Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 91. Chuong 091 La thu trong ngan keo
Chương 91: Lá thư trong ngăn kéo
Tàu nhánh vào ga Wrenfold lúc bốn giờ mười chiều thứ Hai hai mươi lăm tháng Sáu, chậm hai phút, như mọi chuyến tàu nhánh từ Marrowgate lên thung lũng. Adrian đứng ở cửa toa từ ga Kelbrook, chiếc vali cũ dựng giữa hai chân, và từ khúc quanh cuối cùng trước sân ga đã thấy chiếc xe cút kít đỗ dưới tấm biển tên ga sơn trắng, và người đứng cạnh nó.
Alice năm nay mười hai tuổi, cao đến vai Adrian. Tóc vẫn buộc bằng sợi dây vải xanh, tay áo vẫn xắn đến khuỷu, và trên mu bàn tay trái có một vết xước mới, thẳng, ngắn, kiểu vết xước của dao trổ trượt khỏi thớ gỗ.
— Anh xuống chậm, Alice nói, khi Adrian vừa đặt chân xuống sân ga. Ông soát vé thổi còi rồi.
— Tàu chưa chạy.
— Ông ấy thổi còi là để nhắc. Alice cầm lấy quai vali, nhấc thử, đặt vào lòng xe. Nặng hơn năm ngoái. Anh mang gì?
— Sách năm năm. Một cái thước.
— Thước gì?
Adrian mở khóa vali ngay trên xe cút kít, lấy ra chiếc thước kẹp đồng thau bọc trong khăn tay, đưa cho Alice. Alice cầm nó bằng cả hai tay, như cầm một con chim, xoay về phía ánh nắng, đọc dòng chữ khắc ở mặt sau.
— A. V. mười sáu. T. R. Alice ngẩng lên. Anh Thomas khắc?
— Ừ.
— Nét chữ R bị trượt ở chân. Alice nói, không chê, chỉ ghi nhận. Dao bị cùn, hoặc anh ấy khắc vội. Alice trả thước lại. Em sẽ không nói với anh ấy.
Hai người đẩy xe cút kít lên con dốc từ ga về làng, qua cầu đá, qua cửa hàng ông Pennock, qua quán Con Cú Xám, nơi ông Hobbs đang buộc con ngựa xám già vào cột. Ông Hobbs giơ cái tẩu không châm lên chào. Ở cổng sắt cô nhi viện, Nell, nay đã tám tuổi, đứng chờ với con búp bê vải đã được khâu lại đủ hai mắt, và Joe, chín tuổi, đứng sau Nell, giả vờ như không chờ ai.
Margaret ở trong bếp. Không ra cổng. Margaret chưa bao giờ ra cổng đón ai, vì Margaret nói rằng người ra cổng là người không có việc gì trong bếp. Nhưng khi Adrian bước qua cửa bếp, nồi canh đậu đã sôi, sáu chiếc bát đã xếp, và chiếc thứ bảy, chiếc bát men xanh sứt miệng mà mỗi kỳ nghỉ vẫn để riêng cho Adrian, đã đặt ở đầu bàn.
— Về rồi, Margaret nói. Không quay lại khỏi bếp lò. Rửa tay. Kho củi còn ba bó chưa xếp.
— Vâng.
— Thư thầy Holt đến hôm thứ Sáu. Margaret nói tiếp, vẫn nhìn vào nồi. Mười chín. Bậc một, ổn định. Đo lường và thiết bị. Ta đã đọc ba lần. Margaret quay lại, nhìn Adrian từ đầu đến chân, như đo. Mười chín là thứ tự. Không phải bậc. Ta biết sự khác nhau.
— Vâng.
— Gầy đi. Margaret quay về phía nồi canh. Ăn hai bát.
Đó là ngày đầu tiên của mùa hè năm 1934 ở Wrenfold, và Adrian ghi nó vào sổ đền tối hôm ấy, trên phòng áp mái, dưới ánh đèn dầu vặn nhỏ để không đánh thức Joe và Sam, bằng một dòng: "25/6. Về Wrenfold. Còn mười bốn tuần." Rồi gạch "mười bốn", viết "mười ba tuần và một ngày". Rồi để nguyên cả hai, vì cả hai đều đúng, tùy người đếm bắt đầu từ đâu.
*
Mùa hè ở Wrenfold có nhịp riêng, và Adrian rơi vào nhịp ấy như rơi vào một chiếc ghế quen.
Sáu giờ sáng: bơm nước. Chiếc máy bơm ngoài sân vẫn cót két ở nhịp thứ chín, như từ năm 1930, như từ trước đó nữa. Bảy giờ: kiểm lò nước nóng trong nhà giặt. Đồng hồ áp suất vẫn lệch, vẫn "đọc trừ một", như Thomas đã ghi bằng phấn vàng trên tường năm ngoái, và Adrian đọc trừ một, và ghi con số vào cuốn sổ nhỏ treo cạnh lò, dưới hàng chữ Thomas: "Sổ lò. Ai đọc thì ghi." Tám giờ: bữa sáng. Chín giờ đến trưa: kho củi, vườn táo, mái nhà giặt, những việc Margaret đã ghi sẵn trên một tờ giấy dán ở cửa bếp, dưới dòng tiêu đề "Việc hè. A. V.", chữ Margaret, mực xanh.
Danh sách có mười một dòng. Dòng cuối cùng không phải việc. Dòng cuối cùng là: "Ngủ đủ."
Buổi chiều là của Alice.
Alice có một cái bàn thợ trong kho củi, kê sát bức tường đã lợp lại năm ngoái, dưới ô cửa sổ nhỏ mà Alice tự khoét và tự đóng khung. Trên bàn: ba con dao trổ cán hồ đào, một chiếc giũa, hai tờ giấy nhám số khác nhau, một cuốn sổ bìa xanh lá, và những chiếc thuyền gỗ thông dài bằng một gang tay, xếp thành hàng, từ chiếc mới đẽo thô đến chiếc đã đánh bóng và cắm buồm.
— Bà Nettle đặt mười tám chiếc, Alice nói, không ngẩng lên khỏi con dao đang chạy dọc mạn một chiếc thuyền. Trước tháng Mười Một. Cho mùa Giáng sinh ở Kelbrook. Một si-linh sáu xu một chiếc. Em đã làm được chín.
— Còn chín.
— Còn chín. Và bà ấy hỏi có làm được thuyền hai buồm không. Alice đặt dao xuống. Em chưa biết cột buồm thứ hai cắm ở đâu thì thuyền không lật.
Adrian kéo chiếc ghế đẩu lại gần bàn thợ. Lấy ra chiếc thước kẹp.
Đó là cách mùa hè trôi qua. Buổi chiều, trong kho củi, mùi nhựa thông và mùn gỗ, Alice đẽo và Adrian đo. Đo độ dày mạn thuyền ở ba chỗ, vì Alice muốn mạn mỏng đều mà tay Alice cứ để dày ở mũi. Đo chiều cao cột buồm. Đo vị trí trọng tâm, bằng cách treo chiếc thuyền lên một sợi chỉ và đánh dấu chỗ nó cân. Alice ghi tất cả vào cuốn sổ bìa xanh lá, bằng một hệ ký hiệu riêng mà Adrian phải mất ba ngày mới đọc được: một vòng tròn là "đúng", một vòng tròn có gạch chéo là "đúng nhưng xấu", một dấu nhân là "sai, đã hiểu vì sao", và hai dấu nhân là "sai, chưa hiểu".
Đến giữa tháng Bảy, trang ghi thuyền hai buồm có bốn hàng hai dấu nhân, ba hàng một dấu nhân, và một vòng tròn có gạch chéo.
— Đúng nhưng xấu, Alice nói, nhấc chiếc thuyền hai buồm đầu tiên lên ngang mắt. Nó không lật. Nhưng cột thứ hai trông như cái cọc rào.
— Bà Nettle có mua thuyền xấu không?
— Bà Nettle mua thuyền không lật. Alice đặt chiếc thuyền xuống. Em không bán thuyền xấu.
Adrian không nói gì. Ở Highcombe, Adrian đã học rằng có những câu mà người khác nói ra không phải để được trả lời.
*
Tối thứ Ba, Adrian vào đền.
Ở Wrenfold, Adrian giữ đúng lịch của Highcombe: mỗi tối thứ Ba, đo một lần, ghi một dòng. Không đo thêm. Không bỏ. Phòng áp mái không phải phòng mười bảy: trần dốc, tấm ván thứ tư kêu khi dẫm vào, Sam ngủ ở giường cạnh cửa sổ, chiếc giường từng là của Adrian, và Joe ngủ ở giường của Peter, và tiếng thở của hai đứa trẻ đều như tiếng đồng hồ. Adrian nằm trên chiếc giường hẹp sát vách đầu hồi, nhắm mắt, đếm chín hơi thở, và đi xuống.
Biển tối không còn lặng.
Ở Thornwick, gợn sóng đã tan ở năm mươi lăm li. Đêm ba tháng Bảy, ở Wrenfold, gợn đầu tiên tan ở năm mươi bảy. Đêm mười tháng Bảy: năm mươi chín. Đêm mười bảy tháng Bảy: sáu mươi, chỉ hơn một li, và Adrian đo lại hai lần bằng độ mở hai ngón tay, rồi ghi "60 (?)" vì không chắc. Đêm hai mươi bốn: sáu mươi ba.
Con số không quan trọng bằng hình dạng.
Đến cuối tháng Bảy, Adrian không còn gọi những vòng ấy là gợn nữa. Một gợn là một vòng tròn lan ra rồi tan, và giữa hai gợn có một khoảng lặng, ngắn hay dài, nhưng lặng. Những gì chạy đến bậc cuối của ngôi đền bây giờ không có khoảng lặng ở giữa. Vòng nọ nối vòng kia, vòng sau đè lên đuôi vòng trước, như những nếp vải khi người ta giũ một tấm khăn trải bàn dài. Những vòng ấy không còn tan giữa chừng. Cứ chạy, và chạy, và mỗi tuần dừng ở một chỗ gần bậc cuối hơn.
Sóng.
Adrian viết chữ ấy vào sổ đền đêm ba mươi mốt tháng Bảy, ở cột thứ tư, rồi viết bên cạnh: "Từ đêm nay gọi là sóng. Lý do: không còn khoảng lặng giữa hai lần. Cách đo không đổi: chỗ dừng, tính bằng li, trên tám mươi tư." Con số đêm ấy: sáu mươi lăm.
Bảng ở sổ đền, đến giữa tháng Tám, có bảy dòng mới bên dưới bảy dòng cũ của mùa xuân, và một đường kẻ bút chì nối mười bốn dòng. Đường kẻ không thẳng tuyệt đối. Ở mười bảy tháng Bảy nó võng xuống một chút, ở mười bốn tháng Tám nó nhô lên, bảy mươi thay vì sáu mươi chín. Nhưng nếu đặt chiếc thước kẹp mở hết cỡ dọc theo nó, như Adrian đã làm ở phòng mười bảy hồi tháng Tư, thì nó vẫn chỉ vào cùng một chỗ.
Cuối tháng Chín. Đầu tháng Mười. Hai tháng Mười, cộng trừ vài ngày.
*
Ngày mười lăm tháng Tám, trời mưa từ sáng, và Margaret giao cho Adrian việc dọn phòng ốm.
Phòng ốm vẫn là căn buồng nhỏ sau bếp, ngày xưa để than, quét vôi trắng, một chiếc giường sắt hẹp, một chiếc ghế tựa, một cái bàn con có ngăn kéo, một ô cửa sổ nhìn ra vườn táo. Cả mùa hè không ai ốm. Bụi phủ một lớp mỏng trên bậu cửa, và một con nhện đã giăng tơ từ chân giường sang chân bàn.
Những đồ vật quen trong ngăn kéo đã nằm yên suốt lúc Adrian ở Thornwick; trở về, cậu nhận ra chính cách mình nhìn chúng đã thay đổi. Thước kẹp vẫn là thước kẹp, cuốn sổ vẫn đóng bằng sợi chỉ cũ. Song từ khi bắt đầu ghi người biết và người có thể đứng ngoài cửa, cậu đã không còn nghĩ việc đối diện với Thần Điện chỉ là chuyện một mình phải gan dạ hơn.
Adrian quét bụi, lau bậu cửa, tháo tơ nhện bằng đầu chổi. Rồi trải lại chiếc chăn len xám lên giường sắt, và đứng nhìn nó.
Ở trên bậu cửa sổ, đúng chỗ ấy, bốn năm trước, con thuyền gỗ thông đầu tiên của Alice đã in bóng lên nền trời sắp sáng. Trên chiếc giường này, bốn năm trước, Adrian đã nằm ba ngày, và đã nghe tiếng Margaret thở bên cạnh, và đã chìm xuống một vùng nước tối mà không có ranh giới nào báo trước. Không phải trên phòng áp mái. Cơn sốt bắt đầu trên phòng áp mái, đêm thứ Năm, trong tiếng thở của Peter, Sam và Joe. Nhưng trước khi trời sáng, Margaret đã chuyển Adrian xuống đây. Và vùng nước tối, ngôi đền, cánh cửa trơn không niêm phong, tất cả đã đến ở đây.
Adrian ngồi xuống mép giường sắt. Lò xo kêu một tiếng ngắn.
Ở cột thứ tư sổ đền, từ tháng Tư, có dòng: "Ở Wrenfold. Phòng áp mái." Adrian đã viết dòng ấy vì nghĩ chiếc giường hẹp sát vách đầu hồi là chiếc giường của đêm sốt. Nó là chiếc giường của đêm bắt đầu sốt. Không phải chiếc giường của đêm ngôi đền đến.
Có quan trọng không? Adrian không biết. Ngôi đền không ở trên giường. Ngôi đền ở trong Adrian, như Adrian đã biết từ đêm thứ Bảy năm 1930, ngồi tựa lưng vào cánh cửa trơn. Ở Thornwick, ngôi đền không biết mình ở đâu. Có lẽ ở Wrenfold, nó cũng không biết phòng nào.
Nhưng người đứng cạnh giường thì biết.
Adrian nghĩ đến phòng áp mái. Trần dốc, cầu thang mười ba bậc, bậc thứ bảy và thứ mười một kêu. Sam ngủ ở giường cạnh cửa sổ, Joe ở giường của Peter. Nếu một sáng nào đó Adrian không dậy, Sam sẽ là người thấy trước. Sam mười tuổi. Sam sẽ gọi Adrian, rồi lay, rồi gọi to hơn, rồi chạy xuống mười ba bậc, bậc bảy và bậc mười một kêu, gọi Margaret. Và Joe sẽ ngồi trên giường nhìn. Và trong mười phút đầu tiên, trước khi Margaret leo lên đến nơi, sẽ có hai đứa trẻ đứng cạnh một người lớn hơn không chịu tỉnh, và không ai nói cho hai đứa trẻ biết phải làm gì.
Còn phòng ốm thì ở sau bếp. Cách phòng Margaret một bức tường. Cách cửa bếp bốn bước. Không có ai khác ngủ ở đây. Người thấy trước sẽ là Margaret.
Adrian lấy sổ đền từ túi áo, mở đến cột thứ tư, gạch chữ "Phòng áp mái" bằng một nét ngang, không tẩy, và viết bên cạnh: "Phòng ốm. Lý do: 1930 là ở đây. Người thấy trước nên là bà M., không phải Sam."
Rồi ngồi thêm một lúc, nghe mưa trên mái bếp.
*
Adrian xin Margaret vào tối hai mươi hai tháng Tám, sau khi bọn nhỏ đã lên giường, khi Margaret ngồi ở bàn bếp với cuốn sổ bìa đen mở ra và cây bút chì cùn kẹp sau tai.
— Tuần cuối trước khi đi, Adrian nói, con muốn ngủ ở phòng ốm.
Margaret không ngẩng lên ngay. Cộng nốt cột số đang cộng, ghi con số ở cuối cột, gạch chân. Rồi mới đặt bút chì xuống.
— Phòng ốm là cho người ốm.
— Vâng.
— Con ốm à?
— Không ạ.
Margaret tháo kính, xoa sống mũi. Ánh đèn dầu chiếu lên mặt bàn gỗ đã mòn thành rãnh ở chỗ Margaret vẫn đặt khuỷu tay.
— Vậy vì sao?
Adrian đã nghĩ câu trả lời từ ngày mười lăm. Đã viết ra ba câu, trong sổ đền, rồi gạch cả ba. Câu thứ nhất là "để ôn bài cho yên", một câu không sai hẳn nhưng không phải lý do. Câu thứ hai là "Sam hay trở mình", một câu đúng nhưng cũng không phải lý do. Câu thứ ba dài nửa trang, bắt đầu bằng "Có một thứ con đang đếm", và Adrian đã đọc nó ba lần, và hình dung Margaret đọc nó, và gạch đi.
— Con có lý do, Adrian nói. Con chưa nói được.
Margaret nhìn Adrian. Lâu. Theo cách Margaret đã nhìn Adrian ở văn phòng mùa hè năm 1931, khi Adrian nói về lời nói dối liên quan đến Alice. Không giận. Như người đang đọc một con số mà mình nghi là đã cộng sai.
— Ta không thích những lý do chưa nói được, Margaret nói.
— Vâng.
— Năm 1930, con có một lý do chưa nói được. Con để lại một lá thư và đi lúc bốn giờ rưỡi sáng.
— Vâng.
Margaret đội kính lại. Cầm bút chì lên. Nhìn xuống cuốn sổ bìa đen một lúc, như thể con số ở cuối cột có thể trả lời thay.
— Nhưng ta biết con, Margaret nói, chậm. Con nói "chưa" thì là chưa. Không phải không. Margaret ghi gì đó vào lề sổ, Adrian không đọc được. Từ thứ Sáu hai mươi tám. Bốn đêm. Con tự giặt chăn trước khi đi.
— Vâng. Cảm ơn bà.
— Đừng cảm ơn ta. Margaret không ngẩng lên. Ta chưa đồng ý với lý do. Ta đồng ý với con.
*
Từ cuối tháng Tám, Adrian bắt đầu viết thư.
Không phải danh sách nữa. Danh sách nháp tháng Tư, năm dòng và một dấu hỏi, đã nằm gấp đôi trong sổ đền suốt bốn tháng, và đã được thêm vào: dòng của Tiến sĩ Shaw từ buổi đánh giá tháng Sáu, "Ghi giờ. Ghi nhịp thở mỗi giờ. Ghi nhiệt. Người ghi ký tên.", rồi dòng của Evelyn ở Thornwick, "Ghi có giờ. Và ghi ai biết." Danh sách giờ có tám dòng. Nhưng một danh sách là thứ người viết đọc. Một lá thư là thứ người khác đọc. Và người khác ấy sẽ đọc nó vào lúc bảy giờ sáng, đứng cạnh một chiếc giường sắt, với một người không chịu tỉnh nằm trên đó.
Adrian viết bản thứ nhất vào ngày hai mươi chín tháng Tám. Bốn trang. Đọc lại, thấy ba trang đầu là để giải thích, và biết rằng người đứng cạnh giường lúc bảy giờ sáng sẽ không cần ba trang giải thích. Xé bản ấy. Đốt trong bếp lò, sáng hôm sau, lúc Margaret ra vườn.
Bản thứ hai, ngày năm tháng Chín, một trang rưỡi. Đọc lại, thấy câu "Con nghĩ con sẽ không sao" ở dòng thứ ba, và biết rằng đó là câu viết cho người viết, để người viết yên tâm, không phải cho người đọc. Gạch câu ấy.
Bản thứ ba, ngày mười hai tháng Chín, một trang, và Adrian giữ nó.
Sóng đêm mười một tháng Chín dừng ở bảy mươi bảy li. Đêm mười tám: bảy mươi chín. Biển tối không còn phẳng ở bất kỳ chỗ nào; từ cánh cửa tối đến bậc cuối, mặt nước chuyển động liên tục, chậm, nặng, như mặt hồ trước một trận gió mà gió chưa đến. Và có một điều mới, mà Adrian ghi lại đêm mười tám bằng một dòng riêng: mặt biển không chỉ có sóng. Nó cao hơn. Nếu bậc cuối là bậc thứ hai mươi mốt tính từ trên xuống, thì mùa xuân mặt biển nằm dưới bậc cuối một khoảng bằng bề ngang ngón tay út. Đêm mười tám tháng Chín, khoảng ấy chỉ còn bằng bề dày móng tay.
Biển đang dâng.
Adrian ghi: "Mặt biển: dâng. Chưa đo được bằng li, vì không có chỗ đặt tay. Ước: còn 1–2 li." Rồi, dưới đó: "Không biết khi nước chạm bậc thì điều gì xảy ra. Ghi để người đọc biết người viết không biết."
*
Ngày hai mươi ba tháng Chín, chủ nhật, Peter về.
Peter mười lăm tuổi, cao hơn Adrian nửa đầu, vai rộng ra từ năm làm ở xưởng dệt, và có một thói quen mới là đứng ở cửa bếp một lúc trước khi bước vào, như người đã quen với việc ở nhà trọ phải xin phép. Xưởng chạy sáu ca từ cuối tháng Hai. Peter giờ được bốn si-linh một tuần, trả trọ hai, giữ một, gửi về một, và ông Daunt đã cho Peter đứng máy chải từ tháng Sáu.
Hai người ngồi ở bậc thềm nhà giặt, chiều chủ nhật, nhìn bọn nhỏ đuổi nhau quanh cây táo già.
— Bà Hale bảo anh xin ngủ ở phòng ốm, Peter nói.
— Ừ.
— Bà ấy không bảo vì sao. Peter nhìn bàn tay mình, những vết chai mới ở gốc ngón do cần gạt máy chải. Em không hỏi. Em chỉ nói thế này. Peter ngừng một lúc. Năm 1930, đêm thứ Năm, anh sốt, em là người chạy xuống gọi bà Hale. Em mười một tuổi. Em đã không biết phải làm gì trong lúc chạy. Peter nhìn Adrian. Nếu có lần nữa, em muốn biết phải làm gì trong lúc chạy.
Adrian nhìn Peter. Rồi lấy sổ đền ra, mở đến trang cuối, nơi bản thứ ba của lá thư đã được chép sạch, và xé một mảnh giấy trắng ở bìa sau, chép lại ba dòng đầu, đưa cho Peter.
Peter đọc. "Không dội nước lạnh. Gọi bác sĩ Lowry, không phải để chữa, để đo. Nước: từng thìa."
— Thế thôi?
— Thế là trong lúc chạy, Adrian nói. Phần sau là của bà Hale.
Peter gấp mảnh giấy làm tư, cất vào túi áo trong, chỗ để phiếu lương. Không hỏi thêm. Gần năm giờ, Peter đi bộ xuống ga để kịp chuyến tàu về nhà trọ, và ở cổng sắt, quay lại, giơ tay lên một lần, như ông Hobbs giơ tẩu.
*
Lá thư, bản cuối, Adrian chép vào tối thứ Năm hai mươi bảy tháng Chín, ở bàn bếp, sau khi Margaret đã đi ngủ, trên một tờ giấy viết thư in hình tháp mà bà Clara đã đưa cho Adrian hồi năm nhất, tờ cuối cùng của tập.
"Gửi bà Margaret Hale.
Bà chỉ mở thư này nếu một buổi sáng con ngủ mà không tỉnh, gọi không dậy, lay không dậy.
Nếu bà đang đọc, thì có lẽ con đang ngủ như năm 1930, nhưng không sốt. Con không biết chắc. Con viết những gì con biết, và ghi rõ chỗ con không biết.
1. Không dội nước lạnh. Năm 1930 bà dùng khăn ấm. Thế là đúng.
2. Gọi bác sĩ Lowry. Không phải để chữa. Để đo: mạch, nhiệt, nhịp thở. Con nghĩ không có gì để chữa.
3. Nước: từng thìa, như năm 1930.
4. Ghi. Mỗi giờ một dòng: giờ, nhịp thở trong một phút, nhiệt nếu có nhiệt kế, ai ghi thì ký tên. Con kẹp sẵn tờ kẻ ô ở dưới thư này. Cột thứ tư là cho những gì bà thấy mà không có ô.
5. Chờ. Bao lâu thì con không biết. Năm 1930 là hai ngày.
6. Nếu sau hai ngày con chưa tỉnh, xin bà đánh điện cho bà Clara West, Học viện Highcombe, qua bưu cục Marrowgate. Mười chữ: "Adrian ngủ không tỉnh từ [ngày]. Có thư. Xin chỉ dẫn. M. Hale." Bà Clara sẽ biết hỏi ai.
7. Người biết: bà. Peter biết ba dòng đầu, không biết vì sao. Ở Highcombe không ai biết. Con xin lỗi vì thế.
Con không ốm. Con nghĩ con không ốm. Con có một thứ con đã đếm ba năm rưỡi, và nó đếm xong vào khoảng những ngày này. Con không viết được nó là gì, vì con chưa biết nói nó thế nào cho đúng. Con hứa khi con tỉnh con sẽ thử nói.
Con xin lỗi vì đã để lại thư thay cho lời nói. Lần thứ hai.
A. Vale. 27/9/1934."
Adrian đọc lại bốn lần. Lần thứ tư, dừng ở dòng "Con hứa khi con tỉnh con sẽ thử nói", và biết rằng đó là một lời hứa mà người viết chưa biết có giữ được không. Để nguyên. Gạch đi thì thành không hứa, mà không hứa thì không thật hơn.
Kẹp dưới thư là tờ giấy kẻ ô ba cột của Eleanor, tờ có chữ "Khi cần" ở đầu cột thứ tư. Adrian kẻ thêm các dòng giờ, từ bảy giờ sáng, hai mươi bốn dòng, rồi hai mươi bốn dòng nữa ở mặt sau. Bốn mươi tám giờ. Hai ngày. Nếu cần nhiều hơn, người ghi sẽ tự kẻ.
Phong bì đề: "Bà Margaret Hale. Chỉ mở nếu con ngủ không tỉnh." Dán bằng hồ bột.
Tối thứ Sáu hai mươi tám, trước khi xuống phòng ốm với chiếc chăn len xám và chiếc gối từ phòng áp mái, Adrian mở ngăn kéo trên của bàn văn phòng, ngăn không khóa, nơi Margaret để cuốn sổ bìa đen mỗi tối, và đặt phong bì xuống dưới cuốn sổ. Không lên trên. Lên trên thì Margaret sẽ thấy ngay. Xuống dưới thì Margaret chỉ thấy khi nhấc cuốn sổ ra.
Adrian đã quên một điều. Hôm sau là thứ Bảy, ngày hai mươi chín, và Margaret làm sổ vào ngày làm việc cuối cùng của tháng. Từ năm 1902. Không bỏ tháng nào.
*
Sáng thứ Bảy, lúc bảy giờ mười, Margaret gõ cửa phòng ốm hai tiếng, rồi mở cửa, không đợi trả lời. Adrian đã dậy, đang gấp chăn. Margaret đứng ở ngưỡng cửa, tay cầm phong bì. Chưa mở. Lớp hồ bột vẫn nguyên.
— Ta thấy rồi, Margaret nói.
Adrian đặt chăn xuống.
— Ta không mở. Margaret nhìn dòng chữ trên phong bì. "Chỉ mở nếu con ngủ không tỉnh." Con đang tỉnh. Margaret ngẩng lên. Con có muốn nói gì với ta không?
Adrian đứng giữa phòng ốm, cạnh chiếc giường sắt, nơi bốn năm trước Margaret đã ngồi suốt hai đêm. Câu thứ ba, câu dài nửa trang bắt đầu bằng "Có một thứ con đang đếm", vẫn nằm trong sổ đền, đã gạch. Adrian nghĩ đến việc nói nó ra. Đứng ở đây, lúc bảy giờ mười sáng, với ánh nắng xiên qua ô cửa sổ, với tiếng Nell hát trong bếp, nói về biển tối và hai mươi mốt bậc và một cánh cửa trơn.
— Chưa ạ, Adrian nói.
Margaret nhìn Adrian một lúc rất lâu. Rồi bước vào phòng, đi đến chiếc bàn con cạnh giường, mở ngăn kéo của nó, đặt phong bì vào, đóng lại.
— Thế thì nó nằm đây, Margaret nói. Gần hơn. Ngăn kéo bàn văn phòng thì ta phải đi qua hai cánh cửa mới đến. Margaret quay ra cửa. Đến ngưỡng cửa, dừng lại, không quay đầu. Ta không thích việc này, Adrian.
— Con biết.
— Không. Margaret nói, rất khẽ. Con chưa biết. Rồi đi ra, khép cửa, và Adrian nghe tiếng bước chân Margaret qua bếp, dừng lại ở bếp lò, rồi tiếng nắp nồi cháo được nhấc lên.
Adrian ngồi xuống mép giường sắt. Lò xo kêu một tiếng ngắn. Ngăn kéo bàn con ở ngay cạnh đầu gối.
Lá thư nằm trong ngăn kéo. Không nói thẳng với ai, và cũng không giấu được ai. Một nửa biên bản. Adrian biết đó là một nửa, như Tiến sĩ Shaw đã nói ở phòng 3A. Và vẫn chọn nó.
Tàu nhánh vào ga Wrenfold lúc bốn giờ mười chiều thứ Hai hai mươi lăm tháng Sáu, chậm hai phút, như mọi chuyến tàu nhánh từ Marrowgate lên thung lũng. Adrian đứng ở cửa toa từ ga Kelbrook, chiếc vali cũ dựng giữa hai chân, và từ khúc quanh cuối cùng trước sân ga đã thấy chiếc xe cút kít đỗ dưới tấm biển tên ga sơn trắng, và người đứng cạnh nó.
Alice năm nay mười hai tuổi, cao đến vai Adrian. Tóc vẫn buộc bằng sợi dây vải xanh, tay áo vẫn xắn đến khuỷu, và trên mu bàn tay trái có một vết xước mới, thẳng, ngắn, kiểu vết xước của dao trổ trượt khỏi thớ gỗ.
— Anh xuống chậm, Alice nói, khi Adrian vừa đặt chân xuống sân ga. Ông soát vé thổi còi rồi.
— Tàu chưa chạy.
— Ông ấy thổi còi là để nhắc. Alice cầm lấy quai vali, nhấc thử, đặt vào lòng xe. Nặng hơn năm ngoái. Anh mang gì?
— Sách năm năm. Một cái thước.
— Thước gì?
Adrian mở khóa vali ngay trên xe cút kít, lấy ra chiếc thước kẹp đồng thau bọc trong khăn tay, đưa cho Alice. Alice cầm nó bằng cả hai tay, như cầm một con chim, xoay về phía ánh nắng, đọc dòng chữ khắc ở mặt sau.
— A. V. mười sáu. T. R. Alice ngẩng lên. Anh Thomas khắc?
— Ừ.
— Nét chữ R bị trượt ở chân. Alice nói, không chê, chỉ ghi nhận. Dao bị cùn, hoặc anh ấy khắc vội. Alice trả thước lại. Em sẽ không nói với anh ấy.
Hai người đẩy xe cút kít lên con dốc từ ga về làng, qua cầu đá, qua cửa hàng ông Pennock, qua quán Con Cú Xám, nơi ông Hobbs đang buộc con ngựa xám già vào cột. Ông Hobbs giơ cái tẩu không châm lên chào. Ở cổng sắt cô nhi viện, Nell, nay đã tám tuổi, đứng chờ với con búp bê vải đã được khâu lại đủ hai mắt, và Joe, chín tuổi, đứng sau Nell, giả vờ như không chờ ai.
Margaret ở trong bếp. Không ra cổng. Margaret chưa bao giờ ra cổng đón ai, vì Margaret nói rằng người ra cổng là người không có việc gì trong bếp. Nhưng khi Adrian bước qua cửa bếp, nồi canh đậu đã sôi, sáu chiếc bát đã xếp, và chiếc thứ bảy, chiếc bát men xanh sứt miệng mà mỗi kỳ nghỉ vẫn để riêng cho Adrian, đã đặt ở đầu bàn.
— Về rồi, Margaret nói. Không quay lại khỏi bếp lò. Rửa tay. Kho củi còn ba bó chưa xếp.
— Vâng.
— Thư thầy Holt đến hôm thứ Sáu. Margaret nói tiếp, vẫn nhìn vào nồi. Mười chín. Bậc một, ổn định. Đo lường và thiết bị. Ta đã đọc ba lần. Margaret quay lại, nhìn Adrian từ đầu đến chân, như đo. Mười chín là thứ tự. Không phải bậc. Ta biết sự khác nhau.
— Vâng.
— Gầy đi. Margaret quay về phía nồi canh. Ăn hai bát.
Đó là ngày đầu tiên của mùa hè năm 1934 ở Wrenfold, và Adrian ghi nó vào sổ đền tối hôm ấy, trên phòng áp mái, dưới ánh đèn dầu vặn nhỏ để không đánh thức Joe và Sam, bằng một dòng: "25/6. Về Wrenfold. Còn mười bốn tuần." Rồi gạch "mười bốn", viết "mười ba tuần và một ngày". Rồi để nguyên cả hai, vì cả hai đều đúng, tùy người đếm bắt đầu từ đâu.
*
Mùa hè ở Wrenfold có nhịp riêng, và Adrian rơi vào nhịp ấy như rơi vào một chiếc ghế quen.
Sáu giờ sáng: bơm nước. Chiếc máy bơm ngoài sân vẫn cót két ở nhịp thứ chín, như từ năm 1930, như từ trước đó nữa. Bảy giờ: kiểm lò nước nóng trong nhà giặt. Đồng hồ áp suất vẫn lệch, vẫn "đọc trừ một", như Thomas đã ghi bằng phấn vàng trên tường năm ngoái, và Adrian đọc trừ một, và ghi con số vào cuốn sổ nhỏ treo cạnh lò, dưới hàng chữ Thomas: "Sổ lò. Ai đọc thì ghi." Tám giờ: bữa sáng. Chín giờ đến trưa: kho củi, vườn táo, mái nhà giặt, những việc Margaret đã ghi sẵn trên một tờ giấy dán ở cửa bếp, dưới dòng tiêu đề "Việc hè. A. V.", chữ Margaret, mực xanh.
Danh sách có mười một dòng. Dòng cuối cùng không phải việc. Dòng cuối cùng là: "Ngủ đủ."
Buổi chiều là của Alice.
Alice có một cái bàn thợ trong kho củi, kê sát bức tường đã lợp lại năm ngoái, dưới ô cửa sổ nhỏ mà Alice tự khoét và tự đóng khung. Trên bàn: ba con dao trổ cán hồ đào, một chiếc giũa, hai tờ giấy nhám số khác nhau, một cuốn sổ bìa xanh lá, và những chiếc thuyền gỗ thông dài bằng một gang tay, xếp thành hàng, từ chiếc mới đẽo thô đến chiếc đã đánh bóng và cắm buồm.
— Bà Nettle đặt mười tám chiếc, Alice nói, không ngẩng lên khỏi con dao đang chạy dọc mạn một chiếc thuyền. Trước tháng Mười Một. Cho mùa Giáng sinh ở Kelbrook. Một si-linh sáu xu một chiếc. Em đã làm được chín.
— Còn chín.
— Còn chín. Và bà ấy hỏi có làm được thuyền hai buồm không. Alice đặt dao xuống. Em chưa biết cột buồm thứ hai cắm ở đâu thì thuyền không lật.
Adrian kéo chiếc ghế đẩu lại gần bàn thợ. Lấy ra chiếc thước kẹp.
Đó là cách mùa hè trôi qua. Buổi chiều, trong kho củi, mùi nhựa thông và mùn gỗ, Alice đẽo và Adrian đo. Đo độ dày mạn thuyền ở ba chỗ, vì Alice muốn mạn mỏng đều mà tay Alice cứ để dày ở mũi. Đo chiều cao cột buồm. Đo vị trí trọng tâm, bằng cách treo chiếc thuyền lên một sợi chỉ và đánh dấu chỗ nó cân. Alice ghi tất cả vào cuốn sổ bìa xanh lá, bằng một hệ ký hiệu riêng mà Adrian phải mất ba ngày mới đọc được: một vòng tròn là "đúng", một vòng tròn có gạch chéo là "đúng nhưng xấu", một dấu nhân là "sai, đã hiểu vì sao", và hai dấu nhân là "sai, chưa hiểu".
Đến giữa tháng Bảy, trang ghi thuyền hai buồm có bốn hàng hai dấu nhân, ba hàng một dấu nhân, và một vòng tròn có gạch chéo.
— Đúng nhưng xấu, Alice nói, nhấc chiếc thuyền hai buồm đầu tiên lên ngang mắt. Nó không lật. Nhưng cột thứ hai trông như cái cọc rào.
— Bà Nettle có mua thuyền xấu không?
— Bà Nettle mua thuyền không lật. Alice đặt chiếc thuyền xuống. Em không bán thuyền xấu.
Adrian không nói gì. Ở Highcombe, Adrian đã học rằng có những câu mà người khác nói ra không phải để được trả lời.
*
Tối thứ Ba, Adrian vào đền.
Ở Wrenfold, Adrian giữ đúng lịch của Highcombe: mỗi tối thứ Ba, đo một lần, ghi một dòng. Không đo thêm. Không bỏ. Phòng áp mái không phải phòng mười bảy: trần dốc, tấm ván thứ tư kêu khi dẫm vào, Sam ngủ ở giường cạnh cửa sổ, chiếc giường từng là của Adrian, và Joe ngủ ở giường của Peter, và tiếng thở của hai đứa trẻ đều như tiếng đồng hồ. Adrian nằm trên chiếc giường hẹp sát vách đầu hồi, nhắm mắt, đếm chín hơi thở, và đi xuống.
Biển tối không còn lặng.
Ở Thornwick, gợn sóng đã tan ở năm mươi lăm li. Đêm ba tháng Bảy, ở Wrenfold, gợn đầu tiên tan ở năm mươi bảy. Đêm mười tháng Bảy: năm mươi chín. Đêm mười bảy tháng Bảy: sáu mươi, chỉ hơn một li, và Adrian đo lại hai lần bằng độ mở hai ngón tay, rồi ghi "60 (?)" vì không chắc. Đêm hai mươi bốn: sáu mươi ba.
Con số không quan trọng bằng hình dạng.
Đến cuối tháng Bảy, Adrian không còn gọi những vòng ấy là gợn nữa. Một gợn là một vòng tròn lan ra rồi tan, và giữa hai gợn có một khoảng lặng, ngắn hay dài, nhưng lặng. Những gì chạy đến bậc cuối của ngôi đền bây giờ không có khoảng lặng ở giữa. Vòng nọ nối vòng kia, vòng sau đè lên đuôi vòng trước, như những nếp vải khi người ta giũ một tấm khăn trải bàn dài. Những vòng ấy không còn tan giữa chừng. Cứ chạy, và chạy, và mỗi tuần dừng ở một chỗ gần bậc cuối hơn.
Sóng.
Adrian viết chữ ấy vào sổ đền đêm ba mươi mốt tháng Bảy, ở cột thứ tư, rồi viết bên cạnh: "Từ đêm nay gọi là sóng. Lý do: không còn khoảng lặng giữa hai lần. Cách đo không đổi: chỗ dừng, tính bằng li, trên tám mươi tư." Con số đêm ấy: sáu mươi lăm.
Bảng ở sổ đền, đến giữa tháng Tám, có bảy dòng mới bên dưới bảy dòng cũ của mùa xuân, và một đường kẻ bút chì nối mười bốn dòng. Đường kẻ không thẳng tuyệt đối. Ở mười bảy tháng Bảy nó võng xuống một chút, ở mười bốn tháng Tám nó nhô lên, bảy mươi thay vì sáu mươi chín. Nhưng nếu đặt chiếc thước kẹp mở hết cỡ dọc theo nó, như Adrian đã làm ở phòng mười bảy hồi tháng Tư, thì nó vẫn chỉ vào cùng một chỗ.
Cuối tháng Chín. Đầu tháng Mười. Hai tháng Mười, cộng trừ vài ngày.
*
Ngày mười lăm tháng Tám, trời mưa từ sáng, và Margaret giao cho Adrian việc dọn phòng ốm.
Phòng ốm vẫn là căn buồng nhỏ sau bếp, ngày xưa để than, quét vôi trắng, một chiếc giường sắt hẹp, một chiếc ghế tựa, một cái bàn con có ngăn kéo, một ô cửa sổ nhìn ra vườn táo. Cả mùa hè không ai ốm. Bụi phủ một lớp mỏng trên bậu cửa, và một con nhện đã giăng tơ từ chân giường sang chân bàn.
Những đồ vật quen trong ngăn kéo đã nằm yên suốt lúc Adrian ở Thornwick; trở về, cậu nhận ra chính cách mình nhìn chúng đã thay đổi. Thước kẹp vẫn là thước kẹp, cuốn sổ vẫn đóng bằng sợi chỉ cũ. Song từ khi bắt đầu ghi người biết và người có thể đứng ngoài cửa, cậu đã không còn nghĩ việc đối diện với Thần Điện chỉ là chuyện một mình phải gan dạ hơn.
Adrian quét bụi, lau bậu cửa, tháo tơ nhện bằng đầu chổi. Rồi trải lại chiếc chăn len xám lên giường sắt, và đứng nhìn nó.
Ở trên bậu cửa sổ, đúng chỗ ấy, bốn năm trước, con thuyền gỗ thông đầu tiên của Alice đã in bóng lên nền trời sắp sáng. Trên chiếc giường này, bốn năm trước, Adrian đã nằm ba ngày, và đã nghe tiếng Margaret thở bên cạnh, và đã chìm xuống một vùng nước tối mà không có ranh giới nào báo trước. Không phải trên phòng áp mái. Cơn sốt bắt đầu trên phòng áp mái, đêm thứ Năm, trong tiếng thở của Peter, Sam và Joe. Nhưng trước khi trời sáng, Margaret đã chuyển Adrian xuống đây. Và vùng nước tối, ngôi đền, cánh cửa trơn không niêm phong, tất cả đã đến ở đây.
Adrian ngồi xuống mép giường sắt. Lò xo kêu một tiếng ngắn.
Ở cột thứ tư sổ đền, từ tháng Tư, có dòng: "Ở Wrenfold. Phòng áp mái." Adrian đã viết dòng ấy vì nghĩ chiếc giường hẹp sát vách đầu hồi là chiếc giường của đêm sốt. Nó là chiếc giường của đêm bắt đầu sốt. Không phải chiếc giường của đêm ngôi đền đến.
Có quan trọng không? Adrian không biết. Ngôi đền không ở trên giường. Ngôi đền ở trong Adrian, như Adrian đã biết từ đêm thứ Bảy năm 1930, ngồi tựa lưng vào cánh cửa trơn. Ở Thornwick, ngôi đền không biết mình ở đâu. Có lẽ ở Wrenfold, nó cũng không biết phòng nào.
Nhưng người đứng cạnh giường thì biết.
Adrian nghĩ đến phòng áp mái. Trần dốc, cầu thang mười ba bậc, bậc thứ bảy và thứ mười một kêu. Sam ngủ ở giường cạnh cửa sổ, Joe ở giường của Peter. Nếu một sáng nào đó Adrian không dậy, Sam sẽ là người thấy trước. Sam mười tuổi. Sam sẽ gọi Adrian, rồi lay, rồi gọi to hơn, rồi chạy xuống mười ba bậc, bậc bảy và bậc mười một kêu, gọi Margaret. Và Joe sẽ ngồi trên giường nhìn. Và trong mười phút đầu tiên, trước khi Margaret leo lên đến nơi, sẽ có hai đứa trẻ đứng cạnh một người lớn hơn không chịu tỉnh, và không ai nói cho hai đứa trẻ biết phải làm gì.
Còn phòng ốm thì ở sau bếp. Cách phòng Margaret một bức tường. Cách cửa bếp bốn bước. Không có ai khác ngủ ở đây. Người thấy trước sẽ là Margaret.
Adrian lấy sổ đền từ túi áo, mở đến cột thứ tư, gạch chữ "Phòng áp mái" bằng một nét ngang, không tẩy, và viết bên cạnh: "Phòng ốm. Lý do: 1930 là ở đây. Người thấy trước nên là bà M., không phải Sam."
Rồi ngồi thêm một lúc, nghe mưa trên mái bếp.
*
Adrian xin Margaret vào tối hai mươi hai tháng Tám, sau khi bọn nhỏ đã lên giường, khi Margaret ngồi ở bàn bếp với cuốn sổ bìa đen mở ra và cây bút chì cùn kẹp sau tai.
— Tuần cuối trước khi đi, Adrian nói, con muốn ngủ ở phòng ốm.
Margaret không ngẩng lên ngay. Cộng nốt cột số đang cộng, ghi con số ở cuối cột, gạch chân. Rồi mới đặt bút chì xuống.
— Phòng ốm là cho người ốm.
— Vâng.
— Con ốm à?
— Không ạ.
Margaret tháo kính, xoa sống mũi. Ánh đèn dầu chiếu lên mặt bàn gỗ đã mòn thành rãnh ở chỗ Margaret vẫn đặt khuỷu tay.
— Vậy vì sao?
Adrian đã nghĩ câu trả lời từ ngày mười lăm. Đã viết ra ba câu, trong sổ đền, rồi gạch cả ba. Câu thứ nhất là "để ôn bài cho yên", một câu không sai hẳn nhưng không phải lý do. Câu thứ hai là "Sam hay trở mình", một câu đúng nhưng cũng không phải lý do. Câu thứ ba dài nửa trang, bắt đầu bằng "Có một thứ con đang đếm", và Adrian đã đọc nó ba lần, và hình dung Margaret đọc nó, và gạch đi.
— Con có lý do, Adrian nói. Con chưa nói được.
Margaret nhìn Adrian. Lâu. Theo cách Margaret đã nhìn Adrian ở văn phòng mùa hè năm 1931, khi Adrian nói về lời nói dối liên quan đến Alice. Không giận. Như người đang đọc một con số mà mình nghi là đã cộng sai.
— Ta không thích những lý do chưa nói được, Margaret nói.
— Vâng.
— Năm 1930, con có một lý do chưa nói được. Con để lại một lá thư và đi lúc bốn giờ rưỡi sáng.
— Vâng.
Margaret đội kính lại. Cầm bút chì lên. Nhìn xuống cuốn sổ bìa đen một lúc, như thể con số ở cuối cột có thể trả lời thay.
— Nhưng ta biết con, Margaret nói, chậm. Con nói "chưa" thì là chưa. Không phải không. Margaret ghi gì đó vào lề sổ, Adrian không đọc được. Từ thứ Sáu hai mươi tám. Bốn đêm. Con tự giặt chăn trước khi đi.
— Vâng. Cảm ơn bà.
— Đừng cảm ơn ta. Margaret không ngẩng lên. Ta chưa đồng ý với lý do. Ta đồng ý với con.
*
Từ cuối tháng Tám, Adrian bắt đầu viết thư.
Không phải danh sách nữa. Danh sách nháp tháng Tư, năm dòng và một dấu hỏi, đã nằm gấp đôi trong sổ đền suốt bốn tháng, và đã được thêm vào: dòng của Tiến sĩ Shaw từ buổi đánh giá tháng Sáu, "Ghi giờ. Ghi nhịp thở mỗi giờ. Ghi nhiệt. Người ghi ký tên.", rồi dòng của Evelyn ở Thornwick, "Ghi có giờ. Và ghi ai biết." Danh sách giờ có tám dòng. Nhưng một danh sách là thứ người viết đọc. Một lá thư là thứ người khác đọc. Và người khác ấy sẽ đọc nó vào lúc bảy giờ sáng, đứng cạnh một chiếc giường sắt, với một người không chịu tỉnh nằm trên đó.
Adrian viết bản thứ nhất vào ngày hai mươi chín tháng Tám. Bốn trang. Đọc lại, thấy ba trang đầu là để giải thích, và biết rằng người đứng cạnh giường lúc bảy giờ sáng sẽ không cần ba trang giải thích. Xé bản ấy. Đốt trong bếp lò, sáng hôm sau, lúc Margaret ra vườn.
Bản thứ hai, ngày năm tháng Chín, một trang rưỡi. Đọc lại, thấy câu "Con nghĩ con sẽ không sao" ở dòng thứ ba, và biết rằng đó là câu viết cho người viết, để người viết yên tâm, không phải cho người đọc. Gạch câu ấy.
Bản thứ ba, ngày mười hai tháng Chín, một trang, và Adrian giữ nó.
Sóng đêm mười một tháng Chín dừng ở bảy mươi bảy li. Đêm mười tám: bảy mươi chín. Biển tối không còn phẳng ở bất kỳ chỗ nào; từ cánh cửa tối đến bậc cuối, mặt nước chuyển động liên tục, chậm, nặng, như mặt hồ trước một trận gió mà gió chưa đến. Và có một điều mới, mà Adrian ghi lại đêm mười tám bằng một dòng riêng: mặt biển không chỉ có sóng. Nó cao hơn. Nếu bậc cuối là bậc thứ hai mươi mốt tính từ trên xuống, thì mùa xuân mặt biển nằm dưới bậc cuối một khoảng bằng bề ngang ngón tay út. Đêm mười tám tháng Chín, khoảng ấy chỉ còn bằng bề dày móng tay.
Biển đang dâng.
Adrian ghi: "Mặt biển: dâng. Chưa đo được bằng li, vì không có chỗ đặt tay. Ước: còn 1–2 li." Rồi, dưới đó: "Không biết khi nước chạm bậc thì điều gì xảy ra. Ghi để người đọc biết người viết không biết."
*
Ngày hai mươi ba tháng Chín, chủ nhật, Peter về.
Peter mười lăm tuổi, cao hơn Adrian nửa đầu, vai rộng ra từ năm làm ở xưởng dệt, và có một thói quen mới là đứng ở cửa bếp một lúc trước khi bước vào, như người đã quen với việc ở nhà trọ phải xin phép. Xưởng chạy sáu ca từ cuối tháng Hai. Peter giờ được bốn si-linh một tuần, trả trọ hai, giữ một, gửi về một, và ông Daunt đã cho Peter đứng máy chải từ tháng Sáu.
Hai người ngồi ở bậc thềm nhà giặt, chiều chủ nhật, nhìn bọn nhỏ đuổi nhau quanh cây táo già.
— Bà Hale bảo anh xin ngủ ở phòng ốm, Peter nói.
— Ừ.
— Bà ấy không bảo vì sao. Peter nhìn bàn tay mình, những vết chai mới ở gốc ngón do cần gạt máy chải. Em không hỏi. Em chỉ nói thế này. Peter ngừng một lúc. Năm 1930, đêm thứ Năm, anh sốt, em là người chạy xuống gọi bà Hale. Em mười một tuổi. Em đã không biết phải làm gì trong lúc chạy. Peter nhìn Adrian. Nếu có lần nữa, em muốn biết phải làm gì trong lúc chạy.
Adrian nhìn Peter. Rồi lấy sổ đền ra, mở đến trang cuối, nơi bản thứ ba của lá thư đã được chép sạch, và xé một mảnh giấy trắng ở bìa sau, chép lại ba dòng đầu, đưa cho Peter.
Peter đọc. "Không dội nước lạnh. Gọi bác sĩ Lowry, không phải để chữa, để đo. Nước: từng thìa."
— Thế thôi?
— Thế là trong lúc chạy, Adrian nói. Phần sau là của bà Hale.
Peter gấp mảnh giấy làm tư, cất vào túi áo trong, chỗ để phiếu lương. Không hỏi thêm. Gần năm giờ, Peter đi bộ xuống ga để kịp chuyến tàu về nhà trọ, và ở cổng sắt, quay lại, giơ tay lên một lần, như ông Hobbs giơ tẩu.
*
Lá thư, bản cuối, Adrian chép vào tối thứ Năm hai mươi bảy tháng Chín, ở bàn bếp, sau khi Margaret đã đi ngủ, trên một tờ giấy viết thư in hình tháp mà bà Clara đã đưa cho Adrian hồi năm nhất, tờ cuối cùng của tập.
"Gửi bà Margaret Hale.
Bà chỉ mở thư này nếu một buổi sáng con ngủ mà không tỉnh, gọi không dậy, lay không dậy.
Nếu bà đang đọc, thì có lẽ con đang ngủ như năm 1930, nhưng không sốt. Con không biết chắc. Con viết những gì con biết, và ghi rõ chỗ con không biết.
1. Không dội nước lạnh. Năm 1930 bà dùng khăn ấm. Thế là đúng.
2. Gọi bác sĩ Lowry. Không phải để chữa. Để đo: mạch, nhiệt, nhịp thở. Con nghĩ không có gì để chữa.
3. Nước: từng thìa, như năm 1930.
4. Ghi. Mỗi giờ một dòng: giờ, nhịp thở trong một phút, nhiệt nếu có nhiệt kế, ai ghi thì ký tên. Con kẹp sẵn tờ kẻ ô ở dưới thư này. Cột thứ tư là cho những gì bà thấy mà không có ô.
5. Chờ. Bao lâu thì con không biết. Năm 1930 là hai ngày.
6. Nếu sau hai ngày con chưa tỉnh, xin bà đánh điện cho bà Clara West, Học viện Highcombe, qua bưu cục Marrowgate. Mười chữ: "Adrian ngủ không tỉnh từ [ngày]. Có thư. Xin chỉ dẫn. M. Hale." Bà Clara sẽ biết hỏi ai.
7. Người biết: bà. Peter biết ba dòng đầu, không biết vì sao. Ở Highcombe không ai biết. Con xin lỗi vì thế.
Con không ốm. Con nghĩ con không ốm. Con có một thứ con đã đếm ba năm rưỡi, và nó đếm xong vào khoảng những ngày này. Con không viết được nó là gì, vì con chưa biết nói nó thế nào cho đúng. Con hứa khi con tỉnh con sẽ thử nói.
Con xin lỗi vì đã để lại thư thay cho lời nói. Lần thứ hai.
A. Vale. 27/9/1934."
Adrian đọc lại bốn lần. Lần thứ tư, dừng ở dòng "Con hứa khi con tỉnh con sẽ thử nói", và biết rằng đó là một lời hứa mà người viết chưa biết có giữ được không. Để nguyên. Gạch đi thì thành không hứa, mà không hứa thì không thật hơn.
Kẹp dưới thư là tờ giấy kẻ ô ba cột của Eleanor, tờ có chữ "Khi cần" ở đầu cột thứ tư. Adrian kẻ thêm các dòng giờ, từ bảy giờ sáng, hai mươi bốn dòng, rồi hai mươi bốn dòng nữa ở mặt sau. Bốn mươi tám giờ. Hai ngày. Nếu cần nhiều hơn, người ghi sẽ tự kẻ.
Phong bì đề: "Bà Margaret Hale. Chỉ mở nếu con ngủ không tỉnh." Dán bằng hồ bột.
Tối thứ Sáu hai mươi tám, trước khi xuống phòng ốm với chiếc chăn len xám và chiếc gối từ phòng áp mái, Adrian mở ngăn kéo trên của bàn văn phòng, ngăn không khóa, nơi Margaret để cuốn sổ bìa đen mỗi tối, và đặt phong bì xuống dưới cuốn sổ. Không lên trên. Lên trên thì Margaret sẽ thấy ngay. Xuống dưới thì Margaret chỉ thấy khi nhấc cuốn sổ ra.
Adrian đã quên một điều. Hôm sau là thứ Bảy, ngày hai mươi chín, và Margaret làm sổ vào ngày làm việc cuối cùng của tháng. Từ năm 1902. Không bỏ tháng nào.
*
Sáng thứ Bảy, lúc bảy giờ mười, Margaret gõ cửa phòng ốm hai tiếng, rồi mở cửa, không đợi trả lời. Adrian đã dậy, đang gấp chăn. Margaret đứng ở ngưỡng cửa, tay cầm phong bì. Chưa mở. Lớp hồ bột vẫn nguyên.
— Ta thấy rồi, Margaret nói.
Adrian đặt chăn xuống.
— Ta không mở. Margaret nhìn dòng chữ trên phong bì. "Chỉ mở nếu con ngủ không tỉnh." Con đang tỉnh. Margaret ngẩng lên. Con có muốn nói gì với ta không?
Adrian đứng giữa phòng ốm, cạnh chiếc giường sắt, nơi bốn năm trước Margaret đã ngồi suốt hai đêm. Câu thứ ba, câu dài nửa trang bắt đầu bằng "Có một thứ con đang đếm", vẫn nằm trong sổ đền, đã gạch. Adrian nghĩ đến việc nói nó ra. Đứng ở đây, lúc bảy giờ mười sáng, với ánh nắng xiên qua ô cửa sổ, với tiếng Nell hát trong bếp, nói về biển tối và hai mươi mốt bậc và một cánh cửa trơn.
— Chưa ạ, Adrian nói.
Margaret nhìn Adrian một lúc rất lâu. Rồi bước vào phòng, đi đến chiếc bàn con cạnh giường, mở ngăn kéo của nó, đặt phong bì vào, đóng lại.
— Thế thì nó nằm đây, Margaret nói. Gần hơn. Ngăn kéo bàn văn phòng thì ta phải đi qua hai cánh cửa mới đến. Margaret quay ra cửa. Đến ngưỡng cửa, dừng lại, không quay đầu. Ta không thích việc này, Adrian.
— Con biết.
— Không. Margaret nói, rất khẽ. Con chưa biết. Rồi đi ra, khép cửa, và Adrian nghe tiếng bước chân Margaret qua bếp, dừng lại ở bếp lò, rồi tiếng nắp nồi cháo được nhấc lên.
Adrian ngồi xuống mép giường sắt. Lò xo kêu một tiếng ngắn. Ngăn kéo bàn con ở ngay cạnh đầu gối.
Lá thư nằm trong ngăn kéo. Không nói thẳng với ai, và cũng không giấu được ai. Một nửa biên bản. Adrian biết đó là một nửa, như Tiến sĩ Shaw đã nói ở phòng 3A. Và vẫn chọn nó.