Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 157. Chuong 157
Chương 157 — Đêm sương
Tám giờ ba mươi tối, sương đã phủ kín đáy thung lũng.
Từ trạm đo trên sống đồi phía nam, Harrowdene không còn là một thung lũng. Là một cái bát đầy sữa bạc. Sương lấp lánh nằm phẳng từ đầu tây đến đầu đông, mặt sương bằng như mặt hồ, và dưới ánh trăng mười lăm vừa lên khỏi Bậc Ba, mặt sương sáng lên từ bên trong, như thể ánh trăng không rọi xuống mà rọi lên từ đáy.
Mố cầu nhô lên khỏi mặt sương. Vòm cầu vươn ra trên miệng hẻm, đen lục, rõ từng nét lan can. Ngọn đèn trắng ở chân mố, một chấm nhỏ trên mép sương.
Adrian ghi mỗi mười lăm phút.
"20:30. Mặt sương: ~22 m dưới trạm đo (Troughton, T. R.). Đèn trắng: sáng. Vũng xoay: không thấy (dưới sương). Không tiếng suối. Không gió dưới sống đồi. Gió trên trạm: TTN cấp 1."
"20:45. Mặt sương: ~21 m. Đèn trắng: sáng."
"21:00. Mặt sương: ~20 m. Lõi 1847 (E. A. mang theo): không thấy từ đây."
Thomas đọc góc. Adrian ghi. Thomas đọc lại. Adrian kiểm. Hai người làm việc như đã làm ở phòng đo số Ba ba năm, không cần nói nhiều. Bình trà thứ nhất cạn lúc chín giờ rưỡi. Bánh mì còn nguyên.
Lúc mười giờ, đèn trắng nhấp nháy ba lần, rồi sáng đều. Tín hiệu đã thỏa thuận: ở dưới ổn. Thomas đáp bằng cách che đèn đỏ ba lần bằng tấm bìa.
— Cô Rosamund nói sương năm 1797 dâng đến ngang lưng đồi, Thomas nói lúc mười giờ mười lăm, mắt vẫn ở ống kính. Lưng đồi là khoảng sáu mươi thước dưới trạm. Sương đang ở mười chín thước.
— Ghi lại, Adrian nói.
— Ghi rồi. Trong đầu. Thomas ngẩng lên. Cậu ghi chữ đi.
Adrian ghi: "22:15. Mặt sương: ~19 m. Cao hơn 1797 (R. A.: 'ngang lưng đồi' ≈ 60 m dưới trạm). Không suy."
Rồi viết thêm, ở cột "Chưa đo", một dòng mà tay Adrian viết chậm hơn: "Nếu dâng đến trạm."
*
Mười một giờ, mặt sương ở mười bốn thước.
Mười một giờ ba mươi, mười thước.
Adrian bắt đầu nghe thấy.
Không phải tiếng. Adrian không chắc đó là tiếng. Như khi đứng ở đầu cầu thang tối của cô nhi viện Wrenfold vào đêm mùa đông và biết dưới bếp còn một hòn than chưa tắt, không vì thấy, không vì nghe, mà vì biết. Từ mặt sương bạc bên dưới, có một thứ đang gọi. Không gọi tên. Gọi như mùi bánh mì gọi một đứa trẻ đói.
Adrian thở vào lòng bàn tay. Hơi thở tan. Nhưng chậm hơn. Có ánh.
Adrian nhìn đồng hồ. Mười một giờ ba mươi hai. Mở hộp gỗ lê trong túi áo khoác. Không lấy lọ ra. Chỉ đặt ngón tay lên nút bần lọ thứ nhất, cảm thấy sáp, cảm thấy hình dạng.
— Thomas, Adrian nói. Cậu thấy gì không?
— Mặt sương mười thước, Thomas nói. Đèn trắng sáng.
— Ngoài số.
Thomas im lặng một lúc.
— Không, Thomas nói. Sương. Đẹp. Thomas dừng. Lạ là nó đẹp.
Adrian ghi: "23:32. Hơi thở có ánh. A. V.: cảm giác bị gọi (không phải tiếng). T. R.: 'đẹp'."
*
Mười một giờ năm mươi, mặt sương ở sáu thước.
Thomas đọc góc lúc mười một giờ năm mươi mốt. Adrian ghi. Thomas đọc lần thứ hai lúc mười một giờ năm mươi hai.
Thomas không đọc lần thứ ba.
Adrian đợi. Mười giây. Hai mươi giây. Nhìn lên.
Thomas vẫn đứng ở máy Troughton. Mắt vẫn áp vào ống kính. Tay phải vẫn đặt trên vít tinh chỉnh. Không động. Không nói.
— Thomas.
Không trả lời.
Adrian đặt sổ xuống. Đứng dậy. Đi đến cạnh Thomas. Nhìn.
Thomas đã rời mắt khỏi ống kính. Adrian không thấy lúc nào. Thomas đứng thẳng, hai tay buông xuôi, mặt quay về phía mặt sương, mắt mở. Mở to. Đồng tử giãn, rộng đến mức gần như không còn tròng nâu. Môi hé. Và trên mặt Thomas là một vẻ mà Adrian chưa bao giờ thấy trên mặt Thomas: không phải tập trung, không phải lo, không phải vui. Nhẹ nhõm. Như một người vừa được bảo rằng không cần làm gì nữa.
Adrian đếm hơi thở của Thomas.
Một. Lâu. Hai. Lâu hơn. Ba.
Bốn hơi thở một phút. Thomas thường thở mười sáu. Lúc ngủ thường thở mười hai.
— Thomas, Adrian nói to hơn. Đặt tay lên vai Thomas.
Vai Thomas lạnh qua lớp áo khoác. Thomas không quay lại. Thomas bước một bước.
Về phía mép trạm đo.
Mép trạm đo là một vách đá dựng mười một thước, rồi một sườn dốc đá vụn, rồi mặt sương.
Adrian nắm lấy cánh tay Thomas. Thomas không giằng ra. Thomas không chống lại. Thomas chỉ tiếp tục bước, đều, chậm, như người đi trong giấc ngủ, và sức của Thomas, người đã khuân hòm dụng cụ gỗ sồi lên sống đồi chiều nay, kéo cả Adrian đi theo một bước.
Hai bước.
Mép đá cách ba bước.
Adrian buông cánh tay Thomas. Bước vòng lên trước, đứng chắn giữa Thomas và mép đá, hai tay đẩy vào ngực Thomas. Thomas dừng. Không phải vì bị đẩy. Vì có vật cản. Thomas đứng yên, mắt mở, nhìn qua vai Adrian về phía mặt sương, như nhìn qua một cái cột.
Sương thực mộng. Adrian không cần ghi chép bà Marsh để biết nữa. Ngủ đứng. Mắt mở. Tin vào điều mình thấy trong giấc ngủ hơn điều mình thấy khi thức. Ở Vân Khê, Lão Tần đã kể về những đệ tử đi qua sương Bắc Lĩnh và được tìm thấy ba ngày sau ở đáy vực, mắt vẫn mở, mặt vẫn nhẹ nhõm.
Adrian không nghĩ thêm.
*
Một tay vẫn đè vào ngực Thomas, tay kia Adrian rút hộp gỗ lê ra khỏi túi áo. Mở nắp bằng ngón cái. Lấy lọ thứ nhất. Dùng răng cắn sáp, nhổ nút bần.
Mùi đắng. Lá chè để qua đêm. Mật ong. Và dưới cùng, rất mờ, mùi chuông sương: mùi sương sáng sớm trên đá lạnh.
— Thomas, Adrian nói. Giọng đều. Đều như đọc số. Mở miệng.
Thomas không mở miệng.
Adrian đặt ngón cái lên cằm Thomas, ấn xuống, nhẹ. Môi Thomas hé thêm. Adrian nghiêng lọ, đếm giọt. Rơi lên đầu lưỡi, không phải dưới lưỡi. Không kịp. Một. Hai. Ba. Bốn. Năm. Sáu. Bảy. Tám. Chín.
Đóng nút bần. Nhét lọ vào túi.
Rồi Adrian làm điều mà Lão Tần đã làm, ở Vân Khê, với một đệ tử mười bốn tuổi bị tâm ma quấy lần đầu, trong dược phòng có một nghìn hai trăm chín mươi sáu ngăn kéo, lúc Adrian đứng ở góc phòng cầm đèn.
Áp lòng bàn tay vào giữa ngực Thomas. Không đẩy. Đặt. Và thở. Thành tiếng. Chậm. Hít vào bốn nhịp. Giữ bốn nhịp. Thở ra tám nhịp. Thở như muốn người đối diện nghe được, và thở theo.
— Thở với tớ, Adrian nói. Một.
Hít vào. Giữ. Thở ra.
— Hai.
Ngực Thomas dưới lòng bàn tay Adrian không động.
— Ba.
Lòng bàn tay Adrian lạnh vì ngực Thomas lạnh. Mặt sương đã lên đến bốn thước dưới trạm đo. Adrian thấy ở rìa mắt, lấp lánh, gần. Thứ đang gọi gọi to hơn. Trong lớp sương, ở rìa mắt, Adrian thấy một ô cửa sổ có rèm hoa, ánh đèn vàng, một cái bàn gỗ có ấm trà và tờ lịch treo trên tường. Bếp Wrenfold. Margaret đang đứng quay lưng lại, rót trà.
Adrian không nhìn.
— Bốn, Adrian nói. Thở ra tám nhịp.
Ngực Thomas động. Rất ít. Một lần hít vào, không phải theo nhịp bốn hơi một phút. Theo nhịp của Adrian.
— Năm.
Hít vào. Ngực Thomas lên theo. Giữ. Thở ra. Ngực Thomas xuống theo.
— Sáu.
Mắt Thomas chớp. Một lần.
— Bảy.
Đồng tử Thomas co lại. Không nhiều. Một vòng nâu mỏng hiện ra.
— Tám.
Thomas nhìn Adrian. Không còn nhìn qua. Nhìn vào.
— Chín.
Thomas thở ra dài, run, như người vừa ngoi lên từ dưới nước. Hai đầu gối Thomas khuỵu xuống. Adrian đỡ, cả hai cùng ngồi xuống đá, Thomas tựa vào Adrian, nặng, run.
— Có tuyết, Thomas nói. Giọng khàn, xa. Adrian. Có tuyết. Ở dưới ấy có tuyết. Và một ngọn đèn. Trên một tháp. Rất xa. Tớ phải đến đó. Có người cần tớ thắp đèn. Thomas dừng. Run mạnh hơn. Không. Không có ai. Tớ không biết vì sao tớ nghĩ có người.
— Không có ai, Adrian nói. Cậu ở đây. Trạm đo. Sống đồi phía nam. Ngày mười ba tháng Tám năm 1936. Adrian nhìn đồng hồ bỏ túi, vẫn nằm trên tấm vải sơn, mở nắp. Không giờ bốn phút sáng ngày mười bốn. Cậu là Thomas Reed. Cậu đang đo sương.
Thomas nhìn đồng hồ. Rồi nhìn máy Troughton. Rồi nhìn mép đá, ba bước. Rồi nhìn Adrian.
— Tớ đã đi về phía đó, Thomas nói.
— Hai bước.
— Cậu chắn.
— Ừ.
— Cậu cho tớ uống gì đó. Thomas đưa tay lên miệng. Đắng. Như chè. Thomas dừng. Như sương.
— Sau, Adrian nói. Sau tớ kể. Bây giờ đếm hơi thở. Chín hơi một lượt. Mỗi mười lăm phút. Không ngừng. Nếu thấy bếp Wrenfold thì nói to.
— Tớ không biết bếp Wrenfold, Thomas nói.
— Nếu thấy cái gì muốn đi theo thì nói to.
Thomas im lặng. Rồi gật. Run.
Adrian rút lọ thứ nhất ra lần nữa. Nhìn. Còn khoảng ba phần tư. Rồi tự nhỏ ba giọt dưới lưỡi mình. Đắng. Đầu nhẹ hơn, như đứng ở cửa sổ mở. Rìa mắt sạch. Không còn ô cửa sổ có rèm hoa. Chỉ có sương.
Ghi: "00:04 (14/8). T. R.: ngủ mê đứng, mắt mở, đồng tử giãn, 4 hơi/phút, đi về mép đá 2 bước. 23:52–00:03. TT-3 lọ 1: 9 giọt (T. R.), thở dẫn 9 hơi. Tỉnh 00:03. T. R. thấy: tuyết, đèn trên tháp xa, 'có người cần thắp đèn'. 00:04: TT-3, 3 giọt (A. V.). A. V. thấy trước đó: bếp Wrenfold (ảnh trong sương). Không đi theo."
Tay ghi run. Adrian để run. Không sửa nét.
Rồi đứng dậy. Đi đến máy Troughton. Nhìn xuống.
Đèn trắng vẫn sáng.
Adrian thở ra. Lúc ấy mới thở ra, và nhận ra mình đã nín thở một nửa từ lúc nào.
*
Mặt sương dừng ở ba thước dưới trạm đo. Lúc không giờ hai mươi. Không dâng nữa.
Trên trạm đo, Thomas ngồi phía trong, cách mép vách ít nhất sáu bước; Adrian đứng sát máy Troughton, giữa cậu và đường xuống mố là dải đá hẹp chạy chếch về phía đông. Đèn đỏ được buộc sau máy, ở phía cao, còn đèn trắng của nhóm dưới cầu nằm thấp hơn và xa một trăm sáu mươi thước. Adrian nhìn cả hai nguồn sáng trước khi cúi xuống sổ: nếu một ngọn tắt, cậu cần phân biệt tín hiệu với sương che khuất, và không được suy từ một ánh đèn đơn lẻ.
Thomas ngồi trên ghế gấp, quấn chăn len, cầm cốc trà nóng bằng hai tay, đếm hơi thở thành tiếng mỗi mười lăm phút. Đến lần thứ ba thì Thomas đòi đọc góc lại. Adrian để Thomas đọc. Thomas đọc đúng.
Lúc không giờ bốn mươi, đèn trắng nhấp nháy ba lần. Ở dưới ổn. Adrian che đèn đỏ ba lần. Rồi che thêm hai lần. Không có trong thỏa thuận. Adrian không biết Evelyn có hiểu không. Adrian chỉ muốn Evelyn biết trạm đo còn thức.
Một phút sau, đèn trắng nhấp nháy hai lần.
Adrian đứng nhìn ngọn đèn trắng nhỏ ở chân mố cầu, cách một trăm sáu mươi thước, thấp hơn bốn mươi thước, bên dưới mặt sương lấp lánh. Hai lần.
Không ghi điều ấy vào sổ.
*
Một giờ ba mươi, lõi đèn sáng.
Adrian không thấy lõi đèn. Lõi đèn ở trong túi da của Evelyn, ở chân mố. Nhưng Adrian thấy ánh sáng. Một chấm vàng ấm, nhỏ, ở chỗ ngọn đèn trắng, bên cạnh ngọn đèn trắng, rõ dần, rõ dần, như một ngôi sao mọc lên từ mặt sương.
Một giờ bốn mươi, hình khắc trên mố cầu bắt đầu sáng.
Không phải sáng như đèn. Sáng như những đường gân trên lá khi đưa lá lên trước ánh mặt trời. Cây sồi ba nhánh. Từng nhánh, từng nhánh nhỏ, đến những chiếc lá bằng móng tay. Một ánh xanh lục mờ, lạnh, như ánh lân tinh trên gỗ mục, chạy dọc theo nét khắc, từ gốc lên ngọn. Rồi tắt. Rồi chạy lại.
Thomas đã đứng dậy. Đứng ở máy Troughton.
— Đếm, Thomas nói. Giọng đã gần bình thường. Đếm nhịp sáng.
Adrian đếm. Ánh xanh chạy từ gốc lên ngọn trong một nhịp. Chạy lại. Mười một nhịp. Rồi tắt hẳn. Adrian đếm hơi thở của mình. Chín. Ánh xanh chạy lại.
Mười một nhịp. Nghỉ chín hơi.
Như Evelyn đã đếm, chiều thứ Ba, tay đặt trên đá ấm.
Adrian ghi. Tay không run nữa.
*
Hai giờ bốn phút sáng thứ Sáu 14/8/1936, không khí trên miệng hẻm vỡ.
Không có tiếng nổ. Có một tiếng như băng trên một hồ lớn nứt vào đêm tháng Một: một tiếng rắc dài, sâu, vang, không biết từ đâu, từ khắp nơi, từ trong đá. Và trên khoảng không giữa mặt cuối của vòm cầu và bờ bắc hẻm, nơi chiều thứ Ba chỉ có bóng, không khí rạn ra thành những đường trắng mảnh, như vết nứt trên một tấm kính đóng băng, tỏa ra từ một điểm ở giữa.
Rồi tách ra.
Không phải như cửa mở. Như một tấm màn bị vén. Và qua chỗ vén, Adrian thấy bóng tối. Không phải bóng tối của đêm. Bóng tối có màu: xám trắng, đục, chuyển động, như bên trong một đám mây bão.
Rồi tuyết.
Tuyết bay ra từ chỗ vén. Không rơi. Bay lên. Hàng nghìn bông tuyết, trắng, to, chậm, bay ra khỏi khe nứt và bay lên, lên, ngược chiều rơi, qua mặt sương lấp lánh, lên trời tháng Tám đầy sao, như thể ở bên kia, trọng lực hướng lên.
Thomas nắm lấy cánh tay Adrian. Không phải vì sợ. Adrian biết. Như người ta nắm lấy tay người bên cạnh khi thấy một điều đẹp quá mà không có lời.
Và mặt cuối của vòm cầu sáng lên.
Từ mặt phẳng nhẵn ấy, vòm cầu đi tiếp. Không phải bằng đá. Bằng sương giá. Bằng băng. Bằng ánh sáng trắng xanh, trong suốt, có những đường gân như gân lan thủy kính, vươn ra, cong, đều, đi qua khoảng không, qua chỗ vén, đến bờ bắc hẻm, và chạm. Nửa cây cầu thứ hai. Nửa cây cầu mà bóng đã có từ chiều thứ Ba.
Cầu Chưa Khép đã khép.
Adrian nhìn đồng hồ. Hai giờ bốn phút ba mươi giây. Ghi. Tay ghi không nhìn giấy. Mắt không rời cây cầu.
*
Ở đầu cầu bên kia, trên nửa cầu bằng sương giá, có một thứ đang bước ra khỏi khe nứt.
Cao. Cao hơn ngựa. Bốn chân mảnh, dài. Thân thon. Cổ dài. Và đầu mang một bộ gạc lớn, tỏa ra, phân nhánh, phân nhánh nữa, đến những nhánh nhỏ như sợi tóc.
Thân sinh vật không có màu. Thân ấy làm bằng ánh phản chiếu. Như nước. Như gương. Như hàng nghìn mảnh kính nhỏ ghép lại theo hình một con hươu, mỗi mảnh phản chiếu một thứ khác: một mảnh tuyết, một mảnh sao, một mảnh sương, một mảnh ánh lõi đèn vàng ở chân mố. Khi sinh vật cử động, các mảnh phản chiếu chuyển động theo, và hình dạng sinh vật gợn lên, như hình phản chiếu trên mặt hồ khi có gió.
Gạc là sương giá. Trắng, sắc, phân nhánh.
Ba nhánh chính.
Adrian đã thấy hình ấy. Ở trên ô cửa hành lang tầng hai cánh bắc Thornwick, trong lá thư Evelyn viết tháng Mười Hai năm ngoái. Trên tấm ván sơn chuông sương thứ ba. Trên mố cầu.
Cây sồi trên ô cửa không phải cây sồi.
Adrian không ghi điều ấy. Adrian không thể ghi. Adrian chỉ nhìn.
Hươu Sương bước lên nửa cầu bằng sương giá. Một bước. Hai bước. Chậm, thận trọng, như con vật đi trên băng mỏng. Đến giữa cầu, chỗ nửa bằng băng gặp nửa bằng đá, Hươu Sương dừng lại.
Và kêu.
Tiếng kêu như kính vỡ. Như trang năm 1797 đã viết. Nhưng trang năm 1797 không viết rằng tiếng kêu ấy không phải tiếng giận. Adrian nghe, từ một trăm sáu mươi thước, và biết. Không phải tiếng giận. Tiếng đau.
Nơi các mảnh phản chiếu trên chân trước Hươu Sương chạm vào nửa cầu bằng đá, nơi chạm vào không khí bên này, có khói. Không phải khói. Hơi nước. Các mảnh kính nhỏ ở đó mờ đi, đục đi, như kính bị hơ trên lửa. Hươu Sương rút chân lại. Kêu lần nữa. Gạc sương giá rung lên, và từ gạc, những mảnh băng nhỏ rơi xuống, rơi xuống đúng chiều, xuống mặt cầu đá, vỡ.
Không khí bên này làm Hươu Sương bỏng.
Khe nứt giao giới. Sinh vật lạc qua khe nứt thì yếu đi hoặc nhiễm độc. Thomas đã đọc câu ấy trong sách năm bốn, đã nói lại ở bữa tối hôm thứ Ba. Sách nói đúng. Sách không nói sinh vật ấy trông như thế nào khi đang yếu đi. Không nói tiếng kêu.
Hươu Sương đứng giữa cầu. Phía sau là khe nứt, tuyết bay lên, quê nhà. Phía trước là thế giới này, không khí làm bỏng. Hươu Sương không lùi. Hươu Sương không tiến. Hươu Sương đứng đó, gợn lên, run, và quay đầu.
Nhìn về phía chân mố. Về phía ánh vàng của lõi đèn.
Ở chân mố, ngọn đèn trắng đã được nâng lên. Adrian thấy qua ống kính Troughton, Thomas đã quay ống về phía đó. Một bóng nhỏ thẳng đứng ở bậc đầu mố cầu, hai tay giơ lên. Cô Rosamund. Một bóng cao hơn một chút đứng cạnh, cầm đèn trắng, và một ánh vàng trong tay kia. Evelyn. Một bóng thứ ba lùi lại, khẩu súng săn đã ở trên tay. Garrick.
Và từ mố cầu, từ khối đá xếp cao mười bốn bộ, từ giữa hình cây sồi ba nhánh đang sáng xanh lục, một thứ đang tách ra.
Đứng dậy.
Adrian nhìn đồng hồ. Hai giờ chín phút.
Ghi.
Tám giờ ba mươi tối, sương đã phủ kín đáy thung lũng.
Từ trạm đo trên sống đồi phía nam, Harrowdene không còn là một thung lũng. Là một cái bát đầy sữa bạc. Sương lấp lánh nằm phẳng từ đầu tây đến đầu đông, mặt sương bằng như mặt hồ, và dưới ánh trăng mười lăm vừa lên khỏi Bậc Ba, mặt sương sáng lên từ bên trong, như thể ánh trăng không rọi xuống mà rọi lên từ đáy.
Mố cầu nhô lên khỏi mặt sương. Vòm cầu vươn ra trên miệng hẻm, đen lục, rõ từng nét lan can. Ngọn đèn trắng ở chân mố, một chấm nhỏ trên mép sương.
Adrian ghi mỗi mười lăm phút.
"20:30. Mặt sương: ~22 m dưới trạm đo (Troughton, T. R.). Đèn trắng: sáng. Vũng xoay: không thấy (dưới sương). Không tiếng suối. Không gió dưới sống đồi. Gió trên trạm: TTN cấp 1."
"20:45. Mặt sương: ~21 m. Đèn trắng: sáng."
"21:00. Mặt sương: ~20 m. Lõi 1847 (E. A. mang theo): không thấy từ đây."
Thomas đọc góc. Adrian ghi. Thomas đọc lại. Adrian kiểm. Hai người làm việc như đã làm ở phòng đo số Ba ba năm, không cần nói nhiều. Bình trà thứ nhất cạn lúc chín giờ rưỡi. Bánh mì còn nguyên.
Lúc mười giờ, đèn trắng nhấp nháy ba lần, rồi sáng đều. Tín hiệu đã thỏa thuận: ở dưới ổn. Thomas đáp bằng cách che đèn đỏ ba lần bằng tấm bìa.
— Cô Rosamund nói sương năm 1797 dâng đến ngang lưng đồi, Thomas nói lúc mười giờ mười lăm, mắt vẫn ở ống kính. Lưng đồi là khoảng sáu mươi thước dưới trạm. Sương đang ở mười chín thước.
— Ghi lại, Adrian nói.
— Ghi rồi. Trong đầu. Thomas ngẩng lên. Cậu ghi chữ đi.
Adrian ghi: "22:15. Mặt sương: ~19 m. Cao hơn 1797 (R. A.: 'ngang lưng đồi' ≈ 60 m dưới trạm). Không suy."
Rồi viết thêm, ở cột "Chưa đo", một dòng mà tay Adrian viết chậm hơn: "Nếu dâng đến trạm."
*
Mười một giờ, mặt sương ở mười bốn thước.
Mười một giờ ba mươi, mười thước.
Adrian bắt đầu nghe thấy.
Không phải tiếng. Adrian không chắc đó là tiếng. Như khi đứng ở đầu cầu thang tối của cô nhi viện Wrenfold vào đêm mùa đông và biết dưới bếp còn một hòn than chưa tắt, không vì thấy, không vì nghe, mà vì biết. Từ mặt sương bạc bên dưới, có một thứ đang gọi. Không gọi tên. Gọi như mùi bánh mì gọi một đứa trẻ đói.
Adrian thở vào lòng bàn tay. Hơi thở tan. Nhưng chậm hơn. Có ánh.
Adrian nhìn đồng hồ. Mười một giờ ba mươi hai. Mở hộp gỗ lê trong túi áo khoác. Không lấy lọ ra. Chỉ đặt ngón tay lên nút bần lọ thứ nhất, cảm thấy sáp, cảm thấy hình dạng.
— Thomas, Adrian nói. Cậu thấy gì không?
— Mặt sương mười thước, Thomas nói. Đèn trắng sáng.
— Ngoài số.
Thomas im lặng một lúc.
— Không, Thomas nói. Sương. Đẹp. Thomas dừng. Lạ là nó đẹp.
Adrian ghi: "23:32. Hơi thở có ánh. A. V.: cảm giác bị gọi (không phải tiếng). T. R.: 'đẹp'."
*
Mười một giờ năm mươi, mặt sương ở sáu thước.
Thomas đọc góc lúc mười một giờ năm mươi mốt. Adrian ghi. Thomas đọc lần thứ hai lúc mười một giờ năm mươi hai.
Thomas không đọc lần thứ ba.
Adrian đợi. Mười giây. Hai mươi giây. Nhìn lên.
Thomas vẫn đứng ở máy Troughton. Mắt vẫn áp vào ống kính. Tay phải vẫn đặt trên vít tinh chỉnh. Không động. Không nói.
— Thomas.
Không trả lời.
Adrian đặt sổ xuống. Đứng dậy. Đi đến cạnh Thomas. Nhìn.
Thomas đã rời mắt khỏi ống kính. Adrian không thấy lúc nào. Thomas đứng thẳng, hai tay buông xuôi, mặt quay về phía mặt sương, mắt mở. Mở to. Đồng tử giãn, rộng đến mức gần như không còn tròng nâu. Môi hé. Và trên mặt Thomas là một vẻ mà Adrian chưa bao giờ thấy trên mặt Thomas: không phải tập trung, không phải lo, không phải vui. Nhẹ nhõm. Như một người vừa được bảo rằng không cần làm gì nữa.
Adrian đếm hơi thở của Thomas.
Một. Lâu. Hai. Lâu hơn. Ba.
Bốn hơi thở một phút. Thomas thường thở mười sáu. Lúc ngủ thường thở mười hai.
— Thomas, Adrian nói to hơn. Đặt tay lên vai Thomas.
Vai Thomas lạnh qua lớp áo khoác. Thomas không quay lại. Thomas bước một bước.
Về phía mép trạm đo.
Mép trạm đo là một vách đá dựng mười một thước, rồi một sườn dốc đá vụn, rồi mặt sương.
Adrian nắm lấy cánh tay Thomas. Thomas không giằng ra. Thomas không chống lại. Thomas chỉ tiếp tục bước, đều, chậm, như người đi trong giấc ngủ, và sức của Thomas, người đã khuân hòm dụng cụ gỗ sồi lên sống đồi chiều nay, kéo cả Adrian đi theo một bước.
Hai bước.
Mép đá cách ba bước.
Adrian buông cánh tay Thomas. Bước vòng lên trước, đứng chắn giữa Thomas và mép đá, hai tay đẩy vào ngực Thomas. Thomas dừng. Không phải vì bị đẩy. Vì có vật cản. Thomas đứng yên, mắt mở, nhìn qua vai Adrian về phía mặt sương, như nhìn qua một cái cột.
Sương thực mộng. Adrian không cần ghi chép bà Marsh để biết nữa. Ngủ đứng. Mắt mở. Tin vào điều mình thấy trong giấc ngủ hơn điều mình thấy khi thức. Ở Vân Khê, Lão Tần đã kể về những đệ tử đi qua sương Bắc Lĩnh và được tìm thấy ba ngày sau ở đáy vực, mắt vẫn mở, mặt vẫn nhẹ nhõm.
Adrian không nghĩ thêm.
*
Một tay vẫn đè vào ngực Thomas, tay kia Adrian rút hộp gỗ lê ra khỏi túi áo. Mở nắp bằng ngón cái. Lấy lọ thứ nhất. Dùng răng cắn sáp, nhổ nút bần.
Mùi đắng. Lá chè để qua đêm. Mật ong. Và dưới cùng, rất mờ, mùi chuông sương: mùi sương sáng sớm trên đá lạnh.
— Thomas, Adrian nói. Giọng đều. Đều như đọc số. Mở miệng.
Thomas không mở miệng.
Adrian đặt ngón cái lên cằm Thomas, ấn xuống, nhẹ. Môi Thomas hé thêm. Adrian nghiêng lọ, đếm giọt. Rơi lên đầu lưỡi, không phải dưới lưỡi. Không kịp. Một. Hai. Ba. Bốn. Năm. Sáu. Bảy. Tám. Chín.
Đóng nút bần. Nhét lọ vào túi.
Rồi Adrian làm điều mà Lão Tần đã làm, ở Vân Khê, với một đệ tử mười bốn tuổi bị tâm ma quấy lần đầu, trong dược phòng có một nghìn hai trăm chín mươi sáu ngăn kéo, lúc Adrian đứng ở góc phòng cầm đèn.
Áp lòng bàn tay vào giữa ngực Thomas. Không đẩy. Đặt. Và thở. Thành tiếng. Chậm. Hít vào bốn nhịp. Giữ bốn nhịp. Thở ra tám nhịp. Thở như muốn người đối diện nghe được, và thở theo.
— Thở với tớ, Adrian nói. Một.
Hít vào. Giữ. Thở ra.
— Hai.
Ngực Thomas dưới lòng bàn tay Adrian không động.
— Ba.
Lòng bàn tay Adrian lạnh vì ngực Thomas lạnh. Mặt sương đã lên đến bốn thước dưới trạm đo. Adrian thấy ở rìa mắt, lấp lánh, gần. Thứ đang gọi gọi to hơn. Trong lớp sương, ở rìa mắt, Adrian thấy một ô cửa sổ có rèm hoa, ánh đèn vàng, một cái bàn gỗ có ấm trà và tờ lịch treo trên tường. Bếp Wrenfold. Margaret đang đứng quay lưng lại, rót trà.
Adrian không nhìn.
— Bốn, Adrian nói. Thở ra tám nhịp.
Ngực Thomas động. Rất ít. Một lần hít vào, không phải theo nhịp bốn hơi một phút. Theo nhịp của Adrian.
— Năm.
Hít vào. Ngực Thomas lên theo. Giữ. Thở ra. Ngực Thomas xuống theo.
— Sáu.
Mắt Thomas chớp. Một lần.
— Bảy.
Đồng tử Thomas co lại. Không nhiều. Một vòng nâu mỏng hiện ra.
— Tám.
Thomas nhìn Adrian. Không còn nhìn qua. Nhìn vào.
— Chín.
Thomas thở ra dài, run, như người vừa ngoi lên từ dưới nước. Hai đầu gối Thomas khuỵu xuống. Adrian đỡ, cả hai cùng ngồi xuống đá, Thomas tựa vào Adrian, nặng, run.
— Có tuyết, Thomas nói. Giọng khàn, xa. Adrian. Có tuyết. Ở dưới ấy có tuyết. Và một ngọn đèn. Trên một tháp. Rất xa. Tớ phải đến đó. Có người cần tớ thắp đèn. Thomas dừng. Run mạnh hơn. Không. Không có ai. Tớ không biết vì sao tớ nghĩ có người.
— Không có ai, Adrian nói. Cậu ở đây. Trạm đo. Sống đồi phía nam. Ngày mười ba tháng Tám năm 1936. Adrian nhìn đồng hồ bỏ túi, vẫn nằm trên tấm vải sơn, mở nắp. Không giờ bốn phút sáng ngày mười bốn. Cậu là Thomas Reed. Cậu đang đo sương.
Thomas nhìn đồng hồ. Rồi nhìn máy Troughton. Rồi nhìn mép đá, ba bước. Rồi nhìn Adrian.
— Tớ đã đi về phía đó, Thomas nói.
— Hai bước.
— Cậu chắn.
— Ừ.
— Cậu cho tớ uống gì đó. Thomas đưa tay lên miệng. Đắng. Như chè. Thomas dừng. Như sương.
— Sau, Adrian nói. Sau tớ kể. Bây giờ đếm hơi thở. Chín hơi một lượt. Mỗi mười lăm phút. Không ngừng. Nếu thấy bếp Wrenfold thì nói to.
— Tớ không biết bếp Wrenfold, Thomas nói.
— Nếu thấy cái gì muốn đi theo thì nói to.
Thomas im lặng. Rồi gật. Run.
Adrian rút lọ thứ nhất ra lần nữa. Nhìn. Còn khoảng ba phần tư. Rồi tự nhỏ ba giọt dưới lưỡi mình. Đắng. Đầu nhẹ hơn, như đứng ở cửa sổ mở. Rìa mắt sạch. Không còn ô cửa sổ có rèm hoa. Chỉ có sương.
Ghi: "00:04 (14/8). T. R.: ngủ mê đứng, mắt mở, đồng tử giãn, 4 hơi/phút, đi về mép đá 2 bước. 23:52–00:03. TT-3 lọ 1: 9 giọt (T. R.), thở dẫn 9 hơi. Tỉnh 00:03. T. R. thấy: tuyết, đèn trên tháp xa, 'có người cần thắp đèn'. 00:04: TT-3, 3 giọt (A. V.). A. V. thấy trước đó: bếp Wrenfold (ảnh trong sương). Không đi theo."
Tay ghi run. Adrian để run. Không sửa nét.
Rồi đứng dậy. Đi đến máy Troughton. Nhìn xuống.
Đèn trắng vẫn sáng.
Adrian thở ra. Lúc ấy mới thở ra, và nhận ra mình đã nín thở một nửa từ lúc nào.
*
Mặt sương dừng ở ba thước dưới trạm đo. Lúc không giờ hai mươi. Không dâng nữa.
Trên trạm đo, Thomas ngồi phía trong, cách mép vách ít nhất sáu bước; Adrian đứng sát máy Troughton, giữa cậu và đường xuống mố là dải đá hẹp chạy chếch về phía đông. Đèn đỏ được buộc sau máy, ở phía cao, còn đèn trắng của nhóm dưới cầu nằm thấp hơn và xa một trăm sáu mươi thước. Adrian nhìn cả hai nguồn sáng trước khi cúi xuống sổ: nếu một ngọn tắt, cậu cần phân biệt tín hiệu với sương che khuất, và không được suy từ một ánh đèn đơn lẻ.
Thomas ngồi trên ghế gấp, quấn chăn len, cầm cốc trà nóng bằng hai tay, đếm hơi thở thành tiếng mỗi mười lăm phút. Đến lần thứ ba thì Thomas đòi đọc góc lại. Adrian để Thomas đọc. Thomas đọc đúng.
Lúc không giờ bốn mươi, đèn trắng nhấp nháy ba lần. Ở dưới ổn. Adrian che đèn đỏ ba lần. Rồi che thêm hai lần. Không có trong thỏa thuận. Adrian không biết Evelyn có hiểu không. Adrian chỉ muốn Evelyn biết trạm đo còn thức.
Một phút sau, đèn trắng nhấp nháy hai lần.
Adrian đứng nhìn ngọn đèn trắng nhỏ ở chân mố cầu, cách một trăm sáu mươi thước, thấp hơn bốn mươi thước, bên dưới mặt sương lấp lánh. Hai lần.
Không ghi điều ấy vào sổ.
*
Một giờ ba mươi, lõi đèn sáng.
Adrian không thấy lõi đèn. Lõi đèn ở trong túi da của Evelyn, ở chân mố. Nhưng Adrian thấy ánh sáng. Một chấm vàng ấm, nhỏ, ở chỗ ngọn đèn trắng, bên cạnh ngọn đèn trắng, rõ dần, rõ dần, như một ngôi sao mọc lên từ mặt sương.
Một giờ bốn mươi, hình khắc trên mố cầu bắt đầu sáng.
Không phải sáng như đèn. Sáng như những đường gân trên lá khi đưa lá lên trước ánh mặt trời. Cây sồi ba nhánh. Từng nhánh, từng nhánh nhỏ, đến những chiếc lá bằng móng tay. Một ánh xanh lục mờ, lạnh, như ánh lân tinh trên gỗ mục, chạy dọc theo nét khắc, từ gốc lên ngọn. Rồi tắt. Rồi chạy lại.
Thomas đã đứng dậy. Đứng ở máy Troughton.
— Đếm, Thomas nói. Giọng đã gần bình thường. Đếm nhịp sáng.
Adrian đếm. Ánh xanh chạy từ gốc lên ngọn trong một nhịp. Chạy lại. Mười một nhịp. Rồi tắt hẳn. Adrian đếm hơi thở của mình. Chín. Ánh xanh chạy lại.
Mười một nhịp. Nghỉ chín hơi.
Như Evelyn đã đếm, chiều thứ Ba, tay đặt trên đá ấm.
Adrian ghi. Tay không run nữa.
*
Hai giờ bốn phút sáng thứ Sáu 14/8/1936, không khí trên miệng hẻm vỡ.
Không có tiếng nổ. Có một tiếng như băng trên một hồ lớn nứt vào đêm tháng Một: một tiếng rắc dài, sâu, vang, không biết từ đâu, từ khắp nơi, từ trong đá. Và trên khoảng không giữa mặt cuối của vòm cầu và bờ bắc hẻm, nơi chiều thứ Ba chỉ có bóng, không khí rạn ra thành những đường trắng mảnh, như vết nứt trên một tấm kính đóng băng, tỏa ra từ một điểm ở giữa.
Rồi tách ra.
Không phải như cửa mở. Như một tấm màn bị vén. Và qua chỗ vén, Adrian thấy bóng tối. Không phải bóng tối của đêm. Bóng tối có màu: xám trắng, đục, chuyển động, như bên trong một đám mây bão.
Rồi tuyết.
Tuyết bay ra từ chỗ vén. Không rơi. Bay lên. Hàng nghìn bông tuyết, trắng, to, chậm, bay ra khỏi khe nứt và bay lên, lên, ngược chiều rơi, qua mặt sương lấp lánh, lên trời tháng Tám đầy sao, như thể ở bên kia, trọng lực hướng lên.
Thomas nắm lấy cánh tay Adrian. Không phải vì sợ. Adrian biết. Như người ta nắm lấy tay người bên cạnh khi thấy một điều đẹp quá mà không có lời.
Và mặt cuối của vòm cầu sáng lên.
Từ mặt phẳng nhẵn ấy, vòm cầu đi tiếp. Không phải bằng đá. Bằng sương giá. Bằng băng. Bằng ánh sáng trắng xanh, trong suốt, có những đường gân như gân lan thủy kính, vươn ra, cong, đều, đi qua khoảng không, qua chỗ vén, đến bờ bắc hẻm, và chạm. Nửa cây cầu thứ hai. Nửa cây cầu mà bóng đã có từ chiều thứ Ba.
Cầu Chưa Khép đã khép.
Adrian nhìn đồng hồ. Hai giờ bốn phút ba mươi giây. Ghi. Tay ghi không nhìn giấy. Mắt không rời cây cầu.
*
Ở đầu cầu bên kia, trên nửa cầu bằng sương giá, có một thứ đang bước ra khỏi khe nứt.
Cao. Cao hơn ngựa. Bốn chân mảnh, dài. Thân thon. Cổ dài. Và đầu mang một bộ gạc lớn, tỏa ra, phân nhánh, phân nhánh nữa, đến những nhánh nhỏ như sợi tóc.
Thân sinh vật không có màu. Thân ấy làm bằng ánh phản chiếu. Như nước. Như gương. Như hàng nghìn mảnh kính nhỏ ghép lại theo hình một con hươu, mỗi mảnh phản chiếu một thứ khác: một mảnh tuyết, một mảnh sao, một mảnh sương, một mảnh ánh lõi đèn vàng ở chân mố. Khi sinh vật cử động, các mảnh phản chiếu chuyển động theo, và hình dạng sinh vật gợn lên, như hình phản chiếu trên mặt hồ khi có gió.
Gạc là sương giá. Trắng, sắc, phân nhánh.
Ba nhánh chính.
Adrian đã thấy hình ấy. Ở trên ô cửa hành lang tầng hai cánh bắc Thornwick, trong lá thư Evelyn viết tháng Mười Hai năm ngoái. Trên tấm ván sơn chuông sương thứ ba. Trên mố cầu.
Cây sồi trên ô cửa không phải cây sồi.
Adrian không ghi điều ấy. Adrian không thể ghi. Adrian chỉ nhìn.
Hươu Sương bước lên nửa cầu bằng sương giá. Một bước. Hai bước. Chậm, thận trọng, như con vật đi trên băng mỏng. Đến giữa cầu, chỗ nửa bằng băng gặp nửa bằng đá, Hươu Sương dừng lại.
Và kêu.
Tiếng kêu như kính vỡ. Như trang năm 1797 đã viết. Nhưng trang năm 1797 không viết rằng tiếng kêu ấy không phải tiếng giận. Adrian nghe, từ một trăm sáu mươi thước, và biết. Không phải tiếng giận. Tiếng đau.
Nơi các mảnh phản chiếu trên chân trước Hươu Sương chạm vào nửa cầu bằng đá, nơi chạm vào không khí bên này, có khói. Không phải khói. Hơi nước. Các mảnh kính nhỏ ở đó mờ đi, đục đi, như kính bị hơ trên lửa. Hươu Sương rút chân lại. Kêu lần nữa. Gạc sương giá rung lên, và từ gạc, những mảnh băng nhỏ rơi xuống, rơi xuống đúng chiều, xuống mặt cầu đá, vỡ.
Không khí bên này làm Hươu Sương bỏng.
Khe nứt giao giới. Sinh vật lạc qua khe nứt thì yếu đi hoặc nhiễm độc. Thomas đã đọc câu ấy trong sách năm bốn, đã nói lại ở bữa tối hôm thứ Ba. Sách nói đúng. Sách không nói sinh vật ấy trông như thế nào khi đang yếu đi. Không nói tiếng kêu.
Hươu Sương đứng giữa cầu. Phía sau là khe nứt, tuyết bay lên, quê nhà. Phía trước là thế giới này, không khí làm bỏng. Hươu Sương không lùi. Hươu Sương không tiến. Hươu Sương đứng đó, gợn lên, run, và quay đầu.
Nhìn về phía chân mố. Về phía ánh vàng của lõi đèn.
Ở chân mố, ngọn đèn trắng đã được nâng lên. Adrian thấy qua ống kính Troughton, Thomas đã quay ống về phía đó. Một bóng nhỏ thẳng đứng ở bậc đầu mố cầu, hai tay giơ lên. Cô Rosamund. Một bóng cao hơn một chút đứng cạnh, cầm đèn trắng, và một ánh vàng trong tay kia. Evelyn. Một bóng thứ ba lùi lại, khẩu súng săn đã ở trên tay. Garrick.
Và từ mố cầu, từ khối đá xếp cao mười bốn bộ, từ giữa hình cây sồi ba nhánh đang sáng xanh lục, một thứ đang tách ra.
Đứng dậy.
Adrian nhìn đồng hồ. Hai giờ chín phút.
Ghi.