ mười ba. Không qua. Không lùi lại.
Mười ba trên tám mươi tư. Như đêm chín tháng Hai, và đêm hai mươi lăm tháng Hai. Lần thứ ba trong tháng có mười ba. Không phải mười bốn.
Adrian ra.
Trong sổ đền, cột thứ nhất, Adrian ghi: "5/3/1935. 13." Rồi trong sổ bìa xám, ở trang mới, Adrian viết bằng lọ mực nâu của Eleanor, lần đầu tiên mở nút bần:
"Mười bảy.
Lửa: 25,4 / 25,1 / 24,8 giây. Ba lần qua giây 9, chênh < 1 giây. (Holt.)
Gợn: 13/84.
Khối 10,00 mm. (Thomas, 3 tuần, tối thứ Tư và thứ Sáu.)
Tiến bộ: có. Nhỏ. Cả hai đều đúng. (Holt.)
Không chắc: 25 giây là đủ cho cái gì. Không chắc mười ba là gần cái gì. Không biết cửa thứ mười hai ở đâu.
Chắc: khối này mười li."
Adrian đọc lại. Mực nâu khô chậm hơn mực đen. Adrian đợi cho khô, rồi lật sang trang "Bàn bếp, mùa hè 1935", và nhìn hai cột.
Rồi Adrian làm một việc mà Alice đã dặn không làm. Đếm ngày.
Từ mùng năm tháng Ba đến thứ Hai hai mươi bốn tháng Sáu, chuyến tàu mười sáu giờ mười về Wrenfold. Một trăm mười một ngày.
Adrian viết con số ấy ở góc trang, bằng bút chì, không bằng mực nâu. Rồi lật chiếc thuyền hai buồm trên bậu cửa sổ lên, đọc lại dòng chữ nhỏ bằng nửa hạt gạo dưới ánh đèn, và tẩy con số đi.
Đếm bậc thang. Đừng đếm ngày.
Adrian đặt thuyền xuống, buồm hướng ra cửa sổ, về phía nam, về phía Wrenfold, và tắt đèn.