Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 179. Chuong 179
Chương 179 — Thứ Sáu mười ba
Thứ Sáu 13 tháng Mười Một năm 1936, mười giờ tối, phòng 17 Khu Thông có bốn thứ mà những đêm khác không có.
Một chiếc đồng hồ quả quýt của Thomas, đặt trên bàn giữa hai giường, nắp mở, kim dạ quang. Một cuộn dây gai mười một thước có thắt nút mỗi thước, đầu dây buộc vào chân giường Adrian. Một cây đèn bão nhỏ, bấc hạ thấp, đặt dưới gầm bàn để ánh sáng không chiếu lên mặt người ngủ. Và một tờ giấy ghim lên cánh cửa phía trong, chữ của bác sĩ Whitmore, viết chiều thứ Năm ở Tháp Nam:
"Nếu Reed đi trong mộng: KHÔNG đánh thức đột ngột. Không lay. Không gọi to. Không chạm vào mặt. Đi theo. Giữ khoảng cách ba bước. Nói khẽ, đều, bằng giọng quen. Hỏi những câu Reed quen trả lời. Nếu Reed đến chỗ nguy hiểm: đứng chắn, không kéo. Chỉ kéo khi không còn cách khác. Sau đó: đưa đến Tháp Nam ngay, bất kể giờ. — A. W."
Đêm 13 tháng Mười, Thomas đã mơ. Tuyết, tháp tròn, ngọn đèn. Tỉnh lúc ba giờ mười. Không đi. Adrian đã thức đến sáng hôm ấy, và đã ghi: "Không đi." Đêm nay Adrian cũng thức. Đêm nay Adrian không chắc sẽ ghi được như thế.
Thomas ngồi trên giường, áo ngủ kẻ sọc, kính trên mũi, đọc lại bảng hàm số của mình.
— T bằng k nhân hiệu t không trừ t, Thomas đọc. Không nói với ai. Với k bằng bốn mươi hai giây một ngày. Thomas gấp bảng lại. Nếu hồ cũng theo hàm này, thì đêm nay không mở. Mục thứ tư không có ngày.
— Cậu nghĩ hồ cũng theo hàm này không?
— Tớ không nghĩ gì, Thomas nói. Tớ ghi. Thomas tháo kính. Gấp gọng. Đặt lên bàn, cạnh đồng hồ quả quýt. Tớ học câu ấy của bà Penrose. Câu hay.
Thomas nằm xuống. Kéo chăn lên đến cằm.
— Adrian.
— Ừ.
— Nếu tớ đi, Thomas nói, nhìn trần nhà, đừng để tớ đi một mình.
— Không.
— Và đừng gỡ ngón tay tớ, Thomas nói. Nếu tớ nắm cái gì. Bà Marsh kể chuyện ông Whinn, đúng không? Cậu không kể, nhưng cậu đã không ngủ đêm thứ Năm, và cậu đã đọc lại trang bốn mươi bảy, và tớ biết trang bốn mươi bảy có ông Whinn. Thomas nhắm mắt. Nếu tớ nắm cái gì, thì cậu nói với tớ cho đến khi tớ tự buông.
— Được.
*
Mười một giờ. Mười hai giờ. Một giờ sáng.
Adrian ngồi trên ghế cạnh cửa sổ, chăn quấn quanh vai, sổ xám trên đầu gối. Ngoài cửa sổ, hồ Highcombe tối. Không trăng. Những ngọn đèn ở bến thuyền phía đông đã tắt từ mười một giờ. Chỉ còn ngọn đèn đỏ trên đỉnh Tháp Bắc, ngọn đèn đã cháy mỗi đêm từ năm 1741, nhìn qua kính cửa sổ như một hạt lựu rất nhỏ.
Trên bậu cửa sổ, chậu đất của Alice. Hai hạt giống. Hai cái rễ trắng nhỏ, mảnh như sợi chỉ, đã trồi qua mặt đất từ tháng Mười, và đã nằm ngang trên mặt đất, cả hai, chỉ về phía tây. Về phía hồ.
Adrian đã đo hướng rễ mỗi tối từ khi về Highcombe. Hai trăm bảy mươi mốt độ. Hai trăm bảy mươi hai. Hai trăm bảy mươi mốt.
Đêm nay, lúc một giờ mười, Adrian đo lại. Hai trăm sáu mươi tám độ.
Lệch ba độ về phía nam. Về phía đầu tây nam của hồ, nơi rặng thông Khu Thông xuống sát bờ, và nơi có tảng đá ngầm mà con diệc xám đã đứng một chân hôm hai mươi sáu tháng Mười.
Adrian ghi. Không suy.
Hai giờ. Hai giờ ba mươi. Thomas thở đều. Ngực lên xuống dưới chăn, mười bốn lần một phút. Adrian đếm theo, thầm, như đếm nhịp ở gợn hai: hít bốn, giữ hai, thở sáu. Gợn hai trong tinh thần hải của Adrian ở mười tám, phẳng, không cuộn, như mặt hồ ngoài cửa sổ.
Hai giờ năm mươi mốt.
Thomas mở mắt.
*
Không như người tỉnh. Người tỉnh chớp mắt, nheo mắt, tìm kính. Thomas mở mắt như người đã thức từ lâu và chỉ vừa quyết định nhìn. Mắt mở to. Không chớp. Không tìm kính.
Thomas ngồi dậy. Kéo chăn sang bên. Đặt hai chân xuống sàn. Đứng.
Adrian không cử động. Adrian đọc lại tờ giấy của bác sĩ Whitmore trong đầu, từng dòng: không đánh thức đột ngột, không lay, không gọi to.
Thomas đi đến cửa. Mở chốt. Không quờ quạng. Bàn tay biết chốt cửa ở đâu như biết trong ánh sáng ban ngày.
Adrian đứng dậy. Tháo cuộn dây gai khỏi chân giường. Buộc đầu dây vào thắt lưng mình. Cầm đèn bão. Cầm đồng hồ quả quýt. Hai giờ năm mươi hai.
Đi theo. Ba bước.
*
Hành lang Khu Thông tối. Thomas đi giữa hành lang, chân trần, bước đều. Không vấp ở bậc thứ ba của cầu thang, bậc bị mòn lõm mà học viên năm nhất nào cũng vấp. Không chạm vào lan can.
Cửa lớn Khu Thông khóa từ mười giờ. Bà Dimmock giữ chìa. Thomas dừng trước cửa lớn, và không thử chốt, mà rẽ trái, vào phòng giặt, và đi đến ô cửa sổ thấp ở cuối phòng giặt, ô cửa sổ mà mọi học viên Khu Thông đều biết là chốt bị lỏng từ năm 1929.
Thomas mở ô cửa sổ. Trèo qua. Không vụng.
Adrian trèo theo. Đèn bão chạm vào khung cửa, kêu một tiếng nhỏ. Thomas không quay lại.
Ngoài trời lạnh. Không gió. Sương.
Sương dày hơn Adrian tưởng. Không phải sương mỏng cách mặt hồ một bộ như các buổi sáng. Sương dâng từ hồ, đã phủ cả bãi cỏ dốc giữa Khu Thông và bờ nước, cao đến ngang ngực. Đèn bão chiếu vào sương chỉ được ba bước. Ba bước. Đúng khoảng cách bác sĩ Whitmore dặn.
Thomas đi xuống bãi cỏ. Thẳng về phía tây nam.
Adrian nhìn đồng hồ quả quýt dưới ánh đèn. Hai giờ năm mươi tám.
Adrian bắt đầu nói.
*
— Thomas, Adrian nói. Khẽ. Đều. Giọng của những tối ở phòng 17, khi một người đọc số và người kia ghi. Đọc cho tớ nhiệt độ.
Thomas đi.
— Thomas. Nhiệt độ không khí. Cậu đoán thôi. Không cần nhiệt kế.
Thomas đi. Ba bước. Năm bước. Rồi, không quay lại, giọng Thomas, nhưng chậm, như từ rất xa:
— Ba độ.
Adrian thở ra. Thomas nghe.
— Tớ đo được hai phẩy tám, Adrian nói. Cậu sai hai phần mười.
— Nhiệt kế của cậu sai, Thomas nói. Vẫn đi.
Bờ hồ. Sỏi lạnh dưới chân trần của Thomas. Thomas không dừng. Đi dọc bờ về phía tây nam, nơi rặng thông xuống sát nước.
— Thomas. Hàm số. T bằng gì?
— T bằng k nhân hiệu t không trừ t.
— k bằng bao nhiêu?
— Bốn mươi hai giây một ngày, Thomas nói. Rồi dừng bước. Lần đầu tiên. Đứng trên sỏi, sương đến ngang ngực, mắt mở nhìn về phía hồ. Không. Không phải bốn mươi hai.
Adrian dừng ở ba bước sau.
— Bao nhiêu? Adrian hỏi.
— Không phải giây, Thomas nói. Chậm. Như người đọc chữ trên một tấm bảng rất xa. Không phải một ngày. Thomas giơ tay phải lên. Ngón trỏ chỉ về phía tây nam. Đấy.
Adrian nhìn theo.
*
Đèn bão chỉ chiếu được ba bước. Nhưng ở phía tây nam, trên mặt hồ, cách bờ chừng ba mươi thước, sương không tối.
Sương sáng. Một vệt sáng nhạt, trắng xanh, như ánh trăng qua mây, dù không có trăng. Và trong vệt sáng ấy, nằm thấp trên mặt nước, một đường cong.
Không phải cầu. Adrian nói với mình như thế, và ghi nhớ để ghi vào sổ: không phải cầu. Một đường cong. Như mép trên của một vòm đá, chỉ có mép trên, phần còn lại chìm trong sương. Bắt đầu từ tảng đá ngầm ở góc tây nam, nơi con diệc xám đã đứng. Vươn ra phía giữa hồ. Và dừng.
Nửa vòm. Như bà Marsh đã tả. Không gãy. Dừng.
Thomas bước xuống nước.
— Thomas, Adrian nói. Không to hơn. Đều. Nhưng nhanh hơn một chút. Nước bao nhiêu độ?
Thomas đứng ở mép nước, nước đến mắt cá.
— Chín độ, Thomas nói.
— Hồ tháng Mười Một là sáu độ, Adrian nói. Cậu đo hôm thứ Ba. Cậu ghi sáu phẩy một.
Thomas đứng im.
— Chín độ, Thomas nhắc lại. Ấm. Thomas bước thêm một bước. Nước đến bắp chân. Ấm hơn.
Adrian bước lên. Không phải ba bước nữa. Hai. Một. Đứng chắn giữa Thomas và vệt sáng trên mặt hồ. Không chạm.
Đứng chắn, không kéo.
Nước lạnh tràn vào giày Adrian. Không phải chín độ. Sáu. Có lẽ thấp hơn. Lạnh đến mức buốt ở mắt cá. Adrian đứng trong nước sáu độ, và Thomas, cách một gang tay, đứng trong nước chín độ, và Adrian không hiểu, và không suy, và giữ hơi thở đều: hít bốn, giữ hai, thở sáu.
*
Thomas nhìn qua vai Adrian. Nhìn vệt sáng.
— Có hươu, Thomas nói. Rất khẽ. Chín con. Đang đi trên cầu. Con thứ chín đi chậm. Chân sau bên trái. Thomas dừng. Con thứ chín nhìn tớ.
Adrian không quay lại. Adrian biết nếu quay lại, Adrian sẽ thấy, hoặc không thấy, và cả hai đều không phải việc của đêm nay.
— Thomas, Adrian nói. Đếm cho tớ. Chín con. Cậu chắc không?
— Chín.
— Ở Harrowdene, đêm mười ba tháng Tám, tớ không đếm. Tớ thấy một đàn và một chấm đến muộn, đi khập khiễng. Adrian nói chậm. Từng chữ. Tớ đã không đếm, Thomas. Cậu là người đếm. Cậu đếm lại cho tớ. Từ đầu. Con thứ nhất.
Thomas im lặng.
— Một, Thomas nói.
— Một.
— Hai.
— Hai.
Thomas đếm. Adrian nhắc lại từng số. Như ở phòng 17. Một người đọc, một người ghi. Ba. Bốn. Năm. Giọng Thomas chậm lại ở sáu, chậm hơn ở bảy, và ở tám thì Thomas dừng rất lâu.
— Tám, Thomas nói. Rồi: Không. Không có con thứ chín.
Adrian giữ hơi thở.
— Con thứ chín đâu, Thomas?
— Đi rồi, Thomas nói. Giọng khác. Không xa nữa. Gần. Như giọng người vừa tỉnh dậy giữa một câu. Con thứ chín đi về rồi. Tháng Tám. Thomas chớp mắt. Lần đầu tiên. Evelyn dẫn con thứ chín về. Bằng cái lõi.
Thomas chớp mắt lần nữa.
Rồi nhìn xuống. Nhìn nước đến bắp chân. Nhìn chân trần của mình. Nhìn Adrian, đứng trong nước trước mặt, đèn bão trong tay, dây gai buộc ở thắt lưng.
— Adrian, Thomas nói. Giọng của Thomas. Hoàn toàn. Tớ không có kính.
— Không.
— Tớ đang ở trong hồ.
— Ừ.
— Lạnh, Thomas nói. Và run lên. Cả người. Lạnh quá.
Adrian đưa tay ra.
Thomas nắm lấy. Bàn tay Thomas ướt, lạnh, và nắm chặt, chặt như người nắm mép đá. Adrian không gỡ. Adrian để Thomas nắm, và lùi lại, một bước, hai bước, ra khỏi nước, lên sỏi, và Thomas đi theo, vẫn nắm.
Ở phía sau Adrian, trên mặt hồ, Adrian không quay lại nhìn. Nhưng ánh sáng trắng xanh trên sương, phản chiếu trên kính đèn bão trong tay Adrian, mờ dần. Mờ dần. Rồi tắt.
Đồng hồ quả quýt: ba giờ mười một.
*
Tháp Nam. Ba giờ ba mươi lăm.
Bác sĩ Whitmore mở cửa trong áo choàng ngủ màu nâu, tóc bạc xõa, đèn trong tay. Nhìn Thomas, quấn trong chăn của Adrian, chân trần tím lại. Nhìn Adrian, giày ướt sũng, quần ướt đến gối.
— Vào, bác sĩ Whitmore nói. Không hỏi gì.
Bà Hester Pell nhóm lò sưởi phòng khám. Bác sĩ Whitmore đặt Thomas lên giường khám, đắp hai lớp chăn len, đặt hai chai nước nóng ở chân. Rồi lấy ra kính soi tải.
Mười hai phút. Thomas nằm im, mắt nhắm, răng còn đánh vào nhau. Bác sĩ Whitmore cúi trên kính soi tải, không nói.
Rồi bác sĩ Whitmore ngẩng lên.
— Vùng trắng ở rìa tây, bác sĩ Whitmore nói. Tháng Mười: một phần bốn mươi. Bây giờ: một phần ba mươi. Ánh trắng mờ. Đêm tháng Mười không động. Bây giờ động. Chậm. Như nước trong một cái bình nghiêng. Bác sĩ Whitmore đặt kính soi tải xuống. Và có hướng. Về phía tây.
Adrian không nói gì.
Bác sĩ Whitmore lấy một ống thủy tinh nhỏ, một que bông. Chấm que bông vào nước còn đọng ở kẽ ngón chân Thomas. Cho vào ống. Nhỏ vào ba giọt một dung dịch màu hổ phách từ chai có nhãn "Thử Kestle số 2".
Dung dịch chuyển màu. Từ hổ phách sang xanh nhạt. Rồi, ở đáy ống, một vệt trắng đục, như sương đọng.
— Dư lượng sương thực mộng, bác sĩ Whitmore nói. Đều. Như đọc kết quả của mọi ca bệnh. Xác định. Trong nước hồ ở chân Reed. Bác sĩ Whitmore nhìn Adrian. Cháu có lấy mẫu nước ở chỗ cháu đứng không?
Adrian cúi xuống. Tháo giày. Đổ nước trong giày vào một chiếc cốc bác sĩ Whitmore đưa.
Bác sĩ Whitmore thử. Que bông. Ba giọt hổ phách.
Hổ phách. Không đổi.
Bác sĩ Whitmore nhìn ống thử thứ hai rất lâu.
— Cùng một cái hồ, bác sĩ Whitmore nói. Cách nhau một gang tay. Bác sĩ Whitmore ghi vào sổ khám. Chín độ và sáu độ, cháu nói. Bác sĩ Whitmore dừng bút. Ta đã làm y sĩ ở Tháp Nam hai mươi tư năm. Ta chưa bao giờ ghi một câu như câu ta sắp ghi.
*
"T. Reed, năm bảy. 14/11/36, 3:35 sáng. Đi trong mộng, 2:51–3:11. Đến bờ hồ góc tây nam, xuống nước đến bắp chân. Theo A. Vale: nước quanh chân Reed 9°C, quanh chân Vale 6°C, cách một gang tay. Mẫu nước chân Reed: dư lượng sương thực mộng, dương tính. Mẫu nước giày Vale: âm tính. Kính soi tải: vùng trắng rìa tây 1/30 (tháng Mười 1/40), động, có hướng tây. Gọi về bằng giọng quen và đếm. Không kéo. Reed tự nắm tay Vale. Không có TT-3 (đã thu theo quyết định 15/10). — A. Whitmore."
Bác sĩ Whitmore xoay sổ lại cho Adrian đọc. Rồi nói:
— Ta sẽ gửi bản sao cho ông Quillon sáng nay. Và cho Tiến sĩ Shaw. Bác sĩ Whitmore nhìn Thomas trên giường khám. Thomas đã ngủ. Ngủ thật. Mặt không còn tím. Cháu biết ông Quillon sẽ đọc gì trong bản này không, Vale?
— Không TT-3, Adrian nói.
— Không TT-3, bác sĩ Whitmore đồng ý. Và vẫn về được. Bác sĩ Whitmore đóng sổ. Ông Quillon sẽ đọc cả hai. Ông Quillon đọc mọi thứ.
*
Năm giờ sáng. Adrian ngồi trên ghế cạnh giường khám, giày ướt đặt cạnh lò sưởi, chân quấn khăn của bà Pell.
Thomas mở mắt. Lần này như người tỉnh. Chớp. Nheo. Tìm kính.
Adrian đưa kính. Adrian đã mang theo từ phòng 17, trong túi áo, từ lúc hai giờ năm mươi hai. Adrian không nhớ mình đã cầm lúc nào.
Thomas đeo kính. Nhìn Adrian.
— Tớ nắm tay cậu, Thomas nói.
— Ừ.
— Cậu không gỡ.
— Không.
Thomas nhìn trần phòng khám. Rất lâu.
— Không phải bốn mươi hai giây một ngày, Thomas nói. Tớ nhớ tớ đã nói thế. Tớ nhớ con số. Tớ không nhớ vì sao. Thomas nhắm mắt. Rồi mở. Có một hàm số khác, Adrian. Cho hồ. Tớ thấy trong mơ. Tớ không nhớ được.
— Ghi cái cậu nhớ được, Adrian nói. Và đưa sổ xám cho Thomas, mở ở trang trống cuối cùng.
Thomas cầm bút chì. Viết, chữ nhỏ, nghiêng phải:
"Không phải giây. Không phải ngày. Đơn vị khác. Con thứ chín đã về. Hồ: tám."
Rồi Thomas đưa sổ lại, và ngủ tiếp.
Adrian nhìn chữ "tám" rất lâu.
*
Bảy giờ kém mười, có tiếng gõ cửa phòng khám. Ba tiếng. Đều.
Bà Pell ra mở. Evelyn đứng ở cửa. Áo choàng Khu Sồi khoác trên váy ngủ, tóc vàng tết gọn, nhưng tết vội, một lọn rơi ra ở thái dương. Ủng đi mưa. Hai tay không đeo găng.
— Bà Dimmock nói với bà Ferrar, người giữ cửa Khu Sồi, Evelyn nói, trước khi bà Pell kịp hỏi. Bà Ferrar nói với cháu. Cửa sổ phòng giặt Khu Thông mở lúc ba giờ, và có vết chân ướt trên sàn hành lang lúc bốn giờ. Evelyn nhìn qua vai bà Pell. Nhìn Thomas, ngủ dưới hai lớp chăn. Nhìn Adrian, ngồi trên ghế, chân quấn khăn, giày ướt cạnh lò sưởi.
Tay trái của Evelyn, buông bên hông. Ngón trỏ co. Rồi duỗi ra.
— Cậu ấy về rồi, Adrian nói.
— Tớ thấy.
Evelyn bước vào. Không ngồi. Đứng cạnh giường khám, nhìn Thomas thở. Mười bốn lần một phút. Adrian thấy môi Evelyn mấp máy: Evelyn cũng đếm.
— Cậu đứng trong nước bao lâu? Evelyn hỏi. Không nhìn Adrian.
— Mười ba phút.
— Bao nhiêu độ?
— Sáu.
Evelyn quay lại. Nhìn chân Adrian. Nhìn giày. Rồi nhìn mặt Adrian, rất lâu, cái nhìn của người kiểm định đọc một chiếc lõi.
— Tháng sau, Evelyn nói, thì có vòng. Giọng đều. Không phải câu hỏi. Tớ sẽ viết cho cô Rosamund hôm nay. Tớ không để cậu đứng trong nước sáu độ một mình lần nữa, và tớ không để Thomas đứng trong nước chín độ. Evelyn dừng. Chín độ trong hồ tháng Mười Một là không đúng. Tớ không biết vì sao. Nhưng phòng hộ không cần biết vì sao. Phòng hộ chỉ cần biết chỗ.
— Ghi rồi, Adrian nói. Góc tây nam. Tảng đá ngầm.
— Tớ biết tảng đá ấy, Evelyn nói. Diệc đứng ở đó.
Trên bậu cửa sổ phòng 17, Adrian sẽ thấy lúc bảy giờ sáng, hai cái rễ trắng đã quay lại hai trăm bảy mươi mốt độ. Như chưa từng lệch.
Thứ Sáu 13 tháng Mười Một năm 1936, mười giờ tối, phòng 17 Khu Thông có bốn thứ mà những đêm khác không có.
Một chiếc đồng hồ quả quýt của Thomas, đặt trên bàn giữa hai giường, nắp mở, kim dạ quang. Một cuộn dây gai mười một thước có thắt nút mỗi thước, đầu dây buộc vào chân giường Adrian. Một cây đèn bão nhỏ, bấc hạ thấp, đặt dưới gầm bàn để ánh sáng không chiếu lên mặt người ngủ. Và một tờ giấy ghim lên cánh cửa phía trong, chữ của bác sĩ Whitmore, viết chiều thứ Năm ở Tháp Nam:
"Nếu Reed đi trong mộng: KHÔNG đánh thức đột ngột. Không lay. Không gọi to. Không chạm vào mặt. Đi theo. Giữ khoảng cách ba bước. Nói khẽ, đều, bằng giọng quen. Hỏi những câu Reed quen trả lời. Nếu Reed đến chỗ nguy hiểm: đứng chắn, không kéo. Chỉ kéo khi không còn cách khác. Sau đó: đưa đến Tháp Nam ngay, bất kể giờ. — A. W."
Đêm 13 tháng Mười, Thomas đã mơ. Tuyết, tháp tròn, ngọn đèn. Tỉnh lúc ba giờ mười. Không đi. Adrian đã thức đến sáng hôm ấy, và đã ghi: "Không đi." Đêm nay Adrian cũng thức. Đêm nay Adrian không chắc sẽ ghi được như thế.
Thomas ngồi trên giường, áo ngủ kẻ sọc, kính trên mũi, đọc lại bảng hàm số của mình.
— T bằng k nhân hiệu t không trừ t, Thomas đọc. Không nói với ai. Với k bằng bốn mươi hai giây một ngày. Thomas gấp bảng lại. Nếu hồ cũng theo hàm này, thì đêm nay không mở. Mục thứ tư không có ngày.
— Cậu nghĩ hồ cũng theo hàm này không?
— Tớ không nghĩ gì, Thomas nói. Tớ ghi. Thomas tháo kính. Gấp gọng. Đặt lên bàn, cạnh đồng hồ quả quýt. Tớ học câu ấy của bà Penrose. Câu hay.
Thomas nằm xuống. Kéo chăn lên đến cằm.
— Adrian.
— Ừ.
— Nếu tớ đi, Thomas nói, nhìn trần nhà, đừng để tớ đi một mình.
— Không.
— Và đừng gỡ ngón tay tớ, Thomas nói. Nếu tớ nắm cái gì. Bà Marsh kể chuyện ông Whinn, đúng không? Cậu không kể, nhưng cậu đã không ngủ đêm thứ Năm, và cậu đã đọc lại trang bốn mươi bảy, và tớ biết trang bốn mươi bảy có ông Whinn. Thomas nhắm mắt. Nếu tớ nắm cái gì, thì cậu nói với tớ cho đến khi tớ tự buông.
— Được.
*
Mười một giờ. Mười hai giờ. Một giờ sáng.
Adrian ngồi trên ghế cạnh cửa sổ, chăn quấn quanh vai, sổ xám trên đầu gối. Ngoài cửa sổ, hồ Highcombe tối. Không trăng. Những ngọn đèn ở bến thuyền phía đông đã tắt từ mười một giờ. Chỉ còn ngọn đèn đỏ trên đỉnh Tháp Bắc, ngọn đèn đã cháy mỗi đêm từ năm 1741, nhìn qua kính cửa sổ như một hạt lựu rất nhỏ.
Trên bậu cửa sổ, chậu đất của Alice. Hai hạt giống. Hai cái rễ trắng nhỏ, mảnh như sợi chỉ, đã trồi qua mặt đất từ tháng Mười, và đã nằm ngang trên mặt đất, cả hai, chỉ về phía tây. Về phía hồ.
Adrian đã đo hướng rễ mỗi tối từ khi về Highcombe. Hai trăm bảy mươi mốt độ. Hai trăm bảy mươi hai. Hai trăm bảy mươi mốt.
Đêm nay, lúc một giờ mười, Adrian đo lại. Hai trăm sáu mươi tám độ.
Lệch ba độ về phía nam. Về phía đầu tây nam của hồ, nơi rặng thông Khu Thông xuống sát bờ, và nơi có tảng đá ngầm mà con diệc xám đã đứng một chân hôm hai mươi sáu tháng Mười.
Adrian ghi. Không suy.
Hai giờ. Hai giờ ba mươi. Thomas thở đều. Ngực lên xuống dưới chăn, mười bốn lần một phút. Adrian đếm theo, thầm, như đếm nhịp ở gợn hai: hít bốn, giữ hai, thở sáu. Gợn hai trong tinh thần hải của Adrian ở mười tám, phẳng, không cuộn, như mặt hồ ngoài cửa sổ.
Hai giờ năm mươi mốt.
Thomas mở mắt.
*
Không như người tỉnh. Người tỉnh chớp mắt, nheo mắt, tìm kính. Thomas mở mắt như người đã thức từ lâu và chỉ vừa quyết định nhìn. Mắt mở to. Không chớp. Không tìm kính.
Thomas ngồi dậy. Kéo chăn sang bên. Đặt hai chân xuống sàn. Đứng.
Adrian không cử động. Adrian đọc lại tờ giấy của bác sĩ Whitmore trong đầu, từng dòng: không đánh thức đột ngột, không lay, không gọi to.
Thomas đi đến cửa. Mở chốt. Không quờ quạng. Bàn tay biết chốt cửa ở đâu như biết trong ánh sáng ban ngày.
Adrian đứng dậy. Tháo cuộn dây gai khỏi chân giường. Buộc đầu dây vào thắt lưng mình. Cầm đèn bão. Cầm đồng hồ quả quýt. Hai giờ năm mươi hai.
Đi theo. Ba bước.
*
Hành lang Khu Thông tối. Thomas đi giữa hành lang, chân trần, bước đều. Không vấp ở bậc thứ ba của cầu thang, bậc bị mòn lõm mà học viên năm nhất nào cũng vấp. Không chạm vào lan can.
Cửa lớn Khu Thông khóa từ mười giờ. Bà Dimmock giữ chìa. Thomas dừng trước cửa lớn, và không thử chốt, mà rẽ trái, vào phòng giặt, và đi đến ô cửa sổ thấp ở cuối phòng giặt, ô cửa sổ mà mọi học viên Khu Thông đều biết là chốt bị lỏng từ năm 1929.
Thomas mở ô cửa sổ. Trèo qua. Không vụng.
Adrian trèo theo. Đèn bão chạm vào khung cửa, kêu một tiếng nhỏ. Thomas không quay lại.
Ngoài trời lạnh. Không gió. Sương.
Sương dày hơn Adrian tưởng. Không phải sương mỏng cách mặt hồ một bộ như các buổi sáng. Sương dâng từ hồ, đã phủ cả bãi cỏ dốc giữa Khu Thông và bờ nước, cao đến ngang ngực. Đèn bão chiếu vào sương chỉ được ba bước. Ba bước. Đúng khoảng cách bác sĩ Whitmore dặn.
Thomas đi xuống bãi cỏ. Thẳng về phía tây nam.
Adrian nhìn đồng hồ quả quýt dưới ánh đèn. Hai giờ năm mươi tám.
Adrian bắt đầu nói.
*
— Thomas, Adrian nói. Khẽ. Đều. Giọng của những tối ở phòng 17, khi một người đọc số và người kia ghi. Đọc cho tớ nhiệt độ.
Thomas đi.
— Thomas. Nhiệt độ không khí. Cậu đoán thôi. Không cần nhiệt kế.
Thomas đi. Ba bước. Năm bước. Rồi, không quay lại, giọng Thomas, nhưng chậm, như từ rất xa:
— Ba độ.
Adrian thở ra. Thomas nghe.
— Tớ đo được hai phẩy tám, Adrian nói. Cậu sai hai phần mười.
— Nhiệt kế của cậu sai, Thomas nói. Vẫn đi.
Bờ hồ. Sỏi lạnh dưới chân trần của Thomas. Thomas không dừng. Đi dọc bờ về phía tây nam, nơi rặng thông xuống sát nước.
— Thomas. Hàm số. T bằng gì?
— T bằng k nhân hiệu t không trừ t.
— k bằng bao nhiêu?
— Bốn mươi hai giây một ngày, Thomas nói. Rồi dừng bước. Lần đầu tiên. Đứng trên sỏi, sương đến ngang ngực, mắt mở nhìn về phía hồ. Không. Không phải bốn mươi hai.
Adrian dừng ở ba bước sau.
— Bao nhiêu? Adrian hỏi.
— Không phải giây, Thomas nói. Chậm. Như người đọc chữ trên một tấm bảng rất xa. Không phải một ngày. Thomas giơ tay phải lên. Ngón trỏ chỉ về phía tây nam. Đấy.
Adrian nhìn theo.
*
Đèn bão chỉ chiếu được ba bước. Nhưng ở phía tây nam, trên mặt hồ, cách bờ chừng ba mươi thước, sương không tối.
Sương sáng. Một vệt sáng nhạt, trắng xanh, như ánh trăng qua mây, dù không có trăng. Và trong vệt sáng ấy, nằm thấp trên mặt nước, một đường cong.
Không phải cầu. Adrian nói với mình như thế, và ghi nhớ để ghi vào sổ: không phải cầu. Một đường cong. Như mép trên của một vòm đá, chỉ có mép trên, phần còn lại chìm trong sương. Bắt đầu từ tảng đá ngầm ở góc tây nam, nơi con diệc xám đã đứng. Vươn ra phía giữa hồ. Và dừng.
Nửa vòm. Như bà Marsh đã tả. Không gãy. Dừng.
Thomas bước xuống nước.
— Thomas, Adrian nói. Không to hơn. Đều. Nhưng nhanh hơn một chút. Nước bao nhiêu độ?
Thomas đứng ở mép nước, nước đến mắt cá.
— Chín độ, Thomas nói.
— Hồ tháng Mười Một là sáu độ, Adrian nói. Cậu đo hôm thứ Ba. Cậu ghi sáu phẩy một.
Thomas đứng im.
— Chín độ, Thomas nhắc lại. Ấm. Thomas bước thêm một bước. Nước đến bắp chân. Ấm hơn.
Adrian bước lên. Không phải ba bước nữa. Hai. Một. Đứng chắn giữa Thomas và vệt sáng trên mặt hồ. Không chạm.
Đứng chắn, không kéo.
Nước lạnh tràn vào giày Adrian. Không phải chín độ. Sáu. Có lẽ thấp hơn. Lạnh đến mức buốt ở mắt cá. Adrian đứng trong nước sáu độ, và Thomas, cách một gang tay, đứng trong nước chín độ, và Adrian không hiểu, và không suy, và giữ hơi thở đều: hít bốn, giữ hai, thở sáu.
*
Thomas nhìn qua vai Adrian. Nhìn vệt sáng.
— Có hươu, Thomas nói. Rất khẽ. Chín con. Đang đi trên cầu. Con thứ chín đi chậm. Chân sau bên trái. Thomas dừng. Con thứ chín nhìn tớ.
Adrian không quay lại. Adrian biết nếu quay lại, Adrian sẽ thấy, hoặc không thấy, và cả hai đều không phải việc của đêm nay.
— Thomas, Adrian nói. Đếm cho tớ. Chín con. Cậu chắc không?
— Chín.
— Ở Harrowdene, đêm mười ba tháng Tám, tớ không đếm. Tớ thấy một đàn và một chấm đến muộn, đi khập khiễng. Adrian nói chậm. Từng chữ. Tớ đã không đếm, Thomas. Cậu là người đếm. Cậu đếm lại cho tớ. Từ đầu. Con thứ nhất.
Thomas im lặng.
— Một, Thomas nói.
— Một.
— Hai.
— Hai.
Thomas đếm. Adrian nhắc lại từng số. Như ở phòng 17. Một người đọc, một người ghi. Ba. Bốn. Năm. Giọng Thomas chậm lại ở sáu, chậm hơn ở bảy, và ở tám thì Thomas dừng rất lâu.
— Tám, Thomas nói. Rồi: Không. Không có con thứ chín.
Adrian giữ hơi thở.
— Con thứ chín đâu, Thomas?
— Đi rồi, Thomas nói. Giọng khác. Không xa nữa. Gần. Như giọng người vừa tỉnh dậy giữa một câu. Con thứ chín đi về rồi. Tháng Tám. Thomas chớp mắt. Lần đầu tiên. Evelyn dẫn con thứ chín về. Bằng cái lõi.
Thomas chớp mắt lần nữa.
Rồi nhìn xuống. Nhìn nước đến bắp chân. Nhìn chân trần của mình. Nhìn Adrian, đứng trong nước trước mặt, đèn bão trong tay, dây gai buộc ở thắt lưng.
— Adrian, Thomas nói. Giọng của Thomas. Hoàn toàn. Tớ không có kính.
— Không.
— Tớ đang ở trong hồ.
— Ừ.
— Lạnh, Thomas nói. Và run lên. Cả người. Lạnh quá.
Adrian đưa tay ra.
Thomas nắm lấy. Bàn tay Thomas ướt, lạnh, và nắm chặt, chặt như người nắm mép đá. Adrian không gỡ. Adrian để Thomas nắm, và lùi lại, một bước, hai bước, ra khỏi nước, lên sỏi, và Thomas đi theo, vẫn nắm.
Ở phía sau Adrian, trên mặt hồ, Adrian không quay lại nhìn. Nhưng ánh sáng trắng xanh trên sương, phản chiếu trên kính đèn bão trong tay Adrian, mờ dần. Mờ dần. Rồi tắt.
Đồng hồ quả quýt: ba giờ mười một.
*
Tháp Nam. Ba giờ ba mươi lăm.
Bác sĩ Whitmore mở cửa trong áo choàng ngủ màu nâu, tóc bạc xõa, đèn trong tay. Nhìn Thomas, quấn trong chăn của Adrian, chân trần tím lại. Nhìn Adrian, giày ướt sũng, quần ướt đến gối.
— Vào, bác sĩ Whitmore nói. Không hỏi gì.
Bà Hester Pell nhóm lò sưởi phòng khám. Bác sĩ Whitmore đặt Thomas lên giường khám, đắp hai lớp chăn len, đặt hai chai nước nóng ở chân. Rồi lấy ra kính soi tải.
Mười hai phút. Thomas nằm im, mắt nhắm, răng còn đánh vào nhau. Bác sĩ Whitmore cúi trên kính soi tải, không nói.
Rồi bác sĩ Whitmore ngẩng lên.
— Vùng trắng ở rìa tây, bác sĩ Whitmore nói. Tháng Mười: một phần bốn mươi. Bây giờ: một phần ba mươi. Ánh trắng mờ. Đêm tháng Mười không động. Bây giờ động. Chậm. Như nước trong một cái bình nghiêng. Bác sĩ Whitmore đặt kính soi tải xuống. Và có hướng. Về phía tây.
Adrian không nói gì.
Bác sĩ Whitmore lấy một ống thủy tinh nhỏ, một que bông. Chấm que bông vào nước còn đọng ở kẽ ngón chân Thomas. Cho vào ống. Nhỏ vào ba giọt một dung dịch màu hổ phách từ chai có nhãn "Thử Kestle số 2".
Dung dịch chuyển màu. Từ hổ phách sang xanh nhạt. Rồi, ở đáy ống, một vệt trắng đục, như sương đọng.
— Dư lượng sương thực mộng, bác sĩ Whitmore nói. Đều. Như đọc kết quả của mọi ca bệnh. Xác định. Trong nước hồ ở chân Reed. Bác sĩ Whitmore nhìn Adrian. Cháu có lấy mẫu nước ở chỗ cháu đứng không?
Adrian cúi xuống. Tháo giày. Đổ nước trong giày vào một chiếc cốc bác sĩ Whitmore đưa.
Bác sĩ Whitmore thử. Que bông. Ba giọt hổ phách.
Hổ phách. Không đổi.
Bác sĩ Whitmore nhìn ống thử thứ hai rất lâu.
— Cùng một cái hồ, bác sĩ Whitmore nói. Cách nhau một gang tay. Bác sĩ Whitmore ghi vào sổ khám. Chín độ và sáu độ, cháu nói. Bác sĩ Whitmore dừng bút. Ta đã làm y sĩ ở Tháp Nam hai mươi tư năm. Ta chưa bao giờ ghi một câu như câu ta sắp ghi.
*
"T. Reed, năm bảy. 14/11/36, 3:35 sáng. Đi trong mộng, 2:51–3:11. Đến bờ hồ góc tây nam, xuống nước đến bắp chân. Theo A. Vale: nước quanh chân Reed 9°C, quanh chân Vale 6°C, cách một gang tay. Mẫu nước chân Reed: dư lượng sương thực mộng, dương tính. Mẫu nước giày Vale: âm tính. Kính soi tải: vùng trắng rìa tây 1/30 (tháng Mười 1/40), động, có hướng tây. Gọi về bằng giọng quen và đếm. Không kéo. Reed tự nắm tay Vale. Không có TT-3 (đã thu theo quyết định 15/10). — A. Whitmore."
Bác sĩ Whitmore xoay sổ lại cho Adrian đọc. Rồi nói:
— Ta sẽ gửi bản sao cho ông Quillon sáng nay. Và cho Tiến sĩ Shaw. Bác sĩ Whitmore nhìn Thomas trên giường khám. Thomas đã ngủ. Ngủ thật. Mặt không còn tím. Cháu biết ông Quillon sẽ đọc gì trong bản này không, Vale?
— Không TT-3, Adrian nói.
— Không TT-3, bác sĩ Whitmore đồng ý. Và vẫn về được. Bác sĩ Whitmore đóng sổ. Ông Quillon sẽ đọc cả hai. Ông Quillon đọc mọi thứ.
*
Năm giờ sáng. Adrian ngồi trên ghế cạnh giường khám, giày ướt đặt cạnh lò sưởi, chân quấn khăn của bà Pell.
Thomas mở mắt. Lần này như người tỉnh. Chớp. Nheo. Tìm kính.
Adrian đưa kính. Adrian đã mang theo từ phòng 17, trong túi áo, từ lúc hai giờ năm mươi hai. Adrian không nhớ mình đã cầm lúc nào.
Thomas đeo kính. Nhìn Adrian.
— Tớ nắm tay cậu, Thomas nói.
— Ừ.
— Cậu không gỡ.
— Không.
Thomas nhìn trần phòng khám. Rất lâu.
— Không phải bốn mươi hai giây một ngày, Thomas nói. Tớ nhớ tớ đã nói thế. Tớ nhớ con số. Tớ không nhớ vì sao. Thomas nhắm mắt. Rồi mở. Có một hàm số khác, Adrian. Cho hồ. Tớ thấy trong mơ. Tớ không nhớ được.
— Ghi cái cậu nhớ được, Adrian nói. Và đưa sổ xám cho Thomas, mở ở trang trống cuối cùng.
Thomas cầm bút chì. Viết, chữ nhỏ, nghiêng phải:
"Không phải giây. Không phải ngày. Đơn vị khác. Con thứ chín đã về. Hồ: tám."
Rồi Thomas đưa sổ lại, và ngủ tiếp.
Adrian nhìn chữ "tám" rất lâu.
*
Bảy giờ kém mười, có tiếng gõ cửa phòng khám. Ba tiếng. Đều.
Bà Pell ra mở. Evelyn đứng ở cửa. Áo choàng Khu Sồi khoác trên váy ngủ, tóc vàng tết gọn, nhưng tết vội, một lọn rơi ra ở thái dương. Ủng đi mưa. Hai tay không đeo găng.
— Bà Dimmock nói với bà Ferrar, người giữ cửa Khu Sồi, Evelyn nói, trước khi bà Pell kịp hỏi. Bà Ferrar nói với cháu. Cửa sổ phòng giặt Khu Thông mở lúc ba giờ, và có vết chân ướt trên sàn hành lang lúc bốn giờ. Evelyn nhìn qua vai bà Pell. Nhìn Thomas, ngủ dưới hai lớp chăn. Nhìn Adrian, ngồi trên ghế, chân quấn khăn, giày ướt cạnh lò sưởi.
Tay trái của Evelyn, buông bên hông. Ngón trỏ co. Rồi duỗi ra.
— Cậu ấy về rồi, Adrian nói.
— Tớ thấy.
Evelyn bước vào. Không ngồi. Đứng cạnh giường khám, nhìn Thomas thở. Mười bốn lần một phút. Adrian thấy môi Evelyn mấp máy: Evelyn cũng đếm.
— Cậu đứng trong nước bao lâu? Evelyn hỏi. Không nhìn Adrian.
— Mười ba phút.
— Bao nhiêu độ?
— Sáu.
Evelyn quay lại. Nhìn chân Adrian. Nhìn giày. Rồi nhìn mặt Adrian, rất lâu, cái nhìn của người kiểm định đọc một chiếc lõi.
— Tháng sau, Evelyn nói, thì có vòng. Giọng đều. Không phải câu hỏi. Tớ sẽ viết cho cô Rosamund hôm nay. Tớ không để cậu đứng trong nước sáu độ một mình lần nữa, và tớ không để Thomas đứng trong nước chín độ. Evelyn dừng. Chín độ trong hồ tháng Mười Một là không đúng. Tớ không biết vì sao. Nhưng phòng hộ không cần biết vì sao. Phòng hộ chỉ cần biết chỗ.
— Ghi rồi, Adrian nói. Góc tây nam. Tảng đá ngầm.
— Tớ biết tảng đá ấy, Evelyn nói. Diệc đứng ở đó.
Trên bậu cửa sổ phòng 17, Adrian sẽ thấy lúc bảy giờ sáng, hai cái rễ trắng đã quay lại hai trăm bảy mươi mốt độ. Như chưa từng lệch.