Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 25. Chuong 025 Nha Minh Tri
Chương 25: Nhà Minh Tri
Eleanor Finch hỏi vào chiều thứ Năm, ở xưởng, trong lúc ba người đang chờ một mẻ sáp nguội.
— Chủ nhật này cậu có bận không?
Adrian nghĩ. Chủ nhật có ca thư viện buổi sáng, từ tám giờ đến mười một giờ, để bà Penrose kịp khâu lại cuốn sổ năm 1811. Chiều Chủ nhật thì không có gì.
— Chiều thì không, Adrian nói.
— Ở dưới Stonebarrow có một Nhà Minh Tri, Eleanor nói. Chiều Chủ nhật nào cũng có giờ đọc, từ hai giờ đến bốn giờ. Tớ đi từ tháng Mười. Ở nhà, ở Port Ashby, cả nhà tớ đi. Không phải đi lễ đâu. Hay nói đúng hơn là có lễ, nhưng giờ đọc thì không phải lễ. Người ta đọc một đoạn luận, rồi ai muốn nói thì nói, ai không muốn thì ngồi uống trà. Eleanor dừng lại, nhìn Adrian, như đang đo một khoảng cách bằng thước kẹp. Cậu không cần tin cái gì cả. Ở đó không ai hỏi.
Thomas, đứng ở bên kia khuôn sáp, ngẩng lên.
— Tớ không đi đâu, Thomas nói, trước khi ai hỏi. Ở Hollinbury nhà tớ không theo. Bố tớ bảo cái gì in ra được thì đọc ở nhà cũng được.
— Thì cậu đọc ở nhà, Eleanor nói, không giận. Rồi quay lại Adrian. Cậu thì sao?
Adrian không biết Minh Tri Đạo là gì, ngoài những dòng ngắn trong cuốn sách giới thiệu Linh Giới mà Thomas cho mượn hồi tháng Mười: một tôn giáo của xã hội phù thủy, coi trọng lý trí, nghiên cứu và tiến bộ. Ở Wrenfold, chủ nhật nào Margaret cũng dắt cả cô nhi viện đến nhà thờ ở quảng trường, đứng ở hàng ghế cuối, vì hàng ghế cuối gần cửa nhất, và nếu Joe khóc thì có thể bế ra ngoài mà không làm phiền ai. Adrian chưa bao giờ hỏi Margaret có tin không. Margaret cũng chưa bao giờ nói.
— Vì sao cậu hỏi tớ? Adrian nói.
Eleanor nghĩ, nghiêm túc, như mọi lần.
— Vì hôm thứ Sáu tớ đọc mục của cậu trong Sổ sai, Eleanor nói. Và tuần này giờ đọc là về Minh Thực Luận. Phân biệt điều mình thấy với điều mình muốn thấy. Tớ nghĩ cậu sẽ thích. Eleanor ngừng lại. Mà cũng vì mẹ tớ bảo, giờ đọc là chỗ duy nhất người ta được nói tôi không biết mà không bị mất giá. Ở nhà tớ, cái gì cũng có giá.
Adrian nhìn mẻ sáp. Sáp đã đông ở mép, còn mềm ở giữa.
— Phải xin phép bà Clara, Adrian nói.
— Tớ biết, Eleanor nói. Tớ đã xin rồi. Cho cả cậu. Bà Clara bảo cậu tự đến ký.
Học viên năm nhất muốn xuống Stonebarrow vào chiều Chủ nhật phải ghi tên vào một cuốn sổ bìa xanh rêu đặt trên chiếc bàn nhỏ trước cửa phòng Clara, ghi nơi đến, giờ đi, giờ về dự kiến, và đi theo nhóm ít nhất hai người. Clara ký vào ô cuối cùng. Chiều thứ Sáu, khi Adrian đến ký, Clara đang ngồi sau bàn, đeo kính, khâu lại khuy áo cho một học viên Nhà Đông nào đó.
— Nhà Minh Tri ở phố Thợ Đồng, Clara nói, không ngẩng lên. Ngôi nhà gạch đỏ có cánh cửa sơn vàng, cạnh tiệm bánh. Người coi sóc là ông Ephraim Tull. Đi đường dốc phía đông, không đi đường tắt qua bãi đá, tháng Hai đá trơn. Về trước năm giờ, trời tối sớm.
Clara cắn đứt sợi chỉ, đặt chiếc áo xuống, rồi mới nhìn Adrian qua cặp kính.
— Nếu đến đó mà con thấy không muốn ở, con cứ đứng dậy đi ra. Không ai giữ. Ông Tull sẽ chào con ở cửa như lúc con vào. Clara ngừng lại. Ta nói câu này với mọi đứa xin đi lần đầu. Không phải chỉ với con.
— Bà có đến đó không? Adrian hỏi. Hỏi xong thì hối hận một chút, vì không biết mình có được hỏi thế không.
Clara không có vẻ phiền.
— Thỉnh thoảng, Clara nói. Khi có một đứa trẻ ta lo. Ta ngồi ở góc phòng đọc và đan. Ông Tull không bao giờ hỏi ta tin hay không. Ta cũng không bao giờ nói.
Chủ nhật, ngày tám tháng Hai, trời lạnh và trong. Gió từ phía tây thổi qua đồi Stonebarrow, làm những bụi kim tước dọc đường dốc lay động như sóng. Eleanor quàng một chiếc khăn len màu gạch dài gần chạm đầu gối. Adrian mặc áo khoác len xanh đen của học viện, cài kín cổ, hai tay đút túi, ngón tay chạm vào mười đồng penny trong túi áo bên phải như mọi lần ra khỏi cổng.
Đường dốc phía đông dài bốn mươi phút. Ở giữa dốc, chỗ con đường cong qua một gốc sồi già, có thể nhìn thấy cả thị trấn Stonebarrow bên dưới: những mái ngói xám, ống khói bốc khói mỏng, ngọn tháp đồng hồ của sảnh thị trấn, đường ray chạy ra khỏi ga như hai sợi chỉ bạc. Adrian đã nhìn thấy cảnh này từ cửa sổ phòng ba mươi hai mỗi sáng trong bốn tháng. Nhưng chưa bao giờ đi xuống đó, ngoài cái ngày đến trường, khi đi thẳng từ ga lên đồi trong đêm tối.
— Cậu chưa xuống đây lần nào à? Eleanor hỏi.
— Chưa.
Eleanor gật đầu, như ghi lại một dữ liệu. Không hỏi vì sao.
Phố Thợ Đồng là một con phố hẹp, lát đá cuội, chạy dốc xuống từ quảng trường. Tiệm bánh ở góc phố có mùi quế và men nở. Ngôi nhà bên cạnh xây bằng gạch đỏ, ba tầng, cửa sổ khung trắng, và cánh cửa ra vào sơn màu vàng mật ong. Phía trên cửa, trên một tấm đồng nhỏ, có khắc một hình vẽ đơn giản: một ngọn đèn dầu kiểu cũ, ngọn lửa vẽ bằng ba nét, không có tia sáng tỏa ra, không có hào quang. Bên dưới, một dòng chữ nhỏ: Nhà Minh Tri Stonebarrow. Phòng đọc mở cửa cho mọi người.
Ánh sáng trong căn phòng không có gì khác thường, nhưng cách người ta ngồi nghe nhau nói khiến Adrian thấy nơi này khác những hội trường ở Highcombe. Không ai được lợi thế nhờ danh xưng khi câu chuyện đã bắt đầu. Cậu không biết người ngồi ở phía bên kia vòng tròn sẽ nhớ điều gì về mình; cũng chưa từng nghĩ một người thuộc Nhà Tây như Evelyn có thể ở đây mà không phải đại diện cho một dòng họ.
— Ngọn Đèn Tri Thức, Eleanor nói, thấy Adrian nhìn. Không phải đèn thần. Chỉ là đèn. Người ta bảo nó vẽ thế để không ai nghĩ ánh sáng tự có. Phải có người châm, có người thêm dầu, có người cắt bấc.
Cánh cửa mở trước khi Eleanor kịp gõ.
Người đàn ông đứng ở ngưỡng cửa cao và gầy, lưng hơi còng, mặc một chiếc áo khoác dài màu nâu đất đã sờn ở khuỷu tay, chiếc khăn quàng cổ màu xám đan tay. Tóc trắng như bông, cắt ngắn. Trông khoảng sáu mươi, nhưng Adrian đã học được rằng ở Linh Giới, trông khoảng sáu mươi không có nghĩa gì nhiều. Đôi mắt màu xám nhạt, như mặt hồ vào một buổi sáng có sương.
— Eleanor, người đàn ông nói, và mỉm cười. Và một người bạn. Mời vào. Ta là Ephraim Tull, người coi sóc ngôi nhà này. Ở đây không ai phải nói tên mình nếu không muốn.
— Adrian Vale, Adrian nói.
— Adrian, ông Tull nói, như cất cái tên vào một chỗ cẩn thận. Mời vào, Adrian. Trà ở bên trái. Phòng đọc ở bên phải. Ghế ngồi đâu cũng được.
Phòng đọc là một căn phòng rộng ở tầng trệt, trần cao, sàn gỗ sồi đã mòn thành rãnh ở những chỗ người ta đi nhiều nhất. Ba bức tường là giá sách, từ sàn đến trần, có một chiếc thang gỗ trượt trên thanh đồng. Bức tường thứ tư là cửa sổ, nhìn ra một khoảnh vườn nhỏ có một cây lê trụi lá. Ghế ngồi không xếp thành hàng. Có ghế bành, ghế gỗ, ghế đẩu, hai chiếc ghế dài, xếp thành một vòng tròn lỏng lẻo quanh một chiếc bàn tròn thấp ở giữa phòng. Trên chiếc bàn, một ngọn đèn dầu bằng đồng, đúng như hình khắc trên cửa, đang cháy. Ngọn lửa nhỏ, vàng, đứng yên.
Adrian nhìn ngọn lửa ấy, và nghĩ ngay đến chiếc chén đồng ở phòng thực hành. Vạch thứ hai. Sáu mươi giây. Ngọn lửa này đã đứng yên lâu hơn sáu mươi giây rất nhiều.
Có khoảng hai mươi người trong phòng. Phần lớn là người lớn ở thị trấn: một người phụ nữ mặc tạp dề của tiệm bánh bên cạnh, hai ông già đang chơi cờ ở góc phòng và có vẻ không định dừng lại khi giờ đọc bắt đầu, một người đàn ông mặc đồng phục bưu điện, một người mẹ với đứa con nhỏ ngủ gục trên vai. Ba học viên Highcombe khóa trên, mặc áo khoác len xanh đen như Adrian, ngồi cạnh nhau trên một chiếc ghế dài. Và, ở chiếc ghế bành bên cạnh giá sách phía bắc, hai nữ sinh mặc áo khoác len xanh đen có cổ áo viền bạc của Nhà Tây.
Beatrice Wycliffe ngồi thẳng, hai tay đặt trên một cuốn sách bìa xám. Bên cạnh, ngồi trên tay vịn của chiếc ghế bành, như thể không chắc mình có định ở lại hay không, là Evelyn Ashbourne.
Evelyn nhìn thấy Adrian ngay khi Adrian bước vào. Adrian biết, vì thấy Evelyn dừng lại một nhịp trong lúc đang nói gì đó với Beatrice. Rồi Evelyn quay đi, nhìn ra cửa sổ, nhìn cây lê trụi lá.
Eleanor kéo Adrian đến hai chiếc ghế gỗ ở phía bên kia vòng tròn, đối diện với giá sách phía bắc. Không gần. Không xa. Adrian ngồi xuống, và cảm thấy mình đang ngồi đúng ở chỗ mà nếu ngẩng lên thì sẽ nhìn thấy Evelyn, còn nếu nhìn vào ngọn đèn thì không.
Adrian nhìn vào ngọn đèn.
Giờ đọc không bắt đầu bằng chuông, cũng không bằng một lời cầu nguyện. Ông Tull chỉ đến ngồi vào một chiếc ghế gỗ bình thường trong vòng tròn, không phải chiếc ghế nào đặc biệt, mở một cuốn sách mỏng bìa vải nâu, và chờ cho đến khi tiếng nói chuyện trong phòng tự lặng đi. Mất khoảng một phút. Hai ông già ở góc phòng không lặng đi, nhưng hạ giọng xuống.
— Hôm nay chúng ta đọc một đoạn ngắn của Minh Thực Luận, ông Tull nói. Ta đọc một lần. Rồi ta sẽ nói một chút, không nhiều, vì ta không phải người giảng luận, chỉ là người coi nhà. Người giảng luận của chúng ta, bà Hollis, đang ốm, gửi lời xin lỗi. Rồi ai muốn nói thì nói. Không ai phải nói. Bánh quy ở bàn bên trái, của bà Dunmore ở tiệm bánh bên cạnh, bà ấy bảo hôm nay có bánh gừng.
Người phụ nữ mặc tạp dề giơ tay lên một chút, như xác nhận. Có tiếng cười khẽ.
Ông Tull đọc. Giọng không to, không trầm, không ngân nga như mục sư ở nhà thờ quảng trường Wrenfold. Chỉ là giọng của một người đọc một đoạn văn cho người khác nghe, cẩn thận, dừng ở dấu chấm.
— Người tìm hiểu trước hết phải biết phân biệt. Điều đã thấy với điều mình muốn thấy. Dữ kiện với lời giải thích về dữ kiện. Cảm xúc của người quan sát với vật được quan sát. Không phải vì cảm xúc là sai. Cảm xúc là thật, như cơn đói là thật, như nỗi nhớ là thật. Nhưng một người đói có thể nhìn đám mây thành ổ bánh mì. Đám mây không vì thế mà thành bánh mì, và cơn đói cũng không vì thế mà thành giả. Người tìm hiểu giữ cả hai, và không để cái này đứng vào chỗ của cái kia.
Ông Tull dừng lại, đóng sách, đặt lên đầu gối.
— Đoạn này người ta hay đọc cho trẻ con, ông Tull nói. Vì nó dễ hiểu. Người lớn hay nghĩ mình đã biết rồi. Ta sống một trăm bốn mươi năm, và ta vẫn nhìn mây thành bánh mì gần như mỗi tuần.
Lại có tiếng cười khẽ. Lần này Adrian cũng mỉm cười.
— Ta chỉ muốn nói thêm một điều, ông Tull nói. Có những thứ ta thấy mà người khác không thể thấy cùng. Một giấc mơ. Một cảm giác lúc người thân mất. Một điều gì đó trong đầu ta khi ta nhắm mắt. Những thứ ấy không thể đo. Không thể đặt lên bàn cho người khác kiểm. Minh Thực Luận không nói những thứ ấy là giả. Nó chỉ nói: đó là trải nghiệm riêng của ta. Ta được giữ nó. Ta được nghĩ về nó. Ta không phải kể nó cho ai, vì quyền giữ đời sống bên trong của mình là quyền của mỗi người, Tự Do Luận nói thế. Nhưng khi ta muốn người khác dựa vào một điều để làm gì đó, xây một cây cầu, cho một đứa trẻ uống thuốc, quyết định ai đúng ai sai, thì điều ấy phải là thứ người khác kiểm được. Trải nghiệm riêng là của ta. Kết luận chung thì phải đặt lên bàn.
Adrian ngồi yên.
Biển tối. Ngôi đền đá đổ nát. Những cánh cửa phong ấn dọc bức tường tròn. Cánh cửa duy nhất không còn bị phong ấn, tối như mọi đêm. Không ai thấy những thứ ấy, ngoài Adrian. Không phép đo nào thấy. Cuốn sách nhãn đỏ ở thư viện nói về hai nghìn trường hợp tinh thần hải, mười một trường hợp có cấu trúc nhân tạo, và không trường hợp nào giống. Bác sĩ Lowry ở Wrenfold đã đo nhiệt độ: chín mươi tám độ rưỡi. Tiến sĩ Shaw đã đo hiện tượng đẩy, hai lần, và viết: không ép.
Trải nghiệm riêng. Được giữ.
Nhưng nếu một ngày Adrian muốn người khác dựa vào nó để làm gì đó?
— Có ai muốn nói gì không? ông Tull hỏi.
Người đàn ông mặc đồng phục bưu điện nói trước. Kể về một bức thư mà người đàn ông đã chắc chắn là bị thất lạc, đã viết đơn khiếu nại, đã nói với vợ rằng bưu cục Marrowgate làm ăn cẩu thả, và rồi tìm thấy bức thư trong túi áo khoác mùa đông của chính mình. Mọi người cười. Ông Tull không cười, chỉ gật đầu.
— Ông đã rút đơn khiếu nại chưa? ông Tull hỏi.
— Rút rồi, người đưa thư nói. Rồi ngượng ngùng. Nhưng chưa nói với vợ.
Lần này ông Tull cười.
Một trong ba học viên khóa trên nói về một thí nghiệm ở phòng thực hành năm tám, khi nhóm đã chắc chắn một chất xúc tác hoạt động vì mọi người đều muốn nó hoạt động, và chỉ phát hiện ra là không khi một người trong nhóm, người không thích chất xúc tác ấy, đòi làm lại với mẫu đối chứng.
— Người không thích nó lại là người cứu cả nhóm, học viên ấy nói. Bọn em ghét điều đó lắm.
Người phụ nữ của tiệm bánh nói về chồng đã mất, về việc vẫn để chiếc mũ của người chồng trên móc cạnh cửa sau tám năm, và biết là người chồng không về, và vẫn để đó. Không ai cười. Ông Tull im lặng rất lâu.
— Bà biết ông ấy không về, ông Tull nói. Và bà để chiếc mũ ở đó. Cả hai đều thật. Không có cái nào phải đứng vào chỗ của cái kia.
Người phụ nữ gật đầu, rồi lau mắt bằng mép tạp dề, rồi đứng dậy đi rót thêm trà cho mọi người.
Adrian không nói. Eleanor cũng không nói. Beatrice không nói. Ở chiếc ghế bành phía bắc, Evelyn đã thôi ngồi trên tay vịn, đã ngồi xuống chiếc ghế đẩu bên cạnh Beatrice, hai tay ôm đầu gối, nhìn ngọn đèn.
Khi giờ đọc tan, mọi người đứng dậy, đi lấy bánh gừng, nói chuyện thành từng nhóm nhỏ. Hai ông già ở góc phòng vẫn chơi cờ. Eleanor đi đến chỗ bàn trà, và Adrian đi theo, rồi dừng lại, vì thấy ông Tull đang đứng một mình bên cửa sổ, nhìn cây lê.
Adrian không định hỏi. Nhưng chân đã đi đến trước khi đầu quyết định.
— Thưa ông, Adrian nói.
Ông Tull quay lại.
— Adrian.
— Nếu một người có một trải nghiệm riêng, Adrian nói, chậm, chọn từng chữ, như chọn từng bước trên bậc cầu thang có bậc kêu. Mà người ấy không kể cho ai. Thì có phải là đang nói dối không?
Ông Tull không trả lời ngay. Nhìn Adrian một lúc, bằng đôi mắt màu mặt hồ có sương. Không phải cái nhìn của người đang đoán xem đứa trẻ trước mặt giấu gì. Mà là cái nhìn của người đang nghĩ thật về câu hỏi.
— Không, ông Tull nói. Giữ riêng không phải là nói dối. Một người không kể cho ai về giấc mơ của mình đêm qua thì không nói dối ai cả.
Adrian thở ra.
— Nhưng, ông Tull nói, và dừng lại. Hai thứ ấy ở rất gần nhau. Gần như hai ngôi nhà chung một bức tường. Một người giữ riêng một điều. Rồi có người hỏi. Và người ấy, vì không muốn kể, nói một điều khác. Một điều không đúng. Chỉ một lần thôi, để người kia thôi hỏi. Lúc ấy người ấy đã đi qua bức tường. Ông Tull đặt một bàn tay lên khung cửa sổ, như đặt lên bức tường ấy. Người ta có quyền nói: tôi không muốn kể. Người ta có quyền nói: đó là chuyện riêng. Câu ấy khó nói hơn nhiều so với một lời nói dối nhỏ. Nhưng nó ở bên này bức tường.
Adrian nhìn bàn tay ông Tull trên khung cửa sổ.
Alice không biết gì cả.
Câu ấy đã nằm trong lá thư gửi Margaret, viết bằng ngòi bút của chính Margaret dưới ánh trăng, đặt cạnh cuốn sổ bìa nâu trên bàn văn phòng ở Wrenfold vào một đêm đầu tháng Mười. Câu ấy không phải giữ riêng. Câu ấy là một điều không đúng. Alice đã biết. Alice đã làm chiếc hộp gỗ có đáy kép, từ tháng Bảy. Alice đã chạy ra vườn trong đêm, khoác chiếc chăn nâu, để đưa chiếc hộp ấy. Và Adrian đã viết: Alice không biết gì cả. Để Margaret không trách Alice. Để Margaret thôi hỏi.
Đi qua bức tường. Từ tháng Mười. Trước khi biết có bức tường.
— Em có sao không? ông Tull hỏi.
— Không ạ, Adrian nói. Rồi nghĩ đến bức tường, và sửa lại. Em đang nghĩ về một chuyện. Một chuyện riêng.
Ông Tull gật đầu, rất chậm, như người vừa nghe một câu trả lời đúng.
— Thế thì cứ nghĩ, ông Tull nói. Không cần vội. Bánh gừng của bà Dunmore hết nhanh lắm.
Eleanor đã lấy hai chiếc bánh gừng, gói trong một tờ giấy nến, đưa cho Adrian một chiếc. Bánh còn ấm, cay, giòn ở mép. Adrian ăn chậm, đứng cạnh bàn trà, nghe Eleanor kể rằng ở Port Ashby, Nhà Minh Tri có một phòng nhạc, và mẹ Eleanor chơi đàn harmonium ở đó vào những ngày lễ, và chơi sai một nốt ở cùng một chỗ trong cùng một bài suốt mười một năm, và không ai nói gì, vì ai cũng đã quen, và nếu chơi đúng thì mọi người sẽ ngạc nhiên.
— Đó cũng là Minh Thực Luận, Eleanor nói. Biết là sai. Vẫn thích.
Ở bàn trà có một chiếc hộp gỗ nhỏ, có khe ở nắp, bên cạnh có một tấm thẻ viết tay: Đóng góp tự nguyện cho phòng đọc. Không bắt buộc. Cảm ơn bà Dunmore về bánh. Adrian nhìn chiếc hộp, và ngón tay chạm vào mười đồng penny trong túi áo. Mười đồng penny Phàm Giới. Không dùng được ở đây. Và cũng không phải của mình để cho, vì đó là phần còn lại của tiền vé tàu sữa, và Adrian đã định sẽ trả lại cho hộp thiếc ở Wrenfold.
Adrian rút tay ra khỏi túi, không bỏ gì vào hộp.
Ông Tull, đi ngang qua, thấy. Không nói gì. Chỉ gật đầu với Adrian, như gật đầu với bất kỳ ai khác.
Khi Adrian và Eleanor đi ra cửa, Beatrice và Evelyn cũng đang đi ra. Hai nhóm gặp nhau ở ngưỡng cửa, dưới tấm đồng khắc hình ngọn đèn ba nét.
Có một khoảnh khắc không ai biết phải làm gì. Eleanor nhìn Beatrice. Beatrice nhìn cánh cửa sơn vàng. Ông Tull, đứng ở bên trong, mỉm cười với cả bốn người như nhau, và không nói gì để giúp.
Evelyn nhìn Adrian.
Không phải cái nhìn lạnh của ngày khai giảng, khi Martin dẫn Adrian đi qua trước mặt hàng bên trái. Không phải cái nhìn ở thư viện, khi Adrian chỉ vào con số 540. Không phải cái nhìn ở Ngày Mở Sổ, khi Evelyn đứng sau chiếc bàn hoàn hảo của mình ở dãy đầu. Adrian không biết gọi cái nhìn này là gì. Chỉ biết là nó không có dấu hỏi nào trong đó.
Hai dòng trong cuốn Sổ sai. Nên rút gọn. B. W. Không nên. E. A.
Evelyn gật đầu. Một lần. Rất nhỏ. Như người ta gật đầu với một người quen ở sân ga.
Adrian gật đầu lại.
Rồi Beatrice nói một điều gì đó về giờ về ghi trong sổ của bà Clara, và Evelyn quay đi, và hai nữ sinh Nhà Tây bước xuống phố Thợ Đồng, đi về phía đường dốc phía tây, nhanh, không ngoái lại.
Eleanor nhìn theo, rồi nhìn Adrian, rồi nhìn lại theo.
— Cái gì vừa xảy ra thế? Eleanor nói.
— Một cái gật đầu, Adrian nói.
— Tớ thấy rồi. Eleanor rút cuốn sổ nhỏ trong túi khăn quàng, như định ghi, rồi nghĩ lại, cất đi. Thôi. Cái này không phải dữ liệu của tớ.
Trên đường dốc phía đông, gió đã lặng. Mặt trời xuống thấp sau đồi, nhuộm những bụi kim tước thành màu đồng cũ. Ở giữa dốc, chỗ gốc sồi già, Adrian dừng lại, nhìn xuống thị trấn. Từ chỗ này không thấy được phố Thợ Đồng, không thấy cánh cửa vàng. Chỉ thấy những mái ngói xám và khói ống khói và ngọn tháp đồng hồ.
— Tuần sau cậu có đi nữa không? Eleanor hỏi.
Adrian nghĩ.
— Có lẽ, Adrian nói. Không phải tuần nào cũng đi.
— Không ai đi tuần nào cũng đi cả, Eleanor nói. Trừ hai ông già chơi cờ. Hai ông ấy đến từ trước khi ông Tull làm người coi sóc. Mẹ tớ bảo, ở Nhà Minh Tri nào cũng có hai ông già chơi cờ. Không ai biết từ đâu ra.
Adrian bật cười. Tiếng cười vang xuống dốc, làm một con chim sẻ trong bụi kim tước bay vụt lên.
Về đến Nhà Đông lúc bốn giờ bốn mươi. Adrian ghi giờ về vào cuốn sổ bìa xanh rêu trước cửa phòng Clara. Clara không ở trong phòng. Chỉ có chiếc áo khoác của học viên Nhà Đông nào đó, đã khâu xong khuy, gấp gọn trên ghế.
Tối hôm ấy, Thomas hỏi, từ giường bên kia, khi đèn đã tắt.
— Thế nào?
— Có bánh gừng, Adrian nói.
— Ừ. Rồi sao?
Adrian nghĩ lâu.
— Có một người bảo, Adrian nói, giữ riêng một chuyện thì không phải nói dối. Nhưng hai thứ ấy ở rất gần nhau.
Thomas im lặng một lúc trong bóng tối.
— Bố tớ hay nói một câu, Thomas nói. Ở xưởng in. Bố bảo, bản in sai một chữ thì sửa được. Nhưng nếu đã cố tình in sai để khỏi phải sắp lại cả trang chữ, thì cái sai ấy không phải ở bản in nữa. Thomas ngừng lại. Tớ không biết có liên quan không.
— Có, Adrian nói.
Thomas không hỏi thêm. Một lúc sau, tiếng thở của Thomas đều lại, chậm, sâu.
Adrian mở mắt trong bóng tối. Không mở cuốn sổ bìa vải. Không thắp đèn. Chỉ nằm đó, nhìn trần nhà, nghĩ đến mười tám lá thư đã gửi Margaret từ tháng Mười, và việc chưa lá nào nhắc lại câu ấy, để sửa hay để xin lỗi. Nghĩ đến tấm thiệp ngắn của Margaret vào tuần thứ hai tháng Giêng: Đã nhận ba phiếu. Than đủ đến hết tháng Hai. Nell đỡ ho. Đừng làm quá sức. M. Hale. Không một chữ nào về Alice ở đó, cả.
Margaret có biết không?
Margaret có đọc câu ấy, Alice không biết gì cả, và tin không?
Adrian không biết. Và không có cách nào kiểm.
Trải nghiệm riêng là của ta. Kết luận chung thì phải đặt lên bàn.
Còn một lời nói dối thì phải đặt ở đâu?
Adrian nhắm mắt. Biển tối lặng. Ngôi đền ở xa, tối, im. Cánh cửa duy nhất không còn bị phong ấn vẫn tối như mọi đêm. Ở đó không ai hỏi gì. Ở đó không có bức tường nào giữa hai ngôi nhà.
Chỉ có ở ngoài này.
Eleanor Finch hỏi vào chiều thứ Năm, ở xưởng, trong lúc ba người đang chờ một mẻ sáp nguội.
— Chủ nhật này cậu có bận không?
Adrian nghĩ. Chủ nhật có ca thư viện buổi sáng, từ tám giờ đến mười một giờ, để bà Penrose kịp khâu lại cuốn sổ năm 1811. Chiều Chủ nhật thì không có gì.
— Chiều thì không, Adrian nói.
— Ở dưới Stonebarrow có một Nhà Minh Tri, Eleanor nói. Chiều Chủ nhật nào cũng có giờ đọc, từ hai giờ đến bốn giờ. Tớ đi từ tháng Mười. Ở nhà, ở Port Ashby, cả nhà tớ đi. Không phải đi lễ đâu. Hay nói đúng hơn là có lễ, nhưng giờ đọc thì không phải lễ. Người ta đọc một đoạn luận, rồi ai muốn nói thì nói, ai không muốn thì ngồi uống trà. Eleanor dừng lại, nhìn Adrian, như đang đo một khoảng cách bằng thước kẹp. Cậu không cần tin cái gì cả. Ở đó không ai hỏi.
Thomas, đứng ở bên kia khuôn sáp, ngẩng lên.
— Tớ không đi đâu, Thomas nói, trước khi ai hỏi. Ở Hollinbury nhà tớ không theo. Bố tớ bảo cái gì in ra được thì đọc ở nhà cũng được.
— Thì cậu đọc ở nhà, Eleanor nói, không giận. Rồi quay lại Adrian. Cậu thì sao?
Adrian không biết Minh Tri Đạo là gì, ngoài những dòng ngắn trong cuốn sách giới thiệu Linh Giới mà Thomas cho mượn hồi tháng Mười: một tôn giáo của xã hội phù thủy, coi trọng lý trí, nghiên cứu và tiến bộ. Ở Wrenfold, chủ nhật nào Margaret cũng dắt cả cô nhi viện đến nhà thờ ở quảng trường, đứng ở hàng ghế cuối, vì hàng ghế cuối gần cửa nhất, và nếu Joe khóc thì có thể bế ra ngoài mà không làm phiền ai. Adrian chưa bao giờ hỏi Margaret có tin không. Margaret cũng chưa bao giờ nói.
— Vì sao cậu hỏi tớ? Adrian nói.
Eleanor nghĩ, nghiêm túc, như mọi lần.
— Vì hôm thứ Sáu tớ đọc mục của cậu trong Sổ sai, Eleanor nói. Và tuần này giờ đọc là về Minh Thực Luận. Phân biệt điều mình thấy với điều mình muốn thấy. Tớ nghĩ cậu sẽ thích. Eleanor ngừng lại. Mà cũng vì mẹ tớ bảo, giờ đọc là chỗ duy nhất người ta được nói tôi không biết mà không bị mất giá. Ở nhà tớ, cái gì cũng có giá.
Adrian nhìn mẻ sáp. Sáp đã đông ở mép, còn mềm ở giữa.
— Phải xin phép bà Clara, Adrian nói.
— Tớ biết, Eleanor nói. Tớ đã xin rồi. Cho cả cậu. Bà Clara bảo cậu tự đến ký.
Học viên năm nhất muốn xuống Stonebarrow vào chiều Chủ nhật phải ghi tên vào một cuốn sổ bìa xanh rêu đặt trên chiếc bàn nhỏ trước cửa phòng Clara, ghi nơi đến, giờ đi, giờ về dự kiến, và đi theo nhóm ít nhất hai người. Clara ký vào ô cuối cùng. Chiều thứ Sáu, khi Adrian đến ký, Clara đang ngồi sau bàn, đeo kính, khâu lại khuy áo cho một học viên Nhà Đông nào đó.
— Nhà Minh Tri ở phố Thợ Đồng, Clara nói, không ngẩng lên. Ngôi nhà gạch đỏ có cánh cửa sơn vàng, cạnh tiệm bánh. Người coi sóc là ông Ephraim Tull. Đi đường dốc phía đông, không đi đường tắt qua bãi đá, tháng Hai đá trơn. Về trước năm giờ, trời tối sớm.
Clara cắn đứt sợi chỉ, đặt chiếc áo xuống, rồi mới nhìn Adrian qua cặp kính.
— Nếu đến đó mà con thấy không muốn ở, con cứ đứng dậy đi ra. Không ai giữ. Ông Tull sẽ chào con ở cửa như lúc con vào. Clara ngừng lại. Ta nói câu này với mọi đứa xin đi lần đầu. Không phải chỉ với con.
— Bà có đến đó không? Adrian hỏi. Hỏi xong thì hối hận một chút, vì không biết mình có được hỏi thế không.
Clara không có vẻ phiền.
— Thỉnh thoảng, Clara nói. Khi có một đứa trẻ ta lo. Ta ngồi ở góc phòng đọc và đan. Ông Tull không bao giờ hỏi ta tin hay không. Ta cũng không bao giờ nói.
Chủ nhật, ngày tám tháng Hai, trời lạnh và trong. Gió từ phía tây thổi qua đồi Stonebarrow, làm những bụi kim tước dọc đường dốc lay động như sóng. Eleanor quàng một chiếc khăn len màu gạch dài gần chạm đầu gối. Adrian mặc áo khoác len xanh đen của học viện, cài kín cổ, hai tay đút túi, ngón tay chạm vào mười đồng penny trong túi áo bên phải như mọi lần ra khỏi cổng.
Đường dốc phía đông dài bốn mươi phút. Ở giữa dốc, chỗ con đường cong qua một gốc sồi già, có thể nhìn thấy cả thị trấn Stonebarrow bên dưới: những mái ngói xám, ống khói bốc khói mỏng, ngọn tháp đồng hồ của sảnh thị trấn, đường ray chạy ra khỏi ga như hai sợi chỉ bạc. Adrian đã nhìn thấy cảnh này từ cửa sổ phòng ba mươi hai mỗi sáng trong bốn tháng. Nhưng chưa bao giờ đi xuống đó, ngoài cái ngày đến trường, khi đi thẳng từ ga lên đồi trong đêm tối.
— Cậu chưa xuống đây lần nào à? Eleanor hỏi.
— Chưa.
Eleanor gật đầu, như ghi lại một dữ liệu. Không hỏi vì sao.
Phố Thợ Đồng là một con phố hẹp, lát đá cuội, chạy dốc xuống từ quảng trường. Tiệm bánh ở góc phố có mùi quế và men nở. Ngôi nhà bên cạnh xây bằng gạch đỏ, ba tầng, cửa sổ khung trắng, và cánh cửa ra vào sơn màu vàng mật ong. Phía trên cửa, trên một tấm đồng nhỏ, có khắc một hình vẽ đơn giản: một ngọn đèn dầu kiểu cũ, ngọn lửa vẽ bằng ba nét, không có tia sáng tỏa ra, không có hào quang. Bên dưới, một dòng chữ nhỏ: Nhà Minh Tri Stonebarrow. Phòng đọc mở cửa cho mọi người.
Ánh sáng trong căn phòng không có gì khác thường, nhưng cách người ta ngồi nghe nhau nói khiến Adrian thấy nơi này khác những hội trường ở Highcombe. Không ai được lợi thế nhờ danh xưng khi câu chuyện đã bắt đầu. Cậu không biết người ngồi ở phía bên kia vòng tròn sẽ nhớ điều gì về mình; cũng chưa từng nghĩ một người thuộc Nhà Tây như Evelyn có thể ở đây mà không phải đại diện cho một dòng họ.
— Ngọn Đèn Tri Thức, Eleanor nói, thấy Adrian nhìn. Không phải đèn thần. Chỉ là đèn. Người ta bảo nó vẽ thế để không ai nghĩ ánh sáng tự có. Phải có người châm, có người thêm dầu, có người cắt bấc.
Cánh cửa mở trước khi Eleanor kịp gõ.
Người đàn ông đứng ở ngưỡng cửa cao và gầy, lưng hơi còng, mặc một chiếc áo khoác dài màu nâu đất đã sờn ở khuỷu tay, chiếc khăn quàng cổ màu xám đan tay. Tóc trắng như bông, cắt ngắn. Trông khoảng sáu mươi, nhưng Adrian đã học được rằng ở Linh Giới, trông khoảng sáu mươi không có nghĩa gì nhiều. Đôi mắt màu xám nhạt, như mặt hồ vào một buổi sáng có sương.
— Eleanor, người đàn ông nói, và mỉm cười. Và một người bạn. Mời vào. Ta là Ephraim Tull, người coi sóc ngôi nhà này. Ở đây không ai phải nói tên mình nếu không muốn.
— Adrian Vale, Adrian nói.
— Adrian, ông Tull nói, như cất cái tên vào một chỗ cẩn thận. Mời vào, Adrian. Trà ở bên trái. Phòng đọc ở bên phải. Ghế ngồi đâu cũng được.
Phòng đọc là một căn phòng rộng ở tầng trệt, trần cao, sàn gỗ sồi đã mòn thành rãnh ở những chỗ người ta đi nhiều nhất. Ba bức tường là giá sách, từ sàn đến trần, có một chiếc thang gỗ trượt trên thanh đồng. Bức tường thứ tư là cửa sổ, nhìn ra một khoảnh vườn nhỏ có một cây lê trụi lá. Ghế ngồi không xếp thành hàng. Có ghế bành, ghế gỗ, ghế đẩu, hai chiếc ghế dài, xếp thành một vòng tròn lỏng lẻo quanh một chiếc bàn tròn thấp ở giữa phòng. Trên chiếc bàn, một ngọn đèn dầu bằng đồng, đúng như hình khắc trên cửa, đang cháy. Ngọn lửa nhỏ, vàng, đứng yên.
Adrian nhìn ngọn lửa ấy, và nghĩ ngay đến chiếc chén đồng ở phòng thực hành. Vạch thứ hai. Sáu mươi giây. Ngọn lửa này đã đứng yên lâu hơn sáu mươi giây rất nhiều.
Có khoảng hai mươi người trong phòng. Phần lớn là người lớn ở thị trấn: một người phụ nữ mặc tạp dề của tiệm bánh bên cạnh, hai ông già đang chơi cờ ở góc phòng và có vẻ không định dừng lại khi giờ đọc bắt đầu, một người đàn ông mặc đồng phục bưu điện, một người mẹ với đứa con nhỏ ngủ gục trên vai. Ba học viên Highcombe khóa trên, mặc áo khoác len xanh đen như Adrian, ngồi cạnh nhau trên một chiếc ghế dài. Và, ở chiếc ghế bành bên cạnh giá sách phía bắc, hai nữ sinh mặc áo khoác len xanh đen có cổ áo viền bạc của Nhà Tây.
Beatrice Wycliffe ngồi thẳng, hai tay đặt trên một cuốn sách bìa xám. Bên cạnh, ngồi trên tay vịn của chiếc ghế bành, như thể không chắc mình có định ở lại hay không, là Evelyn Ashbourne.
Evelyn nhìn thấy Adrian ngay khi Adrian bước vào. Adrian biết, vì thấy Evelyn dừng lại một nhịp trong lúc đang nói gì đó với Beatrice. Rồi Evelyn quay đi, nhìn ra cửa sổ, nhìn cây lê trụi lá.
Eleanor kéo Adrian đến hai chiếc ghế gỗ ở phía bên kia vòng tròn, đối diện với giá sách phía bắc. Không gần. Không xa. Adrian ngồi xuống, và cảm thấy mình đang ngồi đúng ở chỗ mà nếu ngẩng lên thì sẽ nhìn thấy Evelyn, còn nếu nhìn vào ngọn đèn thì không.
Adrian nhìn vào ngọn đèn.
Giờ đọc không bắt đầu bằng chuông, cũng không bằng một lời cầu nguyện. Ông Tull chỉ đến ngồi vào một chiếc ghế gỗ bình thường trong vòng tròn, không phải chiếc ghế nào đặc biệt, mở một cuốn sách mỏng bìa vải nâu, và chờ cho đến khi tiếng nói chuyện trong phòng tự lặng đi. Mất khoảng một phút. Hai ông già ở góc phòng không lặng đi, nhưng hạ giọng xuống.
— Hôm nay chúng ta đọc một đoạn ngắn của Minh Thực Luận, ông Tull nói. Ta đọc một lần. Rồi ta sẽ nói một chút, không nhiều, vì ta không phải người giảng luận, chỉ là người coi nhà. Người giảng luận của chúng ta, bà Hollis, đang ốm, gửi lời xin lỗi. Rồi ai muốn nói thì nói. Không ai phải nói. Bánh quy ở bàn bên trái, của bà Dunmore ở tiệm bánh bên cạnh, bà ấy bảo hôm nay có bánh gừng.
Người phụ nữ mặc tạp dề giơ tay lên một chút, như xác nhận. Có tiếng cười khẽ.
Ông Tull đọc. Giọng không to, không trầm, không ngân nga như mục sư ở nhà thờ quảng trường Wrenfold. Chỉ là giọng của một người đọc một đoạn văn cho người khác nghe, cẩn thận, dừng ở dấu chấm.
— Người tìm hiểu trước hết phải biết phân biệt. Điều đã thấy với điều mình muốn thấy. Dữ kiện với lời giải thích về dữ kiện. Cảm xúc của người quan sát với vật được quan sát. Không phải vì cảm xúc là sai. Cảm xúc là thật, như cơn đói là thật, như nỗi nhớ là thật. Nhưng một người đói có thể nhìn đám mây thành ổ bánh mì. Đám mây không vì thế mà thành bánh mì, và cơn đói cũng không vì thế mà thành giả. Người tìm hiểu giữ cả hai, và không để cái này đứng vào chỗ của cái kia.
Ông Tull dừng lại, đóng sách, đặt lên đầu gối.
— Đoạn này người ta hay đọc cho trẻ con, ông Tull nói. Vì nó dễ hiểu. Người lớn hay nghĩ mình đã biết rồi. Ta sống một trăm bốn mươi năm, và ta vẫn nhìn mây thành bánh mì gần như mỗi tuần.
Lại có tiếng cười khẽ. Lần này Adrian cũng mỉm cười.
— Ta chỉ muốn nói thêm một điều, ông Tull nói. Có những thứ ta thấy mà người khác không thể thấy cùng. Một giấc mơ. Một cảm giác lúc người thân mất. Một điều gì đó trong đầu ta khi ta nhắm mắt. Những thứ ấy không thể đo. Không thể đặt lên bàn cho người khác kiểm. Minh Thực Luận không nói những thứ ấy là giả. Nó chỉ nói: đó là trải nghiệm riêng của ta. Ta được giữ nó. Ta được nghĩ về nó. Ta không phải kể nó cho ai, vì quyền giữ đời sống bên trong của mình là quyền của mỗi người, Tự Do Luận nói thế. Nhưng khi ta muốn người khác dựa vào một điều để làm gì đó, xây một cây cầu, cho một đứa trẻ uống thuốc, quyết định ai đúng ai sai, thì điều ấy phải là thứ người khác kiểm được. Trải nghiệm riêng là của ta. Kết luận chung thì phải đặt lên bàn.
Adrian ngồi yên.
Biển tối. Ngôi đền đá đổ nát. Những cánh cửa phong ấn dọc bức tường tròn. Cánh cửa duy nhất không còn bị phong ấn, tối như mọi đêm. Không ai thấy những thứ ấy, ngoài Adrian. Không phép đo nào thấy. Cuốn sách nhãn đỏ ở thư viện nói về hai nghìn trường hợp tinh thần hải, mười một trường hợp có cấu trúc nhân tạo, và không trường hợp nào giống. Bác sĩ Lowry ở Wrenfold đã đo nhiệt độ: chín mươi tám độ rưỡi. Tiến sĩ Shaw đã đo hiện tượng đẩy, hai lần, và viết: không ép.
Trải nghiệm riêng. Được giữ.
Nhưng nếu một ngày Adrian muốn người khác dựa vào nó để làm gì đó?
— Có ai muốn nói gì không? ông Tull hỏi.
Người đàn ông mặc đồng phục bưu điện nói trước. Kể về một bức thư mà người đàn ông đã chắc chắn là bị thất lạc, đã viết đơn khiếu nại, đã nói với vợ rằng bưu cục Marrowgate làm ăn cẩu thả, và rồi tìm thấy bức thư trong túi áo khoác mùa đông của chính mình. Mọi người cười. Ông Tull không cười, chỉ gật đầu.
— Ông đã rút đơn khiếu nại chưa? ông Tull hỏi.
— Rút rồi, người đưa thư nói. Rồi ngượng ngùng. Nhưng chưa nói với vợ.
Lần này ông Tull cười.
Một trong ba học viên khóa trên nói về một thí nghiệm ở phòng thực hành năm tám, khi nhóm đã chắc chắn một chất xúc tác hoạt động vì mọi người đều muốn nó hoạt động, và chỉ phát hiện ra là không khi một người trong nhóm, người không thích chất xúc tác ấy, đòi làm lại với mẫu đối chứng.
— Người không thích nó lại là người cứu cả nhóm, học viên ấy nói. Bọn em ghét điều đó lắm.
Người phụ nữ của tiệm bánh nói về chồng đã mất, về việc vẫn để chiếc mũ của người chồng trên móc cạnh cửa sau tám năm, và biết là người chồng không về, và vẫn để đó. Không ai cười. Ông Tull im lặng rất lâu.
— Bà biết ông ấy không về, ông Tull nói. Và bà để chiếc mũ ở đó. Cả hai đều thật. Không có cái nào phải đứng vào chỗ của cái kia.
Người phụ nữ gật đầu, rồi lau mắt bằng mép tạp dề, rồi đứng dậy đi rót thêm trà cho mọi người.
Adrian không nói. Eleanor cũng không nói. Beatrice không nói. Ở chiếc ghế bành phía bắc, Evelyn đã thôi ngồi trên tay vịn, đã ngồi xuống chiếc ghế đẩu bên cạnh Beatrice, hai tay ôm đầu gối, nhìn ngọn đèn.
Khi giờ đọc tan, mọi người đứng dậy, đi lấy bánh gừng, nói chuyện thành từng nhóm nhỏ. Hai ông già ở góc phòng vẫn chơi cờ. Eleanor đi đến chỗ bàn trà, và Adrian đi theo, rồi dừng lại, vì thấy ông Tull đang đứng một mình bên cửa sổ, nhìn cây lê.
Adrian không định hỏi. Nhưng chân đã đi đến trước khi đầu quyết định.
— Thưa ông, Adrian nói.
Ông Tull quay lại.
— Adrian.
— Nếu một người có một trải nghiệm riêng, Adrian nói, chậm, chọn từng chữ, như chọn từng bước trên bậc cầu thang có bậc kêu. Mà người ấy không kể cho ai. Thì có phải là đang nói dối không?
Ông Tull không trả lời ngay. Nhìn Adrian một lúc, bằng đôi mắt màu mặt hồ có sương. Không phải cái nhìn của người đang đoán xem đứa trẻ trước mặt giấu gì. Mà là cái nhìn của người đang nghĩ thật về câu hỏi.
— Không, ông Tull nói. Giữ riêng không phải là nói dối. Một người không kể cho ai về giấc mơ của mình đêm qua thì không nói dối ai cả.
Adrian thở ra.
— Nhưng, ông Tull nói, và dừng lại. Hai thứ ấy ở rất gần nhau. Gần như hai ngôi nhà chung một bức tường. Một người giữ riêng một điều. Rồi có người hỏi. Và người ấy, vì không muốn kể, nói một điều khác. Một điều không đúng. Chỉ một lần thôi, để người kia thôi hỏi. Lúc ấy người ấy đã đi qua bức tường. Ông Tull đặt một bàn tay lên khung cửa sổ, như đặt lên bức tường ấy. Người ta có quyền nói: tôi không muốn kể. Người ta có quyền nói: đó là chuyện riêng. Câu ấy khó nói hơn nhiều so với một lời nói dối nhỏ. Nhưng nó ở bên này bức tường.
Adrian nhìn bàn tay ông Tull trên khung cửa sổ.
Alice không biết gì cả.
Câu ấy đã nằm trong lá thư gửi Margaret, viết bằng ngòi bút của chính Margaret dưới ánh trăng, đặt cạnh cuốn sổ bìa nâu trên bàn văn phòng ở Wrenfold vào một đêm đầu tháng Mười. Câu ấy không phải giữ riêng. Câu ấy là một điều không đúng. Alice đã biết. Alice đã làm chiếc hộp gỗ có đáy kép, từ tháng Bảy. Alice đã chạy ra vườn trong đêm, khoác chiếc chăn nâu, để đưa chiếc hộp ấy. Và Adrian đã viết: Alice không biết gì cả. Để Margaret không trách Alice. Để Margaret thôi hỏi.
Đi qua bức tường. Từ tháng Mười. Trước khi biết có bức tường.
— Em có sao không? ông Tull hỏi.
— Không ạ, Adrian nói. Rồi nghĩ đến bức tường, và sửa lại. Em đang nghĩ về một chuyện. Một chuyện riêng.
Ông Tull gật đầu, rất chậm, như người vừa nghe một câu trả lời đúng.
— Thế thì cứ nghĩ, ông Tull nói. Không cần vội. Bánh gừng của bà Dunmore hết nhanh lắm.
Eleanor đã lấy hai chiếc bánh gừng, gói trong một tờ giấy nến, đưa cho Adrian một chiếc. Bánh còn ấm, cay, giòn ở mép. Adrian ăn chậm, đứng cạnh bàn trà, nghe Eleanor kể rằng ở Port Ashby, Nhà Minh Tri có một phòng nhạc, và mẹ Eleanor chơi đàn harmonium ở đó vào những ngày lễ, và chơi sai một nốt ở cùng một chỗ trong cùng một bài suốt mười một năm, và không ai nói gì, vì ai cũng đã quen, và nếu chơi đúng thì mọi người sẽ ngạc nhiên.
— Đó cũng là Minh Thực Luận, Eleanor nói. Biết là sai. Vẫn thích.
Ở bàn trà có một chiếc hộp gỗ nhỏ, có khe ở nắp, bên cạnh có một tấm thẻ viết tay: Đóng góp tự nguyện cho phòng đọc. Không bắt buộc. Cảm ơn bà Dunmore về bánh. Adrian nhìn chiếc hộp, và ngón tay chạm vào mười đồng penny trong túi áo. Mười đồng penny Phàm Giới. Không dùng được ở đây. Và cũng không phải của mình để cho, vì đó là phần còn lại của tiền vé tàu sữa, và Adrian đã định sẽ trả lại cho hộp thiếc ở Wrenfold.
Adrian rút tay ra khỏi túi, không bỏ gì vào hộp.
Ông Tull, đi ngang qua, thấy. Không nói gì. Chỉ gật đầu với Adrian, như gật đầu với bất kỳ ai khác.
Khi Adrian và Eleanor đi ra cửa, Beatrice và Evelyn cũng đang đi ra. Hai nhóm gặp nhau ở ngưỡng cửa, dưới tấm đồng khắc hình ngọn đèn ba nét.
Có một khoảnh khắc không ai biết phải làm gì. Eleanor nhìn Beatrice. Beatrice nhìn cánh cửa sơn vàng. Ông Tull, đứng ở bên trong, mỉm cười với cả bốn người như nhau, và không nói gì để giúp.
Evelyn nhìn Adrian.
Không phải cái nhìn lạnh của ngày khai giảng, khi Martin dẫn Adrian đi qua trước mặt hàng bên trái. Không phải cái nhìn ở thư viện, khi Adrian chỉ vào con số 540. Không phải cái nhìn ở Ngày Mở Sổ, khi Evelyn đứng sau chiếc bàn hoàn hảo của mình ở dãy đầu. Adrian không biết gọi cái nhìn này là gì. Chỉ biết là nó không có dấu hỏi nào trong đó.
Hai dòng trong cuốn Sổ sai. Nên rút gọn. B. W. Không nên. E. A.
Evelyn gật đầu. Một lần. Rất nhỏ. Như người ta gật đầu với một người quen ở sân ga.
Adrian gật đầu lại.
Rồi Beatrice nói một điều gì đó về giờ về ghi trong sổ của bà Clara, và Evelyn quay đi, và hai nữ sinh Nhà Tây bước xuống phố Thợ Đồng, đi về phía đường dốc phía tây, nhanh, không ngoái lại.
Eleanor nhìn theo, rồi nhìn Adrian, rồi nhìn lại theo.
— Cái gì vừa xảy ra thế? Eleanor nói.
— Một cái gật đầu, Adrian nói.
— Tớ thấy rồi. Eleanor rút cuốn sổ nhỏ trong túi khăn quàng, như định ghi, rồi nghĩ lại, cất đi. Thôi. Cái này không phải dữ liệu của tớ.
Trên đường dốc phía đông, gió đã lặng. Mặt trời xuống thấp sau đồi, nhuộm những bụi kim tước thành màu đồng cũ. Ở giữa dốc, chỗ gốc sồi già, Adrian dừng lại, nhìn xuống thị trấn. Từ chỗ này không thấy được phố Thợ Đồng, không thấy cánh cửa vàng. Chỉ thấy những mái ngói xám và khói ống khói và ngọn tháp đồng hồ.
— Tuần sau cậu có đi nữa không? Eleanor hỏi.
Adrian nghĩ.
— Có lẽ, Adrian nói. Không phải tuần nào cũng đi.
— Không ai đi tuần nào cũng đi cả, Eleanor nói. Trừ hai ông già chơi cờ. Hai ông ấy đến từ trước khi ông Tull làm người coi sóc. Mẹ tớ bảo, ở Nhà Minh Tri nào cũng có hai ông già chơi cờ. Không ai biết từ đâu ra.
Adrian bật cười. Tiếng cười vang xuống dốc, làm một con chim sẻ trong bụi kim tước bay vụt lên.
Về đến Nhà Đông lúc bốn giờ bốn mươi. Adrian ghi giờ về vào cuốn sổ bìa xanh rêu trước cửa phòng Clara. Clara không ở trong phòng. Chỉ có chiếc áo khoác của học viên Nhà Đông nào đó, đã khâu xong khuy, gấp gọn trên ghế.
Tối hôm ấy, Thomas hỏi, từ giường bên kia, khi đèn đã tắt.
— Thế nào?
— Có bánh gừng, Adrian nói.
— Ừ. Rồi sao?
Adrian nghĩ lâu.
— Có một người bảo, Adrian nói, giữ riêng một chuyện thì không phải nói dối. Nhưng hai thứ ấy ở rất gần nhau.
Thomas im lặng một lúc trong bóng tối.
— Bố tớ hay nói một câu, Thomas nói. Ở xưởng in. Bố bảo, bản in sai một chữ thì sửa được. Nhưng nếu đã cố tình in sai để khỏi phải sắp lại cả trang chữ, thì cái sai ấy không phải ở bản in nữa. Thomas ngừng lại. Tớ không biết có liên quan không.
— Có, Adrian nói.
Thomas không hỏi thêm. Một lúc sau, tiếng thở của Thomas đều lại, chậm, sâu.
Adrian mở mắt trong bóng tối. Không mở cuốn sổ bìa vải. Không thắp đèn. Chỉ nằm đó, nhìn trần nhà, nghĩ đến mười tám lá thư đã gửi Margaret từ tháng Mười, và việc chưa lá nào nhắc lại câu ấy, để sửa hay để xin lỗi. Nghĩ đến tấm thiệp ngắn của Margaret vào tuần thứ hai tháng Giêng: Đã nhận ba phiếu. Than đủ đến hết tháng Hai. Nell đỡ ho. Đừng làm quá sức. M. Hale. Không một chữ nào về Alice ở đó, cả.
Margaret có biết không?
Margaret có đọc câu ấy, Alice không biết gì cả, và tin không?
Adrian không biết. Và không có cách nào kiểm.
Trải nghiệm riêng là của ta. Kết luận chung thì phải đặt lên bàn.
Còn một lời nói dối thì phải đặt ở đâu?
Adrian nhắm mắt. Biển tối lặng. Ngôi đền ở xa, tối, im. Cánh cửa duy nhất không còn bị phong ấn vẫn tối như mọi đêm. Ở đó không ai hỏi gì. Ở đó không có bức tường nào giữa hai ngôi nhà.
Chỉ có ở ngoài này.