Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 21. Ngày Mở Sổ
Ngày Mở Sổ của năm nhất rơi vào thứ Sáu, ngày mười hai tháng Mười Hai, một tuần trước kỳ nghỉ đông, và đến sáng thứ Năm, Adrian mới thực sự hiểu nó là gì.
Thầy Holt đã giải thích từ đầu tháng, ở cuối một tiết Nguyên tố, trong chừng ba phút, bằng giọng của người đã giải thích điều này bốn mươi lần. Ngày Mở Sổ là truyền thống của Highcombe, có từ trước khi tòa tháp đầu tiên được xây xong. Mỗi nhóm học viên mang đến một công việc đã làm trong học kỳ, đặt lên một chiếc bàn trong đại sảnh, và mở sổ của mình ra. Không phải chỉ kết quả. Mà cả sổ. Những lần thử, những lần hỏng, những chỗ đã sửa. Giảng viên, học viên các khóa trên và bất cứ ai trong học viện cũng có thể đi qua, đọc, hỏi.
Không có điểm. Không có giải. Không có ai đứng nhất.
— Vậy thì để làm gì ạ? một học viên nam ở dãy bàn đầu đã hỏi.
Thầy Holt nhìn học viên ấy qua cặp kính gọng sừng một lúc lâu.
— Để những người làm việc trong học viện này biết các em làm việc như thế nào, thầy Holt nói. Không phải các em giỏi đến đâu. Mà các em làm việc như thế nào. Hai điều ấy khác nhau, và đến năm thứ mười hai, các em sẽ hiểu vì sao điều thứ hai quan trọng hơn. Thầy Holt gấp sách lại. Một lưu ý. Những gì thuộc về bí thuật của gia đình các em, các em không bắt buộc phải mở. Học viện tôn trọng điều đó. Nhưng những gì các em làm ở đây, bằng thiết bị của học viện, với sự hướng dẫn của giảng viên học viện, thì các em nên mở.
Nên. Không phải phải. Adrian đã ghi chữ ấy vào vở và gạch chân, không hiểu vì sao.
Sáng thứ Năm, ở xưởng của ông Price, Nhóm Vale, Reed, Finch bày tất cả những gì định mang đi lên chiếc bàn thợ, và Adrian bắt đầu hiểu.
Khuôn thứ hai. Đắp lại từ đầu sau buổi rót hỏng, sấy đủ bốn mươi tám giờ ở ngăn bảy sau khi bản lề đã sửa, rót thử bằng sáp nhiệt vào thứ Hai tuần trước, có ông Price đứng xem. Kín. Không nứt. Và khi ông Price tách hai nửa khuôn ra, cục sáp nhiệt màu hổ phách bên trong tròn, phẳng, nhẵn, ở góc dưới không có một vết rỗ nào. Ông Price đã cầm cục sáp lên, xoay nó dưới ngọn đèn cầu, rất lâu. Rồi nói một chữ: được. Và ghi vào sổ của xưởng.
Cuốn sổ nhóm màu xám của Eleanor, ba mươi tư trang, mỗi trang kẻ cột ai làm gì lúc nào.
Hình vẽ ba lỗ thoát khí của Thomas, chép sạch lại trên một tờ giấy lớn, có ghi chú vì sao.
Và biên bản hỏng hóc.
— Mình có mang cái này không? Eleanor hỏi. Ngón tay đặt lên tờ biên bản, không cầm lên.
Không ai trả lời ngay.
Adrian nhìn tờ biên bản. Nhìn ô Nguyên nhân gốc. Năm dòng. Dòng thứ năm: A. V. rót khi hai bạn chưa có mặt, vì sợ chậm một tuần, và vì sợ bị nhìn. Ở Ngày Mở Sổ, cả học viện sẽ đi qua chiếc bàn. Cả học viện sẽ đọc dòng thứ năm.
Lucian Harcourt sẽ đọc. Evelyn Ashbourne sẽ đọc. Những người ngồi ở bàn thứ hai bên phải đại sảnh sẽ đọc.
— Thầy Holt bảo là mở cả những lần hỏng, Thomas nói chậm rãi. Nhưng thầy cũng bảo là nên, không phải phải.
— Ông Price bảo là biên bản năm nay để trong ngăn kéo của ông ấy, Eleanor nói. Mình có thể chỉ ghi trong sổ nhóm là khuôn thứ nhất bị nứt, xem biên bản ở xưởng. Không ai bắt mình mang bản gốc.
Đúng. Không ai bắt. Và nếu không mang, sẽ không ai đọc dòng thứ năm. Sẽ chỉ có một khuôn tốt, một thiết kế ba lỗ khí đã chứng minh được, một cuốn sổ nhóm gọn gàng. Một chiếc bàn đẹp.
Adrian nghĩ đến bản báo cáo đầu tiên nộp cho Tiến sĩ Shaw. Bản báo cáo đã xóa đi lần đo hỏng, lần đèn chập chờn rồi tắt. Bản báo cáo bị trả lại với đầy những câu hỏi đỏ. Thiếu điều kiện đo.
Nếu khuôn thứ hai đặt một mình trên bàn, thì đó cũng là một bản báo cáo thiếu điều kiện đo. Người ta sẽ thấy khuôn tốt, mà không biết khuôn tốt vì sao. Không biết rằng ngăn mười một chạy thấp hơn ngăn bảy hai mươi độ. Không biết rằng khay hứng đã giữ cho không ai bị bỏng.
— Mang đi, Adrian nói. Bản gốc. Tớ sẽ xin ông Price.
Thomas nhìn Adrian. Eleanor nhìn Adrian.
— Cả dòng thứ năm? Eleanor hỏi, rất khẽ.
— Cả dòng thứ năm.
Ông Price, khi Adrian đến xin, không hỏi gì. Chỉ mở ngăn kéo có dán nhãn Biên bản năm nay, lấy tờ biên bản trên cùng ra, đưa cho Adrian. Rồi, khi Adrian đã quay đi, nói với theo:
— Đặt nó cạnh khuôn thứ hai. Không phải ở dưới. Cạnh.
Đại sảnh vào sáng thứ Sáu không còn giống nơi Adrian đã đứng nhầm hàng hai tháng trước.
Những chiếc bàn dài đã được dọn đi. Thay vào đó là gần năm mươi chiếc bàn nhỏ, phủ khăn trắng, xếp thành bốn dãy chạy dọc theo chiều dài đại sảnh, có lối đi rộng ở giữa. Trên mỗi bàn, một tấm thẻ ghi tên nhóm và tên công việc. Ánh sáng tháng Mười Hai lọt qua những ô cửa kính màu cao vút, rơi thành những vệt đỏ, xanh, vàng lên khăn trải bàn. Bục đá ba bậc ở cuối đại sảnh trống không. Không có ai đứng trên đó hôm nay.
Đến chín giờ, đại sảnh đã đầy người.
Bàn của Nhóm Vale, Reed, Finch ở dãy thứ ba, gần giữa. Khuôn thứ hai đặt ở chính giữa, hai nửa tách ra, cục sáp nhiệt màu hổ phách nằm trên một tấm vải đen để thấy rõ góc dưới nhẵn. Bên trái là hình vẽ ba lỗ khí. Bên phải là cuốn sổ nhóm màu xám, mở ở trang đầu tiên. Và ngay cạnh khuôn thứ hai, không phải ở dưới, cạnh, là tờ biên bản hỏng hóc, có hai mảnh khuôn vỡ của lần thứ nhất đặt bên trên làm chặn giấy.
Adrian đứng sau bàn, hai tay chắp sau lưng để không ai thấy là đang nắm chặt.
Buổi sáng trôi qua chậm và nhanh cùng một lúc.
Người ta đi qua. Học viên năm nhất các nhóm khác, tò mò. Học viên các khóa trên, đi thành từng tốp, có người dừng lại, có người không. Giảng viên, đi một mình, chậm, đọc kỹ. Adrian nhận ra Tiến sĩ Shaw, ống tay áo xắn lên dù trời lạnh, dừng lại ở bàn của Nhóm Vale, Reed, Finch gần năm phút, đọc biên bản hỏng hóc từ đầu đến cuối, rồi đọc sổ nhóm, rồi đi tiếp, không nói gì, nhưng gật đầu với Adrian một cái rất nhỏ. Nhận ra cô Croft, chân trần trên sàn đá lạnh, bím tóc đen dài buông sau lưng, đứng trước khuôn thứ hai, nghiêng đầu nhìn cục sáp màu hổ phách như nhìn một vật đẹp. Nhận ra cô Hart, đôi ủng da cao cổ, hỏi Thomas một câu về lỗ khí thứ ba mà Thomas trả lời trong gần mười phút.
Và có những người đọc dòng thứ năm.
Adrian biết khi nào người ta đọc đến nó. Không cần nhìn. Có một kiểu dừng lại, rất ngắn, như người đang đi trên đường bằng thì vấp phải một hòn đá nhỏ. Có người nhíu mày. Có người khẽ cười, không ác ý lắm. Một học viên năm ba đọc xong thì nhìn lên Adrian, nhìn rất lâu, như nhìn một thứ gì đó lạ, rồi nói: em ghi cả cái này à. Không phải câu hỏi. Adrian gật đầu. Học viên ấy đứng thêm một lúc, rồi đi.
Giữa buổi sáng, Thomas đi một vòng các bàn khác, và quay về với một vẻ mặt khó tả.
— Hầu hết các bàn đều có sổ, Thomas nói khẽ. Có những lần thử. Có những chỗ sửa. Bàn của Hannah có một trang ghi lại ba lần làm hỏng một con lắc gió. Bàn của Rowan bày tất cả các bài trên bảng tin, kèm danh sách những chỗ đã đính chính. Thomas ngừng lại. Nhưng có một số bàn thì không.
— Bàn nào?
Thomas không trả lời. Chỉ hất đầu về phía dãy bàn thứ nhất, gần những ô cửa kính màu.
Adrian đã nhìn thấy dãy bàn ấy từ sáng. Những chiếc bàn đẹp nhất đại sảnh. Khăn trắng giống hệt những chiếc bàn khác, nhưng không hiểu sao trông trắng hơn. Trên mỗi bàn, một công việc hoàn hảo. Một chiếc la bàn nguyên tố, kim bằng thạch anh xoay đều trong một vòng đồng khắc chín ký hiệu. Một bộ ba lọ thuốc thử màu sắc trong vắt như đá quý, xếp theo thứ tự sẫm dần. Một bản đồ sao vẽ trên giấy da, chi tiết đến mức có thể đếm được từng ngôi sao nhỏ. Bên cạnh mỗi công việc, một bản báo cáo. Ngắn, gọn, đẹp. Kết quả. Kết luận.
Không có sổ. Không có lần thử. Không có chỗ sửa.
Ở chiếc bàn có bộ ba lọ thuốc thử, Julian Mercer đứng cạnh hai học viên nam khác, mặc áo khoác đồng phục mới là phẳng, mỉm cười với những người đi qua. Julian thấy Adrian nhìn sang, và Adrian thấy nụ cười trên khuôn mặt Julian khựng lại một chút, rồi trở lại, nhưng không còn ở đúng chỗ cũ.
Ở chiếc bàn có la bàn nguyên tố, Lucian Harcourt đứng thẳng lưng, hai tay chắp sau lưng, đúng như Adrian. Bản báo cáo của Lucian dài hơn những bản khác ở dãy bàn ấy, và ở cuối có một mục nhỏ ghi Sai số, gồm ba dòng. Nhưng không có sổ.
Đến gần mười một giờ, ông Price đến.
Ông Price không đi theo lối giữa như mọi người. Đi dọc theo rìa đại sảnh, sát tường, chậm, tay chắp sau lưng, chiếc tạp dề da đã được thay bằng một chiếc áo khoác len nâu cũ. Dừng ở một vài bàn. Không dừng ở nhiều bàn. Và khi đến bàn của Nhóm Vale, Reed, Finch, ông Price dừng lại.
Không nói gì. Chỉ đứng đó.
Đọc lại biên bản hỏng hóc. Dù đã đọc nó rồi, ở xưởng, ba tuần trước. Đọc lại từng dòng. Rồi nhìn khuôn thứ hai. Rồi cầm cục sáp nhiệt màu hổ phách lên, xoay nó dưới ánh sáng từ ô cửa kính màu, như đã làm ở xưởng. Rồi đặt nó xuống. Rồi nhìn hình vẽ ba lỗ khí của Thomas.
Năm phút. Mười phút. Người đi qua bắt đầu dừng lại, nhìn ông Price, nhìn chiếc bàn. Một nhóm học viên năm hai đứng ở bàn bên cạnh, thì thầm.
— Reed, ông Price nói, cuối cùng.
Thomas giật mình.
— Vâng ạ.
— Mẫu gỗ của xưởng. Ông Price không nhìn Thomas, vẫn nhìn hình vẽ. Ta sửa rồi. Hôm thứ Ba. Ba lỗ. Ông Price rút từ túi áo khoác ra một tờ giấy gấp đôi, đặt nó lên bàn, cạnh hình vẽ của Thomas. Hồ sơ sửa đổi. Tên em ở dòng thứ hai. Dòng thứ nhất là tên ta, vì ta làm mẫu gốc. Bốn mươi năm.
Thomas cầm tờ giấy lên, đọc, và Adrian thấy hai tai Thomas đỏ lên, đỏ đến mức gần như tím.
Ông Price quay sang Adrian.
— Vale.
— Vâng ạ.
— Em mang bản gốc.
— Vâng ạ.
Ông Price nhìn Adrian thêm một lúc. Rồi nhìn sang dãy bàn thứ nhất, gần những ô cửa kính màu. Rồi nhìn lại.
— Bảy mươi lăm năm trước, ông Price nói, giọng rất khẽ, đủ để chỉ ba người đứng sau bàn nghe thấy. Ta có một bàn ở Ngày Mở Sổ. Năm thứ năm. Ta bày một bộ van đồng. Đẹp. Chạy tốt. Ông Price ngừng lại. Có một con van bị rò trong lần thử thứ ba. Ta đã thay nó trước Ngày Mở Sổ, và không ghi vào sổ. Không ai biết. Ba năm sau, bộ van ấy được lắp vào một nhà kính ở phía bắc. Con van thay thế ấy là con van đầu tiên hỏng. Ông Price nhìn xuống hai mảnh khuôn vỡ trên tờ biên bản. Không ai bị thương. May. Nhưng người sửa nó phải mất hai tuần mới tìm ra, vì trong hồ sơ bàn giao không có dòng nào nói rằng con van ấy đã từng có vấn đề.
Ông Price đứng thẳng lên.
— Ta chưa bao giờ kể chuyện đó ở Ngày Mở Sổ, ông Price nói. Năm nay là năm đầu tiên.
Rồi ông Price đi tiếp, dọc theo rìa đại sảnh, sát tường, và không dừng lại ở bàn nào nữa.
Ba người đứng sau bàn không nói gì trong một lúc lâu.
Bàn của Evelyn Ashbourne ở cuối dãy thứ nhất, sát bục đá ba bậc, nơi ánh sáng từ ô cửa kính màu lớn nhất rơi xuống thành một vệt xanh lam rộng trên khăn trải bàn.
Evelyn đã chuẩn bị nó suốt ba tuần. Cùng Beatrice và Cordelia, nhưng thực ra là của Evelyn. Ai cũng biết thế. Một sơ đồ phòng hộ nhỏ, sáu cạnh, vẽ bằng mực bạc trên một tấm giấy da màu ngà, căng trên một khung gỗ. Không phải trận thật. Năm nhất không được dựng trận thật. Chỉ là sơ đồ. Nhưng mỗi đỉnh, mỗi cạnh, mỗi đường dẫn từ đỉnh vào tâm đều được tính toán. Phân bổ tải đều trên sáu đỉnh. Tổng các góc trong: bảy trăm hai mươi độ. Bên cạnh, bản giải thích viết tay, nét chữ nghiêng đẹp như chữ in, giải thích vì sao sáu cạnh, vì sao không phải bốn hay tám, vì sao các đường dẫn phải đi qua tâm mà không đi vòng.
Phần khởi động trận, Evelyn không vẽ. Ghi ở góc dưới bản giải thích, bằng chữ nhỏ: Trình tự khởi động thuộc truyền thừa gia tộc, không trưng bày. Như thầy Holt đã nói được phép.
Người dừng lại ở bàn của Evelyn nhiều hơn ở bất cứ bàn nào khác. Giảng viên phòng hộ năm trên đứng đó mười lăm phút, hỏi ba câu, Evelyn trả lời cả ba câu không vấp. Một học viên năm tám nói rằng chưa bao giờ thấy một sơ đồ sáu cạnh năm nhất cân như thế. Martin, anh trai Evelyn, đi qua một lần, dừng lại, nhìn sơ đồ, đặt một tay lên vai em gái rất ngắn, rồi đi tiếp.
Evelyn đáng lẽ phải hài lòng.
Nhưng gần trưa, khi đại sảnh thưa người đi một chút, Evelyn đã đi một vòng. Không cố ý. Chỉ là muốn xem các bàn khác. Và đã dừng lại ở bàn của Nhóm Vale, Reed, Finch ở dãy thứ ba, lúc ông Price vừa đi khỏi. Đã đọc tờ biên bản hỏng hóc. Từ đầu đến cuối.
Dòng thứ năm.
Vì sợ bị nhìn.
Evelyn đã đứng trước dòng chữ ấy lâu hơn cần thiết. Rồi đi về bàn của mình, đứng trước tấm sơ đồ sáu cạnh bằng mực bạc, và nhìn con số bảy trăm hai mươi.
Không có vết gạch nào. Không có con số năm trăm bốn mươi nào. Không có dòng nào nói rằng tám tuần trước, ở phòng đọc lớn của thư viện, có một đứa trẻ ở cô nhi viện đã chỉ ra một lỗi tính mà đứa em họ bảy tuổi của Evelyn cũng không mắc.
Evelyn đã nghĩ đến chuyện ấy. Đêm trước khi dán bản giải thích, Evelyn đã ngồi trước nó rất lâu, cây bút trong tay, nghĩ đến việc viết thêm một dòng nhỏ ở cuối. Bản nháp đầu ghi sai tổng góc trong là năm trăm bốn mươi, đã sửa. Một dòng thôi. Không cần ghi ai chỉ ra.
Rồi Evelyn đã không viết.
Vì Cordelia sẽ đọc. Vì Martin sẽ đọc. Vì cha sẽ nghe Martin kể lại. Vì ở dãy bàn thứ nhất, không bàn nào có dòng như thế. Vì một sơ đồ hoàn hảo là một sơ đồ hoàn hảo, và một lỗi đã sửa thì không còn là lỗi nữa.
Và giờ thì Evelyn đứng đây, trong vệt sáng xanh lam rộng từ ô cửa kính màu, trước một sơ đồ hoàn hảo, và nghĩ đến cô Rosamund. Cô Rosamund, người giữ thư khố, người không bao giờ khen ai vì kết quả, chỉ hỏi: con đã kiểm tra lại mấy lần? Và có một lần, khi Evelyn mười tuổi, cô Rosamund đã kể, rất ngắn, rằng trong thư khố có một dự án cũ của gia đình mà không ai được đọc trọn vẹn, vì người làm nó đã giấu đi một lỗi, vì danh dự, và cái lỗi ấy đã ở đó sáu mươi năm, chờ người sau vấp phải.
Vale không giấu lỗi, Evelyn nghĩ. Kể cả cái lỗi xấu hổ nhất. Kể cả cái lý do xấu hổ nhất.
Evelyn đứng trước dòng chữ khiến người viết có thể bị cười, và khó chịu vì nó rõ ràng đến mức không có chỗ cho lời bào chữa. Ở nhà, cô đã quen với những bản báo cáo sạch sẽ, phần thất bại được để ở ngăn kéo riêng. Trước bàn của Vale, cô lần đầu tự hỏi liệu một kết quả đẹp mà không ai thấy được đường đi đến nó có thực sự đáng tin hơn một kết quả còn nguyên dấu sửa.
Evelyn không biết điều ấy làm mình thấy dễ chịu hơn hay khó chịu hơn.
Đến gần một giờ, khi Ngày Mở Sổ đã gần kết thúc, Adrian đi một vòng.
Thomas giữ bàn. Eleanor đi ăn trưa. Và Adrian đi dọc theo dãy bàn thứ nhất, chậm, nhìn la bàn nguyên tố của Lucian, nhìn bộ ba lọ thuốc thử của Julian, nhìn bản đồ sao. Và dừng lại ở cuối dãy, sát bục đá ba bậc, trong vệt sáng xanh lam.
Tấm sơ đồ sáu cạnh bằng mực bạc.
Adrian đứng nhìn nó rất lâu. Không phải vì con số bảy trăm hai mươi. Mà vì những đường dẫn. Sáu đường từ sáu đỉnh vào tâm, mảnh như sợi tóc, mỗi đường có những ký hiệu nhỏ đặt cách đều nhau. Và ở đỉnh thứ tư, đỉnh dưới cùng, có một chi tiết mà Adrian phải nhìn mất một lúc mới hiểu: đường dẫn ở đỉnh ấy không đi thẳng vào tâm, mà cong rất nhẹ, như một nhánh cây mọc lệch, rồi mới gặp tâm. Bản giải thích ghi: đỉnh thứ tư chịu tải từ mặt đất nhiều hơn, đường dẫn cong để chia lại tải trước khi về tâm.
Ở Wrenfold, cái bánh xe nước ở cối xay của ông Pike cũng có một chiếc nan bị cong. Alice đã chỉ cho Adrian thấy, mùa hè năm ngoái. Chiếc nan ấy không phải bị hỏng. Ông Pike cố tình uốn nó, vì ở chỗ ấy nước đập vào mạnh nhất. Cả làng nghĩ đó là một chiếc nan hỏng. Chỉ có Alice nhìn ra.
— Cậu có cần gì không?
Evelyn đứng sau bàn, giọng lạnh, phẳng, đúng như ở thư viện. Đôi mắt xanh nhìn Adrian, không chớp.
Adrian nhìn Evelyn, rồi nhìn lại tấm sơ đồ.
— Không, Adrian nói. Rồi, sau một lúc, như phải đẩy từng chữ ra: Đỉnh thứ tư. Đường dẫn cong. Tớ không nghĩ ra được điều đó. Tớ sẽ không bao giờ nghĩ ra được điều đó.
Evelyn không nói gì.
— Nó rất giỏi, Adrian nói. Sơ đồ ấy. Cậu rất giỏi.
Câu ấy ra khỏi miệng trước khi Adrian kịp nghĩ có nên nói hay không. Và khi đã nói ra rồi, Adrian thấy nó không khó như tưởng. Chỉ là một điều đúng. Như một trăm hai mươi nhân sáu.
Evelyn nhìn Adrian một lúc lâu. Hai vệt đỏ nhỏ lại xuất hiện trên gò má, như ở thư viện. Nhưng lần này đôi mắt không lạnh hơn.
— Bảy trăm hai mươi, Evelyn nói. Chỉ thế.
— Ừ. Bảy trăm hai mươi.
Không ai nói thêm gì. Adrian gật đầu, một cái rất nhỏ, rồi quay đi, về bàn của mình ở dãy thứ ba.
Evelyn đứng nhìn theo, cho đến khi Adrian đã khuất sau một tốp học viên năm hai. Rồi nhìn xuống bản giải thích của chính mình. Nhìn góc dưới, nơi có dòng chữ nhỏ về trình tự khởi động thuộc truyền thừa gia tộc.
Và bên dưới dòng ấy, còn một khoảng trống nhỏ.
Evelyn không viết gì vào khoảng trống ấy. Không phải hôm nay. Nhưng tối hôm ấy, ở phòng ngủ Nhà Tây, khi Beatrice đã tắt đèn, Evelyn mở cuốn sổ bìa da màu xanh ngọc ra, lật đến trang có hình sáu cạnh đầu tiên, trang có con số năm trăm bốn mươi bị gạch bằng một đường thẳng gọn, và con số bảy trăm hai mươi viết bên cạnh.
Đầu bút đứng yên trên trang giấy trắng. Cô có thể viết một dòng cho mình đọc, có thể không bao giờ ai biết. Điều khiến cô chần chừ chẳng phải chưa hiểu lỗi nằm ở đâu, mà là cảm giác mỗi lần nghĩ đến Vale, lý lẽ cô vốn biết từ bé đều phải đem kiểm tra lại. Anh trai cô sẽ bảo như thế là tốt. Cô chưa muốn thừa nhận anh đúng, nhất là khi điều ấy cũng có nghĩa đứa trẻ đến từ Wrenfold đã làm được một việc mà không thầy giáo nào yêu cầu cậu phải làm.
Và lần đầu tiên, Evelyn không lật qua trang ấy thật nhanh.
Ở Nhà Đông, tối hôm ấy, Adrian ngồi ở bàn học, cuốn vở xanh lơ mở ở trang những điều đã sai. Lật qua lật lại. Không thêm dòng nào. Không có điều gì đã sai hôm nay.
Chỉ có một điều đã đúng, và Adrian không biết ghi nó vào trang nào.
Cuối cùng, ở một trang trắng mới, ở giữa cuốn vở, Adrian viết một dòng, rất nhỏ.
Đỉnh thứ tư. Đường dẫn cong để chia lại tải. Như chiếc nan ở cối xay ông Pike. Cô ấy rất giỏi.
Rồi gấp vở lại, đặt nó úp xuống bàn, như thể sợ ai đó sẽ đọc. Dù trong phòng ba mươi hai chỉ có Thomas, đang ngủ say, ôm chặt tờ hồ sơ sửa đổi mẫu gỗ có tên mình ở dòng thứ hai.