Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 23. Kỳ đánh giá giữa năm
Tấm thiếp thứ hai của Margaret đến vào tuần thứ hai của tháng Giêng, lần này qua đúng Hộp thư số Mười Bốn, không có lớp bút chì nào của bưu cục.
Một tấm thiếp trắng, loại bìa cứng. Bốn dòng.
Đã nhận ba phiếu. Than đủ đến hết tháng Hai. Nell đỡ ho. Đừng làm quá sức. M. Hale.
Adrian đọc nó ở bàn ăn sáng trong nhà ăn lớn, giữa tiếng thìa gõ vào bát cháo yến mạch và tiếng Rowan kể chuyện chiếc bánh pudding của bà ở Cornhollow đã bốc cháy như thế nào vào đêm cuối năm. Đọc một lần. Rồi đọc dòng thứ tư thêm hai lần.
Đừng làm quá sức.
Bốn chữ. Không phải nhớ con. Không phải tha cho con. Nhưng Margaret Hale chưa bao giờ viết một chữ nào thừa trên một tấm thiếp, và bốn chữ ấy không phải là thông tin về than, về bác sĩ, về bếp lò. Bốn chữ ấy không cần thiết. Margaret đã viết chúng.
Adrian gấp tấm thiếp, kẹp vào giữa cuốn sổ bìa vải, ngay sau trang có chữ Chín.
Thomas, ngồi bên cạnh, liếc sang, không hỏi. Chỉ đẩy đĩa bánh mì nướng sang phía Adrian thêm một chút.
Kỳ đánh giá giữa năm bắt đầu vào thứ Hai, ngày mười chín tháng Giêng.
Thầy Holt đã báo trước từ buổi học đầu tiên sau kỳ nghỉ, đứng ở bục giảng phòng mười bốn, cặp kính trễ xuống mũi, chồng giấy đặt ngay ngắn trên bàn.
— Ba phần, thầy Holt nói. Lý giải giới hạn, thứ Hai, viết, ba tiếng, ở đại sảnh. Ghi dữ liệu, thứ Tư, ở Phòng đo số Hai, với Tiến sĩ Shaw. Thực hành, thứ Năm, gồm ba học phần: đèn ổn định, vòng phòng hộ cơ bản, và điều khiển hỏa nguyên tố. Học phần cuối do ta chấm. Thầy Holt nhìn khắp lớp. Không có điểm tổng. Không có xếp hạng chung. Mỗi học phần có ba mức: đạt, khá, không đạt. Ai không đạt một học phần thực hành sẽ học lại học phần ấy vào kỳ xuân, sáng thứ Bảy, với ta. Thường là cả hai: các em sẽ ghét những buổi sáng thứ Bảy ấy, và sẽ làm được việc mình chưa làm được.
Có tiếng cười khẽ ở dãy sau.
— Và, thầy Holt nói thêm, đẩy kính lên, theo truyền thống, tên người đứng đầu mỗi phần sẽ được dán trên bảng tin ở tiền sảnh Tháp Bắc vào chiều thứ Sáu. Ta không thích truyền thống ấy. Nhưng ta không phải là người lập ra nó.
Phần lý giải giới hạn diễn ra trong đại sảnh, nơi một tháng trước còn có năm mươi chiếc bàn nhỏ của Ngày Mở Sổ. Giờ những chiếc bàn ấy được xếp thành hàng, cách nhau một sải tay, mỗi bàn một lọ mực, một cây bút, và một tập đề in trên giấy dày.
Adrian đọc câu đầu tiên, và cảm thấy một thứ gì đó lặng xuống trong ngực.
Câu một. Một chiếc đèn ổn định cho kết quả thấp dần qua ba lần đo liên tiếp. Nêu các nguyên nhân có thể. Với mỗi nguyên nhân, nêu một cách kiểm tra. Nêu điều mà kết quả đo không cho biết.
Đó là chiếc đèn số bốn mươi bảy.
Adrian viết. Viết về lõi mồi của đèn, cần ba đến bốn phút để nạp lại. Viết về nhiệt độ phòng, về thời gian giữa các lần đo, về việc phải ghi điều kiện đo trước khi đo, chứ không phải sau. Viết rằng kết quả đo cho biết đèn sáng đến ô nào, nhưng không cho biết người đo đã đặt tay thế nào, đã nghĩ gì, đã mệt hay chưa. Rằng phải ghi những thứ ấy, nếu muốn con số có nghĩa. Rằng có những con số đúng nguy hiểm hơn con số sai.
Câu hai. Một học viên dùng cùng một thao tác sấy khô một tấm vải. Mặt trên khô, mặt dưới vẫn ẩm. Học viên tăng luồng nhiệt gấp đôi. Mặt trên cháy sém, mặt dưới vẫn ẩm. Giải thích. Đề xuất cách làm khác.
Adrian nhìn câu hỏi rất lâu. Rồi nghĩ đến chiếc khuôn đất sét trong ngăn số mười một, khô ở bề mặt, ẩm ở lõi. Nghĩ đến lò bếp gang ở Wrenfold, nơi Peter luôn muốn thổi lửa to hơn cho nồi nước nhanh sôi, và Adrian luôn phải dặn: lửa to chỉ làm cháy đáy nồi, nước giữa nồi vẫn lạnh, phải đảo, phải chờ.
Viết rằng vấn đề không nằm ở lượng nhiệt, mà ở đường đi của nhiệt và của hơi ẩm. Rằng hơi ẩm ở mặt dưới không có đường thoát, nên dù mặt trên nóng đến đâu, mặt dưới vẫn không khô. Rằng tăng nhiệt không thay được sự hiểu. Đề xuất: lật tấm vải, hoặc kê cao để khí lưu thông bên dưới, hoặc nhiệt nhỏ hơn mà lâu hơn, ghi độ ẩm ở cả hai mặt sau mỗi khoảng thời gian bằng nhau.
Câu ba. Theo các tài liệu tổng khảo, cấu trúc tinh thần hải ở người mới thức tỉnh có những hình thái nào? Nêu giới hạn của các tài liệu ấy.
Adrian dừng bút.
Hai nghìn người. Không ai.
Có một lúc, rất ngắn, Adrian nghĩ đến biển tối, đến những điểm sáng mờ như sao, đến ngôi đền đứng xa xa. Rồi đặt ý nghĩ ấy xuống, như đặt một cuốn sách nhãn đỏ trở lại đúng ô của nó.
Viết về cuốn tổng khảo hai nghìn trường hợp. Về ba hình thái phổ biến. Về mười một trường hợp có cấu trúc nhân tạo, tất cả đều là lối đi, không trường hợp nào là công trình hoàn chỉnh. Rồi viết phần giới hạn: rằng tài liệu chỉ ghi những gì người được khảo sát kể lại và những gì đo được từ bên ngoài. Rằng một người có thể không kể hết. Rằng không ghi nhận không có nghĩa là không tồn tại, chỉ có nghĩa là chưa được ghi nhận. Rằng hai nghìn là một con số lớn, nhưng không phải là tất cả.
Khi đặt bút xuống, Adrian thấy tay mình hơi run. Không phải vì mệt.
Phần ghi dữ liệu, thứ Tư, ở Phòng đo số Hai, là phần của Thomas.
Mỗi cột kết quả chỉ giữ lại phần cuối của một nỗ lực. Trước nó là bàn tay run, lần thử hỏng, một nhịp thở chưa khớp và khoảnh khắc không chắc mình đã cảm được nguyên tố thật hay chưa. Adrian hiểu vì sao người ta cần con số; nhưng nếu chỉ nhìn con số, người ta sẽ tưởng phép thuật xuất hiện sẵn trong đầu, gọn gàng như chữ in trên đề thi.
Đề bài đơn giản. Mỗi học viên nhận một viên giữ nhiệt bằng sáp hổ phách, đúc từ mẫu gỗ có ba lỗ khí của ông Price. Thomas nhận ra điều đó ngay khi cầm viên sáp lên: mặt dưới nhẵn, không một vết rỗ. Thomas không nói gì, nhưng hai tai đỏ lên.
Viên sáp đã được làm nóng sẵn. Nhiệm vụ: ghi nhiệt độ bề mặt viên sáp bằng một chiếc nhiệt kế đồng, cứ hai phút một lần, trong bốn mươi phút. Ghi nhiệt độ phòng. Vẽ đường nguội. Viết mục sai số.
Adrian làm cẩn thận. Ghi giờ bằng chiếc đồng hồ treo tường, vì không có đồng hồ đeo tay. Ghi nhiệt độ phòng ở đầu và cuối buổi. Ghi rằng cửa sổ kính mờ ở đầu phòng bị mở hé lúc phút hai mươi tư, có gió lạnh lùa vào, và đường nguội dốc hơn ở đoạn ấy. Ghi rằng không biết chắc nhiệt kế có chính xác không, vì chưa được kiểm.
Ở bàn bên cạnh, Thomas làm khác hẳn.
Thomas đã kẻ sẵn bảng bằng thước, ba cột, trước cả khi Tiến sĩ Shaw bắt đầu tính giờ. Thomas ghi giờ bằng chiếc đồng hồ thép trên cổ tay, và ghi luôn độ chênh giữa đồng hồ ấy với đồng hồ treo tường, mười hai giây. Thomas đặt nhiệt kế vào đúng một điểm trên mặt viên sáp mỗi lần, đánh dấu điểm ấy bằng một vết bút chì nhỏ trên khay. Thomas ghi cửa sổ mở lúc phút hai mươi tư, ghi ai mở, ghi cửa đóng lại lúc phút hai mươi chín. Và cuối buổi, Thomas mượn chiếc nhiệt kế thứ hai của Tiến sĩ Shaw để kiểm nhiệt kế của mình, ghi độ lệch, rồi sửa lại cả bốn mươi con số bằng một cột riêng, không xóa cột cũ.
Tiến sĩ Shaw đứng sau lưng Thomas rất lâu, cây bút chì kẹp giữa hai ngón tay, không viết gì.
Thực hành, thứ Năm, diễn ra ở Phòng đo số Hai và phòng thực hành bên cạnh, theo thứ tự tên.
Học phần đèn ổn định: Adrian dùng chiếc đèn số bốn mươi bảy, đặt tay nhẹ, nghỉ bốn phút giữa các lần đo, không đẩy. Ô năm, ô năm, ô năm. Tiến sĩ Shaw ghi: Đạt. Ổn định.
Học phần vòng phòng hộ: dựng một vòng bảo hộ đơn giản bằng phấn bạc trên mặt bàn đá, giữ nó trong một phút khi giám khảo đặt một viên bi đồng lăn vào. Adrian dựng được, vòng giữ được, viên bi dừng lại ở mép phấn rồi lăn ngược ra. Đạt. Ở dãy bên kia, Evelyn Ashbourne dựng một vòng sáu cạnh, và viên bi đồng không dừng lại ở mép, mà bị đẩy nhẹ ra từ cách mép một đốt ngón tay, như chạm vào một bức tường không nhìn thấy. Giám khảo nhìn vòng ấy rất lâu.
Học phần điều khiển hỏa nguyên tố diễn ra cuối cùng, trong phòng thực hành, nơi thầy Holt đã kê một chiếc bàn đo dài, mặt đá đen, viền gỗ sồi, và trên mặt bàn đặt một chiếc chén đồng nông, cạnh một cột thước thủy tinh khắc năm vạch.
— Gọi lửa trong chén, thầy Holt nói. Giữ ngọn lửa ở vạch thứ hai trong sáu mươi giây. Hạ xuống thành than hồng. Rồi dập tắt. Không ai bắt các em làm nhanh. Lửa nhỏ mà đều thì hơn lửa to mà lệch.
Học viên làm từng người một, những người còn lại ngồi ở hàng ghế dọc tường chờ đến lượt.
Lucian Harcourt làm trước Adrian bốn người. Ngọn lửa của Lucian bùng lên trong chén đồng ngay khi tay chạm vào mép chén, đỏ cam, thẳng như một cây bút, đứng đúng ở vạch thứ hai, không lay một sợi tóc trong suốt sáu mươi giây. Rồi hạ xuống thành than hồng, đều, như ai đó đang vặn nhỏ một chiếc đèn dầu. Rồi tắt. Không một làn khói. Thầy Holt gật đầu, ghi một chữ.
Lucian đứng dậy, phủi tay, quay về hàng ghế. Khi đi ngang qua chỗ Adrian ngồi, Lucian không nhìn xuống.
Rồi đến lượt Adrian.
Adrian đặt hai tay lên hai bên mép chén đồng. Mát. Nhẵn. Nhắm mắt lại một lúc, như đã tập ở phòng quan tưởng ở tầng trên cùng Tháp Nam với cô Croft, nghĩ đến lò bếp gang ở Wrenfold, đến ngọn lửa nhỏ đầu tiên bén vào nhúm vỏ bào khô mỗi sáng lúc năm giờ rưỡi.
Lửa lên. Nhỏ. Xanh ở chân, vàng ở ngọn. Chỉ đến vạch thứ nhất.
Thấp quá.
Adrian mở mắt. Thấy ngọn lửa nhỏ, run run, chưa chạm vạch thứ hai. Thấy thầy Holt đang chờ, cây bút trong tay. Thấy, ở góc mắt, hàng ghế dọc tường, nơi mười mấy người đang ngồi. Lucian. Cordelia Marchmont. Julian, ở cuối hàng. Thomas, hai tay nắm chặt trên đầu gối.
Đang nhìn.
Và Adrian làm đúng điều mà ba tháng trước đã làm với chiếc đèn số bốn mươi bảy. Ấn tay xuống mạnh hơn. Cố đẩy thêm cái gì đó từ bên trong ra.
Biển tối bên trong dồn lên một đợt.
Ngọn lửa không lên cao. Ngọn lửa bùng ngang.
Một lưỡi lửa vàng cam bật ra khỏi chén đồng, lệch hẳn sang bên phải như bị gió thổi, dù trong phòng không có gió, liếm qua mặt đá đen, chạm vào viền gỗ sồi của bàn đo. Có tiếng xèo. Mùi gỗ cháy. Một vệt đen dài bằng bàn tay hiện ra trên viền gỗ, bốc khói.
Thầy Holt đưa tay lên, một động tác rất nhỏ, như vẫy một con ruồi. Ngọn lửa tắt. Cả trong chén lẫn trên viền gỗ. Chỉ còn một sợi khói mảnh bay lên trần.
Phòng thực hành im lặng hoàn toàn.
Adrian đứng đó, hai tay vẫn đặt trên mép chén đồng, giờ nóng ran. Nhìn vệt cháy sém trên viền gỗ. Và trong đầu, rất rõ, là dòng thứ năm của bản biên bản thiệt hại ở xưởng ông Price.
Vì sợ bị nhìn.
— Có bỏng không? thầy Holt hỏi. Giọng bình thường, như hỏi giờ.
— Không ạ.
— Đưa tay ta xem.
Adrian chìa hai bàn tay ra. Thầy Holt lật từng bàn tay, nhìn kỹ lòng bàn tay, đầu ngón tay. Đỏ một chút ở ngón cái bên phải. Không phồng.
— Ngâm nước lạnh năm phút ở bồn cuối phòng, thầy Holt nói. Rồi quay lại đây.
Khi Adrian quay lại, thầy Holt đã ghi xong. Không đạt. Bên dưới, một dòng chữ nhỏ: Lửa lệch phải, cháy sém viền bàn đo số ba. Không thương tích. Học lại học phần hai, kỳ xuân.
— Em có muốn ghi gì vào mục nhận xét của học viên không, thầy Holt hỏi, xoay tờ giấy về phía Adrian. Có một ô trống ở cuối tờ phiếu, cạnh chữ ký của giám khảo.
Adrian nhìn ô trống ấy.
Có thể không ghi gì. Không ai bắt ghi. Và nếu ghi, thì phải ghi gì? Rằng đã đẩy? Đẩy cái gì? Đẩy bằng cách nào? Đẩy từ đâu? Ở đó có một biển tối, và một ngôi đền, mà không ai biết, và không một cuốn tổng khảo hai nghìn trường hợp nào ghi.
Adrian cầm bút lên.
Lửa ban đầu thấp, chỉ đến vạch một. Em đã cố ấn mạnh tay và đẩy thêm để lửa lên cao. Lửa không lên mà lệch sang phải. Lý do em đẩy: em thấy mọi người đang nhìn. A. V.
Thầy Holt đọc. Rồi nhìn Adrian qua cặp kính một lúc lâu, như con cò đứng nhìn mặt nước.
— Đây là lần thứ hai ta đọc một câu như thế này trong năm nay, thầy Holt nói. Cả hai lần đều của em.
Không phải câu hỏi. Adrian không trả lời.
Chiều thứ Sáu, Tiến sĩ Shaw cho gọi Adrian lên văn phòng ở tầng hai Tháp Bắc.
Văn phòng nhỏ, hẹp, tường kín giá gỗ, trên giá không phải sách mà là những chiếc hộp các tông giống hệt nhau, mỗi hộp dán một nhãn viết tay. Tiến sĩ Shaw ngồi sau chiếc bàn đầy giấy, mái tóc màu sắt cắt ngắn ngang gáy, hai ống tay áo choàng xám tro xắn lên đến khuỷu, và trước mặt là hai tờ giấy đặt cạnh nhau. Adrian nhận ra cả hai. Tờ thứ nhất là bản ghi chép buổi đo đầu tiên với chiếc đèn số bốn mươi bảy, bản viết lại lần thứ hai, có mục sai số. Tờ thứ hai là phiếu chấm học phần hỏa nguyên tố, có ô nhận xét của học viên.
— Thầy Holt gửi cho ta bản sao, Tiến sĩ Shaw nói. Vì có một điều thầy Holt nghĩ ta sẽ muốn biết. Và thầy ấy đúng.
Tiến sĩ Shaw đặt ngón tay lên tờ thứ nhất.
— Tháng Mười. Đèn ổn định. Em đẩy mạnh. Đèn không sáng hơn, mà lóe lên rồi tắt. Ngón tay dịch sang tờ thứ hai. Tháng Giêng. Hỏa nguyên tố. Em đẩy mạnh. Lửa không lên cao hơn, mà bùng lệch sang một bên. Tiến sĩ Shaw ngẩng lên. Hai lần. Cùng một thao tác, theo lời em tả. Hai kết quả khác nhau. Một lần làm tắt, một lần làm lệch. Không lần nào làm tăng.
— Vâng ạ.
— Em biết vì sao không?
— Không ạ.
Đó là sự thật. Một nửa sự thật. Adrian biết biển tối đã dồn lên, cả hai lần. Nhưng không biết vì sao một đợt dồn lên ấy lại làm đèn tắt, rồi làm lửa lệch. Không biết nó là gì. Và không biết nếu kể ra, thì sẽ phải kể đến đâu.
Tiến sĩ Shaw nhìn Adrian một lúc lâu. Rồi gật đầu, như chấp nhận câu trả lời, nhưng không coi nó là câu trả lời cuối cùng.
— Ta cũng không biết, Tiến sĩ Shaw nói. Và ta không thích không biết. Tiến sĩ Shaw lấy một tờ giấy trắng, viết vài dòng, xoay về phía Adrian. Ta sẽ ghi điều này vào hồ sơ đo của em. Không phải hồ sơ kỷ luật. Hồ sơ đo.
Hiện tượng đẩy, lần quan sát thứ hai. Đèn ổn định: tắt (tháng Mười). Hỏa nguyên tố: bùng lệch (tháng Giêng). Học viên tự ghi điều kiện tâm lý: bị nhìn. Chưa xác định cơ chế. Đề nghị: một buổi đo có giám sát riêng, không có người xem, khi học viên sẵn sàng. Không ép. M. S.
— Khi em sẵn sàng, Tiến sĩ Shaw nói. Không phải bây giờ. Không phải tuần sau. Em sẽ cho ta biết.
Adrian nhìn dòng chữ ấy. Không ép. Hai chữ ấy nặng hơn mọi thứ khác trên tờ giấy.
— Và một điều nữa, Tiến sĩ Shaw nói, giọng khô như mọi khi, nhưng chậm hơn. Ta đã chấm học viên ba mươi mốt năm. Ta đã thấy những đứa trẻ gọi được lửa đến vạch thứ năm ngay ngày đầu tiên, rồi mười năm sau vẫn đứng ở vạch thứ năm. Ta đã thấy những đứa trẻ làm cháy rèm phòng thực hành năm mười hai tuổi, rồi năm hai mươi tuổi dựng được những thứ mà ta không hiểu nổi. Tiến sĩ Shaw đặt bút xuống. Một lần không đạt là một dữ liệu. Một dữ liệu không chứng minh em thiếu thiên phú. Nó chỉ chứng minh rằng hôm thứ Năm, ở bàn đo số ba, lúc mười một giờ hai mươi, em chưa làm được. Đừng biến nó thành nhiều hơn thế. Cũng đừng biến nó thành ít hơn thế.
— Vâng ạ.
— Đi đi. Và ngâm ngón tay cái thêm tối nay. Ta thấy nó vẫn còn đỏ.
Bảng tin ở tiền sảnh Tháp Bắc dán kết quả lúc bốn giờ chiều thứ Sáu. Một tờ giấy dày, viết tay bằng mực đen, chữ của một thư ký nào đó, không phải của thầy Holt.
Đứng đầu phần lý giải giới hạn: The Honourable Beatrice Wycliffe.
Đứng đầu phần ghi dữ liệu: Thomas Reed.
Đứng đầu phần thực hành, đèn ổn định và hỏa nguyên tố: Lord Lucian Harcourt.
Đứng đầu phần thực hành, phòng hộ: Lady Evelyn Ashbourne.
Không có tên Adrian.
Một đám đông nhỏ đứng trước bảng tin. Có tiếng xì xào. Có người vỗ vai Lucian. Cordelia Marchmont nói gì đó với Lucian và cười. Evelyn đọc tờ giấy một lần, rồi quay đi, không cười, không nói gì, như đọc một bản danh sách hành lý. Beatrice đứng sau Evelyn, nhìn tên mình rất lâu, hai má hơi hồng, rồi kéo nhẹ tay áo Evelyn, như muốn hỏi một điều gì, nhưng rồi không hỏi.
Thomas đứng trước bảng tin, cứng đờ, nhìn tên mình. Đẩy kính lên sống mũi. Đẩy lần nữa. Rồi quay sang Adrian, mặt đỏ bừng, và nói, rất nhanh, như sợ nếu nói chậm thì sẽ không dám nói:
— Tớ đã kiểm nhiệt kế. Chỉ thế thôi. Tớ chỉ kiểm nhiệt kế. Ai cũng có thể kiểm nhiệt kế.
— Nhưng chỉ có cậu kiểm, Adrian nói.
Thomas há miệng, rồi khép lại.
Tối hôm ấy, Rowan Bell gõ cửa phòng ba mươi hai, cầm một tờ giấy nháp.
— Ban biên tập, Rowan nói, ngồi phịch xuống chiếc ghế của Thomas, có một vấn đề đạo đức. Tớ muốn viết một mục về kỳ đánh giá. Tên bốn người đứng đầu, thì dễ, bảng tin đã dán rồi, đã kiểm. Rowan ngừng lại. Nhưng mọi người đang nói về cái bàn đo số ba. Ba phiên bản rồi. Một phiên bản bảo cậu suýt đốt phòng thực hành. Một phiên bản bảo thầy Holt phải dập lửa bằng cả xô nước. Một phiên bản bảo cậu bị đuổi khỏi học phần.
— Không có xô nước nào, Thomas nói, ngẩng lên từ bàn học. Thầy Holt vẫy tay. Một lần.
— Tớ biết. Tớ đã hỏi ba người ngồi hàng ghế dọc tường. Rowan nhìn Adrian. Nên tớ hỏi cậu. Tớ có thể viết một dòng về cái bàn đo số ba không? Đúng như đã xảy ra. Hay tớ không viết gì cả, và để ba phiên bản kia tự chết.
Adrian nghĩ một lúc.
Phiên bản không được viết ra thì không ai sửa được. Đó là điều đã học được ở tháng Mười Một, ở cuốn sổ chứng cứ ghi ở trang cuối, ở ba bản sao lịch phòng thực hành.
— Viết đi, Adrian nói. Đúng như đã xảy ra. Lửa lệch phải. Cháy sém viền bàn, một vệt dài bằng bàn tay. Không ai bị thương. Học lại học phần hai vào kỳ xuân. Adrian ngừng lại. Và viết là tớ đã đẩy lửa vì có người nhìn. Nếu cậu muốn.
Rowan nhìn Adrian rất lâu. Rồi viết, đọc lại to từng câu, để Adrian sửa. Adrian sửa một chữ: một vệt, không phải vài vệt. Thomas sửa một chữ nữa: thứ Năm, mười một giờ hai mươi, theo phiếu chấm.
Bên dưới tờ giấy, Rowan ký tên mình bằng nét chữ nghiêng và dồn dập. Thomas ký: Số liệu đã kiểm, T. R. Adrian ký: Đã hỏi người trong bài, A. V.
Rowan nhìn dòng chữ ký cuối cùng, rồi bật cười.
— Lần đầu tiên, Rowan nói, người được hỏi và người hỏi là một.
— Thì vẫn phải hỏi, Thomas nói, không ngẩng lên.
Khuya, khi Thomas đã ngủ, Adrian mở cuốn sổ bìa vải, lật đến trang mới sau trang Chín.
Mười. Một lần không đạt là một dữ liệu, không phải một bản án.
Rồi lật sang trang bên cạnh, không đánh số, và viết thêm:
Lại là dòng thứ năm. Đã viết nó ra một lần, nhưng chưa sửa được nó. Viết ra một lỗi không phải là sửa xong lỗi ấy.
Adrian đặt cuốn sổ xuống, nhắm mắt.
Biển tối vẫn ở đó. Lặng, rộng, những điểm sáng mờ như sao trên mặt nước. Không còn dấu vết gì của đợt dồn lên hôm thứ Năm. Ngôi đền vẫn đứng xa xa, tối, im lìm. Cánh cửa duy nhất không còn bị phong ấn vẫn tối như mọi đêm, không sáng hơn, không mở rộng hơn.
Adrian không đi về phía đền. Chỉ đứng trên mặt nước, nhìn về phía cánh cửa tối ấy, và nghĩ đến dòng chữ của Tiến sĩ Shaw.
Không ép.
Có lẽ đó cũng là điều mình nên nói với chính mình.
Một tấm thiếp trắng, loại bìa cứng. Bốn dòng.
Đã nhận ba phiếu. Than đủ đến hết tháng Hai. Nell đỡ ho. Đừng làm quá sức. M. Hale.
Adrian đọc nó ở bàn ăn sáng trong nhà ăn lớn, giữa tiếng thìa gõ vào bát cháo yến mạch và tiếng Rowan kể chuyện chiếc bánh pudding của bà ở Cornhollow đã bốc cháy như thế nào vào đêm cuối năm. Đọc một lần. Rồi đọc dòng thứ tư thêm hai lần.
Đừng làm quá sức.
Bốn chữ. Không phải nhớ con. Không phải tha cho con. Nhưng Margaret Hale chưa bao giờ viết một chữ nào thừa trên một tấm thiếp, và bốn chữ ấy không phải là thông tin về than, về bác sĩ, về bếp lò. Bốn chữ ấy không cần thiết. Margaret đã viết chúng.
Adrian gấp tấm thiếp, kẹp vào giữa cuốn sổ bìa vải, ngay sau trang có chữ Chín.
Thomas, ngồi bên cạnh, liếc sang, không hỏi. Chỉ đẩy đĩa bánh mì nướng sang phía Adrian thêm một chút.
Kỳ đánh giá giữa năm bắt đầu vào thứ Hai, ngày mười chín tháng Giêng.
Thầy Holt đã báo trước từ buổi học đầu tiên sau kỳ nghỉ, đứng ở bục giảng phòng mười bốn, cặp kính trễ xuống mũi, chồng giấy đặt ngay ngắn trên bàn.
— Ba phần, thầy Holt nói. Lý giải giới hạn, thứ Hai, viết, ba tiếng, ở đại sảnh. Ghi dữ liệu, thứ Tư, ở Phòng đo số Hai, với Tiến sĩ Shaw. Thực hành, thứ Năm, gồm ba học phần: đèn ổn định, vòng phòng hộ cơ bản, và điều khiển hỏa nguyên tố. Học phần cuối do ta chấm. Thầy Holt nhìn khắp lớp. Không có điểm tổng. Không có xếp hạng chung. Mỗi học phần có ba mức: đạt, khá, không đạt. Ai không đạt một học phần thực hành sẽ học lại học phần ấy vào kỳ xuân, sáng thứ Bảy, với ta. Thường là cả hai: các em sẽ ghét những buổi sáng thứ Bảy ấy, và sẽ làm được việc mình chưa làm được.
Có tiếng cười khẽ ở dãy sau.
— Và, thầy Holt nói thêm, đẩy kính lên, theo truyền thống, tên người đứng đầu mỗi phần sẽ được dán trên bảng tin ở tiền sảnh Tháp Bắc vào chiều thứ Sáu. Ta không thích truyền thống ấy. Nhưng ta không phải là người lập ra nó.
Phần lý giải giới hạn diễn ra trong đại sảnh, nơi một tháng trước còn có năm mươi chiếc bàn nhỏ của Ngày Mở Sổ. Giờ những chiếc bàn ấy được xếp thành hàng, cách nhau một sải tay, mỗi bàn một lọ mực, một cây bút, và một tập đề in trên giấy dày.
Adrian đọc câu đầu tiên, và cảm thấy một thứ gì đó lặng xuống trong ngực.
Câu một. Một chiếc đèn ổn định cho kết quả thấp dần qua ba lần đo liên tiếp. Nêu các nguyên nhân có thể. Với mỗi nguyên nhân, nêu một cách kiểm tra. Nêu điều mà kết quả đo không cho biết.
Đó là chiếc đèn số bốn mươi bảy.
Adrian viết. Viết về lõi mồi của đèn, cần ba đến bốn phút để nạp lại. Viết về nhiệt độ phòng, về thời gian giữa các lần đo, về việc phải ghi điều kiện đo trước khi đo, chứ không phải sau. Viết rằng kết quả đo cho biết đèn sáng đến ô nào, nhưng không cho biết người đo đã đặt tay thế nào, đã nghĩ gì, đã mệt hay chưa. Rằng phải ghi những thứ ấy, nếu muốn con số có nghĩa. Rằng có những con số đúng nguy hiểm hơn con số sai.
Câu hai. Một học viên dùng cùng một thao tác sấy khô một tấm vải. Mặt trên khô, mặt dưới vẫn ẩm. Học viên tăng luồng nhiệt gấp đôi. Mặt trên cháy sém, mặt dưới vẫn ẩm. Giải thích. Đề xuất cách làm khác.
Adrian nhìn câu hỏi rất lâu. Rồi nghĩ đến chiếc khuôn đất sét trong ngăn số mười một, khô ở bề mặt, ẩm ở lõi. Nghĩ đến lò bếp gang ở Wrenfold, nơi Peter luôn muốn thổi lửa to hơn cho nồi nước nhanh sôi, và Adrian luôn phải dặn: lửa to chỉ làm cháy đáy nồi, nước giữa nồi vẫn lạnh, phải đảo, phải chờ.
Viết rằng vấn đề không nằm ở lượng nhiệt, mà ở đường đi của nhiệt và của hơi ẩm. Rằng hơi ẩm ở mặt dưới không có đường thoát, nên dù mặt trên nóng đến đâu, mặt dưới vẫn không khô. Rằng tăng nhiệt không thay được sự hiểu. Đề xuất: lật tấm vải, hoặc kê cao để khí lưu thông bên dưới, hoặc nhiệt nhỏ hơn mà lâu hơn, ghi độ ẩm ở cả hai mặt sau mỗi khoảng thời gian bằng nhau.
Câu ba. Theo các tài liệu tổng khảo, cấu trúc tinh thần hải ở người mới thức tỉnh có những hình thái nào? Nêu giới hạn của các tài liệu ấy.
Adrian dừng bút.
Hai nghìn người. Không ai.
Có một lúc, rất ngắn, Adrian nghĩ đến biển tối, đến những điểm sáng mờ như sao, đến ngôi đền đứng xa xa. Rồi đặt ý nghĩ ấy xuống, như đặt một cuốn sách nhãn đỏ trở lại đúng ô của nó.
Viết về cuốn tổng khảo hai nghìn trường hợp. Về ba hình thái phổ biến. Về mười một trường hợp có cấu trúc nhân tạo, tất cả đều là lối đi, không trường hợp nào là công trình hoàn chỉnh. Rồi viết phần giới hạn: rằng tài liệu chỉ ghi những gì người được khảo sát kể lại và những gì đo được từ bên ngoài. Rằng một người có thể không kể hết. Rằng không ghi nhận không có nghĩa là không tồn tại, chỉ có nghĩa là chưa được ghi nhận. Rằng hai nghìn là một con số lớn, nhưng không phải là tất cả.
Khi đặt bút xuống, Adrian thấy tay mình hơi run. Không phải vì mệt.
Phần ghi dữ liệu, thứ Tư, ở Phòng đo số Hai, là phần của Thomas.
Mỗi cột kết quả chỉ giữ lại phần cuối của một nỗ lực. Trước nó là bàn tay run, lần thử hỏng, một nhịp thở chưa khớp và khoảnh khắc không chắc mình đã cảm được nguyên tố thật hay chưa. Adrian hiểu vì sao người ta cần con số; nhưng nếu chỉ nhìn con số, người ta sẽ tưởng phép thuật xuất hiện sẵn trong đầu, gọn gàng như chữ in trên đề thi.
Đề bài đơn giản. Mỗi học viên nhận một viên giữ nhiệt bằng sáp hổ phách, đúc từ mẫu gỗ có ba lỗ khí của ông Price. Thomas nhận ra điều đó ngay khi cầm viên sáp lên: mặt dưới nhẵn, không một vết rỗ. Thomas không nói gì, nhưng hai tai đỏ lên.
Viên sáp đã được làm nóng sẵn. Nhiệm vụ: ghi nhiệt độ bề mặt viên sáp bằng một chiếc nhiệt kế đồng, cứ hai phút một lần, trong bốn mươi phút. Ghi nhiệt độ phòng. Vẽ đường nguội. Viết mục sai số.
Adrian làm cẩn thận. Ghi giờ bằng chiếc đồng hồ treo tường, vì không có đồng hồ đeo tay. Ghi nhiệt độ phòng ở đầu và cuối buổi. Ghi rằng cửa sổ kính mờ ở đầu phòng bị mở hé lúc phút hai mươi tư, có gió lạnh lùa vào, và đường nguội dốc hơn ở đoạn ấy. Ghi rằng không biết chắc nhiệt kế có chính xác không, vì chưa được kiểm.
Ở bàn bên cạnh, Thomas làm khác hẳn.
Thomas đã kẻ sẵn bảng bằng thước, ba cột, trước cả khi Tiến sĩ Shaw bắt đầu tính giờ. Thomas ghi giờ bằng chiếc đồng hồ thép trên cổ tay, và ghi luôn độ chênh giữa đồng hồ ấy với đồng hồ treo tường, mười hai giây. Thomas đặt nhiệt kế vào đúng một điểm trên mặt viên sáp mỗi lần, đánh dấu điểm ấy bằng một vết bút chì nhỏ trên khay. Thomas ghi cửa sổ mở lúc phút hai mươi tư, ghi ai mở, ghi cửa đóng lại lúc phút hai mươi chín. Và cuối buổi, Thomas mượn chiếc nhiệt kế thứ hai của Tiến sĩ Shaw để kiểm nhiệt kế của mình, ghi độ lệch, rồi sửa lại cả bốn mươi con số bằng một cột riêng, không xóa cột cũ.
Tiến sĩ Shaw đứng sau lưng Thomas rất lâu, cây bút chì kẹp giữa hai ngón tay, không viết gì.
Thực hành, thứ Năm, diễn ra ở Phòng đo số Hai và phòng thực hành bên cạnh, theo thứ tự tên.
Học phần đèn ổn định: Adrian dùng chiếc đèn số bốn mươi bảy, đặt tay nhẹ, nghỉ bốn phút giữa các lần đo, không đẩy. Ô năm, ô năm, ô năm. Tiến sĩ Shaw ghi: Đạt. Ổn định.
Học phần vòng phòng hộ: dựng một vòng bảo hộ đơn giản bằng phấn bạc trên mặt bàn đá, giữ nó trong một phút khi giám khảo đặt một viên bi đồng lăn vào. Adrian dựng được, vòng giữ được, viên bi dừng lại ở mép phấn rồi lăn ngược ra. Đạt. Ở dãy bên kia, Evelyn Ashbourne dựng một vòng sáu cạnh, và viên bi đồng không dừng lại ở mép, mà bị đẩy nhẹ ra từ cách mép một đốt ngón tay, như chạm vào một bức tường không nhìn thấy. Giám khảo nhìn vòng ấy rất lâu.
Học phần điều khiển hỏa nguyên tố diễn ra cuối cùng, trong phòng thực hành, nơi thầy Holt đã kê một chiếc bàn đo dài, mặt đá đen, viền gỗ sồi, và trên mặt bàn đặt một chiếc chén đồng nông, cạnh một cột thước thủy tinh khắc năm vạch.
— Gọi lửa trong chén, thầy Holt nói. Giữ ngọn lửa ở vạch thứ hai trong sáu mươi giây. Hạ xuống thành than hồng. Rồi dập tắt. Không ai bắt các em làm nhanh. Lửa nhỏ mà đều thì hơn lửa to mà lệch.
Học viên làm từng người một, những người còn lại ngồi ở hàng ghế dọc tường chờ đến lượt.
Lucian Harcourt làm trước Adrian bốn người. Ngọn lửa của Lucian bùng lên trong chén đồng ngay khi tay chạm vào mép chén, đỏ cam, thẳng như một cây bút, đứng đúng ở vạch thứ hai, không lay một sợi tóc trong suốt sáu mươi giây. Rồi hạ xuống thành than hồng, đều, như ai đó đang vặn nhỏ một chiếc đèn dầu. Rồi tắt. Không một làn khói. Thầy Holt gật đầu, ghi một chữ.
Lucian đứng dậy, phủi tay, quay về hàng ghế. Khi đi ngang qua chỗ Adrian ngồi, Lucian không nhìn xuống.
Rồi đến lượt Adrian.
Adrian đặt hai tay lên hai bên mép chén đồng. Mát. Nhẵn. Nhắm mắt lại một lúc, như đã tập ở phòng quan tưởng ở tầng trên cùng Tháp Nam với cô Croft, nghĩ đến lò bếp gang ở Wrenfold, đến ngọn lửa nhỏ đầu tiên bén vào nhúm vỏ bào khô mỗi sáng lúc năm giờ rưỡi.
Lửa lên. Nhỏ. Xanh ở chân, vàng ở ngọn. Chỉ đến vạch thứ nhất.
Thấp quá.
Adrian mở mắt. Thấy ngọn lửa nhỏ, run run, chưa chạm vạch thứ hai. Thấy thầy Holt đang chờ, cây bút trong tay. Thấy, ở góc mắt, hàng ghế dọc tường, nơi mười mấy người đang ngồi. Lucian. Cordelia Marchmont. Julian, ở cuối hàng. Thomas, hai tay nắm chặt trên đầu gối.
Đang nhìn.
Và Adrian làm đúng điều mà ba tháng trước đã làm với chiếc đèn số bốn mươi bảy. Ấn tay xuống mạnh hơn. Cố đẩy thêm cái gì đó từ bên trong ra.
Biển tối bên trong dồn lên một đợt.
Ngọn lửa không lên cao. Ngọn lửa bùng ngang.
Một lưỡi lửa vàng cam bật ra khỏi chén đồng, lệch hẳn sang bên phải như bị gió thổi, dù trong phòng không có gió, liếm qua mặt đá đen, chạm vào viền gỗ sồi của bàn đo. Có tiếng xèo. Mùi gỗ cháy. Một vệt đen dài bằng bàn tay hiện ra trên viền gỗ, bốc khói.
Thầy Holt đưa tay lên, một động tác rất nhỏ, như vẫy một con ruồi. Ngọn lửa tắt. Cả trong chén lẫn trên viền gỗ. Chỉ còn một sợi khói mảnh bay lên trần.
Phòng thực hành im lặng hoàn toàn.
Adrian đứng đó, hai tay vẫn đặt trên mép chén đồng, giờ nóng ran. Nhìn vệt cháy sém trên viền gỗ. Và trong đầu, rất rõ, là dòng thứ năm của bản biên bản thiệt hại ở xưởng ông Price.
Vì sợ bị nhìn.
— Có bỏng không? thầy Holt hỏi. Giọng bình thường, như hỏi giờ.
— Không ạ.
— Đưa tay ta xem.
Adrian chìa hai bàn tay ra. Thầy Holt lật từng bàn tay, nhìn kỹ lòng bàn tay, đầu ngón tay. Đỏ một chút ở ngón cái bên phải. Không phồng.
— Ngâm nước lạnh năm phút ở bồn cuối phòng, thầy Holt nói. Rồi quay lại đây.
Khi Adrian quay lại, thầy Holt đã ghi xong. Không đạt. Bên dưới, một dòng chữ nhỏ: Lửa lệch phải, cháy sém viền bàn đo số ba. Không thương tích. Học lại học phần hai, kỳ xuân.
— Em có muốn ghi gì vào mục nhận xét của học viên không, thầy Holt hỏi, xoay tờ giấy về phía Adrian. Có một ô trống ở cuối tờ phiếu, cạnh chữ ký của giám khảo.
Adrian nhìn ô trống ấy.
Có thể không ghi gì. Không ai bắt ghi. Và nếu ghi, thì phải ghi gì? Rằng đã đẩy? Đẩy cái gì? Đẩy bằng cách nào? Đẩy từ đâu? Ở đó có một biển tối, và một ngôi đền, mà không ai biết, và không một cuốn tổng khảo hai nghìn trường hợp nào ghi.
Adrian cầm bút lên.
Lửa ban đầu thấp, chỉ đến vạch một. Em đã cố ấn mạnh tay và đẩy thêm để lửa lên cao. Lửa không lên mà lệch sang phải. Lý do em đẩy: em thấy mọi người đang nhìn. A. V.
Thầy Holt đọc. Rồi nhìn Adrian qua cặp kính một lúc lâu, như con cò đứng nhìn mặt nước.
— Đây là lần thứ hai ta đọc một câu như thế này trong năm nay, thầy Holt nói. Cả hai lần đều của em.
Không phải câu hỏi. Adrian không trả lời.
Chiều thứ Sáu, Tiến sĩ Shaw cho gọi Adrian lên văn phòng ở tầng hai Tháp Bắc.
Văn phòng nhỏ, hẹp, tường kín giá gỗ, trên giá không phải sách mà là những chiếc hộp các tông giống hệt nhau, mỗi hộp dán một nhãn viết tay. Tiến sĩ Shaw ngồi sau chiếc bàn đầy giấy, mái tóc màu sắt cắt ngắn ngang gáy, hai ống tay áo choàng xám tro xắn lên đến khuỷu, và trước mặt là hai tờ giấy đặt cạnh nhau. Adrian nhận ra cả hai. Tờ thứ nhất là bản ghi chép buổi đo đầu tiên với chiếc đèn số bốn mươi bảy, bản viết lại lần thứ hai, có mục sai số. Tờ thứ hai là phiếu chấm học phần hỏa nguyên tố, có ô nhận xét của học viên.
— Thầy Holt gửi cho ta bản sao, Tiến sĩ Shaw nói. Vì có một điều thầy Holt nghĩ ta sẽ muốn biết. Và thầy ấy đúng.
Tiến sĩ Shaw đặt ngón tay lên tờ thứ nhất.
— Tháng Mười. Đèn ổn định. Em đẩy mạnh. Đèn không sáng hơn, mà lóe lên rồi tắt. Ngón tay dịch sang tờ thứ hai. Tháng Giêng. Hỏa nguyên tố. Em đẩy mạnh. Lửa không lên cao hơn, mà bùng lệch sang một bên. Tiến sĩ Shaw ngẩng lên. Hai lần. Cùng một thao tác, theo lời em tả. Hai kết quả khác nhau. Một lần làm tắt, một lần làm lệch. Không lần nào làm tăng.
— Vâng ạ.
— Em biết vì sao không?
— Không ạ.
Đó là sự thật. Một nửa sự thật. Adrian biết biển tối đã dồn lên, cả hai lần. Nhưng không biết vì sao một đợt dồn lên ấy lại làm đèn tắt, rồi làm lửa lệch. Không biết nó là gì. Và không biết nếu kể ra, thì sẽ phải kể đến đâu.
Tiến sĩ Shaw nhìn Adrian một lúc lâu. Rồi gật đầu, như chấp nhận câu trả lời, nhưng không coi nó là câu trả lời cuối cùng.
— Ta cũng không biết, Tiến sĩ Shaw nói. Và ta không thích không biết. Tiến sĩ Shaw lấy một tờ giấy trắng, viết vài dòng, xoay về phía Adrian. Ta sẽ ghi điều này vào hồ sơ đo của em. Không phải hồ sơ kỷ luật. Hồ sơ đo.
Hiện tượng đẩy, lần quan sát thứ hai. Đèn ổn định: tắt (tháng Mười). Hỏa nguyên tố: bùng lệch (tháng Giêng). Học viên tự ghi điều kiện tâm lý: bị nhìn. Chưa xác định cơ chế. Đề nghị: một buổi đo có giám sát riêng, không có người xem, khi học viên sẵn sàng. Không ép. M. S.
— Khi em sẵn sàng, Tiến sĩ Shaw nói. Không phải bây giờ. Không phải tuần sau. Em sẽ cho ta biết.
Adrian nhìn dòng chữ ấy. Không ép. Hai chữ ấy nặng hơn mọi thứ khác trên tờ giấy.
— Và một điều nữa, Tiến sĩ Shaw nói, giọng khô như mọi khi, nhưng chậm hơn. Ta đã chấm học viên ba mươi mốt năm. Ta đã thấy những đứa trẻ gọi được lửa đến vạch thứ năm ngay ngày đầu tiên, rồi mười năm sau vẫn đứng ở vạch thứ năm. Ta đã thấy những đứa trẻ làm cháy rèm phòng thực hành năm mười hai tuổi, rồi năm hai mươi tuổi dựng được những thứ mà ta không hiểu nổi. Tiến sĩ Shaw đặt bút xuống. Một lần không đạt là một dữ liệu. Một dữ liệu không chứng minh em thiếu thiên phú. Nó chỉ chứng minh rằng hôm thứ Năm, ở bàn đo số ba, lúc mười một giờ hai mươi, em chưa làm được. Đừng biến nó thành nhiều hơn thế. Cũng đừng biến nó thành ít hơn thế.
— Vâng ạ.
— Đi đi. Và ngâm ngón tay cái thêm tối nay. Ta thấy nó vẫn còn đỏ.
Bảng tin ở tiền sảnh Tháp Bắc dán kết quả lúc bốn giờ chiều thứ Sáu. Một tờ giấy dày, viết tay bằng mực đen, chữ của một thư ký nào đó, không phải của thầy Holt.
Đứng đầu phần lý giải giới hạn: The Honourable Beatrice Wycliffe.
Đứng đầu phần ghi dữ liệu: Thomas Reed.
Đứng đầu phần thực hành, đèn ổn định và hỏa nguyên tố: Lord Lucian Harcourt.
Đứng đầu phần thực hành, phòng hộ: Lady Evelyn Ashbourne.
Không có tên Adrian.
Một đám đông nhỏ đứng trước bảng tin. Có tiếng xì xào. Có người vỗ vai Lucian. Cordelia Marchmont nói gì đó với Lucian và cười. Evelyn đọc tờ giấy một lần, rồi quay đi, không cười, không nói gì, như đọc một bản danh sách hành lý. Beatrice đứng sau Evelyn, nhìn tên mình rất lâu, hai má hơi hồng, rồi kéo nhẹ tay áo Evelyn, như muốn hỏi một điều gì, nhưng rồi không hỏi.
Thomas đứng trước bảng tin, cứng đờ, nhìn tên mình. Đẩy kính lên sống mũi. Đẩy lần nữa. Rồi quay sang Adrian, mặt đỏ bừng, và nói, rất nhanh, như sợ nếu nói chậm thì sẽ không dám nói:
— Tớ đã kiểm nhiệt kế. Chỉ thế thôi. Tớ chỉ kiểm nhiệt kế. Ai cũng có thể kiểm nhiệt kế.
— Nhưng chỉ có cậu kiểm, Adrian nói.
Thomas há miệng, rồi khép lại.
Tối hôm ấy, Rowan Bell gõ cửa phòng ba mươi hai, cầm một tờ giấy nháp.
— Ban biên tập, Rowan nói, ngồi phịch xuống chiếc ghế của Thomas, có một vấn đề đạo đức. Tớ muốn viết một mục về kỳ đánh giá. Tên bốn người đứng đầu, thì dễ, bảng tin đã dán rồi, đã kiểm. Rowan ngừng lại. Nhưng mọi người đang nói về cái bàn đo số ba. Ba phiên bản rồi. Một phiên bản bảo cậu suýt đốt phòng thực hành. Một phiên bản bảo thầy Holt phải dập lửa bằng cả xô nước. Một phiên bản bảo cậu bị đuổi khỏi học phần.
— Không có xô nước nào, Thomas nói, ngẩng lên từ bàn học. Thầy Holt vẫy tay. Một lần.
— Tớ biết. Tớ đã hỏi ba người ngồi hàng ghế dọc tường. Rowan nhìn Adrian. Nên tớ hỏi cậu. Tớ có thể viết một dòng về cái bàn đo số ba không? Đúng như đã xảy ra. Hay tớ không viết gì cả, và để ba phiên bản kia tự chết.
Adrian nghĩ một lúc.
Phiên bản không được viết ra thì không ai sửa được. Đó là điều đã học được ở tháng Mười Một, ở cuốn sổ chứng cứ ghi ở trang cuối, ở ba bản sao lịch phòng thực hành.
— Viết đi, Adrian nói. Đúng như đã xảy ra. Lửa lệch phải. Cháy sém viền bàn, một vệt dài bằng bàn tay. Không ai bị thương. Học lại học phần hai vào kỳ xuân. Adrian ngừng lại. Và viết là tớ đã đẩy lửa vì có người nhìn. Nếu cậu muốn.
Rowan nhìn Adrian rất lâu. Rồi viết, đọc lại to từng câu, để Adrian sửa. Adrian sửa một chữ: một vệt, không phải vài vệt. Thomas sửa một chữ nữa: thứ Năm, mười một giờ hai mươi, theo phiếu chấm.
Bên dưới tờ giấy, Rowan ký tên mình bằng nét chữ nghiêng và dồn dập. Thomas ký: Số liệu đã kiểm, T. R. Adrian ký: Đã hỏi người trong bài, A. V.
Rowan nhìn dòng chữ ký cuối cùng, rồi bật cười.
— Lần đầu tiên, Rowan nói, người được hỏi và người hỏi là một.
— Thì vẫn phải hỏi, Thomas nói, không ngẩng lên.
Khuya, khi Thomas đã ngủ, Adrian mở cuốn sổ bìa vải, lật đến trang mới sau trang Chín.
Mười. Một lần không đạt là một dữ liệu, không phải một bản án.
Rồi lật sang trang bên cạnh, không đánh số, và viết thêm:
Lại là dòng thứ năm. Đã viết nó ra một lần, nhưng chưa sửa được nó. Viết ra một lỗi không phải là sửa xong lỗi ấy.
Adrian đặt cuốn sổ xuống, nhắm mắt.
Biển tối vẫn ở đó. Lặng, rộng, những điểm sáng mờ như sao trên mặt nước. Không còn dấu vết gì của đợt dồn lên hôm thứ Năm. Ngôi đền vẫn đứng xa xa, tối, im lìm. Cánh cửa duy nhất không còn bị phong ấn vẫn tối như mọi đêm, không sáng hơn, không mở rộng hơn.
Adrian không đi về phía đền. Chỉ đứng trên mặt nước, nhìn về phía cánh cửa tối ấy, và nghĩ đến dòng chữ của Tiến sĩ Shaw.
Không ép.
Có lẽ đó cũng là điều mình nên nói với chính mình.