Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 148. Chuong 148
Chương 148 — Bậc thềm Tháp Đông
Cầu thang ngoài Tháp Đông có ba mươi hai bậc, từ sân lát đá lên đến cửa vòm tầng một, và không ai dùng cầu thang ấy sau sáu giờ chiều, vì cửa vòm khóa lúc sáu giờ và lối vào buổi tối là cửa nhỏ ở chân tháp phía bắc.
Adrian biết có ba mươi hai bậc vì đã đếm năm năm nhất, tuần đầu tiên, khi đếm mọi cầu thang ở Highcombe. Ba mươi hai. Không phải hai mươi mốt. Adrian đã đếm hai lần để chắc.
Tối thứ Hai 15/6/1936, bảy giờ rưỡi, Julian Mercer ngồi ở bậc thứ mười tám.
Adrian không định đến đó. Adrian đi từ văn phòng dụng cụ về Khu Thông, mang theo bảng đính chính một dòng cho bài nhánh, đã đưa thầy Mott ký nhận, và đi tắt qua sân Tháp Đông vì trời còn sáng. Tháng Sáu ở Highcombe trời sáng đến gần mười giờ. Ánh sáng nằm nghiêng trên sân đá, vàng nhạt, làm mỗi bậc thang có một vệt bóng dài ở mép.
Julian ngồi trong một vệt bóng như thế. Sổ bìa da trên đầu gối. Không mở.
Bậc thềm đá giữ nhiệt rất lâu sau khi mặt trời khuất. Adrian đứng cách Julian một bậc, cảm thấy hơi ấm qua đế giày, rồi nhận ra một sợi rêu phát ánh lân tinh trong khe đá. Rêu ấy thường được dạy ở năm nhất như ví dụ về sinh vật hấp thụ nguyên tố quang, nhưng chưa ai giải thích được vì sao có cụm chỉ sáng khi trời nhiều mây. Cậu đã định ghi số lần rêu sáng vào sổ từ năm ba và chưa làm. Hôm nay, bên cạnh Julian, cậu không lấy bút. Một hiện tượng chưa biết có thể chờ; một người đang cố tìm lời để nói thì không nên bị biến thành khoảng trống giữa hai lần đo.
Adrian dừng ở chân cầu thang.
Julian thấy. Không đứng dậy. Không quay đi. Chỉ nhìn xuống, như nhìn một con số đã biết trước sẽ ở đó.
— Bậc thứ mười tám, Julian nói. Tớ đếm rồi. Ba mươi hai bậc. Cậu cũng đếm, phải không?
— Năm nhất, Adrian nói.
— Tớ đếm năm ba, Julian nói. Tớ đếm muộn hơn cậu mọi thứ. Julian dịch sang bên trái nửa bậc. Không phải lời mời. Chỉ là một khoảng trống.
Adrian lên mười bảy bậc. Ngồi ở bậc thứ mười tám, bên phải, cách Julian một khoảng bằng một cuốn sổ đặt nằm.
*
Một lúc lâu không ai nói gì.
Dưới sân, một con chim sẻ nhảy từ khe đá này sang khe đá khác, mổ một thứ gì đó mà Adrian không thấy. Từ phía Khu Sồi vọng lại tiếng ai đó tập đàn, một đoạn ngắn lặp đi lặp lại, sai cùng một nốt ở cùng một chỗ.
— Thầy Mott ký rồi, Julian nói.
Adrian quay sang.
— Bản sao năm thứ hai, Julian nói. Điều kiện hai. Chữ ký đồng kiểm của một giảng viên không thuộc Quỹ. Tớ hỏi thầy Mott chiều nay. Thầy Mott nói thầy không biết gì về vỏ liễu. Tớ nói không cần biết vỏ liễu. Chỉ cần đọc xem số trong bản sao có khớp với số trong sổ gốc không. Thầy Mott tháo kính ra, lau, đeo lại, và nói: "Cái đó thì tôi biết." Julian mở sổ bìa da, lần đầu tiên. Đến trang cuối, nơi có một tờ giấy nhỏ dán bằng hồ. Thầy Mott viết thế này.
Adrian đọc.
"Tôi, C. Mott, văn phòng dụng cụ, đồng ý đọc đồng kiểm bản sao năm thứ hai của J. Mercer, mỗi trang so với sổ gốc, trước khi nộp. Tôi không đọc nội dung. Tôi đọc số. 15/6/36. C. M."
— "Tôi không đọc nội dung. Tôi đọc số," Julian nói. Tớ nghĩ đó là câu trung thực nhất ai đã nói với tớ năm nay.
Adrian không nói gì.
— Bản sửa nộp rồi, Julian nói tiếp. Hai mươi tám tháng Tư. Trước hạn hai ngày. Có C-2. Có lời chú cho C-2: sự cố thiết bị 9–12/4/35, số liệu đầy đủ, không tính vào trung bình nhưng in ra. Có tên mọi người đã chép. Có tên Hannah ở trang mười bốn. Julian gấp sổ lại. Điều kiện một và ba: xong. Điều kiện hai: thầy Mott.
— Suất được giữ, Adrian nói.
— Suất được giữ, Julian nói. Rồi im.
Rồi Julian mở sổ bìa da lần nữa, lần này ở trang đầu, nơi kẹp một tờ biên nhận màu xanh nhạt có dấu của Quỹ Hollowmere. Chữ ông Draycott, nét to, nghiêng: "Đã nhận bản sao sửa (J. Mercer), 28/4/36, 16:05. 118 trang. Có C-2. — L. D." Ở dưới, bằng bút chì, một dòng nhỏ hơn, chữ khác: "Trang 14: H. Kemp. Đã ghi."
— Dòng bút chì là của tớ, Julian nói. Tớ viết sau khi ông Draycott ký. Ông Draycott thấy tớ viết, không nói gì. Julian chạm ngón tay vào dòng ấy. Tớ muốn có một chỗ trên tờ biên nhận ghi rằng trang mười bốn có chủ. Năm ngoái trang ấy mất. Không ai ghi là mất. Năm nay tớ ghi là có.
Adrian đọc dòng bút chì hai lần. "Đã ghi." Hai chữ. Chữ của Julian, nét nhỏ, đều, không như chữ trên bìa sổ.
— Hannah biết chưa? Adrian hỏi.
— Biết, Julian nói. Tớ đưa Hannah xem hôm hai chín tháng Tư. Hannah đọc, rồi gật, rồi đi. Không nói gì. Julian gấp sổ. Hannah không bao giờ nói gì. Nhưng hôm sau ở bàn cửa sổ tây có một miếng bánh táo đặt trên sổ của tớ. Không có tên. Julian dừng. Cậu biết không có tên thì là của ai.
Adrian biết. Bánh táo không tên. Đã có một miếng như thế trên bàn Adrian tháng Ba. Adrian không nói. Julian cũng không hỏi Adrian có biết không. Có những thứ trong khóa này không ai ghi tên, và không ai cần ghi.
*
Tiếng đàn ở Khu Sồi lại sai nốt ấy. Lần thứ năm. Adrian đếm.
— Tháng Ba nhà tớ ăn bánh mì đen, Julian nói.
Adrian quay lại.
Julian không nhìn Adrian. Julian nhìn con chim sẻ dưới sân.
— Không phải vì nghèo hơn, Julian nói. Nhà tớ đã nghèo thế từ trước. Hiệu Corbin, hai mươi lăm bảng mỗi năm, cậu biết rồi. Nhưng từ khi có suất, mẹ tớ mua bánh mì trắng ngày Chủ nhật. Một ổ. Cho cả nhà. Bà nội tớ nói bánh trắng ngày Chủ nhật là để nhớ rằng nhà mình có một người đi học ở Highcombe. Julian dừng. Ngày mười lăm tháng Hai, ông Corbin hỏi bố tớ về suất. Ông Corbin đọc báo. Nhật báo Stonebarrow, trang sáu. Ông Corbin hỏi: "Nếu suất mất thì khoản hai mươi lăm bảng năm sau ai trả?" Bố tớ không trả lời được.
Julian im một lúc.
— Chủ nhật sau, mẹ tớ không mua bánh trắng, Julian nói. Không ai nói gì. Bà nội tớ không nói gì. Các em tớ không hỏi. Cả tháng Ba nhà tớ ăn bánh mì đen ngày Chủ nhật, như các ngày khác. Tớ biết vì em út tớ viết thư. Em út tớ không biết vì sao. Em út tớ chỉ viết: "Chủ nhật này nhà mình lại ăn bánh đen, bà nói bánh đen tốt cho răng." Julian mở tay ra, rồi nắm lại. Đầu tháng Năm mẹ tớ mua bánh trắng lại. Sau khi hội đồng giữ suất.
Adrian nghe. Không nói.
Adrian biết câu này không phải là một câu hỏi. Cũng không phải là một lời trách. Julian không nói "vì cậu". Julian không nói "vì Rowan" hay "vì Lucian" hay "vì bà Shaw". Julian chỉ nói một con số: tháng Ba. Và một thứ: bánh mì đen.
Adrian nghĩ đến bếp ở Wrenfold. Margaret cắt bánh mì bằng con dao cán gỗ đã mòn một bên. Bánh mì ở cô nhi viện là bánh mì của tiệm đầu phố, nửa trắng nửa đen, vì tiệm bán rẻ bánh hôm trước. Ở Wrenfold không ai biết ngày Chủ nhật bánh mì có màu khác. Ở Wrenfold mọi ngày đều là cùng một thứ bánh.
"Nhà cậu là một cô nhi viện." Julian đã nói câu ấy ở cầu thang Khu Thông, ngày 17/2, bậc thứ mười một.
Adrian đã nhớ câu ấy bốn tháng. Không phải vì đau. Vì đúng. Nhà Adrian là một cô nhi viện, và ở cô nhi viện không có ai mua bánh trắng ngày Chủ nhật để nhớ rằng nhà có một người đi học. Ở cô nhi viện có Margaret, và Margaret viết thư hai tuần một lần, và không bao giờ hỏi Adrian thứ mấy.
Julian không nhắc lại câu ấy. Julian không xin lỗi.
Adrian nhận ra mình không cần Julian xin lỗi. Adrian chỉ cần Julian nói điều vừa nói. Bánh mì đen. Tháng Ba. Một con số và một thứ. Như một dòng trong cột "Chưa biết" được chuyển sang cột "Đã đo".
*
— Lần sau, Julian nói.
Mặt trời đã xuống thấp hơn. Vệt bóng ở mép mỗi bậc dài thêm. Tiếng đàn ở Khu Sồi đã thôi.
— Lần sau, trước khi nộp, tớ sẽ để cậu đọc, Julian nói. Bản sao năm thứ hai. Trước thầy Mott. Thầy Mott đọc số. Cậu đọc cái khác.
Adrian nhìn Julian.
— Cái khác là gì?
— Tớ không biết, Julian nói. Đó là vì sao tớ cần cậu đọc. Julian quay sang, lần đầu tiên nhìn thẳng Adrian từ khi Adrian ngồi xuống. Năm ngoái tớ nộp năm bản sao cho ông Draycott, bản của tớ một trăm mười hai trang, ông Draycott nói đẹp nhất trong năm. Không ai đọc trước. Tớ không để ai đọc trước, vì tớ biết có một dòng ở ĐL-1 mà tớ không muốn ai đọc. Julian dừng. Năm nay không có dòng nào như thế. Nhưng tớ không còn tin mình biết dòng nào là dòng như thế. Tháng Sáu năm ngoái tớ đã nghĩ loại C-2 là đúng. Theo thư bà Sallow. Theo mục bốn. Tớ đã nghĩ thế thật.
— Tớ biết, Adrian nói.
— Cậu biết, Julian nói. Cậu đã đọc dòng ấy ở sổ gốc tháng Mười. Ba mươi sáu ngày cậu không nói với ai. Julian nhìn xuống sân. Tớ đã giận cậu vì ba mươi sáu ngày ấy. Rồi tớ giận cậu vì ngày thứ ba mươi bảy. Rồi tớ không biết giận vì cái nào.
Adrian không trả lời câu ấy. Không có câu trả lời cho câu ấy. Chỉ có hai con số, ba mươi sáu và ba mươi bảy, và Adrian đã tự hỏi mình nhiều lần cái nào đúng hơn.
— Tớ sẽ đọc, Adrian nói. Rồi thêm, chậm: Như bà Shaw đọc.
Julian nhíu mày.
— Như bà Shaw đọc là thế nào?
— Đọc phần phương pháp trước, Adrian nói. Rồi bảng số. Rồi mới đọc kết luận, để kết luận không dẫn mắt đi trước số. Đặt thước dưới mỗi dòng. Không sửa. Chỉ ghi. Adrian dừng. Và ghi cả những gì tớ không biết. Nếu tớ không biết một chỗ là đúng hay sai, tớ ghi "không biết". Không ghi "có lẽ".
Julian im.
— Lucian ghi "có lẽ", Julian nói. Trong bản đối chiếu bài cậu. Rowan kể.
— Ừ, Adrian nói. Lucian ghi "có lẽ lỗi chép". Và Lucian đúng. Nhưng nếu Lucian không ghi "có lẽ" thì tớ sẽ phải tự tìm vì sao. Tớ đã tìm. Chữ sáu trong sổ gốc tớ viết vội, nét trên ngắn. Bây giờ tớ viết chữ sáu nét trên dài. Adrian mở sổ đo lường, đến trang cuối, chỉ một hàng chữ số sáu viết thử. Nếu Lucian ghi "lỗi chép" mà không ghi "có lẽ", tớ đã không tìm.
Julian nhìn hàng chữ số sáu.
— Vậy "có lẽ" là tốt.
— Không biết, Adrian nói. Tớ ghi vào cột "Chưa biết". Dòng mười ba.
Julian cười. Không lớn. Lần đầu tiên Adrian nghe Julian cười từ tháng Hai. Một tiếng ngắn, qua mũi, như tiếng người không muốn cười mà vẫn cười.
— Cậu có cột "Chưa biết" cho cả việc viết "có lẽ", Julian nói.
— Có, Adrian nói.
*
Bảy giờ năm mươi. Ông Tull đi qua sân Tháp Đông, chùm chìa khóa đeo ở thắt lưng, đèn bão tắt cầm tay. Ông Tull nhìn hai người trên bậc mười tám, không nói gì, chỉ gật một cái, như gật với hai cái đồng hồ đã chỉnh xong, rồi đi tiếp về phía cửa nhỏ chân tháp phía bắc.
— Ông Tull chỉnh đồng hồ PĐ3 rồi, Adrian nói.
— Tớ biết, Julian nói. Lucian đo lại. Nhanh bốn giây. Julian đứng dậy, phủi quần. Cả khóa biết. Lucian ghi ở bảng 3, dòng 12, bằng mực tím, và để sổ mở ở phòng đọc một buổi chiều. Lucian không bao giờ để sổ mở.
Adrian cũng đứng dậy.
Julian ôm sổ bìa da vào ngực bằng cả hai tay, như mọi khi.
— Một điều nữa, Julian nói. Bà nội tớ hỏi trong thư: "Cái cậu ở cô nhi viện có còn đi cùng cháu không?" Julian dừng. Bà nội tớ chưa bao giờ gặp cậu. Bà nội tớ chỉ đọc tên cậu trong thư tớ năm nhất, năm hai, năm ba. Năm tư không có. Năm năm không có. Tháng Ba năm nay không có. Bà nội tớ đếm.
— Cậu trả lời thế nào?
— Tớ chưa trả lời, Julian nói. Tớ sẽ trả lời tối nay. Julian nhìn xuống ba mươi hai bậc, hay đúng hơn là mười tám bậc còn lại bên dưới. Tớ sẽ viết: "Có. Cậu ấy sẽ đọc bản sao năm thứ hai của cháu trước thầy Mott." Bà nội tớ không biết thầy Mott là ai. Nhưng bà nội tớ sẽ biết thế là có.
*
Hai người đi xuống.
Không cạnh nhau. Julian đi trước một bậc. Adrian đi sau một bậc. Không ai sắp đặt thế. Chỉ là Julian đứng dậy trước, và bước xuống trước, và Adrian bước theo, và khoảng cách giữa hai người là một bậc thang, giữ nguyên từ bậc mười tám đến bậc thứ nhất.
Adrian đếm, vì Adrian bao giờ cũng đếm. Mười bảy. Mười sáu. Mười lăm. Ở bậc mười một, Julian chậm lại nửa nhịp, rồi đi tiếp. Adrian không biết Julian có nhớ bậc mười một ở cầu thang Khu Thông không. Có lẽ không. Có lẽ chỉ là một viên đá lỏng. Adrian ghi vào đầu, không ghi vào sổ: "Bậc mười một: chậm nửa nhịp. Không biết vì sao."
Bậc thứ nhất. Sân đá.
Julian quay lại.
— Thứ Sáu là ngày chia tay, Julian nói. Chụp ảnh. Cậu đứng đâu?
— Không biết, Adrian nói. Năm nào cũng đứng chỗ người chụp bảo.
— Năm nay mình tự đứng, Julian nói. Bà Shaw bảo thế. Julian đẩy cửa nhỏ chân tháp. Tớ hỏi vì muốn biết cậu đứng đâu để tớ đứng chỗ khác. Không phải vì giận. Vì năm nay tớ muốn ảnh có hai người không đứng cạnh nhau mà vẫn cùng một ảnh.
Adrian không hiểu hết câu ấy. Nhưng gật.
Julian đi vào. Cửa đóng lại sau lưng, chậm, có tiếng bản lề rít khẽ ở cuối.
*
Adrian đứng ở chân cầu thang thêm một phút. Trời vẫn sáng. Con chim sẻ đã bay.
Rồi Adrian mở sổ đo lường, trang cột "Chưa biết", và ghi dòng mười bốn:
"Dòng 14 (15/6/36): Bánh mì đen tháng Ba, nhà J. M. Một tháng. Không phải vì tớ. Không phải không vì tớ. Chưa biết đo bằng gì."
Rồi đọc lại. Rồi gạch câu "Không phải không vì tớ", vì đó là một câu phủ định hai lần, và Shaw sẽ khoanh đỏ. Rồi gạch bỏ dấu gạch, để câu ấy đọc được lại. Rồi để nguyên. Cả câu, cả dấu gạch, cả dấu gạch bỏ. Ba lớp.
Holt đã nói: "Người khác đọc sổ cậu phải biết cậu đo bằng gì." Adrian chưa biết đo bằng gì. Nhưng Adrian để cả ba lớp, để người đọc sau biết là đã đo ba lần.
*
Ở cửa Khu Thông, Rowan ngồi trên bậc cuối, giày đặt cạnh, chân trần trên đá còn ấm, đọc một tờ báo gấp tư. Rowan ngẩng lên khi Adrian đi tới.
— Cầu thang Tháp Đông, Rowan nói. Không phải hỏi. Tớ thấy từ cửa sổ thư viện. Hai cái bóng trên bậc mười tám. Rowan gấp tờ báo lại. Tớ không đến. Tớ muốn đến. Tớ đã đứng dậy hai lần.
— Sao không đến?
— Vì tớ là người viết bài trên báo, Rowan nói. Tháng Hai. Julian đọc bài ấy trước khi in, đêm sáu tháng Hai. Julian không bảo tớ đừng in. Nhưng Julian cũng không bảo tớ in. Rowan nhìn xuống đôi chân trần. Tớ không biết Julian có đếm tớ vào bánh mì đen không. Tớ không muốn hỏi bằng cách ngồi xuống bậc mười tám.
Adrian không biết Rowan đã biết chuyện bánh mì đen từ đâu. Rồi nhận ra Rowan không biết. Rowan chỉ đoán là có một thứ như thế. Rowan bao giờ cũng đoán có một thứ như thế, và hay đoán đúng.
— Julian không đếm ai, Adrian nói. Julian chỉ nói một tháng.
Rowan im một lúc. Rồi xỏ giày vào.
— Một tháng, Rowan nói. Được. Tớ sẽ viết một tháng vào sổ của tớ. Không viết tên ai. Rowan đứng dậy. Tớ học được của cậu cái đó. Viết con số. Không viết tên.
*
Tối hôm ấy, ở phòng 17, Thomas hỏi:
— Cậu đi đâu về muộn thế?
— Cầu thang Tháp Đông, Adrian nói. Julian.
Thomas đẩy kính lên. Nhìn Adrian một lúc, như nhìn một cái cân vừa trở về vạch không sau ba tháng lệch.
— Ổn chưa? Thomas hỏi.
— Không biết, Adrian nói. Đi xuống cách một bậc.
Thomas nghĩ.
— Một bậc là gần, Thomas nói. Ba tuần trước là cả cái cầu thang. Thomas quay vào tường, kéo chăn lên. Ngủ đi. Thứ Sáu chụp ảnh. Tớ không muốn đứng cạnh một người mắt thâm.
Mười một giờ. Tắt đèn. Thở chín hơi. Đi xuống.
Hai mươi mốt bậc. Không phải ba mươi hai. Adrian đếm, và ở bậc thứ mười một không chậm lại, vì ở đây không có ai đi trước. Mặt biển phẳng. Ở bậc thứ hai mươi mốt, gợn thứ hai lên mười lăm li trên tám mươi tư.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười lăm.
Cầu thang ngoài Tháp Đông có ba mươi hai bậc, từ sân lát đá lên đến cửa vòm tầng một, và không ai dùng cầu thang ấy sau sáu giờ chiều, vì cửa vòm khóa lúc sáu giờ và lối vào buổi tối là cửa nhỏ ở chân tháp phía bắc.
Adrian biết có ba mươi hai bậc vì đã đếm năm năm nhất, tuần đầu tiên, khi đếm mọi cầu thang ở Highcombe. Ba mươi hai. Không phải hai mươi mốt. Adrian đã đếm hai lần để chắc.
Tối thứ Hai 15/6/1936, bảy giờ rưỡi, Julian Mercer ngồi ở bậc thứ mười tám.
Adrian không định đến đó. Adrian đi từ văn phòng dụng cụ về Khu Thông, mang theo bảng đính chính một dòng cho bài nhánh, đã đưa thầy Mott ký nhận, và đi tắt qua sân Tháp Đông vì trời còn sáng. Tháng Sáu ở Highcombe trời sáng đến gần mười giờ. Ánh sáng nằm nghiêng trên sân đá, vàng nhạt, làm mỗi bậc thang có một vệt bóng dài ở mép.
Julian ngồi trong một vệt bóng như thế. Sổ bìa da trên đầu gối. Không mở.
Bậc thềm đá giữ nhiệt rất lâu sau khi mặt trời khuất. Adrian đứng cách Julian một bậc, cảm thấy hơi ấm qua đế giày, rồi nhận ra một sợi rêu phát ánh lân tinh trong khe đá. Rêu ấy thường được dạy ở năm nhất như ví dụ về sinh vật hấp thụ nguyên tố quang, nhưng chưa ai giải thích được vì sao có cụm chỉ sáng khi trời nhiều mây. Cậu đã định ghi số lần rêu sáng vào sổ từ năm ba và chưa làm. Hôm nay, bên cạnh Julian, cậu không lấy bút. Một hiện tượng chưa biết có thể chờ; một người đang cố tìm lời để nói thì không nên bị biến thành khoảng trống giữa hai lần đo.
Adrian dừng ở chân cầu thang.
Julian thấy. Không đứng dậy. Không quay đi. Chỉ nhìn xuống, như nhìn một con số đã biết trước sẽ ở đó.
— Bậc thứ mười tám, Julian nói. Tớ đếm rồi. Ba mươi hai bậc. Cậu cũng đếm, phải không?
— Năm nhất, Adrian nói.
— Tớ đếm năm ba, Julian nói. Tớ đếm muộn hơn cậu mọi thứ. Julian dịch sang bên trái nửa bậc. Không phải lời mời. Chỉ là một khoảng trống.
Adrian lên mười bảy bậc. Ngồi ở bậc thứ mười tám, bên phải, cách Julian một khoảng bằng một cuốn sổ đặt nằm.
*
Một lúc lâu không ai nói gì.
Dưới sân, một con chim sẻ nhảy từ khe đá này sang khe đá khác, mổ một thứ gì đó mà Adrian không thấy. Từ phía Khu Sồi vọng lại tiếng ai đó tập đàn, một đoạn ngắn lặp đi lặp lại, sai cùng một nốt ở cùng một chỗ.
— Thầy Mott ký rồi, Julian nói.
Adrian quay sang.
— Bản sao năm thứ hai, Julian nói. Điều kiện hai. Chữ ký đồng kiểm của một giảng viên không thuộc Quỹ. Tớ hỏi thầy Mott chiều nay. Thầy Mott nói thầy không biết gì về vỏ liễu. Tớ nói không cần biết vỏ liễu. Chỉ cần đọc xem số trong bản sao có khớp với số trong sổ gốc không. Thầy Mott tháo kính ra, lau, đeo lại, và nói: "Cái đó thì tôi biết." Julian mở sổ bìa da, lần đầu tiên. Đến trang cuối, nơi có một tờ giấy nhỏ dán bằng hồ. Thầy Mott viết thế này.
Adrian đọc.
"Tôi, C. Mott, văn phòng dụng cụ, đồng ý đọc đồng kiểm bản sao năm thứ hai của J. Mercer, mỗi trang so với sổ gốc, trước khi nộp. Tôi không đọc nội dung. Tôi đọc số. 15/6/36. C. M."
— "Tôi không đọc nội dung. Tôi đọc số," Julian nói. Tớ nghĩ đó là câu trung thực nhất ai đã nói với tớ năm nay.
Adrian không nói gì.
— Bản sửa nộp rồi, Julian nói tiếp. Hai mươi tám tháng Tư. Trước hạn hai ngày. Có C-2. Có lời chú cho C-2: sự cố thiết bị 9–12/4/35, số liệu đầy đủ, không tính vào trung bình nhưng in ra. Có tên mọi người đã chép. Có tên Hannah ở trang mười bốn. Julian gấp sổ lại. Điều kiện một và ba: xong. Điều kiện hai: thầy Mott.
— Suất được giữ, Adrian nói.
— Suất được giữ, Julian nói. Rồi im.
Rồi Julian mở sổ bìa da lần nữa, lần này ở trang đầu, nơi kẹp một tờ biên nhận màu xanh nhạt có dấu của Quỹ Hollowmere. Chữ ông Draycott, nét to, nghiêng: "Đã nhận bản sao sửa (J. Mercer), 28/4/36, 16:05. 118 trang. Có C-2. — L. D." Ở dưới, bằng bút chì, một dòng nhỏ hơn, chữ khác: "Trang 14: H. Kemp. Đã ghi."
— Dòng bút chì là của tớ, Julian nói. Tớ viết sau khi ông Draycott ký. Ông Draycott thấy tớ viết, không nói gì. Julian chạm ngón tay vào dòng ấy. Tớ muốn có một chỗ trên tờ biên nhận ghi rằng trang mười bốn có chủ. Năm ngoái trang ấy mất. Không ai ghi là mất. Năm nay tớ ghi là có.
Adrian đọc dòng bút chì hai lần. "Đã ghi." Hai chữ. Chữ của Julian, nét nhỏ, đều, không như chữ trên bìa sổ.
— Hannah biết chưa? Adrian hỏi.
— Biết, Julian nói. Tớ đưa Hannah xem hôm hai chín tháng Tư. Hannah đọc, rồi gật, rồi đi. Không nói gì. Julian gấp sổ. Hannah không bao giờ nói gì. Nhưng hôm sau ở bàn cửa sổ tây có một miếng bánh táo đặt trên sổ của tớ. Không có tên. Julian dừng. Cậu biết không có tên thì là của ai.
Adrian biết. Bánh táo không tên. Đã có một miếng như thế trên bàn Adrian tháng Ba. Adrian không nói. Julian cũng không hỏi Adrian có biết không. Có những thứ trong khóa này không ai ghi tên, và không ai cần ghi.
*
Tiếng đàn ở Khu Sồi lại sai nốt ấy. Lần thứ năm. Adrian đếm.
— Tháng Ba nhà tớ ăn bánh mì đen, Julian nói.
Adrian quay lại.
Julian không nhìn Adrian. Julian nhìn con chim sẻ dưới sân.
— Không phải vì nghèo hơn, Julian nói. Nhà tớ đã nghèo thế từ trước. Hiệu Corbin, hai mươi lăm bảng mỗi năm, cậu biết rồi. Nhưng từ khi có suất, mẹ tớ mua bánh mì trắng ngày Chủ nhật. Một ổ. Cho cả nhà. Bà nội tớ nói bánh trắng ngày Chủ nhật là để nhớ rằng nhà mình có một người đi học ở Highcombe. Julian dừng. Ngày mười lăm tháng Hai, ông Corbin hỏi bố tớ về suất. Ông Corbin đọc báo. Nhật báo Stonebarrow, trang sáu. Ông Corbin hỏi: "Nếu suất mất thì khoản hai mươi lăm bảng năm sau ai trả?" Bố tớ không trả lời được.
Julian im một lúc.
— Chủ nhật sau, mẹ tớ không mua bánh trắng, Julian nói. Không ai nói gì. Bà nội tớ không nói gì. Các em tớ không hỏi. Cả tháng Ba nhà tớ ăn bánh mì đen ngày Chủ nhật, như các ngày khác. Tớ biết vì em út tớ viết thư. Em út tớ không biết vì sao. Em út tớ chỉ viết: "Chủ nhật này nhà mình lại ăn bánh đen, bà nói bánh đen tốt cho răng." Julian mở tay ra, rồi nắm lại. Đầu tháng Năm mẹ tớ mua bánh trắng lại. Sau khi hội đồng giữ suất.
Adrian nghe. Không nói.
Adrian biết câu này không phải là một câu hỏi. Cũng không phải là một lời trách. Julian không nói "vì cậu". Julian không nói "vì Rowan" hay "vì Lucian" hay "vì bà Shaw". Julian chỉ nói một con số: tháng Ba. Và một thứ: bánh mì đen.
Adrian nghĩ đến bếp ở Wrenfold. Margaret cắt bánh mì bằng con dao cán gỗ đã mòn một bên. Bánh mì ở cô nhi viện là bánh mì của tiệm đầu phố, nửa trắng nửa đen, vì tiệm bán rẻ bánh hôm trước. Ở Wrenfold không ai biết ngày Chủ nhật bánh mì có màu khác. Ở Wrenfold mọi ngày đều là cùng một thứ bánh.
"Nhà cậu là một cô nhi viện." Julian đã nói câu ấy ở cầu thang Khu Thông, ngày 17/2, bậc thứ mười một.
Adrian đã nhớ câu ấy bốn tháng. Không phải vì đau. Vì đúng. Nhà Adrian là một cô nhi viện, và ở cô nhi viện không có ai mua bánh trắng ngày Chủ nhật để nhớ rằng nhà có một người đi học. Ở cô nhi viện có Margaret, và Margaret viết thư hai tuần một lần, và không bao giờ hỏi Adrian thứ mấy.
Julian không nhắc lại câu ấy. Julian không xin lỗi.
Adrian nhận ra mình không cần Julian xin lỗi. Adrian chỉ cần Julian nói điều vừa nói. Bánh mì đen. Tháng Ba. Một con số và một thứ. Như một dòng trong cột "Chưa biết" được chuyển sang cột "Đã đo".
*
— Lần sau, Julian nói.
Mặt trời đã xuống thấp hơn. Vệt bóng ở mép mỗi bậc dài thêm. Tiếng đàn ở Khu Sồi đã thôi.
— Lần sau, trước khi nộp, tớ sẽ để cậu đọc, Julian nói. Bản sao năm thứ hai. Trước thầy Mott. Thầy Mott đọc số. Cậu đọc cái khác.
Adrian nhìn Julian.
— Cái khác là gì?
— Tớ không biết, Julian nói. Đó là vì sao tớ cần cậu đọc. Julian quay sang, lần đầu tiên nhìn thẳng Adrian từ khi Adrian ngồi xuống. Năm ngoái tớ nộp năm bản sao cho ông Draycott, bản của tớ một trăm mười hai trang, ông Draycott nói đẹp nhất trong năm. Không ai đọc trước. Tớ không để ai đọc trước, vì tớ biết có một dòng ở ĐL-1 mà tớ không muốn ai đọc. Julian dừng. Năm nay không có dòng nào như thế. Nhưng tớ không còn tin mình biết dòng nào là dòng như thế. Tháng Sáu năm ngoái tớ đã nghĩ loại C-2 là đúng. Theo thư bà Sallow. Theo mục bốn. Tớ đã nghĩ thế thật.
— Tớ biết, Adrian nói.
— Cậu biết, Julian nói. Cậu đã đọc dòng ấy ở sổ gốc tháng Mười. Ba mươi sáu ngày cậu không nói với ai. Julian nhìn xuống sân. Tớ đã giận cậu vì ba mươi sáu ngày ấy. Rồi tớ giận cậu vì ngày thứ ba mươi bảy. Rồi tớ không biết giận vì cái nào.
Adrian không trả lời câu ấy. Không có câu trả lời cho câu ấy. Chỉ có hai con số, ba mươi sáu và ba mươi bảy, và Adrian đã tự hỏi mình nhiều lần cái nào đúng hơn.
— Tớ sẽ đọc, Adrian nói. Rồi thêm, chậm: Như bà Shaw đọc.
Julian nhíu mày.
— Như bà Shaw đọc là thế nào?
— Đọc phần phương pháp trước, Adrian nói. Rồi bảng số. Rồi mới đọc kết luận, để kết luận không dẫn mắt đi trước số. Đặt thước dưới mỗi dòng. Không sửa. Chỉ ghi. Adrian dừng. Và ghi cả những gì tớ không biết. Nếu tớ không biết một chỗ là đúng hay sai, tớ ghi "không biết". Không ghi "có lẽ".
Julian im.
— Lucian ghi "có lẽ", Julian nói. Trong bản đối chiếu bài cậu. Rowan kể.
— Ừ, Adrian nói. Lucian ghi "có lẽ lỗi chép". Và Lucian đúng. Nhưng nếu Lucian không ghi "có lẽ" thì tớ sẽ phải tự tìm vì sao. Tớ đã tìm. Chữ sáu trong sổ gốc tớ viết vội, nét trên ngắn. Bây giờ tớ viết chữ sáu nét trên dài. Adrian mở sổ đo lường, đến trang cuối, chỉ một hàng chữ số sáu viết thử. Nếu Lucian ghi "lỗi chép" mà không ghi "có lẽ", tớ đã không tìm.
Julian nhìn hàng chữ số sáu.
— Vậy "có lẽ" là tốt.
— Không biết, Adrian nói. Tớ ghi vào cột "Chưa biết". Dòng mười ba.
Julian cười. Không lớn. Lần đầu tiên Adrian nghe Julian cười từ tháng Hai. Một tiếng ngắn, qua mũi, như tiếng người không muốn cười mà vẫn cười.
— Cậu có cột "Chưa biết" cho cả việc viết "có lẽ", Julian nói.
— Có, Adrian nói.
*
Bảy giờ năm mươi. Ông Tull đi qua sân Tháp Đông, chùm chìa khóa đeo ở thắt lưng, đèn bão tắt cầm tay. Ông Tull nhìn hai người trên bậc mười tám, không nói gì, chỉ gật một cái, như gật với hai cái đồng hồ đã chỉnh xong, rồi đi tiếp về phía cửa nhỏ chân tháp phía bắc.
— Ông Tull chỉnh đồng hồ PĐ3 rồi, Adrian nói.
— Tớ biết, Julian nói. Lucian đo lại. Nhanh bốn giây. Julian đứng dậy, phủi quần. Cả khóa biết. Lucian ghi ở bảng 3, dòng 12, bằng mực tím, và để sổ mở ở phòng đọc một buổi chiều. Lucian không bao giờ để sổ mở.
Adrian cũng đứng dậy.
Julian ôm sổ bìa da vào ngực bằng cả hai tay, như mọi khi.
— Một điều nữa, Julian nói. Bà nội tớ hỏi trong thư: "Cái cậu ở cô nhi viện có còn đi cùng cháu không?" Julian dừng. Bà nội tớ chưa bao giờ gặp cậu. Bà nội tớ chỉ đọc tên cậu trong thư tớ năm nhất, năm hai, năm ba. Năm tư không có. Năm năm không có. Tháng Ba năm nay không có. Bà nội tớ đếm.
— Cậu trả lời thế nào?
— Tớ chưa trả lời, Julian nói. Tớ sẽ trả lời tối nay. Julian nhìn xuống ba mươi hai bậc, hay đúng hơn là mười tám bậc còn lại bên dưới. Tớ sẽ viết: "Có. Cậu ấy sẽ đọc bản sao năm thứ hai của cháu trước thầy Mott." Bà nội tớ không biết thầy Mott là ai. Nhưng bà nội tớ sẽ biết thế là có.
*
Hai người đi xuống.
Không cạnh nhau. Julian đi trước một bậc. Adrian đi sau một bậc. Không ai sắp đặt thế. Chỉ là Julian đứng dậy trước, và bước xuống trước, và Adrian bước theo, và khoảng cách giữa hai người là một bậc thang, giữ nguyên từ bậc mười tám đến bậc thứ nhất.
Adrian đếm, vì Adrian bao giờ cũng đếm. Mười bảy. Mười sáu. Mười lăm. Ở bậc mười một, Julian chậm lại nửa nhịp, rồi đi tiếp. Adrian không biết Julian có nhớ bậc mười một ở cầu thang Khu Thông không. Có lẽ không. Có lẽ chỉ là một viên đá lỏng. Adrian ghi vào đầu, không ghi vào sổ: "Bậc mười một: chậm nửa nhịp. Không biết vì sao."
Bậc thứ nhất. Sân đá.
Julian quay lại.
— Thứ Sáu là ngày chia tay, Julian nói. Chụp ảnh. Cậu đứng đâu?
— Không biết, Adrian nói. Năm nào cũng đứng chỗ người chụp bảo.
— Năm nay mình tự đứng, Julian nói. Bà Shaw bảo thế. Julian đẩy cửa nhỏ chân tháp. Tớ hỏi vì muốn biết cậu đứng đâu để tớ đứng chỗ khác. Không phải vì giận. Vì năm nay tớ muốn ảnh có hai người không đứng cạnh nhau mà vẫn cùng một ảnh.
Adrian không hiểu hết câu ấy. Nhưng gật.
Julian đi vào. Cửa đóng lại sau lưng, chậm, có tiếng bản lề rít khẽ ở cuối.
*
Adrian đứng ở chân cầu thang thêm một phút. Trời vẫn sáng. Con chim sẻ đã bay.
Rồi Adrian mở sổ đo lường, trang cột "Chưa biết", và ghi dòng mười bốn:
"Dòng 14 (15/6/36): Bánh mì đen tháng Ba, nhà J. M. Một tháng. Không phải vì tớ. Không phải không vì tớ. Chưa biết đo bằng gì."
Rồi đọc lại. Rồi gạch câu "Không phải không vì tớ", vì đó là một câu phủ định hai lần, và Shaw sẽ khoanh đỏ. Rồi gạch bỏ dấu gạch, để câu ấy đọc được lại. Rồi để nguyên. Cả câu, cả dấu gạch, cả dấu gạch bỏ. Ba lớp.
Holt đã nói: "Người khác đọc sổ cậu phải biết cậu đo bằng gì." Adrian chưa biết đo bằng gì. Nhưng Adrian để cả ba lớp, để người đọc sau biết là đã đo ba lần.
*
Ở cửa Khu Thông, Rowan ngồi trên bậc cuối, giày đặt cạnh, chân trần trên đá còn ấm, đọc một tờ báo gấp tư. Rowan ngẩng lên khi Adrian đi tới.
— Cầu thang Tháp Đông, Rowan nói. Không phải hỏi. Tớ thấy từ cửa sổ thư viện. Hai cái bóng trên bậc mười tám. Rowan gấp tờ báo lại. Tớ không đến. Tớ muốn đến. Tớ đã đứng dậy hai lần.
— Sao không đến?
— Vì tớ là người viết bài trên báo, Rowan nói. Tháng Hai. Julian đọc bài ấy trước khi in, đêm sáu tháng Hai. Julian không bảo tớ đừng in. Nhưng Julian cũng không bảo tớ in. Rowan nhìn xuống đôi chân trần. Tớ không biết Julian có đếm tớ vào bánh mì đen không. Tớ không muốn hỏi bằng cách ngồi xuống bậc mười tám.
Adrian không biết Rowan đã biết chuyện bánh mì đen từ đâu. Rồi nhận ra Rowan không biết. Rowan chỉ đoán là có một thứ như thế. Rowan bao giờ cũng đoán có một thứ như thế, và hay đoán đúng.
— Julian không đếm ai, Adrian nói. Julian chỉ nói một tháng.
Rowan im một lúc. Rồi xỏ giày vào.
— Một tháng, Rowan nói. Được. Tớ sẽ viết một tháng vào sổ của tớ. Không viết tên ai. Rowan đứng dậy. Tớ học được của cậu cái đó. Viết con số. Không viết tên.
*
Tối hôm ấy, ở phòng 17, Thomas hỏi:
— Cậu đi đâu về muộn thế?
— Cầu thang Tháp Đông, Adrian nói. Julian.
Thomas đẩy kính lên. Nhìn Adrian một lúc, như nhìn một cái cân vừa trở về vạch không sau ba tháng lệch.
— Ổn chưa? Thomas hỏi.
— Không biết, Adrian nói. Đi xuống cách một bậc.
Thomas nghĩ.
— Một bậc là gần, Thomas nói. Ba tuần trước là cả cái cầu thang. Thomas quay vào tường, kéo chăn lên. Ngủ đi. Thứ Sáu chụp ảnh. Tớ không muốn đứng cạnh một người mắt thâm.
Mười một giờ. Tắt đèn. Thở chín hơi. Đi xuống.
Hai mươi mốt bậc. Không phải ba mươi hai. Adrian đếm, và ở bậc thứ mười một không chậm lại, vì ở đây không có ai đi trước. Mặt biển phẳng. Ở bậc thứ hai mươi mốt, gợn thứ hai lên mười lăm li trên tám mươi tư.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười lăm.