Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 39. Chuong 039 Julian va ma duoc
Chương 39: Julian và ma dược
Phòng Ma dược nhập môn nằm ở tầng trệt Tháp Đông, ngay trên Xưởng Thực hành số Một, và mùi của nó đi xuống cầu thang trước khi người ta đi lên: mùi vỏ cây ngâm, mùi đồng nóng, mùi một thứ gì đó ngọt và hơi đắng như mật ong cháy.
Không gian phòng ma dược giống một căn bếp và một xưởng hóa học cùng tồn tại: những mùi vốn quen thuộc trở nên sắc hơn khi bị đun ở nhiệt độ chính xác, còn một chút kết tủa ở đáy cốc có thể làm thay đổi cách người ta đọc cả mẻ thuốc. Adrian nhận ra ma dược hấp dẫn ở chỗ vật liệu vẫn là lá, vỏ, nước và lửa; nhưng cách chúng đáp lại nguyên tố thì chưa chắc tuân theo những điều cậu đã học ở Wrenfold.
Năm ngoái, học viên năm nhất chỉ đi ngang qua cánh cửa ấy. Cửa gỗ sồi, khung sắt, một tấm biển nhỏ: Học viên năm hai trở lên. Không ăn uống. Không nếm. Năm nay, chiều thứ Năm, mười hai tháng Mười Một, hai mươi học viên năm hai Khu Thông đứng xếp hàng trước tấm biển ấy, và Julian Mercer đứng đầu hàng.
Không phải vì đến sớm nhất. Vì Julian đã đứng ở đó từ trước khi có hàng.
Thầy Cyril Mott là một người đàn ông thấp, tròn, đầu hói bóng, đeo một cặp kính có hai mắt kính màu khác nhau, một trong, một vàng nhạt. Thầy Mott mặc tạp dề vải dầu màu nâu, tay áo xắn, và trên hai cẳng tay có những vệt đổi màu nhạt như vết mực đã phai, xanh, tím, vàng. Thầy Mott đứng sau chiếc bàn đá dài ở đầu phòng, trên đó có hai mươi chiếc chén đồng nhỏ xếp thành hai hàng, mỗi chén một chiếc giá ba chân và một ngọn đèn cồn chưa thắp.
— Đây là Dược Tâm Dịch, thầy Mott nói, nhấc một chiếc lọ thủy tinh lên, bên trong là một thứ chất lỏng màu hổ phách trong vắt. Không phải thuốc. Đừng ai uống. Mỗi năm có một người hỏi uống vào có thành ma dược sư không. Không. Uống vào thì đau bụng ba ngày. Thầy Mott đặt lọ xuống. Dược Tâm Dịch là một bài học đựng trong lọ. Đun nó lên, nó chuyển trạng thái ở một điểm. Trước điểm ấy, nó là thế này. Sau điểm ấy, nó là thế khác. Việc của các em năm nay không phải là làm thuốc. Việc của các em là biết khi nào nó sắp chuyển. Trước khi nó chuyển.
Thầy Mott thắp ngọn đèn cồn dưới chén đồng đầu tiên. Đổ vào chén một thìa Dược Tâm Dịch. Cả phòng nhìn.
Chất lỏng màu hổ phách nóng dần. Không sôi. Không bốc khói. Chỉ nóng. Rồi, sau gần hai phút, nó đục đi, như sữa nhỏ vào nước trà, và từ hổ phách chuyển thành màu ngà, đặc lại, mặt chén phẳng lì.
— Điểm chuyển, thầy Mott nói. Ai thấy nó đến?
Không ai giơ tay. Rồi một bàn tay giơ lên, ở hàng đầu.
— Mercer.
— Khoảng mười nhịp trước khi đục, Julian nói. Mặt chất lỏng ngừng rung. Lúc đầu nó rung rất khẽ vì đèn cồn, như mặt nước trong cốc khi có người đi qua. Rồi nó ngừng rung. Rồi mới đục.
Thầy Mott nhìn Julian qua mắt kính màu vàng nhạt.
— Mười hai nhịp, thầy Mott nói. Không phải mười. Nhưng không ai trong mười một năm ta dạy lớp này thấy được điều ấy ở buổi đầu tiên. Ghi tên em lên bảng, Mercer. Góc phải. Đó là chỗ ta ghi những người thấy trước.
Julian cầm phấn, đi lên bảng, và viết ở góc phải, nhỏ, gọn: J. Mercer. Rồi quay về chỗ. Adrian thấy hai tai Julian đỏ lên, và bàn tay cầm phấn, khi đặt phấn xuống khay, hơi run.
Suốt buổi học đầu tiên, mỗi học viên đun chén Dược Tâm Dịch của mình mười lần, và mỗi lần phải viết ra lúc nào mình đoán là nó sắp chuyển, trước khi nó chuyển. Thầy Mott đi giữa các bàn, nhìn bảng ghi của từng người, và không nói gì, chỉ đánh dấu bằng bút chì: một dấu chấm cho đoán sau khi đã chuyển, một dấu gạch cho đoán đúng lúc, một dấu tròn cho đoán trước.
Bảng của Adrian có sáu dấu chấm và bốn dấu gạch. Không có dấu tròn nào.
Bảng của Julian có chín dấu tròn.
Không lạ. Năm ngoái, ở kỳ đánh giá, Julian đứng thứ tư toàn khóa ở phân tích mẫu. Ở thư viện, Julian đọc nhanh hơn mọi người, nhớ lâu hơn mọi người, và nhìn một trang ký hiệu như nhìn một khuôn mặt quen. Không lạ. Nhưng có một thứ Adrian chưa bao giờ thấy ở Julian trước đây, và thấy ở buổi chiều hôm ấy: Julian không cười. Julian nhìn chén đồng như nhìn một người đang nói một điều quan trọng, và cả khuôn mặt Julian im lại, sáng lên, không có chút gì của cái vẻ dễ chịu, lịch sự, sẵn sàng làm vừa lòng người khác mà Julian thường mang như mang chiếc áo khoác đồng phục mới là phẳng.
Ở buổi thứ hai, thầy Mott mang ra một chiếc lọ nhỏ hơn, đựng thứ bột màu xám bạc mịn như bụi.
— Vỏ liễu bạc, nghiền, thầy Mott nói. Một xúc tác. Thêm một nhúm vào Dược Tâm Dịch, điểm chuyển dịch sớm. Thêm hai nhúm, dịch sớm hơn, nhưng không gấp đôi. Thêm ba nhúm, và các em sẽ hiểu tại sao ta có những vết này trên tay. Thầy Mott giơ hai cẳng tay đổi màu lên. Không ai được thêm ba nhúm. Năm nay các em học đọc xúc tác. Đọc, không phải dùng.
Đọc xúc tác khó hơn đọc điểm chuyển. Khi có vỏ liễu bạc, Dược Tâm Dịch không ngừng rung trước khi đục. Nó rung nhanh hơn. Rồi chậm lại. Rồi đục, mà không có lúc nào ngừng hẳn. Adrian nhìn chén của mình suốt một giờ, và cả mười lần đều đoán sau.
Cuối buổi, thầy Mott giao bài tập dài. Ba tuần. Làm theo cặp. Chọn cặp tự do.
Đề bài: Khảo sát ảnh hưởng của một nhúm vỏ liễu bạc lên điểm chuyển của Dược Tâm Dịch ở năm nhiệt độ ban đầu khác nhau. Báo cáo viết tay, nộp thứ Năm, ba tháng Mười Hai.
Julian quay sang Adrian trước khi thầy Mott kịp đặt phấn xuống.
— Cậu với tớ, Julian nói. Không phải câu hỏi. Rồi, như vừa nghe thấy chính mình, Julian sửa lại: Cậu với tớ không? Nếu cậu chưa có ai.
— Tớ đoán sau mười lần, Adrian nói. Cậu đoán trước chín lần.
— Thế nên tớ hỏi cậu. Julian cười, lần đầu tiên trong buổi chiều. Cậu đoán sau mười lần nhưng cả mười lần cậu đều ghi nhiệt độ của chén đến nửa độ. Tớ đoán trước chín lần nhưng có ba lần tớ quên ghi nhiệt độ. Năm nhiệt độ ban đầu khác nhau. Bài này không phải bài đoán. Bài này là bài bảng.
Adrian nghĩ về điều ấy một lúc. Rồi gật đầu.
— Nhưng cậu phải dạy tớ đọc xúc tác, Adrian nói. Không phải để làm bài. Để tớ biết.
— Được, Julian nói. Rồi, nhìn Adrian, nheo mắt, hệt như Thomas: Không phải "được". Tớ sẽ dạy cậu. Mỗi tối thứ Ba, ở thư viện. Cho đến khi cậu có ít nhất một dấu tròn.
— Ai bảo cậu chuyện "được" với "ừ"?
— Thomas. Ở bữa sáng. Cả bàn biết rồi. Rowan bảo sẽ dùng nó trong bình luận.
Tối thứ Ba, mười bảy tháng Mười Một, ở bàn tròn cạnh cửa sổ nam thứ ba của phòng đọc lớn thư viện, nơi có bốn chiếc ghế da đỏ, Julian dạy Adrian đọc xúc tác.
Không có Dược Tâm Dịch. Không được mang ra khỏi phòng ma dược. Julian mang một cốc nước, một chiếc thìa, và một tờ giấy vẽ bốn đường cong.
— Cậu nhìn màu, Julian nói. Ai cũng nhìn màu. Màu là thứ đến cuối cùng. Đừng nhìn màu. Julian khuấy cốc nước bằng chiếc thìa, chậm, đều. Cậu cảm thủy tốt. Tốt hơn tớ. Tớ thấy ở lớp thầy Holt. Giọt nước của cậu đi hai đốt mà không vỡ. Dược Tâm Dịch là nước, phần lớn. Có xúc tác thì nó không ngừng rung, đúng. Nhưng nó đặc dần. Từ bên dưới lên. Trước khi đục. Julian dừng khuấy. Cậu đừng nhìn nó. Cậu nghe nó. Bằng cái mà cậu dùng để nghe giọt nước.
Adrian nhìn cốc nước. Rồi nhắm mắt.
Nước trong cốc có độ nặng, có mặt ngoài, có một vòng xoáy nhỏ còn sót lại từ chiếc thìa của Julian, chậm dần. Adrian không làm gì nó. Chỉ nghe. Như ở lớp thầy Holt. Như ở biển tối, ở bên kia, nơi nước đen sâu không đáy và không bao giờ đứng yên.
— Bây giờ tưởng tượng nó đặc lại, Julian nói, giọng nhỏ. Từ đáy. Như mật ong để ngoài hiên đêm tháng Chạp. Cậu sẽ cảm thấy nó trước khi thấy nó.
Adrian mở mắt.
— Tớ chưa thấy gì.
— Tất nhiên. Là nước mà. Julian cười. Thứ Năm thì thử với Dược Tâm Dịch. Nhưng bây giờ cậu biết phải nghe cái gì.
Thứ Năm, mười chín tháng Mười Một, ở lần đun thứ bảy, Adrian nhắm mắt nửa chừng, đặt hai đầu ngón tay lên mép giá ba chân, và nghe. Không phải bằng tai. Bằng cái thứ đã nghe giọt nước trong rãnh đá.
Ở đáy chén, có một thứ đang chậm lại. Như nước bắt đầu nghĩ đến chuyện thành mật.
Adrian viết: sắp chuyển. Ghi nhiệt độ. Rồi nhìn.
Bảy nhịp sau, chén Dược Tâm Dịch đục đi, từ hổ phách sang màu ngà.
Thầy Mott đi ngang qua, nhìn bảng ghi của Adrian, và vẽ bằng bút chì, cạnh lần đun thứ bảy, một dấu tròn nhỏ.
Julian, ở bàn bên cạnh, không nói gì. Chỉ đưa tay sang, gõ hai lần lên mép bàn của Adrian, như gõ lên chồng thẻ.
Ba tuần làm bài tập dài là ba tuần mà sau này, nhiều năm sau, Adrian sẽ nhớ lại như nhớ một mùa.
Không có gì đặc biệt xảy ra. Đó chính là điều đặc biệt. Mỗi chiều thứ Hai và thứ Năm, sau buổi luyện tập của đội, Adrian xuống phòng ma dược, nơi thầy Mott cho các cặp làm bài tập dài dùng bàn đến sáu giờ. Julian đã ở đó, đèn cồn đã thắp, năm chiếc chén đồng đã xếp theo năm nhiệt độ ban đầu, nhãn dán bằng giấy, chữ của Julian: lạnh, mát, ấm, nóng, rất nóng. Adrian ghi nhiệt độ đến nửa độ. Julian đọc điểm chuyển. Adrian ghi nhịp. Julian đọc lại. Mỗi chén ba lần. Năm chén. Hai lần một tuần.
Ở lần thứ tư, Adrian nhận ra mình đã bắt đầu đọc được điểm chuyển ở chén "lạnh" và chén "mát", nơi Dược Tâm Dịch đặc lại chậm nhất, và cảm giác ấy rõ nhất. Ở chén "rất nóng" thì không. Ở đó mọi thứ xảy ra quá nhanh, và chỉ có Julian đọc được.
— Thế là chia việc rồi, Julian nói. Cậu đọc hai chén lạnh, tớ đọc ba chén nóng. Rồi đổi. Rồi so.
Tối thứ Ba nào Thomas cũng sang bàn tròn ở thư viện, ngồi ở chiếc ghế da đỏ thứ ba, và kiểm bảng. Kiểm cả ý, như đã hứa. Ở tuần thứ hai, Thomas chỉ vào cột nhịp của chén "ấm" và hỏi tại sao ba lần đọc lệch nhau đến bốn nhịp, trong khi các chén khác chỉ lệch một. Julian và Adrian nhìn nhau. Rồi nhìn chiếc đèn cồn số ba, cái có bấc bị xén lệch, mà cả hai đã biết từ tuần đầu và không ai ghi. Hôm sau, Julian xin thầy Mott một chiếc bấc mới. Adrian ghi vào phần phương pháp: Đèn số ba thay bấc ngày 24/11; ba lần đọc chén ấm trước ngày ấy không dùng. Kiểm: T. Reed.
Ở lần thứ sáu, so hai cách đọc, hai người tìm ra một điều mà đề bài không hỏi. Ở chén "lạnh", một nhúm vỏ liễu bạc làm điểm chuyển đến sớm hơn mười một nhịp. Ở chén "rất nóng", chỉ sớm hơn bốn nhịp. Xúc tác yếu đi khi nóng.
— Hay là xúc tác vẫn thế, Adrian nói, nhìn bảng, mà chất lỏng nóng thì tự nó đã nhanh, nên xúc tác có ít chỗ để làm việc hơn?
Julian nhìn bảng rất lâu. Rồi lấy một tờ giấy trắng, vẽ hai đường cong cạnh nhau, một dốc, một thoải.
— Cả hai đều đúng với bảng này, Julian nói. Bảng này không phân biệt được. Julian gõ bút chì lên tờ giấy. Muốn phân biệt thì phải đo thêm. Với hai nhúm. Nhưng không được dùng hai nhúm khi không có thầy Mott.
— Thế ghi vào báo cáo là không phân biệt được.
— Ghi là không phân biệt được, Julian nhắc lại, chậm, như thử vị một câu. Và đề nghị phép đo phân biệt. Julian bắt đầu viết. Thầy Mott sẽ thích điều này. Thầy Mott thích người biết cái mình chưa biết.
Báo cáo dài mười một trang, viết tay, nửa chữ Julian, nửa chữ Adrian. Ở trang bìa, Julian viết tiêu đề, rồi dừng lại ở dòng tên.
Adrian nhìn ngòi bút của Julian dừng lại. Năm ngoái, ở thư viện, trên tấm thẻ trên cùng của hộp thiếc một trăm bốn mươi thẻ, Julian đã viết "J. M." và cười: "Để cậu nhớ ai làm." Năm ngoái, ở kỳ đánh giá, Julian đã đứng thứ tư toàn khóa ở phân tích mẫu, và đã viết gì đó lên lòng bàn tay rồi nắm lại. Năm sau thì tên tớ ở tờ giấy thứ nhất.
Julian viết:
Julian Mercer và Adrian Vale.
Rồi, ở dòng dưới, nhỏ hơn:
Phân công: đọc điểm chuyển chén nóng, vẽ đồ thị, viết phần bàn luận: J. M. Đọc điểm chuyển chén lạnh, ghi nhiệt độ và nhịp, viết phần phương pháp: A. V. Phát hiện xúc tác yếu đi ở nhiệt độ cao: cả hai. Đề nghị phép đo phân biệt: cả hai.
— Tên xếp theo chữ cái, Julian nói, không ngẩng lên. M trước V. Không phải theo ai làm nhiều hơn. Julian thổi cho khô mực. Tớ ghi phân công để không ai phải đoán.
— Cậu không cần ghi "cả hai" ở dòng phát hiện, Adrian nói. Cậu là người vẽ hai đường cong.
— Cậu là người hỏi câu hỏi. Julian ngẩng lên. Người tìm thấy thì có tên. Đó là luật của tớ. Cậu nhớ không? Câu hỏi là một nửa việc tìm thấy. Có khi là nửa khó hơn.
Adrian nhớ. Ở thư viện, hồi tháng Ba.
Thầy Mott trả báo cáo vào thứ Năm, ba tháng Mười Hai, trước cả lớp. Không đọc điểm. Đọc một đoạn.
— Mercer và Vale, thầy Mott nói. Mười một trang. Bảng nhiệt độ chặt nhất trong lớp. Phần đọc điểm chuyển ở chén nóng xuất sắc. Và một điều mà đề bài không hỏi: xúc tác yếu đi ở nhiệt độ cao, hai cách giải thích, bảng không phân biệt được. Thầy Mott đặt báo cáo xuống. Không phân biệt được. Ta muốn tất cả các em nhìn hai chữ ấy. Ta dạy lớp này mười một năm. Mỗi năm có ba hay bốn báo cáo tìm ra điều này. Đây là báo cáo đầu tiên viết rằng mình không biết vì sao, thay vì đoán một lý do nghe hay.
Thầy Mott lật trang bìa, đọc dòng phân công, gật đầu, và đưa báo cáo lại cho Julian.
— Ta sẽ làm phép đo phân biệt với hai em vào tháng Một, thầy Mott nói. Với hai nhúm. Có ta đứng cạnh.
Julian cầm báo cáo về chỗ. Không nói gì. Nhưng ở dưới gầm bàn, bàn tay trái của Julian nắm lại, rồi mở ra, như năm ngoái, ở kỳ đánh giá. Lần này lòng bàn tay không có chữ nào.
Tối hôm ấy, ở cầu thang Khu Thông, Julian ngồi ở bậc thứ ba từ dưới lên, như hồi kỳ nghỉ cuối năm ở Nhà Đông, hai chân đung đưa. Adrian ngồi ở bậc thứ năm. Hành lang tầng trệt vắng. Đèn đã vặn nhỏ. Còn hai mươi phút nữa đến giờ giữ yên lặng.
— Ông nội tớ có tên trên một tấm biển đồng, Julian nói, không mở đầu. Ở tiền sảnh Hội Kiểm định Dược Mirebrook. Danh sách những người kiểm định trưởng, từ khi lập hội. Tên ông tớ ở dòng thứ mười chín. Hồi tớ lên sáu, bà tớ dắt tớ đến xem. Bà tớ bảo: một ngày nào đó, tên cháu ở dòng thứ hai mươi mấy.
Adrian không nói gì.
— Bây giờ nhà tớ không còn ở hội. Không phải bị đuổi. Bố tớ tự rút, sau khi vay nợ người ta. Người nợ tiền thì không ngồi kiểm định thuốc của chủ nợ được. Đúng quy định. Julian nhìn xuống đôi giày. Tấm biển vẫn ở đó. Tên ông tớ vẫn ở dòng thứ mười chín. Nhưng mỗi năm người ta khắc thêm một dòng, và không dòng nào là nhà Mercer, và đến một lúc nào đó, người đi qua tiền sảnh sẽ đọc dòng thứ mười chín và không biết nhà Mercer là ai.
— Bà cậu nói gì?
— Bà tớ bảo tên nhà mình bây giờ chỉ còn trên bìa sách. Trên tủ sách thứ ba. Julian cười, ngắn. Tớ không muốn tên nhà mình chỉ còn trên bìa sách. Tớ không cần nó trên tấm biển ở Mirebrook. Tớ chỉ cần nó ở đâu đó mà người ta phải đọc. Một báo cáo. Một biên bản. Một dòng phân công. Ở đâu cũng được. Miễn là có người đọc, và biết là Julian Mercer đã làm cái này.
Julian ngừng lại. Rồi nói, nhỏ hơn:
— Hôm nay thầy Mott đọc tên tớ trước cả lớp. Tên tớ và tên cậu. Tớ đã nghĩ nó sẽ cảm thấy như... Julian không tìm được chữ. Nó cảm thấy tốt. Nhưng không như tớ nghĩ. Tớ nghĩ nó sẽ cảm thấy như là đủ. Nó không cảm thấy như là đủ.
Adrian nhìn Julian. Gầy, tóc rũ trán, hai tay ôm đầu gối, ngồi trên bậc thứ ba của một cầu thang trong một tòa nhà mà năm ngoái cả hai chỉ nhìn thấy ngọn của hàng thông.
— Có lẽ không bao giờ đủ, Adrian nói. Có lẽ không phải là thứ để cho đủ.
— Có lẽ. Julian ngẩng lên. Cậu thì sao? Cậu có muốn tên cậu ở đâu đó không?
Adrian nghĩ. Thật.
Ở Phụ lục B, không có tên Adrian. Adrian đã nghĩ về điều ấy suốt mùa hè. Ở biên bản tuyển chọn, có tên Adrian ở dòng ghi nhận. Ở biên bản lỗi của ông Price, có tên Adrian ở lỗi 7, ở dòng của một quy trình đã bị loại. Ở trang bìa báo cáo ma dược, có tên Adrian ở sau chữ "và".
Và ở một nơi mà không ai biết, sâu dưới biển tối, có một ngôi đền với mười một cánh cửa niêm phong và một cánh cửa tối, và không có tên ai cả. Không ai biết. Không Thomas. Không Julian. Không Margaret, không Alice, không Shaw.
Adrian nhìn Julian, người vừa kể về tấm biển đồng và dòng thứ mười chín, như kể một điều mình chưa bao giờ kể với ai. Và Adrian cảm thấy, rõ như cảm thấy Dược Tâm Dịch đặc lại ở đáy chén, cái thôi thúc kể lại một điều. Đổi một bí mật lấy một bí mật. Như người ta vẫn làm ở bậc cầu thang.
Adrian không kể.
Không phải vì không tin Julian. Vì chưa hiểu chính mình sẽ kể cái gì. Một ngôi đền không mở gì, không cho gì, không đổi gì suốt một năm. Một thứ mà Shaw gọi là hiện tượng đẩy và ghi vào hồ sơ đo. Kể ra lúc này thì giống như đặt lên bàn một chiếc hộp mà mình chưa biết bên trong có gì, và nhờ người khác mở. Adrian đã học, năm ngoái, ở Wrenfold, rằng không được bắt người khác mang một bí mật cho mình mà không hỏi người ấy có muốn mang không.
— Tớ muốn tên tớ ở đúng chỗ, Adrian nói. Không nhiều hơn. Không ít hơn. Ở chỗ mà mình đã làm.
Julian nghĩ về điều ấy.
— Thế là một câu rất Thomas, Julian nói.
— Thomas sẽ bảo đó là một câu rất cậu.
Julian bật cười, to hơn hành lang cho phép, rồi lấy tay bịt miệng. Ở tầng trên, có tiếng cửa mở, và giọng cáu kỉnh của một học viên năm năm nhắc rằng còn mười phút nữa là mười giờ. Julian đứng dậy, phủi quần.
— Tháng Một, Julian nói. Phép đo phân biệt. Hai nhúm. Có thầy Mott đứng cạnh. Julian ngừng ở bậc thứ năm, ngang chỗ Adrian ngồi. Cảm ơn đã hỏi câu hỏi.
— Cảm ơn đã dạy tớ nghe.
Julian đi lên cầu thang, mười bốn bậc. Adrian ngồi lại một lúc. Rồi đi lên, đếm. Mười bốn.
Đêm ấy, ở phòng mười bảy, Adrian mở sổ bìa vải và viết ở trang Mười hai, dưới những dòng về bước tám:
Julian: tên ông nội ở dòng 19. Muốn tên mình ở chỗ người ta phải đọc. Hôm nay được đọc. Bảo là chưa đủ.
Rồi viết thêm:
Không kể về ngôi đền. Không phải vì không tin. Chưa biết mình sẽ kể cái gì. Khi nào biết thì hỏi trước: có muốn nghe không.
Phòng Ma dược nhập môn nằm ở tầng trệt Tháp Đông, ngay trên Xưởng Thực hành số Một, và mùi của nó đi xuống cầu thang trước khi người ta đi lên: mùi vỏ cây ngâm, mùi đồng nóng, mùi một thứ gì đó ngọt và hơi đắng như mật ong cháy.
Không gian phòng ma dược giống một căn bếp và một xưởng hóa học cùng tồn tại: những mùi vốn quen thuộc trở nên sắc hơn khi bị đun ở nhiệt độ chính xác, còn một chút kết tủa ở đáy cốc có thể làm thay đổi cách người ta đọc cả mẻ thuốc. Adrian nhận ra ma dược hấp dẫn ở chỗ vật liệu vẫn là lá, vỏ, nước và lửa; nhưng cách chúng đáp lại nguyên tố thì chưa chắc tuân theo những điều cậu đã học ở Wrenfold.
Năm ngoái, học viên năm nhất chỉ đi ngang qua cánh cửa ấy. Cửa gỗ sồi, khung sắt, một tấm biển nhỏ: Học viên năm hai trở lên. Không ăn uống. Không nếm. Năm nay, chiều thứ Năm, mười hai tháng Mười Một, hai mươi học viên năm hai Khu Thông đứng xếp hàng trước tấm biển ấy, và Julian Mercer đứng đầu hàng.
Không phải vì đến sớm nhất. Vì Julian đã đứng ở đó từ trước khi có hàng.
Thầy Cyril Mott là một người đàn ông thấp, tròn, đầu hói bóng, đeo một cặp kính có hai mắt kính màu khác nhau, một trong, một vàng nhạt. Thầy Mott mặc tạp dề vải dầu màu nâu, tay áo xắn, và trên hai cẳng tay có những vệt đổi màu nhạt như vết mực đã phai, xanh, tím, vàng. Thầy Mott đứng sau chiếc bàn đá dài ở đầu phòng, trên đó có hai mươi chiếc chén đồng nhỏ xếp thành hai hàng, mỗi chén một chiếc giá ba chân và một ngọn đèn cồn chưa thắp.
— Đây là Dược Tâm Dịch, thầy Mott nói, nhấc một chiếc lọ thủy tinh lên, bên trong là một thứ chất lỏng màu hổ phách trong vắt. Không phải thuốc. Đừng ai uống. Mỗi năm có một người hỏi uống vào có thành ma dược sư không. Không. Uống vào thì đau bụng ba ngày. Thầy Mott đặt lọ xuống. Dược Tâm Dịch là một bài học đựng trong lọ. Đun nó lên, nó chuyển trạng thái ở một điểm. Trước điểm ấy, nó là thế này. Sau điểm ấy, nó là thế khác. Việc của các em năm nay không phải là làm thuốc. Việc của các em là biết khi nào nó sắp chuyển. Trước khi nó chuyển.
Thầy Mott thắp ngọn đèn cồn dưới chén đồng đầu tiên. Đổ vào chén một thìa Dược Tâm Dịch. Cả phòng nhìn.
Chất lỏng màu hổ phách nóng dần. Không sôi. Không bốc khói. Chỉ nóng. Rồi, sau gần hai phút, nó đục đi, như sữa nhỏ vào nước trà, và từ hổ phách chuyển thành màu ngà, đặc lại, mặt chén phẳng lì.
— Điểm chuyển, thầy Mott nói. Ai thấy nó đến?
Không ai giơ tay. Rồi một bàn tay giơ lên, ở hàng đầu.
— Mercer.
— Khoảng mười nhịp trước khi đục, Julian nói. Mặt chất lỏng ngừng rung. Lúc đầu nó rung rất khẽ vì đèn cồn, như mặt nước trong cốc khi có người đi qua. Rồi nó ngừng rung. Rồi mới đục.
Thầy Mott nhìn Julian qua mắt kính màu vàng nhạt.
— Mười hai nhịp, thầy Mott nói. Không phải mười. Nhưng không ai trong mười một năm ta dạy lớp này thấy được điều ấy ở buổi đầu tiên. Ghi tên em lên bảng, Mercer. Góc phải. Đó là chỗ ta ghi những người thấy trước.
Julian cầm phấn, đi lên bảng, và viết ở góc phải, nhỏ, gọn: J. Mercer. Rồi quay về chỗ. Adrian thấy hai tai Julian đỏ lên, và bàn tay cầm phấn, khi đặt phấn xuống khay, hơi run.
Suốt buổi học đầu tiên, mỗi học viên đun chén Dược Tâm Dịch của mình mười lần, và mỗi lần phải viết ra lúc nào mình đoán là nó sắp chuyển, trước khi nó chuyển. Thầy Mott đi giữa các bàn, nhìn bảng ghi của từng người, và không nói gì, chỉ đánh dấu bằng bút chì: một dấu chấm cho đoán sau khi đã chuyển, một dấu gạch cho đoán đúng lúc, một dấu tròn cho đoán trước.
Bảng của Adrian có sáu dấu chấm và bốn dấu gạch. Không có dấu tròn nào.
Bảng của Julian có chín dấu tròn.
Không lạ. Năm ngoái, ở kỳ đánh giá, Julian đứng thứ tư toàn khóa ở phân tích mẫu. Ở thư viện, Julian đọc nhanh hơn mọi người, nhớ lâu hơn mọi người, và nhìn một trang ký hiệu như nhìn một khuôn mặt quen. Không lạ. Nhưng có một thứ Adrian chưa bao giờ thấy ở Julian trước đây, và thấy ở buổi chiều hôm ấy: Julian không cười. Julian nhìn chén đồng như nhìn một người đang nói một điều quan trọng, và cả khuôn mặt Julian im lại, sáng lên, không có chút gì của cái vẻ dễ chịu, lịch sự, sẵn sàng làm vừa lòng người khác mà Julian thường mang như mang chiếc áo khoác đồng phục mới là phẳng.
Ở buổi thứ hai, thầy Mott mang ra một chiếc lọ nhỏ hơn, đựng thứ bột màu xám bạc mịn như bụi.
— Vỏ liễu bạc, nghiền, thầy Mott nói. Một xúc tác. Thêm một nhúm vào Dược Tâm Dịch, điểm chuyển dịch sớm. Thêm hai nhúm, dịch sớm hơn, nhưng không gấp đôi. Thêm ba nhúm, và các em sẽ hiểu tại sao ta có những vết này trên tay. Thầy Mott giơ hai cẳng tay đổi màu lên. Không ai được thêm ba nhúm. Năm nay các em học đọc xúc tác. Đọc, không phải dùng.
Đọc xúc tác khó hơn đọc điểm chuyển. Khi có vỏ liễu bạc, Dược Tâm Dịch không ngừng rung trước khi đục. Nó rung nhanh hơn. Rồi chậm lại. Rồi đục, mà không có lúc nào ngừng hẳn. Adrian nhìn chén của mình suốt một giờ, và cả mười lần đều đoán sau.
Cuối buổi, thầy Mott giao bài tập dài. Ba tuần. Làm theo cặp. Chọn cặp tự do.
Đề bài: Khảo sát ảnh hưởng của một nhúm vỏ liễu bạc lên điểm chuyển của Dược Tâm Dịch ở năm nhiệt độ ban đầu khác nhau. Báo cáo viết tay, nộp thứ Năm, ba tháng Mười Hai.
Julian quay sang Adrian trước khi thầy Mott kịp đặt phấn xuống.
— Cậu với tớ, Julian nói. Không phải câu hỏi. Rồi, như vừa nghe thấy chính mình, Julian sửa lại: Cậu với tớ không? Nếu cậu chưa có ai.
— Tớ đoán sau mười lần, Adrian nói. Cậu đoán trước chín lần.
— Thế nên tớ hỏi cậu. Julian cười, lần đầu tiên trong buổi chiều. Cậu đoán sau mười lần nhưng cả mười lần cậu đều ghi nhiệt độ của chén đến nửa độ. Tớ đoán trước chín lần nhưng có ba lần tớ quên ghi nhiệt độ. Năm nhiệt độ ban đầu khác nhau. Bài này không phải bài đoán. Bài này là bài bảng.
Adrian nghĩ về điều ấy một lúc. Rồi gật đầu.
— Nhưng cậu phải dạy tớ đọc xúc tác, Adrian nói. Không phải để làm bài. Để tớ biết.
— Được, Julian nói. Rồi, nhìn Adrian, nheo mắt, hệt như Thomas: Không phải "được". Tớ sẽ dạy cậu. Mỗi tối thứ Ba, ở thư viện. Cho đến khi cậu có ít nhất một dấu tròn.
— Ai bảo cậu chuyện "được" với "ừ"?
— Thomas. Ở bữa sáng. Cả bàn biết rồi. Rowan bảo sẽ dùng nó trong bình luận.
Tối thứ Ba, mười bảy tháng Mười Một, ở bàn tròn cạnh cửa sổ nam thứ ba của phòng đọc lớn thư viện, nơi có bốn chiếc ghế da đỏ, Julian dạy Adrian đọc xúc tác.
Không có Dược Tâm Dịch. Không được mang ra khỏi phòng ma dược. Julian mang một cốc nước, một chiếc thìa, và một tờ giấy vẽ bốn đường cong.
— Cậu nhìn màu, Julian nói. Ai cũng nhìn màu. Màu là thứ đến cuối cùng. Đừng nhìn màu. Julian khuấy cốc nước bằng chiếc thìa, chậm, đều. Cậu cảm thủy tốt. Tốt hơn tớ. Tớ thấy ở lớp thầy Holt. Giọt nước của cậu đi hai đốt mà không vỡ. Dược Tâm Dịch là nước, phần lớn. Có xúc tác thì nó không ngừng rung, đúng. Nhưng nó đặc dần. Từ bên dưới lên. Trước khi đục. Julian dừng khuấy. Cậu đừng nhìn nó. Cậu nghe nó. Bằng cái mà cậu dùng để nghe giọt nước.
Adrian nhìn cốc nước. Rồi nhắm mắt.
Nước trong cốc có độ nặng, có mặt ngoài, có một vòng xoáy nhỏ còn sót lại từ chiếc thìa của Julian, chậm dần. Adrian không làm gì nó. Chỉ nghe. Như ở lớp thầy Holt. Như ở biển tối, ở bên kia, nơi nước đen sâu không đáy và không bao giờ đứng yên.
— Bây giờ tưởng tượng nó đặc lại, Julian nói, giọng nhỏ. Từ đáy. Như mật ong để ngoài hiên đêm tháng Chạp. Cậu sẽ cảm thấy nó trước khi thấy nó.
Adrian mở mắt.
— Tớ chưa thấy gì.
— Tất nhiên. Là nước mà. Julian cười. Thứ Năm thì thử với Dược Tâm Dịch. Nhưng bây giờ cậu biết phải nghe cái gì.
Thứ Năm, mười chín tháng Mười Một, ở lần đun thứ bảy, Adrian nhắm mắt nửa chừng, đặt hai đầu ngón tay lên mép giá ba chân, và nghe. Không phải bằng tai. Bằng cái thứ đã nghe giọt nước trong rãnh đá.
Ở đáy chén, có một thứ đang chậm lại. Như nước bắt đầu nghĩ đến chuyện thành mật.
Adrian viết: sắp chuyển. Ghi nhiệt độ. Rồi nhìn.
Bảy nhịp sau, chén Dược Tâm Dịch đục đi, từ hổ phách sang màu ngà.
Thầy Mott đi ngang qua, nhìn bảng ghi của Adrian, và vẽ bằng bút chì, cạnh lần đun thứ bảy, một dấu tròn nhỏ.
Julian, ở bàn bên cạnh, không nói gì. Chỉ đưa tay sang, gõ hai lần lên mép bàn của Adrian, như gõ lên chồng thẻ.
Ba tuần làm bài tập dài là ba tuần mà sau này, nhiều năm sau, Adrian sẽ nhớ lại như nhớ một mùa.
Không có gì đặc biệt xảy ra. Đó chính là điều đặc biệt. Mỗi chiều thứ Hai và thứ Năm, sau buổi luyện tập của đội, Adrian xuống phòng ma dược, nơi thầy Mott cho các cặp làm bài tập dài dùng bàn đến sáu giờ. Julian đã ở đó, đèn cồn đã thắp, năm chiếc chén đồng đã xếp theo năm nhiệt độ ban đầu, nhãn dán bằng giấy, chữ của Julian: lạnh, mát, ấm, nóng, rất nóng. Adrian ghi nhiệt độ đến nửa độ. Julian đọc điểm chuyển. Adrian ghi nhịp. Julian đọc lại. Mỗi chén ba lần. Năm chén. Hai lần một tuần.
Ở lần thứ tư, Adrian nhận ra mình đã bắt đầu đọc được điểm chuyển ở chén "lạnh" và chén "mát", nơi Dược Tâm Dịch đặc lại chậm nhất, và cảm giác ấy rõ nhất. Ở chén "rất nóng" thì không. Ở đó mọi thứ xảy ra quá nhanh, và chỉ có Julian đọc được.
— Thế là chia việc rồi, Julian nói. Cậu đọc hai chén lạnh, tớ đọc ba chén nóng. Rồi đổi. Rồi so.
Tối thứ Ba nào Thomas cũng sang bàn tròn ở thư viện, ngồi ở chiếc ghế da đỏ thứ ba, và kiểm bảng. Kiểm cả ý, như đã hứa. Ở tuần thứ hai, Thomas chỉ vào cột nhịp của chén "ấm" và hỏi tại sao ba lần đọc lệch nhau đến bốn nhịp, trong khi các chén khác chỉ lệch một. Julian và Adrian nhìn nhau. Rồi nhìn chiếc đèn cồn số ba, cái có bấc bị xén lệch, mà cả hai đã biết từ tuần đầu và không ai ghi. Hôm sau, Julian xin thầy Mott một chiếc bấc mới. Adrian ghi vào phần phương pháp: Đèn số ba thay bấc ngày 24/11; ba lần đọc chén ấm trước ngày ấy không dùng. Kiểm: T. Reed.
Ở lần thứ sáu, so hai cách đọc, hai người tìm ra một điều mà đề bài không hỏi. Ở chén "lạnh", một nhúm vỏ liễu bạc làm điểm chuyển đến sớm hơn mười một nhịp. Ở chén "rất nóng", chỉ sớm hơn bốn nhịp. Xúc tác yếu đi khi nóng.
— Hay là xúc tác vẫn thế, Adrian nói, nhìn bảng, mà chất lỏng nóng thì tự nó đã nhanh, nên xúc tác có ít chỗ để làm việc hơn?
Julian nhìn bảng rất lâu. Rồi lấy một tờ giấy trắng, vẽ hai đường cong cạnh nhau, một dốc, một thoải.
— Cả hai đều đúng với bảng này, Julian nói. Bảng này không phân biệt được. Julian gõ bút chì lên tờ giấy. Muốn phân biệt thì phải đo thêm. Với hai nhúm. Nhưng không được dùng hai nhúm khi không có thầy Mott.
— Thế ghi vào báo cáo là không phân biệt được.
— Ghi là không phân biệt được, Julian nhắc lại, chậm, như thử vị một câu. Và đề nghị phép đo phân biệt. Julian bắt đầu viết. Thầy Mott sẽ thích điều này. Thầy Mott thích người biết cái mình chưa biết.
Báo cáo dài mười một trang, viết tay, nửa chữ Julian, nửa chữ Adrian. Ở trang bìa, Julian viết tiêu đề, rồi dừng lại ở dòng tên.
Adrian nhìn ngòi bút của Julian dừng lại. Năm ngoái, ở thư viện, trên tấm thẻ trên cùng của hộp thiếc một trăm bốn mươi thẻ, Julian đã viết "J. M." và cười: "Để cậu nhớ ai làm." Năm ngoái, ở kỳ đánh giá, Julian đã đứng thứ tư toàn khóa ở phân tích mẫu, và đã viết gì đó lên lòng bàn tay rồi nắm lại. Năm sau thì tên tớ ở tờ giấy thứ nhất.
Julian viết:
Julian Mercer và Adrian Vale.
Rồi, ở dòng dưới, nhỏ hơn:
Phân công: đọc điểm chuyển chén nóng, vẽ đồ thị, viết phần bàn luận: J. M. Đọc điểm chuyển chén lạnh, ghi nhiệt độ và nhịp, viết phần phương pháp: A. V. Phát hiện xúc tác yếu đi ở nhiệt độ cao: cả hai. Đề nghị phép đo phân biệt: cả hai.
— Tên xếp theo chữ cái, Julian nói, không ngẩng lên. M trước V. Không phải theo ai làm nhiều hơn. Julian thổi cho khô mực. Tớ ghi phân công để không ai phải đoán.
— Cậu không cần ghi "cả hai" ở dòng phát hiện, Adrian nói. Cậu là người vẽ hai đường cong.
— Cậu là người hỏi câu hỏi. Julian ngẩng lên. Người tìm thấy thì có tên. Đó là luật của tớ. Cậu nhớ không? Câu hỏi là một nửa việc tìm thấy. Có khi là nửa khó hơn.
Adrian nhớ. Ở thư viện, hồi tháng Ba.
Thầy Mott trả báo cáo vào thứ Năm, ba tháng Mười Hai, trước cả lớp. Không đọc điểm. Đọc một đoạn.
— Mercer và Vale, thầy Mott nói. Mười một trang. Bảng nhiệt độ chặt nhất trong lớp. Phần đọc điểm chuyển ở chén nóng xuất sắc. Và một điều mà đề bài không hỏi: xúc tác yếu đi ở nhiệt độ cao, hai cách giải thích, bảng không phân biệt được. Thầy Mott đặt báo cáo xuống. Không phân biệt được. Ta muốn tất cả các em nhìn hai chữ ấy. Ta dạy lớp này mười một năm. Mỗi năm có ba hay bốn báo cáo tìm ra điều này. Đây là báo cáo đầu tiên viết rằng mình không biết vì sao, thay vì đoán một lý do nghe hay.
Thầy Mott lật trang bìa, đọc dòng phân công, gật đầu, và đưa báo cáo lại cho Julian.
— Ta sẽ làm phép đo phân biệt với hai em vào tháng Một, thầy Mott nói. Với hai nhúm. Có ta đứng cạnh.
Julian cầm báo cáo về chỗ. Không nói gì. Nhưng ở dưới gầm bàn, bàn tay trái của Julian nắm lại, rồi mở ra, như năm ngoái, ở kỳ đánh giá. Lần này lòng bàn tay không có chữ nào.
Tối hôm ấy, ở cầu thang Khu Thông, Julian ngồi ở bậc thứ ba từ dưới lên, như hồi kỳ nghỉ cuối năm ở Nhà Đông, hai chân đung đưa. Adrian ngồi ở bậc thứ năm. Hành lang tầng trệt vắng. Đèn đã vặn nhỏ. Còn hai mươi phút nữa đến giờ giữ yên lặng.
— Ông nội tớ có tên trên một tấm biển đồng, Julian nói, không mở đầu. Ở tiền sảnh Hội Kiểm định Dược Mirebrook. Danh sách những người kiểm định trưởng, từ khi lập hội. Tên ông tớ ở dòng thứ mười chín. Hồi tớ lên sáu, bà tớ dắt tớ đến xem. Bà tớ bảo: một ngày nào đó, tên cháu ở dòng thứ hai mươi mấy.
Adrian không nói gì.
— Bây giờ nhà tớ không còn ở hội. Không phải bị đuổi. Bố tớ tự rút, sau khi vay nợ người ta. Người nợ tiền thì không ngồi kiểm định thuốc của chủ nợ được. Đúng quy định. Julian nhìn xuống đôi giày. Tấm biển vẫn ở đó. Tên ông tớ vẫn ở dòng thứ mười chín. Nhưng mỗi năm người ta khắc thêm một dòng, và không dòng nào là nhà Mercer, và đến một lúc nào đó, người đi qua tiền sảnh sẽ đọc dòng thứ mười chín và không biết nhà Mercer là ai.
— Bà cậu nói gì?
— Bà tớ bảo tên nhà mình bây giờ chỉ còn trên bìa sách. Trên tủ sách thứ ba. Julian cười, ngắn. Tớ không muốn tên nhà mình chỉ còn trên bìa sách. Tớ không cần nó trên tấm biển ở Mirebrook. Tớ chỉ cần nó ở đâu đó mà người ta phải đọc. Một báo cáo. Một biên bản. Một dòng phân công. Ở đâu cũng được. Miễn là có người đọc, và biết là Julian Mercer đã làm cái này.
Julian ngừng lại. Rồi nói, nhỏ hơn:
— Hôm nay thầy Mott đọc tên tớ trước cả lớp. Tên tớ và tên cậu. Tớ đã nghĩ nó sẽ cảm thấy như... Julian không tìm được chữ. Nó cảm thấy tốt. Nhưng không như tớ nghĩ. Tớ nghĩ nó sẽ cảm thấy như là đủ. Nó không cảm thấy như là đủ.
Adrian nhìn Julian. Gầy, tóc rũ trán, hai tay ôm đầu gối, ngồi trên bậc thứ ba của một cầu thang trong một tòa nhà mà năm ngoái cả hai chỉ nhìn thấy ngọn của hàng thông.
— Có lẽ không bao giờ đủ, Adrian nói. Có lẽ không phải là thứ để cho đủ.
— Có lẽ. Julian ngẩng lên. Cậu thì sao? Cậu có muốn tên cậu ở đâu đó không?
Adrian nghĩ. Thật.
Ở Phụ lục B, không có tên Adrian. Adrian đã nghĩ về điều ấy suốt mùa hè. Ở biên bản tuyển chọn, có tên Adrian ở dòng ghi nhận. Ở biên bản lỗi của ông Price, có tên Adrian ở lỗi 7, ở dòng của một quy trình đã bị loại. Ở trang bìa báo cáo ma dược, có tên Adrian ở sau chữ "và".
Và ở một nơi mà không ai biết, sâu dưới biển tối, có một ngôi đền với mười một cánh cửa niêm phong và một cánh cửa tối, và không có tên ai cả. Không ai biết. Không Thomas. Không Julian. Không Margaret, không Alice, không Shaw.
Adrian nhìn Julian, người vừa kể về tấm biển đồng và dòng thứ mười chín, như kể một điều mình chưa bao giờ kể với ai. Và Adrian cảm thấy, rõ như cảm thấy Dược Tâm Dịch đặc lại ở đáy chén, cái thôi thúc kể lại một điều. Đổi một bí mật lấy một bí mật. Như người ta vẫn làm ở bậc cầu thang.
Adrian không kể.
Không phải vì không tin Julian. Vì chưa hiểu chính mình sẽ kể cái gì. Một ngôi đền không mở gì, không cho gì, không đổi gì suốt một năm. Một thứ mà Shaw gọi là hiện tượng đẩy và ghi vào hồ sơ đo. Kể ra lúc này thì giống như đặt lên bàn một chiếc hộp mà mình chưa biết bên trong có gì, và nhờ người khác mở. Adrian đã học, năm ngoái, ở Wrenfold, rằng không được bắt người khác mang một bí mật cho mình mà không hỏi người ấy có muốn mang không.
— Tớ muốn tên tớ ở đúng chỗ, Adrian nói. Không nhiều hơn. Không ít hơn. Ở chỗ mà mình đã làm.
Julian nghĩ về điều ấy.
— Thế là một câu rất Thomas, Julian nói.
— Thomas sẽ bảo đó là một câu rất cậu.
Julian bật cười, to hơn hành lang cho phép, rồi lấy tay bịt miệng. Ở tầng trên, có tiếng cửa mở, và giọng cáu kỉnh của một học viên năm năm nhắc rằng còn mười phút nữa là mười giờ. Julian đứng dậy, phủi quần.
— Tháng Một, Julian nói. Phép đo phân biệt. Hai nhúm. Có thầy Mott đứng cạnh. Julian ngừng ở bậc thứ năm, ngang chỗ Adrian ngồi. Cảm ơn đã hỏi câu hỏi.
— Cảm ơn đã dạy tớ nghe.
Julian đi lên cầu thang, mười bốn bậc. Adrian ngồi lại một lúc. Rồi đi lên, đếm. Mười bốn.
Đêm ấy, ở phòng mười bảy, Adrian mở sổ bìa vải và viết ở trang Mười hai, dưới những dòng về bước tám:
Julian: tên ông nội ở dòng 19. Muốn tên mình ở chỗ người ta phải đọc. Hôm nay được đọc. Bảo là chưa đủ.
Rồi viết thêm:
Không kể về ngôi đền. Không phải vì không tin. Chưa biết mình sẽ kể cái gì. Khi nào biết thì hỏi trước: có muốn nghe không.