Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 55. Chuong 055 Cuoi nam hai
Chương 55: Cuối năm hai
Thầy Holt không hỏi tại sao Adrian muốn học cách giữ tay. Thầy Holt chỉ hỏi Adrian muốn học vào giờ nào.
Từ trước tới nay Adrian chăm chú vào ngọn lửa đến mức quên rằng bàn tay mình cũng là một phần của phép thử. Thầy Holt không thể đặt sự ổn định vào đầu cậu bằng lời nói; người thầy chỉ giúp cậu nhận ra nhịp run nhỏ thường đến trước khi đường lửa lệch. Khi thôi gồng để sửa từng tia lửa, Adrian nghe rõ tiếng tim và cảm được hơi nóng chuyển đều qua mu bàn tay. Cậu bắt đầu hiểu kiểm soát không phải lúc nào cũng là dùng sức mạnh hơn.
— Sáu giờ rưỡi sáng, Adrian nói. Trước giờ tập thủy.
— Sáu giờ rưỡi ta còn chưa uống trà, thầy Holt nói. Sáu giờ bốn mươi lăm. Sân Tháp Nam. Mang theo nhiệt kế số bảy, cái mà em đọc lệch ở bài tuyển.
Adrian không biết thầy Holt đã đọc bảng kết quả bài tuyển. Rồi nhận ra rằng dĩ nhiên thầy Holt đã đọc. Ở Highcombe, mọi giáo viên đều đọc mọi tờ giấy dán trên bảng tin Tháp Bắc, như Margaret đọc mọi lá thư đến cô nhi viện, kể cả những lá không gửi cho Margaret.
Sáng thứ Tư mùng một tháng Sáu, sáu giờ bốn mươi lăm, sân Tháp Nam vắng và ướt sương. Thầy Holt đến với một tách trà trong tay, áo choàng xám khoác ngoài áo len, cặp kính gọng sừng đẩy lên trán. Đặt tách trà lên bậc đá, ngồi xuống cạnh nó.
— Đọc nhiệt kế, thầy Holt nói. Không khí ở đây. Ba lần.
Adrian cầm nhiệt kế số bảy lên ngang mắt. Đọc. Mười một phẩy hai. Mười một phẩy năm. Mười một phẩy một.
— Bốn phần mười, thầy Holt nói. Như ở buồng thử. Nhiệt độ ngoài sân không đổi bốn phần mười trong mười giây. Vậy người đổi là ai?
— Em ạ.
— Em làm gì giữa lần đọc thứ nhất và lần thứ hai?
Adrian nghĩ.
— Em thở vào, Adrian nói chậm. Để đọc lần hai.
— Và khi thở vào, vai em lên, và tay em lên theo vai, và mắt em không còn ở đúng chỗ của vạch. Thầy Holt nhấp một ngụm trà. Ta đã xem em tập thủy suốt hai năm. Em giữ ba đốt bốn giây, năm giây, sáu giây, rồi vỡ. Em biết lúc nào nó vỡ không?
Adrian không biết. Chưa bao giờ nghĩ đến.
— Lúc em hít vào lần thứ hai, thầy Holt nói. Lần nào cũng thế. Em giữ được trong một hơi thở ra. Đến khi phải hít vào, em hít như người sắp nhảy xuống nước, và ma lực nghe thấy em định nhảy, và nó nhảy trước.
Thầy Holt đặt tách trà xuống.
— Đọc lại. Lần này, thở ra trước. Hết hơi. Rồi đọc, trong lúc không thở. Rồi thở vào chậm, như không có gì phải làm. Rồi thở ra hết. Rồi đọc.
Adrian làm. Thở ra. Hết hơi. Đọc: mười một phẩy hai. Thở vào, chậm. Thở ra. Đọc: mười một phẩy ba. Thở vào. Thở ra. Đọc: mười một phẩy hai.
Một phần mười.
Adrian nhìn nhiệt kế. Rồi nhìn thầy Holt.
— Đừng vui quá, thầy Holt nói. Đây là sân trống, mười một độ, không ai nhìn. Trong buồng thử là hai mươi tám độ, áp kế đang lên, và có người đang chờ em đọc. Em sẽ quên thở ra. Ai cũng quên. Thầy Holt nhặt tách trà lên. Ta dạy cái này cho mọi học viên đọc lệch, và chín trên mười người quên trong lần đầu có áp lực. Không phải vì họ kém. Vì cơ thể muốn hít vào khi sợ. Phải tập đến lúc cơ thể quên rằng nó có thể làm khác.
— Bao lâu ạ?
— Với em? Thầy Holt nghĩ. Một năm. Có thể hơn. Em không phải người học nhanh ở những thứ cần tay. Em là người học chắc. Ta đã nói với em điều đó chưa?
— Chưa ạ.
— Thì giờ ta nói.
Bảy buổi sáng. Từ thứ Tư mùng một đến thứ Năm mùng chín. Mỗi buổi hai mươi phút với nhiệt kế số bảy, rồi hai mươi phút với khay đá có rãnh và giọt nước, rồi mười phút với chiếc kim đồng trên mũi trục.
Ở nhiệt kế, Adrian xuống được ba phần mười vào ngày thứ ba, rồi lại lên năm phần mười vào ngày thứ tư, khi Rowan đi ngang qua sân và hỏi to "Vale, cậu đang làm gì đấy?", rồi xuống hai phần mười vào ngày thứ sáu. Thầy Holt ghi mọi con số vào một quyển sổ nhỏ bìa nâu, không bình luận.
Ở giọt nước, Adrian giữ được ba đốt thủy bảy giây vào ngày thứ năm. Vỡ ở giây thứ tám, đúng lúc hít vào. Ngày thứ bảy, Adrian thở ra trước khi bắt đầu, giữ trong hơi thở ra, rồi hít vào chậm như không có gì phải làm, và giọt nước run lên ở giây thứ tám, nhưng không vỡ, và vỡ ở giây thứ mười một.
Cậu đã chứng kiến Lucian giữ một cấu trúc đẹp từ nhịp đầu và Evelyn dựng một màn phòng hộ ngay ngắn đến mức gần như không có chỗ cho sai số. Cậu không ghen với họ, nhưng đã từng muốn đuổi theo hình ảnh ấy bằng sự gắng sức. Buổi luyện sáng làm lộ một giới hạn khác: những cử động thừa của cơ thể khiến ý thức cậu phải sửa liên tục, giống một người thợ vừa đóng cửa vừa đạp chân lên bản lề. Giữ tay trước khi giữ lửa, câu dặn tưởng đơn giản lại thay đổi cả cách cậu chuẩn bị một pháp thuật.
Thầy Holt ghi "mười một". Không ghi "chưa". Cũng không ghi "đạt". Chỉ ghi số.
Ở chiếc kim đồng, không có gì thay đổi.
Lôi là nguyên tố mà Adrian kém nhất, từ ngày đầu tiên ở Greyfell, khi người đàn ông ở trạm đo đọc "thiên hướng lôi rõ" cho Thomas và không đọc gì cho Adrian. Hai năm nay, chiếc kim đồng trên mũi trục ở bàn của Adrian chưa bao giờ rung đều. Có khi rung một lần, rồi đứng. Có khi rung lệch, quay nửa vòng, rồi đứng. Ở kỳ đánh giá giữa năm, thầy Holt ghi: lôi, chưa đạt.
— Lôi không nghe thở, thầy Holt nói vào buổi sáng thứ bảy, khi chiếc kim lại quay nửa vòng rồi đứng. Lôi nghe nhịp. Thủy là nước, thích chậm. Lôi là tia, thích đều. Em đề nghị với nó bằng một hơi dài, nó không hiểu. Đề nghị bằng nhịp ngắn. Một, nghỉ. Một, nghỉ. Như gõ cửa.
— Như gõ cửa, Adrian nhắc lại.
— Không đập cửa. Gõ. Nhẹ. Đều. Rồi chờ người ta ra mở. Điều khiển là đề nghị, Vale. Ta nói câu ấy từ đầu năm hai. Em nhớ không?
— Em nhớ ạ.
— Ai đẩy, nguyên tố đẩy lại. Ai đề nghị, nguyên tố có thể nghe, có thể không. Không ai bắt nó nghe được. Thầy Holt uống hết tách trà. Đó là điều ta thích ở nghề này. Không ai bắt được.
Adrian gõ. Một, nghỉ. Một, nghỉ. Như gõ cửa. Chiếc kim rung một lần, đứng, rung lần nữa, đứng, rồi không rung.
Hai lần trong ba. Lần đầu tiên.
Thầy Holt ghi "hai trên ba", và đứng dậy, và bảo Adrian rằng như thế đủ để đi thi, và không đủ để yên tâm, và Adrian nên chọn cái thứ nhất mà không quên cái thứ hai.
Lịch đánh giá cuối năm hai đã dán ở Tháp Bắc từ thứ Hai hai mươi ba tháng Năm, và Thomas đã chép nó vào ba chỗ: sổ tay, mặt trong nắp hộp bút, và một tờ giấy ghim lên tường phòng 17, cạnh tấm bản đồ đường sắt có những ga Thomas đã đi qua.
Năm phần, thay vì ba phần như năm nhất. Lý giải giới hạn, bốn tiếng, ở đại sảnh, thứ Hai mười ba tháng Sáu. Điều khiển nguyên tố, ở Phòng đo số Ba, thứ Ba mười bốn. Ma dược cơ sở, ở phòng ma dược tầng trệt Tháp Đông, thứ Tư mười lăm. Phòng hộ nhập môn, ở sân Tháp Nam, thứ Năm mười sáu. Thực địa, ở vườn đo, sáng thứ Sáu mười bảy. Kết quả dán lúc bốn giờ chiều thứ Sáu.
— Năm ngoái mình ba phần mà Thomas đã chép bảy chỗ, Rowan nói. Năm nay năm phần mà chép có ba. Thomas lớn rồi.
— Năm ngoái tớ chưa biết bút chì để ở đâu thì không mất, Thomas nói. Năm nay tớ biết.
Bài lý giải giới hạn có mười câu. Adrian làm câu bốn lâu nhất, câu về hai nguyên tố cùng lấy một nguồn nhiệt trong một bình kín, và làm câu chín nhanh nhất, câu về sai số của người đọc, vì câu chín gần như là bài tuyển tháng Năm viết thành chữ. Adrian viết ở cuối câu chín một dòng mà không ai yêu cầu: "Ghi chú: người đọc nên thở ra trước khi đọc. Nguồn: thầy Holt, buổi sáng, sân Tháp Nam." Rồi gạch dòng ấy đi, vì nó không phải câu trả lời. Rồi nghĩ một lúc, và viết lại bên cạnh chỗ gạch: "Không gạch. Đây là phương pháp." Bài thi được chấm bởi Shaw. Adrian không biết Shaw sẽ nghĩ gì về một dòng bị gạch rồi viết lại.
Thứ Ba là điều khiển nguyên tố.
Phòng đo số Ba, hai mươi bốn bàn đá, bốn thứ trên mỗi bàn như từ đầu năm: khay có rãnh với giọt nước, chén sứ đáy đen, ngọn nến bên thước khắc vạch, chiếc kim đồng trên mũi trục. Hội đồng ba người: thầy Holt, cô Voss, và một giáo viên năm trên mà Adrian không biết tên, người đàn ông thấp, râu ngắn, mang theo một cái đồng hồ bấm giây to như quả trứng.
Mỗi học viên làm bốn bài, theo thứ tự trên phiếu: thủy, ám, hỏa, lôi. Thủy: ba đốt, giữ càng lâu càng tốt, tối thiểu năm giây để đạt. Ám: đặc lại đủ che vạch trắng, tối thiểu tám giây. Hỏa: ngọn lửa đứng ở vạch thứ ba, tối thiểu mười giây. Lôi: kim đồng rung đều ba lần, tối thiểu hai trên ba để đạt.
Adrian ở bàn mười chín, như năm nhất. Thomas ở bàn mười tám. Thomas làm trước, và Adrian không nhìn, vì Thomas đã xin không ai nhìn, từ hôm thứ Hai, ở bữa tối. Nhưng Adrian nghe được. Nghe chiếc kim đồng ở bàn mười tám rung ba lần, đều, như ba nhịp gõ cửa, và nghe người đàn ông râu ngắn nói "lôi, tốt", và nghe Thomas thở ra.
Rồi đến Adrian.
Thủy. Adrian đặt hai tay lên mép bàn đá. Thở ra. Hết hơi. Ba đốt. Giọt nước dịch đi một ngón tay, rồi một ngón nữa, rồi một ngón nữa, và dừng ở cuối rãnh, nguyên vẹn. Giữ. Một giây. Hai. Ba. Hít vào chậm, như không có gì phải làm. Bốn. Năm. Sáu. Thở ra. Bảy. Tám.
Ở giây thứ chín, Adrian nhận ra có hai mươi ba người trong phòng, và ba người đang ghi, và tay trái của Adrian đã nhích lên một chút trên mép đá.
Giọt nước vỡ ở giây thứ chín.
— Thủy, ba đốt, tám giây, người đàn ông râu ngắn đọc. Khá.
Ám: mười giây, che kín vạch trắng. Khá. Adrian biết ám sẽ ổn, vì ám không quan tâm Adrian thở thế nào. Ám chỉ cần Adrian kiên nhẫn, và kiên nhẫn là thứ Adrian có từ trước khi đến Highcombe.
Hỏa: ngọn lửa đứng ở vạch thứ ba, lệch nhẹ sang trái ở giây thứ bảy, Adrian đề nghị nó về, nó về, đứng đến giây thứ mười hai. Đạt. Không khá. Không sao. Một năm trước, hỏa là chữ "chưa" trong hồ sơ đo, và sau đó là một học kỳ học lại. Đạt là một từ đẹp.
Lôi.
Adrian nhìn chiếc kim đồng. Mảnh, sáng, đặt trên mũi trục như một sợi tóc vàng.
Một, nghỉ.
Kim rung. Đứng.
Một, nghỉ.
Kim không rung.
Adrian không đổi nhịp. Không gõ to hơn. Không đập cửa. Chỉ gõ lại, nhẹ, đều, như thầy Holt nói, như gõ cửa phòng Margaret lúc nửa đêm hồi Alice bị sốt, khi biết rằng Margaret đang ngủ và cần ngủ, và vẫn phải gõ.
Một, nghỉ.
Kim rung.
— Lôi, hai trên ba, người đàn ông râu ngắn đọc, và ghi. Đạt.
Cô Voss, ngồi bên trái hội đồng, viết thêm gì đó vào phiếu của mình. Adrian không nhìn thấy cô Voss viết gì. Thầy Holt không viết gì. Thầy Holt đang nhìn ra cửa sổ, và Adrian nghĩ, không chắc lắm, rằng thầy Holt đang cười.
Thứ Tư là ma dược. Ma dược là môn của Julian. Julian đã dạy Adrian và Thomas cách đếm vòng khuấy bằng nhịp đập ở cổ tay từ tháng Mười, và bây giờ cả phòng ma dược tầng trệt Tháp Đông, mười hai bàn, mười hai nồi đồng, đều có một vài người đếm vòng khuấy bằng cổ tay, vì Julian đã chỉ cho người ngồi cạnh, và người ngồi cạnh đã chỉ cho người ngồi cạnh nữa. Bài thi của thầy Mott là một thuốc giảm sốt cơ sở, vỏ liễu bạc và hoa cúc khô, ba mươi vòng khuấy, nhiệt độ giữ dưới vạch tám. Adrian để ý rằng bảng liều dùng gắn trên tường phòng có một dòng chữ nhỏ ở dưới cùng, mực đã nhạt: "Bảng hiệu đính 1897. Liều trẻ em: xem cột phải." Julian cũng để ý. Julian nhìn dòng chữ ấy lâu hơn những người khác một chút, rồi quay lại nồi của mình.
Thứ Năm là phòng hộ, và đó là ngày của Thomas.
Adrian không giỏi phòng hộ. Không kém, cũng không giỏi. Bài thi ở phòng phòng hộ, mười hai bàn đá, bể đồng lớn ở đầu phòng. Dựng một vòng phòng hộ tam giác ba điểm quanh bình nguồn ở tâm bàn, giữ trong một phút, trong khi Shaw đứng ở bàn ấy và mở van tay quay, nửa vòng, rồi một vòng, cho nước từ bể đồng chảy xuống ống và dội vào vòng. Vòng của Adrian giữ đủ một phút, run ở góc thứ hai khi van mở đến một vòng, nước tràn qua góc ấy một vệt mỏng như sợi chỉ nhưng không chạm bình nguồn. Khá. Vòng của Thomas giữ một phút, rồi Shaw mở van đến một vòng rưỡi, điều mà Shaw không làm với ai trước đó trong buổi sáng, và vòng vẫn giữ, ba góc không run, và Shaw khóa van lại và hỏi Thomas đã đọc cuốn gì về góc nối.
— Không đọc cuốn nào ạ, Thomas nói, đỏ mặt. Bố em có cái máy in. Khung chữ chì phải khóa ở ba góc trước khi in, không thì chữ trôi. Em nghĩ góc nối cũng thế.
Shaw ghi "tốt" vào phiếu, và ghi thêm một dòng bằng mực đỏ mà Thomas sau đó kể lại ở bữa tối với cái giọng của người khai báo bí mật quốc gia, vì Thomas đã đọc ngược được nó qua mặt bàn: "Hỏi ý kiến về chương trình năm ba. M. S."
Thứ Sáu là thực địa, ở vườn đo, buổi sáng. Ba người một ô, đo lại mộc ở đá chuẩn, ghi chuỗi đối chứng. Adrian ghi. Thomas đo. Rowan đọc to các con số, như một bình luận viên, và Eleanor ở ô bên cạnh nhắc Rowan đọc nhỏ lại vì Eleanor đang nghe nhầm số của Rowan thành số của mình. Bốn giờ chiều, bảng kết quả dán lên ở Tháp Bắc.
Bảng kết quả cuối năm hai dài hơn năm ngoái, vì năm phần thay vì ba, và mỗi tên có năm chữ thay vì ba. Bốn mươi bảy tên. Một người đã chuyển về trường ở quê vào tháng Tư, vì gia đình chuyển nhà, và đã để lại cho Rowan một cái kèn harmonica cũ.
Adrian tìm tên mình ở giữa, như năm ngoái. Giữa "Underwood, Kit" và "Wycliffe, Beatrice", như năm ngoái.
Vale, Adrian. Lý giải giới hạn: khá. Điều khiển nguyên tố: thủy khá, ám khá, hỏa đạt, lôi đạt. Ma dược cơ sở: khá. Phòng hộ nhập môn: khá. Thực địa: khá. Lên năm ba. Mức: học đồ bậc một, ổn định.
Không có chữ "tốt". Cũng không có chữ "chưa".
Adrian đọc dòng ấy hai lần. Rồi đọc dòng của Thomas, ở trên: Reed, Thomas. Lý giải giới hạn: khá. Điều khiển nguyên tố: lôi tốt, kim khá, thủy đạt, hỏa đạt. Ma dược: đạt. Phòng hộ: tốt. Thực địa: khá. Rồi dòng của Julian: Mercer, Julian. Lý giải giới hạn: tốt. Ma dược: tốt, cao nhất khóa. Rồi dòng của Eleanor, ba chữ tốt và hai chữ khá. Rồi dòng của Rowan, mà Rowan đọc to cho cả hành lang nghe như đọc kết quả một trận đấu: khá, đạt, đạt, khá, khá, "và lịch sử nguyên tố tốt, mà lịch sử không thi, nhưng tôi muốn mọi người biết".
Ở cuối bảng, như mọi năm, là ba dòng đứng đầu. Lý giải giới hạn: Evelyn Ashbourne. Điều khiển nguyên tố: Lucian Harcourt. Ma dược: Julian Mercer. Phòng hộ: Evelyn Ashbourne. Thực địa: Lucian Harcourt. Toàn khóa: Lucian Harcourt nhất, Evelyn Ashbourne nhì.
Julian đứng trước dòng "Ma dược: Julian Mercer" lâu hơn trước mọi dòng khác. Không nói gì. Rồi quay sang Adrian.
— Tên tớ ở tờ thứ nhất, Julian nói. Tớ đã bảo năm sau mà. Đúng là năm sau.
— Ở dòng đứng đầu, Adrian nói. Còn hơn tờ thứ nhất.
— Ừ. Julian cười. Rồi nhìn lại dòng chữ, như để chắc rằng nó chưa đi đâu. Tớ sẽ chép lại gửi về Mirebrook. Bà tớ sẽ treo nó lên. Bà treo mọi thứ.
Thomas không đứng trước dòng nào lâu. Thomas đã tìm thấy chữ "tốt" ở phòng hộ, đẩy kính lên, đọc lại một lần, rồi đi thẳng về phòng 17 và ghim một tờ giấy mới lên tường, cạnh tấm bản đồ đường sắt: "Phòng hộ: tốt. 17/6/1932. Không phải may." Rồi ngồi xuống giường và không nói gì trong mười phút, điều mà Adrian chưa thấy Thomas làm bao giờ.
Thầy Holt đi ngang qua hành lang lúc bốn giờ hai mươi, dừng lại trước bảng kết quả, đọc cái gì đó, rồi đi tiếp. Lúc đi qua Adrian, thầy Holt nói mà không dừng:
— Lôi, hai trên ba. Năm sau, ba trên ba. Năm sau nữa, ba trên ba mà không phải nghĩ. Đừng vội.
— Vâng ạ.
— Và tiếp tục thở ra trước khi đọc. Thủy tám giây là tám giây. Ta đã thấy tay trái em nhích lên ở giây thứ chín. Cả phòng thấy. Thầy Holt đã đi được ba bước, rồi nói thêm, không quay lại: Ta cũng thấy em không bỏ tay xuống bàn để giấu. Tốt.
Lễ tiễn khóa mười hai năm nay vào thứ Sáu hai mươi bốn tháng Sáu, ở Đại sảnh, ba mươi tám người tốt nghiệp. Martin chưa tốt nghiệp; còn một năm. Evelyn ngồi ở hàng ghế của năm hai, cách Adrian ba người, và không đứng cạnh Adrian như năm ngoái, vì năm nay chỗ ngồi xếp theo tên. Nhưng khi người tốt nghiệp cuối cùng bước xuống bậc, và cả sảnh đứng dậy, Evelyn quay lại, nhìn qua ba người, và gật đầu một lần, như gật đầu với một đồng nghiệp trong biên bản. Adrian gật lại.
Bà Clara gọi Adrian vào văn phòng A08 vào sáng thứ Hai hai mươi bảy.
Văn phòng vẫn như mọi lần. Giỏ len màu mù tạt, ba chậu phong lữ, tấm ảnh khung bạc quay mặt vào trong. Bà Clara pha trà trong ấm men trắng và rót hai chén, dù Adrian chưa bao giờ uống hết chén nào.
— Mùa hè, bà Clara nói. Cháu về Wrenfold như năm ngoái. Tàu đi được, vì nghỉ hè không cần giấy phép riêng như kỳ nghỉ giữa năm. Nhưng ta nhắc trước, Vale, để cháu khỏi phải hỏi lại vào tháng Hai. Cháu chưa đủ mười lăm tuổi. Năm ba, kỳ nghỉ ngắn tháng Hai, cháu vẫn chưa về được. Từ tháng Ba năm sau, khi cháu mười lăm, thì được.
— Vâng ạ. Con biết. Con đã đọc quy chế.
— Ta biết cháu đã đọc. Bà Clara cười. Cháu đọc mọi thứ. Ta nhắc vì ta muốn cháu nghe nó từ một người, chứ không chỉ từ một trang giấy. Bà Clara nhấp trà. Còn một việc. Bà Penrose nói cháu xin ở lại mười ngày đầu tháng Bảy để làm thư viện.
— Vâng ạ. Kho sách phía tây có ba trăm phích chưa chép lại từ khi ẩm mùa xuân. Bà Penrose bảo mười ngày thì xong. Tiền công vào cột giữ lại. Con đi ngày mười một, về đến nhà ngày mười hai.
— Cháu đã hỏi bà Hale chưa?
Adrian đã chờ câu hỏi ấy.
— Con đã viết thư hỏi từ hôm mười hai, Adrian nói. Trước khi xin bà Penrose. Thư bà Hale đến hôm thứ Năm.
Adrian lấy lá thư từ túi áo ra. Không đưa cho bà Clara. Chỉ cầm, để bà Clara thấy rằng nó có thật. Bà Clara không hỏi đọc. Chỉ gật đầu.
Lá thư của Margaret ngắn, như mọi lá thư của Margaret. Viết trên giấy kẻ dòng của cô nhi viện, chữ nghiêng, đều:
"Adrian. Mười ngày thì được. Mười hai tháng Bảy, chuyến bốn giờ mười, Alice ra ga. Peter bây giờ ở xưởng đến sáu giờ, về nhà sẽ kể. Đừng làm quá giờ bà thủ thư bảo. Ở nhà không thiếu gì. Mái chuồng gà Alice đã lợp được nửa, bằng sáu cái đinh để dành từ năm ngoái và mấy tấm ván ông Fallow cho, nửa còn lại Alice bảo chờ anh về để anh đỡ ván cho nó, như năm ngoái, không phải để anh đóng. Ta nhắc lại đúng lời nó. M. H."
Và ở mặt sau, bằng chữ của Alice, to hơn, ngả về bên phải, như chữ của người viết nhanh vì sợ quên:
"Em mua dao rồi. Cán hồ đào. Mười hai si-linh, hai của anh. Có sáu lưỡi, lưỡi nhỏ nhất bằng cái móng tay. Em đã khắc xong một cái thuyền bằng gỗ thông, không phải dao mượn. Nó nổi. Em thả ở máng nước sau bếp, nó nổi được bốn phút rồi nghiêng, vì em khoét đáy không đều. Em sẽ khoét lại. Anh đừng mua gỗ. Em có rồi. A."
Adrian đã đọc mặt sau ấy sáu lần kể từ hôm thứ Năm. Lần nào cũng dừng ở chữ "không phải dao mượn". Trên bậu cửa sổ phòng 17, chiếc thuyền gỗ cũ mà Alice khắc bằng dao mượn của Peter vẫn đứng đó, chữ "Dao mượn. Lần cuối." viết dưới đáy. Lần cuối thật.
— Vậy thì được, bà Clara nói. Ta sẽ báo bà Penrose. Và Vale.
— Vâng ạ?
— Hai năm. Bà Clara nhìn chén trà của Adrian, vẫn còn đầy, rồi nhìn Adrian. Năm ngoái cháu ngồi chỗ này hỏi ta về phiếu liên lạc giám hộ. Năm nay cháu ngồi chỗ này và đã hỏi bà Hale trước khi hỏi ta. Ta không có gì để dạy cháu về chuyện ấy nữa. Ta chỉ muốn nói là ta thấy.
Adrian không biết trả lời thế nào. Nên Adrian uống một ngụm trà. Lần đầu tiên, Adrian uống gần hết chén.
Mười ngày đầu tháng Bảy, Highcombe vắng như một cái nhà sau đám cưới. Thomas về Hollinbury ngày một, mang theo tờ giấy "Phòng hộ: tốt" gấp làm tư trong túi áo trong. Rowan về Cornhollow cùng cái kèn harmonica. Eleanor về Port Ashby. Hannah về Saltby. Julian ở lại thêm ba ngày rồi về Mirebrook, lần đầu tiên trong hai năm Julian về nhà vào mùa hè, với bản chép bảng kết quả trong một phong bì cứng để không bị gấp.
Adrian làm ở kho sách phía tây từ tám giờ sáng đến bốn giờ chiều. Ba trăm mười hai phích. Bà Penrose đã đếm sai, mười hai phích nằm kẹt sau ngăn kéo cuối, mực đã loang thành những vệt nâu như bản đồ. Adrian chép lại từng phích lên giấy mới, ghi ở góc dưới "Chép lại 7/1932, bản gốc ẩm. A. V.", và không đoán những chữ đã loang mất. Nơi nào không đọc được, Adrian ghi "không đọc được" và để trống.
— Có người sẽ đoán, bà Penrose nói vào ngày thứ tám, khi đọc lại một chồng phích. Đoán đúng chín lần trên mười. Rồi lần thứ mười, có người đi tìm một cuốn sách không có thật trong một năm trời.
— Con không đoán ạ.
— Ta biết. Bà Penrose đặt chồng phích xuống. Đó là lý do ta để cháu làm kho này.
Mười ngày, ba trăm mười hai phích, hai si-linh bốn xu vào cột "A. Vale. Mái". Adrian không rút ra. Alice đã bảo đừng mua gỗ.
Tối mùng mười, trong căn phòng 17 vắng, giường Thomas trải phẳng không có ai, Adrian mở sổ bìa vải và viết dưới trang "Mười bốn.":
"Cuối năm hai. Không có chữ tốt. Không có chữ chưa. Lôi hai trên ba. Thủy tám giây, vỡ ở giây thứ chín vì tay trái. Thở ra trước khi đọc: chưa quen. Một năm, thầy Holt nói. Có thể hơn."
Rồi, sau một lúc:
"Alice có dao của mình rồi."
Đêm ấy, Adrian không vào đền. Chỉ nghĩ đến nó một lần, trước khi ngủ, như nghĩ đến một căn phòng ở nhà mà mình biết vẫn còn đó: hai mươi mốt bậc, mười một cửa niêm phong, và một cửa tối không niêm phong, không đổi.
Thầy Holt không hỏi tại sao Adrian muốn học cách giữ tay. Thầy Holt chỉ hỏi Adrian muốn học vào giờ nào.
Từ trước tới nay Adrian chăm chú vào ngọn lửa đến mức quên rằng bàn tay mình cũng là một phần của phép thử. Thầy Holt không thể đặt sự ổn định vào đầu cậu bằng lời nói; người thầy chỉ giúp cậu nhận ra nhịp run nhỏ thường đến trước khi đường lửa lệch. Khi thôi gồng để sửa từng tia lửa, Adrian nghe rõ tiếng tim và cảm được hơi nóng chuyển đều qua mu bàn tay. Cậu bắt đầu hiểu kiểm soát không phải lúc nào cũng là dùng sức mạnh hơn.
— Sáu giờ rưỡi sáng, Adrian nói. Trước giờ tập thủy.
— Sáu giờ rưỡi ta còn chưa uống trà, thầy Holt nói. Sáu giờ bốn mươi lăm. Sân Tháp Nam. Mang theo nhiệt kế số bảy, cái mà em đọc lệch ở bài tuyển.
Adrian không biết thầy Holt đã đọc bảng kết quả bài tuyển. Rồi nhận ra rằng dĩ nhiên thầy Holt đã đọc. Ở Highcombe, mọi giáo viên đều đọc mọi tờ giấy dán trên bảng tin Tháp Bắc, như Margaret đọc mọi lá thư đến cô nhi viện, kể cả những lá không gửi cho Margaret.
Sáng thứ Tư mùng một tháng Sáu, sáu giờ bốn mươi lăm, sân Tháp Nam vắng và ướt sương. Thầy Holt đến với một tách trà trong tay, áo choàng xám khoác ngoài áo len, cặp kính gọng sừng đẩy lên trán. Đặt tách trà lên bậc đá, ngồi xuống cạnh nó.
— Đọc nhiệt kế, thầy Holt nói. Không khí ở đây. Ba lần.
Adrian cầm nhiệt kế số bảy lên ngang mắt. Đọc. Mười một phẩy hai. Mười một phẩy năm. Mười một phẩy một.
— Bốn phần mười, thầy Holt nói. Như ở buồng thử. Nhiệt độ ngoài sân không đổi bốn phần mười trong mười giây. Vậy người đổi là ai?
— Em ạ.
— Em làm gì giữa lần đọc thứ nhất và lần thứ hai?
Adrian nghĩ.
— Em thở vào, Adrian nói chậm. Để đọc lần hai.
— Và khi thở vào, vai em lên, và tay em lên theo vai, và mắt em không còn ở đúng chỗ của vạch. Thầy Holt nhấp một ngụm trà. Ta đã xem em tập thủy suốt hai năm. Em giữ ba đốt bốn giây, năm giây, sáu giây, rồi vỡ. Em biết lúc nào nó vỡ không?
Adrian không biết. Chưa bao giờ nghĩ đến.
— Lúc em hít vào lần thứ hai, thầy Holt nói. Lần nào cũng thế. Em giữ được trong một hơi thở ra. Đến khi phải hít vào, em hít như người sắp nhảy xuống nước, và ma lực nghe thấy em định nhảy, và nó nhảy trước.
Thầy Holt đặt tách trà xuống.
— Đọc lại. Lần này, thở ra trước. Hết hơi. Rồi đọc, trong lúc không thở. Rồi thở vào chậm, như không có gì phải làm. Rồi thở ra hết. Rồi đọc.
Adrian làm. Thở ra. Hết hơi. Đọc: mười một phẩy hai. Thở vào, chậm. Thở ra. Đọc: mười một phẩy ba. Thở vào. Thở ra. Đọc: mười một phẩy hai.
Một phần mười.
Adrian nhìn nhiệt kế. Rồi nhìn thầy Holt.
— Đừng vui quá, thầy Holt nói. Đây là sân trống, mười một độ, không ai nhìn. Trong buồng thử là hai mươi tám độ, áp kế đang lên, và có người đang chờ em đọc. Em sẽ quên thở ra. Ai cũng quên. Thầy Holt nhặt tách trà lên. Ta dạy cái này cho mọi học viên đọc lệch, và chín trên mười người quên trong lần đầu có áp lực. Không phải vì họ kém. Vì cơ thể muốn hít vào khi sợ. Phải tập đến lúc cơ thể quên rằng nó có thể làm khác.
— Bao lâu ạ?
— Với em? Thầy Holt nghĩ. Một năm. Có thể hơn. Em không phải người học nhanh ở những thứ cần tay. Em là người học chắc. Ta đã nói với em điều đó chưa?
— Chưa ạ.
— Thì giờ ta nói.
Bảy buổi sáng. Từ thứ Tư mùng một đến thứ Năm mùng chín. Mỗi buổi hai mươi phút với nhiệt kế số bảy, rồi hai mươi phút với khay đá có rãnh và giọt nước, rồi mười phút với chiếc kim đồng trên mũi trục.
Ở nhiệt kế, Adrian xuống được ba phần mười vào ngày thứ ba, rồi lại lên năm phần mười vào ngày thứ tư, khi Rowan đi ngang qua sân và hỏi to "Vale, cậu đang làm gì đấy?", rồi xuống hai phần mười vào ngày thứ sáu. Thầy Holt ghi mọi con số vào một quyển sổ nhỏ bìa nâu, không bình luận.
Ở giọt nước, Adrian giữ được ba đốt thủy bảy giây vào ngày thứ năm. Vỡ ở giây thứ tám, đúng lúc hít vào. Ngày thứ bảy, Adrian thở ra trước khi bắt đầu, giữ trong hơi thở ra, rồi hít vào chậm như không có gì phải làm, và giọt nước run lên ở giây thứ tám, nhưng không vỡ, và vỡ ở giây thứ mười một.
Cậu đã chứng kiến Lucian giữ một cấu trúc đẹp từ nhịp đầu và Evelyn dựng một màn phòng hộ ngay ngắn đến mức gần như không có chỗ cho sai số. Cậu không ghen với họ, nhưng đã từng muốn đuổi theo hình ảnh ấy bằng sự gắng sức. Buổi luyện sáng làm lộ một giới hạn khác: những cử động thừa của cơ thể khiến ý thức cậu phải sửa liên tục, giống một người thợ vừa đóng cửa vừa đạp chân lên bản lề. Giữ tay trước khi giữ lửa, câu dặn tưởng đơn giản lại thay đổi cả cách cậu chuẩn bị một pháp thuật.
Thầy Holt ghi "mười một". Không ghi "chưa". Cũng không ghi "đạt". Chỉ ghi số.
Ở chiếc kim đồng, không có gì thay đổi.
Lôi là nguyên tố mà Adrian kém nhất, từ ngày đầu tiên ở Greyfell, khi người đàn ông ở trạm đo đọc "thiên hướng lôi rõ" cho Thomas và không đọc gì cho Adrian. Hai năm nay, chiếc kim đồng trên mũi trục ở bàn của Adrian chưa bao giờ rung đều. Có khi rung một lần, rồi đứng. Có khi rung lệch, quay nửa vòng, rồi đứng. Ở kỳ đánh giá giữa năm, thầy Holt ghi: lôi, chưa đạt.
— Lôi không nghe thở, thầy Holt nói vào buổi sáng thứ bảy, khi chiếc kim lại quay nửa vòng rồi đứng. Lôi nghe nhịp. Thủy là nước, thích chậm. Lôi là tia, thích đều. Em đề nghị với nó bằng một hơi dài, nó không hiểu. Đề nghị bằng nhịp ngắn. Một, nghỉ. Một, nghỉ. Như gõ cửa.
— Như gõ cửa, Adrian nhắc lại.
— Không đập cửa. Gõ. Nhẹ. Đều. Rồi chờ người ta ra mở. Điều khiển là đề nghị, Vale. Ta nói câu ấy từ đầu năm hai. Em nhớ không?
— Em nhớ ạ.
— Ai đẩy, nguyên tố đẩy lại. Ai đề nghị, nguyên tố có thể nghe, có thể không. Không ai bắt nó nghe được. Thầy Holt uống hết tách trà. Đó là điều ta thích ở nghề này. Không ai bắt được.
Adrian gõ. Một, nghỉ. Một, nghỉ. Như gõ cửa. Chiếc kim rung một lần, đứng, rung lần nữa, đứng, rồi không rung.
Hai lần trong ba. Lần đầu tiên.
Thầy Holt ghi "hai trên ba", và đứng dậy, và bảo Adrian rằng như thế đủ để đi thi, và không đủ để yên tâm, và Adrian nên chọn cái thứ nhất mà không quên cái thứ hai.
Lịch đánh giá cuối năm hai đã dán ở Tháp Bắc từ thứ Hai hai mươi ba tháng Năm, và Thomas đã chép nó vào ba chỗ: sổ tay, mặt trong nắp hộp bút, và một tờ giấy ghim lên tường phòng 17, cạnh tấm bản đồ đường sắt có những ga Thomas đã đi qua.
Năm phần, thay vì ba phần như năm nhất. Lý giải giới hạn, bốn tiếng, ở đại sảnh, thứ Hai mười ba tháng Sáu. Điều khiển nguyên tố, ở Phòng đo số Ba, thứ Ba mười bốn. Ma dược cơ sở, ở phòng ma dược tầng trệt Tháp Đông, thứ Tư mười lăm. Phòng hộ nhập môn, ở sân Tháp Nam, thứ Năm mười sáu. Thực địa, ở vườn đo, sáng thứ Sáu mười bảy. Kết quả dán lúc bốn giờ chiều thứ Sáu.
— Năm ngoái mình ba phần mà Thomas đã chép bảy chỗ, Rowan nói. Năm nay năm phần mà chép có ba. Thomas lớn rồi.
— Năm ngoái tớ chưa biết bút chì để ở đâu thì không mất, Thomas nói. Năm nay tớ biết.
Bài lý giải giới hạn có mười câu. Adrian làm câu bốn lâu nhất, câu về hai nguyên tố cùng lấy một nguồn nhiệt trong một bình kín, và làm câu chín nhanh nhất, câu về sai số của người đọc, vì câu chín gần như là bài tuyển tháng Năm viết thành chữ. Adrian viết ở cuối câu chín một dòng mà không ai yêu cầu: "Ghi chú: người đọc nên thở ra trước khi đọc. Nguồn: thầy Holt, buổi sáng, sân Tháp Nam." Rồi gạch dòng ấy đi, vì nó không phải câu trả lời. Rồi nghĩ một lúc, và viết lại bên cạnh chỗ gạch: "Không gạch. Đây là phương pháp." Bài thi được chấm bởi Shaw. Adrian không biết Shaw sẽ nghĩ gì về một dòng bị gạch rồi viết lại.
Thứ Ba là điều khiển nguyên tố.
Phòng đo số Ba, hai mươi bốn bàn đá, bốn thứ trên mỗi bàn như từ đầu năm: khay có rãnh với giọt nước, chén sứ đáy đen, ngọn nến bên thước khắc vạch, chiếc kim đồng trên mũi trục. Hội đồng ba người: thầy Holt, cô Voss, và một giáo viên năm trên mà Adrian không biết tên, người đàn ông thấp, râu ngắn, mang theo một cái đồng hồ bấm giây to như quả trứng.
Mỗi học viên làm bốn bài, theo thứ tự trên phiếu: thủy, ám, hỏa, lôi. Thủy: ba đốt, giữ càng lâu càng tốt, tối thiểu năm giây để đạt. Ám: đặc lại đủ che vạch trắng, tối thiểu tám giây. Hỏa: ngọn lửa đứng ở vạch thứ ba, tối thiểu mười giây. Lôi: kim đồng rung đều ba lần, tối thiểu hai trên ba để đạt.
Adrian ở bàn mười chín, như năm nhất. Thomas ở bàn mười tám. Thomas làm trước, và Adrian không nhìn, vì Thomas đã xin không ai nhìn, từ hôm thứ Hai, ở bữa tối. Nhưng Adrian nghe được. Nghe chiếc kim đồng ở bàn mười tám rung ba lần, đều, như ba nhịp gõ cửa, và nghe người đàn ông râu ngắn nói "lôi, tốt", và nghe Thomas thở ra.
Rồi đến Adrian.
Thủy. Adrian đặt hai tay lên mép bàn đá. Thở ra. Hết hơi. Ba đốt. Giọt nước dịch đi một ngón tay, rồi một ngón nữa, rồi một ngón nữa, và dừng ở cuối rãnh, nguyên vẹn. Giữ. Một giây. Hai. Ba. Hít vào chậm, như không có gì phải làm. Bốn. Năm. Sáu. Thở ra. Bảy. Tám.
Ở giây thứ chín, Adrian nhận ra có hai mươi ba người trong phòng, và ba người đang ghi, và tay trái của Adrian đã nhích lên một chút trên mép đá.
Giọt nước vỡ ở giây thứ chín.
— Thủy, ba đốt, tám giây, người đàn ông râu ngắn đọc. Khá.
Ám: mười giây, che kín vạch trắng. Khá. Adrian biết ám sẽ ổn, vì ám không quan tâm Adrian thở thế nào. Ám chỉ cần Adrian kiên nhẫn, và kiên nhẫn là thứ Adrian có từ trước khi đến Highcombe.
Hỏa: ngọn lửa đứng ở vạch thứ ba, lệch nhẹ sang trái ở giây thứ bảy, Adrian đề nghị nó về, nó về, đứng đến giây thứ mười hai. Đạt. Không khá. Không sao. Một năm trước, hỏa là chữ "chưa" trong hồ sơ đo, và sau đó là một học kỳ học lại. Đạt là một từ đẹp.
Lôi.
Adrian nhìn chiếc kim đồng. Mảnh, sáng, đặt trên mũi trục như một sợi tóc vàng.
Một, nghỉ.
Kim rung. Đứng.
Một, nghỉ.
Kim không rung.
Adrian không đổi nhịp. Không gõ to hơn. Không đập cửa. Chỉ gõ lại, nhẹ, đều, như thầy Holt nói, như gõ cửa phòng Margaret lúc nửa đêm hồi Alice bị sốt, khi biết rằng Margaret đang ngủ và cần ngủ, và vẫn phải gõ.
Một, nghỉ.
Kim rung.
— Lôi, hai trên ba, người đàn ông râu ngắn đọc, và ghi. Đạt.
Cô Voss, ngồi bên trái hội đồng, viết thêm gì đó vào phiếu của mình. Adrian không nhìn thấy cô Voss viết gì. Thầy Holt không viết gì. Thầy Holt đang nhìn ra cửa sổ, và Adrian nghĩ, không chắc lắm, rằng thầy Holt đang cười.
Thứ Tư là ma dược. Ma dược là môn của Julian. Julian đã dạy Adrian và Thomas cách đếm vòng khuấy bằng nhịp đập ở cổ tay từ tháng Mười, và bây giờ cả phòng ma dược tầng trệt Tháp Đông, mười hai bàn, mười hai nồi đồng, đều có một vài người đếm vòng khuấy bằng cổ tay, vì Julian đã chỉ cho người ngồi cạnh, và người ngồi cạnh đã chỉ cho người ngồi cạnh nữa. Bài thi của thầy Mott là một thuốc giảm sốt cơ sở, vỏ liễu bạc và hoa cúc khô, ba mươi vòng khuấy, nhiệt độ giữ dưới vạch tám. Adrian để ý rằng bảng liều dùng gắn trên tường phòng có một dòng chữ nhỏ ở dưới cùng, mực đã nhạt: "Bảng hiệu đính 1897. Liều trẻ em: xem cột phải." Julian cũng để ý. Julian nhìn dòng chữ ấy lâu hơn những người khác một chút, rồi quay lại nồi của mình.
Thứ Năm là phòng hộ, và đó là ngày của Thomas.
Adrian không giỏi phòng hộ. Không kém, cũng không giỏi. Bài thi ở phòng phòng hộ, mười hai bàn đá, bể đồng lớn ở đầu phòng. Dựng một vòng phòng hộ tam giác ba điểm quanh bình nguồn ở tâm bàn, giữ trong một phút, trong khi Shaw đứng ở bàn ấy và mở van tay quay, nửa vòng, rồi một vòng, cho nước từ bể đồng chảy xuống ống và dội vào vòng. Vòng của Adrian giữ đủ một phút, run ở góc thứ hai khi van mở đến một vòng, nước tràn qua góc ấy một vệt mỏng như sợi chỉ nhưng không chạm bình nguồn. Khá. Vòng của Thomas giữ một phút, rồi Shaw mở van đến một vòng rưỡi, điều mà Shaw không làm với ai trước đó trong buổi sáng, và vòng vẫn giữ, ba góc không run, và Shaw khóa van lại và hỏi Thomas đã đọc cuốn gì về góc nối.
— Không đọc cuốn nào ạ, Thomas nói, đỏ mặt. Bố em có cái máy in. Khung chữ chì phải khóa ở ba góc trước khi in, không thì chữ trôi. Em nghĩ góc nối cũng thế.
Shaw ghi "tốt" vào phiếu, và ghi thêm một dòng bằng mực đỏ mà Thomas sau đó kể lại ở bữa tối với cái giọng của người khai báo bí mật quốc gia, vì Thomas đã đọc ngược được nó qua mặt bàn: "Hỏi ý kiến về chương trình năm ba. M. S."
Thứ Sáu là thực địa, ở vườn đo, buổi sáng. Ba người một ô, đo lại mộc ở đá chuẩn, ghi chuỗi đối chứng. Adrian ghi. Thomas đo. Rowan đọc to các con số, như một bình luận viên, và Eleanor ở ô bên cạnh nhắc Rowan đọc nhỏ lại vì Eleanor đang nghe nhầm số của Rowan thành số của mình. Bốn giờ chiều, bảng kết quả dán lên ở Tháp Bắc.
Bảng kết quả cuối năm hai dài hơn năm ngoái, vì năm phần thay vì ba, và mỗi tên có năm chữ thay vì ba. Bốn mươi bảy tên. Một người đã chuyển về trường ở quê vào tháng Tư, vì gia đình chuyển nhà, và đã để lại cho Rowan một cái kèn harmonica cũ.
Adrian tìm tên mình ở giữa, như năm ngoái. Giữa "Underwood, Kit" và "Wycliffe, Beatrice", như năm ngoái.
Vale, Adrian. Lý giải giới hạn: khá. Điều khiển nguyên tố: thủy khá, ám khá, hỏa đạt, lôi đạt. Ma dược cơ sở: khá. Phòng hộ nhập môn: khá. Thực địa: khá. Lên năm ba. Mức: học đồ bậc một, ổn định.
Không có chữ "tốt". Cũng không có chữ "chưa".
Adrian đọc dòng ấy hai lần. Rồi đọc dòng của Thomas, ở trên: Reed, Thomas. Lý giải giới hạn: khá. Điều khiển nguyên tố: lôi tốt, kim khá, thủy đạt, hỏa đạt. Ma dược: đạt. Phòng hộ: tốt. Thực địa: khá. Rồi dòng của Julian: Mercer, Julian. Lý giải giới hạn: tốt. Ma dược: tốt, cao nhất khóa. Rồi dòng của Eleanor, ba chữ tốt và hai chữ khá. Rồi dòng của Rowan, mà Rowan đọc to cho cả hành lang nghe như đọc kết quả một trận đấu: khá, đạt, đạt, khá, khá, "và lịch sử nguyên tố tốt, mà lịch sử không thi, nhưng tôi muốn mọi người biết".
Ở cuối bảng, như mọi năm, là ba dòng đứng đầu. Lý giải giới hạn: Evelyn Ashbourne. Điều khiển nguyên tố: Lucian Harcourt. Ma dược: Julian Mercer. Phòng hộ: Evelyn Ashbourne. Thực địa: Lucian Harcourt. Toàn khóa: Lucian Harcourt nhất, Evelyn Ashbourne nhì.
Julian đứng trước dòng "Ma dược: Julian Mercer" lâu hơn trước mọi dòng khác. Không nói gì. Rồi quay sang Adrian.
— Tên tớ ở tờ thứ nhất, Julian nói. Tớ đã bảo năm sau mà. Đúng là năm sau.
— Ở dòng đứng đầu, Adrian nói. Còn hơn tờ thứ nhất.
— Ừ. Julian cười. Rồi nhìn lại dòng chữ, như để chắc rằng nó chưa đi đâu. Tớ sẽ chép lại gửi về Mirebrook. Bà tớ sẽ treo nó lên. Bà treo mọi thứ.
Thomas không đứng trước dòng nào lâu. Thomas đã tìm thấy chữ "tốt" ở phòng hộ, đẩy kính lên, đọc lại một lần, rồi đi thẳng về phòng 17 và ghim một tờ giấy mới lên tường, cạnh tấm bản đồ đường sắt: "Phòng hộ: tốt. 17/6/1932. Không phải may." Rồi ngồi xuống giường và không nói gì trong mười phút, điều mà Adrian chưa thấy Thomas làm bao giờ.
Thầy Holt đi ngang qua hành lang lúc bốn giờ hai mươi, dừng lại trước bảng kết quả, đọc cái gì đó, rồi đi tiếp. Lúc đi qua Adrian, thầy Holt nói mà không dừng:
— Lôi, hai trên ba. Năm sau, ba trên ba. Năm sau nữa, ba trên ba mà không phải nghĩ. Đừng vội.
— Vâng ạ.
— Và tiếp tục thở ra trước khi đọc. Thủy tám giây là tám giây. Ta đã thấy tay trái em nhích lên ở giây thứ chín. Cả phòng thấy. Thầy Holt đã đi được ba bước, rồi nói thêm, không quay lại: Ta cũng thấy em không bỏ tay xuống bàn để giấu. Tốt.
Lễ tiễn khóa mười hai năm nay vào thứ Sáu hai mươi bốn tháng Sáu, ở Đại sảnh, ba mươi tám người tốt nghiệp. Martin chưa tốt nghiệp; còn một năm. Evelyn ngồi ở hàng ghế của năm hai, cách Adrian ba người, và không đứng cạnh Adrian như năm ngoái, vì năm nay chỗ ngồi xếp theo tên. Nhưng khi người tốt nghiệp cuối cùng bước xuống bậc, và cả sảnh đứng dậy, Evelyn quay lại, nhìn qua ba người, và gật đầu một lần, như gật đầu với một đồng nghiệp trong biên bản. Adrian gật lại.
Bà Clara gọi Adrian vào văn phòng A08 vào sáng thứ Hai hai mươi bảy.
Văn phòng vẫn như mọi lần. Giỏ len màu mù tạt, ba chậu phong lữ, tấm ảnh khung bạc quay mặt vào trong. Bà Clara pha trà trong ấm men trắng và rót hai chén, dù Adrian chưa bao giờ uống hết chén nào.
— Mùa hè, bà Clara nói. Cháu về Wrenfold như năm ngoái. Tàu đi được, vì nghỉ hè không cần giấy phép riêng như kỳ nghỉ giữa năm. Nhưng ta nhắc trước, Vale, để cháu khỏi phải hỏi lại vào tháng Hai. Cháu chưa đủ mười lăm tuổi. Năm ba, kỳ nghỉ ngắn tháng Hai, cháu vẫn chưa về được. Từ tháng Ba năm sau, khi cháu mười lăm, thì được.
— Vâng ạ. Con biết. Con đã đọc quy chế.
— Ta biết cháu đã đọc. Bà Clara cười. Cháu đọc mọi thứ. Ta nhắc vì ta muốn cháu nghe nó từ một người, chứ không chỉ từ một trang giấy. Bà Clara nhấp trà. Còn một việc. Bà Penrose nói cháu xin ở lại mười ngày đầu tháng Bảy để làm thư viện.
— Vâng ạ. Kho sách phía tây có ba trăm phích chưa chép lại từ khi ẩm mùa xuân. Bà Penrose bảo mười ngày thì xong. Tiền công vào cột giữ lại. Con đi ngày mười một, về đến nhà ngày mười hai.
— Cháu đã hỏi bà Hale chưa?
Adrian đã chờ câu hỏi ấy.
— Con đã viết thư hỏi từ hôm mười hai, Adrian nói. Trước khi xin bà Penrose. Thư bà Hale đến hôm thứ Năm.
Adrian lấy lá thư từ túi áo ra. Không đưa cho bà Clara. Chỉ cầm, để bà Clara thấy rằng nó có thật. Bà Clara không hỏi đọc. Chỉ gật đầu.
Lá thư của Margaret ngắn, như mọi lá thư của Margaret. Viết trên giấy kẻ dòng của cô nhi viện, chữ nghiêng, đều:
"Adrian. Mười ngày thì được. Mười hai tháng Bảy, chuyến bốn giờ mười, Alice ra ga. Peter bây giờ ở xưởng đến sáu giờ, về nhà sẽ kể. Đừng làm quá giờ bà thủ thư bảo. Ở nhà không thiếu gì. Mái chuồng gà Alice đã lợp được nửa, bằng sáu cái đinh để dành từ năm ngoái và mấy tấm ván ông Fallow cho, nửa còn lại Alice bảo chờ anh về để anh đỡ ván cho nó, như năm ngoái, không phải để anh đóng. Ta nhắc lại đúng lời nó. M. H."
Và ở mặt sau, bằng chữ của Alice, to hơn, ngả về bên phải, như chữ của người viết nhanh vì sợ quên:
"Em mua dao rồi. Cán hồ đào. Mười hai si-linh, hai của anh. Có sáu lưỡi, lưỡi nhỏ nhất bằng cái móng tay. Em đã khắc xong một cái thuyền bằng gỗ thông, không phải dao mượn. Nó nổi. Em thả ở máng nước sau bếp, nó nổi được bốn phút rồi nghiêng, vì em khoét đáy không đều. Em sẽ khoét lại. Anh đừng mua gỗ. Em có rồi. A."
Adrian đã đọc mặt sau ấy sáu lần kể từ hôm thứ Năm. Lần nào cũng dừng ở chữ "không phải dao mượn". Trên bậu cửa sổ phòng 17, chiếc thuyền gỗ cũ mà Alice khắc bằng dao mượn của Peter vẫn đứng đó, chữ "Dao mượn. Lần cuối." viết dưới đáy. Lần cuối thật.
— Vậy thì được, bà Clara nói. Ta sẽ báo bà Penrose. Và Vale.
— Vâng ạ?
— Hai năm. Bà Clara nhìn chén trà của Adrian, vẫn còn đầy, rồi nhìn Adrian. Năm ngoái cháu ngồi chỗ này hỏi ta về phiếu liên lạc giám hộ. Năm nay cháu ngồi chỗ này và đã hỏi bà Hale trước khi hỏi ta. Ta không có gì để dạy cháu về chuyện ấy nữa. Ta chỉ muốn nói là ta thấy.
Adrian không biết trả lời thế nào. Nên Adrian uống một ngụm trà. Lần đầu tiên, Adrian uống gần hết chén.
Mười ngày đầu tháng Bảy, Highcombe vắng như một cái nhà sau đám cưới. Thomas về Hollinbury ngày một, mang theo tờ giấy "Phòng hộ: tốt" gấp làm tư trong túi áo trong. Rowan về Cornhollow cùng cái kèn harmonica. Eleanor về Port Ashby. Hannah về Saltby. Julian ở lại thêm ba ngày rồi về Mirebrook, lần đầu tiên trong hai năm Julian về nhà vào mùa hè, với bản chép bảng kết quả trong một phong bì cứng để không bị gấp.
Adrian làm ở kho sách phía tây từ tám giờ sáng đến bốn giờ chiều. Ba trăm mười hai phích. Bà Penrose đã đếm sai, mười hai phích nằm kẹt sau ngăn kéo cuối, mực đã loang thành những vệt nâu như bản đồ. Adrian chép lại từng phích lên giấy mới, ghi ở góc dưới "Chép lại 7/1932, bản gốc ẩm. A. V.", và không đoán những chữ đã loang mất. Nơi nào không đọc được, Adrian ghi "không đọc được" và để trống.
— Có người sẽ đoán, bà Penrose nói vào ngày thứ tám, khi đọc lại một chồng phích. Đoán đúng chín lần trên mười. Rồi lần thứ mười, có người đi tìm một cuốn sách không có thật trong một năm trời.
— Con không đoán ạ.
— Ta biết. Bà Penrose đặt chồng phích xuống. Đó là lý do ta để cháu làm kho này.
Mười ngày, ba trăm mười hai phích, hai si-linh bốn xu vào cột "A. Vale. Mái". Adrian không rút ra. Alice đã bảo đừng mua gỗ.
Tối mùng mười, trong căn phòng 17 vắng, giường Thomas trải phẳng không có ai, Adrian mở sổ bìa vải và viết dưới trang "Mười bốn.":
"Cuối năm hai. Không có chữ tốt. Không có chữ chưa. Lôi hai trên ba. Thủy tám giây, vỡ ở giây thứ chín vì tay trái. Thở ra trước khi đọc: chưa quen. Một năm, thầy Holt nói. Có thể hơn."
Rồi, sau một lúc:
"Alice có dao của mình rồi."
Đêm ấy, Adrian không vào đền. Chỉ nghĩ đến nó một lần, trước khi ngủ, như nghĩ đến một căn phòng ở nhà mà mình biết vẫn còn đó: hai mươi mốt bậc, mười một cửa niêm phong, và một cửa tối không niêm phong, không đổi.