Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 144. Chuong 144
Chương 144 — Câu mười chín, lần nữa
Tin Khu Thông số hai mươi bảy ra sáng thứ Hai 23/3/1936, hai trăm mười bản, và ở cột tin ngắn trang hai có năm dòng.
Ngay dưới bảng tin có một tấm kính nhận công văn với hai vòng khắc. Một vòng sáng khi giấy đến từ văn phòng hiệu trưởng, vòng kia khi người công bố tự ký chịu trách nhiệm. Tin Khu Thông không làm sáng vòng đầu, vì đó là bản tin học viên. Nhưng ở góc tờ báo có nét mực riêng của Rowan, nét cậu đã đăng ký với người quản lý bảng tin. Một lần nữa, phép thuật chỉ xác định được ai đã đặt chữ lên giấy. Độc giả còn phải đọc chữ ấy có đúng hay không. Anne chạm nhẹ vào góc báo rồi buông tay, không cố dùng một dấu chứng thực thay cho việc tự kiểm.
Anne Fairchild đọc năm dòng ấy ở bậc thềm thứ tư sân trong khu năm nhất, bậc thềm mà năm ngoái Anne đã đo sai bằng một cây thước cong. Bây giờ là năm hai. Anne không ở khu năm nhất nữa. Nhưng sáng thứ Hai nào Anne cũng đi qua sân trong khu năm nhất trên đường từ Khu Thông đến Tháp Đông, vì đường ấy dài hơn đường qua hàng thông bốn mươi bước, và Anne thích đi qua bậc thứ tư.
"Hội đồng ba người, Aldermoor, 14/3. Kết luận:
1. Chuẩn bào chế phòng khám (vỏ liễu, cách C): hoãn, chờ thử độ nhạy nhiệt.
2. Sổ mở tập một, tr. 82: Phòng lưu trữ in tờ đính chính.
3. Suất Hollowmere của J. Mercer: giữ, có ba điều kiện.
4. Hiến chương Hollowmere: nhận ba điều sửa (đề nghị của E. Finch), hiệu lực từ học kỳ sau.
5. Suất Hollowmere của L. Harcourt: không trả lại. — R. B."
Anne đọc năm dòng hai lần. Rồi đọc dòng năm lần thứ ba.
Rồi gấp tờ tin lại làm tư, kẹp vào sổ bìa xám, ở trang có tiêu đề "Câu hỏi, từ 45". Trang ấy, từ tháng Sáu năm ngoái, khi bà Clara đưa một tờ giấy trắng và bảo Anne đánh số tiếp từ bốn mươi lăm, đã có hai mươi hai câu. Câu bốn mươi lăm: "Thước cong thì sửa được không?" Gạch. Bên cạnh: "Được. Anh Thomas. Ba ngày." Câu năm mươi chín: "Đêm 9/4 người trực nghĩ gì?" Gạch. Bên cạnh: "Không nghĩ gì, vì không biết. Sổ không ghi lúc người ta chưa biết."
Anne mở nắp bút, viết câu thứ sáu mươi bảy.
"Vì sao một người nói đúng lại mất suất?"
Anne nhìn câu ấy. Rồi viết thêm, nhỏ hơn, ở dưới: "Hỏi bà Clara. Thứ Ba."
*
Nhưng trước đó, Anne đã gạch một câu cũ.
Đầu tháng Ba, trên đường đi ngang sân Tháp Nam vào một buổi chiều có nắng nhạt, Anne thấy ông Price đi vòng quanh sân với chiếc đèn bão chưa thắp, kiểm những chiếc van nước dưới chân tường, như mỗi chiều. Ông Price đi chậm, chống gậy, dừng ở mỗi van, cúi xuống, gõ nhẹ bằng đầu gậy, nghe, rồi đi tiếp.
Anne đợi ông Price kiểm xong van thứ chín. Rồi đi đến.
— Thưa ông, Anne nói. Năm ngoái em có một câu hỏi. Câu mười chín. Em đã gạch câu ấy và ghi "hỏi trực tiếp". Em chưa hỏi trực tiếp.
Ông Price ngẩng lên. Nhìn Anne qua cặp kính dày, rất lâu, như nhìn một con số trên một cái cân cũ.
— Câu gì?
— Ông bao nhiêu tuổi ạ?
Ông Price không cười. Ông Price chống gậy, nghĩ một lúc, như người phải tính.
— Chín mươi bảy, ông Price nói. Từ tuần trước. Ông Price gõ đầu gậy vào van thứ mười. Năm ngoái người ta nói với cô chín mươi sáu, phải không?
— Vâng ạ. Bà Clara nói.
— Bà Clara nói đúng năm ngoái, ông Price nói. Năm nay sai. Ông Price cúi xuống nghe van. Một con số đúng năm ngoái thì năm nay phải hỏi lại. Cô hỏi lại là đúng.
Rồi ông Price đi tiếp đến van thứ mười một.
Tối hôm ấy, Anne lật về tờ giấy gấp tư bốn mươi hai câu năm nhất, giờ đã mềm như vải ở các nếp gấp, đến câu mười chín. Bên cạnh dòng bút chì cũ "96. Hỏi trực tiếp.", Anne viết thêm bằng mực:
"97 (đầu tháng 3/36). Hỏi trực tiếp: ông Price. Đúng năm ngoái thì năm nay phải hỏi lại."
Câu mười chín, lần thứ hai.
*
Thứ Ba 24/3, bảy giờ tối, văn phòng bà Clara ở cuối hành lang tầng trệt khu năm nhất.
Cửa mở. Chiếc chuông nhỏ trên bàn. Ấm trà men xanh trên lò sưởi. Bà Clara ngồi sau bàn, áo choàng xanh rêu, tóc nâu sẫm điểm bạc búi thấp, đang đọc một tờ danh sách những đôi giày năm nhất cần thay đế trước kỳ nghỉ Phục sinh.
— Vào đi, Anne, bà Clara nói, không ngẩng lên. Năm hai rồi mà thứ Ba vẫn là thứ Ba.
Anne vào. Ngồi ở chiếc ghế gỗ cạnh lò sưởi, chiếc ghế mà năm ngoái hai chân Anne chưa chạm sàn. Năm nay chạm.
Bà Clara đặt tờ danh sách xuống. Rót trà vào hai tách. Đẩy một tách sang.
— Câu gì?
Anne mở sổ bìa xám. Đọc câu sáu mươi bảy.
— Vì sao một người nói đúng lại mất suất ạ?
Bà Clara không trả lời ngay. Cầm tách trà lên, thổi, uống một ngụm. Nhìn ngọn lửa trong lò sưởi.
— Cháu đang hỏi về Harcourt, bà Clara nói.
— Vâng ạ.
— Cháu có biết Harcourt mất suất vì sao không? Không phải vì sao theo cháu nghĩ. Vì sao theo giấy.
Anne đã đọc. Anne đọc mọi thứ có thể đọc.
— Điều bảy của hiến chương, Anne nói. Trao đổi kín. Anh Lucian viết thư cho Quỹ Fane trước khi hội đồng ngồi. Tin Khu Thông có nói.
— Đúng theo giấy, bà Clara nói. Vậy cháu đã có câu trả lời. Ta cần trả lời gì nữa?
Anne nhìn tách trà.
— Câu trả lời theo giấy là đúng, Anne nói chậm. Nhưng em không hỏi theo giấy. Em hỏi... Anne dừng. Anh Lucian nói đúng. Dữ liệu đúng. Hội đồng nói thế. Hội đồng nói số liệu của anh Lucian "đúng và cần thiết". Rồi hội đồng nói không trả suất. Anne ngẩng lên. Em không hiểu làm sao một thứ vừa đúng vừa cần thiết mà người làm ra nó lại mất.
Bà Clara đặt tách xuống.
— Cháu đang hỏi một câu mà người ta đã hỏi từ trước khi có khu năm nhất, bà Clara nói. Ta không có câu trả lời. Nhưng ta có mấy câu chuyện. Cháu muốn nghe không?
— Vâng ạ.
*
— Năm 1872, bà Clara nói, có một tấm bản đồ bờ biển Saltby, tỷ lệ một phần mười nghìn, in ở Aldermoor, ký tên một đại tá của Hội Khảo sát. Đại tá Arkwright. Tấm bản đồ ấy được dùng bốn mươi năm. Thuyền đánh cá dùng. Hải quân dùng. Tên đại tá Arkwright có trong sách giáo khoa địa lý mà cháu học ở trường làng.
Anne gật. Anne đã học.
— Đại tá Arkwright chưa bao giờ đến Saltby, bà Clara nói. Người đo bờ biển ấy là một thầy giáo làng tên là Pim. Ông Pim đo ba mùa hè, bằng một sợi xích và một cái bàn đạc mượn của nhà thờ. Ông Pim gửi số đo lên Hội. Hội giao cho đại tá Arkwright "hoàn thiện". Đại tá Arkwright vẽ lại, ký tên, và gửi ông Pim một lá thư cảm ơn. Bà Clara cầm tách lên. Lá thư ấy bây giờ ở trong một cái hộp ở thư viện Saltby. Bà ngoại của Hannah Kemp có thể biết cái hộp ấy ở đâu.
Anne không ghi. Anne nghe.
— Năm 1894, bà Clara nói tiếp, khu năm nhất này bị đen một phòng, phòng sinh hoạt. Cháu đã biết chuyện ấy.
— Bà làm đen ạ. Bà nói thế năm ngoái.
— Ta làm đen, bà Clara nói. Năm ấy là năm đầu ta về quản lý khu năm nhất. Ta thay bấc đèn phòng sinh hoạt buổi chiều, cắt bấc dài quá một đốt, rồi đi ngủ. Ta không bị phạt. Người bị phạt là người trực đêm hôm ấy, một năm hai tên là Hilary. Vì quy định nói người trực chịu trách nhiệm. Hilary đã ngủ quên. Đúng theo giấy. Bà Clara uống trà. Ta đã ra nhận. Hội đồng nói quy định là quy định. Hilary bị cắt học bổng một học kỳ. Ta không bị gì. Ta đã cắt bấc sai, và ta không mất gì. Hilary không làm cháy gì, và Hilary mất.
Anne đặt tách xuống.
— Bà có làm gì không ạ?
— Ta đã làm việc ở khu năm nhất bốn mươi hai năm, bà Clara nói. Đó là việc ta làm.
Lửa trong lò sưởi nổ nhỏ một tiếng. Bà Clara cúi xuống, dùng que cời đẩy một khúc gỗ vào sâu hơn.
— Còn một câu chuyện nữa, bà Clara nói, không ngẩng lên. Nhưng câu chuyện ấy cháu phải tự tìm. Ta chỉ nói đầu đề. Bà Ottoline Marsh. Bản đồ hẻm Skelldale năm 1911. Tấm bản đồ treo ở văn phòng địa bạ của bố cháu, chưa bao giờ sai một sải.
Anne ngồi thẳng lưng.
— Bản đồ ấy sai ạ?
— Ta không nói nó sai, bà Clara nói. Ta nói cháu phải tự tìm xem năm 1911 ai cầm mia cho bà Marsh. Và tên người ấy có ở góc bản đồ không. Bà Clara đặt que cời xuống. Ta không biết câu trả lời. Thật. Ta chỉ biết một tấm bản đồ ba mươi dặm vuông không do một người đo. Không ai đo một mình ba mươi dặm vuông.
*
Anne ngồi im lâu.
Bà Clara không giục. Bà Clara cầm lại tờ danh sách giày, đọc tiếp, gạch một tên, viết một con số bên lề. Như thể Anne không có ở đó. Như thể việc Anne ngồi im là một việc bình thường của thứ Ba.
— Thưa bà, Anne nói cuối cùng. Vậy là người nổi tiếng thì sai ạ?
— Không, bà Clara nói. Đặt bút xuống. Người nổi tiếng thì có tên. Có tên không phải là đúng. Không có tên không phải là sai. Hai thứ ấy khác đơn vị. Cháu học đo lường hai năm rồi. Cháu biết không cộng hai thứ khác đơn vị.
— Thế thì anh Lucian...
— Harcourt có tên, bà Clara nói. Harcourt vẫn có tên. Harcourt không có suất. Bà Clara nhìn Anne. Cháu hỏi vì sao người nói đúng lại mất suất. Ta hỏi lại cháu: cháu nghĩ suất là cái gì?
Anne nghĩ.
— Tiền ạ. Ba mươi bảng một năm.
— Và?
— Và... tên ở danh sách Quỹ. Một chỗ.
— Một chỗ, bà Clara nói. Ba mươi bảng và một chỗ. Harcourt mất ba mươi bảng và một chỗ. Harcourt không mất trống. Không mất sổ. Không mất câu hỏi "trong khoảng của ai". Không mất chữ ký ở ô "Người làm". Bà Clara cầm tách trà đã nguội lên, nhìn, rồi đặt xuống. Ta không nói ba mươi bảng là ít. Với nhiều người ba mươi bảng là cả một nhà. Ta chỉ nói cháu cần biết người ta mất cái gì, trước khi hỏi vì sao người ta mất.
Anne cúi xuống sổ. Viết, dưới câu sáu mươi bảy:
"Bà Clara: 'Có tên không phải là đúng. Không có tên không phải là sai. Khác đơn vị.' 'Biết người ta mất cái gì trước khi hỏi vì sao.' L. H. mất: 30£ và một chỗ. Không mất: trống, sổ, câu hỏi, chữ ký."
Rồi ngẩng lên.
— Câu này em chưa gạch được ạ.
— Đừng gạch, bà Clara nói. Có những câu không gạch. Có những câu để ở đấy cho người khác đọc sau. Bà Clara rót thêm trà nóng vào tách của Anne. Uống đi. Lạnh rồi.
Anne uống. Rồi đứng dậy, cảm ơn, đi ra. Cửa khép lại sau lưng Anne, nhẹ.
Bà Clara ngồi một mình thêm một lúc. Không đọc tiếp danh sách giày. Nhìn chiếc ghế gỗ cạnh lò sưởi, nơi năm ngoái hai chân Anne còn đung đưa, năm nay đã chạm sàn.
Rồi bà Clara mở ngăn kéo thứ ba, ngăn kéo không khóa nhưng không ai mở, lấy ra một cuốn sổ nhỏ bìa vải đã bạc màu, lật đến một trang ở giữa, có một cái tên viết bằng mực nâu đã phai: "Hilary Tamsett, năm hai, 1894." Bên dưới, cũng bằng mực nâu, nét chữ trẻ hơn chữ bây giờ: "Cắt học bổng một học kỳ. Không phải lỗi của Hilary."
Bà Clara đọc dòng ấy, như đã đọc mỗi năm vài lần trong bốn mươi hai năm. Rồi cất sổ vào ngăn kéo. Rồi cầm lại danh sách giày.
*
Mười giờ tối, phòng 14 dãy nữ tầng hai Khu Thông. Bettany đã ngủ từ chín giờ, như mọi tối, quay mặt vào tường.
Anne ngồi ở bàn, dưới ngọn đèn dầu vặn nhỏ, và mở một phong bì cũ, mép đã sờn.
Bản nháp lời đính chính gửi bà Marsh, tháng Ba năm ngoái. Bản thứ ba. Bản gửi đi là bản thứ tư, chép sạch, Thomas đã đọc trước, bà Clara đã đọc trước. Bản thứ ba có những chỗ gạch, những chữ sửa đè, và một dòng ở cuối Anne đã gạch đi trước khi chép sạch, gạch kỹ đến nỗi giấy gần rách.
Anne soi tờ giấy lên ngọn đèn. Đọc được dòng gạch ấy.
"Em rất mong một ngày được làm việc cho bà."
Anne nhớ đã viết dòng ấy lúc mười một giờ đêm, năm nhất, ở phòng số 8, và gạch đi lúc mười một giờ năm phút, vì Thomas đã nói lời đính chính chỉ được có những gì cần đính chính. Anne đã gạch. Nhưng không gạch được trong đầu.
Bây giờ Anne đọc dòng ấy lần nữa. Một năm sau.
Rồi Anne mở sổ bìa xám, đến trang đầu. Trang đầu của sổ bìa xám, từ tháng Mười năm nhất, có một dòng chữ in hoa, mực xanh, viết ở chính giữa phía trên cùng, như một tiêu đề:
"OTTOLINE MARSH. HẺM SKELLDALE, 1911. CHƯA BAO GIỜ SAI MỘT SẢI."
Dưới dòng ấy là tất cả những gì Anne đã ghi trong một năm rưỡi. Bản đồ sân trong. Bậc thứ tư. Thước cong. Sổ trực. Câu năm mươi chín. Bản chép ba đêm. Chữ ký "A. F." ở ô "Người chép" của hồ sơ KT-35-3. Mục nguồn trong báo cáo nghiệm thu viết lại: "Bản chép sổ trực, A. Fairchild (năm nhất lúc chép)."
Anne nhìn dòng tiêu đề lâu.
Rồi lấy bút, kẻ một đường ngang qua dòng tiêu đề. Một đường thẳng, gọn, bằng thước. Không gạch xóa. Chỉ một đường, để vẫn đọc được chữ bên dưới, như Thomas dạy: gạch để còn đọc được.
Rồi Anne lật đến trang cuối cùng của sổ, trang chưa có chữ nào, và viết ở dưới cùng, nhỏ, mực đen:
"Ottoline Marsh. Hẻm Skelldale, 1911. Hỏi: ai cầm mia?"
Rồi quay về trang đầu. Ở chỗ trống bên dưới dòng đã gạch, Anne viết một dòng mới. Không in hoa. Chữ thường, nghiêng nhẹ, như chữ ghi sổ trực.
"Em muốn làm khảo sát vì em muốn biết đất thật như thế nào. Không phải để có tên ở góc bản đồ."
Anne đọc lại. Rồi thêm một dòng:
"Nếu có tên thì ghi cả người cầm mia."
Rồi Anne lấy một tờ giấy viết thư, viết cho bố. Thư ngắn. Anne viết thư cho bố bao giờ cũng ngắn, vì bố đọc thư ở văn phòng địa bạ, giữa hai người đến hỏi ranh giới đất, và bố đã nói thư dài thì bố đọc không hết trước người thứ hai.
"Coldbeck, văn phòng địa bạ. Gửi bố.
Con khỏe. Năm hai học nhiệt và đo bậc thềm. Bậc thềm con đo đúng rồi.
Con hỏi bố một câu. Tấm bản đồ hẻm Skelldale của bà Marsh năm 1911 treo ở văn phòng bố: ở góc dưới, ngoài tên bà Marsh, có tên ai nữa không? Người cầm mia. Người kéo xích. Người ghi sổ. Nếu có, bố chép tên cho con. Nếu không có, bố hỏi ông Haddow ở bàn bên xem năm 1911 ông ấy có biết ai đi cùng bà Marsh lên hẻm không. Ông Haddow ở văn phòng từ trước 1911.
Con không hỏi vì bản đồ sai. Con hỏi vì con muốn biết đủ tên.
Con, Anne."
Anne đọc lại. Gạch chữ "đủ", viết lại: "tất cả". Rồi gạch "tất cả", viết lại "đủ". Rồi để nguyên. Gấp thư. Cho vào phong bì. Viết địa chỉ. Sáng mai, tem một xu rưỡi.
Anne gấp sổ. Tắt đèn.
Trong bóng tối, Bettany trở mình, nói một câu gì đó trong mơ, không rõ chữ. Rồi im.
Anne nằm xuống, nhìn trần nhà. Trần phòng 14 có hai vết nứt. Anne đã đếm từ tháng Mười. Hai vết. Không phải ba. Anne đã đo cả chiều dài, bằng thước cuộn mượn của Phòng đo, đứng trên ghế: bốn mươi mốt phân và mười chín phân. Không ai bảo đo. Anne đo vì muốn biết trần nhà thật như thế nào.
*
Sáng thứ Tư, ở nhà ăn, Anne dừng ở bàn năm thứ sáu khi đi lấy cháo.
Không dừng ở chỗ Thomas. Không dừng ở chỗ Adrian. Dừng ở chỗ Lucian, ngồi ở đầu bàn gần cửa sổ.
— Anh Harcourt, Anne nói.
Lucian ngẩng lên. Nhìn Anne. Lucian ít khi nói chuyện với Anne. Lucian biết Anne từ bữa tối bà Marsh năm ngoái, nơi Lucian ngồi cách Anne bốn ghế, và từ mục nguồn của báo cáo nghiệm thu, và từ bảng ba cột trong hồ sơ KT-35-3, nơi tên Anne ở cùng một trang với tên Lucian.
— Fairchild, Lucian nói.
— Em chỉ muốn nói một câu, Anne nói. Anh không mất trống.
Lucian nhìn Anne lâu. Cả bàn năm thứ sáu im. Rowan dừng thìa giữa chừng. Thomas đẩy kính lên.
— Không, Lucian nói. Tôi không mất trống.
Anne gật đầu một lần. Rồi đi lấy cháo.
Adrian, ở giữa bàn, nhìn Lucian. Lucian cúi xuống bát, ăn tiếp, nhưng đặt thìa xuống sớm hơn mọi khi, và ngồi yên, hai tay đặt lên mép bàn, mười một giây. Adrian đếm, vì Lucian bao giờ cũng đếm, và sáng nay Adrian đếm thay.
Tối hôm ấy, Adrian ghi vào sổ bìa xám:
"25/3. A. F. ở nhà ăn: 'Anh không mất trống.' L. H.: 'Không. Tôi không mất trống.' 11 giây."
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười bốn.
Tin Khu Thông số hai mươi bảy ra sáng thứ Hai 23/3/1936, hai trăm mười bản, và ở cột tin ngắn trang hai có năm dòng.
Ngay dưới bảng tin có một tấm kính nhận công văn với hai vòng khắc. Một vòng sáng khi giấy đến từ văn phòng hiệu trưởng, vòng kia khi người công bố tự ký chịu trách nhiệm. Tin Khu Thông không làm sáng vòng đầu, vì đó là bản tin học viên. Nhưng ở góc tờ báo có nét mực riêng của Rowan, nét cậu đã đăng ký với người quản lý bảng tin. Một lần nữa, phép thuật chỉ xác định được ai đã đặt chữ lên giấy. Độc giả còn phải đọc chữ ấy có đúng hay không. Anne chạm nhẹ vào góc báo rồi buông tay, không cố dùng một dấu chứng thực thay cho việc tự kiểm.
Anne Fairchild đọc năm dòng ấy ở bậc thềm thứ tư sân trong khu năm nhất, bậc thềm mà năm ngoái Anne đã đo sai bằng một cây thước cong. Bây giờ là năm hai. Anne không ở khu năm nhất nữa. Nhưng sáng thứ Hai nào Anne cũng đi qua sân trong khu năm nhất trên đường từ Khu Thông đến Tháp Đông, vì đường ấy dài hơn đường qua hàng thông bốn mươi bước, và Anne thích đi qua bậc thứ tư.
"Hội đồng ba người, Aldermoor, 14/3. Kết luận:
1. Chuẩn bào chế phòng khám (vỏ liễu, cách C): hoãn, chờ thử độ nhạy nhiệt.
2. Sổ mở tập một, tr. 82: Phòng lưu trữ in tờ đính chính.
3. Suất Hollowmere của J. Mercer: giữ, có ba điều kiện.
4. Hiến chương Hollowmere: nhận ba điều sửa (đề nghị của E. Finch), hiệu lực từ học kỳ sau.
5. Suất Hollowmere của L. Harcourt: không trả lại. — R. B."
Anne đọc năm dòng hai lần. Rồi đọc dòng năm lần thứ ba.
Rồi gấp tờ tin lại làm tư, kẹp vào sổ bìa xám, ở trang có tiêu đề "Câu hỏi, từ 45". Trang ấy, từ tháng Sáu năm ngoái, khi bà Clara đưa một tờ giấy trắng và bảo Anne đánh số tiếp từ bốn mươi lăm, đã có hai mươi hai câu. Câu bốn mươi lăm: "Thước cong thì sửa được không?" Gạch. Bên cạnh: "Được. Anh Thomas. Ba ngày." Câu năm mươi chín: "Đêm 9/4 người trực nghĩ gì?" Gạch. Bên cạnh: "Không nghĩ gì, vì không biết. Sổ không ghi lúc người ta chưa biết."
Anne mở nắp bút, viết câu thứ sáu mươi bảy.
"Vì sao một người nói đúng lại mất suất?"
Anne nhìn câu ấy. Rồi viết thêm, nhỏ hơn, ở dưới: "Hỏi bà Clara. Thứ Ba."
*
Nhưng trước đó, Anne đã gạch một câu cũ.
Đầu tháng Ba, trên đường đi ngang sân Tháp Nam vào một buổi chiều có nắng nhạt, Anne thấy ông Price đi vòng quanh sân với chiếc đèn bão chưa thắp, kiểm những chiếc van nước dưới chân tường, như mỗi chiều. Ông Price đi chậm, chống gậy, dừng ở mỗi van, cúi xuống, gõ nhẹ bằng đầu gậy, nghe, rồi đi tiếp.
Anne đợi ông Price kiểm xong van thứ chín. Rồi đi đến.
— Thưa ông, Anne nói. Năm ngoái em có một câu hỏi. Câu mười chín. Em đã gạch câu ấy và ghi "hỏi trực tiếp". Em chưa hỏi trực tiếp.
Ông Price ngẩng lên. Nhìn Anne qua cặp kính dày, rất lâu, như nhìn một con số trên một cái cân cũ.
— Câu gì?
— Ông bao nhiêu tuổi ạ?
Ông Price không cười. Ông Price chống gậy, nghĩ một lúc, như người phải tính.
— Chín mươi bảy, ông Price nói. Từ tuần trước. Ông Price gõ đầu gậy vào van thứ mười. Năm ngoái người ta nói với cô chín mươi sáu, phải không?
— Vâng ạ. Bà Clara nói.
— Bà Clara nói đúng năm ngoái, ông Price nói. Năm nay sai. Ông Price cúi xuống nghe van. Một con số đúng năm ngoái thì năm nay phải hỏi lại. Cô hỏi lại là đúng.
Rồi ông Price đi tiếp đến van thứ mười một.
Tối hôm ấy, Anne lật về tờ giấy gấp tư bốn mươi hai câu năm nhất, giờ đã mềm như vải ở các nếp gấp, đến câu mười chín. Bên cạnh dòng bút chì cũ "96. Hỏi trực tiếp.", Anne viết thêm bằng mực:
"97 (đầu tháng 3/36). Hỏi trực tiếp: ông Price. Đúng năm ngoái thì năm nay phải hỏi lại."
Câu mười chín, lần thứ hai.
*
Thứ Ba 24/3, bảy giờ tối, văn phòng bà Clara ở cuối hành lang tầng trệt khu năm nhất.
Cửa mở. Chiếc chuông nhỏ trên bàn. Ấm trà men xanh trên lò sưởi. Bà Clara ngồi sau bàn, áo choàng xanh rêu, tóc nâu sẫm điểm bạc búi thấp, đang đọc một tờ danh sách những đôi giày năm nhất cần thay đế trước kỳ nghỉ Phục sinh.
— Vào đi, Anne, bà Clara nói, không ngẩng lên. Năm hai rồi mà thứ Ba vẫn là thứ Ba.
Anne vào. Ngồi ở chiếc ghế gỗ cạnh lò sưởi, chiếc ghế mà năm ngoái hai chân Anne chưa chạm sàn. Năm nay chạm.
Bà Clara đặt tờ danh sách xuống. Rót trà vào hai tách. Đẩy một tách sang.
— Câu gì?
Anne mở sổ bìa xám. Đọc câu sáu mươi bảy.
— Vì sao một người nói đúng lại mất suất ạ?
Bà Clara không trả lời ngay. Cầm tách trà lên, thổi, uống một ngụm. Nhìn ngọn lửa trong lò sưởi.
— Cháu đang hỏi về Harcourt, bà Clara nói.
— Vâng ạ.
— Cháu có biết Harcourt mất suất vì sao không? Không phải vì sao theo cháu nghĩ. Vì sao theo giấy.
Anne đã đọc. Anne đọc mọi thứ có thể đọc.
— Điều bảy của hiến chương, Anne nói. Trao đổi kín. Anh Lucian viết thư cho Quỹ Fane trước khi hội đồng ngồi. Tin Khu Thông có nói.
— Đúng theo giấy, bà Clara nói. Vậy cháu đã có câu trả lời. Ta cần trả lời gì nữa?
Anne nhìn tách trà.
— Câu trả lời theo giấy là đúng, Anne nói chậm. Nhưng em không hỏi theo giấy. Em hỏi... Anne dừng. Anh Lucian nói đúng. Dữ liệu đúng. Hội đồng nói thế. Hội đồng nói số liệu của anh Lucian "đúng và cần thiết". Rồi hội đồng nói không trả suất. Anne ngẩng lên. Em không hiểu làm sao một thứ vừa đúng vừa cần thiết mà người làm ra nó lại mất.
Bà Clara đặt tách xuống.
— Cháu đang hỏi một câu mà người ta đã hỏi từ trước khi có khu năm nhất, bà Clara nói. Ta không có câu trả lời. Nhưng ta có mấy câu chuyện. Cháu muốn nghe không?
— Vâng ạ.
*
— Năm 1872, bà Clara nói, có một tấm bản đồ bờ biển Saltby, tỷ lệ một phần mười nghìn, in ở Aldermoor, ký tên một đại tá của Hội Khảo sát. Đại tá Arkwright. Tấm bản đồ ấy được dùng bốn mươi năm. Thuyền đánh cá dùng. Hải quân dùng. Tên đại tá Arkwright có trong sách giáo khoa địa lý mà cháu học ở trường làng.
Anne gật. Anne đã học.
— Đại tá Arkwright chưa bao giờ đến Saltby, bà Clara nói. Người đo bờ biển ấy là một thầy giáo làng tên là Pim. Ông Pim đo ba mùa hè, bằng một sợi xích và một cái bàn đạc mượn của nhà thờ. Ông Pim gửi số đo lên Hội. Hội giao cho đại tá Arkwright "hoàn thiện". Đại tá Arkwright vẽ lại, ký tên, và gửi ông Pim một lá thư cảm ơn. Bà Clara cầm tách lên. Lá thư ấy bây giờ ở trong một cái hộp ở thư viện Saltby. Bà ngoại của Hannah Kemp có thể biết cái hộp ấy ở đâu.
Anne không ghi. Anne nghe.
— Năm 1894, bà Clara nói tiếp, khu năm nhất này bị đen một phòng, phòng sinh hoạt. Cháu đã biết chuyện ấy.
— Bà làm đen ạ. Bà nói thế năm ngoái.
— Ta làm đen, bà Clara nói. Năm ấy là năm đầu ta về quản lý khu năm nhất. Ta thay bấc đèn phòng sinh hoạt buổi chiều, cắt bấc dài quá một đốt, rồi đi ngủ. Ta không bị phạt. Người bị phạt là người trực đêm hôm ấy, một năm hai tên là Hilary. Vì quy định nói người trực chịu trách nhiệm. Hilary đã ngủ quên. Đúng theo giấy. Bà Clara uống trà. Ta đã ra nhận. Hội đồng nói quy định là quy định. Hilary bị cắt học bổng một học kỳ. Ta không bị gì. Ta đã cắt bấc sai, và ta không mất gì. Hilary không làm cháy gì, và Hilary mất.
Anne đặt tách xuống.
— Bà có làm gì không ạ?
— Ta đã làm việc ở khu năm nhất bốn mươi hai năm, bà Clara nói. Đó là việc ta làm.
Lửa trong lò sưởi nổ nhỏ một tiếng. Bà Clara cúi xuống, dùng que cời đẩy một khúc gỗ vào sâu hơn.
— Còn một câu chuyện nữa, bà Clara nói, không ngẩng lên. Nhưng câu chuyện ấy cháu phải tự tìm. Ta chỉ nói đầu đề. Bà Ottoline Marsh. Bản đồ hẻm Skelldale năm 1911. Tấm bản đồ treo ở văn phòng địa bạ của bố cháu, chưa bao giờ sai một sải.
Anne ngồi thẳng lưng.
— Bản đồ ấy sai ạ?
— Ta không nói nó sai, bà Clara nói. Ta nói cháu phải tự tìm xem năm 1911 ai cầm mia cho bà Marsh. Và tên người ấy có ở góc bản đồ không. Bà Clara đặt que cời xuống. Ta không biết câu trả lời. Thật. Ta chỉ biết một tấm bản đồ ba mươi dặm vuông không do một người đo. Không ai đo một mình ba mươi dặm vuông.
*
Anne ngồi im lâu.
Bà Clara không giục. Bà Clara cầm lại tờ danh sách giày, đọc tiếp, gạch một tên, viết một con số bên lề. Như thể Anne không có ở đó. Như thể việc Anne ngồi im là một việc bình thường của thứ Ba.
— Thưa bà, Anne nói cuối cùng. Vậy là người nổi tiếng thì sai ạ?
— Không, bà Clara nói. Đặt bút xuống. Người nổi tiếng thì có tên. Có tên không phải là đúng. Không có tên không phải là sai. Hai thứ ấy khác đơn vị. Cháu học đo lường hai năm rồi. Cháu biết không cộng hai thứ khác đơn vị.
— Thế thì anh Lucian...
— Harcourt có tên, bà Clara nói. Harcourt vẫn có tên. Harcourt không có suất. Bà Clara nhìn Anne. Cháu hỏi vì sao người nói đúng lại mất suất. Ta hỏi lại cháu: cháu nghĩ suất là cái gì?
Anne nghĩ.
— Tiền ạ. Ba mươi bảng một năm.
— Và?
— Và... tên ở danh sách Quỹ. Một chỗ.
— Một chỗ, bà Clara nói. Ba mươi bảng và một chỗ. Harcourt mất ba mươi bảng và một chỗ. Harcourt không mất trống. Không mất sổ. Không mất câu hỏi "trong khoảng của ai". Không mất chữ ký ở ô "Người làm". Bà Clara cầm tách trà đã nguội lên, nhìn, rồi đặt xuống. Ta không nói ba mươi bảng là ít. Với nhiều người ba mươi bảng là cả một nhà. Ta chỉ nói cháu cần biết người ta mất cái gì, trước khi hỏi vì sao người ta mất.
Anne cúi xuống sổ. Viết, dưới câu sáu mươi bảy:
"Bà Clara: 'Có tên không phải là đúng. Không có tên không phải là sai. Khác đơn vị.' 'Biết người ta mất cái gì trước khi hỏi vì sao.' L. H. mất: 30£ và một chỗ. Không mất: trống, sổ, câu hỏi, chữ ký."
Rồi ngẩng lên.
— Câu này em chưa gạch được ạ.
— Đừng gạch, bà Clara nói. Có những câu không gạch. Có những câu để ở đấy cho người khác đọc sau. Bà Clara rót thêm trà nóng vào tách của Anne. Uống đi. Lạnh rồi.
Anne uống. Rồi đứng dậy, cảm ơn, đi ra. Cửa khép lại sau lưng Anne, nhẹ.
Bà Clara ngồi một mình thêm một lúc. Không đọc tiếp danh sách giày. Nhìn chiếc ghế gỗ cạnh lò sưởi, nơi năm ngoái hai chân Anne còn đung đưa, năm nay đã chạm sàn.
Rồi bà Clara mở ngăn kéo thứ ba, ngăn kéo không khóa nhưng không ai mở, lấy ra một cuốn sổ nhỏ bìa vải đã bạc màu, lật đến một trang ở giữa, có một cái tên viết bằng mực nâu đã phai: "Hilary Tamsett, năm hai, 1894." Bên dưới, cũng bằng mực nâu, nét chữ trẻ hơn chữ bây giờ: "Cắt học bổng một học kỳ. Không phải lỗi của Hilary."
Bà Clara đọc dòng ấy, như đã đọc mỗi năm vài lần trong bốn mươi hai năm. Rồi cất sổ vào ngăn kéo. Rồi cầm lại danh sách giày.
*
Mười giờ tối, phòng 14 dãy nữ tầng hai Khu Thông. Bettany đã ngủ từ chín giờ, như mọi tối, quay mặt vào tường.
Anne ngồi ở bàn, dưới ngọn đèn dầu vặn nhỏ, và mở một phong bì cũ, mép đã sờn.
Bản nháp lời đính chính gửi bà Marsh, tháng Ba năm ngoái. Bản thứ ba. Bản gửi đi là bản thứ tư, chép sạch, Thomas đã đọc trước, bà Clara đã đọc trước. Bản thứ ba có những chỗ gạch, những chữ sửa đè, và một dòng ở cuối Anne đã gạch đi trước khi chép sạch, gạch kỹ đến nỗi giấy gần rách.
Anne soi tờ giấy lên ngọn đèn. Đọc được dòng gạch ấy.
"Em rất mong một ngày được làm việc cho bà."
Anne nhớ đã viết dòng ấy lúc mười một giờ đêm, năm nhất, ở phòng số 8, và gạch đi lúc mười một giờ năm phút, vì Thomas đã nói lời đính chính chỉ được có những gì cần đính chính. Anne đã gạch. Nhưng không gạch được trong đầu.
Bây giờ Anne đọc dòng ấy lần nữa. Một năm sau.
Rồi Anne mở sổ bìa xám, đến trang đầu. Trang đầu của sổ bìa xám, từ tháng Mười năm nhất, có một dòng chữ in hoa, mực xanh, viết ở chính giữa phía trên cùng, như một tiêu đề:
"OTTOLINE MARSH. HẺM SKELLDALE, 1911. CHƯA BAO GIỜ SAI MỘT SẢI."
Dưới dòng ấy là tất cả những gì Anne đã ghi trong một năm rưỡi. Bản đồ sân trong. Bậc thứ tư. Thước cong. Sổ trực. Câu năm mươi chín. Bản chép ba đêm. Chữ ký "A. F." ở ô "Người chép" của hồ sơ KT-35-3. Mục nguồn trong báo cáo nghiệm thu viết lại: "Bản chép sổ trực, A. Fairchild (năm nhất lúc chép)."
Anne nhìn dòng tiêu đề lâu.
Rồi lấy bút, kẻ một đường ngang qua dòng tiêu đề. Một đường thẳng, gọn, bằng thước. Không gạch xóa. Chỉ một đường, để vẫn đọc được chữ bên dưới, như Thomas dạy: gạch để còn đọc được.
Rồi Anne lật đến trang cuối cùng của sổ, trang chưa có chữ nào, và viết ở dưới cùng, nhỏ, mực đen:
"Ottoline Marsh. Hẻm Skelldale, 1911. Hỏi: ai cầm mia?"
Rồi quay về trang đầu. Ở chỗ trống bên dưới dòng đã gạch, Anne viết một dòng mới. Không in hoa. Chữ thường, nghiêng nhẹ, như chữ ghi sổ trực.
"Em muốn làm khảo sát vì em muốn biết đất thật như thế nào. Không phải để có tên ở góc bản đồ."
Anne đọc lại. Rồi thêm một dòng:
"Nếu có tên thì ghi cả người cầm mia."
Rồi Anne lấy một tờ giấy viết thư, viết cho bố. Thư ngắn. Anne viết thư cho bố bao giờ cũng ngắn, vì bố đọc thư ở văn phòng địa bạ, giữa hai người đến hỏi ranh giới đất, và bố đã nói thư dài thì bố đọc không hết trước người thứ hai.
"Coldbeck, văn phòng địa bạ. Gửi bố.
Con khỏe. Năm hai học nhiệt và đo bậc thềm. Bậc thềm con đo đúng rồi.
Con hỏi bố một câu. Tấm bản đồ hẻm Skelldale của bà Marsh năm 1911 treo ở văn phòng bố: ở góc dưới, ngoài tên bà Marsh, có tên ai nữa không? Người cầm mia. Người kéo xích. Người ghi sổ. Nếu có, bố chép tên cho con. Nếu không có, bố hỏi ông Haddow ở bàn bên xem năm 1911 ông ấy có biết ai đi cùng bà Marsh lên hẻm không. Ông Haddow ở văn phòng từ trước 1911.
Con không hỏi vì bản đồ sai. Con hỏi vì con muốn biết đủ tên.
Con, Anne."
Anne đọc lại. Gạch chữ "đủ", viết lại: "tất cả". Rồi gạch "tất cả", viết lại "đủ". Rồi để nguyên. Gấp thư. Cho vào phong bì. Viết địa chỉ. Sáng mai, tem một xu rưỡi.
Anne gấp sổ. Tắt đèn.
Trong bóng tối, Bettany trở mình, nói một câu gì đó trong mơ, không rõ chữ. Rồi im.
Anne nằm xuống, nhìn trần nhà. Trần phòng 14 có hai vết nứt. Anne đã đếm từ tháng Mười. Hai vết. Không phải ba. Anne đã đo cả chiều dài, bằng thước cuộn mượn của Phòng đo, đứng trên ghế: bốn mươi mốt phân và mười chín phân. Không ai bảo đo. Anne đo vì muốn biết trần nhà thật như thế nào.
*
Sáng thứ Tư, ở nhà ăn, Anne dừng ở bàn năm thứ sáu khi đi lấy cháo.
Không dừng ở chỗ Thomas. Không dừng ở chỗ Adrian. Dừng ở chỗ Lucian, ngồi ở đầu bàn gần cửa sổ.
— Anh Harcourt, Anne nói.
Lucian ngẩng lên. Nhìn Anne. Lucian ít khi nói chuyện với Anne. Lucian biết Anne từ bữa tối bà Marsh năm ngoái, nơi Lucian ngồi cách Anne bốn ghế, và từ mục nguồn của báo cáo nghiệm thu, và từ bảng ba cột trong hồ sơ KT-35-3, nơi tên Anne ở cùng một trang với tên Lucian.
— Fairchild, Lucian nói.
— Em chỉ muốn nói một câu, Anne nói. Anh không mất trống.
Lucian nhìn Anne lâu. Cả bàn năm thứ sáu im. Rowan dừng thìa giữa chừng. Thomas đẩy kính lên.
— Không, Lucian nói. Tôi không mất trống.
Anne gật đầu một lần. Rồi đi lấy cháo.
Adrian, ở giữa bàn, nhìn Lucian. Lucian cúi xuống bát, ăn tiếp, nhưng đặt thìa xuống sớm hơn mọi khi, và ngồi yên, hai tay đặt lên mép bàn, mười một giây. Adrian đếm, vì Lucian bao giờ cũng đếm, và sáng nay Adrian đếm thay.
Tối hôm ấy, Adrian ghi vào sổ bìa xám:
"25/3. A. F. ở nhà ăn: 'Anh không mất trống.' L. H.: 'Không. Tôi không mất trống.' 11 giây."
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười bốn.