Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 51. Chuong 051 Vong hai
Chương 51: Vòng hai
Thứ Bảy mười chín tháng Ba năm 1932, trời Stonebarrow sáng sớm và lạnh, kiểu lạnh của tháng Ba khi mùa đông đã thôi nhưng chưa chịu đi hẳn. Sương còn bám trên mái ngói Tháp Nam lúc Adrian băng qua sân trong, sổ bìa xám ba cột kẹp dưới cánh tay, hai cây bút chì trong túi áo choàng, một cây đã gọt, một cây chưa.
Cây chưa gọt là cây dự phòng. Adrian đã học điều ấy từ Eleanor, người luôn mang ba cây.
Phòng đo số Hai ở tầng trệt Tháp Nam, cuối hành lang lát đá, sau một cánh cửa gỗ sồi có biển đồng đã mòn chữ. Ba tháng trước, ở phòng này, đội năm hai đã về nhì trong vòng một, với hai mươi chín phút năm mươi giây, một cái chốt cửa kẹt đúng như lỗi bảy ở mô hình, và một tờ đính chính mà Adrian vẫn kẹp ở cuối sổ bìa vải. Ba tháng sau, căn phòng trông vẫn thế: ba buồng thử gỗ sồi và kính xếp thành hàng dọc vách đông, mỗi buồng bốn mươi mét khối, mỗi buồng một áp kế vạch đỏ ở số tám, ba dãy ghế dài cho khán giả ở phía nam, một bàn giám khảo phủ dạ xanh ở phía bắc.
Chỉ có một điều khác. Trên khung chốt của cả ba buồng, ở chỗ sắt gặp gỗ, có một vệt phấn trắng nhỏ, hình chữ thập, kèm hai chữ cái viết tay: "T. R."
Ông Price đã đánh dấu như vậy từ tháng Mười Hai. Mỗi lần kiểm chốt theo cách Thomas đã làm ở vòng một, đo độ hở bằng một lá đồng mỏng, ấn thử bằng lực một tay rồi hai tay, nghe tiếng sắt trượt, ông Price lại vẽ một chữ thập mới cạnh chữ thập cũ. Đến sáng nay, buồng thứ nhất có chín chữ thập. Buồng thứ hai có mười một. Buồng thứ ba, buồng sẽ dùng cho vòng hai, có mười bốn, và chữ thập thứ mười bốn còn mới đến mức phấn chưa kịp bay bụi.
Trong buồng thử, ánh phản chiếu trên mặt kính không chuyển động cùng tốc độ với dải chỉ thị phía dưới. Những người đứng xa chỉ thấy một công việc chậm chạp và vài nét bút; Adrian biết ở đó có những dòng nguyên tố đang cắt qua nhau mà mắt thường không thấy. Điều kỳ lạ là cả nhóm không cần nhìn thấy chúng trực tiếp để nhận ra lúc nào một giả thuyết không còn đứng vững. Khi ông Price kiểm chốt cửa, những tiếng kim loại khô khốc cũng thuộc về phép thử như những vệt sáng trên máy.
Ông Price đứng cạnh buồng thứ ba khi Adrian bước vào, áo khoác nâu bạc màu, kính đẩy lên trán, một lá đồng mỏng kẹp giữa hai ngón tay. Chín mươi hai tuổi, ông Price vẫn đứng thẳng như một cây thước.
— Sớm, ông Price nói, không quay đầu lại.
— Dạ, sớm ạ.
— Đội cậu bốc thăm buồng ba. Tôi kiểm lúc sáu giờ. Kiểm lại lúc bảy giờ. Sẽ kiểm lần nữa lúc tám giờ năm mươi, trước khi các cậu vào. Nếu cậu muốn đứng xem thì đứng ở đây, đừng đứng sau lưng tôi.
Adrian đứng ở chỗ ông Price chỉ, cách khung chốt một sải tay, bên trái. Từ chỗ ấy thấy được cả lá đồng lẫn khe hở. Ông Price luồn lá đồng vào giữa mép cửa và khung, rút ra, nhìn vết trên lá đồng dưới ánh đèn, rồi luồn vào ở một điểm khác, cao hơn một gang tay.
— Cậu Reed bảo kiểm ba điểm, ông Price nói. Trên, giữa, dưới. Tôi kiểm năm. Không phải vì cậu Reed sai. Vì tôi già, và người già thì thích số lẻ.
Adrian không biết có nên cười không. Ông Price không cười, nên Adrian cũng không.
Lúc tám giờ kém mười lăm, cửa phòng đo mở, và đội năm hai đến, từng người một, như họp một buổi đã hẹn từ lâu. Cordelia Marchmont trước, tóc vàng búi chặt, áo choàng là phẳng đến từng nếp, một tập hồ sơ bìa cứng ôm trước ngực. Rồi Beatrice Wycliffe, tròn trịa, chậm rãi, đeo một chiếc khăn len màu mận mà Adrian chưa thấy bao giờ. Rồi Eleanor Finch, ba cây bút chì, một quyển sổ, và một tờ giấy gấp tư mà Adrian biết là gì: trang quy ước của đội, bản đánh máy thứ năm.
Lucian Harcourt đến cuối cùng, đúng tám giờ kém mười, không sớm hơn một phút. Lucian không mang gì ngoài chiếc thước bạc nhỏ trong túi áo và một chiếc đồng hồ bỏ túi mặt men trắng.
Năm người đứng cạnh buồng thứ ba. Không ai nói gì trong một lúc.
Rồi Cordelia mở tập hồ sơ, lấy ra trang quy ước, và đọc to, giọng phẳng, rõ, như đọc một danh sách khách mời:
— Một. Mọi điều thấy được ngoài buồng, người dự bị báo cho trưởng nhóm, đúng một lần, bằng câu đầy đủ: thấy gì, ở đâu, lúc mấy giờ. Hai. Trưởng nhóm chuyển nguyên văn vào ống nói, không thêm không bớt. Ba. Người phụ trách đo trong buồng kiểm và quyết. Người ghi chép ghi ba cột: người báo, người kiểm, người quyết. Bốn. Không ai được quyết thay người phụ trách đo, và người phụ trách đo không được bỏ qua một lời báo mà không nói lý do.
Cordelia gấp tờ giấy lại.
— Có ai muốn sửa gì không?
Không ai muốn sửa gì. Trang quy ước đã được sửa bốn lần trong bốn tuần, ở phòng nhỏ số Bốn của Hội quán, mỗi tối thứ Năm. Lần thứ nhất, Cordelia muốn thêm chữ "nếu cần thiết" sau chữ "báo". Eleanor phản đối bằng một câu: "Ai quyết là cần thiết?" Lần thứ hai, Lucian muốn bỏ chữ "đúng một lần". Adrian đề nghị giữ, vì một lời báo nói hai lần thì lần thứ hai sẽ to hơn lần thứ nhất, và trong một buồng kín, người ta sẽ nghe cái to, không nghe cái đúng. Lucian nghĩ một lúc, rồi đồng ý, bằng một gật đầu rất nhỏ. Lần thứ ba và thứ tư chỉ là chuyện dấu phẩy.
Bản thứ năm có chữ ký của cả năm người ở cuối trang. Chữ của Lucian thẳng và nhọn. Chữ của Cordelia tròn và nghiêng. Chữ của Beatrice nhỏ đến mức phải nhìn kỹ. Chữ của Eleanor có một nét gạch dưới, như thói quen. Chữ của Adrian ở cuối, A. Vale, viết bằng bút chì vì hôm ấy Adrian quên mang mực.
— Vậy thì giữ nguyên, Cordelia nói, và cất tờ giấy vào tập hồ sơ.
Khán giả bắt đầu vào lúc tám giờ. Ba dãy ghế dài lấp dần. Học viên năm hai, năm ba, năm bốn, một ít năm năm, vài giáo viên. Ở dãy đầu, ngay giữa, như ba tháng trước, Thomas, Rowan, Julian và Hannah. Rowan lần này không ngồi trên hai bàn tay, mà kẹp một quyển sổ nhỏ trên đầu gối, bút chì sẵn sàng. Từ sau trận bóng ném tháng Mười Một, Rowan có thói quen ghi lại mọi thứ mình định nói trước khi nói.
Ở dãy thứ hai, phía tây, Evelyn Ashbourne ngồi một mình, áo choàng xanh thẫm, hai tay đặt trên đầu gối. Evelyn không thuộc đội, nhưng đến xem. Khi Adrian nhìn sang, Evelyn không nhìn lại, mà nhìn buồng thứ ba, chỗ vệt phấn trắng.
Evelyn đã từng cho rằng một nhóm có xuất thân và kỹ thuật tốt sẽ tự nhiên giữ quyền chủ động trong mọi cuộc thi. Nhưng từ chỗ ngồi này, cô bắt đầu nhìn những chi tiết khác: một cái gật báo nhận tín hiệu, một người ngừng tay để kiểm chốt, một người chịu nói rằng giả thuyết vừa sai. Cả đội không hề đẹp mắt theo kiểu những buổi trình diễn cô đã xem ở Thornwick. Chính sự không đẹp mắt ấy lại khiến kết quả khó bị nghi ngờ.
Tám giờ năm mươi, ông Price kiểm chốt lần thứ ba. Năm điểm. Lá đồng ra sạch. Ông Price lấy mẩu phấn trong túi áo, vẽ chữ thập thứ mười lăm, và viết "T. R." bên cạnh, rồi quay về phía bàn giám khảo.
— Buồng ba sẵn sàng, ông Price nói.
Ở bàn giám khảo, giáo sư Anselm Grey gật đầu. Bên cạnh giáo sư Grey, cô Imelda Voss chỉnh lại kính một tròng, ghi gì đó vào sổ. Ở đầu bàn, hơi tách ra, Tiến sĩ Miriam Shaw ngồi thẳng lưng, mái tóc màu sắt búi gọn, áo choàng xám tro, trước mặt chỉ có một tờ giấy và một cây bút mực đỏ. Shaw không phải giám khảo vòng hai. Shaw là người viết đề.
Giáo sư Grey đứng dậy, đọc đề. Giọng giáo sư Grey khàn và chậm, giọng của người đã đọc đề thi suốt bốn mươi năm và biết rằng đọc nhanh thì phải đọc lại.
Trong mỗi buồng thử có một nguồn đã được giấu sẵn: một tinh thể hỏa bọc trong vỏ gốm, đặt cạnh một đĩa nước tẩm thủy. Hai thứ ấy cùng nhau làm không khí trong buồng xếp thành từng lớp, lớp nóng, lớp ẩm, lớp lạnh, như nước trong một cái chậu không ai khuấy. Mỗi đội có ba mươi phút để đo nhiệt và độ ẩm ở mười hai điểm đã đánh số trên vách, vẽ bản đồ các lớp, tìm vị trí nguồn, và ước tỷ lệ hỏa với thủy của nó. Áp suất trong buồng sẽ tăng dần khi nhiệt tăng. Nếu áp kế chạm vạch đỏ, đội phải xả và dừng đo, và thời gian dừng vẫn tính.
— Chấm điểm, giáo sư Grey nói, theo ba mục: độ chính xác của bản đồ, độ chính xác của vị trí và tỷ lệ nguồn, và an toàn. Thời gian chỉ dùng để phân hạng khi hai đội bằng điểm ở ba mục kia. Bốc thăm thứ tự: năm bốn, năm ba, năm hai.
Đội năm hai đi cuối. Adrian đã đoán thế từ trước, không vì lý do nào cả, chỉ vì trong mọi việc ở Highcombe, Adrian thường đi cuối.
Đội năm bốn vào buồng ba lúc chín giờ năm. Adrian ngồi ở ghế dành cho các đội chờ, cạnh Beatrice, và nhìn. Đội năm bốn làm nhanh. Trưởng nhóm, một học viên nữ cao, tóc cắt ngắn, đọc số qua ống nói như đọc một bản nhạc thuộc lòng. Người đo bên trong di chuyển giữa mười hai điểm theo một đường hình chữ chi, không thừa một bước. Đến phút hai mươi, bản đồ đã vẽ xong. Đến phút hai mươi ba, người đo báo vị trí nguồn: góc tây nam, cao ngang thắt lưng.
Rồi người đo dừng. Đứng yên một lúc trước điểm số chín. Đo lại. Đo lại lần nữa.
— Chín không khớp, Beatrice nói rất khẽ, không với ai cả. Số ẩm ở chín cao quá so với lớp. Nếu nguồn ở tây nam thì chín phải khô hơn tám.
Adrian nhìn Beatrice. Beatrice không nhìn lại, chỉ nhìn ô kính, môi mấp máy như đang làm một phép tính.
Đội năm bốn đo lại điểm chín ba lần, rồi đo lại cả điểm tám và mười, rồi sửa bản đồ, rồi sửa vị trí nguồn, dịch nửa sải tay về phía bắc. Hết hai mươi bảy phút mười giây. Khi đội năm bốn bước ra, mặt người đo đỏ, không vì nóng.
Ông Price bước vào buồng ba với một chiếc quạt tay và một tấm vải, mở cửa xả, chờ không khí trong buồng trở về như cũ, rồi giáo sư Grey và cô Voss vào cùng để dời nguồn sang một vị trí mới, sau một tấm bình phong để không đội nào thấy. Mất hai mươi phút. Ông Price kiểm chốt lần thứ tư. Chữ thập thứ mười sáu.
Đội năm ba vào lúc chín giờ năm mươi. Đội năm ba làm chậm hơn và cẩn thận hơn. Người đo bên trong đo mỗi điểm hai lần, ghi cả hai số, đọc cả hai qua ống nói. Đến phút hai mươi tám, áp kế lên đến vạch bảy rưỡi, và trưởng nhóm năm ba ra lệnh xả sớm, trước khi chạm vạch đỏ. Bản đồ xong ở hai mươi tám phút ba mươi giây.
Ông Price dời nguồn lần nữa. Kiểm chốt lần thứ năm. Chữ thập thứ mười bảy.
Mười giờ bốn mươi, đội năm hai vào vị trí.
Cordelia ngồi ở bàn trưởng nhóm, loa ống nói trước mặt, áp kế bên tay phải, đồng hồ cát ba mươi phút bên tay trái. Eleanor ngồi cạnh, sổ mở, ba cây bút chì xếp song song. Lucian và Beatrice bước vào buồng ba qua cửa gỗ sồi, Lucian trước, Beatrice sau, và ông Price đóng cửa lại sau lưng hai người, đẩy chốt, kiểm bằng lá đồng, gật đầu một lần về phía Cordelia.
Adrian đứng ở chỗ đã đứng lúc sáng, cách khung chốt một sải tay, bên trái. Từ chỗ ấy thấy được chốt cửa, áp kế ngoài, và ô kính phía đông, nơi mười hai điểm đo được đánh số bằng sơn trắng trên vách trong.
Việc của người dự bị là nhìn. Chỉ nhìn. Và nếu thấy, thì báo một lần.
Giáo sư Grey lật đồng hồ cát.
Mười phút đầu đi đúng như tập. Lucian đo theo một đường khác với đội năm bốn: không phải chữ chi, mà vòng xoắn, từ ngoài vào trong, từ trên xuống dưới, vì Lucian tin rằng các lớp khí nằm ngang, và đo theo vòng xoắn thì mỗi bước chỉ đổi một chiều. Giọng Lucian qua ống nói phẳng và rõ: điểm một, nhiệt số này, ẩm số này; điểm hai, số này, số này. Beatrice đứng ở giữa buồng với một bảng kẹp và một cây bút, vẽ các lớp ngay khi số đến, giọng nhỏ và tròn: lớp trên nóng, khô; lớp giữa ấm, ẩm; lớp dưới lạnh. Cordelia đọc lại từng số qua ống nói để xác nhận. Eleanor ghi.
Phút mười hai. Áp kế ngoài ở vạch bốn.
Phút mười lăm. Bản đồ các lớp xong. Beatrice khoanh một vùng ở góc đông bắc, nơi lớp ẩm võng xuống thấp hơn các chỗ khác.
— Nguồn có thể ở đông bắc, Beatrice nói qua ống nói. Hoặc nguồn ở chỗ khác, và đông bắc chỉ là chỗ hơi ẩm đọng lại. Chưa đủ để quyết.
— Đo thêm đông bắc, Lucian nói. Bốn điểm phụ, cách nhau một gang.
Phút mười tám. Áp kế ở vạch năm rưỡi.
Phút mười chín, Adrian thấy một thứ.
Không phải ở chốt cửa. Chốt cửa vẫn nằm im trong khung, mép cửa không nhô, không có tiếng rít. Không phải ở áp kế. Kim vẫn ở vạch năm rưỡi, nhích lên chậm như mọi phút trước.
Mà ở ô kính phía đông. Ở góc trên, gần chỗ kính gặp khung gỗ, một lớp hơi mờ vừa xuất hiện, rộng chừng một bàn tay. Không phải ở góc đông bắc nơi Beatrice khoanh vùng. Ở góc đông nam, đối diện. Và lớp hơi mờ ấy không đọng từ dưới lên, như hơi nước vẫn đọng trên cửa sổ bếp Wrenfold vào những sáng mùa đông, mà đọng từ trên xuống, như có một dòng khí ấm đang chạm vào mặt kính lạnh ở chỗ cao nhất của nó.
Adrian nhìn đồng hồ treo trên vách. Mười giờ năm mươi chín phút. Phút mười chín của bài đo.
Adrian không biết điều ấy có ý nghĩa gì. Có thể chẳng có ý nghĩa gì. Có thể đội năm ba và đội năm bốn cũng đã thấy, và đã bỏ qua vì nó không quan trọng. Có thể Beatrice đã tính đến. Có thể nói ra lúc này chỉ làm đội mất mười giây.
Nhưng trang quy ước không có chữ "nếu cần thiết". Adrian đã đề nghị giữ nó như thế.
Adrian bước hai bước đến bàn trưởng nhóm, cúi xuống cạnh vai Cordelia, nói nhỏ và rõ, đủ để Eleanor nghe:
— Dự bị báo. Phút mười chín. Kính phía đông, góc trên, phía nam. Hơi mờ đọng từ trên xuống, rộng một bàn tay.
Cordelia không nhìn Adrian. Kéo loa ống nói lại gần, đọc lại nguyên văn, không thêm chữ nào:
— Harcourt. Dự bị báo. Phút mười chín. Kính phía đông, góc trên, phía nam. Hơi mờ đọng từ trên xuống, rộng một bàn tay.
Eleanor viết. Cột thứ nhất: Vale. Phút mười chín. Kính đông, góc trên nam, mờ từ trên xuống.
Bên trong buồng, Lucian dừng lại giữa hai điểm phụ ở đông bắc. Không quay đầu nhìn kính. Quay sang Beatrice.
Adrian thấy hai người nói gì đó với nhau, ngắn, không qua ống nói. Beatrice nhìn bảng kẹp, rồi ngẩng lên nhìn trần buồng, rồi nhìn về góc đông nam, rồi lại nhìn bảng kẹp. Môi Beatrice lại mấp máy. Phép tính.
Mười giây. Mười lăm.
Rồi giọng Lucian qua ống nói, phẳng như mọi lần:
— Harcourt kiểm. Nếu khí ấm chạm kính ở góc cao phía nam thì lớp nóng không nằm ngang mà nghiêng, cao về phía nam. Đông bắc ẩm vì hơi nước đọng lại ở chỗ thấp, không phải vì nguồn ở đó. Đo hai điểm phụ ở đông nam, sát trần. Nếu nóng hơn điểm bốn ít nhất hai độ thì nguồn ở đông nam, thấp, và khí bốc lên theo vách.
Eleanor viết. Cột thứ hai: Harcourt kiểm, giả thuyết lớp nghiêng; đo hai điểm phụ đông nam.
Lucian đo. Beatrice đọc. Điểm phụ thứ nhất, sát trần đông nam: nóng hơn điểm bốn ba độ. Điểm phụ thứ hai, thấp hơn nửa sải tay: nóng hơn hai độ rưỡi.
— Harcourt quyết, Lucian nói. Nguồn ở đông nam, thấp, sát vách. Sửa bản đồ: lớp nóng nghiêng, cao về phía nam. Đông bắc là vùng đọng. Wycliffe, tỷ lệ.
Phút hai mươi ba. Áp kế ở vạch sáu rưỡi.
Beatrice tính tỷ lệ bằng một phép mà Adrian chỉ hiểu một nửa: so độ chênh nhiệt giữa lớp trên và lớp dưới với độ chênh ẩm giữa vùng đọng và vùng khô, rồi đối chiếu với bảng Ferrand ở cuối giáo trình năm hai. Hỏa sáu, thủy bốn, Beatrice đọc. Sai số một.
— Xả, Cordelia nói qua ống nói, lúc phút hai mươi sáu, khi kim áp kế chạm vạch bảy. Xả sớm. Bản đồ đã xong.
Beatrice vặn van xả ở chân vách đông. Một tiếng xì dài. Kim rơi xuống năm, rồi bốn. Lucian ghi những con số cuối cùng lên bảng kẹp của Beatrice bằng chữ thẳng và nhọn.
Phút hai mươi bảy. Ông Price mở chốt, kiểm bằng lá đồng, mở cửa. Lucian bước ra trước, Beatrice sau. Mặt Beatrice đỏ, vì nóng. Mặt Lucian không đỏ.
Giáo sư Grey dừng đồng hồ. Hai mươi bảy phút năm mươi giây.
Đó là tất cả. Không có chốt kẹt. Không có tiếng rít. Không có tờ đính chính. Một lời báo, một lần kiểm, một quyết định, ba dòng trong sổ của Eleanor.
Ba giám khảo vào buồng ba để xem nguồn. Ông Price kéo tấm bình phong ra. Tinh thể hỏa bọc gốm đặt sát vách đông, ở góc nam, cách sàn một gang tay, cạnh một đĩa nước tẩm thủy nhỏ hơn đĩa Adrian đã tưởng tượng.
Cô Voss đo tỷ lệ bằng một chiếc kính lăng trụ nhỏ có vạch chia. Đọc kết quả, rồi ghi vào sổ. Shaw không vào buồng, chỉ đứng ở cửa, đọc tờ bản đồ của Beatrice, rồi đọc ba dòng trong sổ của Eleanor mà Eleanor đưa lên theo quy định, rồi viết một dòng bằng mực đỏ ở lề.
Các giám khảo bàn bạc hai mươi phút. Ba đội ngồi ở ba dãy ghế. Ở dãy đầu khán giả, Rowan viết gì đó vào sổ nhỏ, gạch đi, viết lại.
Giáo sư Grey đọc kết quả.
Đội năm bốn: bản đồ chính xác sau khi sửa, vị trí nguồn lệch nửa sải tay so với vị trí thật dù đã dịch, tỷ lệ sai số hai. An toàn đạt. Hai mươi bảy phút mười giây.
Đội năm ba: bản đồ chính xác, vị trí nguồn chính xác, tỷ lệ sai số hai. An toàn tốt, xả sớm. Hai mươi tám phút ba mươi giây.
Đội năm hai: bản đồ chính xác, có ghi nhận lớp nghiêng, vị trí nguồn chính xác, tỷ lệ sai số một. An toàn tốt, xả sớm. Hai mươi bảy phút năm mươi giây.
— Năm hai và năm ba bằng điểm ở bản đồ và vị trí, giáo sư Grey nói. Năm hai hơn ở tỷ lệ. Năm hai hạng nhất. Năm ba hạng nhì. Năm bốn hạng ba, vì lệch vị trí nguồn. Thời gian không cần dùng để phân hạng, nhưng tôi vẫn đọc cho đủ: năm hai nhanh hơn năm ba bốn mươi giây.
Ở dãy ghế các đội, trưởng nhóm năm bốn nhìn thẳng về phía trước, rồi quay sang người đo của đội mình và nói gì đó rất khẽ. Người đo gật đầu. Adrian không nghe được câu ấy, nhưng thấy người đo thôi cúi đầu.
Không ai trên khán đài hò reo. Có tiếng vỗ tay, đều, lịch sự. Ở dãy đầu, Julian vỗ to hơn mọi người và huýt một tiếng sáo ngắn, và cô Voss nhìn Julian qua kính một tròng cho đến khi Julian thôi.
Shaw nói một câu, cuối cùng, trước khi các đội giải tán:
— Bản ghi của đội năm hai có ba cột ở mọi dòng. Tôi muốn các đội khác xem bản ghi ấy trước vòng ba. Không phải vì đội năm hai giỏi hơn. Vì bản ghi ấy cho tôi biết ai đã thấy, ai đã kiểm, ai đã quyết, mà không ai phải giải thích lại.
Adrian nhìn xuống sàn đá. Không đỏ mặt. Chỉ thấy một thứ gì đó lặng lẽ đặt xuống đúng chỗ của nó, như một cái chốt trượt vào khung.
Bữa trưa ở Đại sảnh không ồn như hồi tháng Mười Hai. Hạng nhất vòng hai không phải là chuyện chưa có từ bảy năm nay. Theo lời Hannah, người đã hỏi một học viên năm năm, chuyện ấy chưa có từ mười một năm nay, nhưng hạng nhì vòng một đã làm mọi người quen với ý nghĩ rằng đội năm hai có thể làm được việc, nên hạng nhất vòng hai chỉ là một tin tốt, không phải một tin lạ.
Rowan đọc cho cả bàn nghe những gì mình đã ghi trong sổ nhỏ:
— Phút mười chín, Vale báo. Phút mười chín và hai mươi lăm giây, Harcourt kiểm. Phút hai mươi, Harcourt quyết. Không ai hét. Không ai chạy. Không ai làm gì đáng để bình luận. Rowan gấp sổ lại. Tớ đã chuẩn bị ba câu bình luận thật hay, và không dùng được câu nào. Đó là trận đấu chán nhất tớ từng xem, và tớ thấy tự hào kinh khủng.
— Chán là tốt, Thomas nói, và đẩy kính lên. Chán nghĩa là chốt không kẹt.
Julian giơ cốc nước bí đỏ lên:
— Vì cái chốt không kẹt.
Bốn cốc chạm nhau, rồi năm, vì Hannah chạm muộn.
Chiều hôm ấy, ở Tháp Nam, Adrian đi qua Phòng đo số Hai một lần nữa. Cửa mở. Ông Price đang lau ba buồng thử bằng một tấm vải ẩm. Trên khung chốt buồng thứ ba, mười bảy chữ thập phấn trắng vẫn còn đó, xếp thành hai hàng không thẳng lắm. Ông Price lau quanh, không chạm vào vệt nào.
Tối, ở phòng mười bảy, Adrian mở sổ bìa vải, viết:
"19/3/1932. Vòng hai. Hạng nhất. Buồng ba. Mười bảy chữ thập của ông Price.
Báo một lần, phút mười chín: hơi mờ góc đông nam. Lucian kiểm, quyết: nguồn ở đông nam. Beatrice tính đúng tỷ lệ.
Mình chỉ nhìn một ô kính. Không làm gì khác.
Một vòng thi không có gì để kể cũng là một vòng thi tốt."
Adrian đọc lại dòng cuối. Rồi viết thêm, nhỏ hơn, bên dưới:
"Lucian quay sang Beatrice trước khi quay ra kính. Lần trước cũng thế. Hỏi người đứng cạnh trước, rồi mới nhìn thứ được báo. Nên học."
Trên giường bên kia, Thomas đã ngủ, kính đặt trên chồng sách, một tay buông khỏi mép chăn. Ngoài cửa sổ, tháng Ba vẫn lạnh. Adrian tắt đèn.
Đêm ấy, Adrian vào ngôi đền như mọi đêm. Hai mươi mốt bậc. Cột gãy. Mái vòm thủng. Mười một cánh cửa niêm phong. Cánh cửa tối đối diện lối vào. Không đổi. Adrian không đến gần cánh cửa tối. Chỉ đứng ở giữa sảnh tròn một lúc, đếm hơi thở, rồi ra.
Thứ Bảy mười chín tháng Ba năm 1932, trời Stonebarrow sáng sớm và lạnh, kiểu lạnh của tháng Ba khi mùa đông đã thôi nhưng chưa chịu đi hẳn. Sương còn bám trên mái ngói Tháp Nam lúc Adrian băng qua sân trong, sổ bìa xám ba cột kẹp dưới cánh tay, hai cây bút chì trong túi áo choàng, một cây đã gọt, một cây chưa.
Cây chưa gọt là cây dự phòng. Adrian đã học điều ấy từ Eleanor, người luôn mang ba cây.
Phòng đo số Hai ở tầng trệt Tháp Nam, cuối hành lang lát đá, sau một cánh cửa gỗ sồi có biển đồng đã mòn chữ. Ba tháng trước, ở phòng này, đội năm hai đã về nhì trong vòng một, với hai mươi chín phút năm mươi giây, một cái chốt cửa kẹt đúng như lỗi bảy ở mô hình, và một tờ đính chính mà Adrian vẫn kẹp ở cuối sổ bìa vải. Ba tháng sau, căn phòng trông vẫn thế: ba buồng thử gỗ sồi và kính xếp thành hàng dọc vách đông, mỗi buồng bốn mươi mét khối, mỗi buồng một áp kế vạch đỏ ở số tám, ba dãy ghế dài cho khán giả ở phía nam, một bàn giám khảo phủ dạ xanh ở phía bắc.
Chỉ có một điều khác. Trên khung chốt của cả ba buồng, ở chỗ sắt gặp gỗ, có một vệt phấn trắng nhỏ, hình chữ thập, kèm hai chữ cái viết tay: "T. R."
Ông Price đã đánh dấu như vậy từ tháng Mười Hai. Mỗi lần kiểm chốt theo cách Thomas đã làm ở vòng một, đo độ hở bằng một lá đồng mỏng, ấn thử bằng lực một tay rồi hai tay, nghe tiếng sắt trượt, ông Price lại vẽ một chữ thập mới cạnh chữ thập cũ. Đến sáng nay, buồng thứ nhất có chín chữ thập. Buồng thứ hai có mười một. Buồng thứ ba, buồng sẽ dùng cho vòng hai, có mười bốn, và chữ thập thứ mười bốn còn mới đến mức phấn chưa kịp bay bụi.
Trong buồng thử, ánh phản chiếu trên mặt kính không chuyển động cùng tốc độ với dải chỉ thị phía dưới. Những người đứng xa chỉ thấy một công việc chậm chạp và vài nét bút; Adrian biết ở đó có những dòng nguyên tố đang cắt qua nhau mà mắt thường không thấy. Điều kỳ lạ là cả nhóm không cần nhìn thấy chúng trực tiếp để nhận ra lúc nào một giả thuyết không còn đứng vững. Khi ông Price kiểm chốt cửa, những tiếng kim loại khô khốc cũng thuộc về phép thử như những vệt sáng trên máy.
Ông Price đứng cạnh buồng thứ ba khi Adrian bước vào, áo khoác nâu bạc màu, kính đẩy lên trán, một lá đồng mỏng kẹp giữa hai ngón tay. Chín mươi hai tuổi, ông Price vẫn đứng thẳng như một cây thước.
— Sớm, ông Price nói, không quay đầu lại.
— Dạ, sớm ạ.
— Đội cậu bốc thăm buồng ba. Tôi kiểm lúc sáu giờ. Kiểm lại lúc bảy giờ. Sẽ kiểm lần nữa lúc tám giờ năm mươi, trước khi các cậu vào. Nếu cậu muốn đứng xem thì đứng ở đây, đừng đứng sau lưng tôi.
Adrian đứng ở chỗ ông Price chỉ, cách khung chốt một sải tay, bên trái. Từ chỗ ấy thấy được cả lá đồng lẫn khe hở. Ông Price luồn lá đồng vào giữa mép cửa và khung, rút ra, nhìn vết trên lá đồng dưới ánh đèn, rồi luồn vào ở một điểm khác, cao hơn một gang tay.
— Cậu Reed bảo kiểm ba điểm, ông Price nói. Trên, giữa, dưới. Tôi kiểm năm. Không phải vì cậu Reed sai. Vì tôi già, và người già thì thích số lẻ.
Adrian không biết có nên cười không. Ông Price không cười, nên Adrian cũng không.
Lúc tám giờ kém mười lăm, cửa phòng đo mở, và đội năm hai đến, từng người một, như họp một buổi đã hẹn từ lâu. Cordelia Marchmont trước, tóc vàng búi chặt, áo choàng là phẳng đến từng nếp, một tập hồ sơ bìa cứng ôm trước ngực. Rồi Beatrice Wycliffe, tròn trịa, chậm rãi, đeo một chiếc khăn len màu mận mà Adrian chưa thấy bao giờ. Rồi Eleanor Finch, ba cây bút chì, một quyển sổ, và một tờ giấy gấp tư mà Adrian biết là gì: trang quy ước của đội, bản đánh máy thứ năm.
Lucian Harcourt đến cuối cùng, đúng tám giờ kém mười, không sớm hơn một phút. Lucian không mang gì ngoài chiếc thước bạc nhỏ trong túi áo và một chiếc đồng hồ bỏ túi mặt men trắng.
Năm người đứng cạnh buồng thứ ba. Không ai nói gì trong một lúc.
Rồi Cordelia mở tập hồ sơ, lấy ra trang quy ước, và đọc to, giọng phẳng, rõ, như đọc một danh sách khách mời:
— Một. Mọi điều thấy được ngoài buồng, người dự bị báo cho trưởng nhóm, đúng một lần, bằng câu đầy đủ: thấy gì, ở đâu, lúc mấy giờ. Hai. Trưởng nhóm chuyển nguyên văn vào ống nói, không thêm không bớt. Ba. Người phụ trách đo trong buồng kiểm và quyết. Người ghi chép ghi ba cột: người báo, người kiểm, người quyết. Bốn. Không ai được quyết thay người phụ trách đo, và người phụ trách đo không được bỏ qua một lời báo mà không nói lý do.
Cordelia gấp tờ giấy lại.
— Có ai muốn sửa gì không?
Không ai muốn sửa gì. Trang quy ước đã được sửa bốn lần trong bốn tuần, ở phòng nhỏ số Bốn của Hội quán, mỗi tối thứ Năm. Lần thứ nhất, Cordelia muốn thêm chữ "nếu cần thiết" sau chữ "báo". Eleanor phản đối bằng một câu: "Ai quyết là cần thiết?" Lần thứ hai, Lucian muốn bỏ chữ "đúng một lần". Adrian đề nghị giữ, vì một lời báo nói hai lần thì lần thứ hai sẽ to hơn lần thứ nhất, và trong một buồng kín, người ta sẽ nghe cái to, không nghe cái đúng. Lucian nghĩ một lúc, rồi đồng ý, bằng một gật đầu rất nhỏ. Lần thứ ba và thứ tư chỉ là chuyện dấu phẩy.
Bản thứ năm có chữ ký của cả năm người ở cuối trang. Chữ của Lucian thẳng và nhọn. Chữ của Cordelia tròn và nghiêng. Chữ của Beatrice nhỏ đến mức phải nhìn kỹ. Chữ của Eleanor có một nét gạch dưới, như thói quen. Chữ của Adrian ở cuối, A. Vale, viết bằng bút chì vì hôm ấy Adrian quên mang mực.
— Vậy thì giữ nguyên, Cordelia nói, và cất tờ giấy vào tập hồ sơ.
Khán giả bắt đầu vào lúc tám giờ. Ba dãy ghế dài lấp dần. Học viên năm hai, năm ba, năm bốn, một ít năm năm, vài giáo viên. Ở dãy đầu, ngay giữa, như ba tháng trước, Thomas, Rowan, Julian và Hannah. Rowan lần này không ngồi trên hai bàn tay, mà kẹp một quyển sổ nhỏ trên đầu gối, bút chì sẵn sàng. Từ sau trận bóng ném tháng Mười Một, Rowan có thói quen ghi lại mọi thứ mình định nói trước khi nói.
Ở dãy thứ hai, phía tây, Evelyn Ashbourne ngồi một mình, áo choàng xanh thẫm, hai tay đặt trên đầu gối. Evelyn không thuộc đội, nhưng đến xem. Khi Adrian nhìn sang, Evelyn không nhìn lại, mà nhìn buồng thứ ba, chỗ vệt phấn trắng.
Evelyn đã từng cho rằng một nhóm có xuất thân và kỹ thuật tốt sẽ tự nhiên giữ quyền chủ động trong mọi cuộc thi. Nhưng từ chỗ ngồi này, cô bắt đầu nhìn những chi tiết khác: một cái gật báo nhận tín hiệu, một người ngừng tay để kiểm chốt, một người chịu nói rằng giả thuyết vừa sai. Cả đội không hề đẹp mắt theo kiểu những buổi trình diễn cô đã xem ở Thornwick. Chính sự không đẹp mắt ấy lại khiến kết quả khó bị nghi ngờ.
Tám giờ năm mươi, ông Price kiểm chốt lần thứ ba. Năm điểm. Lá đồng ra sạch. Ông Price lấy mẩu phấn trong túi áo, vẽ chữ thập thứ mười lăm, và viết "T. R." bên cạnh, rồi quay về phía bàn giám khảo.
— Buồng ba sẵn sàng, ông Price nói.
Ở bàn giám khảo, giáo sư Anselm Grey gật đầu. Bên cạnh giáo sư Grey, cô Imelda Voss chỉnh lại kính một tròng, ghi gì đó vào sổ. Ở đầu bàn, hơi tách ra, Tiến sĩ Miriam Shaw ngồi thẳng lưng, mái tóc màu sắt búi gọn, áo choàng xám tro, trước mặt chỉ có một tờ giấy và một cây bút mực đỏ. Shaw không phải giám khảo vòng hai. Shaw là người viết đề.
Giáo sư Grey đứng dậy, đọc đề. Giọng giáo sư Grey khàn và chậm, giọng của người đã đọc đề thi suốt bốn mươi năm và biết rằng đọc nhanh thì phải đọc lại.
Trong mỗi buồng thử có một nguồn đã được giấu sẵn: một tinh thể hỏa bọc trong vỏ gốm, đặt cạnh một đĩa nước tẩm thủy. Hai thứ ấy cùng nhau làm không khí trong buồng xếp thành từng lớp, lớp nóng, lớp ẩm, lớp lạnh, như nước trong một cái chậu không ai khuấy. Mỗi đội có ba mươi phút để đo nhiệt và độ ẩm ở mười hai điểm đã đánh số trên vách, vẽ bản đồ các lớp, tìm vị trí nguồn, và ước tỷ lệ hỏa với thủy của nó. Áp suất trong buồng sẽ tăng dần khi nhiệt tăng. Nếu áp kế chạm vạch đỏ, đội phải xả và dừng đo, và thời gian dừng vẫn tính.
— Chấm điểm, giáo sư Grey nói, theo ba mục: độ chính xác của bản đồ, độ chính xác của vị trí và tỷ lệ nguồn, và an toàn. Thời gian chỉ dùng để phân hạng khi hai đội bằng điểm ở ba mục kia. Bốc thăm thứ tự: năm bốn, năm ba, năm hai.
Đội năm hai đi cuối. Adrian đã đoán thế từ trước, không vì lý do nào cả, chỉ vì trong mọi việc ở Highcombe, Adrian thường đi cuối.
Đội năm bốn vào buồng ba lúc chín giờ năm. Adrian ngồi ở ghế dành cho các đội chờ, cạnh Beatrice, và nhìn. Đội năm bốn làm nhanh. Trưởng nhóm, một học viên nữ cao, tóc cắt ngắn, đọc số qua ống nói như đọc một bản nhạc thuộc lòng. Người đo bên trong di chuyển giữa mười hai điểm theo một đường hình chữ chi, không thừa một bước. Đến phút hai mươi, bản đồ đã vẽ xong. Đến phút hai mươi ba, người đo báo vị trí nguồn: góc tây nam, cao ngang thắt lưng.
Rồi người đo dừng. Đứng yên một lúc trước điểm số chín. Đo lại. Đo lại lần nữa.
— Chín không khớp, Beatrice nói rất khẽ, không với ai cả. Số ẩm ở chín cao quá so với lớp. Nếu nguồn ở tây nam thì chín phải khô hơn tám.
Adrian nhìn Beatrice. Beatrice không nhìn lại, chỉ nhìn ô kính, môi mấp máy như đang làm một phép tính.
Đội năm bốn đo lại điểm chín ba lần, rồi đo lại cả điểm tám và mười, rồi sửa bản đồ, rồi sửa vị trí nguồn, dịch nửa sải tay về phía bắc. Hết hai mươi bảy phút mười giây. Khi đội năm bốn bước ra, mặt người đo đỏ, không vì nóng.
Ông Price bước vào buồng ba với một chiếc quạt tay và một tấm vải, mở cửa xả, chờ không khí trong buồng trở về như cũ, rồi giáo sư Grey và cô Voss vào cùng để dời nguồn sang một vị trí mới, sau một tấm bình phong để không đội nào thấy. Mất hai mươi phút. Ông Price kiểm chốt lần thứ tư. Chữ thập thứ mười sáu.
Đội năm ba vào lúc chín giờ năm mươi. Đội năm ba làm chậm hơn và cẩn thận hơn. Người đo bên trong đo mỗi điểm hai lần, ghi cả hai số, đọc cả hai qua ống nói. Đến phút hai mươi tám, áp kế lên đến vạch bảy rưỡi, và trưởng nhóm năm ba ra lệnh xả sớm, trước khi chạm vạch đỏ. Bản đồ xong ở hai mươi tám phút ba mươi giây.
Ông Price dời nguồn lần nữa. Kiểm chốt lần thứ năm. Chữ thập thứ mười bảy.
Mười giờ bốn mươi, đội năm hai vào vị trí.
Cordelia ngồi ở bàn trưởng nhóm, loa ống nói trước mặt, áp kế bên tay phải, đồng hồ cát ba mươi phút bên tay trái. Eleanor ngồi cạnh, sổ mở, ba cây bút chì xếp song song. Lucian và Beatrice bước vào buồng ba qua cửa gỗ sồi, Lucian trước, Beatrice sau, và ông Price đóng cửa lại sau lưng hai người, đẩy chốt, kiểm bằng lá đồng, gật đầu một lần về phía Cordelia.
Adrian đứng ở chỗ đã đứng lúc sáng, cách khung chốt một sải tay, bên trái. Từ chỗ ấy thấy được chốt cửa, áp kế ngoài, và ô kính phía đông, nơi mười hai điểm đo được đánh số bằng sơn trắng trên vách trong.
Việc của người dự bị là nhìn. Chỉ nhìn. Và nếu thấy, thì báo một lần.
Giáo sư Grey lật đồng hồ cát.
Mười phút đầu đi đúng như tập. Lucian đo theo một đường khác với đội năm bốn: không phải chữ chi, mà vòng xoắn, từ ngoài vào trong, từ trên xuống dưới, vì Lucian tin rằng các lớp khí nằm ngang, và đo theo vòng xoắn thì mỗi bước chỉ đổi một chiều. Giọng Lucian qua ống nói phẳng và rõ: điểm một, nhiệt số này, ẩm số này; điểm hai, số này, số này. Beatrice đứng ở giữa buồng với một bảng kẹp và một cây bút, vẽ các lớp ngay khi số đến, giọng nhỏ và tròn: lớp trên nóng, khô; lớp giữa ấm, ẩm; lớp dưới lạnh. Cordelia đọc lại từng số qua ống nói để xác nhận. Eleanor ghi.
Phút mười hai. Áp kế ngoài ở vạch bốn.
Phút mười lăm. Bản đồ các lớp xong. Beatrice khoanh một vùng ở góc đông bắc, nơi lớp ẩm võng xuống thấp hơn các chỗ khác.
— Nguồn có thể ở đông bắc, Beatrice nói qua ống nói. Hoặc nguồn ở chỗ khác, và đông bắc chỉ là chỗ hơi ẩm đọng lại. Chưa đủ để quyết.
— Đo thêm đông bắc, Lucian nói. Bốn điểm phụ, cách nhau một gang.
Phút mười tám. Áp kế ở vạch năm rưỡi.
Phút mười chín, Adrian thấy một thứ.
Không phải ở chốt cửa. Chốt cửa vẫn nằm im trong khung, mép cửa không nhô, không có tiếng rít. Không phải ở áp kế. Kim vẫn ở vạch năm rưỡi, nhích lên chậm như mọi phút trước.
Mà ở ô kính phía đông. Ở góc trên, gần chỗ kính gặp khung gỗ, một lớp hơi mờ vừa xuất hiện, rộng chừng một bàn tay. Không phải ở góc đông bắc nơi Beatrice khoanh vùng. Ở góc đông nam, đối diện. Và lớp hơi mờ ấy không đọng từ dưới lên, như hơi nước vẫn đọng trên cửa sổ bếp Wrenfold vào những sáng mùa đông, mà đọng từ trên xuống, như có một dòng khí ấm đang chạm vào mặt kính lạnh ở chỗ cao nhất của nó.
Adrian nhìn đồng hồ treo trên vách. Mười giờ năm mươi chín phút. Phút mười chín của bài đo.
Adrian không biết điều ấy có ý nghĩa gì. Có thể chẳng có ý nghĩa gì. Có thể đội năm ba và đội năm bốn cũng đã thấy, và đã bỏ qua vì nó không quan trọng. Có thể Beatrice đã tính đến. Có thể nói ra lúc này chỉ làm đội mất mười giây.
Nhưng trang quy ước không có chữ "nếu cần thiết". Adrian đã đề nghị giữ nó như thế.
Adrian bước hai bước đến bàn trưởng nhóm, cúi xuống cạnh vai Cordelia, nói nhỏ và rõ, đủ để Eleanor nghe:
— Dự bị báo. Phút mười chín. Kính phía đông, góc trên, phía nam. Hơi mờ đọng từ trên xuống, rộng một bàn tay.
Cordelia không nhìn Adrian. Kéo loa ống nói lại gần, đọc lại nguyên văn, không thêm chữ nào:
— Harcourt. Dự bị báo. Phút mười chín. Kính phía đông, góc trên, phía nam. Hơi mờ đọng từ trên xuống, rộng một bàn tay.
Eleanor viết. Cột thứ nhất: Vale. Phút mười chín. Kính đông, góc trên nam, mờ từ trên xuống.
Bên trong buồng, Lucian dừng lại giữa hai điểm phụ ở đông bắc. Không quay đầu nhìn kính. Quay sang Beatrice.
Adrian thấy hai người nói gì đó với nhau, ngắn, không qua ống nói. Beatrice nhìn bảng kẹp, rồi ngẩng lên nhìn trần buồng, rồi nhìn về góc đông nam, rồi lại nhìn bảng kẹp. Môi Beatrice lại mấp máy. Phép tính.
Mười giây. Mười lăm.
Rồi giọng Lucian qua ống nói, phẳng như mọi lần:
— Harcourt kiểm. Nếu khí ấm chạm kính ở góc cao phía nam thì lớp nóng không nằm ngang mà nghiêng, cao về phía nam. Đông bắc ẩm vì hơi nước đọng lại ở chỗ thấp, không phải vì nguồn ở đó. Đo hai điểm phụ ở đông nam, sát trần. Nếu nóng hơn điểm bốn ít nhất hai độ thì nguồn ở đông nam, thấp, và khí bốc lên theo vách.
Eleanor viết. Cột thứ hai: Harcourt kiểm, giả thuyết lớp nghiêng; đo hai điểm phụ đông nam.
Lucian đo. Beatrice đọc. Điểm phụ thứ nhất, sát trần đông nam: nóng hơn điểm bốn ba độ. Điểm phụ thứ hai, thấp hơn nửa sải tay: nóng hơn hai độ rưỡi.
— Harcourt quyết, Lucian nói. Nguồn ở đông nam, thấp, sát vách. Sửa bản đồ: lớp nóng nghiêng, cao về phía nam. Đông bắc là vùng đọng. Wycliffe, tỷ lệ.
Phút hai mươi ba. Áp kế ở vạch sáu rưỡi.
Beatrice tính tỷ lệ bằng một phép mà Adrian chỉ hiểu một nửa: so độ chênh nhiệt giữa lớp trên và lớp dưới với độ chênh ẩm giữa vùng đọng và vùng khô, rồi đối chiếu với bảng Ferrand ở cuối giáo trình năm hai. Hỏa sáu, thủy bốn, Beatrice đọc. Sai số một.
— Xả, Cordelia nói qua ống nói, lúc phút hai mươi sáu, khi kim áp kế chạm vạch bảy. Xả sớm. Bản đồ đã xong.
Beatrice vặn van xả ở chân vách đông. Một tiếng xì dài. Kim rơi xuống năm, rồi bốn. Lucian ghi những con số cuối cùng lên bảng kẹp của Beatrice bằng chữ thẳng và nhọn.
Phút hai mươi bảy. Ông Price mở chốt, kiểm bằng lá đồng, mở cửa. Lucian bước ra trước, Beatrice sau. Mặt Beatrice đỏ, vì nóng. Mặt Lucian không đỏ.
Giáo sư Grey dừng đồng hồ. Hai mươi bảy phút năm mươi giây.
Đó là tất cả. Không có chốt kẹt. Không có tiếng rít. Không có tờ đính chính. Một lời báo, một lần kiểm, một quyết định, ba dòng trong sổ của Eleanor.
Ba giám khảo vào buồng ba để xem nguồn. Ông Price kéo tấm bình phong ra. Tinh thể hỏa bọc gốm đặt sát vách đông, ở góc nam, cách sàn một gang tay, cạnh một đĩa nước tẩm thủy nhỏ hơn đĩa Adrian đã tưởng tượng.
Cô Voss đo tỷ lệ bằng một chiếc kính lăng trụ nhỏ có vạch chia. Đọc kết quả, rồi ghi vào sổ. Shaw không vào buồng, chỉ đứng ở cửa, đọc tờ bản đồ của Beatrice, rồi đọc ba dòng trong sổ của Eleanor mà Eleanor đưa lên theo quy định, rồi viết một dòng bằng mực đỏ ở lề.
Các giám khảo bàn bạc hai mươi phút. Ba đội ngồi ở ba dãy ghế. Ở dãy đầu khán giả, Rowan viết gì đó vào sổ nhỏ, gạch đi, viết lại.
Giáo sư Grey đọc kết quả.
Đội năm bốn: bản đồ chính xác sau khi sửa, vị trí nguồn lệch nửa sải tay so với vị trí thật dù đã dịch, tỷ lệ sai số hai. An toàn đạt. Hai mươi bảy phút mười giây.
Đội năm ba: bản đồ chính xác, vị trí nguồn chính xác, tỷ lệ sai số hai. An toàn tốt, xả sớm. Hai mươi tám phút ba mươi giây.
Đội năm hai: bản đồ chính xác, có ghi nhận lớp nghiêng, vị trí nguồn chính xác, tỷ lệ sai số một. An toàn tốt, xả sớm. Hai mươi bảy phút năm mươi giây.
— Năm hai và năm ba bằng điểm ở bản đồ và vị trí, giáo sư Grey nói. Năm hai hơn ở tỷ lệ. Năm hai hạng nhất. Năm ba hạng nhì. Năm bốn hạng ba, vì lệch vị trí nguồn. Thời gian không cần dùng để phân hạng, nhưng tôi vẫn đọc cho đủ: năm hai nhanh hơn năm ba bốn mươi giây.
Ở dãy ghế các đội, trưởng nhóm năm bốn nhìn thẳng về phía trước, rồi quay sang người đo của đội mình và nói gì đó rất khẽ. Người đo gật đầu. Adrian không nghe được câu ấy, nhưng thấy người đo thôi cúi đầu.
Không ai trên khán đài hò reo. Có tiếng vỗ tay, đều, lịch sự. Ở dãy đầu, Julian vỗ to hơn mọi người và huýt một tiếng sáo ngắn, và cô Voss nhìn Julian qua kính một tròng cho đến khi Julian thôi.
Shaw nói một câu, cuối cùng, trước khi các đội giải tán:
— Bản ghi của đội năm hai có ba cột ở mọi dòng. Tôi muốn các đội khác xem bản ghi ấy trước vòng ba. Không phải vì đội năm hai giỏi hơn. Vì bản ghi ấy cho tôi biết ai đã thấy, ai đã kiểm, ai đã quyết, mà không ai phải giải thích lại.
Adrian nhìn xuống sàn đá. Không đỏ mặt. Chỉ thấy một thứ gì đó lặng lẽ đặt xuống đúng chỗ của nó, như một cái chốt trượt vào khung.
Bữa trưa ở Đại sảnh không ồn như hồi tháng Mười Hai. Hạng nhất vòng hai không phải là chuyện chưa có từ bảy năm nay. Theo lời Hannah, người đã hỏi một học viên năm năm, chuyện ấy chưa có từ mười một năm nay, nhưng hạng nhì vòng một đã làm mọi người quen với ý nghĩ rằng đội năm hai có thể làm được việc, nên hạng nhất vòng hai chỉ là một tin tốt, không phải một tin lạ.
Rowan đọc cho cả bàn nghe những gì mình đã ghi trong sổ nhỏ:
— Phút mười chín, Vale báo. Phút mười chín và hai mươi lăm giây, Harcourt kiểm. Phút hai mươi, Harcourt quyết. Không ai hét. Không ai chạy. Không ai làm gì đáng để bình luận. Rowan gấp sổ lại. Tớ đã chuẩn bị ba câu bình luận thật hay, và không dùng được câu nào. Đó là trận đấu chán nhất tớ từng xem, và tớ thấy tự hào kinh khủng.
— Chán là tốt, Thomas nói, và đẩy kính lên. Chán nghĩa là chốt không kẹt.
Julian giơ cốc nước bí đỏ lên:
— Vì cái chốt không kẹt.
Bốn cốc chạm nhau, rồi năm, vì Hannah chạm muộn.
Chiều hôm ấy, ở Tháp Nam, Adrian đi qua Phòng đo số Hai một lần nữa. Cửa mở. Ông Price đang lau ba buồng thử bằng một tấm vải ẩm. Trên khung chốt buồng thứ ba, mười bảy chữ thập phấn trắng vẫn còn đó, xếp thành hai hàng không thẳng lắm. Ông Price lau quanh, không chạm vào vệt nào.
Tối, ở phòng mười bảy, Adrian mở sổ bìa vải, viết:
"19/3/1932. Vòng hai. Hạng nhất. Buồng ba. Mười bảy chữ thập của ông Price.
Báo một lần, phút mười chín: hơi mờ góc đông nam. Lucian kiểm, quyết: nguồn ở đông nam. Beatrice tính đúng tỷ lệ.
Mình chỉ nhìn một ô kính. Không làm gì khác.
Một vòng thi không có gì để kể cũng là một vòng thi tốt."
Adrian đọc lại dòng cuối. Rồi viết thêm, nhỏ hơn, bên dưới:
"Lucian quay sang Beatrice trước khi quay ra kính. Lần trước cũng thế. Hỏi người đứng cạnh trước, rồi mới nhìn thứ được báo. Nên học."
Trên giường bên kia, Thomas đã ngủ, kính đặt trên chồng sách, một tay buông khỏi mép chăn. Ngoài cửa sổ, tháng Ba vẫn lạnh. Adrian tắt đèn.
Đêm ấy, Adrian vào ngôi đền như mọi đêm. Hai mươi mốt bậc. Cột gãy. Mái vòm thủng. Mười một cánh cửa niêm phong. Cánh cửa tối đối diện lối vào. Không đổi. Adrian không đến gần cánh cửa tối. Chỉ đứng ở giữa sảnh tròn một lúc, đếm hơi thở, rồi ra.