Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 149. Chuong 149
Chương 149 — Ngày chia tay
Thứ Sáu 19/6/1936, Đại sảnh Highcombe mở cả bốn cửa vòm từ bảy giờ sáng, để gió tháng Sáu thổi qua, và lúc chín giờ, khi chuông Tháp Bắc đánh chín tiếng, sảnh đã đầy.
Năm nhất ngồi ở dãy đầu, ngay dưới bục, như mọi năm, vì năm nhất bao giờ cũng ngồi gần nhất và hiểu ít nhất. Năm hai sau năm nhất. Năm sáu ở dãy thứ sáu, gần giữa sảnh, nơi ánh sáng từ cửa sổ hoa hồng phía tây rơi xuống thành những vệt màu đỏ và lam trên mặt ghế gỗ.
Adrian ngồi ở ghế thứ tư dãy thứ sáu. Thomas bên trái. Rowan bên phải, đã chải tóc, một việc Rowan chỉ làm vào ngày chia tay và ngày chụp ảnh. Eleanor và Hannah ở hai ghế sau Rowan. Julian ở đầu dãy, cạnh lối đi. Lucian ở cuối dãy, cạnh tường.
Trên bục, dãy ghế giảng viên. Hiệu trưởng Fenwick ở giữa. Thầy Holt. Thầy Mott, kính một tròng trong một tròng vàng. Bà Clara, áo đen, cổ áo ren trắng, như mọi năm từ năm 1894. Ông Price ở ghế ngoài cùng bên phải.
Và Shaw.
Shaw ngồi ở dãy giảng viên, ghế thứ ba từ trái. Không phải ghế danh dự cạnh Hiệu trưởng, nơi năm ngoái để dành cho một vị khách của Hội đồng Chuẩn Đo lường Albion. Năm nay ghế ấy để trống. Không ai ngồi. Shaw ngồi ở ghế của Shaw, giữa thầy Mott và thầy Holt, áo khoác xám, tóc búi thấp, và bút đỏ kẹp ở túi ngực.
Bút đỏ kẹp. Không cầm trong tay. Không đặt trên đầu gối. Kẹp.
Adrian nhìn chiếc bút đỏ lâu hơn nhìn mọi thứ khác trên bục.
— Bà Shaw không cầm bút, Rowan nói khẽ.
— Hôm nay không chấm, Thomas nói, không quay đầu.
— Bà Shaw lúc nào cũng chấm, Rowan nói.
— Hôm nay không, Thomas nói. Kẹp là không.
*
Hiệu trưởng Fenwick nói mười một phút. Năm nào cũng mười một phút, Adrian đã đo năm ba, năm bốn, năm năm. Năm nay mười một phút hai mươi giây, vì có một đoạn thêm, ở phút thứ bảy.
— Năm nay, Hiệu trưởng Fenwick nói, Học viện đã có một kỳ đánh giá theo hình thức đối chiếu ở ba nhánh năm sáu. Đó là đề nghị của Tiến sĩ Shaw, được hội đồng giảng viên chấp nhận tháng Hai. Hiệu trưởng Fenwick dừng. Từ năm học tới, hình thức ấy sẽ áp dụng cho cả năm năm, năm sáu và năm bảy, ở mọi nhánh có bài nhánh.
Một tiếng động nhỏ chạy qua sảnh. Không phải tiếng vỗ tay. Tiếng của ba trăm người cùng thở ra một lúc.
Shaw không động. Bút đỏ vẫn kẹp.
— Và từ học kỳ tới, Hiệu trưởng Fenwick nói tiếp, Quỹ Hollowmere áp dụng ba điều khoản sửa trong hướng dẫn cho người được bảo trợ. Học viện đã nhận bản in sáng nay. Hiệu trưởng Fenwick cầm lên một tờ giấy. Tôi đọc điều năm, vì điều này liên quan đến mọi học viên có đề tài dùng số liệu của người khác, dù có hay không có bảo trợ. Hiệu trưởng Fenwick đọc, chậm: "Mọi người đóng góp số liệu, kể cả người ngoài Quỹ, phải có tên ở phần nguồn."
Hiệu trưởng Fenwick đặt tờ giấy xuống.
— Học viện sẽ áp dụng cùng nguyên tắc ấy cho mọi bài nhánh, kể cả bài không có bảo trợ, từ học kỳ tới, Hiệu trưởng Fenwick nói. Người đề nghị điều sửa ấy là một học viên năm sáu. Tôi không đọc tên, vì người ấy đã nói với tôi là không muốn. Nhưng người ấy biết.
Adrian không quay lại nhìn Eleanor. Không ai trong dãy thứ sáu quay lại nhìn Eleanor. Nhưng Adrian nghe, ở ghế phía sau Rowan, một tiếng giấy sột soạt, rất nhỏ, như tiếng người gấp một tờ giấy làm đôi rồi làm tư, rồi đặt xuống đùi và đặt hai tay lên trên.
Rồi Hannah, ngồi cạnh Eleanor, nói một câu rất khẽ. Adrian chỉ nghe được hai chữ cuối.
"…có tên."
Giữa phần phát biểu và bài hát có mười phút nghỉ, để năm nhất đứng dậy nhường chỗ cho đội hát. Eleanor không ra ngoài. Eleanor ngồi yên, mở tờ giấy đã gấp tư trên đùi ra, vuốt phẳng trên mặt ghế trước, và Adrian, quay lại khi Rowan đứng dậy đi lấy nước, thấy đó là bản in hướng dẫn mới của Quỹ Hollowmere. Giấy dày, chữ in đen, dấu Quỹ ở góc. Không phải bản đánh máy ở Nhà Minh Tri Stonebarrow. Bản in.
— Ông Draycott gửi sáng nay, Eleanor nói, khi thấy Adrian nhìn. Qua bà Clara. Kèm một tấm thiệp. Eleanor đưa tấm thiệp lên. Chữ to, nghiêng của ông Draycott: "Cô Finch. Bản in đầu tiên. Điều năm ở trang ba. — L. D."
Adrian đọc trang ba qua vai Eleanor. Điều năm. Một câu. Chữ in không khác gì chữ in của mọi điều khác. Không đậm hơn. Không nghiêng. Không có tên người đề nghị.
— Không có tên tớ, Eleanor nói. Đúng. Tớ đã xin thế. Eleanor gấp tờ giấy lại, lần này làm đôi, không làm tư. Điều năm nói mọi người đóng góp số liệu phải có tên. Tớ không đóng góp số liệu. Tớ đóng góp một câu. Một câu thì không cần tên.
Hannah, bên cạnh, lắc đầu. Một lần.
— Cần, Hannah nói. Nhưng không phải ở trang ba.
Eleanor nhìn Hannah. Hannah không giải thích. Hannah rút từ túi áo một mẩu giấy nhỏ, viết bằng bút chì, và kẹp vào giữa tờ hướng dẫn gấp đôi của Eleanor. Adrian không đọc được mẩu giấy ấy. Eleanor đọc, rồi gấp tờ hướng dẫn lại, giữ mẩu giấy bên trong, và không nói gì nữa đến hết buổi lễ.
Rowan trở lại với ba cốc nước. Nhìn Eleanor, rồi nhìn Hannah, rồi nhìn Adrian.
— Tớ bỏ lỡ cái gì? Rowan hỏi.
— Một câu, Adrian nói.
— Ở đâu?
— Không phải ở trang ba, Adrian nói.
Rowan nhìn Adrian lâu, rồi ngồi xuống, đưa nước, và không hỏi nữa. Rowan đã học được, trong sáu năm, rằng có những câu trả lời của Adrian là cả một câu trả lời.
*
Phần cuối buổi lễ, như mọi năm, là bài hát của Học viện. Mọi người đứng.
Nhưng trước khi mọi người đứng, có một người đã đứng.
Ông Price đứng lên ở ghế ngoài cùng bên phải dãy giảng viên ngay khi Hiệu trưởng Fenwick đọc xong điều năm. Không phải để phát biểu. Không phải để đi. Ông Price chỉ đứng. Tạp dề da đã cởi, thay bằng áo khoác nâu sẫm cài khuy đến cổ. Hai tay đặt lên lưng ghế phía trước. Vết sẹo bỏng ở cánh tay trái khuất trong tay áo.
Chín mươi bảy tuổi. Trông vẫn như năm mươi. Đứng thẳng.
Hiệu trưởng Fenwick nhìn sang ông Price. Một giây. Rồi gật, như gật với một điều đã được báo trước, và nói tiếp phần cuối bài phát biểu. Ông Price vẫn đứng. Hai phút. Ba phút. Bà Clara, ở ghế bên cạnh, nghiêng người nói gì đó với ông Price. Ông Price lắc đầu, rất nhẹ. Bà Clara không nói nữa.
Rowan nhìn Adrian.
— Ông Price làm gì thế?
Adrian không biết. Nhưng Thomas biết.
— Đứng cho điều năm, Thomas nói. Rất khẽ. Thomas đẩy kính lên. Tớ đoán thế. Ông Price đứng lên ngay sau chữ "có tên". Không trước. Không sau. Thomas dừng. Ông Price ở xưởng từ trước khi ông Pim đo bờ biển Saltby. Bà Clara kể chuyện ông Pim hồi tháng Ba. Một trăm năm, ông Price chắc đã thấy nhiều tấm bản đồ không có tên người đo. Tớ không biết bao nhiêu. Tớ không hỏi.
Khi bài hát bắt đầu và ba trăm người đứng lên, ông Price đã đứng sẵn. Ông Price không hát. Ông Price chỉ đứng, đến hết bài, rồi ngồi xuống cùng lúc với mọi người, như thể đã đứng cùng mọi người từ đầu.
*
Ảnh chia tay chụp lúc mười một giờ, trên bậc Đại sảnh. Theo lệ Highcombe, năm sáu và năm bảy chụp thêm một ảnh tháng Sáu, ngoài ảnh khóa tháng Một.
Năm nay không có người chụp bảo ai đứng đâu. Shaw đã nói với cả khóa hôm thứ Tư: "Các anh chị tự đứng. Người chụp chỉ cần các anh chị đứng yên ba giây." Người chụp của Nhật báo Stonebarrow là một người trẻ, tóc vàng, máy ảnh hộp gỗ trên chân ba càng, và chỉ nói một câu, lặp lại nhiều lần: "Đứng yên ba giây."
Bậc Đại sảnh có bảy bậc. Không ai sắp xếp. Mọi người tự đứng, chen, đổi chỗ, đổi lại.
Adrian đứng ở bậc thứ ba, gần giữa. Thomas đứng bên trái, như mọi năm, vì Thomas bao giờ cũng đứng bên trái. Rowan đứng ở bậc thứ tư, ngay sau, một tay đặt lên vai Thomas. Eleanor và Hannah ở bậc thứ hai, phía trước. Julian đứng ở bậc thứ năm, đầu bên kia, cạnh Clement Ashe và Philippa Lisle. Xa nhất có thể mà vẫn trong ảnh.
Bên phải Adrian có một khoảng trống.
Rồi khoảng trống ấy có người.
Lucian Harcourt. Áo khoác đen, cổ áo trắng. Không có sổ đề tài dưới nách, lần đầu tiên Adrian thấy Lucian không cầm gì. Lucian đứng vào chỗ trống, cách Adrian một khoảng bằng một bàn tay. Không nhìn Adrian. Nhìn thẳng vào ống kính.
Ở mọi buổi lễ Adrian nhớ, Lucian đứng cạnh Evelyn, ở chỗ cao nhất, nơi người thứ nhất và người thứ hai đứng mà không ai phải bảo. Hôm nay Evelyn đứng ở bậc trên cùng, góc trái. Một mình. Và Evelyn không có vẻ ngạc nhiên.
Khi hàng người chuyển chỗ để chụp ảnh, Evelyn vẫn giữ tay trên chiếc găng màu kem, ngón cái miết nhẹ vào đường viền thêu ba cây sồi. Adrian chỉ nhìn thấy vì đứng chếch phía dưới. Cô không ra hiệu cho Lucian trở về vị trí cũ, cũng không quay đi để tỏ vẻ không quan tâm. Mái tóc vàng được tết gọn, trâm bạc bắt ánh nắng từ cửa sổ cao. Một học viên đi ngang khen trâm đẹp, Evelyn cảm ơn theo đúng lễ nghi, rồi đưa tay sờ lại một lần, như thể lần đầu cô không chắc chiếc trâm có nằm thẳng không. Adrian đã quen nhìn cô đứng vững trước những bài phòng hộ có sức ép lớn; cảnh cô bối rối vì một chiếc trâm nhỏ khiến cậu thấy dễ gần một cách lạ lùng. Cô bắt gặp ánh mắt ấy và nâng cằm, vẻ cao ngạo trở lại ngay. Adrian nhìn sang máy ảnh trước khi cô phải hỏi cậu đang nhìn gì.
— Đứng yên ba giây, người chụp nói.
Adrian đứng yên. Đếm. Một. Hai. Ba.
Tiếng màn trập. Một lần. Rồi lần thứ hai, để chắc.
— Xong, người chụp nói.
Cả khóa tan ra. Lucian vẫn đứng yên thêm một giây. Rồi nói, không quay sang:
— Mọi lần tôi đứng cạnh Evelyn vì đó là chỗ của thứ nhất. Hôm nay tôi muốn đứng cạnh người đã đo đồng hồ PĐ3.
Rồi Lucian đi xuống bậc, về phía Khu Thông. Không đợi Adrian trả lời.
Adrian không trả lời. Không có gì để trả lời. Adrian chỉ ghi vào đầu, không ghi vào sổ: "Ảnh khóa 1936. Bậc 3. L. H. bên phải. Không ai sắp xếp."
Sau tiếng màn trập, Evelyn vẫn đứng yên một thoáng trên bậc cao nhất. Trong giây cuối cùng ấy, cô nhìn thẳng vào ống kính nhưng vẫn biết Adrian đang đứng dưới hai bậc. Cô đã quen với việc người ta nhìn huy hiệu trên cổ áo trước khi nhìn cô; ánh mắt của cậu khác, không tìm một huy hiệu nào và cũng không cố tỏ ra mình chẳng thấy nó. Điều ấy làm cô không yên tâm theo một cách rất nhỏ.
Sau khi chụp, Evelyn xuống bậc thềm đầu tiên, găng tay màu kem ôm trong một bàn tay. Cô hỏi Adrian có thực sự nhìn chiếc trâm vì nó đặt lệch không. Adrian nghĩ một lúc, trả lời cậu không biết trâm có lệch hay không; cậu chỉ thấy cô hiếm khi phải kiểm lại một thứ đến hai lần. Evelyn lập tức bảo vì hôm nay gió mạnh, một lý do rất hợp lý. Cô đưa trâm cho cậu nhìn thử dưới nắng. Trên bạc có một lá sồi bé đến mức phải nghiêng mới thấy gân.
Cậu trả lại ngay, nói nét khắc đẹp. Evelyn nhận, định cài lại rồi thôi. Lần đầu trong sáu năm, cô nhận một lời khen mà không biết nên nói câu nào cho đúng nghi thức. Cô chọn một chữ cảm ơn đơn giản; khi bước đi, một góc miệng vẫn cong dù cô đã lấy lại dáng vẻ điềm tĩnh.
*
Shaw đứng ở chân bậc Đại sảnh khi Adrian đi xuống. Không đợi ai. Chỉ đứng, nhìn người chụp tháo máy ảnh khỏi chân ba càng, như nhìn một dụng cụ đo được cất vào hộp.
Adrian định đi qua. Shaw nói, không quay sang:
— Vale.
Adrian dừng.
— Bản đối chiếu của anh, Shaw nói. Mục hai. Anh đo đồng hồ PĐ3 lúc 18:24. Anh lấy giờ Tháp Bắc từ đồng hồ bỏ túi đã so lúc trưa. Shaw quay sang. Đồng hồ bỏ túi của anh trôi bao nhiêu trong sáu tiếng?
Adrian mở miệng. Rồi ngậm lại.
— Em không đo ạ, Adrian nói.
— Tôi biết, Shaw nói. Hội đồng đã thấy. Ông Price thấy trước. Ông Price nói: "Cậu ấy đo cái đồng hồ treo tường bằng một cái đồng hồ chưa đo." Shaw dừng. Hội đồng vẫn chấm bản đối chiếu của anh là tốt. Vì anh đã ghi rõ anh dùng đồng hồ gì. Người đọc sau có thể tính lại. Shaw nhìn Adrian. Nhưng năm sau anh sẽ đo cả đồng hồ bỏ túi.
— Vâng ạ.
— Đừng ghi "vâng" vào sổ, Shaw nói. Ghi "đồng hồ bỏ túi: chưa đo". Dòng mười lăm.
Adrian nhìn Shaw. Shaw biết cột "Chưa biết" có mười bốn dòng. Shaw đã đọc sổ đo lường của Adrian nhiều lần trong năm. Không phải vì phải đọc. Vì Adrian đưa.
Adrian nhìn chiếc bút đỏ. Vẫn kẹp ở túi ngực.
— Thưa bà, Adrian nói. Hôm nay bà không cầm bút.
Shaw cúi xuống nhìn chiếc bút, như thể mới nhận ra chiếc bút ở đó.
— Hôm nay là ngày chia tay, Shaw nói. Ngày chia tay tôi không chấm. Shaw dừng. Tháng Một tôi đặt bút xuống hai tiếng. Bây giờ tôi biết đặt bút xuống bao lâu thì được. Một ngày. Không lâu hơn. Shaw nhìn về phía dãy ghế giảng viên đã trống trong sảnh, qua cửa vòm. Cái ghế cạnh Hiệu trưởng năm sau cũng trống. Tôi đã nói với Hiệu trưởng Fenwick: để trống. Đừng mời ai ngồi thay. Để người ta thấy là có một cái ghế mà không ai ngồi.
Shaw không nói rõ cái ghế ấy của ai. Adrian không hỏi. Adrian nhớ dòng trong sổ đo lường tháng Hai: "Hội đồng Chuẩn rút đề cử. Bút đỏ đặt trên bàn hai tiếng. Rồi cầm lên lại."
— Mai là thứ Bảy, Shaw nói. Tôi sẽ cầm bút lại. Tôi có ba mươi hai bài đo nhiệt năm hai chưa trả. Shaw quay đi. Rồi dừng, nói thêm, không quay lại: Bài của cô Fairchild có một câu hỏi ở lề mà tôi chưa trả lời được. Tôi sẽ ghi "không biết". Lần đầu tiên trong năm nay tôi ghi thế cho một bài năm hai.
Shaw đi về phía Tháp Tây. Áo khoác xám. Bút đỏ kẹp.
Adrian mở sổ đo lường, ngay ở chân bậc Đại sảnh, và ghi dòng mười lăm: "Đồng hồ bỏ túi A. V.: chưa đo (M. S., 19/6/36)."
*
Buổi chiều, sân khu năm nhất.
Thomas đi tìm Anne lúc ba giờ. Adrian đi cùng, vì Thomas nhờ, và vì Thomas nói: "Cậu là người thấy thước rơi. Cậu nên thấy thước được trao."
Anne ngồi ở bậc thềm thứ hai, chỗ mòn nhất, chỗ đã trượt chân năm ngoái. Sổ bìa xám trên đầu gối. Đo bậc thứ năm. Lần thứ bao nhiêu, Adrian không biết. Anne đo bậc thềm khu năm nhất mỗi tháng một lần từ tháng Hai năm ngoái. Anne gọi là "đo độ mòn".
Anne ngẩng lên khi thấy hai người.
— Anh Thomas, Anne nói. Anh Adrian.
Thomas không nói gì ngay. Thomas mở túi áo khoác, lấy ra một chiếc hộp gỗ dài chừng một gang tay, nắp trượt, gỗ sẫm màu vì tay cầm nhiều năm. Đặt xuống bậc thềm, cạnh sổ của Anne.
Anne nhận ra chiếc hộp ngay. Adrian thấy Anne nhận ra, vì Anne không chạm vào.
— Thước kẹp của anh, Anne nói.
— Của em, Thomas nói.
Anne nhìn Thomas.
— Ông Price sửa năm ngoái, Thomas nói. Tháng Hai. Hàm dưới nắn lại, mài lại mặt tiếp xúc, kiểm bằng căn mẫu. Sai số bây giờ là một phần mười li, như lúc mới. Thomas mở nắp trượt. Bên trong, chiếc thước kẹp đồng thau nằm trên lớp nỉ xanh đã sờn, hai hàm khép kín, không có khe sáng. Anh đã dùng một năm rưỡi sau khi sửa. Không lệch. Anh có thước mới rồi. Bố anh làm cho anh, ở xưởng, dịp sinh nhật. Thomas đẩy kính lên. Thước này nên ở chỗ người đã làm rơi nó.
Anne không động.
— Em làm rơi nó, Anne nói. Em giữ bảy ngày không nói.
— Em đã viết ra, Thomas nói. Ngày 23/2. Em đã đo lại bậc ba. Em đã ghi trên bản đồ là đã đo bằng thước cuộn, rồi đo lại bằng thước kẹp đã sửa. Thomas nhìn chiếc thước. Một cái thước rơi không làm người ta đo kém đi. Một người giữ bảy ngày không nói rồi viết ra hết thì đo tốt hơn người chưa bao giờ làm rơi gì.
Anne nhìn chiếc thước rất lâu.
Rồi nhấc lên. Khép hai hàm lại. Giơ lên trước ánh sáng chiều. Nhìn qua chỗ hai hàm khép.
Không có khe sáng.
— Không có khe, Anne nói.
— Không có, Thomas nói.
Anne đặt thước vào hộp, đóng nắp trượt, và đặt hộp lên trên sổ bìa xám. Rồi mở sổ ra, ở trang cuối, và viết một dòng. Adrian đọc ngược được:
"Câu 74. Thước kẹp T. R. (sửa: H. Price, 2/1935). Từ 19/6/36: A. F. Có nên ghi tên người sửa và người dùng trước trên hộp không? Có."
Anne gạch câu ấy ngay. Một đường thẳng.
Rồi lấy bút chì, lật ngửa hộp gỗ, và viết lên đáy hộp, chữ nhỏ, đều:
"T. R. 1932–36. Sửa: H. P. 1935. A. F. 1936–."
Gạch ngang sau 1936 để trống. Anne nhìn gạch ngang ấy một lúc. Rồi không viết thêm gì.
— Em cảm ơn anh, Anne nói với Thomas. Rồi quay sang Adrian. Anh Adrian, em có một câu.
— Câu gì?
— Câu bảy mươi lăm, Anne nói. Hồi năm ngoái, anh thấy thước rơi từ cửa sổ. Anh ghi vào sổ. Anh không xuống. Anne nhìn Adrian. Nếu anh xuống, em có nói không?
Adrian nghĩ. Lâu.
— Không biết, Adrian nói.
Anne gật. Ghi vào sổ: "Câu 75. Không biết (A. V.)." Không gạch.
*
Tối hôm ấy là tối cuối cùng ở phòng 17 của năm sáu. Thomas xếp va li. Rowan sang ngồi trên giường Adrian, chân đung đưa, đọc to danh sách những thứ Rowan đã để quên ở phòng 17 trong sáu năm.
— Một chiếc tất xanh. Một cuốn "Địa chí vùng Lowmarsh" của mẹ tớ. Một cây bút chì có tên Eleanor, không biết vì sao. Rowan gấp danh sách. Năm sau là năm cuối. Năm bảy.
— Năm bảy, Thomas nói. Không ngẩng lên.
Không ai nói gì thêm. Không ai cần nói.
Mười một giờ. Rowan về phòng. Thomas tắt đèn. Adrian thở chín hơi. Đi xuống.
Mặt biển phẳng. Mười một cánh cửa vẫn niêm. Bậc cuối vẫn khô. Ở bậc thứ hai mươi mốt, gợn thứ hai lên mười sáu li trên tám mươi tư, cao hơn đêm thứ Hai một li, và Adrian ghi nhận, không đuổi theo.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười sáu.
Thứ Sáu 19/6/1936, Đại sảnh Highcombe mở cả bốn cửa vòm từ bảy giờ sáng, để gió tháng Sáu thổi qua, và lúc chín giờ, khi chuông Tháp Bắc đánh chín tiếng, sảnh đã đầy.
Năm nhất ngồi ở dãy đầu, ngay dưới bục, như mọi năm, vì năm nhất bao giờ cũng ngồi gần nhất và hiểu ít nhất. Năm hai sau năm nhất. Năm sáu ở dãy thứ sáu, gần giữa sảnh, nơi ánh sáng từ cửa sổ hoa hồng phía tây rơi xuống thành những vệt màu đỏ và lam trên mặt ghế gỗ.
Adrian ngồi ở ghế thứ tư dãy thứ sáu. Thomas bên trái. Rowan bên phải, đã chải tóc, một việc Rowan chỉ làm vào ngày chia tay và ngày chụp ảnh. Eleanor và Hannah ở hai ghế sau Rowan. Julian ở đầu dãy, cạnh lối đi. Lucian ở cuối dãy, cạnh tường.
Trên bục, dãy ghế giảng viên. Hiệu trưởng Fenwick ở giữa. Thầy Holt. Thầy Mott, kính một tròng trong một tròng vàng. Bà Clara, áo đen, cổ áo ren trắng, như mọi năm từ năm 1894. Ông Price ở ghế ngoài cùng bên phải.
Và Shaw.
Shaw ngồi ở dãy giảng viên, ghế thứ ba từ trái. Không phải ghế danh dự cạnh Hiệu trưởng, nơi năm ngoái để dành cho một vị khách của Hội đồng Chuẩn Đo lường Albion. Năm nay ghế ấy để trống. Không ai ngồi. Shaw ngồi ở ghế của Shaw, giữa thầy Mott và thầy Holt, áo khoác xám, tóc búi thấp, và bút đỏ kẹp ở túi ngực.
Bút đỏ kẹp. Không cầm trong tay. Không đặt trên đầu gối. Kẹp.
Adrian nhìn chiếc bút đỏ lâu hơn nhìn mọi thứ khác trên bục.
— Bà Shaw không cầm bút, Rowan nói khẽ.
— Hôm nay không chấm, Thomas nói, không quay đầu.
— Bà Shaw lúc nào cũng chấm, Rowan nói.
— Hôm nay không, Thomas nói. Kẹp là không.
*
Hiệu trưởng Fenwick nói mười một phút. Năm nào cũng mười một phút, Adrian đã đo năm ba, năm bốn, năm năm. Năm nay mười một phút hai mươi giây, vì có một đoạn thêm, ở phút thứ bảy.
— Năm nay, Hiệu trưởng Fenwick nói, Học viện đã có một kỳ đánh giá theo hình thức đối chiếu ở ba nhánh năm sáu. Đó là đề nghị của Tiến sĩ Shaw, được hội đồng giảng viên chấp nhận tháng Hai. Hiệu trưởng Fenwick dừng. Từ năm học tới, hình thức ấy sẽ áp dụng cho cả năm năm, năm sáu và năm bảy, ở mọi nhánh có bài nhánh.
Một tiếng động nhỏ chạy qua sảnh. Không phải tiếng vỗ tay. Tiếng của ba trăm người cùng thở ra một lúc.
Shaw không động. Bút đỏ vẫn kẹp.
— Và từ học kỳ tới, Hiệu trưởng Fenwick nói tiếp, Quỹ Hollowmere áp dụng ba điều khoản sửa trong hướng dẫn cho người được bảo trợ. Học viện đã nhận bản in sáng nay. Hiệu trưởng Fenwick cầm lên một tờ giấy. Tôi đọc điều năm, vì điều này liên quan đến mọi học viên có đề tài dùng số liệu của người khác, dù có hay không có bảo trợ. Hiệu trưởng Fenwick đọc, chậm: "Mọi người đóng góp số liệu, kể cả người ngoài Quỹ, phải có tên ở phần nguồn."
Hiệu trưởng Fenwick đặt tờ giấy xuống.
— Học viện sẽ áp dụng cùng nguyên tắc ấy cho mọi bài nhánh, kể cả bài không có bảo trợ, từ học kỳ tới, Hiệu trưởng Fenwick nói. Người đề nghị điều sửa ấy là một học viên năm sáu. Tôi không đọc tên, vì người ấy đã nói với tôi là không muốn. Nhưng người ấy biết.
Adrian không quay lại nhìn Eleanor. Không ai trong dãy thứ sáu quay lại nhìn Eleanor. Nhưng Adrian nghe, ở ghế phía sau Rowan, một tiếng giấy sột soạt, rất nhỏ, như tiếng người gấp một tờ giấy làm đôi rồi làm tư, rồi đặt xuống đùi và đặt hai tay lên trên.
Rồi Hannah, ngồi cạnh Eleanor, nói một câu rất khẽ. Adrian chỉ nghe được hai chữ cuối.
"…có tên."
Giữa phần phát biểu và bài hát có mười phút nghỉ, để năm nhất đứng dậy nhường chỗ cho đội hát. Eleanor không ra ngoài. Eleanor ngồi yên, mở tờ giấy đã gấp tư trên đùi ra, vuốt phẳng trên mặt ghế trước, và Adrian, quay lại khi Rowan đứng dậy đi lấy nước, thấy đó là bản in hướng dẫn mới của Quỹ Hollowmere. Giấy dày, chữ in đen, dấu Quỹ ở góc. Không phải bản đánh máy ở Nhà Minh Tri Stonebarrow. Bản in.
— Ông Draycott gửi sáng nay, Eleanor nói, khi thấy Adrian nhìn. Qua bà Clara. Kèm một tấm thiệp. Eleanor đưa tấm thiệp lên. Chữ to, nghiêng của ông Draycott: "Cô Finch. Bản in đầu tiên. Điều năm ở trang ba. — L. D."
Adrian đọc trang ba qua vai Eleanor. Điều năm. Một câu. Chữ in không khác gì chữ in của mọi điều khác. Không đậm hơn. Không nghiêng. Không có tên người đề nghị.
— Không có tên tớ, Eleanor nói. Đúng. Tớ đã xin thế. Eleanor gấp tờ giấy lại, lần này làm đôi, không làm tư. Điều năm nói mọi người đóng góp số liệu phải có tên. Tớ không đóng góp số liệu. Tớ đóng góp một câu. Một câu thì không cần tên.
Hannah, bên cạnh, lắc đầu. Một lần.
— Cần, Hannah nói. Nhưng không phải ở trang ba.
Eleanor nhìn Hannah. Hannah không giải thích. Hannah rút từ túi áo một mẩu giấy nhỏ, viết bằng bút chì, và kẹp vào giữa tờ hướng dẫn gấp đôi của Eleanor. Adrian không đọc được mẩu giấy ấy. Eleanor đọc, rồi gấp tờ hướng dẫn lại, giữ mẩu giấy bên trong, và không nói gì nữa đến hết buổi lễ.
Rowan trở lại với ba cốc nước. Nhìn Eleanor, rồi nhìn Hannah, rồi nhìn Adrian.
— Tớ bỏ lỡ cái gì? Rowan hỏi.
— Một câu, Adrian nói.
— Ở đâu?
— Không phải ở trang ba, Adrian nói.
Rowan nhìn Adrian lâu, rồi ngồi xuống, đưa nước, và không hỏi nữa. Rowan đã học được, trong sáu năm, rằng có những câu trả lời của Adrian là cả một câu trả lời.
*
Phần cuối buổi lễ, như mọi năm, là bài hát của Học viện. Mọi người đứng.
Nhưng trước khi mọi người đứng, có một người đã đứng.
Ông Price đứng lên ở ghế ngoài cùng bên phải dãy giảng viên ngay khi Hiệu trưởng Fenwick đọc xong điều năm. Không phải để phát biểu. Không phải để đi. Ông Price chỉ đứng. Tạp dề da đã cởi, thay bằng áo khoác nâu sẫm cài khuy đến cổ. Hai tay đặt lên lưng ghế phía trước. Vết sẹo bỏng ở cánh tay trái khuất trong tay áo.
Chín mươi bảy tuổi. Trông vẫn như năm mươi. Đứng thẳng.
Hiệu trưởng Fenwick nhìn sang ông Price. Một giây. Rồi gật, như gật với một điều đã được báo trước, và nói tiếp phần cuối bài phát biểu. Ông Price vẫn đứng. Hai phút. Ba phút. Bà Clara, ở ghế bên cạnh, nghiêng người nói gì đó với ông Price. Ông Price lắc đầu, rất nhẹ. Bà Clara không nói nữa.
Rowan nhìn Adrian.
— Ông Price làm gì thế?
Adrian không biết. Nhưng Thomas biết.
— Đứng cho điều năm, Thomas nói. Rất khẽ. Thomas đẩy kính lên. Tớ đoán thế. Ông Price đứng lên ngay sau chữ "có tên". Không trước. Không sau. Thomas dừng. Ông Price ở xưởng từ trước khi ông Pim đo bờ biển Saltby. Bà Clara kể chuyện ông Pim hồi tháng Ba. Một trăm năm, ông Price chắc đã thấy nhiều tấm bản đồ không có tên người đo. Tớ không biết bao nhiêu. Tớ không hỏi.
Khi bài hát bắt đầu và ba trăm người đứng lên, ông Price đã đứng sẵn. Ông Price không hát. Ông Price chỉ đứng, đến hết bài, rồi ngồi xuống cùng lúc với mọi người, như thể đã đứng cùng mọi người từ đầu.
*
Ảnh chia tay chụp lúc mười một giờ, trên bậc Đại sảnh. Theo lệ Highcombe, năm sáu và năm bảy chụp thêm một ảnh tháng Sáu, ngoài ảnh khóa tháng Một.
Năm nay không có người chụp bảo ai đứng đâu. Shaw đã nói với cả khóa hôm thứ Tư: "Các anh chị tự đứng. Người chụp chỉ cần các anh chị đứng yên ba giây." Người chụp của Nhật báo Stonebarrow là một người trẻ, tóc vàng, máy ảnh hộp gỗ trên chân ba càng, và chỉ nói một câu, lặp lại nhiều lần: "Đứng yên ba giây."
Bậc Đại sảnh có bảy bậc. Không ai sắp xếp. Mọi người tự đứng, chen, đổi chỗ, đổi lại.
Adrian đứng ở bậc thứ ba, gần giữa. Thomas đứng bên trái, như mọi năm, vì Thomas bao giờ cũng đứng bên trái. Rowan đứng ở bậc thứ tư, ngay sau, một tay đặt lên vai Thomas. Eleanor và Hannah ở bậc thứ hai, phía trước. Julian đứng ở bậc thứ năm, đầu bên kia, cạnh Clement Ashe và Philippa Lisle. Xa nhất có thể mà vẫn trong ảnh.
Bên phải Adrian có một khoảng trống.
Rồi khoảng trống ấy có người.
Lucian Harcourt. Áo khoác đen, cổ áo trắng. Không có sổ đề tài dưới nách, lần đầu tiên Adrian thấy Lucian không cầm gì. Lucian đứng vào chỗ trống, cách Adrian một khoảng bằng một bàn tay. Không nhìn Adrian. Nhìn thẳng vào ống kính.
Ở mọi buổi lễ Adrian nhớ, Lucian đứng cạnh Evelyn, ở chỗ cao nhất, nơi người thứ nhất và người thứ hai đứng mà không ai phải bảo. Hôm nay Evelyn đứng ở bậc trên cùng, góc trái. Một mình. Và Evelyn không có vẻ ngạc nhiên.
Khi hàng người chuyển chỗ để chụp ảnh, Evelyn vẫn giữ tay trên chiếc găng màu kem, ngón cái miết nhẹ vào đường viền thêu ba cây sồi. Adrian chỉ nhìn thấy vì đứng chếch phía dưới. Cô không ra hiệu cho Lucian trở về vị trí cũ, cũng không quay đi để tỏ vẻ không quan tâm. Mái tóc vàng được tết gọn, trâm bạc bắt ánh nắng từ cửa sổ cao. Một học viên đi ngang khen trâm đẹp, Evelyn cảm ơn theo đúng lễ nghi, rồi đưa tay sờ lại một lần, như thể lần đầu cô không chắc chiếc trâm có nằm thẳng không. Adrian đã quen nhìn cô đứng vững trước những bài phòng hộ có sức ép lớn; cảnh cô bối rối vì một chiếc trâm nhỏ khiến cậu thấy dễ gần một cách lạ lùng. Cô bắt gặp ánh mắt ấy và nâng cằm, vẻ cao ngạo trở lại ngay. Adrian nhìn sang máy ảnh trước khi cô phải hỏi cậu đang nhìn gì.
— Đứng yên ba giây, người chụp nói.
Adrian đứng yên. Đếm. Một. Hai. Ba.
Tiếng màn trập. Một lần. Rồi lần thứ hai, để chắc.
— Xong, người chụp nói.
Cả khóa tan ra. Lucian vẫn đứng yên thêm một giây. Rồi nói, không quay sang:
— Mọi lần tôi đứng cạnh Evelyn vì đó là chỗ của thứ nhất. Hôm nay tôi muốn đứng cạnh người đã đo đồng hồ PĐ3.
Rồi Lucian đi xuống bậc, về phía Khu Thông. Không đợi Adrian trả lời.
Adrian không trả lời. Không có gì để trả lời. Adrian chỉ ghi vào đầu, không ghi vào sổ: "Ảnh khóa 1936. Bậc 3. L. H. bên phải. Không ai sắp xếp."
Sau tiếng màn trập, Evelyn vẫn đứng yên một thoáng trên bậc cao nhất. Trong giây cuối cùng ấy, cô nhìn thẳng vào ống kính nhưng vẫn biết Adrian đang đứng dưới hai bậc. Cô đã quen với việc người ta nhìn huy hiệu trên cổ áo trước khi nhìn cô; ánh mắt của cậu khác, không tìm một huy hiệu nào và cũng không cố tỏ ra mình chẳng thấy nó. Điều ấy làm cô không yên tâm theo một cách rất nhỏ.
Sau khi chụp, Evelyn xuống bậc thềm đầu tiên, găng tay màu kem ôm trong một bàn tay. Cô hỏi Adrian có thực sự nhìn chiếc trâm vì nó đặt lệch không. Adrian nghĩ một lúc, trả lời cậu không biết trâm có lệch hay không; cậu chỉ thấy cô hiếm khi phải kiểm lại một thứ đến hai lần. Evelyn lập tức bảo vì hôm nay gió mạnh, một lý do rất hợp lý. Cô đưa trâm cho cậu nhìn thử dưới nắng. Trên bạc có một lá sồi bé đến mức phải nghiêng mới thấy gân.
Cậu trả lại ngay, nói nét khắc đẹp. Evelyn nhận, định cài lại rồi thôi. Lần đầu trong sáu năm, cô nhận một lời khen mà không biết nên nói câu nào cho đúng nghi thức. Cô chọn một chữ cảm ơn đơn giản; khi bước đi, một góc miệng vẫn cong dù cô đã lấy lại dáng vẻ điềm tĩnh.
*
Shaw đứng ở chân bậc Đại sảnh khi Adrian đi xuống. Không đợi ai. Chỉ đứng, nhìn người chụp tháo máy ảnh khỏi chân ba càng, như nhìn một dụng cụ đo được cất vào hộp.
Adrian định đi qua. Shaw nói, không quay sang:
— Vale.
Adrian dừng.
— Bản đối chiếu của anh, Shaw nói. Mục hai. Anh đo đồng hồ PĐ3 lúc 18:24. Anh lấy giờ Tháp Bắc từ đồng hồ bỏ túi đã so lúc trưa. Shaw quay sang. Đồng hồ bỏ túi của anh trôi bao nhiêu trong sáu tiếng?
Adrian mở miệng. Rồi ngậm lại.
— Em không đo ạ, Adrian nói.
— Tôi biết, Shaw nói. Hội đồng đã thấy. Ông Price thấy trước. Ông Price nói: "Cậu ấy đo cái đồng hồ treo tường bằng một cái đồng hồ chưa đo." Shaw dừng. Hội đồng vẫn chấm bản đối chiếu của anh là tốt. Vì anh đã ghi rõ anh dùng đồng hồ gì. Người đọc sau có thể tính lại. Shaw nhìn Adrian. Nhưng năm sau anh sẽ đo cả đồng hồ bỏ túi.
— Vâng ạ.
— Đừng ghi "vâng" vào sổ, Shaw nói. Ghi "đồng hồ bỏ túi: chưa đo". Dòng mười lăm.
Adrian nhìn Shaw. Shaw biết cột "Chưa biết" có mười bốn dòng. Shaw đã đọc sổ đo lường của Adrian nhiều lần trong năm. Không phải vì phải đọc. Vì Adrian đưa.
Adrian nhìn chiếc bút đỏ. Vẫn kẹp ở túi ngực.
— Thưa bà, Adrian nói. Hôm nay bà không cầm bút.
Shaw cúi xuống nhìn chiếc bút, như thể mới nhận ra chiếc bút ở đó.
— Hôm nay là ngày chia tay, Shaw nói. Ngày chia tay tôi không chấm. Shaw dừng. Tháng Một tôi đặt bút xuống hai tiếng. Bây giờ tôi biết đặt bút xuống bao lâu thì được. Một ngày. Không lâu hơn. Shaw nhìn về phía dãy ghế giảng viên đã trống trong sảnh, qua cửa vòm. Cái ghế cạnh Hiệu trưởng năm sau cũng trống. Tôi đã nói với Hiệu trưởng Fenwick: để trống. Đừng mời ai ngồi thay. Để người ta thấy là có một cái ghế mà không ai ngồi.
Shaw không nói rõ cái ghế ấy của ai. Adrian không hỏi. Adrian nhớ dòng trong sổ đo lường tháng Hai: "Hội đồng Chuẩn rút đề cử. Bút đỏ đặt trên bàn hai tiếng. Rồi cầm lên lại."
— Mai là thứ Bảy, Shaw nói. Tôi sẽ cầm bút lại. Tôi có ba mươi hai bài đo nhiệt năm hai chưa trả. Shaw quay đi. Rồi dừng, nói thêm, không quay lại: Bài của cô Fairchild có một câu hỏi ở lề mà tôi chưa trả lời được. Tôi sẽ ghi "không biết". Lần đầu tiên trong năm nay tôi ghi thế cho một bài năm hai.
Shaw đi về phía Tháp Tây. Áo khoác xám. Bút đỏ kẹp.
Adrian mở sổ đo lường, ngay ở chân bậc Đại sảnh, và ghi dòng mười lăm: "Đồng hồ bỏ túi A. V.: chưa đo (M. S., 19/6/36)."
*
Buổi chiều, sân khu năm nhất.
Thomas đi tìm Anne lúc ba giờ. Adrian đi cùng, vì Thomas nhờ, và vì Thomas nói: "Cậu là người thấy thước rơi. Cậu nên thấy thước được trao."
Anne ngồi ở bậc thềm thứ hai, chỗ mòn nhất, chỗ đã trượt chân năm ngoái. Sổ bìa xám trên đầu gối. Đo bậc thứ năm. Lần thứ bao nhiêu, Adrian không biết. Anne đo bậc thềm khu năm nhất mỗi tháng một lần từ tháng Hai năm ngoái. Anne gọi là "đo độ mòn".
Anne ngẩng lên khi thấy hai người.
— Anh Thomas, Anne nói. Anh Adrian.
Thomas không nói gì ngay. Thomas mở túi áo khoác, lấy ra một chiếc hộp gỗ dài chừng một gang tay, nắp trượt, gỗ sẫm màu vì tay cầm nhiều năm. Đặt xuống bậc thềm, cạnh sổ của Anne.
Anne nhận ra chiếc hộp ngay. Adrian thấy Anne nhận ra, vì Anne không chạm vào.
— Thước kẹp của anh, Anne nói.
— Của em, Thomas nói.
Anne nhìn Thomas.
— Ông Price sửa năm ngoái, Thomas nói. Tháng Hai. Hàm dưới nắn lại, mài lại mặt tiếp xúc, kiểm bằng căn mẫu. Sai số bây giờ là một phần mười li, như lúc mới. Thomas mở nắp trượt. Bên trong, chiếc thước kẹp đồng thau nằm trên lớp nỉ xanh đã sờn, hai hàm khép kín, không có khe sáng. Anh đã dùng một năm rưỡi sau khi sửa. Không lệch. Anh có thước mới rồi. Bố anh làm cho anh, ở xưởng, dịp sinh nhật. Thomas đẩy kính lên. Thước này nên ở chỗ người đã làm rơi nó.
Anne không động.
— Em làm rơi nó, Anne nói. Em giữ bảy ngày không nói.
— Em đã viết ra, Thomas nói. Ngày 23/2. Em đã đo lại bậc ba. Em đã ghi trên bản đồ là đã đo bằng thước cuộn, rồi đo lại bằng thước kẹp đã sửa. Thomas nhìn chiếc thước. Một cái thước rơi không làm người ta đo kém đi. Một người giữ bảy ngày không nói rồi viết ra hết thì đo tốt hơn người chưa bao giờ làm rơi gì.
Anne nhìn chiếc thước rất lâu.
Rồi nhấc lên. Khép hai hàm lại. Giơ lên trước ánh sáng chiều. Nhìn qua chỗ hai hàm khép.
Không có khe sáng.
— Không có khe, Anne nói.
— Không có, Thomas nói.
Anne đặt thước vào hộp, đóng nắp trượt, và đặt hộp lên trên sổ bìa xám. Rồi mở sổ ra, ở trang cuối, và viết một dòng. Adrian đọc ngược được:
"Câu 74. Thước kẹp T. R. (sửa: H. Price, 2/1935). Từ 19/6/36: A. F. Có nên ghi tên người sửa và người dùng trước trên hộp không? Có."
Anne gạch câu ấy ngay. Một đường thẳng.
Rồi lấy bút chì, lật ngửa hộp gỗ, và viết lên đáy hộp, chữ nhỏ, đều:
"T. R. 1932–36. Sửa: H. P. 1935. A. F. 1936–."
Gạch ngang sau 1936 để trống. Anne nhìn gạch ngang ấy một lúc. Rồi không viết thêm gì.
— Em cảm ơn anh, Anne nói với Thomas. Rồi quay sang Adrian. Anh Adrian, em có một câu.
— Câu gì?
— Câu bảy mươi lăm, Anne nói. Hồi năm ngoái, anh thấy thước rơi từ cửa sổ. Anh ghi vào sổ. Anh không xuống. Anne nhìn Adrian. Nếu anh xuống, em có nói không?
Adrian nghĩ. Lâu.
— Không biết, Adrian nói.
Anne gật. Ghi vào sổ: "Câu 75. Không biết (A. V.)." Không gạch.
*
Tối hôm ấy là tối cuối cùng ở phòng 17 của năm sáu. Thomas xếp va li. Rowan sang ngồi trên giường Adrian, chân đung đưa, đọc to danh sách những thứ Rowan đã để quên ở phòng 17 trong sáu năm.
— Một chiếc tất xanh. Một cuốn "Địa chí vùng Lowmarsh" của mẹ tớ. Một cây bút chì có tên Eleanor, không biết vì sao. Rowan gấp danh sách. Năm sau là năm cuối. Năm bảy.
— Năm bảy, Thomas nói. Không ngẩng lên.
Không ai nói gì thêm. Không ai cần nói.
Mười một giờ. Rowan về phòng. Thomas tắt đèn. Adrian thở chín hơi. Đi xuống.
Mặt biển phẳng. Mười một cánh cửa vẫn niêm. Bậc cuối vẫn khô. Ở bậc thứ hai mươi mốt, gợn thứ hai lên mười sáu li trên tám mươi tư, cao hơn đêm thứ Hai một li, và Adrian ghi nhận, không đuổi theo.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười sáu.