Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 116. Chuong 116
Chương 116: Ba điểm cao
Thang màu của Julian có mười một ống, và Adrian đã thấy thang ấy được làm, từng ống một, trong ba buổi tối tháng Hai.
Mười một ống nghiệm thủy tinh, cùng cỡ, cùng độ dày thành, Julian chọn từ hai mươi bốn ống trong kho của Tiến sĩ Shaw bằng cách soi từng ống lên đèn và loại những ống có bọt khí. Mỗi ống đựng một dung dịch pha từ bột axit salicylic chuẩn mà Phòng thực hành mua ở Pellow, cân trên cân phân tích của nhánh Thảo dược, từ không đến mười phần, mỗi ống hơn ống trước một phần. Rồi một giọt sắt clorua vào mỗi ống. Ống không vẫn vàng nhạt như nước trà loãng. Ống mười thì tím sẫm, gần như đen khi soi ngược sáng. Chín ống ở giữa đi từ hồng nhạt đến tím, đều, như chín bậc thang.
Julian dán nhãn từng ống bằng giấy và mực đen: "TC-0" đến "TC-10". Rồi đặt mười một ống vào giá gỗ thông mà Thomas đóng, có mười một lỗ và một tấm giấy trắng phía sau để so màu, và một tấm che bằng bìa đen có một khe dọc, để mắt chỉ thấy hai ống cùng lúc: ống mẫu và ống thang.
— Mắt người so hai màu cạnh nhau tốt hơn so một màu với trí nhớ, Julian đã nói, tháng Hai. Tiến sĩ Shaw dạy. Nên tấm che chỉ có một khe.
Thang màu ấy là cách Julian đo hoạt chất. Một phần vỏ khô, nghiền, cân. Đun với nước và một ít axit cho salicin trong vỏ thủy phân. Lọc. Pha loãng đến vạch. Một giọt sắt clorua. Rồi đặt ống mẫu cạnh thang, trong khe, và tìm ống thang nào giống nhất. Nếu ống mẫu nằm giữa hai ống thang, thì ghi nửa. Không ghi phần tư, vì mắt không phân biệt được phần tư. Julian đã thử. Julian đã nhờ Adrian, Eleanor và Thomas, mỗi người so cùng một ống mẫu, không biết số của người kia, mười lần. Ba người khác nhau nhiều nhất là nửa bậc. Julian ghi điều ấy vào trang cách đo, mục sai số: "So màu: ± 0,5 bậc thang (ba người, mười lần, 21/2/35)."
*
Thứ Ba mười bốn tháng Năm, Julian đo mẻ C-2.
Mẻ C-2 đã trở lại tủ ngày mười lăm tháng Tư, như trang ĐL-1 đã viết, và ra khỏi tủ lần cuối ngày sáu tháng Năm, khi cân không đổi ba ngày liền. Ba khay: C-2T, C-2G, C-2D. Cùng với ba khay ấy, Julian đo mẻ C-1, đã khô từ cuối tháng Ba, và mẻ C-3, đặt vào tủ ngày mười sáu tháng Tư với chốt mới, khô ngày chín tháng Năm. Và hai mẻ đối chứng: A-2, phơi dưới mái hiên Tháp Đông, và B-2, phơi trong phòng thực hành. Tất cả cùng lột từ cây bốn, suối Rill.
Mười hai mẫu. Mỗi mẫu hai lần. Hai mươi bốn ống.
Julian làm từ hai giờ chiều đến bảy giờ tối, ở bàn số ba Phòng thực hành Thảo dược, cửa sổ hướng bắc, vì ánh sáng hướng bắc không đổi màu trong một buổi chiều. Adrian ngồi ở bàn số bốn, làm bài đo lường của mình, và không nhìn sang, trừ khi Julian gọi.
Julian gọi ba lần. Lần thứ nhất lúc bốn giờ, khi so mẫu thứ ba.
— Cậu so ống này, Julian nói. Không nói số tớ đọc.
Adrian ngồi vào ghế, cúi xuống khe. Ống mẫu bên trái, ống thang bên phải. Julian đổi ống thang, từng ống, không nói số. Adrian nhìn. Ống mẫu tím. Tím sẫm hơn ống thang thứ năm. Gần ống thứ sáu. Nhưng sẫm hơn ống thứ sáu một chút.
— Giữa sáu và bảy, Adrian nói. Gần bảy hơn.
Julian ghi. Không nói gì.
Lần thứ hai lúc năm giờ rưỡi. Một ống khác. Adrian so. Giữa bốn và năm. Julian ghi.
Lần thứ ba lúc bảy giờ kém mười. Một ống khác nữa. Adrian so. Giữa sáu và bảy.
Julian ghi, rồi gấp tấm che lại, rồi ngồi xuống ghế bàn số ba, và nhìn sổ một lúc lâu.
— Ống thứ nhất và ống thứ ba là C-2, Julian nói. Khay T và khay D. Ống thứ hai là C-1. Julian đặt bút chì xuống. Tớ đọc C-2 là sáu phẩy năm và sáu phẩy năm. Cậu đọc giống tớ. C-1 tớ đọc bốn phẩy năm. Cậu đọc giống tớ.
*
Bảng ấy Julian chép sạch vào trang ĐL-1 tối hôm ấy, chín giờ, ở phòng đọc tầng trệt Khu Thông, và đưa cho Adrian đọc, như đã hứa ngày mười hai tháng Tư.
Adrian đọc dưới đèn.
"ĐL-1. Bổ sung 14/5/35. Kết quả thử màu (TC, ± 0,5).
C-1: 4,5 / 4,5. C-3: 4,5 / 5,0. Trung bình các mẻ C không sự cố: 4,6.
C-2T: 6,5 / 6,5. C-2G: 6,0 / 6,5. C-2D: 6,5 / 6,5. Trung bình C-2: 6,4.
A-2: 4,0 / 4,0. B-2: 4,5 / 4,0.
C-2 cao hơn C không sự cố: 1,8 bậc, tức khoảng 38 phần trăm.
Kiểm: A. Vale so mù ba ống (C-2T, C-1, C-2D). Khớp.
Ghi chú: C-2 có vị đắng lạ khi nếm một mẩu vỏ khô (J. M., 14/5, 13:50, trước khi nghiền). Các mẻ khác: đắng quen. Màu dung dịch C-2 trước khi nhỏ sắt: vàng sẫm hơn. Không biết vì sao.
Không gộp. Không loại."
Ba mươi tám phần trăm.
Adrian đọc lại dòng ấy. Rồi đọc lại dòng "vị đắng lạ". Rồi nhìn lên Julian, đang đứng ở cạnh bàn, không ngồi.
— Cậu nếm vỏ.
— Một mẩu bằng hạt gạo, Julian nói. Ông nội nếm mọi mẻ. Bà nội nói thế. Ông nội nói vị đắng là cái cân đầu tiên. Julian dừng. Vị đắng của vỏ liễu tớ biết từ năm tám tuổi. Vị này không phải vị ấy. Đắng hơn, và có vị khác ở cuối. Như vỏ cháy. Nhưng vỏ không cháy. Màu vỏ C-2 chỉ sẫm hơn một chút.
Adrian nhìn trang. Ba khay vỏ, ba đêm nóng, năm mươi tám, sáu mươi, sáu mươi mốt. Một chiếc chốt có gờ hai phần mười milimét. Và một con số: ba mươi tám phần trăm.
— Mạnh hơn thì tốt chứ, Adrian nói. Không chắc mình nói thế để hỏi hay để thử.
Julian đặt hai ống mẫu cạnh nhau trên tấm kính mờ. Dưới ánh đèn dầu, chúng chỉ cách nhau nửa bậc thang. Khi người học việc chạm một mảnh bạc đã được khắc phép nhận biết dược tính vào thành ống, mẫu C-2 phát ra một quầng sáng trắng nhạt còn mẫu đối chứng chỉ đục như sữa. Quầng sáng tồn tại không quá một hơi thở, nhanh đến mức Eleanor tưởng mình bị lóa mắt. Julian muốn thử lần thứ hai. Adrian đề nghị chờ đến khi chuẩn bị một ống không có vỏ liễu để làm đối chứng. Pháp cụ nhận biết phản ứng với thứ gì trong mẫu? Hoạt chất, tạp chất, nhiệt dư, hay một vết nguyên tố từ phòng bên? Không ai biết. Một ánh sáng lạ có thể mở ra một đề tài, nhưng không được phép tự nó trở thành kết luận. Julian rút mảnh bạc khỏi ống, lau sạch rồi cất riêng. Adrian vẫn nhớ quầng sáng ấy khi trở về phòng: đẹp hơn con số, và vì đẹp nên nguy hiểm hơn nếu vội tin.
Julian kéo ghế ra và ngồi xuống, lần đầu.
*
— Cậu nhớ dòng bảy, Julian nói. Ông nội tớ lập bảng liều hạ sốt cho trẻ em năm 1897 theo cân vỏ khô.
— Bảng ấy giả định vỏ khô nào cũng như nhau, Adrian nói.
— Ừ. Julian mở sổ bìa da, lật về trang đầu, nơi có tờ giấy vàng gấp tư mà bà nội Julian chép tay từ cuốn sổ ở phố Liễu số 4, và mở tờ ấy ra, đặt lên bàn, cạnh trang ĐL-1. Dòng mười một.
Adrian đọc. Chữ của bà nội Julian, nghiêng về bên trái, mực xanh đã phai:
"Trẻ dưới năm tuổi: một phần tư lạng vỏ khô, sắc ba bát còn một, chia ba lần trong ngày. Trẻ năm đến mười: nửa lạng. Không quá. Quá thì ù tai, nôn, thở nhanh. Đã thấy một lần (1894, nhà Coyle, bé gái ba tuổi, mẹ cho uống gấp đôi vì sốt không hạ). Bé gái sống. Từ đó không quá."
Adrian đọc hai lần. Rồi nhìn sang con số ba mươi tám phần trăm.
— Một phần tư lạng vỏ C-2, Julian nói, chậm, như đọc trang cách đo, thì bằng khoảng một phần ba lạng vỏ thường. Không đến gấp đôi. Nhưng ông nội viết "không quá" hai lần. Julian gấp tờ giấy vàng lại, cẩn thận, theo nếp cũ. Ông nội không biết có vỏ mạnh hơn. Ông nội nghĩ vỏ nào cũng như nhau, vì ông nội phơi dưới mái nhà kho, mỗi năm một kiểu, và mỗi năm chỉ có một kiểu. Ông nội chưa bao giờ có ba mẻ cùng cây, cùng ngày, khác nhau ba mươi tám phần trăm.
— Bây giờ cậu có.
— Bây giờ tớ có, Julian nói. Và nó đến từ một cái tủ hỏng.
Julian im một lúc. Ngoài cửa sổ, sân cỏ đã tối. Đèn khí ở cổng Khu Thông cháy vàng.
— Cách C, Julian nói, tớ làm vì tớ nghĩ tủ sẽ cho vỏ đều. Bốn mươi lăm độ, đêm cũng như ngày, tháng Ba cũng như tháng Mười. Nếu tủ cho vỏ đều thì người sau làm tủ, và bảng liều của ông nội sẽ đúng, vì giả định của ông nội sẽ thành đúng. Đó là câu trả lời tớ muốn nhất. Tớ đã nói với cậu là tớ không biết mình muốn cái nào hơn. Tớ đã nói sai. Tớ muốn cái ấy.
Adrian đợi.
— Bây giờ tớ biết là nếu tủ hỏng ba đêm, vỏ mạnh lên ba mươi tám phần trăm và đắng lạ, Julian nói. Thế thì cách C không đều. Cách C đều chỉ khi tủ không hỏng. Và tủ nào cũng có lúc hỏng. Julian nhìn trang ĐL-1. Người sau làm tủ ở một làng không có ông Price, không có Thomas, không có trống của Lucian. Tủ của người ấy kẹt ba đêm. Người ấy không biết. Người ấy cân vỏ theo bảng của ông nội. Một bé gái ba tuổi.
Julian dừng ở đấy.
Adrian không nói gì. Adrian nghĩ đến dòng chín: "Một mẻ tháng Một bị ẩm, màu thử lạ, tôi đã bỏ. Không ghi lại." Và lề: "Sai. Đáng lẽ phải ghi."
— Ông nội cũng có một mẻ màu thử lạ, Adrian nói.
— Tớ biết, Julian nói. Tớ đã nghĩ đến dòng ấy từ hai giờ chiều. Julian đóng sổ bìa da lại, nhưng không đứng dậy. Ông nội bỏ, và ba mươi năm sau viết là sai. Tớ không bỏ. Tớ đã ghi. Ba chữ ký. Julian đặt tay lên bìa sổ. Nhưng ghi rồi thì sao, Adrian? Ghi rồi thì cách C vẫn mất giá trị. Đề tài ba năm của tớ đi đến chỗ nói: làm tủ thì vỏ đều, trừ khi tủ hỏng, mà tủ thì hỏng. Đó là một câu trả lời. Đó không phải câu trả lời người ta mua bằng một suất Hollowmere.
— Cậu nộp hai trang câu hỏi, Adrian nói. Không nộp hai trang câu trả lời.
Julian nhìn Adrian.
— Ừ, Julian nói, sau một lúc. Câu hỏi là: bảng ấy giả định vỏ khô nào cũng như nhau, có đúng không. Julian đứng dậy, cầm sổ. Tớ sẽ đo lại C-2 tuần sau, mẫu mới từ cùng khay. Nếu lần hai cũng sáu phẩy bốn, thì sáu phẩy bốn là sáu phẩy bốn.
Rồi Julian đi. Adrian ngồi ở phòng đọc thêm một lúc, rồi ghi vào sổ đo lường: "14/5, 21:20. Đã đọc ĐL-1 bổ sung. C-2: 6,4. C khác: 4,6. +38%. Đắng lạ. So mù ba ống: khớp. Julian: 'Cách C mất giá trị.' Mình: 'Cậu nộp câu hỏi, không nộp câu trả lời.' (Không chắc mình nên nói câu ấy lúc ấy.)"
*
Thư của bà ngoại Hannah đã đến từ thứ Sáu ba tháng Năm, và Hannah đọc ở bậc thềm thứ ba của Khu Thông, rồi đưa cho Adrian đọc, vì Adrian là người đã đọc bản thứ ba của bức thư đi.
Thư một dòng, như Hannah đã nói. Bút chì, trên mặt sau một tờ hóa đơn bột mì của tiệm Gale ở Saltby:
"Chép thì được. Nhưng chép ở bếp bà, có bà ngồi đấy, và chép cả cái tủ bát. — M. P."
Adrian đọc, và không hiểu dòng cuối.
— Cái tủ bát, Hannah nói. Năm 1911 nước lên đến ngăn kéo thứ hai. Người ở Hội Thủy văn năm 1922 chép số trên tường. Không chép tủ bát. Nên bản ở Aldermoor có số, không có ngăn kéo. Hannah gấp tờ hóa đơn lại. Bà ngoại nói số không có ngăn kéo thì không phải số của bà. Bà ngoại đo bằng ngăn kéo. Tường là để người khác đọc.
— Thế cậu sẽ viết gì cho Giáo sư?
— Tớ sẽ viết đúng dòng ấy, Hannah nói. Nguyên văn. Có chữ ký của bà ngoại. Rồi Giáo sư muốn thì đến Saltby, ngồi ở bếp, có bà ngoại ngồi đấy. Hannah đứng dậy. Bà ngoại làm bánh táo cho ai đến bếp cũng được. Kể cả Giáo sư.
Adrian ghi vào sổ bìa xám, dưới dòng ngày hai mươi bảy tháng Tư: "3/5. Bà Penhallow: 'Chép ở bếp bà, có bà ngồi đấy, và chép cả cái tủ bát.' Số không có ngăn kéo thì không phải số của bà." Rồi thêm, cạnh dòng ấy, một chữ: "Ngữ cảnh."
Đó là chữ Tiến sĩ Shaw hay viết ở lề bài của nhánh đo lường, bằng bút chì đỏ, mỗi khi một con số đứng một mình trên trang mà không có giờ, không có chỗ, không có người đo. Một con số không có ngữ cảnh, M. Shaw viết một lần ở lề bài của Adrian năm bốn, là một con số mất nhà.
*
Thư của Tiến sĩ Avery Sallow đến sáng thứ Sáu mười bảy tháng Năm.
Adrian biết vì Julian mang thư đến bàn Khu Thông ở Đại sảnh lúc bữa sáng, mở sẵn, và đặt cạnh đĩa bánh mì nướng của Eleanor, không nói gì, rồi ngồi xuống.
Phong bì dày, màu kem, có dấu nổi hình tháp và một dòng chữ in: "Phòng lưu trữ Aldermoor. Bộ phận Tiếp nhận Bản sao." Thư một trang, đánh máy, ký tay bằng mực xanh đen.
Eleanor đọc trước, rồi đưa cho Adrian. Adrian đọc. Thomas đọc qua vai Adrian.
"Aldermoor, 14 tháng Năm 1935
Kính gửi cậu J. Mercer, người nhận suất Hollowmere 1935,
Ông Draycott đã chuyển đến bộ phận chúng tôi phần biên bản buổi trao đổi ngày 27 tháng Tư liên quan đến sự cố thiết bị trong đề tài của cậu. Giáo sư Vane đề nghị tôi viết cho cậu đôi dòng về thông lệ của Phòng lưu trữ, vì bản sao năm đầu sẽ đến hạn trong vòng sáu tuần.
Phòng lưu trữ tiếp nhận bản sao sổ đo của người nhận suất để người sau đọc. Vì thế bản sao cần dễ đọc. Theo thông lệ từ năm 1904, các số đo thu được trong điều kiện thiết bị có sự cố đã xác nhận thường không đưa vào bản sao. Người nhận suất giữ chúng trong sổ gốc, và có thể ghi một dòng ở bản sao rằng có những số ấy. Đây không phải là loại bỏ dữ liệu. Sổ gốc vẫn là sổ gốc. Đây là việc chọn cho người đọc sau những gì người ấy có thể dùng.
Tôi đã đọc nhiều bản sao trong mười chín năm làm việc ở đây. Những bản sao tốt nhất là những bản sao mà người đọc sau không phải đoán người viết đã gặp chuyện gì với cái tủ của mình.
Đây là lời khuyên, không phải yêu cầu. Quyết định là của cậu.
Kính,
Tiến sĩ Avery Sallow
Bộ phận Tiếp nhận Bản sao"
Adrian đọc đến hết, rồi đọc lại đoạn thứ hai.
"Thường không đưa vào bản sao." "Có thể ghi một dòng ở bản sao rằng có những số ấy." "Không phải là loại bỏ."
Eleanor cầm lại thư, và đọc lại đoạn cuối, chậm.
— "Đây là lời khuyên, không phải yêu cầu," Eleanor đọc. Rồi đặt thư xuống. Thư viết rất tốt.
— Thư viết rất tốt, Julian nói. Không có câu nào sai. Tớ đã đọc bốn lần.
Thomas đẩy kính lên.
— Thư viết ngày mười bốn, Thomas nói. Cùng ngày cậu đo.
— Thư viết về biên bản ngày hai mươi bảy, Julian nói. Không phải về kết quả. Ông Sallow không biết kết quả. Không ai ở Aldermoor biết kết quả. Tớ chưa gửi gì.
— Thế thì ông Sallow khuyên cậu bỏ những số mà ông Sallow chưa biết là gì, Thomas nói.
— Khuyên không đưa vào bản sao, Julian nói. Không phải bỏ.
Thomas im. Eleanor cũng im. Adrian nhìn Julian, và thấy Julian không nhìn ai, chỉ nhìn bức thư màu kem trên bàn, cạnh đĩa bánh mì đã nguội.
Adrian nghĩ đến Lucian, sáng Chủ nhật, ở Phòng đo: "Phụ lục không phải là loại. Nhưng phụ lục không bao giờ được chép vào bản tổng hợp."
Adrian không nói câu ấy. Đó là câu Lucian nói với Adrian, và Lucian chưa nói với Julian. Không kể những gì không phải của mình.
— Cậu sẽ làm gì? Eleanor hỏi.
— Tớ sẽ đo lại tuần sau, Julian nói. Như tớ đã nói với Adrian. Rồi tớ sẽ nghĩ. Julian gấp thư lại, cho vào phong bì, cho vào sổ bìa da, ở trang sau ĐL-1. Có sáu tuần.
*
Thứ Hai hai mươi tháng Năm, Julian đo lại C-2, mẫu mới từ cùng ba khay. Adrian so mù hai ống.
Sáu phẩy năm. Sáu phẩy năm. Sáu phẩy không.
Julian ghi vào ĐL-1, dòng mới: "Đo lại 20/5: C-2 trung bình 6,3. Lần một 6,4. Khác 0,1, trong sai số. Kết quả lặp lại."
Rồi Julian ghi thêm một dòng, ở dưới, mực đen, chữ nhỏ hơn: "Thư A. Sallow 14/5: đã đọc. Chưa quyết."
Adrian đọc hai dòng ấy tối hôm ấy, ở phòng đọc. Không nói gì. Chỉ ghi vào sổ đo lường: "20/5. C-2 lặp lại: 6,3. Julian: 'Chưa quyết.' Ghi là chưa quyết thì cũng là ghi."
Rồi gạch chân chữ "chưa".
Ở trang bên, Adrian đã ghi, từ tháng Mười Hai, câu Tiến sĩ Shaw nói ở lớp năm năm: người đo là dụng cụ, và người nghe cũng thành dụng cụ. Adrian nhìn câu ấy, và nghĩ rằng một bức thư cũng có thể là người nghe. Một bức thư viết rất tốt, không có câu nào sai, đọc bốn lần.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười hai.
Thang màu của Julian có mười một ống, và Adrian đã thấy thang ấy được làm, từng ống một, trong ba buổi tối tháng Hai.
Mười một ống nghiệm thủy tinh, cùng cỡ, cùng độ dày thành, Julian chọn từ hai mươi bốn ống trong kho của Tiến sĩ Shaw bằng cách soi từng ống lên đèn và loại những ống có bọt khí. Mỗi ống đựng một dung dịch pha từ bột axit salicylic chuẩn mà Phòng thực hành mua ở Pellow, cân trên cân phân tích của nhánh Thảo dược, từ không đến mười phần, mỗi ống hơn ống trước một phần. Rồi một giọt sắt clorua vào mỗi ống. Ống không vẫn vàng nhạt như nước trà loãng. Ống mười thì tím sẫm, gần như đen khi soi ngược sáng. Chín ống ở giữa đi từ hồng nhạt đến tím, đều, như chín bậc thang.
Julian dán nhãn từng ống bằng giấy và mực đen: "TC-0" đến "TC-10". Rồi đặt mười một ống vào giá gỗ thông mà Thomas đóng, có mười một lỗ và một tấm giấy trắng phía sau để so màu, và một tấm che bằng bìa đen có một khe dọc, để mắt chỉ thấy hai ống cùng lúc: ống mẫu và ống thang.
— Mắt người so hai màu cạnh nhau tốt hơn so một màu với trí nhớ, Julian đã nói, tháng Hai. Tiến sĩ Shaw dạy. Nên tấm che chỉ có một khe.
Thang màu ấy là cách Julian đo hoạt chất. Một phần vỏ khô, nghiền, cân. Đun với nước và một ít axit cho salicin trong vỏ thủy phân. Lọc. Pha loãng đến vạch. Một giọt sắt clorua. Rồi đặt ống mẫu cạnh thang, trong khe, và tìm ống thang nào giống nhất. Nếu ống mẫu nằm giữa hai ống thang, thì ghi nửa. Không ghi phần tư, vì mắt không phân biệt được phần tư. Julian đã thử. Julian đã nhờ Adrian, Eleanor và Thomas, mỗi người so cùng một ống mẫu, không biết số của người kia, mười lần. Ba người khác nhau nhiều nhất là nửa bậc. Julian ghi điều ấy vào trang cách đo, mục sai số: "So màu: ± 0,5 bậc thang (ba người, mười lần, 21/2/35)."
*
Thứ Ba mười bốn tháng Năm, Julian đo mẻ C-2.
Mẻ C-2 đã trở lại tủ ngày mười lăm tháng Tư, như trang ĐL-1 đã viết, và ra khỏi tủ lần cuối ngày sáu tháng Năm, khi cân không đổi ba ngày liền. Ba khay: C-2T, C-2G, C-2D. Cùng với ba khay ấy, Julian đo mẻ C-1, đã khô từ cuối tháng Ba, và mẻ C-3, đặt vào tủ ngày mười sáu tháng Tư với chốt mới, khô ngày chín tháng Năm. Và hai mẻ đối chứng: A-2, phơi dưới mái hiên Tháp Đông, và B-2, phơi trong phòng thực hành. Tất cả cùng lột từ cây bốn, suối Rill.
Mười hai mẫu. Mỗi mẫu hai lần. Hai mươi bốn ống.
Julian làm từ hai giờ chiều đến bảy giờ tối, ở bàn số ba Phòng thực hành Thảo dược, cửa sổ hướng bắc, vì ánh sáng hướng bắc không đổi màu trong một buổi chiều. Adrian ngồi ở bàn số bốn, làm bài đo lường của mình, và không nhìn sang, trừ khi Julian gọi.
Julian gọi ba lần. Lần thứ nhất lúc bốn giờ, khi so mẫu thứ ba.
— Cậu so ống này, Julian nói. Không nói số tớ đọc.
Adrian ngồi vào ghế, cúi xuống khe. Ống mẫu bên trái, ống thang bên phải. Julian đổi ống thang, từng ống, không nói số. Adrian nhìn. Ống mẫu tím. Tím sẫm hơn ống thang thứ năm. Gần ống thứ sáu. Nhưng sẫm hơn ống thứ sáu một chút.
— Giữa sáu và bảy, Adrian nói. Gần bảy hơn.
Julian ghi. Không nói gì.
Lần thứ hai lúc năm giờ rưỡi. Một ống khác. Adrian so. Giữa bốn và năm. Julian ghi.
Lần thứ ba lúc bảy giờ kém mười. Một ống khác nữa. Adrian so. Giữa sáu và bảy.
Julian ghi, rồi gấp tấm che lại, rồi ngồi xuống ghế bàn số ba, và nhìn sổ một lúc lâu.
— Ống thứ nhất và ống thứ ba là C-2, Julian nói. Khay T và khay D. Ống thứ hai là C-1. Julian đặt bút chì xuống. Tớ đọc C-2 là sáu phẩy năm và sáu phẩy năm. Cậu đọc giống tớ. C-1 tớ đọc bốn phẩy năm. Cậu đọc giống tớ.
*
Bảng ấy Julian chép sạch vào trang ĐL-1 tối hôm ấy, chín giờ, ở phòng đọc tầng trệt Khu Thông, và đưa cho Adrian đọc, như đã hứa ngày mười hai tháng Tư.
Adrian đọc dưới đèn.
"ĐL-1. Bổ sung 14/5/35. Kết quả thử màu (TC, ± 0,5).
C-1: 4,5 / 4,5. C-3: 4,5 / 5,0. Trung bình các mẻ C không sự cố: 4,6.
C-2T: 6,5 / 6,5. C-2G: 6,0 / 6,5. C-2D: 6,5 / 6,5. Trung bình C-2: 6,4.
A-2: 4,0 / 4,0. B-2: 4,5 / 4,0.
C-2 cao hơn C không sự cố: 1,8 bậc, tức khoảng 38 phần trăm.
Kiểm: A. Vale so mù ba ống (C-2T, C-1, C-2D). Khớp.
Ghi chú: C-2 có vị đắng lạ khi nếm một mẩu vỏ khô (J. M., 14/5, 13:50, trước khi nghiền). Các mẻ khác: đắng quen. Màu dung dịch C-2 trước khi nhỏ sắt: vàng sẫm hơn. Không biết vì sao.
Không gộp. Không loại."
Ba mươi tám phần trăm.
Adrian đọc lại dòng ấy. Rồi đọc lại dòng "vị đắng lạ". Rồi nhìn lên Julian, đang đứng ở cạnh bàn, không ngồi.
— Cậu nếm vỏ.
— Một mẩu bằng hạt gạo, Julian nói. Ông nội nếm mọi mẻ. Bà nội nói thế. Ông nội nói vị đắng là cái cân đầu tiên. Julian dừng. Vị đắng của vỏ liễu tớ biết từ năm tám tuổi. Vị này không phải vị ấy. Đắng hơn, và có vị khác ở cuối. Như vỏ cháy. Nhưng vỏ không cháy. Màu vỏ C-2 chỉ sẫm hơn một chút.
Adrian nhìn trang. Ba khay vỏ, ba đêm nóng, năm mươi tám, sáu mươi, sáu mươi mốt. Một chiếc chốt có gờ hai phần mười milimét. Và một con số: ba mươi tám phần trăm.
— Mạnh hơn thì tốt chứ, Adrian nói. Không chắc mình nói thế để hỏi hay để thử.
Julian đặt hai ống mẫu cạnh nhau trên tấm kính mờ. Dưới ánh đèn dầu, chúng chỉ cách nhau nửa bậc thang. Khi người học việc chạm một mảnh bạc đã được khắc phép nhận biết dược tính vào thành ống, mẫu C-2 phát ra một quầng sáng trắng nhạt còn mẫu đối chứng chỉ đục như sữa. Quầng sáng tồn tại không quá một hơi thở, nhanh đến mức Eleanor tưởng mình bị lóa mắt. Julian muốn thử lần thứ hai. Adrian đề nghị chờ đến khi chuẩn bị một ống không có vỏ liễu để làm đối chứng. Pháp cụ nhận biết phản ứng với thứ gì trong mẫu? Hoạt chất, tạp chất, nhiệt dư, hay một vết nguyên tố từ phòng bên? Không ai biết. Một ánh sáng lạ có thể mở ra một đề tài, nhưng không được phép tự nó trở thành kết luận. Julian rút mảnh bạc khỏi ống, lau sạch rồi cất riêng. Adrian vẫn nhớ quầng sáng ấy khi trở về phòng: đẹp hơn con số, và vì đẹp nên nguy hiểm hơn nếu vội tin.
Julian kéo ghế ra và ngồi xuống, lần đầu.
*
— Cậu nhớ dòng bảy, Julian nói. Ông nội tớ lập bảng liều hạ sốt cho trẻ em năm 1897 theo cân vỏ khô.
— Bảng ấy giả định vỏ khô nào cũng như nhau, Adrian nói.
— Ừ. Julian mở sổ bìa da, lật về trang đầu, nơi có tờ giấy vàng gấp tư mà bà nội Julian chép tay từ cuốn sổ ở phố Liễu số 4, và mở tờ ấy ra, đặt lên bàn, cạnh trang ĐL-1. Dòng mười một.
Adrian đọc. Chữ của bà nội Julian, nghiêng về bên trái, mực xanh đã phai:
"Trẻ dưới năm tuổi: một phần tư lạng vỏ khô, sắc ba bát còn một, chia ba lần trong ngày. Trẻ năm đến mười: nửa lạng. Không quá. Quá thì ù tai, nôn, thở nhanh. Đã thấy một lần (1894, nhà Coyle, bé gái ba tuổi, mẹ cho uống gấp đôi vì sốt không hạ). Bé gái sống. Từ đó không quá."
Adrian đọc hai lần. Rồi nhìn sang con số ba mươi tám phần trăm.
— Một phần tư lạng vỏ C-2, Julian nói, chậm, như đọc trang cách đo, thì bằng khoảng một phần ba lạng vỏ thường. Không đến gấp đôi. Nhưng ông nội viết "không quá" hai lần. Julian gấp tờ giấy vàng lại, cẩn thận, theo nếp cũ. Ông nội không biết có vỏ mạnh hơn. Ông nội nghĩ vỏ nào cũng như nhau, vì ông nội phơi dưới mái nhà kho, mỗi năm một kiểu, và mỗi năm chỉ có một kiểu. Ông nội chưa bao giờ có ba mẻ cùng cây, cùng ngày, khác nhau ba mươi tám phần trăm.
— Bây giờ cậu có.
— Bây giờ tớ có, Julian nói. Và nó đến từ một cái tủ hỏng.
Julian im một lúc. Ngoài cửa sổ, sân cỏ đã tối. Đèn khí ở cổng Khu Thông cháy vàng.
— Cách C, Julian nói, tớ làm vì tớ nghĩ tủ sẽ cho vỏ đều. Bốn mươi lăm độ, đêm cũng như ngày, tháng Ba cũng như tháng Mười. Nếu tủ cho vỏ đều thì người sau làm tủ, và bảng liều của ông nội sẽ đúng, vì giả định của ông nội sẽ thành đúng. Đó là câu trả lời tớ muốn nhất. Tớ đã nói với cậu là tớ không biết mình muốn cái nào hơn. Tớ đã nói sai. Tớ muốn cái ấy.
Adrian đợi.
— Bây giờ tớ biết là nếu tủ hỏng ba đêm, vỏ mạnh lên ba mươi tám phần trăm và đắng lạ, Julian nói. Thế thì cách C không đều. Cách C đều chỉ khi tủ không hỏng. Và tủ nào cũng có lúc hỏng. Julian nhìn trang ĐL-1. Người sau làm tủ ở một làng không có ông Price, không có Thomas, không có trống của Lucian. Tủ của người ấy kẹt ba đêm. Người ấy không biết. Người ấy cân vỏ theo bảng của ông nội. Một bé gái ba tuổi.
Julian dừng ở đấy.
Adrian không nói gì. Adrian nghĩ đến dòng chín: "Một mẻ tháng Một bị ẩm, màu thử lạ, tôi đã bỏ. Không ghi lại." Và lề: "Sai. Đáng lẽ phải ghi."
— Ông nội cũng có một mẻ màu thử lạ, Adrian nói.
— Tớ biết, Julian nói. Tớ đã nghĩ đến dòng ấy từ hai giờ chiều. Julian đóng sổ bìa da lại, nhưng không đứng dậy. Ông nội bỏ, và ba mươi năm sau viết là sai. Tớ không bỏ. Tớ đã ghi. Ba chữ ký. Julian đặt tay lên bìa sổ. Nhưng ghi rồi thì sao, Adrian? Ghi rồi thì cách C vẫn mất giá trị. Đề tài ba năm của tớ đi đến chỗ nói: làm tủ thì vỏ đều, trừ khi tủ hỏng, mà tủ thì hỏng. Đó là một câu trả lời. Đó không phải câu trả lời người ta mua bằng một suất Hollowmere.
— Cậu nộp hai trang câu hỏi, Adrian nói. Không nộp hai trang câu trả lời.
Julian nhìn Adrian.
— Ừ, Julian nói, sau một lúc. Câu hỏi là: bảng ấy giả định vỏ khô nào cũng như nhau, có đúng không. Julian đứng dậy, cầm sổ. Tớ sẽ đo lại C-2 tuần sau, mẫu mới từ cùng khay. Nếu lần hai cũng sáu phẩy bốn, thì sáu phẩy bốn là sáu phẩy bốn.
Rồi Julian đi. Adrian ngồi ở phòng đọc thêm một lúc, rồi ghi vào sổ đo lường: "14/5, 21:20. Đã đọc ĐL-1 bổ sung. C-2: 6,4. C khác: 4,6. +38%. Đắng lạ. So mù ba ống: khớp. Julian: 'Cách C mất giá trị.' Mình: 'Cậu nộp câu hỏi, không nộp câu trả lời.' (Không chắc mình nên nói câu ấy lúc ấy.)"
*
Thư của bà ngoại Hannah đã đến từ thứ Sáu ba tháng Năm, và Hannah đọc ở bậc thềm thứ ba của Khu Thông, rồi đưa cho Adrian đọc, vì Adrian là người đã đọc bản thứ ba của bức thư đi.
Thư một dòng, như Hannah đã nói. Bút chì, trên mặt sau một tờ hóa đơn bột mì của tiệm Gale ở Saltby:
"Chép thì được. Nhưng chép ở bếp bà, có bà ngồi đấy, và chép cả cái tủ bát. — M. P."
Adrian đọc, và không hiểu dòng cuối.
— Cái tủ bát, Hannah nói. Năm 1911 nước lên đến ngăn kéo thứ hai. Người ở Hội Thủy văn năm 1922 chép số trên tường. Không chép tủ bát. Nên bản ở Aldermoor có số, không có ngăn kéo. Hannah gấp tờ hóa đơn lại. Bà ngoại nói số không có ngăn kéo thì không phải số của bà. Bà ngoại đo bằng ngăn kéo. Tường là để người khác đọc.
— Thế cậu sẽ viết gì cho Giáo sư?
— Tớ sẽ viết đúng dòng ấy, Hannah nói. Nguyên văn. Có chữ ký của bà ngoại. Rồi Giáo sư muốn thì đến Saltby, ngồi ở bếp, có bà ngoại ngồi đấy. Hannah đứng dậy. Bà ngoại làm bánh táo cho ai đến bếp cũng được. Kể cả Giáo sư.
Adrian ghi vào sổ bìa xám, dưới dòng ngày hai mươi bảy tháng Tư: "3/5. Bà Penhallow: 'Chép ở bếp bà, có bà ngồi đấy, và chép cả cái tủ bát.' Số không có ngăn kéo thì không phải số của bà." Rồi thêm, cạnh dòng ấy, một chữ: "Ngữ cảnh."
Đó là chữ Tiến sĩ Shaw hay viết ở lề bài của nhánh đo lường, bằng bút chì đỏ, mỗi khi một con số đứng một mình trên trang mà không có giờ, không có chỗ, không có người đo. Một con số không có ngữ cảnh, M. Shaw viết một lần ở lề bài của Adrian năm bốn, là một con số mất nhà.
*
Thư của Tiến sĩ Avery Sallow đến sáng thứ Sáu mười bảy tháng Năm.
Adrian biết vì Julian mang thư đến bàn Khu Thông ở Đại sảnh lúc bữa sáng, mở sẵn, và đặt cạnh đĩa bánh mì nướng của Eleanor, không nói gì, rồi ngồi xuống.
Phong bì dày, màu kem, có dấu nổi hình tháp và một dòng chữ in: "Phòng lưu trữ Aldermoor. Bộ phận Tiếp nhận Bản sao." Thư một trang, đánh máy, ký tay bằng mực xanh đen.
Eleanor đọc trước, rồi đưa cho Adrian. Adrian đọc. Thomas đọc qua vai Adrian.
"Aldermoor, 14 tháng Năm 1935
Kính gửi cậu J. Mercer, người nhận suất Hollowmere 1935,
Ông Draycott đã chuyển đến bộ phận chúng tôi phần biên bản buổi trao đổi ngày 27 tháng Tư liên quan đến sự cố thiết bị trong đề tài của cậu. Giáo sư Vane đề nghị tôi viết cho cậu đôi dòng về thông lệ của Phòng lưu trữ, vì bản sao năm đầu sẽ đến hạn trong vòng sáu tuần.
Phòng lưu trữ tiếp nhận bản sao sổ đo của người nhận suất để người sau đọc. Vì thế bản sao cần dễ đọc. Theo thông lệ từ năm 1904, các số đo thu được trong điều kiện thiết bị có sự cố đã xác nhận thường không đưa vào bản sao. Người nhận suất giữ chúng trong sổ gốc, và có thể ghi một dòng ở bản sao rằng có những số ấy. Đây không phải là loại bỏ dữ liệu. Sổ gốc vẫn là sổ gốc. Đây là việc chọn cho người đọc sau những gì người ấy có thể dùng.
Tôi đã đọc nhiều bản sao trong mười chín năm làm việc ở đây. Những bản sao tốt nhất là những bản sao mà người đọc sau không phải đoán người viết đã gặp chuyện gì với cái tủ của mình.
Đây là lời khuyên, không phải yêu cầu. Quyết định là của cậu.
Kính,
Tiến sĩ Avery Sallow
Bộ phận Tiếp nhận Bản sao"
Adrian đọc đến hết, rồi đọc lại đoạn thứ hai.
"Thường không đưa vào bản sao." "Có thể ghi một dòng ở bản sao rằng có những số ấy." "Không phải là loại bỏ."
Eleanor cầm lại thư, và đọc lại đoạn cuối, chậm.
— "Đây là lời khuyên, không phải yêu cầu," Eleanor đọc. Rồi đặt thư xuống. Thư viết rất tốt.
— Thư viết rất tốt, Julian nói. Không có câu nào sai. Tớ đã đọc bốn lần.
Thomas đẩy kính lên.
— Thư viết ngày mười bốn, Thomas nói. Cùng ngày cậu đo.
— Thư viết về biên bản ngày hai mươi bảy, Julian nói. Không phải về kết quả. Ông Sallow không biết kết quả. Không ai ở Aldermoor biết kết quả. Tớ chưa gửi gì.
— Thế thì ông Sallow khuyên cậu bỏ những số mà ông Sallow chưa biết là gì, Thomas nói.
— Khuyên không đưa vào bản sao, Julian nói. Không phải bỏ.
Thomas im. Eleanor cũng im. Adrian nhìn Julian, và thấy Julian không nhìn ai, chỉ nhìn bức thư màu kem trên bàn, cạnh đĩa bánh mì đã nguội.
Adrian nghĩ đến Lucian, sáng Chủ nhật, ở Phòng đo: "Phụ lục không phải là loại. Nhưng phụ lục không bao giờ được chép vào bản tổng hợp."
Adrian không nói câu ấy. Đó là câu Lucian nói với Adrian, và Lucian chưa nói với Julian. Không kể những gì không phải của mình.
— Cậu sẽ làm gì? Eleanor hỏi.
— Tớ sẽ đo lại tuần sau, Julian nói. Như tớ đã nói với Adrian. Rồi tớ sẽ nghĩ. Julian gấp thư lại, cho vào phong bì, cho vào sổ bìa da, ở trang sau ĐL-1. Có sáu tuần.
*
Thứ Hai hai mươi tháng Năm, Julian đo lại C-2, mẫu mới từ cùng ba khay. Adrian so mù hai ống.
Sáu phẩy năm. Sáu phẩy năm. Sáu phẩy không.
Julian ghi vào ĐL-1, dòng mới: "Đo lại 20/5: C-2 trung bình 6,3. Lần một 6,4. Khác 0,1, trong sai số. Kết quả lặp lại."
Rồi Julian ghi thêm một dòng, ở dưới, mực đen, chữ nhỏ hơn: "Thư A. Sallow 14/5: đã đọc. Chưa quyết."
Adrian đọc hai dòng ấy tối hôm ấy, ở phòng đọc. Không nói gì. Chỉ ghi vào sổ đo lường: "20/5. C-2 lặp lại: 6,3. Julian: 'Chưa quyết.' Ghi là chưa quyết thì cũng là ghi."
Rồi gạch chân chữ "chưa".
Ở trang bên, Adrian đã ghi, từ tháng Mười Hai, câu Tiến sĩ Shaw nói ở lớp năm năm: người đo là dụng cụ, và người nghe cũng thành dụng cụ. Adrian nhìn câu ấy, và nghĩ rằng một bức thư cũng có thể là người nghe. Một bức thư viết rất tốt, không có câu nào sai, đọc bốn lần.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười hai.