Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 128. Chuong 128
Chương 128 — Mười hai phòng khám
Tin Khu Thông số hai mươi ba ra sáng thứ Hai 28/10/1935, bốn trang, in hai trăm mười bản trên giấy vàng nhạt của phòng in nhỏ tầng hầm. Nhưng Adrian đọc bài ấy trước, hai ngày trước, trên một tờ báo khác.
Thứ Bảy 26/10, Nhật báo Stonebarrow trang sáu, cột "Thư từ Highcombe", in dưới tên "R. Bell, học viên năm sáu".
Cột ấy mới có từ tháng Chín. Ông Hobday, thư ký tòa soạn Nhật báo Stonebarrow, đã đọc ba số Tin Khu Thông mà Gwen Pruett gửi biếu, rồi viết cho Rowan một lá thư ngắn: cần một cột nhỏ hai tuần một lần, ba trăm chữ, về đời sống học viện, viết sao cho người ở phố Chợ đọc hiểu, nhuận bút hai si-linh. Rowan nhận. Rowan không cần hai si-linh. Rowan cần người ở phố Chợ đọc.
Bài thứ ba của cột, ngày 26/10, tên là "Vỏ liễu và mười hai phòng khám".
Ở trang minh họa có một phòng khám nhỏ với chiếc bàn gỗ, cân thuốc và một hộp nhận diện dược tính bằng đá trắng. Hộp hoạt động khi người chữa bệnh đặt mẫu lên vòng khắc: sáng xanh nếu phát hiện phản ứng của hoạt chất, tối nếu không có. Bản hướng dẫn nói rõ hai điều kiện: thuốc đã được chuẩn hóa từ trước và người dùng có bằng chứng về sai số của hộp. Người đọc báo ở khu sinh hoạt phần nhiều nhớ ánh xanh. Adrian đọc đến câu về chuẩn hóa thì dừng. Nếu bảng chuẩn lấy từ một mẻ đã bị nóng bất thường, ánh xanh chỉ chứng minh mẫu giống chuẩn sai ấy, không chứng minh liều dùng an toàn cho đứa trẻ nằm trên giường bệnh. Cậu gấp tờ báo, đợi một lúc rồi mở lại. Không có ánh sáng lạ nào ở trang giấy, nhưng những người đang chờ thuốc ở mười hai phòng khám đã trở nên rõ ràng hơn trong đầu cậu.
Bài thứ nhất viết về bếp nhà ăn, nơi một nồi súp củ cải thứ Hai nuôi ba trăm người. Bài thứ hai viết về ông Price và hộp quả cân năm 1858, không nêu tên ông Price vì ông Price bảo đừng. Cả hai bài, Rowan đều đọc to cho Adrian và Thomas nghe ở phòng 17 trước khi gửi, rồi sửa chữ theo tiếng cười của Thomas. Bài thứ ba thì Rowan không đọc trước. Rowan nói bài thứ ba là tin, không phải chuyện, mà tin thì phải gửi nhanh.
*
Adrian đọc ở thư viện tầng trệt, bàn số bốn, tờ báo kẹp trong khung gỗ treo trên giá. Đọc một lần. Rồi đọc lại, chậm, như đọc một bảng số.
"Mùa đông năm nay, nếu mọi việc thuận lợi, trẻ em ở mười hai phòng khám vùng dệt phía bắc có thể được hạ sốt bằng vỏ liễu sấy theo một cách mới, đều hơn, do một học viên năm sáu Highcombe lập ra trên nền một bảng liều năm 1897. Giáo sư Silas Vane, Phòng lưu trữ Aldermoor, viết trong lời giới thiệu tập Sổ mở mới phát hành: 'Ba mẻ đều, sai lệch dưới bốn phần trăm.' Quỹ Từ thiện Fane, nhà tài trợ phòng khám nhi ở các thị trấn dệt từ năm 1921, đã được đề nghị xem xét. Người viết đã đối chiếu con số với tập Sổ mở, trang tám mươi hai, ở thư viện học viện. Con số khớp."
Rồi một đoạn về bà nội của Julian và túi vỏ liễu phơi gác. Rồi một đoạn về Thomas và cái tủ sấy dựng ở kho dụng cụ, "chạy ổn định từ tháng Tư". Rồi câu cuối:
"Ở phố Chợ, người ta vẫn nói vỏ liễu là thuốc của bà già. Mùa đông này có thể nó sẽ là thuốc của phòng khám."
Adrian đọc câu cuối ba lần. Rồi gỡ tờ báo khỏi khung, mang đến bàn mượn, xin chép tay. Bà Penrose, kính nửa vầng trăng trễ xuống mũi, nhìn đồng hồ treo rồi cho mười lăm phút.
Adrian chép cả bài vào sổ bìa xám, trang "Hollowmere", dưới dòng 31/10 ở góc. Mười hai phút. Rồi trả báo.
*
Quy tắc của Rowan, quy tắc thứ ba trong năm quy tắc của Tin Khu Thông, dán ở cửa phòng in tầng hầm từ năm thứ ba: "Con số nào cũng phải có một tờ giấy đứng sau. Người viết phải tự đọc tờ giấy ấy."
Rowan đã làm đúng. Rowan đã đến thư viện, mượn tập Sổ mở, đọc trang tám mươi hai. Con số khớp. Sai lệch dưới bốn phần trăm. Ba mẻ đều.
Adrian biết vì sao con số khớp. Vì trang tám mươi hai chỉ có ba mẻ. Trang tám mươi hai không có C-2.
Quy tắc đúng. Tờ giấy đứng sau sai.
Adrian ngồi ở bàn số bốn thêm một lúc. Ngoài cửa sổ thư viện, hàng thông trước Khu Thông nghiêng về phía nam trong gió tháng Mười. Adrian nghĩ đến chữ "trẻ em" trong câu đầu. Rowan không phải đặt chữ ấy vào. Thư Vane viết "phòng khám nhi". Rowan dịch sang chữ người ở phố Chợ dùng. Rowan làm đúng cả việc ấy.
Adrian nghĩ: bây giờ có hai trăm mười bản Tin Khu Thông sắp in, và một tờ Nhật báo Stonebarrow đã in, và cả hai đứng sau một tờ giấy mà Adrian biết là thiếu.
Và Adrian đã hẹn: đến ngày 31, không nói với ai.
*
Tối thứ Bảy, Rowan về phòng 17 lúc chín giờ, như mọi thứ Bảy, mang theo bản in thử số hai mươi ba còn thơm mực.
— Cậu đọc cột của tớ chưa? Rowan hỏi. Cầm bản in thử ở tay, mắt sáng. Ông Hobday viết thư. Bảo bài này người ta cắt dán. Ba người gửi thư hỏi phòng khám nào. Một người là y tá ở Thrushby.
— Đọc rồi, Adrian nói.
— Thế nào?
Adrian nhìn Rowan. Rowan đứng ở cửa, khăn quàng đỏ của bà nội Edwina quấn hai vòng, má đỏ vì gió hàng thông.
— Cậu đối chiếu với Sổ mở, Adrian nói.
— Trang tám mươi hai. Tớ chép ra sổ đỏ. Rowan lật sổ bìa đỏ, đưa ra. Cả con số, cả câu Vane, cả số trang. Đúng quy tắc ba.
— Đúng quy tắc ba, Adrian nói.
Rowan đợi Adrian nói tiếp. Adrian không nói tiếp.
Thomas, ở giường bên kia, ngẩng lên khỏi sổ trực. Nhìn Adrian. Rồi nhìn Rowan.
— Số hai mươi ba có bài này không? Thomas hỏi.
— Bản dài hơn, Rowan nói. Sáu trăm chữ. Có cả đoạn về tủ của cậu. Tớ viết "chạy ổn định từ tháng Tư". Đúng không?
Thomas không trả lời ngay.
— Từ ngày mười hai tháng Tư, Thomas nói. Trước đó có ba đêm không ổn định. Ghi trong sổ trực.
Rowan nhíu mày. Mở sổ đỏ. Viết thêm một dòng bằng bút chì: "Tủ: ổn định từ 12/4. Trước đó 3 đêm lỗi (sổ trực T. R.)."
— Tớ sửa câu ấy trong số hai mươi ba, Rowan nói. Mai tớ báo Gwen. Kịp, vì thứ Hai mới in. Rowan nhìn Thomas. Ba đêm lỗi có ảnh hưởng gì đến số không?
Thomas nhìn Adrian.
Adrian biết Thomas không biết. Thomas chỉ biết tủ lỗi ba đêm, biết có ba mẻ trong tủ lúc ấy, biết Adrian đã hỏi Julian "trước". Thomas không biết C-2 bị loại. Nhưng Thomas đã nhìn Adrian. Và Thomas nhìn Adrian vì Thomas đoán.
— Sổ mở nói sai lệch dưới bốn phần trăm, Thomas nói chậm. Tớ không đọc phần của Julian. Phần của tớ là sổ trực.
— Thế thì là của Julian, Rowan nói, gật, ghi. Nguồn số: J. M., Sổ mở, tr. 82. Rowan gấp sổ. Tớ hỏi Julian mai.
— Rowan, Adrian nói.
Rowan quay lại.
Adrian có một câu ở đầu lưỡi. Không phải câu về C-2. Một câu nhỏ hơn: Sổ mở là bản sao. Bốn chữ. Không phải bí mật. Ai cũng biết Sổ mở là bản sao. Draycott viết rõ trong mục bốn hướng dẫn. Nói câu ấy không phải là kể. Nói câu ấy chỉ là nhắc một tờ giấy đứng sau tờ giấy.
Nhưng Rowan sẽ hỏi: thế bản gốc ở đâu. Và Rowan sẽ đi hỏi Julian. Và Julian sẽ biết Adrian đã nói, trước ngày 31.
— Không có gì, Adrian nói. Bài viết tốt.
Rowan nhìn Adrian thêm một giây, cái nhìn của người đã ở cùng tầng năm năm. Rồi gật, và đi về phòng 19.
*
Khi cửa đã đóng, Thomas đặt sổ trực xuống.
— Tớ không hỏi, Thomas nói. Cậu bảo tớ đừng hỏi thì tớ không hỏi. Nhưng tớ muốn cậu biết là tớ thấy.
— Tớ biết cậu thấy, Adrian nói.
— Có hạn không?
Adrian nghĩ. Hẹn với Julian là không nói với ai. Nói "có hạn" có phải là nói không? Adrian cân câu ấy như cân một mẫu vỏ: không phải nội dung, chỉ là ngày.
— Thứ Năm, Adrian nói.
Thomas gật. Cầm lại sổ trực. Nhưng không đọc. Thomas ngồi cầm sổ trực, nhìn vào trang mà không lật, đến khi tắt đèn.
*
Tin Khu Thông số hai mươi ba ra sáng thứ Hai. Câu về tủ đã sửa: "chạy ổn định từ ngày 12/4; trước đó có ba đêm lỗi rơ-le, đã ghi trong sổ trực của T. Reed." Câu về số không đổi: "sai lệch dưới bốn phần trăm (J. Mercer, Sổ mở, tập một, tr. 82)."
Rowan đã hỏi Julian sáng Chủ nhật. Rowan kể lại với Adrian ở nhà ăn trưa thứ Hai, vui vẻ, như kể một việc đã xong:
— Julian bảo ba đêm lỗi đã xử lý đúng thông lệ. Bảo Tiến sĩ Sallow ở Phòng lưu trữ Aldermoor viết thư hướng dẫn. Julian cho tớ xem thư. Rowan cắn bánh mì. Tớ chép số thư vào sổ đỏ. Hai tờ giấy đứng sau. Quy tắc ba, gấp đôi.
Adrian ăn súp. Súp củ cải thứ Hai, nhạt, như mọi thứ Hai.
— Julian có nói gì khác không, Adrian hỏi.
— Có, Rowan nói. Julian bảo cảm ơn tớ đã hỏi trước khi in. Rowan cười. Hai người trong một tuần cảm ơn tớ vì chữ "trước". Tớ nên đổi quy tắc ba thành quy tắc trước.
Adrian không cười.
Rowan nhìn Adrian, rồi nhìn bát súp của Adrian, vẫn còn quá nửa.
— Cậu ốm à?
— Không.
— Từ thứ Năm tuần trước cậu ăn như người đang đếm thìa, Rowan nói. Rowan nói nhẹ, như nói về thời tiết. Nhưng Rowan đã ghi dòng ấy ở đâu đó, Adrian biết. Rowan ghi mọi thứ.
Adrian ăn hết bát súp. Rowan gật, hài lòng, và kể sang chuyện đèn hành lang tầng ba, lần này Rowan đã thật sự báo phòng quản lý, và ông Fitch hứa thay bấc vào thứ Tư.
*
Thứ Ba 29/10, Adrian đi học như thường. Chiều có buổi thực hành vỏ liễu ở Phòng đo số Hai. Năm sáu không còn chung đề tài, mỗi người một bàn. Adrian cân vỏ trên cân phân tích của nhánh, ghi độ ẩm theo khối lượng mất đi sau hai giờ sấy ở một trăm lẻ năm độ. Cách cũ, cách sách. Cách Adrian muốn so với thang màu.
Bàn bên trái là Jasper Quint, đang làm đề tài về độ giãn của dây đồng theo nhiệt độ, và mỗi lần nhiệt kế nhích lên một độ thì Jasper huýt một tiếng sáo nhỏ, rồi xin lỗi. Bàn bên phải là Nora Tilling, im lặng, ghi số bằng bút chì rất cứng, chữ nhỏ như hạt vừng.
Lucian làm việc ở bàn cuối, cạnh cửa sổ, với nhiệt ký và một chồng giấy trống mới. Đề tài năm sáu của Lucian là độ trôi của nhiệt ký trong sáu tháng. Lucian đã xin Shaw mượn lại những hộp giấy trống cũ của tủ sấy để làm phần so sánh. Shaw ký giấy mượn hôm thứ Hai. Adrian thấy tờ giấy mượn ghim ở bảng của Phòng đo số Hai: "L. Harcourt. Hộp giấy trống PĐ3-07 (tủ sấy chung), tháng 3–6/1935. Mượn từ 4/11."
Adrian nhìn dòng "tháng 3–6" lâu hơn cần thiết. Tháng Tư nằm trong khoảng ấy. Ngày mười hai tháng Tư nằm trong khoảng ấy.
Rồi Adrian quay về bàn, cân mẫu thứ ba, ghi số. Tay không run. Adrian kiểm tay mình như kiểm một cái cân: đặt quả mười gam, đọc, ghi. Không run.
Cuối buổi, Lucian đi ngang bàn Adrian, mang chồng giấy trống trả về tủ kính. Lucian dừng một nhịp, nhìn cột số độ ẩm trên trang của Adrian.
— Mẫu thứ ba lệch, Lucian nói. Không hỏi. Nói như đọc một vạch trên giấy.
— Không phẩy bốn phần trăm, Adrian nói. Trong khoảng.
— Trong khoảng của ai? Lucian hỏi. Rồi đi tiếp, không đợi trả lời, như mọi lần Lucian hỏi một câu về số.
Adrian ngồi nhìn lưng Lucian đến khi cửa Phòng đo số Hai khép lại. Câu ấy Lucian hỏi về một mẫu vỏ. Câu ấy Lucian không biết mình đã hỏi về cái gì khác.
Adrian ghi vào lề trang thực hành, bằng bút chì rất nhỏ: "Khoảng của ai. — L. H., 29/10." Rồi gạch chân chữ "ai".
*
Thứ Năm 31/10/1935.
Adrian dậy lúc năm giờ bốn mươi. Ghi gợn đêm qua: mười bốn. Bậc cuối khô. Ghi vào sổ đền. Nhấc lên. Mở sổ bìa xám, trang "Hollowmere". Số "31/10" ở góc trên.
Buổi sáng có hai tiết đo lường với Tiến sĩ Shaw, tiết thứ nhất về hiệu chuẩn cân phân tích, tiết thứ hai về cách ghi sai số khi hai người đo không khớp. Shaw đứng ở bảng, viết bằng phấn trắng, cài bút mực đỏ ở túi áo.
"Khi hai người đo không khớp," Shaw viết, "có ba việc không được làm: lấy trung bình mà không ghi, chọn số của người giỏi hơn, bỏ số của người đo sau."
Adrian chép. Bút chì dừng ở chữ "bỏ".
Lucian ngồi bàn trên, hàng thứ hai, chép bằng bút mực, không ngẩng lên. Julian ngồi bàn bên cạnh Hannah, hàng thứ tư. Adrian không nhìn Julian. Nhưng biết Julian chép câu ấy. Ai cũng chép câu ấy.
Buổi chiều không có tiết. Adrian ở thư viện, bàn số bốn, từ hai giờ đến năm giờ, viết đề cương thang đo độ ẩm vỏ bằng cân. Năm giờ, về Khu Thông.
Julian không ở phòng 19. Rowan nói Julian đến phòng đọc. Adrian đến phòng đọc. Julian không ở phòng đọc. Adrian về phòng 17, ngồi ở bàn, mở đề cương, không viết.
Bảy giờ tối, ăn ở nhà ăn. Julian ngồi đầu bàn dài Khu Thông, cạnh Hannah và Eleanor, nói chuyện về bài kiểm tra vi sinh tuần sau. Julian nhìn Adrian một lần, khi Adrian ngồi xuống đầu kia bàn. Rồi không nhìn nữa.
Chín giờ, Adrian gõ cửa phòng 19. Hai lần.
Rowan mở cửa. Julian ngồi ở bàn, sổ bìa da đóng.
— Rowan, Julian nói. Cho tớ năm phút với Adrian.
Rowan nhìn hai người. Cầm sổ đỏ, ra hành lang, đóng cửa. Không khóa.
Julian không đứng dậy.
— Tớ chưa viết, Julian nói. Trước khi Adrian hỏi.
Adrian đứng ở giữa phòng.
— Tớ đã viết ba bản, Julian nói. Đốt cả ba. Bản thứ nhất viết như một lời thú nhận. Bản thứ hai viết như một bài báo khoa học. Bản thứ ba viết như thư bố tớ sẽ viết. Không bản nào gửi được. Julian nhìn Adrian. Bố tớ chưa trả lời thư tớ. Tớ viết cho bố tớ ngày mười. Ba tuần rồi. Bố tớ chưa bao giờ chậm ba tuần.
— Cậu đã hẹn ngày ba mươi mốt, Adrian nói.
— Tớ biết. Julian dừng. Cho tớ đến khi bố tớ trả lời.
Adrian không nói gì một lúc lâu. Ngoài cửa, Rowan đang đi đi lại lại dưới ngọn đèn thứ ba chập chờn. Adrian nghe tiếng bước chân. Bốn bước, quay lại, bốn bước.
— Tớ không hẹn nữa, Adrian nói.
Julian nhìn Adrian.
— Nghĩa là gì?
— Nghĩa là tớ không hẹn nữa, Adrian nói. Tớ đã hẹn một lần. Ngày ấy là hôm nay. Tớ không đặt ngày thứ hai. Adrian dừng. Bài của Rowan đã in ở Nhật báo Stonebarrow. Một y tá ở Thrushby đã viết thư hỏi phòng khám nào.
Julian nhắm mắt.
— Tớ biết, Julian nói. Rowan kể với tớ.
— Tớ chưa biết tớ sẽ làm gì, Adrian nói. Thật. Tớ chỉ biết tớ không hẹn nữa.
Julian gật. Chậm. Không đưa tay ra.
Adrian mở cửa. Rowan đứng ngay đó, dưới ngọn đèn chập chờn, sổ đỏ ôm trước ngực.
— Xong chưa? Rowan hỏi.
— Xong, Adrian nói. Rồi đi về phòng 17, qua bốn mươi bước hành lang, qua cầu thang, qua học sinh năm nhất ở cửa sổ đầu cầu thang, tối nay đang chép một bài thơ.
*
Thomas đang đợi ở bàn. Không cầm sổ trực.
Adrian ngồi xuống giường. Thomas không hỏi. Adrian biết Thomas sẽ không hỏi. Thomas đã nói "tớ không hỏi" và Thomas giữ lời như giữ một dòng trong sổ trực.
— Ngày hẹn qua rồi, Adrian nói.
— Ừ, Thomas nói.
— Không có thư.
Thomas đợi.
— Tớ chưa biết phải làm gì, Adrian nói. Đây là lần đầu tớ biết một điều mà tớ không biết đưa đến đâu. Ở Wrenfold, tớ đưa đến bàn bếp. Ở đây thì có Shaw. Nhưng nếu đưa đến Shaw thì là đưa cái của Julian đến Shaw, trước khi Julian đưa.
Thomas im lặng một lúc lâu.
— Ở xưởng in của bố tớ ở Hollinbury, Thomas nói, khi một cái máy in có tiếng lạ thì người nghe thấy trước phải nói. Không phải người đứng máy. Người nghe thấy trước. Vì người đứng máy quen tiếng của máy mình rồi. Thomas dừng. Tớ không biết chuyện này có phải máy không.
Adrian không trả lời.
Rồi mở sổ bìa xám. Viết dưới dòng "31/10" ở góc:
"31/10/35, 21:05. J. M. chưa viết. Đốt 3 bản. Bố chưa trả lời (từ 10/10). Xin thêm thời gian. Mình: không hẹn nữa. Chưa quyết làm gì.
Đã qua: Nhật báo Stonebarrow 26/10 ('trẻ em', '12 phòng khám'). Tin KT số 23, 28/10 (tr. 82). Một y tá ở Thrushby hỏi.
Rowan làm đúng quy tắc ba. Tờ giấy sai. Mình biết từ 3/10. 28 ngày."
Rồi nhìn con số hai mươi tám. Và nhớ dòng đã gạch dưới ở trang trước: "Mình tính một mình."
Sai số, Adrian nghĩ. Mình tính sai số trong khoảng chịu được. Nhưng khoảng chịu được là của ai. Của Julian. Của mình. Không phải của y tá ở Thrushby.
Adrian không viết câu ấy. Chỉ nghĩ. Rồi tắt đèn.
Thomas nằm im bên kia phòng. Không ngủ. Adrian biết vì Thomas không ngáy, và Thomas ngáy nhẹ mỗi đêm từ năm thứ hai.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười ba.
Tin Khu Thông số hai mươi ba ra sáng thứ Hai 28/10/1935, bốn trang, in hai trăm mười bản trên giấy vàng nhạt của phòng in nhỏ tầng hầm. Nhưng Adrian đọc bài ấy trước, hai ngày trước, trên một tờ báo khác.
Thứ Bảy 26/10, Nhật báo Stonebarrow trang sáu, cột "Thư từ Highcombe", in dưới tên "R. Bell, học viên năm sáu".
Cột ấy mới có từ tháng Chín. Ông Hobday, thư ký tòa soạn Nhật báo Stonebarrow, đã đọc ba số Tin Khu Thông mà Gwen Pruett gửi biếu, rồi viết cho Rowan một lá thư ngắn: cần một cột nhỏ hai tuần một lần, ba trăm chữ, về đời sống học viện, viết sao cho người ở phố Chợ đọc hiểu, nhuận bút hai si-linh. Rowan nhận. Rowan không cần hai si-linh. Rowan cần người ở phố Chợ đọc.
Bài thứ ba của cột, ngày 26/10, tên là "Vỏ liễu và mười hai phòng khám".
Ở trang minh họa có một phòng khám nhỏ với chiếc bàn gỗ, cân thuốc và một hộp nhận diện dược tính bằng đá trắng. Hộp hoạt động khi người chữa bệnh đặt mẫu lên vòng khắc: sáng xanh nếu phát hiện phản ứng của hoạt chất, tối nếu không có. Bản hướng dẫn nói rõ hai điều kiện: thuốc đã được chuẩn hóa từ trước và người dùng có bằng chứng về sai số của hộp. Người đọc báo ở khu sinh hoạt phần nhiều nhớ ánh xanh. Adrian đọc đến câu về chuẩn hóa thì dừng. Nếu bảng chuẩn lấy từ một mẻ đã bị nóng bất thường, ánh xanh chỉ chứng minh mẫu giống chuẩn sai ấy, không chứng minh liều dùng an toàn cho đứa trẻ nằm trên giường bệnh. Cậu gấp tờ báo, đợi một lúc rồi mở lại. Không có ánh sáng lạ nào ở trang giấy, nhưng những người đang chờ thuốc ở mười hai phòng khám đã trở nên rõ ràng hơn trong đầu cậu.
Bài thứ nhất viết về bếp nhà ăn, nơi một nồi súp củ cải thứ Hai nuôi ba trăm người. Bài thứ hai viết về ông Price và hộp quả cân năm 1858, không nêu tên ông Price vì ông Price bảo đừng. Cả hai bài, Rowan đều đọc to cho Adrian và Thomas nghe ở phòng 17 trước khi gửi, rồi sửa chữ theo tiếng cười của Thomas. Bài thứ ba thì Rowan không đọc trước. Rowan nói bài thứ ba là tin, không phải chuyện, mà tin thì phải gửi nhanh.
*
Adrian đọc ở thư viện tầng trệt, bàn số bốn, tờ báo kẹp trong khung gỗ treo trên giá. Đọc một lần. Rồi đọc lại, chậm, như đọc một bảng số.
"Mùa đông năm nay, nếu mọi việc thuận lợi, trẻ em ở mười hai phòng khám vùng dệt phía bắc có thể được hạ sốt bằng vỏ liễu sấy theo một cách mới, đều hơn, do một học viên năm sáu Highcombe lập ra trên nền một bảng liều năm 1897. Giáo sư Silas Vane, Phòng lưu trữ Aldermoor, viết trong lời giới thiệu tập Sổ mở mới phát hành: 'Ba mẻ đều, sai lệch dưới bốn phần trăm.' Quỹ Từ thiện Fane, nhà tài trợ phòng khám nhi ở các thị trấn dệt từ năm 1921, đã được đề nghị xem xét. Người viết đã đối chiếu con số với tập Sổ mở, trang tám mươi hai, ở thư viện học viện. Con số khớp."
Rồi một đoạn về bà nội của Julian và túi vỏ liễu phơi gác. Rồi một đoạn về Thomas và cái tủ sấy dựng ở kho dụng cụ, "chạy ổn định từ tháng Tư". Rồi câu cuối:
"Ở phố Chợ, người ta vẫn nói vỏ liễu là thuốc của bà già. Mùa đông này có thể nó sẽ là thuốc của phòng khám."
Adrian đọc câu cuối ba lần. Rồi gỡ tờ báo khỏi khung, mang đến bàn mượn, xin chép tay. Bà Penrose, kính nửa vầng trăng trễ xuống mũi, nhìn đồng hồ treo rồi cho mười lăm phút.
Adrian chép cả bài vào sổ bìa xám, trang "Hollowmere", dưới dòng 31/10 ở góc. Mười hai phút. Rồi trả báo.
*
Quy tắc của Rowan, quy tắc thứ ba trong năm quy tắc của Tin Khu Thông, dán ở cửa phòng in tầng hầm từ năm thứ ba: "Con số nào cũng phải có một tờ giấy đứng sau. Người viết phải tự đọc tờ giấy ấy."
Rowan đã làm đúng. Rowan đã đến thư viện, mượn tập Sổ mở, đọc trang tám mươi hai. Con số khớp. Sai lệch dưới bốn phần trăm. Ba mẻ đều.
Adrian biết vì sao con số khớp. Vì trang tám mươi hai chỉ có ba mẻ. Trang tám mươi hai không có C-2.
Quy tắc đúng. Tờ giấy đứng sau sai.
Adrian ngồi ở bàn số bốn thêm một lúc. Ngoài cửa sổ thư viện, hàng thông trước Khu Thông nghiêng về phía nam trong gió tháng Mười. Adrian nghĩ đến chữ "trẻ em" trong câu đầu. Rowan không phải đặt chữ ấy vào. Thư Vane viết "phòng khám nhi". Rowan dịch sang chữ người ở phố Chợ dùng. Rowan làm đúng cả việc ấy.
Adrian nghĩ: bây giờ có hai trăm mười bản Tin Khu Thông sắp in, và một tờ Nhật báo Stonebarrow đã in, và cả hai đứng sau một tờ giấy mà Adrian biết là thiếu.
Và Adrian đã hẹn: đến ngày 31, không nói với ai.
*
Tối thứ Bảy, Rowan về phòng 17 lúc chín giờ, như mọi thứ Bảy, mang theo bản in thử số hai mươi ba còn thơm mực.
— Cậu đọc cột của tớ chưa? Rowan hỏi. Cầm bản in thử ở tay, mắt sáng. Ông Hobday viết thư. Bảo bài này người ta cắt dán. Ba người gửi thư hỏi phòng khám nào. Một người là y tá ở Thrushby.
— Đọc rồi, Adrian nói.
— Thế nào?
Adrian nhìn Rowan. Rowan đứng ở cửa, khăn quàng đỏ của bà nội Edwina quấn hai vòng, má đỏ vì gió hàng thông.
— Cậu đối chiếu với Sổ mở, Adrian nói.
— Trang tám mươi hai. Tớ chép ra sổ đỏ. Rowan lật sổ bìa đỏ, đưa ra. Cả con số, cả câu Vane, cả số trang. Đúng quy tắc ba.
— Đúng quy tắc ba, Adrian nói.
Rowan đợi Adrian nói tiếp. Adrian không nói tiếp.
Thomas, ở giường bên kia, ngẩng lên khỏi sổ trực. Nhìn Adrian. Rồi nhìn Rowan.
— Số hai mươi ba có bài này không? Thomas hỏi.
— Bản dài hơn, Rowan nói. Sáu trăm chữ. Có cả đoạn về tủ của cậu. Tớ viết "chạy ổn định từ tháng Tư". Đúng không?
Thomas không trả lời ngay.
— Từ ngày mười hai tháng Tư, Thomas nói. Trước đó có ba đêm không ổn định. Ghi trong sổ trực.
Rowan nhíu mày. Mở sổ đỏ. Viết thêm một dòng bằng bút chì: "Tủ: ổn định từ 12/4. Trước đó 3 đêm lỗi (sổ trực T. R.)."
— Tớ sửa câu ấy trong số hai mươi ba, Rowan nói. Mai tớ báo Gwen. Kịp, vì thứ Hai mới in. Rowan nhìn Thomas. Ba đêm lỗi có ảnh hưởng gì đến số không?
Thomas nhìn Adrian.
Adrian biết Thomas không biết. Thomas chỉ biết tủ lỗi ba đêm, biết có ba mẻ trong tủ lúc ấy, biết Adrian đã hỏi Julian "trước". Thomas không biết C-2 bị loại. Nhưng Thomas đã nhìn Adrian. Và Thomas nhìn Adrian vì Thomas đoán.
— Sổ mở nói sai lệch dưới bốn phần trăm, Thomas nói chậm. Tớ không đọc phần của Julian. Phần của tớ là sổ trực.
— Thế thì là của Julian, Rowan nói, gật, ghi. Nguồn số: J. M., Sổ mở, tr. 82. Rowan gấp sổ. Tớ hỏi Julian mai.
— Rowan, Adrian nói.
Rowan quay lại.
Adrian có một câu ở đầu lưỡi. Không phải câu về C-2. Một câu nhỏ hơn: Sổ mở là bản sao. Bốn chữ. Không phải bí mật. Ai cũng biết Sổ mở là bản sao. Draycott viết rõ trong mục bốn hướng dẫn. Nói câu ấy không phải là kể. Nói câu ấy chỉ là nhắc một tờ giấy đứng sau tờ giấy.
Nhưng Rowan sẽ hỏi: thế bản gốc ở đâu. Và Rowan sẽ đi hỏi Julian. Và Julian sẽ biết Adrian đã nói, trước ngày 31.
— Không có gì, Adrian nói. Bài viết tốt.
Rowan nhìn Adrian thêm một giây, cái nhìn của người đã ở cùng tầng năm năm. Rồi gật, và đi về phòng 19.
*
Khi cửa đã đóng, Thomas đặt sổ trực xuống.
— Tớ không hỏi, Thomas nói. Cậu bảo tớ đừng hỏi thì tớ không hỏi. Nhưng tớ muốn cậu biết là tớ thấy.
— Tớ biết cậu thấy, Adrian nói.
— Có hạn không?
Adrian nghĩ. Hẹn với Julian là không nói với ai. Nói "có hạn" có phải là nói không? Adrian cân câu ấy như cân một mẫu vỏ: không phải nội dung, chỉ là ngày.
— Thứ Năm, Adrian nói.
Thomas gật. Cầm lại sổ trực. Nhưng không đọc. Thomas ngồi cầm sổ trực, nhìn vào trang mà không lật, đến khi tắt đèn.
*
Tin Khu Thông số hai mươi ba ra sáng thứ Hai. Câu về tủ đã sửa: "chạy ổn định từ ngày 12/4; trước đó có ba đêm lỗi rơ-le, đã ghi trong sổ trực của T. Reed." Câu về số không đổi: "sai lệch dưới bốn phần trăm (J. Mercer, Sổ mở, tập một, tr. 82)."
Rowan đã hỏi Julian sáng Chủ nhật. Rowan kể lại với Adrian ở nhà ăn trưa thứ Hai, vui vẻ, như kể một việc đã xong:
— Julian bảo ba đêm lỗi đã xử lý đúng thông lệ. Bảo Tiến sĩ Sallow ở Phòng lưu trữ Aldermoor viết thư hướng dẫn. Julian cho tớ xem thư. Rowan cắn bánh mì. Tớ chép số thư vào sổ đỏ. Hai tờ giấy đứng sau. Quy tắc ba, gấp đôi.
Adrian ăn súp. Súp củ cải thứ Hai, nhạt, như mọi thứ Hai.
— Julian có nói gì khác không, Adrian hỏi.
— Có, Rowan nói. Julian bảo cảm ơn tớ đã hỏi trước khi in. Rowan cười. Hai người trong một tuần cảm ơn tớ vì chữ "trước". Tớ nên đổi quy tắc ba thành quy tắc trước.
Adrian không cười.
Rowan nhìn Adrian, rồi nhìn bát súp của Adrian, vẫn còn quá nửa.
— Cậu ốm à?
— Không.
— Từ thứ Năm tuần trước cậu ăn như người đang đếm thìa, Rowan nói. Rowan nói nhẹ, như nói về thời tiết. Nhưng Rowan đã ghi dòng ấy ở đâu đó, Adrian biết. Rowan ghi mọi thứ.
Adrian ăn hết bát súp. Rowan gật, hài lòng, và kể sang chuyện đèn hành lang tầng ba, lần này Rowan đã thật sự báo phòng quản lý, và ông Fitch hứa thay bấc vào thứ Tư.
*
Thứ Ba 29/10, Adrian đi học như thường. Chiều có buổi thực hành vỏ liễu ở Phòng đo số Hai. Năm sáu không còn chung đề tài, mỗi người một bàn. Adrian cân vỏ trên cân phân tích của nhánh, ghi độ ẩm theo khối lượng mất đi sau hai giờ sấy ở một trăm lẻ năm độ. Cách cũ, cách sách. Cách Adrian muốn so với thang màu.
Bàn bên trái là Jasper Quint, đang làm đề tài về độ giãn của dây đồng theo nhiệt độ, và mỗi lần nhiệt kế nhích lên một độ thì Jasper huýt một tiếng sáo nhỏ, rồi xin lỗi. Bàn bên phải là Nora Tilling, im lặng, ghi số bằng bút chì rất cứng, chữ nhỏ như hạt vừng.
Lucian làm việc ở bàn cuối, cạnh cửa sổ, với nhiệt ký và một chồng giấy trống mới. Đề tài năm sáu của Lucian là độ trôi của nhiệt ký trong sáu tháng. Lucian đã xin Shaw mượn lại những hộp giấy trống cũ của tủ sấy để làm phần so sánh. Shaw ký giấy mượn hôm thứ Hai. Adrian thấy tờ giấy mượn ghim ở bảng của Phòng đo số Hai: "L. Harcourt. Hộp giấy trống PĐ3-07 (tủ sấy chung), tháng 3–6/1935. Mượn từ 4/11."
Adrian nhìn dòng "tháng 3–6" lâu hơn cần thiết. Tháng Tư nằm trong khoảng ấy. Ngày mười hai tháng Tư nằm trong khoảng ấy.
Rồi Adrian quay về bàn, cân mẫu thứ ba, ghi số. Tay không run. Adrian kiểm tay mình như kiểm một cái cân: đặt quả mười gam, đọc, ghi. Không run.
Cuối buổi, Lucian đi ngang bàn Adrian, mang chồng giấy trống trả về tủ kính. Lucian dừng một nhịp, nhìn cột số độ ẩm trên trang của Adrian.
— Mẫu thứ ba lệch, Lucian nói. Không hỏi. Nói như đọc một vạch trên giấy.
— Không phẩy bốn phần trăm, Adrian nói. Trong khoảng.
— Trong khoảng của ai? Lucian hỏi. Rồi đi tiếp, không đợi trả lời, như mọi lần Lucian hỏi một câu về số.
Adrian ngồi nhìn lưng Lucian đến khi cửa Phòng đo số Hai khép lại. Câu ấy Lucian hỏi về một mẫu vỏ. Câu ấy Lucian không biết mình đã hỏi về cái gì khác.
Adrian ghi vào lề trang thực hành, bằng bút chì rất nhỏ: "Khoảng của ai. — L. H., 29/10." Rồi gạch chân chữ "ai".
*
Thứ Năm 31/10/1935.
Adrian dậy lúc năm giờ bốn mươi. Ghi gợn đêm qua: mười bốn. Bậc cuối khô. Ghi vào sổ đền. Nhấc lên. Mở sổ bìa xám, trang "Hollowmere". Số "31/10" ở góc trên.
Buổi sáng có hai tiết đo lường với Tiến sĩ Shaw, tiết thứ nhất về hiệu chuẩn cân phân tích, tiết thứ hai về cách ghi sai số khi hai người đo không khớp. Shaw đứng ở bảng, viết bằng phấn trắng, cài bút mực đỏ ở túi áo.
"Khi hai người đo không khớp," Shaw viết, "có ba việc không được làm: lấy trung bình mà không ghi, chọn số của người giỏi hơn, bỏ số của người đo sau."
Adrian chép. Bút chì dừng ở chữ "bỏ".
Lucian ngồi bàn trên, hàng thứ hai, chép bằng bút mực, không ngẩng lên. Julian ngồi bàn bên cạnh Hannah, hàng thứ tư. Adrian không nhìn Julian. Nhưng biết Julian chép câu ấy. Ai cũng chép câu ấy.
Buổi chiều không có tiết. Adrian ở thư viện, bàn số bốn, từ hai giờ đến năm giờ, viết đề cương thang đo độ ẩm vỏ bằng cân. Năm giờ, về Khu Thông.
Julian không ở phòng 19. Rowan nói Julian đến phòng đọc. Adrian đến phòng đọc. Julian không ở phòng đọc. Adrian về phòng 17, ngồi ở bàn, mở đề cương, không viết.
Bảy giờ tối, ăn ở nhà ăn. Julian ngồi đầu bàn dài Khu Thông, cạnh Hannah và Eleanor, nói chuyện về bài kiểm tra vi sinh tuần sau. Julian nhìn Adrian một lần, khi Adrian ngồi xuống đầu kia bàn. Rồi không nhìn nữa.
Chín giờ, Adrian gõ cửa phòng 19. Hai lần.
Rowan mở cửa. Julian ngồi ở bàn, sổ bìa da đóng.
— Rowan, Julian nói. Cho tớ năm phút với Adrian.
Rowan nhìn hai người. Cầm sổ đỏ, ra hành lang, đóng cửa. Không khóa.
Julian không đứng dậy.
— Tớ chưa viết, Julian nói. Trước khi Adrian hỏi.
Adrian đứng ở giữa phòng.
— Tớ đã viết ba bản, Julian nói. Đốt cả ba. Bản thứ nhất viết như một lời thú nhận. Bản thứ hai viết như một bài báo khoa học. Bản thứ ba viết như thư bố tớ sẽ viết. Không bản nào gửi được. Julian nhìn Adrian. Bố tớ chưa trả lời thư tớ. Tớ viết cho bố tớ ngày mười. Ba tuần rồi. Bố tớ chưa bao giờ chậm ba tuần.
— Cậu đã hẹn ngày ba mươi mốt, Adrian nói.
— Tớ biết. Julian dừng. Cho tớ đến khi bố tớ trả lời.
Adrian không nói gì một lúc lâu. Ngoài cửa, Rowan đang đi đi lại lại dưới ngọn đèn thứ ba chập chờn. Adrian nghe tiếng bước chân. Bốn bước, quay lại, bốn bước.
— Tớ không hẹn nữa, Adrian nói.
Julian nhìn Adrian.
— Nghĩa là gì?
— Nghĩa là tớ không hẹn nữa, Adrian nói. Tớ đã hẹn một lần. Ngày ấy là hôm nay. Tớ không đặt ngày thứ hai. Adrian dừng. Bài của Rowan đã in ở Nhật báo Stonebarrow. Một y tá ở Thrushby đã viết thư hỏi phòng khám nào.
Julian nhắm mắt.
— Tớ biết, Julian nói. Rowan kể với tớ.
— Tớ chưa biết tớ sẽ làm gì, Adrian nói. Thật. Tớ chỉ biết tớ không hẹn nữa.
Julian gật. Chậm. Không đưa tay ra.
Adrian mở cửa. Rowan đứng ngay đó, dưới ngọn đèn chập chờn, sổ đỏ ôm trước ngực.
— Xong chưa? Rowan hỏi.
— Xong, Adrian nói. Rồi đi về phòng 17, qua bốn mươi bước hành lang, qua cầu thang, qua học sinh năm nhất ở cửa sổ đầu cầu thang, tối nay đang chép một bài thơ.
*
Thomas đang đợi ở bàn. Không cầm sổ trực.
Adrian ngồi xuống giường. Thomas không hỏi. Adrian biết Thomas sẽ không hỏi. Thomas đã nói "tớ không hỏi" và Thomas giữ lời như giữ một dòng trong sổ trực.
— Ngày hẹn qua rồi, Adrian nói.
— Ừ, Thomas nói.
— Không có thư.
Thomas đợi.
— Tớ chưa biết phải làm gì, Adrian nói. Đây là lần đầu tớ biết một điều mà tớ không biết đưa đến đâu. Ở Wrenfold, tớ đưa đến bàn bếp. Ở đây thì có Shaw. Nhưng nếu đưa đến Shaw thì là đưa cái của Julian đến Shaw, trước khi Julian đưa.
Thomas im lặng một lúc lâu.
— Ở xưởng in của bố tớ ở Hollinbury, Thomas nói, khi một cái máy in có tiếng lạ thì người nghe thấy trước phải nói. Không phải người đứng máy. Người nghe thấy trước. Vì người đứng máy quen tiếng của máy mình rồi. Thomas dừng. Tớ không biết chuyện này có phải máy không.
Adrian không trả lời.
Rồi mở sổ bìa xám. Viết dưới dòng "31/10" ở góc:
"31/10/35, 21:05. J. M. chưa viết. Đốt 3 bản. Bố chưa trả lời (từ 10/10). Xin thêm thời gian. Mình: không hẹn nữa. Chưa quyết làm gì.
Đã qua: Nhật báo Stonebarrow 26/10 ('trẻ em', '12 phòng khám'). Tin KT số 23, 28/10 (tr. 82). Một y tá ở Thrushby hỏi.
Rowan làm đúng quy tắc ba. Tờ giấy sai. Mình biết từ 3/10. 28 ngày."
Rồi nhìn con số hai mươi tám. Và nhớ dòng đã gạch dưới ở trang trước: "Mình tính một mình."
Sai số, Adrian nghĩ. Mình tính sai số trong khoảng chịu được. Nhưng khoảng chịu được là của ai. Của Julian. Của mình. Không phải của y tá ở Thrushby.
Adrian không viết câu ấy. Chỉ nghĩ. Rồi tắt đèn.
Thomas nằm im bên kia phòng. Không ngủ. Adrian biết vì Thomas không ngáy, và Thomas ngáy nhẹ mỗi đêm từ năm thứ hai.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười ba.