Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 7. Đêm trước
Sáng thứ Hai, Adrian dậy trước khi trời sáng, như mọi ngày trước cơn sốt.
Không ai bảo. Margaret đã nói nằm thêm hai ngày, và bác sĩ Lowry cũng đã nói thế. Nhưng hai ngày ấy đã hết vào tối chủ nhật, và khi Adrian bước ra khỏi phòng ốm lúc năm giờ sáng, đi qua căn bếp tối đến bên bếp lò, lấy nắm rơm khô trong hộp gỗ, cời lớp tro trên mặt cho lộ ra những hòn than còn đỏ ở dưới, thì có cảm giác như đang làm lại một việc đã làm từ một kiếp nào khác.
Ngọn lửa bén vào rơm, rồi vào củi nhỏ, rồi vào củi lớn. Adrian ngồi xổm trước cửa bếp lò, nhìn lửa cháy, hai bàn tay chìa ra hơ cho ấm. Không có gì lạ cả. Ngọn lửa không co lại, không lay đi, không tối xuống. Nó chỉ cháy, đều và vàng, như mọi ngọn lửa của mọi buổi sáng ở Wrenfold.
Adrian xách xô ra máy bơm. Một, hai, ba. Mười một lần, nước lên, đục rồi trong. Hai xô. Rồi bắc nồi cháo lên bếp, khuấy đều tay, không để khê.
Khi Margaret xuống bếp lúc sáu giờ, khoác chiếc khăn len trên vai, thấy lửa đã cháy, nước đã đầy, cháo đã sôi lăn tăn, thì đứng ở ngưỡng cửa rất lâu mà không nói gì.
— Ta đã bảo con nằm nghỉ, Margaret nói cuối cùng.
— Con khỏe rồi ạ.
Margaret nhìn Adrian, nhìn nồi cháo, rồi đi đến bàn, ngồi xuống, mở cuốn sổ bìa nâu ra. Nhưng Adrian để ý rằng suốt cả buổi sáng, Margaret không viết một con số nào vào đó.
Ngày thứ Hai trôi qua như mọi ngày thứ Hai. Đó là điều kỳ lạ nhất. Bọn trẻ dậy, ăn sáng, đi học ở trường làng dưới chân dốc. Adrian ở nhà vì Margaret không cho đi học thêm một tuần nữa, và dành cả buổi sáng chẻ củi, cả buổi chiều giặt quần áo cùng Margaret ở cái bể đá ngoài sân sau. Hai người đứng cạnh nhau, tay ngâm trong nước xà phòng nóng, vò những chiếc áo sơ mi của bọn con trai, những chiếc váy của bọn con gái, những chiếc khăn trải giường đã ngả vàng. Margaret nói về chuyện ông Brindle hôm qua lại gửi lên một bao bột mì không ghi vào sổ, về chuyện bà Pell hỏi có đứa nào muốn đến giúp tiệm bánh vào sáng thứ Bảy không, về chuyện mùa đông năm nay có lẽ sẽ lạnh sớm.
Không nói một chữ nào về lá thư.
Adrian cũng không nói. Chỉ vò áo, xả nước, vắt khô, phơi lên dây. Và trong đầu, những con số cứ lặp đi lặp lại như tiếng tàu chạy trên đường ray.
Năm giờ kém mười lăm, xe sữa ông Hobbs. Năm giờ rưỡi, rời cổng. Sáu giờ kém mười lăm, tàu sữa rời ga xép. Bảy penny. Hạng ba. Marrowgate. Phòng chờ phía đông, cạnh quầy bán báo. Trước bảy giờ.
Những con số ấy Adrian đã thuộc từ lâu, từ trước cả khi có lá thư, từ những buổi sáng đứng ở cửa sổ phòng áp mái nhìn đoàn tàu sữa chạy qua thung lũng. Chỉ là trước đây, chúng chỉ là những con số. Giờ đây, chúng là một cánh cửa.
Tối thứ Hai, khi cả phòng áp mái đã ngủ, Adrian nằm im trên giường, nhìn lên những thanh xà gỗ, và bắt đầu nghĩ đến những thứ cần mang theo.
Lá thư nói một chiếc va li hoặc một túi xách. Adrian không có va li. Ở cô nhi viện, không đứa nào có va li. Khi một đứa rời đi, tròn mười bốn tuổi, đến làm ở nhà máy dệt hay kho hàng hay một gia đình nào đó dưới thị trấn, Margaret sẽ lấy chiếc túi vải bạt trong tủ kho ra, gói vào đó hai bộ quần áo, một đôi tất, một chiếc lược, một cuốn Kinh Thánh nhỏ, rồi tiễn ra cổng. Rồi chiếc túi ấy lại được mang trả về, hoặc không.
Nhưng Adrian có một chiếc túi khác. Chiếc túi đeo vai bằng vải bạt màu ô liu, quai đã được khâu lại hai lần, mà Margaret giao cho Adrian từ năm ngoái để đựng đồ mỗi lần xuống làng mua bán. Nó treo trên chiếc đinh sau cánh cửa phòng áp mái. Nó đủ to.
Chiều thứ Ba, khi bọn trẻ còn ở trường và Margaret xuống làng gặp ông mục sư, Adrian leo lên phòng áp mái, gỡ chiếc túi khỏi đinh, ngồi xuống sàn cạnh giường, và bắt đầu xếp đồ.
Không có nhiều thứ để xếp. Chiếc áo sơ mi thứ hai, cổ đã sờn. Chiếc quần vải dày thứ hai, vá ở cả hai gối. Hai đôi tất len. Một chiếc lược gỗ gãy mất ba răng. Cuốn vở xanh lơ, gáy khâu chỉ đen. Mẩu bút chì đã gọt ngắn đến mức phải cầm bằng đầu ngón tay. Và hộp thiếc đựng kẹo bạc hà cũ của ông Daunt, lấy ra từ dưới gầm giường, bên trong vẫn là mười một penny và một đồng sáu xu, kêu lanh canh khi lắc nhẹ.
Adrian mở hộp thiếc, đếm lại. Mười một penny. Một đồng sáu xu. Tất cả là mười bảy penny. Vé tàu bảy penny. Còn mười.
Đúng lúc ấy, có tiếng bước chân trên cầu thang.
Không phải tiếng bước chân nặng nề của Margaret. Không phải tiếng chạy rầm rập của Joe. Là tiếng bước chân nhẹ, đều, cẩn thận, tránh tấm ván thứ tư tính từ cửa như thể đã biết nó từ lâu.
Adrian chưa kịp nhét chiếc túi xuống gầm giường thì cánh cửa phòng áp mái đã mở ra, và Alice đứng đó.
Alice không nói gì. Chỉ đứng ở ngưỡng cửa, nhìn chiếc túi vải bạt mở toang trên sàn, nhìn chiếc áo sơ mi gấp vuông vắn bên trong, nhìn cuốn vở xanh lơ, nhìn hộp thiếc đang mở nắp trong tay Adrian.
— Sao em về sớm thế? Adrian hỏi. Câu hỏi ngu ngốc nhất đời.
— Cô giáo cho về vì cái lò sưởi ở trường bị tắc ống khói. Alice nói, giọng phẳng lặng như mặt nước. Em về trước. Em muốn xem anh đã khỏe hẳn chưa.
Alice bước vào, chậm rãi, đến trước chiếc túi. Cúi xuống nhìn. Rồi ngẩng lên nhìn Adrian, và Adrian thấy trong đôi mắt ấy một thứ mà chưa bao giờ thấy ở Alice: không phải cái nhìn của người thợ xem xét món đồ hỏng, mà là cái nhìn của người vừa bị một món đồ mình yêu quý cứa vào tay.
— Bà ở cổng hôm chủ nhật không phải người bán sách, Alice nói.
— Không phải.
— Bà ấy mang cho anh một lá thư. Em thấy bà Hale cầm nó ở cổng. Em thấy con dấu màu xanh. Bà Hale đã khóa nó vào ngăn kéo. Tối chủ nhật em nghe thấy tiếng chìa khóa.
Adrian không trả lời.
— Anh định đi đâu?
— Đi học.
— Đi học ở đâu?
— Ở xa. Rất xa. Adrian ngập ngừng. Anh không biết nói thế nào để em hiểu. Chính anh cũng chưa hiểu hết.
— Bà Hale không cho anh đi.
— Không.
— Thế mà anh vẫn đi.
— Ừ.
— Không nói với ai. Giọng Alice vẫn phẳng lặng, nhưng hai bàn tay nhỏ đã nắm chặt lại thành hai nắm đấm, những ngón tay trắng bệch. Không nói với bà Hale. Không nói với Peter. Không nói với em. Anh định sáng mai dậy là biến mất, như cái ông mũ quả dưa định mang hai chị lớn đi mà... à không, bà Hale đuổi ông ta đi rồi. Nhưng anh thì không ai đuổi. Anh tự đi. Và cả nhà sẽ dậy, thấy giường anh trống, thấy bếp chưa nhóm, và không ai biết anh ở đâu.
— Alice...
— Anh nói dối dở lắm, Alice nói, và lần này giọng đã vỡ ra. Nhưng giấu thì giỏi. Giỏi hơn em tưởng.
Rồi Alice quay đi, chạy xuống cầu thang. Lần này không tránh tấm ván thứ tư. Nó kêu lên một tiếng dài, khô khốc, như một tiếng khóc.
Adrian ngồi trên sàn phòng áp mái rất lâu, hộp thiếc trong tay, chiếc túi vải bạt mở toang trước mặt. Có lúc định đứng dậy chạy theo. Có lúc định gỡ hết đồ ra, treo chiếc túi trở lại lên đinh, đi xuống bếp nói với Margaret rằng con xin lỗi, con sẽ ở lại, con sẽ chờ hai năm. Có lúc định nhắm mắt lại và đi đến ngôi đền, để ít nhất có một nơi im lặng mà không ai nhìn mình bằng ánh mắt ấy.
Cuối cùng Adrian không làm gì cả. Chỉ đóng hộp thiếc lại, đặt vào túi, buộc dây túi, nhét xuống gầm giường, đẩy vào thật sâu.
Bữa tối thứ Ba, Alice ngồi ở cuối bàn như mọi khi, cạnh Nell, cúi đầu ăn súp, không nhìn Adrian một lần nào. Margaret liếc Alice mấy lần, rồi liếc Adrian, nhưng không hỏi. Peter kể chuyện ống khói ở trường bị tắc vì tổ chim, bị thầy giáo bắt trèo lên mái để lôi ra, và cả bàn cười. Chỉ có Alice là không cười.
Sau bữa tối, Adrian ra nhà kho củi ở cuối sân sau để xếp củi cho buổi sáng. Đó là việc của Adrian, ngày nào cũng thế. Trời đã tối hẳn, và trong nhà kho chỉ có ánh sáng lờ mờ từ ngọn đèn dầu treo trên chiếc móc ở cửa. Adrian ôm từng bó củi từ đống lớn ở góc, xếp vào chiếc thúng mây cạnh cửa, và đếm. Mười hai thanh lớn. Hai mươi thanh nhỏ. Một nắm rơm khô.
Khi quay lại lấy bó củi cuối cùng, Adrian thấy Alice đứng ở cửa nhà kho.
Alice khoác chiếc chăn màu nâu trên vai, chiếc khăn xám tro quấn quanh cổ, hai tay giấu sau lưng. Không bước vào. Chỉ đứng ở ngưỡng cửa, dưới ngọn đèn dầu, cái bóng nhỏ đổ dài lên nền đất.
— Anh đi bằng cách nào? Alice hỏi.
Adrian đặt bó củi xuống.
— Xe sữa ông Hobbs. Rồi tàu sữa sáu giờ kém mười lăm. Lên Marrowgate.
— Bảy penny.
— Bảy penny.
Alice gật đầu, như thể đó là câu trả lời đã biết trước. Rồi đưa hai tay ra từ sau lưng.
Trong hai bàn tay nhỏ là một chiếc hộp gỗ.
Chiếc hộp dài bằng một gang tay của người lớn, rộng bằng nửa thế, cao chừng hai đốt ngón tay. Gỗ thông, màu vàng nhạt, đã được chà nhẵn đến mức sáng lên dưới ánh đèn dầu. Không có một chiếc đinh nào. Bốn góc hộp được ghép bằng những mộng gỗ nhỏ đan vào nhau như những ngón tay đan, khít đến mức không thấy đường nối nếu không nhìn kỹ. Nắp hộp không có bản lề. Nó trượt ra, êm như một ngăn kéo, theo hai rãnh nhỏ khoét dọc hai bên thành hộp.
Adrian cầm lấy chiếc hộp, xoay nó trong tay.
— Em làm à?
— Từ hồi tháng Bảy, Alice nói. Lúc đầu em định làm hộp đựng bút cho anh. Rồi em nghĩ anh có mỗi một cây bút chì, không cần hộp. Thế là em để đó. Từ hôm chủ nhật em làm tiếp. Ở dưới gầm giường. Ban đêm.
Adrian trượt nắp hộp ra. Bên trong trống, lòng hộp được chà nhẵn như mặt ngoài. Nhưng khi nghiêng hộp dưới ánh đèn, Adrian thấy đáy hộp hơi cao hơn so với chiều cao của thành hộp.
— Ấn vào góc ấy, Alice nói, chỉ vào một góc bên trong. Ấn mạnh.
Adrian ấn. Một tấm gỗ mỏng ở đáy hộp bật lên một chút ở đầu kia, như một tấm ván bị bập bênh. Bên dưới là một ngăn nữa, nông, phẳng, vừa đủ để đặt một lá thư gấp làm ba.
— Để đựng thư, Alice nói. Cho khỏi nhàu. Cho khỏi ướt. Cho khỏi ai thấy, nếu anh không muốn ai thấy.
Adrian không nói được gì. Chỉ cầm chiếc hộp trong tay, cảm nhận độ nhẵn của gỗ, sự khít khao của những mộng ghép, sức nặng nhẹ nhàng của nó. Nghĩ đến những đêm Alice nằm dưới gầm giường trong phòng lớn, với con dao gọt khoai mượn của bếp và một mẩu giấy ráp, khoét từng rãnh nhỏ, đục từng mộng gỗ, trong bóng tối, không cho ai biết. Những đêm Adrian còn đang nằm trong phòng ốm, đi đến ngôi đền, đẩy cánh cửa không chịu mở.
Trên nắp hộp, ở một góc, có một chữ khắc rất nhỏ, nông đến mức phải đưa ra sát ánh đèn mới thấy. Không phải chữ A, như Adrian tưởng. Mà là một hình con thuyền nhỏ, có cánh buồm, giống hệt con thuyền gỗ thông trên bậu cửa sổ phòng ốm.
— Em không nói với ai đâu, Alice nói. Giọng vẫn còn hơi khàn, nhưng đã bình tĩnh lại. Không nói với bà Hale. Không nói với Peter. Em hứa.
— Alice, anh...
— Nhưng anh phải viết thư. Alice ngắt lời, đôi mắt nhìn thẳng vào Adrian, cái nhìn cứng đầu riêng của Alice. Cho em. Không phải chỉ cho bà Hale. Cho em nữa. Kể cho em ở bên đó có gì. Có gỗ không. Có ai biết làm mộng như em không. Có cái máy nào em chưa thấy không.
— Anh sẽ viết.
— Hứa đi.
— Anh hứa.
Alice gật đầu một lần, nhanh và dứt khoát. Rồi, trước khi Adrian kịp nói thêm điều gì, Alice quay lưng chạy về phía ngôi nhà, chiếc chăn màu nâu bay phía sau như một đôi cánh. Cánh cửa bếp mở ra, đóng lại.
Adrian đứng trong nhà kho củi, dưới ngọn đèn dầu, cầm chiếc hộp gỗ, cho đến khi ngón tay lạnh cóng.
Adrian lật chiếc hộp trong tay, đưa ngón cái theo đường ghép mà Alice đã chà nhẵn. Có những cơ cấu người ta hiểu bằng cách tháo ra rồi lắp lại; cũng có những món đồ chỉ cần nhìn đã biết phải mất bao nhiêu buổi tối để làm cho vừa khít. Chiếc hộp này thuộc cả hai loại. Trong khi ngôi đền không chịu nói cho cậu điều gì, những đường mộng gỗ nhỏ bé lại kể rất rõ một người đã nghĩ đến cậu như thế nào.
Đêm thứ Ba, ngôi nhà ngủ muộn hơn thường lệ. Nell khóc vì mơ thấy ác mộng. Joe tè dầm. Margaret thức đến gần mười một giờ trong văn phòng, ánh đèn dầu lọt qua khe cửa, tiếng ngòi bút cào trên giấy. Adrian nằm trên giường trong phòng áp mái, mắt mở to, nghe từng âm thanh, cho đến khi tiếng bước chân của Margaret đi lên cầu thang, qua phòng lớn của bọn con gái, vào căn phòng nhỏ cuối hành lang. Tiếng cửa đóng. Tiếng lò xo giường kêu. Rồi im lặng.
Adrian chờ thêm một giờ. Đếm tiếng đồng hồ quả lắc ở hành lang dưới nhà, mỗi tiếng gõ nhỏ đến mức phải nín thở mới nghe được. Peter ngáy khẽ. Sam trở mình. Joe ôm con ngựa gỗ, thở đều.
Rồi Adrian ngồi dậy, không một tiếng động, bước xuống sàn, vòng qua tấm ván thứ tư, đi ra cầu thang.
Mười ba bậc. Bậc thứ bảy và bậc thứ mười một kêu, nên bước lên mép trong, sát tường. Hành lang tầng dưới tối om, nhưng Adrian không cần ánh sáng. Đã đi con đường này hàng nghìn lần, vào mọi giờ của ngày và đêm, xách nước, mang củi, bế Joe xuống bếp khi Joe khóc lúc nửa đêm.
Căn bếp còn hơi ấm của bếp lò. Ánh trăng lọt qua cửa sổ, vẽ những ô vuông bạc lên sàn đá. Trên tấm ván gỗ cạnh cửa bếp, hàng móc sắt nhỏ lấp lánh. Chìa kho. Chìa nhà kho củi. Chìa tủ thuốc. Chìa cổng mới. Và chiếc chìa nhỏ bằng đồng, ở móc cuối cùng.
Adrian đứng trước tấm ván rất lâu.
Chưa bao giờ lấy thứ gì của Margaret. Chưa bao giờ. Kể cả một miếng đường trong lọ, kể cả một mẩu nến trong kho. Mọi thứ trong ngôi nhà này đều được ghi trong cuốn sổ bìa nâu, và mọi thứ Adrian có đều là thứ Margaret đã cho.
Lá thư không phải của Margaret. Người phụ nữ đội mũ nỉ nâu đã nói thế. Nó là của cháu. Dù có chuyện gì.
Adrian gỡ chiếc chìa khóa đồng khỏi móc.
Văn phòng lạnh hơn cả căn bếp. Căn phòng nhỏ cạnh cửa chính, chỉ có một cái bàn, một cái ghế, một tủ hồ sơ và một ô cửa sổ nhìn ra sân trước. Ánh trăng chiếu xiên qua ô cửa ấy, rọi lên mặt bàn, nơi cuốn sổ bìa nâu đang nằm, đóng lại, bên cạnh lọ mực và chiếc bút. Bên cạnh nữa là một xấp giấy viết thư Margaret vừa viết dở, những dòng chữ nghiêng nghiêng không đọc được dưới ánh trăng.
Adrian không nhìn vào xấp giấy ấy. Không nhìn vào tủ hồ sơ. Chỉ quỳ xuống trước ngăn kéo bàn, tra chìa vào ổ, xoay hai vòng.
Ngăn kéo mở ra, không một tiếng động. Bên trong có một xấp hóa đơn ghim lại bằng kẹp sắt, một chiếc kéo, một cuộn chỉ gai, mấy chiếc phong bì cũ. Và ở trên cùng, phẳng phiu, như được đặt vào một cách rất cẩn thận, là lá thư màu kem với con dấu sáp xanh thẫm.
Adrian cầm lấy lá thư. Không cầm gì khác. Đóng ngăn kéo lại, khóa hai vòng.
Rồi ngồi xuống chiếc ghế của Margaret, kéo một tờ giấy trắng trong xấp giấy viết thư chưa dùng ở góc bàn, chấm ngòi bút vào lọ mực, và bắt đầu viết. Dưới ánh trăng, những chữ cái hiện ra chậm chạp, nghiêng nghiêng, không đẹp bằng chữ của Margaret, nhưng rõ ràng.
Bà Hale,
Con xin lỗi. Con biết bà sẽ đọc thư này vào buổi sáng, khi bếp chưa nhóm và giường con đã trống. Con xin lỗi vì điều đó trước tiên.
Con đã lấy lại lá thư trong ngăn kéo. Con đã dùng chìa khóa trên móc. Con đã khóa ngăn kéo lại và treo chìa vào chỗ cũ. Con không lấy gì khác, trừ chiếc túi vải bạt màu ô liu bà vẫn cho con mang xuống làng. Con xin mượn nó. Khi nào có cách, con sẽ gửi trả, hoặc tự mang về trả bà.
Con đi Marrowgate bằng tàu sữa, tiền vé con trả bằng tiền con dành dụm trong hộp thiếc. Con sẽ đến phòng chờ phía đông. Nếu ở đó không có ai, hoặc nếu ở đó có điều gì không đúng, con hứa sẽ quay về ngay bằng chuyến tàu đầu tiên.
Con biết bà sợ. Con nhớ bà kể về cái giường. Con không muốn bà phải ngồi bên cạnh một cái giường trống. Nhưng con nghĩ, nếu con ở lại, con sẽ ngồi bên cửa sổ phòng áp mái suốt hai năm và nghĩ về chuyến tàu này mỗi ngày. Con không biết bên đó có gì. Nhưng có một điều trong con mà ở đây không ai giải thích được, kể cả bác sĩ Lowry, kể cả bà. Con cần biết nó là gì.
Con sẽ viết thư cho bà. Mỗi tuần, nếu bên đó cho gửi. Con sẽ kể hết mọi thứ. Con sẽ không để ai lừa con, như bà đã dạy. Chẳng ai cho không ai một tấm vé tàu. Con nhớ.
Sáng mai bếp sẽ không có ai nhóm. Peter nhóm dở lắm, bà bảo Peter ngồi xổm thấp xuống và thổi từ phía dưới, đừng thổi từ trên. Cháo phải khuấy liên tục, không được bỏ đi đâu.
Alice không biết gì cả. Bà đừng hỏi Alice. Nếu Alice có buồn, bà cho Alice làm đồ gỗ, Alice sẽ đỡ hơn.
Con cảm ơn bà vì mười hai năm. Vì tất cả mọi thứ trong cuốn sổ bìa nâu, và tất cả những thứ bà không ghi vào đó.
Adrian.
Adrian đọc lại một lần, rồi gấp làm đôi, đặt lên bàn, ngay bên cạnh cuốn sổ bìa nâu, nơi Margaret sẽ thấy đầu tiên khi bước vào văn phòng buổi sáng. Rồi đặt chiếc bút về chỗ cũ, đóng nắp lọ mực, đẩy chiếc ghế vào sát bàn như lúc đầu.
Trở lại bếp, Adrian treo chiếc chìa khóa đồng lên móc cuối cùng. Nó đung đưa một chút trong ánh trăng, rồi đứng yên.
Trở lại phòng áp mái, Adrian không nằm xuống giường nữa. Chỉ ngồi trên sàn, cạnh cửa sổ, kéo chiếc túi vải bạt ra từ gầm giường, cởi dây, đặt chiếc hộp gỗ của Alice vào. Mở ngăn bí mật ở đáy, gấp lá thư màu kem làm ba, đặt vào, ấn tấm gỗ mỏng xuống cho đến khi nghe một tiếng cạch rất nhẹ. Rồi trượt nắp hộp lại.
Bên ngoài cửa sổ, Wrenfold chìm trong sương. Đèn đường duy nhất ở đầu dốc tỏa một quầng sáng mờ đục. Tháp chuông nhà thờ nhô lên như một mỏm đá. Ở dưới thung lũng, đường ray chạy qua cây cầu đá ba vòm, im lìm, chờ chuyến tàu sữa sáng.
Adrian ngồi đó, ôm chiếc túi vào lòng, và chờ.