Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 19. Tin đồn
Adrian nghe tin đồn lần đầu tiên vào sáng thứ Tư, ngày hai mươi sáu tháng Mười Một, ở hàng chờ trước quầy cháo trong nhà ăn lớn, từ một người không hề biết mình đang đứng ngay cạnh nhân vật chính của câu chuyện.
Tin đồn đi qua nhà ăn nhanh hơn bất cứ tờ thông báo nào, lại không để tên người ghi hay điều kiện kiểm chứng. Adrian từng tin lời người lớn ở Wrenfold vì biết họ sẽ đứng trước mặt mình nếu điều ấy sai. Ở Highcombe, cậu bắt đầu học một phép thử khó hơn: phân biệt điều mình đã thấy với điều chỉ nghe qua miệng người khác.
Hai học viên nữ năm nhất Nhà Tây đứng ở phía trước, khay gỗ cầm trên tay, nói chuyện bằng thứ giọng thì thầm mà ai trong vòng ba mét cũng nghe được.
— Đi tàu sữa đấy. Tàu chở sữa, cậu tưởng tượng được không. Ngồi giữa mấy thùng sữa suốt hai tiếng.
— Sao lại đi tàu sữa?
— Vì không ai mua vé cho. Cô nhi viện không cho đi. Thế là trốn. Nửa đêm, trèo tường. Người ta còn bảo cảnh sát ở Marrowgate phải đi tìm.
— Thế mà vẫn được vào à?
— Thì vào theo suất. Suất dành cho người Phàm Giới. Có một số chỗ phải chia cho người Phàm Giới mỗi năm, dù có ai đủ điều kiện hay không. Anh tớ bảo thế.
Người thứ hai im lặng một lúc, rồi nói, với vẻ thông cảm thật lòng:
— Tội nghiệp. Chắc ở đó khổ lắm mới phải trốn.
Adrian đứng sau, khay gỗ trong tay, nhìn chằm chằm vào nồi cháo bốc hơi trên quầy.
Không có gì trong câu chuyện ấy hoàn toàn sai. Đó mới là điều tệ nhất.
Có đi tàu sữa. Có trốn. Có trèo qua góc tường thấp nhất của vườn táo, lúc bốn giờ rưỡi sáng, không phải nửa đêm. Có một cảnh sát ga ở Marrowgate, ông Wilkins, nhưng ông Wilkins không đi tìm ai, chỉ đứng ở cửa phòng chờ phía đông nhìn đồng hồ cùng Adrian. Không có suất nào cả, theo những gì Adrian biết. Thư mời đến Wrenfold vì tên Adrian có trong sổ của Giám Huyết, không vì một con số phải lấp đầy.
Nhưng cái phần sai thì nhỏ, còn cái phần đúng thì to. Và cái phần sai, nhỏ như thế, lại là phần làm cho cả câu chuyện mang một nghĩa khác.
Còn câu cuối cùng thì làm Adrian đau nhất. Chắc ở đó khổ lắm. Câu nói ấy được thốt ra bằng sự tử tế thật lòng, và nó biến Margaret, biến căn bếp có bếp lò gang, biến bát cháo sáng mà Adrian tự tay nấu suốt sáu năm, biến tất cả những điều ấy thành một nơi người ta phải trèo tường để thoát ra.
— Cậu có lấy cháo không?
Bà phụ bếp sau quầy đang cầm muôi, nhìn Adrian. Hai học viên nữ Nhà Tây đã đi rồi.
— Có ạ. Xin lỗi bà.
Adrian không ăn được nhiều sáng hôm ấy.
Đến chiều, Adrian đã nghe thêm ba phiên bản nữa.
Phiên bản thứ hai, nghe được ở hành lang Tháp Tây trước tiết Nguyên tố: đứa trẻ ấy đã lấy trộm thư mời từ ngăn kéo của bà giám đốc cô nhi viện. Điều này cũng đúng, theo một nghĩa nào đó, dù thư mời vốn gửi cho Adrian.
Phiên bản thứ ba, nghe được ở thư viện, từ một nhóm năm hai ngồi ở chiếc bàn dài gần giá sách lịch sử: thằng Vale ấy không được ai bảo lãnh, Hội đồng Tuyển sinh phải cho vào vì luật, và giờ thì học viện phải chịu chi phí ăn ở cho một đứa không có nhà để về vào kỳ nghỉ.
Phiên bản thứ tư, nghe được ở cầu thang thư viện, từ hai học viên năm ba không quen: đứa mồ côi Phàm Giới ấy, cái đứa đã ngã úp mặt ở bãi tập chổi, ừ, chính đứa ấy.
Lần đầu tiên, khi nghe đến cái tên mà người khác dùng để gọi mình, Adrian nhận ra mình không còn là Adrian Vale nữa. Là đứa mồ côi Phàm Giới. Là đứa trẻ tàu sữa.
Tối thứ Tư, Rowan Bell gõ cửa phòng ba mươi hai. Không phải ba tiếng nhanh, một tiếng chậm. Chỉ hai tiếng, khẽ.
— Tớ nghĩ cậu cần biết, Rowan nói, khi đã đóng cửa lại và ngồi xuống mép giường Thomas. Tớ không định kể. Nhưng tớ nghĩ cậu nên nghe từ tớ hơn là từ người khác.
— Tàu sữa, Adrian nói. Trèo tường. Suất Phàm Giới. Cảnh sát.
Rowan nhìn Adrian một lúc.
— Cậu nghe rồi.
— Bốn lần.
Rowan im lặng. Rồi, điều mà Adrian không ngờ, Rowan rút từ túi áo khoác ra một mảnh giấy gấp tư, mở ra, đặt lên bàn học.
Trên mảnh giấy, nét chữ nghiêng và dồn dập của Rowan, nhưng có vẻ cẩn thận hơn thường lệ. Một danh sách. Mỗi dòng là một phiên bản của câu chuyện, kèm theo một ghi chú nhỏ. Nghe ở đâu. Lúc nào. Từ ai, nếu biết. Và ở cột cuối cùng, Rowan đã tự chia thành hai loại: đã kiểm chứng và chưa kiểm chứng. Cột đã kiểm chứng chỉ có một dòng: đi tàu sữa, theo lời chính A. V., tối đầu tiên ở Nhà Đông.
— Tớ đã đi hỏi, Rowan nói. Không hỏi ai câu chuyện có thật không. Mà hỏi họ nghe từ đâu. Rowan dừng lại, nhăn mặt. Từ ai. Từ người nào. Ý tớ là thế.
— Rồi sao?
— Rồi đi ngược lại. Rowan gõ ngón tay vào mảnh giấy. Năm nhất Nhà Tây nghe từ anh chị năm hai. Năm nhất Nhà Bắc cũng nghe từ năm hai. Nhóm ở thư viện là năm hai. Hai người ở cầu thang thư viện là năm ba, nhưng nghe từ một người năm hai trong đội bóng ném. Rowan ngẩng lên. Mọi đường đều quay về năm hai. Và năm hai không phải ai cũng biết cậu. Năm hai không ở nhà ga Marrowgate sáng hôm ấy.
Thomas, nãy giờ ngồi im ở bàn học với cuốn sổ bìa đen, ngẩng lên.
— Vậy ai ở năm hai biết?
— Tớ không biết, Rowan nói. Thật sự không biết. Và tớ sẽ không đoán, vì nếu tớ đoán thì tớ cũng chỉ là thêm một phiên bản nữa vào danh sách này. Rowan gấp mảnh giấy lại, đặt nó vào tay Adrian. Nhưng tớ biết một điều. Lần nào tớ đi hỏi, người ta cũng nhắc đến một bàn ăn. Bàn thứ hai bên phải, gần lò sưởi lớn ở đại sảnh, trong bữa tối. Bàn ấy là của mấy người năm hai Khu Sồi. Người ta bảo, câu chuyện được kể ở đó trước tiên.
Adrian cầm mảnh giấy, nhìn nó, rồi nhìn Rowan.
— Sao cậu làm việc này?
Rowan nhún vai. Lần đầu tiên, Adrian thấy Rowan không biết phải nói gì.
— Vì có người bảo tớ là phải hỏi trước khi kể chuyện về ai, Rowan nói cuối cùng. Thế mà cả trường đang kể chuyện về cậu, và không ai hỏi cậu cả.
Thứ Năm, Adrian bắt đầu thấy những điều khác.
Không phải tin đồn nữa. Mà là những điều nhỏ hơn, khó gọi tên hơn. Một học viên nữ Nhà Bắc vẫn thường mượn bút chì của Adrian ở tiết Ký hiệu học hôm nay mượn của người khác. Hai học viên nam năm nhất ở hàng bàn bên cạnh, khi Adrian đến gần, khẽ đẩy khay ăn ra xa một chút. Ở bãi tập chổi chiều thứ Tư, cô Hart vẫn đối xử như cũ, nhưng một học viên nam trong nhóm bên trái, cái người đã nói về cái xẻng xúc than, hôm nay không cười nữa, mà chỉ nhìn, với một vẻ mặt mà Adrian nhận ra là thương hại.
Và thứ Sáu, ở bảng tin năm nhất trong tiền sảnh Nhà Đông, là danh sách nhóm ôn tập.
Kỳ đánh giá giữa năm còn cách gần hai tháng, nhưng từ tuần trước, học viên năm nhất đã bắt đầu tự lập những nhóm ôn tập. Không ai bắt. Không phải việc của giảng viên. Chỉ là một tờ giấy dán lên bảng tin, có tên một môn ở trên cùng và những dòng kẻ trống bên dưới, ai muốn tham gia thì ghi tên vào. Tám người một nhóm, vì phòng tự học nhỏ ở tầng hai Nhà Đông chỉ có tám chiếc ghế.
Nhóm ôn Ký hiệu học do một học viên nữ tên Philippa Lisle lập ra. Philippa ở Nhà Đông, tóc vàng sẫm, học giỏi, ngồi ở hàng bàn thứ hai, và có một người anh năm hai ở Khu Sồi. Thứ Hai tuần trước, khi tờ giấy được dán lên, Adrian và Thomas là hai người ghi tên đầu tiên, ngay dòng một và dòng hai, vì Thomas đã đứng chờ ở bảng tin từ trước bữa sáng. Đến thứ Tư, tờ giấy đã kín tám dòng. Có Hannah Kemp. Có Julian Mercer. Có Eleanor Finch.
Sáng thứ Sáu, Adrian và Thomas đứng trước tờ giấy.
Dòng một và dòng hai đã bị gạch. Không phải gạch xóa vội vàng. Mà một đường kẻ thẳng, gọn, bằng thước, qua tên Adrian Vale và Thomas Reed. Bên cạnh, nét chữ tròn và đẹp của Philippa: Đầy chỗ. Xin lỗi.
Và ở dưới cùng, hai dòng mới, viết thêm vào phía dưới dòng tám. Hai cái tên Adrian không biết, của hai học viên ngồi ở dãy bàn bên trái trong tiết Ký hiệu học.
Thomas đứng nhìn tờ giấy rất lâu.
— Tám chỗ, Thomas nói. Giọng đều đều. Tám dòng có tên. Gạch hai, thêm hai. Vẫn là tám. Thomas tháo kính ra, lau, đeo lại, như thể kính bẩn mới làm cho con số trở nên vô lý như thế. Nếu đầy chỗ, thì không thêm được hai người mới. Nếu thêm được hai người mới, thì không phải đầy chỗ.
— Tớ biết, Adrian nói.
— Đó là một phép tính sai.
— Tớ biết.
— Ở xưởng in của bố tớ, nếu ai đó gạch tên người đặt trước để cho người đến sau, thì đó gọi là...
Thomas dừng lại. Không nói hết. Adrian cũng không hỏi.
Hai người đứng đó, trước bảng tin, trong tiền sảnh lát đá đen trắng, lúc bảy giờ năm mươi sáng thứ Sáu. Có mấy học viên đi ngang qua, liếc nhìn tờ giấy, liếc nhìn hai người, rồi đi tiếp. Không ai dừng lại.
Rồi Adrian làm một điều mà chính Adrian cũng không biết là sẽ làm, cho đến khi đã làm.
Mở cặp, lấy cuốn vở xanh lơ ra. Không lật đến trang những điều đã sai. Lật đến trang trắng cuối cùng, ở phía sau cuốn vở, trang mà chưa bao giờ dùng. Và viết, bằng bút chì, bằng nét chữ nhỏ nhất, rõ nhất có thể.
Thứ Sáu, ngày hai mươi tám tháng Mười Một. Bảy giờ năm mươi sáng. Bảng tin năm nhất, tiền sảnh Nhà Đông. Nhóm ôn Ký hiệu học, người lập: Philippa Lisle. Tên A. V. và T. R. (dòng một, dòng hai, ghi thứ Hai tuần trước) bị gạch bằng thước. Ghi chú bên cạnh: Đầy chỗ. Xin lỗi. Thêm hai tên mới ở dưới dòng tám. Tổng vẫn là tám. Người có mặt: A. V., T. R.
Thomas nhìn Adrian viết, không nói gì.
— Cậu làm gì thế? Thomas hỏi, khi Adrian đã viết xong.
— Ghi lại.
— Để làm gì?
Adrian nhìn trang giấy. Không biết để làm gì. Chỉ biết rằng tờ giấy trên bảng tin rồi sẽ bị gỡ xuống, có lẽ ngay hôm nay, có lẽ ngày mai. Và khi nó bị gỡ xuống, sẽ không còn gì cho thấy rằng đã có hai cái tên ở dòng một và dòng hai. Chỉ còn lời của Adrian và lời của Thomas. Và lời của Philippa Lisle, nói rằng đầy chỗ.
Ở Wrenfold, Margaret có một cuốn sổ. Mỗi bao than, mỗi can sữa, mỗi lần thợ sửa ống nước đến. Không phải vì Margaret không tin ông Hobbs hay ông Brindle. Mà vì, như Margaret đã nói một lần, khi Adrian chín tuổi và hỏi vì sao phải ghi những thứ mà ai cũng nhớ: người ta nhớ khác nhau, Adrian. Không ai nói dối. Nhưng đến cuối tháng, mỗi người nhớ một con số. Chỉ có cuốn sổ là nhớ một con số.
— Để đến lúc có người nhớ khác, Adrian nói.
Thomas nhìn Adrian thêm một lúc. Rồi mở cuốn sổ bìa đen của chính mình, lật đến một trang trống, và chép lại, từng chữ, những gì Adrian vừa viết. Rồi ký tên ở dưới: T. R., có mặt, xác nhận.
Ở cuối tuần, trang cuối cùng của cuốn vở xanh lơ đã có thêm bốn dòng nữa.
Thứ Sáu, hai mươi tám. Mười hai giờ mười lăm, nhà ăn lớn. Ba học viên năm nhất Nhà Bắc chuyển sang bàn khác khi A. V. và T. R. ngồi xuống. Không có lời nói. Người có mặt: A. V., T. R., Rowan Bell.
Thứ Sáu, hai mươi tám. Bốn giờ chiều, phòng tự học nhỏ tầng hai. Nhóm ôn Ký hiệu học họp lần đầu. Mười người trong phòng tám ghế, theo lời Hannah Kemp (đã rời nhóm sau buổi đầu, xem dưới). Người ghi: A. V., nghe trực tiếp từ H. K.
Thứ Bảy, hai mươi chín. Mười giờ sáng. Hannah Kemp gạch tên mình khỏi danh sách nhóm ôn Ký hiệu học, viết bên cạnh: Rút, nhường chỗ. Rồi gõ cửa phòng ba mươi hai, hỏi A. V. và T. R. có muốn ôn cùng không. Ba người, phòng sinh hoạt chung, chiều thứ Bảy. Người có mặt: A. V., T. R., H. K.
Adrian đã ngồi rất lâu trước dòng ấy, không biết có nên ghi nó vào cùng trang với những dòng kia không. Những dòng kia là những điều sai. Dòng này thì không. Nhưng rồi Adrian nghĩ, nếu chỉ ghi những điều sai, thì cuốn sổ cũng chỉ nhớ một nửa con số.
Hannah đã đứng ở cửa phòng ba mươi hai sáng thứ Bảy ấy, hai bím tóc đen buộc gọn, hai tay ôm chồng sách Ký hiệu học trước ngực, mặt đỏ ửng, mắt nhìn xuống sàn.
— Phòng ấy chỉ có tám ghế, Hannah nói, rất khẽ, gần như thì thầm. Mười người. Hai người phải ngồi trên bậu cửa sổ. Tớ ngồi trên bậu cửa sổ. Hannah ngừng lại, nuốt khan. Và cậu ấy, Philippa, bảo là vì có chuyện ở năm hai. Anh cậu ấy bảo là đừng để... Hannah dừng hẳn. Không nói được hết.
— Đừng để đứa mồ côi Phàm Giới vào nhóm, Adrian nói hộ.
Hannah gật đầu, rất nhỏ, mắt vẫn nhìn xuống sàn.
— Tớ ở Saltby, Hannah nói. Bà ngoại tớ làm bánh táo. Bố mẹ tớ không có phép. Chỉ có bà và tớ. Hannah ngẩng lên, lần đầu tiên nhìn thẳng vào Adrian, và Adrian thấy đôi mắt nâu ấy ướt. Nếu năm sau có ai bảo đừng để đứa nhà làm bánh vào nhóm, tớ muốn có chỗ để đi.
Không ai nói gì trong một lúc.
Rồi Thomas đứng dậy, kéo chiếc ghế ở bàn học của mình ra, đặt nó ở giữa phòng.
— Phòng này có hai ghế, Thomas nói. Thêm một nữa thì không đầy chỗ.
Chủ nhật, Adrian nhìn thấy cái bàn.
Không phải tìm. Không cố ý. Chỉ là bữa tối Chủ nhật ở đại sảnh, khi cả trường ăn chung, và Adrian ngồi ở bàn dài của năm nhất Nhà Đông, với Thomas bên trái, Rowan bên phải, Hannah đối diện. Và ở phía bên kia đại sảnh, bàn thứ hai bên phải, gần lò sưởi lớn, là bàn năm hai Khu Sồi.
Adrian nhìn sang. Không lâu. Chỉ một lần.
Có khoảng mười hai người ở bàn ấy. Đa số là những khuôn mặt Adrian không biết. Một học viên nam tóc vàng sẫm mà Adrian đoán là anh của Philippa Lisle, vì khuôn mặt giống hệt. Hai học viên nữ đội băng đô bằng nhung. Một học viên nam to cao có huy hiệu đội bóng ném trên ngực áo.
Và ở giữa bàn, ngồi ở chiếc ghế quay lưng về phía lò sưởi, nơi ánh lửa chiếu sau lưng làm khuôn mặt chìm trong bóng, là một học viên nam có mái tóc màu rất nhạt, gần như màu tro, chải gọn ra sau.
Người ấy không nói gì. Adrian nhìn suốt chừng mười giây, và trong mười giây ấy, người ấy không nói gì cả. Chỉ ăn, chậm rãi, cầm dao nĩa theo một kiểu mà Adrian vẫn chưa học được. Thỉnh thoảng gật đầu khi người bên cạnh nói. Thỉnh thoảng mỉm cười, một nụ cười nhỏ, gần như không có. Và mỗi lần người ấy mỉm cười, những người xung quanh cười to hơn.
Không một lần nào nhìn về phía bàn năm nhất Nhà Đông.
Không một lần nào nhìn về phía Adrian.
Và chính vì thế mà Adrian biết.
Ở Wrenfold, ông Pike ở cối xay không bao giờ tự mình nói ai nợ tiền ai. Ông chỉ ngồi ở góc quán Con Cú Xám mỗi tối thứ Bảy, uống bia, gật đầu, mỉm cười. Và đến sáng thứ Hai, cả làng biết ai nợ tiền ai, mà không ai nhớ ra đã nghe từ ông Pike. Adrian đã học được điều đó từ năm mười tuổi, từ Margaret, khi Margaret nói về ông Pike bằng một giọng mà Adrian chưa bao giờ nghe Margaret dùng với ai khác: người nguy hiểm nhất trong một căn phòng là người không bao giờ cần nói.
— Ai thế? Adrian hỏi Rowan, rất khẽ, không nhìn sang lần nữa.
Rowan không cần hỏi lại là ai.
— Dorian Blackwood, Rowan nói, cũng rất khẽ. Năm hai, Khu Sồi. Con một nam tước. Đội trưởng hội tranh biện năm hai, phó ban câu lạc bộ cờ. Rowan dừng lại. Và tớ không có bằng chứng gì cả. Không ai bảo tớ là cậu ấy kể. Chỉ là ai cũng bảo câu chuyện bắt đầu ở bàn ấy. Và cậu ấy luôn ngồi giữa bàn ấy.
— Cậu ấy chưa bao giờ nói chuyện với tớ, Adrian nói. Chưa bao giờ nhìn tớ.
— Tớ biết, Rowan nói. Đó là điều tớ không hiểu.
Adrian thì hiểu. Nhưng không nói ra.
Tối Chủ nhật, Adrian ngồi ở bàn học trong phòng ba mươi hai, cuốn vở xanh lơ mở ra ở trang cuối cùng, bút chì trong tay, và viết thêm một dòng.
Chủ nhật, ba mươi. Bảy giờ tối, đại sảnh. Bàn thứ hai bên phải gần lò sưởi lớn, năm hai Khu Sồi. Người ngồi giữa bàn: Dorian Blackwood (theo lời Rowan Bell, chưa kiểm chứng). Không nhìn về phía A. V. Không nói. Không có bằng chứng.
Rồi Adrian dừng lại ở ba chữ cuối cùng, nhìn chúng rất lâu. Không có bằng chứng.
Có thể gạch đi. Có thể viết điều mà Adrian biết, chứ không phải điều mà Adrian thấy. Nhưng Adrian nhớ đến lỗi trong phòng đo của Tiến sĩ Shaw: điều kiện đo thiếu, kết quả không dùng được. Nhớ đến ông Price và một con số đúng không phải là câu trả lời đúng. Nhớ đến Rowan, tối thứ Tư, đẩy mảnh giấy qua bàn với hai cột: đã kiểm chứng và chưa kiểm chứng.
Nếu viết điều mình biết như thể đó là điều mình thấy, thì cuốn sổ này cũng chỉ là thêm một phiên bản nữa của câu chuyện.
Adrian để nguyên ba chữ ấy.
Thomas, ở giường bên kia, đã tắt đèn. Nhưng chưa ngủ. Adrian biết, vì hơi thở của Thomas không đều như hơi thở của người ngủ.
— Adrian.
— Ừ.
— Phần nào trong câu chuyện ấy là thật?
Adrian ngồi im trong bóng tối một lúc lâu. Thomas đã ở nhà ga Marrowgate sáng hôm ấy. Thomas đã nghe viên cảnh sát ga hỏi người ở cô nhi viện có biết không. Suốt bảy tuần, Thomas chưa bao giờ hỏi thêm.
— Tàu sữa là thật, Adrian nói. Trốn là thật. Trèo tường là thật, nhưng lúc bốn giờ rưỡi sáng, không phải nửa đêm. Lấy thư mời từ ngăn kéo là thật, nhưng thư là gửi cho tớ. Adrian ngừng lại. Không có suất nào cả. Không có cảnh sát nào đi tìm. Và ở đó không khổ.
— Không khổ, Thomas nhắc lại.
— Không khổ. Ở đó có Margaret. Margaret không cho tớ đi vì Margaret sợ. Không phải vì Margaret ác. Adrian nghe thấy giọng mình run, và cố giữ cho nó không run thêm. Margaret sợ tớ đi rồi không về. Sợ tớ đến một nơi không ai biết tớ là ai. Adrian dừng lại, nhìn ra ô cửa sổ, nơi đồi Stonebarrow chỉ còn là một khối đen trên nền trời đầy sao. Và giờ thì tớ ở đây. Và ở đây, đúng là không ai biết tớ là ai. Chỉ biết tớ là cậu bé tàu sữa.
Thomas im lặng rất lâu.
— Tớ biết cậu là ai, Thomas nói, cuối cùng. Cậu là người nhào đất sét như nhào bột bánh mì. Người tính được một trăm hai mươi nhân sáu nhanh hơn Lady Ashbourne. Người ngã úp mặt vào cát rồi cười. Người ghi cả chữ nhìn vào biên bản hỏng hóc. Thomas ngừng lại. Và Rowan biết. Và Hannah biết. Ba người. Rowan bảo ba người là đủ để thành mọi thứ.
Adrian không trả lời. Không thể trả lời. Chỉ nằm xuống, kéo chăn lên đến cằm, và nhìn trần nhà trong bóng tối.
Trong tinh thần hải, biển tối đứng lặng. Ngôi đền ở đó, như mọi đêm. Cánh cửa không niêm phong ở đó, lạnh và nhẵn, không mở, không nói gì.
Adrian không vào đền đêm ấy. Chỉ nhìn nó từ xa, từ bờ biển, như người ta nhìn ngọn hải đăng của một bến cảng mà mình không thể cập vào.
Có những điều mà một cuốn sổ có thể nhớ. Ngày, giờ, nơi chốn, người có mặt. Một cái tên bị gạch bằng thước. Một bàn ăn ở bên phải đại sảnh.
Và có những điều mà không cuốn sổ nào nhớ được. Một câu nói thật lòng của một học viên nữ Nhà Tây, ở hàng chờ cháo, rằng chắc ở đó khổ lắm.
Adrian nằm đó rất lâu, cho đến khi tiếng chuông tháp điểm mười một giờ, và nghĩ rằng có lẽ, trong tất cả những gì đã xảy ra tuần này, đó là điều duy nhất Adrian muốn sửa. Không phải tên trên danh sách. Không phải cái bàn ở bên phải đại sảnh.
Mà là để một ngày nào đó, có người ở Highcombe biết rằng ở Wrenfold, có một căn bếp có bếp lò gang, và một người đàn bà thức dậy lúc bảy giờ mỗi sáng, đi một vòng quanh bàn ăn, sửa cổ áo cho từng đứa trẻ.