Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 92. Chuong 092 Canh cua toi
Chương 92: Cánh cửa tối
Từ đêm thứ Sáu hai mươi tám, Adrian bỏ lịch thứ Ba.
Quyết định ấy được ghi vào sổ đền như mọi quyết định khác, bằng một dòng có lý do: "Từ 28/9: đo mỗi tối. Lý do: khoảng còn lại nhỏ hơn sai số một tuần. Đo một tuần một lần thì có thể bỏ lỡ chính ngày cần đo." Dòng bên dưới, nhỏ hơn: "Đo mỗi tối cũng có thể làm người đo thấy cái mình muốn thấy. Ghi số trước, ghi cảm giác sau."
Thước kẹp chỉ cho Adrian một khoảng cách, không cho biết vì sao khoảng cách ấy đang khép lại. Biển tối không có gió, nước không mang mùi, vậy mà đường sáng ở rìa bậc đá trở nên dễ nhận hơn sau mỗi đêm. Cậu càng muốn bước gần, càng buộc mình ghi chữ nhỏ và đúng thứ tự. Sự nghiêm ngặt ấy không khiến ngôi đền bớt thần bí; nó khiến cậu thấy rõ nơi mọi phương pháp quen thuộc của mình phải dừng.
Đêm thứ Sáu, ở phòng ốm, lần đầu tiên sau bốn năm Adrian vào đền từ chiếc giường sắt. Không có gì khác. Ngôi đền không biết phòng nào, như Adrian đã đoán. Sóng dừng ở tám mươi mốt li. Mặt biển dưới bậc cuối một khoảng không còn đo được bằng mắt.
Đêm thứ Bảy: tám mươi hai.
Đêm chủ nhật: tám mươi ba.
Adrian ghi con số trước, như đã dặn mình. Rồi ghi cảm giác, ở dòng dưới, bằng chữ nhỏ hơn: "Không sợ. Lạ là không sợ. Giống đứng ở sân ga lúc tàu đã báo còi mà chưa thấy đầu tàu."
*
Sáng chủ nhật ba mươi tháng Chín, cô nhi viện đi lễ như mọi chủ nhật, hàng đôi, Margaret đi đầu, Adrian đi cuối, nắm tay Nell vì Nell vừa đi vừa ngoái lại nhìn con mèo nhà Corrie. Nhà thờ Wrenfold lạnh, như mọi chủ nhật cuối tháng Chín, khi lò sưởi chưa được đốt vì hội đồng giáo xứ quyết định đốt lò từ tháng Mười. Adrian ngồi ở ghế cuối, nghe linh mục đọc một đoạn về những người đi xa, và không nghe hết đoạn ấy, vì đang đếm hơi thở.
Chín hơi. Chín hơi nữa. Thói quen của sân Tháp Nam đã theo Adrian vào cả nhà thờ.
Buổi chiều, Alice gọi Adrian ra kho củi.
Trên bàn thợ, dưới ô cửa sổ nhỏ, có một chiếc thuyền hai buồm. Không phải chiếc thứ nhất, chiếc trông như có cái cọc rào. Chiếc thứ mười một. Cột thứ hai thấp hơn cột thứ nhất một phần ba, nghiêng về phía đuôi một góc rất nhỏ, và cánh buồm thứ hai là một mảnh vải lanh cắt hình tam giác, không phải hình thang như buồm thứ nhất. Chiếc thuyền đứng trên mặt bàn như đang đứng trên nước.
Alice mở sổ bìa xanh lá ra, chỉ vào dòng cuối cùng của trang thuyền hai buồm. Một vòng tròn. Không có gạch chéo.
— Đúng, Alice nói. Không xấu.
— Không xấu, Adrian nói.
— Cột thứ hai phải thấp hơn và phải nghiêng. Và buồm thứ hai phải là tam giác, vì buồm hình thang ở cột sau làm thuyền quay đầu. Em đã thử. Mười lần. Alice đặt ngón tay lên cột buồm thứ hai. Bà Nettle đặt mười tám chiếc một buồm. Em sẽ làm cho bà ấy mười sáu chiếc một buồm và hai chiếc hai buồm, và hỏi bà ấy có lấy không. Nếu không lấy, em làm lại hai chiếc một buồm. Alice nhấc chiếc thuyền lên. Chiếc này không bán.
Alice đưa chiếc thuyền cho Adrian.
— Cho anh Thomas xem cột thứ hai, Alice nói. Anh ấy đã hỏi trong thư. Anh ấy nói thuyền hai buồm khó hơn chốt cửa. Em muốn anh ấy thấy là không khó hơn. Chỉ khác.
Adrian cầm chiếc thuyền. Nhẹ. Gỗ thông, đánh bóng bằng sáp ong, ở đuôi khắc chữ A rất nhỏ.
— Anh sẽ mang nó đi thứ Tư, Adrian nói.
— Đừng để trong vali. Gãy cột. Alice đã quay về bàn thợ, cầm dao lên. Để trong túi áo khoác. Túi bên trái, vì anh cầm vé bằng tay phải.
*
Thứ Hai, ngày một tháng Mười, là ngày cuối cùng.
Adrian biết nó là ngày cuối cùng của mùa hè, theo lịch: thứ Tư là chuyến tàu sáu giờ hai phút, thứ Ba là ngày xếp vali và giặt chăn, và thứ Hai là ngày cuối cùng còn làm việc trong danh sách mười một dòng dán ở cửa bếp. Adrian không biết nó có là ngày cuối cùng theo một nghĩa khác không. Đường kẻ bút chì chỉ vào ngày hai, cộng trừ vài ngày. Tám mươi ba li đêm qua. Tám mươi tư là bậc cuối.
Buổi sáng, Adrian làm nốt ba dòng còn lại trong danh sách. Dòng tám: thay bản lề cửa kho than, việc mà ông Coombe ở tiệm đồ sắt đã bán cho bản lề mới với giá chín xu và một lời dặn "bắt vít ngược chiều kim đồng hồ một phần tư vòng trước khi siết, gỗ cũ thì nứt". Adrian bắt vít ngược chiều kim đồng hồ một phần tư vòng. Gỗ không nứt. Dòng chín: đọc lò nước nóng lần cuối, ghi sổ lò, trừ một. Dòng mười: dọn bàn học trên phòng áp mái, trả lại cho Sam.
Dòng mười một, "Ngủ đủ", Adrian không gạch.
Buổi chiều, Margaret nướng bánh. Không phải bánh táo, vì táo năm nay sâu nhiều. Bánh yến mạch với mật, loại bánh Margaret vẫn nướng trước mỗi chuyến tàu đi Highcombe từ năm 1931, gói trong giấy dầu, buộc dây, để Adrian ăn trên tàu và chia cho Thomas. Mùi bánh lan khắp bếp, lên cầu thang, vào cả phòng ốm. Adrian ngồi trên giường sắt xếp sách vào vali, và nghe tiếng Margaret dặn Joe không được thò tay vào khay.
Lúc năm giờ, bác sĩ Lowry đạp xe qua cổng. Không phải để khám ai. Bác sĩ Lowry đi qua cổng cô nhi viện mỗi chiều thứ Hai trên đường từ nhà Fallow về, và mỗi chiều thứ Hai Margaret ra cổng đưa cho bác sĩ Lowry một chiếc bánh nếu có bánh. Hôm nay có bánh. Adrian đứng ở cửa sổ phòng ốm nhìn ra. Bác sĩ Lowry nhận chiếc bánh, nói gì đó, Margaret gật đầu, rồi bác sĩ Lowry nhìn về phía cửa sổ phòng ốm, thấy Adrian, và giơ tay chào. Rồi đạp xe đi.
Adrian không biết Margaret đã nói gì với bác sĩ Lowry ở cổng. Có lẽ chỉ là chuyện bánh. Có lẽ không.
Bữa tối có canh đậu và bánh mì. Nell kể chuyện con mèo nhà Corrie đẻ ba con. Joe hỏi Highcombe có mèo không. Sam hỏi năm năm thì học gì. Alice không hỏi gì, ăn nhanh, rồi xin ra kho củi trước khi trời tối hẳn, vì chiếc thuyền một buồm thứ mười đang dán keo dở. Margaret cho đi, với điều kiện về trước tám giờ.
Gần tám giờ, Adrian ra kho củi gọi Alice về. Alice đang ép chiếc thuyền một buồm thứ mười giữa hai miếng gỗ kẹp, đợi keo khô, và không ngẩng lên.
— Còn bốn phút, Alice nói.
— Bà Hale nói tám giờ.
— Thì còn bốn phút đến tám giờ. Alice nhìn chiếc kẹp. Rồi nhìn Adrian. Anh đếm hơi thở. Từ hôm chủ nhật. Ở nhà thờ anh đếm, lúc ăn tối anh đếm, lúc rửa tay anh cũng đếm. Môi anh động. Chín cái một.
Adrian không biết môi mình động.
— Ở trường tập thế, Adrian nói. Để giữ lửa cho đều.
— Ở đây không có lửa. Alice tháo chiếc kẹp ra, kiểm mép keo bằng móng tay cái, rồi kẹp lại. Em không hỏi. Em chỉ nói là em thấy. Alice đứng dậy, phủi mùn gỗ khỏi tạp dề. Bà Hale cũng thấy. Bà ấy không nói, nhưng bà ấy đặt thêm một chiếc bánh vào gói của anh. Bình thường là sáu. Hôm nay là bảy.
Hai người đi về nhà trong bóng chiều, qua cây táo già. Ở bậc thềm cửa bếp, Alice dừng lại.
— Anh viết cho em về cột thứ hai, Alice nói. Anh Thomas nói gì thì anh viết đúng như thế. Đừng sửa cho dễ nghe.
— Ừ.
Trong bếp, bát đĩa bữa tối vẫn đợi trong chậu. Adrian rửa bát. Margaret lau. Hai người không nói gì suốt mười hai chiếc bát và bảy chiếc cốc.
Ở chiếc cốc cuối cùng, Margaret dừng tay.
— Ngăn kéo vẫn đóng, Margaret nói.
— Vâng.
— Ta không mở nó. Margaret lau chiếc cốc, đặt lên giá. Mai con dậy lúc sáu giờ. Như mọi ngày. Margaret treo khăn lau lên móc. Tàu thứ Tư sáu giờ hai phút. Ta sẽ gọi con lúc bốn giờ năm mươi.
— Vâng.
Margaret đi về phía cửa phòng mình, cánh cửa ở cuối hành lang, cách phòng ốm một bức tường. Đến ngưỡng cửa, quay lại.
— Ngủ đi, Margaret nói. Rồi vào phòng, và Adrian nghe tiếng cửa khép, không khóa.
*
Chín giờ năm mươi hai phút tối, Adrian ngồi trên giường sắt ở phòng ốm, đèn dầu vặn nhỏ trên chiếc bàn con, sổ đền mở trên đầu gối.
Bên ngoài, trời đã tối hẳn. Gió thổi từ phía đồi, làm cành táo già cọ vào tường nhà giặt. Trong bếp, chiếc đồng hồ treo tường gõ tiếng tích tắc đều, chậm hơn nhịp tim một chút. Từ phòng Margaret không có tiếng động nào. Margaret đi ngủ lúc chín rưỡi, mọi đêm, từ năm 1902.
Adrian viết, bằng bút chì, ở dòng tiếp theo của bảng đo:
"1/10/1934. Thứ Hai. 21:52. Phòng ốm, Wrenfold. Chưa đo đêm nay. Đêm qua: 83/84. Biển: gần chạm bậc.
Nếu người đọc dòng này là người khác, và người viết chưa tỉnh: thư ở ngăn kéo bàn con, ngay cạnh giường. Bà M. biết.
Nếu người đọc là người viết: ghi giờ về."
Adrian đọc lại. Dòng thứ ba là dòng viết cho chính mình, và Adrian để nó lại, vì đó là dòng thật nhất trong ba dòng. Người viết hy vọng sẽ là người đọc.
Rồi gập sổ đền, đặt lên bàn con, cạnh đèn dầu, bìa úp xuống. Đặt chiếc thước kẹp đồng thau lên trên sổ. Đặt chiếc thuyền hai buồm của Alice lên bậu cửa sổ, đúng chỗ con thuyền gỗ thông đầu tiên đã đứng bốn năm trước, cánh buồm hướng về phía vườn táo. Không vì lý do gì. Hoặc vì một lý do Adrian không viết ra.
Vặn tắt đèn.
Nằm xuống. Kéo chăn len xám lên ngực. Lò xo kêu một tiếng ngắn, rồi im.
Đếm chín hơi thở.
*
Không có ranh giới. Chưa bao giờ có. Căn phòng ốm lặng đi ở phía sau như khi người ta bước ra khỏi một căn phòng và khép cửa lại, và Adrian đứng trên mặt nước.
Đứng. Bốn năm, bốn trăm mười mấy lần, và lần nào Adrian cũng thấy lạ ở đúng chỗ ấy: có một chỗ để đứng, có một cái gì đó giống hai bàn chân, dù nhìn xuống thì không thấy chân mình. Bóng tối vẫn là màu của nơi này, không che gì. Mặt nước vẫn đen và trong như mặt giếng lúc nửa đêm.
Nhưng không lặng.
Dưới chân Adrian, mặt nước dâng lên rồi hạ xuống, chậm, rộng, như ngực một người đang ngủ say. Không phải sóng chạy. Sóng chạy đã hết. Cả mặt biển đang thở. Mỗi lần dâng, nó dâng cao hơn lần trước một chút, và mỗi lần hạ, nó hạ không về đến chỗ cũ.
Adrian đi về phía ngôi đền. Hình khối quen thuộc lớn dần, rõ dần: hàng cột đá đen, những cột gãy, mái vòm thủng để lộ bầu trời không sao. Hai mươi mốt bậc đá dẫn từ mặt biển lên lối vào.
Không phải hai mươi mốt nữa.
Bậc cuối cùng, bậc thứ hai mươi mốt tính từ trên xuống, bậc mà Adrian đã dùng làm vạch tám mươi tư li suốt sáu tháng, đã nằm dưới nước. Mặt biển phủ lên nó một lớp mỏng, trong, và qua lớp nước ấy Adrian vẫn thấy mặt đá, thấy cả một vết nứt nhỏ chạy chéo ở góc trái mà Adrian đã nhìn bốn trăm lần mà chưa bao giờ để ý. Mỗi lần biển thở ra, lớp nước rút đi, để lộ mặt đá ướt. Mỗi lần biển thở vào, nó phủ lại, và chạm vào mép bậc thứ hai mươi.
Adrian không đo. Không cần đo. Tám mươi tư trên tám mươi tư.
Adrian bước lên bậc thứ hai mươi, rồi mười chín, rồi đếm từng bậc lên đến lối vào, như mọi lần, nhưng chậm hơn mọi lần. Ở bậc thứ nhất, quay lại nhìn. Biển tối trải ra đến tận nơi không còn thấy gì, và cả mặt biển ấy đang thở, chậm, đều, cùng một nhịp.
Rồi đi vào.
*
Gian sảnh tròn vẫn như cũ. Sàn lát đá phẳng. Khoảng khuyết trên mái để lộ bầu trời đen. Những cánh cửa đặt dọc bức tường tròn, cao gấp ba lần người lớn, sẫm màu, nhẵn bóng, và mười một cánh trong tầm mắt vẫn bị niêm phong bằng lớp đá mọc tràn có những đường khắc xoắn vào nhau. Những khoảng trống giữa các cánh cửa vẫn là những khoảng trống, mép sắc và lởm chởm, sâu đến chóng mặt. Không có gì trong số ấy thay đổi. Adrian đi dọc bức tường, đếm mười một cánh cửa niêm phong, chạm tay vào cánh thứ nhất và cánh thứ mười một. Đá lạnh. Như mọi lần.
Rồi quay về phía đối diện lối vào.
Cánh cửa tối không còn là một cánh cửa.
Bốn năm nay, Adrian vẫn gọi nó là cánh cửa tối, dù đêm đầu tiên nó là một cánh cửa trơn, sạch, như vừa được lau, sẫm màu như mọi cánh cửa khác. Gọi là tối vì những đêm sau, đứng trước nó, Adrian chỉ thấy sự sẫm màu ấy sâu dần, như mặt một chiếc giếng mà người ta nhìn mãi thì thấy nó sâu hơn. Nhưng nó vẫn là một mặt cửa. Đặt tay lên thì lạnh và nhẵn. Đẩy thì không nhúc nhích.
Đêm nay, mặt cửa không còn.
Chỉ còn khung. Một khung đá cao gấp ba lần người lớn, hai trụ đá và một thanh đá ngang, những đường khắc ở chân trụ mòn như bậc thềm nhà thờ. Và trong khung, chỗ mặt cửa từng ở, là bóng tối. Không phải bóng tối của ngôi đền, thứ bóng tối chỉ là màu của nơi này. Một thứ bóng tối khác. Nó chuyển động. Chậm, cùng nhịp với mặt biển bên ngoài, như thể biển tối không dâng lên từ phía dưới mà chảy vào từ phía sau khung cửa này, và đây mới là chỗ nó thở.
Hơi lạnh tỏa ra từ khung cửa, hơi lạnh mà đêm đầu tiên Adrian đã thấy như hơi lạnh từ một cánh cửa sổ mở hé vào đêm đông, giờ không còn hé. Nó thổi. Đều. Như gió từ một sân ga mái vòm khi đoàn tàu vào.
Cái lạnh ở ngưỡng cửa không đi qua da theo cách gió lạnh ở Wrenfold vẫn làm. Nó dừng ở chỗ Adrian không có tên gọi, sâu hơn nhịp tim và gần hơn bất kỳ ý nghĩ nào. Cậu muốn nhìn vào trong như người ta nhìn qua khe cửa phòng thí nghiệm trước khi mở chốt; nhưng không có kính bảo hộ nào dùng được ở đây. Những điều được dạy về phép đo không giúp cậu nhìn xuyên bóng tối. Chúng chỉ nhắc cậu phải biết chính xác khi nào mình không còn được bảo vệ bởi hiểu biết.
Adrian đứng cách khung cửa một sải tay. Đúng chỗ đã đứng đêm năm tháng Ba năm 1932, lần đầu tiên đến gần mà không chạm.
Ghi giờ, Adrian nghĩ. Ở đây không có đồng hồ. Đếm.
Một hơi. Hai. Ba. Adrian đếm hơi thở, và thấy rằng ở đây, đêm nay, hơi thở không còn là của mình. Nó đi theo nhịp của bóng tối trong khung cửa. Vào khi bóng tối dâng. Ra khi nó lùi. Không phải bị ép. Như khi đi cạnh một người bước dài hơn, chân mình tự đổi nhịp mà không ai bảo.
Bảy. Tám. Chín.
Adrian lùi một bước.
Đó là điều đầu tiên Adrian muốn biết: nếu lùi lại, nó có theo không. Nếu cách khung cửa hai sải tay, rồi ba, rồi ra đến giữa sảnh, rồi xuống hai mươi bậc, thì cái nhịp kia có buông không. Câu hỏi của một người đo. Thử điều kiện trước khi tin kết quả.
Bước lùi thứ nhất được. Bước lùi thứ hai được. Bước lùi thứ ba, chân Adrian, cái thứ giống chân mà không thấy, không nhấc lên.
Không phải bị giữ. Adrian không cảm thấy bàn tay nào, sợi dây nào, sức kéo nào. Chỉ là bước lùi thứ ba không có chỗ để đặt xuống. Như bậc thang mà người ta tưởng còn một bậc, đặt chân xuống thì chỉ có không khí, nhưng ngược lại: người ta muốn đặt chân, và không khí không cho.
Adrian thử cách thoát quen thuộc. Bốn năm nay, mỗi lần ra khỏi ngôi đền, Adrian chỉ cần nghĩ đến căn phòng mình đang nằm, nghĩ đến trần nhà, nghĩ đến tiếng thở của Thomas ở giường bên kia, và mặt nước lùi đi, và căn phòng hiện lại. Adrian nghĩ đến phòng ốm. Trần vôi trắng. Chiếc giường sắt. Tiếng đồng hồ trong bếp. Chiếc thuyền hai buồm trên bậu cửa sổ.
Phòng ốm không hiện lại.
Không mờ đi, không xa ra, mà không hiện lại, như một cánh cửa đã khép từ phía bên kia. Adrian nghĩ lại, chậm hơn, rõ hơn. Tiếng đồng hồ. Tiếng gió trên cành táo. Mùi bánh yến mạch còn vương trong bếp. Không có gì.
Lần đầu tiên trong bốn năm, Adrian sợ.
Nỗi sợ đến kèm những gương mặt, theo thứ tự không ai sắp. Thomas, ở Hollinbury, đang xếp cuốn sổ ghi chép vào túi cho chuyến tàu thứ Tư, và sẽ đứng ở toa thứ tư lúc bảy giờ mười tám, và sẽ đợi. Eleanor, với tờ giấy ba cột có chữ "Khi cần", tờ giấy giờ đang kẹp dưới một lá thư trong ngăn kéo mà Eleanor không biết. Tiến sĩ Shaw, với dòng mực đỏ: người đo một mình thì chính người đo là dụng cụ duy nhất. Peter, với mảnh giấy gấp làm tư trong túi áo trong, chỗ để phiếu lương. Alice, ngủ trên phòng con gái tầng hai, không biết chiếc thuyền hai buồm đang đứng trên bậu cửa phòng ốm. Margaret, ở phía bên kia bức tường.
Dụng cụ duy nhất, Adrian nghĩ, đang đứng trong một gian sảnh không có đồng hồ và không biết mình sẽ đi bao lâu.
Không phải nỗi sợ của đêm sốt năm 1930, khi chưa biết gì. Một nỗi sợ khác, nhỏ hơn và lạnh hơn, nỗi sợ của người đã biết rất nhiều và vừa phát hiện ra điều mình không biết lại là điều quan trọng nhất. Adrian đã đo sáu tháng. Đã vẽ đường thẳng, đã ngoại suy, đã đoán đúng ngày. Đã viết thư, đã chọn phòng, đã dặn Peter ba dòng. Nhưng chưa bao giờ đo xem mình có được chọn hay không.
Không được chọn.
Ngôi đền chọn. Đêm nay là đêm ngôi đền chọn. Không phải ngày Adrian đoán, dù trùng. Không phải phòng Adrian chọn, dù có lẽ đúng. Ngôi đền không biết phòng nào, không biết Wrenfold, không biết chuyến tàu sáu giờ hai phút thứ Tư. Nó chỉ biết nó đã đầy.
Adrian đứng yên. Đếm thêm chín hơi, theo nhịp của khung cửa.
Rồi nghĩ: nếu không chọn được có đi hay không, thì chọn được đi như thế nào.
Đó là điều thầy Holt đã viết dưới kết quả năm ba, khi ngọn lửa lệch ở giây chín: "Giữ được qua chỗ lệch. Không đuổi theo." Không đuổi theo ngọn lửa. Không chống ngọn lửa. Giữ. Ngọn lửa đi đâu thì tay đi theo đến đó, và vẫn là tay mình.
Adrian không lùi nữa. Quay mặt về phía khung cửa. Mở mắt, cái thứ giống mắt mà không thấy. Đếm.
Một bước. Hai.
Ở bước thứ ba, chân đặt xuống được. Bóng tối trong khung cửa không lạnh như Adrian tưởng. Nó không có nhiệt độ. Nó không có gì. Chỉ có nhịp, và nhịp ấy kéo dài ra, dài ra, như một hơi thở vào không bao giờ hết.
Điều cuối cùng Adrian nghĩ, trước khi không còn nghĩ được theo cách quen, là dòng thứ ba trong sổ đền. Nếu người đọc là người viết: ghi giờ về.
Rồi không còn khung cửa, không còn gian sảnh, không còn biển. Không còn chín. Không còn đếm.
*
Ở Wrenfold, chiếc đồng hồ treo tường trong bếp gõ mười tiếng.
Trong phòng ốm, trên chiếc giường sắt hẹp, dưới chiếc chăn len xám, thân thể của một thiếu niên mười sáu tuổi nằm nghiêng về phía cửa sổ, tay phải đặt hờ trên chăn, hơi thở chậm và đều. Chậm hơn giấc ngủ thường một chút. Không ai đếm. Trên chiếc bàn con, chiếc thước kẹp đồng thau nằm trên cuốn sổ úp bìa. Trong ngăn kéo bàn con, lá thư dán hồ bột nằm im. Trên bậu cửa sổ, chiếc thuyền hai buồm đứng quay buồm về phía vườn táo, và gió từ đồi thổi qua khe cửa làm mảnh buồm tam giác rung nhẹ.
Ở phòng bên kia bức tường, Margaret nằm thức. Mắt mở, nhìn trần nhà tối. Lắng nghe.
Không có gì để nghe.
Margaret nằm như thế đến khi đồng hồ trong bếp gõ mười một tiếng, rồi mười hai, rồi mới nhắm mắt. Ngăn kéo vẫn đóng. Margaret đã hứa không mở nó. Và Margaret đặt chiếc đồng hồ báo thức nhỏ, chiếc vẫn để ở đầu giường từ năm 1902, lên sáu giờ năm phút, năm phút sau giờ Adrian vẫn dậy.
Từ đêm thứ Sáu hai mươi tám, Adrian bỏ lịch thứ Ba.
Quyết định ấy được ghi vào sổ đền như mọi quyết định khác, bằng một dòng có lý do: "Từ 28/9: đo mỗi tối. Lý do: khoảng còn lại nhỏ hơn sai số một tuần. Đo một tuần một lần thì có thể bỏ lỡ chính ngày cần đo." Dòng bên dưới, nhỏ hơn: "Đo mỗi tối cũng có thể làm người đo thấy cái mình muốn thấy. Ghi số trước, ghi cảm giác sau."
Thước kẹp chỉ cho Adrian một khoảng cách, không cho biết vì sao khoảng cách ấy đang khép lại. Biển tối không có gió, nước không mang mùi, vậy mà đường sáng ở rìa bậc đá trở nên dễ nhận hơn sau mỗi đêm. Cậu càng muốn bước gần, càng buộc mình ghi chữ nhỏ và đúng thứ tự. Sự nghiêm ngặt ấy không khiến ngôi đền bớt thần bí; nó khiến cậu thấy rõ nơi mọi phương pháp quen thuộc của mình phải dừng.
Đêm thứ Sáu, ở phòng ốm, lần đầu tiên sau bốn năm Adrian vào đền từ chiếc giường sắt. Không có gì khác. Ngôi đền không biết phòng nào, như Adrian đã đoán. Sóng dừng ở tám mươi mốt li. Mặt biển dưới bậc cuối một khoảng không còn đo được bằng mắt.
Đêm thứ Bảy: tám mươi hai.
Đêm chủ nhật: tám mươi ba.
Adrian ghi con số trước, như đã dặn mình. Rồi ghi cảm giác, ở dòng dưới, bằng chữ nhỏ hơn: "Không sợ. Lạ là không sợ. Giống đứng ở sân ga lúc tàu đã báo còi mà chưa thấy đầu tàu."
*
Sáng chủ nhật ba mươi tháng Chín, cô nhi viện đi lễ như mọi chủ nhật, hàng đôi, Margaret đi đầu, Adrian đi cuối, nắm tay Nell vì Nell vừa đi vừa ngoái lại nhìn con mèo nhà Corrie. Nhà thờ Wrenfold lạnh, như mọi chủ nhật cuối tháng Chín, khi lò sưởi chưa được đốt vì hội đồng giáo xứ quyết định đốt lò từ tháng Mười. Adrian ngồi ở ghế cuối, nghe linh mục đọc một đoạn về những người đi xa, và không nghe hết đoạn ấy, vì đang đếm hơi thở.
Chín hơi. Chín hơi nữa. Thói quen của sân Tháp Nam đã theo Adrian vào cả nhà thờ.
Buổi chiều, Alice gọi Adrian ra kho củi.
Trên bàn thợ, dưới ô cửa sổ nhỏ, có một chiếc thuyền hai buồm. Không phải chiếc thứ nhất, chiếc trông như có cái cọc rào. Chiếc thứ mười một. Cột thứ hai thấp hơn cột thứ nhất một phần ba, nghiêng về phía đuôi một góc rất nhỏ, và cánh buồm thứ hai là một mảnh vải lanh cắt hình tam giác, không phải hình thang như buồm thứ nhất. Chiếc thuyền đứng trên mặt bàn như đang đứng trên nước.
Alice mở sổ bìa xanh lá ra, chỉ vào dòng cuối cùng của trang thuyền hai buồm. Một vòng tròn. Không có gạch chéo.
— Đúng, Alice nói. Không xấu.
— Không xấu, Adrian nói.
— Cột thứ hai phải thấp hơn và phải nghiêng. Và buồm thứ hai phải là tam giác, vì buồm hình thang ở cột sau làm thuyền quay đầu. Em đã thử. Mười lần. Alice đặt ngón tay lên cột buồm thứ hai. Bà Nettle đặt mười tám chiếc một buồm. Em sẽ làm cho bà ấy mười sáu chiếc một buồm và hai chiếc hai buồm, và hỏi bà ấy có lấy không. Nếu không lấy, em làm lại hai chiếc một buồm. Alice nhấc chiếc thuyền lên. Chiếc này không bán.
Alice đưa chiếc thuyền cho Adrian.
— Cho anh Thomas xem cột thứ hai, Alice nói. Anh ấy đã hỏi trong thư. Anh ấy nói thuyền hai buồm khó hơn chốt cửa. Em muốn anh ấy thấy là không khó hơn. Chỉ khác.
Adrian cầm chiếc thuyền. Nhẹ. Gỗ thông, đánh bóng bằng sáp ong, ở đuôi khắc chữ A rất nhỏ.
— Anh sẽ mang nó đi thứ Tư, Adrian nói.
— Đừng để trong vali. Gãy cột. Alice đã quay về bàn thợ, cầm dao lên. Để trong túi áo khoác. Túi bên trái, vì anh cầm vé bằng tay phải.
*
Thứ Hai, ngày một tháng Mười, là ngày cuối cùng.
Adrian biết nó là ngày cuối cùng của mùa hè, theo lịch: thứ Tư là chuyến tàu sáu giờ hai phút, thứ Ba là ngày xếp vali và giặt chăn, và thứ Hai là ngày cuối cùng còn làm việc trong danh sách mười một dòng dán ở cửa bếp. Adrian không biết nó có là ngày cuối cùng theo một nghĩa khác không. Đường kẻ bút chì chỉ vào ngày hai, cộng trừ vài ngày. Tám mươi ba li đêm qua. Tám mươi tư là bậc cuối.
Buổi sáng, Adrian làm nốt ba dòng còn lại trong danh sách. Dòng tám: thay bản lề cửa kho than, việc mà ông Coombe ở tiệm đồ sắt đã bán cho bản lề mới với giá chín xu và một lời dặn "bắt vít ngược chiều kim đồng hồ một phần tư vòng trước khi siết, gỗ cũ thì nứt". Adrian bắt vít ngược chiều kim đồng hồ một phần tư vòng. Gỗ không nứt. Dòng chín: đọc lò nước nóng lần cuối, ghi sổ lò, trừ một. Dòng mười: dọn bàn học trên phòng áp mái, trả lại cho Sam.
Dòng mười một, "Ngủ đủ", Adrian không gạch.
Buổi chiều, Margaret nướng bánh. Không phải bánh táo, vì táo năm nay sâu nhiều. Bánh yến mạch với mật, loại bánh Margaret vẫn nướng trước mỗi chuyến tàu đi Highcombe từ năm 1931, gói trong giấy dầu, buộc dây, để Adrian ăn trên tàu và chia cho Thomas. Mùi bánh lan khắp bếp, lên cầu thang, vào cả phòng ốm. Adrian ngồi trên giường sắt xếp sách vào vali, và nghe tiếng Margaret dặn Joe không được thò tay vào khay.
Lúc năm giờ, bác sĩ Lowry đạp xe qua cổng. Không phải để khám ai. Bác sĩ Lowry đi qua cổng cô nhi viện mỗi chiều thứ Hai trên đường từ nhà Fallow về, và mỗi chiều thứ Hai Margaret ra cổng đưa cho bác sĩ Lowry một chiếc bánh nếu có bánh. Hôm nay có bánh. Adrian đứng ở cửa sổ phòng ốm nhìn ra. Bác sĩ Lowry nhận chiếc bánh, nói gì đó, Margaret gật đầu, rồi bác sĩ Lowry nhìn về phía cửa sổ phòng ốm, thấy Adrian, và giơ tay chào. Rồi đạp xe đi.
Adrian không biết Margaret đã nói gì với bác sĩ Lowry ở cổng. Có lẽ chỉ là chuyện bánh. Có lẽ không.
Bữa tối có canh đậu và bánh mì. Nell kể chuyện con mèo nhà Corrie đẻ ba con. Joe hỏi Highcombe có mèo không. Sam hỏi năm năm thì học gì. Alice không hỏi gì, ăn nhanh, rồi xin ra kho củi trước khi trời tối hẳn, vì chiếc thuyền một buồm thứ mười đang dán keo dở. Margaret cho đi, với điều kiện về trước tám giờ.
Gần tám giờ, Adrian ra kho củi gọi Alice về. Alice đang ép chiếc thuyền một buồm thứ mười giữa hai miếng gỗ kẹp, đợi keo khô, và không ngẩng lên.
— Còn bốn phút, Alice nói.
— Bà Hale nói tám giờ.
— Thì còn bốn phút đến tám giờ. Alice nhìn chiếc kẹp. Rồi nhìn Adrian. Anh đếm hơi thở. Từ hôm chủ nhật. Ở nhà thờ anh đếm, lúc ăn tối anh đếm, lúc rửa tay anh cũng đếm. Môi anh động. Chín cái một.
Adrian không biết môi mình động.
— Ở trường tập thế, Adrian nói. Để giữ lửa cho đều.
— Ở đây không có lửa. Alice tháo chiếc kẹp ra, kiểm mép keo bằng móng tay cái, rồi kẹp lại. Em không hỏi. Em chỉ nói là em thấy. Alice đứng dậy, phủi mùn gỗ khỏi tạp dề. Bà Hale cũng thấy. Bà ấy không nói, nhưng bà ấy đặt thêm một chiếc bánh vào gói của anh. Bình thường là sáu. Hôm nay là bảy.
Hai người đi về nhà trong bóng chiều, qua cây táo già. Ở bậc thềm cửa bếp, Alice dừng lại.
— Anh viết cho em về cột thứ hai, Alice nói. Anh Thomas nói gì thì anh viết đúng như thế. Đừng sửa cho dễ nghe.
— Ừ.
Trong bếp, bát đĩa bữa tối vẫn đợi trong chậu. Adrian rửa bát. Margaret lau. Hai người không nói gì suốt mười hai chiếc bát và bảy chiếc cốc.
Ở chiếc cốc cuối cùng, Margaret dừng tay.
— Ngăn kéo vẫn đóng, Margaret nói.
— Vâng.
— Ta không mở nó. Margaret lau chiếc cốc, đặt lên giá. Mai con dậy lúc sáu giờ. Như mọi ngày. Margaret treo khăn lau lên móc. Tàu thứ Tư sáu giờ hai phút. Ta sẽ gọi con lúc bốn giờ năm mươi.
— Vâng.
Margaret đi về phía cửa phòng mình, cánh cửa ở cuối hành lang, cách phòng ốm một bức tường. Đến ngưỡng cửa, quay lại.
— Ngủ đi, Margaret nói. Rồi vào phòng, và Adrian nghe tiếng cửa khép, không khóa.
*
Chín giờ năm mươi hai phút tối, Adrian ngồi trên giường sắt ở phòng ốm, đèn dầu vặn nhỏ trên chiếc bàn con, sổ đền mở trên đầu gối.
Bên ngoài, trời đã tối hẳn. Gió thổi từ phía đồi, làm cành táo già cọ vào tường nhà giặt. Trong bếp, chiếc đồng hồ treo tường gõ tiếng tích tắc đều, chậm hơn nhịp tim một chút. Từ phòng Margaret không có tiếng động nào. Margaret đi ngủ lúc chín rưỡi, mọi đêm, từ năm 1902.
Adrian viết, bằng bút chì, ở dòng tiếp theo của bảng đo:
"1/10/1934. Thứ Hai. 21:52. Phòng ốm, Wrenfold. Chưa đo đêm nay. Đêm qua: 83/84. Biển: gần chạm bậc.
Nếu người đọc dòng này là người khác, và người viết chưa tỉnh: thư ở ngăn kéo bàn con, ngay cạnh giường. Bà M. biết.
Nếu người đọc là người viết: ghi giờ về."
Adrian đọc lại. Dòng thứ ba là dòng viết cho chính mình, và Adrian để nó lại, vì đó là dòng thật nhất trong ba dòng. Người viết hy vọng sẽ là người đọc.
Rồi gập sổ đền, đặt lên bàn con, cạnh đèn dầu, bìa úp xuống. Đặt chiếc thước kẹp đồng thau lên trên sổ. Đặt chiếc thuyền hai buồm của Alice lên bậu cửa sổ, đúng chỗ con thuyền gỗ thông đầu tiên đã đứng bốn năm trước, cánh buồm hướng về phía vườn táo. Không vì lý do gì. Hoặc vì một lý do Adrian không viết ra.
Vặn tắt đèn.
Nằm xuống. Kéo chăn len xám lên ngực. Lò xo kêu một tiếng ngắn, rồi im.
Đếm chín hơi thở.
*
Không có ranh giới. Chưa bao giờ có. Căn phòng ốm lặng đi ở phía sau như khi người ta bước ra khỏi một căn phòng và khép cửa lại, và Adrian đứng trên mặt nước.
Đứng. Bốn năm, bốn trăm mười mấy lần, và lần nào Adrian cũng thấy lạ ở đúng chỗ ấy: có một chỗ để đứng, có một cái gì đó giống hai bàn chân, dù nhìn xuống thì không thấy chân mình. Bóng tối vẫn là màu của nơi này, không che gì. Mặt nước vẫn đen và trong như mặt giếng lúc nửa đêm.
Nhưng không lặng.
Dưới chân Adrian, mặt nước dâng lên rồi hạ xuống, chậm, rộng, như ngực một người đang ngủ say. Không phải sóng chạy. Sóng chạy đã hết. Cả mặt biển đang thở. Mỗi lần dâng, nó dâng cao hơn lần trước một chút, và mỗi lần hạ, nó hạ không về đến chỗ cũ.
Adrian đi về phía ngôi đền. Hình khối quen thuộc lớn dần, rõ dần: hàng cột đá đen, những cột gãy, mái vòm thủng để lộ bầu trời không sao. Hai mươi mốt bậc đá dẫn từ mặt biển lên lối vào.
Không phải hai mươi mốt nữa.
Bậc cuối cùng, bậc thứ hai mươi mốt tính từ trên xuống, bậc mà Adrian đã dùng làm vạch tám mươi tư li suốt sáu tháng, đã nằm dưới nước. Mặt biển phủ lên nó một lớp mỏng, trong, và qua lớp nước ấy Adrian vẫn thấy mặt đá, thấy cả một vết nứt nhỏ chạy chéo ở góc trái mà Adrian đã nhìn bốn trăm lần mà chưa bao giờ để ý. Mỗi lần biển thở ra, lớp nước rút đi, để lộ mặt đá ướt. Mỗi lần biển thở vào, nó phủ lại, và chạm vào mép bậc thứ hai mươi.
Adrian không đo. Không cần đo. Tám mươi tư trên tám mươi tư.
Adrian bước lên bậc thứ hai mươi, rồi mười chín, rồi đếm từng bậc lên đến lối vào, như mọi lần, nhưng chậm hơn mọi lần. Ở bậc thứ nhất, quay lại nhìn. Biển tối trải ra đến tận nơi không còn thấy gì, và cả mặt biển ấy đang thở, chậm, đều, cùng một nhịp.
Rồi đi vào.
*
Gian sảnh tròn vẫn như cũ. Sàn lát đá phẳng. Khoảng khuyết trên mái để lộ bầu trời đen. Những cánh cửa đặt dọc bức tường tròn, cao gấp ba lần người lớn, sẫm màu, nhẵn bóng, và mười một cánh trong tầm mắt vẫn bị niêm phong bằng lớp đá mọc tràn có những đường khắc xoắn vào nhau. Những khoảng trống giữa các cánh cửa vẫn là những khoảng trống, mép sắc và lởm chởm, sâu đến chóng mặt. Không có gì trong số ấy thay đổi. Adrian đi dọc bức tường, đếm mười một cánh cửa niêm phong, chạm tay vào cánh thứ nhất và cánh thứ mười một. Đá lạnh. Như mọi lần.
Rồi quay về phía đối diện lối vào.
Cánh cửa tối không còn là một cánh cửa.
Bốn năm nay, Adrian vẫn gọi nó là cánh cửa tối, dù đêm đầu tiên nó là một cánh cửa trơn, sạch, như vừa được lau, sẫm màu như mọi cánh cửa khác. Gọi là tối vì những đêm sau, đứng trước nó, Adrian chỉ thấy sự sẫm màu ấy sâu dần, như mặt một chiếc giếng mà người ta nhìn mãi thì thấy nó sâu hơn. Nhưng nó vẫn là một mặt cửa. Đặt tay lên thì lạnh và nhẵn. Đẩy thì không nhúc nhích.
Đêm nay, mặt cửa không còn.
Chỉ còn khung. Một khung đá cao gấp ba lần người lớn, hai trụ đá và một thanh đá ngang, những đường khắc ở chân trụ mòn như bậc thềm nhà thờ. Và trong khung, chỗ mặt cửa từng ở, là bóng tối. Không phải bóng tối của ngôi đền, thứ bóng tối chỉ là màu của nơi này. Một thứ bóng tối khác. Nó chuyển động. Chậm, cùng nhịp với mặt biển bên ngoài, như thể biển tối không dâng lên từ phía dưới mà chảy vào từ phía sau khung cửa này, và đây mới là chỗ nó thở.
Hơi lạnh tỏa ra từ khung cửa, hơi lạnh mà đêm đầu tiên Adrian đã thấy như hơi lạnh từ một cánh cửa sổ mở hé vào đêm đông, giờ không còn hé. Nó thổi. Đều. Như gió từ một sân ga mái vòm khi đoàn tàu vào.
Cái lạnh ở ngưỡng cửa không đi qua da theo cách gió lạnh ở Wrenfold vẫn làm. Nó dừng ở chỗ Adrian không có tên gọi, sâu hơn nhịp tim và gần hơn bất kỳ ý nghĩ nào. Cậu muốn nhìn vào trong như người ta nhìn qua khe cửa phòng thí nghiệm trước khi mở chốt; nhưng không có kính bảo hộ nào dùng được ở đây. Những điều được dạy về phép đo không giúp cậu nhìn xuyên bóng tối. Chúng chỉ nhắc cậu phải biết chính xác khi nào mình không còn được bảo vệ bởi hiểu biết.
Adrian đứng cách khung cửa một sải tay. Đúng chỗ đã đứng đêm năm tháng Ba năm 1932, lần đầu tiên đến gần mà không chạm.
Ghi giờ, Adrian nghĩ. Ở đây không có đồng hồ. Đếm.
Một hơi. Hai. Ba. Adrian đếm hơi thở, và thấy rằng ở đây, đêm nay, hơi thở không còn là của mình. Nó đi theo nhịp của bóng tối trong khung cửa. Vào khi bóng tối dâng. Ra khi nó lùi. Không phải bị ép. Như khi đi cạnh một người bước dài hơn, chân mình tự đổi nhịp mà không ai bảo.
Bảy. Tám. Chín.
Adrian lùi một bước.
Đó là điều đầu tiên Adrian muốn biết: nếu lùi lại, nó có theo không. Nếu cách khung cửa hai sải tay, rồi ba, rồi ra đến giữa sảnh, rồi xuống hai mươi bậc, thì cái nhịp kia có buông không. Câu hỏi của một người đo. Thử điều kiện trước khi tin kết quả.
Bước lùi thứ nhất được. Bước lùi thứ hai được. Bước lùi thứ ba, chân Adrian, cái thứ giống chân mà không thấy, không nhấc lên.
Không phải bị giữ. Adrian không cảm thấy bàn tay nào, sợi dây nào, sức kéo nào. Chỉ là bước lùi thứ ba không có chỗ để đặt xuống. Như bậc thang mà người ta tưởng còn một bậc, đặt chân xuống thì chỉ có không khí, nhưng ngược lại: người ta muốn đặt chân, và không khí không cho.
Adrian thử cách thoát quen thuộc. Bốn năm nay, mỗi lần ra khỏi ngôi đền, Adrian chỉ cần nghĩ đến căn phòng mình đang nằm, nghĩ đến trần nhà, nghĩ đến tiếng thở của Thomas ở giường bên kia, và mặt nước lùi đi, và căn phòng hiện lại. Adrian nghĩ đến phòng ốm. Trần vôi trắng. Chiếc giường sắt. Tiếng đồng hồ trong bếp. Chiếc thuyền hai buồm trên bậu cửa sổ.
Phòng ốm không hiện lại.
Không mờ đi, không xa ra, mà không hiện lại, như một cánh cửa đã khép từ phía bên kia. Adrian nghĩ lại, chậm hơn, rõ hơn. Tiếng đồng hồ. Tiếng gió trên cành táo. Mùi bánh yến mạch còn vương trong bếp. Không có gì.
Lần đầu tiên trong bốn năm, Adrian sợ.
Nỗi sợ đến kèm những gương mặt, theo thứ tự không ai sắp. Thomas, ở Hollinbury, đang xếp cuốn sổ ghi chép vào túi cho chuyến tàu thứ Tư, và sẽ đứng ở toa thứ tư lúc bảy giờ mười tám, và sẽ đợi. Eleanor, với tờ giấy ba cột có chữ "Khi cần", tờ giấy giờ đang kẹp dưới một lá thư trong ngăn kéo mà Eleanor không biết. Tiến sĩ Shaw, với dòng mực đỏ: người đo một mình thì chính người đo là dụng cụ duy nhất. Peter, với mảnh giấy gấp làm tư trong túi áo trong, chỗ để phiếu lương. Alice, ngủ trên phòng con gái tầng hai, không biết chiếc thuyền hai buồm đang đứng trên bậu cửa phòng ốm. Margaret, ở phía bên kia bức tường.
Dụng cụ duy nhất, Adrian nghĩ, đang đứng trong một gian sảnh không có đồng hồ và không biết mình sẽ đi bao lâu.
Không phải nỗi sợ của đêm sốt năm 1930, khi chưa biết gì. Một nỗi sợ khác, nhỏ hơn và lạnh hơn, nỗi sợ của người đã biết rất nhiều và vừa phát hiện ra điều mình không biết lại là điều quan trọng nhất. Adrian đã đo sáu tháng. Đã vẽ đường thẳng, đã ngoại suy, đã đoán đúng ngày. Đã viết thư, đã chọn phòng, đã dặn Peter ba dòng. Nhưng chưa bao giờ đo xem mình có được chọn hay không.
Không được chọn.
Ngôi đền chọn. Đêm nay là đêm ngôi đền chọn. Không phải ngày Adrian đoán, dù trùng. Không phải phòng Adrian chọn, dù có lẽ đúng. Ngôi đền không biết phòng nào, không biết Wrenfold, không biết chuyến tàu sáu giờ hai phút thứ Tư. Nó chỉ biết nó đã đầy.
Adrian đứng yên. Đếm thêm chín hơi, theo nhịp của khung cửa.
Rồi nghĩ: nếu không chọn được có đi hay không, thì chọn được đi như thế nào.
Đó là điều thầy Holt đã viết dưới kết quả năm ba, khi ngọn lửa lệch ở giây chín: "Giữ được qua chỗ lệch. Không đuổi theo." Không đuổi theo ngọn lửa. Không chống ngọn lửa. Giữ. Ngọn lửa đi đâu thì tay đi theo đến đó, và vẫn là tay mình.
Adrian không lùi nữa. Quay mặt về phía khung cửa. Mở mắt, cái thứ giống mắt mà không thấy. Đếm.
Một bước. Hai.
Ở bước thứ ba, chân đặt xuống được. Bóng tối trong khung cửa không lạnh như Adrian tưởng. Nó không có nhiệt độ. Nó không có gì. Chỉ có nhịp, và nhịp ấy kéo dài ra, dài ra, như một hơi thở vào không bao giờ hết.
Điều cuối cùng Adrian nghĩ, trước khi không còn nghĩ được theo cách quen, là dòng thứ ba trong sổ đền. Nếu người đọc là người viết: ghi giờ về.
Rồi không còn khung cửa, không còn gian sảnh, không còn biển. Không còn chín. Không còn đếm.
*
Ở Wrenfold, chiếc đồng hồ treo tường trong bếp gõ mười tiếng.
Trong phòng ốm, trên chiếc giường sắt hẹp, dưới chiếc chăn len xám, thân thể của một thiếu niên mười sáu tuổi nằm nghiêng về phía cửa sổ, tay phải đặt hờ trên chăn, hơi thở chậm và đều. Chậm hơn giấc ngủ thường một chút. Không ai đếm. Trên chiếc bàn con, chiếc thước kẹp đồng thau nằm trên cuốn sổ úp bìa. Trong ngăn kéo bàn con, lá thư dán hồ bột nằm im. Trên bậu cửa sổ, chiếc thuyền hai buồm đứng quay buồm về phía vườn táo, và gió từ đồi thổi qua khe cửa làm mảnh buồm tam giác rung nhẹ.
Ở phòng bên kia bức tường, Margaret nằm thức. Mắt mở, nhìn trần nhà tối. Lắng nghe.
Không có gì để nghe.
Margaret nằm như thế đến khi đồng hồ trong bếp gõ mười một tiếng, rồi mười hai, rồi mới nhắm mắt. Ngăn kéo vẫn đóng. Margaret đã hứa không mở nó. Và Margaret đặt chiếc đồng hồ báo thức nhỏ, chiếc vẫn để ở đầu giường từ năm 1902, lên sáu giờ năm phút, năm phút sau giờ Adrian vẫn dậy.