Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 185. Chuong 185
Chương 185 — Bốn trăm mười bốn
Tiếng chuông thứ hai đến lúc ba giờ mười một phút sáng thứ Sáu, mùng 4 tháng Mười Hai, và Adrian đã thức.
Adrian thức không vì linh cảm. Adrian thức vì từ chiều thứ Ba, Adrian đặt đồng hồ quả quýt của Thomas trên bậu cửa sổ, mặt hướng vào trong, và cứ hai giờ lại tỉnh dậy để nhìn kim, rồi nhìn hai cái rễ trắng trong chậu đất của Alice, rồi nhìn mặt hồ, rồi ngủ lại. Đêm thứ Ba, đêm thứ Tư, đêm thứ Năm. Ba đêm, không có gì. Hai trăm bảy mươi mốt độ. Mặt hồ phẳng. Trời quang.
Ba giờ mười phút sáng thứ Sáu, Adrian nhìn kim. Nhìn rễ. Hai trăm bảy mươi mốt. Nhìn hồ. Phẳng.
Ba giờ mười một phút, chuông ngân.
Trầm. Rất trầm. Như lần trước, như một tiếng thở từ trong lòng đất. Nhưng lần trước là bốn giờ kém bốn phút chiều, có gió bắc, có tiếng học trò ngoài sân, và tiếng chuông đã phải đi qua tất cả những thứ ấy. Lần này là ba giờ mười một phút sáng, và giữa Tháp Bắc với cửa sổ phòng 17 không có gì ngoài đêm. Tiếng chuông đến nguyên vẹn. Kính cửa sổ rung một nhịp.
Ở giường bên kia, trong vòng sáu cạnh của Evelyn, Thomas mở mắt.
Không ngồi dậy. Không đứng lên. Chỉ mở mắt, nhìn trần.
— Tớ không mơ, Thomas nói. Rõ.
— Tớ biết, Adrian nói. Vòng không ngân.
Sáu viên đá cuội trắng nằm im trên sàn gỗ. Không một tiếng. Đỉnh thứ tư, dưới cửa sổ, ống dẫn cong ra hướng tây, im.
Chuông ngân tiếng thứ hai. Thứ ba. Rồi im.
Adrian ghi giờ vào sổ xám, dưới ánh đèn bàn vặn nhỏ: "4/12, 3:11 sáng. Ba tiếng. Trời quang. Rễ 271°. Hồ phẳng. Vòng không ngân. T. thức, không mơ."
Rồi cánh cửa phòng 15 mở, và Julian Mercer đứng ở ngưỡng cửa phòng 17, áo ngủ, cái chuông nhỏ của bác sĩ Whitmore vẫn trong tay, chưa kịp rung.
— Tớ suýt rung, Julian nói. Rồi thấy hai cậu ngồi dậy. Julian nhìn Thomas. Cậu ổn?
— Tớ không phải người đang đi, Thomas nói. Đứng dậy. Với lấy áo khoác. Chuông đang đi.
*
Thầy Holt đã ở chân cầu thang Tháp Bắc khi ba người đến, áo choàng khoác ngoài áo ngủ, đèn bão trong tay, la bàn đồng trong tay kia. Thầy Holt nhìn ba người. Không hỏi vì sao học trò năm bảy ra khỏi khu lúc ba giờ hai mươi sáng.
— Trò Vale ghi giờ chưa? thầy Holt hỏi.
— Thưa thầy, ba giờ mười một phút, Adrian nói. Đồng hồ của Thomas.
— Đồng hồ của ta cũng ba giờ mười một, thầy Holt nói. Rồi nhìn lên cầu thang xoắn. Ông Price đã lên trước. Ông Price ngủ ở phòng lò, tầng hầm. Ông Price lên trước ta.
Thầy Holt không nói ông Price lên bằng cách nào, nhanh đến thế, ở tuổi ấy. Thầy Holt chỉ quay người và bắt đầu leo.
Tầng một. Tầng hai, phòng địa lý, cửa khóa. Tầng ba, phòng đo số Ba. Adrian thấy ánh đèn dưới khe cửa phòng đo, và biết Lucian ở trong đó, trước cái trống ghi.
Tầng bốn. Kho sách cũ.
Tầng năm.
*
Adrian chưa bao giờ lên tầng năm Tháp Bắc.
Phòng chuông là một phòng tròn, trần cao, bốn ô cửa vòm mở ra bốn hướng không có kính, chỉ có những thanh gỗ sồi chắn nghiêng như cánh cửa chớp để tiếng chuông ra mà mưa không vào. Gió đêm lùa qua các thanh gỗ, lạnh, mang mùi hồ.
Ở giữa phòng, chuông treo.
Mười một tạ đồng. Đúc năm 1741. Lớn hơn Adrian tưởng. Miệng chuông rộng bằng sải tay của hai người, thành chuông dày bằng bàn tay, màu đồng đã ngả xanh đen ở vai và sáng lên ở môi, nơi quả lắc chạm. Chuông treo trên một trục gỗ đen, gắn với một bánh xe gỗ lớn, đường kính bằng chiều cao của Thomas, có rãnh quanh vành để dây kéo chạy. Dây kéo đi qua một lỗ trên sàn, xuống tầng bốn, xuống tận chân tháp, nơi có một cái khóa sắt giữ đầu dây, mà chỉ thầy Holt có chìa.
Quanh vai chuông, một dòng chữ khắc, nổi, đọc được dưới ánh đèn bão: TA ĐỔ TRƯỚC KHI TRỜI ĐỔ.
Ông Hugo Price đứng cạnh chuông. Tạp dề da. Không áo khoác. Một bàn tay đặt lên thành chuông, lòng bàn tay áp vào đồng, như người áp tay lên ngực một con ngựa vừa chạy về.
— Còn ấm, ông Price nói. Không quay lại.
Thầy Holt đặt đèn bão xuống sàn. Bước đến. Đặt tay lên thành chuông, cạnh tay ông Price.
Adrian thấy thầy Holt khựng lại.
— Ấm, thầy Holt nói.
— Chuông đồng ngân ba tiếng thì không ấm, ông Price nói. Ta đã đặt tay lên chuông này sau bốn trăm mười hai cơn bão. Chưa lần nào ấm. Ông Price nhấc tay ra. Đưa lòng bàn tay lên ánh đèn bão, như để xem có gì dính vào. Không có gì. Lần này ấm như một người.
*
Thomas không chạm vào chuông. Thomas đứng ở ô cửa vòm phía bắc, nhìn ra ngoài qua các thanh gỗ chắn nghiêng.
— Không có gì ở phía bắc, Thomas nói. Không mây. Có sao.
— Chuông không kêu cho phía bắc lần này, ông Price nói.
Thầy Holt quay sang.
— Ông Price.
— Ta không biết chuông kêu cho đâu, ông Price nói, giọng không đổi. Ta chỉ biết không phải cho phía bắc. Ông Price quay người, rất chậm, và đi đến một cái bàn gỗ nhỏ kê sát tường, dưới ô cửa vòm phía đông. Trên bàn, một cuốn sổ dày, bìa da đen đã nứt, mở sẵn. Sổ chuông. Ông Price cầm cây bút chì buộc dây vào gáy sổ. Thầy Holt ghi hay ta ghi?
— Ông ghi, thầy Holt nói. Ông đã ghi từ trước khi tôi ra đời.
Ông Price ghi. Adrian đứng cách một bước, đọc được qua vai.
Dòng 413, chữ ông Price, nét run nhưng thẳng, ghi ngày thứ Ba: "1/12/1936. 3:56 chiều. Ba tiếng. Trời quang. Gió bắc nhẹ. Không bão." Cột cuối cùng, cột có tiêu đề "Bão đến lúc", để trống.
Dòng 414, ông Price đang ghi: "4/12/1936. 3:11 sáng. Ba tiếng. Trời quang. Lặng gió. Thành chuông ấm." Cột cuối cùng, ông Price ngừng bút. Để trống.
Rồi ông Price lật ngược về trước. Rất nhiều trang. Adrian thấy những dòng chữ của nhiều người, nhiều thứ mực, nhiều thế kỷ. Ông Price dừng ở một trang ở khoảng giữa sổ, giấy đã vàng sẫm, và đặt ngón tay lên một dòng, không để Adrian đọc.
Rồi ông Price gấp sổ lại.
— Ông Price, thầy Holt nói. Rất khẽ.
— Không phải đêm nay, ông Price nói. Đêm nay ta già. Ông Price nhìn Adrian. Lần đầu tiên từ lúc Adrian lên. Cậu Vale đã đọc trang ấy rồi. Ở bàn đọc tầng trệt, tháng Mười. Bà Penrose cho cậu mượn sổ chép lại. Cậu đọc một dòng.
— Dạ, Adrian nói.
— Một dòng là một dòng, ông Price nói. Có những chuyện không ghi hết được vào một dòng. Ông Price đặt bàn tay có sẹo bỏng lên bìa sổ. Cho ta một tuần. Thứ Năm sau, cậu đến phòng lò. Mang theo cậu Reed. Mang theo cô Ashbourne, nếu cô ấy muốn. Ông Price dừng. Ta sẽ kể. Đã sáu mươi tám năm ta chưa kể cho ai từ đầu đến cuối.
*
Thầy Holt đi một vòng quanh chuông, đèn bão nâng cao. Adrian đi theo, ba bước phía sau, theo thói quen của những đêm mười ba.
Thầy Holt dừng ở bánh xe gỗ. Nâng đèn lên.
Dây kéo bằng gai, to bằng cổ tay Adrian, quấn qua rãnh bánh xe rồi buông thẳng xuống lỗ sàn. Dây còn mới, màu gai sáng, chưa ngả xám. Dây thay hồi tháng Hai, trước buổi thử công khai, khi Thomas đã leo lên đây xem. Nhưng ở chỗ dây rời khỏi vành bánh xe, trên một đoạn dài bằng bàn tay, những sợi gai đã sẫm lại, nâu, như gai phơi quá gần lò. Thầy Holt đưa ngón tay vuốt lên đoạn sẫm. Ngửi ngón tay.
— Cháy xém, thầy Holt nói. Rất khẽ. Không ai kéo dây này từ tháng Hai.
— Thưa thầy, dây không cọ, Adrian nói. Bánh xe không quay. Adrian nhìn vành bánh xe. Gỗ ở đó cũng sẫm lại, cùng một đoạn. Nóng từ chuông, đi theo trục, xuống bánh xe.
Thầy Holt không trả lời ngay.
— Dây cầu đá ở Stonebarrow thì sao ạ? Thomas hỏi. Từ phía sau. Chuông Không Đổ. Năm 1868 dây treo quả lắc mục từ bên trong. Người ta đúc lại chuông ba mươi năm sau. Thomas dừng. Còn bây giờ, ai kiểm dây chuông cầu đá?
— Hội đồng thành phố Stonebarrow giữ chuông cầu đá, thầy Holt nói. Không phải học viện. Ta không biết ai kiểm. Thầy Holt nhìn đoạn dây sẫm. Ta chưa bao giờ hỏi.
Adrian ghi vào sổ xám, ngay tại chỗ, dưới ánh đèn bão của thầy Holt: "Dây chuông (mới, 2/1936): sẫm ở chỗ rời bánh xe, dài ~1 bàn tay. Không ai kéo. Nóng theo trục. Dây chuông cầu đá Stonebarrow: ai kiểm?"
Thầy Holt nhìn Adrian ghi. Không ngăn.
Rồi, trước khi xuống, Adrian làm một việc Adrian không xin phép.
Adrian đặt tay lên thành chuông.
Lòng bàn tay phải, áp vào đồng, ở phía đông của miệng chuông, chỗ thấp nhất của môi. Đồng nhẵn, lạnh ở mặt ngoài như đồng tháng Mười Hai phải lạnh. Rồi, sau một nhịp thở, hơi ấm đến. Không từ mặt đồng. Từ bên trong. Như hơi ấm của một hòn đá đã nằm cả ngày dưới nắng, tỏa ra chậm, sau khi mặt trời đã lặn.
Trong ngực Adrian, gợn hai động. Một lần. Rất khẽ. Như ở Tháp Đông, tháng trước, khi Evelyn nói "tớ muốn đi cạnh cậu".
Adrian không rút tay. Adrian di tay chậm theo môi chuông, về phía nam, rồi phía tây. Ở phía nam, hơi ấm như cũ. Ở phía tây nam, hơi ấm mạnh hơn. Không nhiều. Như sự khác nhau giữa nước sáu độ và nước chín độ, đo bằng lòng bàn tay chứ không bằng nhiệt kế. Ở phía tây bắc, hơi ấm mạnh nhất.
Adrian rút tay ra.
— Thưa thầy, Adrian nói. Chuông không ấm đều.
Thầy Holt nhìn Adrian. Rồi đặt tay lên môi chuông, phía tây bắc, đúng chỗ Adrian vừa rời tay. Rồi phía đông. Rồi phía tây bắc lần nữa.
— Tây bắc, thầy Holt nói. Rất khẽ.
— Ông Ambler nói về cái lõi đèn của Evelyn, ở Hội Đổi Lõi, Adrian nói: "nhiệt còn, không hướng." Adrian nhìn chuông. Chuông có nhiệt có hướng.
Ông Price không đặt tay lên chuông lần nữa. Ông Price chỉ nhìn la bàn đồng trong tay thầy Holt. Kim chỉ tây bắc.
— Hai mươi bảy năm, ông Price nói. Thầy Holt đã mang cái la bàn ấy lên phòng chuông này mỗi tháng Hai, hai mươi bảy năm. Ông Price dừng. Ta đã nghĩ thầy Holt mang lên cho vui.
*
Lucian đứng ở chân cầu thang tầng năm khi bốn người xuống. Lucian không lên. Lucian chờ, như người biết phòng chuông không phải chỗ của mình.
Lucian đưa cho thầy Holt một tờ giấy. Rồi đưa cho Adrian một tờ giống hệt, chép tay.
"Phòng đo số Ba. PĐ3-07, 4/12. Đường cơ sở 1,00 lúc 3:00. Dâng từ 3:04. Đỉnh 1,41 lúc 3:11. Về 1,00 lúc 3:19. Hướng: 350°. Đường tăng từ 20/11 (+0,02/đêm) đã đến 1,26 lúc 3:00, trước khi dâng. Không có đỉnh nào trên PĐ3-07 lúc 3:56 chiều 1/12, vì lúc ấy trống ghi đang được thay giấy (lỗi của tôi). L. N."
— Trò Northmere, thầy Holt nói. Đọc hai lần. Một phẩy bốn mươi mốt.
— Vâng, thưa thầy.
— Ba trăm năm mươi độ.
— Vâng. Từ phòng đo số Ba, ba trăm năm mươi độ là cầu thang này. Lucian nhìn lên. Là tầng năm. Là chuông.
Thầy Holt gấp tờ giấy lại, rất cẩn thận, như gấp một lá thư.
— Thì chuông không chỉ kêu, thầy Holt nói. Chuông kéo.
Không ai nói gì.
— Kéo cái gì ạ? Thomas hỏi.
— Ta không biết, thầy Holt nói. Thầy Holt nhìn la bàn trong tay. Kim chỉ tây bắc. Như mọi đêm từ năm 1909. Thầy Holt nhìn kim lâu. Rồi nói, không với ai: Ta đã nghĩ kim của ta kẹt. Hai mươi bảy năm. Ta đã nghĩ kim của ta kẹt.
*
Năm giờ sáng, Adrian, Thomas và Julian về phòng. Julian vào phòng 15, đặt cái chuông nhỏ lên bàn cạnh giường, ngồi xuống, và không nằm.
— Julian, Adrian nói qua cánh cửa mở.
— Tớ biết, Julian nói. Đêm nay không phải đêm mười ba. Tớ chỉ không muốn ngủ trước Thomas.
Thomas nằm xuống giường, trong vòng sáu cạnh. Không nhắm mắt.
— Adrian.
— Ừ.
— Ba giờ năm mươi sáu chiều thứ Ba, Thomas nói. Ba giờ mười một sáng thứ Sáu. Tớ đã tính trong đầu, lúc leo cầu thang. Thomas dừng. Sáu mươi hai tiếng mười lăm phút. Tớ không biết sáu mươi hai tiếng mười lăm phút là gì. Thomas nhìn trần. Nhưng tớ biết hai mươi ngày nữa không phải là sáu mươi hai tiếng mười lăm phút nhân với số nguyên nào. Và mười chín tháng Mười Hai thì gần.
— Cậu định tính.
— Tớ định tính tất cả, Thomas nói. Bóng lạc của Rowan. Đường tăng của Lucian. Hai tiếng chuông. Hồ ấm chín độ. Tớ định tính xem cái gì đang tải lên cái gì. Thomas quay sang. Cậu sẽ giúp tớ kiểm. Tớ cần một người kiểm không phải là người đọc.
— Luật của bà Marsh.
— Luật của bà Marsh, Thomas đồng ý.
Adrian nằm xuống. Ngoài cửa sổ, trời bắt đầu xám ở phía đông. Hai cái rễ trắng trong chậu đất, hai trăm bảy mươi mốt độ. Mặt hồ phẳng.
Adrian nhắm mắt. Và trong bóng tối sau mí mắt, Adrian thấy lại bàn tay có sẹo bỏng của ông Price đặt lên thành chuông đồng mười một tạ, và nghe lại giọng ông Price: ấm như một người.
*
Bảy giờ rưỡi, ở bàn dài phòng ăn, Evelyn ngồi xuống cạnh Adrian trước khi Adrian kịp ngẩng lên. Tóc vàng tết gọn. Mắt xanh. Áo choàng cài đến cổ. Ngón trỏ tay trái cong lại trên cán thìa, rồi duỗi ra, rồi cong lại.
— Tớ nghe ở Khu Sồi, Evelyn nói. Không chào. Ba giờ mười một. Ba tiếng. Bà Ferrar ra hành lang với cây nến, bảo tất cả về giường. Tớ về giường. Evelyn dừng. Tớ nằm đếm đến sáng.
— Tớ xin lỗi, Adrian nói.
— Vì sao? Evelyn hỏi. Mắt xanh nhìn thẳng. Cậu không rung chuông.
— Vì tớ đã lên phòng chuông, Adrian nói. Với thầy Holt, ông Price, Thomas. Và tớ không gọi cậu.
Evelyn đặt thìa xuống.
— Cậu không gọi được, Evelyn nói. Khu Sồi có bà Ferrar. Ba giờ sáng, không ai vào Khu Sồi gọi ai được. Evelyn dừng. Tớ biết thế. Tớ không giận cậu. Tớ giận cái cửa của Khu Sồi.
Adrian nhìn ngón trỏ tay trái của Evelyn. Vẫn cong.
— Lần sau, Adrian nói. Nếu có lần sau. Tớ sẽ ghi giờ, ghi hết những gì tớ thấy, và tớ sẽ đưa cho cậu trước bữa sáng. Trước Thomas đọc. Trước Lucian. Trước ai.
— Trước ông Price?
— Ông Price không đọc sổ của tớ, Adrian nói. Ông Price có sổ của ông Price.
Evelyn nhìn Adrian một lúc lâu. Rồi ngón trỏ tay trái duỗi ra, nằm thẳng trên mặt bàn gỗ.
— Thì đưa đây, Evelyn nói. Bây giờ. Đấy là trước bữa sáng của tớ.
Adrian đưa sổ xám. Evelyn đọc dòng 37, chưa viết xong, rồi đọc lại phần về chuông ấm, phía tây bắc, và đặt ngón tay lên chữ "tây bắc" rất lâu.
— Thornwick ở phía tây bắc, Evelyn nói. Rất khẽ. Từ Highcombe.
Adrian không biết điều ấy. Adrian nhìn Evelyn.
— Tớ đã tính từ năm mười tuổi, Evelyn nói. Có một cái la bàn trong phòng tớ ở Thornwick. Tớ đã muốn biết Highcombe ở hướng nào. Evelyn trả sổ. Ba trăm mười tám độ. Từ đây về nhà.
Adrian nhìn con số. Rồi nhìn về phía cửa phòng ăn, nơi thầy Holt vừa bước vào, mắt thâm, la bàn đồng vẫn trong tay như thầy Holt quên mình đang cầm.
Kim la bàn của thầy Holt chỉ tây bắc. Hai mươi bảy năm. Không ai trong học viện, kể cả thầy Holt, từng nói kim ấy chỉ bao nhiêu độ. Người ta chỉ nói "tây bắc", như nói về một thói quen của thầy Holt.
— Evelyn, Adrian nói. Cậu có thước đo góc không?
— Tớ có thước của mẹ tớ, Evelyn nói. Chia đến một phần tư độ. Evelyn nhìn theo ánh mắt Adrian, đến cái la bàn trong tay thầy Holt. Hiểu. Mắt xanh mở to một chút. Cậu nghĩ…
— Tớ không nghĩ, Adrian nói. Tớ muốn đo.
Evelyn cầm thìa lên lại. Ăn một thìa cháo yến mạch, rất từ tốn, như một tiểu thư Ashbourne ở một bữa sáng bình thường.
— Chiều nay, Evelyn nói. Sau lớp thầy Holt. Tớ hỏi thầy. Thầy Holt không từ chối tớ.
— Vì sao?
— Vì tớ hỏi lịch sự hơn cậu, Evelyn nói. Và khóe miệng Evelyn cong lên, lần đầu tiên sáng hôm ấy.
*
Sổ xám, dòng 37: "Sổ chuông: 413, 414. Cột bão trống. Chuông ấm. PĐ3-07 đỉnh 1,41 về 350°. Thầy Holt: chuông kéo. Dây sẫm theo trục. Ông Price: thứ Năm 10/12, phòng lò. 68 năm. Chuông ấm nhất ở tây bắc. E.: Thornwick 318°. Đo kim thầy Holt."
Tiếng chuông thứ hai đến lúc ba giờ mười một phút sáng thứ Sáu, mùng 4 tháng Mười Hai, và Adrian đã thức.
Adrian thức không vì linh cảm. Adrian thức vì từ chiều thứ Ba, Adrian đặt đồng hồ quả quýt của Thomas trên bậu cửa sổ, mặt hướng vào trong, và cứ hai giờ lại tỉnh dậy để nhìn kim, rồi nhìn hai cái rễ trắng trong chậu đất của Alice, rồi nhìn mặt hồ, rồi ngủ lại. Đêm thứ Ba, đêm thứ Tư, đêm thứ Năm. Ba đêm, không có gì. Hai trăm bảy mươi mốt độ. Mặt hồ phẳng. Trời quang.
Ba giờ mười phút sáng thứ Sáu, Adrian nhìn kim. Nhìn rễ. Hai trăm bảy mươi mốt. Nhìn hồ. Phẳng.
Ba giờ mười một phút, chuông ngân.
Trầm. Rất trầm. Như lần trước, như một tiếng thở từ trong lòng đất. Nhưng lần trước là bốn giờ kém bốn phút chiều, có gió bắc, có tiếng học trò ngoài sân, và tiếng chuông đã phải đi qua tất cả những thứ ấy. Lần này là ba giờ mười một phút sáng, và giữa Tháp Bắc với cửa sổ phòng 17 không có gì ngoài đêm. Tiếng chuông đến nguyên vẹn. Kính cửa sổ rung một nhịp.
Ở giường bên kia, trong vòng sáu cạnh của Evelyn, Thomas mở mắt.
Không ngồi dậy. Không đứng lên. Chỉ mở mắt, nhìn trần.
— Tớ không mơ, Thomas nói. Rõ.
— Tớ biết, Adrian nói. Vòng không ngân.
Sáu viên đá cuội trắng nằm im trên sàn gỗ. Không một tiếng. Đỉnh thứ tư, dưới cửa sổ, ống dẫn cong ra hướng tây, im.
Chuông ngân tiếng thứ hai. Thứ ba. Rồi im.
Adrian ghi giờ vào sổ xám, dưới ánh đèn bàn vặn nhỏ: "4/12, 3:11 sáng. Ba tiếng. Trời quang. Rễ 271°. Hồ phẳng. Vòng không ngân. T. thức, không mơ."
Rồi cánh cửa phòng 15 mở, và Julian Mercer đứng ở ngưỡng cửa phòng 17, áo ngủ, cái chuông nhỏ của bác sĩ Whitmore vẫn trong tay, chưa kịp rung.
— Tớ suýt rung, Julian nói. Rồi thấy hai cậu ngồi dậy. Julian nhìn Thomas. Cậu ổn?
— Tớ không phải người đang đi, Thomas nói. Đứng dậy. Với lấy áo khoác. Chuông đang đi.
*
Thầy Holt đã ở chân cầu thang Tháp Bắc khi ba người đến, áo choàng khoác ngoài áo ngủ, đèn bão trong tay, la bàn đồng trong tay kia. Thầy Holt nhìn ba người. Không hỏi vì sao học trò năm bảy ra khỏi khu lúc ba giờ hai mươi sáng.
— Trò Vale ghi giờ chưa? thầy Holt hỏi.
— Thưa thầy, ba giờ mười một phút, Adrian nói. Đồng hồ của Thomas.
— Đồng hồ của ta cũng ba giờ mười một, thầy Holt nói. Rồi nhìn lên cầu thang xoắn. Ông Price đã lên trước. Ông Price ngủ ở phòng lò, tầng hầm. Ông Price lên trước ta.
Thầy Holt không nói ông Price lên bằng cách nào, nhanh đến thế, ở tuổi ấy. Thầy Holt chỉ quay người và bắt đầu leo.
Tầng một. Tầng hai, phòng địa lý, cửa khóa. Tầng ba, phòng đo số Ba. Adrian thấy ánh đèn dưới khe cửa phòng đo, và biết Lucian ở trong đó, trước cái trống ghi.
Tầng bốn. Kho sách cũ.
Tầng năm.
*
Adrian chưa bao giờ lên tầng năm Tháp Bắc.
Phòng chuông là một phòng tròn, trần cao, bốn ô cửa vòm mở ra bốn hướng không có kính, chỉ có những thanh gỗ sồi chắn nghiêng như cánh cửa chớp để tiếng chuông ra mà mưa không vào. Gió đêm lùa qua các thanh gỗ, lạnh, mang mùi hồ.
Ở giữa phòng, chuông treo.
Mười một tạ đồng. Đúc năm 1741. Lớn hơn Adrian tưởng. Miệng chuông rộng bằng sải tay của hai người, thành chuông dày bằng bàn tay, màu đồng đã ngả xanh đen ở vai và sáng lên ở môi, nơi quả lắc chạm. Chuông treo trên một trục gỗ đen, gắn với một bánh xe gỗ lớn, đường kính bằng chiều cao của Thomas, có rãnh quanh vành để dây kéo chạy. Dây kéo đi qua một lỗ trên sàn, xuống tầng bốn, xuống tận chân tháp, nơi có một cái khóa sắt giữ đầu dây, mà chỉ thầy Holt có chìa.
Quanh vai chuông, một dòng chữ khắc, nổi, đọc được dưới ánh đèn bão: TA ĐỔ TRƯỚC KHI TRỜI ĐỔ.
Ông Hugo Price đứng cạnh chuông. Tạp dề da. Không áo khoác. Một bàn tay đặt lên thành chuông, lòng bàn tay áp vào đồng, như người áp tay lên ngực một con ngựa vừa chạy về.
— Còn ấm, ông Price nói. Không quay lại.
Thầy Holt đặt đèn bão xuống sàn. Bước đến. Đặt tay lên thành chuông, cạnh tay ông Price.
Adrian thấy thầy Holt khựng lại.
— Ấm, thầy Holt nói.
— Chuông đồng ngân ba tiếng thì không ấm, ông Price nói. Ta đã đặt tay lên chuông này sau bốn trăm mười hai cơn bão. Chưa lần nào ấm. Ông Price nhấc tay ra. Đưa lòng bàn tay lên ánh đèn bão, như để xem có gì dính vào. Không có gì. Lần này ấm như một người.
*
Thomas không chạm vào chuông. Thomas đứng ở ô cửa vòm phía bắc, nhìn ra ngoài qua các thanh gỗ chắn nghiêng.
— Không có gì ở phía bắc, Thomas nói. Không mây. Có sao.
— Chuông không kêu cho phía bắc lần này, ông Price nói.
Thầy Holt quay sang.
— Ông Price.
— Ta không biết chuông kêu cho đâu, ông Price nói, giọng không đổi. Ta chỉ biết không phải cho phía bắc. Ông Price quay người, rất chậm, và đi đến một cái bàn gỗ nhỏ kê sát tường, dưới ô cửa vòm phía đông. Trên bàn, một cuốn sổ dày, bìa da đen đã nứt, mở sẵn. Sổ chuông. Ông Price cầm cây bút chì buộc dây vào gáy sổ. Thầy Holt ghi hay ta ghi?
— Ông ghi, thầy Holt nói. Ông đã ghi từ trước khi tôi ra đời.
Ông Price ghi. Adrian đứng cách một bước, đọc được qua vai.
Dòng 413, chữ ông Price, nét run nhưng thẳng, ghi ngày thứ Ba: "1/12/1936. 3:56 chiều. Ba tiếng. Trời quang. Gió bắc nhẹ. Không bão." Cột cuối cùng, cột có tiêu đề "Bão đến lúc", để trống.
Dòng 414, ông Price đang ghi: "4/12/1936. 3:11 sáng. Ba tiếng. Trời quang. Lặng gió. Thành chuông ấm." Cột cuối cùng, ông Price ngừng bút. Để trống.
Rồi ông Price lật ngược về trước. Rất nhiều trang. Adrian thấy những dòng chữ của nhiều người, nhiều thứ mực, nhiều thế kỷ. Ông Price dừng ở một trang ở khoảng giữa sổ, giấy đã vàng sẫm, và đặt ngón tay lên một dòng, không để Adrian đọc.
Rồi ông Price gấp sổ lại.
— Ông Price, thầy Holt nói. Rất khẽ.
— Không phải đêm nay, ông Price nói. Đêm nay ta già. Ông Price nhìn Adrian. Lần đầu tiên từ lúc Adrian lên. Cậu Vale đã đọc trang ấy rồi. Ở bàn đọc tầng trệt, tháng Mười. Bà Penrose cho cậu mượn sổ chép lại. Cậu đọc một dòng.
— Dạ, Adrian nói.
— Một dòng là một dòng, ông Price nói. Có những chuyện không ghi hết được vào một dòng. Ông Price đặt bàn tay có sẹo bỏng lên bìa sổ. Cho ta một tuần. Thứ Năm sau, cậu đến phòng lò. Mang theo cậu Reed. Mang theo cô Ashbourne, nếu cô ấy muốn. Ông Price dừng. Ta sẽ kể. Đã sáu mươi tám năm ta chưa kể cho ai từ đầu đến cuối.
*
Thầy Holt đi một vòng quanh chuông, đèn bão nâng cao. Adrian đi theo, ba bước phía sau, theo thói quen của những đêm mười ba.
Thầy Holt dừng ở bánh xe gỗ. Nâng đèn lên.
Dây kéo bằng gai, to bằng cổ tay Adrian, quấn qua rãnh bánh xe rồi buông thẳng xuống lỗ sàn. Dây còn mới, màu gai sáng, chưa ngả xám. Dây thay hồi tháng Hai, trước buổi thử công khai, khi Thomas đã leo lên đây xem. Nhưng ở chỗ dây rời khỏi vành bánh xe, trên một đoạn dài bằng bàn tay, những sợi gai đã sẫm lại, nâu, như gai phơi quá gần lò. Thầy Holt đưa ngón tay vuốt lên đoạn sẫm. Ngửi ngón tay.
— Cháy xém, thầy Holt nói. Rất khẽ. Không ai kéo dây này từ tháng Hai.
— Thưa thầy, dây không cọ, Adrian nói. Bánh xe không quay. Adrian nhìn vành bánh xe. Gỗ ở đó cũng sẫm lại, cùng một đoạn. Nóng từ chuông, đi theo trục, xuống bánh xe.
Thầy Holt không trả lời ngay.
— Dây cầu đá ở Stonebarrow thì sao ạ? Thomas hỏi. Từ phía sau. Chuông Không Đổ. Năm 1868 dây treo quả lắc mục từ bên trong. Người ta đúc lại chuông ba mươi năm sau. Thomas dừng. Còn bây giờ, ai kiểm dây chuông cầu đá?
— Hội đồng thành phố Stonebarrow giữ chuông cầu đá, thầy Holt nói. Không phải học viện. Ta không biết ai kiểm. Thầy Holt nhìn đoạn dây sẫm. Ta chưa bao giờ hỏi.
Adrian ghi vào sổ xám, ngay tại chỗ, dưới ánh đèn bão của thầy Holt: "Dây chuông (mới, 2/1936): sẫm ở chỗ rời bánh xe, dài ~1 bàn tay. Không ai kéo. Nóng theo trục. Dây chuông cầu đá Stonebarrow: ai kiểm?"
Thầy Holt nhìn Adrian ghi. Không ngăn.
Rồi, trước khi xuống, Adrian làm một việc Adrian không xin phép.
Adrian đặt tay lên thành chuông.
Lòng bàn tay phải, áp vào đồng, ở phía đông của miệng chuông, chỗ thấp nhất của môi. Đồng nhẵn, lạnh ở mặt ngoài như đồng tháng Mười Hai phải lạnh. Rồi, sau một nhịp thở, hơi ấm đến. Không từ mặt đồng. Từ bên trong. Như hơi ấm của một hòn đá đã nằm cả ngày dưới nắng, tỏa ra chậm, sau khi mặt trời đã lặn.
Trong ngực Adrian, gợn hai động. Một lần. Rất khẽ. Như ở Tháp Đông, tháng trước, khi Evelyn nói "tớ muốn đi cạnh cậu".
Adrian không rút tay. Adrian di tay chậm theo môi chuông, về phía nam, rồi phía tây. Ở phía nam, hơi ấm như cũ. Ở phía tây nam, hơi ấm mạnh hơn. Không nhiều. Như sự khác nhau giữa nước sáu độ và nước chín độ, đo bằng lòng bàn tay chứ không bằng nhiệt kế. Ở phía tây bắc, hơi ấm mạnh nhất.
Adrian rút tay ra.
— Thưa thầy, Adrian nói. Chuông không ấm đều.
Thầy Holt nhìn Adrian. Rồi đặt tay lên môi chuông, phía tây bắc, đúng chỗ Adrian vừa rời tay. Rồi phía đông. Rồi phía tây bắc lần nữa.
— Tây bắc, thầy Holt nói. Rất khẽ.
— Ông Ambler nói về cái lõi đèn của Evelyn, ở Hội Đổi Lõi, Adrian nói: "nhiệt còn, không hướng." Adrian nhìn chuông. Chuông có nhiệt có hướng.
Ông Price không đặt tay lên chuông lần nữa. Ông Price chỉ nhìn la bàn đồng trong tay thầy Holt. Kim chỉ tây bắc.
— Hai mươi bảy năm, ông Price nói. Thầy Holt đã mang cái la bàn ấy lên phòng chuông này mỗi tháng Hai, hai mươi bảy năm. Ông Price dừng. Ta đã nghĩ thầy Holt mang lên cho vui.
*
Lucian đứng ở chân cầu thang tầng năm khi bốn người xuống. Lucian không lên. Lucian chờ, như người biết phòng chuông không phải chỗ của mình.
Lucian đưa cho thầy Holt một tờ giấy. Rồi đưa cho Adrian một tờ giống hệt, chép tay.
"Phòng đo số Ba. PĐ3-07, 4/12. Đường cơ sở 1,00 lúc 3:00. Dâng từ 3:04. Đỉnh 1,41 lúc 3:11. Về 1,00 lúc 3:19. Hướng: 350°. Đường tăng từ 20/11 (+0,02/đêm) đã đến 1,26 lúc 3:00, trước khi dâng. Không có đỉnh nào trên PĐ3-07 lúc 3:56 chiều 1/12, vì lúc ấy trống ghi đang được thay giấy (lỗi của tôi). L. N."
— Trò Northmere, thầy Holt nói. Đọc hai lần. Một phẩy bốn mươi mốt.
— Vâng, thưa thầy.
— Ba trăm năm mươi độ.
— Vâng. Từ phòng đo số Ba, ba trăm năm mươi độ là cầu thang này. Lucian nhìn lên. Là tầng năm. Là chuông.
Thầy Holt gấp tờ giấy lại, rất cẩn thận, như gấp một lá thư.
— Thì chuông không chỉ kêu, thầy Holt nói. Chuông kéo.
Không ai nói gì.
— Kéo cái gì ạ? Thomas hỏi.
— Ta không biết, thầy Holt nói. Thầy Holt nhìn la bàn trong tay. Kim chỉ tây bắc. Như mọi đêm từ năm 1909. Thầy Holt nhìn kim lâu. Rồi nói, không với ai: Ta đã nghĩ kim của ta kẹt. Hai mươi bảy năm. Ta đã nghĩ kim của ta kẹt.
*
Năm giờ sáng, Adrian, Thomas và Julian về phòng. Julian vào phòng 15, đặt cái chuông nhỏ lên bàn cạnh giường, ngồi xuống, và không nằm.
— Julian, Adrian nói qua cánh cửa mở.
— Tớ biết, Julian nói. Đêm nay không phải đêm mười ba. Tớ chỉ không muốn ngủ trước Thomas.
Thomas nằm xuống giường, trong vòng sáu cạnh. Không nhắm mắt.
— Adrian.
— Ừ.
— Ba giờ năm mươi sáu chiều thứ Ba, Thomas nói. Ba giờ mười một sáng thứ Sáu. Tớ đã tính trong đầu, lúc leo cầu thang. Thomas dừng. Sáu mươi hai tiếng mười lăm phút. Tớ không biết sáu mươi hai tiếng mười lăm phút là gì. Thomas nhìn trần. Nhưng tớ biết hai mươi ngày nữa không phải là sáu mươi hai tiếng mười lăm phút nhân với số nguyên nào. Và mười chín tháng Mười Hai thì gần.
— Cậu định tính.
— Tớ định tính tất cả, Thomas nói. Bóng lạc của Rowan. Đường tăng của Lucian. Hai tiếng chuông. Hồ ấm chín độ. Tớ định tính xem cái gì đang tải lên cái gì. Thomas quay sang. Cậu sẽ giúp tớ kiểm. Tớ cần một người kiểm không phải là người đọc.
— Luật của bà Marsh.
— Luật của bà Marsh, Thomas đồng ý.
Adrian nằm xuống. Ngoài cửa sổ, trời bắt đầu xám ở phía đông. Hai cái rễ trắng trong chậu đất, hai trăm bảy mươi mốt độ. Mặt hồ phẳng.
Adrian nhắm mắt. Và trong bóng tối sau mí mắt, Adrian thấy lại bàn tay có sẹo bỏng của ông Price đặt lên thành chuông đồng mười một tạ, và nghe lại giọng ông Price: ấm như một người.
*
Bảy giờ rưỡi, ở bàn dài phòng ăn, Evelyn ngồi xuống cạnh Adrian trước khi Adrian kịp ngẩng lên. Tóc vàng tết gọn. Mắt xanh. Áo choàng cài đến cổ. Ngón trỏ tay trái cong lại trên cán thìa, rồi duỗi ra, rồi cong lại.
— Tớ nghe ở Khu Sồi, Evelyn nói. Không chào. Ba giờ mười một. Ba tiếng. Bà Ferrar ra hành lang với cây nến, bảo tất cả về giường. Tớ về giường. Evelyn dừng. Tớ nằm đếm đến sáng.
— Tớ xin lỗi, Adrian nói.
— Vì sao? Evelyn hỏi. Mắt xanh nhìn thẳng. Cậu không rung chuông.
— Vì tớ đã lên phòng chuông, Adrian nói. Với thầy Holt, ông Price, Thomas. Và tớ không gọi cậu.
Evelyn đặt thìa xuống.
— Cậu không gọi được, Evelyn nói. Khu Sồi có bà Ferrar. Ba giờ sáng, không ai vào Khu Sồi gọi ai được. Evelyn dừng. Tớ biết thế. Tớ không giận cậu. Tớ giận cái cửa của Khu Sồi.
Adrian nhìn ngón trỏ tay trái của Evelyn. Vẫn cong.
— Lần sau, Adrian nói. Nếu có lần sau. Tớ sẽ ghi giờ, ghi hết những gì tớ thấy, và tớ sẽ đưa cho cậu trước bữa sáng. Trước Thomas đọc. Trước Lucian. Trước ai.
— Trước ông Price?
— Ông Price không đọc sổ của tớ, Adrian nói. Ông Price có sổ của ông Price.
Evelyn nhìn Adrian một lúc lâu. Rồi ngón trỏ tay trái duỗi ra, nằm thẳng trên mặt bàn gỗ.
— Thì đưa đây, Evelyn nói. Bây giờ. Đấy là trước bữa sáng của tớ.
Adrian đưa sổ xám. Evelyn đọc dòng 37, chưa viết xong, rồi đọc lại phần về chuông ấm, phía tây bắc, và đặt ngón tay lên chữ "tây bắc" rất lâu.
— Thornwick ở phía tây bắc, Evelyn nói. Rất khẽ. Từ Highcombe.
Adrian không biết điều ấy. Adrian nhìn Evelyn.
— Tớ đã tính từ năm mười tuổi, Evelyn nói. Có một cái la bàn trong phòng tớ ở Thornwick. Tớ đã muốn biết Highcombe ở hướng nào. Evelyn trả sổ. Ba trăm mười tám độ. Từ đây về nhà.
Adrian nhìn con số. Rồi nhìn về phía cửa phòng ăn, nơi thầy Holt vừa bước vào, mắt thâm, la bàn đồng vẫn trong tay như thầy Holt quên mình đang cầm.
Kim la bàn của thầy Holt chỉ tây bắc. Hai mươi bảy năm. Không ai trong học viện, kể cả thầy Holt, từng nói kim ấy chỉ bao nhiêu độ. Người ta chỉ nói "tây bắc", như nói về một thói quen của thầy Holt.
— Evelyn, Adrian nói. Cậu có thước đo góc không?
— Tớ có thước của mẹ tớ, Evelyn nói. Chia đến một phần tư độ. Evelyn nhìn theo ánh mắt Adrian, đến cái la bàn trong tay thầy Holt. Hiểu. Mắt xanh mở to một chút. Cậu nghĩ…
— Tớ không nghĩ, Adrian nói. Tớ muốn đo.
Evelyn cầm thìa lên lại. Ăn một thìa cháo yến mạch, rất từ tốn, như một tiểu thư Ashbourne ở một bữa sáng bình thường.
— Chiều nay, Evelyn nói. Sau lớp thầy Holt. Tớ hỏi thầy. Thầy Holt không từ chối tớ.
— Vì sao?
— Vì tớ hỏi lịch sự hơn cậu, Evelyn nói. Và khóe miệng Evelyn cong lên, lần đầu tiên sáng hôm ấy.
*
Sổ xám, dòng 37: "Sổ chuông: 413, 414. Cột bão trống. Chuông ấm. PĐ3-07 đỉnh 1,41 về 350°. Thầy Holt: chuông kéo. Dây sẫm theo trục. Ông Price: thứ Năm 10/12, phòng lò. 68 năm. Chuông ấm nhất ở tây bắc. E.: Thornwick 318°. Đo kim thầy Holt."