Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 121. Chuong 121
Chương 121 — Bàn bếp
Sáng chủ nhật 14/7/1935, chuông nhà thờ Wrenfold đánh hồi thứ nhất lúc chín giờ bốn mươi lăm, và đến chín giờ năm mươi thì Alice đã xếp xong bảy đứa trẻ thành hai hàng ở cổng sắt.
Adrian đứng ở bậc cửa sau nhìn ra. Ned Marlow đứng đầu hàng thứ nhất, tóc chải nước, cổ áo cài đến khuy cuối, vì Alice đã nói người đứng đầu hàng thì cài đến khuy cuối. Lottie bốn tuổi nắm tay Dot. Ivy cầm cuốn sách kinh mỏng của cô nhi viện, bìa đã sờn ở góc. Peter không đi cùng hàng; Peter mười lăm, đi phía sau, hai tay đút túi, nhưng đi. Alice đếm một lượt, từ đầu hàng đến cuối, rồi quay lại nhìn bậc cửa sau.
— Mười hai giờ rưỡi bọn em ăn ở nhà bà Pell, Alice nói, vọng vào. Ba giờ mới về. Bà Pell bảo làm bánh nhân mận, bánh nhân mận thì phải đợi nguội.
— Ba giờ, Adrian nói.
— Ba giờ, Alice nói lại. Rồi nhìn Adrian thêm một lúc, như nhìn một con thuyền vừa thả xuống ao, chưa biết có nghiêng không. Rồi quay đi, và hàng trẻ con đi ra phố Mill, qua tiệm ông Brindle, rẽ về phía tháp chuông.
Margaret không đứng ở cổng. Margaret đã ở trong bếp từ sáu giờ.
Cửa bếp Wrenfold có một thanh sắt đen sạm vì khói, đầu thanh còn vết khắc hình móc câu. Thuở nhỏ Adrian từng tưởng đó là dấu phòng hỏa. Giờ nhìn kỹ, cậu nhận ra nó chỉ là dấu của người thợ rèn từng gia cố khung cửa: hai nét nông, không khép được thành một ký hiệu ổn định. Cậu thử đặt lòng bàn tay gần thanh sắt. Thanh chỉ ấm vì bếp đang cháy. Ở Wrenfold, một dấu vết có hình dáng giống phù văn không vì thế mà trở thành pháp thuật. Margaret kể người thợ làm nó sau mùa đông dầm gỗ bị cháy xém, rồi bỏ công lắp thêm tấm kim loại che than. Adrian nhìn tấm chắn đã móp và nghĩ cách tốt nhất để bảo vệ một căn bếp đôi khi là một người thợ chịu làm việc cẩn thận, không cần đến ma thuật.
*
Bếp Wrenfold lúc mười giờ sáng chủ nhật không giống bếp Wrenfold lúc mười giờ sáng ngày thường. Không có tiếng chậu giặt. Không có tiếng ai đếm bát. Bếp lò đã ủ sau bữa sáng, chỉ còn một ấm nước để ở mép, đủ ấm để pha trà mà không sôi. Cửa sổ trên chậu đá mở một khe, và qua khe ấy là tiếng chuông hồi thứ hai, rồi im.
Bàn bếp dài, gỗ sồi, đã được lau dầu lanh hôm thứ Năm. Đầu gần bếp lò có vết cháy hình bán nguyệt, của một cái chảo mà Margaret đặt nhầm năm 1911. Đầu kia trống. Đã trống từ tháng Ba.
Margaret ngồi ở đầu gần bếp lò. Không có sổ chi tiêu trước mặt. Không có kính. Hai bàn tay đặt trên mặt gỗ, cách nhau một gang, như hai vật được đặt xuống để giữ chỗ.
Adrian ngồi ở đầu kia. Ghế ấy là ghế của người lớn tuổi nhất trong số trẻ em, và Adrian đã không ngồi ghế ấy từ năm 1930, khi rời Wrenfold. Mùa hè năm nay Peter ngồi. Sáng nay Peter đi nhà thờ.
Cuốn sổ bìa xám để trên đùi Adrian, không trên bàn. Mở ở trang "Bàn bếp, mùa hè 1935". Hai cột: "Kể" và "Không kể". Cột "Kể" có mười một dòng. Cột "Không kể" có ba dòng, và một dòng thứ tư bị gạch, rồi viết lại ở cột "Kể".
Margaret rót trà. Hai cốc. Cốc men trắng sứt miệng cho mình, cốc thiếc cho Adrian, vì Adrian đã luôn uống cốc thiếc ở bếp này, và Margaret không hỏi lại.
— Ta nghe, Margaret nói.
*
Adrian đã nghĩ ba tuần về câu mở đầu. Đã viết bảy câu mở đầu trên giấy nháp, ở phòng áp mái, và đốt cả bảy ở bếp lò lúc năm giờ sáng, trước khi Margaret xuống. Câu thứ tám không viết. Câu thứ tám là câu Adrian nói.
— Tháng Mười năm ngoái, Adrian nói. Ở phòng ốm trên kia. Một ngày đêm. Bà ngồi cạnh giường. Bác sĩ Lowry đạp xe bốn lần.
Adrian nhìn cột "Kể", dòng một.
— Một ngày đêm ấy, con không ốm. Con ở một nơi khác. Không phải mơ. Con biết nó không phải mơ, vì con đã đo. Không phải bằng thước. Bằng những thứ con nhớ được khi về, và kiểm lại được.
Margaret không nói gì. Hai bàn tay không động.
— Bác sĩ Lowry đạp xe bốn lần, Adrian nói lại.
— Bốn lần, Margaret nói. Lần thứ tư lúc ba giờ sáng. Ông Lowry đi đèn dầu, đèn tắt ở dốc nhà Corrie, và ông dắt xe lên.
— Một ngày đêm ấy, Adrian nói, ở nơi kia là ba mươi ngày.
Margaret nhìn Adrian. Không phải nhìn như nhìn người nói dối. Không phải nhìn như nhìn người ốm. Nhìn như nhìn cột số trong sổ chi tiêu, khi cộng ra một con số không ngờ, và chưa biết là cộng sai hay là thật.
— Ba mươi ngày, Margaret nói.
— Ba mươi ngày, Adrian nói. Con đếm từng ngày. Con khắc vạch trên một cái chuôi gáo. Không mang chuôi gáo về được. Nhưng con nhớ vạch.
— Con có ăn không.
Adrian dừng. Câu ấy không có trong mười một dòng. Adrian đã chuẩn bị cho câu hỏi "ở đâu", "vì sao", "có nguy hiểm không". Không chuẩn bị câu "có ăn không".
— Có, Adrian nói. Hai bữa một ngày. Cháo, rau, đôi khi có đậu. Một bà ở bếp tên là bà Chu, múc cháo cho người mới bằng cái gáo to hơn, vì bà Chu bảo người mới thì chưa biết mình đói.
Margaret gật một lần. Như gật với một con số đã khớp.
*
Adrian nói tiếp. Theo thứ tự cột "Kể", vì thứ tự là thứ duy nhất Adrian tin được khi nói những điều này bằng lời.
Dòng hai: nơi ấy có thật. Có người, có nhà, có núi, có đường. Người ở đó làm một việc gần giống việc ở Highcombe, nhưng theo cách khác. Học cách giữ hơi thở. Học cách để một thứ bên trong người yên lại. Người ở đó gọi việc ấy bằng một từ mà Adrian dịch ra là "tu", và Adrian nói từ ấy bằng tiếng nơi kia, một lần, cho Margaret nghe từ ấy ra sao, rồi không nói lại.
Dòng ba: Adrian vào được nơi ấy không phải vì chọn. Không có cửa để gõ. Chỉ là ngủ, và ở đó.
Dòng bốn: thời gian. Ở đó ba mươi ngày, ở đây một ngày đêm. Ba mươi ngày, cộng trừ một ngày, vì ngày đầu Adrian chưa biết phải đếm, và ngày ấy được tính từ một buổi sáng mà Adrian không chắc là buổi sáng thứ nhất.
— Cộng trừ một ngày, Margaret nói lại.
— Không chắc ngày đầu, Adrian nói. Hai mươi chín ngày sau thì chắc.
Dòng năm: cơ thể ở đây. Không đói lả, không gầy đi. Cân ngày đầu sau khi về như cân tháng Sáu. Bác sĩ Whitmore ở trường đã khám. Chỉ có hai thứ khác: chân không nhớ bậc kêu ở cầu thang Wrenfold trong một ngày, và tay cầm bút cao hơn một đốt trong hai ngày, vì ở nơi kia người ta cầm bút lông, cầm cao.
Margaret nhìn tay Adrian đặt trên bàn. Adrian cũng nhìn. Tay cầm cốc thiếc ở chỗ thấp, chỗ của người Wrenfold.
— Hôm thứ Tư con xuống bếp, Margaret nói. Năm ngoái. Con bước bậc bảy mà không tránh. Bậc bảy kêu. Ta nghe. Ta nghĩ con mệt.
— Con mệt, Adrian nói. Nhưng không phải vì thế.
— Ta biết rồi, Margaret nói. Bây giờ.
*
Chuông nhà thờ đánh một hồi ngắn, báo giữa lễ. Một con sáo đậu trên rào sau vườn rồi bay. Ấm nước ở mép bếp kêu tách một tiếng khi nguội bớt.
Margaret đứng dậy, đổ thêm nước vào ấm, đẩy ấm vào sâu hơn một chút trên mặt bếp. Ngồi xuống lại. Không hỏi gì.
Adrian đến dòng sáu.
— Ở đó có người con nhớ tên, Adrian nói. Bà hỏi con có ai không. Bà chưa hỏi. Nhưng con nghĩ bà sẽ hỏi.
— Ta chưa hỏi, Margaret nói. Ta đang đợi xem con có kể không trước khi ta hỏi.
— Có, Adrian nói.
Và kể. Về Tiểu Lục, người cùng lứa, bằng tuổi Peter bây giờ hoặc nhỏ hơn một chút, gánh nước ở đường ba trăm mười hai bậc, ngày đầu đã đặt cho Adrian một cái tên vì tên thật khó đọc: A Điền. Ruộng. Vì Tiểu Lục nói người mới trông như vừa từ ruộng lên. Về cái nhẫn cỏ Tiểu Lục tết bằng cỏ đuôi chồn, ngày thứ mười chín, không vì lý do gì, chỉ vì tay rảnh. Về việc Tiểu Lục bị điều đi một nơi khác vào ngày thứ hai mươi sáu, sáng sớm, không kịp nói gì, chỉ để cái gáo trên bậc thứ một trăm.
— Con không mang nhẫn về được, Adrian nói.
— Không mang gì về được, Margaret nói. Không phải câu hỏi.
— Không mang gì về được.
Margaret nhìn tay trái của mình. Chiếc nhẫn bạc mảnh. Rồi nhìn lên.
— Còn ai nữa.
Lão Tần. Người giữ kho dược, già hơn ông Price, Adrian nghĩ, dù không đo được tuổi ở nơi kia. Kho có một nghìn hai trăm chín mươi sáu ngăn kéo, gỗ sẫm, mỗi ngăn một nhãn, và Lão Tần không cần nhìn nhãn. Có một cái lò đồng ba chân, nhỏ, Lão Tần dùng để làm một loại viên thuốc tên là thanh tâm hoàn, cho người mất ngủ. Lão Tần cho Adrian làm việc ở kho từ ngày thứ tám. Đếm ngăn kéo. Lau ngăn kéo. Rồi đến ngày thứ hai mươi, được ghi nhãn ngăn kéo.
— Lão Tần không nói nhiều, Adrian nói. Bằng ông Hobbs. Không, ít hơn ông Hobbs. Lão Tần nói "được" khi con làm đúng, và không nói gì khi con làm sai, và con biết là sai vì không có chữ "được".
Margaret thở ra một hơi, rất ngắn. Adrian mất một lúc mới biết đó là cười.
— Giống ta năm 1902, Margaret nói.
*
Dòng bảy và dòng tám là về lần sau. Adrian đã viết hai dòng ấy ba lần, gạch hai lần.
— Sẽ có lần sau, Adrian nói. Con không biết khi nào. Con không đoán. Năm ngoái con đã viết một phép đoán vào sổ, rồi gạch đi, vì không có đủ điểm để đoán. Một điểm thì không vẽ được đường.
— Một điểm thì không vẽ được đường, Margaret nói lại, chậm, như chép.
— Lần sau có thể lâu hơn. Con không biết lâu hơn bao nhiêu. Ở đó có thể lâu hơn, và ở đây cũng có thể lâu hơn. Hai ngày, ba ngày. Con không biết.
Margaret không động. Nhưng Adrian thấy hai bàn tay trên mặt gỗ đã gần nhau hơn lúc đầu. Không còn một gang. Nửa gang.
— Nhưng con sẽ biết trước, Adrian nói. Dòng tám. Lần trước, trước khi đi, có mấy ngày con biết. Không phải biết chắc. Biết như biết trời sắp mưa khi đầu gối ông Hobbs đau. Lần trước con biết từ chiều thứ Hai, đi tối thứ Ba. Lần này con sẽ báo. Cùng ngày con biết. Nếu ở trường thì viết thư, gửi ngay chuyến sáng. Nếu ở đây thì nói.
— Nói ở đâu.
— Ở đây, Adrian nói. Bàn này.
Margaret nhìn đầu bàn trống, chỗ Adrian đang ngồi. Rồi nhìn vết cháy bán nguyệt trước mặt mình.
— Thế thì ta phải giữ bàn trống, Margaret nói. Không chỉ mùa hè.
— Không cần trống cả bàn, Adrian nói. Một góc.
— Một góc, Margaret nói. Ta giữ được một góc.
*
Rồi đến cột "Không kể".
Adrian đã nghĩ lâu nhất về chỗ này. Không phải nghĩ có nên giấu không. Đã quyết từ tháng Ba: có những thứ không kể. Nghĩ là có nên nói rằng có chỗ không kể, hay im lặng, để Margaret tưởng mình đã nghe hết.
Dòng bị gạch ở cột "Không kể", rồi viết lại ở cột "Kể", là dòng ấy: "Nói là có chỗ không kể."
— Có một chỗ con không kể, Adrian nói. Không phải chuyện nơi kia. Một chỗ khác. Một chỗ con đi qua để đến nơi kia, và một chỗ con thấy mỗi đêm, ở đây, ở trường, không phải chỉ khi đi xa. Từ mùa thu năm 1930. Từ cơn sốt ấy.
Margaret nhìn thẳng.
— Con không kể, Adrian nói, không phải vì bà không nên biết. Vì con chưa biết nó là gì. Con đo nó mỗi đêm. Có số. Nhưng con chưa biết số ấy đếm cái gì. Khi con biết, con sẽ nghĩ lại cột này. Không hứa là sẽ kể. Hứa là sẽ nghĩ lại.
Một lúc lâu.
— Có nguy hiểm không, Margaret hỏi. Câu Adrian đã chuẩn bị. Cuối cùng cũng đến.
— Đến giờ thì không, Adrian nói. Đến giờ, mỗi đêm, nó yên. Có một con số con đếm. Đêm qua mười ba. Con số ấy nhỏ là yên. Con ghi mỗi đêm từ năm 1930.
— Năm năm.
— Năm năm. Không sót đêm nào, trừ ba mươi ngày đi xa. Ba mươi ngày ấy thì đếm ở nơi kia.
Margaret gật. Rồi làm một việc Adrian không ngờ. Kéo cái hộc bàn ở đầu mình ra, cái hộc mà trẻ em ở Wrenfold không bao giờ mở, lấy ra một mẩu bút chì và một tờ giấy gói hàng của ông Brindle, gấp làm tư, và viết. Viết ngắn. Gấp lại. Bỏ vào túi tạp dề.
— Ta không chép lời con, Margaret nói. Ta chép con số. Mười ba. Để sau này nếu con viết thư nói một con số khác, ta biết nó lớn hay nhỏ so với đêm qua.
Adrian không nói được gì trong một lúc. Rồi nói:
— Mười ba là nhỏ. Hai mươi là vẫn nhỏ. Năm mươi thì con sẽ báo.
— Năm mươi, Margaret nói. Rồi lấy tờ giấy ra khỏi túi tạp dề, mở, viết thêm một con số, gấp lại, bỏ vào túi.
*
Đến mười một giờ rưỡi thì Adrian đã đi hết mười một dòng. Margaret đã hỏi bốn câu: có ăn không, còn ai nữa, nói ở đâu, có nguy hiểm không. Không hỏi vì sao. Không hỏi ở đâu. Không hỏi có phải Chúa không, có phải quỷ không, có phải thứ mà mục sư nói đến trong bài giảng mùa Chay không.
Adrian nhận ra điều ấy, và hỏi.
— Bà không hỏi vì sao.
Margaret cầm cốc trà đã nguội, uống một ngụm, đặt xuống.
— Ta nuôi trẻ từ năm 1902, Margaret nói. Ba mươi ba năm. Đứa nào đến cổng sắt cũng có một cái vì sao. Vì sao mẹ chết. Vì sao bố đi. Vì sao bị để ở bậc thềm nhà thờ trong cái giỏ đựng bắp cải. Ta chưa bao giờ trả lời được cái vì sao nào. Margaret dừng. Ta trả lời được ăn chưa, ngủ chưa, có lạnh không. Ta trả lời được ai tử tế. Thế là đủ cho ba mươi ba năm. Ta không cần cái vì sao của con để giữ một góc bàn.
Adrian nhìn xuống cuốn sổ trên đùi. Cột "Kể" có mười một dòng, đã đi hết. Có một khoảng trống dưới dòng mười một.
— Bà có hỏi một câu nữa không, Adrian nói.
Margaret nghĩ. Thật sự nghĩ, Adrian thấy, ngón tay trái xoay chiếc nhẫn bạc nửa vòng rồi dừng.
— Ở đó, Margaret nói, có ai tử tế với con không.
— Có, Adrian nói. Bà Chu. Tiểu Lục. Lão Tần, theo cách của Lão Tần. Một người tên là Lưu sư huynh, chỉ con đường xuống suối khi con lạc ngày thứ ba. Adrian dừng. Không phải ai cũng tử tế. Nhưng có người tử tế, và con nhớ tên.
— Thế thì được, Margaret nói. Và đúng như Lão Tần, không nói thêm gì.
*
Margaret đứng dậy lúc mười một giờ bốn mươi, mở nắp bếp lò, thêm hai thanh củi. Đặt nồi lên. Bữa trưa chỉ có hai người, nhưng Margaret nấu như nấu cho ba, vì Margaret không biết nấu cho hai.
Adrian ngồi lại ở đầu bàn, mở sổ, viết dưới dòng mười một, bằng bút chì:
"14/7/35. 10:05–11:40. Kể: 11/11 dòng. Không kể: 3 dòng; đã nói là có chỗ không kể. Bà Hale hỏi 4 câu + 1 câu cuối: có ăn không; còn ai nữa; nói ở đâu; có nguy hiểm không; ở đó có ai tử tế không. Không hỏi vì sao. Bà Hale chép số 13 và số 50 vào giấy gói hàng ông Brindle, bỏ túi tạp dề. Bàn: giữ một góc."
Rồi, sau một lúc, thêm một dòng nhỏ hơn: "Không kể những gì không phải của mình. Chỗ không kể là của mình. Đã nói là có."
Margaret đứng ở bếp lò, lưng quay lại, khuấy nồi.
— Con đã kể chuyện này với ai khác chưa, Margaret hỏi, không quay lại.
— Bác sĩ Whitmore biết có, Adrian nói. Không biết hết. Thomas biết có. Biết ít hơn bà.
— Ít hơn ta, Margaret nói. Rồi im lặng khuấy. Rồi: Thế thì được.
*
Bữa trưa là súp đậu và bánh mì, ăn ở bàn bếp, hai người ngồi hai đầu. Margaret ăn một bát. Adrian ăn một bát, rồi ăn bát nữa, không ai bảo.
Sau bữa trưa Margaret rửa bát, Adrian lau. Rồi Margaret lấy sổ chi tiêu bìa đen ra, đặt ở đầu bàn gần bếp lò, đeo kính, cộng. Đầu kia của bàn vẫn trống.
Không, không trống. Adrian nhìn lại. Ở góc bàn phía cửa sổ, chỗ Adrian vừa ngồi, Margaret đã đặt một vật nhỏ: cái chặn giấy bằng đá cuội của văn phòng, hình quả trứng dẹt, màu xám có vân trắng. Vật ấy đã ở trên bàn văn phòng từ trước khi Adrian đến Wrenfold. Bây giờ ở góc bàn bếp.
— Để nhớ góc nào, Margaret nói, không ngẩng lên khỏi sổ. Ba tháng đầu ta đặt sổ lên bốn lần. Lần này ta đặt hòn đá trước. Hòn đá thì không ai đặt gì lên.
Ba giờ kém năm, cổng sắt kêu. Alice dẫn hàng trẻ con về, đúng giờ, Lottie ngủ trên lưng Peter. Alice vào bếp trước, nhìn Margaret ở đầu bàn, nhìn Adrian ở chậu đá, nhìn hòn đá cuội ở góc bàn.
Alice không hỏi gì. Alice đặt gói bánh nhân mận bà Pell gửi lên bàn, ở giữa, không ở góc. Rồi đi ra đếm thuyền.
*
Tối ấy, ở phòng áp mái, Adrian mở sổ bìa xám đến mục "Người biết", và sửa dòng cũ.
Dòng cũ: "23/10: hứa với bà M. nói bằng lời, mùa hè 1935. Chưa nói gì thêm."
Adrian không gạch dòng ấy. Viết dưới: "14/7/35: đã nói. Bà Hale biết: một lần đi (10/1934); tỉ lệ 30 ngày / 1 ngày đêm (lần 2); có người, có tên; không mang gì về; lần sau chưa biết; sẽ báo cùng ngày biết. Không biết: chỗ đi qua; chỗ thấy mỗi đêm, từ cơn sốt mùa thu 1930. Biết là có chỗ không kể."
Rồi, ở cột bên cạnh, nơi Adrian ghi mức biết của từng người, viết "Bà Hale" ở trên "Thomas", và ở trên "Bác sĩ Whitmore". Lần đầu tiên thứ tự ấy thay đổi từ năm 1932.
Ngoài cửa sổ, ao sau vườn đã tối. Mười bốn chiếc thuyền hai cột buồm xếp trên bậu cửa sổ phòng Alice ở tầng dưới, Adrian biết, vì chiều nay Alice đã đếm thành tiếng ở cửa sổ, mười bốn, và ghi vào cột "Thử ao": "14/7. Không thử. Trời lặng quá."
Adrian tắt đèn, và vào đền.
Trong đền, ánh sáng không có nguồn, nền đá mát. Gợn thứ nhất chạy đi. Adrian không đuổi theo. Biết rằng ở dưới nhà, trong túi tạp dề treo cạnh bếp lò, có một tờ giấy gói hàng gấp làm tư, ghi hai con số.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười hai.
Sáng chủ nhật 14/7/1935, chuông nhà thờ Wrenfold đánh hồi thứ nhất lúc chín giờ bốn mươi lăm, và đến chín giờ năm mươi thì Alice đã xếp xong bảy đứa trẻ thành hai hàng ở cổng sắt.
Adrian đứng ở bậc cửa sau nhìn ra. Ned Marlow đứng đầu hàng thứ nhất, tóc chải nước, cổ áo cài đến khuy cuối, vì Alice đã nói người đứng đầu hàng thì cài đến khuy cuối. Lottie bốn tuổi nắm tay Dot. Ivy cầm cuốn sách kinh mỏng của cô nhi viện, bìa đã sờn ở góc. Peter không đi cùng hàng; Peter mười lăm, đi phía sau, hai tay đút túi, nhưng đi. Alice đếm một lượt, từ đầu hàng đến cuối, rồi quay lại nhìn bậc cửa sau.
— Mười hai giờ rưỡi bọn em ăn ở nhà bà Pell, Alice nói, vọng vào. Ba giờ mới về. Bà Pell bảo làm bánh nhân mận, bánh nhân mận thì phải đợi nguội.
— Ba giờ, Adrian nói.
— Ba giờ, Alice nói lại. Rồi nhìn Adrian thêm một lúc, như nhìn một con thuyền vừa thả xuống ao, chưa biết có nghiêng không. Rồi quay đi, và hàng trẻ con đi ra phố Mill, qua tiệm ông Brindle, rẽ về phía tháp chuông.
Margaret không đứng ở cổng. Margaret đã ở trong bếp từ sáu giờ.
Cửa bếp Wrenfold có một thanh sắt đen sạm vì khói, đầu thanh còn vết khắc hình móc câu. Thuở nhỏ Adrian từng tưởng đó là dấu phòng hỏa. Giờ nhìn kỹ, cậu nhận ra nó chỉ là dấu của người thợ rèn từng gia cố khung cửa: hai nét nông, không khép được thành một ký hiệu ổn định. Cậu thử đặt lòng bàn tay gần thanh sắt. Thanh chỉ ấm vì bếp đang cháy. Ở Wrenfold, một dấu vết có hình dáng giống phù văn không vì thế mà trở thành pháp thuật. Margaret kể người thợ làm nó sau mùa đông dầm gỗ bị cháy xém, rồi bỏ công lắp thêm tấm kim loại che than. Adrian nhìn tấm chắn đã móp và nghĩ cách tốt nhất để bảo vệ một căn bếp đôi khi là một người thợ chịu làm việc cẩn thận, không cần đến ma thuật.
*
Bếp Wrenfold lúc mười giờ sáng chủ nhật không giống bếp Wrenfold lúc mười giờ sáng ngày thường. Không có tiếng chậu giặt. Không có tiếng ai đếm bát. Bếp lò đã ủ sau bữa sáng, chỉ còn một ấm nước để ở mép, đủ ấm để pha trà mà không sôi. Cửa sổ trên chậu đá mở một khe, và qua khe ấy là tiếng chuông hồi thứ hai, rồi im.
Bàn bếp dài, gỗ sồi, đã được lau dầu lanh hôm thứ Năm. Đầu gần bếp lò có vết cháy hình bán nguyệt, của một cái chảo mà Margaret đặt nhầm năm 1911. Đầu kia trống. Đã trống từ tháng Ba.
Margaret ngồi ở đầu gần bếp lò. Không có sổ chi tiêu trước mặt. Không có kính. Hai bàn tay đặt trên mặt gỗ, cách nhau một gang, như hai vật được đặt xuống để giữ chỗ.
Adrian ngồi ở đầu kia. Ghế ấy là ghế của người lớn tuổi nhất trong số trẻ em, và Adrian đã không ngồi ghế ấy từ năm 1930, khi rời Wrenfold. Mùa hè năm nay Peter ngồi. Sáng nay Peter đi nhà thờ.
Cuốn sổ bìa xám để trên đùi Adrian, không trên bàn. Mở ở trang "Bàn bếp, mùa hè 1935". Hai cột: "Kể" và "Không kể". Cột "Kể" có mười một dòng. Cột "Không kể" có ba dòng, và một dòng thứ tư bị gạch, rồi viết lại ở cột "Kể".
Margaret rót trà. Hai cốc. Cốc men trắng sứt miệng cho mình, cốc thiếc cho Adrian, vì Adrian đã luôn uống cốc thiếc ở bếp này, và Margaret không hỏi lại.
— Ta nghe, Margaret nói.
*
Adrian đã nghĩ ba tuần về câu mở đầu. Đã viết bảy câu mở đầu trên giấy nháp, ở phòng áp mái, và đốt cả bảy ở bếp lò lúc năm giờ sáng, trước khi Margaret xuống. Câu thứ tám không viết. Câu thứ tám là câu Adrian nói.
— Tháng Mười năm ngoái, Adrian nói. Ở phòng ốm trên kia. Một ngày đêm. Bà ngồi cạnh giường. Bác sĩ Lowry đạp xe bốn lần.
Adrian nhìn cột "Kể", dòng một.
— Một ngày đêm ấy, con không ốm. Con ở một nơi khác. Không phải mơ. Con biết nó không phải mơ, vì con đã đo. Không phải bằng thước. Bằng những thứ con nhớ được khi về, và kiểm lại được.
Margaret không nói gì. Hai bàn tay không động.
— Bác sĩ Lowry đạp xe bốn lần, Adrian nói lại.
— Bốn lần, Margaret nói. Lần thứ tư lúc ba giờ sáng. Ông Lowry đi đèn dầu, đèn tắt ở dốc nhà Corrie, và ông dắt xe lên.
— Một ngày đêm ấy, Adrian nói, ở nơi kia là ba mươi ngày.
Margaret nhìn Adrian. Không phải nhìn như nhìn người nói dối. Không phải nhìn như nhìn người ốm. Nhìn như nhìn cột số trong sổ chi tiêu, khi cộng ra một con số không ngờ, và chưa biết là cộng sai hay là thật.
— Ba mươi ngày, Margaret nói.
— Ba mươi ngày, Adrian nói. Con đếm từng ngày. Con khắc vạch trên một cái chuôi gáo. Không mang chuôi gáo về được. Nhưng con nhớ vạch.
— Con có ăn không.
Adrian dừng. Câu ấy không có trong mười một dòng. Adrian đã chuẩn bị cho câu hỏi "ở đâu", "vì sao", "có nguy hiểm không". Không chuẩn bị câu "có ăn không".
— Có, Adrian nói. Hai bữa một ngày. Cháo, rau, đôi khi có đậu. Một bà ở bếp tên là bà Chu, múc cháo cho người mới bằng cái gáo to hơn, vì bà Chu bảo người mới thì chưa biết mình đói.
Margaret gật một lần. Như gật với một con số đã khớp.
*
Adrian nói tiếp. Theo thứ tự cột "Kể", vì thứ tự là thứ duy nhất Adrian tin được khi nói những điều này bằng lời.
Dòng hai: nơi ấy có thật. Có người, có nhà, có núi, có đường. Người ở đó làm một việc gần giống việc ở Highcombe, nhưng theo cách khác. Học cách giữ hơi thở. Học cách để một thứ bên trong người yên lại. Người ở đó gọi việc ấy bằng một từ mà Adrian dịch ra là "tu", và Adrian nói từ ấy bằng tiếng nơi kia, một lần, cho Margaret nghe từ ấy ra sao, rồi không nói lại.
Dòng ba: Adrian vào được nơi ấy không phải vì chọn. Không có cửa để gõ. Chỉ là ngủ, và ở đó.
Dòng bốn: thời gian. Ở đó ba mươi ngày, ở đây một ngày đêm. Ba mươi ngày, cộng trừ một ngày, vì ngày đầu Adrian chưa biết phải đếm, và ngày ấy được tính từ một buổi sáng mà Adrian không chắc là buổi sáng thứ nhất.
— Cộng trừ một ngày, Margaret nói lại.
— Không chắc ngày đầu, Adrian nói. Hai mươi chín ngày sau thì chắc.
Dòng năm: cơ thể ở đây. Không đói lả, không gầy đi. Cân ngày đầu sau khi về như cân tháng Sáu. Bác sĩ Whitmore ở trường đã khám. Chỉ có hai thứ khác: chân không nhớ bậc kêu ở cầu thang Wrenfold trong một ngày, và tay cầm bút cao hơn một đốt trong hai ngày, vì ở nơi kia người ta cầm bút lông, cầm cao.
Margaret nhìn tay Adrian đặt trên bàn. Adrian cũng nhìn. Tay cầm cốc thiếc ở chỗ thấp, chỗ của người Wrenfold.
— Hôm thứ Tư con xuống bếp, Margaret nói. Năm ngoái. Con bước bậc bảy mà không tránh. Bậc bảy kêu. Ta nghe. Ta nghĩ con mệt.
— Con mệt, Adrian nói. Nhưng không phải vì thế.
— Ta biết rồi, Margaret nói. Bây giờ.
*
Chuông nhà thờ đánh một hồi ngắn, báo giữa lễ. Một con sáo đậu trên rào sau vườn rồi bay. Ấm nước ở mép bếp kêu tách một tiếng khi nguội bớt.
Margaret đứng dậy, đổ thêm nước vào ấm, đẩy ấm vào sâu hơn một chút trên mặt bếp. Ngồi xuống lại. Không hỏi gì.
Adrian đến dòng sáu.
— Ở đó có người con nhớ tên, Adrian nói. Bà hỏi con có ai không. Bà chưa hỏi. Nhưng con nghĩ bà sẽ hỏi.
— Ta chưa hỏi, Margaret nói. Ta đang đợi xem con có kể không trước khi ta hỏi.
— Có, Adrian nói.
Và kể. Về Tiểu Lục, người cùng lứa, bằng tuổi Peter bây giờ hoặc nhỏ hơn một chút, gánh nước ở đường ba trăm mười hai bậc, ngày đầu đã đặt cho Adrian một cái tên vì tên thật khó đọc: A Điền. Ruộng. Vì Tiểu Lục nói người mới trông như vừa từ ruộng lên. Về cái nhẫn cỏ Tiểu Lục tết bằng cỏ đuôi chồn, ngày thứ mười chín, không vì lý do gì, chỉ vì tay rảnh. Về việc Tiểu Lục bị điều đi một nơi khác vào ngày thứ hai mươi sáu, sáng sớm, không kịp nói gì, chỉ để cái gáo trên bậc thứ một trăm.
— Con không mang nhẫn về được, Adrian nói.
— Không mang gì về được, Margaret nói. Không phải câu hỏi.
— Không mang gì về được.
Margaret nhìn tay trái của mình. Chiếc nhẫn bạc mảnh. Rồi nhìn lên.
— Còn ai nữa.
Lão Tần. Người giữ kho dược, già hơn ông Price, Adrian nghĩ, dù không đo được tuổi ở nơi kia. Kho có một nghìn hai trăm chín mươi sáu ngăn kéo, gỗ sẫm, mỗi ngăn một nhãn, và Lão Tần không cần nhìn nhãn. Có một cái lò đồng ba chân, nhỏ, Lão Tần dùng để làm một loại viên thuốc tên là thanh tâm hoàn, cho người mất ngủ. Lão Tần cho Adrian làm việc ở kho từ ngày thứ tám. Đếm ngăn kéo. Lau ngăn kéo. Rồi đến ngày thứ hai mươi, được ghi nhãn ngăn kéo.
— Lão Tần không nói nhiều, Adrian nói. Bằng ông Hobbs. Không, ít hơn ông Hobbs. Lão Tần nói "được" khi con làm đúng, và không nói gì khi con làm sai, và con biết là sai vì không có chữ "được".
Margaret thở ra một hơi, rất ngắn. Adrian mất một lúc mới biết đó là cười.
— Giống ta năm 1902, Margaret nói.
*
Dòng bảy và dòng tám là về lần sau. Adrian đã viết hai dòng ấy ba lần, gạch hai lần.
— Sẽ có lần sau, Adrian nói. Con không biết khi nào. Con không đoán. Năm ngoái con đã viết một phép đoán vào sổ, rồi gạch đi, vì không có đủ điểm để đoán. Một điểm thì không vẽ được đường.
— Một điểm thì không vẽ được đường, Margaret nói lại, chậm, như chép.
— Lần sau có thể lâu hơn. Con không biết lâu hơn bao nhiêu. Ở đó có thể lâu hơn, và ở đây cũng có thể lâu hơn. Hai ngày, ba ngày. Con không biết.
Margaret không động. Nhưng Adrian thấy hai bàn tay trên mặt gỗ đã gần nhau hơn lúc đầu. Không còn một gang. Nửa gang.
— Nhưng con sẽ biết trước, Adrian nói. Dòng tám. Lần trước, trước khi đi, có mấy ngày con biết. Không phải biết chắc. Biết như biết trời sắp mưa khi đầu gối ông Hobbs đau. Lần trước con biết từ chiều thứ Hai, đi tối thứ Ba. Lần này con sẽ báo. Cùng ngày con biết. Nếu ở trường thì viết thư, gửi ngay chuyến sáng. Nếu ở đây thì nói.
— Nói ở đâu.
— Ở đây, Adrian nói. Bàn này.
Margaret nhìn đầu bàn trống, chỗ Adrian đang ngồi. Rồi nhìn vết cháy bán nguyệt trước mặt mình.
— Thế thì ta phải giữ bàn trống, Margaret nói. Không chỉ mùa hè.
— Không cần trống cả bàn, Adrian nói. Một góc.
— Một góc, Margaret nói. Ta giữ được một góc.
*
Rồi đến cột "Không kể".
Adrian đã nghĩ lâu nhất về chỗ này. Không phải nghĩ có nên giấu không. Đã quyết từ tháng Ba: có những thứ không kể. Nghĩ là có nên nói rằng có chỗ không kể, hay im lặng, để Margaret tưởng mình đã nghe hết.
Dòng bị gạch ở cột "Không kể", rồi viết lại ở cột "Kể", là dòng ấy: "Nói là có chỗ không kể."
— Có một chỗ con không kể, Adrian nói. Không phải chuyện nơi kia. Một chỗ khác. Một chỗ con đi qua để đến nơi kia, và một chỗ con thấy mỗi đêm, ở đây, ở trường, không phải chỉ khi đi xa. Từ mùa thu năm 1930. Từ cơn sốt ấy.
Margaret nhìn thẳng.
— Con không kể, Adrian nói, không phải vì bà không nên biết. Vì con chưa biết nó là gì. Con đo nó mỗi đêm. Có số. Nhưng con chưa biết số ấy đếm cái gì. Khi con biết, con sẽ nghĩ lại cột này. Không hứa là sẽ kể. Hứa là sẽ nghĩ lại.
Một lúc lâu.
— Có nguy hiểm không, Margaret hỏi. Câu Adrian đã chuẩn bị. Cuối cùng cũng đến.
— Đến giờ thì không, Adrian nói. Đến giờ, mỗi đêm, nó yên. Có một con số con đếm. Đêm qua mười ba. Con số ấy nhỏ là yên. Con ghi mỗi đêm từ năm 1930.
— Năm năm.
— Năm năm. Không sót đêm nào, trừ ba mươi ngày đi xa. Ba mươi ngày ấy thì đếm ở nơi kia.
Margaret gật. Rồi làm một việc Adrian không ngờ. Kéo cái hộc bàn ở đầu mình ra, cái hộc mà trẻ em ở Wrenfold không bao giờ mở, lấy ra một mẩu bút chì và một tờ giấy gói hàng của ông Brindle, gấp làm tư, và viết. Viết ngắn. Gấp lại. Bỏ vào túi tạp dề.
— Ta không chép lời con, Margaret nói. Ta chép con số. Mười ba. Để sau này nếu con viết thư nói một con số khác, ta biết nó lớn hay nhỏ so với đêm qua.
Adrian không nói được gì trong một lúc. Rồi nói:
— Mười ba là nhỏ. Hai mươi là vẫn nhỏ. Năm mươi thì con sẽ báo.
— Năm mươi, Margaret nói. Rồi lấy tờ giấy ra khỏi túi tạp dề, mở, viết thêm một con số, gấp lại, bỏ vào túi.
*
Đến mười một giờ rưỡi thì Adrian đã đi hết mười một dòng. Margaret đã hỏi bốn câu: có ăn không, còn ai nữa, nói ở đâu, có nguy hiểm không. Không hỏi vì sao. Không hỏi ở đâu. Không hỏi có phải Chúa không, có phải quỷ không, có phải thứ mà mục sư nói đến trong bài giảng mùa Chay không.
Adrian nhận ra điều ấy, và hỏi.
— Bà không hỏi vì sao.
Margaret cầm cốc trà đã nguội, uống một ngụm, đặt xuống.
— Ta nuôi trẻ từ năm 1902, Margaret nói. Ba mươi ba năm. Đứa nào đến cổng sắt cũng có một cái vì sao. Vì sao mẹ chết. Vì sao bố đi. Vì sao bị để ở bậc thềm nhà thờ trong cái giỏ đựng bắp cải. Ta chưa bao giờ trả lời được cái vì sao nào. Margaret dừng. Ta trả lời được ăn chưa, ngủ chưa, có lạnh không. Ta trả lời được ai tử tế. Thế là đủ cho ba mươi ba năm. Ta không cần cái vì sao của con để giữ một góc bàn.
Adrian nhìn xuống cuốn sổ trên đùi. Cột "Kể" có mười một dòng, đã đi hết. Có một khoảng trống dưới dòng mười một.
— Bà có hỏi một câu nữa không, Adrian nói.
Margaret nghĩ. Thật sự nghĩ, Adrian thấy, ngón tay trái xoay chiếc nhẫn bạc nửa vòng rồi dừng.
— Ở đó, Margaret nói, có ai tử tế với con không.
— Có, Adrian nói. Bà Chu. Tiểu Lục. Lão Tần, theo cách của Lão Tần. Một người tên là Lưu sư huynh, chỉ con đường xuống suối khi con lạc ngày thứ ba. Adrian dừng. Không phải ai cũng tử tế. Nhưng có người tử tế, và con nhớ tên.
— Thế thì được, Margaret nói. Và đúng như Lão Tần, không nói thêm gì.
*
Margaret đứng dậy lúc mười một giờ bốn mươi, mở nắp bếp lò, thêm hai thanh củi. Đặt nồi lên. Bữa trưa chỉ có hai người, nhưng Margaret nấu như nấu cho ba, vì Margaret không biết nấu cho hai.
Adrian ngồi lại ở đầu bàn, mở sổ, viết dưới dòng mười một, bằng bút chì:
"14/7/35. 10:05–11:40. Kể: 11/11 dòng. Không kể: 3 dòng; đã nói là có chỗ không kể. Bà Hale hỏi 4 câu + 1 câu cuối: có ăn không; còn ai nữa; nói ở đâu; có nguy hiểm không; ở đó có ai tử tế không. Không hỏi vì sao. Bà Hale chép số 13 và số 50 vào giấy gói hàng ông Brindle, bỏ túi tạp dề. Bàn: giữ một góc."
Rồi, sau một lúc, thêm một dòng nhỏ hơn: "Không kể những gì không phải của mình. Chỗ không kể là của mình. Đã nói là có."
Margaret đứng ở bếp lò, lưng quay lại, khuấy nồi.
— Con đã kể chuyện này với ai khác chưa, Margaret hỏi, không quay lại.
— Bác sĩ Whitmore biết có, Adrian nói. Không biết hết. Thomas biết có. Biết ít hơn bà.
— Ít hơn ta, Margaret nói. Rồi im lặng khuấy. Rồi: Thế thì được.
*
Bữa trưa là súp đậu và bánh mì, ăn ở bàn bếp, hai người ngồi hai đầu. Margaret ăn một bát. Adrian ăn một bát, rồi ăn bát nữa, không ai bảo.
Sau bữa trưa Margaret rửa bát, Adrian lau. Rồi Margaret lấy sổ chi tiêu bìa đen ra, đặt ở đầu bàn gần bếp lò, đeo kính, cộng. Đầu kia của bàn vẫn trống.
Không, không trống. Adrian nhìn lại. Ở góc bàn phía cửa sổ, chỗ Adrian vừa ngồi, Margaret đã đặt một vật nhỏ: cái chặn giấy bằng đá cuội của văn phòng, hình quả trứng dẹt, màu xám có vân trắng. Vật ấy đã ở trên bàn văn phòng từ trước khi Adrian đến Wrenfold. Bây giờ ở góc bàn bếp.
— Để nhớ góc nào, Margaret nói, không ngẩng lên khỏi sổ. Ba tháng đầu ta đặt sổ lên bốn lần. Lần này ta đặt hòn đá trước. Hòn đá thì không ai đặt gì lên.
Ba giờ kém năm, cổng sắt kêu. Alice dẫn hàng trẻ con về, đúng giờ, Lottie ngủ trên lưng Peter. Alice vào bếp trước, nhìn Margaret ở đầu bàn, nhìn Adrian ở chậu đá, nhìn hòn đá cuội ở góc bàn.
Alice không hỏi gì. Alice đặt gói bánh nhân mận bà Pell gửi lên bàn, ở giữa, không ở góc. Rồi đi ra đếm thuyền.
*
Tối ấy, ở phòng áp mái, Adrian mở sổ bìa xám đến mục "Người biết", và sửa dòng cũ.
Dòng cũ: "23/10: hứa với bà M. nói bằng lời, mùa hè 1935. Chưa nói gì thêm."
Adrian không gạch dòng ấy. Viết dưới: "14/7/35: đã nói. Bà Hale biết: một lần đi (10/1934); tỉ lệ 30 ngày / 1 ngày đêm (lần 2); có người, có tên; không mang gì về; lần sau chưa biết; sẽ báo cùng ngày biết. Không biết: chỗ đi qua; chỗ thấy mỗi đêm, từ cơn sốt mùa thu 1930. Biết là có chỗ không kể."
Rồi, ở cột bên cạnh, nơi Adrian ghi mức biết của từng người, viết "Bà Hale" ở trên "Thomas", và ở trên "Bác sĩ Whitmore". Lần đầu tiên thứ tự ấy thay đổi từ năm 1932.
Ngoài cửa sổ, ao sau vườn đã tối. Mười bốn chiếc thuyền hai cột buồm xếp trên bậu cửa sổ phòng Alice ở tầng dưới, Adrian biết, vì chiều nay Alice đã đếm thành tiếng ở cửa sổ, mười bốn, và ghi vào cột "Thử ao": "14/7. Không thử. Trời lặng quá."
Adrian tắt đèn, và vào đền.
Trong đền, ánh sáng không có nguồn, nền đá mát. Gợn thứ nhất chạy đi. Adrian không đuổi theo. Biết rằng ở dưới nhà, trong túi tạp dề treo cạnh bếp lò, có một tờ giấy gói hàng gấp làm tư, ghi hai con số.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười hai.