Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 108. Chuong 108
Chương 108: Hàm thước cong
Anne đăng ký với Tiến sĩ Shaw vào chiều thứ Năm ba mươi mốt tháng Một, một ngày trước hạn.
Phòng đo số Hai lúc bốn giờ chiều có sáu học viên năm năm ở sáu bàn, và một năm nhất đứng ở cửa, tờ giấy gấp tư trong tay, mũ len xanh dương đội lệch. Adrian thấy Anne từ bàn thứ tư. Lucian thấy từ bàn thứ hai, và nhìn lâu hơn Adrian nghĩ Lucian sẽ nhìn một năm nhất. Tiến sĩ Shaw thấy cuối cùng, vì đang chấm bài, và khi ngẩng lên thì Anne đã đứng ở cửa được hai phút mà không gõ.
— Vào, Tiến sĩ Shaw nói.
Anne vào. Đặt tờ giấy lên bàn Tiến sĩ Shaw, mặt có chữ lên trên. Không phải tờ giấy gấp tư bốn mươi hai câu hỏi. Một tờ khác, kẻ ô, chữ in nhỏ.
"Đăng ký trưng bày, bàn tiếp tân bài giảng bà O. Marsh, 14/2/1935.
Người đo: Anne Fairchild, năm nhất, khu năm nhất.
Tên bản đồ: Sân trong khu năm nhất, Highcombe. Tỷ lệ 1:50.
Nội dung: 4 bậc thềm, 12 ô đá lát, 1 giếng cũ (đã lấp), 1 cây (chưa biết tên).
Dụng cụ: thước cuộn 10 m (Phòng đo, mượn), thước kẹp đồng thau (T. Reed, mượn 2/2–9/2).
Sai số: thước cuộn ± 5 mm; thước kẹp ± 0,1 mm.
Ngày đo: 2/2–9/2/1935."
Tiến sĩ Shaw đọc tờ giấy một lần. Rồi cầm cây bút đỏ lên. Rồi đặt xuống.
— Ai dạy em ghi sai số? Tiến sĩ Shaw hỏi.
— Anh Vale ạ, Anne nói. Nhưng em kiểm ở thư viện. Trang ba mươi mốt sách đo lường năm một.
Tiến sĩ Shaw nhìn sang bàn thứ tư. Adrian không ngẩng lên.
— Tốt, Tiến sĩ Shaw nói, và ký tắt vào góc tờ giấy: "Nhận. M. S. 31/1." Một điều. Cây em chưa biết tên. Em sẽ biết trước ngày mười bốn?
— Em sẽ hỏi ông Ferris ạ.
— Hỏi ông Ferris, rồi kiểm ở sách thực vật nhà kính, Tiến sĩ Shaw nói. Nếu hai nơi không giống nhau thì ghi cả hai.
Anne gật đầu, cầm tờ giấy đã ký, và đi ra. Khi cửa đã đóng, Lucian nói, không quay đầu lại, bằng giọng đọc số:
— Thước kẹp ± 0,1 mm. Đọc được 0,1 thì phải có du xích. Thước của Reed có du xích không?
— Có, Adrian nói. Mười vạch.
— Năm nhất đọc được du xích?
— Thomas dạy hôm thứ Ba, Adrian nói.
Lucian không nói gì nữa, và thay giấy trống quay của tuần ba mươi lăm.
*
Thứ Bảy hai tháng Hai, Anne bắt đầu đo lúc chín giờ sáng.
Sân trong khu năm nhất là một hình chữ nhật không vuông, dài khoảng mười tám mét, rộng khoảng mười hai, có tường đá ba phía và phía thứ tư là dãy hành lang có mái vòm thấp. Ở giữa sân là một giếng cũ đã lấp bằng đá vụn, nắp giếng là một phiến đá tròn có khắc năm 1702. Ở góc đông bắc có một cái cây không cao, thân xám, cành trơ, Anne chưa biết tên. Mười hai ô đá lát lớn chạy dọc từ hành lang ra giếng, mỗi ô một cỡ, vì được thay vào những năm khác nhau. Và bốn bậc thềm dẫn từ sân lên hành lang, đá vôi, mòn ở giữa.
Anne đo bằng thước cuộn trước. Cả buổi sáng. Chiều dài sân, chiều rộng, khoảng cách từ giếng đến bốn bức tường, khoảng cách từ cây đến góc. Ghi vào sổ kẻ ô bằng bút chì, mỗi số đo hai lần, đọc từ hai đầu thước. Adrian thấy Anne từ cửa sổ phòng đọc tầng trệt, nơi Adrian đang làm bài hệ số giãn nở, vì cửa sổ ấy nhìn chéo xuống sân khu năm nhất. Anne đội mũ len xanh dương, quàng khăn, quỳ trên đá lạnh, kéo thước, ghi, kéo thước, ghi.
Buổi chiều, Anne đo bậc thềm bằng thước kẹp.
Bậc thềm là phần khó nhất, Adrian biết, vì bậc thềm mòn không đều. Ở giữa mòn sâu, ở hai đầu ít mòn. Đo chiều cao bậc ở một chỗ là không đủ. Phải đo ở năm chỗ, từ trái sang phải, và ghi cả năm. Thomas đã dạy Anne điều ấy tối thứ Ba: đo một bậc thềm là đo năm bậc thềm khác nhau mà ai đó đã gọi là một.
Anne đo bậc thứ nhất, năm chỗ. Bậc thứ hai, năm chỗ. Lúc ba giờ hai mươi, Anne đứng dậy để chuyển sang bậc thứ ba, tay phải cầm thước kẹp, tay trái cầm sổ, và bước lùi một bước, và gót giày trượt trên mép bậc thứ hai, chỗ mòn nhất.
Anne không ngã. Tay trái chống vào tường. Nhưng tay phải mở ra, theo phản xạ, để giữ thăng bằng, và chiếc thước kẹp đồng thau rơi xuống, xuống bậc thứ nhất, đầu hàm chạm xuống đá trước.
Một tiếng kim loại chạm đá, ngắn, đanh. Adrian, ở cửa sổ phòng đọc, nghe thấy qua kính.
*
Anne đứng yên một lúc lâu.
Rồi cúi xuống, nhặt thước lên. Cầm thước ngang tầm mắt, như Thomas đã dạy cầm thước để đọc du xích. Rồi khép hai hàm lại, từ từ, đến khi chạm nhau.
Hai hàm không chạm nhau đều. Ở gốc thì chạm. Ở đầu thì có một khe sáng, rất nhỏ, như sợi chỉ. Hàm dưới, hàm cố định, đã cong ra ngoài một chút ở đầu mũi, chỗ chạm xuống đá.
Trên thân thước kẹp có một vạch bạc nhỏ để xác định hai hàm đã khép đủ lực. Vạch sáng khi mặt kim loại áp đúng, tắt nếu một hàm ép lệch. Thomas tự khắc vạch ấy khi mua thước, sau khi mượn sách về hợp kim nhận biết áp lực. Nó không sửa được hàm cong; càng không thể kéo lại một con số đã đo sai. Anne thử khép thước lần nữa. Vạch bạc nháy rồi tắt, nhợt nhạt như một dấu chấm không muốn ở lại. Chính ánh sáng nhỏ ấy khiến cô không thể giả vờ rằng chiếc thước vẫn tốt. Cô đặt nó vào hộp. Trong một thế giới có phép thuật báo sai, người ta vẫn có thể chọn không báo sai cho người khác.
Adrian thấy Anne nhìn khe sáng ấy. Từ cửa sổ phòng đọc, xa mười lăm mét, Adrian không thể thấy khe sáng. Nhưng Adrian thấy Anne nhìn, và thấy Anne nhìn lâu, và biết Anne đang thấy gì.
Rồi Anne làm một việc mà Adrian không ngờ.
Anne mở hộp gỗ đựng thước, đặt thước vào, đóng nắp. Đặt hộp xuống bậc thềm, cạnh sổ. Rồi đi vào hành lang. Năm phút sau quay lại, với chiếc thước cuộn của Phòng đo. Và đo bậc thứ ba bằng thước cuộn. Năm chỗ. Ghi.
Adrian ngồi ở bàn dài phòng đọc, trước bài hệ số giãn nở, và không viết được gì.
Adrian biết thước kẹp cong thì đo sai. Hàm cong ra ngoài ở đầu thì mọi phép đo bằng đầu hàm sẽ dư một khoảng bằng khe sáng ấy. Có lẽ một phần mười li. Có lẽ hai. Bậc thứ nhất và bậc thứ hai đã đo bằng thước khi chưa cong. Bậc thứ ba bằng thước cuộn, sai số năm li. Anne biết điều ấy. Anne đã ghi sai số vào tờ đăng ký.
Và Anne đặt thước vào hộp, đóng nắp, không nói với ai.
Adrian đứng dậy. Rồi ngồi xuống.
Đứng cạnh, không đứng trước. Adrian đã viết dòng ấy trong sổ đo lường đêm Giáng sinh. Bây giờ Adrian không biết đứng cạnh nghĩa là gì khi người kia đang giấu một cái thước cong.
Nếu Adrian đi xuống sân ngay bây giờ và nói "anh thấy rồi", Anne sẽ biết có người thấy, và có lẽ sẽ nói ra. Nhưng sẽ nói ra vì bị thấy, không phải vì tự nói. Và lần sau, khi không có ai ở cửa sổ phòng đọc, Anne sẽ nhớ rằng lần trước mình chỉ nói ra vì bị thấy.
Nếu Adrian không đi xuống, Anne có thể không bao giờ nói ra.
Hoặc có, hoặc không.
Adrian không đi xuống. Ghi vào lề sổ đo lường, bằng bút chì: "2/2, 15:20. Sân khu năm nhất. Thước kẹp T. R. rơi xuống bậc 1. Hàm dưới cong (nhìn từ xa, không chắc). Anne cất vào hộp. Không nói. Đo bậc 3 bằng thước cuộn." Rồi gạch chân chữ "không chắc", vì đó là sự thật, và vì nếu ghi chắc thì Adrian sẽ phải làm gì đó ngay.
*
Bà Clara thấy trước Adrian một điều.
Thứ Hai bốn tháng Hai, Anne không xuống ăn tối. Thứ Ba năm tháng Hai, Anne không xuống ăn tối. Bà Clara đếm học viên năm nhất ở bàn khu năm nhất mỗi tối, như bao năm nay, và đến tối thứ Ba thì bà Clara không đếm nữa mà đi thẳng lên phòng của Anne, phòng số tám, tầng hai.
Adrian không biết bà Clara nói gì ở phòng số tám. Adrian chỉ biết rằng tối thứ Ba hôm ấy, bảy giờ, phòng sinh hoạt khu năm nhất, Anne đến muộn mười phút, và chỉ hỏi Thomas bốn câu, không phải năm. Và cả bốn câu đều về cây ở góc đông bắc.
— Ông Ferris nói là cây thanh lương trà, Anne nói. Sách thực vật nhà kính nói thanh lương trà có lá kép, mỗi lá chín đến mười lăm lá chét. Cây này không có lá. Mùa đông. Em không kiểm được.
— Thế thì ghi là ông Ferris nói, và chưa kiểm được vì mùa đông, Thomas nói.
— Em đã ghi thế, Anne nói. Câu thứ hai. Vỏ thanh lương trà màu gì?
Thomas trả lời. Rồi câu thứ ba, về quả. Rồi câu thứ tư, về tuổi cây. Rồi Anne gấp tờ giấy lại.
— Câu thứ năm? Thomas hỏi.
— Em không có câu thứ năm ạ, Anne nói. Tối nay.
Thomas nhìn Anne. Đẩy kính lên. Không hỏi.
— Thước kẹp, Thomas nói, khi Anne đã đứng dậy. Em dùng được không?
Anne dừng lại ở cửa phòng sinh hoạt. Adrian, ở chiếc ghế bành gần lò sưởi, thấy lưng Anne cứng lại, chỉ một nhịp, như một người bước hụt.
— Được ạ, Anne nói. Không quay lại. Thứ Bảy em trả.
Rồi đi ra.
Thomas nhìn cánh cửa một lúc. Rồi quay sang Adrian.
— Năm nhất đọc du xích lần đầu thì hay đọc sai vạch thứ năm, Thomas nói. Tớ đã đọc sai vạch thứ năm cả năm ba.
— Ừ.
— Anne không hỏi gì về du xích, Thomas nói. Bốn câu về cây.
Adrian không nói gì. Trong sổ đo lường, dưới dòng ngày hai tháng Hai, có chữ "không chắc" đã gạch chân. Adrian có thể nói với Thomas ngay bây giờ. Thước là của Thomas. Thomas có quyền biết.
Nhưng nếu Adrian nói, thì Thomas sẽ hỏi Anne. Và Anne sẽ biết là Adrian đã thấy, và đã nói với Thomas, trước khi Anne nói.
Adrian ngồi im, và Thomas gấp cuốn sổ của mình lại, và tắt ngọn đèn dầu thứ nhất.
*
Thứ Năm bảy tháng Hai, lúc năm giờ chiều, Adrian đi ngang sân khu năm nhất và thấy Anne quỳ trước bậc thềm thứ tư, với thước cuộn.
Trời đã gần tối. Ánh sáng tháng Hai xám và mỏng, và gió bắc thổi qua sân, làm những cành trơ của cây thanh lương trà ở góc đông bắc lay động. Anne không đội mũ. Mũ len xanh dương đặt trên bậc thứ ba, cạnh sổ.
Adrian dừng ở cửa hành lang. Không đến gần. Đứng ở chỗ Anne có thể thấy nếu ngẩng lên, nhưng không ở chỗ Anne phải thấy.
Anne đo bậc thứ tư ở chỗ thứ ba, giữa bậc, chỗ mòn nhất. Kéo thước cuộn. Đọc. Ghi. Rồi đo lại. Đọc. Nhìn số vừa ghi. Rồi đo lần thứ ba.
Rồi Anne cầm cục tẩy, và xóa cả ba con số.
Không phải gạch. Xóa. Chà mạnh đến mức giấy sờn, và Adrian, từ cửa hành lang, nghe được tiếng cục tẩy trên giấy, khô, nhanh, như tiếng chổi sậy của ông Price trên đá.
Rồi Anne ngồi yên trên bậc thứ ba, sổ trên đầu gối, thước cuộn trong tay, và nhìn xuống chỗ đã xóa.
Adrian biết ba con số ấy là gì, dù không thấy. Ba con số khác nhau. Thước cuộn sai số năm li, đọc ở chỗ mòn không đều, trong ánh sáng tháng Hai đang tắt, thì ba lần đo sẽ cho ba con số khác nhau. Không phải vì Anne đo sai. Vì dụng cụ ấy không đủ cho bậc thềm ấy. Anne biết. Anne biết từ thứ Bảy, khi đặt thước kẹp vào hộp.
Và Anne xóa ba con số vì không có con số nào đúng, và vì con số đúng nằm trong một chiếc hộp gỗ ở phòng số tám, tầng hai, với một hàm cong.
Adrian đứng ở cửa hành lang thêm một phút. Rồi quay đi, và đi về Khu Thông dưới hàng thông, trong gió bắc, và không biết mình đã làm đúng hay sai.
*
Thứ Sáu tám tháng Hai, Adrian hỏi Julian một câu mà không nói vì sao hỏi.
Hai người ở phòng mười chín, chín giờ tối. Rowan ở phòng tập số bốn, Tháp Tây, với viên đá thứ ba. Julian ngồi ở bàn, trước trang cách đo đã nộp cho Hollowmere, bản chép, và trang chép tay sổ của ông Aldous, kẹp cạnh nhau. Adrian ngồi trên giường Rowan, vì giường Rowan là chỗ duy nhất trong phòng không có sách.
— Ông Aldous bỏ mẻ tháng Một năm ấy, Adrian nói. Mẻ bị ẩm. Ông ấy viết "Sai. Đáng lẽ phải ghi" vào lề. Bao lâu sau thì viết?
Julian nhìn trang chép tay. Không phải để đọc. Julian đã thuộc trang ấy.
— Mực lề khác mực dòng, Julian nói. Bà nội nói thế trong thư. Mực dòng là mực sắt, đã nâu. Mực lề là mực anilin, còn tím. Mực anilin ở Mirebrook có từ khoảng năm 1905. Mẻ tháng Một là năm 1897.
— Tám năm.
— Ít nhất tám năm, Julian nói. Có lẽ hơn.
Adrian im một lúc.
— Tám năm ông ấy biết mà không viết, Adrian nói.
— Hoặc tám năm ông ấy không biết là phải viết, Julian nói. Rồi một hôm biết. Julian lật trang chép tay, nhìn mặt sau, mặt trống. Bà nội nói ông Aldous không bao giờ nói về mẻ ấy. Chỉ có hai chữ trong lề. Bà nội chỉ thấy hai chữ ấy sau khi ông Aldous mất, khi dọn ngăn kéo bàn cạnh giường.
— Nếu có người thấy ông ấy bỏ mẻ ấy, Adrian nói. Năm 1897. Người ấy nên nói không?
Julian quay ghế lại, nhìn Adrian. Julian không hỏi "ai thấy ai". Julian chỉ nhìn, lâu, như nhìn một mẫu dưới kính lúp mà chưa biết là mẫu gì.
— Năm 1897 không có ai thấy, Julian nói. Ông Aldous làm một mình. Đó là lý do mẻ ấy mất. Julian quay lại bàn. Rồi nói, không quay đầu: Nhưng nếu có người thấy, thì tớ nghĩ người ấy không nên nói thay. Người ấy nên đứng ở chỗ ông Aldous thấy được là có người thấy. Và đợi. Rồi nếu ông Aldous vẫn không nói...
Julian dừng.
— Rồi sao?
— Tớ không biết, Julian nói. Ông Aldous mất tám năm. Tám năm thì quá lâu. Một tuần thì có lẽ không quá lâu. Julian cầm bút lên. Đừng để tám năm.
Adrian không nói gì nữa. Julian không hỏi gì nữa. Mười giờ, Rowan về, đặt viên đá thứ ba vào hộp, nằm xuống giường, và Adrian đứng dậy, về phòng mười bảy, nơi Thomas đã ngủ, và chồng sách cạnh cửa vẫn chưa có hộp gỗ nào.
Thứ Bảy chín tháng Hai, mười giờ sáng, Anne trả thước kẹp cho Thomas ở cửa phòng mười bảy.
Adrian ở trong phòng. Thomas mở cửa. Anne đứng ở hành lang, hộp gỗ đựng thước trong hai tay, cầm như cầm một vật nóng.
— Em trả ạ, Anne nói. Cảm ơn anh.
Thomas cầm hộp. Không mở.
— Bản đồ xong chưa?
— Gần xong ạ, Anne nói. Còn bậc thứ tư.
— Bậc thứ tư khó nhất, Thomas nói. Mòn nhất.
— Dạ.
Thomas đặt hộp lên chồng sách cạnh cửa, chỗ Thomas vẫn để những thứ sẽ mang xuống Tháp Đông. Thứ Hai tuần sau, Thomas sẽ cần thước kẹp để đo khung tủ sấy, sau khi đóng xong. Không phải hôm nay.
— Em đi ạ, Anne nói, và quay đi, và đi nhanh xuống hành lang, không chạy, nhưng gần như chạy.
Thomas đóng cửa. Quay lại. Thấy Adrian nhìn chiếc hộp gỗ trên chồng sách.
— Gì? Thomas hỏi.
Adrian nhìn chiếc hộp. Nắp đóng. Bên trong là một chiếc thước kẹp đồng thau mười hai si-linh, hàm dưới cong ra ngoài ở đầu mũi một khoảng bằng sợi chỉ. Adrian biết. Thomas không biết. Anne biết Thomas không biết, và biết thứ Hai tuần sau Thomas sẽ mở hộp.
Anne đã có bảy ngày để nói. Anne không nói. Còn chín ngày nữa, đến thứ Hai mười tám, ngày Thomas cần thước. Và năm ngày nữa, đến thứ Năm mười bốn, ngày bà Ottoline Marsh đến, và bản đồ sân trong khu năm nhất sẽ nằm trên bàn tiếp tân, với bậc thứ tư.
— Không có gì, Adrian nói.
Và biết đó là lần đầu tiên trong năm năm Adrian nói "không có gì" với Thomas khi có gì.
Thomas nhìn Adrian một lúc. Rồi gật đầu, và ngồi xuống bàn, và mở bản vẽ tủ sấy ở trang thứ năm.
Đêm ấy, trong sổ đo lường, dưới dòng ngày hai tháng Hai, Adrian viết thêm:
"9/2. Anne trả thước. Hộp đóng. Thomas không mở. Mình không nói. Lý do: để Anne nói trước. Hạn: 18/2 (Thomas mở hộp). Nếu đến 17/2 Anne chưa nói: mình nói với bà Clara, không với Thomas."
Rồi đọc lại. Rồi gạch chữ "để Anne nói trước", và viết thay: "vì mình không biết phải làm gì. Đặt hạn để có một con số."
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười ba. Lần đầu tiên từ tháng Mười Một. Adrian ghi, và không nghĩ con số ấy có liên quan gì đến chiếc hộp gỗ trên chồng sách, và biết là không nên nghĩ.
Anne đăng ký với Tiến sĩ Shaw vào chiều thứ Năm ba mươi mốt tháng Một, một ngày trước hạn.
Phòng đo số Hai lúc bốn giờ chiều có sáu học viên năm năm ở sáu bàn, và một năm nhất đứng ở cửa, tờ giấy gấp tư trong tay, mũ len xanh dương đội lệch. Adrian thấy Anne từ bàn thứ tư. Lucian thấy từ bàn thứ hai, và nhìn lâu hơn Adrian nghĩ Lucian sẽ nhìn một năm nhất. Tiến sĩ Shaw thấy cuối cùng, vì đang chấm bài, và khi ngẩng lên thì Anne đã đứng ở cửa được hai phút mà không gõ.
— Vào, Tiến sĩ Shaw nói.
Anne vào. Đặt tờ giấy lên bàn Tiến sĩ Shaw, mặt có chữ lên trên. Không phải tờ giấy gấp tư bốn mươi hai câu hỏi. Một tờ khác, kẻ ô, chữ in nhỏ.
"Đăng ký trưng bày, bàn tiếp tân bài giảng bà O. Marsh, 14/2/1935.
Người đo: Anne Fairchild, năm nhất, khu năm nhất.
Tên bản đồ: Sân trong khu năm nhất, Highcombe. Tỷ lệ 1:50.
Nội dung: 4 bậc thềm, 12 ô đá lát, 1 giếng cũ (đã lấp), 1 cây (chưa biết tên).
Dụng cụ: thước cuộn 10 m (Phòng đo, mượn), thước kẹp đồng thau (T. Reed, mượn 2/2–9/2).
Sai số: thước cuộn ± 5 mm; thước kẹp ± 0,1 mm.
Ngày đo: 2/2–9/2/1935."
Tiến sĩ Shaw đọc tờ giấy một lần. Rồi cầm cây bút đỏ lên. Rồi đặt xuống.
— Ai dạy em ghi sai số? Tiến sĩ Shaw hỏi.
— Anh Vale ạ, Anne nói. Nhưng em kiểm ở thư viện. Trang ba mươi mốt sách đo lường năm một.
Tiến sĩ Shaw nhìn sang bàn thứ tư. Adrian không ngẩng lên.
— Tốt, Tiến sĩ Shaw nói, và ký tắt vào góc tờ giấy: "Nhận. M. S. 31/1." Một điều. Cây em chưa biết tên. Em sẽ biết trước ngày mười bốn?
— Em sẽ hỏi ông Ferris ạ.
— Hỏi ông Ferris, rồi kiểm ở sách thực vật nhà kính, Tiến sĩ Shaw nói. Nếu hai nơi không giống nhau thì ghi cả hai.
Anne gật đầu, cầm tờ giấy đã ký, và đi ra. Khi cửa đã đóng, Lucian nói, không quay đầu lại, bằng giọng đọc số:
— Thước kẹp ± 0,1 mm. Đọc được 0,1 thì phải có du xích. Thước của Reed có du xích không?
— Có, Adrian nói. Mười vạch.
— Năm nhất đọc được du xích?
— Thomas dạy hôm thứ Ba, Adrian nói.
Lucian không nói gì nữa, và thay giấy trống quay của tuần ba mươi lăm.
*
Thứ Bảy hai tháng Hai, Anne bắt đầu đo lúc chín giờ sáng.
Sân trong khu năm nhất là một hình chữ nhật không vuông, dài khoảng mười tám mét, rộng khoảng mười hai, có tường đá ba phía và phía thứ tư là dãy hành lang có mái vòm thấp. Ở giữa sân là một giếng cũ đã lấp bằng đá vụn, nắp giếng là một phiến đá tròn có khắc năm 1702. Ở góc đông bắc có một cái cây không cao, thân xám, cành trơ, Anne chưa biết tên. Mười hai ô đá lát lớn chạy dọc từ hành lang ra giếng, mỗi ô một cỡ, vì được thay vào những năm khác nhau. Và bốn bậc thềm dẫn từ sân lên hành lang, đá vôi, mòn ở giữa.
Anne đo bằng thước cuộn trước. Cả buổi sáng. Chiều dài sân, chiều rộng, khoảng cách từ giếng đến bốn bức tường, khoảng cách từ cây đến góc. Ghi vào sổ kẻ ô bằng bút chì, mỗi số đo hai lần, đọc từ hai đầu thước. Adrian thấy Anne từ cửa sổ phòng đọc tầng trệt, nơi Adrian đang làm bài hệ số giãn nở, vì cửa sổ ấy nhìn chéo xuống sân khu năm nhất. Anne đội mũ len xanh dương, quàng khăn, quỳ trên đá lạnh, kéo thước, ghi, kéo thước, ghi.
Buổi chiều, Anne đo bậc thềm bằng thước kẹp.
Bậc thềm là phần khó nhất, Adrian biết, vì bậc thềm mòn không đều. Ở giữa mòn sâu, ở hai đầu ít mòn. Đo chiều cao bậc ở một chỗ là không đủ. Phải đo ở năm chỗ, từ trái sang phải, và ghi cả năm. Thomas đã dạy Anne điều ấy tối thứ Ba: đo một bậc thềm là đo năm bậc thềm khác nhau mà ai đó đã gọi là một.
Anne đo bậc thứ nhất, năm chỗ. Bậc thứ hai, năm chỗ. Lúc ba giờ hai mươi, Anne đứng dậy để chuyển sang bậc thứ ba, tay phải cầm thước kẹp, tay trái cầm sổ, và bước lùi một bước, và gót giày trượt trên mép bậc thứ hai, chỗ mòn nhất.
Anne không ngã. Tay trái chống vào tường. Nhưng tay phải mở ra, theo phản xạ, để giữ thăng bằng, và chiếc thước kẹp đồng thau rơi xuống, xuống bậc thứ nhất, đầu hàm chạm xuống đá trước.
Một tiếng kim loại chạm đá, ngắn, đanh. Adrian, ở cửa sổ phòng đọc, nghe thấy qua kính.
*
Anne đứng yên một lúc lâu.
Rồi cúi xuống, nhặt thước lên. Cầm thước ngang tầm mắt, như Thomas đã dạy cầm thước để đọc du xích. Rồi khép hai hàm lại, từ từ, đến khi chạm nhau.
Hai hàm không chạm nhau đều. Ở gốc thì chạm. Ở đầu thì có một khe sáng, rất nhỏ, như sợi chỉ. Hàm dưới, hàm cố định, đã cong ra ngoài một chút ở đầu mũi, chỗ chạm xuống đá.
Trên thân thước kẹp có một vạch bạc nhỏ để xác định hai hàm đã khép đủ lực. Vạch sáng khi mặt kim loại áp đúng, tắt nếu một hàm ép lệch. Thomas tự khắc vạch ấy khi mua thước, sau khi mượn sách về hợp kim nhận biết áp lực. Nó không sửa được hàm cong; càng không thể kéo lại một con số đã đo sai. Anne thử khép thước lần nữa. Vạch bạc nháy rồi tắt, nhợt nhạt như một dấu chấm không muốn ở lại. Chính ánh sáng nhỏ ấy khiến cô không thể giả vờ rằng chiếc thước vẫn tốt. Cô đặt nó vào hộp. Trong một thế giới có phép thuật báo sai, người ta vẫn có thể chọn không báo sai cho người khác.
Adrian thấy Anne nhìn khe sáng ấy. Từ cửa sổ phòng đọc, xa mười lăm mét, Adrian không thể thấy khe sáng. Nhưng Adrian thấy Anne nhìn, và thấy Anne nhìn lâu, và biết Anne đang thấy gì.
Rồi Anne làm một việc mà Adrian không ngờ.
Anne mở hộp gỗ đựng thước, đặt thước vào, đóng nắp. Đặt hộp xuống bậc thềm, cạnh sổ. Rồi đi vào hành lang. Năm phút sau quay lại, với chiếc thước cuộn của Phòng đo. Và đo bậc thứ ba bằng thước cuộn. Năm chỗ. Ghi.
Adrian ngồi ở bàn dài phòng đọc, trước bài hệ số giãn nở, và không viết được gì.
Adrian biết thước kẹp cong thì đo sai. Hàm cong ra ngoài ở đầu thì mọi phép đo bằng đầu hàm sẽ dư một khoảng bằng khe sáng ấy. Có lẽ một phần mười li. Có lẽ hai. Bậc thứ nhất và bậc thứ hai đã đo bằng thước khi chưa cong. Bậc thứ ba bằng thước cuộn, sai số năm li. Anne biết điều ấy. Anne đã ghi sai số vào tờ đăng ký.
Và Anne đặt thước vào hộp, đóng nắp, không nói với ai.
Adrian đứng dậy. Rồi ngồi xuống.
Đứng cạnh, không đứng trước. Adrian đã viết dòng ấy trong sổ đo lường đêm Giáng sinh. Bây giờ Adrian không biết đứng cạnh nghĩa là gì khi người kia đang giấu một cái thước cong.
Nếu Adrian đi xuống sân ngay bây giờ và nói "anh thấy rồi", Anne sẽ biết có người thấy, và có lẽ sẽ nói ra. Nhưng sẽ nói ra vì bị thấy, không phải vì tự nói. Và lần sau, khi không có ai ở cửa sổ phòng đọc, Anne sẽ nhớ rằng lần trước mình chỉ nói ra vì bị thấy.
Nếu Adrian không đi xuống, Anne có thể không bao giờ nói ra.
Hoặc có, hoặc không.
Adrian không đi xuống. Ghi vào lề sổ đo lường, bằng bút chì: "2/2, 15:20. Sân khu năm nhất. Thước kẹp T. R. rơi xuống bậc 1. Hàm dưới cong (nhìn từ xa, không chắc). Anne cất vào hộp. Không nói. Đo bậc 3 bằng thước cuộn." Rồi gạch chân chữ "không chắc", vì đó là sự thật, và vì nếu ghi chắc thì Adrian sẽ phải làm gì đó ngay.
*
Bà Clara thấy trước Adrian một điều.
Thứ Hai bốn tháng Hai, Anne không xuống ăn tối. Thứ Ba năm tháng Hai, Anne không xuống ăn tối. Bà Clara đếm học viên năm nhất ở bàn khu năm nhất mỗi tối, như bao năm nay, và đến tối thứ Ba thì bà Clara không đếm nữa mà đi thẳng lên phòng của Anne, phòng số tám, tầng hai.
Adrian không biết bà Clara nói gì ở phòng số tám. Adrian chỉ biết rằng tối thứ Ba hôm ấy, bảy giờ, phòng sinh hoạt khu năm nhất, Anne đến muộn mười phút, và chỉ hỏi Thomas bốn câu, không phải năm. Và cả bốn câu đều về cây ở góc đông bắc.
— Ông Ferris nói là cây thanh lương trà, Anne nói. Sách thực vật nhà kính nói thanh lương trà có lá kép, mỗi lá chín đến mười lăm lá chét. Cây này không có lá. Mùa đông. Em không kiểm được.
— Thế thì ghi là ông Ferris nói, và chưa kiểm được vì mùa đông, Thomas nói.
— Em đã ghi thế, Anne nói. Câu thứ hai. Vỏ thanh lương trà màu gì?
Thomas trả lời. Rồi câu thứ ba, về quả. Rồi câu thứ tư, về tuổi cây. Rồi Anne gấp tờ giấy lại.
— Câu thứ năm? Thomas hỏi.
— Em không có câu thứ năm ạ, Anne nói. Tối nay.
Thomas nhìn Anne. Đẩy kính lên. Không hỏi.
— Thước kẹp, Thomas nói, khi Anne đã đứng dậy. Em dùng được không?
Anne dừng lại ở cửa phòng sinh hoạt. Adrian, ở chiếc ghế bành gần lò sưởi, thấy lưng Anne cứng lại, chỉ một nhịp, như một người bước hụt.
— Được ạ, Anne nói. Không quay lại. Thứ Bảy em trả.
Rồi đi ra.
Thomas nhìn cánh cửa một lúc. Rồi quay sang Adrian.
— Năm nhất đọc du xích lần đầu thì hay đọc sai vạch thứ năm, Thomas nói. Tớ đã đọc sai vạch thứ năm cả năm ba.
— Ừ.
— Anne không hỏi gì về du xích, Thomas nói. Bốn câu về cây.
Adrian không nói gì. Trong sổ đo lường, dưới dòng ngày hai tháng Hai, có chữ "không chắc" đã gạch chân. Adrian có thể nói với Thomas ngay bây giờ. Thước là của Thomas. Thomas có quyền biết.
Nhưng nếu Adrian nói, thì Thomas sẽ hỏi Anne. Và Anne sẽ biết là Adrian đã thấy, và đã nói với Thomas, trước khi Anne nói.
Adrian ngồi im, và Thomas gấp cuốn sổ của mình lại, và tắt ngọn đèn dầu thứ nhất.
*
Thứ Năm bảy tháng Hai, lúc năm giờ chiều, Adrian đi ngang sân khu năm nhất và thấy Anne quỳ trước bậc thềm thứ tư, với thước cuộn.
Trời đã gần tối. Ánh sáng tháng Hai xám và mỏng, và gió bắc thổi qua sân, làm những cành trơ của cây thanh lương trà ở góc đông bắc lay động. Anne không đội mũ. Mũ len xanh dương đặt trên bậc thứ ba, cạnh sổ.
Adrian dừng ở cửa hành lang. Không đến gần. Đứng ở chỗ Anne có thể thấy nếu ngẩng lên, nhưng không ở chỗ Anne phải thấy.
Anne đo bậc thứ tư ở chỗ thứ ba, giữa bậc, chỗ mòn nhất. Kéo thước cuộn. Đọc. Ghi. Rồi đo lại. Đọc. Nhìn số vừa ghi. Rồi đo lần thứ ba.
Rồi Anne cầm cục tẩy, và xóa cả ba con số.
Không phải gạch. Xóa. Chà mạnh đến mức giấy sờn, và Adrian, từ cửa hành lang, nghe được tiếng cục tẩy trên giấy, khô, nhanh, như tiếng chổi sậy của ông Price trên đá.
Rồi Anne ngồi yên trên bậc thứ ba, sổ trên đầu gối, thước cuộn trong tay, và nhìn xuống chỗ đã xóa.
Adrian biết ba con số ấy là gì, dù không thấy. Ba con số khác nhau. Thước cuộn sai số năm li, đọc ở chỗ mòn không đều, trong ánh sáng tháng Hai đang tắt, thì ba lần đo sẽ cho ba con số khác nhau. Không phải vì Anne đo sai. Vì dụng cụ ấy không đủ cho bậc thềm ấy. Anne biết. Anne biết từ thứ Bảy, khi đặt thước kẹp vào hộp.
Và Anne xóa ba con số vì không có con số nào đúng, và vì con số đúng nằm trong một chiếc hộp gỗ ở phòng số tám, tầng hai, với một hàm cong.
Adrian đứng ở cửa hành lang thêm một phút. Rồi quay đi, và đi về Khu Thông dưới hàng thông, trong gió bắc, và không biết mình đã làm đúng hay sai.
*
Thứ Sáu tám tháng Hai, Adrian hỏi Julian một câu mà không nói vì sao hỏi.
Hai người ở phòng mười chín, chín giờ tối. Rowan ở phòng tập số bốn, Tháp Tây, với viên đá thứ ba. Julian ngồi ở bàn, trước trang cách đo đã nộp cho Hollowmere, bản chép, và trang chép tay sổ của ông Aldous, kẹp cạnh nhau. Adrian ngồi trên giường Rowan, vì giường Rowan là chỗ duy nhất trong phòng không có sách.
— Ông Aldous bỏ mẻ tháng Một năm ấy, Adrian nói. Mẻ bị ẩm. Ông ấy viết "Sai. Đáng lẽ phải ghi" vào lề. Bao lâu sau thì viết?
Julian nhìn trang chép tay. Không phải để đọc. Julian đã thuộc trang ấy.
— Mực lề khác mực dòng, Julian nói. Bà nội nói thế trong thư. Mực dòng là mực sắt, đã nâu. Mực lề là mực anilin, còn tím. Mực anilin ở Mirebrook có từ khoảng năm 1905. Mẻ tháng Một là năm 1897.
— Tám năm.
— Ít nhất tám năm, Julian nói. Có lẽ hơn.
Adrian im một lúc.
— Tám năm ông ấy biết mà không viết, Adrian nói.
— Hoặc tám năm ông ấy không biết là phải viết, Julian nói. Rồi một hôm biết. Julian lật trang chép tay, nhìn mặt sau, mặt trống. Bà nội nói ông Aldous không bao giờ nói về mẻ ấy. Chỉ có hai chữ trong lề. Bà nội chỉ thấy hai chữ ấy sau khi ông Aldous mất, khi dọn ngăn kéo bàn cạnh giường.
— Nếu có người thấy ông ấy bỏ mẻ ấy, Adrian nói. Năm 1897. Người ấy nên nói không?
Julian quay ghế lại, nhìn Adrian. Julian không hỏi "ai thấy ai". Julian chỉ nhìn, lâu, như nhìn một mẫu dưới kính lúp mà chưa biết là mẫu gì.
— Năm 1897 không có ai thấy, Julian nói. Ông Aldous làm một mình. Đó là lý do mẻ ấy mất. Julian quay lại bàn. Rồi nói, không quay đầu: Nhưng nếu có người thấy, thì tớ nghĩ người ấy không nên nói thay. Người ấy nên đứng ở chỗ ông Aldous thấy được là có người thấy. Và đợi. Rồi nếu ông Aldous vẫn không nói...
Julian dừng.
— Rồi sao?
— Tớ không biết, Julian nói. Ông Aldous mất tám năm. Tám năm thì quá lâu. Một tuần thì có lẽ không quá lâu. Julian cầm bút lên. Đừng để tám năm.
Adrian không nói gì nữa. Julian không hỏi gì nữa. Mười giờ, Rowan về, đặt viên đá thứ ba vào hộp, nằm xuống giường, và Adrian đứng dậy, về phòng mười bảy, nơi Thomas đã ngủ, và chồng sách cạnh cửa vẫn chưa có hộp gỗ nào.
Thứ Bảy chín tháng Hai, mười giờ sáng, Anne trả thước kẹp cho Thomas ở cửa phòng mười bảy.
Adrian ở trong phòng. Thomas mở cửa. Anne đứng ở hành lang, hộp gỗ đựng thước trong hai tay, cầm như cầm một vật nóng.
— Em trả ạ, Anne nói. Cảm ơn anh.
Thomas cầm hộp. Không mở.
— Bản đồ xong chưa?
— Gần xong ạ, Anne nói. Còn bậc thứ tư.
— Bậc thứ tư khó nhất, Thomas nói. Mòn nhất.
— Dạ.
Thomas đặt hộp lên chồng sách cạnh cửa, chỗ Thomas vẫn để những thứ sẽ mang xuống Tháp Đông. Thứ Hai tuần sau, Thomas sẽ cần thước kẹp để đo khung tủ sấy, sau khi đóng xong. Không phải hôm nay.
— Em đi ạ, Anne nói, và quay đi, và đi nhanh xuống hành lang, không chạy, nhưng gần như chạy.
Thomas đóng cửa. Quay lại. Thấy Adrian nhìn chiếc hộp gỗ trên chồng sách.
— Gì? Thomas hỏi.
Adrian nhìn chiếc hộp. Nắp đóng. Bên trong là một chiếc thước kẹp đồng thau mười hai si-linh, hàm dưới cong ra ngoài ở đầu mũi một khoảng bằng sợi chỉ. Adrian biết. Thomas không biết. Anne biết Thomas không biết, và biết thứ Hai tuần sau Thomas sẽ mở hộp.
Anne đã có bảy ngày để nói. Anne không nói. Còn chín ngày nữa, đến thứ Hai mười tám, ngày Thomas cần thước. Và năm ngày nữa, đến thứ Năm mười bốn, ngày bà Ottoline Marsh đến, và bản đồ sân trong khu năm nhất sẽ nằm trên bàn tiếp tân, với bậc thứ tư.
— Không có gì, Adrian nói.
Và biết đó là lần đầu tiên trong năm năm Adrian nói "không có gì" với Thomas khi có gì.
Thomas nhìn Adrian một lúc. Rồi gật đầu, và ngồi xuống bàn, và mở bản vẽ tủ sấy ở trang thứ năm.
Đêm ấy, trong sổ đo lường, dưới dòng ngày hai tháng Hai, Adrian viết thêm:
"9/2. Anne trả thước. Hộp đóng. Thomas không mở. Mình không nói. Lý do: để Anne nói trước. Hạn: 18/2 (Thomas mở hộp). Nếu đến 17/2 Anne chưa nói: mình nói với bà Clara, không với Thomas."
Rồi đọc lại. Rồi gạch chữ "để Anne nói trước", và viết thay: "vì mình không biết phải làm gì. Đặt hạn để có một con số."
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười ba. Lần đầu tiên từ tháng Mười Một. Adrian ghi, và không nghĩ con số ấy có liên quan gì đến chiếc hộp gỗ trên chồng sách, và biết là không nên nghĩ.